Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tích không cohenmacaulay trên vành noether địa phương. Xem tóm tắt và
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
86
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Môđun Cohen-Macaulay Suy Rộng Chính Tắc: Tổng quan
- Số trang:
- 86 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Đại số và Lý thuyết số
- Tác giả:
- Lưu Phương Thảo
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Môđun Cohen Macaulay Suy Rộng Chính Tắc Tổng quan
Luận án tập trung vào các khái niệm cốt lõi trong Đại số giao hoán. Nghiên cứu được thực hiện trên vành giao hoán Noether địa phương (R, m). M là một R-môđun hữu hạn sinh với chiều Krull dim M = d. Luận án làm rõ các định nghĩa cơ bản. Bao gồm môđun Cohen-Macaulay và môđun Cohen-Macaulay suy rộng. Khái niệm môđun chính tắc KM cũng được giới thiệu. Môđun này tồn tại khi R là thương của một vành Gorenstein địa phương. Định nghĩa môđun Cohen-Macaulay chính tắc được đưa ra. Đặc biệt, luận án đi sâu vào môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Điều này xảy ra khi môđun chính tắc KM là Cohen-Macaulay suy rộng. Mục tiêu chính là cung cấp một cái nhìn toàn diện về các môđun này. Luận án đặt nền tảng vững chắc cho việc phân tích sâu hơn.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và Lý thuyết Môđun cơ bản
Nghiên cứu được tiến hành trong lĩnh vực Đại số giao hoán. Vành Noether địa phương (R, m) là đối tượng chính. M là một R-môđun hữu hạn sinh. Chiều Krull (Krull dimension) dim M đóng vai trò quan trọng. Các kiến thức cơ sở về môđun Cohen-Macaulay được nhắc lại. Khái niệm môđun Cohen-Macaulay suy rộng cũng được làm rõ. Môđun Artin và môđun chính tắc (KM) là các khái niệm cần thiết. Sự tồn tại của KM đòi hỏi R là thương của một vành Gorenstein địa phương. Luận án định nghĩa môđun Cohen-Macaulay chính tắc. Đặc biệt, khái niệm môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc được nghiên cứu. Điều này xảy ra khi môđun chính tắc KM có tính Cohen-Macaulay suy rộng. Mục tiêu là phân tích sâu các tính chất và cấu trúc của chúng. Các kết quả góp phần vào Lý thuyết môđun hiện đại.
1.2. Khái niệm quỹ tích không Cohen Macaulay
Luận án giới thiệu quỹ tích không Cohen-Macaulay, ký hiệu nCM(M). Đây là tập hợp các iđêan nguyên tố p của R. Tại các iđêan này, môđun cục bộ Mp không có tính Cohen-Macaulay. Khái niệm này được mở rộng cho môđun chính tắc. nCM(KM) là quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc KM. Ngoài ra, luận án nghiên cứu quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s. Quỹ tích này được ký hiệu là nCM>s(M). Việc nghiên cứu các quỹ tích này là trọng tâm của luận án. Nó giúp làm rõ cấu trúc và tính chất của các môđun. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về tính Cohen-Macaulay. Nó mở rộng Lý thuyết môđun. Đặc biệt trên các vành Noether và vành địa phương.
II.Đặc trưng cấu trúc của Môđun Cohen Macaulay Suy Rộng
Luận án đi sâu vào việc đặc trưng cấu trúc của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Khái niệm hệ tham số chính tắc được giới thiệu và phát triển. Hệ tham số này đóng vai trò then chốt trong việc phân tích. Mối quan hệ giữa hệ tham số chính tắc và hệ tham số chuẩn tắc được thiết lập rõ ràng. Việc này giúp làm sáng tỏ cấu trúc của vành và môđun. Luận án sử dụng hệ tham số chính tắc để đưa ra đặc trưng mới. Đặc trưng này áp dụng cho môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Các kết quả trước đây về cấu trúc của loại môđun này được cải tiến đáng kể. Điều này thể hiện sự đóng góp khoa học quan trọng của luận án. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về tính Cohen-Macaulay và các biến thể của nó. Nó củng cố Lý thuyết môđun trong Đại số giao hoán.
2.1. Hệ tham số chính tắc và đặc trưng hóa môđun
Luận án giới thiệu khái niệm hệ tham số chính tắc. Đây là một công cụ phân tích cấu trúc mạnh mẽ. Mối quan hệ giữa hệ tham số chính tắc và hệ tham số chuẩn tắc được thiết lập. Sự liên kết này làm sâu sắc thêm hiểu biết về Vành Noether và Vành địa phương. Hệ tham số chính tắc được sử dụng để đặc trưng hóa môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Việc này mang lại những tiêu chí nhận dạng mới và chính xác hơn. Các kết quả trước đây về cấu trúc của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc được cải tiến. Điều này mở rộng lý thuyết hiện có. Phân tích này là nền tảng cho việc hiểu rõ hơn về Tính Cohen-Macaulay của các môđun. Nó đóng góp vào Đại số giao hoán và Lý thuyết môđun.
2.2. Cải tiến và mở rộng lý thuyết Cohen Macaulay
Công trình này mở rộng hiểu biết về môđun Cohen-Macaulay. Đặc biệt là các môđun Cohen-Macaulay suy rộng. Luận án làm rõ các đặc điểm của môđun chính tắc KM. Nó cung cấp các tiêu chí cải tiến để nhận diện các môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Những đóng góp này có ý nghĩa quan trọng trong Đại số giao hoán. Các phương pháp được sử dụng đều dựa trên nền tảng vững chắc của Lý thuyết môđun. Nghiên cứu này củng cố lý thuyết về Vành Cohen-Macaulay. Nó đảm bảo tính chặt chẽ và logic của các phát hiện. Việc cải tiến này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó giúp phân tích sâu hơn về cấu trúc của vành và môđun.
III.Mối liên hệ quỹ tích không Cohen Macaulay của Môđun
Luận án nghiên cứu kỹ lưỡng mối liên hệ giữa các quỹ tích không Cohen-Macaulay. Cụ thể là chiều của quỹ tích nCM(M) và nCM(KM). nCM(M) đại diện cho các iđêan nguyên tố mà môđun M không có tính Cohen-Macaulay. Trong khi đó, nCM(KM) liên quan đến môđun chính tắc KM. Các kết quả trước đây thường chỉ ra rằng nCM(KM) ⊆ nCM(M). Tuy nhiên, luận án đã chứng minh một phát hiện quan trọng. Hai quỹ tích này hầu như độc lập với nhau. Điều này thách thức một số giả định truyền thống trong Lý thuyết môđun. Sự độc lập này cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về các vùng 'không Cohen-Macaulay' của một môđun. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của vành và môđun trên các vành Noether địa phương.
3.1. Phân tích mối quan hệ giữa quỹ tích nCM M và nCM KM
Luận án tập trung phân tích chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun M, ký hiệu nCM(M). Đồng thời, nó nghiên cứu chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc KM, ký hiệu nCM(KM). Các nghiên cứu trước đây thường đề xuất một mối quan hệ bao hàm: nCM(KM) ⊆ nCM(M). Tuy nhiên, một trong những đóng góp chính của luận án là chứng minh rằng hai quỹ tích này hầu như độc lập với nhau. Phát hiện này là một bước tiến quan trọng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong Đại số giao hoán. Nó làm sáng tỏ cấu trúc phức tạp của các vành Noether và vành địa phương. Đồng thời, nó thách thức một số giả định đã có.
3.2. Độc lập của quỹ tích không Cohen Macaulay
Việc làm rõ tính độc lập của các quỹ tích nCM(M) và nCM(KM) là đóng góp nổi bật. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu hơn về các vùng mà môđun thiếu tính Cohen-Macaulay. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về tính chất cục bộ của môđun. Đặc biệt trên các vành Noether và vành địa phương. Phát hiện này củng cố Lý thuyết môđun. Nó cung cấp công cụ mới để phân tích Chiều sâu (Depth) và Chiều Krull (Krull dimension). Điều này có ý nghĩa sâu sắc trong việc hiểu cấu trúc toán học. Nó góp phần vào sự phát triển của Đại số giao hoán hiện đại.
IV.Phân tích quỹ tích không Cohen Macaulay theo chiều
Luận án tiến hành nghiên cứu sâu về sự thay đổi của các đặc trưng môđun. Cụ thể là tập iđêan nguyên tố gắn kết, chiều và số bội. Những đặc trưng này của môđun đối đồng điều địa phương Artin được phân tích qua chuyển phẳng. Chuyển phẳng được ký hiệu là ϕ : Rp → R bP. Trong đó, P ∈ Spec(R) b và p = P ∩ R. Nghiên cứu này làm rõ cách các thuộc tính của môđun thay đổi. Nó xem xét các tình huống khác nhau. Điều này đóng góp vào Lý thuyết môđun nâng cao. Việc phân tích là cần thiết để xác định các đặc tính của môđun. Dựa trên các kết quả này, luận án đưa ra một công thức mới. Công thức này dùng để tính chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong Đại số giao hoán.
4.1. Sự thay đổi qua chuyển phẳng và môđun đối đồng điều địa phương
Luận án nghiên cứu sự thay đổi của tập iđêan nguyên tố gắn kết. Nó cũng khảo sát chiều và số bội của môđun đối đồng điều địa phương Artin. Sự biến đổi này được phân tích thông qua cơ chế chuyển phẳng. Cụ thể, chuyển phẳng ϕ : Rp → R bP được sử dụng. Trong đó, P là một iđêan nguyên tố trong phổ bó R b và p là giao của P với R. Nghiên cứu này làm rõ cách các thuộc tính của môđun biến đổi. Nó xem xét các tình huống khác nhau trên Vành Noether và Vành địa phương. Đây là đóng góp quan trọng vào Lý thuyết môđun tiên tiến. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc đại số.
4.2. Công thức tính chiều quỹ tích không Cohen Macaulay
Dựa trên kết quả phân tích sự thay đổi qua chuyển phẳng. Luận án xây dựng một công thức mới và hiệu quả. Công thức này giúp tính toán chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s. Quỹ tích này được ký hiệu là nCM>s (M). Công thức này cung cấp một công cụ tính toán mạnh mẽ. Nó hỗ trợ việc xác định kích thước của các vùng 'không Cohen-Macaulay' trong môđun. Điều này có ý nghĩa thực tiễn trong việc đánh giá tính chất của môđun. Nó áp dụng cho các vành Noether và các môđun trên chúng. Kết quả này củng cố các phương pháp trong Đại số giao hoán. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về Chiều sâu (Depth) và Chiều Krull (Krull dimension).
V.Tổng hợp nghiên cứu Lý thuyết Môđun và Đại số Giao Hoán
Luận án là một công trình nghiên cứu toàn diện trong Lý thuyết môđun và Đại số giao hoán. Nó cung cấp các đặc trưng cấu trúc mới cho môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Luận án làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa các loại quỹ tích không Cohen-Macaulay. Đặc biệt là sự độc lập giữa nCM(M) và nCM(KM). Nghiên cứu cũng phát triển công cụ mới để tính toán chiều của các quỹ tích này. Các đóng góp này có ý nghĩa quan trọng. Chúng mở rộng hiểu biết hiện có về Đại số giao hoán. Luận án củng cố nền tảng toán học về Tính Cohen-Macaulay. Nó khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về Vành Cohen-Macaulay và Vành Noether. Các kết quả có tiềm năng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.
5.1. Đóng góp và ý nghĩa của luận án
Luận án cung cấp những đặc trưng cấu trúc mới mẻ. Nó làm rõ mối quan hệ giữa các quỹ tích không Cohen-Macaulay. Đặc biệt là sự độc lập giữa nCM(M) và nCM(KM). Nghiên cứu cũng phát triển công cụ mới để tính toán các chiều. Các đóng góp này có ý nghĩa quan trọng trong Lý thuyết môđun. Chúng mở rộng hiểu biết về Đại số giao hoán. Luận án củng cố nền tảng toán học về Tính Cohen-Macaulay. Nó khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về Vành Cohen-Macaulay và Vành Noether. Các kết quả này đóng góp vào sự phát triển chung của toán học thuần túy.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng ứng dụng
Các kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Có thể khám phá thêm các loại môđun và vành khác. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc phát triển các lý thuyết tiên tiến hơn. Các công cụ và phương pháp được phát triển có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực toán học liên quan. Luận án không chỉ là đóng góp lý thuyết. Nó còn là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu sinh và nhà toán học trẻ. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của Đại số giao hoán và Lý thuyết môđun.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (86 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LƯU PHƯƠNG THẢO VỀ MÔĐUN COHEN-MACAULAY SUY RỘNG CHÍNH TẮC VÀ MỘT SỐ QUỸ TÍCH KHÔNG COHEN-MACAULAY TRÊN VÀNH NOETHER ĐỊA PHƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC THÁI NGUYÊN - NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LƯU PHƯƠNG THẢO VỀ MÔĐUN COHEN-MACAULAY SUY RỘNG CHÍNH TẮC VÀ MỘT SỐ QUỸ TÍCH KHÔNG COHEN-MACAULAY TRÊN VÀNH NOETHER ĐỊA PHƯƠNG Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số Mã số: 9 46 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Lê Thị Thanh Nhàn TS. Trần Nguyên An THÁI NGUYÊN - NĂM 2019 Tóm tắt Cho (R, m) là vành giao hoán Noether địa phương, M là R-môđun hữu hạn sinh có chiều Krull dim M = d. Quỹ tích không Cohen-Macaulay của M , ký hiệu nCM(M ), là tập các iđêan nguyên tố p của R sao cho Mp không là Cohen-Macaulay.
Khi R là thương của một vành Gorenstein địa phương, M có môđun chính tắc KM. Ta nói M là Cohen-Macaulay chính tắc (tương ứng Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc) nếu môđun chính tắc KM của M là Cohen-Macaulay (tương ứng Cohen-Macaulay suy rộng). Luận án nghiên cứu về môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tích không Cohen-Macaulay: quỹ tích không Cohen- Macaulay nCM(M ), quỹ tích không Cohen-Macaulay nCM(KM ), và quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s của M, ký hiệu là nCM>s (M ). Trong luận án, chúng tôi đặc trưng cấu trúc của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc.
Chúng tôi làm rõ mối quan hệ giữa quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc KM và quỹ tích không Cohen- Macaulay của M. Chúng tôi cũng nghiên cứu tập iđêan nguyên tố gắn kết, chiều và số bội của môđun đối đồng điều địa phương Artin qua chuyển phẳng, từ đó đưa ra công thức tính chiều của quỹ tích không Cohen- Macaulay theo chiều > s. Luận án được chia thành 4 chương. Chương 1 nhắc lại một số kiến thức cơ sở về môđun Cohen-Macaulay, môđun Cohen-Macaulay suy rộng, môđun Artin, môđun chính tắc và môđun khuyết.
Trong Chương 2, chúng tôi giới thiệu khái niệm hệ tham số chính tắc, chỉ ra mối quan hệ giữa hệ tham số chính tắc và hệ tham số chuẩn 2 tắc. Chúng tôi thiết lập đặc trưng của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc thông qua hệ tham số chính tắc và cải tiến các kết quả trước đây về cấu trúc của môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Trong Chương 3, chúng tôi đưa ra mối liên hệ giữa chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun M và chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc KM. Đặc biệt hơn, chúng tôi chỉ ra rằng, ngoài mối quan hệ bao hàm nCM(KM ) ⊆ nCM(M ) thì hai quỹ tích này hầu như là độc lập với nhau.
Trong Chương 4, chúng tôi làm rõ sự thay đổi của tập iđêan nguyên tố gắn kết, chiều và số bội của môđun đối đồng điều địa phương Artin qua chuyển phẳng ϕ : Rp → R bP , trong đó P ∈ Spec(R) b và p = P ∩ R. Sử dụng kết quả này, chúng tôi đưa ra công thức tính chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s. Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.
Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Lưu Phương Thảo Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới cô giáo kính yêu của tôi - GS. Lê Thị Thanh Nhàn. Cô đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi từ những ngày đầu tiên tập làm nghiên cứu khoa học.
Với tất cả niềm đam mê nghiên cứu khoa học và tâm huyết của người thầy, cô đã truyền thụ cho tôi không chỉ về tri thức toán học mà còn về phương pháp nghiên cứu, cách phát hiện và giải quyết vấn đề. Cô là tấm gương sáng cho lớp học trò chúng tôi phấn đấu noi theo về những nỗ lực vượt qua khó khăn để đạt tới thành công. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn thứ hai của tôi - TS. Trần Nguyên An.
Thầy đã luôn quan tâm, động viên, khích lệ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Tự Cường. Thầy là người đầu tiên giảng dạy cho tôi những kiến thức về Đại số giao hoán từ những ngày tôi còn là học viên cao học.
Cho tới nay, khi tôi học nghiên cứu sinh, thầy vẫn luôn quan tâm, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học, Khoa Toán Tin, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã cho tôi cơ hội được đi học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban chủ nhiệm Khoa Toán, các thầy cô giáo và đồng nghiệp trong Tổ Hình học - Đại số, Khoa Toán, Trường Đại học Sư phạm đã quan tâm động viên và giúp đỡ nhiều mặt trong thời 5 gian tôi làm nghiên cứu sinh.
Tôi xin cảm ơn chị Nguyễn Thị Kiều Nga, em Trần Đỗ Minh Châu cùng các anh chị em trong nhóm seminar Đại số Đại học Thái Nguyên đã luôn đồng hành cùng tôi, động viên, khích lệ, chia sẻ với tôi trong học tập cũng như trong cuộc sống. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình của mình, đặc biệt là Bố mẹ, Chồng và hai Con trai yêu quý, đã luôn động viên, chia sẻ khó khăn và luôn mong mỏi tôi thành công. Đó là nguồn động viên rất lớn, giúp tôi vượt qua khó khăn để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tác giả Lưu Phương Thảo 6 Mục lục Mở đầu.
Kiến thức chuẩn bị. Môđun Cohen-Macaulay và Cohen-Macaulay suy rộng. Môđun Artin. Môđun chính tắc và môđun khuyết.
Môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Hệ tham số chính tắc. Môđun Cohen-Macaulay suy rộng chính tắc. Quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc.
Một số tính chất qua chuyển phẳng. Quỹ tích không Cohen-Macaulay của môđun chính tắc. Đối đồng điều địa phương Artin qua chuyển phẳng và quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s. Iđêan nguyên tố gắn kết của môđun đối đồng điều địa phương qua chuyển phẳng.
Chiều và bội qua chuyển phẳng. Quỹ tích không Cohen-Macaulay theo chiều > s qua chuyển phẳng 70 Kết luận. 77 Tài liệu tham khảo. 79 7 Mở đầu Cho (R, m) là một vành giao hoán Noether địa phương với m là iđêan cực đại duy nhất, M là R-môđun hữu hạn sinh có chiều Krull dim M = d.
Ta luôn có mối liên hệ giữa hai bất biến độ sâu và chiều của M được cho bởi công thức depth M ≤ dim M. Nếu depth M = dim M thì M được gọi là môđun Cohen-Macaulay. Khi R là R-môđun Cohen-Macaulay, thì ta nói R là vành Cohen-Macaulay. Lớp môđun Cohen-Macaulay và các mở rộng của chúng đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà toán học trên thế giới.
Cấu trúc của những lớp môđun này đã được đặc trưng qua hầu hết lý thuyết quen biết của Đại số giao hoán (số bội, đối đồng điều địa phương, địa phương hóa, đầy đủ hóa,. Các môđun này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau của Toán học như Đại số đồng điều, Lý thuyết bất biến, Tổ hợp và Hình học đại số. Luận án liên quan đến hai hướng mở rộng lớp môđun Cohen-Macaulay sau đây. Mở rộng thứ nhất là dựa theo hiệu số I(x; M ) giữa độ dài `(M/xM ) và số bội e(x; M ) với x là hệ tham số của M.
Chú ý rằng M là Cohen-Macaulay nếu và chỉ nếu I(x; M ) = 0 với một (hoặc với mọi) hệ tham số x. Từ đó, một giả thuyết được đặt ra bởi D. Buchsbaum [11] năm 1965 như sau: I(x; M ) := `(M/xM ) − e(x; M ) là một hằng số không phụ thuộc vào hệ tham số x của M. Câu trả lời phủ định cho giả thuyết được W.
Trung [48] đã giới thiệu một mở rộng của lớp môđun Buchsbaum, đó là lớp môđun M thỏa mãn điều kiện sup I(x; M ) < ∞, trong đó cận trên lấy theo mọi hệ tham số x của M , và họ gọi chúng là môđun Cohen-Macaulay suy 8 rộng. Ngày nay, khái niệm môđun Buchsbaum và môđun Cohen-Macaulay suy rộng đã trở nên rất quen biết trong Đại số giao hoán. Tiếp tục mở rộng theo hướng này, ta được lớp môđun Cohen-Macaulay theo chiều > s, với s ≥ −1 là số nguyên (xem [45]). Chú ý rằng M là Cohen-Macaulay nếu và chỉ nếu nó là Cohen-Macaulay theo chiều > −1.
Khi R là thương của vành Cohen-Macaulay, thì M là Cohen-Macaulay suy rộng nếu và chỉ nếu M là Cohen-Macaulay theo chiều > 0. Hướng mở rộng thứ hai của lớp môđun Cohen-Macaulay là dựa vào cấu trúc của môđun chính tắc, trong trường hợp R là ảnh đồng cấu của một vành Gorenstein địa phương (R0 , m0 ) chiều n0. Với mỗi số nguyên 0 n −i i i ≥ 0, đặt KM := ExtR 0 (M, R0 ). Khi đó KM i là R-môđun hữu hạn sinh và được gọi là môđun khuyết thứ i của M.
Đặc biệt, với i = d ta ký d hiệu KM := KM và gọi là môđun chính tắc của M. Khi KM là Cohen- Macaulay, ta nói M là Cohen-Macaulay chính tắc. Chú ý rằng nếu M là môđun Cohen-Macaulay thì KM cũng là môđun Cohen-Macaulay. Vì thế, lớp môđun Cohen-Macaulay chính tắc là một mở rộng của lớp môđun Cohen-Macaulay.
Khái niệm vành và môđun Cohen-Macaulay chính tắc xuất phát từ bài toán sau: Giả sử (R, m) là một miền nguyên, địa phương. Ký hiệu Q(R) là trường các thương của R. Câu hỏi tự nhiên đặt ra là tồn tại hay không một vành trung gian R ⊆ B ⊆ Q(R) sao cho B là R-môđun hữu hạn sinh và B là vành Cohen-Macaulay? Vành B như trên (nếu tồn tại) được gọi là Macaulay hóa song hữu tỷ của R. Đây là bài toán quan trọng trong Đại số giao hoán.
Schenzel [38] đã chứng minh rằng một miền nguyên Noether địa phương R có Macaulay hóa song hữu tỷ nếu và chỉ nếu R là vành Cohen-Macaulay chính tắc. Nhàn [5] đã chỉ ra rằng với điều kiện d ≥ 4 và x là phần tử tham số f -chặt, thì M là Cohen-Macaulay chính tắc khi và chỉ khi M/xM là Cohen-Macaulay chính tắc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Phương Thảo (2019). Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chí [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-toan-hoc-ve-modun-cohenmacaulay-suy-rong-chinh-tac-va-mot-so-quy-tich-khong-cohenmacaulay-tren-vanh-noether-dia-phuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chính tắc và một số quỹ tích không cohenmacaulay trên vành noether địa phương. Xem tóm tắt và
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chí" thuộc chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chí" có 86 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học về môđun cohenmacaulay suy rộng chí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.