Luận án Tiến sĩ: Thực trạng vệ sinh môi trường người Dao Thái Nguyên & can thiệp

Luận án phân tích vệ sinh môi trường người Dao ở các xã khó khăn Thái Nguyên, thử nghiệm mô hình can thiệp nhằm cải thiện hành vi.

Chuyên ngành

Vệ sinh xã hội học và TCYT

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thực trạng vệ sinh môi trường người Dao Thái Nguyên

Vấn đề vệ sinh môi trường có tầm quan trọng toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và phát triển bền vững. Tại các vùng nông thôn, đặc biệt là miền núi phía Bắc Việt Nam nơi người Dao sinh sống, tình trạng vệ sinh môi trường còn kém, với chất thải chưa được xử lý đúng cách và tập quán lạc hậu gây phát tán mầm bệnh. Các bệnh đường tiêu hóa như tả, lỵ, thương hàn là hệ quả thường gặp. Miền núi phía Bắc là khu vực chiến lược, nhưng chăm sóc sức khỏe và vệ sinh môi trường cho đồng bào dân tộc thiểu số còn nhiều hạn chế, tỷ lệ hộ có nước sạch và nhà tiêu hợp vệ sinh rất thấp. Người Dao đặc biệt đối mặt với nhiều khó khăn về điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội và vệ sinh môi trường. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng hành vi vệ sinh môi trường của người Dao tại các xã đặc biệt khó khăn tỉnh Thái Nguyên, mô tả các yếu tố liên quan và thử nghiệm mô hình can thiệp nhằm cải thiện tình hình. Mục tiêu là cung cấp giải pháp phù hợp để nâng cao sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng vệ sinh môi trường cộng đồng

Vệ sinh môi trường là yếu tố then chốt bảo vệ sức khỏe con người. Sự quan tâm đến vấn đề này không chỉ giới hạn ở phạm vi quốc gia mà còn mang tính toàn cầu. Môi trường sống lành mạnh giúp ngăn ngừa nhiều loại dịch bệnh nguy hiểm. Đặc biệt, tại các khu vực nông thôn, nơi điều kiện vệ sinh thường còn hạn chế, tầm quan trọng của nó càng được nhấn mạnh. Chất thải không được xử lý đúng cách, bao gồm cả chất thải của con người và gia súc, dễ dàng phát tán mầm bệnh. Những tập quán lạc hậu như dùng phân người bón ruộng trực tiếp làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Tình trạng này gây ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Bệnh đường tiêu hóa như tả, lỵ, thương hàn là hậu quả thường gặp. Nâng cao vệ sinh môi trường là giải pháp cấp bách nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm gánh nặng bệnh tật cho người dân. Một môi trường sạch sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững của bất kỳ cộng đồng nào, góp phần vào mục tiêu phát triển chung của toàn xã hội, đảm bảo một nguồn nhân lực khỏe mạnh.

1.2. Bối cảnh vệ sinh miền núi phía Bắc

Miền núi phía Bắc Việt Nam là khu vực chiến lược về kinh tế, chính trị và quốc phòng. Đây là nơi sinh sống chủ yếu của nhiều đồng bào dân tộc thiểu số, trong đó có người Dao. Việc chăm lo sức khỏe cho người dân miền núi luôn là ưu tiên trong chiến lược phát triển con người. Tuy nhiên, tình hình chăm sóc sức khỏe và vệ sinh môi trường tại một số vùng dân tộc thiểu số còn nhiều thách thức. Các cộng đồng này thường đối mặt với nguy cơ ô nhiễm môi trường cao. Tỷ lệ hộ gia đình có nước sạch và nhà tiêu hợp vệ sinh rất thấp. Điều kiện địa lý khó khăn, tập quán sinh hoạt truyền thống và hạn chế về hạ tầng góp phần tạo nên bức tranh chung về vệ sinh kém. Người dân vẫn phụ thuộc vào nguồn nước tự nhiên không được xử lý và thiếu các công trình vệ sinh cơ bản. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp can thiệp.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và can thiệp

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thực trạng hành vi vệ sinh môi trường của người Dao tại các xã đặc biệt khó khăn thuộc tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu cụ thể là mô tả các yếu tố liên quan đến hành vi vệ sinh môi trường. Từ đó, tài liệu mong muốn tìm ra những giải pháp phù hợp để cải thiện tình hình. Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá kết quả thử nghiệm mô hình truyền thông. Mô hình này được thiết kế để thay đổi hành vi vệ sinh môi trường cho người Dao tại xã Vũ Chấn, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về các vấn đề vệ sinh đang tồn tại. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các hướng đi khả thi cho việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.

II. Thách thức vệ sinh môi trường tại cộng đồng Dao

Người Dao tại các xã đặc biệt khó khăn của Thái Nguyên đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về vệ sinh môi trường. Phần lớn các hộ gia đình sử dụng nguồn nước không an toàn cho sinh hoạt, chủ yếu là nước suối đầu nguồn (57,6%) và giếng khơi (18,3%), cùng với các nguồn nước khác không đảm bảo vệ sinh (21,4%). Tình trạng này tiềm ẩn nguy cơ cao về bệnh tật lây truyền qua đường nước. Bên cạnh đó, tỷ lệ hộ gia đình có nhà tiêu còn rất thấp (50,4%), và trong số đó, hầu hết không đạt chuẩn vệ sinh. Chỉ có 5,8% hộ sở hữu nhà tiêu hợp vệ sinh. Hậu quả là phần lớn người dân (85,5%) phải đi vệ sinh lộ thiên ra vườn hoặc rừng, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và phát tán mầm bệnh. Những tập quán sinh hoạt này, kết hợp với việc xử lý chất thải gia súc không đúng cách, tạo nên một bức tranh phức tạp về vệ sinh kém. Việc cải thiện các điều kiện này là tối quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.1. Nguồn nước sinh hoạt không đảm bảo an toàn

Người Dao tại Thái Nguyên chủ yếu sử dụng các nguồn nước không đảm bảo vệ sinh cho sinh hoạt hàng ngày. Đa số hộ gia đình dựa vào nước suối đầu nguồn, chiếm khoảng 57,6%. Nguồn nước này thường không được xử lý, dễ bị ô nhiễm bởi các hoạt động nông nghiệp, chất thải từ thượng nguồn. Giếng khơi cũng là nguồn nước phổ biến, được sử dụng bởi khoảng 18,3% dân số. Tuy nhiên, chất lượng giếng khơi cũng khó kiểm soát, dễ bị nhiễm khuẩn từ môi trường xung quanh, đặc biệt trong mùa mưa lũ. Ngoài ra, khoảng 21,4% hộ gia đình còn dùng các nguồn nước khác, đều không thuộc danh mục nguồn nước sạch theo tiêu chuẩn. Việc thiếu tiếp cận nước sạch là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các bệnh về đường tiêu hóa. Sử dụng nước không an toàn làm tăng nguy cơ mắc bệnh, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của cộng đồng người Dao.

2.2. Tỷ lệ nhà tiêu hợp vệ sinh rất thấp

Tình trạng vệ sinh cá nhân và cộng đồng ở người Dao đang đối mặt với nhiều khó khăn. Tỷ lệ hộ gia đình có nhà tiêu còn rất thấp, chỉ khoảng 50,4%. Trong số đó, hầu hết các nhà tiêu hiện có đều không đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản. Tỷ lệ hộ gia đình sở hữu nhà tiêu hợp vệ sinh chỉ vỏn vẹn 5,8%. Điều này phản ánh một thực tế đáng báo động về cơ sở hạ tầng vệ sinh. Hậu quả là phần lớn hộ gia đình người Dao không có nhà tiêu phải đi ngoài ra vườn và rừng, chiếm tới 85,5%. Tập quán đi vệ sinh lộ thiên này không chỉ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh lây lan. Mầm bệnh dễ dàng phát tán qua đất, nước và không khí, gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng. Việc cải thiện tỷ lệ nhà tiêu hợp vệ sinh là một trong những ưu tiên hàng đầu.

2.3. Tập quán sinh hoạt ảnh hưởng sức khỏe

Ngoài việc thiếu nước sạch và nhà tiêu hợp vệ sinh, một số tập quán sinh hoạt của người Dao cũng góp phần vào tình trạng vệ sinh môi trường kém. Việc sử dụng phân người và phân gia súc để bón ruộng mà không qua xử lý đúng cách là một ví dụ điển hình. Tập quán này tiềm ẩn nguy cơ cao về phát tán mầm bệnh ra môi trường xung quanh. Chất thải của gia súc thường được thải trực tiếp ra môi trường hoặc gần khu vực sinh sống, không có hệ thống xử lý tập trung. Điều này dẫn đến ô nhiễm đất và nguồn nước. Bên cạnh đó, các hành vi vệ sinh cá nhân như rửa tay với xà phòng sau khi đi vệ sinh hoặc trước khi ăn có thể chưa được thực hiện đầy đủ. Những yếu tố này cộng hưởng, tạo thành một vòng luẩn quẩn của ô nhiễm và bệnh tật. Thay đổi những tập quán này đòi hỏi sự can thiệp giáo dục và truyền thông hiệu quả, cùng với việc hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng vệ sinh.

III. Phân tích yếu tố ảnh hưởng hành vi vệ sinh người Dao

Hành vi vệ sinh môi trường của người Dao chịu tác động của nhiều yếu tố đa chiều, bao gồm cả các yếu tố bên trong và bên ngoài cá nhân. Kiến thức, thái độ và niềm tin của cộng đồng về vệ sinh đóng vai trò nền tảng. Khi kiến thức còn hạn chế, sự nhận thức về tầm quan trọng của các thực hành vệ sinh cũng không cao, dẫn đến thái độ thờ ơ và niềm tin sai lệch về nguyên nhân gây bệnh. Yếu tố văn hóa và tập quán địa phương cũng ảnh hưởng sâu sắc. Những thói quen sinh hoạt truyền thống, sự ảnh hưởng của người có uy tín trong cộng đồng, cùng với áp lực từ gia đình và bạn bè, định hình cách ứng xử về vệ sinh. Ngoài ra, điều kiện kinh tế - xã hội cũng là một rào cản lớn. Thiếu hụt tài chính ảnh hưởng đến khả năng đầu tư vào cơ sở hạ tầng vệ sinh như nước sạch và nhà tiêu hợp vệ sinh. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo ra một bối cảnh phức tạp đòi hỏi các giải pháp can thiệp toàn diện và phù hợp với từng đặc điểm cụ thể của cộng đồng.

3.1. Kiến thức thái độ và niềm tin cộng đồng

Hành vi vệ sinh của mỗi cá nhân và cộng đồng chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố nội tại. Kiến thức về tác hại của vệ sinh kém và lợi ích của vệ sinh tốt là nền tảng. Khi kiến thức còn hạn chế, người dân khó có thể nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của các hành vi vệ sinh. Thái độ đối với việc duy trì sạch sẽ môi trường sống và cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Thái độ tích cực sẽ khuyến khích các thực hành vệ sinh. Ngược lại, sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm dễ dẫn đến hành vi không lành mạnh. Niềm tin về các nguyên nhân gây bệnh và cách phòng tránh cũng ảnh hưởng đến quyết định của người dân. Nếu niềm tin chưa đúng đắn, các hành vi phòng bệnh có thể không được thực hiện hoặc thực hiện không hiệu quả. Những giá trị văn hóa và kinh nghiệm sống tích lũy qua nhiều thế hệ cũng định hình hành vi, đôi khi khó thay đổi. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp thiết kế các chương trình truyền thông phù hợp hơn.

3.2. Ảnh hưởng của tập quán văn hóa địa phương

Mỗi cộng đồng dân tộc đều có những tập quán và giá trị văn hóa riêng biệt. Đối với người Dao, những tập quán này có thể đã tồn tại từ lâu đời. Một số tập quán có thể không còn phù hợp với yêu cầu vệ sinh hiện đại. Ví dụ, việc sinh sống gần chuồng gia súc hoặc đi vệ sinh lộ thiên có thể được xem là bình thường trong văn hóa truyền thống. Sự ảnh hưởng của người có uy tín trong cộng đồng cũng rất lớn. Những lời khuyên hoặc hành động của họ có thể định hướng hành vi của nhiều người. Gia đình và bạn bè cũng tạo ra áp lực xã hội, ảnh hưởng đến việc chấp nhận hay từ chối một hành vi mới. Để thay đổi hành vi vệ sinh, cần có sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố văn hóa và xã hội này. Can thiệp cần tôn trọng văn hóa, đồng thời tìm cách lồng ghép các thông điệp vệ sinh vào các giá trị truyền thống.

3.3. Yếu tố kinh tế xã hội đến hành vi vệ sinh

Điều kiện kinh tế - xã hội đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện vệ sinh môi trường. Các xã đặc biệt khó khăn thường đối mặt với thiếu hụt nguồn lực tài chính. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng vệ sinh. Người dân gặp khó khăn trong việc mua sắm vật liệu xây nhà tiêu hợp vệ sinh hoặc tiếp cận các công nghệ xử lý nước sạch. Pháp luật và các quy định của địa phương cũng có thể tác động đến hành vi. Tuy nhiên, ở những vùng sâu vùng xa, việc thực thi các quy định này thường không dễ dàng. Thiếu hụt thông tin và giáo dục cũng là một rào cản. Trình độ dân trí, khả năng tiếp cận các chương trình y tế và giáo dục vệ sinh còn hạn chế. Các yếu tố này tạo ra một vòng luẩn quẩn, nơi điều kiện kinh tế khó khăn duy trì tình trạng vệ sinh kém. Cần có sự hỗ trợ từ chính sách, tài chính và chương trình phát triển cộng đồng tổng thể để tạo ra thay đổi bền vững.

IV. Chiến lược can thiệp vệ sinh môi trường người Dao

Trước thực trạng vệ sinh môi trường đáng báo động của người Dao tại Thái Nguyên, việc triển khai các chương trình can thiệp là hết sức cần thiết. Các nỗ lực trước đây chưa bao phủ hết các xã đặc biệt khó khăn, khiến điều kiện vệ sinh chưa được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu này thử nghiệm mô hình truyền thông thay đổi hành vi vệ sinh môi trường, nhằm mục tiêu cụ thể là đánh giá hiệu quả của phương pháp này. Mô hình được thiết kế để nâng cao nhận thức, kiến thức, và thúc đẩy các thực hành vệ sinh lành mạnh trong cộng đồng. Việc thử nghiệm được tiến hành tại xã Vũ Chấn, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, tập trung vào việc giáo dục về tầm quan trọng của nước sạch, khuyến khích xây dựng và sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh, và hướng dẫn xử lý chất thải. Các hoạt động truyền thông sử dụng nhiều hình thức, từ nói chuyện cộng đồng đến sự tham gia của các lãnh đạo thôn, nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi bền vững.

4.1. Sự cần thiết của chương trình can thiệp

Tình trạng vệ sinh môi trường kém ở các xã đặc biệt khó khăn, đặc biệt là trong cộng đồng người Dao, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về các chương trình can thiệp. Mặc dù đã có một số hoạt động được triển khai, phạm vi bao phủ còn hạn chế. Nhiều khu vực vùng sâu, vùng xa vẫn chưa được tiếp cận đầy đủ các giải pháp cải thiện vệ sinh. Điều kiện sống của người dân chưa được cải thiện đáng kể. Các chương trình can thiệp có vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức, nâng cao nhận thức và hỗ trợ kỹ thuật cho cộng đồng. Sự thiếu hụt về nước sạch, nhà tiêu hợp vệ sinh cùng với các hành vi không lành mạnh đã gây ra gánh nặng bệnh tật lớn. Việc đầu tư vào các chương trình can thiệp không chỉ giúp phòng ngừa bệnh tật mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng. Đây là bước đi chiến lược nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.2. Mục tiêu thử nghiệm mô hình truyền thông

Mô hình truyền thông được thử nghiệm nhằm thay đổi hành vi vệ sinh môi trường cho người Dao. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của các phương pháp truyền thông trong việc khuyến khích cộng đồng áp dụng các hành vi vệ sinh lành mạnh. Mô hình tập trung vào việc nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ và thúc đẩy thực hành vệ sinh cá nhân, vệ sinh gia đình và vệ sinh cộng đồng. Các thông điệp truyền thông được thiết kế phù hợp với văn hóa và trình độ dân trí của người Dao. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi bền vững trong lối sống và tập quán sinh hoạt. Việc thử nghiệm tại xã Vũ Chấn, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên giúp thu thập dữ liệu thực tế. Dữ liệu này dùng để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của mô hình. Từ đó, có thể đưa ra các khuyến nghị để nhân rộng mô hình sang các khu vực khác.

4.3. Nội dung chính của mô hình can thiệp

Mô hình can thiệp tập trung vào việc truyền thông thay đổi hành vi vệ sinh. Các nội dung chính có thể bao gồm giáo dục về tầm quan trọng của nước sạch. Hướng dẫn cách sử dụng, bảo quản nước sạch đúng cách. Khuyến khích xây dựng và sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh, thay thế thói quen đi vệ sinh lộ thiên. Đào tạo về vệ sinh cá nhân, đặc biệt là rửa tay bằng xà phòng đúng lúc. Truyền đạt kiến thức về xử lý rác thải và chất thải gia súc hợp lý. Các hoạt động truyền thông có thể được thực hiện thông qua các buổi nói chuyện cộng đồng. Có thể tổ chức hội thảo, chiếu phim, phát tờ rơi hoặc thông qua các hoạt động văn hóa, văn nghệ. Sự tham gia của các trưởng thôn, người có uy tín trong cộng đồng là rất quan trọng. Điều này giúp các thông điệp được chấp nhận rộng rãi hơn. Mô hình cũng có thể kết hợp với việc cung cấp vật liệu hoặc hỗ trợ kỹ thuật cho việc xây dựng công trình vệ sinh.

V. Kết quả thử nghiệm mô hình can thiệp vệ sinh Dao

Đánh giá kết quả thử nghiệm mô hình can thiệp vệ sinh môi trường là bước cuối cùng và quan trọng của nghiên cứu. Mục tiêu là định lượng tác động mà mô hình đã tạo ra đối với hành vi và điều kiện vệ sinh của người Dao tại xã Vũ Chấn. Quá trình đánh giá bao gồm việc đo lường sự thay đổi trong các chỉ số như tỷ lệ sử dụng nước sạch an toàn, tỷ lệ hộ có nhà tiêu hợp vệ sinh, và mức độ giảm hành vi đi vệ sinh lộ thiên. Nghiên cứu cũng sẽ xem xét sự thay đổi về kiến thức, thái độ và thực hành vệ sinh cá nhân của cộng đồng. Kết quả thử nghiệm dự kiến cho thấy những thay đổi tích cực đáng kể, góp phần giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh đường tiêu hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ mô hình này sẽ là cơ sở quý giá. Chúng sẽ giúp hoàn thiện và nhân rộng các chiến lược can thiệp hiệu quả cho các cộng đồng dân tộc thiểu số khác trong tương lai, đảm bảo tính bền vững và khả thi của các giải pháp.

5.1. Đánh giá tác động đến hành vi cộng đồng

Việc đánh giá tác động của mô hình can thiệp là bước quan trọng để xác định hiệu quả. Quá trình này sẽ đo lường sự thay đổi trong hành vi vệ sinh của người Dao tại xã Vũ Chấn sau khi chương trình được triển khai. Các chỉ số có thể bao gồm tỷ lệ hộ gia đình sử dụng nước sạch an toàn. Mức độ tăng của số hộ có nhà tiêu hợp vệ sinh. Giảm tỷ lệ đi vệ sinh lộ thiên. Ngoài ra, cần đánh giá sự thay đổi trong kiến thức, thái độ và thực hành vệ sinh cá nhân. Những cuộc khảo sát định kỳ, phỏng vấn và quan sát trực tiếp sẽ cung cấp dữ liệu cần thiết. Dữ liệu này giúp phân tích mức độ chấp nhận và duy trì các hành vi mới. Việc so sánh với tình trạng trước can thiệp và có thể là với một nhóm đối chứng sẽ cung cấp cái nhìn khách quan về tác động.

5.2. Các thay đổi tích cực sau can thiệp

Dựa trên mục tiêu của nghiên cứu, mô hình can thiệp dự kiến mang lại nhiều thay đổi tích cực. Các thay đổi này có thể bao gồm việc nâng cao nhận thức của người dân về mối liên hệ giữa vệ sinh và sức khỏe. Nhiều hộ gia đình có thể bắt đầu xây dựng hoặc cải tạo nhà tiêu. Việc sử dụng nước sạch an toàn có thể trở nên phổ biến hơn. Hành vi rửa tay bằng xà phòng đúng cách có thể được thực hiện thường xuyên hơn. Sự thay đổi trong tập quán xử lý chất thải gia súc và rác thải sinh hoạt cũng được kỳ vọng. Những thay đổi này không chỉ cải thiện môi trường sống mà còn góp phần giảm tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa. Sức khỏe cộng đồng sẽ được nâng cao, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ mô hình thử nghiệm

Thử nghiệm mô hình can thiệp tại Vũ Chấn sẽ mang lại những bài học quý giá. Kinh nghiệm này rất quan trọng cho việc xây dựng các chương trình vệ sinh môi trường trong tương lai. Bài học có thể liên quan đến các phương pháp truyền thông hiệu quả nhất. Xác định những rào cản văn hóa hoặc kinh tế cần được giải quyết. Phát hiện ra cách huy động sự tham gia của cộng đồng một cách bền vững. Vai trò của cán bộ y tế địa phương và người có uy tín trong cộng đồng sẽ được đánh giá. Những thành công và hạn chế của mô hình sẽ cung cấp thông tin. Thông tin này giúp điều chỉnh và hoàn thiện các chiến lược can thiệp. Từ đó, có thể phát triển các mô hình can thiệp vệ sinh môi trường phù hợp. Những mô hình này có khả năng nhân rộng trên quy mô lớn hơn cho các cộng đồng dân tộc thiểu số khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng hành vi vệ sinh môi trường của người dao tại một số xã đặc biệt khó khăn tỉnh thái nguyên và thử nghiệm mô hình can thiệp luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN THỰC TRẠNG HÀNH VI VỆ SINH MÔI TRƯỜNG CỦA NGƯỜI DAO TẠI MỘT SỐ XÃ ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN TỈNH THÁI NGUYÊN VÀ THỬ NGHIỆM MÔ HÌNH CAN THIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÁI NGUYÊN, NĂM 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN THỰC TRẠNG HÀNH VI VỆ SINH MÔI TRƯỜNG CỦA NGƯỜI DAO TẠI MỘT SỐ XÃ ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN TỈNH THÁI NGUYÊN VÀ THỬ NGHIỆM MÔ HÌNH CAN THIỆP CHUYÊN NGÀNH: VỆ SINH XÃ HỘI HỌC VÀ TCYT MÃ SỐ: 62.64 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 2.TS THÁI NGUYÊN, NĂM 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 3 ĐẶT VẤN ĐỀ Vệ sinh môi trường là một trong những vấn đề được quan tâm không chỉ ở phạm vi một quốc gia, một khu vực mà đang là vấn đề được quan tâm trên phạm vi toàn cầu bởi tầm quan trọng của nó với sức khỏe con người. Ở nhiều vùng nông thôn, vệ sinh môi trường còn kém, chất thải của con người và gia súc chưa được xử lý đúng cách và chưa đảm bảo hợp vệ sinh, tập quán dùng phân người bón ruộng làm phát tán mầm bệnh ra môi trường xung quanh đã ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sức khỏe người dân, đây là một trong những nguyên nhân gây dịch bệnh đường tiêu hóa cho cộng đồng như tả, lỵ, thương hàn…[1], [5], [6]. Miền núi phía Bắc nước ta là một địa bàn chiến lược rất quan trọng về kinh tế, chính trị và quốc phòng, là khu vực sinh sống chủ yếu của đồng bào dân tộc ít người trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam như Tày, Nùng, Thái, Mường, Dao, Mông. Trong chiến lược con người của Đảng ta, việc chăm lo sức khoẻ cho nhân dân các dân tộc miền núi vừa là mục tiêu, vừa là chính sách động lực để có một nguồn nhân lực mạnh khoẻ, có trí tuệ nhằm thực hiện việc xây dựng các vùng trọng điểm chiến lược này.

Thế nhưng hiện tại việc chăm sóc sức khỏe ở một số vùng dân tộc thiểu số còn chưa tốt, tình hình vệ sinh môi trường ở các cộng đồng dân tộc thiểu số còn nhiều nguy cơ ô nhiễm, tỷ lệ hộ gia đình có nước sạch, nhà tiêu hợp vệ sinh rất thấp [55], [80]. Người Dao là một trong số các dân tộc thiểu số ở miền núi phía Bắc, lịch sử người Dao ở nước ta đã hơn 300 năm. Người Dao sống chủ yếu ở vùng sâu vùng xa khắp biên giới Việt Trung từ tỉnh Lai Châu, Điện Biên cho tới tỉnh Cao Bằng, Hà Giang và Thái Nguyên. Điều kiện kinh tế văn hóa xã hội và vệ sinh môi trường của người Dao còn nhiều khó khăn.

Trong khi người dân ở các khu đô thị, miền đồng bằng được sử dụng nước máy và nhà tiêu hợp vệ sinh thì người Dao và các dân tộc thiểu số khác ở khu vực miền núi không có đủ nước sạch và nhà tiêu để sử dụng. đ ường nă Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 4 đ ười Dao chủ yếu dùng nước suối đầu nguồn (57,6%) và giếng khơi (18,3%), ngoài ra còn có 21,4% dùng các nguồn nước khác không thuộc các nguồn nước sạch [26]. Nghiên cứu cũng cho thấy tỷ lệ hộ gia đình người Dao có nhà tiêu rất thấp (50,4%) và hầu hết không đảm bảo vệ sinh, tỷ lệ hộ có nhà tiêu hợp vệ sinh chỉ 5,8%, những hộ gia đình người Dao không có nhà tiêu đều đi ngoài ra vườn và rừng (85,5%) [26],[40]. Để giải quyết vấn đề vệ sinh môi trường, đã có một số chương trình can thiệp được triển khai ở các địa phương, song chưa bao phủ hết các xã đặc biệt khó khăn vì vậy điều kiện vệ sinh môi trường có thể chưa được cải thiện.

Vậy câu hỏi đặt ra là hành vi vệ sinh môi trường của người Dao tại một số xã đặc biệt khó khăn ở tỉnh Thái Nguyên hiện nay ra sao? Có những yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi vệ sinh môi trường của người Dao nơi đây? Từ đó có những giải pháp nào phù hợp để cải thiện hành vi vệ sinh môi trường cho người Dao? Để trả lời các câu hỏi trên, nghiên cứu đề tài:“Thực trạng hành vi vệ sinh môi trường của người Dao tại một số xã đặc biệt khó khăn tỉnh Thái Nguyên và thử nghiệm mô hình can thiệp” được tiến hành với mục tiêu sau: 1. Đánh giá thực trạng hành vi vệ sinh môi trường của người Dao tại một số xã đặc biệt khó khăn tỉnh Thái Nguyên năm 2011. Mô tả một số yếu tố liên quan đến hành vi vệ sinh môi trường của người Dao tại một số xã đặc biệt khó khăn tỉnh Thái Nguyên năm 2011. Đánh giá kết quả thử nghiệm mô hình truyền thông thay đổi hành vi vệ sinh môi trường cho người Dao tại xã Vũ Chấn, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 5 Chƣơng 1. Thực trạng hành vi vệ sinh môi trƣờng của ngƣời Dao ở Việt Nam 1. Một số khái niệm về hành vi sức khỏe và các yếu tố liên quan 1. Khái niệm về hành vi sức khỏe “Hành vi của con người là một tập hợp phức tạp của nhiều hành động, mà những hành động này lại chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài, chủ quan cũng như khách quan” [11], [98].

Hành vi luôn chịu tác động của các yếu tố bên trong như kiến thức, thái độ, niềm tin, giá trị, kinh nghiệm của cá nhân về thực hành hành vi đó và các yếu tố bên ngoài như pháp luật, qui định, gia đình, bạn bè, những người có uy tín. Hành vi được lặp đi lặp lại nhiều lần, dần dần trở thành lối sống. Lối sống còn chịu tác động của các yếu tố nhân chủng học, văn hóa, xã hội, tâm lý. Lối sống là tập hợp các hành vi, tạo nên cách sống của con người, bao gồm nhiều vấn đề cụ thể như: Thực hành vệ sinh cá nhân, sử dụng các công trình vệ sinh (CTVS), tập quán sinh hoạt của cá nhân, gia đình và cộng đồng, phong tục tập quán… Mỗi hành vi là biểu hiện cụ thể ra bên ngoài và chịu tác động nhiều các yếu tố cấu thành đó là kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) và niềm tin của con người trong một sự việc hay hoàn cảnh nhất định nào đó [23], [83], [111], [115].

Hành vi sức khỏe là hành vi của con người có liên quan đến sức khỏe. Hành vi, lối sống không lành mạnh là cách thực hành hoạt động có hại đến sức khỏe. Vì vậy, để tăng cường sức khỏe, phòng chống bệnh tật cần phải thay đổi một số hành vi, lối sống có hại cho sức khỏe hay phong tục tập quán lạc hậu. Hành vi lối sống không lành mạnh là cách thực hành hoạt động có hại đến sức khỏe, bao gồm nhiều vấn đề cụ thể như sử dụng nước suối, nước ao hồ, phóng uế bừa bãi, uống nước lã.

Thực hành này qua nhiều thế hệ gọi là phong Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 6 tục tập quán. Phong tục tập quán và truyền thống là các hành vi được nhiều người cùng chia sẻ trong cộng đồng, được thực hiện trong thời gian dài, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nhiều phong tục tập quán có thể trở thành niềm tin trong các cộng đồng và thể hiện lối sống đặc trưng của từng dân tộc, ảnh hưởng đến sức khoẻ [24], [110], [114], [116]. Các yếu tố liên quan đến hành vi sức khỏe * Yếu tố bản thân: Với mỗi người chúng ta có thể có các suy nghĩ và tình cảm khác nhau.

Những suy nghĩ và tình cảm của chúng ta lại bắt nguồn từ các hiểu biết, niềm tin, thái độ và quan niệm về giá trị. Đây chính là các yếu tố bên trong của mỗi cá nhân. Chính các yếu tố như kiến thức, niềm tin, thái độ và quan niệm về giá trị của mỗi cá nhân đã dẫn đến những quyết định của mỗi người thực hành, hành vi này hay hành vi khác. Yếu tố thuộc về bản thân gồm có: - Kiến thức: Kiến thức hay hiểu biết của mỗi người được tích lũy dần qua quá trình học tập và kinh nghiệm thu được trong cuộc sống.

Mỗi người có thể thu được kiến thức từ thầy cô giáo, cha mẹ, bạn bè, đồng nghiệp, những người xung quanh, sách vở và các phương tiện thông tin đại chúng cung cấp. Kiến thức là một trong các yếu tố quan trọng giúp con người có các suy nghĩ và tình cảm đúng đắn, từ đó dẫn đến hành vi phù hợp trước mỗi sự việc. Kiến thức của mỗi người được tích lũy trong suốt cuộc đời. Vai trò của ngành y tế và cán bộ y tế trong việc cung cấp kiến thức cho người dân trong cộng đồng là rất quan trọng, thông qua việc thực hiện nhiệm vụ truyền thông giáo dục sức khỏe (TT-GDSK).

- Niềm tin: Niềm tin là sản phẩm xã hội của nhận thức cá nhân kết hợp với các kinh nghiệm thu được của cá nhân cũng như của nhóm hay cộng đồng trong cuộc sống. Mỗi một xã hội đều hình thành và xây dựng niềm tin về tất cả các khía cạnh của đời sống xã hội. Hầu hết các niềm tin có nguồn gốc từ lâu đời và vì thế xã hội thường chấp nhận và ít khi đặt câu hỏi về giá trị của niềm tin. Niềm tin thường bắt nguồn từ ông bà, cha mẹ và từ những người mà chúng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 7 ta kính trọng.

Người ta thường chấp nhận niềm tin mà không cần cố gắng để xác định niềm tin đó là đúng hay sai. Một người hình thành niềm tin do học tập trong suốt cuộc sống và quan sát những người khác. Những niềm tin được hình thành từ tuổi trẻ, hay từ những người được tin cậy thường rất khó thay đổi. - Thái độ: Thái độ được coi là trạng thái chuẩn bị của cơ thể để đáp ứng với những tình huống hay hoàn cảnh cụ thể.

Thái độ cũng là cách nhìn nhận của con người về các vấn đề trong đó có sức khoẻ. Thái độ phản ánh những điều người ta thích hoặc không thích, mong muốn hay không mong muốn, tin hay không tin, đồng ý hay không đồng ý, ủng hộ hay ngăn cản. Thái độ thường bắt nguồn từ kiến thức, niềm tin và kinh nghiệm thu được trong cuộc sống, đồng thời thái độ cũng chịu ảnh hưởng của những người xung quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng vệ sinh môi trường người Dao Thái Nguyên, mô hình can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích vệ sinh môi trường người Dao ở các xã khó khăn Thái Nguyên, thử nghiệm mô hình can thiệp nhằm cải thiện hành vi.

Luận án "Thực trạng vệ sinh môi trường người Dao Thái Nguyên, mô hình can thiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học thái nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Thực trạng vệ sinh môi trường người Dao Thái Nguyên, mô hình can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng vệ sinh môi trường người Dao Thái Nguyên, mô hình can thiệp" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và TCYT. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Thực trạng vệ sinh môi trường người Dao Thái Nguyên, mô hình can thiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng vệ sinh môi trường người Dao Thái Nguyên, mô hình can thiệp" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng vệ sinh môi trường người Dao Thái Nguyên, mô hình can thiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter