Luận án TS Đặng Văn Hiếu: Phương pháp kết hợp giải bài toán chấp nhận lồi suy rộng
Phương pháp kết hợp giải bài toán chấp nhận lồi suy rộng nhằm tối ưu hiệu quả thuật toán.
Toán ứng dụng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan bài toán chấp nhận lồi suy rộng
Luận án tập trung nghiên cứu sâu về các bài toán chấp nhận lồi suy rộng, một lĩnh vực quan trọng trong tối ưu hóa và toán ứng dụng. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề phức tạp, vượt ra ngoài khuôn khổ tối ưu lồi truyền thống. Tài liệu làm rõ khái niệm, ý nghĩa và những thách thức đang tồn tại khi giải quyết các bài toán này. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh lợi ích của việc phát triển và áp dụng các phương pháp kết hợp để tăng cường hiệu quả giải quyết.
1.1. Khái niệm và ý nghĩa nghiên cứu
Bài toán chấp nhận lồi suy rộng đại diện cho một lớp rộng các vấn đề tối ưu và bất đẳng thức biến phân. Các vấn đề này bao gồm bài toán tối ưu lồi cổ điển, các bài toán cân bằng, và bài toán điểm bất động. Nghiên cứu tập trung vào việc mở rộng các khái niệm lồi truyền thống, áp dụng chúng vào các tình huống phức tạp hơn. Ý nghĩa nghiên cứu nằm ở khả năng giải quyết các mô hình thực tế trong kinh tế, kỹ thuật, và khoa học dữ liệu, nơi các hàm mục tiêu hoặc ràng buộc không nhất thiết phải lồi theo nghĩa thông thường. Việc hiểu rõ bản chất của lồi suy rộng giúp xây dựng các mô hình chính xác hơn, phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu là phát triển các công cụ toán học mạnh mẽ, hỗ trợ ra quyết định và dự báo trong nhiều lĩnh vực.
1.2. Thách thức hiện tại trong giải quyết
Giải quyết bài toán chấp nhận lồi suy rộng đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn với tính chất không lồi, gây ra sự phức tạp trong việc đảm bảo sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm. Hiệu suất tính toán là một vấn đề lớn, đặc biệt đối với các bài toán có kích thước lớn hoặc dữ liệu phức tạp. Việc tìm kiếm các thuật toán hội tụ nhanh và ổn định vẫn là một mục tiêu quan trọng. Ngoài ra, việc thiếu vắng các điều kiện lồi mạnh mẽ làm cho phân tích hội tụ trở nên khó khăn hơn. Các thuật toán hiện có thường yêu cầu các giả định chặt chẽ, hạn chế khả năng ứng dụng rộng rãi.
1.3. Lợi ích của phương pháp kết hợp
Phương pháp kết hợp mang lại nhiều lợi ích trong việc giải quyết các bài toán chấp nhận lồi suy rộng. Chiến lược này tích hợp các ưu điểm của nhiều kỹ thuật khác nhau, khắc phục nhược điểm của từng phương pháp riêng lẻ. Ví dụ, kết hợp các phương pháp chiếu với phương pháp điểm gần hoặc phương pháp gradient có thể cải thiện tốc độ hội tụ và khả năng xử lý các ràng buộc phức tạp. Các phương pháp kết hợp thường cho phép giải quyết các bài toán có cấu trúc phức tạp hơn, đòi hỏi ít giả định hơn về hàm mục tiêu và tập ràng buộc. Sự kết hợp linh hoạt giúp phát triển các thuật toán robust hơn, ít nhạy cảm với các nhiễu loạn hoặc sai số dữ liệu.
II.Phát triển phương pháp kết hợp giải quyết
Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng và phát triển các phương pháp kết hợp mới để giải quyết bài toán chấp nhận lồi suy rộng. Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc từ tối ưu hóa, bất đẳng thức biến phân và lý thuyết điểm bất động. Các phương pháp mới được thiết kế để vượt qua hạn chế của các thuật toán truyền thống, cung cấp các giải pháp tối ưu hơn về tốc độ hội tụ và khả năng xử lý vấn đề phức tạp. Việc cải tiến và tối ưu hóa các giải pháp hiện có cũng là một trọng tâm, nhằm nâng cao hiệu suất tổng thể.
