Luận án tiến sĩ cái tôi trữ tình trong thơ chế lan viên sau cách mạng 1945

Luận án tiến sĩ: Phân tích cái tôi trữ tình sâu sắc trong thơ Chế Lan Viên, khai thác góc nhìn mới về tư tưởng và nghệ thuật của ông.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Định nghĩa Cái tôi trữ tình, chủ thể thơ Chế Lan Viên
Số trang:
130 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Định nghĩa Cái tôi trữ tình chủ thể thơ Chế Lan Viên

Nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại khám phá sâu sắc khái niệm cái tôi trữ tình. Cái tôi này là trung tâm tinh thần, cá tính con người. Nó định hình muôn mặt đời sống, làm giàu cho thi ca. Hegel khẳng định nhà thơ là điểm trung tâm, nội dung đích thực của thơ trữ tình. "Cái nhân" trở thành trọng tâm quan niệm, tình cảm nội tại. Hiểu cái tôi trữ tình là nắm bắt một phương diện thiết yếu của thơ. Vai trò nó cực kỳ quan trọng, là tiền đề tạo nên phong cách độc đáo. Cái tôi càng rõ, phong cách càng đặc sắc. Thơ Chế Lan Viên có một cái tôi trữ tình to lớn, đồ sộ. Nó nổi bật so với thế hệ Tố Hữu, Huy Cận, Xuân Diệu. Chế Lan Viên là nhà thơ lớn của dân tộc. Ông đi tiên phong, là đại biểu xuất sắc trong tiến trình thơ hiện đại. Mỗi chặng đường lịch sử, ông ghi dấu đỉnh cao sáng tác. Ông là một tài năng sáng tạo phi thường. Nguồn sáng thơ ông mãnh liệt, lan tỏa. Nhiều nghiên cứu đã tìm hiểu thơ ông, song chưa có công trình nào đi sâu vào cái tôi trữ tình một cách có hệ thống. Luận văn này góp phần hiểu hơn thơ Chế Lan Viên. Luận văn thể hiện sự trân trọng, ngưỡng mộ tài năng, nhân cách lớn của ông.

1.1. Hiểu Cái tôi Triết học và tâm lý học

Cái tôi là chủ thể tự nhận thức. Nó là yếu tố căn bản của ý thức. Triết học xem cái tôi là trung tâm tư duy, hành động. Đó là bản chất tự do, độc lập của con người. Tâm lý học nghiên cứu cái tôi từ cấu trúc nhân cách. Nó gồm ý thức, vô thức, bản ngã. Cái tôi định hình hành vi, cảm xúc, suy nghĩ cá nhân. Nó bao gồm những trải nghiệm riêng. Việc hiểu rõ cái tôi giúp nhận diện bản sắc. Nó giải thích cách con người tương tác với thế giới. Cái tôi không tĩnh tại. Nó liên tục phát triển, biến đổi qua thời gian. Đây là nền tảng cho sự hình thành chủ thể trữ tình. Nghiên cứu cái tôi giúp đánh giá sâu hơn về sáng tác Chế Lan Viên.

1.2. Cái tôi trong Sáng tạo văn học

Trong sáng tạo văn học, cái tôi là nguồn cảm hứng. Nó là chất liệu để nhà thơ thể hiện thế giới nội tâm. Cái tôi giúp tác giả kiến tạo nhân vật, xây dựng câu chuyện. Nó bộc lộ quan điểm, triết lý sống. Văn học là tấm gương phản chiếu cái tôi của người nghệ sĩ. Cái tôi trữ tình đặc biệt quan trọng trong thơ. Nó biến cảm xúc cá nhân thành giá trị nghệ thuật. Từ đó, tác phẩm chạm đến trái tim người đọc. Phong cách thơ độc đáo xuất phát từ cái tôi riêng biệt. Nó là dấu ấn không thể trộn lẫn. Cái tôi sáng tạo không ngừng mở rộng. Nó tìm kiếm những biểu đạt mới mẻ. Nó khám phá chiều sâu của ngôn ngữ. Sự tự biểu đạt này định hình phong cách thơ. Nó tạo ra bản sắc riêng cho mỗi nhà thơ.

1.3. Bản chất Cái tôi trữ tình

Cái tôi trữ tình là sự thể hiện chủ quan của nhà thơ. Nó là trung tâm cảm xúc, suy tư. Cái tôi trữ tình không hoàn toàn là cái tôi đời thường. Nó được lọc qua lăng kính nghệ thuật. Nó mang tính khái quát, đại diện. Cái tôi trữ tình bộc lộ tâm trạng, thái độ. Nó phản ánh thế giới nội tâm phong phú. Đây là nơi nhà thơ đối thoại với chính mình, với cuộc đời. Nó tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Cái tôi trữ tình có khả năng lay động mạnh mẽ. Nó khơi gợi sự đồng cảm nơi độc giả. Nó là linh hồn của thơ trữ tình. Nó định hình cách thơ Chế Lan Viên tiếp cận độc giả. Chủ thể trữ tình này mang đến trải nghiệm nghệ thuật độc đáo. Nghiên cứu văn học cần nắm vững bản chất này.

II.Cái tôi trữ tình giai đoạn Chế Lan Viên đầu sau 1945

Chế Lan Viên là người đi tiên phong trong thơ Việt Nam hiện đại. Sự nghiệp ông đánh dấu những đỉnh cao liên tục. Từ Điêu Tàn đến Ánh Sáng và Phù Sa, cái tôi trữ tình biến đổi rõ rệt. Giai đoạn sau Cách mạng 1945 chứng kiến bước chuyển mình lớn. Cái tôi từ chỗ cô đơn, cá nhân chuyển sang hòa mình vào cộng đồng. Thơ ông thể hiện sự thức tỉnh, niềm vui lớn. Cái tôi hiệp sĩ xưa biến thành cái tôi chiến sĩ mới. Nhà thơ không còn đứng riêng lẻ. Ông đồng hành cùng dân tộc trong cuộc chiến đấu chung. Sự thay đổi này phản ánh tinh thần thời đại. Nó cũng cho thấy sự nhạy bén của Chế Lan Viên. Ông tiếp nhận những giá trị mới. Cái tôi trữ tình lúc này là chủ thể mang tính sử thi. Nó đại diện cho niềm tin, khát vọng của cả một thế hệ. Phong cách thơ Chế Lan Viên trở nên rộng lớn, hùng tráng. Nghiên cứu văn học nhấn mạnh sự phát triển này.

2.1. Chuyển mình từ cô đơn sang chiến sĩ

Trước Cách mạng, cái tôi trữ tình Chế Lan Viên đầy cô đơn, buồn đau. Nó là cái tôi hiệp sĩ lãng mạn. Sau Cách mạng, cái tôi này tìm thấy hướng đi mới. Nó chuyển hóa thành cái tôi chiến sĩ. Cái tôi không còn là cá thể tách biệt. Nó gắn bó chặt chẽ với vận mệnh đất nước. Nhà thơ ý thức rõ vai trò của mình. Ông dấn thân vào cuộc sống, chiến đấu. Thơ ông tràn đầy niềm tin, lý tưởng cách mạng. Sự chuyển đổi này mang tính lịch sử. Nó thể hiện sự trưởng thành trong tư tưởng Chế Lan Viên. Đây là bước ngoặt quan trọng của chủ thể trữ tình. Sáng tác Chế Lan Viên sau 1945 chứng kiến điều này.

2.2. Cái tôi hòa nhập cộng đồng dân tộc

Cái tôi trữ tình Chế Lan Viên không còn buồn đau, ẩn mình. Nó chủ động hòa nhập vào dòng chảy chung. Cái tôi cá nhân lùi lại. Cái ta cộng đồng, cái ta dân tộc vươn lên. Nhà thơ tìm thấy ý nghĩa cuộc sống trong tập thể. Niềm vui cá nhân gắn liền với niềm vui chung. Thơ ông ca ngợi đất nước, nhân dân. Đó là sự khẳng định giá trị mới. Nó là tiếng nói của lòng yêu nước. Cái tôi trữ tình lúc này mang tầm vóc sử thi. Nó phản ánh sự đồng điệu sâu sắc. Sự hòa nhập này là dấu mốc quan trọng. Nó đánh dấu sự thay đổi trong chủ thể trữ tình. Cái tôi Chế Lan Viên trở thành tiếng nói của thời đại. Đề tài thơ Chế Lan Viên mở rộng.

2.3. Cái tôi cá nhân trong cái Ta chung

Dù hòa nhập, cái tôi trữ tình Chế Lan Viên vẫn giữ được nét riêng. Nó không hoàn toàn biến mất sau cái Ta chung. Nhà thơ vẫn thể hiện cảm xúc, suy tư cá nhân. Tuy nhiên, những cảm xúc đó được nhìn nhận trong bối cảnh rộng lớn hơn. Cái tôi riêng tư trở thành một phần của cái chung. Nó góp phần làm phong phú thêm bức tranh toàn cảnh. Sự kết hợp này tạo nên chiều sâu. Thơ Chế Lan Viên vẫn giữ được chất riêng. Nó vẫn có những suy tư độc đáo. Đây là một đặc điểm quan trọng của thơ ông giai đoạn này. Nó chứng minh phong cách thơ Chế Lan Viên luôn đa diện.

III.Vận động Cái tôi thơ Chế Lan Viên sau 1975

Giai đoạn sáng tác sau năm 1975 của Chế Lan Viên tiếp tục cho thấy sự vận động phức tạp. Từ tập "Hoa Trên Đá" đến "Di Cảo Thơ", cái tôi trữ tình liên tục biến đổi. Nó không ngừng tìm kiếm, khám phá bản ngã. Đây là giai đoạn nhà thơ đối diện nhiều suy tư triết lý. Cái tôi thể hiện sự đa cảm, hoài nghi. Nó đặt ra những câu hỏi lớn về cuộc đời, con người. Thơ Chế Lan Viên giai đoạn sau mang đậm dấu ấn cá nhân. Nó khác biệt so với thời kỳ hào hùng trước đó. Cái tôi trữ tình biểu lộ sự trăn trở, băn khoăn. Nó phản ánh những biến động xã hội, tâm lý sâu sắc. Chủ thể trữ tình không né tránh bi quan. Nó chấp nhận đối mặt với mọi khía cạnh hiện sinh. Phong cách thơ Chế Lan Viên vẫn giữ được sự sâu sắc, độc đáo. Ông tiếp tục là một trong những đại diện tiêu biểu của Thơ Việt Nam hiện đại. Nghiên cứu văn học chú trọng giai đoạn này.

3.1. Hành trình tìm lại bản ngã hoài nghi

Sau những năm tháng chiến tranh, cái tôi trữ tình Chế Lan Viên trở về với nội tâm. Nó bắt đầu hành trình "Ta là ai?". Nhà thơ đối diện với sự cô đơn. Ông hoài nghi về nhiều giá trị. Những câu hỏi triết học sâu sắc được đặt ra. Cái tôi không còn tuyệt đối tin tưởng. Nó tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới phức tạp. Sự hoài nghi không phải là tiêu cực. Đó là cách để nhà thơ nhìn nhận cuộc sống đa chiều hơn. Hành trình này làm giàu thêm chủ thể trữ tình. Nó tạo nên sự trưởng thành trong suy nghĩ. Đây là một đặc điểm nổi bật của thơ Chế Lan Viên giai đoạn sau. Đề tài thơ Chế Lan Viên cũng chuyển dịch.

3.2. Cái tôi đa cảm khao khát sống

Cái tôi trữ tình giai đoạn này thể hiện sự đa cảm. Nó nhạy bén với mọi đổi thay. Những cảm xúc bi quan xuất hiện. Tuy nhiên, nó không làm mất đi khát vọng sống. Ngược lại, khát vọng sống càng mãnh liệt hơn. Nhà thơ vẫn muốn cống hiến, muốn trải nghiệm. Ông tìm thấy vẻ đẹp trong những điều nhỏ bé. Cái tôi trữ tình này chấp nhận sự mâu thuẫn. Nó dung hòa giữa hy vọng và thất vọng. Đây là một đặc điểm quan trọng của thơ Chế Lan Viên giai đoạn sau. Nó cho thấy sự phức tạp trong tâm hồn nhà thơ. Khát vọng này định hình nhiều đề tài thơ Chế Lan Viên. Nó là nét đặc trưng của Thơ Chế Lan Viên giai đoạn sau.

3.3. Khát vọng sáng tạo mãnh liệt

Cái tôi trữ tình Chế Lan Viên luôn bùng cháy khát vọng sáng tạo. Ngay cả khi đối mặt với bi quan, ông vẫn viết. Tập "Di Cảo Thơ" là minh chứng rõ ràng. Nó chứa đựng hơn 500 bài thơ. Đây là khối lượng đồ sộ. Nhà thơ tiếp tục khai thác những đề tài mới. Ông thử nghiệm những hình thức biểu đạt độc đáo. Khát vọng sáng tạo là động lực chính. Nó giúp ông vượt qua mọi trở lực. Đó là biểu hiện của một tài năng phi thường. Nó khẳng định vị thế của Chế Lan Viên trong thơ Việt Nam hiện đại. Sáng tác Chế Lan Viên sau 1975 đặc biệt phong phú.

IV.Phong cách thơ Chế Lan Viên độc đáo đặc sắc

Phong cách thơ Chế Lan Viên là một cá tính sáng tạo độc đáo. Nó tạo nên dấu ấn không thể trộn lẫn trong Thơ Việt Nam hiện đại. Nhà thơ có một tư duy đặc sắc. Ông vận dụng linh hoạt liên tưởng, tưởng tượng. Hình ảnh thơ Chế Lan Viên đa dạng, phong phú. Chúng mang đậm tính tượng trưng, siêu thực. Sự liên kết giữa các hình ảnh rất chặt chẽ, tạo nên chiều sâu. Giọng điệu thơ ông cũng rất đặc trưng. Nó vừa hùng tráng, mang tính sử thi. Nó vừa trầm buồn, bi thương với nhiều cung bậc. Đây là kết quả của một hành trình nghệ thuật miệt mài. Nó cũng thể hiện cái tôi trữ tình phong phú của ông. Nghiên cứu văn học luôn đánh giá cao phong cách này. Nghệ thuật thơ Chế Lan Viên thể hiện đỉnh cao.

4.1. Tư duy thơ Chế Lan Viên Hình ảnh liên tưởng

Chế Lan Viên có tư duy thơ sắc sảo. Ông thường dùng liên tưởng và tưởng tượng. Những liên tưởng táo bạo tạo ra thế giới hình ảnh độc đáo. Tư duy thơ ông mang tính triết lý. Nó không chỉ miêu tả thực tại. Nó đào sâu vào bản chất vạn vật. Nhà thơ kết nối những yếu tố tưởng chừng không liên quan. Điều này tạo nên sự bất ngờ, hấp dẫn. Nó thể hiện tầm vóc tư tưởng Chế Lan Viên. Sự vận dụng này làm cho nghệ thuật thơ Chế Lan Viên trở nên đặc sắc. Đây là dấu ấn riêng của ông trong thơ Việt Nam hiện đại.

4.2. Hình ảnh thơ Chế Lan Viên Đa dạng siêu thực

Hình ảnh thơ Chế Lan Viên rất phong phú. Nó trải dài từ thực tế đến siêu thực. Nhà thơ thường sử dụng biểu tượng, ẩn dụ. Những hình ảnh này mang nhiều tầng nghĩa. Chúng kích thích trí tưởng tượng của người đọc. Hình ảnh tượng trưng, siêu thực tạo nên sự huyền ảo. Nó cũng thể hiện chiều sâu nội tâm. Đây là một nét đặc trưng của nghệ thuật thơ Chế Lan Viên. Nó là yếu tố quan trọng trong việc định hình phong cách thơ Chế Lan Viên. Đề tài thơ Chế Lan Viên được thể hiện qua hình ảnh độc đáo này.

4.3. Giọng điệu thơ Chế Lan Viên Hùng tráng bi thương

Thơ Chế Lan Viên sở hữu giọng điệu kép. Một mặt, nó hùng tráng, mang tính sử thi. Giọng điệu này thể hiện niềm tự hào dân tộc. Nó ca ngợi những thành tựu vĩ đại. Mặt khác, thơ ông lại trầm buồn, bi thương. Giọng điệu này bộc lộ những trăn trở cá nhân. Nó phản ánh sự cô đơn, hoài nghi. Hai giọng điệu này đan xen, bổ sung cho nhau. Chúng tạo nên sự phức tạp, đa chiều. Đây là yếu tố làm nên sức hút đặc biệt của thơ Chế Lan Viên. Chủ thể trữ tình được thể hiện rõ nét qua giọng điệu này. Nó là một phần không thể thiếu của nghệ thuật thơ Chế Lan Viên.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Lịch sử vấn đề
Đối tượng phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Bố cục của luận văn
1. KHÁI NIỆM CÁI TÔI VÀ CÁI TÔI TRONG THƠ TRỮ TÌNH
1.1. Từ góc độ triết học và tâm lý học
1.2. Từ góc độ sáng tạo văn học nghệ thuật
1.3. Cái tôi trong thơ trữ tình
1.3.1. Khái niệm cái tôi trữ tình
1.3.2. Nhà thơ và cái tôi trữ tình trong thơ
2. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CÁI TÔI TRỮ TÌNH TRONG THƠ CHÊ LAN VIÊN TỪ “ĐIÊU TÀN” ĐẾN “ HÁI THEO MÙA”
2.1. Cái tôi cô đơn, cái tôi hiệp sĩ
2.2. Cái tôi cô đơn buồn đau
2.3. Cái tôi chiến sĩ, cái tôi nhãn danh
2.4. Từ thung lũng đau thương ra cánh đồng vui
2.5. Cái tôi trữ tình ẩn khuất sau cái ta
2.6. Cái tôi đời thường, cái tôi riêng tư
3. SỰ VẬN ĐỘNG VÀ BIẾN ĐỔI CỦA CÁI TÔI TRỮ TÌNH TRONG THƠ CHÊ LAN VIÊN TỪ “ HOA TRÊN ĐÁ” ĐẾN “ DI CẢO THƠ”
3.1. Hành trình tìm lại chính mình: Ta là ai?
3.2. Cái tôi đa cảm, hoài nghi và bi quan
3.3. Trở lại câu hỏi: Ta là ai?
3.4. Khát vọng sống, khát vọng sáng tạo
3.4.1. Khát vọng sống
3.4.2. Khát vọng sáng tạo
4. Chương 4: MỘT CÁ TÍNH SÁNG TẠO ĐỘC ĐÁO
4.1. Tư duy thơ đặc sắc
4.2. Liên tưởng, tưởng tượng
4.3. Hình ảnh thơ đa dạng, phong phú
4.3.1. Hình ảnh tượng trưng siêu thực
4.3.2. Sự liên kết giữa các hình ảnh thơ
4.4. Giọng điệu thơ vừa hùng tráng vừa bi thương
4.4.1. Giọng điệu hùng tráng mang tính sử thi
4.4.2. Giọng điệu bi thương trầm buồn với nhiều cung bậc
PHẦN KẾT LUẬN
Danh mục tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ cái tôi trữ tình trong thơ chế lan viên sau cách mạng 1945

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NH ÂN VĂN NG UYỄN THỊ KIM DUNG CÁI TÔI TRỮ TÌNH TRONG THƠ CHÊ LAN VIÊN SAU CÁCH MẠNG 1945 LUẬN VĂN TH ẠC s ỉ KHOA H Ọ C N G Ữ VÃN Chuyên ngành : Văn học Việt Nam Mã số: 5.33 Người hướng dẫn khoa học: PG S-TS N G U Y Ễ N BÁ T H À N H Hà Nội 2005 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com M ò i h â n tt'Otiij o ẩ m ơn ^7d ì ,tin ('hàn th à n h etítit ott r/ )C ịS — lỹJẴ Q(íỊttijễit (8 « Cĩhtnth, nạtiời thầiẬ đã tận tình luiótitị dẫn tồi trout/ suôt quá trìu li hoàn ỉ hành luận từín. £7i5/ <xin ừẨỈnt ổn eáe thầụ, oúo ơô trottíL Uliúu (V àn học ^ĩrtiồntL rĐ íù họo DCLioa họe rẦ )ã <w % <w % % • h ò i t)à Q íítâ tt o ả n it ã cho t ô i ễ th ữ n ạ ý U iê ti đ ó n (Ị tịó p q u í ạiá., tôi eũníị jrin etỉtn ơ’tt eáe itètiíị nụhìệp, ọJa đ ìn h , f>ạn bè th ă n th iê í đ ã (Tộttí/ lừ ên , íịìú p đõ’ tồ i trcm ạ họe tiịp từỉ nạhiêtt eúu. IHjii nội, tháng. 4 năm 2005 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang A.

Lý do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề. Đối tượng phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Bố cục của luận văn. PH ẦN NỘI D U N G. KHÁI NIỆM CÁI TÔI VÀ CÁ! TÔI TRONG THƠ TR Ử TÌN H. Từ góc độ triết học và tâm lý học.

Từ góc độ sáng tạo văn học nghệ thuật. Cái tôi trong thơ trữ tình. Khái niệm cái tôi trữ tình. Nhà thơ và cái tôi trữ tình trong thơ.

s ự PHÁT TRIỂN CỦA CÁI TÔI TRỮ TÌNH TRONG THO CHÊ LAN VIÊN TỪ “ĐIÊU TÀN” ĐẾN “ HÁI THEO MÙA”. Cái tỏi cò đơn, cái tỏi hiệp sĩ. Cái tôi cô đơn buồn đau. Cái tòi chiến s ĩ, cái tôi nhãn danh.

Từ thung lũng đau thương ra cánh đổng vui. Cái tôi trữ tình ẩn khuất sau cái ta. Cái tôi đời thường, cái tôi riêng tư. s ự VẬN ĐỘNG VÀ BIẾN ĐỔI CỦA CÁI TÔI TRỮ TÌNH TRONG THO CHÊ LAN VIÊN T Ừ “ HOA TRÊN ĐÁ” ĐẾN “ DI CẢO THƠ”.

H ành trình tìm lại chính mình: Ta là ai?. Cái tôi đa cảm, hoài nghi và hi quan. Trớ lại câu hỏi: Ta là ai?. Khát vọng sông, khát vọnịỉ sáng tạo.80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Khát vọng sống. Khát vọng sáng tạo. 86 C h ư ư il g 4: MỘT CÁ TÍNH SÁNG TẠO ĐỘC ĐÁO. Tư duy thơ đặc sác.

Liên tưởng, tưởng tượng. Hình ảnh thơ đa dạng, phong phú. Hình ảnh tượng trưng siêu thực. Sự liên kết giữa các hình ảnh thơ.

(ỉiọ n g điệu thơ vừa hùng tráng vừa bi thương. Giọng điệu hùng tráng mang tính sử thi. Giọng điệu bi thương trầm buồn với nhiều cung bậc. PHẨN KẾT LUẬN.

120 * Danh mục tài liệu tham khảo. 123 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Cái tôi là trung tâm tinh thán của con người, của cá tính người. Cái tôi làm nên muôn mặt của đời sống, cái tôi cũng làm giàu cho thi ca.

Xem thơ trữ tình như một biểu hiện của chủ thể cụ thể, Hêghen cho rằng:“Cứ/ỉ phải khẳng íỉịnh một chủ th ể cụ th ể - nhà thơ như là điểm trung tâm và nội dung đích thực của tlìơ trữ tình". ở thơ trữ tình ‘Vá nhân là trung tâm trong quan niệm và tình cảm nội tại của /ỉó”[36,105]. Như vậy, tìm hiểu cái tôi trữ tình là tìm hiểu một phương diện chính yếu của thơ trữ tình. Vai trò của cái tôi trữ tình trong thơ rất quan trọng: Là tiền đề tạo nên phonti cách thơ.

Cái tôi càng rõ, càng lớn thì phong cách càng độc đáo. Có thể nói cái tôi trữ tình trong thơ Chế Lan Viên ỉà một nhân vật trữ tình to lớn, đổ sộ bậc nhất trong so sánh với một cái tôi trữ tình cùng thế hệ: Tố Hữu, Huy Cận, Xuân Diệu.Chế Lan Viên là nhà thơ lớn của dân tộc ta. Trong tiến trình thơ Việt Nam hiện đại, ở giai đoạn nào Chế Lan Viên cũng là một trong những người đi tiên phong và là một trong những đại biểu xuất sắc. Mỗi một chặng đường lịch sử, Chế Lan Viên lại đánh dấu một đính cao trong sự nghiệp sáng tác của mình.

Mười bảy tuổi, với tập Điêu tò/i(1937), nhà thơ đã làm “sửng sốt ” cả thi đàn Việt Nam như “mộ/ niềm kinh dị" (Hoài Thanh). Hơn hai mươi năm sau, Chế Lan Vicn lại làm chấn động văn đàn bởi Ánh sáng và phù sa. Sau khi giã từ cõi thế, nhà thơ còn để lại cho đời Di cảo thơ với hơn 500 bài gây xôn xao dư luận, khẳng định một tài năng chưa bao giờ chịu hạ cánh trước bất cứ một trở lực nào của cuộc sống. Chê Lan Viên xứng đáng là nhà thơ số một ở Việt Nam có năng lực sáng tạo phi thường.

Người ta gọi ông ìằ“nhà thơ của th ế Ả. Thơ Chế Lan Viên là nguồn sáng mãnh liệt, ngay cả khi tác giá của nó đã về với cỏ cây. đi vko“xứ không màu" thì nguồn sáng kỳ diệu đó vẫn toa rạng. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Thơ Chế Lan Viên là đối tượng quy tụ của nhiều cây hút nghiên cứu, phê hình, nhiều bài báo, tạp chí, tuyên tập, tiểu luận, luận án, luận văn.

với tất cả niềm say mê và lòng ngưỡng mộ. Tuy nhiên, chưa một công trình nào nghiên cứu trực tiếp, có hệ thống về cái tôi trừ tình trong thơ ông. Tim hiểu cái tôi trữ tình trong thơ Chế Lan Viên sau Cách mạng 1945 là một cơ hội để người viết hiểu hơn thư Chế Lan Viên, cũng là để bày tỏ lòng trân trọng, ngưỡng mộ đối với một tài năng, một nhân cách lớn. Mặt khác, thơ Chế Lan Viên đã được tuyển chọn vào chương trình văn học THCS -THPT và cả bậc Đại học.

Vì vậy, việc triển khai đề tài này sẽ có tác dụng thiết thực đối với việc giảng dạy ở nhà trường sau này của chúng tôi. Trên đây là những lý do khiến chúng tôi mạnh dạn chọn đề tài: Cái tói trữ tình trong thơ Chê Lan Vièn sau Cách mạng 1945. Hy vọng rằng đề tài này sẽ đem lại một điều gì đó hữu ích cho những ai quan tâm đến Chế Lan Viên và thơ của ông. Tuy nhiên, đây là một vấn đề lớn và khó, hơn nữa do những hạn chế về khả năng, trình độ, thời gian nên chắc chắn luận văn này không tránh khỏi những thiếu sót.

Chúng tôi mong được các chuyên gia và đổng nghiệp góp ý thêm. LỊCH SỬ VÂN ĐỂ.Ban chất chủ quan của thơ trữ tình đã được chú ý từ rất sớm(Arixtôt). đã đi sâu vào bản chất chủ quan của thơ trữ tình bằng các khái niệm: “chủ th ế ', “cái tôi”, “/âm hồn" và cho rằng đây chính là “nguồn gốc và điểm tựa"của thơ trữ tình[ 12,160]. Các nhà lý luận văn học cổ điển Trung Quốc như Lưu Hiệp, Bạch Cư Dị, Viên Mai.

cũng đã có nhiều kiến giải sâu sắc về vấn đề này bàng các khái niệm: “tâm”, “tình”, “ vợ/”, “c7zf\ “hứng”, “línli lin ir. Cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, khái niệm cái tôi trữ tình mới được vận dụng trong nghiên cứu thơ trữ tình. Các nhà lý luận văn học hiện đại đều thống nhất ràng cái tôi trong mọi thời đại đều là “nguồn gốc cốt lõi của thơ ca"[42,10], Ớ Việt Nam, bán chất chủ quan của thơ trữ tình cũng đã được nói đến từ xưa(Nguyễn Cir Trinh và Ngô Thì Nhậm đều cho thơ phát ra của LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com “(■///” ở trong lòng; Lê Quý Đôn nói về mối quan hệ giữa “tình" , “cảnh" và “.V//’; Nguyễn Quýnh bàn về “/ííw” và “hứng"', Nhữ Bá Sỹ coi văn chương“/?ậ/ rư tựcíúy lòng"; Cao Bá Quát cho thư là thê hiện “tính tình", “phẩm chất ’’)[4ì ]. Khái niệm cái tôi, cái tôi trữ tình được các nhà lý luận văn học hiện đại vận dụng vào việc nghiên cứu thơ trữ tình, tiêu biểu là các công trình nghiên cứu của Hoài Thanh[47], Lê Đình Kỵ[ 15], Hà Minh Đức[8],[9], Nguyễn Xuân Nam[30],Trần Đình Sử[46], Lê Lưu Oanh[42], Mã Giang Lân[ 17], Nguyễn Bấ Thành[49], Phan Cự Đệ.

Chúng tôi đã tiếp thu một số ý kiến về cái tôi trữ tình trcng các công trình trên để tìm hiểu, nghiên cứu cái tôi Irữ tình irong ỉhư Chế Lan Viên.Cuộc đời và sự nghiệp sáng tác của Chế Lan Viên gắn liền với sự vận động và biến đổi của lịch sử dân tộc Việt Nam. Trên những chặng đường ấy, thơ Chế Lan Viên đã đi từ niềm kinh dị này đến niềm kinh dị khác. Hơn 50 năm sáng tác, với sức sáng tạo bển bỉ, nhà thơ đã để lại cho các thế hệ độc giả hôm nay và mai sau một khối lượng tác phẩm đổ sộ với một phong cách thơ đa dạng, giàu cảm xúc vừa giàu chất trí tuệ ở nhiều chặng đường sáng tác khác nhau. Do vậy, những bài viết nghiên cứu về thơ Chế Lan Viên là rất nhiều.

Theo thống kê của chúng tôi, tính từ khi Chế Lan Viên xuất bản tập Điêu tàn đến nay đã có hơn 200 công trình nghiên cứu, bài viết về thơông[33],[34]. Các tác giả hoặc tập trung vào một tập thơ, hoặc thiên về tổng kết một giai đoạn thơ, một đời thơ. G iai đoạn trước Cách mạng 1945. Trước 1945, Chế Lan Viên có tập thơ Điêu tàn và tập văn xuôi Vàng sao, cùng một số tác phẩm vẫn chưa được in thành tập.

Đánh giá về Điêu tàn thời kỳ này, các tác giả: Nguyễn Minh Vỹ, Quách Tấn, Bích Khê, Hoàng Diệp, Yến Lan, Hàn Mặc Tử, Xuân Diệu. đều nhất trí cho ràng Điêu tàn là một tác phám kỳ lạ, đánh dấu một cái nhìn nghệ thuật mới mẻ của Chế Lan Viên. Công phu nhất có bài của Hoài Thanh in trong Thỉ nhàn Việt Nam. Ông coi Điêu tàn là "một niềm kình di".

Nguyễn Vỹ có bài Cltê Lơn Viên sau in trong Việt N am thỉ nhân tiền chiến cũng cho ràng: Thư Chế Lan Viên độc đáo, nhiều bài cảm 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com động, “Tập Điêu tàn của anh còn dè lại một clìiếc bóng trong văn học sử Việt Nam, giống như những tháp Cliủni trên dứt nước Đồ Bàn, cỏn văng vảng tiếng nức nà nghìn thu chiêm nữ liận"[34,28]. Sau 1945 đến những năm 80 của thê kỷ XX. Ớ giai đoạn này, Chế Lan Viên có 9 tập thơ, thể hiện những vấn đề lớn lao của thời đại và những quan niệm mới về thi pháp thơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Dung (2005). Luận án tiến sĩ cái tôi trữ tình trong thơ chế lan viên sau [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/luan-an-tien-si-cai-toi-tru-tinh-trong-tho-che-lan-vien-sau-cach-mang-1945

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ cái tôi trữ tình trong thơ chế lan viên sau" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Phân tích cái tôi trữ tình sâu sắc trong thơ Chế Lan Viên, khai thác góc nhìn mới về tư tưởng và nghệ thuật của ông.

Luận án "Luận án tiến sĩ cái tôi trữ tình trong thơ chế lan viên sau" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Luận án tiến sĩ cái tôi trữ tình trong thơ chế lan viên sau" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ cái tôi trữ tình trong thơ chế lan viên sau" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ cái tôi trữ tình trong thơ chế lan viên sau" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ cái tôi trữ tình trong thơ chế lan viên sau" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ cái tôi trữ tình trong thơ chế lan viên sau" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter