Luận án tiến sĩ: Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới - Tác giả Đặng Quốc Minh Dương

Luận án nghiên cứu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới, phân tích đặc trưng nghệ thuật và ý nghĩa văn hóa.

Chuyên ngành
Văn học dân gian
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về kiểu truyện con vật tinh ranh thế giới
Số trang:
231 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Văn học dân gian
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về kiểu truyện con vật tinh ranh thế giới

Nghiên cứu văn học dân gian hiện đại tập trung vào tính lặp lại của các cốt truyện. Kiểu truyện con vật tinh ranh xuất hiện phổ biến trong nhiều nền văn hóa. Nhân vật trung tâm thường là con vật nhỏ bé, yếu thế về thể lực. Con vật này sử dụng mưu trí để chiến thắng kẻ thù to lớn hơn. Tính duy lý giữ vai trò chủ đạo trong việc xây dựng cốt truyện và hành động nhân vật. Các nhà nghiên cứu áp dụng phương pháp so sánh lịch sử để chỉ ra sự tương đồng xuyên quốc gia. Kho tàng truyện dân gian chứng minh tư duy nhân loại có nhiều điểm tương đồng sâu sắc. Hiện tượng này vượt qua các rào cản địa lý và ngôn ngữ.

1.1. Khái niệm và tính lặp lại trong truyện loài vật dân gian

Truyện loài vật là một trong những thể loại xuất hiện sớm nhất của loài người. Thể loại này phản ánh nhận thức nguyên thủy về giới tự nhiên. Quá trình phát triển xã hội thúc đẩy sự ra đời của kiểu truyện con vật tinh ranh. Nhà nghiên cứu B. Putilov khẳng định tính lặp lại là đặc tính nổi bật của truyện kể dân gian. Các công thức nghệ thuật được tái tạo qua nhiều thế hệ người kể. Mở đầu, diễn biến và kết thúc đều tuân theo những khuôn mẫu cố định. Kiểu truyện thể hiện tư duy duy lý và kinh nghiệm sinh tồn của người lao động. Những quy luật này tạo nên sức sống bền vững cho các câu chuyện động vật.

1.2. Ý nghĩa của nghiên cứu so sánh văn học dân gian

Nghiên cứu so sánh văn học dân gian giúp nhận diện các hằng số văn hóa chung. Phương pháp này liên kết các dị bản từ châu Á, châu Âu, châu Phi và châu Mỹ. Việc phân tích kiểu truyện làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tính nhân loại và tính dân tộc. Các dân tộc xa cách về địa lý vẫn sáng tạo những mưu kế tương tự nhau. Nghiên cứu so sánh cung cấp góc nhìn đa chiều về quá trình giao lưu văn hóa. Cách tiếp cận này khẳng định tính phổ quát của trí tuệ con người. Đồng thời, nghiên cứu còn làm nổi bật bản sắc riêng của từng cộng đồng qua lăng kính nghệ thuật ngôn từ.

II. Đặc trưng kết cấu của kiểu truyện con vật tinh ranh

Kết cấu của kiểu truyện con vật tinh ranh mang tính chặt chẽ và nhất quán. Cốt truyện phát triển dựa trên chuỗi hành động đánh lừa và thoát hiểm. Mở đầu câu chuyện thường đặt nhân vật vào tình huống nguy hiểm hoặc khan hiếm tài nguyên. Thử thách xuất hiện buộc con vật phải hành động ngay lập tức. Diễn biến truyện là quá trình thực hiện mưu mẹo với các bước chuẩn bị kỹ lưỡng. Kết thúc truyện mang lại chiến thắng giòn giã cho kẻ thông minh hoặc trừng phạt kẻ tham lam. Toàn bộ cấu trúc phục vụ mục tiêu khẳng định sức mạnh của trí tuệ.

2.1. Cấu trúc hành động và các dạng mở đầu kết thúc truyện

Phần mở đầu truyện thường giới thiệu sự đối lập về sức mạnh và hoàn cảnh sống. Nạn nhân hoặc đối thủ thường xuất hiện với vị thế áp đảo về thể lực. Con vật nhỏ bé rơi vào thế bị đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Phần diễn biến tập trung miêu tả các thủ pháp lừa gạt tinh vi. Con vật tinh ranh khéo léo biến điểm yếu thành lợi thế chiến thuật. Phần kết thúc truyện diễn ra nhanh gọn và dứt khoát. Kẻ ác bị hạ bệ hoặc chịu thiệt hại nặng nề về vật chất. Mô hình kết cấu ba phần này tạo ra sự kịch tính và thỏa mãn tâm lý người nghe.

2.2. Bốn nhóm kết cấu tự vệ thủ lợi chơi khăm và trợ thủ

Luận án phân chia kết cấu truyện thành bốn nhóm chức năng cơ bản. Nhóm tự vệ phản ánh nỗ lực thoát khỏi nanh vuốt kẻ săn mồi hung dữ. Nhóm thủ lợi miêu tả con vật dùng mẹo chiếm đoạt thức ăn hoặc của cải. Nhóm chơi khăm tập trung vào các hành động trêu chọc đối thủ để giải tỏa xung đột tâm lý. Nhóm trợ thủ thể hiện vai trò cứu giúp hoặc phân xử công bằng cho các nhân vật khác. Mỗi nhóm kết cấu đại diện cho một phương diện ứng xử của con người trước hoàn cảnh sống. Sự đa dạng này làm phong phú thêm diện mạo của truyện kể dân gian.

III. Hệ thống nhân vật trong kiểu truyện con vật tinh ranh

Hệ thống nhân vật trong truyện được xây dựng dựa trên nguyên tắc tương phản rõ rệt. Tuyến nhân vật tinh ranh đối đầu trực tiếp với tuyến nhân vật đối thủ to lớn. Xung đột kẻ yếu và kẻ mạnh trở thành động lực thúc đẩy toàn bộ câu chuyện. Nhân vật đối thủ thường đại diện cho sức mạnh bạo tàn nhưng khờ khạo và tham lam. Bên cạnh đó, truyện còn có sự góp mặt của các nhân vật nạn nhân và nhân vật trợ thủ tư tế. Mối quan hệ giữa các nhân vật làm nổi bật bài học về sự tỉnh táo và bản lĩnh sinh tồn.

3.1. Hình tượng Thỏ tinh ranh và các đại diện trickster tiêu biểu

Hình tượng Thỏ tinh ranh giữ vị trí đặc biệt trong truyện kể của nhiều châu lục. Tại Đông Nam Á và châu Phi, Thỏ là biểu tượng của sự nhanh nhẹn và tài trí. Thỏ đối đầu với Hổ, Sư tử hoặc Voi mà không hề run sợ. Bằng sự quan sát sắc bén, Thỏ luôn tìm ra điểm yếu của đối phương để đảo ngược tình thế. Ngoài Thỏ, các con vật như Khỉ, Rùa, Cóc hay Sóc cũng đảm nhận vai trò mưu sĩ. Mỗi hình tượng con vật mang sắc thái văn hóa riêng của từng vùng miền nhưng đều chia sẻ phẩm chất thông minh vượt trội.

3.2. Cáo Reynard trong văn học dân gian và nhân vật Nhện Anansi

Văn học dân gian phương Tây ghi nhận Cáo Reynard trong văn học dân gian như một kiệt tác về nghệ thuật trào phúng. Cáo Reynard liên tục vượt qua các cạm bẫy của Sói Ysengrim và triều đình Vua Sư tử. Trong khi đó, văn hóa Tây Phi và vùng Caribe nổi tiếng với nhân vật Nhện Anansi mưu mẹo. Nhện Anansi sẵn sàng đánh lừa cả thần linh và thú dữ để giành lấy tri thức hoặc thức ăn. Cả hai nhân vật đều thể hiện sự uyển chuyển và khả năng thích ứng tuyệt vời trước mọi biến cố. Đây là những biểu tượng trickster kinh điển mang tầm vóc nhân loại.

3.3. Xung đột kẻ yếu và kẻ mạnh phản ánh trí khôn dân gian

Xung đột kẻ yếu và kẻ mạnh là phản ánh nghệ thuật của những bất công trong xã hội loài người. Kẻ mạnh đại diện cho giai cấp thống trị hoặc thế lực tự nhiên khắc nghiệt. Kẻ yếu đại diện cho tầng lớp nhân dân lao động nghèo khổ. Chiến thắng của con vật nhỏ bé là sự tôn vinh trí khôn dân gian sâu sắc. Trí tuệ được khẳng định là vũ khí tối thượng giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Niềm tin vào công lý và sự công bằng xã hội được gửi gắm trọn vẹn qua từng tiếng cười lạc quan của câu chuyện.

IV. Các mô típ phổ biến trong kiểu truyện con vật tinh ranh

Các mô típ đóng vai trò là những viên gạch cấu thành nên kiểu truyện con vật tinh ranh. Tính lặp lại của mô típ tạo nên sự quen thuộc nhưng không hề nhàm chán. Mỗi mô típ mang một chức năng tự sự cụ thể, thúc đẩy hành động của nhân vật tiến triển. Mô típ trickster trong truyện dân gian biến đổi linh hoạt qua nhiều ngữ cảnh văn hóa khác nhau. Việc khảo sát hệ thống mô típ giúp giải mã cơ chế sáng tạo nghệ thuật của người bình dân. Đây là chìa khóa quan trọng để hiểu sâu cấu trúc văn bản truyện kể.

4.1. Mô típ trickster trong truyện dân gian qua thi tài và xử kiện

Mô típ trickster trong truyện dân gian thể hiện rõ nét qua các cuộc thi tài không cân sức. Con vật yếu ớt thách đấu chạy đua, kéo co hoặc lặn sâu với đối thủ khổng lồ. Mưu kế phân thân hoặc lợi dụng lực của đối phương giúp con vật giành phần thắng ngoạn mục. Bên cạnh đó, mô típ xử kiện phơi bày sự thông tuệ của nhân vật trọng tài. Con vật tinh ranh đóng vai quan tòa, lật tẩy kẻ gian ác bằng những lập luận logic sắc bén. Cả hai mô típ đều mang lại tiếng cười sảng khoái và tính giáo dục cao.

4.2. Các thủ pháp hoãn binh giả mạo và xui bẩy kinh điển

Thủ pháp hoãn binh xuất hiện khi con vật bị bắt giữ và đứng trước bờ vực cái chết. Nhân vật xin được thực hiện một nguyện vọng cuối cùng để tìm cơ hội trốn thoát. Thủ pháp giả mạo thể hiện qua việc giả chết, giả làm thầy thuốc hoặc giả mang lệnh vua. Thủ pháp xui bẩy kích động tính hiếu thắng và lòng tham lam của đối phương. Kẻ thù tự nguyện đưa đầu vào bẫy vì tin vào những lời đường mật. Những thủ pháp này đòi hỏi sự thấu hiểu tâm lý sâu sắc từ nhân vật tinh ranh.

4.3. Mô típ bắt chước vi phạm điều cấm và đổi chác mưu mẹo

Mô típ bắt chước thường dẫn đến kết cục bi thảm cho những kẻ dại dột học đòi mưu mẹo. Đối thủ hung bạo cố gắng làm theo hành động của con vật tinh ranh nhưng chuốc lấy thất bại ê chề. Mô típ vi phạm điều cấm tạo ra xung đột kịch tính, đẩy câu chuyện lên cao trào. Trong khi đó, mô típ trao đổi miêu tả chuỗi đổi chác liên hoàn từ vật phẩm nhỏ đến tài sản lớn. Sự khéo léo trong đàm phán giúp con vật đạt được lợi ích tối đa. Các mô típ này khẳng định kinh nghiệm thực tiễn phong phú của người xưa.

V. Đối chiếu kiểu truyện con vật tinh ranh theo chuẩn ATU

Hệ thống phân loại Aarne-Thompson-Uther (ATU) là công cụ chuẩn mực trong nghiên cứu folklore quốc tế. Bảng tra cứu này sắp xếp hàng nghìn type truyện loài vật theo mã số khoa học. Việc đối chiếu kiểu truyện con vật tinh ranh với hệ thống ATU xác định vị trí của truyện dân gian từng khu vực. Nghiên cứu chỉ ra nhiều type truyện có độ tương thích cao giữa các nền văn hóa. Đồng thời, những dị bản không tương thích phản ánh nét đặc thù về sinh thái và tập quán địa phương. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện và chuẩn xác.

5.1. Ứng dụng hệ thống phân loại Aarne Thompson Uther ATU

Hệ thống phân loại Aarne-Thompson-Uther (ATU) cung cấp khung tham chiếu chuẩn cho các type truyện động vật (từ ATU 1 đến ATU 299). Việc áp dụng mã định danh ATU giúp chuẩn hóa dữ liệu nghiên cứu văn học dân gian. Các nhà khoa học dễ dàng tra cứu, đối sánh các dị bản trên phạm vi toàn cầu. Phương pháp này loại bỏ rào cản ngôn ngữ và sự dị biệt trong tên gọi truyện kể. Bảng tra cứu khẳng định tính liên kết chặt chẽ giữa các nền văn học dân gian thế giới. Đây là cơ sở vững chắc cho các công trình so sánh học thuật hiện đại.

5.2. Đối sánh truyện loài vật Việt Nam với kho tàng thế giới

Khảo sát truyện loài vật Việt Nam cho thấy sự hòa nhập sâu sắc vào hệ thống truyện kể nhân loại. Nhiều truyện kể về Thỏ, Cóc, Khỉ của người Kinh và các dân tộc thiểu số hoàn toàn tương thích với bảng ATU. Bên cạnh đó, truyện Việt Nam sở hữu những nét độc đáo riêng biệt gắn với nền văn minh lúa nước. Môi trường nhiệt đới gió mùa tạo nên hệ động vật phong phú trong truyện kể. Trí khôn của con vật phản ánh kinh nghiệm ứng xử hài hòa với tự nhiên của người Việt. Sự giao thoa và sáng tạo độc lập cùng tồn tại song hành.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
0.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
0.2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
0.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
0.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
0.5. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
0.6. KẾT CẤU LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH SƯU TẦM, BIÊN DỊCH VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.2. MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIÊN QUAN
1.3. SỰ PHÂN BỐ, PHÂN LOẠI KIỂU TRUYỆN
2. CHƯƠNG 2: KẾT CẤU CỦA KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH
2.1. VỀ TÊN GỌI CỦA TRUYỆN. CÁCH MỞ ĐẦU TRUYỆN
2.2. KẾT CẤU CỦA CÁC NHÓM TRUYỆN
2.2.1. KẾT CẤU NHÓM TRUYỆN TỰ VỆ
2.2.2. KẾT CẤU NHÓM TRUYỆN THỦ LỢI
2.2.3. KẾT CẤU NHÓM TRUYỆN CHƠI KHĂM
2.2.4. KẾT CẤU NHÓM TRUYỆN TRỢ THỦ
2.3. VỀ KẾT THÚC TRUYỆN
3. CHƯƠNG 3: NHÂN VẬT CỦA KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH
3.1. NHÂN VẬT TINH RANH
3.2. NHÂN VẬT ĐỐI THỦ
3.3. NHÂN VẬT NẠN NHÂN
3.4. NHÂN VẬT TRỢ THỦ TƯ TẾ
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ MOTIF THƯỜNG GẶP TRONG KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH
4.1. MOTIF SUY NGUYÊN
4.2. MOTIF THI TÀI
4.3. MOTIF XỬ KIỆN
4.4. MOTIF HOÃN BINH
4.5. MOTIF GIẢ MẠO
4.6. MOTIF XUI BẨY
4.7. MOTIF SỰ BẮT CHƯỚC
4.8. MOTIF VI PHẠM ĐIỀU NGĂN CẤM
4.9. MOTIF TRAO ĐỔI
5. CHƯƠNG 5: KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH VÀ BẢNG TRA CỨU A – T
5.1. CÁC TYPE TRUYỆN TƯƠNG THÍCH
5.2. CÁC TYPE TRUYỆN KHÔNG CÓ SỰ TƯƠNG THÍCH
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: TÓM TẮT CÁC TRUYỆN KHẢO SÁT
PHỤ LỤC 2: CÁC TYPE TRUYỆN LOÀI VẬT TRONG BẢNG TRA CỨU A – T VÀ CÁC TRUYỆN TƯƠNG THÍCH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian việt nam và thế giới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH TRONG TRUYỆN DÂN GIAN VIỆT NAM VÀ THẾ GIỚI Chuyên ngành Văn học dân gian Mã số 62 22 36 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC 1 năm 2014 HÀ NỘI, LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực. Tác giả Đặng Quốc Minh Dương 2 MỤC LỤC Lời cam đoan. 3 Các chữ viết tắt.

Lý do chọn đề tài ……. Mục đích nghiên cứu…………………………………………………… 7 0. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án ……………………………………………. Kết cấu luận án. 10 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI………….Tổng quan về tình hình sưu tầm, biên dịch và tình hình nghiên cứu.Một số khái niệm liên quan.Sự phân bố, phân loại kiểu truyện. 35 CHƯƠNG 2: KẾT CẤU CỦA KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH ………………………………………………………………………………… 37 2.

Về tên gọi của truyện. Cách mở đầu truyện……………………………. Kết cấu của các nhóm truyện……………. Kết cấu nhóm truyện tự vệ………………………….

Kết cấu nhóm truyện thủ lợi…………………………………… 46 2. Kết cấu nhóm truyện chơi khăm………………………………. Kết cấu nhóm truyện trợ thủ…………………………………. Về kết thúc truyện ………………….

66 3 CHƯƠNG 3: NHÂN VẬT CỦA KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH ………………………………………………………………………………. Nhân vật tinh ranh……………………. Nhân vật đối thủ……………………………………………. Nhân vật nạn nhân………………………………………….

Nhân vật trợ thủ tư tế…………………………………. 93 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ MOTIF THƯỜNG GẶP TRONG KIỂU TRUYỆNCON VẬT TINH RANH………………………………………… 95 4. Motif suy nguyên…………………………………. Motif thi tài…………………………………………….

Motif xử kiện. Motif hoãn binh……………………………………………. Motif giả mạo………………………………………………. Motif xui bẩy………………………………………………………….

Motif sự bắt chước……………………………………………………. Motif vi phạm điều ngăn cấm………………………………………. Motif trao đổi…………………………………………. 119 CHƯƠNG 5: KIỂU TRUYỆN CON VẬT TINH RANH VÀ BẢNG TRA CỨU A – T……… …………………………………………………….

Các type truyện tương thích…………………………. Các type truyện không có sự tương thích…………………………. 145 KẾT LUẬN……………………………………………………………………… 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN……………………………………. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….

152 PHỤ LỤC 1: TÓM TẮT CÁC TRUYỆN KHẢO SÁT. 161 PHỤ LỤC 2: CÁC TYPE TRUYỆN LOÀI VẬT TRONG BẢNG TRA CỨU A – T VÀ CÁC TRUYỆN TƯƠNG THÍCH. 201 4 CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Châu Úc và châu Đại Dương: CU&CĐD 2.

Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn: ĐH KHXH&NV 3. Giáo dục: GD 4. Hà Nội: HN 5. Khoa học Xã hội: KHXH 6.

Nhà xuất bản: Nxb 7. Thành phố Hồ Chí Minh: Tp. Văn hóa Dân tộc: VHDT 10. Văn hóa thông tin: VHTT 11.

Của, thuộc Việt Nam: /VN CÁC BẢNG BIỂU 1. Biểu đồ 1: Biểu đồ sự phân bố truyện kể theo châu lục trang 29 2. Biểu đồ 2: Biểu đồ chia nhóm kiểu truyện con vật tinh ranh trang 35 3. Biểu đồ 3: Biểu đồ về các cách gọi tên truyện trang 40 4.1: Bảng các type tương thích và không tương thích của các châu lục trang 144 5 MỞ ĐẦU 0.

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Là một loại hình của nghệ thuật ngôn từ, truyện dân gian có những đặc trưng riêng. Nó sinh ra, tồn tại và lưu truyền từ đời này sang đời khác, được sáng tạo và tái tạo theo những quy luật riêng. Một trong những quy luật và cũng là đặc điểm của truyện dân gian đó chính là việc sử dụng những công thức nghệ thuật có sẵn trong kho tàng văn liệu dân gian như các kiểu mở đầu, các kiểu kết thúc, các dạng kết cấu, các motif,…. Chính vì thế, khi nghiên cứu văn học dân gian theo phương pháp so sánh - lịch sử, B.

Putilốp đã xem “tính lặp lại” như một đặc tính nổi bật của dòng văn học này [55, tr. Từ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, việc phát hiện “tính lặp lại” đã làm xuất hiện khuynh hướng nghiên cứu truyện dân gian theo kiểu truyện (type). Thực tế nghiên cứu đã cho thấy rằng: không chỉ dừng lại ở biên giới một dân tộc, quốc gia, nhiều kiểu truyện còn mang các yếu tố tương đồng với các dân tộc rất xa nhau về địa lý, văn hóa. Rất nhiều công trình đã thành công khi vận dụng các nguyên tắc này vào việc tìm hiểu các kiểu truyện như kiểu truyện Thạch Sanh, kiểu truyện Cô tro bếp (Cinderella), kiểu truyện người em út, kiểu truyện người con riêng, kiểu truyện người mang lốt, kiểu truyện cậu bé tí hon,… Tiếp cận truyện kể theo hướng này sẽ giúp thấy được những nguyên tắc sáng tác truyền thống của một thể loại qua cách xây dựng nhân vật, cách xây dựng cốt truyện, cách dẫn dắt, xâu chuỗi những tình tiết, motif trong truyện.

Như vậy, hướng tiếp cận truyện dân gian theo type sẽ giúp ta hiểu sâu hơn các kiểu tư duy, các nguyên tắc cấu tạo, tổ chức truyện và những vấn đề liên quan như tính nhân loại, tính dân tộc,… Trong kho tàng truyện dân gian Việt Nam và thế giới, kiểu truyện con vật tinh ranh là một trong những kiểu truyện quen thuộc và tiêu biểu. Trong kiểu truyện này, nhân vật chính – một con vật nhỏ bé nhưng tinh ranh thường sử dụng các mưu kế, mánh lới để đánh lừa, chơi khăm hoặc giúp đỡ các nhân vật khác. Đây là kiểu truyện mà tính duy lý chiếm ưu thế, nó chi phối quá trình hình thành cốt truyện, xây dựng nhân vật. Bên cạnh tính duy lý, kiểu truyện còn hấp dẫn bởi các câu chuyện giàu tính nhân văn và ý nghĩa thẩm mỹ.

Nhận ra sức hấp dẫn của kiểu truyện con vật tinh ranh, một số nhà 6 nghiên cứu đã có những kiến giải mang tính chất gợi mở về một số khía cạnh nổi bật của kiểu truyện. Tuy nhiên còn nhiều vấn đề cốt lõi như kết cấu, nhân vật, motif,… cần phải được đào sâu và mở rộng hơn nữa nhằm đi đến những phát hiện khoa học về cấu trúc tổng thể cũng như cấu trúc bộ phận của một kiểu truyện tiêu biểu, qua đó giúp ta có “cái nhìn tham chiếu” đầy đủ, sáng tỏ về giá trị nội dung và hình thức của kiểu truyện. Từ những lý do trên, chúng tôi chọn nghiên cứu đề tài Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới với mong muốn tìm đến những chứng cứ xác thực minh chứng cho sự đặc sắc của kiểu truyện, qua đó có cái nhìn cơ bản, đa diện, đa chiều về kiểu truyện từ những nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Kết quả khảo sát sẽ giúp bổ sung những kiến thức, nhận định về tiểu loại truyện loài vật cũng như kiểu truyện con vật tinh ranh.

Đồng thời, đề tài hy vọng sẽ đem lại nhiều điều bổ ích và cần thiết cho việc nghiên cứu và giảng dạy văn học dân gian của bản thân. Như vậy, việc nghiên cứu đề tài Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới vừa có ý nghĩa khoa học, vừa có ý nghĩa thực tiễn. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU 0.Việc khảo sát một cách hệ thống về kiểu truyện con vật tinh ranh ở Việt Nam và thế giới giúp chúng tôi thấy được sự phân bố của kiểu truyện. Hơn nữa, qua tập hợp này cũng chứng minh sự phổ biến của kiểu truyện trên phạm vi toàn cầu, cũng như thấy được diện mạo, đặc điểm, đặc trưng của nó bên cạnh những kiểu truyện khác.

Nghiên cứu kết cấu, nhân vật, hệ thống motif,… để làm nổi rõ nét đặc trưng của kiểu truyện. Bên cạnh đó, trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi thường mở rộng so sánh để thấy được những đặc trưng trong phương thức xây dựng nhân vật, kết cấu truyện, các motif của Việt Nam cũng như của các khu vực, quốc gia, châu lục khác. Chúng tôi tiến hành đối chiếu kiểu truyện với Bảng tra cứu A – T để vừa khẳng định tính ứng dụng của Bảng tra cứu, mặt khác góp phần bổ sung một số type truyện của Việt Nam cũng như của một số nước mà công trình chưa “phủ sóng” đến. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Tất cả những truyện kể có nhân vật trung tâm là con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới (đã được dịch mà người viết thu thập được) đều là đối 7 tượng nghiên cứu của đề tài.

Như vậy, đối tượng nghiên cứu của đề tài là những truyện kể thỏa mãn hai tiêu chí: Nhân vật chính của truyện là con vật và con vật này phải có tính cách tinh ranh. Chúng tôi loại trừ những truyện có nhân vật trung tâm là con vật nhưng không có tính cách tinh ranh hoặc những truyện có nhân vật tinh ranh là con người. Mặc dù đã cố gắng rất nhiều cũng như được sự hỗ trợ từ nhiều nguồn khác nhau trong việc tìm kiếm các nguồn tài liệu nhưng chúng tôi vẫn không dám chắc rằng đã bao quát hết kho truyện kể của các nước trên thế giới. Bởi như đã biết, Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc, việc khai thác vốn truyện kể của tất cả các dân tộc là hết sức khó khăn.

Tương tự, việc tiếp cận vốn truyện cổ của tất cả các quốc gia trên thế giới cũng là điều không hề dễ dàng. Vì vậy, chúng tôi chủ yếu triển khai đề tài trên cơ sở thống kê nguồn truyện của các dân tộc thiểu số đã được dịch sang tiếng phổ thông và truyện cổ của các nước đã được dịch sang tiếng Viêt. Theo những tiêu chí trên, dựa vào 103 tuyển tập truyện kể dân gian (trong đó có 32 tập truyện, tuyển tập của Việt Nam, 71 tập truyện, tuyển tập của các nước, châu lục), đến nay chúng tôi tập hợp được 512 truyện thuộc kiểu truyện con vật tinh ranh. Đây là tài liệu chính để chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Để thực hiện đề tài, trước hết trong điều kiện cho phép, chúng tôi tập hợp những truyện kể thuộc kiểu truyện con vật tinh ranh của Việt Nam và thế giới. Trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành khảo sát kiểu truyện theo các phương pháp sau: 0. Phương pháp thống kê - phân loại Phương pháp này được sử dụng trong việc khảo sát, phân loại và trong khi so sánh đối chiếu. Nhờ phương pháp thống kê mà chúng tôi có được các số liệu để phân loại các truyện kể; cũng qua đấy thấy được sự phân bố của kiểu truyện ở các dân tộc, quốc gia, khu vực hay châu lục.

Các số liệu thống kê cũng cho thấy tần số xuất hiện của các con vật tinh ranh. Nhờ phương pháp này mà chúng tôi có những số liệu tin cậy, làm cơ sở để đưa ra những lý giải thích hợp, những kết luận, khái quát khoa học. Phương pháp phân tích – tổng hợp Sau khi đã hoàn thành bước thống kê tư liệu – phân loại, chúng tôi sử dụng phương pháp phân tích tư liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Quốc Minh Dương (2014). Luận án: Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/ly-luan-van-hoc/luan-an-kieu-truyen-con-vat-tinh-ranh-trong-truyen-dan-gian-viet-nam-va-the-gioi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới, phân tích đặc trưng nghệ thuật và ý nghĩa văn hóa.

Luận án "Luận án: Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án: Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Lý Luận Văn Học.

Luận án "Luận án: Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Kiểu truyện con vật tinh ranh trong truyện dân gian Việt Nam và thế giới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter