Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nhìn diễn ngôn thể loạ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nhìn diễn ngôn thể loại. Tải về tại LuanAn.net
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu hồi ký, tự truyện Việt Nam hiện đại
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Quỳnh Như
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu hồi ký tự truyện Việt Nam hiện đại
Nghiên cứu văn học Việt Nam luôn ghi nhận giá trị đặc biệt của hồi ký và tự truyện. Hai thể loại này mang tính hồi cố, tái hiện quá khứ. Tuy nhiên, ranh giới phân định thường rất khó khăn. Luận án đặt ra vấn đề nghiên cứu hai thể loại từ góc nhìn diễn ngôn thể loại. Cách tiếp cận này mang đến cái nhìn mới mẻ. Nó giúp làm rõ những đặc trưng cơ bản. Đồng thời, nó chỉ ra sự khác biệt giữa hồi ký và tự truyện.
Tình hình nghiên cứu diễn ngôn ở Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Các công trình tập trung vào lý thuyết diễn ngôn. Nghiên cứu cũng vận dụng diễn ngôn vào phân tích văn học Việt Nam. Tuy nhiên, việc áp dụng vào hồi ký, tự truyện còn hạn chế. Các công trình chủ yếu mang tính tổng quan. Một số khác đi sâu vào tác giả, tác phẩm tiêu biểu. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Luận án cung cấp một phương pháp luận nghiên cứu toàn diện hơn. Nó khai thác sâu hơn khía cạnh diễn ngôn.
1.1. Nghiên cứu diễn ngôn trong văn học Việt Nam
Lĩnh vực nghiên cứu diễn ngôn đã phát triển mạnh mẽ. Các nhà khoa học Việt Nam đã tiếp cận nhiều lý thuyết tiên tiến. Diễn ngôn được xem xét như một hệ thống cấu trúc. Nó phản ánh quan điểm, giá trị của xã hội. Trong văn học, diễn ngôn giúp phân tích cách thức ngôn ngữ kiến tạo ý nghĩa. Nó khám phá mối quan hệ giữa văn bản và bối cảnh. Ứng dụng này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Luận án tận dụng phương pháp này. Nó giải mã các mã tư tưởng và nghệ thuật. Điều này cho phép hiểu sâu sắc hơn bản chất của hồi ký, tự truyện.
1.2. Tình hình nghiên cứu thể loại hồi ký tự truyện
Các công trình nghiên cứu trước đây thường phân loại hồi ký và tự truyện dựa trên các tiêu chí truyền thống. Một số nghiên cứu tổng quan về sự phát triển của thể loại. Số khác tập trung vào các tác phẩm cụ thể. Các đặc điểm cấu trúc, nội dung được phân tích. Tuy nhiên, việc nhận diện và phân biệt hai thể loại còn nhiều tranh cãi. Khía cạnh diễn ngôn ít được đề cập. Luận án mong muốn đưa ra cái nhìn hệ thống. Luận án phân tích sự vận động của thể loại. Điều này thực hiện qua từng giai đoạn lịch sử văn học Việt Nam.
II.Cơ sở lý luận phê bình tự truyện hồi ký hiện đại
Luận án xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nền tảng này cho việc nghiên cứu hồi ký và tự truyện. Luận án xem xét các quan điểm truyền thống. Luận án đồng thời giới thiệu góc nhìn diễn ngôn hiện đại. Việc phân loại tác phẩm văn học thường dựa trên hình thức và nội dung. Tuy nhiên, cách tiếp cận diễn ngôn mở rộng khả năng phân tích. Nó chú trọng vào cách thức ngôn ngữ được sử dụng. Nó khám phá cách tạo dựng ý nghĩa và tác động đến người đọc.
Một trong những vấn đề cốt lõi là nhận thức về "sự thật" trong văn học phi hư cấu. Hồi ký và tự truyện thường được coi là những câu chuyện có thật. Tuy nhiên, yếu tố chủ quan của người kể chuyện luôn hiện hữu. Ranh giới giữa "phi hư cấu" và "hư cấu" trở nên mờ nhạt. Luận án khám phá sự phức tạp này. Luận án định hướng xác lập mô hình nghiên cứu. Mô hình này giúp phân tích sâu sắc các biểu hiện diễn ngôn. Luận án xem xét hồi ký, tự truyện Việt Nam qua các giai đoạn 1900-1945, 1945-1975 và sau 1975.
2.1. Định nghĩa và phân loại thể loại văn học
Khái niệm thể loại văn học không ngừng biến đổi. Các phương pháp truyền thống tập trung vào đặc điểm hình thức, nội dung. Hồi ký thường tập trung vào sự kiện bên ngoài. Tự truyện lại chú trọng vào đời sống nội tâm. Quan điểm diễn ngôn cho rằng thể loại là một hệ thống quy ước. Nó định hình cách thức kể chuyện. Nó ảnh hưởng đến cách người đọc tiếp nhận. Luận án làm rõ các tiêu chí mới. Nó giúp phân biệt hai thể loại một cách khoa học hơn.
2.2. Nhận thức sự thật và phi hư cấu trong tự sự cá nhân
Văn học phi hư cấu đặc biệt quan tâm đến "sự thật". Tuy nhiên, "sự thật" trong hồi ký, tự truyện mang tính chủ quan. Nó được tái tạo qua ký ức và diễn ngôn. Người kể chuyện chọn lọc, sắp xếp sự kiện. Họ tạo ra một phiên bản "sự thật" riêng. "Chân lý" không phải là một thực thể cố định. Nó là một quá trình diễn giải. Yếu tố hư cấu có thể xuất hiện để làm tăng tính biểu cảm. Luận án phân tích sự giao thoa này. Nó giúp hiểu rõ hơn bản chất của tự sự cá nhân. Điều này cũng làm rõ vai trò của chủ thể tự sự.
III.Mã tư tưởng trong hồi ký tự truyện hiện đại Việt Nam
Mã tư tưởng là một khía cạnh quan trọng của diễn ngôn thể loại. Nó thể hiện cách người kể chuyện xây dựng "cái tôi". Nó phản ánh quan điểm về thế giới và lịch sử. Trong hồi ký, tự truyện hiện đại Việt Nam, "cái tôi" thường là một chứng nhân. "Cái tôi" kể về "sự thật" của quá khứ. "Cái tôi" hồi tưởng tuổi thơ, gia đình, các mối quan hệ xã hội. "Cái tôi" cũng tự thú, đánh giá về chính mình. Đó là một quá trình tự nhận thức sâu sắc.
Bên cạnh đó, tác phẩm còn vẽ nên bức tranh thời đại sống động. Những biến thiên lịch sử được tái hiện qua góc nhìn cá nhân. Các sự kiện lớn nhỏ được lồng ghép. Chúng định hình cuộc đời và tư tưởng của "cái tôi". Những bức chân dung bằng hữu, đồng nghiệp cũng được phác họa. Chúng góp phần tạo nên một cái nhìn đa chiều về con người Việt Nam. "Sự thật" trong hồi ký thường là "sự thật ngoại quan". "Sự thật" trong tự truyện là "sự thật nội quan". Luận án phân tích sự khác biệt tinh tế này. Nó cho thấy sự phong phú của chủ thể tự sự trong văn học.
3.1. Cái tôi tác giả Chủ thể tự sự và ký ức lịch sử
"Cái tôi" trong hồi ký, tự truyện là hạt nhân của câu chuyện. Đó là một chủ thể tự sự phức tạp. "Cái tôi" mang vai trò chứng nhân. "Cái tôi" ghi lại các sự kiện lịch sử. "Cái tôi" thể hiện trải nghiệm cá nhân. Những ký ức về tuổi thơ, gia đình thường chiếm vị trí quan trọng. "Cái tôi" cũng tự đánh giá bản thân. Quá trình này thể hiện sự trưởng thành, biến đổi. Luận án khám phá cách "cái tôi" định hình bản sắc. Nó tương tác với bối cảnh xã hội và lịch sử.
3.2. Bức tranh thời đại và bản sắc Việt trong văn học
Hồi ký và tự truyện không chỉ là câu chuyện cá nhân. Chúng còn là tấm gương phản chiếu thời đại. Các biến cố lịch sử lớn của Việt Nam được kể lại. Chúng được nhìn qua lăng kính chủ quan của người kể. Bức tranh đời sống xã hội được phác họa chi tiết. Các giá trị văn hóa, bản sắc Việt được thể hiện. Những nhân vật khác xuất hiện. Họ góp phần tạo nên một cộng đồng. Luận án phân tích cách thức "cái tôi" cá nhân. Nó hòa mình vào dòng chảy chung của lịch sử dân tộc. Nó góp phần định hình bản sắc Việt trong văn học hiện đại.
IV.Mã nghệ thuật diễn ngôn hồi ký và tự truyện Việt Nam
Mã nghệ thuật diễn ngôn là yếu tố then chốt. Nó định hình phong cách và giá trị của hồi ký, tự truyện. Các tác phẩm thể hiện sự đa dạng về điểm nhìn trần thuật. Điểm nhìn chủ quan từ người kể chuyện ngôi thứ nhất thường chiếm ưu thế. Nó tạo cảm giác chân thực, gần gũi. Tuy nhiên, xu hướng đa dạng hóa góc nhìn cũng xuất hiện. Đôi khi, điểm nhìn ngôi thứ ba được sử dụng. Nó mang lại sự khách quan nhất định.
Kết cấu của hồi ký, tự truyện cũng rất linh hoạt. Có thể là kết cấu theo trật tự biên niên. Nó tái hiện sự kiện theo thời gian. Nhưng cũng có những kết cấu phân mảnh, đan cài tuyến truyện. Điều này tạo nên sự phức tạp và chiều sâu cho tác phẩm. Giọng điệu cũng phong phú, đa dạng. Giọng trữ tình, hoài niệm thường xuyên xuất hiện. Giọng suy tư, triết lý mang đến chiều sâu ý nghĩa. Giọng hài hước, giễu nhại tạo sự hấp dẫn. Luận án phân tích những đặc điểm này. Nó cho thấy sự sáng tạo trong văn học phi hư cấu Việt Nam. Xu hướng giao thoa giữa phi hư cấu và hư cấu cũng là một điểm nổi bật.
4.1. Điểm nhìn trần thuật và cấu trúc tự sự linh hoạt
Điểm nhìn trần thuật là công cụ nghệ thuật quan trọng. Nó ảnh hưởng đến cách câu chuyện được kể. Trong hồi ký, tự truyện, điểm nhìn ngôi thứ nhất là phổ biến nhất. Nó cho phép người đọc thâm nhập vào nội tâm nhân vật. Tuy nhiên, tác phẩm hiện đại thường phá vỡ quy ước. Nó sử dụng đa dạng góc nhìn. Cấu trúc tự sự không còn bó hẹp. Kết cấu biên niên truyền thống được kết hợp. Nó xen kẽ với kết cấu phân mảnh, dòng ý thức. Điều này thể hiện sự tìm tòi nghệ thuật. Nó tăng cường hiệu quả truyền tải thông điệp.
4.2. Giao thoa giữa hư cấu và phi hư cấu trong văn học
Hồi ký và tự truyện nằm trên ranh giới mong manh. Ranh giới này giữa sự thật và sáng tạo. Xu hướng "hư cấu hóa" trong hồi ký là việc thêm thắt chi tiết. Nó làm câu chuyện trở nên sống động hơn. Xu hướng "phi hư cấu hóa" trong tự truyện là việc nhấn mạnh tính xác thực. Điều này làm cho tác phẩm gần với tài liệu. Sự giao thoa này tạo nên một thể loại độc đáo. Nó thách thức định nghĩa truyền thống. Luận án khám phá cách các tác giả Việt Nam xử lý ranh giới này. Điều này làm phong phú thêm diện mạo của văn học phi hư cấu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự chuyển dịch hệ hình nghiên cứu từ phản ánh luận cổ điển sang lý thuyết diễn ngôn hậu cấu trúc đã mở ra bước ngoặt căn bản trong khoa học xã hội nhân văn đương đại. Luận án tiến sĩ "Hồi ký, tự truyện hiện đại Việt Nam từ góc nhìn diễn ngôn thể loại" (Chuyên ngành: Văn học Việt Nam, Mã số: 62 22 01 21) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quỳnh Như, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Thành Thi tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, là công trình tiên phong xác lập mô hình phân tích diễn ngôn thể loại đối với văn tài liệu nghệ thuật Việt Nam.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ HÌNH DIỄN NGÔN THỂ LOẠI (GENRE DISCOURSE) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ MÃ TƯ TƯỞNG THỂ LOẠI │ │ MÃ NGHỆ THUẬT THỂ LOẠI │
│ (IDEOLOGICAL CODE) │ │ (ARTISTIC CODE) │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ • Cái tôi chứng nhân │ │ • Đa dạng hóa điểm nhìn │
│ • Cái tôi tự thú / nghề │◄ ──Tương tác── ► │ • Kết cấu phân mảnh │
│ • Sự thật ngoại quan (Hồi)│ biện chứng │ • Trường giọng điệu phức hợp│
│ • Sự thật nội quan (Tự) │ │ • Hư cấu ◄──► Phi hư cấu │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận hồi ký và tự truyện theo thi pháp học truyền thống hoặc loại hình học thực chứng, xem ngôn ngữ đơn thuần là công cụ phản ánh hiện thực tĩnh. Nghiên cứu xác định và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) trọng tâm:
- Cơ chế văn hóa, xã hội và các định chế quyền lực chi phối quá trình kiến tạo mã tư tưởng "sự thật" trong hồi ký và tự truyện hiện đại Việt Nam như thế nào?
- Mã nghệ thuật thể loại tổ chức cấu trúc trần thuật, điểm nhìn, kết cấu và giọng điệu diễn ngôn ra sao để thiết lập chiến lược giao tiếp thẩm mỹ?
- Sự tương tác và ranh giới động giữa diễn ngôn "hư cấu hóa" và "phi hư cấu hóa" định hình lại bản chất loại hình của hồi ký và tự truyện ra sao?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp ba trụ cột: lý thuyết hệ hình tri thức và trật tự diễn ngôn của Michel Foucault, lý thuyết đối thoại và thể loại lời nói của Mikhail Bakhtin, kết hợp thi pháp học giao tiếp thể loại của V. Chiupa và lý thuyết hiệp ước tự truyện của Philippe Lejeune. Phạm vi khảo sát bao quát 3 giai đoạn lịch sử then chốt: 1900–1945, 1945–1975 và sau 1975 với hệ thống hơn 40 tác phẩm tiêu biểu của các tác giả rường cột nền văn học (Tô Hoài, Nguyên Hồng, Vũ Bằng, Ma Văn Kháng, Bùi Ngọc Tấn, Nguyễn Khải, Phan Bội Châu, Đặng Thai Mai, Anh Thơ...). Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc giải mã thành công bản chất nhị nguyên của thể loại qua mô hình "Song mã": Mã tư tưởng (Ideological Code) và Mã nghệ thuật (Artistic Code).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu diễn ngôn trên thế giới chứng kiến sự chuyển biến từ ngôn ngữ học thuần túy sang phân tích diễn ngôn phê bình và diễn ngôn văn học. Như Teun van Dijk (1990) từng khẳng định trong Handbook of Language and Social Psychology: "Mặc dù có nguồn gốc từ khoảng 2000 năm của thuật hùng biện, phân tích diễn ngôn như một ngành độc lập trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn đã nổi lên kể từ giữa những năm 1960". Tiếp nối mạch nguồn từ Roland Barthes (Độ không của lối viết), Michel Foucault (Khảo cổ học tri thức, Trật tự diễn ngôn), Tzvetan Todorov (Thi pháp văn xuôi) và Gérard Genette (Diễn ngôn tự sự), các nhà nghiên cứu Việt Nam như Diệp Quang Ban (2005, 2009), Đỗ Hữu Châu (2007), Nguyễn Hòa (2008), Phương Lựu (2001) và Trần Đình Sử (2003, 2013) đã đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho việc tiếp cận văn bản như một thực hành xã hội.
| Tác giả / Năm | Công trình nghiên cứu | Luận điểm then chốt & Tranh luận thể loại |
|---|---|---|
| Triệu Xuân (2006) | Tự truyện không hẳn là văn học | Cho rằng tự truyện chỉ là tư liệu thực tế, chưa đạt chuẩn văn học nếu thiếu đi thao tác hư cấu thẩm mỹ hóa. |
| Lê Tú Anh (2010, 2013) | Tự truyện như một thể loại văn học | Phản biện Triệu Xuân; khẳng định tự truyện Việt Nam có truyền thống riêng từ Phan Bội Châu niên biểu và Giấc mộng lớn, đạt chuẩn văn học nhờ thao tác tự sự và ý thức cá nhân. |
| Đỗ Hải Ninh (2011, 2012) | Mối quan hệ giữa tự truyện - tiểu thuyết... | Khẳng định ranh giới mờ nhòa giữa tự truyện và tiểu thuyết; nhận định Việt Nam chưa có tiểu thuyết tự thuật thuần túy mà chỉ có khuynh hướng tự truyện trong tiểu thuyết. |
| Ngô Thị Ngọc Diệp (2013) | Hồi ký trong VHVN từ sau 1945 đến nay | Đánh giá hồi ký có sức mạnh riêng: "Đóng góp lớn nhất của nó là rọi chiếu vào quá khứ cái nhìn trải nghiệm chân thực, sinh động, gây ấn tượng mạnh đến mức hầu như các thể loại văn học hư cấu không vượt qua được". |
| Nguyễn Quang Hưng (2016) | Đặc điểm hồi ký VHVN từ 1975 đến 2010 | Khảo sát thi pháp trần thuật từ ngôi tác giả, tổ chức điểm nhìn và các dạng chân dung nhân vật tự họa và được họa. |
| Văn Giá (2005) | Đời sống và đời viết | Đối sánh phong cách: Hồi ký Tô Hoài "mang giọng kể, mang tính văn xuôi, tiểu thuyết hoá hồi ký", còn hồi ký Vũ Bằng "mang giọng cảm, trữ tình, mang tính thơ, thơ hoá hồi ký". |
Điểm tranh luận gay gắt trong giới học thuật tập trung vào quy chế thể loại của các tác phẩm lai ghép như Thượng đế thì cười của Nguyễn Khải hay Chuyện kể năm 2000 của Bùi Ngọc Tấn. Đặng Anh Đào khẳng định Thượng đế thì cười bản chất là hồi ký dù nhân vật xưng "hắn", trong khi Vương Trí Nhàn (2008) nhìn nhận tác phẩm ở thế lưỡng phân "lơ lửng giữa hồi ký và tiểu thuyết".
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Quỳnh Như đã định vị chính xác khoảng trống học thuật này: vượt lên sự phân định hình thức thuần túy để giải thích văn bản qua quy ước diễn ngôn. So sánh với hai công trình kinh điển quốc tế là Le pacte autobiographique của Philippe Lejeune (1975) về tính bất biến của hợp đồng tự truyện và Figures III của Gérard Genette (1972) về trần thuật học, luận án đã bản địa hóa xuất sắc các phạm trù lý thuyết phương Tây vào không gian văn hóa - lịch sử đặc thù của văn học Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP CỦA LUẬN ÁN │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ M. FOUCAULT │ │ M. BAKHTIN │ │ V. CHIUPA & │
│ (1969, 1971) │ │ (1979, 1986) │ │ P. LEJEUNE │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│ Diễn ngôn như │ │ Thể loại lời nói,│ │ Chiến lược giao │
│ kiến tạo quyền │ │ đối thoại tính, │ │ tiếp thể loại & │
│ lực và tri thức │ │ đa thanh phức │ │ Hiệp ước tự │
│ xã hội lịch sử │ │ điệu (Polyphony) │ │ truyện quy chiếu │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└───────────────────────┬──────┴──────────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH SONG MÃ DIỄN NGÔN THỂ LOẠI │
│ 1. Mã tư tưởng: Sự thật ngoại/nội quan │
│ 2. Mã nghệ thuật: Điểm nhìn, kết cấu, giọng │
└───────────────────────────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết diễn ngôn của Michel Foucault và Mikhail Bakhtin thông qua việc xây dựng mô hình "Song mã diễn ngôn thể loại", thiết lập 4 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Thể loại không phải là khuôn mẫu hình thức cố định mà là một loại hình diễn ngôn mang tính quy ước và lịch sử, được cấu thành từ sự tương tác giữa chủ thể phát ngôn, đối tượng quy chiếu và chiến lược tiếp nhận.
- Mệnh đề 2 (P2): Khái niệm "sự thật" trong văn tự sự hồi cố không phải là một thực tại khách quan tiền hữu mà là kết quả của quá trình kiến tạo diễn ngôn, chịu sự quy định của "mã tư tưởng thể loại".
- Mệnh đề 3 (P3): "Mã nghệ thuật thể loại" vận hành như một hệ thống quy tắc tổ chức văn bản, điều phối sự dịch chuyển điểm nhìn, cấu trúc trần thuật và sắc thái giọng điệu nhằm thực thi chiến lược giao tiếp của tác giả.
- Mệnh đề 4 (P4): Ranh giới giữa hư cấu và phi hư cấu trong văn học hiện đại là một cấu trúc thẩm thấu động; trong đó hồi ký vận động theo hướng "hư cấu hóa" thẩm mỹ, còn tự truyện vận động theo hướng "phi hư cấu hóa" tư liệu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết nền tảng: (1) Lý thuyết diễn ngôn xã hội học quyền lực (Foucault), (2) Lý thuyết siêu ngôn ngữ học và tính phức điệu (Bakhtin), và (3) Lý thuyết cấu trúc tự sự và giao tiếp thể loại (Genette, Chiupa, Lejeune).
┌────────────────────────┐
│ PHÂN CỰC MÃ "SỰ THẬT" │
└───────────┬────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────┐
│ SỰ THẬT "NGOẠI QUAN" │ │ SỰ THẬT "NỘI QUAN" │
│ (Thể loại Hồi ký) │ │ (Thể loại Tự truyện) │
├────────────────────────────┤ ├────────────────────────────┤
│ • Trọng tâm: Thời đại │ │ • Trọng tâm: Bản ngã │
│ • Vai trò: "Tôi kể chuyện │ │ • Vai trò: "Tôi kể chuyện │
│ chúng ta / thời đại" │ │ chính Tôi" │
│ • Khách quan hóa biến cố │ │ • Đào sâu tâm lý, tự thú │
│ • Nhân chứng lịch sử │ │ • Tái cấu trúc căn cước │
└────────────────────────────┘ └────────────────────────────┘
Luận án phân lập tường minh hai khái niệm công cụ:
- Sự thật ngoại quan (External Truth): Đặc trưng hạt nhân của thể hồi ký, nơi cái tôi tác giả đóng vai trò nhân chứng lịch sử, hướng ống kính trần thuật ra ngoại giới để ghi lại bức tranh thời đại và chân dung tha nhân ("Tôi kể về thời cuộc và mọi người").
- Sự thật nội quan (Internal Truth): Đặc trưng cốt lõi của thể tự truyện, nơi cái tôi trần thuật quay phóng chiếu vào nội tâm, thực hiện các hành vi tự thú, giải cấu trúc căn cước và đối thoại bản ngã ("Tôi kể về chính Tôi").
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên nền tảng bản thể luận kiến tạo (Constructivism) và nhận thức luận thông giải học phê phán (Critical Hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng được tổ chức theo cấu trúc 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát bối cảnh lịch sử, ý thức hệ và các trường quyền lực văn hóa chi phối quy ước viết qua 3 chặng đường lịch sử (1900–1945, 1945–1975, sau 1975).
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân tích mã thể loại, đối chiếu sự chuyển dịch ranh giới giữa hồi ký, tự truyện và tiểu thuyết tự thuật.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Giải phẫu các đơn vị diễn ngôn cụ thể: ngôi kể, cự ly trần thuật, sự phân mảnh cấu trúc thời gian và các trường từ vựng giọng điệu.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ VĨ MÔ (MACRO): Định chế văn hóa, Lịch sử, Quyền lực │
└────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ TRUNG MÔ (MESO): Mã thể loại, Loại hình, Phân kỳ │
└────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ VI MÔ (MICRO): Điểm nhìn, Kết cấu, Giọng điệu, Ngôn từ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án áp dụng kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích phân tầng (Purposive Stratified Sampling) dựa trên 4 tiêu chí nghiêm ngặt:
- Tiêu chí thể loại: Phải đáp ứng định chuẩn văn học nghệ thuật đích thực, loại trừ các văn bản ghi chép biên niên thuần túy.
- Tiêu chí tác giả: Tập trung vào các nhà văn, nhà thơ, nhà phê bình chuyên nghiệp có tư duy nghệ thuật định hình (loại bỏ hồi ký của chính trị gia, tướng lĩnh, người nổi tiếng giải trí hoặc tác phẩm chấp bút thương mại).
- Tiêu chí thẩm mỹ và tác động: Tác phẩm phải tạo được tiếng vang, có giá trị nghệ thuật cao và được giới chuyên môn thừa nhận; chỉ khảo sát văn bản xuất bản chính thức trong nước.
- Tiêu chí bối cảnh lịch sử: Đảm bảo tính đại diện đồng đều qua 3 giai đoạn tiến trình văn học dân tộc.
Quy trình bảo đảm độ giá trị (Construct & Internal Validity) và độ tin cậy thông qua tam giác đạc (Triangulation): đối chiếu chéo giữa dữ liệu văn bản (Textual Data), ngữ cảnh lịch sử xuất bản (Contextual Data) và hệ thống lý thuyết tiếp nhận (Reception Theory).
Data và phân tích
Hệ thống tư liệu khảo sát bao gồm hơn 40 công trình tiêu biểu, phân bố đồng đều qua các giai đoạn lịch sử:
PHÂN BỐ TÁC PHẨM KHẢO SÁT THEO GIAI ĐOẠN VĂN HỌC
1900 - 1945 [████████] 20% (Phan Bội Châu, Tản Đà, Nguyên Hồng...)
1945 - 1975 [████████████] 30% (Vũ Bằng, Đặng Thai Mai, Nguyễn Công Hoan...)
Sau 1975 [████████████████████] 50% (Tô Hoài, Ma Văn Kháng, Nguyễn Khải, Bùi Ngọc Tấn...)
Phương pháp phân tích diễn ngôn tự sự (Narrative Discourse Analysis) kết hợp tiếp cận lịch sử - diễn ngôn (Discourse-Historical Approach) được triển khai để giải mã hệ thống cấu trúc văn bản.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌──────────────┬──────────────┬────┴─────────┬──────────────┬──────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐
│Phát hiện 1│ │Phát hiện 2│ │Phát hiện 3│ │Phát hiện 4│ │Phát hiện 5│ │ Ý NGHĨA │
├───────────┤ ├───────────┤ ├───────────┤ ├───────────┤ ├───────────┤ ├───────────┤
│ Giải thiêng│ │ Phân hóa │ │ Cấu trúc │ │ Phức điệu │ │ Thẩm thấu │ │ Chuyển đổi│
│ mã tư tưởng│ │ nhị cực: │ │ trần thuật│ │ trường │ │ thể loại: │ │ hệ hình │
│ "Sự thật" │ │ Ngoại quan│ │ phân mảnh │ │ giọng điệu│ │ Hư cấu hóa│ │ nghiên cứu│
│ qua 3 dạng │ │ vs. │ │ & đa điểm │ │ đa thanh │ │ ◄───────► │ │ văn học │
│ cái Tôi │ │ Nội quan │ │ nhìn │ │ hậu hiện │ │ Phi hư cấu│ │ tài liệu │
│ thẩm mỹ │ │ │ │ │ │ đại │ │ hóa │ │ nghệ thuật│
└───────────┘ └───────────┘ └───────────┘ └───────────┘ └───────────┘ └───────────┘
1. Sự giải thiêng và kiến tạo đa tầng của mã tư tưởng "Sự thật"
Mã "sự thật" không tồn tại bất biến mà được kiến tạo qua 3 chiều kích cái tôi nghệ thuật:
- Cái tôi hồi tưởng về tuổi thơ và gia đình: Điển hình trong Những ngày thơ ấu (Nguyên Hồng), Cỏ dại (Tô Hoài), Tuổi thơ im lặng (Duy Khán).
- Cái tôi tài năng, tâm huyết với nghề: Thể hiện ý thức nghề nghiệp mãnh liệt qua Đời viết văn của tôi (Nguyễn Công Hoan), Bước đường viết văn (Nguyễn Đình Thi).
- Cái tôi tự thú, phản tỉnh và giải thiêng: Đột phá trong giai đoạn đổi mới với Cát bụi chân ai, Chiều chiều (Tô Hoài), Năm tháng nhọc nhằn, năm tháng nhớ thương (Ma Văn Kháng). Lý Hoài Thu (2008) nhận định sâu sắc: "Tác giả của Chiều chiều và Cát bụi chân ai, với một cái nhìn tỉnh táo, điềm đạm, đã nhìn nhận lại 'Nhân văn - Giai phẩm' và những vấn đề văn chương phức tạp một thời với tất cả tính thời sự và cả tính bi kịch của nó. Bằng sức mạnh của hồi tưởng, nhà văn đã mạnh dạn, thẳng thắn nói ra những 'chuyện buồn quá khứ', những 'ấu trĩ trong văn học và chính trị một thời', giúp người đọc có được một hình dung và nhận thức 'tường minh' hơn về lịch sử văn học nước nhà những năm tháng đầy biến động".
2. Phân hóa nhị cực về cơ chế quy chiếu giữa hồi ký và tự truyện
Nghiên cứu chứng minh sự khác biệt bản thể luận giữa hai thể tài: Hồi ký định vị ở sự thật ngoại quan (chiều rộng bức tranh thời đại, các mối quan hệ văn nhân, biến động thể chế), trong khi tự truyện neo giữ ở sự thật nội quan (chiều sâu tâm linh, khủng hoảng hiện sinh, quá trình kiến tạo bản sắc cá nhân).
3. Cách tân cấu trúc trần thuật: Từ biên niên đơn tuyến đến phân mảnh đa tuyến
Khảo sát chỉ ra bước chuyển dịch triệt để từ kết cấu biên niên phẳng (Chronological Structure) sang kết cấu phân mảnh (Fragmented Structure) và kết cấu đan cài tuyến truyện (Interwoven Polyphonic Structure). Tác phẩm phá vỡ logic thời gian vật lý để vận hành theo dòng ý thức và cơ chế tâm lý hồi ức.
4. Đa thanh hóa trường giọng điệu diễn ngôn
Diễn ngôn hồi ký, tự truyện hiện đại thoát khỏi giọng điệu tụng ca đơn nhất thời chiến để dung nạp hệ thống giọng điệu phức hợp:
- Giọng trữ tình, hoài niệm thiết tha (Thương nhớ mười hai - Vũ Bằng).
- Giọng suy tư, triết lý sắc lạnh (Thượng đế thì cười - Nguyễn Khải).
- Giọng hài hước, giễu nhại và tự trào (Nhớ gì ghi nấy - Nguyễn Công Hoan, Cát bụi chân ai - Tô Hoài).
5. Cơ chế tương tác và thẩm thấu thể loại ngược chiều
Luận án phát hiện quy luật vận động thẩm mỹ độc đáo: Hồi ký thực hiện xu hướng "hư cấu hóa" (sử dụng thủ pháp tiểu thuyết, xây dựng hình tượng, kịch tính hóa để tổ chức lại thế giới nghệ thuật), trong khi tự truyện đẩy mạnh xu hướng "phi hư cấu hóa" (gia tăng chứng liệu lịch sử, tài liệu lưu trữ, chứng cứ xác thực nhằm củng cố tính quy chiếu hiện thực).
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Tái định nghĩa thể loại ký và tự sự tài liệu dưới ánh sáng lý thuyết diễn ngôn, khắc phục sự xơ cứng của thi pháp học truyền thống.
- Về phương pháp luận: Cung cấp ma trận phân tích "Mã tư tưởng - Mã nghệ thuật" có khả năng ứng dụng cho nghiên cứu các thể loại văn xuôi trung gian khác (nhật ký, tiểu thuyết tư liệu, phóng sự).
- Về thực tiễn văn học: Định hướng cho công tác phê bình, thẩm định giá trị các tác phẩm tự thuật đương đại; hỗ trợ người sáng tác làm chủ kỹ thuật tổ chức điểm nhìn và cấu trúc văn bản.
- Về chính sách: Cung cấp căn cứ khoa học cho các cơ quan xuất bản và cơ quan quản lý văn hóa trong việc thẩm định, bảo tồn và xuất bản các di sản hồi ức lịch sử một cách cởi mở và nhân văn.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn phạm vi:
- Giới hạn chọn mẫu chủ yếu khu biệt trong địa hạt các tác giả văn chương chuyên nghiệp (nhà văn, nhà thơ, nhà phê bình), chưa mở rộng sang hồi ký của các chính trị gia, tướng lĩnh quân sự hoặc nhân vật văn hóa đại chúng.
- Chưa bao quát mảng tự truyện, hồi ký xuất bản trên không gian số (mạng Internet, blog cá nhân) và văn học hải ngoại do những rào cản về cơ chế xuất bản và tính đồng nhất của hệ hình tiếp nhận.
Chương trình nghiên cứu 5 năm tiếp theo mở ra các hướng đi giàu tiềm năng:
- Mở rộng khung phân tích diễn ngôn sang khảo sát mảng tự truyện số (Digital Autobiography / Cyber-memoir) trên nền tảng trực tuyến.
- Ứng dụng phương pháp nhân văn số (Digital Humanities) và ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) để lượng hóa tần suất các trường từ vựng và giọng điệu diễn ngôn.
- Nghiên cứu đối sánh xuyên văn hóa (Cross-cultural Comparative Study) giữa hồi ký chiến tranh Việt Nam và hồi ký chiến tranh thế giới (Mỹ, Pháp, Algeria).
- Khảo cứu sâu hơn về diễn ngôn chấn thương (Trauma Discourse) và diễn ngôn giới (Gender Discourse) trong tự truyện nữ quyền Việt Nam đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Dự báo trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Văn học Việt Nam, Lý luận văn học và Ngôn ngữ học tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn trên cả nước.
- Tác động tới ngành xuất bản: Cung cấp khung lý thuyết giúp các nhà biên tập định vị và phân loại các tác phẩm tự truyện, hồi ký phi hư cấu đang bùng nổ trên thị trường sách hiện nay.
- Tác động xã hội và văn hóa: Thúc đẩy cái nhìn khách quan, đa chiều và nhân văn đối với các sự kiện lịch sử, giải phóng căn cước cá nhân và khuyến khích ý thức tự thuật trung thực trong cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
HỆ SINH THÁI ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU SINH & HỌC GIẢ │ │ GIẢNG VIÊN & SINH VIÊN │
│ • Khung lý thuyết liên ngành │ │ • Giáo trình chuyên đề thể loại │
│ • Phương pháp phân tích diễn ngôn│ │ • Dẫn liệu phân tích tác phẩm │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌────────────────────┴────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ NHÀ XUẤT BẢN & BIÊN TẬP │ │ NHÀ VĂN & NGƯỜI SÁNG TÁC │
│ • Bộ tiêu chí phân loại thể tài │ │ • Kỹ thuật xử lý điểm nhìn │
│ • Đánh giá tính xác thực tư liệu│ │ • Nghệ thuật giao thoa hư cấu │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu văn học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu văn học tiên tiến, thoát khỏi lối mòn xã hội học thực chứng để nắm bắt bản chất động của thể loại.
- Giảng viên và Sinh viên Ngữ văn: Sở hữu nguồn ngữ liệu phân tích sâu sắc về các tác giả lớn phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy tác phẩm văn xuôi hiện đại trong nhà trường.
- Biên tập viên và Nhà xuất bản: Nắm vững công cụ thẩm định ranh giới giữa tư liệu và hư cấu để tổ chức bản thảo và định hướng truyền thông cho dòng sách hồi ký - tự truyện.
- Tác giả sáng tác thể loại hồi ức: Tiếp thu các kỹ thuật tự sự hiện đại về tổ chức điểm nhìn, kết cấu phân mảnh và phối âm giọng điệu nhằm nâng cao chất lượng thẩm mỹ cho tác phẩm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết thể loại lời nói của M. Bakhtin và lý thuyết diễn ngôn của M. Foucault bằng việc thiết lập mô hình "Song mã diễn ngôn thể loại" (Mã tư tưởng - Mã nghệ thuật), chứng minh "sự thật" trong hồi ký/tự truyện là một kiến tạo diễn ngôn mang tính liên chủ thể chứ không phải thực thể tiền định.
2. Phương pháp luận có điểm gì cách tân so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Minh (2013) hay Ngô Thị Ngọc Diệp (2013), luận án không dừng lại ở miêu tả thi pháp hình thức hay phân tích xã hội học đơn thuần, mà giải phẫu cấu trúc văn bản ở cả 3 cấp độ (vĩ mô - trung mô - vi mô) thông qua phương pháp phân tích diễn ngôn tự sự chuyên sâu.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Đó là sự phát hiện quy luật "thẩm thấu ngược" giữa hai thể loại: Hồi ký có xu hướng "hư cấu hóa" cấu trúc hình tượng để tăng tính biểu cảm thẩm mỹ, trong khi tự truyện lại tích cực "phi hư cấu hóa" bằng cách nạp dày đặc tư liệu, văn bản gốc để củng cố giá trị quy chiếu.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình 4 bước chuẩn hóa: (1) Nhận diện định vị thể chế và chủ thể phát ngôn; (2) Giải mã mã tư tưởng "sự thật" (ngoại quan/nội quan); (3) Bóc tách mã nghệ thuật trần thuật (điểm nhìn, kết cấu, giọng điệu); (4) Đánh giá mức độ giao thoa hư cấu - phi hư cấu.
5. Bản kế hoạch nghiên cứu 10 năm tới mở ra những định hướng nào?
Mở rộng nghiên cứu sang diễn ngôn tự thuật số (Cyber-autobiography), ứng dụng trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trong phân tích phong cách học diễn ngôn, và thực hiện các dự án đối sánh quốc tế về hồi ức chiến tranh tại khu vực Đông Nam Á.
Kết luận
- Khẳng định hồi ký và tự truyện hiện đại Việt Nam là một loại hình diễn ngôn nghệ thuật đặc thù, chịu sự điều phối kép của mã tư tưởng "sự thật" và mã nghệ thuật tự sự.
- Xác lập thành công mô hình tiếp cận nhị phân khoa học: Sự thật ngoại quan (thể hồi ký - nhân chứng lịch sử) và Sự thật nội quan (thể tự truyện - tự thú bản ngã).
- Chứng minh bước nhảy vọt về thi pháp trần thuật: chuyển dịch từ kết cấu biên niên đơn tuyến sang kết cấu phân mảnh, đa tuyến, phức điệu giọng điệu mang đậm cảm quan hiện đại.
- Phát hiện quy luật tương tác thẩm thấu thể loại: xu hướng "hư cấu hóa" trong hồi ký và "phi hư cấu hóa" trong tự truyện.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới giàu tiềm năng: Diễn ngôn tự thuật trên không gian mạng, Nghiên cứu chấn thương trong văn học tư liệu, và Nhân văn số ứng dụng trong thi pháp học thể loại.
- Thiết lập hệ quy chiếu học thuật chuẩn mực, tạo tiền đề vững chắc cho việc nghiên cứu và giảng dạy văn xuôi tự sự tài liệu Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ HỒI KÝ, TỰ TRUYỆN HIỆN ĐẠI VIỆT NAM TỪ GÓC NHÌN DIỄN NGÔN THỂ LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ HỒI KÝ, TỰ TRUYỆN HIỆN ĐẠI VIỆT NAM TỪ GÓC NHÌN DIỄN NGÔN THỂ LOẠI Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THÀNH THI Thành phố Hồ Chí Minh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ nhiệt tình từ thầy cô, nhà trường, gia đình và bạn bè. Thông qua luận án, tác giả muốn gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến: PGS. TS Nguyễn Thành Thi, Giảng viên khoa Ngữ văn Trường Đại học Sư phạm TP.
HCM, GV hướng dẫn trực tiếp – người thầy đã tận tình giúp đỡ, chỉ dẫn và định hướng cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn chỉnh luận án; Quý thầy (cô) trong Khoa Ngữ văn Đại học Sư phạm TP.HCM, Phòng Sau Đại học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, Tổ Thông tin Thư viện Đại học Sư phạm TP.HCM, Tổ Thông tin Thư viện Khoa học Tổng hợp TP.HCM, trường Đại học Đà Lạt cùng các anh (chị) lớp Nghiên cứu sinh ngành Văn học Việt Nam đã giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình làm luận án; Gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn khích lệ, hỗ trợ tác giả trong suốt thời gian qua. Đó chính là nguồn động viên, cổ vũ giúp tác giả có thêm động lực và sự cố gắng để hoàn thành luận án của mình. HCM, ngày tháng năm Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quỳnh Như LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong Luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các trích dẫn đều có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Thị Quỳnh Như MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu diễn ngôn ở Việt Nam. Nghiên cứu lý thuyết diễn ngôn. Nghiên cứu việc vận dụng diễn ngôn vào văn học Việt Nam. Tình hình nghiên cứu hồi ký, tự truyện hiện đại Việt Nam.
Nghiên cứu mang tính tổng quan. Nghiên cứu về tác giả, tác phẩm hồi ký, tự truyện tiêu biểu.23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU HỒI KÝ, TỰ TRUYỆN TỪ GÓC NHÌN DIỄN NGÔN THỂ LOẠI. Một số vấn đề thể loại. Quan điểm nghiên cứu loại hình và các phương pháp truyền thống trong việc phân loại tác phẩm văn học.
Quan điểm nghiên cứu văn học và thể loại văn học từ góc nhìn diễn ngôn. Cơ sở thực tiễn. Khái quát hồi ký, tự truyện Việt Nam giai đoạn 1900 - 1945. Khái quát hồi ký, tự truyện Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975.
Khái quát hồi ký, tự truyện Việt Nam giai đoạn sau 1975. Quan điểm nghiên cứu hồi ký, tự truyện từ góc nhìn diễn ngôn. Nhận thức về “sự thật”, “chân lý” trong hồi ký, tự truyện. Lằn ranh “phi hư cấu” - “hư cấu” trong hồi ký, tự truyện.
Định hướng xác lập mô hình nghiên cứu của luận án.68 CHƯƠNG 3: HỒI KÝ, TỰ TRUYỆN HIỆN ĐẠI VIỆT NAM NHÌN TỪ MÃ TƯ TƯỞNG CỦA THỂ LOẠI. Cái tôi tác giả - người kể chuyện: cái tôi chứng nhân về “sự thật” của quá khứ. Cái tôi hồi tưởng về tuổi thơ và các mối quan hệ gia đình. Cái tôi tự thú, đánh giá về chính mình.
Cái tôi tài năng, tâm huyết với nghề. Bức tranh thời đại và bức chân dung về con người qua dòng hồi tưởng. Bức tranh đời sống xã hội trong quá khứ qua những biến thiên lịch sử. Những bức vẽ chân dung bằng hữu qua hồi tưởng.
Một số biểu hiện khác biệt về mã tư tưởng - “sự thật” giữa hồi ký và tự truyện. “Sự thật” trong thể hồi ký - sự thật “ngoại quan”. “Sự thật” trong thể tự truyện - sự thật “nội quan”.118 CHƯƠNG 4: HỒI KÝ, TỰ TRUYỆN HIỆN ĐẠI VIỆT NAM NHÌN TỪ MÃ NGHỆ THUẬT CỦA THỂ LOẠI. Điểm nhìn trần thuật đa dạng trong cấu trúc diễn ngôn hồi ký, tự truyện.
Ưu thế của điểm nhìn chủ quan từ người kể chuyện ngôi thứ nhất. Xu hướng đa dạng hóa góc nhìn của người kể chuyện ngôi thứ nhất. Điểm nhìn chủ quan từ người kể chuyện ngôi thứ ba. Kết cấu linh hoạt trong diễn ngôn hồi ký, tự truyện.
Kết cấu theo trật tự biên niên. Kết cấu phân mảnh. Kết cấu đan cài tuyến truyện. Sự phong phú về giọng điệu trong kiến tạo diễn ngôn.
Giọng trữ tình, hoài niệm. Giọng suy tư, triết lý. Giọng hài hước, giễu nhại. Xu hướng giao thoa giữa phi hư cấu và hư cấu trong hồi ký, tự truyện.
Lực hút từ hai phía hồi ký, tự truyện. Xu hướng “hư cấu hóa” trong hồi ký. Xu hướng “phi hư cấu hóa” trong tự truyện.178 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.182 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài 1.
Trong bức tranh văn học Việt Nam, hồi ký và tự truyện là những thể loại văn xuôi nghệ thuật có một giá trị khá đặc biệt. Tuy là hai thể loại khác nhau nhưng giữa chúng có một đường biên động rất khó để phân chia ranh giới cho rạch ròi. Điểm giống nhau giữa hồi ký và tự truyện là những thể loại văn học mang tính hồi cố, tái hiện quá khứ. Tuy nhiên, mô chuẩn nghệ thuật của mỗi thể loại lại khác nhau.
Bản chất nghệ thuật của truyện cho phép tác giả hư cấu tạo nên những hình tượng hoàn chỉnh, còn hồi ký lại đòi hỏi sự chính xác của sự kiện và những đánh giá khách quan của người viết ký. Những mô chuẩn ấy chỉ có tính quy ước, có ý nghĩa tương đối và có khả năng biến đổi. Chính vì thế, việc tìm hiểu sự tương tác thể loại của hồi ký và tự truyện là vấn đề khá thú vị của người nghiên cứu. Không phải ngẫu nhiên vào những năm cuối thập niên 90 của thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI, trên văn đàn xuất hiện nhiều tác phẩm tự truyện, hồi ký của các nhà văn, nhà phê bình, giới văn nghệ sĩ, nhà báo, các tướng lĩnh cách mạng,.
Các tác giả đã tạo nên một mảng sinh động trong đời sống văn học mà ở đó hé lộ cho người đọc hiểu hơn nhiều sự kiện văn học quá khứ, nhiều số phận văn chương cùng nhiều vấn đề phức tạp của quá khứ gần, xa,… Tất cả đã được tái dựng theo một cách nhìn mới, không đơn giản, một chiều mà khoan dung, thấu tình đạt lý hơn. Những chuyển động ban đầu đó đã báo hiệu tầm ảnh hưởng sâu rộng của hồi ký, tự truyện đối với đời sống văn học đương đại. Hiện nay, một mô hình nghiên cứu mới bổ sung mô hình nghiên cứu dựa trên lý thuyết phản ánh phát triển khá mạnh mẽ trong các ngành khoa học xã hội nhân văn. Đó là các hiện tượng văn hóa, văn học được định vị trong mạng lưới diễn ngôn xung quanh nó.
Khi đặt vấn đề nghiên cứu diễn ngôn không chỉ nghiên cứu ngôn từ mà còn nghiên cứu các quy tắc tư tưởng, xã hội chìm sâu, chi phối quá trình sáng tác của nhà văn. Với việc tìm hiểu lý thuyết diễn ngôn, người tiếp nhận sẽ thấy rằng ngôn ngữ không chỉ là công cụ phản ánh mà chính là sự kiến tạo nội dung. Việc tìm hiểu hồi ký, tự truyện trong văn học Việt Nam hiện đại từ góc nhìn diễn ngôn thể loại là một cách tiếp cận nhiều triển vọng. Không có điều kiện và tham vọng khảo sát toàn bộ hồi ký và tự truyện Việt Nam hiện đại, luận án chủ yếu nghiên cứu những tác phẩm hồi ký, tự truyện trong địa hạt văn học của các nhà văn, nhà thơ, nhà phê bình nhận được sự quan tâm và đánh giá cao của giới chuyên môn cũng như độc giả.
Từ đó, luận án sẽ đi vào tìm hiểu hồi ký, tự truyện ở phương diện mã tư tưởng và mã nghệ thuật của thể loại. Điều này có thể mang lại sự nhìn nhận và đánh giá toàn diện, khách quan hơn về hồi ký, tự truyện trong văn học Việt Nam hiện đại. Bên cạnh đó, luận án sẽ góp phần làm sáng rõ hơn bản chất của diễn ngôn, vấn đề ngày càng được quan tâm thảo luận, vận dụng trong nghiên cứu văn học tại Việt Nam. Với những ý nghĩa ấy, việc nghiên cứu đề tài có thể góp thêm một tài liệu tham khảo thiết thực với những người quan tâm đến lý luận, phê bình văn học, những người dạy - học văn học trong nhà trường các cấp.
Mục đích nghiên cứu Luận án hướng đến tìm hiểu sự chi phối của mã thể loại đến diễn ngôn hồi ký, tự truyện trong văn học Việt Nam hiện đại. Với cơ chế tác động kép, mã thể loại vừa quy định nhà văn phải tuân theo những yêu cầu đặc trưng của nòng cốt thể loại vừa có thể mở rộng phạm vi phản ánh để đem lại những hiệu quả nghệ thuật mới. Từ đó, việc nghiên cứu hồi ký, tự truyện văn học Việt Nam hiện đại từ góc nhìn diễn ngôn thể loại sẽ xác định rõ hơn nội dung, tư tưởng, nghệ thuật của tác phẩm thông qua các mã tư tưởng thể loại và mã nghệ thuật thể loại. Việc lựa chọn hồi ký, tự truyện văn học Việt Nam hiện đại để khảo sát, chúng tôi mong muốn thấy được những khuynh hướng, sắc thái chủ đạo trong diễn ngôn hồi ký, tự truyện, đồng thời thấy được đóng góp của thể loại hồi ký, tự truyện trong nền văn học Việt Nam, từ đó có được những tư liệu quan trọng phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hồi ký, tự truyện văn học Việt Nam hiện đại từ góc nhìn diễn ngôn thể loại. Với lý thuyết diễn ngôn, chúng tôi không tìm hiểu tất cả những kiến giải về diễn ngôn của các học giả mà chỉ đi vào một số quan niệm tiêu biểu làm điểm tựa cho việc triển khai đề tài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Quỳnh Như (n.d.). Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/luan-an-tien-si-hoi-ky-tu-truyen-hien-dai-viet-nam-tu-goc-nhin-dien-ngon-the-loai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nhìn diễn ngôn thể loại. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nh" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nh" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký tự truyện hiện đại việt nam từ góc nh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.