Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học việt nam nửa đầu thế kỷ xx ngôn ngữ văn xuôi mớ

Luận án tiến sĩ khám phá ngôn ngữ văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, phân tích sâu sắc các trào lưu, tác giả và đặc điểm độc đáo.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ngôn ngữ văn xuôi mới Việt Nam thế kỷ XX
Số trang:
199 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ngôn ngữ văn xuôi mới Việt Nam thế kỷ XX

Luận án tiến sĩ này nghiên cứu sâu ngôn ngữ văn học Việt Nam. Trọng tâm là sự hình thành, phát triển của ngôn ngữ văn xuôi mới. Giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX được phân tích kỹ lưỡng. Các tác phẩm văn học chữ Quốc ngữ đóng vai trò cốt lõi. Mục tiêu chính là làm rõ những đổi mới đáng kể về ngữ pháp, từ vựng và phong cách. Nghiên cứu góp phần quan trọng vào việc hiểu lịch sử ngôn ngữ văn học dân tộc. Luận án cũng giới thiệu các khái niệm then chốt. Đó là văn xuôi mới, ngôn ngữ văn xuôi mới. Ngôn ngữ trần thuật và ngôn ngữ hội thoại cũng được định nghĩa rõ ràng. Đây là cơ sở vững chắc cho mọi phân tích chuyên sâu tiếp theo. Sự thay đổi này đánh dấu một bước ngoặt lớn. Nó đưa văn học Việt Nam vào quỹ đạo hiện đại. Ngôn ngữ không còn khuôn sáo. Nó trở nên gần gũi, đời thường hơn.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án

Luận án hướng tới khám phá toàn diện ngôn ngữ văn xuôi mới. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong nửa đầu thế kỷ XX. Các tác phẩm tiêu biểu viết bằng chữ Quốc ngữ được chọn làm đối tượng. Mục tiêu là hệ thống hóa các đặc điểm ngôn ngữ. Phân tích những yếu tố tạo nên sự đổi mới. Điều này bao gồm cấu trúc câu, từ ngữ, cách biểu đạt. Nghiên cứu mong muốn cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó lý giải quá trình hiện đại hóa ngôn ngữ văn học. Đóng góp vào nền tảng lý luận về ngôn ngữ tiếng Việt.

1.2. Định nghĩa văn xuôi mới và ngôn ngữ của nó

Văn xuôi mới là khái niệm trung tâm. Nó chỉ loại hình văn xuôi hiện đại, khác biệt văn xuôi truyền thống. Đặc điểm nổi bật là tính cá nhân, hiện thực, đa chiều. Ngôn ngữ văn xuôi mới thể hiện sự thoát ly khỏi ước lệ. Nó mang đậm hơi thở đời sống hàng ngày. Ngôn ngữ này linh hoạt, giàu biểu cảm, phù hợp diễn đạt nội tâm. Các khái niệm như ngôn ngữ trần thuật và ngôn ngữ hội thoại cũng được định vị rõ. Đây là những công cụ chính để phân tích sâu hơn. Chúng giúp nhận diện sự tiến hóa của ngôn ngữ văn học Việt Nam.

II. Yếu tố ảnh hưởng ngôn ngữ văn học Việt Nam nửa đầu XX

Sự hình thành và phát triển của ngôn ngữ văn xuôi mới không tách rời bối cảnh lịch sử. Nhiều nhân tố quan trọng đã tác động sâu sắc. Từ chính trị, xã hội đến văn hóa, tư tưởng. Mỗi yếu tố đều góp phần định hình ngôn ngữ văn học Việt Nam. Sự tiếp xúc với văn hóa phương Tây là động lực lớn. Chữ Quốc ngữ trở thành công cụ đắc lực. Báo chí tiếng Việt phổ biến rộng rãi ngôn ngữ mới. Hoạt động dịch thuật mang đến nhiều luồng gió lạ. Tất cả tạo nên một diện mạo ngôn ngữ văn xuôi hiện đại. Nó thể hiện sự hội nhập và biến đổi. Ngôn ngữ trở nên đa dạng, phong phú hơn. Đây là giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ của tiếng Việt. Ngôn ngữ văn xuôi hiện đại từng bước khẳng định vị thế. Nó phản ánh chân thực đời sống xã hội Việt Nam.

2.1. Tác động từ chính trị xã hội và văn hóa phương Tây

Việt Nam chịu sự đô hộ của thực dân Pháp. Xã hội chứng kiến nhiều biến động lớn. Quá trình Âu hóa diễn ra mạnh mẽ ở các đô thị. Giáo dục Pháp-Việt được thiết lập. Tư tưởng phương Tây thẩm thấu vào tầng lớp trí thức. Các yếu tố này thay đổi sâu sắc nhận thức, lối sống. Nó tạo ra những yêu cầu mới cho ngôn ngữ. Ngôn ngữ cần diễn đạt các khái niệm mới. Cần thể hiện tư duy cá nhân, tự do. Ảnh hưởng văn hóa phương Tây tạo tiền đề. Nó thúc đẩy sự đổi mới toàn diện. Ngôn ngữ văn học Việt Nam bắt đầu hiện đại hóa.

2.2. Vai trò chữ Quốc ngữ báo chí dịch thuật trong phát triển

Chữ Quốc ngữ là nhân tố quyết định. Nó trở thành chữ viết chính thức. Dễ học, dễ phổ biến hơn chữ Nôm. Báo chí tiếng Việt phát triển bùng nổ đầu thế kỷ XX. Báo chí trở thành phương tiện truyền bá ngôn ngữ mới hiệu quả. Nó góp phần định hình văn phong hiện đại. Hoạt động dịch thuật diễn ra sôi nổi. Nhiều tác phẩm văn học phương Tây được giới thiệu. Điều này làm giàu vốn từ, cấu trúc câu của tiếng Việt. Nó thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hình thành văn xuôi hiện đại. Văn học chữ Quốc ngữ nhờ đó phát triển vượt bậc.

III. Đổi mới kết cấu văn bản văn xuôi mới nửa đầu thế kỷ XX

Kết cấu văn bản văn xuôi mới có nhiều điểm khác biệt. Nó thoát ly khỏi những khuôn mẫu truyền thống. Giai đoạn này chứng kiến sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn học phương Tây. Cốt truyện trở nên phức tạp hơn, đa tuyến hơn. Phương thức triển khai không còn đơn giản. Tác giả tìm cách tạo ra kịch tính, lôi cuốn độc giả. Ngôi trần thuật cũng có nhiều đổi mới. Từ ngôi thứ nhất đến ngôi thứ ba. Nhịp điệu và giọng điệu trần thuật cũng linh hoạt. Chúng thể hiện nội tâm nhân vật sâu sắc hơn. Đoạn văn được tổ chức chặt chẽ, tinh giản. Câu văn ngắn gọn, rõ ràng. Văn xuôi hiện đại tập trung vào sự mạch lạc, hiệu quả. Nó phản ánh chân thực cuộc sống. Sự đổi mới này là minh chứng cho sự trưởng thành. Ngôn ngữ văn học Việt Nam bước vào giai đoạn mới. Kết cấu không còn cứng nhắc. Nó trở nên mềm mại, phù hợp với tâm lý hiện đại.

3.1. Thay đổi cốt truyện phương thức triển khai tác phẩm

Cốt truyện văn xuôi mới không còn theo lối truyền thống. Nó thoát khỏi kiểu "có hậu" hay "kết cục rõ ràng". Cốt truyện thường xoay quanh tâm lý, số phận cá nhân. Nó chịu ảnh hưởng của các trào lưu văn học phương Tây. Phương thức triển khai cũng thay đổi. Tác phẩm không đơn thuần kể chuyện. Nó sử dụng các thủ pháp nghệ thuật mới. Sự kiện được sắp xếp logic, tạo kịch tính. Điều này giữ chân độc giả. Giúp tác phẩm có chiều sâu tư tưởng. Cốt truyện đa tuyến, phức tạp hơn.

3.2. Ngôi trần thuật nhịp điệu giọng điệu mới trong văn xuôi

Ngôi trần thuật có sự linh hoạt lớn. Tác giả không chỉ dùng ngôi thứ ba khách quan. Ngôi thứ nhất được sử dụng phổ biến. Nó giúp truyền tải cảm xúc, suy nghĩ nhân vật. Nhịp điệu trần thuật cũng thay đổi. Nó có thể nhanh, chậm tùy theo tình huống. Giọng điệu trần thuật đa dạng, từ hài hước đến bi tráng. Nó không còn là giọng điệu đạo đức hóa. Nó phản ánh đa chiều cuộc sống. Điều này làm tăng sức hấp dẫn của văn xuôi hiện đại. Thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ trần thuật.

3.3. Tổ chức đoạn văn tinh giản mạch lạc

Đoạn văn trong văn xuôi mới được tổ chức khoa học. Nó không còn dài dòng, rườm rà. Các câu văn thường ngắn, rõ ràng, súc tích. Điều này giúp tăng tính mạch lạc cho văn bản. Ý tưởng được trình bày trực tiếp, hiệu quả. Nó tạo nên phong cách văn xuôi hiện đại. Độc giả dễ dàng tiếp nhận thông tin. Việc tổ chức đoạn văn hợp lý góp phần vào tính thẩm mỹ. Nó cũng nâng cao khả năng biểu đạt. Văn xuôi chữ Quốc ngữ khẳng định sự tiện lợi. Văn phong trở nên hiện đại hơn.

IV. Phân tích ngôn ngữ trần thuật hội thoại văn xuôi mới

Phân tích ngôn ngữ trần thuật và hội thoại là trọng tâm. Luận án đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể. Ngôn ngữ trần thuật không còn đơn điệu. Nó thể hiện sự đa dạng trong cách kể chuyện. Có sự xuất hiện của lời nửa trực tiếp. Điều này cho phép giọng điệu tác giả và nhân vật hòa quyện. Ngôn ngữ hội thoại của nhân vật được chú trọng đặc biệt. Hệ thống từ xưng hô phản ánh sự thay đổi xã hội. Từ ngữ dùng để kể, tả, bình luận cũng phong phú hơn. Các đoạn độc thoại, đối thoại được phân tích chi tiết. Chúng thể hiện nội tâm và tương tác xã hội. Ngôn ngữ văn xuôi mới đã đạt đến trình độ cao. Nó phản ánh một xã hội đang chuyển mình. Thể hiện sự tinh tế trong việc khắc họa nhân vật. Đây là điểm nhấn quan trọng. Nó đánh dấu sự phát triển của ngôn ngữ văn học Việt Nam.

4.1. Khám phá các kiểu ngôn ngữ người trần thuật

Ngôn ngữ người trần thuật có nhiều kiểu. Nó không chỉ là lời kể khách quan. Lời kể mang tính chủ quan được sử dụng. Đặc biệt là lời nửa trực tiếp. Lời nửa trực tiếp hòa trộn giọng điệu. Nó là giọng người kể và giọng nhân vật. Điều này giúp thể hiện sâu sắc nội tâm nhân vật. Tác phẩm trở nên đa chiều hơn. Ngôn ngữ trần thuật linh hoạt, phong phú. Nó phá vỡ cấu trúc kể truyền thống. Tăng tính biểu cảm và sức gợi cho văn bản. Đây là điểm đặc trưng của văn xuôi hiện đại.

4.2. Đặc trưng ngôn ngữ hội thoại của nhân vật

Ngôn ngữ hội thoại của nhân vật rất quan trọng. Nó phản ánh đặc điểm xã hội, tính cách nhân vật. Hệ thống từ xưng hô có sự biến đổi. Nó thể hiện mối quan hệ xã hội phức tạp. Từ ngữ dùng để kể, tả, bình luận đa dạng. Nó gần gũi với ngôn ngữ đời thường. Ngôn ngữ hội thoại mang tính khẩu ngữ. Nó tạo sự chân thực, sống động cho nhân vật. Điều này giúp độc giả dễ dàng đồng cảm. Văn xuôi hiện đại chú trọng lời nói nhân vật. Nó là phương tiện khắc họa tâm lý hiệu quả.

4.3. Phân tích lời độc thoại đối thoại trong tác phẩm

Lời độc thoại là biểu hiện nội tâm. Nó thể hiện suy nghĩ, cảm xúc riêng của nhân vật. Lời độc thoại thường mang tính triết lý, suy tư. Đối thoại là sự tương tác giữa các nhân vật. Nó tạo nên kịch tính cho câu chuyện. Đối thoại giúp đẩy mạnh cốt truyện. Cả độc thoại và đối thoại đều được phân tích kỹ. Chúng là công cụ hữu hiệu trong văn xuôi mới. Nó giúp tác phẩm trở nên sống động. Ngôn ngữ hội thoại không còn đơn điệu. Nó phong phú, đa dạng, phản ánh cuộc sống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước
1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.2. Giới thuyết về một số khái niệm
1.2.1. Văn xuôi và văn xuôi mới
1.2.2. Ngôn ngữ văn xuôi mới
1.2.3. Ngôn ngữ trần thuật
1.2.4. Ngôn ngữ hội thoại
2. Chương 2: NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ VĂN XUÔI MỚI NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX
2.1. Nhân tố chính trị, xã hội
2.1.1. Thực dân Pháp đô hộ trên toàn xứ Đông Dương, đưa Việt Nam vào quỹ đạo Âu hóa
2.1.2. Sự hình thành và phát triển của đô thị Việt Nam theo mô hình phương Tây
2.2. Nhân tố văn hóa, văn học và tư tưởng
2.2.1. Sự tiếp xúc văn hóa Pháp - Việt qua hệ thống giáo dục Pháp - Việt
2.2.2. Chữ Quốc ngữ và sự hình thành một nền quốc văn mới
2.2.3. Ý thức cá nhân trong quan hệ: nhà văn - cuộc sống - tác phẩm - công chúng và trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa
2.2.4. Báo chí tiếng Việt đầu thế kỷ XX với sự hình thành và phát triển của ngôn ngữ văn xuôi mới
2.2.5. Dịch thuật phát triển - thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển vượt bậc cho ngôn ngữ văn xuôi mới
3. Chương 3: ĐỔI MỚI VỀ KẾT CẤU VĂN BẢN VĂN XUÔI MỚI NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX
3.1. Đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ văn xuôi nửa đầu thế kỷ XX
3.1.1. Đặc điểm ngôn ngữ văn xuôi trước thế kỷ XX
3.1.2. Đặc điểm ngôn ngữ văn xuôi từ năm 1900 đến năm 1930
3.1.3. Đặc điểm ngôn ngữ văn xuôi từ năm 1930 đến năm 1945
3.2. Kết cấu văn bản văn xuôi mới nửa đầu thế kỷ XX
3.2.1. Hình thái cốt truyện chịu ảnh hưởng của phương Tây
3.2.2. Phương thức triển khai tạo ra kịch tính
3.2.3. Thoát ra khỏi kiểu kết cấu truyền thống, có hậu
3.2.4. Ngôi trần thuật
3.2.5. Nhịp điệu trần thuật
3.2.6. Giọng điệu trần thuật
3.2.7. Đoạn văn mạch lạc, tổ chức chặt chẽ, tinh giản
4. Chương 4: NGÔN NGỮ TRẦN THUẬT VÀ NGÔN NGỮ HỘI THOẠI TRONG VĂN BẢN VĂN XUÔI MỚI NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX
4.1. Ngôn ngữ trần thuật
4.1.1. Ngôn ngữ người trần thuật
4.1.2. Các kiểu ngôn ngữ trần thuật
4.1.3. Lời nửa trực tiếp
4.2. Ngôn ngữ hội thoại
4.2.1. Ngôn ngữ nhân vật
4.2.1.1. Ngôn ngữ nhân vật qua hệ thống từ xưng hô
4.2.1.2. Ngôn ngữ nhân vật qua hệ thống từ ngữ dùng để kể, tả, bình luận
4.2.1.3. Ngôn ngữ nhân vật qua độc thoại
4.2.1.4. Ngôn ngữ nhân vật qua đối thoại
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học việt nam nửa đầu thế kỷ xx ngôn ngữ văn xuôi mới qua một số tác phẩm văn học chữ quốc ngữ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------------------------------- NGUYỄN THỊ HOA NGÔN NGỮ VĂN HỌC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX: NGÔN NGỮ VĂN XUÔI MỚI QUA MỘT SỐ TÁC PHẨM VĂN HỌC CHỮ QUỐC NGỮ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download 2: skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- NGUYỄN THỊ HOA NGÔN NGỮ VĂN HOC VIỆT NAM NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX: NGÔN NGỮ VĂN XUÔI MỚI QUA MỘT SỐ TÁC PHẨM VĂN HỌC CHỮ QUỐC NGỮ Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62 22 34 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học : GS.TS ĐINHVĂN ĐỨC PGS. TS TRẦN NHO THÌN XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA LUẬN ÁN THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN T/M TẬP THỂ HƯỚNG DẪN CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN PGS.TS Hà Văn Đức PGS.TS Đoàn Đức Phƣơng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hà Nội - 2016 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng tri ân tới GS.TS Đinh Văn Đức (Khoa Ngôn ngữ học - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn) và PGS. TS Hà Văn Đức (Khoa Văn học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội), người đã tận tình hướng dẫn tác giả luận án nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả luận án cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thành viên trong các Hội đồng đánh giá luận án bởi những góp ý của Hội đồng sẽ giúp tác giả luận án có những tiến bộ nhanh hơn trên con đường học tập và nghiên cứu.

NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Hoa i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng: - Luận án Tiến sĩ này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học, chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu của ai khác. - Luận án đã được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc, cầu thị. - Kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu khác đã được tiếp thu một cách trung thực, cẩn trọng trong luận án. NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Thị Hoa ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. 6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Giới thuyết về một số khái niệm. Văn xuôi và văn xuôi mới.

Ngôn ngữ văn xuôi mới. Ngôn ngữ trần thuật. Ngôn ngữ hội thoại. NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ VĂN XUÔI MỚI NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX.

Nhân tố chính trị, xã hội. Thực dân Pháp đô hộ trên toàn xứ Đông Dương, đưa Việt Nam vào quỹ đạo Âu hóa. Sự hình thành và phát triển của đô thị Việt Nam theo mô hình phương Tây. Nhân tố văn hóa, văn học và tƣ tƣởng.

Sự tiếp xúc văn hóa Pháp - Việt qua hệ thống giáo dục Pháp - Việt. Chữ Quốc ngữ và sự hình thành một nền quốc văn mới. Ý thức cá nhân trong quan hệ: nhà văn - cuộc sống - tác phẩm - công chúng và trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. 47 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Báo chí tiếng Việt đầu thế kỷ XX với sự hình thành và phát triển của ngôn ngữ văn xuôi mới. Dịch thuật phát triển - thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển vượt bậc cho ngôn ngữ văn xuôi mới. ĐỔI MỚI VỀ KẾT CẤU VĂN BẢN VĂN XUÔI MỚI NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX. Đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ văn xuôi nửa đầu thế kỷ XX.

Đặc điểm ngôn ngữ văn xuôi trước thế kỷ XX. Đặc điểm ngôn ngữ văn xuôi từ năm 1900 đến năm 1930. Đặc điểm ngôn ngữ văn xuôi từ năm 1930 đến năm 1945. Kết cấu văn bản văn xuôi mới nửa đầu thế kỷ XX.

Hình thái cốt truyện chịu ảnh hưởng của phương Tây. Phương thức triển khai tạo ra kịch tính. Thoát ra khỏi kiểu kết cấu truyền thống, có hậu. Ngôi trần thuật.

Nhịp điệu trần thuật. Giọng điệu trần thuật. Đoạn văn mạch lạc, tổ chức chặt chẽ, tinh giản. 100 Chƣơng 4: NGÔN NGỮ TRẦN THUẬT VÀ NGÔN NGỮ HỘI THOẠI TRONG VĂN BẢN VĂN XUÔI MỚI NỬA ĐẦU THẾ KỶ XX.

Ngôn ngữ trần thuật. Ngôn ngữ người trần thuật. Các kiểu ngôn ngữ trần thuật. Lời nửa trực tiếp.

Ngôn ngữ hội thoại. Ngôn ngữ nhân vật. Ngôn ngữ nhân vật qua hệ thống từ xưng hô. Ngôn ngữ nhân vật qua hệ thống từ ngữ dùng để kể, tả, bình luận.

128 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ngôn ngữ nhân vật qua độc thoại. Ngôn ngữ nhân vật qua đối thoại .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .161 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1: Bảng thống kê tỉ lệ % sử dụng ngôi trần thuật trong các truyện ngắn và tiểu phẩm. 89 Bảng 2: Thống kê tần số xuất hiện lời độc thoại trong truyện ngắn và tiểu phẩm .135 Bảng 3: Thống kê tần số xuất hiện lời độc thoại trong tiểu thuyết .137 Bảng 4: Thống kê tần số xuất hiện lời đối thoại trong truyện ngắn và tiểu phẩm .142 Bảng 5: Thống kê tần số xuất hiện lời đối thoại trong tiểu thuyết .143 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bảng thống kê ngôi trần thuật trong truyện ngắn Thạch Lam .161 Phụ lục 2: Bảng thống kê ngôi trong truyện ngắn của Vũ Trọng Phụng .162 Phụ lục 3: Bảng thống kê ngôi trần thuật trong tiểu phẩm của Ngô Tất Tố .163 Phụ lục 4: Bảng thống kê ngôi trần thuật trong truyện ngắn của Nguyễn Công Hoan .164 Phụ lục 5: Bảng thống kê ngôi trần thuật trong truyện ngắn của Nam Cao .165 Phụ lục 6: Bảng thống kê ngôi trần thuật trong truyện ngắn của Nhất Linh .166 Phụ lục 7: Bảng thống kê ngôi trần thuật trong truyện ngắn của Khái Hưng .167 Phụ lục 8: Bảng thống kê tỉ lệ % ngôi trần thuật trong các truyện ngắn .168 Phụ lục 9: Bảng thống kê tần suất đối thoại trong truyện ngắn của Khái Hưng 169 Phụ lục 10: Bảng thống kê tần suất đối thoại trong truyện ngắn của Nhất Linh 170 Phụ lục 11: Bảng 11 thống kê tần suất đối thoại trong truyện ngắn của Thạch Lam .171 Phụ lục 12: Bảng thống kê tần suất đối thoại trong truyện ngắn của Nam Cao .173 Phụ lục 13: Bảng thống kê tần suất đối thoại trong truyện ngắn của Nguyễn Công Hoan.

176 Phụ lục 14: Bảng thống kê tần suất đối thoại trong truyện ngắn của Vũ Trọng Phụng .182 Phụ lục 15: Bảng thống kê tần suất đối thoại trong tiểu phẩm của Ngô Tất Tố .183 Phụ lục 16: Bảng thống kê tần số xuất hiện lời đối thoại trong truyện ngắn và tiểu phẩm .187 Phụ lục 17: Bảng thống kê tần số xuất hiện lời độc thoại trong truyện ngắn và tiểu phẩm .187 Phụ lục 18: Bảng thống kê tần số xuất hiện lời độc thoại trong tiểu thuyết .188 Phụ lục 19: Bảng thống kê tần số xuất hiện lời đối thoại trong tiểu thuyết .188 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.ngu MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nửa đầu thế kỷ XX đánh dấu nhiều sự kiện lịch sử quan trọng trong đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc của đất nước, bảo tồn văn hóa, văn học Việt Nam, trong đó có ngôn ngữ. Thời kỳ này diễn ra nhiều biến động lớn trên mọi phương diện: từ chính trị, xã hội, kinh tế đến văn hóa, tư tưởng, lối sống và các giá trị. Nền văn học Việt Nam, trong đó có văn xuôi cũng diễn ra những biến đổi hết sức sâu sắc, toàn diện và vô cùng mau lẹ, với nhiều giá trị khác nhau, theo một lộ trình không đơn giản và bằng phẳng, nhưng nhìn bao quát vẫn là một hành trình theo hướng hiện đại hóa ngày càng sâu rộng và triệt để.

Ngôn ngữ văn học nói chung và ngôn ngữ văn xuôi trên nền Quốc văn nói riêng cũng là một bộ phận của quá trình văn học ấy, cũng vận động theo hướng hiện đại hóa ngày càng sâu sắc, trên mọi phương diện và cấp độ. Như vậy, trong bối cảnh lịch sử, xã hội mới và trong môi trường văn hóa mới, văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX vận động theo hướng hiện đại hóa ngày càng mạnh mẽ. Giai đoạn 1930 - 1945 được nhiều nhà nghiên cứu coi như là giai đoạn phát triển đến độ ổn định, hoàn chỉnh của nhiều thể loại và thuần thục, trưởng thành của văn học mới. Hơn nữa, tốc độ phát triển về số lượng, chất lượng của các tác phẩm văn học thời kỳ này cũng rất đáng nể.

Nhiều tên tuổi và kiệt tác có thể trường tồn với thời gian. Nghiên cứu những tác giả, tác phẩm, những khuynh hướng văn học thuộc thời kỳ này đến nay đã có rất nhiều công trình, chuyên luận, luận án với những quy mô khác nhau. Trong đó, hiển nhiên vấn đề ngôn ngữ cũng được nói đến không ít. Nghiên cứu ngôn ngữ văn học giai đoạn 1930 - 1945 vẫn là một nhiệm vụ khá quan trọng của nhà nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại.ngu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.ngu Ngôn ngữ là yếu tố thứ nhất của văn học, là chất liệu của văn chương “văn học là nghệ thuật của ngôn từ”.

Ngôn ngữ văn học vừa là điều kiện, lại vừa là kết quả của quá trình vận động, biến đổi của văn học qua các thời kỳ, giai đoạn và qua đó phản ánh sự biến đổi của đời sống xã hội, của tư duy, của môi trường văn hóa tinh thần và các giá trị của quan niệm thẩm mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hoa (2016). Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học việt nam nửa đầu thế kỷ xx [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/luan-an-tien-si-ngon-ngu-van-hoc-viet-nam-nua-dau-the-ky-xx-ngon-ngu-van-xuoi-moi-qua-mot-so-tac-pham-van-hoc-chu-quoc-ngu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học việt nam nửa đầu thế kỷ xx" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khám phá ngôn ngữ văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, phân tích sâu sắc các trào lưu, tác giả và đặc điểm độc đáo.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học việt nam nửa đầu thế kỷ xx" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học việt nam nửa đầu thế kỷ xx" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học việt nam nửa đầu thế kỷ xx" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học việt nam nửa đầu thế kỷ xx" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học việt nam nửa đầu thế kỷ xx" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ văn học việt nam nửa đầu thế kỷ xx" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter