Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong thơ mới việt na

Luận án: Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong thơ mới việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu giá trị phong cách của trật tự từ tiếng Việt
Số trang:
103 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận ngôn ngữ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu giá trị phong cách của trật tự từ tiếng Việt

Luận án khảo sát sự hoạt động của các kiểu trật tự từ khác nhau. Chúng xuất hiện trong văn bản thơ ca thuộc phong trào Thơ mới Việt Nam. Mục đích là tìm ra giá trị phong cách học của mỗi kiểu trật tự từ. Các kiểu cấu trúc cụ thể trong thơ của từng tác giả và của cả trào lưu được xem xét. Nghiên cứu mở ra một giai đoạn mới, giai đoạn cách tân trong thơ ca Việt Nam. Luận án có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng. Kết quả nghiên cứu tạo hướng đi mới trong nghiên cứu thi pháp nói chung, và Thơ mới nói riêng. Luận án cung cấp dữ liệu phong phú. Dữ liệu làm sáng tỏ nhiều đặc điểm loại hình của tiếng Việt. Tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn lập điển hình. Các đặc điểm như tính âm tiết tính, phương pháp trật tự từ, hư từ được làm nổi bật. Chúng tạo nên tính chất độc đáo của thơ ca Việt Nam. Luận án có giá trị khoa học cao. Nghiên cứu tập trung vào tìm kiếm giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong thơ mới Việt Nam. Nhiệm vụ là khảo sát một số kiểu trật tự từ thực sự tạo ra giá trị phong cách. Các kiểu trật tự từ thông thường được dùng làm tham số so sánh. Việc này làm sáng tỏ các luận điểm với đặc điểm ngôn ngữ của phong trào Thơ mới. Các kiểu trật tự từ tiêu biểu được thống kê. Chúng được sử dụng bởi các tác giả, tác phẩm cụ thể. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập tư liệu. Các phương pháp cụ thể là miêu tả, cải biến, và thống kê. Phương pháp thống kê giúp định lượng sự xuất hiện của các cấu trúc. Nghiên cứu này góp phần vào cú pháp học và ngôn ngữ học tiếng Việt. Nghiên cứu về trật tự từ có tính thời sự cao. Nó đóng góp trực tiếp vào giảng dạy thơ ca. Phong trào Thơ mới được giảng dạy ở bậc cao đẳng và đại học. Luận án là căn cứ cho việc phân kỳ văn học giai đoạn hiện đại. Nó giúp đánh giá mặt tích cực và hạn chế của Thơ mới. Thơ mới là một phần của nền thơ ca hiện đại Việt Nam. Các đặc điểm ngữ pháp được phân tích chi tiết. Điều này hỗ trợ việc hiểu sâu hơn về cấu trúc câu. Lý thuyết cú pháp được kiểm chứng và mở rộng.

1.1. Mục đích luận án ý nghĩa nghiên cứu khoa học.

Luận án khảo sát sự hoạt động của các kiểu trật tự từ trong thơ ca Thơ mới Việt Nam. Mục tiêu là tìm giá trị phong cách học. Các cấu trúc cụ thể trong thơ của tác giả và trào lưu được xem xét. Nghiên cứu mở ra giai đoạn cách tân trong thơ ca. Nó có ý nghĩa lý luận, thực tiễn quan trọng. Kết quả tạo hướng đi mới trong nghiên cứu thi pháp, đặc biệt Thơ mới. Luận án cung cấp dữ liệu phong phú. Chúng làm sáng tỏ nhiều đặc điểm loại hình của tiếng Việt, ngôn ngữ đơn lập điển hình. Đặc điểm như tính âm tiết tính, phương pháp trật tự từ, hư từ được nhấn mạnh. Những đặc điểm này tạo nên tính chất độc đáo của thơ ca Việt Nam. Luận án mang giá trị khoa học cao.

1.2. Nhiệm vụ và phương pháp luận chính yếu.

Luận án tập trung tìm giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong thơ mới Việt Nam. Nhiệm vụ là khảo sát kiểu trật tự từ tạo ra giá trị phong cách. Các kiểu trật tự từ thông thường làm tham số so sánh. Nghiên cứu làm sáng tỏ luận điểm với đặc điểm ngôn ngữ Thơ mới. Các kiểu trật tự từ tiêu biểu được thống kê. Chúng được sử dụng bởi các tác giả, tác phẩm. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập tư liệu. Các phương pháp cụ thể là miêu tả, cải biến, thống kê. Thống kê giúp định lượng sự xuất hiện cấu trúc. Nghiên cứu góp phần vào cú pháp học, ngôn ngữ học tiếng Việt.

1.3. Tính thời sự của nghiên cứu cú pháp học.

Nghiên cứu về trật tự từ có tính thời sự cao. Nó đóng góp trực tiếp vào giảng dạy thơ ca. Phong trào Thơ mới được giảng dạy ở bậc cao đẳng, đại học. Luận án là căn cứ phân kỳ văn học giai đoạn hiện đại. Nó giúp đánh giá mặt tích cực, hạn chế của Thơ mới trong nền thơ ca hiện đại Việt Nam. Các đặc điểm ngữ pháp được phân tích chi tiết. Điều này hỗ trợ hiểu sâu hơn về cấu trúc câu. Lý thuyết cú pháp được kiểm chứng, mở rộng. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn mới về ngôn ngữ học.

II.Lý thuyết cú pháp và phong cách học ngôn ngữ

Phần này trình bày các khái niệm cơ bản về ngữ pháp. Chúng có liên quan đến khảo sát của luận án. Các khái niệm như dòng ngữ, tĩnh ngữ được làm rõ. Thuật ngữ thực từ và bổ ngữ được phân biệt. Trực từ và bổ ngữ cũng được giải thích. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho phân tích cú pháp. Ngôn ngữ học quan tâm đến cách các yếu tố được sắp xếp. Việc này ảnh hưởng đến ý nghĩa và phong cách. Cú pháp học cung cấp công cụ. Công cụ này giúp hiểu cách câu được xây dựng. Luận án đề cập một số vấn đề về từ láy và từ ghép trong tiếng Việt. Các khái niệm này quan trọng trong phân tích cấu trúc từ. Từ láy và từ ghép thể hiện sự phong phú của từ vựng tiếng Việt. Chúng cũng ảnh hưởng đến trật tự từ và cấu trúc câu. Việc hiểu rõ chúng giúp phân tích sâu sắc hơn. Đặc điểm ngữ pháp của các loại từ này được khám phá. Đây là một phần thiết yếu của ngôn ngữ học tiếng Việt. Một số khái niệm cơ bản về phong cách học được giới thiệu. Chúng liên quan đến hướng nghiên cứu của luận án. Khái niệm tính chuẩn mực được xem xét. Vấn đề đảo ngữ cũng được thảo luận chi tiết. Phong cách học ngôn ngữ giúp nhận diện các lựa chọn từ ngữ. Các lựa chọn này tạo nên phong cách riêng của văn bản. Luận án tìm kiếm giá trị khoa học từ sự kết hợp ngữ pháp và phong cách. Điều này đóng góp vào lý thuyết cú pháp.

2.1. Khái niệm cơ bản về ngữ pháp cú pháp học.

Phần này trình bày các khái niệm ngữ pháp liên quan đến khảo sát. Dòng ngữ, tĩnh ngữ được làm rõ. Thực từ, bổ ngữ được phân biệt. Trực từ, bổ ngữ cũng được giải thích. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho phân tích cú pháp. Ngôn ngữ học quan tâm cách sắp xếp yếu tố. Việc này ảnh hưởng ý nghĩa và phong cách. Cú pháp học cung cấp công cụ hiểu cách câu được xây dựng. Các khái niệm này thiết yếu cho việc nghiên cứu cấu trúc câu.

2.2. Vấn đề từ láy từ ghép trong ngôn ngữ học.

Luận án đề cập vấn đề từ láy, từ ghép trong tiếng Việt. Các khái niệm này quan trọng trong phân tích cấu trúc từ. Từ láy và từ ghép thể hiện sự phong phú của từ vựng tiếng Việt. Chúng ảnh hưởng đến trật tự từ và cấu trúc câu. Hiểu rõ chúng giúp phân tích sâu sắc. Đặc điểm ngữ pháp của các loại từ này được khám phá. Đây là phần thiết yếu của ngôn ngữ học tiếng Việt. Nghiên cứu làm rõ vai trò của chúng trong việc tạo ra phong cách.

2.3. Khái niệm cốt lõi về phong cách học ngôn ngữ.

Một số khái niệm phong cách học cơ bản được giới thiệu. Chúng liên quan đến hướng nghiên cứu. Khái niệm tính chuẩn mực được xem xét. Vấn đề đảo ngữ cũng thảo luận chi tiết. Phong cách học ngôn ngữ giúp nhận diện lựa chọn từ ngữ. Các lựa chọn này tạo phong cách riêng của văn bản. Luận án tìm giá trị khoa học từ kết hợp ngữ pháp và phong cách. Điều này đóng góp vào lý thuyết cú pháp. Đây là lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu khoa học ngôn ngữ.

III.Phân tích cấu trúc câu trật tự từ trong tiếng Việt

Chương này tập trung vào giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong ngữ. Các kiểu trật tự trong danh ngữ được phân tích. Cấu trúc phụ trước – trung tâm là một ví dụ. Danh từ với phần phụ sau cũng được khảo sát. Việc sắp xếp các từ này tạo nên sự khác biệt về ý nghĩa. Chúng cũng tạo nên sắc thái phong cách. Các đặc điểm ngữ pháp này có vai trò quan trọng. Ngôn ngữ học nghiên cứu sâu về các hiện tượng này. Các kiểu trật tự từ trong thành phần động ngữ và tĩnh ngữ được nghiên cứu. Cấu trúc phụ trước – chủ ngữ – vị ngữ là một dạng. Bổ ngữ – chủ ngữ – vị ngữ cũng được phân tích. Kiểu trật tự bổ ngữ – vị ngữ – chủ ngữ được xem xét. Cấu trúc từ kèm phụ sau – vị ngữ – chủ ngữ cũng là đối tượng. Các kiểu bổ ngữ – vị ngữ (BN – VN) và từ kèm phụ sau – vị ngữ (KS – VN) được làm rõ. Các kiểu trật tự từ trong tĩnh ngữ cũng là một phần quan trọng. Lý thuyết cú pháp được áp dụng để giải thích. Luận án đi sâu vào các kiểu đảo ngữ. Đảo ngữ là một hiện tượng ngữ pháp thú vị. Kiểu đảo vị ngữ – chủ ngữ (VN – CN) được nghiên cứu. Các kiểu trật tự từ của thành phần trạng ngữ cũng được khảo sát. Trạng ngữ có thể đứng giữa nòng cốt câu. Hoặc trạng ngữ đứng sau kết cấu chủ ngữ, vị ngữ. Trật tự thành phần hô ngữ trong câu cũng được phân tích. Hô ngữ có thể đứng ở cuối câu. Những phân tích này làm rõ đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt.

3.1. Các kiểu trật tự từ trong ngữ đoạn câu.

Chương này tập trung giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong ngữ. Các kiểu trật tự trong danh ngữ được phân tích. Cấu trúc phụ trước – trung tâm là một ví dụ. Danh từ với phần phụ sau cũng được khảo sát. Việc sắp xếp từ tạo nên khác biệt ý nghĩa. Chúng cũng tạo sắc thái phong cách. Các đặc điểm ngữ pháp này có vai trò quan trọng. Ngôn ngữ học nghiên cứu sâu về hiện tượng này. Đây là nền tảng để hiểu sâu hơn về cấu trúc câu tiếng Việt.

3.2. Cấu trúc câu trật tự từ thành phần động ngữ tĩnh ngữ.

Các kiểu trật tự từ trong thành phần động ngữ, tĩnh ngữ được nghiên cứu. Cấu trúc phụ trước – chủ ngữ – vị ngữ là một dạng. Bổ ngữ – chủ ngữ – vị ngữ cũng phân tích. Kiểu trật tự bổ ngữ – vị ngữ – chủ ngữ được xem xét. Cấu trúc từ kèm phụ sau – vị ngữ – chủ ngữ cũng là đối tượng. Các kiểu bổ ngữ – vị ngữ (BN – VN) và từ kèm phụ sau – vị ngữ (KS – VN) được làm rõ. Các kiểu trật tự từ trong tĩnh ngữ cũng quan trọng. Lý thuyết cú pháp được áp dụng để giải thích sâu sắc.

3.3. Đặc điểm ngữ pháp của trật tự câu đảo ngữ.

Luận án đi sâu vào các kiểu đảo ngữ. Đảo ngữ là hiện tượng ngữ pháp thú vị. Kiểu đảo vị ngữ – chủ ngữ (VN – CN) được nghiên cứu. Các kiểu trật tự từ của thành phần trạng ngữ cũng khảo sát. Trạng ngữ có thể đứng giữa nòng cốt câu. Hoặc trạng ngữ đứng sau kết cấu chủ ngữ, vị ngữ. Trật tự thành phần hô ngữ trong câu cũng phân tích. Hô ngữ có thể đứng ở cuối câu. Những phân tích này làm rõ đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt và giá trị phong cách của chúng.

IV.Đánh giá giá trị khoa học về đặc điểm ngữ pháp

Chương này khám phá giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ. Nó tập trung vào từ ghép và từ ghép láy. Kiểu trật tự B – A được phân tích chi tiết. Kiểu trật tự A – X – B cũng được xem xét. Những cấu trúc này tạo ra hiệu ứng phong cách đặc trưng. Chúng góp phần làm nên vẻ đẹp của thơ ca. Nghiên cứu này có giá trị khoa học đáng kể. Nó làm sáng tỏ cách ngôn ngữ vận hành trong sáng tạo. Các kiểu trật tự từ trong thành phần câu được phân tích. Đảo vị ngữ – chủ ngữ là một ví dụ điển hình. Các kiểu trật tự từ của thành phần trạng ngữ được nghiên cứu sâu. Trạng ngữ có thể đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Chúng có thể nằm giữa nòng cốt câu. Hoặc đứng sau kết cấu chủ ngữ, vị ngữ. Trật tự của thành phần hô ngữ trong câu cũng được làm rõ. Các quan niệm về thành phần hô ngữ được tổng hợp. Trật tự thành phần hô ngữ ở cuối câu được khảo sát. Luận án đưa ra những nhận xét tổng quát về các kiểu trật tự từ đã xem xét. Các khảo sát này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt. Giá trị phong cách của mỗi kiểu trật tự từ được nhấn mạnh. Sự linh hoạt trong trật tự từ là một đặc trưng. Đặc trưng này tạo nên sự biểu cảm phong phú. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực cú pháp học.

4.1. Giá trị phong cách từ ghép từ ghép láy.

Chương này khám phá giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ. Nó tập trung vào từ ghép và từ ghép láy. Kiểu trật tự B – A được phân tích chi tiết. Kiểu trật tự A – X – B cũng được xem xét. Những cấu trúc này tạo ra hiệu ứng phong cách đặc trưng. Chúng góp phần làm nên vẻ đẹp của thơ ca. Nghiên cứu này có giá trị khoa học đáng kể. Nó làm sáng tỏ cách ngôn ngữ vận hành trong sáng tạo. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngôn ngữ học.

4.2. Trật tự từ thành phần trạng ngữ hô ngữ.

Các kiểu trật tự từ trong thành phần câu được phân tích. Đảo vị ngữ – chủ ngữ là ví dụ điển hình. Các kiểu trật tự từ của thành phần trạng ngữ được nghiên cứu sâu. Trạng ngữ có thể đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Chúng có thể nằm giữa nòng cốt câu. Hoặc đứng sau kết cấu chủ ngữ, vị ngữ. Trật tự của thành phần hô ngữ trong câu cũng làm rõ. Các quan niệm về thành phần hô ngữ được tổng hợp. Trật tự thành phần hô ngữ ở cuối câu được khảo sát. Đặc điểm ngữ pháp này rất đa dạng.

4.3. Nhận xét tổng quát về trật tự từ cú pháp.

Luận án đưa ra nhận xét tổng quát về các kiểu trật tự từ đã xem xét. Các khảo sát này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm ngữ pháp tiếng Việt. Giá trị phong cách của mỗi kiểu trật tự từ được nhấn mạnh. Sự linh hoạt trong trật tự từ là một đặc trưng. Đặc trưng này tạo nên sự biểu cảm phong phú. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực cú pháp học. Đây là một công trình nghiên cứu khoa học có hệ thống.

V.Kết luận về trật tự từ và viết học thuật hiệu quả

Phần kết luận đưa ra nhận xét tổng thể. Các kiểu trật tự từ trong Thơ mới Việt Nam có giá trị phong cách đặc biệt. Sự sắp xếp từ ngữ không chỉ tuân theo quy tắc ngữ pháp. Nó còn mang ý nghĩa biểu cảm sâu sắc. Các cấu trúc câu độc đáo tạo nên dấu ấn riêng. Đây là kết quả quan trọng của nghiên cứu khoa học này. Luận án đưa ra một vài kiến nghị. Cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu về trật tự từ. Các ngôn ngữ khác cũng có thể được so sánh. Điều này làm sâu sắc thêm lý thuyết cú pháp. Việc ứng dụng vào viết học thuật cũng cần được đẩy mạnh. Người viết có thể tận dụng sự linh hoạt của trật tự từ. Văn bản sẽ trở nên phong phú hơn. Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng cao. Chúng có thể được tích hợp vào giáo trình giảng dạy tiếng Việt. Sinh viên sẽ hiểu rõ hơn về cấu trúc câu. Khả năng cảm thụ và tạo ra các sắc thái phong cách được nâng cao. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển ngôn ngữ học và phong cách học. Nó thúc đẩy sự hiểu biết về Trật tự từ tiếng Việt.

5.1. Nhận định chung về giá trị trật tự từ.

Phần kết luận đưa ra nhận xét tổng thể. Các kiểu trật tự từ trong Thơ mới Việt Nam có giá trị phong cách đặc biệt. Sự sắp xếp từ ngữ không chỉ tuân theo quy tắc ngữ pháp. Nó còn mang ý nghĩa biểu cảm sâu sắc. Các cấu trúc câu độc đáo tạo nên dấu ấn riêng. Đây là kết quả quan trọng của nghiên cứu khoa học này. Giá trị khoa học của việc khám phá này là không thể phủ nhận.

5.2. Đề xuất mở rộng nghiên cứu viết học thuật.

Luận án đưa ra một vài kiến nghị. Cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu về trật tự từ. Các ngôn ngữ khác cũng có thể được so sánh. Điều này làm sâu sắc thêm lý thuyết cú pháp. Việc ứng dụng vào viết học thuật cũng cần được đẩy mạnh. Người viết có thể tận dụng sự linh hoạt của trật tự từ. Văn bản sẽ trở nên phong phú hơn. Việc này nâng cao kỹ năng viết học thuật và giá trị khoa học.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong giảng dạy ngôn ngữ.

Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng cao. Chúng có thể được tích hợp vào giáo trình giảng dạy tiếng Việt. Sinh viên sẽ hiểu rõ hơn về cấu trúc câu. Khả năng cảm thụ và tạo ra các sắc thái phong cách được nâng cao. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển ngôn ngữ học và phong cách học. Nó thúc đẩy sự hiểu biết về Trật tự từ tiếng Việt. Đây là một đóng góp thiết thực cho giáo dục và nghiên cứu khoa học.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
PHẦN MỞ ĐẦU
I. MỤC ĐÍCH & Ý NGHĨA CỦA LUẬN ÁN
I.1. Mục đích
I.2. Ý nghĩa
I.2.1. Ý nghĩa lý luận
I.2.2. Ý nghĩa thực tiễn
II. NHIỆM VỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
II.1. Nhiệm vụ của luận án
II.2. Phương pháp nghiên cứu
II.2.1. Phương pháp thu thập tư liệu
II.2.2. Phương pháp cụ thể
II.2.2.1. Phương pháp miêu tả
II.2.2.2. Phương pháp cải biến
II.2.2.3. Phương pháp thống kê
III. TÍNH THỜI SỰ CỦA LUẬN ÁN
III.1. Ý nghĩa lý luận
III.2. Ý nghĩa thực tiễn
IV. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN
IV.1. Phần mở đầu
IV.2. Phần nội dung
IV.2.1. Chương I: Giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong ngữ (danh ngữ, động ngữ, tính ngữ)
IV.2.2. Chương II: Giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong từ ghép, từ láy
IV.2.3. Chương III: Giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong thành phần câu
IV.3. Kết luận
main. PHẦN NỘI DUNG
I. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ SỞ VỀ NGỮ PHÁP CÓ LIÊN QUAN ĐẾN VIỆC KHẢO SÁT CỦA LUẬN ÁN
I.1. Danh ngữ
I.2. Động ngữ và tính ngữ
I.2.1. Thực từ - Bổ ngữ
I.2.2. Trục từ - bổ ngữ
I.3. Một số vấn đề về từ "láy" và "ghép" trong tiếng Việt
I.3.1. Một số vấn đề về từ "láy"
I.3.2. Một số vấn đề về từ ghép
I.4. Một số vấn đề về thành phần câu
II. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ PHONG CÁCH HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
II.1. Tính chuẩn mực
II.2. Một số vấn đề về đảo ngữ
1. CHƯƠNG I: GIÁ TRỊ PHONG CÁCH CỦA CÁC KIỂU TRẬT TỰ TỪ TRONG NGỮ
1.1. Các kiểu trật tự trong danh ngữ
1.1.1. Phụ trước - trung tâm
1.1.2. Danh từ với phần phụ sau (PST - T2)
1.2. Các kiểu trật tự từ trong thành phần động ngữ, tính ngữ
1.2.1. Phụ trước - chủ ngữ - vị ngữ
1.2.2. Bổ ngữ - chủ ngữ - vị ngữ (BN - CN - VN)
1.2.3. Kiểu trật tự: Bổ ngữ - vị ngữ - chủ ngữ (BN - VN - CN)
1.2.4. Kiểu trật tự từ: Từ kèm phụ sau - vị ngữ - chủ ngữ
1.2.5. Kiểu bổ ngữ - vị ngữ (viết tắt là BN - VN)
1.2.6. Kiểu từ kèm phụ sau - vị ngữ (viết tắt KS - VN)
1.2.7. Các kiểu trật tự từ trong tính ngữ
2. CHƯƠNG II: GIÁ TRỊ PHONG CÁCH CỦA CÁC KIỂU TRẬT TỰ TỪ TRONG TỪ GHÉP, TỪ GHÉP LÁY
2.1. Kiểu trật tự B - A
2.2. Kiểu trật tự A - X - B
2.3. Kết luận
3. CHƯƠNG III: GIÁ TRỊ PHONG CÁCH CỦA CÁC KIỂU TRẬT TỰ TỪ TRONG THÀNH PHẦN CÂU
3.1. Kiểu đảo vị ngữ - chủ ngữ (viết tắt VN - CN)
3.2. Các kiểu trật tự từ của thành phần trạng ngữ
3.2.1. Trạng ngữ đứng ở giữa nòng cốt câu
3.2.2. Trạng ngữ đứng sau kết cấu chủ ngữ, vị ngữ
3.2.3. Kết luận
3.3. Trật tự của thành phần than gọi trong câu
3.3.1. Một số quan niệm về thành phần than gọi
3.3.2. Trật tự thành phần than gọi ở cuối câu
3.3.3. Kết luận
3.4. Một vài nhận xét, tổng quát về các kiểu trật tự từ đã được xem xét, khảo sát
PHẦN KẾT LUẬN
1. Nhận xét đánh giá chung về các kiểu trật tự từ trong thơ mới
2. Một vài ý kiến đề xuất
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong thơ mới việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO CIAO DUC VA DAO TAO DAI HOC QUOC GIÀ HA NÓI TRUÒNG DAI HOC KHOA HOC XÀ HÒI VA NHÀN VÀN LE THI KY GIÀ TRI PHONG CACH CÙA GAG KIÈU TRAT TU TU TRONO THO MÓI VIÈT NAM Chuyén ugàuh: Ly liiàu Ngòii ugù MA SO: 50408 LUAN AN THAC SY KHOA HOC NGÙ VÀN Nguòi hiióììg {Jan kìioa ligc V-^//. : NGUVf:N HCIU DAT HA NOI - 1997 LÒI CAM DOAN Tói xin cam doan day là còng trình nghién ciài cùa rièng tói. Càc so liéu, kit qua néu trong luqn àn là trung thuc va chua tìtng duac ai còng bó trong bdt ky còng trình nào khàc. Tàc già luàn àn Le Thi Ky MUC LUC PHAN I PHAN MÒ DAU 1.

Y nghia ly luàn: 1 b. Y nghla thuc tién: 1 IL Nhiém vu va phuang phàp nghién eùu cùa luàn àn 2 1. Nhiém vu eùa luàn àn: 2 2. Phuang phàp nghién eùu : 2 1.

Phuang phàp thu thàp tu lièu: 2 2.2 Phuang phàp cu the: 3 a. Phuang phàp miéu tà: 3 b. Phuang phàp cài bién: 3 e. Phuang phàp thòng ké: 4 HI.

Tinh thòi su eùa luàn àn: 4 y 1. Y nghla ly luàn: 4 2. Y nghla thuc tién: 5 IV. Bò eue eùa luàn àn: 5 1 - Phàn ma dàu: 6 2 - Phàn nói dung: 6 3 - Két luàn: 6 PHAN II PHAN NOI DUNG * Mot vài luàn diém ve ly thuyét 7 I.

Mot so' khài niem ea so ve ngù phàp eó lién quan dén viee khào sàt cùa luàn àn 7 1. Dòng ngù va tinh ngù 9 a. Thuc tu - Bó ngù: 10 b. Truc tu - bò ngù: 10 3.

Mot so và'n de ve tu "lày" va "ghép" trong tiéng Viet. Mot so và'n de ve tu ' "lày": 11 2. Mot so và'n de ve cu ghép: 12 4. Mot so và'n de ve thành phàn càu: 12 IL Mot so khài niem ca bàn ve phong càch hoc co lién quan dén huóng nghién eùu cùa luàn àn 14 1.

Tfnh chuàn mire: 14 2. Mot sÓ v^n de ve dào ngù: 15 Chirang I: Già tri phong càch cùa càc kiéu trat tu tir trong ngGr I. Càc kiéu tràt tu trong danh ngù: 17 1. Phu truóre - trung tàm.

Danh tu vói phàn phu sau: (PST -T2) 28 IL Càe kiéu tràt tu tu trong thành phàn dòng ngù, tinh ngù. Phu truóe - ehù ngù - vi ngù 37 2. Bó ngù - ehù ngù - vi ngù (BN - CN - VN) 39 3. Kiéu tràt tu : BÓ ngù - vi ngù - ehù ngù (BN - VN - CN).

Kiéu tràt tu tu: Tu kèm phu sau - vi ngù - ehù ngù. Kiéu bó ngù - vi ngù (Viét tàt là BN - VN) 46 7. Kiéu tu kèm phu sau - vi ngù (viét tàt KS - VN) 48 2- Càe kiéu tràt tu tu trong tinh ngù 51 Chirang II : Già tri phong càch cùa càc kiéu trat tu tir trong tir ghép, tir ghép lày I. Kiéu tràt tu B - A 53 IL Kiéu tràt tu A - X - B 60 HI.

Két luàn: 63 Chirang III : Già tri phong càch cùa càc kiéu trat tu tir trong thành phàn càu I. Kiéu dào vi ngù - ehù ngù : (viét tàt VN - CN) 64 IL Càe kiéu tràt tu tu eùa thành phàn trang ngù 69 1. Trang ngù dùng a giùa nòng còt càu 70 2. Trang ngù dùng sau két càu ehù ngu, vi ngù 71 3.

Két luàn: 72 IH. Tràt tu cùa thành phàn than goi trong càu 74 1. Mot so quan niem ve thành phàn than goi 74 2. Trat tu thành phàn than goi a cuòi càu: 75 4.

Két luàn: 79 IV. Mot vài nhàn xét, tòng quàt ve càc kiéu trat tu tu dà dugc xem xét, khào sàt: 81 PHAN HI PHAN KET LUAN 1. Nhàn xét dành già chung ve cac kiéu trat tir tu trong tha mói: 91 2. Mot vài v kién de xuàt: 92 PHAN MÒ DAU I.

MUC DICH t NGHlA CÙA LUAN ÀN: 1. Muc dich: Luàn àn co mue dich khào sàt su boat dòng eùa càc kiéu tràt tu tu khàc nhau trong càe vàn bàn tha ea thuoe phong trào tha mói Viét nam. Tu dò di tìm nhùng già tri phong càch hoc eùa mói mot kiéu tràt tu tu - tue là eàe kiéu càu trùe cu thè trong tha eùa tùng tàc già va eùa eà trào luu tha ea, ma dàu cho mot giai doan mai - giai doan càch tàn trong tha ea Viét Nam. ^ nghìa: Giài quyét de tài này thành còng luàn àn sé co nhùng y nghla rat quan trong ve mat ly luàn va thuc tién.

V nghla ly luàn: Nhùng két qua eùa luàn àn sé tao ra mot huóng di mói trong nghién eùu thi phàp nói chung va trong nghién eùu tha ea eùa phong trào tha mói nói riéng. Ngoài ra luàn àn con cung càp cho nguòi doc nhùng eù liéu phong phu làm sàng tò nhiéu dae diém loai hình cùa tiéng Viét vói tu càch là mot ngòn ngù dién hình cùa càc ngòn ngù don làp. Trong do eó càe dae diém nhu: Tinh àm tiét tfnh, phuang phàp tràt tu tu, hu tu. là nhùng dàc diém co già tri khà dae bièt làm nén tfnh chat doc dào cùa tha ea Viet nam.

Y nghìa thuc tién: Két qua nghién eùu eùa luàn àn góp phàn trirc tiép vào giàng day tha ca nói chung Phong trào tha mói nói riéng a bàe cao dàng va dai hoc. Dóng thói nò cùng là càn eù giùp cho viéc phàn ky vàn hoc à giai doan hien dai, cho viéc dành già nhùng mat tich eue va han che eùa phong trào tha mói trong nén tha ea hièn dai Viét Nam. IL NHIÉM Vy VA PHUONG PHÀP NGHIÉN CÙU CÙA LUAN ÀN 1. Nhiém vu cùa luàn àn: Vói muc dich di tìm già tri phong càch cùa eàe kiéu tràt tu tu trong tha mói Viét nam, tàc già luàn àn chi dat cho mình mot nhiém vu khiém ton là khào sàt mot so kiéu tràt tu tu thuc su tao ra nhùng già tri phong càch trong tha.

Nhùng kiéu tràt tu tu thòng thuòng khòng dugc ehù y nhu là dói tugng khào eùu ma chi dugc de càp vói tfnh chat là tham so so sành ma thòi. De làm sàng tò nhùng luàn diém néu ra vói dae diém ngòn ngù cùa phong trào tha mói, ehùng tói tu dat cho mình nhiém vu phài thòng ké nhùng kiéu tràt tu tu tiéu biéu dugc dùng a eàe tàc già, tàc phàm. Trén ea sa di dén nhàn dinh khài quàt ve dae diém eùa toàn bò trào luu tha ca dugc goi là phong trào tha mai. P h u a n g p h à p thu thap tu liéu: Tu liéu khào sàt cùa luàn àn góm muài ha tàc già cùa phong trào tha mói vói tóng so 683 bài tha dugc tuyén chon tu cac tac già trén.

Màc dù càc tàc già va càc tàc phàm này da làn lugt giai thieu qua nhiéu nhà xuàt bàn trong mày chuc nam qua. nhung ehùng tòi dira trén eàe àn phàm cùa càc nhà xuàt ban vàn hoc. nhà xuà^t bàn giào due dugc xuà^t bàn tai Ha Nói. Theo chung tòi, dò là càc nhà xuàt bàn eó uy tfn va dàng tin cày.2 Phuang phàp cu the: a.

Phuang phàp miéu tà: Luàn àn này nghién eùu boat dòng eùa càc kiéu tràt tu tu trong càc tàc ph£m tha mói Viét Nam. Phuang phàp miéu tà dugc àp dung nhàm: - Miéu tà vi trf càc tu dugc dào trong càc két càu chfnh phu eùa ngù nhu: danh ngù (loai tu vói danh tu, danh tu vói dinh ngù); dòng ngù (dóng tu vói bó ngù); tfnh tu (tfnh tu vói thành phu sau). - Miéu tà càc kiéu dào tràt tu tu trong tu ghép, tu ghép lày. - Miéu tà càc kiéu dào tràt tu tu trong két càu ehù ngù, vi ngù.

Trong dò ehù yéu là xem xét kiéu dào tràt tu tu giùa hai thành phàn chfnh: ehù ngù - vi ngù. Ngoài ra ehùng tòi de càp tói mot so kiéu dào tràt tu tu khàc giùa thành phàn chfnh vói càe thành phàn phu khàc eùa nòng còt càu. Khi nghién eùu kiéu dào tràt tu tu vùa trình bay, ehùng tói xem xét vi tri, so lugng, su phàn bò, tàn so xuàt hien eùa tùng kiéu tràt tir tu trong tùng tàc phàm cùa tùng tàc già trong tha mói. Sau khi miéu tà, ehùng tòi phàn tfeh eàe su kién duói quan diém cùa phong càch hoc (phàn tfeh tu tu hoc) de thày dugc già tri phong càch eùa nhùng kiéu dào tràt tu tu này.

Phuang phàp cài bién: Khi phàn tfeh, duói càch nhìn phong càch hoc, ehùng tòi tién hành phuang phàp so sành - dói chiéu càe phuang tién cùng nghla nhung khàc càu trùc de thày già tri tu tu hoc eùa eàe kiéu dào tràt tu tu dugc tàc già su dung trong vàn cành. Phuang phàp cài bién giùp ehùng tòi di tìm eàe bién thè càu trùc khàc nhau. Tu do co thè xàe dinh dugc "tfnh già tri" cùa lai nói nghé thuàt trong phong càch riéng cùa tùng tàc già. Trong dò bao hàm eà su sàng tao cùng nhu nhùng han che eùa mói tàc già va cùa toàn bò trào luu tha ca lang man Viét nam giai doan 1930 - 1945.

Phuang phàp thòng ké: Chùng tòi dùng phuang phàp thòng ké de xàe dinh tàn sé, ty le xuàt bién, su phàn bó eùa tùng kiéu loai tràt tu tu ea bàn trong tùng tàc phàm, tàc già trong tha mói. Chùng tòi da thòng ké càc kiéu dào tràt tu tu trong muói làm tàc phàm eùa muói ba tàc già: góm 683 bài tha, 11479 càu tha trong phong trào tha mói. TINH THÒI SU CÙA LUAN ÀN: 1. V nghia ly l u à n : Càc nhà phong càch hoc tiéng Viét hien nay tuy dà ehù y tói vàn de "dào ngù" nhung ehi co tfnh chat diém xuyét va nò chi dugc nghién eùu trong pham vi eùa eàe bién phàp tu tu cu phàp.

Co thè nói chua eó mot còng trình nào nghién eùu ve càe kiéu tràt tu tu trong phong càch nghé thuàt tha ca. Hien tugng dào ngù trong danh ngù dà dugc de càp ò mot vài tàc già nhung nò chua dugc nghién eùu trong mot giai doan tha ca cu thè. Hièn tugng dào tràt tu tu trong tu ghép, tu ghép lày hàu nhu cùng chua dugc de càp dén. Càe nhà Viét ngù nghién eùu loai tu, danh tu, dinh ngù, trg dòng tu, dóng tu, bó ngù, tfnh tu.

tu ghép, tu ghép lày, càe thành phàn càu nhung trén bình dién ngù phàp miéu tà ehù chua nghién eùu su boat dóng v6 cùng linh boat eùa nò trong nghé thuàt tha ea.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Kỷ (1997). Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/luan-an-tien-si-gia-tri-phong-cach-cua-cac-kieu-trat-tu-tu-trong-tho-moi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ trong thơ mới việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 1997.

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ t" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Văn Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ t" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giá trị phong cách của các kiểu trật tự từ t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter