Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trách nhiệm kiểm toán v
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trách nhiệm kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính ở việt nam. Tải miễn phí tại Tai
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái quát khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (AEG) quan trọng
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Khánh Dung
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái quát khoảng cách kỳ vọng kiểm toán AEG quan trọng
Luận án tập trung nghiên cứu sâu về khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (AEG) tại Việt Nam. Vấn đề này nảy sinh từ sự khác biệt giữa kỳ vọng của công chúng, nhà đầu tư và trách nhiệm thực tế của kiểm toán viên độc lập. Mức độ chất lượng kiểm toán và giá trị báo cáo kiểm toán bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nghiên cứu xác định rõ các yếu tố cấu thành AEG, đặc biệt là liên quan đến trách nhiệm kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính. Việc hiểu và thu hẹp AEG là cần thiết để tăng cường niềm tin vào nghề kiểm toán, nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường vốn. Luận án đặt mục tiêu đóng góp vào việc hoàn thiện chuẩn mực kiểm toán và các quy định pháp lý liên quan.
1.1. Vấn đề nghiên cứu về khoảng cách kỳ vọng kiểm toán
Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (AEG) là một thách thức lớn đối với nghề kiểm toán độc lập. Nó thể hiện sự khác biệt giữa những gì công chúng nghĩ kiểm toán viên đang làm và những gì kiểm toán viên thực sự làm. Vấn đề này có thể làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư và công chúng vào báo cáo kiểm toán. Luận án hướng đến việc xác định nguyên nhân cốt lõi của khoảng cách này. Từ đó, đưa ra các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán và giảm thiểu AEG tại Việt Nam. Việc nghiên cứu trách nhiệm kiểm toán viên là trọng tâm để hiểu rõ hơn vấn đề.
1.2. Tổng quan các nghiên cứu trước về AEG toàn cầu
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã khẳng định sự tồn tại của khoảng cách kỳ vọng kiểm toán. Các nhà khoa học đã cố gắng xây dựng định nghĩa, xác định các yếu tố cấu thành AEG. Đồng thời, họ tiến hành đo lường mức độ của khoảng cách này ở nhiều quốc gia. Các công trình này thường tập trung vào vai trò của kiểm toán viên, sự hiểu biết về chuẩn mực kiểm toán. Các nghiên cứu trước cũng khám phá kỳ vọng của nhà đầu tư, kỳ vọng của công chúng về trách nhiệm kiểm toán viên. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có đặc thù riêng, đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu hơn.
1.3. Kết quả hạn chế từ nghiên cứu trước về AEG tại VN
Các nghiên cứu về khoảng cách kỳ vọng kiểm toán tại Việt Nam còn hạn chế. Một số công trình đã chỉ ra sự tồn tại của AEG nhưng chưa đi sâu vào phân tích cấu trúc chi tiết. Đặc biệt, việc đo lường mức độ của từng thành phần AEG chưa được thực hiện một cách toàn diện. Các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm kiểm toán viên và chất lượng kiểm toán cũng cần được làm rõ hơn. Luận án này nhằm lấp đầy những khe hổng đó. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về trách nhiệm kiểm toán viên và các thành phần của AEG trong bối cảnh Việt Nam.
II.Lý thuyết cấu trúc của khoảng cách kỳ vọng kiểm toán
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng để giải thích sự tồn tại của khoảng cách kỳ vọng kiểm toán. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phân tích bản chất và cấu trúc của AEG. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét các mô hình khái niệm AEG đã được phát triển bởi các học giả quốc tế. Từ đó, xây dựng một mô hình phù hợp với bối cảnh kiểm toán Việt Nam. Mô hình này giúp nhận diện rõ các thành phần của AEG. Nó cũng làm rõ trách nhiệm kiểm toán viên và các yếu tố ảnh hưởng đến kỳ vọng của các bên liên quan. Việc áp dụng lý thuyết giúp luận án có được một khuôn khổ phân tích toàn diện, hệ thống.
2.1. Lý thuyết nền tảng giải thích tồn tại AEG
Một số lý thuyết quan trọng giải thích sự xuất hiện của khoảng cách kỳ vọng kiểm toán. Lý thuyết vai trò phân tích các vai trò khác nhau của kiểm toán viên trong mắt các bên. Lý thuyết ủy nhiệm nhấn mạnh mối quan hệ đại diện giữa kiểm toán viên và các bên sử dụng báo cáo. Lý thuyết hồi ứng của người đọc mô tả cách công chúng diễn giải thông tin trên báo cáo kiểm toán. Lý thuyết niềm tin tín thác (Theory of Inspired Confidence) giải thích kỳ vọng của nhà đầu tư về sự đáng tin cậy của thông tin. Các lý thuyết này đều liên quan chặt chẽ đến trách nhiệm kiểm toán viên.
2.2. Các mô hình cấu trúc khái niệm AEG phổ biến
Nhiều mô hình đã được đề xuất để cấu trúc khoảng cách kỳ vọng kiểm toán. Mô hình của MacDonald chia AEG thành hai thành phần chính: khoảng cách hợp lý và khoảng cách hiệu quả. Mô hình của Porter mở rộng với khoảng cách hợp lý, khoảng cách hiệu quả và khoảng cách hiểu biết. Turner, Al-Alimi và Katdare cũng đưa ra các mô hình riêng. Các mô hình này đều cố gắng phân loại các yếu tố gây ra sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế. Chúng giúp phân tích sâu hơn về trách nhiệm kiểm toán viên và chất lượng kiểm toán.
2.3. Mô hình khái niệm AEG sử dụng trong luận án
Luận án áp dụng một mô hình khái niệm tổng hợp dựa trên các nghiên cứu trước. Mô hình này được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Mô hình bao gồm các thành phần chính: khoảng cách hợp lý, khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực, khoảng cách tăng cường kết quả và khoảng cách dịch vụ. Việc sử dụng mô hình này giúp xác định rõ các loại trách nhiệm kiểm toán viên. Nó cũng làm rõ kỳ vọng của nhà đầu tư và công chúng đối với báo cáo kiểm toán. Từ đó, nghiên cứu có thể đo lường và phân tích AEG một cách cụ thể.
III.Phương pháp luận nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong việc thu thập, phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định tính giúp khám phá sâu sắc các khía cạnh phức tạp của khoảng cách kỳ vọng kiểm toán. Nó cũng làm rõ trách nhiệm kiểm toán viên và kỳ vọng của các bên liên quan. Phương pháp định lượng cho phép đo lường mức độ của các thành phần AEG. Nó cũng giúp kiểm định các mối quan hệ giữa các yếu tố. Việc lựa chọn đối tượng khảo sát và khung chọn mẫu được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Quy trình phân tích dữ liệu cũng được xây dựng chặt chẽ.
3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính định lượng chi tiết
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua phân tích nội dung văn bản. Các văn bản pháp luật, chuẩn mực kiểm toán liên quan đến trách nhiệm kiểm toán viên được xem xét. Nghiên cứu định lượng được thực hiện bằng cách khảo sát trên diện rộng. Bảng khảo sát được thiết kế cẩn thận để thu thập thông tin về kỳ vọng của nhà đầu tư, công chúng. Nó cũng thu thập thông tin về sự hiểu biết của kiểm toán viên về trách nhiệm. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều về khoảng cách kỳ vọng kiểm toán.
3.2. Đối tượng khung chọn mẫu và phương pháp khảo sát
Đối tượng khảo sát bao gồm nhiều nhóm đối tượng: kiểm toán viên, nhà đầu tư, công chúng. Các đối tượng này có kỳ vọng khác nhau về báo cáo kiểm toán và chất lượng kiểm toán. Khung chọn mẫu được xây dựng dựa trên danh sách các công ty kiểm toán, nhà đầu tư. Phương pháp chọn mẫu được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Số lượng mẫu đủ lớn để các kết quả có ý nghĩa thống kê. Việc khảo sát được thực hiện qua nhiều kênh để tăng tỷ lệ phản hồi.
3.3. Quy trình thu thập phân tích dữ liệu hiệu quả
Dữ liệu được thu thập thông qua các phiếu khảo sát đã được thiết kế sẵn. Quy trình thu thập dữ liệu được giám sát chặt chẽ. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Các kỹ thuật thống kê phù hợp được áp dụng để phân tích dữ liệu định lượng. Khung phân tích kết quả khảo sát được xây dựng để giải thích các phát hiện. Nó giúp xác định mức độ của khoảng cách kỳ vọng kiểm toán và các yếu tố ảnh hưởng. Việc phân tích này làm rõ trách nhiệm kiểm toán viên và các khía cạnh của AEG.
IV.Xác định trách nhiệm KTV đo lường khoảng cách kỳ vọng
Phần này tập trung vào việc xác định rõ ràng trách nhiệm kiểm toán viên. Trách nhiệm này là yếu tố cốt lõi cấu thành khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (AEG). Nghiên cứu phân tích các trách nhiệm hiện hành theo chuẩn mực kiểm toán và luật pháp. Nó cũng so sánh chúng với kỳ vọng của nhà đầu tư và công chúng. Từ đó, xác định các thành phần của khoảng cách hợp lý. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhận diện các lĩnh vực cần hoàn thiện chuẩn mực kiểm toán. Các trách nhiệm KTV không đạt yêu cầu cũng được phân tích để tăng cường kết quả kiểm toán. Việc đo lường mức độ của từng thành phần AEG là một đóng góp quan trọng của luận án này. Nó cung cấp cái nhìn định lượng về vấn đề.
4.1. Trách nhiệm kiểm toán viên cấu thành khoảng cách hợp lý
Khoảng cách hợp lý phát sinh từ sự khác biệt giữa kỳ vọng hợp lý của người sử dụng và trách nhiệm thực tế của kiểm toán viên. Luận án phân tích chi tiết trách nhiệm kiểm toán viên hiện hành theo các chuẩn mực kiểm toán. Nó cũng xem xét các quy định pháp luật về kiểm toán độc lập tại Việt Nam. Nghiên cứu xác định những trách nhiệm mà kiểm toán viên nên thực hiện. Đồng thời, nó chỉ ra những kỳ vọng bất hợp lý từ phía công chúng và nhà đầu tư. Việc làm rõ trách nhiệm này giúp thu hẹp một phần khoảng cách kỳ vọng kiểm toán.
4.2. Thành phần khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực kiểm toán
Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực xuất hiện khi các chuẩn mực kiểm toán hiện hành chưa đủ để đáp ứng kỳ vọng hợp lý của công chúng. Luận án chỉ ra các trách nhiệm hợp lý cần được bổ sung vào chuẩn mực. Điều này nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán và giá trị của báo cáo kiểm toán. Việc đánh giá mức độ hiểu biết về trách nhiệm hiện hành của kiểm toán viên cũng được thực hiện. Các phân tích này cung cấp cơ sở để đề xuất sửa đổi và bổ sung chuẩn mực kiểm toán phù hợp hơn.
4.3. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các thành phần AEG
Nghiên cứu tiến hành đo lường định lượng mức độ của từng thành phần cấu thành khoảng cách kỳ vọng kiểm toán. Nó xác định ảnh hưởng của khoảng cách hiểu biết đối với tổng thể AEG. Các phân tích cũng đánh giá ảnh hưởng của các nhóm nghề nghiệp khác nhau (kiểm toán viên, nhà đầu tư, công chúng) đến các thành phần của AEG. Điều này bao gồm ảnh hưởng đến khoảng cách hợp lý, khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực và khoảng cách tăng cường kết quả kiểm toán. Kết quả đo lường cung cấp bằng chứng thực nghiệm về quy mô và tính chất của AEG tại Việt Nam.
V.Kết quả hàm ý chính sách cho chất lượng kiểm toán viên
Luận án tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính về khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (AEG) tại Việt Nam. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về trách nhiệm kiểm toán viên và cấu trúc của AEG. Nghiên cứu cũng chỉ ra ảnh hưởng của các nhóm nghề nghiệp khác nhau đối với các thành phần của AEG. Dựa trên những kết quả này, luận án đề xuất một số hàm ý chính sách quan trọng. Các hàm ý này nhằm mục đích thu hẹp AEG, nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập. Nó cũng nhằm tăng cường niềm tin của công chúng và nhà đầu tư vào báo cáo kiểm toán. Nghiên cứu cũng thảo luận về những hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này đảm bảo sự liên tục và phát triển của chủ đề.
5.1. Kết quả xác định trách nhiệm kiểm toán viên cấu trúc AEG
Nghiên cứu đã xác định rõ các trách nhiệm kiểm toán viên cấu thành nên khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (AEG). Cấu trúc của AEG tại Việt Nam cũng được làm rõ với các thành phần như khoảng cách hợp lý, khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực. Mức độ của từng thành phần được đo lường cụ thể. Kết quả cho thấy AEG vẫn tồn tại đáng kể, đặc biệt trong các khía cạnh liên quan đến trách nhiệm kiểm toán viên. Sự hiểu biết khác nhau giữa các nhóm đối tượng cũng góp phần vào việc hình thành khoảng cách này. Chất lượng kiểm toán bị ảnh hưởng trực tiếp bởi AEG.
5.2. Hàm ý chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách kỳ vọng kiểm toán
Luận án đề xuất một số hàm ý chính sách thiết thực. Các cơ quan quản lý cần xem xét sửa đổi, bổ sung chuẩn mực kiểm toán để phù hợp hơn với kỳ vọng hợp lý của công chúng. Các tổ chức nghề nghiệp cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng về trách nhiệm kiểm toán viên. Kiểm toán viên cần nâng cao năng lực chuyên môn và tuân thủ chặt chẽ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Việc tăng cường minh bạch trong báo cáo kiểm toán cũng là yếu tố quan trọng. Những giải pháp này hướng đến nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập và giảm thiểu AEG.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án có những đóng góp quan trọng nhưng cũng tồn tại một số hạn chế. Phạm vi khảo sát có thể chưa bao quát hết tất cả các đối tượng liên quan. Việc đo lường một số khía cạnh định tính còn gặp khó khăn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa lý, đối tượng khảo sát. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của công nghệ đến khoảng cách kỳ vọng kiểm toán là cần thiết. Đồng thời, việc phát triển các mô hình đo lường phức tạp hơn cũng là một hướng đi tiềm năng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (Audit Expectation Gap - AEG) là một chủ đề học thuật mang tính sống còn đối với sự tồn tại, tính độc lập và danh tiếng của nghề nghiệp kiểm toán độc lập trên toàn cầu. Xuất phát từ hiện tượng khủng hoảng niềm tin công chúng sau hàng loạt vụ sụp đổ tài chính doanh nghiệp với câu hỏi nhức nhối: “Kiểm toán viên đã ở đâu?”, luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Khánh Dung (2016) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh với đề tài “Nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán: Trách nhiệm kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính ở Việt Nam” (Mã số ngành: 62.01 / Kế toán) đặt nền móng tiên phong trong việc lượng hóa thực chứng cấu trúc AEG tại một nền kinh tế mới nổi.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các công trình quốc tế của Porter (1993, 2004, 2012) hay Humphrey & cộng sự (1993) tập trung vào các thị trường phát triển (UK, New Zealand, Mỹ), các nghiên cứu sơ khai tại Việt Nam (như Nguyễn Quốc Kịp, 2015; Ngô Thị Thúy Quỳnh, 2015; Vũ Hữu Đức & Võ Thị Như Nguyệt, 2012) chỉ dừng lại ở phạm vi hẹp, cỡ mẫu nhỏ nhằm xác nhận sự tồn tại của AEG mà chưa bóc tách cấu trúc từng thành phần, chưa lượng hóa mức độ đóng góp của từng loại trách nhiệm kiểm toán viên (TNKT) và chưa kiểm định thực chứng mức độ ảnh hưởng của yếu tố vị thế nghề nghiệp đến giới hạn thu hẹp của khoảng cách này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được luận án thiết lập chặt chẽ:
- Q11: Người sử dụng báo cáo kiểm toán (công chúng) kỳ vọng những TNKT nào kiểm toán viên (KTV) nên thực hiện và kỳ vọng bất hợp lý đối với những TNKT nào? (Xác định khoảng cách hợp lý và khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực).
- Q12: Người sử dụng báo cáo kiểm toán nhận thức và hiểu biết về các TNKT hiện hành như thế nào? (Xác định mức độ hiểu biết và kiểm chứng sự tồn tại của khoảng cách dịch vụ).
- Q13: Người sử dụng báo cáo kiểm toán đánh giá kết quả thực hiện các TNKT hiện hành của KTV như thế nào? (Xác định khoảng cách tăng cường kết quả công việc).
- Q2: Các thành phần cấu thành nên AEG ở Việt Nam là gì và mức độ khoảng cách của từng thành phần là bao nhiêu?
- Q3: Vị trí nghề nghiệp của mỗi nhóm đối tượng khảo sát có ảnh hưởng như thế nào đến việc xác định các TNKT cấu thành nên AEG và mức độ ảnh hưởng cụ thể là bao nhiêu?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp sâu rộng các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết vai trò (Role Theory), Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết hồi ứng của người đọc (Reader-Response Theory), Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory) và Lý thuyết niềm tin tín thác (Theory of Inspired Confidence của Theodore Limperg). Đóng góp đột phá được định lượng rõ nét: Cấu trúc AEG tại Việt Nam được tạo lập bởi 3 thành phần chính gồm Khoảng cách hợp lý chiếm 31%, Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực chiếm 49%, và Khoảng cách tăng cường kết quả chiếm 20%; đồng thời bác bỏ hoàn toàn sự tồn tại của Khoảng cách dịch vụ (Service Gap). Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên quy mô tổng thể 1.400 đơn vị khảo sát thuộc 4 nhóm chủ thể (KTV, khách hàng kiểm toán, nhóm có lợi ích trực tiếp, nhóm có lợi ích gián tiếp) trong giai đoạn từ tháng 12/2014 đến tháng 4/2015, tạo ra bước ngoặt thực chứng cho hệ thống kiểm toán độc lập Việt Nam sau khi Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA mới) có hiệu lực từ ngày 01/01/2014.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu AEG bắt đầu từ định nghĩa kinh điển của Liggio (1974), được Jennings & cộng sự (1993) tái khẳng định là “sự khác biệt giữa những gì công chúng kỳ vọng từ nghề nghiệp kiểm toán và những gì mà nghề nghiệp kiểm toán thực sự có thể cung cấp”. Tuy nhiên, bức tranh học thuật tồn tại những tranh luận đối lập gay gắt giữa hai luồng quan điểm:
- Luồng quan điểm tiếp cận theo góc nhìn công chúng: Báo cáo Ủy ban Cohen (AICPA, 1978) định nghĩa AEG là khoảng cách giữa nhu cầu mong muốn của công chúng và những gì KTV có thể thực hiện một cách hợp lý. Ở đây, trọng tâm hoàn toàn đặt vào kỳ vọng và nhận thức của người sử dụng báo cáo tài chính (BCTC).
- Luồng quan điểm tiếp cận theo góc nhìn nghề nghiệp: Guy & Sullivan (1988) lại định nghĩa AEG là sự khác biệt giữa những gì công chúng tin là trách nhiệm của KTV và những gì KTV tự xác định là trách nhiệm của chính mình. Quan điểm này bị Porter (1993) phê phán là phiến diện vì loại trừ khoảng cách giữa kỳ vọng chủ quan của công chúng với các chuẩn mực pháp lý khách quan.
Trên cơ sở kế thừa mô hình của Ủy ban MacDonald (CICA, Canada, 1988), Porter (1993) đã tái cấu trúc AEG thành hai nhánh: Khoảng cách hợp lý (Reasonableness Gap - do kỳ vọng phi lý của công chúng) và Khoảng cách hiện thực (Performance Gap). Trong khoảng cách hiện thực lại bao gồm Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực (Deficient Standards Gap) và Khoảng cách tăng cường kết quả (Deficient Performance Gap). Gần đây hơn, Turner & cộng sự (2010) đề xuất bổ sung Khoảng cách dịch vụ (Service Gap - KTV cung cấp dịch vụ công chúng không cần), trong khi Al-Alimi & Katdare (2013) tiếp cận theo mô hình nhân quả.
Về mặt định vị học thuật, luận án định vị chính xác khoảng trống: Kế thừa khung cấu trúc của Porter (1993) nhưng bổ sung phép đo lường thực chứng về sự chi phối của thiên kiến nghề nghiệp thông qua hệ số tương quan phi tham số, giải quyết bế tắc mà Porter & cộng sự (2012) chưa làm sáng tỏ khi không giải thích được vì sao một số TNKT được nhóm lợi ích trực tiếp kỳ vọng hợp lý dù nằm ngoài chuẩn mực.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Tại New Zealand (Porter, 1993, 2004, 2012): Năm 1989, cơ cấu AEG gồm 31% khoảng cách hợp lý, 58% khoảng cách chuẩn mực, 11% khoảng cách kết quả. Đến năm 1999, tỷ lệ này dịch chuyển thành 53% hợp lý, 41% chuẩn mực, 6% kết quả. Đến năm 2008, khoảng cách hợp lý là 50%, chuẩn mực 43%, kết quả 7%.
- Tại Vương quốc Anh (Porter & cộng sự, 2004): Năm 1999, khoảng cách hợp lý chiếm 50%, khoảng cách chuẩn mực chiếm 42%, khoảng cách kết quả chỉ chiếm 8%.
- So sánh với phát hiện tại Việt Nam (Nguyễn Ngọc Khánh Dung, 2016): Tỷ lệ khoảng cách tăng cường kết quả tại Việt Nam lên tới 20% (cao gấp 2,5 đến 3,3 lần so với UK và New Zealand), trong khi khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực chiếm tỷ trọng áp đảo 49%, và khoảng cách hợp lý chiếm 31%. Bằng chứng này phản ánh rõ nét đặc trưng của một thị trường tài chính đang phát triển, nơi tính tuân thủ quy trình kiểm toán chưa cao và khuôn khổ pháp lý VSA đang trong giai đoạn chuyển đổi tiệm cận ISA.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết khoa học xã hội ứng dụng trong kế toán - kiểm toán:
- Phát triển Lý thuyết vai trò (Role Theory) và Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory): Chứng minh rằng xung đột kỳ vọng kiểm toán không đơn thuần là lỗi nhận thức cá nhân mà là hệ quả tất yếu từ vị trí xã hội và chức năng kinh tế của các tác nhân. KTV có xu hướng bảo vệ bản thân và giảm thiểu chi phí kiện tụng bằng cách bám sát chuẩn mực tối thiểu, trong khi người sử dụng BCTC luôn tìm kiếm sự bảo đảm an toàn tuyệt đối cho dòng vốn đầu tư.
- Bổ sung cho Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory - Jensen & Meckling): Làm rõ tình trạng bất cân xứng thông tin hai chiều. Sự mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý doanh nghiệp (Agent) và cổ đông/nhà đầu tư (Principal) tạo áp lực lên KTV độc lập – người đóng vai trò cơ chế giám sát trung gian. Khi KTV đối mặt với nguy cơ bị chi phối bởi phí dịch vụ phi kiểm toán hoặc thỏa hiệp với nhà quản trị, chất lượng thực hiện sẽ bị xói mòn, trực tiếp mở rộng khoảng cách kết quả.
- Hiện thực hóa Lý thuyết hồi ứng của người đọc (Reader-Response Theory - Iser): Giải thích hiện tượng người đọc BCTC chủ động tái diễn giải các thuật ngữ kỹ thuật trong báo cáo kiểm toán (như "trung thực và hợp lý", "đảm bảo hợp lý", "trọng yếu") theo kỳ vọng cảm tính và lợi ích riêng, biến báo cáo kiểm toán thành một "toa thuốc chữa bách bệnh" ngoài tầm kiểm soát của giới nghề nghiệp.
- Xác lập luận điểm về "Mức sàn bất biến" của AEG: Đưa ra bằng chứng bác bỏ quan điểm duy ý chí cho rằng có thể triệt tiêu hoàn toàn AEG. Luận án khẳng định luôn tồn tại một mức độ AEG giới hạn tối thiểu do ranh giới vị trí nghề nghiệp quy định, và mức khoảng cách này hoàn toàn không làm suy giảm uy tín nghề nghiệp nếu được quản trị trong giới hạn hợp lý.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa chuẩn mực pháp lý hiện hành (VSA/ISA, Luật Kiểm toán độc lập) và thang đo khảo sát thực chứng xã hội học. Khung phân tích phân định ranh giới rõ ràng thông qua hai điều kiện đối với trách nhiệm kiểm toán viên:
- Điều kiện cần: KTV có thể thực hiện được các trách nhiệm mà công chúng cho rằng nên thực hiện (làm căn cứ xác lập TNKT được kỳ vọng hợp lý).
- Điều kiện đủ: KTV có khả năng thực hiện trách nhiệm đó theo quan điểm nội tại của giới nghề nghiệp kiểm toán.
Mô hình phân loại bóc tách toàn diện 4 khoảng cách:
- Khoảng cách hợp lý: Sự khác biệt giữa kỳ vọng của công chúng về TNKT KTV nên thực hiện và kỳ vọng hợp lý về TNKT KTV có thể và có khả năng thực hiện.
- Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực: Sự khác biệt giữa kỳ vọng hợp lý của công chúng về TNKT KTV có thể/có khả năng thực hiện và TNKT hiện hành theo quy định của chuẩn mực.
- Khoảng cách tăng cường kết quả: Sự khác biệt giữa TNKT hiện hành theo quy định và kết quả thực tế được công chúng nhận thức và đánh giá.
- Khoảng cách dịch vụ: Khoảng cách khi KTV cung cấp dịch vụ ngoài kỳ vọng và nhu cầu của xã hội (kết quả thực nghiệm chứng minh không tồn tại tại Việt Nam).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng triết lý thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
- Giai đoạn định tính: Phân tích dữ liệu thứ cấp từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Kế toán, Luật Kiểm toán độc lập, Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam VSA, Chuẩn mực Quốc tế ISA) nhằm lập danh mục chuẩn hóa các TNKT hiện hành; tiếp theo tiến hành phỏng vấn thử nghiệm (pilot interview) với các chuyên gia đầu ngành để hoàn thiện công cụ khảo sát.
- Giai đoạn định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi chi tiết kế thừa và điều chỉnh từ khung đo lường của Porter & cộng sự (2012) cho phù hợp với môi trường kinh doanh Việt Nam.
Thiết kế đa tầng phân chia đối tượng nghiên cứu thành 4 nhóm độc lập:
- Nhóm 1 (KTV): Kiểm toán viên đang hành nghề tại các công ty kiểm toán độc lập.
- Nhóm 2 (KHKT): Ban giám đốc, kế toán trưởng tại các doanh nghiệp khách hàng kiểm toán.
- Nhóm 3 (Nhóm có lợi ích trực tiếp - TT): Cổ đông, nhà đầu tư chứng khoán, nhân viên tín dụng ngân hàng.
- Nhóm 4 (Nhóm có lợi ích gián tiếp - GT): Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước), hiệp hội nghề nghiệp (VACPA), giảng viên đại học, chuyên gia phân tích tài chính.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Khung chọn mẫu và quy mô mẫu: Tổng kích thước mẫu phát ra là 1.400 đơn vị khảo sát, phân bổ đồng đều với mục tiêu 350 đơn vị cho mỗi nhóm. Khung mẫu KTV được trích xuất từ danh bạ công ty kiểm toán độc lập đăng ký hành nghề năm 2014 của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA); khung mẫu người sử dụng BCTC được trích xuất từ danh sách các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), hệ thống UPCoM và các doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa.
- Phương thức thu thập dữ liệu: Kết hợp phỏng vấn trực tiếp chuyên sâu và gửi phiếu khảo sát qua thư điện tử/bưu điện từ tháng 12/2014 đến tháng 4/2015.
- Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy: Sử dụng kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation) đa nguồn dữ liệu và lý thuyết; bảng câu hỏi được thẩm định thang đo chặt chẽ qua bước khảo sát sơ bộ trước khi triển khai chính thức.
Data và phân tích
Quy trình phân tích dữ liệu định lượng tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thống kê:
- Thống kê mô tả toàn bộ đặc tính nhân khẩu học của các nhóm mẫu phản hồi.
- Sử dụng kiểm định tham số One-sample T-test và Independent-samples T-test trên điểm số thang đo Likert để xác định giá trị trung bình ($\mu$), độ lệch chuẩn ($\sigma$), khoảng biến thiên, từ đó xác lập ranh giới phân định các TNKT cấu thành nên từng thành phần AEG.
- Ứng dụng kiểm định phi tham số Chi-Square ($\chi^2$) trên phần mềm thống kê chuyên dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa biến định danh vị trí nghề nghiệp và quan điểm lựa chọn các TNKT cấu thành AEG.
- Đo lường kích thước ảnh hưởng (Effect size) thông qua hệ số liên kết Cramer’s V nhằm lượng hóa chính xác mức độ tác động của định kiến nghề nghiệp đến từng thành phần khoảng cách.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập định lượng cấu trúc AEG tại Việt Nam: Nghiên cứu chứng minh sự tồn tại của khoảng cách kỳ vọng kiểm toán đáng kể tại Việt Nam với tỷ trọng phân bổ cụ thể: Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực chiếm tỷ trọng cao nhất (49%), tiếp theo là Khoảng cách hợp lý (31%) và Khoảng cách tăng cường kết quả (20%).
- Bác bỏ thực chứng mô hình Khoảng cách dịch vụ: Khác với giả định của Turner & cộng sự (2010), nghiên cứu chứng minh tại Việt Nam không tồn tại khoảng cách dịch vụ. Kiểm toán viên không cung cấp các dịch vụ hay đảm nhận trách nhiệm vượt quá nhu cầu thực tế của công chúng; mọi dịch vụ hiện hành đều được xã hội tiếp nhận.
- Lượng hóa mức độ tác động của vị thế nghề nghiệp: Thông qua hệ số Cramer’s V, luận án lần đầu tiên chứng minh mức độ ảnh hưởng của yếu tố nghề nghiệp đến từng thành phần khoảng cách:
- Ảnh hưởng mạnh nhất đến Khoảng cách tăng cường kết quả: 21,7%.
- Ảnh hưởng đến Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực: 15,0%.
- Ảnh hưởng đến Khoảng cách hợp lý: 14,0%.
- Phát hiện tâm lý "Thám tử vs. Người giám sát" và trách nhiệm gian lận: Công chúng tại Việt Nam vẫn duy trì kỳ vọng rất cao rằng KTV phải phát hiện mọi gian lận và sai sót, đánh giá toàn diện hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ và dự báo chính xác nguy cơ phá sản. Bất chấp phán quyết lịch sử năm 1896 của Tòa án Anh: “KTV không phải là thám tử, anh ta chỉ là một người giám sát nhưng không phải là chó săn”, xã hội vẫn đòi hỏi KTV phải đóng vai trò bảo đảm tuyệt đối.
- Đặc trưng độ trễ chuyển đổi: Khoảng cách tăng cường kết quả ở mức 20% phản ánh tình trạng KTV tại Việt Nam chưa tuân thủ đầy đủ các quy trình kiểm toán hiện hành, năng lực phát hiện gian lận phức tạp còn hạn chế so với các chuẩn mực quốc tế.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định luận điểm: “Không có bằng chứng cho thấy các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa làm thay đổi bản chất cấu trúc cố hữu của AEG”, đồng thời củng cố tiền đề kiểm toán: “Càng hiểu biết thấu đáo về kiểm toán thì kỳ vọng của người sử dụng càng hội tụ đến hiện thực kiểm toán”.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường và ma trận phân tích định lượng kết hợp T-test và Cramer's V, đóng vai trò như một "thước đo chuẩn" (benchmark) có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu đánh giá biến thiên AEG theo chuỗi thời gian.
- Về thực tiễn hành nghề kiểm toán: Các hãng kiểm toán (đặc biệt là nhóm kiểm toán vừa và nhỏ trong nước) cần hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ, tăng cường đào tạo kỹ năng điều tra gian lận theo VSA 240, đồng thời minh bạch hóa phạm vi công việc trong thư hẹn kiểm toán để định hình kỳ vọng khách hàng.
- Về hoạch định chính sách và lập quy: Bộ Tài chính và VACPA cần ưu tiên nguồn lực để thu hẹp 49% khoảng cách chuẩn mực thông qua việc ban hành các hướng dẫn chi tiết hóa VSA (nhất là VSA 570 về giả định hoạt động liên tục và VSA 701 về công bố các vấn đề kiểm toán chính yếu - KAM), đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến kiến thức kiểm toán cho công chúng đầu tư.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật khách quan:
- Phương pháp chọn mẫu phi xác suất: Do tính chất phân tán không đồng đều của quần thể KTV và người sử dụng BCTC, việc áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện/phi xác suất có thể hạn chế phần nào tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ nền kinh tế.
- Giới hạn phạm vi thời gian và không gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong giai đoạn 2014-2015 ngay sau thời điểm ban hành hệ thống VSA mới, phản ánh tâm lý chuyển giao ban đầu của thị trường.
- Phạm vi dịch vụ: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong trách nhiệm KTV đối với kiểm toán BCTC của các doanh nghiệp, chưa mở rộng sang kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ, kiểm toán khu vực công hoặc các báo cáo phi tài chính (ESG).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Tiến hành các nghiên cứu dọc (Longitudinal studies) sau chu kỳ 5-10 năm để đánh giá biến thiên của 3 thành phần AEG dưới tác động của các chính sách cải cách kiểm toán.
- Khảo sát tác động của kỷ nguyên số hóa, trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) đối với việc thu hẹp khoảng cách tăng cường kết quả của KTV.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang kiểm toán báo cáo phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội trong bối cảnh cam kết Net-Zero.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Tạo lập khung tham chiếu kinh điển cho các nghiên cứu về kiểm toán tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn sâu rộng trong các công trình nghiên cứu về quản trị công ty, minh bạch thông tin tài chính và kiểm toán độc lập tại các thị trường đang phát triển (Emerging Markets).
- Chuyển đổi ngành nghề kiểm toán (Industry Transformation): Định hình lại nhận thức của các hiệp hội nghề nghiệp và công ty kiểm toán về việc quản trị kỳ vọng của khách hàng; thúc đẩy cải tiến cấu trúc báo cáo kiểm toán theo hướng mở rộng thông tin thuyết minh.
- Tác động chính sách (Policy Influence): Cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng giúp Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước xây dựng chiến lược phát triển thị trường dịch vụ kế toán - kiểm toán đến năm 2030, hỗ trợ quá trình hội nhập nghề nghiệp kiểm toán trong khối ASEAN từ năm 2016.
- Lợi ích xã hội và quốc tế: Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các nhà đầu tư thiểu số trên thị trường chứng khoán, gia tăng tính minh bạch của thị trường vốn và đóng góp dữ liệu so sánh chuẩn mực vào bản đồ nghiên cứu AEG toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh, bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và phương pháp lượng hóa sự chi phối của yếu tố nghề nghiệp.
- Các hãng kiểm toán và kiểm toán viên (Audit Practitioners): Nắm bắt được những "điểm nóng" trách nhiệm mà công chúng đang bức xúc nhất để chủ động thiết lập các chốt kiểm soát rủi ro pháp lý và nâng cao chất lượng dịch vụ.
- Nhà đầu tư và công chúng sử dụng BCTC (Investors & Public): Nâng cao hiểu biết về bản chất, phạm vi và giới hạn vốn có của một cuộc kiểm toán độc lập, từ đó loại bỏ các kỳ vọng phi thực tế và ra quyết định kinh tế thận trọng hơn.
- Cơ quan quản lý và lập quy (Policy Makers): Sở hữu bộ chỉ báo định lượng chính xác (31% - 49% - 20%) để phân bổ nguồn lực lập quy đúng trọng tâm, tập trung hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kỹ thuật và tăng cường cơ chế giám sát thực thi.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết vai trò và Lý thuyết ủy nhiệm khi chứng minh bằng thực nghiệm rằng AEG luôn tồn tại một mức sàn giới hạn không thể thu hẹp hoàn toàn do sự khác biệt cố hữu về vị trí nghề nghiệp và xung đột lợi ích cấu trúc.
- Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với Porter & cộng sự (2012) và Fulop (2015), luận án không chỉ phân loại và đo lường tỷ trọng 3 thành phần AEG mà còn bổ sung bước kiểm định phi tham số Chi-Square và tính toán hệ số Cramer’s V để lượng hóa chính xác tỷ lệ chi phối của biến nghề nghiệp đối với từng thành phần.
- Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Sự vắng mặt hoàn toàn của Khoảng cách dịch vụ (Service Gap) theo mô hình Turner et al. (2010), cùng với tỷ trọng vượt trội của Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực (49%) và Khoảng cách tăng cường kết quả (20% - cao gấp 3 lần New Zealand), cho thấy nút thắt lớn nhất tại Việt Nam nằm ở sự thiếu hụt hướng dẫn chuẩn mực chi tiết và năng lực thực thi quy trình của KTV.
- Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp rõ ràng không? Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu 6 bước chuẩn hóa (từ phân tích văn bản, thiết kế bảng hỏi, kiểm định T-test, phân loại 4 nhóm đối tượng, tính toán tỷ trọng thành phần đến kiểm định Cramer’s V), kèm theo hệ thống phụ lục chi tiết về thang đo và dữ liệu thống kê, bảo đảm khả năng lặp lại hoàn hảo cho các nghiên cứu tương lai.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Định hướng tập trung vào việc đo lường chuỗi thời gian về sự hội tụ kỳ vọng sau khi áp dụng IFRS/ISA đầy đủ tại Việt Nam, nghiên cứu tác động của công nghệ kiểm toán số (AI, Continuous Auditing) và mở rộng sang các dịch vụ bảo đảm báo cáo bền vững (ESG Assurance).
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật khi lần đầu tiên xác định, bóc tách và lượng hóa thành công cấu trúc 3 thành phần của Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán tại Việt Nam: Khoảng cách hợp lý (31%), Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực (49%), và Khoảng cách tăng cường kết quả (20%).
- Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm bác bỏ sự tồn tại của Khoảng cách dịch vụ, khẳng định tính thích hợp của mô hình Porter (1993) mở rộng trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
- Lần đầu tiên lượng hóa thực chứng mức độ ảnh hưởng của vị trí nghề nghiệp đến AEG tại Việt Nam (21,7% đối với kết quả thực hiện; 15,0% đối với chuẩn mực; 14,0% đối với kỳ vọng hợp lý), khẳng định tính chất tồn tại khách quan của một mức khoảng cách tối thiểu không thể triệt tiêu.
- Xác lập bộ công cụ và thước đo định lượng chuẩn tắc, cho phép các cơ quan quản lý và giới học thuật theo dõi, đánh giá hiệu quả của các giải pháp thu hẹp AEG theo thời gian.
- Cung cấp hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách đồng bộ cho Bộ Tài chính, Hội nghề nghiệp (VACPA) và các doanh nghiệp kiểm toán nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tính minh bạch của thị trường kiểm toán độc lập Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNGTRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NGỌCNGUYỄN KHÁNH DUNG NGUYỄN NGỌC KHÁNH DUNG NGHIÊN CỨU KHOẢNG CÁCH KỲ VỌNG KIỂM TOÁN: TRÁCH NHIỆM KIỂM TOÁN VIÊN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2016 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.
HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NGỌC KHÁNH DUNG NGHIÊN CỨU KHOẢNG CÁCH KỲ VỌNG KIỂM TOÁN: TRÁCH NHIỆM KIỂM TOÁN VIÊN TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM Ngành: Kế toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS: BÙI VĂN DƯƠNG TS. NGUYỄN XUÂN THÀNH PGS. BÙI VĂN DƯƠNG TS. PHẠM XUÂN THÀNH TP.
HỒ CHÍ MINH - NĂM 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả những tài liệu tham khảo đều được trích dẫn đầy đủ trong danh mục tài liệu tham khảo. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tên tác giả Nguyễn Ngọc Khánh Dung ii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lờì cam đoan Lời cám ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình PHẦN GIỚI THIỆU.
Vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Thiết kế và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới của Luận án. Cấu trúc của Luận án .12 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VỀ KHOẢNG CÁCH KỲ VỌNG KIỂM TOÁN. Các nghiên cứu liên quan đến AEG. Các nghiên cứu nhằm đích chính xây dựng định nghĩa về AEG.
Các nghiên cứu thực nghiệm khẳng định tồn tại AEG. Các nghiên cứu xác định các yếu tố cấu thành AEG. Các nghiên cứu đo lường mức độ AEG. Các nghiên cứu về AEG ở Việt Nam.
Kết quả và hạn chế từ các nghiên cứu trước. Kết quả nghiên cứu về AEG. Hạn chế trong các nghiên cứu về AEG. Khe hổng trong nghiên cứu về khoảng cách kỳ vọng kiểm toán .46 Kết luận chương 1.
Lý thuyết về AEG trong kiểm toán. Lược sử hình thành và phát triển AEG. Khái niệm AEG. Bản chất và cấu trúc của AEG.
Mô hình cấu trúc khái niệm AEG của MacDonald. Mô hình cấu trúc khái niệm AEG của Porter. Mô hình cấu trúc khái niệm AEG của Turner. Mô hình cấu trúc AEG Al-Alimi và Katdare.
Lý thuyết nền giải thích tồn tại AEG và mô hình khái niệm sử dụng trong nghiên cứu. Lý thuyết vai trò. Lý thuyết ủy nhiệm. Lý thuyết hồi ứng của người đọc.
Lý thuyết niềm tin tín thác (Theory of Inspired Confidence). Mô hình khái niệm sử dụng trong luận án. 68 Kết luận chương 2. 69 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Phân tích nội dung văn bản. Thiết kế bảng khảo sát.
Nghiên cứu định lượng. Đối tượng khảo sát. Khung chọn mẫu và kích thước mẫu. Phương pháp chọn mẫu.
Thực hiện khảo sát. Quy trình phân tích dữ liệu. Khung phân tích kết quả khảo sát. 98 Kết luận chương 3.
101 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xác định trách nhiệm KTV cấu thành nên khoảng cách kỳ vọng - hiện thực. Trách nhiệm KTV - thành phần khoảng cách hợp lý. Trách nhiệm KTV nên thực hiện.
Trách nhiệm hợp lý của KTV. Trách nhiệm kỳ vọng bất hợp lý của KTV .2 Trách nhiệm hợp lý cần bổ sung - thành phần khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực. Mức độ hiểu biết về trách nhiệm hiện hành của KTV. Khoảng cách hiểu biết về trách nhiệm hiện hành của KTV.
TNKT không đạt yêu cầu cần tăng cường - thành phần khoảng cách tăng cường kết quả. Trách nhiệm KTV - Thành phần khoảng cách dịch vụ. Xác định và đo lường mức độ khoảng cách của các thành phần cấu thành AEG. Xác định các thành phần khoảng cách kỳ vọng – hiện thực và ảnh hưởng của khoảng cách hiểu biết.
Đo lường mức độ của từng thành phần cấu thành khoảng cách kỳ vọng – hiện thực. Ảnh hưởng của các nhóm nghề nghiệp đến các TNKT cấu thành các thành phần AEG. Ảnh hưởng của nhóm nghề nghiệp đến khoảng cách hợp lý. Ảnh hưởng của nghề nghiệp đến khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực.
Ảnh hưởng của nghề nghiệp đến khoảng cách tăng cường kết quả kiểm toán .154 Kết luận chương 4 .157 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Kết quả chính. Kết quả xác định trách nhiệm KTV cấu thành AEG. Cấu trúc và mức độ AEG.
Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng nghề nghiệp đối với các TNKT cấu thành nên các thành phần của AEG. Kết luận và hàm ý chính sách. Một số hàm ý chính sách. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.167 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .169 Phụ lục 01: Các nghiên cứu trước liên quan tới AEG .177 v Phụ lục 02: Trách nhiệm hiện hành theo luật và chuẩn mực hiện hành.
187 Phụ lục 03: Phiếu khảo sát. 196 Phụ lục 04: Kết quả kiểm định Chi - Square. 203 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AEG Audit Expectation Gap Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán hoặc khoảng cách kỳ vọng – hiện thực AICPA American Institute of Certified Hội Kế toán viên công chứng Hoa Public Accountants Kỳ ASCPA Australian Society of Certified Hội Kế toán viên công chứng Úc Practising Accountants BCTC Financial Statement Báo cáo tài chính BCKT Audit Report Báo cáo kiểm toán CTNY Law on State Audit Công ty niêm yết ISA International Standard Audit Chuẩn mực kiểm toán quốc tế KHKT Audit’Client Khách hàng kiểm toán KSNB Internal Control Kiểm soát nội bộ KTV Auditor Kiểm toán viên NĐT Investor Nhà đầu tư NZ New Zealand New Zealand SEC Securities and Exchange Ủy ban chứng khoán và hối đoái Comission Mỹ TĐ Thang đo TNKT Auditor’ responsibility Trách nhiệm kiểm toán TTTC Financial Market Thị trường tài chính VSA Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam UK United Kingdom Vương quốc Anh Nhóm TT (Nhóm 3) Nhóm có lợi ích trực tiếp Nhóm GT (Nhóm 4) Nhóm có lợi ích gián tiếp 3 nhóm KHKT, User of Audit Report Người sử dụng BCKT hoặc công Nhóm TT, Nhóm GT chúng 4 nhóm khảo sát Xã hội vii ĐỊNH NGHĨA VỀ CÁC THÀNH PHẦN AEG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN (1) Khoảng cách dịch vụ là khoản cách tồn tại khi KTV cung cấp các trách nhiệm kiểm mà công chúng không yêu cầu hoặc kỳ vọng (do KTV không hiểu được kỳ vọng của người sử dụng dịch vụ kiểm toán dẫn đến cung cấp các dịch vụ không cần thiết). (2) Khoảng cách hợp lý được định nghĩa là sự khác biệt giữa “kỳ vọng của công chúng đối với TNKT KTV nên thực hiện và kỳ vọng hợp lý của công chúng đối với TNKT KTV có thể và có khả năng thực hiện” (3) Khoảng cách hiện thực được định nghĩa là sự khác biệt giữa “kỳ vọng hợp lý của công chúng đối với TNKT KTV có thể và có khả năng thực hiện và nhận thức của công chúng về kết quả thực hiện của KTV” Trong đó, khoảng cách hiện thực gồm hai thành phần: - Khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực (chuẩn mực hạn chế): khoảng cách giữa “kỳ vọng hợp lý của công chúng đối với TNKT KTV có thể và có khả năng thực hiện và trách nhiệm hiện tại của KTV theo chuẩn mực nghề nghiệp và quy định liên quan”.
- Khoảng cách tăng cường kết quả (kết quả hạn chế): khoảng cách giữa nhiệm vụ hiện tại của KTV theo quy định và kết quả thực hiện của KTV được công chúng nhận thức và đánh giá; - Trách nhiệm kiểm toán KTV có thể và có khả năng thực hiện bao gồm hai điều kiện cần và đủ. Điều kiện cần là, KTV có thể thực hiện được các trách nhiệm mà công chúng cho rằng nên thực hiện nhằm sử dụng cho việc xác định trách nhiệm kiểm toán được kỳ vọng hợp lý. Điều kiện đủ là trách nhiệm kiểm toán, KTV có khả năng thực hiện thể hiện quan điểm của nghề nghiệp kiểm toán đối với trách nhiệm được công chúng kỳ vọng hợp lý. viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Kỳ vọng không hợp lý đối với trách nhiệm KTV. Trách nhiệm kiểm toán không đáp ứng được yêu cầu của công chúng. Nội dung và thang đo khảo sát. Đối tượng khảo sát AEG.
Nhóm khảo sát và tỷ lệ phản hồi của mỗi nhóm. Tiêu chuẩn và phương pháp đánh giá. Kỳ vọng của công chúng về TNKT KTV nên thực hiện. TNKT được kỳ vọng hợp lý và bất hợp lý.
Mức độ hiểu biết về TNKT hiện hành. Khoảng cách hiểu biết của từng nhóm. Đánh giá kết quả thực hiện trách nhiệm hiện hành của KTV. Mức độ đóng góp của mỗi TNKT vào khoảng cách hiểu biết.
Mức độ đóng góp của từng thành phần trong AEG ở Việt Nam. Mối quan hệ giữa mức độ hiểu biết, lợi ích và AEG. Kết quả kiểm định quan hệ giữa nghề nghiệp với khoảng cách hợp lý .10, Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa nghề nghiệp với khoảng cách hoàn thiện chuẩn mực. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa nghề nghiệp và quan điểm đánh giá kết quả công việc của KTV.
Nguyên nhân cấu thành nên các thành phần AEG. 163 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình cấu trúc khái niệm AEG của Ủy ban MacDonald .2: Mô hình cấu trúc khái niệm khoảng cách kỳ vọng – hiện thực của Porter (1993) .3: Mô hình cấu trúc khái niệm khoảng cách kỳ vọng kiểm toán của Al-Alimi & Katdare .1: Khung nghiên cứu .2: Khung phân tích TNKT cấu thành AEG .1: Cấu trúc AEG ở Việt Nam .1: Hàm ý về giải pháp thu hẹp AEG. 165 1 PHẦN GIỚI THIỆU 1. Vấn đề nghiên cứu Khoảng cách kỳ vọng kiểm toán (Audit Expectation Gap-AEG1) được hiểu một cách chung nhất là “sự khác biệt giữa những gì công chúng kỳ vọng từ nghề nghiệp kiểm toán và những gì mà nghề nghiệp kiểm toán thực sự có thể cung cấp” (Jennings & cộng sự 1993).
AEG xuất hiện và tồn tại song hành cùng với quá trình hình thành và phát triển của nghề nghiệp kiểm toán, là thuật ngữ được sử dụng khá phổ biến trong lĩnh vực nghiên cứu về kiểm toán từ đầu thập niên 70 của Thế kỷ trước trong bối cảnh uy tín và danh tiếng của nghề nghiệp kiểm toán bị sụt giảm đáng kể do KTV không phát hiện được gian lận tại các khách hàng kiểm toán trước khi nó sụp đổ, phá sản hoặc bị điều tra.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Khánh Dung (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-khoang-cach-ky-vong-kiem-toan-trach-nhiem-kiem-toan-vien-trong-kiem-toan-bao-cao-tai-chinh-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trách nhiệm kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính ở việt nam. Tải miễn phí tại Tai
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trá" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trá" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khoảng cách kỳ vọng kiểm toán trá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.