Luận án tiến sĩ nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết việt nam sau năm 1975
Luận án TS: Hình tượng trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam hiện đại. Phân tích sâu sắc vai trò, số phận và tư tưởng của họ.
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu hình tượng người trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Quất
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu hình tượng người trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam
Người trí thức xuất hiện sớm trong lịch sử xã hội. Họ luôn đại diện cho trí tuệ, lương tri của thời đại. Các danh xưng như nhà nho, kẻ sĩ, học giả đều chỉ vai trò quan trọng của họ. Trí thức là biểu tượng cho đỉnh cao tri thức. Từ lâu, hình tượng người trí thức đã bước vào văn chương. Nó trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho nhiều thế hệ nhà văn. Lịch sử văn học thế giới đã chứng minh điều này. Thành tựu văn học Phục Hưng, lãng mạn, hiện thực đều có dấu ấn của nhân vật trí thức.
Trong văn học Việt Nam, đã có nhiều công trình nghiên cứu về hình tượng người trí thức. Các nghiên cứu tập trung vào các giai đoạn lịch sử khác nhau. Giai đoạn từ đầu thế kỷ XX đến 1945, trí thức thường là sĩ phu yêu nước. Họ đấu tranh giành độc lập dân tộc. Giai đoạn 1945-1975, chân dung trí thức gắn liền với cuộc kháng chiến. Họ đóng vai trò lãnh đạo, cống hiến cho cách mạng. Sau năm 1975, có sự biến đổi trí thức. Các công trình này đặt nền tảng cho việc tìm hiểu sâu hơn về chân dung trí thức. Hình tượng người trí thức thay đổi theo bối cảnh xã hội. Từ thế kỷ XX, họ đã trở thành nhân vật chính. Tiểu thuyết Việt Nam luôn khắc họa chân dung trí thức đa chiều, phức tạp. Sự phát triển của hình tượng trí thức qua các giai đoạn phản ánh sự vận động của xã hội Việt Nam.
1.1. Khái niệm người trí thức và vai trò của họ.
Khái niệm người trí thức được định nghĩa rộng rãi. Họ là những người có tri thức cao, có khả năng tư duy độc lập. Người trí thức đóng vai trò quan trọng trong định hướng xã hội. Họ góp phần vào sự phát triển văn hóa, khoa học. Vai trò trí thức không chỉ giới hạn trong lĩnh vực chuyên môn. Họ còn là tiếng nói của lương tâm, lẽ phải. Văn học Việt Nam luôn khai thác sâu sắc vai trò này.
1.2. Lịch sử nghiên cứu chân dung trí thức trong văn học Việt.
Nghiên cứu về chân dung trí thức trong văn học Việt Nam diễn ra liên tục. Nhiều học giả đã phân tích sự thể hiện của họ qua các thời kỳ. Các công trình trước 1975 tập trung vào trí thức cách mạng. Sau 1975, nghiên cứu mở rộng hơn. Chúng khảo sát sự đa dạng, phức tạp của tâm lý nhân vật. Chúng cũng nhìn nhận sự biến đổi trí thức trong bối cảnh lịch sử mới. Đây là cơ sở để luận án tiến sĩ phát triển.
1.3. Sự phát triển của hình tượng trí thức qua các giai đoạn.
Hình tượng người trí thức có sự phát triển rõ rệt. Từ nhà nho đến sĩ phu và trí thức hiện đại, họ luôn thay đổi. Văn học Việt Nam phản ánh sự chuyển mình này. Mỗi giai đoạn lịch sử mang đến những đặc điểm riêng cho hình tượng. Điều này thể hiện sự năng động của văn học Việt Nam. Nó cũng chứng tỏ sức sống bền bỉ của đề tài người trí thức.
II.Tiểu thuyết Việt Nam sau 1975 Bối cảnh đặc điểm và trí thức
Giai đoạn sau năm 1975 đánh dấu nhiều biến động lớn cho xã hội Việt Nam. Đất nước thống nhất nhưng đối mặt nhiều thách thức kinh tế, xã hội. Quá trình đổi mới từ năm 1986 càng thúc đẩy sự thay đổi sâu rộng. Bối cảnh lịch sử, xã hội, văn hóa này tác động mạnh mẽ đến văn học. Nó định hình cách các nhà văn tiếp cận hiện thực. Nó cũng tạo ra những chân dung trí thức mới mẻ, phức tạp hơn.
Tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn này thể hiện cái nhìn đa chiều. Văn học không còn đơn tuyến như trước. Các tác phẩm phản ánh sự phức tạp của đời sống. Chủ đề đổi mới, hậu chiến trở nên phổ biến. Những vấn đề về đạo đức, nhân phẩm, công bằng xã hội được đề cập. Phong cách viết đa dạng, táo bạo hơn. Nhiều tác phẩm đi sâu vào tâm lý nhân vật, khai thác chiều sâu nội tâm. Sự phát triển của văn học Việt Nam sau 1975 gắn liền với việc đổi mới tư duy sáng tạo.
Đề tài người trí thức được kế thừa và phát triển mạnh mẽ. Tiểu thuyết Việt Nam trước 1975 đã có nhiều hình tượng người trí thức đáng nhớ. Tuy nhiên, sau 1975, hình tượng người trí thức phức tạp hơn nhiều. Họ đối mặt với nhiều mâu thuẫn nội tâm. Vai trò trí thức được nhìn nhận lại trong bối cảnh mới. Họ trăn trở về số phận cá nhân và trách nhiệm xã hội. Những tác phẩm này giúp người đọc hiểu rõ hơn về biến đổi trí thức và xã hội Việt Nam.
2.1. Bối cảnh lịch sử xã hội văn hóa Việt Nam sau 1975.
Sau năm 1975, Việt Nam trải qua thời kỳ chuyển đổi khó khăn. Kinh tế bao cấp dần nhường chỗ cho kinh tế thị trường. Tư tưởng xã hội cũng có nhiều xáo trộn. Giá trị cũ và mới đan xen, xung đột. Bối cảnh này tạo ra nhiều chất liệu cho văn học. Nó cung cấp nền tảng để các nhà văn khám phá các vấn đề mới. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến số phận trí thức và sự biến đổi của họ.
2.2. Đặc điểm nổi bật của tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn này.
Tiểu thuyết sau 1975 có nhiều đặc điểm mới. Nó khám phá hiện thực một cách trực diện hơn. Cái nhìn về chiến tranh, hòa bình không còn đơn giản. Các nhà văn thể hiện sự đa giọng điệu, đa chiều kích. Họ chú trọng khai thác bi kịch cá nhân. Văn học Việt Nam bước vào giai đoạn đổi mới, mang tính nhân văn sâu sắc. Đặc điểm này ảnh hưởng lớn đến việc xây dựng chân dung trí thức.
2.3. Sự tiếp nối biến đổi đề tài người trí thức trong văn học.
Đề tài người trí thức không ngừng được tiếp nối. Tuy nhiên, có sự biến đổi rõ rệt trong tiểu thuyết Việt Nam sau 1975. Trí thức không còn được lý tưởng hóa. Họ được miêu tả với những ưu điểm và hạn chế. Họ phải đối mặt với thực tế nghiệt ngã. Tâm lý nhân vật phức tạp hơn. Vai trò trí thức được nhìn nhận lại. Họ vừa là người tiên phong, vừa là nạn nhân của thời cuộc. Điều này làm phong phú thêm hình tượng người trí thức.
III.Chân dung người trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam sau 1975
Hình tượng người trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam sau 1975 rất đa dạng. Họ được khắc họa với nhiều phẩm chất cao quý. Đồng thời, họ cũng mang những nỗi đau thân phận sâu sắc. Nhân vật người trí thức thường có tài năng xuất chúng. Họ mang trong mình khát vọng lớn lao, muốn cống hiến cho xã hội. Họ có nhân cách cao đẹp, chính trực. Tâm lý nhân vật thể hiện sự trăn trở sâu sắc về thời cuộc. Họ luôn tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, hướng tới những giá trị chân, thiện, mỹ.
Tuy nhiên, người trí thức cũng thường phải đối mặt với nhiều bi kịch. Đó là bi kịch lạc thời, vỡ mộng trước thực tế. Họ trải qua đổ vỡ trong tình yêu, hôn nhân. Nhiều người đối mặt với bi kịch tha hóa nhân cách. Số phận trí thức phản ánh sự nghiệt ngã của bối cảnh lịch sử. Những bi kịch này làm nên chiều sâu của hình tượng. Chúng cho thấy sự mong manh của con người trước biến động xã hội Việt Nam.
Người trí thức trong tiểu thuyết còn thể hiện ý thức phản tư mạnh mẽ. Họ phản tư về lịch sử, văn hóa dân tộc. Họ suy nghĩ về chiến tranh, về những cơ chế chính sách. Ngay cả giới trí thức cũng là đối tượng phản tư. Họ mang trong mình tư tưởng đổi mới. Trí thức dám nhìn thẳng vào sự thật, dám phê phán. Đây là một điểm nổi bật của chân dung trí thức sau 1975. Sự phản tư này thể hiện vai trò trí thức trong việc thúc đẩy tiến bộ xã hội. Nó cũng cho thấy sự biến đổi trí thức, không ngừng tìm kiếm cái mới.
3.1. Phẩm chất cao quý và khát vọng của người trí thức.
Người trí thức trong tiểu thuyết thường sở hữu phẩm chất cao quý. Họ có trí tuệ, lòng tự trọng, tinh thần trách nhiệm. Khát vọng cống hiến, làm việc có ích luôn cháy bỏng trong họ. Họ là những người giàu nhiệt huyết, sẵn sàng đối mặt thử thách. Tâm lý nhân vật thể hiện sự kiên cường và lòng dũng cảm. Đây là những nét đẹp tạo nên sức hút của hình tượng người trí thức.
3.2. Nỗi đau thân phận bi kịch của số phận trí thức.
Bên cạnh phẩm chất tốt đẹp, người trí thức thường gánh chịu nỗi đau. Đó là nỗi đau trước sự lạc lõng, cô đơn. Họ phải đối mặt với bi kịch vỡ mộng, niềm tin bị xói mòn. Bi kịch tình yêu, hôn nhân đổ vỡ cũng thường xuyên xảy ra. Đôi khi, họ rơi vào trạng thái tha hóa nhân cách. Số phận trí thức trở thành biểu tượng cho những éo le của thời đại. Điều này làm tăng tính nhân văn của các tác phẩm tiểu thuyết Việt Nam.
3.3. Tư tưởng phản tư ý thức đổi mới xã hội Việt Nam.
Trí thức luôn có tư tưởng phản tư sâu sắc. Họ nhìn lại quá khứ, đánh giá hiện tại. Họ chất vấn những giá trị đã cũ. Ý thức đổi mới luôn thôi thúc họ hành động. Họ phê phán những hạn chế của xã hội. Đây là những người dám nghĩ, dám làm. Vai trò trí thức trong việc thúc đẩy sự tiến bộ là rất lớn. Tư tưởng này làm nên sự khác biệt của chân dung trí thức sau 1975.
IV.Nghệ thuật xây dựng nhân vật trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam
Các nhà văn sử dụng nhiều phương thức nghệ thuật để xây dựng chân dung trí thức. Nghệ thuật miêu tả ngoại hình và hành động được chú trọng. Tuy nhiên, điểm nhấn chính là việc đi sâu vào biểu hiện nội tâm. Các tác phẩm tiểu thuyết Việt Nam sau 1975 thường phân tích kỹ lưỡng tâm lý nhân vật. Họ khám phá những mâu thuẫn, giằng xé bên trong người trí thức. Điều này tạo nên những hình tượng người trí thức có chiều sâu, đa diện. Nó giúp người đọc hiểu rõ hơn về thế giới nội tâm phức tạp của họ.
Không - thời gian nghệ thuật cũng là yếu tố quan trọng. Nhân vật được đặt trong không gian vật thể hiện tại. Các chi tiết đời sống thường ngày được mô tả chân thực. Đồng thời, họ cũng xuất hiện trong không gian hồi ức, thời gian quá khứ. Những ký ức về chiến tranh, tuổi trẻ thường được tái hiện. Đôi khi là kiểu không gian phi thời gian, mang tính biểu tượng, thể hiện những suy tư triết lý. Bối cảnh lịch sử, xã hội Việt Nam được lồng ghép tinh tế qua không gian và thời gian. Điều này làm cho chân dung trí thức trở nên sống động và có tính lịch sử.
Ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật cũng góp phần tạo nên sức hấp dẫn. Ngôn ngữ nghệ thuật đa dạng, giàu sức biểu cảm. Nó phản ánh trình độ học vấn, tư duy của người trí thức. Giọng điệu nghệ thuật cũng được chú trọng. Giọng điệu có thể là chiêm nghiệm, mỉa mai, hay xót xa. Nó thể hiện nội tâm, suy tư của người trí thức. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ và giọng điệu giúp khắc họa hình tượng người trí thức một cách đầy đủ nhất. Các kỹ thuật này làm nổi bật vai trò trí thức trong việc phản ánh và định hình xã hội.
4.1. Miêu tả ngoại hình hành động và tâm lý nhân vật.
Nghệ thuật xây dựng nhân vật bắt đầu từ ngoại hình. Sau đó là mô tả hành động, cử chỉ. Đặc biệt, tiểu thuyết đi sâu vào tâm lý nhân vật. Các nhà văn khám phá suy nghĩ, cảm xúc, mâu thuẫn nội tâm. Điều này giúp tạo ra chân dung trí thức sống động. Người đọc thấy được sự giằng xé của họ. Tâm lý nhân vật được thể hiện một cách chân thực nhất. Các tác phẩm phân tích kỹ lưỡng từng cung bậc cảm xúc.
4.2. Thể hiện nhân vật trong không thời gian nghệ thuật.
Không - thời gian nghệ thuật là bối cảnh cho số phận trí thức. Không gian vật thể hiện tại, không gian gia đình, công sở. Thời gian hiện tại, thời gian quá khứ qua hồi ức. Kiểu không gian phi thời gian mang ý nghĩa triết lý. Sự kết hợp này tạo nên chiều sâu cho nhân vật. Bối cảnh lịch sử, xã hội Việt Nam được lồng ghép khéo léo. Điều này làm cho hình tượng người trí thức trở nên đa diện.
4.3. Ngôn ngữ giọng điệu phản ánh chiều sâu người trí thức.
Ngôn ngữ nghệ thuật là công cụ quan trọng. Nó thể hiện trí tuệ, suy nghĩ của người trí thức. Giọng điệu nghệ thuật cũng đa dạng. Có giọng điệu chiêm nghiệm, suy tư. Có giọng điệu phê phán, mỉa mai. Ngôn ngữ và giọng điệu giúp lột tả tâm lý nhân vật. Chúng làm rõ vai trò trí thức trong việc truyền tải thông điệp. Điều này góp phần vào thành công của tiểu thuyết Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ QUẤT NHÂN VẬT NGƢỜI TRÍ THỨC TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM SAU NĂM 1975 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ QUẤT NHÂN VẬT NGƢỜI TRÍ THỨC TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM SAU NĂM 1975 Chuyên ngành: Lý luận văn học MÃ SỐ: 62 22 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS LÝ HOÀI THU Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Quất LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong tổ bộ môn Lý luận văn học, các thầy cô trong Khoa Văn học, Phòng Sau đại học, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, Ban Giám đốc Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thƣờng xuyên Huyện Hoài Đức đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lý Hoài Thu - ngƣời đã tận tình chỉ dạy cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ tôi trong suốt quá trình làm luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Quất LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm liên quan đến đề tài của luận án. Khái niệm loại hình nhân vật. Khái niệm trí thức.
Vài nét về nhân vật người trí thức trong văn học. Tình hình nghiên cứu nhân vật ngƣời trí thức trong văn học Việt Nam 21 1. Giai đoạn từ đầu thế kỷ XX đến 1945. Giai đoạn từ 1945 đến 1975.
Giai đoạn từ 1975 đến hết thế kỷ XX. Từ đầu thế kỷ XXI đến nay. DIỆN MẠO CHUNG CỦA TIỂU THUYẾT VIỆT NAM SAU 1975 VÀ SỰ TIẾP NỐI ĐỀ TÀI NGƢỜI TRÍ THỨC. Diện mạo chung của tiểu thuyết Việt Nam sau 1975.
Vài nét về bối cảnh lịch sử, xã hội, văn hóa và tình hình văn học. Đặc điểm của tiểu thuyết Việt Nam sau 1975. Sự tiếp nối đề tài ngƣời trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam. Khái quát về nhân vật người trí thức trong văn học Việt Nam trước năm 1975.
Sự kế thừa và phát triển đề tài người trí thức của tiểu thuyết Việt Nam sau 1975. NHÂN VẬT NGƢỜI TRÍ THỨC TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM SAU 1975 NHÌN TỪ ĐẶC ĐIỂM LOẠI HÌNH. Nhân vật ngƣời trí thức - những con ngƣời mang nhiều phẩm chất cao quý 52 3. Những con người tài năng, giàu khát vọng.
Những con người có nhân cách cao đẹp. Những con ngƣời có ý thức phản tƣ và tƣ tƣởng đổi mới. Phản tư về lịch sử và văn hóa. Phản tư về chiến tranh.
Phản tư về các cơ chế chính sách .76 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phản tư về chính giới trí thức. Những con ngƣời mang nỗi đau thân phận. Bi kịch lạc thời, vỡ mộng.
Bi kịch đổ vỡ tình yêu, hôn nhân. Bi kịch tha hóa nhân cách. NHÂN VẬT NGƢỜI TRÍ THỨC TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM SAU 1975 NHÌN TỪ PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN. Nghệ thuật xây dựng chân dung nhân vật.
Miêu tả ngoại hình và hành động. Biểu hiện nội tâm. Thể hiện nhân vật trong không - thời gian nghệ thuật. Không gian vật thể và thời gian hiện tại.
Không gian hồi ức và thời gian quá khứ. Kiểu không gian phi thời gian. Thể hiện nhân vật qua ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật. Ngôn ngữ nghệ thuật.
Giọng điệu nghệ thuật .148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .168 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1. Ngƣời trí thức vốn xuất hiện sớm trong đời sống xã hội. Ngay từ khi có nền văn minh, tri thức đƣợc đề cao thì cũng là lúc ngƣời trí thức xuất hiện.
Cho dù đƣợc gọi bằng các danh từ khác nhau nhƣ: nhà nho, kẻ sĩ, sĩ phu, học giả, trí thức…, nhƣng bao giờ ngƣời trí thức cũng tiêu biểu cho trí tuệ, lƣơng tri, cho đỉnh cao tri thức, bao giờ cũng là đại diện tiêu biểu cho thời đại của họ. Từ chỗ giữ vị trí quan trọng trong đời sống, ngƣời trí thức bƣớc vào văn chƣơng và trở thành nhân vật trong các tác phẩm. Từ khi văn học viết ra đời đến nay, nhân vật ngƣời trí thức luôn là nguồn cảm hứng không bao giờ vơi cạn của các nhà văn thuộc nhiều thế hệ. Lịch sử văn học thế giới đã cho thấy, sự xuất hiện của kiểu nhân vật trí thức có vai trò to lớn trong việc làm nên thành tựu văn học Phục Hƣng ở Tây Âu thế kỷ XVI, văn học lãng mạn, văn học hiện thực Pháp thế kỷ XVIII - XIX, văn học hiện thực xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, văn học thời kỳ cải cách, mở cửa ở Trung Quốc những năm 60 - 70 của thế kỷ XX… Ở Việt Nam, nhân vật ngƣời trí thức xuất hiện khá sớm, để lại dấu ấn sâu sắc trong cả văn học trung đại và hiện đại, nó là nhân vật xuyên suốt trong nền văn học nƣớc nhà.
Các tên tuổi lớn trên thế giới nhƣ W.Pasternak… hay các tên tuổi lớn của Việt Nam nhƣ Nam Cao, Nguyễn Khải, Ma Văn Kháng… đều đƣợc khẳng định từ việc thể hiện hình tƣợng ngƣời trí thức. Để phản ánh những bƣớc tiến quan trọng trong nhận thức thời đại, để thể nghiệm những cách tân quan trọng trên phƣơng diện nghệ thuật, các nhà văn thƣờng chọn hình tƣợng ngƣời trí thức. Khi đó, nhân vật trí thức xuất hiện nhiều hơn, đƣợc thể hiện đậm nét hơn, trở thành đối tƣợng trung tâm để lan tỏa làn sóng đổi mới. Sau 1975, Việt Nam đƣợc độc lập, thống nhất, bƣớc vào thời kỳ xây dựng và phát triển đất nƣớc.
Cùng với sự biến chuyển nhiều mặt của đời sống xã hội, văn học Việt Nam nói chung và tiểu thuyết Việt Nam nói riêng có những bƣớc ngoặt lớn. Từ chỗ lấy việc phản ánh đời sống cách mạng, cổ vũ chiến đấu là nhiệm vụ trọng tâm, văn học dần chuyển hƣớng quan tâm sang các vấn đề của đời sống thƣờng nhật, trong đó tiểu thuyết là thể loại có sự vận động mạnh mẽ nhất. Một 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com trong những cách tân quan trọng của tiểu thuyết là cơ cấu thành phần nhân vật thay đổi, nhân vật ngƣời trí thức xuất hiện ngày càng nhiều, không chỉ trong tác phẩm của các cây bút từng thành danh ở giai đoạn trƣớc mà còn xuất hiện trong sáng tác của nhiều cây bút trẻ xuất hiện sau này. Ngƣời trí thức không chỉ xuất hiện trong các tác phẩm viết theo lối truyền thống, “nửa truyền thống nửa cách tân” mà còn xuất hiện trong các tác phẩm viết theo lối mới.
Trƣớc 1945, nhân vật trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam đã từng để lại ấn tƣợng đậm nét, trong ba mƣơi năm chiến tranh, nhân vật này tuy vẫn xuất hiện nhƣng có phần mờ nhạt hơn, phải đến sau 1975, sự xuất hiện trở lại với một số lƣợng lớn trong một tâm thế mới của kiểu nhân vật trí thức mới thực sự trở thành một hiện tƣợng đặc biệt không thể không lƣu tâm. Trong nghiên cứu phê bình văn học, nhân vật đƣợc coi là một trong những đối tƣợng nghiên cứu quan trọng hàng đầu. Nó không chỉ là nơi thể hiện những chiêm nghiệm cuộc sống, tƣ duy nghệ thuật, gửi gắm ƣớc mơ khát vọng của nhà văn mà còn là hình ảnh phản chiếu văn hóa, tƣ tƣởng và những bƣớc tiến của thời đại từ nhiều góc độ. Muốn hiểu nhà văn, không thể không nghiên cứu nhân vật, muốn hiểu thời đại cũng không thể không nghiên cứu nhân vật, đặc biệt muốn đánh giá thành tựu của một thời kỳ văn học lại càng không thể bỏ qua nhân vật.
Hơn nữa, trong đời sống văn học đƣơng đại, nhân vật ngƣời trí thức đang làm nên một hiện tƣợng đặc biệt, đó là lí do khiến việc nghiên cứu về nhân vật trí thức trong tiểu thuyết sau 1975 trở nên hấp dẫn đối với chúng tôi. Cho đến nay, tiểu thuyết Việt Nam vẫn ở thì hiện tại chƣa hoàn thành và vẫn còn nhiều khoảng trống cần đƣợc khai thác. Tìm hiểu một số công trình nghiên cứu về tiểu thuyết Việt Nam sau 1975, chúng tôi nhận thấy, nhân vật ngƣời trí thức đã đƣợc một số tác giả đề cập đến nhƣng chƣa thực sự chuyên sâu, hệ thống và toàn diện. Do vậy, việc nghiên cứu nhân vật ngƣời trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam sau 1975 vẫn là một yêu cầu đặt ra đối với khoa học.
Từ việc nhận định tầm quan trọng của kiểu nhân vật trí thức trong tiến trình vận động và phát triển của văn học Việt Nam nói chung và tiểu thuyết sau 1975 nói riêng, chúng tôi quyết định chọn Nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam sau năm 1975 làm đề tài cho luận án tiến sĩ của mình. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Trong khi tìm hiểu các công trình nghiên cứu đã có, chúng tôi nhận thấy các nhà nghiên cứu chủ yếu quan tâm đến nhân vật từ góc nhìn xã hội học, góc nhìn thi pháp học, còn hƣớng nghiên cứu từ góc độ loại hình chƣa đƣợc quan tâm. Bởi vậy, thực hiện đề tài Nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam sau 1975, hƣớng tiếp cận chủ yếu của chúng tôi là từ các đặc điểm loại hình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Quất (2017). Luận án tiến sĩ nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết vi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/luan-an-tien-si-nhan-vat-nguoi-tri-thuc-trong-tieu-thuyet-viet-nam-sau-nam-1975
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết vi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Hình tượng trí thức trong tiểu thuyết Việt Nam hiện đại. Phân tích sâu sắc vai trò, số phận và tư tưởng của họ.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết vi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết vi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết vi" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết vi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết vi" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết vi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.