Luận án TS Trần Thị Thanh Thủy: Đột biến EMS chọn tạo đậu xanh ĐX208, Taichung

Luận án tiến sĩ chọn tạo dòng đậu xanh Vigna radiata L. mới bằng đột biến EMS trên giống DX208 và Taichung, cải thiện năng suất.

Chuyên ngành

Khoa học Cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tốt nghiệp Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Phương pháp đột biến bằng hóa chất Ethyl Methane Sulphonate (EMS) đã được nhiều quốc gia áp dụng thành công trong chọn tạo giống đậu xanh. Các đột biến triển vọng được chọn lựa, phát triển thành các giống mới, mang lại lợi ích cho nông dân. Tại Việt Nam, thông tin về ứng dụng đột biến EMS trong chọn tạo giống đậu xanh còn hạn chế. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu tạo nguồn vật liệu khởi đầu quý giá cho công tác chọn tạo giống đậu xanh. Mục tiêu cụ thể là chọn được từ 2 đến 4 dòng đậu xanh đột biến mang các đặc tính ưu việt: thời gian sinh trưởng ngắn, năng suất cao và trái chín đồng loạt ở thế hệ M6.

1.1. Mục tiêu chọn tạo giống đậu xanh đột biến

Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng nguồn vật liệu di truyền đa dạng cho chọn giống đậu xanh. Việc này tạo nền tảng cho sự phát triển các giống mới. Các dòng đột biến được chọn phải có thời gian sinh trưởng ngắn. Đồng thời, các dòng này phải đạt năng suất cao. Đặc điểm trái chín đồng loạt cũng là một tiêu chí quan trọng. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được thực hiện từ năm 2013 đến năm 2017. Địa điểm nghiên cứu chính là Trường Đại học Cần Thơ và Công ty Sinh Hóa Phù Sa.

1.2. Nền tảng đột biến EMS trong cải tiến cây trồng

Đột biến EMS đã chứng minh hiệu quả trong việc tạo ra các biến dị di truyền. Phương pháp này giúp nhà chọn giống có thêm lựa chọn để cải thiện tính trạng cây trồng. Thành công này được ghi nhận ở nhiều nơi trên thế giới. Tuy nhiên, ở Việt Nam, lĩnh vực này vẫn cần được phát triển và nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho các ứng dụng tương lai.

II.Quy trình gây đột biến EMS và đánh giá hiệu quả trên đậu xanh

Nghiên cứu tiến hành gây tạo đột biến bằng Ethyl Methane Sulphonate (EMS) trên hai giống đậu xanh phổ biến là ĐX208 và Taichung. Đây là cơ sở để so sánh và đánh giá hiệu quả của phương pháp. Các thí nghiệm ngoài đồng được bố trí theo thể thức khoa học. Từ quần thể M2 đến M6, các cây được trồng theo thể thức khối hoàn toàn ngẫu nhiên. Mỗi thí nghiệm có 1 nhân tố và 3 lần lặp lại. Khoảng cách gieo hạt được tiêu chuẩn hóa là 45x20 cm. Mỗi hốc gieo 2 cây để đảm bảo mật độ. Công thức phân bón được áp dụng là 60N-60P2O5-40K2O, đảm bảo điều kiện dinh dưỡng tối ưu.

2.1. Phương pháp gây tạo đột biến EMS trên giống gốc

Quá trình gây tạo đột biến được thực hiện bằng cách xử lý hạt giống với hóa chất ethyl methane sulphonate (EMS). Hai giống đậu xanh được sử dụng là ĐX208 và Taichung. Việc này nhằm so sánh phản ứng đột biến giữa các giống. Thí nghiệm được thực hiện ngoài đồng từ quần thể M2 đến M6. Bố trí thí nghiệm theo thể thức khối hoàn toàn ngẫu nhiên. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Công thức phân bón 60N-60P2O5-40K2O được sử dụng nhằm cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây trồng.

2.2. Đánh giá hiệu quả hiệu suất đột biến ở quần thể M1

Bước đầu tiên của nghiên cứu là xác định hiệu quả gây đột biến. Đồng thời, hiệu suất đột biến cũng được đánh giá kỹ lưỡng ở thế hệ M1. Đây là giai đoạn quan trọng để nhận diện các thay đổi ban đầu. Quần thể M1 cung cấp thông tin về tỷ lệ sống sót. Nó cũng cho thấy mức độ ảnh hưởng của EMS lên cây con. Kết quả này định hướng cho các bước chọn lọc tiếp theo.

2.3. Khảo nghiệm biến dị hình thái nông học qua các thế hệ

Các biến dị về hình thái và đặc điểm nông học được đánh giá chi tiết ở thế hệ M2 và M3. Mục tiêu là chọn ra các dòng đột biến tốt. Sau đó, 32 dòng đậu xanh đột biến được khảo nghiệm sơ khởi năng suất ở M4 và M5. Ở M6, 33 dòng đột biến được khảo nghiệm năng suất. Thành phần năng suất và kiểu chín đồng loạt cũng được đánh giá. Điều này giúp xác định các dòng ưu tú nhất.

III.Kết quả chọn tạo dòng đậu xanh năng suất vượt trội và đặc tính ưu việt

Nghiên cứu đã xác định 33 dòng đậu xanh đột biến triển vọng ở thế hệ M6. Các dòng này thể hiện nhiều đặc tính nông học được cải thiện. Điển hình là thời gian sinh trưởng ngắn, giúp rút ngắn chu kỳ canh tác. Đặc biệt, năng suất của các dòng này đạt mức cao ấn tượng. Các kết quả này chứng minh tiềm năng lớn của phương pháp đột biến EMS trong việc tạo ra các giống cây trồng tốt hơn. Đây là nền tảng vững chắc cho việc phát triển nông nghiệp bền vững.

3.1. Đặc điểm các dòng đậu xanh đột biến triển vọng

33 dòng đậu xanh đột biến ở thế hệ M6 đã được chọn lọc thành công. Các dòng này cho thấy thời gian sinh trưởng ngắn, dao động từ 56 đến 62 ngày. Một đặc điểm nổi bật là khả năng trái chín đồng loạt. Điều này thuận lợi cho việc thu hoạch cơ giới. Năng suất của các dòng này cũng rất cao, đạt từ 2,99 đến 3,39 tấn/ha. Những đặc điểm này rất có giá trị trong sản xuất nông nghiệp.

3.2. Năng suất và thời gian sinh trưởng của dòng đột biến

Các dòng đột biến không chỉ có năng suất cao mà còn có thời gian sinh trưởng tối ưu. Năng suất đạt mức 2,99 – 3,39 tấn/ha là một bước tiến quan trọng. Thời gian sinh trưởng ngắn, từ 56-62 ngày, giúp tăng vụ mùa. Đây là những yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Nông dân có thể tận dụng đất đai và nguồn lực tốt hơn.

IV.Phân tích di truyền đột biến EMS ở đậu xanh M6 bằng dấu SSR và SNPs

Phân tích di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ sự thay đổi gen của các dòng đột biến đậu xanh. Sử dụng dấu SSR và dấu SNPs, nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về kiểu gen của 33 dòng đột biến ở thế hệ M6. Các kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về mặt di truyền so với giống gốc. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp đột biến EMS trong việc tạo ra biến dị di truyền mới. Đặc biệt, việc xác định các gen kiểm soát tính trạng nông học quan trọng mở ra hướng đi mới cho công tác chọn giống.

4.1. Xác định kiểu gen đồng hợp và sự khác biệt di truyền

33 dòng đậu xanh đột biến ở M6 đều mang kiểu gen đồng hợp. Điều này quan trọng cho sự ổn định di truyền của giống mới. Kiểu gen của các dòng đột biến này đã có sự thay đổi rõ rệt. Chúng khác biệt so với giống gốc (ĐX208 và Taichung). Sự khác biệt này thể hiện ở các tính trạng quan trọng. Bao gồm khối lượng 1.000 hạt và ngày trổ hoa. Các thay đổi này là kết quả của quá trình đột biến EMS.

4.2. Phân tích gen liên quan tính trạng năng suất trổ hoa

Gen liên quan đến tính trạng khối lượng 1.000 hạt và ngày trổ hoa đã được phân tích. Phân tích này sử dụng dấu SSR và dấu SNPs. Số trái trên cây, năng suất hạt/cây (g) và chiều cao cây (cm) ở M3 được kiểm soát bởi gen cộng tính. Điều này có nghĩa là các tính trạng này có thể được cải thiện. Có thể áp dụng bất kỳ phương pháp chọn lọc nào. Hiệu quả cải thiện sẽ đạt được một cách đáng kể.

4.3. Xác định các dòng có khác biệt di truyền lớn nhất

Trình tự gen giữa 6 dòng đậu xanh đột biến và 2 giống gốc đều cho thấy sự khác biệt. Đặc biệt, các dòng ĐX8-1-28-8B, ĐX6-6-28-14, TC8-4-3-5B và TC2-1-33-11 có sự khác biệt về mặt di truyền lớn nhất. Sự khác biệt này so với giống ĐX208 và Taichung tương ứng. Đây là những dòng tiềm năng cho các nghiên cứu và phát triển giống tiếp theo.

V.Tối ưu hóa nồng độ EMS cho đột biến đậu xanh hiệu quả trên giống gốc

Việc xác định nồng độ Ethyl Methane Sulphonate (EMS) tối ưu là yếu tố then chốt. Nồng độ EMS ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và hiệu suất gây đột biến. Nghiên cứu đã cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho từng giống đậu xanh. Điều này giúp tối đa hóa khả năng tạo ra các biến dị mong muốn. Đồng thời, việc tối ưu hóa cũng giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực. Nồng độ phù hợp đảm bảo tỷ lệ sống sót và đột biến cao nhất.

5.1. Nồng độ EMS hiệu quả gây đột biến trên giống ĐX208

Xử lý bằng EMS ở nồng độ 0,2% đã mang lại hiệu quả gây đột biến cao. Hiệu quả này được ghi nhận trên giống ĐX208. Tuy nhiên, để đạt được hiệu suất gây đột biến cao nhất, nồng độ 0,4% EMS được khuyến nghị. Việc điều chỉnh nồng độ phù hợp với từng giống là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình tạo đột biến. Đồng thời, nó cũng giảm thiểu các tác động không mong muốn.

5.2. Nồng độ EMS hiệu quả gây đột biến trên giống Taichung

Tương tự như giống ĐX208, xử lý EMS ở nồng độ 0,2% cũng cho hiệu quả gây đột biến cao trên giống Taichung. Đối với giống Taichung, nồng độ 0,8% EMS mang lại hiệu suất gây đột biến cao nhất. Sự khác biệt về nồng độ tối ưu giữa hai giống cho thấy tính đặc thù di truyền. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt trong ứng dụng thực tiễn.

VI.Tiềm năng ứng dụng chọn tạo giống đậu xanh ngắn ngày năng suất cao

Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng đi mới cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Việc tạo ra các dòng đậu xanh đột biến với đặc tính vượt trội là một thành công lớn. Các giống mới này hứa hẹn cải thiện đáng kể năng suất và hiệu quả canh tác. Chúng góp phần vào an ninh lương thực và phát triển bền vững. Phương pháp đột biến EMS là công cụ mạnh mẽ. Nó cần được tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lai.

6.1. Hướng phát triển các giống đậu xanh ngắn ngày năng suất cao

Nghiên cứu đã tạo ra một nguồn vật liệu khởi đầu phong phú. Nguồn vật liệu này có tiềm năng phát triển thành giống đậu xanh mới. Các giống này sẽ có thời gian sinh trưởng ngắn. Năng suất của chúng sẽ cao. Đặc biệt, khả năng chín đồng loạt là một lợi thế lớn. Các đặc tính này đáp ứng nhu cầu sản xuất hiện đại. Chúng giúp tối ưu hóa chu kỳ canh tác và giảm chi phí.

6.2. Ứng dụng đột biến EMS trong nông nghiệp Việt Nam

Phương pháp đột biến EMS có tiềm năng to lớn trong việc cải thiện giống cây trồng tại Việt Nam. Việc áp dụng thành công trên đậu xanh mở ra cơ hội cho các cây trồng khác. Công nghệ này có thể góp phần vào việc tăng cường năng suất cây trồng. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng nông sản. Từ đó, ngành nông nghiệp Việt Nam sẽ phát triển bền vững hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chọn tạo các dòng đậu xanh vigna radiata l bằng đột biến ems trên hai giống đx208 và taichung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP TRẦN THỊ THANH THỦY CHỌN TẠO CÁC DÒNG ĐẬU XANH (Vigna radiata L.) BẰNG ĐỘT BIẾN EMS TRÊN HAI GIỐNG ĐX208 VÀ TAICHUNG LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ NGÀNH 9620110 2019 TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP TRẦN THỊ THANH THỦY CHỌN TẠO CÁC DÒNG ĐẬU XANH (Vigna radiata L.) BẰNG ĐỘT BIẾN EMS TRÊN HAI GIỐNG ĐX208 VÀ TAICHUNG LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ NGÀNH 9620110 CÁN BỘ HƢỚNG DẪN PGS. TRƢƠNG TRỌNG NGÔN 2019 LỜI CẢM TẠ Trong quá trình thực hiện luận án “Chọn tạo các dòng đậu xanh (Vigna radiata L.) bằng đột biến EMS trên hai giống ĐX208 và Taichung” tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ của thầy cô cùng bạn bè đồng nghiệp. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến PGs. Trương Trọng Ngôn, thầy đã tận tình chỉ bảo hướng dẫn về chuyên môn trong suốt quá trình thực hiện cũng như hoàn chỉnh luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Phước Đằng, thầy đã tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành luận án. Nhân dịp này, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng, Khoa Sau Đại học, Quý thầy cô Bộ môn Di truyền và Chọn giống Cây trồng, Bộ môn Khoa học Cây trồng, Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành tốt công trình nghiên cứu này. Ngoài ra, tôi cũng không quên gửi lời cảm ơn chân thành đến TS.

Huỳnh Kỳ - Trưởng Phòng Thí nghiệm Di truyền Chọn giống, ThS. Nguyễn Châu Thanh Tùng - Trưởng Phòng thí nghiệm Chọn giống và Ứng dụng Công nghệ Sinh học đã cung cấp nhiều kiến thức bổ ích, để tôi có thể thực hiện quá trình SSR-PCR, cũng như trong việc thiết kế mồi giải trình tự gen. Em Lâm Thị Trúc Linh, Trần Thanh Cao, Nguyễn Thị Diễm, Đặng Thị Xuân, Nguyễn Hoàng Tính, Văn Quốc Giang và các em sinh viên thực tập tốt nghiệp ngành Nông học và chuyên ngành Công nghệ giống cây trồng từ khóa 35 đến khóa 40 đã đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện thí nghiệm. Sau cùng là lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình đã luôn động viên khích lệ, tạo điều kiện về thời gian và công sức để tôi hoàn thành tốt luận án tốt nghiệp.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Cần Thơ, ngày 24 tháng 04 năm 2019 Tác giả Trần Thị Thanh Thủy i TÓM TẮT Chọn tạo giống đậu xanh bằng phương pháp đột biến bởi hóa chất Ethyl Methane Sulphonate đã được áp dụng ở nhiều nơi trên thế giới. Việc lựa chọn và phát triển các đột biến thành các giống triển vọng được đề xuất cho nông dân đã được thực hiện thành công trên nhiều quốc gia, tuy nhiên ở Việt Nam vẫn còn ít thông tin. Nghiên cứu được thực hiện nhằm tạo nguồn vật liệu khởi đầu cho chọn giống đậu xanh và chọn được từ 2 đến 4 dòng đậu xanh đột biến ngắn ngày, năng suất cao, trái chín đồng loạt ở M6. Luận án được tiến hành từ năm 2013 đến năm 2017 tại Trường Đại học Cần Thơ và Công ty Sinh Hóa Phù Sa.

Các thí nghiệm ngoài đồng (M2-M6) được bố trí theo thể thức khối hoàn toàn ngẫu nhiên, 1 nhân tố, 3 lần lặp lại, khoảng cách gieo 45x20 cm, 2 cây/hốc, sử dụng công thức phân 60N-60P2O5-40K2O. Nội dung nghiên cứu bao gồm (i) Gây tạo đột biến bởi ethyl methane sulphonate (EMS) lên giống ĐX208 và Taichung; (ii) Xác định hiệu quả, hiệu suất đột biến ở M1; (iii) Đánh giá các biến dị hình thái, nông học và chọn dòng đột biến tốt ở M2, M3; (iv) Khảo nghiệm sơ khởi năng suất 32 dòng đậu xanh đột biến ở M4, M5; (v) Khảo nghiệm năng suất, thành phần năng suất và kiểu chín đồng loạt của 33 dòng đậu xanh đột biến ở M6; (vi) Phân tích gen liên quan đến tính trạng khối lượng 1.000 hạt và ngày trổ hoa của các dòng đột biến ở M6 bằng dấu SSR và dấu SNPs. Các dòng này có thời gian sinh trưởng ngắn (56-62 ngày), trái chín đồng loạt, năng suất cao (2,99 – 3,39 tấn/ha); (3) Ba mươi ba dòng đột biến ở M6 đều mang kiểu gen đồng hợp và kiểu gen giữa các dòng đột biến này đã thay đổi so với giống gốc (ĐX208, Taichung tương ứng) ở tính trạng khối lượng 1.000 hạt và ngày trổ hoa; (4) Trình tự gen giữa 6 dòng đậu xanh đột biến và 2 giống gốc đều khác nhau, dòng ĐX8-1-28-8B, ĐX6-6-28- 14, TC8-4-3-5B và TC2-1-33-11 khác biệt về mặt di truyền nhất so với giống ĐX208 và Taichung tương ứng; (5) Số trái trên cây, năng suất hạt/cây (g) và chiều cao cây (cm) ở M3 được kiểm soát bởi gen cộng tính, do đó có thể áp dụng bất kỳ phương pháp chọn lọc nào cũng có thể cải thiện được các tính trạng này; (6) Xử lý EMS ở nồng độ 0,2% EMS cho hiệu quả gây đột biến cao ở cả 2 giống ĐX208 và Taichung. Tuy nhiên, hiệu suất gây đột biến cao trên giống ĐX208 là 0,4% EMS và ở nồng độ 0,8% EMS ở giống Taichung.

Từ khóa: hình thái học, đậu xanh, đột biến, quần thể, chín đồng loạt ii ABSTRACT Breeding mungbean variety by Ethyl Methane Sulphonate (EMS) induced mutation has been doing research over the world. Selection and development mutants for new variety were proposed and sucessful in many countries; however, there is few this information in Viet Nam. This study was conducted with the aim to make the material source for the mungbean improvement and to breed from 2 to 4 mutant mungbean lines with short maturity duration, high yielding and synchronous pod maturity. The dissertation was carried out from 2013 to 2017 at Can Tho University and Phu Sa Biotech Company.

The experiments in the field from M2-M6 were arranged in a randomized complete block design (RCBD), one factor, 3 replications, spacing of 45x20 cm, 2 plants per hill. The applied fertilizer was 60N-60P2O5-40K2O. The researches contents include (i) inducing mutations by EMS on two DX208 and Taichung varieties; (ii) Determining of mutagenic effectiveness and efficiency in M1 populations; (iii) Evaluating morphological and agronomic traits variations, selecting good mutant lines in M2 and M3; (iv) Preliminary seed yield trial of 32 selected mungbean lines in M4, M5 generations; (v) Assay of seed yield, yield components and synchronous pod maturity in 33 mungbean mutant lines at M6 generation; (vi) Genotyping analysis related to 1,000-seed weight and flowering dates of the elite mutant lines in M6 generation by Simple Sequence Repeat (SSR) and Single Nucleotide Polymorphism (SNPs) markers. The results revealed that (i) a mutant source of precious materials with high yield potential was created; (2) there were 11 selected mutant mungbean lines in M6 (DX8-1-28-8B, DX6-5-1-10, DX4A-3-3-1, DX2-4-2-5, TC8-4-3-3, TC6-1-20-3, TC6-6-15-8, TC6-6-24-4, TC6-3-13-8, TC4 -6-10-1, TC4-1-12-10) with a short days to maturity (56-62 days), synchronous pod maturity, high yield (2.39 ton ha-1); (3) Thirty-three mutant mungbean lines in M6 are homozygous lines and the genotypes of these mutant lines have changed from the original varieties (DX208, Taichung); (4) It was determined that the gene sequencing of the 6 mutant mungbean lines differing from those of the original varieties, respectively; of which the DX8-1-28-8B, DX6-6-28-14, TC8-4-3-5B and TC2-1-33-11 lines have the most genetic differences; (5) The number of pods per plant, the seed yield per plant (g) and the plant height (cm) in M3 are controlled by the additive genes, therefore, these selective methods can be applie; (6) A concentration of 0.2% EMS resulted in high mutagenic effectiveness in the DX208 and Taichung varieties.

However, the high mutagenic efficiency of the DX208 variety was 0.8% EMS Taichung variety. Keywords: morphology, mungbean, mutan, population, synchrony iii CAM KẾT KẾT QUẢ Tôi xin cam kết luận văn này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn của PGS.TS Trương Trọng Ngôn. Các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận văn cùng cấp nào khác. Ngày 24 tháng 04 năm 2019 Ngƣời hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh Trần Thị Thanh Thủy iv MỤC LỤC Lời cảm tạ.

iii Mục lục. v Danh sách bảng. x Danh sách hình. xiii Danh mục từ viết tắt.

xv Chƣơng 1: Giới thiệu .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu .2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .3 Nội dung nghiên cứu .4 Thời gian thực hiện .5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .6 Những điểm mới của luận án. 4 Chƣơng 2: Tổng quan tài liệu .1 Nguồn gốc, phân loại và bộ gen cây đậu xanh .2 Phân loại thực vật .3 Bộ gen cây đậu xanh .2 Đặc điểm nông học của cây đậu xanh .2 Thân và cành .3 Sâu và bệnh gây hại trên đậu xanh .4 Thời gian sinh trưởng và mùa vụ canh tác .1 Thời gian sinh trưởng .2 Mùa vụ canh tác .5 Tình hình sản xuất và nghiên cứu chọn tạo giống đậu xanh .1 Vai trò của giống và việc cải thiện giống.2 Trên thế giới .6 Ý nghĩa của đột biến cảm ứng trong chọn tạo giống cây trồng .7 Cơ sở khoa học và vai trò của chọn giống đột biến cảm ứng .1 Cơ sở khoa học của chọn giống đột biến cảm ứng .2 Vai trò của đột biến cảm ứng .3 Mục tiêu của phương pháp chọn giống đột biến cảm ứng .8 Cơ sở di truyền của đột biến .9 Các tác nhân gây đột biến .1 Cơ chế gây đột biến của tác nhân phóng xạ .2 Cơ chế gây đột biến của tác nhân hóa học .3 Cơ chế tác động của Ethyl Methane Sulphonate .10 Sự biểu hiện của các kiểu đột biến .1 Các loại đột biến .2 Những biểu hiện của đột biến .11 Quá trình phát sinh đột biến và cách nghiên cứu chúng .1 Chuẩn bị vật liệu đối với cây sinh sản bằng hạt .2 Chọn tác nhân gây đột biến và liều lượng xử lý .3 Theo dõi và chọn lọc đột biến .12 Các biểu hiện hình thái ở cây đột biến .1 Đột biến liên quan đến diệp lục .2 Đột biến về hình dạng và kích thước lá .3 Đột biến về hoa .4 Đột biến dạng trái .5 Đột biến về đặc tính trổ hoa sớm và trổ hoa muộn.6 Đột biến đặc tính chín sớm và chín muộn .13 Tình hình phát triển giống cây trồng đột biến .14 Hệ số di truyền và hệ số phương sai .15 So sánh kiểu gen của dòng đột biến và giống gốc .16 Các nghiên cứu về tạo giống cây trồng bằng xử lý EMS .1 Trên thế giới .17 Giải trình tự DNA và kỹ thuật SSR .1 Giải trình tự DNA .2 Kỹ thuật SSR. 45 Chƣơng 3: Vật liệu, nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu .1 Thời gian và địa điểm .2 Vật liệu nghiên cứu .2 Thiết bị vật tư và hóa chất .3 Nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đột biến EMS chọn tạo giống đậu xanh (Vigna radiata L.)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chọn tạo dòng đậu xanh Vigna radiata L. mới bằng đột biến EMS trên giống DX208 và Taichung, cải thiện năng suất.

Luận án "Đột biến EMS chọn tạo giống đậu xanh (Vigna radiata L.)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Đột biến EMS chọn tạo giống đậu xanh (Vigna radiata L.)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đột biến EMS chọn tạo giống đậu xanh (Vigna radiata L.)" thuộc chuyên ngành Khoa học Cây trồng. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Đột biến EMS chọn tạo giống đậu xanh (Vigna radiata L.)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đột biến EMS chọn tạo giống đậu xanh (Vigna radiata L.)" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đột biến EMS chọn tạo giống đậu xanh (Vigna radiata L.)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter