Luận án tiến sĩ hình tượng tác giả trong hồi ký văn học việt nam sau 1985

Phân tích hình tượng tác giả trong hồi ký văn học Việt Nam: khám phá góc nhìn, tâm thức và vai trò cá nhân trong phản ánh lịch sử, văn hóa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan lý luận: Hình tượng tác giả và hồi ký
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận Văn học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan lý luận Hình tượng tác giả và hồi ký

Nghiên cứu này khám phá sâu sắc khái niệm hình tượng tác giả và hồi ký văn học. Tài liệu định nghĩa rõ ràng về tác giả và hình tượng tác giả. Nó phân tích hồi ký như một thể loại phi hư cấu đặc biệt. Tầm quan trọng của nó trong lý luận phê bình văn học được nhấn mạnh. Hình tượng tác giả không phải là tác giả thực. Đó là một cấu trúc nghệ thuật, một cái tôi tự sự trong văn bản. Nó đại diện cho cách tác giả tự thể hiện. Thể loại hồi ký đòi hỏi sự chân thực nhưng vẫn cho phép sáng tạo. Sự giao thoa giữa người kể chuyện và chủ thể sáng tạo là trọng tâm. Tài liệu tập trung vào văn học Việt Nam sau 1985. Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ của các tác phẩm tự truyện. Các tác phẩm này thể hiện chân dung tác giả một cách đa dạng. Nó phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vai trò tác giả. Độc giả tiếp cận cái tôi tự sự rõ ràng hơn. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về lý thuyết. Nó đặt nền móng cho việc phân tích sâu hơn.

1.1. Khái niệm hình tượng tác giả và hồi ký văn học

Hình tượng tác giả là một khái niệm cốt lõi. Nó không phải là con người thật của người viết. Đó là một diện mạo được xây dựng trong tác phẩm. Hồi ký là một thể loại tự truyện. Nó ghi lại những ký ức văn học của tác giả. Hồi ký văn học tập trung vào cuộc đời, trải nghiệm của người viết. Nó thường mang tính chủ quan sâu sắc. Lý luận phê bình văn học coi đây là lĩnh vực quan trọng. Nó giúp hiểu cách tác giả tự thể hiện. Cái tôi tự sự là trung tâm của hồi ký. Nó tạo nên một chân dung tác giả độc đáo. Khái niệm này giúp phân biệt tác giả thực và hình tượng nghệ thuật. Việc này là cần thiết trong phân tích văn học.

1.2. Tình hình nghiên cứu hồi ký văn học Việt Nam sau 1985

Tài liệu điểm lại các công trình nghiên cứu trước đó. Nhiều học giả đã quan tâm đến hồi ký văn học Việt Nam. Các nghiên cứu khái quát cung cấp cái nhìn tổng quan. Các nghiên cứu chuyên sâu phân tích tác phẩm cụ thể. Giai đoạn sau 1985 có nhiều biến động. Thể loại hồi ký phát triển mạnh mẽ. Nó phản ánh sự tự do hơn trong cái tôi tự sự. Các nghiên cứu này làm nổi bật vai trò tác giả. Chúng cũng chỉ ra sự thay đổi trong chân dung tác giả. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống. Tài liệu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang đến cái nhìn mới về hình tượng tác giả. Nó tập trung vào sự vận động của thể loại. Nó cung cấp một lý luận phê bình toàn diện.

II.Vận động hình tượng tác giả diện mạo hồi ký 1985

Luận án này phân tích sự vận động của hình tượng tác giả. Nó xem xét diện mạo hồi ký trong văn học Việt Nam sau 1985. Thời kỳ này chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể. Các kiểu hình tượng tác giả trở nên đa dạng hơn. Cái tôi tự sự không còn bị ràng buộc bởi khuôn mẫu. Tác giả tự thể hiện cá tính riêng. Họ thể hiện trải nghiệm cá nhân. Đây là sự khác biệt lớn so với trước 1985. Hồi ký văn học trở thành một kênh quan trọng. Nó giúp chủ thể sáng tạo thể hiện bản thân. Sự giao thoa giữa tác giả và người kể chuyện mạnh mẽ hơn. Giới hạn giữa hư cấu và phi hư cấu mờ nhạt. Việc này mở ra nhiều khả năng sáng tạo. Nó thúc đẩy sự phát triển của thể loại. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về văn học Việt Nam đương đại. Nó làm nổi bật vai trò của ký ức văn học. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của chân dung tác giả.

2.1. Sự vận động của hình tượng tác giả trong văn học Việt

Hình tượng tác giả đã trải qua nhiều thay đổi. Trước 1985, nó thường mang tính tập thể. Sau 1985, cái tôi tự sự nổi bật. Tác giả có không gian tự do hơn. Họ tự thể hiện bản thân một cách chân thực. Sự vận động này phản ánh đổi mới văn học. Nó cho thấy sự đa dạng trong chủ thể sáng tạo. Các loại hình tác giả được nhận diện. Mỗi loại mang đặc điểm riêng biệt. Hình tượng tác giả trở nên phong phú. Nó thể hiện nhiều khía cạnh của đời sống. Luận án phân tích chi tiết quá trình này. Nó đặt hình tượng tác giả vào bối cảnh xã hội. Điều này giúp độc giả hiểu rõ hơn.

2.2. Diện mạo của hồi ký văn học Việt Nam sau 1985

Hồi ký văn học sau 1985 có diện mạo mới. Nó không còn là thể loại thứ yếu. Hồi ký trở thành dòng chảy chính. Nó mang đến cái nhìn đa chiều về lịch sử. Tác giả kể lại ký ức văn học một cách cởi mở. Tự truyện và hồi ký hòa quyện. Chúng tạo nên một thể loại sống động. Tính cá nhân được đề cao. Chủ thể sáng tạo thể hiện quan điểm riêng. Việc này làm giàu thêm văn học Việt Nam. Tài liệu chỉ ra những đặc điểm nổi bật. Nó phân tích các tác phẩm tiêu biểu. Chân dung tác giả được phác họa rõ nét. Nó thể hiện tinh thần đổi mới của thời đại.

III.Chân dung tác giả trong hồi ký văn học Việt Nam

Tài liệu tập trung vào chân dung tác giả trong hồi ký. Nó xem xét tác giả như một chủ thể giao tiếp nghệ thuật. Chân dung này được tạo nên từ nhiều yếu tố. Có những bức tự họa trực tiếp. Cũng có những hình ảnh được vẽ qua lăng kính bạn bè, đồng nghiệp. Cái tôi tự sự được thể hiện một cách sâu sắc. Nó là một quá trình tự thể hiện liên tục. Tác giả không chỉ kể chuyện. Họ còn suy ngẫm về cuộc đời, thân phận. Các trải nghiệm cá nhân trở thành ký ức văn học. Chúng được diễn giải và tái tạo. Tác giả trở thành một chủ thể sáng tạo giàu trải nghiệm. Họ đối thoại với quá khứ. Họ kết nối quá khứ với hiện tại. Luận án làm rõ vai trò tác giả trong việc kiến tạo ý nghĩa. Nó cho thấy cách họ sử dụng hồi ký để truyền tải thông điệp. Chân dung tác giả là một phần không thể thiếu. Nó định hình giá trị của mỗi tác phẩm.

3.1. Chân dung tác giả Tự họa và bè bạn một thời

Tác giả tự phác họa chân dung mình. Họ vẽ nên một cái tôi tự sự. Đó là hình ảnh được chọn lọc, sắp xếp. Nó thể hiện ý đồ nghệ thuật của chủ thể sáng tạo. Bên cạnh đó, hình ảnh tác giả còn hiện lên qua lời kể của bạn bè. Những mối quan hệ xã hội làm phong phú thêm chân dung này. Nó tạo ra một cái nhìn đa chiều. Tự thể hiện không chỉ là tự nói về mình. Nó còn là cách người khác nhìn nhận. Chân dung tác giả trở nên sống động. Nó có chiều sâu và phức tạp. Tài liệu phân tích các ví dụ cụ thể. Nó làm rõ cách các tác giả thực hiện việc này.

3.2. Chủ thể sáng tạo giàu trải nghiệm và ký ức văn học

Hình tượng tác giả là một chủ thể giàu trải nghiệm. Họ mang theo kho tàng ký ức văn học. Những ký ức này không chỉ là sự thật. Chúng được tái hiện qua lăng kính cảm xúc. Tác giả suy ngẫm về thân phận con người. Họ phản ánh hiện thực đời sống sinh động. Cái nhìn hiện thực được truyền tải qua góc độ cá nhân. Đây là một hình thức tự thể hiện. Nó cho thấy vai trò tác giả trong việc tạo ra giá trị. Chủ thể sáng tạo sử dụng ký ức để kiến tạo ý nghĩa. Họ biến trải nghiệm cá nhân thành tài sản chung. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố này.

3.3. Tác giả Chủ thể đối thoại với quá khứ và hiện tại

Tác giả trong hồi ký là người kết nối quá khứ và hiện tại. Họ dùng ký ức văn học để giải mã thực tại. Những câu chuyện xưa mang ý nghĩa mới. Chúng cung cấp lời giải đáp cho vấn đề đương đại. Tác giả thể hiện tư tưởng dân chủ. Họ cũng mang tinh thần đổi mới. Hồi ký không chỉ là hoài niệm. Nó còn là một hành động phê phán. Nó là sự đối thoại với lịch sử. Tác giả khẳng định vai trò tác giả. Họ là người định hình nhận thức. Cái tôi tự sự trở thành tiếng nói thời đại. Luận án phân tích khía cạnh này một cách sâu sắc.

IV.Phương thức nghệ thuật trong hồi ký văn học 1985

Luận án xem xét các phương thức nghệ thuật. Nó phân tích cách hình tượng tác giả được xây dựng. Không gian và thời gian nghệ thuật đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo nên bối cảnh cho ký ức văn học. Các phương thức trần thuật cũng được nghiên cứu kỹ. Điểm nhìn trần thuật quyết định góc độ kể chuyện. Ngôn ngữ trần thuật phản ánh cái tôi tự sự. Sự kết hợp giữa kể, tả và bộc lộ cảm xúc là đặc trưng. Giọng điệu trần thuật thể hiện cá tính tác giả. Những yếu tố này góp phần vào tự thể hiện. Chúng làm phong phú thêm chân dung tác giả. Vai trò tác giả được khẳng định thông qua việc sử dụng nghệ thuật. Tài liệu chỉ ra sự tinh tế trong cách các tác giả Việt Nam sau 1985. Họ đã làm chủ các kỹ thuật này. Họ tạo ra những tác phẩm hồi ký có giá trị. Nó mang đến cái nhìn toàn diện về nghệ thuật. Nó cũng làm rõ đóng góp của thể loại.

4.1. Không gian thời gian nghệ thuật trong hồi ký văn học

Không gian nghệ thuật trong hồi ký rất đa dạng. Nó có thể là không gian thực, không gian ký ức. Thời gian nghệ thuật không theo trình tự tuyến tính. Nó có thể đảo ngược, đan xen quá khứ - hiện tại. Sự sắp xếp này tạo nên chiều sâu. Nó phản ánh cái tôi tự sự của tác giả. Ký ức văn học được định hình bởi không gian, thời gian. Chúng góp phần xây dựng chân dung tác giả. Tác giả sử dụng chúng để tự thể hiện. Đây là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra không khí. Nó cũng giúp truyền tải thông điệp. Tài liệu phân tích cụ thể cách sử dụng các yếu tố này.

4.2. Phương thức trần thuật và vai trò tác giả tự thể hiện

Các phương thức trần thuật đóng vai trò then chốt. Điểm nhìn trần thuật thường là ngôi thứ nhất. Nó giúp cái tôi tự sự nổi bật. Ngôn ngữ trần thuật đa dạng, giàu cảm xúc. Nó có thể chân thực, giản dị hoặc bay bổng. Tác giả kết hợp kể, tả và bộc lộ cảm xúc. Việc này tạo nên sự sống động. Giọng điệu trần thuật thể hiện tính cách. Nó có thể là hoài niệm, chiêm nghiệm, hoặc phê phán. Tất cả những yếu tố này là công cụ. Chúng giúp tác giả tự thể hiện. Chúng kiến tạo hình tượng tác giả. Vai trò tác giả được khẳng định rõ ràng. Tài liệu cung cấp phân tích sâu về kỹ thuật. Nó cho thấy sự khéo léo của các chủ thể sáng tạo.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp mới của luận án
Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Những vấn đề lý luận chung về hình tượng tác giả và hồi ký
1.1.1. Khái niệm tác giả và hình tượng tác giả
1.1.2. Khái niệm hồi ký và hồi ký văn học
1.2. Những công trình, bài viết về hồi ký văn học Việt Nam sau 1985
1.2.1. Những công trình, bài báo nghiên cứu khái quát
1.2.2. Những công trình, bài báo nghiên cứu về từng tác giả, tác phẩm
1.3. Hình tượng tác giả dưới điểm nhìn chủ thể
2. CHƯƠNG 2: SỰ VẬN ĐỘNG CỦA HÌNH TƯỢNG TÁC GIẢ VÀ DIỆN MẠO HỒI KÝ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM SAU 1985
2.1. Các kiểu hình tượng tác giả trong văn học
2.1.1. Một số loại hình tác giả
2.1.2. Sự vận động của hình tượng tác giả
2.1.3. Sự giao thoa giữa hình tượng tác giả - người kể chuyện với người trần thuật trong hồi ký văn học
2.2. Diện mạo của hồi ký văn học Việt Nam
2.2.1. Hồi ký văn học trước 1985
2.2.2. Hồi ký văn học từ sau 1985 đến nay
3. CHƯƠNG 3: HÌNH TƯỢNG TÁC GIẢ - NHỮNG CHỦ THỂ GIAO TIẾP NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÝ VĂN HỌC VIỆT NAM SAU 1985
3.1. Chủ thể qua những chân dung văn học
3.1.1. Chân dung tự họa
3.1.2. Chân dung bè bạn một thời
3.2. Hình tượng tác giả như là những chủ thể giàu trải nghiệm
3.2.1. Cái nhìn hiện thực qua những bức tranh đời sống sinh động
3.2.2. Những suy ngẫm về thân phận con người
3.3. Hình tượng tác giả như là chủ thể đối thoại, kết nối với quá khứ và hiện tại
3.3.1. Những câu chuyện của quá khứ mang đến lời giải đáp cho hiện tại
3.3.2. Tư tưởng dân chủ và tinh thần đổi mới
4. CHƯƠNG 4: HÌNH TƯỢNG TÁC GIẢ TRONG HỒI KÝ VĂN HỌC SAU 1985 NHÌN TỪ PHƯƠNG THỨC NGHỆ THUẬT
4.1. Không gian và thời gian nghệ thuật
4.1.1. Không gian nghệ thuật
4.1.2. Thời gian nghệ thuật
4.2. Các phương thức trần thuật
4.2.1. Điểm nhìn trần thuật
4.2.2. Ngôn ngữ trần thuật
4.2.3. Sự kết hợp giữa kể, tả và bộc lộ cảm xúc
4.2.4. Giọng điệu trần thuật
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hình tượng tác giả trong hồi ký văn học việt nam sau 1985

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN KIỀU THU HUYỀN HÌNH TƢỢNG TÁC GIẢ TRONG HỒI KÝ VĂN HỌC VIỆT NAM SAU 1985 *** LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN KIỀU THU HUYỀN HÌNH TƢỢNG TÁC GIẢ TRONG HỒI KÝ VĂN HỌC VIỆT NAM SAU 1985 *** Chuyên ngành: Lí luận văn học Mã ngành: 60 22 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TS Lý Hoài Thu Chủ tịch hội đồng bảo vệ cấp ĐHQG: PGS. TS Đoàn Đức Phƣơng Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính chính xác, khoa học.

Các trích dẫn đều có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu khoa học của mình. Tác giả luận án LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đƣợc luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Lý Hoài Thu - Ngƣời hƣớng dẫn khoa học tâm huyết đã tận tình chỉ bảo, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hƣớng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, Ban Chủ nhiệm cùng tất cả các thầy cô giáo trong Khoa Văn học đã tạo điều kiện, giúp đỡ, chỉ bảo và chia sẻ kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm ân tình tới cơ quan, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình tôi - những ngƣời đã theo sát và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian qua. Đó chính là nguồn động viên, cổ vũ giúp tôi có thêm động lực và sự cố gắng để hoàn thành luận án này. Tác giả luận án LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.

Cấu trúc luận án. 6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những vấn đề lý luận chung về hình tƣợng tác giả và hồi ký. Khái niệm tác giả và hình tƣợng tác giả.

Khái niệm hồi ký và hồi ký văn học. Những công trình, bài viết về hồi ký văn học Việt Nam sau 1985. Những công trình, bài báo nghiên cứu khái quát. Những công trình, bài báo nghiên cứu về từng tác giả, tác phẩm.

Hình tƣợng tác giả dƣới điểm nhìn chủ thể. 38 CHƢƠNG 2: SỰ VẬN ĐỘNG CỦA HÌNH TƢỢNG TÁC GIẢ VÀ DIỆN MẠO HỒI KÝ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM SAU 1985. Các kiểu hình tƣợng tác giả trong văn học. Một số loại hình tác giả.

Sự vận động của hình tƣợng tác giả. Sự giao thoa giữa hình tƣợng tác giả - ngƣời kể chuyện với ngƣời trần thuật trong hồi ký văn học. Diện mạo của hồi ký văn học Việt Nam. Hồi ký văn học trƣớc 1985.

Hồi ký văn học từ sau 1985 đến nay. 62 CHƢƠNG 3: HÌNH TƢỢNG TÁC GIẢ - NHỮNG CHỦ THỂ GIAO TIẾP. NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÝ VĂN HỌC VIỆT NAM SAU 1985. Chủ thể qua những chân dung văn học.

70 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chân dung tự họa. Chân dung bè bạn một thời. Hình tƣợng tác giả nhƣ là những chủ thể giàu trải nghiệm.

Cái nhìn hiện thực qua những bức tranh đời sống sinh động. Những suy ngẫm về thân phận con ngƣời. Hình tƣợng tác giả nhƣ là chủ thể đối thoại, kết nối với quá khứ và hiện tại. Những câu chuyện của quá khứ mang đến lời giải đáp cho hiện tại.

Tƣ tƣởng dân chủ và tinh thần đổi mới. 108 CHƢƠNG 4: HÌNH TƢỢNG TÁC GIẢ TRONG HỒI KÝ VĂN HỌC SAU 1985 NHÌN TỪ PHƢƠNG THỨC NGHỆ THUẬT. Không gian và thời gian nghệ thuật. Không gian nghệ thuật.

Thời gian nghệ thuật. Các phƣơng thức trần thuật. Điểm nhìn trần thuật. Ngôn ngữ trần thuật.

Sự kết hợp giữa kể, tả và bộc lộ cảm xúc. Giọng điệu trần thuật. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1.

Cb Chủ biên 2. ĐHSP Đại học Sƣ phạm 3. ĐHKHXH&NV Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn 4. KHXH Khoa học xã hội 5.

KLTN Khóa luận tốt nghiệp 6. Nxb Nhà xuất bản 7. LATS Luận án Tiến sĩ 8. LVThS Luận văn Thạc sĩ 9.

Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Văn học Việt Nam từ 1975 đã có sự cách tân, phát triển ở nhiều bình diện. Một trong những yếu tố quan trọng làm nên sự đa dạng hóa của đời sống văn học giai đoạn này là sự vận động, đổi mới về mặt thể loại. Ở những giai đoạn trƣớc, từ quan niệm của từng cộng đồng văn học, có những thể loại đƣợc xem là trụ cột, trung tâm (tiểu thuyết, thơ), cũng có những thể loại chỉ nằm ở ngoại vi/cận văn học (những thể tài phi hƣ cấu nhƣ: nhật ký, thƣ từ, tản văn, nhàn đàm,…).

Từ sau đổi mới (tức sau Đại hội VI, năm 1986), trong sự chuyển đổi tƣ duy nghệ thuật, “cái nhìn thể loại” cũng có sự thay đổi. Tự thân sự vận động của từng thể loại, sự bình đẳng thể loại ngày càng đậm rõ trong quan niệm, trong tâm thế tiếp nhận của công chúng độc giả/cộng đồng văn học. Theo Bakhtin: “Không thể có tác phẩm nằm ngoài thể loại. Tác phẩm chỉ tồn tại trong một hình thức thể loại cụ thể”.

Theo ông, “nhân vật chính yếu” của lịch sử văn học là thể loại; lịch sử văn học là lịch sử đấu tranh giữa các thể loại, chứ không phải là lịch sử trào lƣu và trƣờng phái” [8, tr. Cho nên, khi bàn về văn học, M. Bakhtin bao giờ cũng dành cho vấn đề thể loại một vị trí đặc biệt. Trong đời sống văn học, các thể loại luôn đƣợc đặt trong quan hệ đồng đẳng về giá trị, song mỗi thể loại là sự thể hiện “một thái độ thẩm mỹ đối với hiện thực, một cách cảm thụ, nhìn nhận, giải minh thế giới và con ngƣời” [8, tr.

Hồi ký là một trong những dạng thức đặc biệt trong diễn trình văn học Việt Nam nói chung và giai đoạn sau đổi mới nói riêng. Đây là một tiểu thể loại nằm trong thể loại ký. Một tiểu thể loại “trẻ” nhƣng chủ thể sáng tạo lại “già”. Họ là những tác giả đã trải qua một hành trình sáng tác lâu dài, có tên tuổi và vị trí trên văn đàn.

Họ thậm chí đã thành công ở các thể loại văn học khác, nay lại “bén duyên” với hồi ký. Sự thúc đẩy thể hồi ký phát triển và nhu cầu nhận thức lại quá khứ trở nên bức thiết; nhu cầu giãi bày của chủ thể sáng tạo; “cái tôi” cá nhân của tác giả trở thành đối tƣợng phản ánh. Và chính tinh thần dân chủ hóa của đời sống xã hội, sự 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com giải thể chế độ bao cấp cũng nhƣ tƣ duy bao cấp mở đƣờng cho sự xuất bản một cách rộng rãi của hồi ký đã tạo điều kiện để các nhà văn bộc lộ, giải tỏa những ẩn ức, tái hiện những hiện thực bị bỏ quên hoặc khuất lấp. Nhu cầu tự thân của thể loại, cùng với sự đa dạng hóa cũng nhƣ sự dung hợp thể loại đã tạo nên diện mạo hồi ký phong phú, làm nên một mảng sinh động, mới mẻ trong đời sống văn học.

Hơn 30 năm sau đổi mới, có hàng loạt hồi ký của nhiều tầng lớp ngƣời trong xã hội đƣợc xuất bản, trong số đó, hồi ký của các nhà văn chiếm một số lƣợng lớn. Nhiều tác phẩm hồi ký ra đời gây xôn xao dƣ luận và trở thành hiện tƣợng văn học. Mỗi thiên hồi ký là những bức tranh hiện thực của đất nƣớc trong mỗi giai đoạn. Nhiều số phận, nhiều cảnh ngộ, nhiều vấn đề phức tạp của quá khứ đƣợc nhìn nhận lại từ điểm nhìn hiện tại.

Từ “cự ly gần”, chân dung tự họa của nhà văn (chủ thể hồi ký/ ngƣời kể chuyện) cũng nhƣ những chân dung đƣợc họa (nhân vật đƣợc khúc xạ qua cái nhìn thẩm mỹ của thể loại) hiện ra cụ thể, rõ nét. Trong lịch sử nghiên cứu về thể ký, đã có nhiều công trình đi sâu vào nghiên cứu các tiểu loại nhƣ: tùy bút, bút ký, du ký, tạp văn, phóng sự văn học… thành công. Tuy vậy, hồi ký vẫn chƣa thực sự đƣợc quan tâm đúng với vai trò, vị trí của nó; chƣa đƣợc nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện dƣới nhiều góc độ. Khoảng trống này, xuất phát từ hai nguyên nhân.

Một là, trƣớc giai đoạn đổi mới, thành tựu thể hồi ký không nhiều; số lƣợng tác giả tham gia thể hồi ký còn thƣa thớt, chƣa có nhiều thành tựu về nội dung và hình thức thể loại. Hai là, quan niệm hồi ký là thể loại ngoại biên văn học/ cận văn học vẫn còn chi phối một hƣớng phê bình nghiên cứu. Chính lí do đó đã khiến hồi ký chƣa đƣợc các tác giả và nhà nghiên cứu quan tâm đúng mức. Nhìn từ đặc trƣng thể loại, về mặt lý thuyết, hồi ký nhằm thông tin sự thật, đòi hỏi tính chân xác.

Tuy vậy, tác phẩm hồi ký không chỉ chú ý đến việc chuyển tải thông tin mà còn đề cao đến chất lƣợng nội dung và nghệ thuật để hấp dẫn ngƣời đọc. Những tác phẩm hồi ký văn học từ sau 1985 ngoài việc cung cấp những lƣợng thông tin phong phú, đa chiều, còn đáp ứng đƣợc những khoái cảm thẩm mỹ trong tầm đón đợi của ngƣời đọc hiện đại. Sức hấp dẫn của những thiên hồi ký: Từ bến 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kiều Thu Huyền (2019). Luận án tiến sĩ hình tượng tác giả trong hồi ký văn học việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/luan-an-tien-si-hinh-tuong-tac-gia-trong-hoi-ky-van-hoc-viet-nam-sau-1985

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hình tượng tác giả trong hồi ký văn học việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hình tượng tác giả trong hồi ký văn học Việt Nam: khám phá góc nhìn, tâm thức và vai trò cá nhân trong phản ánh lịch sử, văn hóa.

Luận án "Luận án tiến sĩ hình tượng tác giả trong hồi ký văn học việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ hình tượng tác giả trong hồi ký văn học việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hình tượng tác giả trong hồi ký văn học việt" thuộc chuyên ngành Lí luận văn học. Danh mục: Văn Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ hình tượng tác giả trong hồi ký văn học việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hình tượng tác giả trong hồi ký văn học việt" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hình tượng tác giả trong hồi ký văn học việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter