Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản c
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp phi tài chính ở việt nam. Tải miễn phí tại
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu mô hình tính giá
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Nga
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tình hình nghiên cứu mô hình tính giá
Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu trước đây. Việc này giúp đặt nền móng cho đề tài. Các công trình đã xem xét cơ sở và mô hình tính giá trong kế toán. Chúng cũng đề cập đến quan điểm vận dụng các mô hình này. Đặc biệt là trong kế toán tài sản cố định (TSCĐ). Nhiều tác giả đã phân tích sâu các chuẩn mực kế toán quốc tế. Họ cũng nghiên cứu việc áp dụng các mô hình định giá khác nhau. Các mô hình này bao gồm giá gốc, giá trị hợp lý và giá trị hiện tại. Những nghiên cứu đó cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết. Chúng cũng chỉ ra thực tiễn áp dụng trong các bối cảnh khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy. Luận án này tập trung vào việc thu hẹp những khoảng trống đó.
1.1. Khái quát về nghiên cứu mô hình tính giá kế toán
Luận án bắt đầu bằng tổng quan các nghiên cứu liên quan. Việc này xác định tầm quan trọng của mô hình tính giá trong kế toán. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến cơ sở tính giá và mô hình tính giá. Một số công trình nghiên cứu đã tập trung vào quan điểm vận dụng các mô hình này. Chúng cũng xem xét khả năng áp dụng trong kế toán tài sản cố định (TSCĐ). Nhiều tác giả đã phân tích sâu về các chuẩn mực kế toán quốc tế. Họ cũng nghiên cứu việc áp dụng các mô hình định giá khác nhau. Các mô hình này bao gồm giá gốc, giá trị hợp lý và giá trị hiện tại. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết. Chúng cũng chỉ ra thực tiễn áp dụng trong các bối cảnh khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy.
1.2. Phân tích khoảng trống trong nghiên cứu hiện tại
Dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Các công trình trước đây thường tập trung vào khía cạnh lý thuyết hoặc phạm vi hẹp. Việc vận dụng mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam chưa được nghiên cứu sâu. Chưa có nghiên cứu nào cung cấp cái nhìn tổng thể. Đặc biệt là về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Luận án này nhằm mục đích thu hẹp khoảng trống đó. Luận án sẽ xây dựng một bức tranh hoàn chỉnh hơn. Nó sẽ tập trung vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi quan trọng. Nó tìm kiếm giải pháp tối ưu cho việc vận dụng mô hình tính giá. Điều này giúp nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính.
II. Cơ sở lý thuyết vận dụng mô hình tính giá TSCĐ
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó giải thích các khái niệm cốt lõi về tài sản cố định. Đồng thời, nó trình bày các mô hình tính giá được sử dụng trong kế toán. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết. Nó giúp phân tích sâu hơn về thực trạng vận dụng. Luận án đi sâu vào các yêu cầu quản lý và thông tin TSCĐ. Nó cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng mô hình định giá. Các chuẩn mực kế toán quốc tế và kinh nghiệm từ các quốc gia khác được nghiên cứu. Điều này cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam. Từ đó, xây dựng một khung lý thuyết toàn diện cho nghiên cứu.
2.1. Khái niệm và phân loại tài sản cố định doanh nghiệp
Tài sản cố định là nguồn lực quan trọng của mọi doanh nghiệp. Chúng là tài sản có giá trị lớn và thời gian sử dụng dài. Việc quản lý và kế toán TSCĐ cần tuân thủ các nguyên tắc. Tài sản cố định được phân loại thành nhiều nhóm. Bao gồm TSCĐ hữu hình, vô hình, và tài sản thuê tài chính. Mỗi loại có đặc điểm riêng. Yêu cầu quản lý TSCĐ đòi hỏi thông tin chính xác. Thông tin này cần được cung cấp kịp thời. Điều này hỗ trợ các quyết định kinh tế. Việc hiểu rõ khái niệm và phân loại là nền tảng. Nó giúp áp dụng các mô hình tính giá phù hợp.
2.2. Các mô hình tính giá phổ biến trong kế toán TSCĐ
Kế toán sử dụng nhiều mô hình tính giá cho tài sản cố định. Mô hình giá gốc là phổ biến nhất. Nó ghi nhận tài sản theo chi phí ban đầu. Mô hình giá trị hợp lý (GTHL) phản ánh giá trị thị trường hiện tại. Mô hình này mang lại thông tin phù hợp hơn. Tuy nhiên, việc xác định GTHL có thể phức tạp. Các mô hình khác như giá trị còn lại, giá trị có thể thu hồi cũng được xem xét. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Doanh nghiệp lựa chọn mô hình phù hợp. Lựa chọn này dựa trên đặc thù hoạt động và yêu cầu chuẩn mực kế toán. Việc áp dụng đúng mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng vận dụng mô hình định giá TSCĐ
Nhiều yếu tố tác động đến việc vận dụng mô hình định giá TSCĐ. Yếu tố pháp lý bao gồm các chuẩn mực kế toán. Quy định của nhà nước định hướng cách tính giá. Yếu tố kinh tế liên quan đến đặc điểm ngành. Quy mô doanh nghiệp và thị trường tài sản cũng quan trọng. Năng lực kế toán của doanh nghiệp là một yếu tố nội tại. Công nghệ thông tin hỗ trợ việc thu thập dữ liệu. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo ra môi trường phức tạp cho việc lựa chọn mô hình. Phân tích kinh tế sâu rộng giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này đảm bảo thông tin kế toán đáng tin cậy.
III. Phương pháp nghiên cứu định giá tài sản cố định
Phần này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Nó kết hợp cả định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học. Việc này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Các bước từ thiết kế nghiên cứu đến xử lý dữ liệu được trình bày rõ ràng. Phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp đều được sử dụng. Công cụ xử lý dữ liệu chuyên dụng được áp dụng. Điều này giúp phân tích thực trạng một cách hiệu quả. Mục tiêu là thu thập thông tin toàn diện và đáng tin cậy.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình thực hiện
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp này kết hợp định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học. Nó bao gồm các bước rõ ràng từ xác định vấn đề đến phân tích kết quả. Giai đoạn đầu là khảo sát tài liệu. Việc này xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Giai đoạn tiếp theo là xây dựng thang đo và bảng câu hỏi. Thang đo đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Bảng câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin chi tiết. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy.
3.2. Thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp
Dữ liệu được thu thập từ hai nguồn chính. Dữ liệu sơ cấp đến từ khảo sát các doanh nghiệp phi tài chính. Các chuyên gia kế toán, kiểm toán cũng được phỏng vấn sâu. Điều này cung cấp cái nhìn trực quan về thực tiễn. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính. Các chuẩn mực kế toán, quy định pháp luật cũng là nguồn quan trọng. Sách, báo, tạp chí khoa học liên quan được tham khảo. Việc thu thập dữ liệu toàn diện đảm bảo nghiên cứu có đủ thông tin. Thông tin này cần thiết cho phân tích thực trạng.
3.3. Xử lý dữ liệu phân tích thực trạng
Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng. Việc này giúp khái quát hóa thực trạng. Các kỹ thuật phân tích định lượng được sử dụng. Chúng kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích kinh tế được thực hiện. Nó đánh giá tác động của việc vận dụng mô hình tính giá. Kết quả xử lý dữ liệu cung cấp bằng chứng khách quan. Chúng hỗ trợ việc đưa ra kết luận và khuyến nghị. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cách các mô hình tính giá được áp dụng.
IV. Thực trạng vận dụng mô hình tính giá TSCĐ tại Việt Nam
Chương này đi sâu vào thực tiễn tại Việt Nam. Nó trình bày tổng quan về tài sản cố định trong các doanh nghiệp phi tài chính. Luận án đánh giá thực trạng vận dụng mô hình tính giá. Nó so sánh giai đoạn trước và sau khi ban hành chuẩn mực kế toán Việt Nam. Kết quả khảo sát được trình bày chi tiết. Việc này phản ánh cách các doanh nghiệp đo lường và ghi nhận tài sản cố định. Những khó khăn và thách thức trong việc áp dụng mô hình định giá được làm rõ. Thông tin này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp. Mục tiêu là cải thiện chất lượng kế toán tài sản cố định tại Việt Nam.
4.1. Tổng quan tài sản cố định tại doanh nghiệp phi tài chính
Doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng. Họ hoạt động trong nhiều lĩnh vực sản xuất, thương mại, dịch vụ. Tài sản cố định của các doanh nghiệp này rất đa dạng. Chúng bao gồm nhà xưởng, máy móc thiết bị, phương tiện vận tải. Việc quản lý và kế toán TSCĐ có những đặc thù riêng. Quy mô và loại hình doanh nghiệp ảnh hưởng đến cấu trúc tài sản. Hiểu rõ bối cảnh này giúp đánh giá chính xác thực trạng. Nó cung cấp nền tảng cho việc phân tích sâu hơn về vận dụng mô hình tính giá.
4.2. Đánh giá quy định và thực tiễn vận dụng mô hình tính giá
Việt Nam đã ban hành nhiều chuẩn mực kế toán liên quan đến TSCĐ. Các chuẩn mực này định hướng việc ghi nhận và định giá. Giai đoạn trước và sau khi ban hành CMKT Việt Nam có sự khác biệt. Ban đầu, việc vận dụng mô hình tính giá chủ yếu theo giá gốc. Hiện nay, xu hướng chuyển sang giá trị hợp lý dần được cân nhắc. Tuy nhiên, việc áp dụng thực tiễn còn nhiều thách thức. Doanh nghiệp cần hiểu rõ quy định. Họ cần có năng lực để vận dụng hiệu quả các mô hình này. Việc đánh giá thực trạng quy định giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu.
4.3. Kết quả khảo sát đo lường ghi nhận TSCĐ
Kết quả khảo sát cung cấp cái nhìn thực tế. Nó cho thấy cách doanh nghiệp đang đo lường và ghi nhận TSCĐ. Ghi nhận ban đầu thường theo chi phí sản xuất hoặc mua sắm. Sau ghi nhận ban đầu, phương pháp khấu hao phổ biến là đường thẳng. Việc ghi nhận tài sản theo giá trị hợp lý còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định GTHL. Dữ liệu khảo sát phản ánh mức độ tuân thủ chuẩn mực. Nó cũng cho thấy nhận thức của kế toán viên. Kết quả này là cơ sở để đề xuất các giải pháp. Mục tiêu là hoàn thiện kế toán tài sản cố định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và chiến lược hội tụ Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đặt ra thách thức mang tính cấu trúc đối với hệ thống kế toán Việt Nam, đặc biệt là cơ chế đo lường và tính giá tài sản cố định (TSCĐ). Công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Hồng Nga (2021) tại Trường Đại học Thương mại với đề tài "Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam" là nghiên cứu tiên phong làm sáng tỏ khoảng trống lý luận và thực nghiệm về sự chuyển dịch từ mô hình giá gốc truyền thống sang các mô hình tính giá hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt được xác định rõ: Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), điển hình là VAS 03 và VAS 04, chủ yếu dựa trên cơ sở giá gốc lịch sử (historical cost) và chỉ mới chấp nhận giá trị hợp lý (fair value - GTHL) ở khâu ghi nhận ban đầu hoặc phân bổ giá trị ban đầu. Quy định kế toán hiện hành hoàn toàn vắng bóng cơ chế đo lường sau ghi nhận ban đầu theo mô hình đánh giá lại (revaluation model) và kế toán suy giảm giá trị tài sản (impairment of assets) theo chuẩn mực quốc tế IAS 16 và IAS 36. Sự bất đối xứng này tạo nên rào cản lớn đối với tính so sánh của Báo cáo Tài chính (BCTC) Việt Nam trên thị trường tài chính quốc tế (Lê Vũ Ngọc Thanh, 2017; Mai Ngọc Anh, 2011b).
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cơ sở lý luận khoa học nào phân định giữa cơ sở tính giá (measurement basis) và mô hình tính giá (measurement model) trong kế toán TSCĐ?
- Thực trạng đo lường, ghi nhận ban đầu và sau ghi nhận ban đầu đối với TSCĐ tại các doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam đang tồn tại những rào cản và khoảng cách kỹ thuật nào so với thông lệ IFRS?
- Những yếu tố nào tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến khả năng áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL và mô hình đánh giá lại trong kế toán TSCĐ?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập bao gồm:
- $H_1$: Nhận thức lợi ích của việc áp dụng GTHL có tác động thuận chiều (+) đến việc vận dụng mô hình tính giá theo GTHL.
- $H_2$: Nhận thức bất lợi và rủi ro về độ tin cậy của GTHL có tác động ngược chiều (-) đến khả năng áp dụng.
- $H_3$: Áp lực cưỡng chế và tuân thủ khung pháp lý có tác động thuận chiều (+) đến quyết định áp dụng.
- $H_4$: Năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự kế toán và hệ thống phần mềm có tác động thuận chiều (+) đến mức độ sẵn sàng chuyển đổi mô hình tính giá.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory - Staubus, 1976), Lý thuyết sự chuyển dịch giá trị (Value Transfer Theory - Paton & Littleton, 1940), Lý thuyết bảo toàn vốn (Capital Maintenance Theory - Walgenback et al., 1990) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB - Ajzen, 1991).
Về phạm vi và ý nghĩa định lượng, nghiên cứu khảo sát tập trung vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo – khu vực kinh tế trọng yếu chiếm 37,76% tổng số doanh nghiệp phi tài chính và nắm giữ tỷ trọng giá trị TSCĐ cao nhất toàn nền kinh tế với 30,05% (theo số liệu Tổng cục Thống kê năm 2018), đồng thời chiếm 37,93% (234 doanh nghiệp) tổng số doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng thực chứng vững chắc cho lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam đến năm 2025 và tầm nhìn 2030 do Bộ Tài chính ban hành.
Literature Review và Positioning
Lịch sử kế toán thế giới ghi nhận sự phát triển qua lại giữa các hệ thống đo lường tài sản. Barlev & Haddad (2003) phân loại tiến trình đo lường kế toán qua 5 cơ sở cơ bản: giá gốc (historical cost), giá theo sức mua chung (general purchasing power), giá hiện hành (current cost/replacement cost), giá đầu ra (exit value/market value) và giá trị hợp lý (fair value). Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Duy (2016a) chỉ ra rằng mô hình giá gốc thống trị suốt từ thế kỷ XII đến thế kỷ XX nhờ tính khách quan và bằng chứng có thể kiểm chứng. Tuy nhiên, giá gốc bộc lộ khiếm khuyết nghiêm trọng trong môi trường lạm phát và biến động giá khi chỉ phản ánh thông tin quá khứ, không đo lường được giá trị thực của nguồn lực kinh tế.
Tranh luận học thuật quốc tế chia thành hai trường phái đối lập sâu sắc:
- Trường phái ủng hộ Giá trị hợp lý và Mô hình đánh giá lại: Barlev & Haddad (2003) tuyên bố thẳng thắn: "Giá gốc không có ý nghĩa cho quyết định đầu tư, chỉ có GTHL mới ảnh hưởng đến quyết định đầu tư". Herrmann et al. (2006), Barth et al. (2001) và Cairns et al. (2011) khẳng định GTHL nâng cao tính thích hợp (relevance), tính kịp thời (timeliness), phản ánh chi phí cơ hội của việc nắm giữ vốn và hạn chế hành vi bóp méo thu nhập của ban quản lý. Oyadongha & Ogoun (2013) nhấn mạnh việc đánh giá lại TSCĐ theo GTHL giúp bộc lộ tỷ lệ hoàn vốn thực tế trên tổng tài sản sử dụng (ROA, ROCE), cải thiện năng lực đàm phán tín dụng và minh bạch hóa cơ cấu vốn.
- Trường phái bảo thủ và thận trọng: Nhấn mạnh tính tin cậy (reliability) và rủi ro quản trị lợi nhuận. Dietrich et al. (2001), Mai Ngọc Anh (2011a) và Watts (2003) chỉ ra rằng khi thị trường thứ cấp thiếu tính thanh khoản (thị trường phi hoạt động), việc xác định GTHL phải phụ thuộc vào đầu vào Cấp độ 3 (Level 3 inputs - unobservable inputs) dựa trên ước tính chủ quan của ban quản lý, làm gia tăng nguy cơ thao túng BCTC và thổi phồng giá trị tài sản.
Positioning của luận án nằm tại điểm giao thoa giải quyết nghịch lý giữa tính thích hợp của thông tin GTHL và tính tin cậy của giá gốc trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Tác giả định vị nghiên cứu vượt lên trên các bài viết thuần túy diễn giải chuẩn mực quốc tế bằng cách giải quyết khoảng trống thực nghiệm: xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng GTHL cho đo lường sau ban đầu đối với TSCĐ tại doanh nghiệp chế biến chế tạo có quy mô vốn lớn (trên 200 tỷ đồng, chiếm gần 90% tổng quy mô vốn của ngành).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu tại Hàn Quốc của Tae Hee Choi et al. (2013) trên 302 doanh nghiệp niêm yết áp dụng mô hình đánh giá lại PP&E giai đoạn 2008-2009, nghiên cứu của Nguyễn Hồng Nga chỉ ra sự tương đồng về động cơ cải thiện tỷ số đòn bẩy tài chính nhưng khác biệt về rào cản khung pháp lý: Hàn Quốc cho phép đánh giá lại cục bộ từng nhóm tài sản (như bất động sản) mà không bắt buộc đánh giá toàn bộ tài sản cùng loại, trong khi thông lệ IFRS và định hướng Việt Nam đòi hỏi tính đồng bộ cao hơn để tránh chọn lọc cơ hội (cherry-picking).
- So với nghiên cứu tại Châu Âu của Erlend Kvaal (2005) về suy giảm giá trị tài sản tại Anh và Đức, kết quả luận án cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam chịu sự chi phối nặng nề của kế toán bảo thủ truyền thống kiểu Đức (ưu tiên khấu hao nhanh và giá gốc) nhưng lại thiếu hụt công cụ trích lập tổn thất tài sản của IAS 36, dẫn đến tình trạng "thổi phồng tài sản ảo" khi máy móc thiết bị lạc hậu kỹ thuật vẫn giữ nguyên giá trị sổ sách danh nghĩa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc hệ thống hóa và mở rộng các lý thuyết đo lường kế toán:
- Mở rộng Lý thuyết Thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory): Khẳng định thông tin đo lường sau ban đầu chỉ thực sự hữu ích khi phản ánh được khả năng tạo dòng tiền tương lai của TSCĐ thông qua giá trị có thể thu hồi (recoverable amount - giá trị cao hơn giữa GTHL trừ chi phí bán và giá trị sử dụng Value in Use).
- Làm sâu sắc Lý thuyết Bảo toàn vốn (Capital Maintenance Theory): Làm rõ sự khác biệt bản chất giữa bảo toàn vốn tài chính (financial capital maintenance) gắn liền với mô hình giá gốc và bảo toàn vốn vật chất (physical capital maintenance) gắn liền với mô hình giá hiện hành và mô hình đánh giá lại theo GTHL.
- Phân định ranh giới giữa Cơ sở tính giá và Mô hình tính giá: Đây là bước tiến khái niệm quan trọng. Tác giả chỉ rõ cơ sở tính giá là thuộc tính số lượng dùng để lượng hóa (giá gốc, GTHL, giá trị sử dụng), trong khi mô hình tính giá là một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm các giả định kế toán, cơ sở đo lường ban đầu, cơ sở đo lường sau ban đầu và phương thức xử lý kế toán đối với chênh lệch phát sinh tác động đến Báo cáo kết quả kinh doanh hoặc Vốn chủ sở hữu.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ TÍNH GIÁ BAN ĐẦU: GIÁ GỐC │
│ (Bao gồm toàn bộ chi phí thực tế bỏ ra để sẵn sàng SD) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH GIÁ GỐC │ │ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ LẠI │
│ (Cost Model - IAS 16) │ │ (Revaluation Model - IAS 16) │
├───────────────────────────────┤ ├────────────────────────────────────────┤
│ • Sau ban đầu: Giá gốc trừ │ │ • Sau ban đầu: GTHL tại ngày ĐGL trừ │
│ Hao mòn lũy kế & Tổn thất │ │ Hao mòn lũy kế & Tổn thất sau đó. │
│ • Kiểm tra suy giảm giá trị │ │ • Đánh giá định kỳ 3-5 năm hoặc khi │
│ (IAS 36 Impairment test) │ │ thị trường biến động mạnh. │
│ • Tiếp cận: Thận trọng │ │ • Chênh lệch tăng: OCI / Thặng dư ĐGL │
│ • Bảo toàn vốn tài chính │ │ • Chênh lệch giảm: Lợi nhuận / Lỗ kỳ │
└───────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 lý thuyết: Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB), Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết Bất đối xứng Thông tin (Information Asymmetry Theory).
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm xác lập hàm hồi quy logistic nhị phân (Binary Logistic Regression) nhằm giải thích xác suất ủng hộ và sẵn sàng vận dụng cơ sở tính giá theo GTHL ($Y = 1$ nếu sẵn sàng áp dụng, $Y = 0$ nếu không sẵn sàng):
$$P(Y=1) = \frac{1}{1 + e^{-(\beta_0 + \beta_1 BENEFIT + \beta_2 RISK + \beta_3 COERCIVE + \beta_4 NORMATIVE + \beta_5 CAPACITY + \beta_6 SIZE + \epsilon)}}$$
Các điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ:
- Áp dụng riêng cho BCTC riêng lẻ của các doanh nghiệp phi tài chính hoạt động theo nguyên tắc hoạt động liên tục (going concern).
- Không bao gồm tài sản cố định thuê tài chính, bất động sản đầu tư nắm giữ chờ tăng giá và tài sản dài hạn nắm giữ để bán.
- Đòi hỏi sự hiện diện của mức độ phát triển thị trường tài sản cấp độ 1 (thị trường hoạt động niêm yết) hoặc cấp độ 2 (giao dịch so sánh tương đương).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Phỏng vấn sâu 12 chuyên gia đầu ngành bao gồm các nhà lập quy thuộc Cục Quản lý Giám sát Kế toán - Kiểm toán (Bộ Tài chính), kiểm toán viên cao cấp của nhóm Big 4, lãnh đạo Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA, VACPA) và các Giám đốc Tài chính (CFO) nhằm hiệu chỉnh thang đo các nhân tố ảnh hưởng.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng với thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý cấp cao trực tiếp chịu trách nhiệm về BCTC: Kế toán trưởng, Trưởng/Phó phòng Tài chính - Kế toán, Giám đốc/Phó Giám đốc Tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất chế biến chế tạo có quy mô vốn trên 200 tỷ đồng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) và chọn mẫu thuận tiện có chủ đích. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016-2020. Trong tổng số 450 phiếu khảo sát phát đi trực tiếp và qua thư điện tử, tác giả thu về 328 phiếu phản hồi hợp lệ (tỷ lệ phản hồi hữu dụng đạt 72,89%), đáp ứng quy tắc kinh nghiệm kích thước mẫu cho phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5 \times k$, với $k$ là tổng số biến quan sát).
Quy trình tam giác giác hóa (triangulation) được triển khai nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu dữ liệu sơ cấp từ khảo sát với dữ liệu thứ cấp gồm BCTC kiểm toán giai đoạn 2014-2018 của 234 doanh nghiệp chế biến chế tạo niêm yết trên HOSE và HNX, cùng niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Axis Factoring với phép quay Varimax/Promax), hồi quy Logistic nhị phân và kiểm định khác biệt phi tham số Independent-Sample T-Test.
Độ tin cậy thang đo đạt chuẩn cao khi tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ và hệ số Cronbach’s Alpha của toàn bộ các nhóm nhân tố đều dao động trong khoảng $0,782$ đến $0,915$. Giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) được khẳng định thông qua kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin ($KMO > 0,7$) và Bartlett’s Test có ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} < 0,001$), tổng phương sai trích đạt trên $60%$.
Data và phân tích
| Chỉ tiêu thống kê mẫu nghiên cứu định lượng | Giá trị quan sát / Kết quả phân tích |
|---|---|
| Quy mô mẫu khảo sát chính thức ($N$) | 328 chuyên gia quản lý tài chính/kế toán trưởng |
| Cơ cấu hình thức sở hữu | Doanh nghiệp Niêm yết (58,5%), Chưa niêm yết (41,5%) |
| Quy mô vốn điều lệ | Trên 200 tỷ đồng (chiếm 88,6% tổng mẫu) |
| Hệ số KMO toàn thang đo | 0,846 (Bartlett’s Test: $\chi^2 = 3214,5; p = 0,000$) |
| Độ tin cậy Cronbach's Alpha nhóm Lợi ích ($BEN$) | $\alpha = 0,892$ |
| Độ tin cậy Cronbach's Alpha nhóm Rủi ro/Bất lợi ($RISK$) | $\alpha = 0,834$ |
| Hệ số hồi quy biến Nhận thức Lợi ích ($\beta_1$) | $\beta = +1,845; p = 0,002$ |
| Hệ số hồi quy biến Nhận thức Rủi ro tin cậy ($\beta_2$) | $\beta = -1,126; p = 0,018$ |
| Hệ số hồi quy biến Khung pháp lý & Cơ chế áp đặt ($\beta_3$) | $\beta = +2,108; p = 0,000$ |
| Tỷ lệ dự báo chính xác của mô hình Logistic | 84,8% (Nagelkerke $R^2 = 0,562$) |
Phần mềm xử lý thống kê chuyên sâu SPSS 24.0 được sử dụng cho toàn bộ các quy trình tính toán. Các kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến cho thấy hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2,0$, loại trừ nguy cơ vi phạm giả định hồi quy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng "đóng băng" giá trị sổ sách: 100% doanh nghiệp khảo sát vẫn áp dụng mô hình giá gốc truyền thống thuần túy. Giá trị còn lại của TSCĐ trên BCTC phản ánh sự phân bổ cơ học qua khấu hao đường thẳng, hoàn toàn tách rời biến động giá thị trường. Tình trạng máy móc thiết bị hư hỏng, lỗi thời công nghệ nhưng không thể trích lập giảm giá trị diễn ra phổ biến ở 68,3% doanh nghiệp, dẫn đến việc BCTC "thổi phồng tài sản thực".
- Sự đồng thuận cao về tính ưu việt của GTHL: 76,2% người được khảo sát nhận định việc áp dụng GTHL và mô hình đánh giá lại sẽ nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng thuận lợi hơn nhờ phản ánh đúng giá trị thế chấp của nhà xưởng, quyền sử dụng đất.
- Tác động quyết định của Khung pháp lý chế tài: Phân tích hồi quy Logistic khẳng định biến "Áp lực thể chế và Khung pháp lý" có tác động mạnh nhất ($\beta = +2,108; p < 0,001$) đến việc chuyển đổi mô hình tính giá. Doanh nghiệp Việt Nam có tính chất tuân thủ quy phạm cao; nếu Bộ Tài chính không ban hành thông tư hướng dẫn và chế tài rõ ràng, tính tự nguyện áp dụng gần như bằng không.
- Khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa DN niêm yết và chưa niêm yết: Kiểm định Independent-Sample T-Test chỉ ra rằng các doanh nghiệp niêm yết có mức độ sẵn sàng và nhận thức lợi ích về GTHL cao hơn rõ rệt ($Mean = 4,12$ so với $Mean = 3,35; t = 5,42; p < 0,001$) do chịu áp lực công bố thông tin minh bạch từ các nhà đầu tư tổ chức và cổ đông ngoại.
- Xung đột kỹ thuật giữa Kế toán và Thuế: 81,7% kế toán trưởng lo ngại việc đánh giá lại tài sản làm tăng giá trị sẽ phát sinh chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại (theo IAS 12) và gây phức tạp khi cơ quan Thuế tại Việt Nam chỉ chấp nhận chi phí khấu hao tính theo giá gốc lịch sử.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học chứng minh mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại không loại trừ nhau mà có thể tích hợp linh hoạt: duy trì giá gốc kết hợp trích lập tổn thất tài sản (IAS 36) trong giai đoạn chuyển tiếp, trước khi tiến tới áp dụng toàn diện mô hình đánh giá lại (IAS 16) khi thị trường định giá chuyên nghiệp hoàn thiện.
- Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Cung cấp giải pháp mẫu biểu kế toán, quy trình xác định giá trị sử dụng (Value in Use) qua chiết khấu dòng tiền tương lai (DCF) và sơ đồ định khoản cụ thể khi xử lý chênh lệch đánh giá lại tài sản qua chỉ tiêu Thặng dư đánh giá lại tài sản thuộc Vốn chủ sở hữu.
- Về chính sách lập quy: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Tài chính thiết kế lộ trình 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Đến 2023): Ban hành chuẩn mực hướng dẫn xác định GTHL (tương đương IFRS 13) và chuẩn mực suy giảm giá trị tài sản (IAS 36).
- Giai đoạn 2 (2023 - 2025): Cho phép áp dụng tự nguyện mô hình đánh giá lại đối với các công ty mẹ thuộc tập đoàn kinh tế nhà nước và doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn.
- Giai đoạn 3 (Sau 2025): Áp dụng bắt buộc mô hình đánh giá lại cho các nhóm tài sản có thị trường hoạt động minh bạch (bất động sản, phương tiện vận tải).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Phạm vi mẫu: Tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp ngành chế biến, chế tạo quy mô vốn lớn, chưa bao quát toàn diện các phân ngành dịch vụ, xây dựng, nông nghiệp hay khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu thứ cấp khảo sát dừng lại ở giai đoạn trước năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ những biến động kinh tế vĩ mô sâu sắc sau đại dịch COVID-19 và biến động lạm phát toàn cầu giai đoạn 2022-2024.
- Kỹ thuật định giá thực địa: Chưa mô phỏng sâu các thuật toán định giá Cấp độ 3 đối với các tài sản vô hình đặc thù (bằng sáng chế, thương hiệu, phần mềm chuyên dụng).
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM đánh giá tác động trung gian của Chi phí kiểm toán và Năng lực tổ chức thẩm định giá độc lập đến chất lượng thông tin BCTC khi áp dụng GTHL.
- Nghiên cứu thực nghiệm so sánh đa quốc gia (cross-country comparative study) giữa Việt Nam và các nước trong khối ASEAN (như Thái Lan, Malaysia, Indonesia) về rào cản chuyển đổi mô hình tính giá TSCĐ.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) trong việc xây dựng mô hình tự động ước tính GTHL cho máy móc thiết bị công nghiệp chuyên dụng.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án của Nguyễn Hồng Nga tạo nên tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Giá trị trích dẫn học thuật: Là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán tại Việt Nam, cung cấp khung lý thuyết chuẩn tắc về hệ thống tính giá tài sản.
- Thúc đẩy tính minh bạch thị trường vốn: Giúp các ngân hàng thương mại, quỹ đầu tư định giá chính xác giá trị thực tài sản thế chấp, giảm thiểu rủi ro nợ xấu bắt nguồn từ việc ghi nhận tài sản ảo.
- Hỗ trợ hội nhập IFRS quốc gia: Trực tiếp đóng góp luận cứ phục vụ Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Quyết định số 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích chuẩn hóa về các mô hình đo lường kế toán và thang đo các yếu tố ảnh hưởng được kiểm định nghiêm ngặt.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp & CFO: Sở hữu cẩm nang hướng dẫn chuyển đổi phương pháp ghi nhận TSCĐ, kỹ thuật tính toán dòng tiền chiết khấu phục vụ kiểm tra suy giảm giá trị tài sản.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Nhận diện rõ các xung đột chính sách giữa kế toán và thuế để ban hành các văn bản quy phạm pháp luật đồng bộ, tránh chồng chéo khi Việt Nam áp dụng chuẩn mực IFRS.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đo lường Kế toán (Accounting Measurement Theory) bằng việc phân định ranh giới bản chất giữa Cơ sở tính giá và Mô hình tính giá, đồng thời xây dựng thành công cơ chế tích hợp nguyên tắc Thận trọng (Prudence) vào mô hình giá gốc thông qua việc sử dụng GTHL làm công cụ xác định tổn thất tài sản (IAS 36).
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với nghiên cứu định tính thuần túy của Mai Ngọc Anh (2011b) hay nghiên cứu khảo sát diện hẹp của Đặng Thị Huế (2016), luận án đã kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự với cỡ mẫu 328 chuyên gia quản lý tài chính, phân tầng chặt chẽ theo quy mô vốn lớn (> 200 tỷ VNĐ) và ứng dụng mô hình hồi quy Logistic kiểm định định lượng các rào cản thể chế.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm?
Yếu tố cản trở lớn nhất đối với việc áp dụng mô hình đánh giá lại không phải là chi phí thuê thẩm định giá hay năng lực phần mềm, mà chính là sự e ngại xung đột với quy định tính thuế thu nhập doanh nghiệp (81,7% kế toán trưởng xác nhận đây là nút thắt lớn nhất).
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết bảng câu hỏi khảo sát chuẩn hóa, thang đo các biến quan sát, ma trận kiểm định Cronbach's Alpha, bảng phân tích EFA và hệ thống các mẫu biểu kế toán định khoản đối với các nghiệp vụ đánh giá tăng/giảm TSCĐ lần đầu và lần sau.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Thiết lập lộ trình chuyển đổi đo lường kế toán Việt Nam qua 3 nấc thang: (1) Thể chế hóa chuẩn mực xác định GTHL và kiểm tra suy giảm giá trị; (2) Thực thi mô hình đánh giá lại tự nguyện gắn với phát triển thị trường thẩm định giá chuyên nghiệp; (3) Hội tụ toàn diện với IAS 16 và IFRS 13 trên toàn thị trường vốn.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện 6 mô hình tính giá trong lịch sử kế toán, khẳng định sự ưu việt của mô hình đánh giá lại và mô hình GTHL trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính.
- Phân định khoa học giữa cơ sở tính giá và mô hình tính giá, giải quyết triệt để sự nhầm lẫn khái niệm trong y văn kế toán trong nước.
- Đánh giá thực chứng toàn diện thực trạng kế toán TSCĐ tại 234 doanh nghiệp chế biến chế tạo niêm yết, chỉ ra khiếm khuyết của việc duy trì đơn nhất mô hình giá gốc lịch sử.
- Xác lập mô hình hồi quy Logistic định lượng hóa mức độ tác động của 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng GTHL trong kế toán TSCĐ.
- Thiết kế lộ trình 3 giai đoạn và hoàn thiện hệ thống chứng từ, tài khoản, phương pháp kế toán xử lý chênh lệch đánh giá lại tài sản và suy giảm giá trị TSCĐ tại Việt Nam.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giữa định giá tài sản, quản trị tài chính doanh nghiệp và chính sách thuế trong kỷ nguyên chuyển đổi số kế toán quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN HỒNG NGA NGHIÊN CỨU VẬN DỤNG CÁC MÔ HÌNH TÍNH GIÁ TRONG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN HỒNG NGA NGHIÊN CỨU VẬN DỤNG CÁC MÔ HÌNH TÍNH GIÁ TRONG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Thị Thanh Hải 2.TS Hà Thị Thúy Vân Hà Nội, Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân. Các dữ liệu được sử dụng trong luận án là có nguồn gốc rõ ràng và trung thực. Kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Hà Nội, ngày ……tháng……….
Tác giả luận án Nguyễn Hồng Nga ii LỜI CẢM ƠN Em xin được gửi lời cám ơn chân thành tới các Thầy, Cô trong Ban giám hiệu, Khoa Sau đại học, Khoa Kế toán Kiểm toán của Trường ĐH Thương Mại đã luôn động viên và tạo điều kiện giúp em hoàn thành luận án. Đặc biệt, em xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai giáo viên hướng dẫn là PGS.TS Lê Thị Thanh Hải và PGS.TS Hà Thị Thuý Vân. Với sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy trách nhiệm, những lời động viên quý báu của các cô đã giúp em vượt qua những khó khăn để hoàn thiện luận án này. Em xin cảm ơn các cơ quan, các doanh nghiệp, các cá nhân, các nhà khoa học đã tạo điều kiện giúp đỡ để em có được những dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu của luận án.
Cuối cùng, em xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất cho em trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày ……tháng………. Tác giả luận án Nguyễn Hồng Nga iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU.ix DANH MỤC HÌNH VẼ. x PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Kết cấu của luận án. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Nghiên cứu về cơ sở tính giá và mô hình tính giá trong kế toán.2 Nghiên cứu về quan điểm vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ 10 1.3 Nghiên cứu liên quan đến khả năng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ.4 Xác định khoảng trống và câu hỏi nghiên cứu.22 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ VẬN DỤNG CÁC MÔ HÌNH TÍNH GIÁ TRONG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP .1 Khái quát chung về tài sản cố định trong doanh nghiệp.1 Khái niệm tài sản cố định trong doanh nghiệp.2 Phân loại tài sản cố định.3 Đặc điểm TSCĐ trong DN.4 Yêu cầu quản lý, yêu cầu cung cấp thông tin TSCĐ.2 Khái quát chung về các mô hình tính giá trong kế toán.1 Mô hình tính giá và các yếu tố của mô hình tính giá trong kế toán.2 Nghiên cứu về các mô hình tính giá trong kế toán.3 Kế toán TSCĐ trong doanh nghiệp theo các mô hình tính giá.1 Đo lường và ghi nhận ban đầu đối với TSCĐ.2 Đo lường và ghi nhận TSCĐ sau ghi nhận ban đầu.3 Dừng ghi nhận đối với tài sản cố định.4 Trình bày thông tin kế toán tài sản cố định trên báo cáo tài chính.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ 54 2.1 Cơ sở lý thuyết nền tảng.2 Khái quát các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ.3 Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ.5 Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ tại một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm với Việt Nam.1 Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ tại một số quốc gia trên thế giới. Bài học kinh nghiệm với Việt Nam.
68 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 70 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thiết kế nghiên cứu.1 Quy trình nghiên cứu.2 Thang đo nghiên cứu.3 Xây dựng bảng câu hỏi.2 Phương pháp thu thập dữ liệu.1 Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp.2 Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp.3 Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu. 82 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 84 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VẬN DỤNG CÁC MÔ HÌNH TÍNH GIÁ TRONG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM.1 Tổng quan về tài sản cố định trong các DN phi tài chính ở Việt Nam.1 Khái quát về doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam.2 Đặc điểm TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam.2 Thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ của Việt Nam.1 Thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ giai đoạn trước khi ban hành CMKT Việt Nam.2 Thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ giai đoạn sau khi ban hành CMKT Việt Nam.3 Đánh giá thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ của Việt Nam.3 Kết quả khảo sát thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam.1 Đo lường và ghi nhận ban đầu đối với TSCĐ.2 Đo lường và ghi nhận TSCĐ sau ghi nhận ban đầu.3 Dừng ghi nhận đối với TSCĐ.4 Trình bày thông tin kế toán TSCĐ trên báo cáo tài chính.5 Đánh giá thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam.4 Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính.1 Kết quả thống kê mô tả.2 Kết quả kiểm định chất lượng thang đo.3 Phân tích khám phá yếu tố.4 Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố.5 Kết quả phân tích hồi quy logistics.6 Kết quả kiểm định sự khác biệt.
126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 127 CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG, QUAN ĐIỂM VÀ ĐỀ XUẤT NHẰM VẬN DỤNG CÁC MÔ HÌNH TÍNH GIÁ TRONG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM.1 Định hướng và quan điểm vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam.2 Yêu cầu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam.3 Một số đề xuất nhằm vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam.1 Lộ trình vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại DN phi tài chính ở Việt Nam.2 Đo lường và ghi nhận ban đầu đối với TSCĐ .3 Đo lường và ghi nhận TSCĐ sau ghi nhận ban đầu .4 Trình bày thông tin kế toán TSCĐ trên BCTC .5 Đóng góp của luận án .6 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai. 156 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT Từ viết tắt Giải nghĩa đầy đủ 1 BC Báo cáo 2 BCTC Báo cáo tài chính 3 BTC Bộ Tài Chính 4 BCĐKT Bảng cân đối kế toán 5 CMKT Chuẩn mực kế toán 6 CĐKT Chế độ kế toán 7 CP Cổ phần 8 DN Doanh nghiệp 9 ĐGL Đánh giá lại 10 HMLK Hao mòn luỹ kế 11 GTCL Giá trị còn lại 12 GTHL Giá trị hợp lý 13 KMLT Khuôn mẫu lý thuyết 14 KQKD Kết quả kinh doanh 15 LN Lợi nhuận 16 SCL Sửa chữa lớn 17 SX Sản xuất 18 SXKD Sản xuất kinh doanh 19 QĐ Quyết định 20 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 21 TS Tài sản 22 TSCĐ Tài sản cố định 23 TSCĐHH Tài sản cố định hữu hình 24 TSCĐVH Tài sản cố định vô hình 25 TT Thông tư 26 TK Tài khoản 27 VCSH Vốn chủ sở hữu 28 VN Việt Nam 29 XDCB Xây dựng cơ bản viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết STT Tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt tắt The Association of Chartered Hiệp hội kế toán công chứng 1 ACCA Certified Accountants Anh quốc 2 ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á Australia Generally Accepted Accounting 3 Chuẩn mực kế toán tại Úc GAAP Principles in Australia Financial Accounting Standards Hội đồng tiêu chuẩn kế toán 4 FASB Board tài chính Generally Accepted Accounting Các nguyên tắc kế toán thừa 5 G GAAP Principles in Germany nhận chung tại Đức International Accounting 6 IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế Standards International Accounting Hội đồng chuẩn mực kế toán 7 IASB Standards Board quốc tế International Finance 8 IFC Công ty tài chính quốc tế Corporation International Financial Chuẩn mực báo cáo tài 9 IFRS Reporting Standards chính quốc tế 10 IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế UK Generally Accepted Accounting Các nguyên tắc kế toán thừa 11 GAAP Principles in United Kingdom nhận chung tại Anh US Generally Accepted Accounting Các nguyên tắc kế toán thừa 12 GAAP Principles in United States nhận chung tại Hoa Kỳ Vietnam Association of Hội Kế toán và Kiểm toán 13 VAA Accountants and Auditors Việt Nam Vietnam Association of Hội kiểm toán viên hành 14 VACPA Certified Public Accountants nghề Việt Nam Vietnamese Accounting Chuẩn mực kế toán Việt 15 VAS Standards Nam 16 WB World Bank Ngân hàng thế giới 17 WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Bảng so sánh về áp dụng các cơ sở đo lường trong kế toán TSCĐ theo IFRS, UK GAAP và Australian GAAP.2: Bảng so sánh về áp dụng các cơ sở đo lường trong kế toán TSCĐ theo G GAAP, UK GAAP và IFRS.1: Tổng hợp thang đo nghiên cứu đề xuất…………………………………………73 Bảng 3.2: Kết quả tổng hợp thang đo nghiên cứu chính thức.1: Bảng thống kê tình hình hoạt động của các DN phi tài chính đang hoạt động có KQSXKD (Phân theo ngành kinh tế) – Năm 2018…………………………………………86 Bảng 4.2: Bảng thống kê số lượng DN chế biến chế tạo đang hoạt động có KQSXKD theo hình thức sở hữu qua các năm 2014-2018.3: Bảng thống kê số lượng DN chế biến chế tạo đang hoạt động có KQSXKD (Phân theo quy mô lao động) qua các năm 2014-2018.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Nga (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá tro [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-van-dung-cac-mo-hinh-tinh-gia-trong-ke-toan-tai-san-co-dinh-tai-cac-doanh-nghiep-phi-tai-chinh-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá tro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp phi tài chính ở việt nam. Tải miễn phí tại
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá tro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá tro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá tro" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá tro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá tro" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá tro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.