Luận án tiến sĩ phương thức ứng xử với chữ nôm và văn học nôm của các chính thể

Luận án tiến sĩ: Phương thức ứng xử với chữ Nôm & văn học Nôm. Khám phá di sản văn hóa và ngôn ngữ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chiến lược ứng xử với chữ Nôm và văn học Nôm
Số trang:
207 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chiến lược ứng xử với chữ Nôm và văn học Nôm

Luận án phân tích sâu phương thức ứng xử của các chính thể Việt Nam thời Trung đại đối với chữ Nôm và văn học Nôm. Nó khám phá các chính sách, quan điểm và hành động của triều đình. Từ đó, bức tranh về vị thế của chữ Nôm trong xã hội được làm rõ. Chữ Nôm không chỉ là công cụ ghi chép tiếng Việt. Nó còn là biểu tượng văn hóa quan trọng. Văn học Nôm phản ánh đời sống tinh thần dân tộc. Luận án khảo sát các tài liệu lịch sử, các tác phẩm văn chương Nôm. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ phức tạp giữa quyền lực và ngôn ngữ bản địa. Nó làm sáng tỏ sự phát triển của chữ Nôm qua từng giai đoạn lịch sử. Sự ứng xử này định hình di sản Hán Nôm hiện có.

1.1. Chính sách quản lý chữ Nôm

Các triều đại có những quy định khác nhau về chữ Nôm. Một số chính thể khuyến khích sử dụng. Họ coi Nôm là phương tiện thể hiện bản sắc dân tộc. Các văn bản chính thức, sắc lệnh đôi khi được viết bằng chữ Nôm. Ngược lại, có thời kỳ chữ Hán vẫn giữ vị trí độc tôn. Chữ Nôm phát triển âm thầm trong dân gian. Việc quản lý chữ Nôm thể hiện tầm nhìn văn hóa của nhà nước.

1.2. Vai trò văn học Nôm trong triều đình

Văn học Nôm dần chiếm vị trí quan trọng. Nhiều tác phẩm Nôm của các danh sĩ, quan lại ra đời. Chúng phục vụ mục đích giáo dục, giải trí trong cung đình. Văn học Nôm truyền tải tư tưởng, đạo đức Nho giáo. Nó cũng phản ánh tình cảm yêu nước, tự hào dân tộc. Các tác phẩm Nôm đóng góp vào sự phong phú của nền văn học trung đại. Chúng minh chứng sự lớn mạnh của tiếng Việt trung đại.

1.3. Biến đổi trong chính sách ứng xử

Phương thức ứng xử với chữ Nôm thay đổi theo thời gian. Giai đoạn đầu, chữ Hán chiếm ưu thế tuyệt đối. Sau đó, chữ Nôm dần được công nhận. Các chính thể Lê, Nguyễn có sự quan tâm đặc biệt. Họ thúc đẩy việc sử dụng chữ Nôm trong nhiều lĩnh vực. Sự thay đổi này phản ánh sự trưởng thành của ý thức dân tộc. Nó cũng cho thấy sự phát triển của tiếng Việt.

II. Bảo tồn di sản Hán Nôm Các chính sách qua triều đại

Di sản Hán Nôm là kho tàng văn hóa vô giá. Nó cần được bảo tồn và phát huy. Luận án xem xét các nỗ lực bảo tồn chữ Nôm của chính quyền phong kiến. Các phương pháp bảo quản thủ công được áp dụng. Việc sao chép, lưu giữ các bản thảo chữ Nôm được chú trọng. Tuy nhiên, nhiều di sản đã mất mát do chiến tranh, thiên tai, hoặc thiếu ý thức. Công tác bảo tồn di sản Hán Nôm gặp nhiều thách thức. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn chữ Nôm. Nó giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về văn hóa, lịch sử dân tộc. Bảo tồn chữ Nôm là nhiệm vụ cấp bách. Nó đảm bảo sự liên tục của dòng chảy văn hóa.

2.1. Đánh giá di sản chữ Nôm

Di sản chữ Nôm mang giá trị lịch sử to lớn. Nó là nguồn tư liệu quý giá. Chúng ghi lại đời sống, phong tục, tín ngưỡng của người Việt. Các bản ghi Nôm cung cấp thông tin độc đáo. Nó giúp các nhà nghiên cứu Nôm học hiểu sâu hơn về quá khứ. Giá trị của chữ Nôm được nhận thức rõ ràng hơn qua thời gian. Nó là một phần không thể thiếu của bản sắc văn hóa.

2.2. Phương pháp bảo tồn văn bản Nôm

Các văn bản Nôm được bảo tồn bằng nhiều cách. Sách, bia đá, chuông đồng ghi lại chữ Nôm. Thư viện triều đình lưu giữ nhiều bản sao chép. Các học giả cũng góp phần truyền bá. Họ sao lục, biên soạn các tác phẩm Nôm. Những hành động này là nỗ lực sớm nhất để bảo tồn chữ Nôm. Chúng giúp nhiều tác phẩm Nôm còn tồn tại đến ngày nay.

2.3. Thách thức bảo tồn chữ Nôm

Việc bảo tồn chữ Nôm đối mặt nhiều khó khăn. Các cuộc chiến tranh tàn phá kho tàng sách vở. Hỏa hoạn, ẩm mốc hủy hoại nhiều tài liệu. Sự thay đổi chữ viết cũng làm giảm số lượng người đọc chữ Nôm. Nhiều di sản Hán Nôm quý giá đã thất lạc. Công tác giải mã chữ Nôm và phục chế văn bản là cần thiết.

III. Nghiên cứu Nôm học Giải mã giá trị chữ Nôm cổ xưa

Nghiên cứu Nôm học đóng vai trò trung tâm. Nó giúp giải mã chữ Nôm và các văn bản Nôm cổ. Lĩnh vực này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về Hán văn và tiếng Việt trung đại. Luận án góp phần vào việc hệ thống hóa các phương pháp nghiên cứu Nôm học. Nó khám phá những ý nghĩa tiềm ẩn trong từng câu chữ. Giải mã chữ Nôm không chỉ là đọc hiểu. Nó còn là phục dựng bối cảnh văn hóa, xã hội. Công việc này mang lại cái nhìn mới về lịch sử phát triển tiếng Việt. Nó làm phong phú thêm kho tàng tri thức dân tộc. Nghiên cứu Nôm học là cầu nối quan trọng giữa quá khứ và hiện tại. Nó gìn giữ linh hồn của văn hóa Việt.

3.1. Các phương pháp nghiên cứu Nôm học

Nghiên cứu Nôm học sử dụng nhiều phương pháp. Phương pháp ngữ văn học phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa. Phương pháp lịch sử giúp đặt văn bản vào bối cảnh cụ thể. Đối chiếu với chữ Hán là cần thiết. Phương pháp so sánh giúp làm rõ đặc điểm riêng của chữ Nôm. Những phương pháp này tạo nền tảng vững chắc để giải mã chữ Nôm.

3.2. Giải mã ý nghĩa văn bản Nôm

Công việc giải mã chữ Nôm đòi hỏi sự tỉ mỉ. Các nhà nghiên cứu phải xác định đúng âm, nghĩa của từng chữ. Họ cần hiểu các quy tắc cấu tạo chữ Nôm. Giải mã không chỉ là dịch nghĩa đen. Nó còn là tìm hiểu ý nghĩa sâu xa, hàm ý văn hóa. Việc giải mã chữ Nôm chính xác mở ra cánh cửa tri thức cổ xưa. Nó giúp tiếp cận những tác phẩm văn học Nôm quý giá.

3.3. Tầm quan trọng của Nôm học hiện nay

Nghiên cứu Nôm học vẫn còn nhiều tiềm năng. Nó giúp bảo vệ bản sắc văn hóa. Nó cung cấp kiến thức nền tảng cho việc giảng dạy lịch sử. Nôm học làm giàu thêm ngôn ngữ hiện đại. Nó là cơ sở cho các công trình phiên âm Nôm, chú giải văn bản Nôm. Việc phát triển Nôm học là cần thiết. Nó đảm bảo tương lai cho di sản Hán Nôm.

IV. Tiếng Việt trung đại và sự phát triển văn học Nôm

Tiếng Việt trung đại là nền tảng cho sự ra đời của chữ Nôm. Chính chữ Nôm đã tạo điều kiện cho tiếng Việt phát triển mạnh mẽ. Nó thoát khỏi sự lệ thuộc hoàn toàn vào chữ Hán. Luận án khảo sát mối quan hệ cộng sinh này. Sự hình thành chữ Nôm tạo ra một bước ngoặt lớn. Nó mở đường cho sự thăng hoa của văn học Nôm. Các tác phẩm Nôm phản ánh một giai đoạn lịch sử quan trọng. Chúng thể hiện sự tự chủ về văn hóa, ngôn ngữ. Nghiên cứu này làm rõ quá trình tiếng Việt trưởng thành. Nó cung cấp bằng chứng về khả năng biểu đạt của tiếng Việt từ xa xưa. Văn học Nôm là minh chứng hùng hồn cho sức sống của ngôn ngữ dân tộc.

4.1. Sự hình thành tiếng Việt trung đại

Tiếng Việt trung đại là giai đoạn chuyển tiếp. Nó có nhiều khác biệt so với tiếng Việt hiện đại. Ngôn ngữ này phát triển song song với chữ Hán. Chữ Nôm được tạo ra để ghi lại âm điệu, từ vựng bản địa. Đây là một sáng tạo độc đáo. Nó thể hiện sự độc lập về ngôn ngữ. Tiếng Việt trung đại đặt nền móng cho tiếng Việt ngày nay.

4.2. Đặc trưng văn học Nôm

Văn học Nôm có những đặc điểm riêng. Nó sử dụng thể thơ lục bát, song thất lục bát. Ngôn ngữ Nôm gần gũi với đời sống dân gian. Nội dung phong phú, đa dạng. Các tác phẩm Nôm phản ánh tư tưởng, tình cảm của người Việt. Truyện Nôm, thơ Nôm trở thành dòng chảy chính. Chúng góp phần định hình văn học quốc gia.

4.3. Ảnh hưởng của chữ Nôm đến văn hóa

Chữ Nôm có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Việt. Nó là công cụ truyền bá tri thức. Nó giúp dân chúng tiếp cận văn học dễ hơn. Chữ Nôm củng cố ý thức về bản sắc dân tộc. Nó tạo tiền đề cho sự phát triển của tiếng Việt. Ảnh hưởng của chữ Nôm còn thể hiện trong ca dao, tục ngữ. Nó là biểu tượng của tinh thần tự chủ văn hóa.

V. Văn hóa đọc chữ Nôm Phiên âm chú giải hiệu quả

Văn hóa đọc chữ Nôm là một thách thức lớn. Việc tiếp cận di sản này đòi hỏi các công cụ hỗ trợ. Phiên âm Nôm và chú giải văn bản Nôm là hai yếu tố then chốt. Luận án gián tiếp đề cập tầm quan trọng của việc này. Nó giúp người đọc hiện đại hiểu được các văn bản cổ. Quá trình này không chỉ là dịch thuật. Nó là việc tái tạo lại ngữ cảnh, ý nghĩa gốc. Phát triển văn hóa đọc chữ Nôm là thiết yếu. Nó giúp duy trì kết nối với quá khứ. Nó cũng góp phần vào công cuộc bảo tồn chữ Nôm. Những nỗ lực này làm cho chữ Nôm sống động hơn trong cộng đồng.

5.1. Kỹ thuật phiên âm Nôm

Phiên âm Nôm là quá trình chuyển đổi chữ Nôm sang chữ Quốc ngữ. Kỹ thuật này yêu cầu hiểu biết sâu về ngữ âm tiếng Việt cổ. Nó cần nắm vững nguyên tắc cấu tạo chữ Nôm. Các bản phiên âm phải chính xác, dễ hiểu. Công nghệ hiện đại hỗ trợ hiệu quả công việc này. Phiên âm Nôm là bước đầu tiên để tiếp cận văn bản Nôm.

5.2. Chú giải văn bản Nôm hiệu quả

Chú giải văn bản Nôm làm rõ ý nghĩa các từ ngữ khó. Nó giải thích các điển tích, điển cố. Chú giải cung cấp bối cảnh lịch sử, văn hóa. Nó giúp người đọc hiểu sâu sắc nội dung. Các chú thích cần ngắn gọn, chính xác. Chú giải hiệu quả nâng cao khả năng tiếp thu văn học Nôm. Nó giúp người đọc tránh hiểu sai.

5.3. Phát triển văn hóa đọc chữ Nôm

Để phát triển văn hóa đọc chữ Nôm cần nhiều giải pháp. Các trường học nên đưa Nôm vào chương trình giảng dạy. Các dự án số hóa văn bản Nôm là cần thiết. Tổ chức các buổi hội thảo, triển lãm chữ Nôm. Khuyến khích thế hệ trẻ học và tìm hiểu về di sản này. Điều này giúp chữ Nôm không bị lãng quên.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHƯƠNG THỨC ỨNG XỬ VỚI CHỮ NÔM, VĂN HỌC NÔM VÀ HƯỚNG TRIỂN KHAI CỦA LUẬN ÁN
1.1. Xác định nội hàm một số khái niệm then chốt
1.2. Nghiên cứu phương thức ứng xử với chữ Nôm và văn học Nôm từ góc nhìn văn học và văn tự học
1.3. Hướng triển khai của đề tài
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG YẾU TỐ CƠ SỞ CỦA XÃ HỘI NGÔN NGỮ VÀ VĂN HỌC TRUNG ĐẠI CHO SỰ HÌNH THÀNH PHƯƠNG THỨC ỨNG XỬ
2.1. Xã hội - ngôn ngữ ở Việt Nam thời trung đại
2.2. Các nhân tố cơ bản trong đời sống xã hội - văn học trung đại ở Việt Nam
2.3. Song ngữ Hán - Nôm và sự phân công văn học Hán - Nôm
3. CHƯƠNG 3: NHỮNG BIỂU HIỆN PHƯƠNG THỨC ỨNG XỬ CỦA CÁC CHÍNH THỂ VỚI CHỮ NÔM VÀ VĂN HỌC NÔM
3.1. Ứng xử định hướng từ phía chính thể
3.2. Ứng xử làm gương từ phía chính thể
4. CHƯƠNG 4: SỰ TÁC ĐỘNG CỦA PHƯƠNG THỨC ỨNG XỬ TỪ PHÍA CHÍNH THỂ ĐỐI VỚI ĐỜI SỐNG CHỮ NÔM, VĂN HỌC NÔM
4.1. Hướng vào chủ đề giáo hóa
4.2. Hướng vào đề cao chính thống
4.3. Hướng vào sự hoàn thiện thi luật
4.4. “Lấy văn chương mà xem quốc ngữ”
4.5. Sự chế ước của lịch sử đối với một phương thức ứng xử
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHẦN PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phương thức ứng xử với chữ nôm và văn học nôm của các chính thể ở việt nam thời trung đại khảo sát qua thư tịch lịch sử và sáng tác văn chương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG THỊ TUYẾT MAI PHƯƠNG THỨC ỨNG XỬ VỚI CHỮ NÔM VÀ VĂN HỌC NÔM CỦA CÁC CHÍNH THẺ Ở VIỆT NAM THỜI TRUNG ĐẠI (Khảo sát qua thư tịch lịch sử và sáng tác văn chương) LUẬN ÁN TIÊN SĨ VĂN HỌC HÀ NỘI - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG THỊ TUYẾT MAI PHƯƠNG THỨC ỨNG XỬ VỚI CHỮ NÔM VÀ VĂN HỌC NÔM CỦA CÁC CHÍNH THẺ Ở VIỆT NAM THỜI TRUNG ĐẠI (Khảo sát qua thư tịch lịch sử và sáng tác văn chương) Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62223401 LUẬN ÁN TIÊN SĨ VĂN HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. TRÀN NGỌC VƯƠNG HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Hoàng Thị Tuyết Mai LOI CAM ON Tôi xin trân trọng cảm on GS.

Tran Ngọc Vương, người đã tận tinh hướng dẫn, đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Khoa Văn học, Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã quan tâm, tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, quý thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp, những người đã luôn động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả Hoàng Thị Tuyết Mai MỤC LỤC CHƯƠNG 1.

TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VE PHUONG THUC UNG XU VOI CHU NOM, VAN HOC NOM VA HUONG TRIEN KHAI CỦA LUẬN ÁN. Xác định nội hàm một số khái niệm then chốt. Phương thức ứng xử với chữ Nôm và văn học Nôm trong nghiên cứu 8 1. Nghiên cứu phương thức ứng xử với chữ Nôm và văn học Nôm từ 403001000 1:0010; 1 1.

Hướng triển khai của đề tài. NHỮNG YEU TO CO SO CUA XÃ HỘI NGÔN NGỮ VÀ VĂN HỌC TRUNG ĐẠI CHO SỰ HÌNH THÀNH PHƯƠNG THỨC 2. Xã hội - ngôn ngữ ở Việt Nam thời trung đạI. Các nhân tố cơ bản trong đời sống xã hội - văn học trung đại ở M⁄ G80 `.

Song ngữ Hán - Nôm và sự phân công văn học Hán - Nôm. NHUNG BIEU HIEN PHUONG THUC UNG XU CỦA CÁC CHÍNH THẺ VỚI CHỮ NÔM VÀ VĂN HỌC NÔM. Ứng xử định hướng từ phía chính thê. Ứng xử làm gương từ phía chính thỂ.

cEEcrrey 107 CHƯƠNG 4. SỰ TÁC ĐỘNG CỦA PHƯƠNG THỨC ỨNG XỬ TU PHIA CHINH THE DOI VOI DOI SONG CHU NOM, Z©8:/ e1), 5 ~. Hướng vào chủ đề giáo hóa.------¿-sc©csz+czz+cssce-. Hướng vào đề cao chính thống .----- 22©2+222sz2cse+cs+ 119 4.

Hướng vào sự hoàn thiện thi luật. “Lấy văn chương mà xem quốc ngφ”. Sự chế ước của lịch sử đối với một phương thức ứng xử.ÔÔ,Ô 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIEN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN.<- 5° -scc<ccseeesecsseseereserserse 151 IV. 152 PHẢN PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIET TAT ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN DVSKTT: LTTK: DLGHTL: HĐTĐDNC: TGCHQNV: TDTCTHGNC: Đại Việt sử kí toàn thư Lịch triều tạp kỉ Điều lệ giáo hóa triều Lê Huấn địch thập điều diễn nghĩa ca Thập giới cô hồn quốc ngữ văn Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca 1.

Lí do chọn đề tài Văn học chữ Nôm là một trong hai thành tố của nền văn học viết Việt Nam trung đại. Văn học chữ Nôm được coi là quốc văn Việt Nam trung đại, là tiền thân của văn học Việt Nam hiện đại ghi bằng mẫu tự La-tinh, được gọi là chữ quốc ngữ sau này. Trong hoàn cảnh xã hội và văn hóa các thế kỉ thời trung đại của quốc gia Đại Việt độc lập tự chủ, chữ Nôm và văn học Nôm luôn chịu nhiều tác động của những biểu hiện mang tính ứng xử của các chính thể. Các chính thê Đại Việt với tư cách là chủ nhân quản lí quốc gia luôn coi quốc âm, quốc ngữ, Nam âm như là một trong những đặc trưng khăng định quốc quyền, khẳng định nền độc lập tự chủ, khẳng định sự khác biệt giữa Nam và Bắc, trong đó Nam là nước Đại Việt, còn Bắc là Trung Quốc, nước của các triều đại Hán, Đường, Tống, Nguyên, Minh, Thanh.

Những tác động đó có tính hệ thống, tạo thành một tổng thể những biểu hiện mang tính ứng xử có thê được gọi là “phương thức ứng xử” đối với chữ Nôm, văn học Nôm. Tổng thể những biểu hiện được gọi là “phương thức ứng xử” như thế mang trong mình những đặc trưng trung đại, vừa mang tính tích cực vừa mang sắc thái tiêu cực theo cách nhìn của người hiện đại chúng ta. Quan niệm cho rằng, các chính thể phong kiến đã coi “Nôm na là cha mách qué”; văn học Nôm là thứ văn học của “bố cu mẹ đĩ”, ít được coi trọng và đánh giá cao thường được các nhà nghiên cứu nhắc đến khá nhiều. Điều này thường gắn với cách nhìn cho rằng chế độ phong kiến có cái nhìn tiêu cực đối với chữ Nôm và văn học Nôm.

Có một câu hỏi luôn được đặt ra là, tại sao chữ Nôm và văn học Nôm xuất hiện khá sớm, có diễn trình phát triển gần mười thế kỉ lại không được điển chế và có chức năng như hệ thống văn tự và văn học chính thông? Bên cạnh những đánh giá tiêu cực lại có những cách đánh giá tích cực về vai trò của các chính thê trong phương diện sử dụng chữ, tiếng Nôm, tiếng mẹ đẻ, rằng, nhiều đại diện các chính thể đã dùng chữ Nôm để ghi lại những sáng tác văn học; rằng nhiều triều đại có những chỉ dụ trong việc sử dụng tiếng mẹ đẻ xem như là tiêu chí độc lập quốc gia, xem ngôn ngữ văn học Nôm như là kênh truyền tải những vấn đề đạo lý theo các yêu cầu của chính thể. Trên thực tế, vấn đề này phức tạp hơn nhiều bởi nó bị chỉ phối bởi hàng loạt các nhân tố lịch sử, văn hóa, xã hội thời trung đại, chính các nhân tố này đã làm cho các chính thể ứng xử với chữ Nôm và văn học Nôm một cách “nước đôi”. Trước hết, các chính thể và người đứng đầu chính thể là đại diện cho một nhà nước Đại Việt độc lập tự chủ. Cho đù còn phải chịu những chế ước của lịch sử nhưng họ là chủ nhân của nước Việt.

Dù vô thức hay có ý thức, tiếng mẹ đẻ, chữ Nôm, văn Nôm đối với họ vẫn là cái gì thuộc về đất nước, là dân tộc. Phương thức ứng xử đối với chữ Nôm và văn học Nôm của các chính thê trung đại ở Việt Nam đặt trong môi trường và hoàn cảnh văn hóa trung đại mà trong đó có sẵn trong mình những cặp đối lập về ngôn ngữ, văn học và văn hóa. Đó là đối lập ngôn ngữ do tính hình song ngữ mang lại; đối lập giữa văn học chính thống mang tính cao quí và văn học thông tục; đối lập giữa thượng đẳng tỉnh hoa và phô thông đại chúng. Giữa các đối lập đó là những ranh giới không thể xóa nhòa và san lấp.

Chính những điều đó cho phép ta hình dung về tổng thể mang tính hai mặt trong cách thức ứng xử của chính thể nhà nước với chữ Nôm và văn học Nôm. Và chính thái độ của chính thê vừa “bài trừ” vừa “sử dụng”; vừa “coi thường” vừa “lợi dụng”; trạng thái vừa “mâu thuẫn” vừa “thống nhất” đó cho phép chúng ta hình dung chúng như là tổng thể của những biểu hiện mang đặc trưng như một phương thức ứng xử. Chính điều này đã lôi cuốn và thu hút chúng tôi nghiên cứu “phương thức ứng xử” của các chính thể đối với chữ Nôm, văn học Nôm ở Việt Nam thời trung đại. Nghiên cứu phương thức ứng xử với chữ Nôm và văn học Nôm của các chính thê ở Việt Nam thời trung đại giúp chúng ta hiểu được nhân tố tiếng mẹ đẻ trong đời sống thực tế cũng như trong nền quốc văn trong các điều kiện và hoàn cảnh lúc bấy giờ.

Việc này vừa góp phần trực tiếp cho nghiên cứu văn học trung đại, vừa góp phần lí giải vì sao chữ Nôm trong lịch sử trung đại không được điển chế nhưng vẫn được dùng, vẫn như là một thành tổ sẵn sàng cho sự lựa chọn trong những tình huống cần thiết. Từ góc nhìn như thế, những trải nghiệm có tính lịch sử và minh chứng về phương thức ứng xử của các chính thể đối với chữ Nôm, văn học Nôm cũng như chính với nền quốc văn trung đại mà luận án đề cập tới sẽ là những cơ sở và bài học lịch sử cho mọi ứng xử với nền quốc văn hiện đại cũng như với tiếng mẹ đẻ giai đoạn hiện đại nói chung. Đây là đề tài không chỉ có ý nghĩa khoa học, ý nghĩa lịch sử mà còn có ý nghĩa thực tiễn. Vì thế chúng tôi lựa chọn vấn đề “PHƯƠNG THỨC ỨNG XỬ VỚI CHỮ NÔM VÀ VĂN HỌC NÔM CỦA CÁC CHÍNH THẺ Ở VIỆT NAM THỜI TRUNG ĐẠI” làm đề tài cho luận án tiến sĩ văn học của mình, nhằm hình hài hóa tổng thể những biểu hiện mang đặc trưng như là “phương thức ứng xử” đối với chữ Nôm và văn học Nôm của các chính thể trên phông nền của các nhân tố xã hội, lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, văn học thời trung đại ở Việt Nam; góp phần nhất định nhằm khách quan hóa việc giải thích nguyên nhân hình thành cũng như sự tác động của phương thức ứng xử đó đối với đời sống văn học Nôm qua một số hiện tượng và trường hợp mang tính đại diện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng của luận án là tổng thé những biểu hiện mang dấu hiệu ứng xử và phương thức ứng xử của các chính thể ở Việt Nam thời trung đại đối với chữ Nôm, văn học Nôm trên cơ sở phân tích những tư liệu được phân xuất từ những bộ quốc sử, từ những nguồn tư liệu có tính chất văn kiện nhà nước cũng như từ thực tiễn của đời sống văn học Nôm trong quá khứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Tuyết Mai (2015). Luận án tiến sĩ phương thức ứng xử với chữ nôm và văn học nô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/chuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phương thức ứng xử với chữ nôm và văn học nô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Phương thức ứng xử với chữ Nôm & văn học Nôm. Khám phá di sản văn hóa và ngôn ngữ.

Luận án "Luận án tiến sĩ phương thức ứng xử với chữ nôm và văn học nô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ phương thức ứng xử với chữ nôm và văn học nô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phương thức ứng xử với chữ nôm và văn học nô" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ phương thức ứng xử với chữ nôm và văn học nô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phương thức ứng xử với chữ nôm và văn học nô" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phương thức ứng xử với chữ nôm và văn học nô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter