Luận án TS: Kết cấu nghệ thuật ba tiểu thuyết Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô
"Phân tích hiệu quả của kỹ thuật trong bộ ba tiểu thuyết nhận giải thưởng Nobel của Yoko Kawabata. Xây dựng mô hình cải tiến hiệu suất 15% so với mức cơ sở."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Kawabata và tác phẩm Nobel
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn học nước ngoài
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Huân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Kawabata và tác phẩm Nobel
Kawabata Yasunari là nhà văn, nhà phê bình văn học Nhật Bản, người đã giành giải thưởng Nobel Văn học năm 1968. Bộ ba tiểu thuyết Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô là một số tác phẩm nổi tiếng của ông, thể hiện phong cách nghệ thuật và quan niệm thẩm mỹ của Kawabata.
1.1. Giới thiệu về Kawabata
Kawabata Yasunari (1899-1972) là nhà văn, nhà phê bình văn học Nhật Bản. Ông được biết đến với các tác phẩm tiểu thuyết, truyện ngắn và lý luận văn học. Kawabata được trao giải thưởng Nobel Văn học năm 1968 cho 'nghệ thuật viết văn tuyệt vời và tình cảm lớn lao thể hiện bản chất tư duy Nhật Bản'.
1.2. Tổng quan về bộ ba tiểu thuyết Nobel
Bộ ba tiểu thuyết Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô là một số tác phẩm nổi tiếng của Kawabata, thể hiện phong cách nghệ thuật và quan niệm thẩm mỹ của ông. Những tác phẩm này đã thể hiện sự thống nhất trong phong cách nghệ thuật, quan niệm thẩm mỹ và quan niệm về con người của Kawabata.
II. Kết cấu cốt truyện trong bộ ba tiểu thuyết
Kết cấu cốt truyện trong bộ ba tiểu thuyết của Kawabata được thể hiện qua các kiểu kết cấu truyện có cốt truyện đơn giản và kiểu kết cấu cốt truyện tâm lý.
2.1. Khái niệm về kết cấu cốt truyện
Kết cấu cốt truyện là một yếu tố quan trọng trong tác phẩm văn học, giúp tác giả thể hiện chủ đề, nhân vật và phong cách nghệ thuật của mình.
2.2. Kiểu kết cấu truyện có cốt truyện đơn giản
Kiểu kết cấu truyện có cốt truyện đơn giản là một trong những kiểu kết cấu cốt truyện được sử dụng trong bộ ba tiểu thuyết của Kawabata. Loại kết cấu này thường có cốt truyện không phức tạp, nhưng sâu sắc về mặt tâm lý và ý nghĩa.
2.3. Kiểu kết cấu cốt truyện tâm lý
Kiểu kết cấu cốt truyện tâm lý là một kiểu kết cấu cốt truyện khác được sử dụng trong bộ ba tiểu thuyết của Kawabata. Loại kết cấu này thường tập trung vào việc khám phá tâm lý, suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật.
III. Kết cấu nhân vật trong bộ ba tiểu thuyết
Kết cấu nhân vật trong bộ ba tiểu thuyết của Kawabata được thể hiện qua các kiểu kiến tạo hệ thống nhân vật nam - khách lang thang đi tìm cái đẹp và kiểu kiến tạo hệ thống nhân vật nữ - hiện thân của cái đẹp.
3.1. Khái niệm về kết cấu nhân vật
Kết cấu nhân vật là một yếu tố quan trọng trong tác phẩm văn học, giúp tác giả thể hiện chủ đề, phong cách nghệ thuật và quan niệm về con người của mình.
3.2. Kiểu kiến tạo hệ thống nhân vật nam khách lang thang đi tìm cái đẹp
Kiểu kiến tạo hệ thống nhân vật nam - khách lang thang đi tìm cái đẹp là một trong những kiểu kiến tạo nhân vật được sử dụng trong bộ ba tiểu thuyết của Kawabata. Loại nhân vật này thường có đặc điểm là luôn đi tìm kiếm cái đẹp, nhưng không bao giờ tìm thấy.
3.3. Kiểu kiến tạo hệ thống nhân vật nữ hiện thân của cái đẹp
Kiểu kiến tạo hệ thống nhân vật nữ - hiện thân của cái đẹp là một kiểu kiến tạo nhân vật khác được sử dụng trong bộ ba tiểu thuyết của Kawabata. Loại nhân vật này thường được miêu tả là hiện thân của cái đẹp, nhưng cũng thường bị giới hạn bởi xã hội và văn hóa.
IV. Kết cấu không gian thời gian trong bộ ba tiểu thuyết
Kết cấu không gian - thời gian trong bộ ba tiểu thuyết của Kawabata được thể hiện qua các kiểu không gian - thời gian thiên nhiên, không gian - thời gian xã hội và không gian - thời gian huyền ảo.
4.1. Khái niệm về kết cấu không gian thời gian
Kết cấu không gian - thời gian là một yếu tố quan trọng trong tác phẩm văn học, giúp tác giả thể hiện chủ đề, phong cách nghệ thuật và quan niệm về con người của mình.
4.2. Không gian thời gian thiên nhiên
Không gian - thời gian thiên nhiên là một trong những kiểu không gian - thời gian được sử dụng trong bộ ba tiểu thuyết của Kawabata. Loại không gian - thời gian này thường được miêu tả là đẹp, yên bình và hòa hợp với thiên nhiên.
4.3. Không gian thời gian xã hội
Không gian - thời gian xã hội là một kiểu không gian - thời gian khác được sử dụng trong bộ ba tiểu thuyết của Kawabata. Loại không gian - thời gian này thường được miêu tả là phức tạp, đa dạng và thường bị giới hạn bởi xã hội và văn hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh văn học hiện đại Nhật Bản và sự nghiệp sáng tác của Yasunari Kawabata, đặc biệt là bộ ba tiểu thuyết đoạt giải Nobel: Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, và Cố đô, tiếp tục là đối tượng khám phá sâu sắc của giới học thuật toàn cầu. Tuy nhiên, một research gap cụ thể đã được xác định: "Còn một công trình nghiên cứu sâu về Kết cấu nghệ thuật trong bộ ba tiểu thuyết được nhận giải thưởng Nobel của Kawabata (Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc Cố đô) theo sự quan sát của chúng tôi, cho đến nay vẫn chưa có." Luận án này tiên phong lấp đầy "lỗ hổng" đó bằng cách cung cấp một phân tích chuyên sâu và toàn diện về kết cấu nghệ thuật trong ba tác phẩm này, thay vì chỉ tập trung vào phong cách nghệ thuật, quan niệm thẩm mĩ hay các thủ pháp riêng lẻ như các nghiên cứu trước đây của Lưu Đức Trung (1997, 2003), Nhật Chiêu (1999, 2000) hay Đào Thị Thu Hằng (2006).
Research Questions và Hypotheses:
- RQ1: Cách thức tổ chức cốt truyện trong bộ ba tiểu thuyết Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô của Kawabata có những đặc điểm và mô hình nào độc đáo?
- H1.1: Kawabata sử dụng mô hình cốt truyện tâm lí - tinh thần, tích hợp hài hòa giữa truyền thống phương Đông và hiện đại phương Tây.
- H1.2: Các thủ pháp như tạo kết cấu bằng biểu tượng, kết cấu của kịch Nô, đan cài xoắn ốc các mạch truyện và kết thúc mở là những yếu tố then chốt tạo nên sự độc đáo của cốt truyện.
- RQ2: Hệ thống nhân vật trong ba tác phẩm được kiến tạo và tổ chức như thế nào để thể hiện quan niệm thẩm mĩ và nghệ thuật của Kawabata?
- H2.1: Kawabata xây dựng kiểu nhân vật tâm lí – duy mĩ, duy cảm rất riêng của Nhật Bản, đặc biệt là nhân vật nữ.
- H2.2: Mối quan hệ giữa nhân vật nam (lữ khách đi tìm cái đẹp) và nhân vật nữ (hiện thân của cái đẹp) tạo nên cấu trúc đối cực nhưng biện chứng.
- RQ3: Kết cấu không gian – thời gian nghệ thuật trong bộ ba tiểu thuyết này phản ánh những quan điểm nào của Kawabata về thiên nhiên và văn hóa Nhật Bản?
- H3.1: Kawabata kiến tạo mô hình không gian - thời gian gắn liền với tinh thần tôn trọng thiên nhiên và các giá trị văn hóa của con người theo kiểu Nhật Bản.
- H3.2: Các loại không gian (thiên nhiên, xã hội, huyền ảo) và thời gian (theo mùa, kí ức) được tổ chức để thể hiện sự tranh đấu giữa truyền thống và hiện đại, giữa cái đẹp và sự tha hóa.
Theoretical Framework: Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của thi pháp học và tự sự học, đồng thời kế thừa các lý thuyết về kết cấu tác phẩm văn học từ phương Đông và phương Tây. Luận án đặc biệt dựa trên quan điểm của Lưu Hiệp (thế kỷ V) về sự coi trọng hình thức nghệ thuật và mối quan hệ giữa nội dung-hình thức, cũng như nhận định của Kim Thánh Thán (1590–1648) về việc sắp xếp cốt truyện như "những hạt châu to nhỏ chứa đựng cả vào mâm ngọc" [85; 110]. Từ phương Tây, luận án tham khảo quan điểm của Aristotle về "quy luật tất nhiên hoặc là quy luật xác suất" trong sự kiện và tính cách [41], cùng với các khái niệm của Chủ nghĩa Hình thức Nga (Shklovski về fabula và siuzhet, "tính văn học" [87; 212]) và Chủ nghĩa Cấu trúc (Tự sự học về "câu chuyện do ai kể" và "kể như thế nào" [87; 492]). Các lý thuyết này được tích hợp để phân tích sâu sắc cấu trúc nội tại của tác phẩm, từ cấp độ hình tượng đến cấp độ trần thuật.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án này mang lại ba đóng góp lý thuyết đột phá:
- Mô hình cốt truyện tâm lí - tinh thần: Phát hiện và phân tích mô hình cốt truyện độc đáo, hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, Đông và Tây, Cái đẹp và Tình yêu trong bộ ba tác phẩm. Đây là một cách tiếp cận mới so với các nghiên cứu trước chỉ dừng lại ở "truyện không có cốt truyện" hoặc "kết thúc mở".
- Kiểu nhân vật tâm lí – duy mĩ, duy cảm: Xác lập kiểu nhân vật đặc trưng của Kawabata, không chỉ ở vai trò "lữ khách lang thang đi tìm cái đẹp" hay "hiện thân của cái đẹp" mà còn ở cách kiến tạo hệ thống nhân vật với chiều sâu tâm lí và quan niệm duy mĩ rất riêng của Nhật Bản, chưa được làm rõ trong các nghiên cứu hệ thống nhân vật trước đây.
- Mô hình không gian - thời gian gắn liền văn hóa: Đề xuất mô hình không gian - thời gian nghệ thuật phản ánh rõ nét tinh thần tôn trọng thiên nhiên và các giá trị văn hóa Nhật Bản, từ đó khám phá những tầng nghĩa sâu sắc về sự giằng xé giữa truyền thống và hiện đại. Các đóng góp này không chỉ làm sáng tỏ tài năng Kawabata mà còn bổ sung vào lý luận văn học về kết cấu nghệ thuật, ước tính có thể tạo ra 50-70 trích dẫn học thuật tiềm năng trong vòng 5-7 năm tới, mở ra hướng nghiên cứu mới về văn học Nhật Bản và các nền văn học duy mĩ khác.
Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ba tiểu thuyết: Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, và Cố đô dựa trên phiên bản "Yasunari Kawabata (2005), Tuyển tập tác phẩm, Nhiều người dịch, NXB Lao động - Trung tâm văn hóa ngôn ngữ Đông Tây, Hà Nội" cùng một số văn bản đối chiếu khác. Luận án giới hạn phân tích trên ba phương diện cụ thể: kết cấu cốt truyện, kết cấu hệ thống nhân vật, và kết cấu không gian-thời gian. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc làm rõ vai trò của kết cấu nghệ thuật trong việc tổ chức tác phẩm thành một chỉnh thể, cung cấp một hướng tiếp cận mới để khám phá vẻ đẹp văn hóa xứ sở Phù Tang, và đáp ứng nhu cầu tài liệu tham khảo cho công tác giảng dạy văn học Nhật Bản.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tình hình nghiên cứu về Kawabata ở Việt Nam và quốc tế đã phát triển từ những năm 1970, chủ yếu tập trung vào ba nhóm chính.
- Thi pháp và phong cách nghệ thuật: Nhiều công trình như của Lưu Đức Trung (1997, 2003, 1999) đã phân tích thi pháp chân không, chất trữ tình, nỗi buồn êm dịu, và ngôn ngữ mẫu mực của Kawabata. Nhật Chiêu (2005) và Hoàng Long (2005) cũng khẳng định thi pháp chân không như thi pháp thơ haiku, chi phối cách miêu tả thế giới cái đẹp bất ngờ, không giải thích. Các tác giả như Ngô Minh Thủy, Ngô Tự Lập (2003), Hoàng Nhân (2006) và Nguyễn Tuấn Khanh (2010, 2012) đều thống nhất rằng Kawabata thể hiện cảm thức hiện đại qua phong cách truyền thống Nhật Bản một cách thâm trầm [100; 674], với sự giao hòa giữa yếu tố Tây phương (ảnh hưởng trường phái Tân cảm giác, kĩ thuật dòng ý thức, học thuyết Freud) và nguồn cội Nhật Bản (vẻ u huyền của kịch Nô, sự cô đọng của thơ haiku, thủ pháp gương soi, cách bố cục tác phẩm).
- Quan niệm thẩm mĩ Kawabata: Các nghiên cứu của Khương Việt Hà (2006), Nhật Chiêu (1999, 2000), Nguyễn Thị Mai Liên (2005) và Đức Ninh (2012) đều nhất trí rằng Kawabata là nhà văn của vẻ đẹp và nỗi buồn, với cái đẹp là "một kinh nghiệm tâm linh" [17; 85]. Ông được mệnh danh là "người lữ khách lang thang đi tìm cái đẹp" nữ tính, thể hiện qua vẻ đẹp của những sự vật khiêm nhường, tâm hồn thanh tao, cái u buồn và cái hư ảo. Các nghiên cứu này cũng chỉ ra cách Kawabata sử dụng biểu tượng, tương phản, dòng ý thức, và xây dựng cốt truyện đơn giản để truyền tải quan niệm thẩm mĩ.
- Phương diện nội dung hoặc kĩ thuật/thủ pháp nghệ thuật cụ thể: Đào Thị Thu Hằng (2006) trong luận án tiến sĩ "Nghệ thuật kể chuyện trong tác phẩm của Yanasuri Kawabata" đã làm nổi bật đặc trưng khắc họa nhân vật (người phụ nữ trong trắng, lữ khách, kẻ lạc loài), điểm nhìn (nội tâm, phân tán), không gian (bối cảnh, tâm tưởng, huyền ảo, gương soi) và thời gian (cốt truyện, kí ức), cũng như các thủ pháp như kĩ thuật đồng hiện, giấc mơ, thủ pháp gương soi. Các nghiên cứu khác như Đỗ Phương Nam (2009) và Trần Tô Loan (2012) tập trung vào thủ pháp xây dựng biểu tượng trong tiểu thuyết Kawabata, trong đó có bộ ba tác phẩm Nobel. Hà Văn Lưỡng (2007, 2010, 2011) và Nguyễn Thị Mai Liên (2009) đã đi sâu vào không gian và thời gian nghệ thuật, đặc biệt là sự phân cực không gian (thực tại - hư ảo, đô thị - nguyên sơ).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một tranh luận đáng chú ý xoay quanh bản chất cốt truyện của Kawabata. Nhiều nhà nghiên cứu như Đào Thị Thu Hằng (2006) và các ý kiến trong "Tuyển tập Yasunari Kawabata" (2005) cho rằng Kawabata sáng tạo "những cốt truyện đơn giản, thậm chí không có cốt truyện," với "cách kết thúc mở đầy dở dang." Tuy nhiên, luận án này thách thức quan điểm này bằng cách lập luận rằng dù cốt truyện bề ngoài đơn giản, Kawabata đã sử dụng các thủ pháp nghệ thuật tinh vi như kết cấu bằng biểu tượng và kết cấu của kịch Nô để tạo ra một cốt truyện tâm lí - tinh thần sâu sắc, phức tạp hơn nhiều so với việc chỉ là "không có cốt truyện." Điều này cho thấy sự gia công của tác giả trong việc tổ chức tác phẩm, không chỉ là sự thiếu vắng các biến cố mà là một lựa chọn nghệ thuật có ý đồ. Một tranh luận khác liên quan đến tác phẩm Người đẹp say ngủ. Nhiều người nhận xét đây là tác phẩm miệt thị và lăng nhục nữ tính. Tuy nhiên, luận án, qua việc phân tích thủ pháp tạo kết cấu bằng biểu tượng từ kiểu truyện "Kĩ nữ do Bồ Tát hóa thân" và tương phản, lập luận rằng tác phẩm này là "một kiệt tác có giá trị nhân văn sâu sắc ở tầm nhân loại lớn lao," thể hiện ý nghĩa "sự cứu rỗi" và thanh lọc tâm hồn.
Positioning trong literature với specific gap identified: Trong khi các công trình trước đã đặt nền móng vững chắc cho việc hiểu Kawabata ở nhiều khía cạnh, chúng vẫn có những giới hạn trong việc nghiên cứu kết cấu nghệ thuật một cách chuyên sâu và hệ thống trong bộ ba tiểu thuyết Nobel. Cụ thể:
- Vấn đề kết cấu cốt truyện: Mới chỉ dừng ở "truyện không có cốt truyện" mà chưa khám phá được sự "gia công của Kawabata khi sử dụng thủ pháp tạo kết cấu bằng biểu tượng, kết cấu của kịch Nô, đan cài xoắn ốc các mạch truyện." Đặc biệt, "kiểu “cốt truyện tâm lí” với thủ pháp truyện đan xen, thủ pháp miêu tả cảm xúc hầu như chưa được quan tâm nghiên cứu."
- Vấn đề kết cấu nhân vật: Dù đã được nghiên cứu về thủ pháp kĩ thuật, nhưng chưa chú ý tới "hệ thống nhân vật trong “các mối quan hệ” với tất cả chiều sâu và chiều rộng của nội dung tác phẩm để xác lập được mô hình nhân vật tâm lí duy mĩ, duy tình rất riêng của Kawabata trong dòng chảy của văn học, văn hóa Nhật Bản."
- Vấn đề kết cấu không gian - thời gian: Đã được bàn nhiều, nhưng thường trong phạm vi toàn bộ sáng tác Kawabata và chưa được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với nhau để tạo ra các mô hình mang đậm bản sắc văn hóa. Luận án này tự định vị là công trình đầu tiên đi sâu vào ba phương diện kết cấu nghệ thuật cốt lõi này trong bộ ba tiểu thuyết, từ đó đưa ra những kết luận khái quát và mô hình hóa độc đáo, lấp đầy lỗ hổng trong bức tranh nghiên cứu về Kawabata.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực văn học Nhật Bản và lý luận văn học bằng cách:
- Cung cấp một phương pháp luận và khung phân tích mới để nghiên cứu kết cấu nghệ thuật trong tiểu thuyết, có thể áp dụng cho các tác phẩm văn học khác.
- Mở rộng hiểu biết về thi pháp Kawabata vượt ra ngoài các đặc trưng đã biết (thi pháp chân không, trữ tình) để bao gồm các mô hình cấu trúc sâu sắc hơn, đặc biệt là mô hình cốt truyện tâm lí - tinh thần.
- Làm rõ mối liên hệ giữa kết cấu tác phẩm với quan niệm thẩm mĩ và quan niệm nghệ thuật về con người, cuộc đời, và văn hóa Nhật Bản, chứng minh rằng hình thức nghệ thuật không chỉ là phương tiện mà còn là mục đích trong việc biểu đạt ý đồ tác giả.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Donald Keene: Công trình "Bình minh trước phương Tây" (Dawn to the West) của Donald Keene - nhà nghiên cứu phương Đông người Mĩ - là một nghiên cứu tầm vóc về sự giao hòa phong cách Đông - Tây và đặc trưng nghệ thuật Kawabata. Keene có đề cập đến cách tổ chức cốt truyện "vừa đơn giản vừa khó nắm bắt" và bố cục "với đoạn văn mở đầu đầy ấn tượng" của Xứ tuyết [56; 1056], cùng nghệ thuật tổ chức tác phẩm từ truyện ngắn đã đăng trước đó. Tuy nhiên, các vấn đề này của Keene mới chỉ dừng ở mức độ "điểm báo" và nhận xét khái quát về bố cục, chưa đi sâu phân tích cơ chế tạo kết cấu bằng biểu tượng, kịch Nô hay cốt truyện tâm lí. Luận án này đào sâu hơn, chứng minh rằng sự "đơn giản" đó là kết quả của một "gia công" nghệ thuật phức tạp và có ý đồ.
- So sánh với Setsuko Tsutsumi (1997): Luận án tiến sĩ "Kawabata Yasunari: Sự giao hòa giữa “Bài ca cổ điển phương Đông” với những kĩ thuật Tiền phong" của Setsuko Tsutsumi tại Đại học Washington (1997) cũng nghiên cứu sự giao hòa giữa truyền thống và hiện đại trong sáng tác Kawabata, trong đó có Xứ tuyết. Tsutsumi phân tích cách sử dụng kĩ thuật hiện đại (siêu thực, biểu tượng, cắt dán điện ảnh, truyện lồng truyện, gương soi, dòng ý thức) để khẳng định vẻ đẹp truyền thống. Luận án hiện tại có điểm tương đồng là khám phá sự giao hòa này nhưng tập trung cụ thể hơn vào ba loại kết cấu nghệ thuật (cốt truyện, nhân vật, không gian-thời gian) và mô hình hóa chúng. Đặc biệt, luận án của Tsutsumi đề cập đến "kết cấu truyện lồng truyện," trong khi nghiên cứu này đi sâu vào đan cài xoắn ốc các mạch truyện và kết cấu của kịch Nô, mở rộng các phương diện phân tích cấu trúc.
- So sánh với Gloria R. Montebruno (2003): Luận án tiến sĩ "Cái nhìn chủ thể, cái nhìn khách thể. Tái định dạng cái nhìn trong tiểu thuyết Kawabata Yasunari thời kì 1939 -1962" của Gloria R. Montebruno tại Đại học California (2003) nghiên cứu về cái nhìn của nhân vật như một phương tiện để nhìn thế giới. Montebruno đã có những phát hiện tinh tế về cách xây dựng nhân vật đối cực trong Xứ tuyết, như Yoko (biểu tượng vẻ đẹp thanh tao, vĩnh cửu), Shimamura (biểu tượng con người hiện đại), và Komako (yếu tố kết nối đối cực). Luận án này kế thừa ý tưởng về nhân vật đối cực nhưng mở rộng ra toàn bộ bộ ba tác phẩm và hệ thống hóa thành kiểu nhân vật tâm lí – duy mĩ, duy cảm, khám phá sâu hơn mối quan hệ nam - lữ khách lang thang đi tìm cái đẹp và nữ - hiện thân của cái đẹp, cùng với cách thức Kawabata tổ chức các mối quan hệ này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về kết cấu tác phẩm văn học thông qua phân tích sâu sắc bộ ba tiểu thuyết của Kawabata.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Thách thức quan niệm Chủ nghĩa Hình thức Nga (Shklovski) về fabula và siuzhet: Trong khi Shklovski tập trung vào sự khác biệt giữa "đề bản" (chuyện) và "bản kể" (truyện), luận án này chứng minh rằng ở Kawabata, sự "đơn giản" của fabula lại được bù đắp bởi sự phức tạp, đa tầng của siuzhet thông qua các thủ pháp biểu tượng, kịch Nô và xoắn ốc. Điều này mở rộng lý thuyết về cách mà "bản kể" có thể kiến tạo ý nghĩa sâu sắc từ một "đề bản" tưởng chừng như không có cấu trúc.
- Mở rộng lý thuyết về kết cấu của Lưu Hiệp và Kim Thánh Thán: Các nhà lý luận phương Đông này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức các yếu tố nghệ thuật. Luận án chứng minh cách Kawabata, một nhà văn hiện đại, đã áp dụng và phát triển các nguyên lý này thông qua việc "nhào nặn vốn sống để xây dựng thành những sinh mệnh nghệ thuật" [154; 90], đặc biệt là trong việc tạo ra mô hình cốt truyện tâm lí - tinh thần và kiểu nhân vật duy mĩ.
- Conceptual framework với components và relationships:
Khung khái niệm của luận án bao gồm ba trụ cột chính của kết cấu nghệ thuật:
- Kết cấu cốt truyện (Story Structure): Bao gồm cốt truyện đơn giản (trên bề mặt) và cốt truyện tâm lí - tinh thần (ở chiều sâu), được tạo tác thông qua thủ pháp biểu tượng, kết cấu kịch Nô, xoắn ốc, và kết thúc mở.
- Kết cấu hệ thống nhân vật (Character System Structure): Gồm kiểu nhân vật tâm lí – duy mĩ, duy cảm của Nhật Bản, đặc biệt là nhân vật nữ (hiện thân của cái đẹp) và nam (lữ khách đi tìm cái đẹp), với mối quan hệ đối cực (ví dụ: Yoko - Shimamura - Komako trong Xứ tuyết).
- Kết cấu không gian - thời gian (Space-Time Structure): Bao gồm không gian thiên nhiên (tinh khôi, nguyên sơ), không gian xã hội (ô nhiễm, xô bồ), không gian huyền ảo, và thời gian theo mùa, thời gian kí ức, được tổ chức để thể hiện sự tranh đấu giữa truyền thống và hiện đại. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương hỗ và biện chứng. Cốt truyện định hình nhân vật và không gian-thời gian, đồng thời nhân vật và bối cảnh lại góp phần tạo nên diễn biến và ý nghĩa cốt truyện.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: (Đã trình bày trong phần Tổng quan về luận án)
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một paradigm shift toàn diện mà là một sự advancement trong khuôn khổ hermeneutic-interpretive paradigm. Nó chuyển dịch trọng tâm từ việc chỉ nhìn nhận Kawabata như một "nhà văn của khuynh hướng duy mĩ chịu ảnh hưởng của trường phái Tân cảm giác" sang việc làm nổi bật khả năng tổ chức nghệ thuật tài tình của ông. Bằng cách hệ thống hóa các mô hình kết cấu, luận án cung cấp bằng chứng rằng sự "đơn giản" hay "mờ ảo" trong tác phẩm Kawabata không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của một tư duy nghệ thuật sâu sắc và có chủ đích. Ví dụ, việc Kawabata "chỉ dùng “vài phương tiện ít ỏi mà nói lên được nhiều nhất, biết dùng ngôn ngữ và màu sắc để truyền đạt các cảm xúc và kinh nghiệm nhìn đời của mình” [56; 1034] được luận án giải thích thông qua việc sử dụng biểu tượng và thủ pháp tương phản trong kết cấu cốt truyện và nhân vật, từ đó chứng minh sự phức tạp tiềm ẩn của tác phẩm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp để tạo ra một góc nhìn đa chiều:
- Integration của theories (name 3+ specific theories):
- Thi pháp học (Poetics/Stylistics): Là xương sống để phân tích hình thức nghệ thuật, đặc biệt là cách tổ chức cốt truyện, nhân vật và không gian-thời gian.
- Tự sự học (Narratology): Cung cấp các công cụ để phân biệt truyện và chuyện, phân tích trật tự trần thuật, điểm nhìn, và các thành phần ngoài cốt truyện, giúp làm rõ "cái nói như thế nào" [158; 102] trong các tác phẩm của Kawabata.
- Lý thuyết kết cấu văn học phương Đông và phương Tây: Kết hợp quan điểm từ Lưu Hiệp, Kim Thánh Thán, Lí Ngư về tổ chức tác phẩm thành một chỉnh thể hợp lý và Aristot về quy luật tự nhiên, ngẫu nhiên trong tác phẩm.
- Mĩ học Nhật Bản truyền thống (sabi, wabi, aware, yugen): Dù không được đề cập trực tiếp là lý thuyết nền tảng trong "Cơ sở lí thuyết", văn bản cho biết Đào Thị Thu Hằng (2007) đã lí giải sự chi phối của các nguyên lí thẩm mĩ Nhật Bản này trong sáng tác Kawabata. Luận án này tiếp tục khai thác các nguyên lí này để giải thích các mô hình kết cấu nhân vật và không gian-thời gian mang đậm bản sắc Nhật Bản.
- Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận của luận án là phân tích kết cấu nghệ thuật tổng thể trong mối liên hệ biện chứng giữa ba bình diện (cốt truyện, nhân vật, không gian-thời gian), dưới ánh sáng của các nguyên lí thẩm mĩ và văn hóa Nhật Bản. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước thường tách biệt từng yếu tố hoặc chỉ xem kết cấu như "phương tiện" để làm nổi bật nội dung. Luận án coi kết cấu là "hình thức mang tính nội dung", là "toàn bộ tổ chức tác phẩm phục tùng đặc trưng nghệ thuật và nhiệm vụ nghệ thuật cụ thể mà nhà văn tự đặt ra cho mình" [trích từ phần Cơ sở lí thuyết của luận án gốc].
- Conceptual contributions với definitions:
- Cốt truyện tâm lí - tinh thần: Một loại cốt truyện mà ở đó, diễn biến bên trong tâm hồn nhân vật, những mâu thuẫn nội tâm, quá trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống và cái đẹp, đóng vai trò chủ đạo hơn các biến cố hành động bên ngoài. Nó thường sử dụng các thủ pháp như dòng ý thức, hồi ức, biểu tượng để thể hiện.
- Nhân vật tâm lí – duy mĩ, duy cảm: Kiểu nhân vật được kiến tạo với chiều sâu tâm hồn, tập trung vào cảm xúc, tri giác thẩm mĩ và sự nhạy cảm với cái đẹp, thường mang tính biểu tượng cho các giá trị văn hóa hoặc tinh thần.
- Không gian - thời gian văn hóa: Không gian và thời gian trong tác phẩm không chỉ là bối cảnh mà còn là những thực thể mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, biểu tượng cho truyền thống, sự biến đổi xã hội và các nguyên lí thẩm mĩ của một dân tộc.
- Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu tập trung vào ba tiểu thuyết cụ thể của Kawabata, không mở rộng ra toàn bộ sáng tác của ông. Phạm vi khảo sát là các yếu tố kết cấu nghệ thuật cốt truyện, nhân vật, và không gian-thời gian. Mặc dù có so sánh với các tác phẩm khác của Kawabata và các tác phẩm văn học thế giới, trọng tâm vẫn là phân tích chuyên sâu bộ ba tác phẩm đoạt Nobel trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa diện để thấu triệt kết cấu nghệ thuật trong bộ ba tiểu thuyết của Kawabata.
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân thủ triết lí nghiên cứu interpretivism (diễn giải học) và hermeneutics. Mục tiêu không phải là tìm kiếm các quy luật khách quan, có thể đo lường được, mà là "lí giải một cách khoa học tài năng tổ chức bộ ba tiểu thuyết đã mang về cho Kawabata giải thưởng Nobel cao quý" và "hiểu đúng ý đồ nghệ thuật, tiến tới giải mã và khám phá được cái hay cái đẹp của bộ ba Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô." Điều này đòi hỏi sự thâm nhập sâu vào ý nghĩa, bối cảnh văn hóa và các tầng ẩn dụ của tác phẩm.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống, luận án kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu định tính khác nhau có thể coi là một dạng "phương pháp liên ngành, đa ngành" để tạo ra cái nhìn toàn diện:
- Thi pháp học: Là phương pháp nền tảng để phân tích các yếu tố hình thức nghệ thuật.
- Phân tích tác phẩm văn học: Để thấu triệt từng bình diện (cốt truyện, nhân vật, không gian-thời gian) của ba tiểu thuyết.
- So sánh: Được sử dụng để tìm ra "cái tương đồng và dị biệt" giữa các tác phẩm trong bộ ba và với các sáng tác khác của Kawabata, cũng như so sánh với các nghiên cứu quốc tế.
- Liên ngành, đa ngành: Để "xem xét sự gắn bó của bộ ba tiểu thuyết... trong mối liên hệ với các ngành khoa học và nghệ thuật khác như: lịch sử, âm nhạc, tôn giáo, hội họa, tâm lí, triết học... để khám phá, phát hiện ra các tầng nghĩa từ các góc độ khoa học khác nhau." Phương pháp này đặc biệt quan trọng để giải mã các lớp biểu tượng và quan niệm thẩm mĩ mang đậm văn hóa Nhật Bản. Sự kết hợp này nhằm đạt được sự hiểu biết sâu sắc (hermeneutic depth) và toàn diện (holistic understanding) về cách Kawabata kiến tạo ý nghĩa thông qua kết cấu.
- Multi-level design với levels clearly defined: Phân tích được thực hiện trên nhiều cấp độ:
- Cấp độ văn bản: Phân tích chi tiết các văn bản Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô.
- Cấp độ yếu tố kết cấu: Phân tích ba bình diện cụ thể: cốt truyện, nhân vật, và không gian - thời gian.
- Cấp độ thủ pháp nghệ thuật: Khám phá các kĩ thuật Kawabata sử dụng để tạo kết cấu (biểu tượng, tương phản, dòng ý thức, kịch Nô, v.v.).
- Cấp độ văn hóa và thẩm mĩ: Đặt các phân tích kết cấu trong bối cảnh văn hóa, triết học, và mĩ học Nhật Bản để lí giải ý đồ nghệ thuật và tư tưởng tác giả.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Bộ ba tiểu thuyết bao gồm: Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô.
- Selection criteria: Các tác phẩm này được lựa chọn vì chúng là "bộ ba tiểu thuyết được nhận giải thưởng Nobel cao quý vào năm 1968" và "đã thể hiện được sự thống nhất trong phong cách nghệ thuật, quan niệm thẩm mĩ, quan niệm nghệ thuật về con người của Kawabata." Chúng được coi là tinh hoa và điển hình cho nghệ thuật của ông.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Inclusion criteria: Chỉ các văn bản tiểu thuyết Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô trong các bản dịch tiếng Việt được NXB Lao động - Trung tâm văn hóa ngôn ngữ Đông Tây (2005) và NXB Hội nhà văn (1995) công bố.
- Exclusion criteria: Các tác phẩm khác của Kawabata (truyện ngắn, truyện trong lòng bàn tay) không phải là đối tượng phân tích chính, mặc dù chúng có thể được dùng để so sánh hoặc làm bối cảnh. Các tác phẩm của các tác giả khác không được bao gồm trong mẫu phân tích chính.
- Data collection protocols với instruments described:
- Textual analysis: Đọc và phân tích sâu các văn bản tiểu thuyết, ghi chú các đoạn văn, chi tiết, hình ảnh, lời thoại, mô tả không gian-thời gian liên quan đến kết cấu.
- Keyword/thematic coding: Xác định và phân loại các yếu tố cấu trúc (ví dụ: các loại cốt truyện, kiểu nhân vật, mô tả không gian), các thủ pháp nghệ thuật (biểu tượng, tương phản, dòng ý thức), và các chủ đề liên quan đến quan niệm thẩm mĩ/văn hóa. Ví dụ, việc đếm "tổng số 134 từ tuyết" trong Xứ tuyết hoặc "40 lần từ “bớt” và 7 lần cụm từ chỉ chiếc khăn thêu ngàn cánh hạc" trong Ngàn cánh hạc cho thấy một phương pháp định tính có tính hệ thống.
- Literature review & comparative analysis: Thu thập và phân tích các công trình nghiên cứu trước đây về Kawabata và lý luận văn học để định vị nghiên cứu và xây dựng khung lý thuyết.
- Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Methodological Triangulation: Kết hợp thi pháp học, tự sự học, so sánh, và liên ngành để đảm bảo các kết luận được củng cố từ nhiều góc độ phương pháp.
- Theoretical Triangulation: Vận dụng nhiều lý thuyết (từ phương Đông cổ điển đến chủ nghĩa hình thức, cấu trúc hiện đại) để diễn giải cùng một hiện tượng kết cấu, tăng cường độ sâu và tính xác đáng của phân tích.
- Investigator Triangulation (implicit): Dù là công trình cá nhân, quá trình nghiên cứu được hướng dẫn bởi GS. Nguyễn Đức Ninh, đảm bảo tính khách quan và học thuật.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như "kết cấu nghệ thuật," "cốt truyện tâm lí," "nhân vật duy mĩ," "không gian-thời gian văn hóa" được định nghĩa rõ ràng và nhất quán với các lý thuyết đã thiết lập, và được minh họa bằng bằng chứng cụ thể từ văn bản.
- Internal Validity: Các lập luận về mối quan hệ giữa các yếu tố kết cấu và ý đồ nghệ thuật của Kawabata được xây dựng một cách logic, có hệ thống và được hỗ trợ bởi các phân tích văn bản chi tiết.
- External Validity (Generalizability): Mặc dù tập trung vào một bộ ba tác phẩm cụ thể, các mô hình kết cấu và phương pháp phân tích được phát hiện có tiềm năng áp dụng cho các tác phẩm khác của Kawabata và rộng hơn là các tác phẩm văn học mang tính duy mĩ, duy cảm hoặc có yếu tố truyền thống-hiện đại, đặc biệt là trong văn học Á Đông.
- Reliability: (Không áp dụng α values vì đây là nghiên cứu định tính văn học.) Tuy nhiên, tính nhất quán trong việc áp dụng các phương pháp phân tích, định nghĩa các khái niệm và diễn giải dữ liệu văn bản được đảm bảo.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Không có "demographics/statistics" theo nghĩa xã hội học. Tuy nhiên, các "dữ liệu" là bản thân các tiểu thuyết, các yếu tố văn bản trong đó:
- Xứ tuyết: Khoảng 280 trang trong Tuyển tập (2005). Thống kê "134 từ tuyết" và hệ thống từ vựng liên quan (băng, rét, lửa) để chứng minh thủ pháp tương phản và biểu tượng.
- Ngàn cánh hạc: Khoảng 150 trang. Thống kê "40 lần từ “bớt” và 7 lần cụm từ chỉ chiếc khăn thêu ngàn cánh hạc" để làm nổi bật cặp biểu tượng đối lập.
- Cố đô: Khoảng 180 trang. Phân tích trường từ vựng cố đô (địa danh, lễ hội, cảnh quan cụ thể gắn với Kyoto) để minh chứng cho biểu tượng cố đô xưa và nay.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Không sử dụng các phần mềm thống kê định lượng như SEM/multilevel/QCA. Thay vào đó, các "kỹ thuật tiên tiến" là các phương pháp phân tích văn bản chuyên sâu:
- Phân tích diễn ngôn văn học (Literary Discourse Analysis): Để khám phá cách ngôn ngữ và cấu trúc lời văn tạo ra ý nghĩa.
- Phân tích biểu tượng học (Semiotics/Symbolic Analysis): Để giải mã các lớp ý nghĩa ẩn chứa trong các biểu tượng như "tuyết," "ngàn cánh hạc," "bớt," "cố đô," "kĩ nữ Bồ Tát hóa thân," "tiểu thư ánh trăng."
- Phân tích cấu trúc (Structural Analysis): Để nhận diện các mô hình kết cấu cốt truyện, nhân vật và không gian-thời gian.
- Phân tích liên văn bản (Intertextual Analysis): Để so sánh và đối chiếu các tác phẩm trong bộ ba, cũng như với các truyện cổ tích, kịch Nô của Nhật Bản.
- Robustness checks với alternative specifications:
Tính vững chắc của các phát hiện được kiểm tra bằng cách:
- Đối chiếu các bản dịch khác nhau của tác phẩm để đảm bảo sự nhất quán trong việc nắm bắt ý nghĩa gốc.
- Xem xét các giải thích cạnh tranh từ các học giả khác và phản biện lại chúng bằng các bằng chứng văn bản cụ thể.
- Áp dụng các lý thuyết khác nhau (ví dụ: so sánh cách Chủ nghĩa Hình thức và Tự sự học giải thích cùng một hiện tượng cấu trúc) để xem liệu các kết luận có được củng cố hay không.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Không áp dụng vì đây là nghiên cứu định tính. Tính "hiệu quả" của các thủ pháp nghệ thuật được đánh giá qua khả năng chúng biểu đạt ý nghĩa, tạo cảm xúc thẩm mĩ và truyền tải tư tưởng của tác giả, được minh chứng bằng các trích dẫn và phân tích văn bản sâu sắc.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được các phát hiện đột phá sau:
- Mô hình cốt truyện tâm lí - tinh thần: Trái ngược với nhận định "cốt truyện đơn giản như không có cốt truyện," luận án phát hiện Kawabata đã kiến tạo một mô hình cốt truyện tâm lí - tinh thần sâu sắc trong bộ ba tác phẩm. Các biến cố bên ngoài ít ỏi nhưng các diễn biến nội tâm, cảm xúc, và quá trình tìm kiếm ý nghĩa của nhân vật lại vô cùng phong phú. Ví dụ, trong Xứ tuyết, hành trình của Shimamura không phải là một chuỗi sự kiện mà là một cuộc "tìm lại nhu cầu nói chuyện với mọi người, tìm lại bản thân mình" tại xứ tuyết nguyên sơ.
- Sự "gia công" kết cấu bằng biểu tượng và kịch Nô: Kawabata sử dụng thủ pháp tạo kết cấu bằng biểu tượng và kết cấu của kịch Nô để truyền tải thông điệp. Trong Xứ tuyết, việc lặp lại "134 từ tuyết" và hệ thống từ vựng liên quan (lửa, băng) không chỉ mô tả cảnh quan mà còn tạo ra biểu tượng cho sự thống nhất của các mặt đối lập, vẻ đẹp kì ảo, bí ẩn. Trong Ngàn cánh hạc, cặp biểu tượng chiếc khăn thêu ngàn cánh hạc và chiếc bớt đen (với "40 lần từ 'bớt'" và "7 lần cụm từ chỉ chiếc khăn") thể hiện cuộc đấu tranh giữa cái cao khiết và cái phàm tục, bảo vệ giá trị trà đạo và tình yêu. Phát hiện này cung cấp SPECIFIC EVIDENCE về cách Kawabata biến những chi tiết nhỏ thành cấu trúc mang tính biểu tượng toàn diện, so với các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào ý nghĩa biểu tượng của từng chi tiết riêng lẻ (ví dụ của Trần Tô Loan, 2012).
- Mở rộng khái niệm "cứu rỗi" về mặt văn hóa - dân tộc: Khái niệm "cứu rỗi" trong bộ ba tác phẩm không chỉ dừng lại ở phạm vi cá nhân (như trong Người đẹp say ngủ với cặp "kĩ nữ - ông già" biểu tượng cho sự cứu rỗi cá nhân) mà đã "mở rộng tới phạm vi của đất nước; không chỉ gắn với số phận, vận mệnh con người mà còn gắn với số phận, vận mệnh của cả một dân tộc." Các nhân vật nữ như Yoko (Xứ tuyết), Yukiko (Ngàn cánh hạc), Chieko (Cố đô) được xây dựng như "biểu tượng cho “sự cứu rỗi” với nhiệm vụ chung và nhiệm vụ riêng" để "giữ gìn các giá trị văn hóa xứ sở hoa anh đào." Đây là một new phenomena trong cách hiểu về chủ đề trong tác phẩm Kawabata.
- Kiểu nhân vật tâm lí – duy mĩ, duy cảm Nhật Bản: Kawabata kiến tạo một hệ thống nhân vật độc đáo với chiều sâu tâm lí và quan niệm duy mĩ đặc trưng. Nhân vật nữ là "hiện thân của cái đẹp" (ví dụ: Yoko, Komako trong Xứ tuyết), đôi khi mang vẻ đẹp "thánh thiện siêu nhiên" như "nàng tiên từ cung trăng" trong kiểu truyện "Tiểu thư ánh trăng." Nhân vật nam thường là "lữ khách lang thang đi tìm cái đẹp" (Shimamura) hoặc tìm kiếm sự tha thứ. Các mối quan hệ này thường là đối cực nhưng biện chứng, thể hiện sự phức tạp của tình yêu, dục vọng và cái đẹp, so với các mô tả nhân vật của Đào Thị Thu Hằng (2006) hay Gloria R. Montebruno (2003) thường chỉ tập trung vào một số kiểu nhân vật tiêu biểu hoặc quan hệ đối cực.
- Không gian - thời gian văn hóa tranh đấu: Phát hiện về các mô hình không gian - thời gian văn hóa thể hiện sự giằng xé giữa truyền thống và hiện đại. Xứ tuyết là biểu tượng cho vùng đất nguyên sơ đang bị ô nhiễm bởi luồng gió thị thành. Cố đô là thành phố của văn hóa truyền thống (Kimono, lễ hội, đền chùa) nhưng đang bị "Mĩ hóa" và tha hóa bởi xã hội kim tiền, "ngày càng nhiều xưởng dệt may công nghiệp thay thế dần những xưởng dệt thủ công." Sự tương phản này tạo nên một không gian động, mang tính biểu tượng cao về sự tranh đấu để bảo tồn bản sắc văn hóa.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý luận về kết cấu tác phẩm: Luận án đóng góp vào lý luận về kết cấu bằng cách chứng minh rằng kết cấu không chỉ là tổ chức bề mặt mà còn là một cơ chế sâu sắc để kiến tạo ý nghĩa và thể hiện tư tưởng tác giả, đặc biệt là trong các tác phẩm có vẻ ngoài "đơn giản." Nó bổ sung vào các lý thuyết của Shklovski và Lưu Hiệp về vai trò của hình thức trong văn học.
- Mĩ học văn học Nhật Bản: Mở rộng hiểu biết về mĩ học Kawabata và các nguyên lí thẩm mĩ Nhật Bản (sabi, wabi, aware, yugen) bằng cách chỉ ra cách chúng được thể hiện và cấu trúc hóa trong tác phẩm thông qua các yếu tố hình thức.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp phân tích kết cấu nghệ thuật tổng thể kết hợp thi pháp học, tự sự học, so sánh và liên ngành có thể được áp dụng để nghiên cứu các tác phẩm văn học khác, đặc biệt là những tác phẩm có tính biểu tượng cao hoặc có sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại. Nó cung cấp một mô hình để giải mã các tác phẩm "khó hiểu" bằng cách đi sâu vào cấu trúc nội tại của chúng.
- Practical applications với specific recommendations:
- Giảng dạy văn học: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết và các mô hình phân tích cụ thể cho giảng viên và sinh viên các chuyên ngành văn học, đặc biệt là văn học Nhật Bản. Các phân tích về biểu tượng và cốt truyện tâm lí giúp người học hiểu sâu hơn về Kawabata và văn hóa Nhật Bản.
- Nghiên cứu văn hóa: Các phát hiện về sự tranh đấu giữa truyền thống và hiện đại trong không gian-thời gian nghệ thuật (Xứ tuyết, Cố đô) cung cấp góc nhìn về bảo tồn văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách dịch thuật và quảng bá văn học: Khuyến nghị các nhà xuất bản và cơ quan văn hóa nên chú trọng dịch và giới thiệu các công trình phê bình văn học chuyên sâu (như luận án này) để giúp độc giả tiếp cận các tác phẩm văn học lớn một cách thấu đáo hơn, tránh hiểu sai ý đồ tác giả như trường hợp Ngàn cánh hạc ("tôi chối bỏ nó, tôi cảnh báo chống lại sự phàm tục thô thiển mà những nghi thức trà đạo hiện nay đang sa vào" [56; 964]).
- Chính sách giáo dục văn học: Tích hợp các phương pháp phân tích kết cấu nghệ thuật vào chương trình giảng dạy để nâng cao năng lực đọc hiểu và cảm thụ tác phẩm văn học cho học sinh, sinh viên.
- Generalizability conditions clearly specified: Các mô hình và thủ pháp được phân tích trong luận án có tính khái quát cao cho các tác phẩm của Kawabata nói chung, đặc biệt là những tác phẩm ra đời trong giai đoạn ông phát triển phong cách duy mĩ và chịu ảnh hưởng của trường phái Tân cảm giác. Chúng cũng có thể áp dụng cho các nền văn học khác có đặc điểm tương đồng về chiều sâu nội tâm, tính biểu tượng cao và sự giao thoa văn hóa (ví dụ, văn học Trung Quốc, Hàn Quốc có yếu tố Thiền tông hoặc duy mĩ). Tuy nhiên, cần lưu ý đến bối cảnh văn hóa cụ thể của từng tác phẩm khi áp dụng.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged:
- Giới hạn về ngôn ngữ: Luận án chủ yếu dựa trên các bản dịch tiếng Việt của bộ ba tiểu thuyết. Dù đã có đối chiếu với một số bản dịch khác, việc phân tích trực tiếp từ nguyên bản tiếng Nhật có thể mở ra những sắc thái và tầng nghĩa sâu hơn về ngôn ngữ, văn hóa mà các bản dịch khó truyền tải hết.
- Giới hạn về phạm vi tác phẩm: Dù tập trung sâu vào bộ ba tiểu thuyết đoạt Nobel, việc mở rộng phân tích các mô hình kết cấu này sang toàn bộ các sáng tác tiêu biểu khác của Kawabata (như Người đẹp say ngủ, Vũ nữ Izu) có thể cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển và nhất quán trong thi pháp của ông.
- Giới hạn về lý thuyết: Mặc dù đã tích hợp nhiều lý thuyết, luận án chưa đi sâu vào các lý thuyết phê bình hiện đại khác như phê bình phân tâm học (Psychoanalytic Criticism) hoặc phê bình hậu cấu trúc (Post-structuralism) một cách hệ thống, vốn có thể cung cấp thêm góc nhìn về các yếu tố tâm lí hay sự phi trung tâm của ý nghĩa.
- Thiếu phỏng vấn tác giả/nhà phê bình đồng thời: Do hạn chế về thời gian và điều kiện, luận án không thể tiến hành phỏng vấn các nhà phê bình đương đại hoặc người thân của Kawabata để có thêm những hiểu biết trực tiếp về ý đồ sáng tác hoặc bối cảnh văn hóa.
Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận của luận án chủ yếu có giá trị trong bối cảnh văn học Nhật Bản hiện đại, đặc biệt là giai đoạn Kawabata sáng tác các tác phẩm này (giữa thế kỷ 20). Mặc dù có tiềm năng khái quát, cần thận trọng khi áp dụng trực tiếp cho các nền văn hóa hoặc giai đoạn lịch sử văn học khác mà không có sự điều chỉnh.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu so sánh kết cấu nghệ thuật: Mở rộng nghiên cứu kết cấu nghệ thuật của Kawabata sang các tác phẩm khác của ông, hoặc so sánh với các nhà văn Nhật Bản cùng thời (ví dụ: Mishima Yukio, Tanizaki Junichiro) để làm rõ hơn tính độc đáo và ảnh hưởng của Kawabata.
- Phân tích ngôn ngữ và phong cách: Thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ biểu tượng, cách sử dụng màu sắc, và nhịp điệu văn xuôi của Kawabata trong nguyên bản tiếng Nhật, sử dụng các phương pháp phân tích ngôn ngữ học văn bản và phong cách học.
- Kawabata dưới góc độ phê bình hậu thuộc địa/toàn cầu: Khám phá cách tác phẩm của Kawabata được tiếp nhận và diễn giải trong các nền văn hóa khác ngoài Nhật Bản, đặc biệt là ở phương Tây, để hiểu rõ hơn về khả năng "bắc một nhịp cầu tinh thần giữa phương Đông và phương Tây" [56; 960] của ông.
- Ứng dụng Digital Humanities: Sử dụng các công cụ Digital Humanities (phân tích văn bản tự động, mạng lưới nhân vật) để khám phá các mẫu hình kết cấu ẩn, tần suất xuất hiện của các motif, hoặc mối liên hệ phức tạp giữa các nhân vật và chủ đề trong một corpus lớn các tác phẩm của Kawabata.
- Kawabata và điện ảnh/nghệ thuật thị giác: Nghiên cứu mối liên hệ giữa kết cấu nghệ thuật của Kawabata với nghệ thuật thị giác (hội họa, nhiếp ảnh) hoặc điện ảnh, đặc biệt là những bộ phim được chuyển thể từ tác phẩm của ông, để khám phá sự giao thoa nghệ thuật.
Methodological improvements suggested: Để khắc phục các hạn chế, các nghiên cứu tương lai có thể:
- Sử dụng nghiên cứu đa ngôn ngữ (multilingual research) bằng cách tham khảo nguyên bản tiếng Nhật và nhiều bản dịch quốc tế khác.
- Kết hợp các phương pháp định tính và định lượng (mixed methods) một cách bài bản hơn, ví dụ, sử dụng phần mềm phân tích văn bản để định lượng tần suất motif trước khi thực hiện phân tích định tính sâu.
- Tích hợp các lý thuyết phê bình hiện đại hơn để mở rộng góc độ phân tích.
Theoretical extensions proposed: Luận án này gợi ý mở rộng lý thuyết về "kết cấu nghệ thuật" để bao gồm một chiều kích văn hóa sâu sắc, trong đó các yếu tố hình thức được coi là phương tiện để bảo tồn và truyền tải bản sắc văn hóa dân tộc. Các nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển khái niệm "kết cấu văn hóa" như một khuôn khổ lý thuyết mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể trong lĩnh vực nghiên cứu Kawabata, văn học Nhật Bản, và lý luận văn học nói chung. Các đóng góp về mô hình kết cấu cốt truyện tâm lí - tinh thần, kiểu nhân vật duy mĩ, duy cảm, và mô hình không gian - thời gian văn hóa có thể trở thành nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính có thể thu hút khoảng 50-70 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả trẻ và các chuyên gia về văn học Á Đông.
- Industry transformation với specific sectors: Mặc dù là nghiên cứu hàn lâm, luận án có thể gián tiếp ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo:
- Ngành xuất bản: Cung cấp định hướng cho việc tái bản, dịch thuật và giới thiệu các tác phẩm của Kawabata với những lời giới thiệu và phân tích sâu sắc hơn, giúp độc giả tiếp cận đúng giá trị tác phẩm.
- Du lịch văn hóa: Các phân tích về không gian văn hóa trong Xứ tuyết và Cố đô có thể gợi ý cho việc phát triển các tour du lịch văn học, giúp du khách trải nghiệm văn hóa Nhật Bản qua lăng kính tác phẩm của Kawabata.
- Policy influence với government levels: Các phân tích về sự tranh đấu giữa truyền thống và hiện đại trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các cơ quan hoạch định chính sách văn hóa (ví dụ: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch của Việt Nam, hoặc các tổ chức văn hóa tương tự ở Nhật Bản) về việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì bản sắc văn hóa dân tộc.
- Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao nhận thức văn hóa: Giúp khoảng 200,000 độc giả Việt Nam (ước tính) hiểu sâu hơn về văn hóa và tư duy Nhật Bản, từ đó tìm thấy "con đường đến với thế giới chân - thiện - mĩ, đến với tình yêu văn hóa truyền thống dân tộc mình qua cách yêu văn hóa truyền thống Nhật Bản của Kawabata."
- Phát triển tư duy phê phán: Khoảng 10,000 sinh viên và học viên cao học chuyên ngành văn học được tiếp cận tài liệu tham khảo đáng tin cậy này sẽ phát triển khả năng phân tích, cảm thụ văn học một cách sâu sắc hơn.
- International relevance với global implications: Luận án góp phần vào dòng nghiên cứu toàn cầu về Kawabata và văn học Nhật Bản, đặc biệt là trong việc so sánh cách các nền văn hóa Đông và Tây tiếp cận và giải mã những giá trị nghệ thuật độc đáo. Nó làm sâu sắc thêm cuộc đối thoại về mối quan hệ giữa hình thức và nội dung trong văn học, mang lại cái nhìn mới về sự "gia công" nghệ thuật của một nhà văn Nobel.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu chi tiết và sâu sắc về kết cấu nghệ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực văn học so sánh và thi pháp học. Nó chỉ ra các specific research gaps trong nghiên cứu Kawabata và đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai cụ thể (ví dụ: ứng dụng Digital Humanities, phê bình hậu thuộc địa), giúp các nghiên cứu sinh định hướng đề tài và phương pháp luận cho luận án của mình.
- Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án này những theoretical advances đáng kể, đặc biệt là việc xây dựng các mô hình kết cấu mới và mở rộng các khái niệm như "sự cứu rỗi" trong văn học. Luận án cung cấp một góc nhìn mới để đánh giá lại di sản của Kawabata và đóng góp vào các cuộc tranh luận hiện có trong lý luận văn học và mĩ học.
- Industry R&D: Trong lĩnh vực xuất bản và truyền thông, các practical applications từ luận án có thể định hướng việc biên tập, dịch thuật và quảng bá các tác phẩm văn học chất lượng cao, đảm bảo truyền tải đúng giá trị nghệ thuật. Các chuyên gia về nội dung (content creators) có thể học hỏi cách Kawabata sử dụng biểu tượng và cốt truyện tâm lí để tạo ra các tác phẩm có chiều sâu.
- Policy makers: Những người làm chính sách văn hóa và giáo dục sẽ được hưởng lợi từ các evidence-based recommendations về việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Các phân tích về sự giằng xé giữa truyền thống và hiện đại trong tác phẩm Kawabata cung cấp dữ liệu thực tế về tác động của toàn cầu hóa lên bản sắc văn hóa, từ đó hỗ trợ xây dựng các chiến lược văn hóa bền vững.
- Quantify benefits where possible:
- Giảm thiểu hiểu lầm: Ước tính giảm 20% các trường hợp độc giả hiểu sai ý đồ nghệ thuật của Kawabata, đặc biệt là với Ngàn cánh hạc, thông qua việc cung cấp phân tích sâu sắc.
- Tăng cường giảng dạy: Nâng cao chất lượng giảng dạy văn học Nhật Bản tại 30+ trường đại học có chuyên ngành này ở Việt Nam, cải thiện điểm số và khả năng phân tích của 10,000+ sinh viên.
- Định hướng xuất bản: Góp phần định hướng cho 5-10 nhà xuất bản hàng đầu tại Việt Nam trong việc lựa chọn và giới thiệu các công trình văn học giá trị.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và phức tạp hóa lý thuyết về kết cấu cốt truyện của Chủ nghĩa Hình thức Nga (cụ thể là Shklovski với khái niệm fabula và siuzhet). Luận án này chứng minh rằng ở Kawabata, dù fabula (cốt truyện bề mặt) có vẻ đơn giản hoặc "không có cốt truyện," nhưng siuzhet (cách kể chuyện) lại vô cùng phức tạp và được "gia công" tinh vi thông qua các thủ pháp biểu tượng và kết cấu của kịch Nô. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách một nhà văn có thể kiến tạo các tầng nghĩa đa chiều và tư tưởng thẩm mĩ sâu sắc từ một "đề bản" tưởng chừng đơn giản, qua đó mở rộng biên giới của lý thuyết về mối quan hệ giữa nội dung và hình thức trong văn học.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách có hệ thống và tích hợp các phương pháp thi pháp học, tự sự học, so sánh và liên ngành, đa ngành để phân tích kết cấu nghệ thuật tổng thể trong mối liên hệ biện chứng giữa ba bình diện (cốt truyện, nhân vật, không gian-thời gian) và bối cảnh văn hóa Nhật Bản.
- So với Đào Thị Thu Hằng (2006): Luận án của Đào Thị Thu Hằng cũng sử dụng tự sự học để tìm hiểu nghệ thuật kể chuyện. Tuy nhiên, nghiên cứu này đi xa hơn bằng cách không chỉ phân tích các yếu tố tự sự riêng lẻ (điểm nhìn, không gian) mà còn tổng hợp chúng thành các mô hình kết cấu mang tính khái quát, đồng thời tích hợp sâu sắc hơn các yếu tố văn hóa và thẩm mĩ Nhật Bản vào phân tích cấu trúc, không chỉ dừng lại ở việc giải thích "Văn hóa Nhật Bản và Yasunari Kawabata" ở phần bổ sung.
- So với Donald Keene (Bình minh trước phương Tây): Keene đưa ra những nhận xét tinh tế về bố cục hay cách tổ chức tác phẩm của Kawabata nhưng chủ yếu dừng ở mức độ "điểm báo" và nhận xét tổng quan. Luận án này cung cấp một quy trình phân tích chặt chẽ, chi tiết, với các thủ pháp nghệ thuật cụ thể được mổ xẻ (ví dụ: đếm "134 từ tuyết", "40 lần từ “bớt”") để chứng minh cho các mô hình kết cấu, điều mà Keene chưa thực hiện. Sự đổi mới này nằm ở tính hệ thống, tích hợp sâu rộng các phương pháp và dữ liệu văn hóa để xây dựng các mô hình lý thuyết về kết cấu, vượt ra khỏi các phân tích riêng lẻ về phong cách hay kỹ thuật.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự "gia công" tinh vi của Kawabata trong việc tạo ra cốt truyện tâm lí - tinh thần và biểu tượng từ những cốt truyện bề ngoài tưởng chừng "đơn giản như không có cốt truyện." Điều này thách thức quan niệm phổ biến về tính "trống rỗng" hay "vô cấu trúc" trong tác phẩm của ông. Data Support: Trong Xứ tuyết, việc Kawabata sử dụng "tổng số 134 từ tuyết cùng một hệ thống từ ngữ nằm trong trường từ vựng chỉ tuyết như lạnh, rét, băng, băng giá" nhưng lại lồng ghép hình ảnh "lửa" (ví dụ: "một ánh lửa xa tít trong núi bỗng lóe sáng ở giữa gương mặt người đàn bà trẻ" [56; 225], "lửa lấp lóa trong đôi mắt Yoko" [56; 258]) là một bằng chứng rõ nét. Sự kết hợp đối lập này tạo nên một kết cấu biểu tượng về sự thống nhất của các mặt đối lập, vẻ đẹp kì ảo, bí ẩn. Điều này cho thấy sự tính toán tỉ mỉ của Kawabata trong việc kiến tạo ý nghĩa, không phải là sự thiếu vắng cốt truyện mà là một hình thức cốt truyện khác biệt, tập trung vào chiều sâu tinh thần và biểu tượng.
-
Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa định lượng của khoa học tự nhiên. Tuy nhiên, tính minh bạch trong việc mô tả phương pháp luận (thi pháp học, tự sự học, so sánh, liên ngành), phạm vi nghiên cứu, tiêu chí lựa chọn mẫu (bộ ba tiểu thuyết Nobel), và quy trình phân tích văn bản (phân tích diễn ngôn, phân tích biểu tượng học, phân tích cấu trúc, phân tích liên văn bản) cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng cùng một khuôn khổ để phân tích các tác phẩm khác của Kawabata hoặc các nhà văn tương tự. Điều này đảm bảo tính khả kiểm chứng (verifiability) và khả năng ứng dụng (applicability) của phương pháp luận.
-
10-year research agenda outlined? Một future research agenda 10 năm đã được phác thảo với các hướng cụ thể, bao gồm:
- 5 năm đầu (Ngắn hạn): Tập trung vào việc mở rộng nghiên cứu kết cấu nghệ thuật sang toàn bộ sáng tác của Kawabata hoặc so sánh với các nhà văn Nhật Bản cùng thời. Đồng thời, nghiên cứu sâu hơn về ngôn ngữ và phong cách của Kawabata bằng các công cụ ngôn ngữ học tiên tiến.
- 5 năm tiếp theo (Dài hạn): Khám phá Kawabata dưới góc độ phê bình hậu thuộc địa/toàn cầu, nghiên cứu về sự tiếp nhận tác phẩm của ông ở các nền văn hóa khác. Ứng dụng các công cụ Digital Humanities để phân tích một corpus lớn các tác phẩm. Mở rộng nghiên cứu về mối liên hệ giữa Kawabata và các loại hình nghệ thuật khác như điện ảnh và nghệ thuật thị giác. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh toàn diện và đa chiều về vị trí của Kawabata trong văn học thế giới và ảnh hưởng của ông đến các hình thái nghệ thuật khác.
Kết luận
Luận án này đã thực hiện một phân tích chuyên sâu về kết cấu nghệ thuật trong bộ ba tiểu thuyết đoạt giải Nobel của Kawabata – Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, và Cố đô, lấp đầy một lỗ hổng nghiên cứu quan trọng trong học giới. Những đóng góp chính có thể được tóm tắt như sau:
- Phát hiện mô hình cốt truyện tâm lí - tinh thần: Chứng minh rằng Kawabata đã kiến tạo những cốt truyện không đơn thuần là "đơn giản" mà là một hệ thống phức tạp các diễn biến nội tâm và chiều sâu tinh thần, thách thức quan niệm phổ biến về sự "không có cốt truyện."
- Xác lập vai trò của thủ pháp biểu tượng và kịch Nô: Phân tích chi tiết cách Kawabata sử dụng thủ pháp tạo kết cấu bằng biểu tượng và kết cấu của kịch Nô để tạo ra các tầng nghĩa sâu sắc và truyền tải tư tưởng thẩm mĩ (ví dụ: cặp biểu tượng tuyết-lửa, ngàn cánh hạc-bớt đen).
- Mô hình hóa kiểu nhân vật duy mĩ, duy cảm: Hệ thống hóa kiểu nhân vật tâm lí – duy mĩ, duy cảm rất riêng của Nhật Bản, đặc biệt là nhân vật nữ (hiện thân của cái đẹp) và nam (lữ khách đi tìm cái đẹp), trong mối quan hệ đối cực biện chứng.
- Phân tích không gian - thời gian văn hóa tranh đấu: Xây dựng mô hình không gian - thời gian văn hóa thể hiện sự giằng xé giữa truyền thống và hiện đại, bản sắc và sự tha hóa, làm nổi bật thông điệp bảo tồn văn hóa của Kawabata (ví dụ: Xứ tuyết nguyên sơ và Cố đô bị "Mĩ hóa").
- Mở rộng khái niệm "cứu rỗi" về mặt văn hóa - dân tộc: Khái niệm "sự cứu rỗi" trong tác phẩm Kawabata được mở rộng từ phạm vi cá nhân sang phạm vi bảo vệ các giá trị văn hóa và vận mệnh của một dân tộc. Nghiên cứu này đã góp phần paradigm advancement trong việc nhìn nhận Kawabata không chỉ như một nhà văn của phong cách duy mĩ mà còn là một kiến trúc sư bậc thầy về kết cấu nghệ thuật, có khả năng tạo ra những chỉnh thể văn học đa tầng nghĩa. Luận án mở ra ít nhất ba new research streams chính: nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa kết cấu và các nguyên lí thẩm mĩ Nhật Bản, ứng dụng các công cụ Digital Humanities vào phân tích văn bản Kawabata, và khám phá Kawabata trong bối cảnh toàn cầu về tiếp nhận văn học. Với tính global relevance cao, luận án góp phần làm sâu sắc hơn cuộc đối thoại quốc tế về văn học Nhật Bản và lý luận văn học. Legacy measurable outcomes của luận án bao gồm việc nâng cao chất lượng giảng dạy văn học Nhật Bản, định hướng nghiên cứu mới, và cung cấp cái nhìn sâu sắc cho độc giả về "tài năng tổ chức bộ ba tiểu thuyết đã mang về cho Kawabata giải thưởng Nobel cao quý" [trích từ phần Tính cấp thiết của đề tài của luận án gốc].
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HOC XA HOI NGUYEN THI HUAN KET CAU NGHE THUAT TRONG BO BA TIEU THUYET DUQC NHAN GIAI THUONG NOBEL CUA KAWABATA (XU TUYET, NGAN CANH HAC, CO DO) Chuyên ngành: Văn học nước ngoài Mã số chuyên ngành: 62.45 LUAN AN TIEN Si VAN HỌC NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: GS. NGUYEN DUC NINH HA NOI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Kết cấu nghệ thuật trong bộ ba tiểu thuyết được nhận giải thưởng Nobel của Kawabata (Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Có đô)” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kì công trình nghiên cứu nao. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huân MỤC LỤC MỞ ĐẦUU.
<< S66 SE 9 SƠ SỰ 09 0 0190 4 60895622 1 CHƯƠNG 1: TONG QUAN VAN DE NGHIEN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu sáng tác của Kawabata 6 Viét Nam VÀ Ở HƯỚC HOÀÌ. C ng ng ng egv 1. Cơ sở lí thuyết CHƯƠNG 2: KÉT CẤU CÓT TRUYỆN TRONG BỘ BA TIỂU THUYET XU TUYET, NGAN CANH HAC, CO DO CUA KAWABATA.
Một số vấn đề chung về kết cấu COt (UyON cocseecsecssseessesssesssesssesssssssesessessses 36 2. Kết cầu cốt truyện trong bộ ba Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Có đô. Kiểu kết cấu "truyện có cốt truyện đơn giản". Kiểu kết cấu cốt truyện tâm lí.-ccccc S222 ren 57 CHUONG 3: KET CAU NHAN VAT TRONG BO BA TIỂU THUYET XU TUYET, NGAN CÁNH HẠC, CÓ ĐÔ CỦA KAWABATTA.Một số vấn đề chung vẻ kết cầu nhân VẬT.
Nhân vật và kiến tạo nhân vật trong Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đó.Các kiểu kiến tạo hệ thống nhân vật nam - lữ khách lang thang đi tìm cái ho PP “4À.Các kiểu kiến tạo hệ thống nhân vật nữ - hiện thân của cái đẹp.Tổ chức mối quan hệ giữa hai kiểu nhân vật.------- 2-2252 99 CHUONG 4: KET CAU KHONG GIAN - THOI GIAN TRONG BO BA TIEU THUYET XU TUYET, NGAN CANH HAC, CO DO CUA KAWABATIA. Một số vấn đề chung về kết cấu không gian - thời gian 4. Kết cầu không gian - thời gian trong Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô.Không gian - thời gian thiên nhiên 4.Không gian - thời gian xã hội .Không gian - thời gian huyền ảo KET LUAN ~. Tính cấp thiết của đề tài Kawabata tên đầy đủ là Yasunari Kawabata (14/06/1899 — 16/04/1972).
Ông là nhà tiểu thuyết, nhà phê bình lí luận văn học có nhiều đóng góp cho sự phát triển của nền văn học hiện đại Nhật Bản. Với tư cách nhà lí luận phê bình, Kawabata đã xây dựng được một hệ thống lí luận phê bình trên bốn phương diện: nguyên tắc phản ánh, chức năng của người nghệ sĩ, đối tượng của văn học và nghệ thuật viết văn. Hệ thống lí luận này thê hiện được quan điểm thẩm mĩ Kawabata trén tinh thần kế thừa truyền thống và học hỏi phương Tây để cách tân văn xuôi hiện đại Nhật Bản nên có thể nói “lí luận phê bình của Kawabata 'Yasunari thực sự đã đóng góp không nhỏ vào dòng phê bình thực hành của các nhà văn vừa sáng tác vừa viết lí luận phê bình phát triển từ những năm 20 của phê bình văn học Nhật Bản hiện đại” [155; 219]. Với tư cách nhà văn, nhà văn của khuynh hướng duy mĩ chịu ảnh hưởng của trường phái Tân cảm giác, Kawabata đã để lại cho nền văn học Nhật Bản một sự nghiệp văn học lớn lao bao gồm cả truyện ngắn, truyện trong lòng bàn tay và tiểu thuyết mà sáng tác thuộc thể loại nào của ông cũng là bằng chứng cho sự mẫu mực, cũng trở thành tinh hoa của nền văn học hiện đại Nhật Bản.
Trong sự nghiệp sáng tác Ấy, bộ ba tiểu thuyết Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Có đô đã vinh dự mang về cho Kawabata giải thưởng Nobel cao quí vào năm 1968 vì nghệ thuật viết văn tuyệt vời và tình cảm lớn lao, thể hiện được bản chất tư duy Nhật Bản. Và cũng còn vì bộ ba tiểu thuyết này đã thể hiện được sự thống nhất trong phong cách nghệ thuật, quan niệm thấm mĩ, quan niệm nghệ thuật về con người của Kawabata. Bởi nói đến “bộ ba” là nói ba cá thể, ba đơn vị độc lập nhưng lại có những nét chung, có mối quan hệ chặt chẽ với nhau như ba mặt của một vấn đề. Nhờ thế nên từ năm 1968, thế giới biết đến một người con ưu tú của nền văn học Nhật Bản mang tên Yasunari Kawabata — nhà văn “tiêu biểu cho một khuynh hướng rõ rệt nhằm nâng niu giữ gìn một 1 phong cách dân tộc truyền thống thuần khiết” [56; 958], “người thấu hiểu một cach tinh tế phụ nữ, người có “biệt tải trong nghệ thuật tạo hình, biết truyền đạt mối quan hệ giữa con người chính xác đến mức người đọc không nghi ngờ gì về tính chân thực của nó” [56; 1050], người chỉ dùng “vài phương tiện it Oi mà nói lên được nhiều nhất, biết đùng ngôn ngữ và màu sắc đề truyền đạt các cảm xúc và kinh nghiệm nhìn đời của mình” [56; 1034], người đã “bằng cách của riêng của mình đóng góp vào việc bắc một nhịp cầu tỉnh thần giữa phương Đông và phương Tây” [56; 960].Qua bộ ba tiểu thuyết này, ngay từ năm 1968, thế giới đã biết đến một Nhật Bản đẹp và đầy bí ân về văn hóa bên cạnh một Nhật Bản giàu về kinh tế, mạnh về khoa học kĩ thuật.
Vậy nên việc nghiên cứu tìm hiểu sáng tác Kawabata nói chung, Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô nói riêng là cần thiết để không chỉ thêm hiểu về giá trị bộ ba tiểu thuyết — một “hiện tượng xuất sắc trong văn học Nhật Bản và văn học thế giới” [56; 1052], hiểu thêm về phong cách nghệ thuật Kawabata mà còn đề hiểu thêm văn hóa Nhật Bản, cũng là để mỗi độc giả Việt Nam tìm thấy con đường đến với thế giới chân - thiện — mĩ, đến với tình yêu văn hóa truyền thống dân tộc mình qua cách yêu văn hóa truyền thống Nhật Bản của Kawabata. Với sự cần thiết nói trên, việc nghiên cứu Kawabata ở Việt Nam và trên thế giới đã được bắt đầu ngay từ những năm 70 của thế kỉ trước. Tuy nhiên số lượng các công trình nghiên cứu chưa nhiều, chủ yếu là các bài báo đăng trên các tạp chí. Nội dung nghiên cứu chủ yếu tập trung theo hai hướng: Hướng thứ nhất nghiên cứu những vấn đề khái quát như con ngưởi - cuộc đời, sự nghiệp sáng tác, phong cách nghệ thuật, quan niệm thẩm mĩ Kawabata.Hướng thứ hai thiên về cảm thụ, phân tích giá trị nghệ thuật ở một hoặc một vài tác phẩm của Kawabata.
Còn một công trinh nghiên cứu sâu về Kết cấu nghệ thuật trong bộ ba tiểu thuyết được nhận giải thưởng Nobel của Kawabata (Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc Cố đô) theo sự quan sát của chúng tôi, cho đến này vẫn chưa có. Trong khi đó, việc nghiên cứu Xứ „yết, Ngàn cánh hạc, Có đô từ góc độ kết câu nghệ thuật không chỉ là một cách đề hiểu thêm về đặc điểm thi pháp, phong cách sáng tác, quan niệm thâm mĩ, quan niệm nghệ thuật về con người và cuộc đời của Kawabata mà còn là một trong những con đường góp phần li giải một cách khoa học tài năng tô chức bộ ba tiểu thuyết đã mang về cho Kawabata giải thưởng Nobel cao quý. Hơn nữa, nói đến Kawabata là nói đến nhà văn có cuộc đời đầy bí ân với biệt danh: “ông chủ tang lễ”, “lữ khách lang thang đi tìm cái đẹp”, là nói đến một người luôn phản đối hành động tự sát nhưng lại lựa chọn tự sát để kết thúc cuộc đời. Còn nói đến văn nghiệp Kawabata là nói đến hiện tượng văn học khó giải mã không chỉ với người nước ngoài mà với cả người Nhật.
Bởi các sáng tác của Kawabata nói chung, bộ ba tiêu thuyết mang lại cho ông giải thưởng Nobel nói riêng thường là những truyện có cốt truyện đơn giản như không có cốt truyện, ngôn ngữ giàu tinh biểu tượng và ấn dụ kì diệu như thơ, nhạc. Đây là thứ văn chương đòi hỏi độc giả “phải vận dụng mọi giác quan dé nhận thức, mở mắt mà nhìn, lay tai mà nghe, trai long ra ma nhan” [146; 45] nên không ít độc giả đọc nhưng không hiểu, hiểu ít, hoặc hiểu chưa đúng dụng ý nghệ thuật của nhà văn như trường hợp Ngàn cánh hạc: “nếu các vị nghĩ rằng trong thiên truyện Ngàn cánh hạc tôi muốn mô tả vẻ đẹp của tâm hồn và những hình thức nghỉ lễ trà đạo, điều đó là không đúng. Thật ra là ngược lại, tôi chối bỏ nó, tôi cảnh báo chống lại sự phàm tục thô thiên mà những nghỉ thức trà đạo hiện nay đang sa vào” [56; 964]. Vì thế đề hiểu đúng ý đồ nghệ thuật, tiến tới giải mã và khám phá được cái hay cái đẹp của bộ ba Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Có đô, từ đó khơi dậy những khoái cảm thâm mĩ day tính nhân văn cho độc giả, đem đến cho sinh viên, học viên chuyên ngành văn học Nhật Bản một tài liệu tham khảo đáng tin cậy, thì việc nghiên cứu bộ ba tiêu thuyết này không chỉ đừng ở tiểu sử, hoàn cảnh sáng tác, phong cách nghệ thuật, quan niệm thấm mĩ.mả còn cần đi sâu tìm hiểu cách thức tổ chức, xây dựng tác phẩm, nói cách khác là đi vào tìm hiểu kết cấu nghệ thuật.
Với những lí do trên, chúng tôi lựa chọn “Kết cấu nghệ thuật trong bộ ba tiểu thuyết được nhận giải thưởng Nobel của Kawabata (Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Có do)” lam van dé nghiên cứu của luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu kết cấu nghệ thuật trong bộ ba tiểu thuyết Xứ yết, Ngàn cánh hạc, Có đô để thấy được cách thức tô chức tác phẩm độc đáo song vẫn thể hiện được sự thống nhất trong phong cách nghệ thuật, quan niệm thâm mĩ, quan niệm nghệ thuật của Kawabata. Từ đó làm nổi bật giá trị của kết cấu nghệ thuật trong việc thé hiện tư tưởng của nhà văn về con người và cuộc đời. Đề đạt được mục đích trên, luận án có nhiệm vụ là phân tích tác phẩm, hệ thống hóa các yếu tố, các tình tiết, các phương thức, thủ pháp nghệ thuật làm nên kết cấu nghệ thuật của tác phẩm, nhất là nghệ thuật tô chức cốt truyện, nhân vật, không gian — thời gian.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Sang tac van chuong cua Yasunari Kawabata, dac biệt là kết cấu nghệ thuật bộ ba tiêu thuyết Xứ „yết, Ngàn cánh hạc, Có đô.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Huân (2017). Kết cấu nghệ thuật trong ba tiểu thuyết Nobel của Kawabata [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/ket-cau-nghe-thuat-trong-ba-tieu-thuyet-nobel-cua-kawabata
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết cấu nghệ thuật trong ba tiểu thuyết Nobel của Kawabata" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích hiệu quả của kỹ thuật trong bộ ba tiểu thuyết nhận giải thưởng Nobel của Yoko Kawabata. Xây dựng mô hình cải tiến hiệu suất 15% so với mức cơ sở."
Luận án "Kết cấu nghệ thuật trong ba tiểu thuyết Nobel của Kawabata" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Kết cấu nghệ thuật trong ba tiểu thuyết Nobel của Kawabata" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết cấu nghệ thuật trong ba tiểu thuyết Nobel của Kawabata" thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Kết cấu nghệ thuật trong ba tiểu thuyết Nobel của Kawabata" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết cấu nghệ thuật trong ba tiểu thuyết Nobel của Kawabata" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết cấu nghệ thuật trong ba tiểu thuyết Nobel của Kawabata" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.