Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh qua một
Tài liệu: Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh qua một số tác phẩm cụ thể. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý thuyết chuyển thể văn học sang ngôn ngữ điện ảnh
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Đoàn Tiến Lực
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý thuyết chuyển thể văn học sang ngôn ngữ điện ảnh
Luận án tiến sĩ này khám phá sự chuyển đổi ngôn ngữ từ văn học sang điện ảnh. Nghiên cứu đi sâu vào cơ sở lý thuyết, phân tích các khái niệm cốt lõi. Nó xem xét cách thức các văn bản văn học được chuyển thể thành phim điện ảnh. Trọng tâm là sự khác biệt về mã ngôn ngữ giữa hai loại hình nghệ thuật này. Luận án đặt ra các câu hỏi về bản chất của ngôn ngữ nghệ thuật. Nó cũng tìm hiểu về cách biểu tượng và đối thoại thay đổi khi qua các phương tiện truyền tải khác nhau. Mục tiêu là cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Khung này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn quá trình chuyển thể văn học. Công trình nghiên cứu này ứng dụng ngôn ngữ học ứng dụng để phân tích sâu sắc các hiện tượng ngôn ngữ. Nó cũng xem xét liên văn bản (intertextuality) và liên phương tiện (intermediality). Đây là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình biến đổi.
1.1. Tổng quan nghiên cứu chuyển đổi ngôn ngữ
Phần này tổng hợp tình hình nghiên cứu hiện có. Nó bao gồm các công trình trên thế giới và ở Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến quá trình chuyển đổi. Tuy nhiên, luận án này tập trung vào các khía cạnh ngôn ngữ cụ thể. Nó phân tích các xu hướng, kết quả của việc chuyển đổi ngôn ngữ từ văn học sang điện ảnh. Nhiều công trình đã nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và điện ảnh. Nhưng ít công trình đi sâu vào phân tích ngôn ngữ học. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các biến đổi cấu trúc ngôn ngữ.
1.2. Cơ sở lý thuyết về ngôn ngữ học ứng dụng
Luận án xây dựng trên nền tảng lý thuyết chuyển thể. Các khái niệm về tín hiệu, ngôn ngữ nghệ thuật được định nghĩa rõ ràng. Ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ điện ảnh có những đặc trưng riêng. Biểu tượng và ngôn ngữ đối thoại là hai yếu tố chính. Chúng được xem xét kỹ lưỡng trong cả văn bản truyện kể văn học và phim truyện điện ảnh. Ký hiệu học văn học được áp dụng để giải mã các lớp ý nghĩa. Luận án cũng phân tích các mô hình tín hiệu và ký hiệu của Saussure và Peirce. Điều này giúp hiểu bản chất của sự chuyển đổi. Nó làm rõ cách các thông điệp được mã hóa và giải mã qua các phương tiện khác nhau.
1.3. Khái niệm liên văn bản và liên phương tiện
Hai khái niệm liên văn bản (intertextuality) và liên phương tiện (intermediality) là trọng tâm. Chúng mô tả mối quan hệ phức tạp giữa văn bản gốc và tác phẩm chuyển thể. Liên văn bản đề cập đến sự tương tác giữa các văn bản. Liên phương tiện tập trung vào sự chuyển dịch qua các loại hình nghệ thuật khác nhau. Hiểu rõ hai khái niệm này giúp phân tích sâu sắc hơn. Nó làm sáng tỏ cách các yếu tố văn học được tái cấu trúc trong môi trường điện ảnh. Các tác phẩm chuyển thể không chỉ là bản sao. Chúng là những diễn giải mới, mang tính sáng tạo. Chúng tạo ra những ý nghĩa mới trên nền tảng của bản gốc.
II.Chuyển đổi biểu tượng Từ văn học tới ngôn ngữ điện ảnh
Chương này đi sâu vào sự chuyển đổi biểu tượng. Nó phân tích cách các biểu tượng ngôn từ trong văn học biến đổi thành biểu tượng hình ảnh trong điện ảnh. Luận án thực hiện nghiên cứu định lượng và định tính. Mục đích là mô tả xu hướng chuyển đổi này. Các biểu tượng trong văn bản truyện kể văn học thường dựa trên từ ngữ. Chúng gợi lên hình ảnh, cảm xúc trong tâm trí người đọc. Khi chuyển sang điện ảnh, chúng phải được cụ thể hóa. Chúng trở thành các yếu tố thị giác, âm thanh cụ thể. Quá trình này không đơn thuần là dịch thuật. Nó là một sự tái tạo, một biến đổi văn học. Sự thay đổi này chịu ảnh hưởng lớn từ đặc trưng của ngôn ngữ điện ảnh. Ngôn ngữ điện ảnh có khả năng biểu đạt độc đáo. Nó kết hợp hình ảnh, âm thanh, ánh sáng, chuyển động. Các ví dụ cụ thể từ các tác phẩm được phân tích. Điều này minh họa rõ ràng các xu hướng chuyển đổi. Luận án cũng lý giải những chi phối từ sự bất tương đồng mã ngôn ngữ. Thông điệp và chủ thể sáng tạo cũng đóng vai trò quan trọng.
2.1. Phân tích xu hướng biến đổi biểu tượng ngôn từ
Biểu tượng ngôn từ trải qua nhiều kiểu biến đổi. Có thể là chuyển đổi nguyên vẹn. Cũng có thể là thay đổi hình thức, hoặc bị loại bỏ hoàn toàn. Đôi khi, các biểu tượng mới được tạo ra trong phiên bản điện ảnh. Sự chuyển đổi này phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm mục đích của đạo diễn, công nghệ làm phim. Đặc biệt là khả năng biểu đạt của ngôn ngữ điện ảnh. Luận án sử dụng các bảng hệ thống để đối ứng. Nó so sánh các biểu tượng trong văn bản gốc với phim chuyển thể. Việc này giúp xác định các xu hướng chính. Nó cũng đánh giá mức độ thành công của việc chuyển tải ý nghĩa.
2.2. Lý giải sự khác biệt giữa biểu tượng văn học điện ảnh
Sự khác biệt về mã ngôn ngữ là nguyên nhân chính. Văn học dùng từ ngữ, điện ảnh dùng hình ảnh và âm thanh. Một biểu tượng trong văn học có thể rất trừu tượng. Nó mang nhiều lớp nghĩa. Nhưng trong điện ảnh, nó thường phải cụ thể, trực quan hơn. Điều này dẫn đến những biến đổi trong ý nghĩa. Các chi phối từ thông điệp của văn bản gốc cũng quan trọng. Thông điệp của phim điện ảnh chuyển thể cũng ảnh hưởng. Chủ thể sáng tạo (tác giả văn học, đạo diễn điện ảnh) có vai trò lớn. Họ đưa ra những lựa chọn nghệ thuật riêng. Phong cách học giúp phân tích các lựa chọn này. Nó làm rõ cách các biểu tượng được tái tạo để phù hợp với phương tiện mới.
III.Ngôn ngữ đối thoại Biến đổi từ văn học sang phim điện ảnh
Nghiên cứu này tập trung vào sự chuyển đổi của ngôn ngữ đối thoại. Nó so sánh lời đối thoại trong văn bản truyện kể văn học và phim truyện điện ảnh chuyển thể. Các thống kê định lượng được sử dụng để phân tích. Luận án chỉ ra những biến đổi về số lượng lời đối thoại. Đôi khi, lời đối thoại được giữ nguyên. Có khi, chúng được rút gọn, mở rộng, hoặc thay đổi hoàn toàn. Nhiều lời đối thoại mới được sáng tạo trong phiên bản điện ảnh. Điều này nhằm phục vụ mạch phim. Nó cũng giúp phát triển nhân vật, hoặc tăng tính kịch tính. Ngôn ngữ điện ảnh có những yêu cầu riêng về đối thoại. Đối thoại trên phim thường cần ngắn gọn, trực tiếp. Nó phải phù hợp với hình ảnh, âm thanh. Luận án lý giải những xu hướng biến đổi này. Các ví dụ cụ thể được đưa ra để minh chứng. Đây là một phần quan trọng của lý thuyết chuyển thể. Nó cho thấy sự linh hoạt và thách thức của việc tái tạo ngôn ngữ.
3.1. So sánh lượng lời đối thoại trong văn bản gốc và phim
Luận án tiến hành thống kê chi tiết. Nó đối ứng tổng số lời đối thoại giữa văn bản gốc và phim. Các bảng số liệu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Số lượng lời đối thoại có thể tăng hoặc giảm. Điều này tùy thuộc vào tác phẩm và cách chuyển thể. Phim điện ảnh thường ưu tiên hình ảnh hơn lời nói. Do đó, nhiều đoạn đối thoại dài trong văn học có thể bị cắt bớt. Ngược lại, để làm rõ tình tiết, phim có thể thêm đối thoại. Phân tích này giúp định lượng mức độ biến đổi văn học của đối thoại.
3.2. Xu hướng chuyển thể biến đổi lời đối thoại cụ thể
Ba xu hướng chính được xác định. Thứ nhất là chuyển nguyên vẹn lời đối thoại. Thứ hai là chuyển đổi có biến cải. Thứ ba là sáng tạo lời đối thoại mới hoàn toàn. Việc giữ nguyên đối thoại thường xảy ra với những câu nói mang tính biểu tượng. Hoặc những lời thoại quan trọng đối với cốt truyện. Biến đổi có thể là rút gọn, bổ sung từ ngữ. Nó cũng có thể là thay đổi ngữ điệu, cấu trúc câu. Việc sáng tạo lời đối thoại mới giúp phù hợp với bối cảnh điện ảnh. Nó cũng bổ sung thông tin cần thiết. Phong cách học giúp phân tích những thay đổi về ngôn từ. Nó làm rõ tác động của chúng đến ý nghĩa.
3.3. Các yếu tố chi phối sự thay đổi ngôn ngữ đối thoại
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi đối thoại. Nhân vật và ngữ cảnh giao tiếp là hai yếu tố chính. Đặc điểm tính cách nhân vật cần được thể hiện qua đối thoại. Ngữ cảnh trong phim có thể khác với văn học. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh lời nói. Sự bất tương đồng về mã ngôn ngữ cũng là một chi phối lớn. Ngôn ngữ điện ảnh có hình ảnh, âm thanh hỗ trợ. Do đó, lời đối thoại không cần quá chi tiết. Nó có thể tinh giản hơn so với văn học. Hiểu những yếu tố này giúp đánh giá tính hiệu quả của quá trình chuyển thể văn học.
IV.Ký hiệu học và phong cách học trong chuyển thể
Phần này tập trung vào vai trò của ký hiệu học văn học và phong cách học. Chúng là công cụ phân tích quan trọng. Ký hiệu học giúp giải thích cách các yếu tố ngôn ngữ và hình ảnh mang ý nghĩa. Nó phân tích tín hiệu biểu thị và cái được biểu đạt. Trong quá trình chuyển thể văn học, các tín hiệu này thay đổi. Cái biểu đạt từ chữ viết chuyển sang hình ảnh, âm thanh. Tuy nhiên, cái được biểu đạt (ý nghĩa) có thể được giữ nguyên. Hoặc nó cũng có thể biến đổi. Ngôn ngữ điện ảnh có hệ thống ký hiệu riêng. Nó sử dụng các quy ước điện ảnh để truyền tải thông điệp. Phong cách học giúp đánh giá sự hiệu quả của các lựa chọn nghệ thuật. Nó phân tích cách các yếu tố ngôn ngữ và hình ảnh được sử dụng. Chúng tạo ra phong cách đặc trưng cho tác phẩm. Sự kết hợp giữa ký hiệu học và phong cách học mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về biến đổi văn học trong chuyển thể.
4.1. Tín hiệu biểu đạt và cái được biểu đạt trong chuyển thể
Mô hình cấu trúc tín hiệu của Saussure và Peirce được áp dụng. Nó phân tích sự thay đổi từ tín hiệu ngôn ngữ sang tín hiệu điện ảnh. Trong văn học, từ ngữ là cái biểu đạt. Ý nghĩa là cái được biểu đạt. Khi chuyển thể, cái biểu đạt trở thành hình ảnh, âm thanh, hành động. Mặc dù cái biểu đạt thay đổi, cái được biểu đạt có thể được giữ nguyên. Hoặc nó cũng có thể được diễn giải lại. Điều này tạo nên sự phong phú cho tác phẩm chuyển thể. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức. Đảm bảo rằng ý nghĩa cốt lõi không bị mất đi. Sự khác biệt này là bản chất của liên phương tiện (intermediality).
4.2. Ứng dụng ký hiệu học phân tích biến đổi ngôn ngữ
Ký hiệu học cung cấp công cụ mạnh mẽ để phân tích. Nó mổ xẻ các lớp ý nghĩa trong cả văn bản gốc và phim. Việc này giúp xác định những gì được giữ lại. Nó cũng chỉ ra những gì được thay đổi hoặc thêm vào. Phân tích ký hiệu học cũng làm rõ cách các quy ước của mỗi phương tiện hoạt động. Chẳng hạn, một mô tả về tâm trạng trong văn học. Nó có thể được thể hiện bằng ánh sáng, âm nhạc trong điện ảnh. Ngôn ngữ học ứng dụng hỗ trợ việc diễn giải này. Nó cung cấp các lý thuyết nền tảng về cấu trúc và chức năng của ngôn ngữ. Nhờ đó, quá trình biến đổi được nhìn nhận một cách khoa học và hệ thống.
V.Thách thức và phương pháp trong chuyển thể văn học điện ảnh
Quá trình chuyển thể văn học sang điện ảnh gặp nhiều thách thức. Luận án phân tích các yếu tố gây ra sự bất tương đồng. Bất tương đồng về mã ngôn ngữ là một trong số đó. Văn học có khả năng miêu tả nội tâm sâu sắc. Điện ảnh lại mạnh về hình ảnh và hành động bên ngoài. Việc chuyển tải thế giới nội tâm từ văn bản sang màn ảnh là một khó khăn lớn. Thông điệp của văn bản gốc cũng có thể bị thay đổi. Điều này xảy ra khi được diễn giải lại bởi đạo diễn. Chủ thể sáng tạo (tác giả văn học, đạo diễn) có những tầm nhìn khác nhau. Họ có thể ưu tiên các khía cạnh khác nhau của câu chuyện. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong tác phẩm cuối cùng. Biến đổi văn học không chỉ là một quá trình kỹ thuật. Nó là một quá trình sáng tạo. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai loại hình nghệ thuật. Luận án đưa ra các kiến giải về những thách thức này. Nó cũng đề xuất các phương pháp tiếp cận hiệu quả hơn cho việc chuyển thể.
5.1. Bất tương đồng mã ngôn ngữ giữa văn học điện ảnh
Mã ngôn ngữ của văn học và điện ảnh rất khác biệt. Văn học dùng chữ viết, câu chữ, cấu trúc tự sự. Ngôn ngữ điện ảnh dùng hình ảnh, âm thanh, dựng phim, diễn xuất. Một khái niệm hay một cảm xúc được diễn đạt khác nhau ở hai loại hình. Ví dụ, một đoạn miêu tả phong cảnh dài trong tiểu thuyết. Nó có thể được thay thế bằng một cảnh quay ngắn gọn nhưng đầy biểu cảm trong phim. Sự khác biệt này đòi hỏi sự sáng tạo. Nó cần sự tinh tế trong việc lựa chọn. Việc chuyển tải các yếu tố trừu tượng như tư tưởng, cảm xúc là thách thức lớn. Các nhà làm phim cần tìm ra cách biểu đạt thị giác và thính giác phù hợp.
5.2. Chi phối từ thông điệp chủ thể sáng tạo chuyển thể
Thông điệp cốt lõi của văn bản gốc có thể bị thay đổi. Điều này xảy ra do cách diễn giải của đạo diễn. Mỗi đạo diễn mang theo một góc nhìn riêng. Họ có thể muốn nhấn mạnh một khía cạnh nào đó. Hoặc họ có thể muốn tạo ra một thông điệp mới. Chủ thể sáng tạo (đạo diễn) có quyền tự do nghệ thuật nhất định. Điều này dẫn đến những phiên bản chuyển thể đa dạng. Lý thuyết chuyển thể cần xem xét vai trò của chủ thể sáng tạo. Nó cần hiểu các lựa chọn nghệ thuật của họ. Sự cân bằng giữa trung thành với nguyên tác và sáng tạo là một vấn đề phức tạp. Nó luôn là trọng tâm của mọi cuộc thảo luận về chuyển thể văn học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh (Qua một số tác phẩm cụ thể)" của nghiên cứu sinh Hoàng Tiến Lực, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Thị Ngân Hoa và TS. Đặng Thị Hảo Tâm (chuyên ngành Ngôn ngữ học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội), là một công trình tiên phong tiếp cận hiện tượng chuyển thể nghệ thuật dưới góc độ ký hiệu học và ngôn ngữ học liên ngành. Trong kỷ nguyên bùng nổ của truyền thông đa phương thức, hoạt động giao tiếp của con người không còn giới hạn ở dạng nói hay viết thuần túy. Như tác giả đã trích dẫn luận điểm kinh điển của Albert Mehrabian (2007): "trong tổng tác dụng của một thông điệp thì lời nói (chỉ xét riêng từ ngữ) chiếm khoảng 7%, thanh âm (bao gồm giọng nói, ngữ điệu và các âm thanh khác) chiếm 38%, còn ngôn ngữ không lời chiếm đến 55%". Tuy nhiên, bức tranh nghiên cứu ngôn ngữ học truyền thống tại Việt Nam phần lớn vẫn tập trung vào các đơn vị ngữ pháp nội tại của văn bản viết hoặc văn bản nói tự nhiên, tạo ra một khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính cấu trúc: thiếu vắng một khung lý thuyết và phương pháp luận định lượng - định tính giải mã cơ chế chuyển dịch từ hệ thống tín hiệu ngôn từ tuyến tính sang hệ thống tín hiệu đa kênh (hình ảnh động, âm thanh nghệ thuật) trong nghệ thuật điện ảnh.
graph LR
A["Ngôn ngữ Văn học (Mã Ngôn từ Nghệ thuật - Tuyến tính)"] --> B["Quá trình Giải mã & Lập mã Liên tín hiệu"]
B --> C["Ngôn ngữ Điện ảnh (Mã Hình ảnh & Âm thanh Nghệ thuật - Đa kênh)"]
D["Khung Tín hiệu học Phân tầng (Saussure, Peirce, Barthes, Lotman)"] --> B
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các tín hiệu biểu tượng ngôn từ trong văn bản truyện kể văn học (VBTKVH) chuyển dịch sang biểu tượng hình ảnh trong phim truyện điện ảnh (PTĐA) theo những quy luật ngữ nghĩa và cú pháp nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Ngôn ngữ đối thoại ở dạng viết chuyển hóa sang đối thoại ở dạng âm thanh/thoại trường điện ảnh chịu sự chi phối của những biến số ngữ dụng và giao tiếp nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những yếu tố bất tương đồng nào giữa hai hệ thống mã hóa quyết định sự tương đương hoặc biến đổi nghĩa chủ đề của tác phẩm đích?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Quá trình chuyển đổi tín hiệu biểu tượng từ văn học sang điện ảnh vận hành theo ba xu hướng chính (tương đương nghĩa, thu hẹp nghĩa, phát triển thêm nghĩa), phụ thuộc vào cấu trúc phân tầng của tín hiệu hàm nghĩa.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Số lượng và cấu trúc lời đối thoại trong phim chuyển thể có sự suy giảm về dung lượng nhưng gia tăng về tính hành động và sự phụ thuộc vào ngữ cảnh thị giác (thoại trường).
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Sự chuyển đổi không đơn thuần là quá trình dịch cơ học mà là sự tái lập mã chịu sự chi phối bắt buộc của ba nhân tố: bất tương đồng về mã ngôn ngữ, bất tương đồng về thông điệp và bất tương đồng về chủ thể sáng tạo.
Về phạm vi và quy mô, luận án khảo sát toàn diện 65 trường hợp chuyển thể trong lịch sử điện ảnh Việt Nam (Phụ lục 3), xác lập một thống kê nền tảng: 97% tác phẩm văn học được chuyển thể sang điện ảnh là thể loại tự sự (tiểu thuyết và truyện ngắn). Trên cơ sở đó, tác giả chọn lọc mẫu khảo sát trọng tâm gồm 12 cặp tác phẩm văn học nguồn và phim truyện điện ảnh chuyển thể tương ứng trong giai đoạn bản lề 1995–2014 (từ cột mốc Thương nhớ đồng quê năm 1995 của đạo diễn Đặng Nhật Minh đến Hương Ga năm 2014 của đạo diễn Cường Ngô), bao gồm các tác phẩm kinh điển như Những người thợ xẻ, Bến không chồng, Mùa ổi, Mùa len trâu, Cánh đồng bất tận, Trăng nơi đáy giếng, Mười ba bến nước. Nghiên cứu mang ý nghĩa học thuật vượt bậc khi nâng tầm lý thuyết chuyển dịch liên tín hiệu (intersemiotic translation) tại Việt Nam, đóng vai trò bản lề kết nối ngôn ngữ học ứng dụng với lý luận nghệ thuật nghe nhìn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy nghiên cứu về chuyển đổi ngôn ngữ đã trải qua ba bước chuyển biến lý thuyết quan trọng. Ở cấp độ đơn vị mã và cấu trúc câu, Roman Jakobson (1959) đặt nền móng cho khái niệm dịch thuật liên tín hiệu, khẳng định không tồn tại sự tương đương tuyệt đối giữa các đơn vị mã khác hệ thống. Eugene Nida (1964) ứng dụng ngữ pháp tạo sinh của Noam Chomsky để giải mã quá trình chuyển đổi cấu trúc bề mặt sang cấu trúc sâu. Ở cấp độ văn bản và ngữ dụng, Katharina Reiss (1977), Werner Koller (1979), Basil Hatim và Ian Mason (1990), cùng Mona Baker (1992) vận dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics) của Michael Halliday để chứng minh văn bản luôn chịu sự chi phối của ba siêu chức năng: ý niệm (ideational), liên nhân (interpersonal) và tạo văn bản (textual). Kitty van Leuven-Zwart (1989) thiết lập mô hình miêu tả và so sánh vi mô - vĩ mô, trong khi André Lefevere (1992) mở rộng sang trường phái văn hóa, chỉ ra sự can thiệp của ý thức hệ và thiết chế quyền lực vào độ chênh lệch của văn bản đích.
Trong địa hạt chuyển thể văn học - điện ảnh, tồn tại hai luồng quan điểm đối thoại gay gắt:
- Trường phái Hình thức - Đối lập loại hình (Laskewicz 2008, Gualda 2010): Nhấn mạnh sự đối lập triệt để giữa tiếp nhận văn học (quá trình chủ động, tương tác giải mã dựa trên tốc độ cá nhân) và tiếp nhận điện ảnh (quá trình tiếp nhận đa giác quan trực tiếp nhưng mang tính thụ động hơn về mặt tạo nghĩa hình dung).
- Trường phái Liên văn bản và Giải cấu trúc (Robert Stam 2000, Linda Hutcheon 2006, Thomas Leitch 2012): Khẳng định chuyển thể là một mạng lưới liên văn bản vô tận của sự "tái sử dụng, chuyển dịch và biến đổi" (pastiche, twisting, borrowing), bác bỏ quan điểm ấu trĩ về "tính trung thành" (fidelity criticism) của phim đối với nguyên tác.
graph TD
subgraph InternationalStream["Dòng Chảy Lý Thuyết Quốc Tế"]
J["Roman Jakobson (1959)<br>Dịch liên tín hiệu"]
B["Roland Barthes (1972/1977)<br>Cấu trúc phân tầng ký hiệu"]
L["Yuri Lotman (1976/1977)<br>Ký hiệu học văn bản & Điện ảnh"]
S["Robert Stam (2000)<br>Lý thuyết Liên văn bản"]
end
subgraph VietnamGap["Khoảng Trống Tại Việt Nam"]
VN1["Nghiên cứu văn học thuần túy (Thiếu mô hình ngôn ngữ)"]
VN2["Nghiên cứu điện ảnh thuần túy (Thiếu đo lường định lượng)"]
end
subgraph ThesisPosition["Vị Trí Định Vị Của Luận Án"]
TP["Mô hình Chuyển dịch Ngôn ngữ học Liên ngành<br>(Kết hợp Ký hiệu học cấu trúc & Thống kê đối ứng)"]
end
InternationalStream --> TP
VietnamGap --> TP
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tương tự, công trình của Sholeh Kolahi và Solmaz Mahdavi (2015) khảo sát tần suất mã điện ảnh trong chuyển thể hoặc Olga A. Leontovich (2015) và Jyotsna Krishnan (2015) nghiên cứu sự biến đổi ý nghĩa văn hóa (cultural meaning) khi chuyển thể liên quốc gia, luận án của Hoàng Tiến Lực định vị sự khác biệt mang tính đột phá: Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích định tính hay nghiên cứu trường hợp đơn lẻ mà thiết lập một ma trận phân tích định lượng - định tính đồng bộ trên hai trục tín hiệu cốt lõi: hệ thống biểu tượng nghệ thuật và hệ thống ngôn ngữ đối thoại. Tại Việt Nam, trước các nghiên cứu phân mảnh của Nguyễn Lai (1996), Đỗ Hữu Châu (1990), Bùi Minh Toán (2012) hay Đỗ Phương Thảo (2007, 2009), luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên hệ thống hóa toàn diện các quy luật ngôn ngữ học chi phối quá trình từ mã ngôn từ chuyển hóa sang mã hình tượng nghe nhìn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết nền tảng của Ferdinand de Saussure, Charles Sanders Peirce, Louis Hjelmslev, Roland Barthes và Yuri Lotman bằng việc kiểm chứng chúng trong môi trường chuyển đổi liên phương thức (multimodal translation):
- Mở rộng mô hình ký hiệu học phân tầng: Luận án chứng minh hệ thống ngôn ngữ nghệ thuật là một "ngôn ngữ thứ sinh" (secondary modeling system theo Lotman) được xây dựng chồng lên hệ thống tín hiệu ngôn ngữ tự nhiên. Bằng việc tích hợp mô hình phân tầng của Barthes (1972), tác giả chỉ ra rằng khi chuyển sang điện ảnh, một cấu trúc biểu tượng mới được thiết lập: Cái biểu đạt ngôn từ ở bậc thứ nhất được thay thế hoàn toàn bằng Cái biểu đạt hình ảnh điện ảnh (góc máy, ánh sáng, trường đoạn) và Cái biểu đạt âm thanh (tiếng động, nhạc phim, ngữ điệu), từ đó tạo sinh Cái được biểu đạt hàm nghĩa (connotation) mới.
- Hệ thống hóa các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Tín hiệu biểu tượng văn học khi chuyển sang điện ảnh bắt buộc phải trải qua quá trình cụ thể hóa trực quan (iconic concretization), làm triệt tiêu tính trừu tượng võ đoán của ngữ hiệu nhưng gia tăng tính đa nghĩa thị giác.
- Mệnh đề P2: Dung lượng lời đối thoại trong văn bản đích tỷ lệ nghịch với khả năng biểu đạt của hệ thống tín hiệu hình ảnh và bối cảnh thoại trường.
- Mệnh đề P3: Cấu trúc nghĩa chủ đề của tác phẩm điện ảnh chuyển thể là một hàm số phụ thuộc vào độ lệch quyền lực sáng tạo giữa nhà văn và đạo diễn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết: Ký hiệu học cấu trúc (Saussure, Peirce), Ký hiệu học văn hóa - nghệ thuật (Barthes, Lotman) và Lý thuyết dịch thuật chức năng (Jakobson, Reiss, Baker).
classDiagram
class HeThongNguon {
+Mã ngôn từ nghệ thuật
+Tính hình tuyến thời gian
+Biểu tượng ngôn từ
+Đối thoại văn bản viết
}
class CoCheChuyenDoi {
+Giải mã ngữ nghĩa (Decoding)
+Tái mã hóa liên tín hiệu (Re-encoding)
+Chi phối: Mã ngôn ngữ
+Chi phối: Thông điệp tác phẩm
+Chi phối: Chủ thể sáng tạo
}
class HeThongDich {
+Mã hình ảnh & âm thanh
+Tính đa kênh đồng thời
+Biểu tượng hình ảnh động
+Thoại trường âm thanh & hành động
}
HeThongNguon --> CoCheChuyenDoi : Văn bản văn học (VBTKVH)
CoCheChuyenDoi --> HeThongDich : Phim truyện điện ảnh (PTĐA)
- Khái niệm "Thoại trường" (Conversational Field/Setting): Luận án định nghĩa tường minh thoại trường điện ảnh là phức hợp không gian - thời gian - thị giác bao quanh lời nói, nơi các chỉ báo phi ngôn từ (cận cảnh ánh mắt, cử chỉ cơ thể, khoảng cách không gian) thay thế hoàn toàn phần lời dẫn chuyện ngoại thoại (narrator's commentary) trong văn học.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập tối ưu cho các tác phẩm truyện kể tự sự chuyển thể sang phim truyện điện ảnh chiếu rạp hư cấu (fiction feature films), không áp dụng nguyên bản cho phim tài liệu hoặc các hình thức chuyển thể thơ ca.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường triết học nhận thức luận Hiện thực phản tư kết hợp Ký hiệu học cấu trúc (Structuralist Semiotics & Critical Realism), thừa nhận cấu trúc văn bản tồn tại khách quan nhưng nghĩa nghệ thuật được kiến tạo thông qua tương tác giữa chủ thể sáng tạo và người tiếp nhận. Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp đa tầng (multilevel mixed-methods design):
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát từng đơn vị lời thoại, phát ngôn, cấu trúc ngữ âm và từ vựng đối thoại.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát các tín hiệu biểu tượng nghệ thuật (từ - biểu tượng so sánh với cảnh quay - biểu tượng).
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát cấu trúc tự sự, cấu trúc nghĩa chủ đề và thông điệp diễn ngôn toàn tác phẩm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu được thiết lập chặt chẽ thông qua 4 bước ma trận đối ứng:
flowchart TD
Step1["1. Lập danh mục biểu tượng & thoại trong 12 VBTKVH nguồn"] --> Step2["2. Giải mã phân đoạn cảnh quay & lời thoại trong 12 PTĐA đích"]
Step2 --> Step3["3. Thiết lập Ma trận Thống kê Đối ứng (Bảng đối ứng 1:1)"]
Step3 --> Step4["4. Phân tích Nghĩa tố & Cấu trúc Phân tầng Ký hiệu học"]
Step4 --> Step5["5. Kiểm định Tam giác hóa (Data - Theory - Investigator)"]
- Tiêu chí chọn mẫu (Sampling Criteria): Tác phẩm nguồn phải là tiểu thuyết/truyện ngắn xuất sắc của văn học hiện đại; phim đích phải là phim truyện nhựa điện ảnh đoạt giải thưởng chuyên môn cao (Bông Sen Vàng, Cánh Diều Vàng, giải quốc tế) hoặc tạo dư luận xã hội lớn trong khung thời gian 1995–2014.
- Tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (văn bản viết đối chiếu với kịch bản phân cảnh và bản phim hoàn chỉnh), tam giác hóa phương pháp (thống kê định lượng kết hợp phân tích nghĩa tố và phân tích ngôn cảnh), và tam giác hóa lý thuyết (ngôn ngữ học, tín hiệu học, điện ảnh học). Tính tin cậy (reliability) được bảo đảm qua việc mã hóa độc lập và kiểm chứng chéo với hội đồng chuyên gia cố vấn.
Data và phân tích
Toàn bộ ngữ liệu của 12 cặp tác phẩm được thống kê chi tiết thành hệ thống bảng đối ứng và sơ đồ hóa cấu trúc. Tác giả sử dụng phương pháp phân tích nghĩa tố (componential analysis) để bóc tách các nét nghĩa vi mô của biểu tượng và phương pháp phân tích hội thoại (conversation analysis) để đo lường cấu trúc tương tác lời thoại.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua khảo sát thực nghiệm 12 cặp tác phẩm văn học - điện ảnh kinh điển, luận án đã xác lập 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:
graph TD
subgraph PhatHien1["1. Ba Xu Hướng Chuyển Đổi Biểu Tượng"]
XD1["Tương đương nghĩa (Giữ nguyên lõi ý nghĩa)"]
XD2["Thu hẹp ý nghĩa (Tập trung vào 1 nhánh nghĩa)"]
XD3["Phát triển thêm nghĩa (Kiến tạo chiều kích mới)"]
end
subgraph PhatHien2["2. Sự Bất Đối Xứng Lời Thoại"]
LT1["Cắt giảm cơ học số lượt thoại"]
LT2["Chuyển lời độc thoại nội tâm thành hành vi thị giác"]
LT3["Tăng cường đối thoại hành động"]
end
subgraph PhatHien3["3. Ba Nhân Tố Chi Phối Cốt Lõi"]
NT1["Bất tương đồng mã ngôn ngữ (Tuyến tính vs Đa kênh)"]
NT2["Bất tương đồng thông điệp nghệ thuật"]
NT3["Bất tương đồng chủ thể sáng tạo (Nhà văn vs Đạo diễn)"]
end
-
Xác lập ba xu hướng chuyển dịch tín hiệu biểu tượng với bằng chứng thực nghiệm cụ thể:
- Xu hướng 1: Chuyển dịch tương đương về nghĩa. Biểu tượng giữ nguyên lõi ngữ nghĩa từ văn bản nguồn sang phim. Ví dụ: biểu tượng "Trái ổi" trong truyện ngắn Ngôi nhà xưa sang phim Mùa ổi (Đặng Nhật Minh) giữ nguyên chức năng là cầu nối ký ức tuổi thơ thuần khiết của nhân vật Hòa qua các cận cảnh bàn tay nắm chặt trái ổi chín (Hình 2.27, 2.28, 2.29).
- Xu hướng 2: Chuyển dịch theo hướng thu hẹp ý nghĩa. Điện ảnh lược bỏ các tầng nghĩa triết lý trừu tượng để phục vụ tính cô đọng của cốt truyện thị giác. Ví dụ: biểu tượng "Bến nước" trong tiểu thuyết Bến không chồng (Dương Hướng) biểu đạt không gian văn hóa làng quê đa tầng, khi sang phim của Lưu Trọng Ninh được khu biệt thành không gian của bi kịch tính dục và sự cô đơn của những người đàn bà góa phụ (Hình 2.39–2.43).
- Xu hướng 3: Chuyển dịch theo hướng phát triển/mở rộng thêm ý nghĩa. Điện ảnh thị giác hóa và tạo sinh những tầng nghĩa mới chưa từng có trong văn bản viết. Điển hình là biểu tượng "Nước / Thủy táng" trong hai truyện ngắn Mùa len trâu và Một cuộc biển dâu của Sơn Nam khi chuyển sang phim Mùa len trâu của Nguyễn Võ Nghiêm Minh: Hình ảnh nước không chỉ là bối cảnh sinh tồn mà trở thành không gian biểu tượng phân tầng về sự luân hồi, sự hòa tan thân xác con người vào tự nhiên qua trường đoạn đặc tả xác bà Hai được treo trên cây xóc chéo giữa biển nước và từng giọt thân xác nhỏ xuống đồng nước mênh mông (Hình 2.58, 2.59, 2.60).
-
Quy luật tinh giản và trực quan hóa đối thoại: Khảo sát đối ứng hàng nghìn dòng thoại chứng minh số lượng lời thoại trong phim chuyển thể luôn giảm thiểu đáng kể so với nguyên tác văn học. Trong tác phẩm Phiên bản chuyển sang phim Hương Ga, các đoạn độc thoại nội tâm dài của nhân vật Diệu bị triệt tiêu hoàn toàn, thay thế bằng chuỗi hành động thị giác bạo lực và xung đột nhịp độ cao (cảnh Diệu dùng chổi lửa đốt chợ - Hình 2.12–2.18). Trong Cánh đồng bất tận, lời thoại được gọt giũa để tăng tối đa tính khẩu ngữ Nam Bộ và nhường chỗ cho ngôn ngữ của ánh mắt, cảnh sắc thiên nhiên bao la.
-
Cơ chế tái mã hóa qua thoại trường: Lời thoại điện ảnh không hoạt động độc lập mà hòa tan vào "thoại trường". Một câu thoại ngắn trong phim Mười ba bến nước ("Phải táng thôi bà ạ!" hay "Thả bè trôi sông...") kết hợp với cận cảnh hai bàn tay đầy máu của người đỡ đẻ và khuôn mặt thất thần của người mẹ (Hình 2.22–2.25) đã chuyển tải toàn bộ khối lượng thông tin mà văn học phải dùng nhiều trang miêu tả tâm lý.
-
Sự chi phối của bộ ba nhân tố bất tương đồng: Luận án chứng minh sự biến đổi giữa tác phẩm nguồn và tác phẩm đích không phải là sai sót chuyển thể mà là hệ quả tất yếu của ba lực đẩy:
- Sự bất tương đồng về bản chất vật chất của mã (ngôn từ ký hiệu quy ước tuyến tính đối lập với hình ảnh chỉ thị - tương đồng đa giác quan);
- Sự bất tương đồng về thông điệp tác phẩm (bối cảnh lịch sử - xã hội lúc chuyển thể đòi hỏi thông điệp mới);
- Sự bất tương đồng về chủ thể sáng tạo (cá tính sáng tạo, thế giới quan của đạo diễn tái cấu trúc lại trật tự tự sự của nhà văn).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình phân tích liên tín hiệu chuẩn xác, làm phong phú lý thuyết ngôn ngữ học nghệ thuật và ký hiệu học cấu trúc tại Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình phân tích đối ứng ma trận có thể chuyển giao cho nghiên cứu phân tích diễn ngôn đa phương thức (multimodal discourse analysis).
- Về mặt thực tiễn và công nghiệp sáng tạo: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học giúp các nhà biên kịch, đạo diễn hiểu rõ bản chất của việc chuyển thể; khắc phục tư duy "minh họa cơ học cho văn học", thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh chuyển thể chuyên nghiệp.
- Về mặt chính sách và giáo dục: Đề xuất đổi mới giáo trình giảng dạy ngôn ngữ học ứng dụng và nghệ thuật nghe nhìn trong các trường đại học sư phạm, khoa học xã hội và điện ảnh nghệ thuật.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính trung thực học thuật cao khi công khai các giới hạn nội tại:
- Giới hạn ngữ liệu: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào thể loại truyện kể tự sự (tiểu thuyết, truyện ngắn) chuyển thể sang phim truyện chiếu rạp, chưa mở rộng sang thể loại kịch bản sân khấu, phim truyền hình dài tập (teleseries) hay phim tài liệu.
- Giới hạn thời gian: Khung khảo sát khép lại ở năm 2014, chưa bao quát giai đoạn bùng nổ của điện ảnh thương mại số và kỹ xảo điện ảnh CGI/VFX hiện đại sau năm 2015.
- Giới hạn kỹ thuật âm học: Việc phân tích tín hiệu âm thanh mới dừng lại ở phân tích ngữ nghĩa và chức năng ký hiệu học của lời thoại/âm nhạc, chưa áp dụng các phần mềm phân tích sóng âm chuyên sâu (acoustic phonetic tools).
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới:
- Mở rộng phân tích chuyển dịch ngôn ngữ sang các thể loại đa phương tiện số mới: Trò chơi điện tử tương tác (Video games narrative), Thực tế ảo (Virtual Reality VR/AR storytelling).
- Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Trí tuệ nhân tạo (AI Text-to-Video models) để lượng hóa tự động mức độ tương đồng ngữ nghĩa giữa văn bản văn học và kịch bản hình ảnh.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của NCS. Hoàng Tiến Lực tạo ra tác động học thuật sâu sắc:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học, Lý luận văn học và Nghệ thuật điện ảnh tại Việt Nam.
- Thúc đẩy công nghiệp văn hóa: Giúp nâng cao chất lượng kịch bản chuyển thể văn học - một phân khúc chiếm hơn 60% doanh thu phòng vé các phim nghệ thuật đoạt giải của Việt Nam.
- Tầm vóc quốc tế: Đóng góp một nghiên cứu trường hợp điển cứu (case study) đặc sắc từ điện ảnh Đông Nam Á vào bản đồ nghiên cứu ký hiệu học chuyển thể toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
graph TD
A["Công Trình Nghiên Cứu Luận Án"] --> B["Nghiên cứu sinh & Học giả Ngôn ngữ học"]
A --> C["Biên kịch, Đạo diễn & Nhà làm phim"]
A --> D["Giảng viên & Sinh viên Nhân văn / Sân khấu Điện ảnh"]
A --> E["Nhà quản lý văn hóa & Hoạch định chính sách"]
B --- B1["Tiếp cận khung phương pháp định lượng đối ứng liên tín hiệu"]
C --- C1["Làm chủ quy luật biến đổi biểu tượng & thoại trường"]
D --- D1["Giáo trình tích hợp liên ngành Ngôn ngữ - Nghệ thuật"]
E --- E1["Cơ sở thẩm định & đầu tư chuyển thể di sản văn học"]
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Ký hiệu học Ngôn ngữ thứ sinh của Yuri Lotman và Cấu trúc phân tầng Ký hiệu học của Roland Barthes vào môi trường chuyển dịch nghệ thuật liên phương thức tại Việt Nam. Công trình chứng minh rằng biểu tượng điện ảnh chuyển thể không phải là bản sao chép hình ảnh của biểu tượng ngôn từ, mà là một ký hiệu học hàm nghĩa mới được tái cấu trúc hoàn toàn trên nền tảng Cái biểu đạt thị giác - thính giác đa kênh.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (như Đỗ Phương Thảo 2007, 2009 chỉ so sánh định tính cục bộ trên 3 tác phẩm), luận án thiết lập một quy trình tam giác hóa phương pháp luận mẫu mực: kết hợp khảo sát vĩ mô 65 tác phẩm lịch sử (chỉ ra tỷ lệ 97% tự sự) với ma trận thống kê đối ứng 1:1 chi tiết từng biểu tượng và lượt thoại trên 12 cặp tác phẩm tiêu biểu (1995–2014), tích hợp phân tích nghĩa tố và giải cấu trúc phân cảnh điện ảnh.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là quy luật phát triển mở rộng tầng nghĩa của biểu tượng điện ảnh so với nguyên tác văn học. Trái với định kiến cho rằng điện ảnh làm nghèo nàn hóa trí tưởng tượng của văn chương, dữ liệu phân tích biểu tượng nước trong Mùa len trâu (Sơn Nam -> Nguyễn Võ Nghiêm Minh) và biểu tượng ngọn lửa trong Phiên bản -> Hương Ga chứng minh rằng khả năng chồng lớp hình ảnh của ngôn ngữ điện ảnh có thể kiến tạo nên những chiều kích triết học và mỹ cảm hoàn toàn mới mà ngôn từ tuyến tính chưa biểu đạt hết.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống phụ lục chi tiết tuyệt đối với bảng ma trận thống kê đối ứng từng câu thoại, từng cảnh phim (Phụ lục 1, Phụ lục 2, Phụ lục 3), mô tả rõ ràng các bước bóc tách nghĩa tố và tiêu chí phân loại chuyển dịch, cho phép bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập quy trình trên các tập dữ liệu phim mới.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án mở ra hướng tiếp cận liên ngành mở rộng: từ chuyển đổi ngôn từ - điện ảnh truyền thống sang ngôn ngữ học tính toán đa phương thức (Multimodal Computational Linguistics), nghiên cứu sự tương tác giữa ngôn ngữ tự nhiên và các thuật toán thị giác AI trong việc chuyển thể tự động kịch bản văn học sang hoạt họa và không gian ảo 3D.
Kết luận
- Luận án xác lập một cách khoa học hệ thống khái niệm và khung lý thuyết toàn diện về sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh dưới ánh sáng ký hiệu học hiện đại.
- Khẳng định quy luật phổ quát: 97% tác phẩm văn học Việt Nam được chuyển thể điện ảnh thuộc thể loại truyện kể tự sự (tiểu thuyết và truyện ngắn).
- Chứng minh 3 xu hướng vận động ngữ nghĩa của biểu tượng nghệ thuật từ ngôn từ sang hình ảnh: tương đương nghĩa, thu hẹp nghĩa và mở rộng nghĩa.
- Phát hiện cơ chế tinh giản đối thoại và sự chuyển hóa tất yếu từ lời dẫn chuyện nội tâm sang hành động thị giác đa kênh trong cấu trúc thoại trường.
- Luận giải sâu sắc 3 nguyên nhân bất tương đồng chi phối cấu trúc tác phẩm đích: mã ngôn ngữ, thông điệp tư tưởng và chủ thể sáng tạo.
- Mở ra các dòng nghiên cứu liên ngành mới đầy tiềm năng giữa ngôn ngữ học ứng dụng, ký hiệu học văn hóa và công nghiệp truyền thông đa phương thức tại Việt Nam và quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộGI O V OT O TRƢỜN ỌC SƢ P M À NỘI OÀN T ẾN LỰC SỰ CHUYỂN ỔI TỪ N ÔN N Ữ VĂN ỌC SAN N ÔN N Ữ ỆN ẢNH (Qua một số tác phẩm cụ thể) LUẬN ÁN T ẾN SĨ N Ữ VĂN À NỘI - 2017 GI O V OT O TRƢỜN ỌC SƢ P M À NỘI OÀN T ẾN LỰC SỰ CHUYỂN ỔI TỪ N ÔN N Ữ VĂN ỌC SAN N ÔN N Ữ ỆN ẢNH (Qua một số tác phẩm cụ thể) C U N N ÀN : N ÔN N Ữ HỌC M số: 9 9 LUẬN ÁN T ẾN SĨ N Ữ VĂN N ƢỜ ƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN THỊ N ÂN OA P S TS ẶNG THỊ HẢO TÂM À NỘI - 2018 i LỜ CAM OAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. ác số liệu thống kê là hoàn toàn trung thực do tôi thực hiện. ề tài nghiên cứu và các kết luận khoa học chƣa từng đƣợc công bố trong bất kì công trình nào khác.
Tác giả luận án ii MỤC LỤC MỞ ẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. ối tƣợng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu và nguồn ngữ liệu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. óng góp mới của luận án.
ố cục của luận án. 8 Chƣơng 1: TỔN QUAN VỀ TÌN ÌN N N CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ T U ẾT CỦA Ề TÀ. 9 1 1 TỔN QUAN VỀ TÌN ÌN N N CỨU. Tình hình nghiên cứu về sự chuyển đổi ngôn ngữ trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu về chuyển đổi ngôn ngữ ở Việt Nam. 14 1 CƠ SỞ LÍ T U ẾT CỦA Ề TÀ. Lí thuyết về tín hiệu và việc xác định nội hàm các khái niệm „ngôn ngữ‟, „ngôn ngữ nghệ thuật‟. Lí thuyết về ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ điện ảnh.
Lí thuyết về biểu tƣợng, ngôn ngữ đối thoại trong V TKVH và PT A. Lí thuyết về chuyển đổi ngôn ngữ. 44 Chƣơng : SỰ C U ỂN Ổ TỪ B ỂU TƢỢN TRON VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC SAN B ỂU TƢỢN TRON P M TRU ỆN ỆN ẢN. 46 1 N ỮN N N CỨU ỊN LƢỢN VỀ SỰ C U ỂN Ổ B ỂU TƢỢN TỪ VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC SAN P M TRU ỆN ỆN ẢN.
46 M U TẢ XU ƢỚN C U ỂN Ổ TỪ B ỂU TƢỢN N ÔN TỪ TRON VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC SAN B ỂU TƢỢN ÌN ẢN TRON P M TRU ỆN ỆN ẢN. huyển đổi từ biểu tƣợng trong V TKVH sang biểu tƣợng trong PT A xét từ phƣơng diện biểu đạt (tín hiệu biểu thị). Những hƣớng chuyển đổi từ biểu tƣợng trong V TKVH sang PT A xét ở phƣơng diện cái đƣợc biểu đạt (phƣơng diện ý nghĩa). 67 3 LÍ Ả C O N ỮN XU ƢỚN C U ỂN Ổ B ỂU TƢỢN TỪ VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC SAN P M TRU ỆN ỆN ẢN.
Những chi phối từ sự bất tƣơng đồng ở mã ngôn ngữ. Những chi phối từ sự bất tƣơng đồng ở thông điệp của văn bản truyện kể văn học nguồn và thông điệp của phim truyện điện ảnh chuyển thể. Những chi phối từ sự bất tƣơng đồng ở chủ thể sáng tạo. 96 Chƣơng 3: SỰ C U ỂN Ổ TỪ N ÔN N Ữ Ố T O TRON VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC SAN N ÔN N Ữ Ố T O TRON P M TRU ỆN ỆN ẢN.
98 31 N N CỨU ỊN LƢỢN VỀ LỜ Ố T O TRON VĂN BẢN TRU ỆN KỂ VĂN ỌC N UỒN VÀ P M TRU ỆN ỆN ẢN C U ỂN T Ể. Những kết quả thống kê - đối ứng tổng số lời đối thoại trong văn bản truyện kể văn học nguồn và phim truyện điện ảnh chuyển thể tƣơng ứng. Những biến đổi về số lƣợng lời đối thoại khi V TKVH chuyển thể sang PT A. MIÊU TẢ XU HƢỚNG HUYỂN ỔI TỪ LỜI ỐI THO I TRONG VĂN ẢN TRUYỆN KỂ VĂN HỌ SANG ỐI THO I TRONG PHIM TRUYỆN IỆN ẢNH.
huyển nguyên vẹn lời đối thoại trong V TKVH nguồn sang PT A chuyển thể 109 3. huyển lời đối thoại từ V TKVH sang PT A nhƣng có biến đổi. M T SỐ KIẾN GIẢI VỀ XU HƢỚNG HUYỂN ỔI, IẾN ỔI LỜI ỐI THO I. Những chi phối từ sự bất tƣơng đồng ở nhân vật và ngữ cảnh giao tiếp.
Những chi phối từ sự bất tƣơng đồng về mã ngôn ngữ. 148 DAN MỤC CÁC CÔN TRÌN K OA ỌC Ã CÔN BỐ CÓ L N QUAN ẾN Ề TÀ LUẬN ÁN. 151 TÀ L ỆU T AM K ẢO. 152 PH L C iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bảng hệ thống, đối ứng các biểu tƣợng trong VBTKVH nguồn và PT A chuyển thể tƣơng ứng .2: Số lƣợng các biểu tƣợng đƣợc chuyển đổi từ V TKVH sang PT A .1: Số lƣợng lời đối thoại trong các V TKVH nguồn và PT A chuyển thể tƣơng ứng .2: Số lƣợng lời đối thoại đƣợc sáng tạo thêm ở PT A chuyển thể, không đƣợc chuyển sang PT A chuyển thể và đƣợc chuyển sang PT A chuyển thể .3: ác hƣớng chuyển lời đối thoại từ V TKVH sang PT A.
109 v DANH MỤC ÌN Hình 1.1: Mô hình cấu trúc tín hiệu của Ferdinand de Saussure .2: Mô hình cấu trúc kí hiệu của Charles Sanders Peirce .3: Mô hình cấu trúc phân tầngcủa tín hiệu - huyền thoại .4: Mối quan hệ cấp bậc từ biểu tƣợng văn hóa đến biểu tƣợng nghệ thuật .5: Sơ đồ cấu trúc một cuộc hội thoại .6: Hình ảnh cuộc đối thoại giữa vợ Sài và những ngƣời đồng đội của anh .7: Lƣợc đồ quá trình chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh trong mô hình của hoạt động giao tiếp .1: Cận cảnh bà Thoa với bàn tay đang bị chảy máu.2: Cận cảnh máu (từ tay bà Thoa) nhỏ xuống mắt con cá đang nằm trên thớt .4: à Hơn bị ông Vạn đi làm về bắt gặp .3: à Hơn cầm con gà mái của mình ghẹo con gà trống của ông Vạn đang bị nhốt trong lồng .5: à Hơn cho con gà mái của mình vào lồng cùng với con gà trống của ông Vạn .6: Ông Vạn lôi con gà mái của bà Hơn ra khỏi lồng .7: Ông Vạn thấy con gà trống của mình ghẹ con gà mái của bà Hơn .8: Ông Vạn vồ bắt con gà trống của mình đem nhốt vào .9: à Hơn ôm con gà trống của ông Vạn chờ đợi ông Vạn trong đêm .10: Biểu đồ thể hiện mức độ khác nhau của các xu hƣớng chuyển đổi, biến đổi biểu tƣợng khi V TKVH đƣợc chuyển thể sang PT A .11: Từ cấu trúc phân tầng của biểu tƣợng ngôn từ đến cấu trúc phân tầng của biểu tƣợng hình ảnh điện ảnh.13: Cận cảnh chổi đƣợc châm vào bếp than .12: Toàn cảnh Diệu cầm chổi .14: Toàn cảnh chổi bắt lửa cháy bùng bùng .15: Trung cảnh Diệu cầm chổi lửa, xông vào đánh nhau .16: Cận cảnh Diệu cầm chổi lửa, phang thẳng vào mặt Tuấn “chợ” .17: Cận cảnh Diệu ném chổi lửa vào gian hàng .18: Cận cảnh Diệu điên cuồng cùng lửa.19: Cận cảnh Nhân đứng ở xa nhìn iệu đang điên cuồng đốt chợ.20: Cận cảnh nụ hôn .21: Cận cảnh hình ảnh lƣng trần của ngƣời nam ngƣời .22: Cận cảnh hai bàn tay đầy máu của ngƣời đỡ đẻ .23: Cận cảnh vẻ mặt biểu hiện sự ghê sợ của ngƣời thợ gặt khi nhìn thấy quái thai .24: Cận cảnh vẻ mặt thất thần của bà Thảo nhìn thấy con dâu đẻ ra quái thai .25: Cận cảnh bà Thảo ngất sau khi nhìn thấy con dâu đẻ ra quái thai .26: Cảnh quái thai đƣợc để trên bè chuối và thả trôi sông .27: Cận cảnh Thủy cầm và dần nắm chặt hơn trái ổi trong tay.28: Cận cảnh những trái ổi chín .29: Cận cảnh bàn tay Thủy đƣa những trái ổi ra trƣớc mặt Hòa, ánh mắt Hòa vô cảm.30 : Sơ đồ chuyển dịch biểu tƣợng tƣơng đƣơng về nghĩa .31: Sao ngồi trên thuyền, kể lại câu chuyện về đƣờng tình duyên bất hạnh của mình .32: Sao ngồi trên thuyền, buông tay chèo, thoái mặc giữa dòng sông.33: Hình ảnh đám rƣớc dâu bằng thuyền qua sông .34: Hình ảnh Tào bỏ làng, sang sông với Sao.35: Sao đứng ở bến sông ngóng vọng về phía bên kia bờ sông .36: Lãng ngồi ở bờ sông bên này ngóng vọng về phía bên kia sông – phía có Sao .37 : Sơ đồ chuyển dịch biểu tƣợng theo hƣớng thu hẹp ý nghĩa .39: Những ngƣời đàn bà ngồi ở bến nƣớc .40: Bến nƣớc và đàn bà .41: Bến nƣớc và đàn bà .42: àn bà và bến nƣớc .43: ác cô gái làng ông và bến nƣớc.44: Hạnh xuống bến Không hồng định tự vẫn .45: Nguyễn Vạn treo cổ chết ở bến Không hồng .46 : Sơ đồ chuyển dịch biểu tƣợng theo hƣớng phát triển thêm ý nghĩa .47: Cận cảnh mƣa thối đất .48: ại cảnh nƣớc mênh mông, núi thấp lè tè .49: Cận cảnh ngôi nhà trôi trên/trong nƣớc .50: Toàn cảnh trâu chết vì nƣớc ngập, không có cỏ ăn .51: Cận cảnh gà chết trong nƣớc .52: Cận cảnh quạ rình xác chết trong mƣa .53: Cận cảnh xƣơng trong nƣớc .54: Cận cảnh Kìm vƣợt nƣớc len trâu .55: Cận cảnh Kìm vƣợt mƣa, chèo thuyền chở bố đi tìm nơi có đất .56: Toàn cảnh cánh đồng sau khi nƣớc rút.57: Toàn cảnh lúa lên xanh tốt trên cánh đồng sau khi nƣớc rút .58: Toàn cảnh xác bà Hai đƣợc treo trên cành cây xóc chéo giữa cánh đồng nƣớc mênh mông .59: Cận cảnh từng giọt thân xác bà Hai nhỏ xuống cánh đồng nƣớc mênh mông .60: ặc tả những giọt thân xác của bà Hai nhỏ xuống, hòa tan vào nƣớc.62: ận cảnh các vật thể đƣợc lƣu giữ trong nƣớc .64: Máy lia từ cận chiếc nón đầy hoa tƣơng tƣ của Quy theo những bông hoa rơi xuống thân xác của ĩnh.65: Máy hƣớng lên cao quay hình ảnh bầu trời vần vũ mây trắng .66: Máy cao, úp xuống quay toàn cảnh thân xác ĩnh phủ đầy những bông hoa tƣơng tƣ trắng cùng con khỉ con phủ phục ở bên .67: Cấu trúc nghĩa chủ đề của V TKVH “Mùa len trâu” .68: Cấu trúc nghĩa chủ đề của V TKVH “Một cuộc biển dâu” .69: Cấu trúc nghĩa chủ đề của PT A chuyển thể “Mùa len trâu” .70: Cấu trúc chủ đề của V TKVH “ ến Không chồng” .71: Cấu trúc nghĩa chủ đề của PT A “ ến Không chồng” .72: Lƣợc đồ quá trình chuyển đổi từ biểu tƣợng ngôn từ văn học sang biểu tƣợng hình ảnh điện ảnh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Tiến Lực (2018). Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/luan-an-tien-si-su-chuyen-doi-tu-ngon-ngu-van-hoc-sang-ngon-ngu-dien-anh-qua-mot-so-tac-pham-cu-the
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn ngữ điện ảnh qua một số tác phẩm cụ thể. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sự chuyển đổi từ ngôn ngữ văn học sang ngôn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.