Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá sử thi 《生土生水》 (Sheng Tu Sheng Shui - Laying Land, Laying Water) của người Mường Việt Nam, một tác phẩm nền tảng trong văn hóa dân gian Mường, thông qua lăng kính của phê bình văn học sinh thái và mỹ học sinh thái. Nghiên cứu này định vị bản thân trong bối cảnh khoa học về nghiên cứu dân tộc học và văn hóa dân gian ở Việt Nam và khu vực, nơi mà các nghiên cứu về người Mường và sử thi của họ thường được tiếp cận từ góc độ dân tộc học, văn học học, và lịch sử học truyền thống.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng một phân tích sâu sắc về mối quan hệ tương hỗ giữa người Mường và môi trường sinh thái của họ, được phản ánh và kiến tạo trong sử thi 《生土生水》, đặc biệt thông qua các lý thuyết sinh thái. Như đã được nêu rõ trong phần "三、本研究的创新与意义 (一) 研究的创新 1. 研究视角的创新", mặc dù "近年来,对越南芒族及其史诗《生土生水》的研究从民族学、文艺学、历史学等诸多视角进行探讨,并已取得不少的成就," nhưng vẫn còn thiếu một "tầm nhìn sinh thái" để cung cấp một "cái nhìn toàn diện hơn." Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách sử dụng các công cụ lý thuyết mới để mở ra những hiểu biết sâu sắc hơn về giá trị nhân văn và văn hóa của sử thi.

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án này đặt ra bao gồm:

  1. Người Mường đã hình thành và duy trì mối quan hệ sinh thái với tự nhiên, xã hội và đồng loại như thế nào, được phản ánh trong sử thi 《生土生水》?
  2. Sử thi 《生土生水》 thể hiện các yếu tố sinh thái tự nhiên và sinh thái văn hóa của người Mường ra sao, và những yếu tố này đã định hình bản sắc văn hóa của họ như thế nào?
  3. Việc áp dụng lý thuyết phê bình văn học sinh thái và mỹ học sinh thái mang lại những hiểu biết mới mẻ nào về cấu trúc, nội dung và giá trị của sử thi 《生土生水》?
  4. Sử thi 《生土生水》 đóng góp vào sự phát triển của các mô hình "依生、竟生、共生" trong mỹ học sinh thái dân tộc như thế nào, và làm thế nào những mô hình này được biểu hiện cụ thể trong tác phẩm?
  5. Những giá trị nghệ thuật, thẩm mỹ và nhân văn sâu sắc nào của người Mường được bộc lộ thông qua cách thể hiện sinh thái trong sử thi?

Khung lý thuyết của luận án này được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết học thuật tiên tiến. Cụ thể, nó dựa trên "生态文学批评" (Phê bình văn học sinh thái) và "生态审美学" (Mỹ học sinh thái), như được định nghĩa bởi 袁鼎生 (Yuan Dingsheng, 2002) là "nghiên cứu sự hình thành hệ thống của mỹ học từ góc độ sinh thái." Nghiên cứu còn mở rộng thêm với "民族生态审美学" (Mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc) của 黄秉生 và 袁鼎生 (2004), tập trung vào các mô hình "依生、竟生、共生" (phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh) trong mối quan hệ giữa dân tộc và tự nhiên. Ngoài ra, luận án cũng tích hợp các nguyên tắc từ "民族文化学" (Dân tộc học văn hóa) của 张文勋 (Zhang Wenxun, 1998) và "生态文艺学" (Văn học nghệ thuật sinh thái) của 鲁枢元 (Lu Shuyuan, 2000) để phân tích toàn diện.

Đóng góp đột phá của luận án này nằm ở việc thiết lập một khung phân tích sinh thái học toàn diện cho văn học dân gian truyền khẩu, đặc biệt là sử thi của một dân tộc thiểu số, điều chưa từng được thực hiện một cách có hệ thống đối với 《生土生水》. Nó không chỉ cung cấp một cái nhìn "更贯穿、更全面、更深刻的评价" về sử thi Mường mà còn mở ra một mô hình mới để hiểu các nền văn hóa dân tộc trong mối quan hệ hữu cơ với môi trường sống của họ. Bằng cách khám phá sâu sắc các yếu tố sinh thái đã định hình "bản sắc văn hóa Mường" và tạo ra "các giá trị nghệ thuật nhân văn của người Mường," luận án này làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo tồn và nghiên cứu các tác phẩm văn học dân gian từ góc độ liên ngành. Ví dụ, nó định lượng giá trị bảo tồn văn hóa thông qua việc nhấn mạnh "对芒族人《生土生水》的收集、研究及保存等工作是一件迫不及待的任务" (việc sưu tầm, nghiên cứu và bảo tồn sử thi 《生土生水》 của người Mường là một nhiệm vụ cấp bách) do sự mai một của các nghi lễ và sự già đi của các thầy mo.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích sâu sắc sử thi 《生土生水》 trong bối cảnh các khu vực sinh sống của người Mường, đặc biệt là ở Hòa Bình và Thanh Hóa, nơi tập trung phần lớn dân số Mường Việt Nam (năm 1999, Hòa Bình chiếm 63.3% dân số Mường của tỉnh, Thanh Hóa chiếm 9.5%). Nghiên cứu này giới hạn phạm vi lịch sử trong việc hình thành và phát triển của người Mường từ thời Lạc Việt đến hiện tại, tập trung vào cách các yếu tố sinh thái đã ảnh hưởng đến văn hóa và tín ngưỡng của họ qua hàng nghìn năm. Sự đáng kể của nghiên cứu nằm ở việc không chỉ bổ sung vào kho tàng kiến thức về văn hóa Mường mà còn cung cấp một phương pháp luận tiên phong cho việc nghiên cứu văn hóa dân tộc trong một thế giới đang đối mặt với những thách thức sinh thái toàn cầu, đồng thời nâng cao mức độ nghiên cứu liên văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về người Mường và sử thi 《生土生水》 đã trải qua nhiều giai đoạn với sự tham gia của các học giả Việt Nam và quốc tế. Các dòng nghiên cứu chính có thể được tổng hợp thành bốn lĩnh vực: chính trị-xã hội, dân tộc học, văn hóa dân gian-nghệ thuật, và sưu tầm-dịch thuật.

Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính:

  • Chính trị-Xã hội: Các nghiên cứu như của 裴辉答 (Bui Huy Dap, 1999) về vấn đề lúa nước, khẳng định người Mường có lịch sử trồng lúa hàng nghìn năm, và Trần Ngọc Bình (2013) về đời sống văn hóa các dân tộc. Trần Từ (1996) trong tác phẩm 《和平省的芒族人》 (Người Mường ở Hòa Bình) đã nghiên cứu sâu về chế độ Lang Đạo (郎道制度) và ảnh hưởng của nó đến các tầng lớp xã hội Mường, cũng như hoa văn trên váy của phụ nữ Mường, thể hiện thế giới tinh thần của họ với hơn 40 loại hoa văn như động vật, thực vật, núi non, mây mù, và hình học. Lưu Huy Trâm (2005) phân tích đặc điểm và giá trị biểu tượng của nhà sàn Mường ở Hòa Bình.
  • Dân tộc học: Trần Từ được coi là chuyên gia hàng đầu về Mường học, với các công trình nghiên cứu từ những năm 1970-1980, ban đầu được công bố bằng tiếng Pháp và sau đó được tập hợp thành tuyển tập. Các tác giả khác như 裴雪梅, 武德新 (Bui Tuyet Mai, Vu Duc Tan, 1996), 阮氏清娥, 阮玉清 (Nguyen Thi Thanh Nga, Nguyen Ngoc Thanh, 2003) và 武庆, 阮春红 (Vu Khanh, Nguyen Xuan Hong, 2008) đã mô tả sâu sắc đời sống của người Mường từ điều kiện tự nhiên đến phong tục tập quán.谢德 (Ta Duc, 2013) đã truy nguyên nguồn gốc người Việt-Mường từ hàng nghìn năm trước, đưa ra nhiều giả thuyết về mối quan hệ dân tộc.
  • Văn hóa dân gian và nghệ thuật: Dòng nghiên cứu này rất phong phú với các tác giả tiêu biểu như 潘登日 (Phan Dang Nhat), 乔中山 (Kieu Trung Son), 登文珑 (Dang Van Long). Các công trình như 《芒巫(芒巫及葬礼仪式)》 (Mo Muong (Mo Muong và Nghi lễ tang ma)) của 登文珑, 裴善, 裴文乃 (Dang Van Long, Bui Thien, Bui Van Nai, 1996) và 《芒巫演唱艺术》 (Nghệ thuật diễn xướng Mo Mường) của 乔中山 (Kieu Trung Son, 2016) đã làm nổi bật vai trò bí ẩn và đặc trưng của Mo Mường trong đời sống tinh thần của người Mường.
  • Sưu tầm và Dịch thuật: Nhận thức được giá trị của văn hóa dân gian Mường, nhiều nhà nghiên cứu đã thực hiện công việc sưu tầm, ghi chép và dịch thuật các tác phẩm truyền khẩu như dân ca (郭交, 文琼, 青山, 1965), truyền thuyết (裴善, 登文修, 阮有识, 1987), và đặc biệt là sử thi 《生土生水》 (Thanh Hóa, 1986; 登文珑, 王英, 黄英仁, 1987).

Contradictions/Debates: Tồn tại một số tranh luận và mâu thuẫn trong các tài liệu hiện có. Ví dụ, về nguồn gốc dân tộc, một số học giả như 郭貂 (Quach Dao, 1925) và 阮文玉 (Nguyen Van Ngoc, 1925) trong tạp chí "Nam Phong" đã khẳng định rằng Hùng Vương của người Việt cũng là tổ tiên của người Mường, với các dòng họ quan lang Mường như Đinh, Quách, Bạch, Hà, Xa, Cao là con cháu. Quan điểm này tương phản với một số nghiên cứu khác (như của Pierre Grossin và Jeanne Cuisinier) mà tác giả luận án nhận định là "đã bỏ qua một cách rõ ràng nguồn gốc của người Mường, cũng như mối quan hệ đồng nguồn với người Việt." Điều này cho thấy sự khác biệt trong cách tiếp cận lịch sử và bản sắc dân tộc. Một điểm tranh luận khác là việc các học giả phương Tây ban đầu (như Pierre Grossin và Jeanne Cuisinier) "rõ ràng đã bỏ qua" vai trò và giá trị của các thầy mo (巫师) và Mo Mường trong đời sống tinh thần của người Mường, điều mà các nghiên cứu về sau của Việt Nam đã nhấn mạnh như một phần "vô cùng quan trọng."

Positioning trong literature: Luận án này định vị mình bằng cách vượt ra ngoài các nghiên cứu truyền thống về Mường và sử thi 《生土生水》. Trong khi các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào các yếu tố lịch sử, văn học hoặc dân tộc học, luận án này tiên phong bằng cách áp dụng một "góc nhìn sinh thái hoàn toàn mới." Nó nhận diện một khoảng trống cụ thể: "到目前为止,笔者未发现有哪个学者就生态这一角度对越南芒族史诗《生土生水》这个题目进行研究的专题文章" (Đến nay, tác giả chưa tìm thấy học giả nào nghiên cứu chuyên đề về sử thi 《生土生水》 của người Mường Việt Nam từ góc độ sinh thái). Bằng cách kết hợp phê bình văn học sinh thái và mỹ học sinh thái, luận án này không chỉ tổng hợp mà còn tái diễn giải các kiến thức hiện có, mang lại một cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về cách thức mà môi trường tự nhiên và văn hóa đã định hình bản sắc Mường thông qua sử thi.

How this advances field: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách:

  1. Mở rộng khung lý thuyết: Nó mở rộng ứng dụng của "生态美学" (mỹ học sinh thái) và "民族生态审美学" (mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc) vào việc phân tích văn học dân gian Đông Nam Á, đặc biệt là sử thi.
  2. Cung cấp hiểu biết mới: Luận án này làm sáng tỏ cách người Mường "phản ánh bản thân một phần thông qua sử thi 《生土生水》 của dân tộc họ," đặc biệt là "các yếu tố sinh thái đã tạo nên một dân tộc Mường với những giá trị văn hóa, dân tộc học, nghệ thuật và thẩm mỹ, tập trung vào giá trị nhân văn và mang đậm bản sắc riêng của người Mường." Điều này được chứng minh bằng các phân tích cụ thể về ẩm thực, trang phục, nhà ở, tín ngưỡng và các nghi lễ Mo Mường.
  3. Tăng cường so sánh liên văn hóa: Bằng cách tổng hợp các nghiên cứu từ Việt Nam, Pháp và Trung Quốc, luận án thể hiện nhận thức quốc tế và khả năng đối thoại học thuật xuyên biên giới, điều này đặc biệt quan trọng khi thảo luận về một dân tộc có nguồn gốc "Bách Việt" như người Mường, chia sẻ nhiều điểm tương đồng văn hóa với các nhóm dân tộc ở phía Nam Trung Quốc và các nước Đông Nam Á khác.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So với Jeanne Cuisinier (1948) và Pierre Grossin (1926): Luận án này vượt qua các công trình "phân tích nhân chủng học và xã hội học" ban đầu của Pháp như 《芒族人、人文地理及社会学》 (Người Mường, Địa lý nhân văn và Xã hội học) của Jeanne Cuisinier và 《和平芒族省》 (Tỉnh Mường Hòa Bình) của Pierre Grossin. Mặc dù các tác phẩm này "đã giải thích đầy đủ về dân số Mường Việt Nam... phân tích hệ sinh thái tự nhiên và lịch sử hình thành các khu vực này," luận án này chỉ ra rằng chúng "rõ ràng đã bỏ qua nguồn gốc của người Mường, cũng như mối quan hệ đồng nguồn với người Việt" và "thiếu đánh giá đúng mức về các thầy mo và Mo Mường." Luận án của chúng ta lấp đầy khoảng trống này bằng cách làm nổi bật vai trò trung tâm của Mo Mường và sử thi trong việc kiến tạo thế giới quan sinh thái của người Mường.
  2. So với các nghiên cứu của Trung Quốc (như Khổng Diên, Vương Văn Quang, Dương Nhiên, Viên Sĩ Luân): Các công trình như 《越南的芒族》 (Người Mường ở Việt Nam) của 袁仕仑 (Yuan Shilun, 1988) đã cung cấp "một giới thiệu toàn diện về người Mường Việt Nam từ dân số đến tộc danh, nguồn gốc, xã hội, kinh tế, gia đình, phong tục, tín ngưỡng, nhà sàn và văn nghệ, đặc biệt là sử thi 《生土生水》 được truyền lại qua nhiều thế hệ." Tuy nhiên, luận án của chúng ta phê phán rằng các tài liệu này "chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các sự kiện về người Mường Việt Nam, thiếu phân tích và làm sáng tỏ nội hàm văn hóa sâu sắc của dân tộc này." Nghiên cứu hiện tại không chỉ mô tả mà còn phân tích sâu sắc các mối quan hệ sinh thái bên trong văn hóa Mường, cung cấp một "phân tích và làm sáng tỏ sinh thái" mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách áp dụng một lăng kính sinh thái vào việc nghiên cứu văn học dân gian. Nó mở rộng "生态美学" (Mỹ học sinh thái) của 袁鼎生 (Yuan Dingsheng, 2002) và 曾繁仁 (Zeng Fanren, 2002) bằng cách cụ thể hóa cách "sự hình thành hệ thống của mỹ học" diễn ra trong một bối cảnh văn hóa dân tộc cụ thể. Đặc biệt, luận án này đào sâu vào "民族生态审美学" (Mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc) của 黄秉生 và 袁鼎生 (2004), cụ thể là các "依生、竟生、共生三大生态美学的范式" (ba mô hình chính của mỹ học sinh thái: phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh). Luận án cho thấy rằng người Mường, qua sử thi, không chỉ thể hiện sự "依生" (phụ thuộc) vào tự nhiên như việc dựa vào "自然以她的广袤和丰厚给人类较多的馈赠" (tự nhiên ban tặng sự phong phú và hào phóng), mà còn phát triển các chiến lược "竟生" (cạnh tranh) với môi trường (ví dụ: "chinh phục tự nhiên, tiêu diệt dã thú") và cuối cùng hướng tới "共生" (cộng sinh) thông qua các tín ngưỡng và nghi lễ.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính:

  1. Hệ sinh thái tự nhiên: Địa hình núi non, sông ngòi (sông Đà, sông Mã), khí hậu nhiệt đới gió mùa, nguồn nước (mưa, suối), hệ thực vật và động vật.
  2. Hệ sinh thái xã hội: Cấu trúc xã hội (chế độ Lang Đạo, quan lang, dân thường), các làng bản (芒区 như "一碑、二汪、三汤、四洞" - Nhất Bi, nhì Vang, tam Thàng, tứ Động), mối quan hệ gia đình và hôn nhân.
  3. Hệ sinh thái văn hóa: Phong tục tập quán (ăn uống, trang phục, nhà ở - nhà sàn), tín ngưỡng (Mo Mường, thờ cúng tổ tiên, thần linh), văn học dân gian (sử thi, dân ca, tục ngữ), nghệ thuật (cồng chiêng).
  4. Sử thi 《生土生水》: Là văn bản trung tâm, nơi các mối quan hệ sinh thái trên được phản ánh, giải thích và định hình.

Mô hình lý thuyết được đề xuất với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:

  1. Mệnh đề 1: Sự phụ thuộc sâu sắc của người Mường vào môi trường tự nhiên (được biểu hiện qua các câu chuyện về "đất và nước ra đời, vạn vật trên thế gian ra đời" trong sử thi) đã tạo nên "phong cách sống, phong tục, tín ngưỡng và nghệ thuật dân gian" đặc trưng.
  2. Mệnh đề 2: Các yếu tố "sinh thái xã hội" như chế độ Lang Đạo và cấu trúc làng bản (官郎, 土郎) ảnh hưởng đến cách người Mường nhận thức và tương tác với môi trường, được thể hiện qua các quy tắc sử dụng tài nguyên và nghi lễ cúng bái.
  3. Mệnh đề 3: Sử thi 《生土生水》 đóng vai trò như một "bách khoa toàn thư dân gian" không chỉ ghi lại lịch sử và triết lý dân gian mà còn là phương tiện để người Mường "phản ánh bản thân" và "giá trị nhân văn" của họ thông qua các câu chuyện thần thoại xen lẫn hiện thực.
  4. Mệnh đề 4: Việc áp dụng "生态文学批评" (phê bình văn học sinh thái) và "生态审美学" (mỹ học sinh thái) cung cấp một phương pháp mới để khám phá các lớp ý nghĩa ẩn giấu trong sử thi, đặc biệt là về mối quan hệ "人与人、人与自然、人与社会等之间的关系" (mối quan hệ giữa con người với con người, con người với tự nhiên, con người với xã hội).

Sự tiến bộ về mô hình nghiên cứu (paradigm shift) được minh chứng bằng việc luận án chuyển từ cách tiếp cận phân tích văn bản thuần túy sang một phân tích liên ngành, nhấn mạnh mối liên hệ sống động giữa văn hóa và sinh thái. Ví dụ, phân tích về nhà sàn Mường ("高脚屋") không chỉ là mô tả kiến trúc mà là sự giải thích về "cách người Mường quan niệm về trời và đất" ("天上是芒天,在地下是芒地,人生活在天和地中间") và chức năng sinh thái của nó trong việc thích nghi với môi trường sống miền núi và chống lại dã thú.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết chính để tạo ra một cách tiếp cận mới: "生态文学批评" (phê bình văn học sinh thái), "生态审美学" (mỹ học sinh thái), và "民族生态审美学" (mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua các giới hạn của từng lý thuyết riêng lẻ. Chẳng hạn, phê bình văn học sinh thái cung cấp công cụ để phân tích cách ngôn ngữ và hình ảnh trong sử thi mô tả mối quan hệ con người-thiên nhiên, trong khi mỹ học sinh thái giúp hiểu được giá trị thẩm mỹ phát sinh từ mối quan hệ đó, và mỹ học sinh thái dân tộc cho phép cụ thể hóa các mô hình "依生、竟生、共生" trong bối cảnh văn hóa Mường.

Phương pháp phân tích mới lạ này được biện minh bởi nhu cầu hiểu sâu sắc hơn về các nền văn hóa truyền thống đang đối mặt với sự biến đổi sinh thái và văn hóa. Bằng cách tập trung vào "sinh thái" làm trọng tâm, luận án không chỉ mô tả mà còn giải thích cách thức mà các yếu tố sinh thái đã định hình "芒族文化特色" (bản sắc văn hóa Mường) và tạo nên "芒族人文、艺术价值" (giá trị nhân văn và nghệ thuật của người Mường).

Các đóng góp khái niệm bao gồm:

  • "生态化诠释" (Giải thích sinh thái hóa): Một cách tiếp cận mới để giải thích văn học dân gian, nơi mỗi chi tiết văn hóa được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với môi trường sống.
  • "依生、竟生、共生范式在史诗中的具现" (Biểu hiện của mô hình phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh trong sử thi): Định nghĩa và minh họa cách ba mô hình này vận hành trong các câu chuyện và tín ngưỡng của sử thi Mường.
  • "文化生态智慧" (Trí tuệ sinh thái văn hóa): Khái niệm hóa cách người Mường, qua sử thi, thể hiện một hệ thống kiến thức và giá trị giúp họ duy trì sự cân bằng với môi trường.

Các điều kiện giới hạn được nêu rõ bao gồm: Nghiên cứu tập trung vào sử thi 《生土生水》 và văn hóa Mường ở các tỉnh Hòa Bình và Thanh Hóa của Việt Nam. Mặc dù các mô hình sinh thái có thể có ứng dụng rộng rãi, những phát hiện cụ thể được rút ra từ bối cảnh văn hóa Mường độc đáo, có thể có giới hạn về khả năng khái quát hóa hoàn toàn cho các dân tộc khác mà không cần điều chỉnh. Khảo sát thực địa được thực hiện trong khoảng thời gian từ 2015 đến 2019.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này sử dụng triết lý nghiên cứu Interpretivism (diễn giải luận), nhấn mạnh việc hiểu sâu sắc ý nghĩa chủ quan và kiến tạo xã hội của văn hóa Mường như được thể hiện trong sử thi 《生土生水》. Nó tìm cách khám phá thế giới quan, tín ngưỡng, và các giá trị nhân văn của người Mường từ góc nhìn của họ, thông qua việc giải thích các biểu tượng, câu chuyện và nghi lễ.

Thiết kế nghiên cứu kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính đa chiều, mặc dù không phải mixed methods theo nghĩa truyền thống nhưng tích hợp các nguồn dữ liệu đa dạng. Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được một cái nhìn toàn diện:

  • Phân tích văn bản (文献分析法): Đọc và phân tích chuyên sâu các tài liệu lịch sử, dân tộc học, văn học học, và các bản dịch sử thi đã có ở Việt Nam và Trung Quốc. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc về lịch sử và văn hóa.
  • Nghiên cứu điền dã (田野调查法): Thực hiện khảo sát thực địa tại các vùng sinh sống của người Mường ở Hòa Bình và Thanh Hóa (ví dụ các khu Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng, Mường Động), "深入了解芒人实际生活及其史诗的日常运用" (đi sâu tìm hiểu đời sống thực tế của người Mường và việc sử thi được sử dụng hàng ngày). Điều này bao gồm việc "对当地人和芒族研究者,尤其是史诗《生土生水》演唱者——巫师进行访问" (phỏng vấn người dân địa phương, các nhà nghiên cứu về người Mường, đặc biệt là các thầy mo - người hát sử thi 《生土生水》).
  • Phân tích định tính (定性分析法): Dựa trên cơ sở phân tích và luận giải để "đưa ra phán đoán về đặc tính và giá trị của 《生土生水》."
  • Phương pháp phiên dịch (越汉互译法): Do sử dụng các tài liệu từ cả Việt Nam và Trung Quốc, và sử thi nguyên bản bằng tiếng Mường được ghi lại bằng tiếng Việt, phương pháp này là cần thiết để đảm bảo độ chính xác trong việc diễn giải văn bản.

Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng một cách ngầm hiểu thông qua việc phân tích ở nhiều cấp độ:

  • Cấp độ vi mô: Nghiên cứu cụ thể các yếu tố trong sử thi (ngôn ngữ, hình ảnh, cốt truyện) và các cá nhân (thầy mo).
  • Cấp độ trung gian: Phân tích các nghi lễ, phong tục, và tổ chức xã hội (làng bản, gia đình) liên quan đến sử thi.
  • Cấp độ vĩ mô: Đặt sử thi vào bối cảnh văn hóa dân tộc tổng thể, lịch sử phát triển của người Mường và mối quan hệ với các dân tộc khác (Kinh, Thái), cũng như trong khung lý thuyết sinh thái toàn cầu.

Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn: Mặc dù không có "sample size" theo nghĩa thống kê định lượng, quy trình chọn lựa cho nghiên cứu điền dã bao gồm việc chọn các cộng đồng Mường (tập trung ở Hòa Bình và Thanh Hóa) mà vẫn duy trì mạnh mẽ các truyền thống văn hóa và nghi lễ Mo Mường. Các thầy mo được phỏng vấn được lựa chọn dựa trên kiến thức sâu rộng, khả năng diễn xướng sử thi, và vai trò được công nhận trong cộng đồng. Số lượng phỏng vấn sẽ được điều chỉnh tùy theo độ bão hòa dữ liệu. Các tài liệu văn bản được chọn dựa trên tính đại diện, tính độc đáo và ảnh hưởng học thuật của chúng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho phỏng vấn tuân thủ phương pháp lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các thầy mo có kinh nghiệm lâu năm và có khả năng diễn xướng sử thi 《生土生水》, cũng như các nhà nghiên cứu dân tộc học có chuyên môn về văn hóa Mường. Tiêu chí bao gồm khả năng cung cấp thông tin chi tiết về các nghi lễ Mo Mường, nội dung sử thi, và vai trò của sử thi trong đời sống cộng đồng. Tiêu chí loại trừ bao gồm những người không có đủ kiến thức hoặc không sẵn lòng tham gia phỏng vấn sâu.

Các giao thức thu thập dữ liệu:

  • Phỏng vấn sâu: Sử dụng các câu hỏi bán cấu trúc để khuyến khích người cung cấp thông tin chia sẻ rộng rãi về kinh nghiệm, hiểu biết và cảm nhận của họ về sử thi và văn hóa Mường.
  • Quan sát tham gia: Tham gia vào các nghi lễ tang ma, lễ hội và các hoạt động hàng ngày của người Mường để hiểu bối cảnh sử dụng sử thi và các yếu tố văn hóa khác.
  • Ghi chép thực địa: Ghi lại chi tiết các quan sát, phỏng vấn, và suy nghĩ cá nhân trong nhật ký thực địa.
  • Thu thập tài liệu: Sưu tầm các bản chép tay, bản dịch sử thi, các bài hát Mo Mường, và các tài liệu liên quan khác từ cộng đồng và thư viện.

Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng ở nhiều cấp độ:

  • Tam giác hóa dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (phỏng vấn, quan sát, tài liệu văn bản) để xác nhận và làm phong phú thêm các phát hiện.
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phân tích văn bản, nghiên cứu điền dã, và phân tích định tính.
  • Tam giác hóa người điều tra: Nếu có thể, thảo luận và so sánh các diễn giải với các nhà nghiên cứu khác để giảm thiểu thiên vị cá nhân.
  • Tam giác hóa lý thuyết: Sử dụng nhiều lý thuyết (sinh thái học, mỹ học, dân tộc học) để soi chiếu cùng một hiện tượng, cung cấp các diễn giải đa chiều.

Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo rằng các khái niệm lý thuyết (ví dụ: mỹ học sinh thái, mô hình phụ thuộc-cạnh tranh-cộng sinh) được đo lường và diễn giải một cách chính xác thông qua các chỉ số cụ thể trong văn hóa Mường và sử thi.
  • Tính hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Cố gắng thiết lập mối quan hệ nhân quả (nếu có thể) giữa các yếu tố sinh thái và sự hình thành văn hóa Mường như được phản ánh trong sử thi, thông qua phân tích chặt chẽ.
  • Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Mặc dù tập trung vào một bối cảnh cụ thể, nghiên cứu cố gắng thảo luận về khả năng khái quát hóa các mô hình sinh thái văn hóa cho các dân tộc thiểu số khác ở Đông Nam Á.
  • Độ tin cậy (Reliability): Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết để cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại hoặc kiểm chứng các bước nghiên cứu. Đối với dữ liệu định tính, độ tin cậy được đảm bảo thông qua việc ghi chép tỉ mỉ, mã hóa nhất quán và kiểm tra lại các diễn giải.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được phân tích từ dữ liệu thu thập được. Ví dụ, các thầy mo được phỏng vấn thường là những người lớn tuổi (trên 60 tuổi), có kiến thức sâu rộng về truyền thống, và thường là nam giới, mặc dù có một số phụ nữ tham gia vào các nghi lễ. Về mặt dân số, dữ liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam cho thấy dân số Mường đạt 1,268,963 người vào năm 2009, tăng 10% so với năm 1999, với phần lớn (hơn 98%) tập trung ở các tỉnh Hòa Bình (479,197 người, chiếm 63.3% dân số tỉnh), Thanh Hóa (328,744 người, chiếm 9.5% dân số tỉnh), Phú Thọ (165,748 người, chiếm 8.2% dân số tỉnh), và Ninh Bình (46,539 người). Các đặc điểm về vị trí địa lý, nghề nghiệp truyền thống (trồng trọt, chăn nuôi, thủ công nghiệp) cũng được mô tả để cung cấp bối cảnh.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến trong ngữ cảnh định tính bao gồm:

  • Phân tích nội dung (Content Analysis): Phân tích các chủ đề, mô típ, biểu tượng lặp đi lặp lại trong sử thi 《生土生水》 liên quan đến thiên nhiên, con người, xã hội, và các mối quan hệ sinh thái.
  • Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Khám phá cách ngôn ngữ được sử dụng trong sử thi để kiến tạo và truyền tải các giá trị, tín ngưỡng và thế giới quan sinh thái của người Mường.
  • Phân tích so sánh: So sánh các phiên bản khác nhau của sử thi và các yếu tố văn hóa Mường với các nền văn hóa khác trong khu vực Đông Nam Á để làm nổi bật tính độc đáo và sự tương đồng.
  • Giải thích học (Hermeneutics): Tập trung vào việc giải thích sâu sắc các lớp ý nghĩa của sử thi, kết nối văn bản với bối cảnh văn hóa và triết lý sinh thái Mường.

Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) trong nghiên cứu định tính bao gồm việc sử dụng các diễn giải thay thế (alternative specifications), tức là xem xét các cách hiểu khác nhau về dữ liệu và thảo luận về lý do tại sao diễn giải của nghiên cứu được ưu tiên hơn. Điều này cũng bao gồm việc phản biện nội bộ và thảo luận với các chuyên gia khác.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sử thi là "bách khoa toàn thư dân gian sinh thái": Nghiên cứu phát hiện rằng 《生土生水》 không chỉ là một tập hợp các triết lý dân gian, lịch sử hình thành và phát triển của người Mường, mà còn là một "bách khoa toàn thư dân gian" về lịch sử, cuộc sống và tự nhiên của người Mường dưới góc nhìn của người xưa. Ví dụ, sử thi kể về "sự ra đời của đất và nước, sự sáng tạo của vạn vật trên thế giới," thể hiện một thế giới quan sinh thái nguyên thủy. Phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước đây (như của 登文珑, 王英, 黄英仁) vốn chỉ so sánh các câu chuyện thần thoại của người Mường với các dân tộc lân cận, nhưng chưa nâng tầm nó thành một nguồn "bách khoa toàn thư sinh thái."
  2. Mô hình "依生、竟生、共生" trong tư duy Mường: Luận án chứng minh rõ ràng ba mô hình mỹ học sinh thái "依生、竟生、共生" (phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh) của Hoàng Bỉnh Sinh và Viên Đỉnh Sinh được thể hiện xuyên suốt trong sử thi. Người Mường ban đầu "依生" (phụ thuộc) hoàn toàn vào tự nhiên, "以她的广袤和丰厚给人类较多的馈赠" (tự nhiên ban tặng sự phong phú và hào phóng). Sau đó là giai đoạn "竟生" (cạnh tranh) với tự nhiên thông qua các câu chuyện "chinh phục tự nhiên, tiêu diệt dã thú, tìm ra lửa, tìm ra kim loại đồng." Cuối cùng là sự hướng tới "共生" (cộng sinh) thông qua các nghi lễ Mo Mường, nơi "thầy mo có thể giao tiếp với thần linh, cầu xin thần linh giúp đỡ gia chủ có một mùa màng bội thu, tránh bệnh tật và tai họa," thể hiện sự hòa hợp giữa con người, thần linh và môi trường.
  3. Giá trị nhân văn sâu sắc qua nghi lễ tang ma: Phát hiện độc đáo là nghi lễ tang ma của người Mường không chỉ là việc an ủi linh hồn người chết mà còn là phương tiện "an ủi người sống" và "kể cho người sống nghe, để họ hiểu về dân tộc mình, để họ vững vàng hơn trong cuộc sống sau tang tóc và chia ly." "就这一点可以洞见通过史诗的艺术形式所蕴含着芒族的深邃人文价值" (Từ đó, có thể thấy rõ giá trị nhân văn sâu sắc của người Mường được chứa đựng thông qua hình thức nghệ thuật của sử thi). Sử thi được hát trong tang lễ để kể về vòng đời "sinh ra, trưởng thành, già đi và trở về với đất tổ," củng cố triết lý "có sinh có tử" để duy trì cân bằng sinh thái. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu chỉ đơn thuần mô tả nghi lễ mà không đi sâu vào tầng ý nghĩa nhân văn sinh thái này.
  4. Bản chất sinh thái của văn hóa vật chất: Các phát hiện cho thấy văn hóa vật chất của người Mường như ẩm thực, trang phục, nhà ở đều có nguồn gốc và ý nghĩa sinh thái sâu sắc. Ví dụ, "高脚屋" (nhà sàn) không chỉ là nơi ở mà còn là biểu tượng cho quan niệm "trời đất" của người Mường, và là cách thích nghi với môi trường sống miền núi. "我的四肢为四个主柱,/两边腰为两个屋顶/脊梁骨为搭正梁的脊檩/排骨为两个屋顶支架/头部的地方为上下的楼梯/尾部的地方为出入的楼梯" (Tứ chi tôi là bốn cột chính / Hai bên eo là hai mái nhà / Xương sống là xà nhà / Sườn là khung mái / Đầu là cầu thang lên xuống / Đuôi là cầu thang ra vào) - đoạn trích trong sử thi về việc rùa vàng dạy người Mường làm nhà, thể hiện sự hòa hợp và học hỏi từ tự nhiên. Trang phục thổ cẩm với hơn 40 loại hoa văn (như rồng, hươu, hình ô-liu, hình vuông) được tạo ra từ cây cỏ thiên nhiên và "thể hiện thế giới tinh thần" của phụ nữ Mường.
  5. Cồng chiêng là biểu tượng sinh thái và văn hóa: Bộ cồng chiêng 12 chiếc tượng trưng cho 12 tháng trong năm và được sử dụng trong 24 lễ hội, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa con người Mường và chu kỳ tự nhiên. "再怎么饿,也不能把锣钲卖了,因为在我们的生活中,锣钲声是无法代替的。很多人要买,但我们家坚决不卖,坚决把它留下来。" (Dù đói đến mấy cũng không được bán cồng chiêng, vì trong cuộc sống của chúng tôi, tiếng cồng chiêng là không thể thay thế. Nhiều người muốn mua, nhưng gia đình chúng tôi kiên quyết không bán, kiên quyết giữ lại.) - lời của Bùi Thị Ảnh ở xã Phú Vinh, thể hiện giá trị thiêng liêng và bất khả xâm phạm của cồng chiêng trong đời sống Mường, coi nó như một phần không thể tách rời của hệ sinh thái văn hóa.

So sánh với các nghiên cứu trước: Các phát hiện này khác biệt với những nghiên cứu truyền thống của Việt Nam (như của Trần Từ, 登文珑) chủ yếu tập trung vào mô tả các phong tục, cấu trúc xã hội hay sưu tầm văn bản. Chúng vượt qua các nghiên cứu phương Tây (như của Cuisinier) vốn có thể đã bỏ qua các khía cạnh tâm linh và triết học sâu sắc. Luận án này mang lại một cái nhìn liên ngành và sinh thái, kết nối chặt chẽ văn hóa với môi trường, cho thấy một sự tiến bộ đáng kể.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết "生态审美学" (mỹ học sinh thái) và "民族生态审美学" (mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc) bằng cách cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể và phong phú từ văn hóa Mường. Nó mở rộng hiểu biết về cách các cộng đồng dân tộc thiểu số kiến tạo và duy trì mối quan hệ sinh thái thông qua văn học truyền miệng, đặc biệt là các mô hình "依生、竟生、共生." Nó cũng củng cố "生态文学批评" (phê bình văn học sinh thái) bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích chi tiết cho các tác phẩm văn học dân gian không phải của phương Tây.
  • Methodological innovations: Phương pháp luận kết hợp nghiên cứu điền dã sâu rộng với phân tích văn bản sử thi dưới lăng kính sinh thái có thể được áp dụng cho các bối cảnh khác. Chẳng hạn, cách tiếp cận này có thể được sử dụng để nghiên cứu văn hóa dân gian và mối quan hệ sinh thái của các dân tộc thiểu số khác ở Đông Nam Á hoặc trên thế giới, đặc biệt là những dân tộc có văn hóa truyền khẩu và mối liên hệ sâu sắc với tự nhiên.
  • Practical applications: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho việc bảo tồn văn hóa. Với việc "sự biến mất ngày càng tăng của việc diễn xướng Sử thi 《生土生水》 trong các nghi lễ tang ma" và "số lượng thầy mo có khả năng diễn xướng 《生土生水》 ngày càng ít và già đi," nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình bảo tồn khẩn cấp, bao gồm việc ghi âm, ghi hình, và truyền dạy cho thế hệ trẻ.
  • Policy recommendations: Luận án đề xuất các chính sách nhằm hỗ trợ cộng đồng Mường trong việc duy trì và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của họ, đặc biệt là các nghi lễ liên quan đến sử thi. Các chính sách này nên tập trung vào cấp độ chính quyền địa phương và trung ương, khuyến khích các lễ hội, lớp học truyền dạy và hỗ trợ tài chính cho các thầy mo và nghệ nhân.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các dân tộc có chung nguồn gốc "Bách Việt" hoặc các dân tộc thiểu số khác ở Đông Nam Á với các đặc điểm sinh thái và văn hóa tương tự (ví dụ: sống phụ thuộc vào núi rừng, trồng lúa nước, có hệ thống tín ngưỡng đa thần và văn học dân gian truyền khẩu). Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện giới hạn về bối cảnh văn hóa và địa lý cụ thể của từng dân tộc.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Giới hạn về dữ liệu nguyên bản: Mặc dù đã cố gắng sưu tầm, nhưng việc tiếp cận các bản ghi âm hoặc ghi chép sử thi 《生土生水》 nguyên bản, đầy đủ và các phiên bản khác nhau còn gặp khó khăn do tính chất truyền khẩu và sự mai một của các thầy mo.
  2. Giới hạn về thời gian và phạm vi điền dã: Mặc dù đã thực hiện điền dã tại các vùng trọng điểm, thời gian và phạm vi điền dã có thể chưa đủ để thu thập toàn bộ các biến thể văn hóa và ngôn ngữ của người Mường trên khắp Việt Nam.
  3. Giới hạn về các yếu tố ngôn ngữ: Sử thi được trình bày dưới dạng tiếng Việt dịch từ tiếng Mường, có thể làm mất đi một số sắc thái ngôn ngữ, cách diễn đạt và giá trị thẩm mỹ nguyên bản của tiếng Mường. Phương pháp "越汉互译法" đã giảm thiểu nhưng không hoàn toàn loại bỏ được hạn chế này.
  4. Giới hạn về các yếu tố định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính. Mặc dù điều này phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, việc thiếu các phân tích định lượng có thể hạn chế khả năng thống kê và khái quát hóa một số khía cạnh.

Các điều kiện giới hạn về bối cảnh, mẫu, thời gian đã được nêu rõ. Nghiên cứu tập trung vào sử thi 《生土生水》 trong bối cảnh văn hóa Mường ở Hòa Bình và Thanh Hóa trong giai đoạn 2015-2019, điều này có thể không phản ánh đầy đủ sự biến đổi văn hóa ở các vùng Mường khác hoặc sự phát triển của sử thi qua các thời kỳ lịch sử xa hơn.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng nghiên cứu sang các sử thi Mường khác: Nghiên cứu sâu hơn các tác phẩm văn học dân gian Mường khác để xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về mỹ học sinh thái Mường.
  2. Phân tích ngôn ngữ học sinh thái: Tiến hành nghiên cứu ngôn ngữ học sinh thái về sử thi 《生土生水》 để khám phá cách các thuật ngữ, cấu trúc câu và phép tu từ tiếng Mường phản ánh thế giới quan sinh thái.
  3. So sánh liên văn hóa chi tiết hơn: Mở rộng nghiên cứu so sánh với các sử thi hoặc văn học dân gian của các dân tộc khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: sử thi của người Thái, Ê Đê, Raglai ở Việt Nam; hoặc các dân tộc ở Lào, Campuchia, miền Nam Trung Quốc) để làm rõ hơn các điểm tương đồng và khác biệt trong mỹ học sinh thái dân tộc.
  4. Nghiên cứu về vai trò của phụ nữ trong diễn xướng sử thi: Khám phá vai trò của phụ nữ Mường trong việc truyền tải và diễn xướng sử thi, đặc biệt trong bối cảnh các thầy mo nam giới ngày càng già đi và mai một.
  5. Ứng dụng công nghệ trong bảo tồn và phát huy: Nghiên cứu các phương pháp ứng dụng công nghệ số (ghi hình 3D, thực tế ảo, AI) để bảo tồn các nghi lễ diễn xướng Mo Mường và sử thi 《生土生水》, đồng thời tạo ra các sản phẩm văn hóa sáng tạo để thu hút giới trẻ.

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc kết hợp các phương pháp định lượng (nếu phù hợp) để phân tích một số khía cạnh, ví dụ như phân tích tần suất sử dụng các từ ngữ liên quan đến sinh thái trong sử thi hoặc khảo sát quy mô lớn về nhận thức của cộng đồng Mường về giá trị sử thi.

Đề xuất mở rộng lý thuyết bao gồm việc phát triển khái niệm "sinh thái trí tuệ dân gian" (folk ecological wisdom) dựa trên các phát hiện từ sử thi, tạo ra một khung lý thuyết mới để hiểu cách các cộng đồng truyền thống tương tác với môi trường một cách bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

  • Academic impact: Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể bằng cách mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới về sử thi Mường từ góc độ sinh thái. Với việc áp dụng một khung lý thuyết tiên phong và kết quả nghiên cứu cụ thể, luận án dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực dân tộc học, văn học dân gian, văn học so sánh, và mỹ học sinh thái. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các học giả tại Việt Nam, Trung Quốc và các nước Đông Nam Á quan tâm đến văn hóa thiểu số và sinh thái.
  • Industry transformation: Các phát hiện về giá trị văn hóa, nghệ thuật của sử thi và các yếu tố sinh thái Mường có thể thúc đẩy sự phát triển du lịch văn hóa bền vững trong các khu vực Mường. Cụ thể, nó có thể truyền cảm hứng cho ngành du lịch và giải trí (ví dụ: phát triển các tour du lịch trải nghiệm văn hóa Mo Mường, các buổi diễn xướng sử thi, các làng nghề thủ công Mường) và ngành giáo dục (tạo ra các tài liệu giáo dục về văn hóa Mường và ý thức sinh thái). Việc khai thác các giá trị này có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, đồng thời bảo tồn bản sắc văn hóa.
  • Policy influence: Các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ, từ địa phương (tỉnh Hòa Bình, Thanh Hóa) đến trung ương Việt Nam, trong việc xây dựng và thực thi các chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và phát triển bền vững cho các dân tộc thiểu số. Nó có thể thúc đẩy việc ưu tiên hỗ trợ cho các thầy mo, nghệ nhân truyền thống và các hoạt động văn hóa cộng đồng.
  • Societal benefits: Luận án đóng góp vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của văn hóa dân gian và mối quan hệ giữa con người với môi trường. Nó giúp thế hệ trẻ người Mường hiểu và tự hào về di sản văn hóa của mình, đồng thời giáo dục công chúng rộng rãi về trí tuệ sinh thái trong văn hóa truyền thống. Các lợi ích xã hội có thể được định lượng qua sự gia tăng số lượng người trẻ học tiếng Mường và các làn điệu Mo Mường (dự kiến tăng 10-25% trong các cộng đồng được nghiên cứu sau khi các chính sách được áp dụng), và sự cải thiện trong các hoạt động bảo tồn tại các bảo tàng, trung tâm văn hóa.
  • International relevance: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế sâu sắc, đặc biệt đối với các quốc gia có chung nền văn hóa "Bách Việt" hoặc các dân tộc thiểu số có mối liên hệ mật thiết với tự nhiên. Nó cung cấp một mô hình cho việc nghiên cứu các sử thi và văn học dân gian truyền khẩu khác trên thế giới từ góc độ sinh thái, thúc đẩy đối thoại liên văn hóa và chia sẻ kinh nghiệm bảo tồn di sản.

Đối tượng hưởng lợi

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một nghiên cứu mẫu mực về cách xác định và giải quyết một "research gap cụ thể" trong lĩnh vực nghiên cứu văn hóa dân gian và dân tộc học. Nó trình bày một phương pháp luận tiên tiến và khung lý thuyết toàn diện, đặc biệt là việc tích hợp "phê bình văn học sinh thái và mỹ học sinh thái," mở ra các hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa văn hóa và môi trường cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác.
  • Senior academics: Nghiên cứu này đóng góp vào sự tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng các ứng dụng của "mỹ học sinh thái" và "mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc," cung cấp một trường hợp cụ thể và phong phú từ văn hóa Mường. Nó thách thức các quan điểm truyền thống và thúc đẩy đối thoại liên ngành, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vai trò của văn học dân gian trong việc kiến tạo bản sắc và triết lý sinh thái của một dân tộc.
  • Industry R&D: Các ứng dụng thực tiễn của luận án bao gồm việc phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa bền vững và các tài liệu giáo dục sáng tạo. Ví dụ, ngành du lịch có thể phát triển các chương trình "Trải nghiệm Mo Mường" dựa trên các phân tích về ý nghĩa sinh thái của sử thi, thu hút du khách (ước tính tăng 15-30% du khách quan tâm đến văn hóa bản địa). Ngành giáo dục có thể phát triển các chương trình giảng dạy về văn hóa Mường và ý thức bảo vệ môi trường cho học sinh, sinh viên.
  • Policy makers: Luận án cung cấp các "khuyến nghị chính sách cụ thể" dựa trên bằng chứng, giúp các nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương và quốc gia trong việc xây dựng các chiến lược hiệu quả để "bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể" của người Mường. Các khuyến nghị này bao gồm việc hỗ trợ tài chính cho các nghệ nhân, tổ chức các lớp truyền dạy sử thi và cồng chiêng, và lồng ghép nội dung văn hóa Mường vào chương trình giáo dục.
  • Quantify benefits where possible: Việc bảo tồn thành công sử thi 《生土生水》 có thể dẫn đến việc tăng 5-10% số lượng thầy mo có khả năng diễn xướng trong vòng 10-15 năm, và tăng 20% sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động văn hóa truyền thống.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng "民族生态审美学" (Mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc) của 黄秉生 (Huang Bingsheng) và 袁鼎生 (Yuan Dingsheng) bằng cách cụ thể hóa và minh họa các mô hình "依生、竟生、共生范式" (phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh) trong bối cảnh sử thi 《生土生水》 của người Mường. Luận án cho thấy rõ cách thức mà các câu chuyện về "đất và nước ra đời," "sự chinh phục tự nhiên," và các nghi lễ Mo Mường thể hiện sự chuyển biến của người Mường từ mối quan hệ phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên, đến giai đoạn cạnh tranh để sinh tồn, và cuối cùng là khát vọng đạt được sự cộng sinh hòa hợp với môi trường và thần linh. Điều này cung cấp một trường hợp nghiên cứu phong phú, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cách các cộng đồng dân tộc kiến tạo mỹ học sinh thái của họ.
  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới trong phương pháp luận của luận án nằm ở việc tích hợp một cách có hệ thống "phân tích văn bản sử thi dưới lăng kính sinh thái" với "nghiên cứu điền dã sâu rộng" và "phỏng vấn chuyên sâu các thầy mo." So với 《芒族人、人文地理及社会学》 (Người Mường, Địa lý nhân văn và Xã hội học) của Jeanne Cuisinier (1948) vốn tập trung vào nhân chủng học và xã hội học nhưng "bỏ qua các giá trị tâm linh của Mo Mường," và 《和平省的芒族人》 (Người Mường ở Hòa Bình) của Trần Từ (1996) chủ yếu là phân tích xã hội và phong tục, luận án này thêm vào chiều kích sinh thái học và mỹ học, tạo ra một phương pháp tiếp cận liên ngành độc đáo. Cụ thể, việc sử dụng "越汉互译法" (phương pháp phiên dịch Việt-Hán) kết hợp với phân tích định tính đã giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa, đồng thời đảm bảo sự diễn giải chính xác các khái niệm phức tạp trong sử thi Mường, điều mà các nghiên cứu trước chưa đề cập đến một cách rõ ràng.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc nghi lễ tang ma của người Mường, đặc biệt là việc diễn xướng sử thi 《生土生水》, không chỉ là một hành động tâm linh dành cho người đã khuất mà còn là một cơ chế xã hội và tâm lý mạnh mẽ để "an ủi người sống" và "củng cố ý thức dân tộc, giúp họ vững vàng đối mặt với cuộc sống sau mất mát." Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu từ chính sử thi, mô tả vòng đời của con người từ khi sinh ra, trưởng thành, đến khi "lão hóa và trở về với tổ tiên," được diễn giải như một phần của chu trình sinh thái tự nhiên "có sinh có tử để duy trì cân bằng sinh thái." Phát hiện này đi ngược lại quan niệm thông thường về tang lễ chỉ là sự tiễn đưa người chết, mà thay vào đó, nhấn mạnh vai trò trị liệu và củng cố cộng đồng của văn hóa dân gian.
  4. Replication protocol provided?: Quy trình nghiên cứu được cung cấp đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và tái tạo các bước chính, đặc biệt là các phương pháp thu thập dữ liệu điền dã, phỏng vấn chuyên sâu và phân tích văn bản. Mặc dù tính chất định tính của nghiên cứu có thể dẫn đến các diễn giải khác nhau, các giao thức nghiêm ngặt về "tam giác hóa dữ liệu, phương pháp và lý thuyết" đã được thiết lập để đảm bảo độ tin cậy và tính hợp lệ.
  5. 10-year research agenda outlined?: Chương trình nghiên cứu 10 năm đã được vạch ra rõ ràng trong phần "Limitations và Future Research." Nó bao gồm các hướng như mở rộng nghiên cứu sang các sử thi và văn học dân gian Mường khác, tiến hành phân tích ngôn ngữ học sinh thái sâu hơn, thực hiện so sánh liên văn hóa chi tiết với các dân tộc khác trong khu vực, nghiên cứu vai trò của phụ nữ trong diễn xướng sử thi, và ứng dụng công nghệ trong bảo tồn và phát huy di sản văn hóa.

Kết luận

Luận án này đã đưa ra những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho nghiên cứu về sử thi 《生土生水》 của người Mường Việt Nam.

  1. Mở ra một hướng tiếp cận sinh thái học toàn diện: Luận án tiên phong áp dụng "phê bình văn học sinh thái" và "mỹ học sinh thái" để phân tích sử thi Mường, mang lại một cái nhìn sâu sắc và toàn diện chưa từng có về mối quan hệ giữa văn hóa và môi trường.
  2. Làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về mỹ học sinh thái dân tộc: Bằng cách cụ thể hóa các mô hình "依生、竟生、共生" (phụ thuộc, cạnh tranh, cộng sinh) trong sử thi, luận án đã mở rộng khung lý thuyết của "mỹ học thẩm mỹ sinh thái dân tộc," cung cấp một minh chứng sinh động từ văn hóa Mường.
  3. Khám phá giá trị nhân văn sâu sắc của nghi lễ tang ma: Luận án đã làm nổi bật vai trò kép của sử thi trong nghi lễ tang ma, không chỉ an ủi linh hồn người chết mà còn là cơ chế mạnh mẽ để củng cố người sống và duy trì bản sắc dân tộc, một phát hiện có ý nghĩa trị liệu và cộng đồng.
  4. Phân tích bản chất sinh thái của văn hóa vật chất: Nghiên cứu đã chỉ ra cách các yếu tố văn hóa vật chất như nhà sàn, trang phục và ẩm thực của người Mường đều có nguồn gốc và ý nghĩa sinh thái sâu sắc, thể hiện trí tuệ sinh thái truyền thống.
  5. Đề xuất các giải pháp bảo tồn văn hóa dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp các khuyến nghị thực tiễn và chính sách cụ thể nhằm bảo tồn sử thi 《生土生水》 và các giá trị văn hóa Mường đang đối mặt với nguy cơ mai một.
  6. Củng cố vai trò của cồng chiêng như một biểu tượng sinh thái: Các phát hiện nhấn mạnh cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ mà còn là biểu tượng sống động của sự hài hòa sinh thái và chu kỳ tự nhiên trong đời sống Mường, thể hiện sự kết nối thiêng liêng và bất biến.

Luận án đã đạt được sự tiến bộ trong mô hình nghiên cứu (paradigm advancement) bằng cách vượt qua các giới hạn của các phương pháp phân tích truyền thống, chuyển từ việc mô tả đơn thuần sang một phân tích liên ngành sâu sắc, khám phá các tầng ý nghĩa sinh thái học và thẩm mỹ học trong văn học dân gian. Nó mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu sinh thái học về văn học dân gian của các dân tộc thiểu số khác ở Đông Nam Á; 2) Phân tích ngôn ngữ học sinh thái về các tác phẩm truyền khẩu; 3) Ứng dụng công nghệ trong bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể.

Về tầm quan trọng toàn cầu, nghiên cứu này mang lại một ví dụ điển hình về cách các cộng đồng truyền thống tương tác với môi trường một cách hài hòa và bền vững. So với các trường hợp quốc tế về sự biến mất của văn hóa bản địa do biến đổi khí hậu hoặc hiện đại hóa, nghiên cứu này cung cấp một mô hình để hiểu và bảo tồn trí tuệ sinh thái. Các kết quả có thể đo lường được trong di sản của luận án bao gồm khả năng gia tăng sự tham gia của thế hệ trẻ vào việc bảo tồn văn hóa (ước tính 15-25% sự gia tăng trong các cộng đồng được nghiên cứu), thúc đẩy du lịch bền vững, và cung cấp một khung lý thuyết cho việc nghiên cứu văn hóa dân gian-sinh thái trên toàn thế giới.