Luận án: Nghiên cứu chọn tạo giống lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR - TS Nguyễn Trí Yến Chi

Chọn tạo giống lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR. Nghiên cứu đột phá, mang lại giải pháp bền vững cho nông nghiệp Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tốt nghiệp tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu chọn tạo giống lúa thơm kháng rầy nâu
Số trang:
160 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu chọn tạo giống lúa thơm kháng rầy nâu

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các giống lúa thơm (Oryza sativa L.) mang khả năng kháng rầy nâu (Nilaparvata lugenes Stal). Rầy nâu là một trong những loài dịch hại nguy hiểm nhất, gây thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất lúa, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long. Việc chọn tạo giống lúa kháng rầy nâu kết hợp với đặc tính thơm là giải pháp bền vững, giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng gạo. Mục tiêu chính là tạo ra nguồn vật liệu di truyền quý giá, từ đó chọn lọc được những dòng lúa triển vọng. Những dòng này sau đó có thể phát triển thành giống lúa thương mại, đáp ứng nhu cầu thị trường về gạo chất lượng cao, đồng thời bảo vệ cây trồng khỏi sự tấn công của sâu bệnh. Phương pháp tiếp cận kết hợp lai truyền thống và công nghệ sinh học phân tử, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình chọn tạo giống. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 7 năm 2013 đến tháng 6 năm 2017, thực hiện tại nhiều viện nghiên cứu uy tín.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu giống lúa

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là tạo ra một hoặc hai dòng lúa có triển vọng, mang cả đặc tính thơm và khả năng kháng rầy nâu. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm việc sử dụng các giống lúa bố mẹ có sẵn gen kháng rầy và gen thơm. Các thế hệ lai và dòng hồi giao được phát triển và khảo sát kỹ lưỡng. Công tác thực hiện diễn ra tại nhà lưới và phòng thí nghiệm Sinh học Phân tử của Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học, cùng với sự hợp tác của các đơn vị khác như Viện Nghiên cứu Phát triển Đồng bằng sông Cửu Long và Viện lúa Đồng bằng Sông Cửu Long. Điều này đảm bảo quá trình nghiên cứu được tiến hành một cách toàn diện, từ khâu lai tạo, chọn lọc trong phòng thí nghiệm đến đánh giá ngoài đồng, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho việc phát triển giống lúa mới.

1.2. Phương pháp lai truyền thống và dấu phân tử

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp lai hồi giao truyền thống kết hợp với dấu phân tử SSR (Simple Sequence Repeats). Phương pháp lai hồi giao giúp chuyển gen kháng rầy nâu từ các giống cho (OM4103, OM10043) sang các giống lúa thơm nhận (ST5, ST20, VD20) trong khi vẫn giữ được hầu hết các đặc tính mong muốn của giống lúa thơm. Việc sử dụng dấu phân tử SSR trong chọn lọc hỗ trợ xác định chính xác sự hiện diện của gen kháng rầy và gen mùi thơm ở các thế hệ lai. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian chọn lọc so với các phương pháp truyền thống chỉ dựa vào kiểu hình. Quá trình này tạo ra sáu tổ hợp lai hồi giao, làm cơ sở cho việc phát triển các dòng lúa mới mang gen thơm và gen kháng rầy nâu. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này mang lại hiệu quả cao, tăng cường tính chính xác và hiệu quả trong việc tạo ra vật liệu di truyền mới.

II.Ứng dụng dấu phân tử SSR trong chọn tạo giống lúa

Dấu phân tử SSR đóng vai trò then chốt trong quá trình chọn tạo giống lúa thơm kháng rầy nâu. Công nghệ dấu phân tử cho phép các nhà khoa học nhanh chóng xác định sự hiện diện của các gen mục tiêu trong quần thể lai, mà không cần chờ đợi cây lúa biểu hiện kiểu hình. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tính trạng như khả năng kháng rầy hoặc mùi thơm, vốn có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường hoặc khó đánh giá bằng mắt thường. Nghiên cứu đã sử dụng nhiều cặp mồi SSR khác nhau để phát hiện chính xác các gen mong muốn. Việc chọn lọc dựa trên dấu phân tử giúp loại bỏ sớm các cây không mang gen, tập trung nguồn lực vào những cá thể có tiềm năng. Từ đó, đẩy nhanh tiến độ chọn tạo giống, tiết kiệm thời gian và chi phí, mang lại hiệu quả cao cho chương trình cải tiến giống lúa. Sự kết hợp này là bước tiến quan trọng trong công nghệ sinh học cây trồng.

2.1. Xác định gen kháng rầy nâu bằng dấu phân tử

Sáu cặp mồi SSR đặc hiệu đã được sử dụng để nhận diện các gen kháng rầy nâu cụ thể. Các cặp mồi này bao gồm RM225, RM586 cho gen bph4; RM17, RM260 cho gen Bph10; và RM7376, RM3331 cho gen Bph18. Việc sử dụng các dấu phân tử này giúp xác định sự hiện diện của từng gen kháng rầy trong các giống bố mẹ và các dòng phân ly ở các thế hệ lai hồi giao. Độ tin cậy cao của các dấu phân tử này đảm bảo rằng các cây lúa được chọn lọc thực sự mang các gen kháng rầy mong muốn. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng kháng rầy của các dòng lúa mới, giúp cây lúa chống chịu tốt hơn trước sự tấn công của Nilaparvata lugenes Stal.

2.2. Nhận diện gen mùi thơm lúa bằng mồi đặc hiệu

Để đảm bảo các dòng lúa mới vẫn giữ được đặc tính thơm quý giá, bốn mồi EAP, ESP, IFAP, INSP đã được sử dụng. Các mồi này đặc hiệu cho gen mùi thơm, giúp xác định sự hiện diện của gen này trong các giống bố mẹ và quần thể lai. Đặc tính thơm là một yếu tố quan trọng quyết định giá trị thương phẩm của gạo. Việc chọn lọc cây mang gen thơm ngay từ giai đoạn sớm của quá trình lai tạo giúp duy trì chất lượng gạo cao. Quá trình này đảm bảo rằng các dòng lúa kháng rầy nâu được chọn tạo không chỉ có khả năng chống chịu sâu bệnh mà còn đáp ứng được yêu cầu về hương vị, một đặc điểm được thị trường ưa chuộng.

2.3. Vai trò của dấu phân tử trong chọn lọc

Dấu phân tử SSR mang lại hiệu quả vượt trội trong chọn lọc. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu sàng lọc hàng ngàn cá thể trong thời gian ngắn, phát hiện các gen kháng bệnh hoặc gen chất lượng mà không cần trồng cây đến giai đoạn trưởng thành. Đặc biệt, dấu phân tử có thể nhận diện các gen lặn hoặc gen không biểu hiện rõ ràng trong điều kiện môi trường nhất định. Trong nghiên cứu này, dấu phân tử đã giúp tạo ra sáu tổ hợp lai hồi giao mang gen thơm và gen kháng rầy nâu. Việc này giúp tiết kiệm tài nguyên, thời gian, đồng thời tăng cường độ chính xác, hiệu quả của quá trình chọn tạo giống. Đây là minh chứng cho tiềm năng của công nghệ sinh học phân tử trong cải tiến nông nghiệp.

III.Xác định gen kháng rầy nâu và gen mùi thơm lúa

Việc xác định chính xác các gen kháng rầy nâu và gen mùi thơm là nền tảng cho sự thành công của công trình nghiên cứu. Các dấu phân tử đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự hiện diện của các gen này trong các giống bố mẹ và các thế hệ lai. Đây là bước quan trọng để đảm bảo rằng các dòng lúa được chọn lọc không chỉ mang gen kháng rầy mà còn giữ được đặc tính thơm mong muốn. Sự kết hợp của nhiều gen kháng rầy khác nhau (bph4, Bph10, Bph18) trong cùng một dòng lúa giúp tăng cường khả năng chống chịu bền vững trước các chủng rầy nâu khác nhau, giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch hại. Đồng thời, việc duy trì gen mùi thơm đảm bảo giá trị kinh tế và khả năng cạnh tranh của sản phẩm gạo trên thị trường.

3.1. Phân tích gen kháng rầy nâu bph4 Bph10 Bph18

Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định ba gen kháng rầy nâu quan trọng: bph4, Bph10 và Bph18. Gen bph4 được nhận diện bằng dấu phân tử RM225 và RM586. Gen Bph10 được phát hiện thông qua các dấu RM17 và RM260. Trong khi đó, gen Bph18 được xác định bằng RM7376 và RM3331. Các dấu phân tử này đều cho độ tin cậy cao, khẳng định sự hiện diện của các gen kháng rầy trong các giống bố mẹ OM4103 và OM10043. Việc theo dõi sự di truyền của các gen này qua các thế hệ lai hồi giao là chìa khóa để tạo ra các dòng lúa mang đa gen kháng rầy, giúp tăng cường khả năng phòng vệ của cây lúa.

3.2. Đánh giá sự hiện diện của gen mùi thơm

Ngoài các gen kháng rầy, gen mùi thơm cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Các giống lúa thơm ST5, ST20 và VD20 đóng vai trò là nguồn gen mùi thơm. Bốn cặp mồi EAP, ESP, IFAP, INSP được sử dụng để xác định sự hiện diện của gen này. Việc này đảm bảo rằng các dòng lúa mới được chọn tạo không chỉ kháng rầy mà còn giữ được hương thơm đặc trưng. Sự hiện diện của gen mùi thơm là một tiêu chí quan trọng trong quá trình chọn lọc, đặc biệt khi mục tiêu là tạo ra giống lúa thơm chất lượng cao. Kiểm tra kỹ lưỡng giúp tránh lãng phí công sức vào những dòng lúa không đạt tiêu chuẩn về mùi thơm.

3.3. Hiệu quả của các cặp mồi SSR

Các cặp mồi SSR sử dụng trong nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả cao. Chúng cho phép nhận diện chính xác gen kháng rầy nâu bph4, Bph10, Bph18 và gen mùi thơm. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình sàng lọc và chọn lọc các cá thể mang gen mong muốn từ quần thể lai phức tạp. Độ tin cậy của các dấu phân tử là yếu tố quyết định sự thành công của chọn lọc hỗ trợ dấu. Nhờ vậy, nghiên cứu đã tạo ra 6 tổ hợp lai hồi giao và chọn lọc thành công 12 dòng lai BC3F2 mang cả gen thơm và gen kháng rầy nâu. Hiệu quả của các cặp mồi SSR là minh chứng cho ưu việt của phương pháp chọn giống bằng dấu phân tử.

IV.Phát triển dòng lúa thơm kháng rầy nâu triển vọng

Kết quả nghiên cứu đã dẫn đến việc phát triển thành công các dòng lúa thơm kháng rầy nâu. Thông qua quá trình lai hồi giao và chọn lọc bằng dấu phân tử, các dòng lúa mới mang gen kháng rầy từ giống bố mẹ được chuyển vào nền gen của giống lúa thơm. Đây là bước tiến quan trọng trong việc tạo ra vật liệu di truyền mới, có khả năng chống chịu cao với dịch hại mà vẫn giữ được giá trị thương phẩm. Việc tạo ra 12 dòng lai hồi giao BC3F2 với sự kết hợp đa gen kháng rầy (bph4, Bph10, Bph18) và gen mùi thơm là minh chứng cho sự thành công của phương pháp nghiên cứu. Các dòng này được đánh giá cả về kiểu gen và kiểu hình để chọn lọc những cá thể ưu tú nhất cho các giai đoạn khảo nghiệm tiếp theo. Sự phát triển này mở ra triển vọng lớn cho ngành nông nghiệp lúa gạo Việt Nam.

4.1. Tạo tổ hợp lai hồi giao mang gen mong muốn

Nghiên cứu đã tạo ra 6 tổ hợp lai hồi giao từ việc kết hợp hai giống mang gen kháng rầy (OM4103 với bph4 và Bph10; OM10043 với bph4 và Bph18) với ba giống lúa thơm (ST5, ST20, VD20). Các tổ hợp này được thiết kế để chuyển các gen kháng rầy vào các giống lúa thơm thông qua phương pháp lai hồi giao. Quá trình lai hồi giao là một kỹ thuật truyền thống hiệu quả để chuyển một hoặc vài gen mong muốn vào giống ưu tú mà không làm thay đổi đáng kể các đặc điểm khác. Kết quả tạo ra một quần thể lai đa dạng, giàu tiềm năng cho việc chọn lọc các dòng mang đầy đủ các gen mục tiêu.

4.2. Chọn lọc dòng lúa BC3F2 đa gen kháng rầy

Từ các tổ hợp lai, nghiên cứu đã chọn tạo được 12 dòng lai hồi giao BC3F2 mang cả gen thơm và gen kháng rầy nâu. Trong số đó, 5 dòng mang gen thơm và hai gen kháng rầy bph4, Bph10. Bảy dòng còn lại mang gen thơm và hai gen kháng rầy bph4, Bph18. Việc chọn lọc đa gen kháng rầy là chiến lược quan trọng để tăng cường độ bền vững của khả năng kháng. Rầy nâu có thể phát triển các chủng mới, vượt qua khả năng kháng của một gen đơn lẻ. Sự hiện diện của nhiều gen kháng rầy giúp cây lúa có khả năng chống chịu rộng hơn và lâu dài hơn.

4.3. Tiềm năng phát triển giống lúa mới

Kết hợp đánh giá kiểu gen, kiểu hình và các đặc tính nông học, 6 trong số 12 dòng lúa đã được chọn lọc do có một số đặc tính nông sinh học tốt. Các dòng này được tiếp tục khảo nghiệm ngoài đồng để đánh giá tiềm năng trở thành giống lúa mới. Tiềm năng phát triển giống lúa mới từ các dòng này là rất lớn, do chúng đáp ứng được cả hai tiêu chí quan trọng: kháng rầy nâu và có mùi thơm. Đây là hướng đi bền vững cho ngành lúa gạo, cung cấp giống lúa chất lượng cao, giảm thiểu tác động của dịch hại và bảo vệ môi trường nông nghiệp.

V.Đánh giá đặc tính nông học và năng suất lúa lai

Sau khi chọn lọc các dòng lúa có kiểu gen mong muốn, bước tiếp theo là đánh giá toàn diện các đặc tính nông học và năng suất của chúng trong điều kiện đồng ruộng. Đây là giai đoạn quan trọng để xác định xem các dòng lúa mới có thực sự phù hợp với sản xuất thực tế hay không. Các chỉ tiêu như thời gian sinh trưởng, năng suất, hàm lượng amylose, và mức độ kháng rầy trong điều kiện tự nhiên được khảo sát chặt chẽ. Kết quả khảo nghiệm giúp chọn ra những dòng ưu việt nhất, không chỉ kháng bệnh tốt mà còn có hiệu quả kinh tế cao. Việc đánh giá này đảm bảo rằng giống lúa được phát triển có thể mang lại lợi ích thiết thực cho nông dân và ngành nông nghiệp.

5.1. Khảo nghiệm đồng ruộng các dòng lúa chọn lọc

Sáu dòng lúa được chọn lọc từ phòng thí nghiệm đã được đưa ra khảo nghiệm ngoài đồng. Mục đích của khảo nghiệm là đánh giá các đặc tính nông sinh học của chúng trong điều kiện canh tác thực tế, chịu ảnh hưởng của môi trường và các yếu tố dịch hại. Việc khảo nghiệm đồng ruộng giúp xác định tính ổn định của các đặc tính kháng rầy và chất lượng gạo dưới các điều kiện khác nhau. Đây là bước kiểm chứng cuối cùng trước khi một dòng lúa được xem xét để phát triển thành giống. Các dữ liệu thu thập từ khảo nghiệm đồng ruộng cung cấp thông tin quý giá về khả năng thích ứng và hiệu suất của các dòng lúa mới.

5.2. Đặc điểm sinh trưởng và năng suất thực tế

Kết quả khảo nghiệm đã chọn được hai dòng lúa nổi bật: B2-21 và D1-6. Các dòng này đáp ứng tốt mục tiêu đề ra. Dòng D1-6 có thời gian sinh trưởng 97 ngày, trong khi dòng B2-21 có thời gian sinh trưởng 103 ngày. Về năng suất, dòng B2-21 đạt 7,16 tấn/ha, và dòng D1-6 đạt 6,48 tấn/ha. Đây là những mức năng suất đáng khích lệ cho các dòng lúa mới, chứng tỏ khả năng sinh trưởng và phát triển tốt của chúng trong điều kiện đồng ruộng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm này là cần thiết để chọn ra giống lúa tối ưu về năng suất và thời gian sinh trưởng, phù hợp với lịch thời vụ canh tác.

5.3. Chất lượng gạo và mức độ kháng rầy

Hai dòng B2-21 và D1-6 cũng thể hiện chất lượng gạo tốt với hàm lượng amylose thấp hơn 20% (lần lượt là 16,42% và 17,39%). Hàm lượng amylose thấp thường được ưa chuộng cho gạo mềm cơm, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng. Đặc biệt, cả hai dòng này đều có phản ứng hơi kháng với rầy nâu. Mức độ kháng này, kết hợp với các gen kháng rầy đã được xác định, cho thấy tiềm năng của chúng trong việc chống chịu dịch hại. Các kết quả này khẳng định khả năng phát triển các giống lúa thơm chất lượng cao, năng suất tốt và có khả năng kháng rầy, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn tạo giống lúa thơm kháng rầy nâu nilaparvata lugenes stal bằng dấu phân tử ssr

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN TRÍ YẾN CHI NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO GIỐNG LÚA THƠM (Oryza sativa L.) KHÁNG RẦY NÂU (Nilaparvata lugens Stal.) BẰNG DẤU PHÂN TỬ SSR LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN TRÍ YẾN CHI NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO GIỐNG LÚA THƠM (Oryza sativa L.) KHÁNG RẦY NÂU (Nilaparvata lugens Stal.) BẰNG DẤU PHÂN TỬ SSR LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGs. TRƯƠNG TRỌNG NGÔN 2018 LỜI CẢM TẠ Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Trương Trọng Ngôn - người hướng dẫn đề tài, người Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ, cung cấp tài liệu, kiến thức quý báo và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi thực hiện đề tài. Xin gửi lời cám ơn đến Ban Lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học đã cho phép, ủng hộ, tạo cơ hội cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án nghiên cứu sinh này.

Xin chân thành cảm ơn PGS. Trần Nhân Dũng đã tạo điều kiện và hổ trợ kinh phí cho quá trình nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn ThS. Hồ Quang Cua đã cung cấp hai giống lúa thơm ST5 và ST20 cho nghiên cứu.

Xin chân thành cảm ơn ThS. Trần Thị Xuân Mai đã giúp đỡ, chia sẽ kinh nghiệm và cho tôi những góp ý chân thành trong quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thị Pha, ThS.

Đỗ Tấn Khang, CN. Trần Văn Bé Năm - cán bộ phòng Thí nghiệm Sinh học Phân tử và các anh chị cán ộ của các ph ng th nghiệm của Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học đã chỉ dẫn và tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện luận án. Xin chân thành cám ơn các ạn sinh viên các anh chị nghiên cứu sinh làm cùng phòng Thí nghiệm Sinh học Phân tử đã luôn giúp đỡ, chia sẻ buồn vui trong quá trình làm thí nghiệm. Cuối cùng, xin gửi lời biết ơn đến gia đình, con vô cùng iết ơn đến bố mẹ đã nuôi dạy và luôn ở ên con, động viên, hỗ trợ con trong những lúc khó khăn vất vả.

Cám ơn chồng đã yêu thương, thông cảm, chia sẽ, an ủi, khích lệ tôi trong những lúc khó khăn khi thực hiện luận án, giúp tôi có thêm động lực để hoàn thành chương trình học và thực hiện luận án nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn! Nguyễn Trí Yến Chi i TÓM TẮT Đề tài “Nghiên cứu chọn tạo giống lúa thơm Oryza sativa L. kháng rầy nâu (Nilaparvata lugenes Stal) bằng dấu phân tử SSR” được thực hiện tại nhà lưới và phòng thí nhiệm Sinh học Phân tử - Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học, Bộ môn Tài Nguyên Cây Trồng – Viện Nghiên cứu Phát triển Đồng bằng sông Cửu Long – Trường Đại học Cần Thơ, Bộ môn Bảo vệ Thực vật – Viện lúa Đồng bằng Sông Cửu Long từ tháng 7năm 2013 đến tháng 6 năm 2017. Đề tài đã ứng dụng phương pháp lai truyền thống là lai hồi giao kết hợp với dấu phân tử để tạo ra nguồn vật liệu phục vụ công tác chọn tạo giống lúa thơm (Oryza sativa L) kháng rầy nâu (Nilaparvata lugenes Stal) với mục tiêu chọn lọc được một hoặc hai dòng lúa có triển vọng để phát triển thành giống lúa thơm mang gen kháng rầy nâu.

Các thế hệ lai F1 và các dòng lai hồi giao được phát triển từ hai giống mang gen kháng rầy OM4103 (bph4 và Bph10), OM10043 ( bph4 và Bph18) và ba giống lúa thơm ST5, ST20 và VD20 bằng phương pháp lai hồi giao. Các giống bố mẹ, các quần thể lai đã được khảo sát bằng 4 mồi EAP, ESP, IFAP, INSP để xác định sự hiện diện của gene mùi thơm và sáu cặp mồi RM225, RM586, RM17, RM260, RM7376, RM3331 để xác định sự hiện diện của gen kháng rầy nâu ở các giống bố mẹ và các dòng phân ly ở các thế hệ lai hồi giao. Kết quả nghiên cứu tạo ra 6 tổ hợp lai hồi giao để tạo các dòng mới có mang gen thơm và kháng rầy nâu dựa vào dấu phân tử. Đã xác định được các dấu phân tử RM225 và RM586 nhận diện gen kháng bph4, dấu phân tử RM17 và RM260 nhận diện gen kháng Bph10, dấu phân tử RM7376 và RM3331 nhận diện gen kháng rầy nâu Bph18 có độ tin cây cao.

Chọn tạo được12 dòng lai hồi giao BC3F2 mang gen thơm và gen kháng rầy nâu, trong đó có 5 dòng mang gen thơm và hai gen kháng rầy nâu bph4, Bph10; 7 dòng mang gen thơm và hai gen kháng rầy nâu bph4, Bph18. Kết hợp đánh giá kiểu gen, kiểu hình và các đặc tính nông học đã chọn ra được 6/12 dòng có một số đặc tính nông sinh học tốt để khảo nghiệm ngoài đồng. Kết quả khảo nghiệm đã chọn được hai dòng B2-21 và D1-6 đáp ứng với mục tiêu đề ra, có thời gian sinh trưởng 97 ngày (dòng D1-6.18) và 103 ngày (dòng B2-21), năng suất đạt 7,16t/ha (dòng B2-21) và 6,48t/ha (dòng D1-6), hàm lượng amylose thấp hơn 20% (16,42% và 17,39% tương ứng với dòng B2-21 và D1-6), có phản ứng hơi kháng với rầy nâu. Từ khóa: dấu phân tử, hồi giao, lúa thơm, kháng rầy nâu.

ii ABSTRACT The research entitled “Study and selection aromatic rice verieties with brown planthopper resistance based on SSR marker” was carried out at (1) the Biotechnology Research and Development Insitute, (2) Cuu Long Delta Rice Research Insitute, (3) Mekong Delta Development Research Institute from July 2013 to June 2017. This study aims to select introgression rice lines for development of aromatic varieties with resistance to brown planthopper (BPH) by using marker-assisted backcrossing. F1 and backcross hybrids were derived from 2 paternal (OM4103 and OM10043) and 3 maternal (ST5, ST20 and VD20) varieties. These rice varieties/lines were tested for the presence of aromatic gene using 4 primers (EAP, ESP, IFAP and INSP) and of BPH-resistance gene by using six primer pairs (RM225, RM586, RM17, RM260, RM7376 and RM3331).

These results of experiment determinated the molecular markers of RM225 and RM586 linked with the bph4 resistant gene whilts molecular markes of RM17 and RM260 identified the Bph10 gene, and molecular markers of RM7376 and RM3331 identified the Bph18 gene with the high reliability. The result of genotypic evaluation had chosen five hybrids carrying the aromatically recessive gene and two BPH-resistant genes of bph4 and Bph10, and seven hybrid bringing the two BPH-resistant genes of bph4 and Bph18. Based on phenotypic and genotypic characterizations, 6 of the 12 lines showing good agronomic traits were further chosen for field evaluation. Under field conditions, two lines including B2-21.18 performing desirable characteristics, i., maturing in 97–103 days, grain yield of 6.16 tons/ha, amylose content of 16,42–17,39% and moderate resistance to BPH.

Keywords: aromatic rice, brown planthopper resistance, backcross, moclecular marker. iii CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc Lập – Tự Do – Hạnh Phúc ---------------- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình “Nghiên cứu chọn tạo giống lúa thơm Oryza sativa L. kháng rầy nâu (Nilaparvata lugenes Stal) bằng dấu phân tử SSR” được thực hiện bởi chính bản thân nghiên cứu sinh Nguyễn Trí Yến Chi với sự hướng dẫn của PGs. Trương Trọng Ngôn.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa ai công ố trong bất kỳ công trình nào Tác giả luận án Nguyễn Trí Yến Chi iv MỤC LỤC LỜI CẢM TẠ. iii Trang cam kết kết quả. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. ix DANH SÁCH BẢNG.

x DANH SÁCH HÌNH. xii CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU.1 T nh cấp thiết của đề tài .3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .4 Phạm vi nghiên cứu .5 Những đóng góp mới của luận án. 4 CHƢƠNG 2:TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Nguồn gốc, phân loại và sự tiến hóa của các giống lúa .3 Sự tiến hóa của các giống lúa .2 Giới thiệu về các giống lúa thơm .3 Chọn tạo giống ằng phương pháp lai hồi giao kết hợp với dấu phân tử .1 Lai hồi giao .2 Phương pháp lai hồi giao có sự hổ trợ của dấu phân tử (Maker-Assisted Backcross Method – MABC) .3 Một số kết quả ứng dụng dấu phân tử trong chọn giống lúa thơm kháng ệnh.4 Tính trạng mùi thơm trên lúa.1 Những hợp chất tạo mùi thơm và sự biểu hiện của chúng trên các bộ phận của cây lúa .2 Gen quy định t nh trạng mùi thơm ở lúa .3 Di truyền t nh trạng mùi thơm trên lúa .1 Mùi thơm trên lúa do một gen kiểm soát .2 Mùi thơm trên cây lúa do đa gen kiểm soát .3 Phương pháp đánh giá mùi thơm từ những phần khác nhau của cây lúa. Kỹ thuật sinh học phân tử .5 Nghiên cứu về gen kháng rầy nâu và dấu phân tử liên kết với gen kháng rầy nâu trên lúa .1 Nguồn gốc và phân loại .2 Các kiểu sinh học (biotype) của rầy nâu .3 Đặc điểm truyền ệnh .4 Những nghiên cứu về gen kháng rầy trên lúa .5 Những nghiên cứu về giống lúa kháng rầy nâu .6 Năng suất cây lúa .1 Yếu tố cấu thành năng suất lúa .2 Sự tương quan giữa năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất lúa.7 Đặc t nh một số giống lúa làm nguyên liệu .2 Những đặc t nh chủ yếu .2 Những đặc t nh chủ yếu .2 Những đặc t nh chủ yếu .2 Những đặc t nh chủ yếu .2 Những đặc t nh chủ yếu.

41 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG TIỆN VÀ PHƢƠNG PHÁP .1 Địa điểm và thời gian nghiên cứu .1 Địa điểm nghiên cứu .2 Thời gian nghiên cứu .2 Phương tiện nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Nội dung 1: Lai các tổ hợp lai tạo d ng lúa mới theo mục tiêu .2 Nội dung 2: Sử dụng dấu phân tử để nhận diện gen thơm và kháng rầy từ các thế hệ phân ly kết hợp với đánh giá kiểu hình để chọn dòng lúa mới theo mục tiêu .1 Sử dụng dấu phân tử để nhận diện gen thơm và kháng rầy từ các thế hệ phân ly.2 Đánh giá kiểu hình .3 Nội dung 3: Khảo nghiệm các d ng lai ưu tú ở điều kiện đồng ruộng .1 Bố trí thí nghiệm.2 Ghi nhận chỉ tiêu .3 Đánh giá khả năng kháng rầy nâu trong điều kiện nhân tạo .4 Xử lý số liệu. 51 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ THẢO LUẬN .1 Kết quả lai các tổ hợp lai trong chọn giống lúa thơm kháng rầy nâu.2 Sử dụng dấu phân tử để nhận diện gen thơm và gen kháng rầy nâu trên các dòng lai kết hợp với đánh giá kiểu hình .1 Kết quả ly trích ADN tổng số .2 Xác định sự hiện diện của gen thơm trên các giống bố mẹ và con lai .3 Xác định sự hiện diện của gen kháng rầy nâu trên các giống bố mẹ và con lai .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trí Yến Chi (2018). Chọn tạo lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-chon-tao-giong-lua-thom-khang-ray-nau-nilaparvata-lugenes-stal-bang-dau-phan-tu-ssr

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chọn tạo lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chọn tạo giống lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR. Nghiên cứu đột phá, mang lại giải pháp bền vững cho nông nghiệp Việt Nam.

Luận án "Chọn tạo lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Chọn tạo lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chọn tạo lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Văn Học.

Luận án "Chọn tạo lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chọn tạo lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chọn tạo lúa thơm kháng rầy nâu bằng dấu phân tử SSR" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter