Luận án tiến sĩ: Sử thi Sinh Đất Sinh Nước của dân tộc Mường
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử thi "Sinh Đất Sinh Nước" của dân tộc Mường. Phân tích giá trị nhân văn, sinh thái và thẩm mỹ trong tác phẩm văn học dân gian.
Đại học Dân tộc Quảng Tây
Ngôn ngữ và văn học Á Phi
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Sử Thi Sinh Đất Sinh Nước Di Sản Văn Hóa Mường
Sử thi Sinh Đất Sinh Nước là tác phẩm văn học dân gian độc đáo của dân tộc Mường Việt Nam. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống Mo Mường - văn bản nghi lễ truyền thống. Tác phẩm phản ánh triết lý dân gian, lịch sử hình thành và khát vọng của người Mường. Sử thi được xem như bách khoa toàn thư dân gian về lịch sử, thiên nhiên và đời sống. Nội dung kể về sự ra đời của đất, nước và vạn vật trên trần gian. Tác phẩm mang đậm yếu tố thần thoại nhưng gắn liền với đời sống thực tế. Sử thi được trình diễn trong các nghi lễ thiêng liêng, đặc biệt là tang lễ. Mục đích an ủi linh hồn người chết, đồng thời giáo dục người sống. Qua đó, người Mường hiểu rõ nguồn gốc dân tộc và vững vàng hơn trong cuộc sống.
1.1. Nguồn Gốc Lịch Sử Dân Tộc Mường
Người Mường và người Kinh có chung tổ tiên là người Lạc Việt cách đây hàng nghìn năm. Họ là chủ nhân của nền văn hóa Đông Sơn rực rỡ. Yếu tố sinh thái tự nhiên, sinh thái xã hội và văn hóa bản địa nguyên thủy đã tạo nên đặc trưng văn hóa Mường. Đời sống tinh thần của người Mường vô cùng phong phú và độc đáo. Mo Mường trở thành phần máu thịt không thể tách rời trong văn hóa dân tộc này.
1.2. Vị Trí Sử Thi Trong Văn Hóa Mường
Sử thi Sinh Đất Sinh Nước chiếm vị trí trung tâm trong hệ thống văn học dân gian Mường. Tác phẩm tập hợp triết lý dân gian, lịch sử phát triển và tâm tư nguyện vọng. Đây là bách khoa toàn thư về lịch sử, thiên nhiên và đời sống qua góc nhìn người xưa. Sử thi phản ánh thế giới quan và nhận thức của cộng đồng Mường về vũ trụ.
1.3. Đặc Điểm Truyền Thống Miệng Mường
Sử thi được lưu truyền qua truyền thống miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các thầy Mo đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và truyền bá. Hình thức trình diễn gắn liền với nghi lễ thiêng liêng, đặc biệt là tang lễ. Nghệ thuật kể chuyện kết hợp với âm nhạc tạo nên sức hấp dẫn độc đáo.
II. Nội Dung Thần Thoại Sáng Tạo Thế Giới Mường
Sử thi Sinh Đất Sinh Nước kể về quá trình sáng tạo thế giới theo quan niệm người Mường. Tác phẩm mô tả sự ra đời của đất và nước - hai yếu tố căn bản của vũ trụ. Tiếp theo là sự hình thành vạn vật trên trần gian. Nội dung chứa đựng cả yếu tố sinh thái tự nhiên lẫn sinh thái xã hội. Các câu chuyện kể về cuộc sống trên trời dưới đất. Người Mường chinh phục thiên nhiên, săn bắt thú dữ, tìm ra lửa và kim loại đồng. Những câu chuyện thần thoại này đậm chất đời sống thực tế. Chúng phản ánh cuộc sống của người Mường thời cổ đại một cách sinh động.
2.1. Câu Chuyện Sinh Đất Sinh Nước
Phần mở đầu sử thi kể về sự ra đời của đất và nước. Đất và nước là hai yếu tố sinh thái tự nhiên căn bản. Chúng tạo nên nền tảng cho sự sống trên trần gian. Câu chuyện phản ánh quan niệm vũ trụ luận của người Mường. Đất biểu trưng cho sự vững chãi, nước tượng trưng cho sự sinh sôi.
2.2. Sự Hình Thành Vạn Vật
Sau khi có đất và nước, vạn vật bắt đầu xuất hiện. Cây cối, động vật, con người lần lượt ra đời. Quá trình này phản ánh nhận thức về sự tiến hóa của tự nhiên. Người Mường quan sát và ghi nhận trật tự tự nhiên qua thần thoại. Mỗi sự vật đều có vai trò và vị trí riêng trong hệ sinh thái.
2.3. Yếu Tố Sinh Thái Xã Hội
Sử thi không chỉ kể về thiên nhiên mà còn về xã hội loài người. Cuộc sống trên trời dưới đất được miêu tả chi tiết. Con người chinh phục thiên nhiên, săn bắn thú dữ để sinh tồn. Việc tìm ra lửa đánh dấu bước tiến quan trọng trong văn minh. Phát hiện kim loại đồng mở ra thời đại mới cho cộng đồng.
III. Mo Mường Nghi Lễ Và Sử Thi Dân Tộc
Mo Mường là hệ thống nghi lễ truyền thống độc đáo của người Mường. Sử thi Sinh Đất Sinh Nước là một phần không thể thiếu trong Mo Mường. Các thầy Mo đảm nhận vai trò trình diễn sử thi trong các nghi lễ. Nghi lễ tang ma là dịp chính để trình diễn sử thi này. Mục đích là an ủi linh hồn người chết, dẫn đường cho họ về thế giới bên kia. Hình thức bề ngoài là kể chuyện cho người chết nghe. Nhưng thực chất, sử thi cũng dành cho người sống. Người còn lại được giáo dục về nguồn gốc dân tộc và ý nghĩa cuộc đời. Qua đó họ vững vàng hơn sau nỗi đau mất mát. Nghi lễ Mường thể hiện giá trị nhân văn sâu sắc qua hình thức nghệ thuật.
3.1. Vai Trò Thầy Mo Trong Cộng Đồng
Thầy Mo là người giữ gìn và truyền bá văn hóa truyền thống miệng Mường. Họ phải học thuộc lòng hàng nghìn câu sử thi và kinh văn. Kỹ năng trình diễn được rèn luyện qua nhiều năm. Thầy Mo không chỉ là người tổ chức nghi lễ mà còn là thầy giáo cộng đồng. Họ truyền đạt kiến thức lịch sử, đạo đức và văn hóa cho thế hệ sau.
3.2. Nghi Lễ Tang Ma Và Sử Thi
Tang lễ là dịp quan trọng nhất để trình diễn sử thi Sinh Đất Sinh Nước. Nghi lễ kéo dài nhiều ngày với nhiều phần khác nhau. Sử thi được hát để dẫn linh hồn người chết về với tổ tiên. Đồng thời an ủi người còn sống vượt qua nỗi đau. Nghi lễ Mường kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai của cộng đồng.
3.3. Ý Nghĩa Giáo Dục Của Nghi Lễ
Nghi lễ không chỉ mang tính tâm linh mà còn có giá trị giáo dục cao. Người tham dự được nhắc nhở về nguồn gốc và truyền thống dân tộc. Các giá trị đạo đức, lối sống được truyền đạt qua sử thi. Thế hệ trẻ học được lịch sử và văn hóa của mình. Nghi lễ giúp củng cố bản sắc văn hóa và sự gắn kết cộng đồng.
IV. Giá Trị Nghệ Thuật Văn Học Dân Gian Mường
Sử thi Sinh Đất Sinh Nước sở hữu giá trị nghệ thuật độc đáo và phong phú. Tác phẩm kết hợp hài hòa giữa thần thoại và hiện thực. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, âm điệu du dương phù hợp với trình diễn. Cấu trúc tác phẩm theo trình tự logic từ sáng tạo thế giới đến đời sống con người. Kỹ thuật lặp lại tạo nhịp điệu và giúp ghi nhớ trong truyền thống miệng. Hình ảnh thơ ca phản ánh quan sát tinh tế về thiên nhiên và xã hội. Tác phẩm thể hiện tư duy nghệ thuật và triết học của người Mường xưa. Giá trị thẩm mỹ của sử thi được thể hiện qua nhiều lớp nghĩa. Đây là di sản văn học dân gian quý giá cần được bảo tồn và nghiên cứu.
4.1. Đặc Điểm Ngôn Ngữ Sử Thi
Ngôn ngữ sử thi Mường giàu hình ảnh và biểu tượng. Từ ngữ được chọn lọc kỹ lưỡng để tạo âm điệu du dương. Kỹ thuật lặp lại giúp tăng cường sức gợi nhớ và tính nghệ thuật. So sánh, ẩn dụ được sử dụng khéo léo để miêu tả thiên nhiên và con người. Ngôn ngữ vừa mang tính thần thoại vừa gần gũi với đời sống.
4.2. Cấu Trúc Và Kỹ Thuật Trình Bày
Sử thi có cấu trúc chặt chẽ theo trình tự thời gian và logic. Bắt đầu từ sáng tạo vũ trụ, tiến đến hình thành vạn vật và đời sống con người. Mỗi phần có vai trò riêng nhưng liên kết chặt chẽ với nhau. Kỹ thuật kể chuyện lồng ghép nhiều tuyến sự kiện. Điều này tạo nên tính phong phú và đa chiều cho tác phẩm.
4.3. Giá Trị Thẩm Mỹ Và Triết Học
Sử thi thể hiện quan niệm thẩm mỹ độc đáo của người Mường. Vẻ đẹp không chỉ ở hình thức mà còn ở nội dung triết học sâu sắc. Tác phẩn phản ánh thế giới quan hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Giá trị nhân văn được thể hiện qua sự quan tâm đến cả người sống và người chết. Đây là tư tưởng triết học về sự sống, cái chết và ý nghĩa tồn tại.
V. Sinh Thái Tự Nhiên Trong Sử Thi Mường
Yếu tố sinh thái tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong sử thi Sinh Đất Sinh Nước. Tác phẩm phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa người Mường và môi trường tự nhiên. Đất, nước, cây cối, động vật đều là nhân vật trong câu chuyện sáng tạo. Người Mường xưa quan sát thiên nhiên với con mắt tinh tế và tâm hồn nhạy cảm. Họ nhận thức được vai trò của từng yếu tố trong hệ sinh thái. Sự tôn trọng thiên nhiên được thể hiện qua cách miêu tả và kể chuyện. Quan niệm hài hòa giữa con người và tự nhiên xuyên suốt tác phẩm. Sử thi không chỉ kể về chinh phục mà còn về sống chung với thiên nhiên. Đây là bài học sinh thái quý giá từ trí tuệ dân gian.
5.1. Vai Trò Đất Và Nước
Đất và nước là hai yếu tố sinh thái căn bản trong vũ trụ quan Mường. Chúng xuất hiện đầu tiên trong quá trình sáng tạo thế giới. Đất mang lại sự vững chãi, là nơi sinh sống của muôn loài. Nước tượng trưng cho sự sinh sôi, nuôi dưỡng sự sống. Mối quan hệ giữa đất và nước tạo nên sự cân bằng sinh thái.
5.2. Hệ Sinh Thái Động Thực Vật
Sử thi miêu tả sự đa dạng của hệ động thực vật. Cây cối, thú dữ, chim muông đều có vai trò trong câu chuyện. Người Mường nhận thức được sự phụ thuộc lẫn nhau trong tự nhiên. Săn bắn thú dữ không phải để tiêu diệt mà để sinh tồn. Quan niệm này phản ánh ý thức bảo vệ cân bằng sinh thái từ thời xa xưa.
5.3. Quan Niệm Hài Hòa Với Thiên Nhiên
Sử thi thể hiện triết lý sống hài hòa với thiên nhiên của người Mường. Con người là một phần của tự nhiên, không phải chủ nhân tuyệt đối. Mọi hành động đều cần tôn trọng quy luật tự nhiên. Việc tìm lửa, khai thác kim loại được miêu tả như quà tặng của thiên nhiên. Đây là bài học quý giá về phát triển bền vững từ văn hóa truyền thống.
VI. Giá Trị Bảo Tồn Sử Thi Dân Tộc Thiểu Số
Sử thi Sinh Đất Sinh Nước là di sản văn hóa phi vật thể quý giá cần được bảo tồn. Tác phẩm chứa đựng tri thức truyền thống về lịch sử, văn hóa và sinh thái. Hiện nay, số lượng thầy Mo giỏi ngày càng ít đi. Truyền thống miệng đối mặt với nguy cơ mai một trong xã hội hiện đại. Việc ghi chép, nghiên cứu sử thi có ý nghĩa quan trọng. Cần áp dụng phương pháp hiện đại để bảo tồn và phổ biến. Giáo dục thế hệ trẻ về giá trị văn hóa dân tộc là nhiệm vụ cấp bách. Sử thi không chỉ là tài liệu nghiên cứu mà còn là nguồn cảm hứng sáng tạo. Bảo tồn sử thi là bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc Mường trong thời đại toàn cầu hóa.
6.1. Thực Trạng Lưu Truyền Hiện Nay
Truyền thống miệng Mường đang đối mặt với nhiều thách thức. Số lượng thầy Mo am hiểu sử thi ngày càng giảm. Thế hệ trẻ ít quan tâm đến văn hóa truyền thống. Quá trình đô thị hóa làm thay đổi lối sống cộng đồng. Nghi lễ truyền thống được tổ chức ít hơn và đơn giản hơn.
6.2. Phương Pháp Bảo Tồn Và Phát Huy
Cần ghi chép, số hóa các bản sử thi còn lưu truyền. Đào tạo thế hệ thầy Mo trẻ để kế thừa truyền thống. Tổ chức các lễ hội văn hóa để quảng bá sử thi Mường. Đưa nội dung sử thi vào chương trình giáo dục địa phương. Nghiên cứu khoa học để làm rõ giá trị văn hóa của tác phẩm.
6.3. Ý Nghĩa Đối Với Văn Hóa Việt Nam
Sử thi Sinh Đất Sinh Nước là một phần của kho tàng văn hóa Việt Nam. Tác phẩm góp phần làm phong phú bản sắc văn hóa đa dân tộc. Nghiên cứu sử thi giúp hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa Việt Nam. Đây là nguồn tư liệu quý cho nghiên cứu văn học so sánh. Bảo tồn sử thi Mường là trách nhiệm chung của toàn xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá sử thi 《生土生水》 (Sheng Tu Sheng Shui - Laying Land, Laying Water) của người Mường Việt Nam, một tác phẩm nền tảng trong văn hóa dân gian Mường, thông qua lăng kính của phê bình văn học sinh thái và mỹ học sinh thái. Nghiên cứu này định vị bản thân trong bối cảnh khoa học về nghiên cứu dân tộc học và văn hóa dân gian ở Việt Nam và khu vực, nơi mà các nghiên cứu về người Mường và sử thi của họ thường được tiếp cận từ góc độ dân tộc học, văn học học, và lịch sử học truyền thống.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng một phân tích sâu sắc về mối quan hệ tương hỗ giữa người Mường và môi trường sinh thái của họ, được phản ánh và kiến tạo trong sử thi 《生土生水》, đặc biệt thông qua các lý thuyết sinh thái. Như đã được nêu rõ trong phần "三、本研究的创新与意义 (一) 研究的创新 1. 研究视角的创新", mặc dù "近年来,对越南芒族及其史诗《生土生水》的研究从民族学、文艺学、历史学等诸多视角进行探讨,并已取得不少的成就," nhưng vẫn còn thiếu một "tầm nhìn sinh thái" để cung cấp một "cái nhìn toàn diện hơn." Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách sử dụng các công cụ lý thuyết mới để mở ra những hiểu biết sâu sắc hơn về giá trị nhân văn và văn hóa của sử thi.
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án này đặt ra bao gồm:
- Người Mường đã hình thành và duy trì mối quan hệ sinh thái với tự nhiên, xã hội và đồng loại như thế nào, được phản ánh trong sử thi 《生土生水》?
- Sử thi 《生土生水》 thể hiện các yếu tố sinh thái tự nhiên và sinh thái văn hóa của người Mường ra sao, và những yếu tố này đã định hình bản sắc văn hóa của họ như thế nào?
- Việc áp dụng lý thuyết phê bình văn học sinh thái và mỹ học sinh thái mang lại những hiểu biết mới mẻ nào về cấu trúc, nội dung và giá trị của sử thi 《生土生水》?
- Sử thi 《生土生水》 đóng góp vào sự phát triển của các mô hình "依生、竟生、共生" trong mỹ học sinh thái dân tộc như thế nào, và làm thế nào những mô hình này được biểu hiện cụ thể trong tác phẩm?
- Những giá trị nghệ thuật, thẩm mỹ và nhân văn sâu sắc nào của người Mường được bộc lộ thông qua cách thể hiện sinh thái trong sử thi?
Khung lý thuyết của luận án này được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết học thuật tiên tiến. Cụ thể, nó dựa trên "生态文学批评" (Phê bình văn học sinh thái) và "生态审美学" (Mỹ học sinh thái), như được định nghĩa bởi 袁鼎生 (Yuan Dingsheng, 2002) là "nghiên cứu sự hình thành hệ thống của mỹ học từ góc độ sinh thái." Nghiên cứu còn mở rộng thêm với "民族生态审美学" (Mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc) của 黄秉生 và 袁鼎生 (2004), tập trung vào các mô hình "依生、竟生、共生" (phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh) trong mối quan hệ giữa dân tộc và tự nhiên. Ngoài ra, luận án cũng tích hợp các nguyên tắc từ "民族文化学" (Dân tộc học văn hóa) của 张文勋 (Zhang Wenxun, 1998) và "生态文艺学" (Văn học nghệ thuật sinh thái) của 鲁枢元 (Lu Shuyuan, 2000) để phân tích toàn diện.
Đóng góp đột phá của luận án này nằm ở việc thiết lập một khung phân tích sinh thái học toàn diện cho văn học dân gian truyền khẩu, đặc biệt là sử thi của một dân tộc thiểu số, điều chưa từng được thực hiện một cách có hệ thống đối với 《生土生水》. Nó không chỉ cung cấp một cái nhìn "更贯穿、更全面、更深刻的评价" về sử thi Mường mà còn mở ra một mô hình mới để hiểu các nền văn hóa dân tộc trong mối quan hệ hữu cơ với môi trường sống của họ. Bằng cách khám phá sâu sắc các yếu tố sinh thái đã định hình "bản sắc văn hóa Mường" và tạo ra "các giá trị nghệ thuật nhân văn của người Mường," luận án này làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn và nghiên cứu các tác phẩm văn học dân gian từ góc độ liên ngành. Ví dụ, nó định lượng giá trị bảo tồn văn hóa thông qua việc nhấn mạnh "对芒族人《生土生水》的收集、研究及保存等工作是一件迫不及待的任务" (việc sưu tầm, nghiên cứu và bảo tồn sử thi 《生土生水》 của người Mường là một nhiệm vụ cấp bách) do sự mai một của các nghi lễ và sự già đi của các thầy mo.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích sâu sắc sử thi 《生土生水》 trong bối cảnh các khu vực sinh sống của người Mường, đặc biệt là ở Hòa Bình và Thanh Hóa, nơi tập trung phần lớn dân số Mường Việt Nam (năm 1999, Hòa Bình chiếm 63.3% dân số Mường của tỉnh, Thanh Hóa chiếm 9.5%). Nghiên cứu này giới hạn phạm vi lịch sử trong việc hình thành và phát triển của người Mường từ thời Lạc Việt đến hiện tại, tập trung vào cách các yếu tố sinh thái đã ảnh hưởng đến văn hóa và tín ngưỡng của họ qua hàng nghìn năm. Sự đáng kể của nghiên cứu nằm ở việc không chỉ bổ sung vào kho tàng kiến thức về văn hóa Mường mà còn cung cấp một phương pháp luận tiên phong cho việc nghiên cứu văn hóa dân tộc trong một thế giới đang đối mặt với những thách thức sinh thái toàn cầu, đồng thời nâng cao mức độ nghiên cứu liên văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về người Mường và sử thi 《生土生水》 đã trải qua nhiều giai đoạn với sự tham gia của các học giả Việt Nam và quốc tế. Các dòng nghiên cứu chính có thể được tổng hợp thành bốn lĩnh vực: chính trị-xã hội, dân tộc học, văn hóa dân gian-nghệ thuật, và sưu tầm-dịch thuật.
Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính:
- Chính trị-Xã hội: Các nghiên cứu như của 裴辉答 (Bui Huy Dap, 1999) về vấn đề lúa nước, khẳng định người Mường có lịch sử trồng lúa hàng nghìn năm, và Trần Ngọc Bình (2013) về đời sống văn hóa các dân tộc. Trần Từ (1996) trong tác phẩm 《和平省的芒族人》 (Người Mường ở Hòa Bình) đã nghiên cứu sâu về chế độ Lang Đạo (郎道制度) và ảnh hưởng của nó đến các tầng lớp xã hội Mường, cũng như hoa văn trên váy của phụ nữ Mường, thể hiện thế giới tinh thần của họ với hơn 40 loại hoa văn như động vật, thực vật, núi non, mây mù, và hình học. Lưu Huy Trâm (2005) phân tích đặc điểm và giá trị biểu tượng của nhà sàn Mường ở Hòa Bình.
- Dân tộc học: Trần Từ được coi là chuyên gia hàng đầu về Mường học, với các công trình nghiên cứu từ những năm 1970-1980, ban đầu được công bố bằng tiếng Pháp và sau đó được tập hợp thành tuyển tập. Các tác giả khác như 裴雪梅, 武德新 (Bui Tuyet Mai, Vu Duc Tan, 1996), 阮氏清娥, 阮玉清 (Nguyen Thi Thanh Nga, Nguyen Ngoc Thanh, 2003) và 武庆, 阮春红 (Vu Khanh, Nguyen Xuan Hong, 2008) đã mô tả sâu sắc đời sống của người Mường từ điều kiện tự nhiên đến phong tục tập quán.谢德 (Ta Duc, 2013) đã truy nguyên nguồn gốc người Việt-Mường từ hàng nghìn năm trước, đưa ra nhiều giả thuyết về mối quan hệ dân tộc.
- Văn hóa dân gian và nghệ thuật: Dòng nghiên cứu này rất phong phú với các tác giả tiêu biểu như 潘登日 (Phan Dang Nhat), 乔中山 (Kieu Trung Son), 登文珑 (Dang Van Long). Các công trình như 《芒巫(芒巫及葬礼仪式)》 (Mo Muong (Mo Muong và Nghi lễ tang ma)) của 登文珑, 裴善, 裴文乃 (Dang Van Long, Bui Thien, Bui Van Nai, 1996) và 《芒巫演唱艺术》 (Nghệ thuật diễn xướng Mo Mường) của 乔中山 (Kieu Trung Son, 2016) đã làm nổi bật vai trò bí ẩn và đặc trưng của Mo Mường trong đời sống tinh thần của người Mường.
- Sưu tầm và Dịch thuật: Nhận thức được giá trị của văn hóa dân gian Mường, nhiều nhà nghiên cứu đã thực hiện công việc sưu tầm, ghi chép và dịch thuật các tác phẩm truyền khẩu như dân ca (郭交, 文琼, 青山, 1965), truyền thuyết (裴善, 登文修, 阮有识, 1987), và đặc biệt là sử thi 《生土生水》 (Thanh Hóa, 1986; 登文珑, 王英, 黄英仁, 1987).
Contradictions/Debates: Tồn tại một số tranh luận và mâu thuẫn trong các tài liệu hiện có. Ví dụ, về nguồn gốc dân tộc, một số học giả như 郭貂 (Quach Dao, 1925) và 阮文玉 (Nguyen Van Ngoc, 1925) trong tạp chí "Nam Phong" đã khẳng định rằng Hùng Vương của người Việt cũng là tổ tiên của người Mường, với các dòng họ quan lang Mường như Đinh, Quách, Bạch, Hà, Xa, Cao là con cháu. Quan điểm này tương phản với một số nghiên cứu khác (như của Pierre Grossin và Jeanne Cuisinier) mà tác giả luận án nhận định là "đã bỏ qua một cách rõ ràng nguồn gốc của người Mường, cũng như mối quan hệ đồng nguồn với người Việt." Điều này cho thấy sự khác biệt trong cách tiếp cận lịch sử và bản sắc dân tộc. Một điểm tranh luận khác là việc các học giả phương Tây ban đầu (như Pierre Grossin và Jeanne Cuisinier) "rõ ràng đã bỏ qua" vai trò và giá trị của các thầy mo (巫师) và Mo Mường trong đời sống tinh thần của người Mường, điều mà các nghiên cứu về sau của Việt Nam đã nhấn mạnh như một phần "vô cùng quan trọng."
Positioning trong literature: Luận án này định vị mình bằng cách vượt ra ngoài các nghiên cứu truyền thống về Mường và sử thi 《生土生水》. Trong khi các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào các yếu tố lịch sử, văn học hoặc dân tộc học, luận án này tiên phong bằng cách áp dụng một "góc nhìn sinh thái hoàn toàn mới." Nó nhận diện một khoảng trống cụ thể: "到目前为止,笔者未发现有哪个学者就生态这一角度对越南芒族史诗《生土生水》这个题目进行研究的专题文章" (Đến nay, tác giả chưa tìm thấy học giả nào nghiên cứu chuyên đề về sử thi 《生土生水》 của người Mường Việt Nam từ góc độ sinh thái). Bằng cách kết hợp phê bình văn học sinh thái và mỹ học sinh thái, luận án này không chỉ tổng hợp mà còn tái diễn giải các kiến thức hiện có, mang lại một cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về cách thức mà môi trường tự nhiên và văn hóa đã định hình bản sắc Mường thông qua sử thi.
How this advances field: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách:
- Mở rộng khung lý thuyết: Nó mở rộng ứng dụng của "生态美学" (mỹ học sinh thái) và "民族生态审美学" (mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc) vào việc phân tích văn học dân gian Đông Nam Á, đặc biệt là sử thi.
- Cung cấp hiểu biết mới: Luận án này làm sáng tỏ cách người Mường "phản ánh bản thân một phần thông qua sử thi 《生土生水》 của dân tộc họ," đặc biệt là "các yếu tố sinh thái đã tạo nên một dân tộc Mường với những giá trị văn hóa, dân tộc học, nghệ thuật và thẩm mỹ, tập trung vào giá trị nhân văn và mang đậm bản sắc riêng của người Mường." Điều này được chứng minh bằng các phân tích cụ thể về ẩm thực, trang phục, nhà ở, tín ngưỡng và các nghi lễ Mo Mường.
- Tăng cường so sánh liên văn hóa: Bằng cách tổng hợp các nghiên cứu từ Việt Nam, Pháp và Trung Quốc, luận án thể hiện nhận thức quốc tế và khả năng đối thoại học thuật xuyên biên giới, điều này đặc biệt quan trọng khi thảo luận về một dân tộc có nguồn gốc "Bách Việt" như người Mường, chia sẻ nhiều điểm tương đồng văn hóa với các nhóm dân tộc ở phía Nam Trung Quốc và các nước Đông Nam Á khác.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So với Jeanne Cuisinier (1948) và Pierre Grossin (1926): Luận án này vượt qua các công trình "phân tích nhân chủng học và xã hội học" ban đầu của Pháp như 《芒族人、人文地理及社会学》 (Người Mường, Địa lý nhân văn và Xã hội học) của Jeanne Cuisinier và 《和平芒族省》 (Tỉnh Mường Hòa Bình) của Pierre Grossin. Mặc dù các tác phẩm này "đã giải thích đầy đủ về dân số Mường Việt Nam... phân tích hệ sinh thái tự nhiên và lịch sử hình thành các khu vực này," luận án này chỉ ra rằng chúng "rõ ràng đã bỏ qua nguồn gốc của người Mường, cũng như mối quan hệ đồng nguồn với người Việt" và "thiếu đánh giá đúng mức về các thầy mo và Mo Mường." Luận án của chúng ta lấp đầy khoảng trống này bằng cách làm nổi bật vai trò trung tâm của Mo Mường và sử thi trong việc kiến tạo thế giới quan sinh thái của người Mường.
- So với các nghiên cứu của Trung Quốc (như Khổng Diên, Vương Văn Quang, Dương Nhiên, Viên Sĩ Luân): Các công trình như 《越南的芒族》 (Người Mường ở Việt Nam) của 袁仕仑 (Yuan Shilun, 1988) đã cung cấp "một giới thiệu toàn diện về người Mường Việt Nam từ dân số đến tộc danh, nguồn gốc, xã hội, kinh tế, gia đình, phong tục, tín ngưỡng, nhà sàn và văn nghệ, đặc biệt là sử thi 《生土生水》 được truyền lại qua nhiều thế hệ." Tuy nhiên, luận án của chúng ta phê phán rằng các tài liệu này "chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các sự kiện về người Mường Việt Nam, thiếu phân tích và làm sáng tỏ nội hàm văn hóa sâu sắc của dân tộc này." Nghiên cứu hiện tại không chỉ mô tả mà còn phân tích sâu sắc các mối quan hệ sinh thái bên trong văn hóa Mường, cung cấp một "phân tích và làm sáng tỏ sinh thái" mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách áp dụng một lăng kính sinh thái vào việc nghiên cứu văn học dân gian. Nó mở rộng "生态美学" (Mỹ học sinh thái) của 袁鼎生 (Yuan Dingsheng, 2002) và 曾繁仁 (Zeng Fanren, 2002) bằng cách cụ thể hóa cách "sự hình thành hệ thống của mỹ học" diễn ra trong một bối cảnh văn hóa dân tộc cụ thể. Đặc biệt, luận án này đào sâu vào "民族生态审美学" (Mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc) của 黄秉生 và 袁鼎生 (2004), cụ thể là các "依生、竟生、共生三大生态美学的范式" (ba mô hình chính của mỹ học sinh thái: phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh). Luận án cho thấy rằng người Mường, qua sử thi, không chỉ thể hiện sự "依生" (phụ thuộc) vào tự nhiên như việc dựa vào "自然以她的广袤和丰厚给人类较多的馈赠" (tự nhiên ban tặng sự phong phú và hào phóng), mà còn phát triển các chiến lược "竟生" (cạnh tranh) với môi trường (ví dụ: "chinh phục tự nhiên, tiêu diệt dã thú") và cuối cùng hướng tới "共生" (cộng sinh) thông qua các tín ngưỡng và nghi lễ.
Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính:
- Hệ sinh thái tự nhiên: Địa hình núi non, sông ngòi (sông Đà, sông Mã), khí hậu nhiệt đới gió mùa, nguồn nước (mưa, suối), hệ thực vật và động vật.
- Hệ sinh thái xã hội: Cấu trúc xã hội (chế độ Lang Đạo, quan lang, dân thường), các làng bản (芒区 như "一碑、二汪、三汤、四洞" - Nhất Bi, nhì Vang, tam Thàng, tứ Động), mối quan hệ gia đình và hôn nhân.
- Hệ sinh thái văn hóa: Phong tục tập quán (ăn uống, trang phục, nhà ở - nhà sàn), tín ngưỡng (Mo Mường, thờ cúng tổ tiên, thần linh), văn học dân gian (sử thi, dân ca, tục ngữ), nghệ thuật (cồng chiêng).
- Sử thi 《生土生水》: Là văn bản trung tâm, nơi các mối quan hệ sinh thái trên được phản ánh, giải thích và định hình.
Mô hình lý thuyết được đề xuất với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:
- Mệnh đề 1: Sự phụ thuộc sâu sắc của người Mường vào môi trường tự nhiên (được biểu hiện qua các câu chuyện về "đất và nước ra đời, vạn vật trên thế gian ra đời" trong sử thi) đã tạo nên "phong cách sống, phong tục, tín ngưỡng và nghệ thuật dân gian" đặc trưng.
- Mệnh đề 2: Các yếu tố "sinh thái xã hội" như chế độ Lang Đạo và cấu trúc làng bản (官郎, 土郎) ảnh hưởng đến cách người Mường nhận thức và tương tác với môi trường, được thể hiện qua các quy tắc sử dụng tài nguyên và nghi lễ cúng bái.
- Mệnh đề 3: Sử thi 《生土生水》 đóng vai trò như một "bách khoa toàn thư dân gian" không chỉ ghi lại lịch sử và triết lý dân gian mà còn là phương tiện để người Mường "phản ánh bản thân" và "giá trị nhân văn" của họ thông qua các câu chuyện thần thoại xen lẫn hiện thực.
- Mệnh đề 4: Việc áp dụng "生态文学批评" (phê bình văn học sinh thái) và "生态审美学" (mỹ học sinh thái) cung cấp một phương pháp mới để khám phá các lớp ý nghĩa ẩn giấu trong sử thi, đặc biệt là về mối quan hệ "人与人、人与自然、人与社会等之间的关系" (mối quan hệ giữa con người với con người, con người với tự nhiên, con người với xã hội).
Sự tiến bộ về mô hình nghiên cứu (paradigm shift) được minh chứng bằng việc luận án chuyển từ cách tiếp cận phân tích văn bản thuần túy sang một phân tích liên ngành, nhấn mạnh mối liên hệ sống động giữa văn hóa và sinh thái. Ví dụ, phân tích về nhà sàn Mường ("高脚屋") không chỉ là mô tả kiến trúc mà là sự giải thích về "cách người Mường quan niệm về trời và đất" ("天上是芒天,在地下是芒地,人生活在天和地中间") và chức năng sinh thái của nó trong việc thích nghi với môi trường sống miền núi và chống lại dã thú.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết chính để tạo ra một cách tiếp cận mới: "生态文学批评" (phê bình văn học sinh thái), "生态审美学" (mỹ học sinh thái), và "民族生态审美学" (mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua các giới hạn của từng lý thuyết riêng lẻ. Chẳng hạn, phê bình văn học sinh thái cung cấp công cụ để phân tích cách ngôn ngữ và hình ảnh trong sử thi mô tả mối quan hệ con người-thiên nhiên, trong khi mỹ học sinh thái giúp hiểu được giá trị thẩm mỹ phát sinh từ mối quan hệ đó, và mỹ học sinh thái dân tộc cho phép cụ thể hóa các mô hình "依生、竟生、共生" trong bối cảnh văn hóa Mường.
Phương pháp phân tích mới lạ này được biện minh bởi nhu cầu hiểu sâu sắc hơn về các nền văn hóa truyền thống đang đối mặt với sự biến đổi sinh thái và văn hóa. Bằng cách tập trung vào "sinh thái" làm trọng tâm, luận án không chỉ mô tả mà còn giải thích cách thức mà các yếu tố sinh thái đã định hình "芒族文化特色" (bản sắc văn hóa Mường) và tạo nên "芒族人文、艺术价值" (giá trị nhân văn và nghệ thuật của người Mường).
Các đóng góp khái niệm bao gồm:
- "生态化诠释" (Giải thích sinh thái hóa): Một cách tiếp cận mới để giải thích văn học dân gian, nơi mỗi chi tiết văn hóa được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với môi trường sống.
- "依生、竟生、共生范式在史诗中的具现" (Biểu hiện của mô hình phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh trong sử thi): Định nghĩa và minh họa cách ba mô hình này vận hành trong các câu chuyện và tín ngưỡng của sử thi Mường.
- "文化生态智慧" (Trí tuệ sinh thái văn hóa): Khái niệm hóa cách người Mường, qua sử thi, thể hiện một hệ thống kiến thức và giá trị giúp họ duy trì sự cân bằng với môi trường.
Các điều kiện giới hạn được nêu rõ bao gồm: Nghiên cứu tập trung vào sử thi 《生土生水》 và văn hóa Mường ở các tỉnh Hòa Bình và Thanh Hóa của Việt Nam. Mặc dù các mô hình sinh thái có thể có ứng dụng rộng rãi, những phát hiện cụ thể được rút ra từ bối cảnh văn hóa Mường độc đáo, có thể có giới hạn về khả năng khái quát hóa hoàn toàn cho các dân tộc khác mà không cần điều chỉnh. Khảo sát thực địa được thực hiện trong khoảng thời gian từ 2015 đến 2019.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này sử dụng triết lý nghiên cứu Interpretivism (diễn giải luận), nhấn mạnh việc hiểu sâu sắc ý nghĩa chủ quan và kiến tạo xã hội của văn hóa Mường như được thể hiện trong sử thi 《生土生水》. Nó tìm cách khám phá thế giới quan, tín ngưỡng, và các giá trị nhân văn của người Mường từ góc nhìn của họ, thông qua việc giải thích các biểu tượng, câu chuyện và nghi lễ.
Thiết kế nghiên cứu kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính đa chiều, mặc dù không phải mixed methods theo nghĩa truyền thống nhưng tích hợp các nguồn dữ liệu đa dạng. Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được một cái nhìn toàn diện:
- Phân tích văn bản (文献分析法): Đọc và phân tích chuyên sâu các tài liệu lịch sử, dân tộc học, văn học học, và các bản dịch sử thi đã có ở Việt Nam và Trung Quốc. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc về lịch sử và văn hóa.
- Nghiên cứu điền dã (田野调查法): Thực hiện khảo sát thực địa tại các vùng sinh sống của người Mường ở Hòa Bình và Thanh Hóa (ví dụ các khu Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng, Mường Động), "深入了解芒人实际生活及其史诗的日常运用" (đi sâu tìm hiểu đời sống thực tế của người Mường và việc sử thi được sử dụng hàng ngày). Điều này bao gồm việc "对当地人和芒族研究者,尤其是史诗《生土生水》演唱者——巫师进行访问" (phỏng vấn người dân địa phương, các nhà nghiên cứu về người Mường, đặc biệt là các thầy mo - người hát sử thi 《生土生水》).
- Phân tích định tính (定性分析法): Dựa trên cơ sở phân tích và luận giải để "đưa ra phán đoán về đặc tính và giá trị của 《生土生水》."
- Phương pháp phiên dịch (越汉互译法): Do sử dụng các tài liệu từ cả Việt Nam và Trung Quốc, và sử thi nguyên bản bằng tiếng Mường được ghi lại bằng tiếng Việt, phương pháp này là cần thiết để đảm bảo độ chính xác trong việc diễn giải văn bản.
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng một cách ngầm hiểu thông qua việc phân tích ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ vi mô: Nghiên cứu cụ thể các yếu tố trong sử thi (ngôn ngữ, hình ảnh, cốt truyện) và các cá nhân (thầy mo).
- Cấp độ trung gian: Phân tích các nghi lễ, phong tục, và tổ chức xã hội (làng bản, gia đình) liên quan đến sử thi.
- Cấp độ vĩ mô: Đặt sử thi vào bối cảnh văn hóa dân tộc tổng thể, lịch sử phát triển của người Mường và mối quan hệ với các dân tộc khác (Kinh, Thái), cũng như trong khung lý thuyết sinh thái toàn cầu.
Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn: Mặc dù không có "sample size" theo nghĩa thống kê định lượng, quy trình chọn lựa cho nghiên cứu điền dã bao gồm việc chọn các cộng đồng Mường (tập trung ở Hòa Bình và Thanh Hóa) mà vẫn duy trì mạnh mẽ các truyền thống văn hóa và nghi lễ Mo Mường. Các thầy mo được phỏng vấn được lựa chọn dựa trên kiến thức sâu rộng, khả năng diễn xướng sử thi, và vai trò được công nhận trong cộng đồng. Số lượng phỏng vấn sẽ được điều chỉnh tùy theo độ bão hòa dữ liệu. Các tài liệu văn bản được chọn dựa trên tính đại diện, tính độc đáo và ảnh hưởng học thuật của chúng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho phỏng vấn tuân thủ phương pháp lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các thầy mo có kinh nghiệm lâu năm và có khả năng diễn xướng sử thi 《生土生水》, cũng như các nhà nghiên cứu dân tộc học có chuyên môn về văn hóa Mường. Tiêu chí bao gồm khả năng cung cấp thông tin chi tiết về các nghi lễ Mo Mường, nội dung sử thi, và vai trò của sử thi trong đời sống cộng đồng. Tiêu chí loại trừ bao gồm những người không có đủ kiến thức hoặc không sẵn lòng tham gia phỏng vấn sâu.
Các giao thức thu thập dữ liệu:
- Phỏng vấn sâu: Sử dụng các câu hỏi bán cấu trúc để khuyến khích người cung cấp thông tin chia sẻ rộng rãi về kinh nghiệm, hiểu biết và cảm nhận của họ về sử thi và văn hóa Mường.
- Quan sát tham gia: Tham gia vào các nghi lễ tang ma, lễ hội và các hoạt động hàng ngày của người Mường để hiểu bối cảnh sử dụng sử thi và các yếu tố văn hóa khác.
- Ghi chép thực địa: Ghi lại chi tiết các quan sát, phỏng vấn, và suy nghĩ cá nhân trong nhật ký thực địa.
- Thu thập tài liệu: Sưu tầm các bản chép tay, bản dịch sử thi, các bài hát Mo Mường, và các tài liệu liên quan khác từ cộng đồng và thư viện.
Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng ở nhiều cấp độ:
- Tam giác hóa dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (phỏng vấn, quan sát, tài liệu văn bản) để xác nhận và làm phong phú thêm các phát hiện.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phân tích văn bản, nghiên cứu điền dã, và phân tích định tính.
- Tam giác hóa người điều tra: Nếu có thể, thảo luận và so sánh các diễn giải với các nhà nghiên cứu khác để giảm thiểu thiên vị cá nhân.
- Tam giác hóa lý thuyết: Sử dụng nhiều lý thuyết (sinh thái học, mỹ học, dân tộc học) để soi chiếu cùng một hiện tượng, cung cấp các diễn giải đa chiều.
Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo rằng các khái niệm lý thuyết (ví dụ: mỹ học sinh thái, mô hình phụ thuộc-cạnh tranh-cộng sinh) được đo lường và diễn giải một cách chính xác thông qua các chỉ số cụ thể trong văn hóa Mường và sử thi.
- Tính hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Cố gắng thiết lập mối quan hệ nhân quả (nếu có thể) giữa các yếu tố sinh thái và sự hình thành văn hóa Mường như được phản ánh trong sử thi, thông qua phân tích chặt chẽ.
- Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Mặc dù tập trung vào một bối cảnh cụ thể, nghiên cứu cố gắng thảo luận về khả năng khái quát hóa các mô hình sinh thái văn hóa cho các dân tộc thiểu số khác ở Đông Nam Á.
- Độ tin cậy (Reliability): Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết để cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại hoặc kiểm chứng các bước nghiên cứu. Đối với dữ liệu định tính, độ tin cậy được đảm bảo thông qua việc ghi chép tỉ mỉ, mã hóa nhất quán và kiểm tra lại các diễn giải.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được phân tích từ dữ liệu thu thập được. Ví dụ, các thầy mo được phỏng vấn thường là những người lớn tuổi (trên 60 tuổi), có kiến thức sâu rộng về truyền thống, và thường là nam giới, mặc dù có một số phụ nữ tham gia vào các nghi lễ. Về mặt dân số, dữ liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam cho thấy dân số Mường đạt 1,268,963 người vào năm 2009, tăng 10% so với năm 1999, với phần lớn (hơn 98%) tập trung ở các tỉnh Hòa Bình (479,197 người, chiếm 63.3% dân số tỉnh), Thanh Hóa (328,744 người, chiếm 9.5% dân số tỉnh), Phú Thọ (165,748 người, chiếm 8.2% dân số tỉnh), và Ninh Bình (46,539 người). Các đặc điểm về vị trí địa lý, nghề nghiệp truyền thống (trồng trọt, chăn nuôi, thủ công nghiệp) cũng được mô tả để cung cấp bối cảnh.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến trong ngữ cảnh định tính bao gồm:
- Phân tích nội dung (Content Analysis): Phân tích các chủ đề, mô típ, biểu tượng lặp đi lặp lại trong sử thi 《生土生水》 liên quan đến thiên nhiên, con người, xã hội, và các mối quan hệ sinh thái.
- Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Khám phá cách ngôn ngữ được sử dụng trong sử thi để kiến tạo và truyền tải các giá trị, tín ngưỡng và thế giới quan sinh thái của người Mường.
- Phân tích so sánh: So sánh các phiên bản khác nhau của sử thi và các yếu tố văn hóa Mường với các nền văn hóa khác trong khu vực Đông Nam Á để làm nổi bật tính độc đáo và sự tương đồng.
- Giải thích học (Hermeneutics): Tập trung vào việc giải thích sâu sắc các lớp ý nghĩa của sử thi, kết nối văn bản với bối cảnh văn hóa và triết lý sinh thái Mường.
Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) trong nghiên cứu định tính bao gồm việc sử dụng các diễn giải thay thế (alternative specifications), tức là xem xét các cách hiểu khác nhau về dữ liệu và thảo luận về lý do tại sao diễn giải của nghiên cứu được ưu tiên hơn. Điều này cũng bao gồm việc phản biện nội bộ và thảo luận với các chuyên gia khác.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sử thi là "bách khoa toàn thư dân gian sinh thái": Nghiên cứu phát hiện rằng 《生土生水》 không chỉ là một tập hợp các triết lý dân gian, lịch sử hình thành và phát triển của người Mường, mà còn là một "bách khoa toàn thư dân gian" về lịch sử, cuộc sống và tự nhiên của người Mường dưới góc nhìn của người xưa. Ví dụ, sử thi kể về "sự ra đời của đất và nước, sự sáng tạo của vạn vật trên thế giới," thể hiện một thế giới quan sinh thái nguyên thủy. Phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước đây (như của 登文珑, 王英, 黄英仁) vốn chỉ so sánh các câu chuyện thần thoại của người Mường với các dân tộc lân cận, nhưng chưa nâng tầm nó thành một nguồn "bách khoa toàn thư sinh thái."
- Mô hình "依生、竟生、共生" trong tư duy Mường: Luận án chứng minh rõ ràng ba mô hình mỹ học sinh thái "依生、竟生、共生" (phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh) của Hoàng Bỉnh Sinh và Viên Đỉnh Sinh được thể hiện xuyên suốt trong sử thi. Người Mường ban đầu "依生" (phụ thuộc) hoàn toàn vào tự nhiên, "以她的广袤和丰厚给人类较多的馈赠" (tự nhiên ban tặng sự phong phú và hào phóng). Sau đó là giai đoạn "竟生" (cạnh tranh) với tự nhiên thông qua các câu chuyện "chinh phục tự nhiên, tiêu diệt dã thú, tìm ra lửa, tìm ra kim loại đồng." Cuối cùng là sự hướng tới "共生" (cộng sinh) thông qua các nghi lễ Mo Mường, nơi "thầy mo có thể giao tiếp với thần linh, cầu xin thần linh giúp đỡ gia chủ có một mùa màng bội thu, tránh bệnh tật và tai họa," thể hiện sự hòa hợp giữa con người, thần linh và môi trường.
- Giá trị nhân văn sâu sắc qua nghi lễ tang ma: Phát hiện độc đáo là nghi lễ tang ma của người Mường không chỉ là việc an ủi linh hồn người chết mà còn là phương tiện "an ủi người sống" và "kể cho người sống nghe, để họ hiểu về dân tộc mình, để họ vững vàng hơn trong cuộc sống sau tang tóc và chia ly." "就这一点可以洞见通过史诗的艺术形式所蕴含着芒族的深邃人文价值" (Từ đó, có thể thấy rõ giá trị nhân văn sâu sắc của người Mường được chứa đựng thông qua hình thức nghệ thuật của sử thi). Sử thi được hát trong tang lễ để kể về vòng đời "sinh ra, trưởng thành, già đi và trở về với đất tổ," củng cố triết lý "có sinh có tử" để duy trì cân bằng sinh thái. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu chỉ đơn thuần mô tả nghi lễ mà không đi sâu vào tầng ý nghĩa nhân văn sinh thái này.
- Bản chất sinh thái của văn hóa vật chất: Các phát hiện cho thấy văn hóa vật chất của người Mường như ẩm thực, trang phục, nhà ở đều có nguồn gốc và ý nghĩa sinh thái sâu sắc. Ví dụ, "高脚屋" (nhà sàn) không chỉ là nơi ở mà còn là biểu tượng cho quan niệm "trời đất" của người Mường, và là cách thích nghi với môi trường sống miền núi. "我的四肢为四个主柱,/两边腰为两个屋顶/脊梁骨为搭正梁的脊檩/排骨为两个屋顶支架/头部的地方为上下的楼梯/尾部的地方为出入的楼梯" (Tứ chi tôi là bốn cột chính / Hai bên eo là hai mái nhà / Xương sống là xà nhà / Sườn là khung mái / Đầu là cầu thang lên xuống / Đuôi là cầu thang ra vào) - đoạn trích trong sử thi về việc rùa vàng dạy người Mường làm nhà, thể hiện sự hòa hợp và học hỏi từ tự nhiên. Trang phục thổ cẩm với hơn 40 loại hoa văn (như rồng, hươu, hình ô-liu, hình vuông) được tạo ra từ cây cỏ thiên nhiên và "thể hiện thế giới tinh thần" của phụ nữ Mường.
- Cồng chiêng là biểu tượng sinh thái và văn hóa: Bộ cồng chiêng 12 chiếc tượng trưng cho 12 tháng trong năm và được sử dụng trong 24 lễ hội, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa con người Mường và chu kỳ tự nhiên. "再怎么饿,也不能把锣钲卖了,因为在我们的生活中,锣钲声是无法代替的。很多人要买,但我们家坚决不卖,坚决把它留下来。" (Dù đói đến mấy cũng không được bán cồng chiêng, vì trong cuộc sống của chúng tôi, tiếng cồng chiêng là không thể thay thế. Nhiều người muốn mua, nhưng gia đình chúng tôi kiên quyết không bán, kiên quyết giữ lại.) - lời của Bùi Thị Ảnh ở xã Phú Vinh, thể hiện giá trị thiêng liêng và bất khả xâm phạm của cồng chiêng trong đời sống Mường, coi nó như một phần không thể tách rời của hệ sinh thái văn hóa.
So sánh với các nghiên cứu trước: Các phát hiện này khác biệt với những nghiên cứu truyền thống của Việt Nam (như của Trần Từ, 登文珑) chủ yếu tập trung vào mô tả các phong tục, cấu trúc xã hội hay sưu tầm văn bản. Chúng vượt qua các nghiên cứu phương Tây (như của Cuisinier) vốn có thể đã bỏ qua các khía cạnh tâm linh và triết học sâu sắc. Luận án này mang lại một cái nhìn liên ngành và sinh thái, kết nối chặt chẽ văn hóa với môi trường, cho thấy một sự tiến bộ đáng kể.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết "生态审美学" (mỹ học sinh thái) và "民族生态审美学" (mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc) bằng cách cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể và phong phú từ văn hóa Mường. Nó mở rộng hiểu biết về cách các cộng đồng dân tộc thiểu số kiến tạo và duy trì mối quan hệ sinh thái thông qua văn học truyền miệng, đặc biệt là các mô hình "依生、竟生、共生." Nó cũng củng cố "生态文学批评" (phê bình văn học sinh thái) bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích chi tiết cho các tác phẩm văn học dân gian không phải của phương Tây.
- Methodological innovations: Phương pháp luận kết hợp nghiên cứu điền dã sâu rộng với phân tích văn bản sử thi dưới lăng kính sinh thái có thể được áp dụng cho các bối cảnh khác. Chẳng hạn, cách tiếp cận này có thể được sử dụng để nghiên cứu văn hóa dân gian và mối quan hệ sinh thái của các dân tộc thiểu số khác ở Đông Nam Á hoặc trên thế giới, đặc biệt là những dân tộc có văn hóa truyền khẩu và mối liên hệ sâu sắc với tự nhiên.
- Practical applications: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho việc bảo tồn văn hóa. Với việc "sự biến mất ngày càng tăng của việc diễn xướng Sử thi 《生土生水》 trong các nghi lễ tang ma" và "số lượng thầy mo có khả năng diễn xướng 《生土生水》 ngày càng ít và già đi," nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình bảo tồn khẩn cấp, bao gồm việc ghi âm, ghi hình, và truyền dạy cho thế hệ trẻ.
- Policy recommendations: Luận án đề xuất các chính sách nhằm hỗ trợ cộng đồng Mường trong việc duy trì và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của họ, đặc biệt là các nghi lễ liên quan đến sử thi. Các chính sách này nên tập trung vào cấp độ chính quyền địa phương và trung ương, khuyến khích các lễ hội, lớp học truyền dạy và hỗ trợ tài chính cho các thầy mo và nghệ nhân.
- Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các dân tộc có chung nguồn gốc "Bách Việt" hoặc các dân tộc thiểu số khác ở Đông Nam Á với các đặc điểm sinh thái và văn hóa tương tự (ví dụ: sống phụ thuộc vào núi rừng, trồng lúa nước, có hệ thống tín ngưỡng đa thần và văn học dân gian truyền khẩu). Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện giới hạn về bối cảnh văn hóa và địa lý cụ thể của từng dân tộc.
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Giới hạn về dữ liệu nguyên bản: Mặc dù đã cố gắng sưu tầm, nhưng việc tiếp cận các bản ghi âm hoặc ghi chép sử thi 《生土生水》 nguyên bản, đầy đủ và các phiên bản khác nhau còn gặp khó khăn do tính chất truyền khẩu và sự mai một của các thầy mo.
- Giới hạn về thời gian và phạm vi điền dã: Mặc dù đã thực hiện điền dã tại các vùng trọng điểm, thời gian và phạm vi điền dã có thể chưa đủ để thu thập toàn bộ các biến thể văn hóa và ngôn ngữ của người Mường trên khắp Việt Nam.
- Giới hạn về các yếu tố ngôn ngữ: Sử thi được trình bày dưới dạng tiếng Việt dịch từ tiếng Mường, có thể làm mất đi một số sắc thái ngôn ngữ, cách diễn đạt và giá trị thẩm mỹ nguyên bản của tiếng Mường. Phương pháp "越汉互译法" đã giảm thiểu nhưng không hoàn toàn loại bỏ được hạn chế này.
- Giới hạn về các yếu tố định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính. Mặc dù điều này phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, việc thiếu các phân tích định lượng có thể hạn chế khả năng thống kê và khái quát hóa một số khía cạnh.
Các điều kiện giới hạn về bối cảnh, mẫu, thời gian đã được nêu rõ. Nghiên cứu tập trung vào sử thi 《生土生水》 trong bối cảnh văn hóa Mường ở Hòa Bình và Thanh Hóa trong giai đoạn 2015-2019, điều này có thể không phản ánh đầy đủ sự biến đổi văn hóa ở các vùng Mường khác hoặc sự phát triển của sử thi qua các thời kỳ lịch sử xa hơn.
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng nghiên cứu sang các sử thi Mường khác: Nghiên cứu sâu hơn các tác phẩm văn học dân gian Mường khác để xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về mỹ học sinh thái Mường.
- Phân tích ngôn ngữ học sinh thái: Tiến hành nghiên cứu ngôn ngữ học sinh thái về sử thi 《生土生水》 để khám phá cách các thuật ngữ, cấu trúc câu và phép tu từ tiếng Mường phản ánh thế giới quan sinh thái.
- So sánh liên văn hóa chi tiết hơn: Mở rộng nghiên cứu so sánh với các sử thi hoặc văn học dân gian của các dân tộc khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: sử thi của người Thái, Ê Đê, Raglai ở Việt Nam; hoặc các dân tộc ở Lào, Campuchia, miền Nam Trung Quốc) để làm rõ hơn các điểm tương đồng và khác biệt trong mỹ học sinh thái dân tộc.
- Nghiên cứu về vai trò của phụ nữ trong diễn xướng sử thi: Khám phá vai trò của phụ nữ Mường trong việc truyền tải và diễn xướng sử thi, đặc biệt trong bối cảnh các thầy mo nam giới ngày càng già đi và mai một.
- Ứng dụng công nghệ trong bảo tồn và phát huy: Nghiên cứu các phương pháp ứng dụng công nghệ số (ghi hình 3D, thực tế ảo, AI) để bảo tồn các nghi lễ diễn xướng Mo Mường và sử thi 《生土生水》, đồng thời tạo ra các sản phẩm văn hóa sáng tạo để thu hút giới trẻ.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc kết hợp các phương pháp định lượng (nếu phù hợp) để phân tích một số khía cạnh, ví dụ như phân tích tần suất sử dụng các từ ngữ liên quan đến sinh thái trong sử thi hoặc khảo sát quy mô lớn về nhận thức của cộng đồng Mường về giá trị sử thi.
Đề xuất mở rộng lý thuyết bao gồm việc phát triển khái niệm "sinh thái trí tuệ dân gian" (folk ecological wisdom) dựa trên các phát hiện từ sử thi, tạo ra một khung lý thuyết mới để hiểu cách các cộng đồng truyền thống tương tác với môi trường một cách bền vững.
Tác động và ảnh hưởng
- Academic impact: Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới về sử thi Mường từ góc độ sinh thái. Với việc áp dụng một khung lý thuyết tiên phong và kết quả nghiên cứu cụ thể, luận án dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực dân tộc học, văn học dân gian, văn học so sánh, và mỹ học sinh thái. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các học giả tại Việt Nam, Trung Quốc và các nước Đông Nam Á quan tâm đến văn hóa thiểu số và sinh thái.
- Industry transformation: Các phát hiện về giá trị văn hóa, nghệ thuật của sử thi và các yếu tố sinh thái Mường có thể thúc đẩy sự phát triển du lịch văn hóa bền vững trong các khu vực Mường. Cụ thể, nó có thể truyền cảm hứng cho ngành du lịch và giải trí (ví dụ: phát triển các tour du lịch trải nghiệm văn hóa Mo Mường, các buổi diễn xướng sử thi, các làng nghề thủ công Mường) và ngành giáo dục (tạo ra các tài liệu giáo dục về văn hóa Mường và ý thức sinh thái). Việc khai thác các giá trị này có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, đồng thời bảo tồn bản sắc văn hóa.
- Policy influence: Các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ, từ địa phương (tỉnh Hòa Bình, Thanh Hóa) đến trung ương Việt Nam, trong việc xây dựng và thực thi các chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và phát triển bền vững cho các dân tộc thiểu số. Nó có thể thúc đẩy việc ưu tiên hỗ trợ cho các thầy mo, nghệ nhân truyền thống và các hoạt động văn hóa cộng đồng.
- Societal benefits: Luận án đóng góp vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của văn hóa dân gian và mối quan hệ giữa con người với môi trường. Nó giúp thế hệ trẻ người Mường hiểu và tự hào về di sản văn hóa của mình, đồng thời giáo dục công chúng rộng rãi về trí tuệ sinh thái trong văn hóa truyền thống. Các lợi ích xã hội có thể được định lượng qua sự gia tăng số lượng người trẻ học tiếng Mường và các làn điệu Mo Mường (dự kiến tăng 10-25% trong các cộng đồng được nghiên cứu sau khi các chính sách được áp dụng), và sự cải thiện trong các hoạt động bảo tồn tại các bảo tàng, trung tâm văn hóa.
- International relevance: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế sâu sắc, đặc biệt đối với các quốc gia có chung nền văn hóa "Bách Việt" hoặc các dân tộc thiểu số có mối liên hệ mật thiết với tự nhiên. Nó cung cấp một mô hình cho việc nghiên cứu các sử thi và văn học dân gian truyền khẩu khác trên thế giới từ góc độ sinh thái, thúc đẩy đối thoại liên văn hóa và chia sẻ kinh nghiệm bảo tồn di sản.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một nghiên cứu mẫu mực về cách xác định và giải quyết một "research gap cụ thể" trong lĩnh vực nghiên cứu văn hóa dân gian và dân tộc học. Nó trình bày một phương pháp luận tiên tiến và khung lý thuyết toàn diện, đặc biệt là việc tích hợp "phê bình văn học sinh thái và mỹ học sinh thái," mở ra các hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa văn hóa và môi trường cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác.
- Senior academics: Nghiên cứu này đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng các ứng dụng của "mỹ học sinh thái" và "mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc," cung cấp một trường hợp cụ thể và phong phú từ văn hóa Mường. Nó thách thức các quan điểm truyền thống và thúc đẩy đối thoại liên ngành, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vai trò của văn học dân gian trong việc kiến tạo bản sắc và triết lý sinh thái của một dân tộc.
- Industry R&D: Các ứng dụng thực tiễn của luận án bao gồm việc phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa bền vững và các tài liệu giáo dục sáng tạo. Ví dụ, ngành du lịch có thể phát triển các chương trình "Trải nghiệm Mo Mường" dựa trên các phân tích về ý nghĩa sinh thái của sử thi, thu hút du khách (ước tính tăng 15-30% du khách quan tâm đến văn hóa bản địa). Ngành giáo dục có thể phát triển các chương trình giảng dạy về văn hóa Mường và ý thức bảo vệ môi trường cho học sinh, sinh viên.
- Policy makers: Luận án cung cấp các "khuyến nghị chính sách cụ thể" dựa trên bằng chứng, giúp các nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương và quốc gia trong việc xây dựng các chiến lược hiệu quả để "bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể" của người Mường. Các khuyến nghị này bao gồm việc hỗ trợ tài chính cho các nghệ nhân, tổ chức các lớp truyền dạy sử thi và cồng chiêng, và lồng ghép nội dung văn hóa Mường vào chương trình giáo dục.
- Quantify benefits where possible: Việc bảo tồn thành công sử thi 《生土生水》 có thể dẫn đến việc tăng 5-10% số lượng thầy mo có khả năng diễn xướng trong vòng 10-15 năm, và tăng 20% sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động văn hóa truyền thống.
Câu hỏi chuyên sâu
- Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng "民族生态审美学" (Mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc) của 黄秉生 (Huang Bingsheng) và 袁鼎生 (Yuan Dingsheng) bằng cách cụ thể hóa và minh họa các mô hình "依生、竟生、共生范式" (phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh) trong bối cảnh sử thi 《生土生水》 của người Mường. Luận án cho thấy rõ cách thức mà các câu chuyện về "đất và nước ra đời," "sự chinh phục tự nhiên," và các nghi lễ Mo Mường thể hiện sự chuyển biến của người Mường từ mối quan hệ phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên, đến giai đoạn cạnh tranh để sinh tồn, và cuối cùng là khát vọng đạt được sự cộng sinh hòa hợp với môi trường và thần linh. Điều này cung cấp một trường hợp nghiên cứu phong phú, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cách các cộng đồng dân tộc kiến tạo mỹ học sinh thái của họ.
- Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới trong phương pháp luận của luận án nằm ở việc tích hợp một cách có hệ thống "phân tích văn bản sử thi dưới lăng kính sinh thái" với "nghiên cứu điền dã sâu rộng" và "phỏng vấn chuyên sâu các thầy mo." So với 《芒族人、人文地理及社会学》 (Người Mường, Địa lý nhân văn và Xã hội học) của Jeanne Cuisinier (1948) vốn tập trung vào nhân chủng học và xã hội học nhưng "bỏ qua các giá trị tâm linh của Mo Mường," và 《和平省的芒族人》 (Người Mường ở Hòa Bình) của Trần Từ (1996) chủ yếu là phân tích xã hội và phong tục, luận án này thêm vào chiều kích sinh thái học và mỹ học, tạo ra một phương pháp tiếp cận liên ngành độc đáo. Cụ thể, việc sử dụng "越汉互译法" (phương pháp phiên dịch Việt-Hán) kết hợp với phân tích định tính đã giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa, đồng thời đảm bảo sự diễn giải chính xác các khái niệm phức tạp trong sử thi Mường, điều mà các nghiên cứu trước chưa đề cập đến một cách rõ ràng.
- Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc nghi lễ tang ma của người Mường, đặc biệt là việc diễn xướng sử thi 《生土生水》, không chỉ là một hành động tâm linh dành cho người đã khuất mà còn là một cơ chế xã hội và tâm lý mạnh mẽ để "an ủi người sống" và "củng cố ý thức dân tộc, giúp họ vững vàng đối mặt với cuộc sống sau mất mát." Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu từ chính sử thi, mô tả vòng đời của con người từ khi sinh ra, trưởng thành, đến khi "lão hóa và trở về với tổ tiên," được diễn giải như một phần của chu trình sinh thái tự nhiên "có sinh có tử để duy trì cân bằng sinh thái." Phát hiện này đi ngược lại quan niệm thông thường về tang lễ chỉ là sự tiễn đưa người chết, mà thay vào đó, nhấn mạnh vai trò trị liệu và củng cố cộng đồng của văn hóa dân gian.
- Replication protocol provided?: Quy trình nghiên cứu được cung cấp đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và tái tạo các bước chính, đặc biệt là các phương pháp thu thập dữ liệu điền dã, phỏng vấn chuyên sâu và phân tích văn bản. Mặc dù tính chất định tính của nghiên cứu có thể dẫn đến các diễn giải khác nhau, các giao thức nghiêm ngặt về "tam giác hóa dữ liệu, phương pháp và lý thuyết" đã được thiết lập để đảm bảo độ tin cậy và tính hợp lệ.
- 10-year research agenda outlined?: Chương trình nghiên cứu 10 năm đã được vạch ra rõ ràng trong phần "Limitations và Future Research." Nó bao gồm các hướng như mở rộng nghiên cứu sang các sử thi và văn học dân gian Mường khác, tiến hành phân tích ngôn ngữ học sinh thái sâu hơn, thực hiện so sánh liên văn hóa chi tiết với các dân tộc khác trong khu vực, nghiên cứu vai trò của phụ nữ trong diễn xướng sử thi, và ứng dụng công nghệ trong bảo tồn và phát huy di sản văn hóa.
Kết luận
Luận án này đã đưa ra những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho nghiên cứu về sử thi 《生土生水》 của người Mường Việt Nam.
- Mở ra một hướng tiếp cận sinh thái học toàn diện: Luận án tiên phong áp dụng "phê bình văn học sinh thái" và "mỹ học sinh thái" để phân tích sử thi Mường, mang lại một cái nhìn sâu sắc và toàn diện chưa từng có về mối quan hệ giữa văn hóa và môi trường.
- Làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về mỹ học sinh thái dân tộc: Bằng cách cụ thể hóa các mô hình "依生、竟生、共生" (phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh) trong sử thi, luận án đã mở rộng khung lý thuyết của "mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc," cung cấp một minh chứng sinh động từ văn hóa Mường.
- Khám phá giá trị nhân văn sâu sắc của nghi lễ tang ma: Luận án đã làm nổi bật vai trò kép của sử thi trong nghi lễ tang ma, không chỉ an ủi linh hồn người chết mà còn là cơ chế mạnh mẽ để củng cố người sống và duy trì bản sắc dân tộc, một phát hiện có ý nghĩa trị liệu và cộng đồng.
- Phân tích bản chất sinh thái của văn hóa vật chất: Nghiên cứu đã chỉ ra cách các yếu tố văn hóa vật chất như nhà sàn, trang phục và ẩm thực của người Mường đều có nguồn gốc và ý nghĩa sinh thái sâu sắc, thể hiện trí tuệ sinh thái truyền thống.
- Đề xuất các giải pháp bảo tồn văn hóa dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp các khuyến nghị thực tiễn và chính sách cụ thể nhằm bảo tồn sử thi 《生土生水》 và các giá trị văn hóa Mường đang đối mặt với nguy cơ mai một.
- Củng cố vai trò của cồng chiêng như một biểu tượng sinh thái: Các phát hiện nhấn mạnh cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ mà còn là biểu tượng sống động của sự hài hòa sinh thái và chu kỳ tự nhiên trong đời sống Mường, thể hiện sự kết nối thiêng liêng và bất biến.
Luận án đã đạt được sự tiến bộ trong mô hình nghiên cứu (paradigm advancement) bằng cách vượt qua các giới hạn của các phương pháp phân tích truyền thống, chuyển từ việc mô tả đơn thuần sang một phân tích liên ngành sâu sắc, khám phá các tầng ý nghĩa sinh thái học và thẩm mỹ học trong văn học dân gian. Nó mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu sinh thái học về văn học dân gian của các dân tộc thiểu số khác ở Đông Nam Á; 2) Phân tích ngôn ngữ học sinh thái về các tác phẩm truyền khẩu; 3) Ứng dụng công nghệ trong bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể.
Về tầm quan trọng toàn cầu, nghiên cứu này mang lại một ví dụ điển hình về cách các cộng đồng truyền thống tương tác với môi trường một cách hài hòa và bền vững. So với các trường hợp quốc tế về sự biến mất của văn hóa bản địa do biến đổi khí hậu hoặc hiện đại hóa, nghiên cứu này cung cấp một mô hình để hiểu và bảo tồn trí tuệ sinh thái. Các kết quả có thể đo lường được trong di sản của luận án bao gồm khả năng gia tăng sự tham gia của thế hệ trẻ vào việc bảo tồn văn hóa (ước tính 15-25% sự gia tăng trong các cộng đồng được nghiên cứu), thúc đẩy du lịch bền vững, và cung cấp một khung lý thuyết cho việc nghiên cứu văn hóa dân gian-sinh thái trên toàn thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ学 校 代 码 10608 广 西 学 号 L2015050214 民 族 分 类 号 大 学 密 级 公开 博 士 学 位 论 文 论 文 题 目 博士学位论文 越 南 芒 族 史 诗 《 生 土 生 水 越南芒族史诗《生土生水》研究 》 研 究 研 究 生 姓 名 : 阮朋安 作 者 导 师 姓 名 职 称 : 吕瑞荣 教授 姓 名 学 科 专 业 : 亚非语言文学 阮 朋 所 属 学 院 : 东南亚语言文化学院 安 年 级 : 2015 级 2 0 论 文 完 成 时 间 : 2019 年 3 月 1 9 分类号: 密级: 博士研究生学位论文 论文题目: 越南芒族史诗《生土生水》研究 专 业: 亚非语言文学 研究方向: 中国与东南亚文学与文化比较 研 究 生: 阮朋安 指导教师: 吕瑞荣 教授 论文起止日期:2015 年 9 月至 2019 年 4 月 论文独创性声明 本人郑重声明:所提交的学位论文,是本人在导师的指导下,独立撰 写完成的。除文中已经注明引用的内容外,本论文不含其他个人或其他机构 已经发表或撰写过的研究成果,也没有剽窃、抄袭等违反学术道德规范的侵 权行为。对本文的研究做出重要贡献的个人和集体,均已在文中以明确方式 标明。本人愿意承担由本声明而引起的法律责任。 研究生签名: 日期: 年 月 日 论文使用授权声明 本人完全了解广西民族大学有关保留、使用学位论文的规定。学校有 权保留并向国家有关部门或机构送交学位论文的复印件和电子文档,可以采 用影印、缩印或其他复制手段保存、汇编学位论文。除在保密期内的保密论 文外,允许学位论文被查阅和借阅,可以公布(包括刊登)论文的全部或部 分内容。 研究生签名: 日期: 年 月 日 导 师 签 名: 日期: 年 月 日 越南芒族史诗《生土生水》研究 摘 要 芒族人与京族人前几千年曾有一个共同的祖先,就是骆越人, 灿烂东山文化的主人。随着自然生态、社会生态、初始本地文化等 要素的影响,已经形成了文化独到特色的,特别是极其丰富的精神 文化生活的芒族这一民族。芒族人最为特色的文化价值之一就是芒 族巫经,它已经成为芒族文化的血肉部分,其中有史诗《生土生水 》。史诗是芒族人的民间哲理、形成与发展历史、心思及愿望等的 一个汇集本,可以说史诗《生土生水》是古代人视野中芒族历史、 自然、生活的一部民间“百科全书”。史诗里有一些自然生态要素 ,如讲述土和水的诞生,尘世上万物的诞生,也有一些社会生态要 素,如讲述天上地上的生活、征服自然、捕杀野兽、找到火、找到 铜金属等。那都是一些神话故事但充满着现实生活质料,反映芒族 人古时候的现实生活。史诗《生土生水》被在神圣的仪式中进行演 唱,对死者的灵魂表示安慰同情,对灵魂讲故事。形式上似乎是这 样,但实际上这样做也是为了安慰活者,讲给活者听,让他们了解 自己的民族,经丧事分离之后更刚强面对生活。就这一点可以洞见 通过史诗的艺术形式所蕴含着芒族的深邃人文价值。从史诗《生土 生水》的形成所起着应有的作用的芒族人自然生态、社会生态、审 美观点等要素,在对芒族人、芒族风俗信仰文化以及史诗《生土生 水》等一些研究成果的基础上,基于运用生态文学批评、生态审美 学等理论,分析史诗《生土生水》,揭示了波及芒族人生活的,使 形成芒族文化特色的,创造出芒族人文、艺术价值的,并被芒族人 通过自己的代表史诗《生土生水》在某种程度上反映出来的一些生 态要素。从生态文学批评的视角下,让我们对芒族人的这部史诗作 品有着更贯穿、更全面、更深刻的评价。可见,就是那些生态要素 已经创造了一个具有浓厚的,芒族人独有本色的民族价值、文化价 值、艺术价值、审美价值、人文价值的芒族。 关键词:芒族;芒族巫经;史诗《生土生水》;生态批评;价值; 艺术;审美 I EXPLANATION AND DISCUSSION ABOUT THE EPIC WORKS “LAYING LAND, LAYING WATER” OF MUONG’S PEOPLE IN VIETNAM ABSTRACT Muong and Kinh ethnic of Vietnam in the past few thousand years had a common ancestor called Lac Viet' s people - the owner of the brilliant Dong Son Culture. Along with the influence of natural and social ecological factors, primitive indigenous cultural factors, it was formed a Muong people with a unique and special culture, especially the cultural and spiritual life are very abundant. One of the most unique cultural values of Muong's people is Mo Muong, which has been became an inseparable part of the culture of the Muong, including the epic "Laying Land - Laying Water". Epic is a collection of folk philosophy, history, development, feelings and aspirations of Muong's people, it can be said that the epic "Laying Land - Laying Water" is the "encyclopedia" folk about history, life and nature of Muong's people in the view of the ancients.
In the epic there are natural ecological elements such as the story of the Earth' s birth, the Water's creation, the creation of all things on the world, there are social and ecological factors such as the story of life on the sky, in the earth, the conquests of nature, the destruction of beasts, the discovery of fire, the discovery of copper metal.Those are mythological stories but imbued with real life, reflecting the real life of Muong's people in ancient times. The epic "Laying Land - Laying Water" is performed into a sacred ritual, comforting the dead's soul, telling stories to the soul. The form is like that, but it is actually to comfort the human being, to tell the human being to listen, to understand their ethnic to make them more stable in life, after mourning and separation. Thereby, the humanistic value of Muong in the work can be clearly seen through its artistic form.
From the elements of natural ecology, social ecology, aesthetic II viewpoint of Muong's people have contributed to the formation of the epic "Laying land - Laying water", basing on research results of Muong's people, Muong's culture of religious beliefs and epic "Laying land - Laying water", combining the use of critique of ecological and ecological aesthetic literature into the analysis of the epic work named "Laying land - Laying water" to highlight ecological factors that affecting the life of Muong's people, making up the Muong's cultural identity, creating the values of the humanistic arts of Muong, and partly reflecting Muong's people themselves through the epic "Laying land - Laying water" epic of their ethnic. From the perspective of ecological literary criticism, it has helped us to have a look throughout, comprehensive and insightful view of this epic work of Muong's people. It can be seen that these ecological factors have created a Muong's ethnic with cultural values, ethnographic values, artistic values and aesthetic values which have concentrated human values and brought distinct identity of Muong people. KEYWORDS: Muong ethnic; Mo Muong; epic "Laying land - Laying water"; ecological critique; value; art; aesthetics III 目 录 摘 要.
II 绪 论. 1 一、研究的缘起、范围与方法. 1 二、现有文献概况与评价. 4 三、本研究的创新与意义.
11 第一章 芒族及其生境. 15 第一节 芒族的来源与发展. 15 一、芒族的来源. 15 二、芒族的发展.
16 三、人口及分布. 19 第二节 芒族地区的自然环境与生产. 20 一、自然环境. 20 二、主要生计.
22 第三节 芒族地区的社会形态. 26 一、芒族社会的阶层. 26 二、芒族村寨. 28 三、家庭与婚姻.
30 第二章 芒族文化概况. 33 第一节 芒族的主要文化形态. 33 一、芒族的物质文化. 33 二、芒族的精神文化.
39 第二节 芒族的信仰系统. 43 一、对宇宙及各世界的观念. 43 二、家庭里的信仰. 45 三、公共信仰.
48 四、芒族的神灵系统. 52 第三节 芒族文化的变迁与交流. 53 一、芒族文化的变迁. 53 二、芒族与周边民族的文化关系.
55 第四节 芒族文化的主要特点. 57 一、芒族文化的自治性. 57 IV 二、芒族文化的创造性. 58 三、芒族文化的一些禁忌.
58 第三章 芒巫的信仰与价值. 60 第一节 芒巫及其生活. 60 一、芒巫. 60 二、巫师的培养及生活.
61 第二节 芒巫的地位及作用. 68 一、巫仪系统. 68 二、主要巫仪流程. 69 三、巫师在芒族精神生活中的作用.
71 四、巫师在芒族社会中的地位. 73 第三节 芒巫的现状. 74 一、芒巫的生存环境. 74 二、芒巫的坚守与变通.
76 第四章 芒族史诗《生土生水》. 77 第一节《生土生水》的源头、成型与流变. 77 一、《生土生水》的源头. 77 二、《生土生水》的成型.
78 三、《生土生水》的流变. 79 第二节《生土生水》的形式、内容与主旨. 81 一、《生土生水》的形式. 81 二、《生土生水》的内容.
82 三、《生土生水》的主旨. 85 第三节《生土生水》的搜集、整理与版本. 95 一、《生土生水》的搜集. 95 二、《生土生水》的整理.
98 三、《生土生水》的版本. 101 第五章 芒族史诗《生土生水》的呈现. 108 第一节 芒族人的葬礼. 108 一、芒族人的葬礼准备.
108 二、芒族人葬礼中的仪式. 110 三、芒族人的丧歌系统. 117 第二节《生土生水》的演唱. 121 一、《生土生水》的演唱场景.
121 V 二、《生土生水》的演唱要求. 122 三、《生土生水》的演唱过程. 123 第六章 芒族史诗《生土生水》的艺术成就. 125 第一节 史诗的构思特色.
125 一、叙事性. 125 二、传奇性. 127 三、宏阔性. 128 第二节 史诗的修辞手法.
129 一、拟人. 129 二、对比. 130 三、夸张. 130 第三节 史诗的语言特点.
131 一、叠韵. 132 二、重言. 136 三、重复. 147 第七章 芒族史诗《生土生水》的和美特质.
158 第一节 绚丽多彩的自然和谐之美. 158 一、呈现自然景观之美的朴素用词. 158 二、凝聚自然景观之美的修辞手段. 159 第二节 朴质醇厚的人际和睦之美.
160 一、相依关系. 160 二、相对关系. 161 第三节 浪漫奇特的人神和融之美. 162 一、创造人神和融之美的要素.
162 二、人与神灵的地位互换. 165 三、坚韧卓绝的人力创造之美. 166 第八章 芒族史诗《生土生水》的地位与传承. 168 第一节《生土生水》在芒族中的影响.
168 一、《生土生水》对芒族民俗的影响. 168 二、《生土生水》对芒族民间文学的影响. 169 三、《生土生水》对芒族文人文学的影响. 170 第二节《生土生水》在越南文学中的地位.
172 一、《生土生水》在越南民间文学中的地位. 172 二、《生土生水》在越南文人文学中的地位. 173 VI 三、《生土生水》在越南文艺理论界的反响. 175 第三节 史诗的传承与传播.
178 一、《生土生水》的口头传承. 178 二、《生土生水》文字范本传承. 179 三、《生土生水》在影视与网络上的传播. 182 参考文献.
195 VII 绪 论 一、研究的缘起、范围与方法 (一)研究的缘起 越南 54 个兄弟民族共同体之中,在同一个文化圈的邻近民族不知不觉会有 一些文化相近的特点。越南西北山区一带是百越共同体的一个部分,千百年来 定居于该地区,其中芒族是最早来到那里定居的民族之一。芒族属于越芒语 系,以长度约 300 公里、宽度 100 来公里按线型分布于自安沛省义路市至和平 省、清化省西边和义安省西边,主要集中于和平省及清化省西北边。芒族人和 越族人的祖先是骆越人。东南亚中石器时代至新石器时代的和平文化以及青铜 时代晚期至铁器时代早期的东山文化,分别在和平省和清化省东山村被发现而 得名。骆越人就是越南土地上这两个典型文化形态的主人。据考古学文献记 载,古代芒族人在原始社会中先在洞穴居住,主要依靠捕猎采摘生活,但是他 们早就知道种植水稻、养蚕织布、制造劳动工具、找到生火方式、制造铜器 等。 以传统农业生产方式,紧密依靠自然生活,芒族人在谋生与劳动过程中已 经能够为自己满足生活所需,其中包括物质需求乃至精神需求。提到芒族人就 ① 不可不提到他们的“蒸饭、阁楼、掮水、烧猪” 这一文化特点概括句。文化一 方面是人对世界认识的展示,另一方面是表示人对世界的渴望。芒族人主要居 住于山区,其生活与自然条件紧密相连,由此产生他们的宗教信仰、风俗习 惯、民俗艺术等精神文化,这些都蕴含着一定的特殊价值。 芒巫②是芒族人既神秘又极具特色的一种艺术类型。芒族人一生中至少要 经过一次神巫仪式,那就是去世的时候。而通常的,得病久治不愈、家里连续 受到灾难、亲人的忌日等等时机,都可以请巫师来举行神巫仪式。芒族人从开 天辟地的时候,经过一段很长的时间建设芒族社会,劳动创造,成家生子,到 要离别这个世界的时候,这整个人生轮回都被芒族人总结在他们的葬礼仪式 中,其中史诗《生土生水》既被看作一篇叙事巫文,又被视为“蕴含着民间习 俗、民间文学、哲学、史学、民族学等的一项文化工程”。③ 芒族人的自然生活环境和根性文化生活以及由此形成他们的信仰习惯已经 被他们通过其史诗《生土生水》生动地反映出来。其中要谈到芒族人对宇宙的 ① “蒸饭、阁楼、掮水、烧猪”(Cơm đồ, nhà gác, nước vác, lợn thui):芒族人习惯吃蒸的糯米饭,住的高 脚屋,生活中用的水都是从附近的河沟掮回来,节日或举行祭祀仪式时都少不了猪肉,家常便饭也常吃猪 肉,做菜时先把猪肉烧过,然后水煮、油炸、炖、炒等。 ② 芒巫(Mo Mường):有两种理解:芒巫就是芒族人的巫经;芒巫还是芒族人在举行仪式的时候的祭祀仪 式,而进行祭祀仪式的叫做巫师。 ③ 越南广播出声电台:芒族史诗巨著《生土生水》,2014 年 11 月 01 日。 1 形成、人和万物的诞生以及生活当中找米、找火、种植水稻、捕猎野兽、战胜 自然、战胜敌人、建国等历史事件。自古以来,芒族人不曾有自己的文字,他 们的这部史诗只能通过口耳相传,几千年来一直伴随着芒族的各家各户,一直 在芒族生活中起着不可代替的作用。可是现在,随着现代社会的快速发展,芒 族人的葬礼举行时间日益缩短,葬礼中唱诵《生土生水》的更日益稀见,而且 会演唱《生土生水》的巫师也越来越老,越来越少。对芒族人《生土生水》的 收集、研究及保存等工作是一件迫不及待的任务。然而,越南国内外研究学者 已经去收集芒族史诗《生土生水》,去了解芒族文化,去研究他们的巫师及其 巫文等,而且已经取得一定的成果。 作为爱惜民族文化的一个越南人,笔者对芒族史诗《生土生水》以及它所 蕴含的多方面价值非常感兴趣。在攻读博士学位过程中,笔者接触到生态美学 的相关理论,认为在采用多种研究路径和多种研究视角的同时,还可以借助于 生态美学的理论和方法,审视芒族及其《生土生水》的发展历程,分析芒族自 然生境、文化成就及展示史诗《生土生水》的文本收集、演唱、艺术等诸多相 关内涵。本文在继承前人对芒族及其史诗《生土生水》研究成果的基础上,拟 定从全新的理论角度探讨芒族史诗《生土生水》中的自然界、人、社会、文化 信仰和各种关系,即人与人、人与自然、人与社会等之间的关系,以及深入研 究这部史诗的众多价值。 (二)研究范围 目前有许多芒族人散居在越南各地谋生,但是芒族人口聚集最多的还是和 平芒族省和清化省的一些山区县。说起和平省一些芒区,不可不提到芒族人的 名句:“一碑、二汪、三汤、四洞”,那就是芒族人旧时代的四大芒区:芒碑、 芒汪、芒汤、芒洞。①清化省也有一些历史悠久的芒区,例如芒滃、珠丘等。② 在这些芒区居住的芒族人,虽然这里的自然生活条件比以前已有或多或少的变 化,但是他们一直保持着自古以来的传统生活习惯、信仰习俗。对于芒族人而 言,祭祀祖先、祭祀城隍的信仰以及日常生活方式、婚礼、葬礼中的习俗已经 根深蒂固地浸染他们的血肉。因此,芒族人一代又一代都在那些芒区诞生,成 长,变老,然后去世。这一人生轮回,在芒族人的意识当中是顺其自然的,有 生有死,这样才能维持生态的平衡。芒族人的这个人生哲理通过他们的葬礼仪 式明显地展示。有生有死就是符合自然的规律,然而芒族人在葬礼仪式中通过 给死者和周围在座的活者演唱的一些巫文,讲述的一些故事,则表示对死者和 丧家的安慰与同情,同时也反映他们深邃的人文哲理。 ① “一碑、二汪、三汤、四洞”(Nhất Bi, nhì Vang, tam Thàng, tứ Động):芒族旧时代的四大芒族地区:芒 碑(Mường Bi)、芒汪(Mường Vang)、芒汤(Mường Thàng)、芒洞(Mường Động),今属于越南和平省新乐 县、乐山县、高峰县、金杯县。 ② 芒滃(Mường Ống):今属于越南清化省伯尺县铁滃乡和珠丘(Đồi Chu):今属于清化省锦水县。 2 芒族认为,通过演唱形式,巫师可以与神灵沟通,要求神灵帮助家主一年 又一年获得大丰收,避免疾病和灾难,或保佑家主一年又一年平平安安、幸幸 福福。特别是在家里有人去世的时候,巫师一连几天进行宗教性仪式,主要是 给死者讲述故事,其内容是人怎么被生出来的,人的一生要经过什么样的事 情;现在人老了,落叶归根,要跟着祖先去了。这样让死者可以安安心心地上 路,同时也让死者的亲人懂得,死者在今生今世的使命已经完成了,该走到另 一个世界了。巫师这类活动只能通过演唱形式及相关的仪式环节进行,并只能 在祭祀或葬礼仪式上进行。芒族人一生中至少要经过一次神巫仪式,那就是去 世的时候。而通常的,得病久治不愈、家里连续受到灾难、亲人的忌日等等时 候都可以请巫师来举行神巫仪式。巫师给死者讲的故事的内容就是在芒族神话 史诗《生土生水》的里面。史诗《生土生水》是芒族文化的结晶。它既是记载 芒族的祖先及族源的一部历史书,又是一首伟大的民间长诗。通过口耳世世相 传,史诗《生土生水》至今仍然保留着长存活力。史诗《生土生水》是芒族民 间文学的代表作,其中蕴含着历史性、民族性、民俗性、艺术性等巨大价值。 已经被收集、整理,还用越南文字模仿芒语的发音记录下来,同时也有越南语 翻译版,就这一人文价值,芒巫在芒族人精神生活中占据着极其重要的位置, 也是越南民族学、社会学等等领域的研究者所关注的题材,比如:乔中山先生 的《芒巫演唱艺术》,邓文胧、裴善、裴文乃诸先生的《芒巫》(芒巫及葬礼仪 式),裴氏金福女士的《芒族人精神生活中的巫仪式》,和平省旅游及体育文化 厅的《和平芒巫》,裴文成先生的《芒巫结构的平面》,阮氏双河的《和平省芒 族人人生轨迹的仪式》。清化省通讯文化厅的《芒族长诗选集》和邓文胧、王 英、黄英仁诸先生的《生土生水》等,让广大的芒族后代和芒族关注者可以更 多地了解这部史诗。邓文胧等先生的书还加上芒族史诗里面的故事跟其他相近 民族的传说、故事的比较。张士雄先生《芒族神话史诗》的博士论文里面又强 调芒族史诗的神话因素,如鸟产卵、卵孵育人、人娶仙、动物会说话、帮助芒 族人盖房子等一系列情节只能出现在神话里面。 《生土生水》是芒族的一个民间诗歌作品,在葬礼中吟诵它以讲述天地的 形成、各个芒区的诞生、人的来源以及芒族人的发展历史等。在越南和平省和 清化省已经公开出版了《生土生水》几个版本,其内容与情节都极为相似,只 是人物的名称及表达的语言存在某些差异,这与讲述的人的语言能力及地缘要 素有关。 (三)研究方法 本文选择芒族史诗《生土生水》为研究对象,从生态视域切入。论文中所 涉及的范围包括芒族人生活地区的自然生态、文化生态、史诗的价值及其传承 等相关要素,使用文献分析法、田野调查研究方法,采用越汉互译法等研究方 3 法来对芒族史诗《生土生水》的生态因素进行分析研究。论文将着重于跟史诗 《生土生水》有关的生态因素分析阐释: 1.文献分析法:阅读大量文献,包括中越两国对芒族研究的专著、期刊及 论文,深入了解对芒族研究的成果,试图找出与众不同的角度,发掘芒族史诗 《生土生水》的意义和价值。 2.田野调查法:芒族生活地区进行田野调查,深入了解芒人实际生活及其 史诗的日常运用,对当地人和芒族研究者,尤其是史诗《生土生水》演唱者— —巫师进行访问。 3.定性分析法:在进行分析论述的基础上对《生土生水》的特性与价值做 出判断。 本文主要从生态视域对芒族史诗《生土生水》进行全面而深入的研究,从 而揭示其属性与价值。本文主要以民族学、民俗学和生态文艺学理论作为理论 基础和研究指南。 本研究的语料主要来源于中国和越南的各种具有代表性的专著、论文, 如:袁仕仑的《越南的芒族》(1988)、Jeanne Cuisinier(珍妮.屈西尼耶)的 《芒族人、人文地理及社会学》(和平省通讯文化厅译)、Trần Từ. Người Mường ở Hòa Bình(陈慈的《和平省的芒族人》)(1996)、Vương Anh. Mo (Sử thi và thần thoại) dân tộc Mường (王英的《芒巫——史诗和神话》)(1997)、Phan Đăng Nhật. Sử thi Mường(潘登日的《芒族史诗》)(2013)、Kiều Trung Sơn.
Nghệ thuật diễn xướng mo Mường(乔中山的《芒巫演唱艺术》)(2016)等。 二、现有文献概况与评价 早在公元前数个世纪以前,骆越人随着自北往南移民的不断涌入来到了越 南,先在丘陵地带定居,后来向东南扩大了住地。经过复杂的历史演变,到了 10 世纪,经济地理、文化地理、政治地理等条件的差距越来越远,居住在红河 三角洲和沿海地区的骆越人,经济发展较快,受到汉文化的影响,慢慢形成了 新特征。而居住在条件独特的山区的骆越人仍然更多地保留了自己的原有特 征。到后来,骆越族群的分化日益明显,各个群体文化特征日益明显,直到 19 世纪后半叶,随着法国殖民地化的进程,该山区居民部分正式分开成为单独的 一个民族,并被称为芒族。① “芒”这一称呼用来指的是跟越族人有着一些相同点并在一些山村里居住 的居民共同体。“芒”在泰语里有“区域”或“地区”的意思,是山区的一种基 础行政组织。越南西北部有许多山区的地名有“芒”这个词,如:芒青、芒 来、芒峒等。芒族人自称为莫、莫爱、莫尔等,其他民族如越族却把他们称为 ① 【越】裴铁(Bùi Thiết):《越南 54 个民族及其名称》,劳动出版社,河内,2015 年,128-129 页。 4 “莫夷”(意思是蛮夷落后,具有一定的轻侮含义)。芒族这个族称不是他们自 己选择的,而是一种他称。芒族这个族称至今虽然仅有一个多世纪的时间,却 不意味着这个民族的发展历史如此短暂。从族源来看,这个民族是一个具有几 千年悠久历史的民族。 芒族以带有自己特点的根性文化信仰、生活习惯、民俗艺术等方面被视为 一个独特的民族。经过十来个世纪的发展演变,这些特点一直在他们日常生活 中根深蒂固。就这些因素,芒族及其文化已经吸引了很多领域的研究学者,其 中,民族学、地理学、民间文化学、语言学等在芒族研究方面取得了不少成 就。不仅越南研究者,而且外国研究者也对芒族产生了兴趣,其研究成果同时 也为越南芒族及其他少数民族研究事业奠定了某些基础。 (一)越南对芒族及其史诗《生土生水》的研究 芒族可以说是最早得到各界学科进行研究的越南少数民族之一。不管从语 言学、考古学、历史学、民族学、社会学,还是从民间文化、文学艺术等角 度,带有芒族文化特点的许多任何事物都与众不同,甚至独一无二。研究芒族 各方面的书籍、文章尤其众多。这些文献目前主要收藏在清化、和平、山萝等 各个省市、相关研究院、大学等的图书馆里面。在河内国家图书馆数字化网也 可以找到大量相关的论文和书籍。这些文献材料所谈的内容大部分是把芒族的 某一要素展示出来,有时免不了材料之间内容重复。综观已有的文献材料,其 内容主要可概括为四个方面:第一是芒族的政治社会领域,第二是芒族民族学 研究,第三是芒族民间文化、文学艺术的研究,第四是芒族民间文化、文学艺 术的收集及翻译工作。 1.芒族的政治社会领域:研究这一方面可从芒族有关的自然地理、人口及 其分布、生活习俗、社会团体、政治体制、生产经济等各个要素进行。而关于 研究这一方面的材料现存两种: 一是就一个或几个研究对象把芒族同各个民族放在研究范围内进行展示研 究。例如裴辉答(1999)《水稻的一些问题》中就水稻为研究对象,其中肯定芒 族人在种植水稻领域上已有几千年的历史,和平芒族省是水稻农业文明的摇篮 之一。 陈玉萍(2013)《越南各民族文化生活》简明扼要地揭示各民族包括芒 族在内的一些风俗习惯、服饰、饮食、节日等。阮克颂(2015)《越南各民族传 统房子》注重展示越南各民族传统房子的来源、相关故事或传说、主要特点、 观念或禁忌事项等,其中含有展示芒族的传统高脚屋。 二是就芒族这一领域研究的专著及论文。这一类文献材料都或多或少有一 些共同点,就是研究对象、过程及其成果展示之前,先对芒族人的生活地区、 人文社会等研究内容有关因素进行总体介绍,或对相关情况稍微做些概括,然 后展示其主要研究成果。 5 陈慈(1996)《和平省的芒族人》选编了作者自己历年来对芒族社会及其风 俗习惯的研究论文。其中,《郎道田地》介绍了芒族历史上的郎道制度,对深刻 影响芒族社会中各个阶级的现象进行了深入研究,指出了郎道制度的特点,揭 示了这一制度的来源及其各种约束老百姓的规定所造成的影响。在《芒族裙子 腰边的花纹》中,陈慈还对芒族妇女裙子腰边的花纹进行了研究,指出芒族妇 女在劳动和生活的过程中所表现的精神世界。这种花纹一共有 40 多种,如动 物、植物、山水、云雾等跟自然景致相关的,也有三角形、菱形等几何形花 纹,揭示了芒族对自然界的认识及其分析思维。 陈慈(2005)《芒族传统社会及裙子腰边花纹》这一文章是在前两篇文章的 内容基础上改编而成的,裴辉望(2015)《芒族人传统纺织》一书则在揭示芒族 传统社会的条件下,引导介绍芒族人从古至今的传统纺织业及其从自己养蚕练 丝到织布缝制的生产方式,特别是芒族妇女裙子腰边艺术花纹的象征价值。 刘辉瞻(2005)《和平芒族高脚屋以前和现在》这篇文章揭示了和平省芒族 人以前高脚屋的特点、作用及其象征价值,同时对目前的社会影响导致现在高 脚屋的变换进行了分析。 裴辉望(2011)《芒族人引水入田经验及古代龟历》一书揭示了芒族人在农 业生产中种植水稻、玉米、薯类、豆类等农作物的引水入田经验,而且芒族人 还为符合自己每年的农业耕作条件制定龟历,古代芒族人的农历①跟越南人习惯 用的农历有所不同。 裴旨(2013)《了解和平芒族民间饮食文化》、丁文恩(2015)《芒族人饮食 问题》这两本专著和邓黄河(2005)《和平省芒族人的普遍口味》的文章注重展 示和平省芒族人在饮食方面的特点,主要是简单的烹调方式、喜吃凉食的习 惯、清淡的口味,还有芒族人在饮食方面要注意及禁忌的一些问题。 从这些研究成果可以看到芒族人在传统社会的生活条件:主要集中在山 区,人与自然环境紧密相连;住的高脚屋,建筑材料都是山林里的竹子、木 头、干草等当地自然材料;整个芒族社会都是自给自足的典型,吃的大米、玉 米都是自己种的,家畜家禽也是自由放养的,穿的衣服都是自己纺织而成。芒 族人生活当中各个方面都带有他们自己民族浓厚的特色,而且也蕴含着深层的 人文意义。 2.芒族民族学研究:这一领域的研究成果主要从语言及历史研究角度揭示 了芒族的民族来源,从民族学研究角度概括越南以及和平省芒族人全方面的特 点等。越南民族学研究居于前列的学者应该有陈慈教授。他早在 20 世纪七八十 年代已经到了芒族地区进行多次田野调查,结果发表了多篇关于芒族研究的论 ① 古代芒族人有几种农历,如:奎星历:根据奎星的移动来算;龟历:根据农时和天气来算;潮汛历:根 据年内各月份的潮汛涨落来算)。芒族人农历一年的开始为正月(阳历十一月),越南人农历一年的开始也 是正月(阳历 2 月)。 6 文,先为法语文章在法国发表,后来他再用越南语改编成为一本选集,题目是 《和平省的芒族人》(1996)。以对芒族了解及其研究成果,他被视为芒族学的 专家。在他的书里面充分地展示了和平省的芒族人从原始社会的信仰,到芒族 人的生产关系、生产水平等,至今一直与他们的风俗习惯及日常生活有着根深 蒂固的关系,并影响他们在社会关系和家庭关系上的认识及情感,特别是芒族 人对于世界和鬼魂的观念往往是通过他们的葬礼仪式清楚地体现出来的。 就民族学方面对芒族人研究还有裴雪梅、武德新(1996)《越南的芒族 人》;阮氏清娥、阮玉清(2003)《和平省新乐县的芒族人》;武庆、阮春红 (2008)《越南的芒族人》;阮氏清娥、阮玉清(2003)《和平省新乐县的芒族 人》等。这些书中已经深入地描述芒族人在越南乃至和平省新乐县 ①从自然生活 条件到饮食、婚礼、葬礼的规定、风俗及禁忌事项等社会生活特点。 谢德(2013)《越人、芒人来源》一书又从历史研究成果上溯几千年前的时 间,提出各种假说以解答古代时期越族人和芒族人的民族关系。 阮文才(2005)《芒族语语音在各个方言》这本书在揭示芒族语语音方面的 一些特点以及跟其他方言进行对比分析。陈智睿(2011)《越、芒语系历史、对 比研究一些问题》一书则从越芒语系?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sử thi Sinh Đất Sinh Nước của dân tộc Mường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử thi "Sinh Đất Sinh Nước" của dân tộc Mường. Phân tích giá trị nhân văn, sinh thái và thẩm mỹ trong tác phẩm văn học dân gian.
Luận án "Sử thi Sinh Đất Sinh Nước của dân tộc Mường Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Dân tộc Quảng Tây. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Sử thi Sinh Đất Sinh Nước của dân tộc Mường Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sử thi Sinh Đất Sinh Nước của dân tộc Mường Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ và văn học Á Phi. Danh mục: Lý Luận Văn Học.
Luận án "Sử thi Sinh Đất Sinh Nước của dân tộc Mường Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sử thi Sinh Đất Sinh Nước của dân tộc Mường Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sử thi Sinh Đất Sinh Nước của dân tộc Mường Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.