Luận án Tiến sĩ: Phong cách nghệ thuật Sơn Nam của Lê Thị Ngân Trang
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về phong cách nghệ thuật sơn nam. Phân tích sâu sắc đặc điểm, bối cảnh lịch sử và giá trị thẩm mỹ của trường phái này.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
288
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phong cách Sơn Nam: Khái quát & Cơ sở hình thành
- Số trang:
- 288 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Lê Thị Ngân Trang
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phong cách Sơn Nam Khái quát Cơ sở hình thành
Luận án đi sâu vào nghiên cứu phong cách nghệ thuật Sơn Nam. Công trình này xác định những yếu tố cốt lõi hình thành nên phong cách sáng tác độc đáo của ông. Nghiên cứu phân tích các quan điểm khác nhau về khái niệm phong cách nghệ thuật. Luận án làm rõ bản chất của phong cách nhà văn. Đặc biệt, công trình này tập trung vào cơ sở hình thành đặc điểm nghệ thuật của Sơn Nam. Các yếu tố như bối cảnh thời đại, truyền thống văn hóa Nam Bộ được xem xét kỹ lưỡng. Hoàn cảnh xuất thân và cá tính riêng của nhà văn cũng được phân tích. Quan niệm sáng tác văn chương của Sơn Nam đóng vai trò quan trọng. Tất cả góp phần định hình một phong cách không thể lẫn. Luận án khẳng định vị thế của Sơn Nam trong văn học hiện đại. Đây là nghiên cứu toàn diện về các khía cạnh phong cách. Nó giúp độc giả hiểu sâu hơn về một nhà văn lớn của miền Nam.
1.1. Khái niệm Phong cách Nghệ thuật nhà văn.
Luận án làm rõ khái niệm phong cách nghệ thuật. Các quan điểm đa chiều được tổng hợp. Bản chất phong cách nhà văn được phân tích sâu sắc. Điều này tạo nền tảng lý luận. Nó giúp phân tích đặc điểm nghệ thuật của Sơn Nam. Sự thống nhất trong cách hiểu khái niệm là quan trọng. Đây là bước đầu để tiếp cận đúng đắn phong cách sáng tác của ông.
1.2. Cơ sở hình thành Phong cách Sáng tác Sơn Nam.
Phong cách sáng tác Sơn Nam bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Thời đại và truyền thống văn hóa Nam Bộ ảnh hưởng sâu sắc. Hoàn cảnh xuất thân của nhà văn rất đặc biệt. Cá tính độc đáo của ông cũng là điểm nhấn. Quan niệm sáng tác văn chương của Sơn Nam rất rõ ràng. Ông luôn hướng về con người và mảnh đất phương Nam. Những yếu tố này hòa quyện. Chúng tạo nên một phong cách nghệ thuật đặc trưng, bền vững. Đây là nền tảng cho các tác phẩm Sơn Nam.
1.3. Vị trí của Sơn Nam trong Văn học Nam Bộ.
Sơn Nam là nhà văn lớn. Ông được mệnh danh là 'nhà văn miệt vườn'. Tên tuổi của ông gắn liền với văn học Nam Bộ. Các tác phẩm Sơn Nam định hình một dòng văn học riêng. Ông góp phần quan trọng vào văn học dân tộc. Luận án khẳng định vị trí này. Nó lấp đầy khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm nghệ thuật của ông. Sơn Nam là 'pho tự điển sống' của miền Nam.
II.Cảm quan Văn học Nam Bộ Thiên nhiên Con người
Luận án phân tích cảm quan sâu sắc của Sơn Nam về Nam Bộ. Các tác phẩm Sơn Nam luôn tràn ngập thiên nhiên và con người nơi đây. Thiên nhiên hiện lên vừa dữ dội, bí ẩn, khắc nghiệt. Đồng thời, nó cũng trù phú, hiền hòa, thơ mộng. Con người Nam Bộ được khắc họa chân thực. Họ mang số phận và những tính cách đặc biệt, điển hình. Cảm quan này là cốt lõi trong phong cách sáng tác của Sơn Nam. Nó thể hiện tình yêu sâu nặng của nhà văn với quê hương. Các yếu tố văn hóa Nam Bộ cũng được khai thác triệt để. Chúng làm giàu thêm giá trị các tác phẩm. Đây là một trong những đặc điểm nghệ thuật nổi bật nhất của Sơn Nam. Nó góp phần định hình hình tượng nghệ thuật độc đáo.
2.1. Hình tượng Thiên nhiên dữ dội và trù phú Nam Bộ.
Trong tác phẩm Sơn Nam, thiên nhiên là một nhân vật. Nó hiện lên với vẻ đẹp dữ dội, bí ẩn. Những vùng đất khắc nghiệt được miêu tả chân thực. Song song đó, thiên nhiên cũng rất trù phú, hiền hòa. Cảnh sông nước, rừng cây thơ mộng. Nó gắn bó mật thiết với đời sống con người. Các đặc điểm nghệ thuật này tạo nên bức tranh đa diện về miền Nam. Thiên nhiên không chỉ là bối cảnh, mà là linh hồn của câu chuyện.
2.2. Chủ đề Con người Nam Bộ Số phận và Tính cách.
Chủ đề con người là trung tâm trong tác phẩm Sơn Nam. Nhà văn khám phá những con người hoàn cảnh. Họ mang theo số phận đầy bi kịch nhưng kiên cường. Những tính cách đặc biệt, điển hình của người Nam Bộ được khắc họa. Sự phóng khoáng, chất phác, nghĩa tình. Họ là những hình tượng nghệ thuật sống động. Họ đại diện cho tinh thần của vùng đất. Sơn Nam thấu hiểu và trân trọng những giá trị này.
2.3. Sắc màu Văn hóa Nam Bộ trong Tác phẩm Sơn Nam.
Văn hóa Nam Bộ thấm đẫm trong sáng tác Sơn Nam. Luận án phân tích các phong tục, tập quán. Nếp sống, tín ngưỡng của người dân được thể hiện. Văn hóa địa phương tạo chiều sâu. Nó làm nên giá trị đặc sắc cho các tác phẩm. Đây là yếu tố quan trọng trong việc định hình phong cách sáng tác. Sơn Nam là người lưu giữ và truyền tải văn hóa miệt vườn.
III.Nghệ thuật Trần thuật Giọng điệu Tác phẩm Sơn Nam
Nghệ thuật trần thuật là một điểm mạnh trong phong cách sáng tác Sơn Nam. Luận án tập trung phân tích các thủ pháp nghệ thuật ông sử dụng. Ngôi kể và điểm nhìn trần thuật được khám phá chi tiết. Sự kết hợp giữa trần thuật và miêu tả chân thực tạo nên sức hấp dẫn. Giọng điệu nghệ thuật cũng là yếu tố then chốt. Giọng văn của Sơn Nam đa dạng. Nó có thể dân dã, mộc mạc. Nó cũng trữ tình, sâu lắng. Đôi khi lại hóm hỉnh, hài hước. Giọng điệu triết lý, suy ngẫm sâu xa cũng hiện diện. Những đặc điểm nghệ thuật này làm nên dấu ấn riêng của Sơn Nam. Chúng góp phần tạo nên sức sống và giá trị vượt thời gian cho các tác phẩm Sơn Nam.
3.1. Thủ pháp Nghệ thuật trần thuật độc đáo của Sơn Nam.
Sơn Nam có thủ pháp nghệ thuật trần thuật đặc biệt. Ngôi kể được lựa chọn khéo léo. Điểm nhìn trần thuật linh hoạt. Nhà văn kết hợp trần thuật với miêu tả sinh động. Điều này tạo nên sự chân thực. Độc giả như được chứng kiến trực tiếp. Phương pháp này làm tăng tính hấp dẫn. Đây là một trong những đặc điểm nghệ thuật quan trọng. Nó giúp tác phẩm Sơn Nam có sức lôi cuốn mạnh mẽ.
3.2. Giọng điệu nghệ thuật Dân dã trữ tình hóm hỉnh.
Giọng điệu nghệ thuật của Sơn Nam rất phong phú. Nó thể hiện sự dân dã, mộc mạc. Nó cũng mang tính trữ tình, sâu lắng. Đặc biệt là sự hóm hỉnh, hài hước. Giọng điệu triết lý, suy ngẫm sâu xa cũng thường thấy. Sự đa dạng này tạo nên sức hút. Nó thể hiện bút pháp linh hoạt của nhà văn. Mỗi giọng điệu góp phần vào chiều sâu cảm xúc. Chúng làm nên phong cách sáng tác không thể nhầm lẫn.
IV.Ngôn ngữ Nghệ thuật Bút pháp đặc trưng Sơn Nam
Ngôn ngữ nghệ thuật là một trụ cột trong phong cách Sơn Nam. Luận án phân tích cách Sơn Nam sử dụng ngôn ngữ. Ông ưa chuộng ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày. Ngôn ngữ của ông mộc mạc, dung dị, đời thường. Đặc biệt, việc sử dụng phương ngữ Nam Bộ rất nhuần nhuyễn. Nó tạo nên nét riêng cho các tác phẩm Sơn Nam. Nhà văn cũng vận dụng lớp từ khẩu ngữ một cách tài tình. Đây là một bút pháp đặc trưng. Sơn Nam còn khéo léo lồng ghép văn học dân gian. Ca dao, tục ngữ, truyện kể dân gian xuất hiện tự nhiên. Tất cả làm giàu thêm ngôn ngữ. Chúng tạo ra một không gian văn hóa đặc trưng. Ngôn ngữ trở thành một hình tượng nghệ thuật sống động. Nó là cầu nối giữa độc giả và văn hóa Nam Bộ.
4.1. Ngôn ngữ sinh hoạt đời thường và Phương ngữ Nam Bộ.
Ngôn ngữ nghệ thuật của Sơn Nam rất gần gũi. Ông sử dụng ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày. Ngôn ngữ này mộc mạc, dung dị. Phương ngữ Nam Bộ được khai thác triệt để. Nó tạo nên chất Nam Bộ đậm đặc. Lớp từ khẩu ngữ được vận dụng tài tình. Điều này làm cho tác phẩm sống động. Ngôn ngữ không chỉ kể chuyện. Nó còn là công cụ khắc họa tính cách. Bút pháp này tạo nên sự chân thực.
4.2. Vận dụng Văn học dân gian vào sáng tác.
Sơn Nam là bậc thầy trong việc vận dụng văn học dân gian. Ca dao, tục ngữ được lồng ghép tự nhiên. Các yếu tố truyền miệng, kể chuyện dân gian cũng xuất hiện. Bút pháp này làm giàu ngôn ngữ. Nó tăng tính biểu cảm cho tác phẩm. Văn học dân gian còn mang đến chiều sâu văn hóa. Nó giúp độc giả hiểu thêm về tâm hồn người Nam Bộ. Đây là một đặc điểm nghệ thuật nổi bật của Sơn Nam.
V.Ý nghĩa Luận án Định vị Đặc điểm Nghệ thuật Sơn Nam
Luận án Tiến sĩ này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng. Nó lấp đầy một khoảng trống trong nghiên cứu văn học. Các công trình trước đây chưa chuyên sâu về phong cách nghệ thuật Sơn Nam. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện, có hệ thống. Nó phân tích sâu sắc các đặc điểm nghệ thuật của nhà văn. Từ cảm quan đến bút pháp, ngôn ngữ, giọng điệu. Công trình này khẳng định vị trí vững chắc của Sơn Nam. Ông là một nhà văn lớn trong văn học Nam Bộ. Luận án góp phần nâng cao hiểu biết về văn học miền Nam. Nó cũng bổ sung vào kho tàng nghiên cứu văn học Việt Nam. Giá trị của luận án nằm ở sự chuyên biệt và chiều sâu phân tích. Nó cung cấp cơ sở để các nghiên cứu tiếp theo phát triển.
5.1. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu Phong cách Sơn Nam.
Trước đây, chưa có công trình chuyên biệt. Các nghiên cứu về Sơn Nam còn tản mạn. Luận án này tập trung vào phong cách nghệ thuật. Nó hệ thống hóa và phân tích sâu sắc. Điều này lấp đầy khoảng trống quan trọng. Nó giúp xác lập vị trí của Sơn Nam. Vị trí trong dòng văn học Nam Bộ và văn học dân tộc được khẳng định. Luận án mang lại cái nhìn toàn diện.
5.2. Góp phần nhận diện Giá trị Văn học Việt Nam.
Luận án góp phần nhận diện giá trị văn học. Nó khẳng định tài năng và đóng góp của Sơn Nam. Phân tích đặc điểm nghệ thuật giúp hiểu rõ hơn. Hiểu biết về văn hóa và con người Nam Bộ được mở rộng. Luận án làm giàu thêm kho tàng nghiên cứu văn học Việt Nam. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về các nhà văn khu vực. Giá trị của Sơn Nam được tôn vinh xứng đáng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (288 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Phong cách nghệ thuật Sơn Nam" của nghiên cứu sinh Lê Thị Ngân Trang (Chuyên ngành: Văn học Việt Nam, Mã số: 62.22.01.21), thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Đoàn Trọng Huy và PGS. TS Nguyễn Văn Kha, đại diện cho một khảo luận hệ thống và toàn diện đầu tiên về chân dung nghệ thuật của tác gia Sơn Nam (1926–2008). Trong dòng chảy lịch sử văn học hiện đại Việt Nam thế kỷ XX, Sơn Nam được tôn vinh là "nhà văn miệt vườn", "pho tự điển sống" hay "cây đước lớn miền châu thổ Cửu Long". Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu mang tính phương pháp luận (methodological research gap) đã tồn tại suốt nhiều thập kỷ: phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận tác phẩm của ông ở cấp độ phân mảnh, ấn tượng luận hoặc quy chiếu đơn lẻ về mặt đề tài, phong tục và tư tưởng nhân văn, mà chưa có một công trình nào giải mã toàn diện phong cách nghệ thuật Sơn Nam như một cấu trúc hệ thống chỉnh thể hữu cơ (organic aesthetic structure) xuyên suốt hai trục lịch đại (diachronic) và đồng đại (synchronic) từ giai đoạn 1954–1975 đến sau 1975.
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết nghiên cứu tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Cấu trúc hạt nhân chi phối toàn bộ thế giới nghệ thuật của Sơn Nam được tạo thành từ những nhân tố tư tưởng và cảm quan thẩm mỹ nào? H1: Cấu trúc hạt nhân phong cách Sơn Nam là sự hòa quyện biện chứng giữa "cảm quan văn hóa Nam Bộ" và "cảm quan hiện thực đời thường", giữ vai trò định hướng toàn bộ hệ thống hình tượng và thi pháp trần thuật.
- RQ2: Các yếu tố thuộc về hình thức nghệ thuật (nghệ thuật trần thuật, điểm nhìn, giọng điệu, ngôn ngữ) được tổ chức ra sao để chuyển tải cá tính sáng tạo độc nhất của tác giả? H2: Nghệ thuật trần thuật đa thanh, điểm nhìn phức hợp kết hợp với hệ thống phương ngữ Nam Bộ và kho tàng thành ngữ dân gian tạo nên một phong cách trần thuật "viết như nói", dân dã nhưng uyên bác.
- RQ3: Vị thế lịch sử văn học của Sơn Nam được định vị như thế nào trong sự đối sánh với các nhà văn Nam Bộ cùng thời và văn học dân tộc? H3: Sơn Nam xác lập bước chuyển quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa văn học miền Nam, chuyển từ mô hình tiểu thuyết đạo lý truyền thống sang mô hình tự sự địa - văn hóa mang tính hiện đại.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết phong cách học cấu trúc - hệ thống của M. Khrapchenko, Thi pháp học hiện đại của Trần Đình Sử và Thao tác luận phong cách của Phan Ngọc. Phạm vi khảo sát bao trùm toàn bộ sự nghiệp văn xuôi của Sơn Nam từ năm 1952 đến 2008, khảo sát sâu tập truyện ngắn mẫu mực Hương rừng Cà Mau (1962), các tiểu thuyết tiêu biểu (Bà Chúa Hòn, Xóm Bàu Láng, Vạch một chân trời, Chim quyên xuống đất), các công trình biên khảo văn hóa (Đồng bằng sông Cửu Long - Nét sinh hoạt xưa, Văn minh miệt vườn) và 4 tập hồi ký xuất sắc (Từ U Minh đến Cần Thơ, Ở chiến khu 9, 20 năm giữa lòng đô thị, Bình an).
Literature Review và Positioning
Khảo sát lịch sử nghiên cứu phong cách nghệ thuật cho thấy hai nhánh lý thuyết chính yếu trong học thuật quốc tế và Việt Nam:
- Khuynh hướng tiểu sử học và tâm lý học sáng tạo: Đại diện bởi Sainte-Beuve (Pháp) với luận điểm xem tác phẩm là "cái tôi nói năng" của nhà văn, và Buffon với mệnh đề kinh điển "Phong cách chính là bản thân con người". Ở phương Đông, quan niệm "Văn như kỳ nhân" thời trung đại và thuyết "Phong cốt" của Lưu Hiệp trong Văn tâm điêu long (thế kỷ V) đồng nhất phong thái tư tưởng với cốt cách ngôn từ.
- Khuynh hướng cấu trúc - hệ thống và thi pháp học hình thức: Tiêu biểu là M. Khrapchenko (Những vấn đề lý luận và phương pháp nghiên cứu văn học, 2002) định nghĩa phong cách là "phương pháp biểu đạt cách chiếm lĩnh đời sống bằng hình tượng, là phương pháp thuyết phục và hấp dẫn người đọc", hay Roland Barthes với lý thuyết về độ không của ngữ pháp và thi học văn bản. Tại Việt Nam, các nhà lý luận như Phan Ngọc (Tìm hiểu phong cách Nguyễn Du trong Truyện Kiều, 1985), Nguyễn Đăng Mạnh (Nhà văn, tư tưởng và phong cách, 1983) và Nguyễn Đăng Điệp (Giọng điệu thơ trữ tình, 2002) đã hoàn thiện hệ thống tiếp cận phong cách học từ tư tưởng nghệ thuật, giọng điệu đến cấu trúc ngôn ngữ.
TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT PHONG CÁCH HỌC VÀ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Phương Đông: Lưu Hiệp (Văn tâm điêu long - "Phong cốt") |
| Phương Tây: Buffon ("Style is the man"), Sainte-Beuve (Biographical Method) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Cấu trúc - Thi pháp học: M. Khrapchenko, R. Barthes, Phan Ngọc, Trần Đình Sử |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tọa độ luận án: GIẢI MÃ PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT SƠN NAM (Hệ thống chỉnh thể hữu cơ) |
| - Hạt nhân: Cảm quan hiện thực đời thường + Cảm quan văn hóa sông nước |
| - Biểu hiện: Nghệ thuật trần thuật + Đa thanh giọng điệu + Phương ngữ/Khẩu ngữ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Về đối tượng tác gia Sơn Nam, các công trình trước đây hình thành hai luồng nhận định đối lập:
- Quan điểm đề cao phẩm chất thẩm mỹ dân dã và tri thức bách khoa: Tạ Tỵ (1970) trong Mười khuôn mặt văn nghệ hôm nay nhận xét văn Sơn Nam "bình dị như cỏ cây và thanh thoát như khí trời"; Bình Nguyên Lộc (1973) khẳng định: "Sơn Nam là một tâm hồn lạc lõng trong thế giới buyn-đinh và Mercedes, trong thế giới triết hiện sinh, tranh trừu tượng và nhạc tuýt. Nhưng đó là một tâm hồn đẹp không biết bao nhiêu (...). Cái đẹp Sơn Nam bất hủ"; Chu Văn Sơn (2008) xem ông là người "đã tích tụ vào mình cả một nền văn minh mà chính ông đã đặt tên là 'văn minh miệt vườn'".
- Quan điểm phê bình về sự thiếu hụt quy chuẩn kỹ thuật văn xuôi hiện đại: Nguyễn Quốc Trung (2006) chỉ ra hạn chế ở mảng tiểu thuyết khi cho rằng cốt truyện theo mô típ cũ, ít xung đột gay gắt, kết cấu lỏng lẻo và chất văn đôi khi bị chai sạn do lạm dụng tính tư liệu; Nguyễn Q. Thắng (2008) cho rằng biên khảo của Sơn Nam lôi cuốn nhưng đôi khi thiếu tính xác thực khoa học thực chứng khắt khe do viết dựa nhiều trên cảm xúc; Nguyễn Văn Hà (2012) phân tích truyện Tây Đầu Đỏ cho thấy sự thiếu cân xứng về dung lượng và kết thúc có phần công thức hóa.
Luận án định vị chính xác khoảng trống này: Thay vì đối lập giữa giá trị văn hóa và kỹ thuật văn chương, luận án chứng minh rằng tính chất "văn nói", kết cấu phi công thức và chất tư liệu đậm đặc chính là sự lựa chọn thi pháp có ý thức (deliberate aesthetic choice), cấu thành phong cách độc đáo của một tác gia vùng đất mới. So sánh trên bình diện quốc tế với không gian hạt Yoknapatawpha của William Faulkner (Hoa Kỳ) hay chủ nghĩa hiện thực huyền ảo của Gabriel García Márquez (Mỹ Latinh), không gian "miệt vườn Nam Bộ" của Sơn Nam đại diện cho một mô hình địa - văn hóa tự sự đặc sắc của văn học phương Đông thời kỳ giải thuộc địa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết phong cách học của M. Khrapchenko và lý thuyết thi pháp học của Trần Đình Sử thông qua việc thiết lập mô hình "Cấu trúc hạt nhân phong cách địa - văn hóa" (Geocultural Core Structure of Artistic Style). Luận án chứng minh rằng phong cách nghệ thuật của một nhà văn vùng đất mới không thuần túy là sự trau chuốt hình thức ngôn từ cô lập, mà là một hệ thống đa tầng vận hành theo 3 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Proposition 1 (P1): Hạt nhân phong cách của Sơn Nam là sự tích hợp hữu cơ giữa Cảm quan hiện thực đời thường (phản ánh hiện thực trần trụi của cuộc mưu sinh, khẩn hoang) và Cảm quan văn hóa Nam Bộ (tri thức phong tục, tâm thức cộng đồng, tín ngưỡng dân gian).
- Proposition 2 (P2): Cảm quan không gian sông nước và thời gian khẩn hoang quy định trực tiếp đến sự phân rã của cấu trúc cốt truyện kịch tính kiểu phương Tây, thay thế bằng kết cấu mở, liên kết chuỗi và phân đoạn tự nhiên theo dòng tự sự tâm tình.
- Proposition 3 (P3): Giọng điệu nghệ thuật của tác giả không mang tính đơn thanh mà là phức hợp đa thanh: hòa quyện giữa giọng điệu dân dã mộc mạc, trữ tình sâu lắng, hóm hỉnh trào lộng (kiểu Bác Ba Phi) và giọng triết lý chiêm nghiệm thế sự.
SƠ ĐỒ KHUNG PHÂN TÍCH HỆ THỐNG PHONG CÁCH SƠN NAM:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HẠT NHÂN CẤU TRÚC PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT │
│ ┌──────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────┐ │
│ │ Cảm quan hiện thực đời thường│ ◄─►│ Cảm quan văn hóa Nam Bộ │ │
│ └──────────────┬───────────────┘ └─────────────┬──────────────┘ │
└──────────────────┼──────────────────────────────────┼──────────────────┘
▼ ▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG BIỂU HIỆN HÌNH THỨC NGHỆ THUẬT │
│ ┌──────────────────────┐ ┌────────────────────┐ ┌────────────────────┐ │
│ │ Nghệ thuật trần thuật│ │ Giọng điệu đa thanh│ │ Ngôn ngữ nghệ thuật││
│ │ - Điểm nhìn bên trong│ │ - Dân dã, mộc mạc │ │ - Khẩu ngữ tự nhiên│ │
│ │ - Người kể chuyện │ │ - Trữ tình sâu lắng│ │ - Phương ngữ ròng │ │
│ │ "nông dân miệt │ │ - Hóm hỉnh trào lộng│ │ - 683 thành ngữ, │ │
│ │ vườn" │ │ - Triết lý thế sự │ │ tục ngữ biến thể │ │
│ └──────────────────────┘ └────────────────────┘ └────────────────────┘ │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa:
- Thi pháp học cấu trúc (Structural Poetics): Phân tích ngôi phát ngôn, điểm nhìn trần thuật và cấu trúc tự sự.
- Địa - văn hóa học và Nhân học văn hóa (Geoculturology & Cultural Anthropology): Giải mã sinh thái tự nhiên vùng ngập mặn (rừng tràm U Minh, Tứ giác Long Xuyên) tác động lên tâm lý và tính cách nhân vật Nam Bộ ("trọng nghĩa khinh tài", phóng khoáng, kiên cường).
- Ngôn ngữ học văn bản và Phong cách học thống kê (Corpus Stylistics): Đo lường định lượng tần suất phương ngữ, khẩu ngữ và cấu trúc thành ngữ biến thể.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng tối ưu cho thể loại văn xuôi tự sự (truyện ngắn, tiểu thuyết, bút ký, hồi ký) của các tác gia mang đậm căn tính vùng miền thuộc giai đoạn chuyển đổi hiện đại hóa văn học thế kỷ XX.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo hệ hình diễn giải kết hợp hiện thực phê phán (Interpretivism & Critical Realism), vận dụng phương pháp tiếp cận đa tầng:
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Đặt tác gia Sơn Nam trong bối cảnh văn hóa - lịch sử Nam Bộ 300 năm khẩn hoang và biến động địa chính trị 1954–1975.
- Tầng trung mô (Meso-level): Đối sánh vị thế phong cách của Sơn Nam với các nhà văn cùng thời như Bình Nguyên Lộc, Phi Vân, Trang Thế Hy, Hồ Biểu Chánh.
- Tầng vi mô (Micro-level): Giải phẫu chi tiết cấu trúc văn bản, ngữ vi, từ vựng và cú pháp trần thuật trong từng tác phẩm cụ thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua 4 bước nghiêm ngặt:
- Thu thập và lập danh mục tác phẩm: Tập hợp toàn bộ trước tác văn xuôi và biên khảo của Sơn Nam xuất bản từ 1952 đến 2008.
- Mã hóa và phân loại văn bản: Phân tách hệ thống nhân vật, phân loại các lớp phương ngữ, khẩu ngữ và các đơn vị thành ngữ dân gian.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data & Investigator Triangulation): Đối chiếu văn bản nghệ thuật với văn bản biên khảo lịch sử của chính tác giả (Lịch sử khẩn hoang miền Nam), đồng thời kiểm chứng chéo với các công trình nghiên cứu văn hóa Nam Bộ của Vương Hồng Sển, Trịnh Hoài Đức, Huỳnh Công Tín và Lý Tùng Hiếu.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị (Construct & Internal Validity): Đảm bảo tính nhất quán của các phạm trù phong cách thông qua việc khảo sát đối chiếu giữa các thể loại khác nhau (từ truyện ngắn Hương rừng Cà Mau đến tiểu thuyết Bà Chúa Hòn và 4 tập Hồi ký).
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 4 BƯỚC (RIGOROUS RESEARCH PROTOCOL):
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: THU THẬP & LẬP DANH MỤC DI SẢN VĂN XUÔI SƠN NAM (1952 - 2008) │
└──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
v
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: MÃ HÓA NGỮ LIỆU & PHÂN LOẠI THI PHÁP / THỐNG KÊ NGÔN NGỮ │
│ (185 nhân vật mẫu; 683 đơn vị thành ngữ; 1.175 lượt xuất hiện) │
└──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
v
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: TAM GIÁC ĐẠC DỮ LIỆU LIÊN NGÀNH (Văn học - Địa lý - Văn hóa) │
│ Đối chiếu chéo: Sáng tác ◄─► Biên khảo lịch sử ◄─► Ngữ liệu đối chứng │
└──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
v
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: TỔNG HỢP HỆ THỐNG & ĐỊNH HÌNH CẤU TRÚC PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
- Ngữ liệu phân tích nhân vật: Khảo sát toàn diện 185 nhân vật trong tập truyện ngắn mẫu mực Hương rừng Cà Mau (Hoàng Thị Ngọc Bích, 2009). Kết quả cho thấy mỗi truyện ngắn có dung lượng cô đọng (trên dưới 10–15 trang), chỉ tập trung từ 2 đến 4 nhân vật, không gian hoạt động thu hẹp trong phạm vi xóm ấp hoang sơ, làm nổi bật kiểu nhân vật "con người hoàn cảnh" và "con người số phận".
- Ngữ liệu thống kê ngôn ngữ thành ngữ: Tiếp thu và phân tích chuyên sâu dữ liệu thống kê từ 5 tác phẩm tiêu biểu (Hương rừng Cà Mau, Bà Chúa Hòn, Xóm Bàu Láng, Đồng bằng sông Cửu Long - Nét sinh hoạt xưa, Văn minh miệt vườn) của Nguyễn Văn Nở và Dương Thị Thu Hằng (2011):
- Tổng số thành ngữ, tục ngữ được sử dụng: 683 đơn vị.
- Tần số xuất hiện thực tế: 1.175 lần.
- Ngữ cảnh sử dụng biến thể ngữ âm địa phương: 110 ngữ cảnh.
- Ngữ cảnh sử dụng thành ngữ, tục ngữ gốc Hán - Việt: 55 ngữ cảnh (chiếm tỷ lệ 50% so với nhóm biến thể).
- Phân tích phương ngữ và cú pháp: Văn bản của Sơn Nam sử dụng hệ thống câu ngắn, cú pháp mở, kết hợp linh hoạt các từ ngữ xưng hô đặc trưng Nam Bộ (qua, bậu, tía, má, chế, thím, anh Hai), tái hiện trung thực ngữ điệu giao tiếp đời thường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá về thế giới nghệ thuật Sơn Nam:
- Khám phá hạt nhân cảm quan kép: Văn nghiệp Sơn Nam không phân tách rạch ròi giữa hư cấu nghệ thuật và ghi chép khảo cứu. Tác giả đã đồng nhất "cảm quan hiện thực đời thường" với "cảm quan văn hóa sông nước", biến mỗi truyện ngắn thành một trầm tích văn hóa sống động về công cuộc mở cõi. Tác giả tự bạch: "Tôi là một con người của đồng quê, dòng máu, tâm hồn nông dân, giọng điệu nông dân, kiến thức nông dân. Đồng bằng sông Cửu Long là giấc mơ, là chân trời sáng tác suốt đời của tôi".
- Xác lập mô hình "nhân vật phi anh hùng ca mang kích thước mở đất": Các nhân vật như Năm Hên (Bắt sấu rừng U Minh Hạ), Tư Đức (Mùa 'len' trâu), hay ông Năm Tự (Tình nghĩa giáo khoa thư) không phải là những mẫu anh hùng thần thoại mà là những con người lao động lam lũ, bộc trực, ẩn chứa sức sống dẻo dai và lòng hướng thiện sâu sắc.
- Phát hiện tính thẩm mỹ của thi pháp "viết như nói": Luận án giải mã và bảo vệ luận điểm rằng lối hành văn mộc mạc, câu văn tãi ra như lời nói thường nhật của người Nam Bộ không phải là sự non tay về kỹ thuật mà là một sự đắc chế về thi pháp trần thuật nhằm đạt tới độ chân xác tối đa của hiện thực đời sống.
- Giải mã cấu trúc giọng điệu phức hợp: Khẳng định sự hòa điệu độc đáo giữa tiếng cười trào lộng dân gian kiểu Bác Ba Phi và giọng kể u hoài, xa vắng, gợi nhắc nỗi niềm lưu dân trôi dạt trên vùng đất ngập mặn.
- Định lượng hóa giá trị tiếp biến văn học dân gian: Việc sử dụng 683 thành ngữ tục ngữ với 1.175 lượt xuất hiện chứng minh Sơn Nam là tác gia có mật độ thẩm thấu văn hóa dân gian cao hàng đầu trong văn xuôi hiện đại Việt Nam.
MA TRẬN CÁC PHÁT HIỆN THEN CHỐT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC CHỨNG:
┌─────────────────────────────┬───────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ Phát hiện then chốt │ Căn cứ thực chứng văn bản │ Giá trị đột phá │
├─────────────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 1. Hạt nhân cảm quan kép │ Khảo sát toàn bộ tác phẩm văn │ Hóa giải mâu thuẫn giữa hư │
│ Hiện thực - Văn hóa │ xuôi và biên khảo (1952-2008) │ cấu và khảo cứu địa chí │
├─────────────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 2. Mô hình nhân vật mở đất │ 185 nhân vật khảo sát trong │ Xác lập mẫu hình con người │
│ mang kích thước đời thường│ "Hương rừng Cà Mau" │ Nam Bộ "kiến nghĩa bất vi" │
├─────────────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 3. Thi pháp trần thuật │ Hệ thống ngữ vi đối thoại và │ Nâng tầm "văn nói Nam Bộ" │
│ "viết như nói" │ lời dẫn chuyện ngôi thứ ba │ thành một chuẩn mực thẩm mỹ │
├─────────────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ 4. Tiếp biến folklore sâu sắc│ 683 thành ngữ, tục ngữ │ Chứng minh mật độ thẩm thấu │
│ │ (1.175 lần xuất hiện) │ văn hóa dân gian kỷ lục │
└─────────────────────────────┴───────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận văn học: Cung cấp khung thao tác luận hữu hiệu để tiếp cận các tác gia văn học mang tính đặc thù vùng miền (Regional Literature), đóng góp vào lý thuyết hiện đại hóa văn học đa trung tâm tại các quốc gia đang phát triển.
- Về mặt lịch sử văn học: Định vị vững chắc vị trí của Sơn Nam như một trong những cây bút trụ cột của văn học Nam Bộ thế kỷ XX, làm cầu nối quan trọng giữa văn học yêu nước đô thị miền Nam trước 1975 và dòng chảy văn học thống nhất sau 1975.
- Về mặt thực tiễn và sư phạm: Cung cấp hệ thống tư liệu chuẩn xác phục vụ việc giảng dạy tác phẩm Sơn Nam trong chương trình ngữ văn phổ thông và giáo trình đại học/sau đại học chuyên ngành Văn học Việt Nam.
- Về mặt chính sách văn hóa: Cung cấp luận cứ khoa học cho các chương trình bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể vùng Đồng bằng sông Cửu Long, phát triển công nghiệp văn hóa dựa trên tài nguyên văn học địa phương.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi tư liệu nguyên bản: Do điều kiện lịch sử chiến tranh trước 1975, một số dị bản truyện ngắn in trên các nhật báo, tạp chí tại Sài Gòn chưa được quy tập và so sánh văn bản học (Textual Criticism) một cách tuyệt đối.
- Giới hạn trong phân tích điện ảnh chuyển thể: Luận án chủ yếu tập trung vào văn bản văn xuôi mà chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu sự chuyển hóa phong cách Sơn Nam qua nghệ thuật thứ bảy (như các bộ phim Mùa len trâu, Một cuộc bể dâu).
- Độ phủ so sánh quốc tế: Chưa có điều kiện đối sánh định lượng xuyên văn hóa với các nhà văn viết về vùng đất ngập mặn trên thế giới (như văn học vùng đồng bằng châu thổ Mississippi hay Amazon).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng kỹ thuật Nhân văn số (Digital Humanities) để xây dựng Corpus toàn văn tác phẩm Sơn Nam, khai thác xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) nhằm phân tích mạng lưới nhân vật và bản đồ địa danh tự sự.
- Hướng 2: Nghiên cứu phong cách tiếp nhận (Receptive Stylistics) của độc giả các thế hệ đối với di sản văn chương Sơn Nam trong kỷ nguyên số.
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu đối sánh liên văn hóa giữa Sơn Nam và các nhà văn Đông Nam Á viết về văn minh lúa nước và văn hóa sông ngòi.
- Hướng 4: Đánh giá sự ảnh hưởng phong cách của Sơn Nam đối với thế hệ nhà văn Nam Bộ đương đại (Nguyễn Ngọc Tư, Võ Đắc Danh, Bích Ngân).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình chuẩn tắc về tác gia Sơn Nam, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các nghiên cứu về thi pháp học tác gia, văn hóa Nam Bộ và văn học đô thị miền Nam 1954–1975.
- Tác động văn hóa - xã hội: Góp phần khơi dậy niềm tự hào văn hóa dân tộc và ý thức bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên - nhân văn vùng ngập mặn Cửu Long đang đứng trước thách thức biến đổi khí hậu toàn cầu.
- Chuyển giao ứng dụng giáo dục: Hệ thống hóa các bài học nhân văn, tình nghĩa quê hương từ các truyện ngắn mẫu mực (Tình nghĩa giáo khoa thư, Bắt sấu rừng U Minh Hạ) vào chương trình phát triển năng lực văn hóa đọc cho học sinh, sinh viên cả nước.
- Tầm vóc quốc tế: Giới thiệu một trường hợp nghiên cứu điển hình về văn học sinh thái (Ecocriticism) và văn học khu vực từ góc nhìn của một tác gia bản địa phương Nam Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu tác gia toàn diện từ phương diện phong cách học cấu trúc, khắc phục lối phê bình ấn tượng cảm tính.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Có được nguồn tài liệu tham khảo hệ thống, chuẩn xác với các số liệu thống kê tin cậy để phục vụ bài giảng và các đề tài chuyên sâu.
- Nhà biên kịch, đạo diễn và nghệ sĩ sáng tạo: Khai thác kho tàng chi tiết đời sống, phong tục, lời ăn tiếng nói Nam Bộ nguyên bản cho các dự án phim ảnh, sân khấu và nghệ thuật đương đại.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa và du lịch: Ứng dụng các trầm tích "văn minh miệt vườn" trong sáng tác Sơn Nam để xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa trải nghiệm bền vững tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết phong cách học của M. Khrapchenko khi chứng minh rằng phong cách nghệ thuật của Sơn Nam được xác lập từ hạt nhân hợp nhất giữa "cảm quan hiện thực đời thường" và "cảm quan văn hóa Nam Bộ", biến hình thức "văn nói" thành một chuẩn mực thẩm mỹ có tính tự giác cao.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Thay vì chỉ tiếp cận theo lối phê bình tiểu sử đơn thuần của Sainte-Beuve hoặc cảm thụ ấn tượng, luận án đã phối hợp tam giác đạc phương pháp: phân tích thi pháp học cấu trúc - hệ thống, thao tác luận phong cách của Phan Ngọc và phương pháp thống kê định lượng ngôn ngữ (xác lập 185 mẫu nhân vật và 683 đơn vị thành ngữ tục ngữ).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng của luận án? Văn phong Sơn Nam thường bị xem là "nói sao viết vậy, thiếu trau chuốt", nhưng khảo sát định lượng chứng minh ông đã sử dụng tới 683 thành ngữ tục ngữ với 1.175 lần xuất hiện, trong đó 50% sử dụng biến thể ngữ âm và chữ nghĩa Hán - Việt tinh tế, chứng minh một năng lực tổ chức ngôn từ uyên bác ẩn sau vẻ ngoài bình dân.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ quy trình chọn mẫu tác phẩm, bảng mã hóa phương ngữ, danh mục thành ngữ và khung tiêu chí đánh giá giọng điệu trần thuật đều được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để khảo sát các tác gia văn học vùng miền khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào? Định hướng phát triển nhánh nghiên cứu số hóa di sản (Digital Corpus Stylistics), phân tích liên ngành giữa Văn học sinh thái (Ecocriticism) và Địa - văn hóa học Nam Bộ trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của Lê Thị Ngân Trang đã đúc kết và khẳng định 5 đóng góp khoa học mang tính nền tảng:
- Xác lập hệ thống lý luận vững chắc giải mã phong cách nghệ thuật Sơn Nam như một chỉnh thể cấu trúc hữu cơ hoàn chỉnh, khép lại giai đoạn nghiên cứu phân mảnh, tản mạn.
- Chứng minh luận điểm then chốt: Cảm quan văn hóa hòa quyện cùng cảm quan hiện thực đời thường chính là hạt nhân chi phối toàn bộ thế giới hình tượng và thi pháp trần thuật của tác gia.
- Định danh và chuẩn hóa thi pháp "văn nói Nam Bộ", khẳng định sự tương thích tuyệt đối giữa cấu trúc trần thuật đa thanh với tâm thức và không gian sinh thái sông nước Cửu Long.
- Cung cấp bằng chứng thực chứng định lượng với 683 thành ngữ tục ngữ và 185 nhân vật khảo sát, chứng minh chiều sâu bác học ẩn dưới lớp vỏ dân dã, mộc mạc.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Thi pháp học địa - văn hóa vùng miền; Phê bình sinh thái trong văn xuôi Nam Bộ; và Số hóa di sản tác gia văn học thế kỷ XX.
Di sản văn chương của Sơn Nam, qua lăng kính khoa học của luận án, được khẳng định là một cột mốc sừng sững trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc, lưu giữ trọn vẹn hồn cốt của thiên nhiên và con người phương Nam cho muôn đời sau.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------------ LÊ THỊ NGÂN TRANG PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT SƠN NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------------ LÊ THỊ NGÂN TRANG PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT SƠN NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62. 21 Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Đoàn Trọng Huy và PGS. TS Nguyễn Văn Kha.
Các số liệu, những kết luận, nhận định là trung thực, chính xác và chưa từng được công bố trong công trình của các tác giả khác Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu phong cách nghệ thuật. Nghiên cứu nét phong cách qua sáng tác nói chung.
Nghiên cứu một số phương diện thuộc yếu tố mang phong cách Sơn Nam 17 1. Một số vấn đề đặt ra đối với luận án. PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT VÀ CƠ SỞ HÌNH THÀNH PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT SƠN NAM. Khái niệm về phong cách nghệ thuật.
Các quan điểm khác nhau về phong cách nghệ thuật. Bản chất phong cách nghệ thuật nhà văn. Cơ sở hình thành phong cách nghệ thuật Sơn Nam. Thời đại và truyền thống văn hóa.
Hoàn cảnh xuất thân và cá tính nhà văn. Quan niệm sáng tác văn chương của nhà văn Sơn Nam. 45 Tiểu kết chương 2. CẢM QUAN VỀ THIÊN NHIÊN, CON NGƯỜI VÀ VĂN HÓA NAM BỘ TRONG SÁNG TÁC SƠN NAM.
Cảm quan thiên nhiên Nam Bộ trong sáng tác Sơn Nam. Bức tranh thiên nhiên dữ dội, bí ẩn và đầy khắc nghiệt. Thiên nhiên trù phú, hiền hòa, thơ mộng gần gũi gắn bó với con người 57 3. Cảm quan về con người Nam Bộ trong văn xuôi Sơn Nam.
Con người hoàn cảnh – con người số phận.2 Con người với những tính cách đặc biệt điển hình Nam Bộ. Cảm quan về văn hóa Nam Bộ trong sáng tác Sơn Nam. 95 Tiểu kết chương 3. NGHỆ THUẬT TRẦN THUẬT, GIỌNG ĐIỆU, NGÔN NGỮ TRONG SÁNG TÁC SƠN NAM.
Nghệ thuật trần thuật. Người trần thuật (Ngôi phát ngôn). Điểm nhìn trần thuật. Trần thuật kết hợp với phương pháp miêu tả chân thực, sinh động.
Giọng điệu nghệ thuật trong sáng tác Sơn Nam. Giọng điệu dân dã, mộc mạc. Giọng điệu trữ tình, sâu lắng. Giọng điệu hóm hỉnh, hài hước.
Giọng điệu triết lý, suy ngẫm sâu xa. Ngôn ngữ nghệ thuật trong sáng tác Sơn Nam. Ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày mộc mạc, dung dị đời thường. Phương ngữ Nam Bộ.
Nghệ thuật sử dụng lớp từ khẩu ngữ. Nghệ thuật vận dụng văn học dân gian vào tác phẩm. 142 Tiểu kết chương 4. 149 DANH MỤC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Sơn Nam sinh ra và lớn lên ở vùng đất phương Nam, có thể nói, đời văn của Sơn Nam là cuộc hành trình đi tìm, quan sát, lắng nghe, ghi nhận, chắt lọc những chất liệu từ hiện thực cuộc sống của người miền Nam để làm chất liệu sáng tác. Ông từng tâm sự "Tôi là một con người của đồng quê, dòng máu, tâm hồn nông dân, giọng điệu nông dân, kiến thức nông dân. Đồng bằng sông Cửu Long là giấc mơ, là chân trời sáng tác suốt đời của tôi".
Sơn Nam bắt đầu sự nghiệp văn chương từ 1952 với hai truyện ngắn Bên rừng Cù lao Dung và Tây Đầu Đỏ. Tuy cả hai truyện đều đạt giải Nhất và giải Nhì trong cuộc thi văn học do Ủy Ban kháng chiến Nam Bộ tổ chức 1952 nhưng độc giả Sài Gòn cũng chưa biết đến ông. Phải đến năm 1962, khi những truyện ngắn Con Bảy đưa đò, Tình nghĩa Quốc văn giáo khoa thư, Bắt sấu rừng U Minh Hạ, Mùa “len” trâu … của Sơn Nam được in trên các báo và được Nhà xuất bản Phù Sa tập hợp thành tập truyện Hương rừng Cà Mau thì tên tuổi nhà văn mới được văn đàn Sài Gòn công nhận và cũng là lúc phong cách Sơn Nam được hình thành. Ông đã khai sinh tên tuổi "nhà văn miệt vườn" mà trong buổi Tọa đàm “50 năm Hương rừng Cà Mau của nhà văn Sơn Nam” ngày 27/12/2013, nhà thơ Lê Minh Quốc đúc kết “Ông đã đẻ ra từ “văn minh miệt vườn” đi vào văn học sử, được cả xã hội công nhận” [263].
Sự xuất hiện của Sơn Nam trên văn đàn miền Nam giai đoạn 1954 - 1975 cùng với Bình Nguyên Lộc, Võ Hồng., đã tạo niềm tin cho người đọc giai đoạn này. Ông được mệnh danh là Pho tự điển sống miền Nam. Sự nhận định, đánh giá Sơn Nam qua sáng tác về đề tài, tư tưởng nhân văn, sắc màu văn hóa Nam Bộ, thi pháp trong truyện ngắn. từ các nhà nghiên cứu trước đến nay đều nhất quán.
Văn phong của ông từ đầu đến cuối đều có sự ổn định. Lâu nay các nhà nghiên cứu, phê bình văn học đã giành nhiều sức lực và tâm huyết cho những sáng tác của Sơn Nam nhưng những công trình coi phong cách nghệ thuật Sơn Nam, một phương diện quan trọng tạo cơ sở xác lập vị trí của ông trong dòng văn học Nam Bộ nói riêng và văn học dân tộc nói chung chưa được chú trọng. Cho đến nay, đây vẫn là một khoảng trống. Chúng tôi nghĩ rằng Sơn Nam là một nhà văn lớn hiện đại của nước nhà, ông rất xứng đáng dành một đề tài chuyên biệt nghiên cứu phong cách nghệ thuật tác giả.
Trong đội ngũ các nhà văn hiện đại, cũng đang thiếu những công trình có sự so sánh đối chiếu một cách đầy đủ phong 1 cách nghệ thuật Sơn Nam với các nhà văn Việt Nam cùng thời. Ngoài ra, văn nghiệp của Sơn Nam có "độ mở" nhất định và đang tác động rõ rệt lên sáng tác không ít nhà văn miền Nam đương đại. Đồng thời, sáng tác của Sơn Nam được tuyển chọn vào giảng dạy bậc phổ thông đến cao đẳng, đại học. Chúng tôi chọn phong cách nghệ thuật tác giả làm vấn đề nghiên cứu cho luận án.
Một vấn đề vừa hấp dẫn, vừa khó khăn. Những vấn đề về phong cách Sơn Nam trong cảm quan, tư tưởng nhà văn cũng như nghệ thuật xây dựng nhân vật, kết cấu, giọng điệu, và phương thức tổ chức lời văn. cần được khảo sát kỹ càng hơn để tìm ra tiếng nói riêng của nhà văn Sơn Nam. Do tiếp cận đề tài từ góc độ phong cách nghệ thuật nhà văn nên luận án không đi sâu trình bày lịch sử vấn đề lý luận về phong cách học và những mối quan hệ đa dạng phức tạp của nó với các phạm trù khác của lý luận văn học.
Nhiệm vụ chủ yếu của luận án là trình bày hệ thống những đặc điểm tư tưởng - nghệ thuật tạo nên sự độc đáo, mới mẻ, nhất quán mang tính giá trị của phong cách nghệ thuật Sơn Nam, góp phần khẳng định những đóng góp và vị trí nhà văn trong lịch sử văn học Việt Nam. Từ những lý do trên, chúng tôi mạnh dạn đi vào nghiên cứu vấn đề phong cách nghệ thuật Sơn Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu : Làm rõ đặc trưng phong cách nghệ thuật của Sơn Nam.
Để đạt được mục tiêu này, luận án cần xác định được cấu trúc của phong cách nghệ thuật nhà văn thể hiện qua cảm quan nghệ thuật của Sơn Nam; những đặc điểm của nghệ thuật trần thuật, giọng điệu và ngôn ngữ nghệ thuật của nhà văn. Nhiệm vụ nghiên cứu: Để đạt được mục đích nêu trên, luận án cần thực hiện những nhiệm vụ sau: - Xác lập nội hàm thuật ngữ phong cách nghệ thuật và các thuật ngữ có liên quan đến đề tài, từ đó tìm ra mối quan hệ giữa các yếu tố tạo nên hệ thống chỉnh thể trong sáng tác của nhà văn. - Khảo sát, thống kê, phân tích, khái quát những yếu tố đặc sắc trong thế giới nghệ thuật Sơn Nam, xác định tư tưởng nghệ thuật; cảm quan hiện thực đời thường hoà kết với cảm quan văn hóa là yếu tố chủ đạo là cấu trúc phong cách tác giả. - Chỉ ra mối quan hệ thống nhất hữu cơ giữa các yếu tố nổi trội, cảm quan hiện thực, cảm quan văn hóa về cuộc sống, con người, nghệ thuật trần thuật, giọng điệu và ngôn ngữ nghệ thuật Sơn Nam.
Từ đó rút ra phong cách nghệ thuật tác giả. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là phong cách nghệ thuật Sơn Nam, được thể hiện trên nhiều yếu tố trong một chỉnh thể hữu cơ. Đó là cảm quan nghệ thuật của Sơn Nam; những đặc điểm trên những phương diện nội dung và nghệ thuật trần thuật; giọng điệu và ngôn ngữ văn chương nhà văn.
Phạm vi nghiên cứu Nói đến phong cách nghệ thuật nhà văn là nói đến sự độc đáo toàn vẹn có tính hệ thống của sự nghiệp sáng tác của nhà văn ấy. Đã có nhiều người nghiên cứu về Sơn Nam nhưng chưa có công trình nào đề cập toàn diện đến phong cách nghệ thuật thể hiện trong sáng tác văn chương của nhà văn. Có những tác phẩm được "đào xới" rất kỹ như Hương rừng Cà Mau, Hình bóng cũ. Nhưng lại ít ai nêu lên mối quan hệ thống nhất của chúng như một dấu hiệu phong cách nghệ thuật Sơn Nam.
Để làm rõ phong cách nghệ thuật Sơn Nam trong dòng văn học trước và sau 1975, chúng tôi tập trung nghiên cứu sâu vào văn xuôi của nhà văn bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, ký (hồi ký, bút ký). để hiểu sâu hơn cái nhìn nghệ thuật của tác giả. Các yếu tố cuộc đời, quá trình hoạt động cách mạng, quan niệm nghệ thuật của ông cũng thuộc phạm vi nghiên cứu của đề tài vì nó lý giải những nguyên nhân chính làm nên phong cách nghệ thuật của Sơn Nam. Nội dung đề tài được đặt trong dòng chảy của dòng văn học miền Nam trước và sau 1975.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án 4. Cơ sở phương pháp luận Để xác định phong cách nghệ thuật Sơn Nam, luận án vận dụng lý thuyết phong cách học, lý thuyết cấu trúc - hệ thống, thi pháp học làm cơ sở phương pháp luận để tiến hành khảo sát đề tài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Ngân Trang (2018). Nghiên cứu phong cách nghệ thuật Sơn Nam: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, học viện khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/ly-luan-van-hoc/phong-cach-nghe-thuat-son-nam-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phong cách nghệ thuật Sơn Nam: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về phong cách nghệ thuật sơn nam. Phân tích sâu sắc đặc điểm, bối cảnh lịch sử và giá trị thẩm mỹ của trường phái này.
Luận án "Nghiên cứu phong cách nghệ thuật Sơn Nam: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu phong cách nghệ thuật Sơn Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phong cách nghệ thuật Sơn Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Lý Luận Văn Học.
Luận án "Nghiên cứu phong cách nghệ thuật Sơn Nam: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phong cách nghệ thuật Sơn Nam: Luận án Tiến sĩ" có 288 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phong cách nghệ thuật Sơn Nam: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.