2.1. Nền tảng lý thuyết và thuật toán
Luận án xây dựng trên nền tảng vững chắc của lý thuyết tối ưu hóa và bất đẳng thức biến phân. Các khái niệm về hàm lồi suy rộng, đơn điệu suy rộng, và các toán tử chiếu phi giãn được sử dụng làm công cụ chính. Các thuật toán chiếu đóng vai trò cơ bản, giúp xử lý hiệu quả các tập ràng buộc phức tạp. Phương pháp điểm gần (proximal point method) cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề tối ưu không trơn. Ngoài ra, các kỹ thuật phân rã (splitting methods) được áp dụng để chia nhỏ bài toán lớn thành các bài toán con dễ quản lý hơn. Việc kết hợp các phương pháp lặp này tạo ra một bộ công cụ linh hoạt, có khả năng thích ứng với nhiều dạng bài toán chấp nhận lồi suy rộng.
2.2. Xây dựng mô hình phương pháp mới
Nghiên cứu đề xuất một số mô hình phương pháp kết hợp mới. Các phương pháp này tích hợp ưu điểm của thuật toán chiếu với chiến lược điểm gần, tạo ra các thuật toán lặp hiệu quả hơn. Một hướng tiếp cận là kết hợp kỹ thuật gradient với chiếu xấp xỉ, cho phép giải quyết các bài toán tối ưu lồi suy rộng có cấu trúc phức tạp. Một phương pháp khác tập trung vào việc áp dụng các toán tử nửa gần (half-proximal operators) trong một khuôn khổ kết hợp, giúp giảm nhẹ các yêu cầu về tính trơn của hàm số. Các mô hình mới được thiết kế để cải thiện tốc độ hội tụ và giảm chi phí tính toán, đặc biệt cho các bài toán quy hoạch phi tuyến lớn.
2.3. Cải tiến và tối ưu hóa giải pháp
Các giải pháp hiện có được cải tiến thông qua việc tối ưu hóa các tham số thuật toán và điều chỉnh cấu trúc lặp. Việc nghiên cứu các chiến lược bước nhảy thích nghi là một phần quan trọng để đảm bảo sự ổn định và tốc độ hội tụ tối ưu. Luận án cũng xem xét việc áp dụng kỹ thuật gia tốc (acceleration techniques) để tăng cường hiệu suất của các phương pháp kết hợp. Mục tiêu là phát triển các thuật toán không chỉ hội tụ mà còn hội tụ nhanh chóng trong thực tế. Các cải tiến này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của các phương pháp, cho phép giải quyết các bài toán chấp nhận lồi suy rộng với các điều kiện yếu hơn và dữ liệu lớn hơn.
III.Phân tích hội tụ và hiệu quả thuật toán
Phân tích hội tụ là một phần không thể thiếu của việc phát triển thuật toán mới. Luận án cung cấp các chứng minh toán học chặt chẽ về sự hội tụ của các phương pháp kết hợp. Bên cạnh đó, tốc độ hội tụ và tính ổn định của các thuật toán cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Một phần quan trọng khác là việc so sánh hiệu quả của các phương pháp đề xuất với các thuật toán hiện có. Điều này giúp xác định vị trí và khẳng định ưu thế của các đóng góp mới trong cộng đồng nghiên cứu.
3.1. Chứng minh sự hội tụ của thuật toán
Các thuật toán kết hợp được phát triển đòi hỏi phân tích hội tụ chặt chẽ. Nghiên cứu cung cấp các chứng minh toán học chi tiết về sự tồn tại và tính duy nhất của điểm chấp nhận. Điều kiện hội tụ của các chuỗi lặp được thiết lập dưới các giả định nhất định về toán tử và tập ràng buộc. Việc sử dụng các công cụ từ lý thuyết điểm bất động và bất đẳng thức biến phân là cần thiết. Các chứng minh này đảm bảo rằng các thuật toán sẽ tìm được một nghiệm trong giới hạn, bất kể điểm khởi đầu. Kết quả này là nền tảng lý thuyết cho tính hợp lệ của các phương pháp đề xuất.
3.2. Đánh giá tốc độ hội tụ và ổn định
Bên cạnh việc chứng minh hội tụ, nghiên cứu còn đánh giá tốc độ hội tụ của các thuật toán. Tốc độ hội tụ tuyến tính hoặc dưới tuyến tính được xác định, cung cấp thông tin về hiệu quả tính toán của phương pháp. Tính ổn định của thuật toán cũng được phân tích kỹ lưỡng, đặc biệt là khả năng của chúng trong việc xử lý nhiễu hoặc sai số làm tròn trong quá trình tính toán. Các phân tích này giúp người dùng lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng loại bài toán cụ thể, cân nhắc giữa tốc độ và độ tin cậy. Hiểu rõ về tốc độ và sự ổn định là chìa khóa để triển khai hiệu quả các thuật toán trong thực tế.
3.3. So sánh với các phương pháp hiện có
Các phương pháp kết hợp được so sánh một cách có hệ thống với các thuật toán truyền thống và tiên tiến khác trong lĩnh vực. Tiêu chí so sánh bao gồm tốc độ hội tụ, số lần lặp, chi phí tính toán trên mỗi bước, và khả năng xử lý các bài toán có kích thước khác nhau. Phân tích so sánh cho thấy ưu điểm của các phương pháp mới, đặc biệt trong việc giải quyết các bài toán lồi suy rộng phức tạp, nơi các phương pháp cũ thường gặp khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều thời gian hơn. Kết quả so sánh định vị các phương pháp đề xuất trong bối cảnh nghiên cứu hiện tại, làm nổi bật những đóng góp độc đáo.
IV.Ứng dụng thực tế bài toán tối ưu lồi
Để khẳng định giá trị thực tiễn của các phương pháp kết hợp, luận án trình bày các thử nghiệm số rộng rãi. Các thử nghiệm này được thực hiện trên nhiều bài toán mẫu, minh họa hiệu quả giải quyết vấn đề của các thuật toán được phát triển. Kết quả cho thấy khả năng vượt trội trong việc xử lý các bài toán tối ưu lồi suy rộng phức tạp. Các phương pháp này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật khác nhau, từ học máy đến tài chính, nơi các vấn đề tối ưu phi tuyến xuất hiện thường xuyên.
4.1. Thử nghiệm số trên các bài toán mẫu
Để kiểm tra hiệu quả của các phương pháp kết hợp, nhiều thử nghiệm số đã được thực hiện trên các bài toán mẫu. Các bài toán này được chọn lọc để đại diện cho nhiều dạng cấu trúc lồi suy rộng khác nhau, bao gồm cả các bài toán tối ưu lồi không trơn và các bài toán bất đẳng thức biến phân. Dữ liệu thử nghiệm được tạo ra hoặc lấy từ các bộ dữ liệu chuẩn trong toán ứng dụng. Các thử nghiệm được thực hiện trên môi trường tính toán hiệu năng cao, sử dụng các ngôn ngữ lập trình phổ biến trong khoa học dữ liệu. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng tái lập của các kết quả.
4.2. Minh họa hiệu quả giải quyết vấn đề
Kết quả thử nghiệm số minh họa rõ ràng hiệu quả của các phương pháp kết hợp. Các biểu đồ hội tụ cho thấy tốc độ tiếp cận nghiệm nhanh chóng của các thuật toán đề xuất. So với các phương pháp đơn lẻ, các phương pháp kết hợp thường đạt được nghiệm với số lần lặp ít hơn và chi phí tính toán thấp hơn. Hiệu suất được thể hiện qua khả năng xử lý các bài toán có kích thước lớn và các vấn đề tối ưu với nhiều ràng buộc phức tạp. Các ví dụ cụ thể được trình bày, làm nổi bật khả năng ứng dụng thực tiễn của các thuật toán trong việc giải quyết các vấn đề tối ưu.
4.3. Tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực
Các phương pháp kết hợp có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Trong học máy, chúng có thể được sử dụng để giải quyết các bài toán tối ưu hóa mô hình, đặc biệt là khi đối mặt với các hàm mất mát không lồi. Trong tài chính, các thuật toán này có thể hỗ trợ giải quyết các bài toán quản lý rủi ro và tối ưu hóa danh mục đầu tư. Kỹ thuật, quy hoạch mạng, và xử lý tín hiệu cũng là những lĩnh vực hứa hẹn. Khả năng xử lý các bài toán quy hoạch phi tuyến với cấu trúc phức tạp mở ra nhiều cơ hội mới.
V.Đóng góp nghiên cứu và hướng phát triển
Luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng trong việc phát triển và phân tích các phương pháp kết hợp cho bài toán chấp nhận lồi suy rộng. Các kết quả nghiên cứu không chỉ củng cố cơ sở lý thuyết mà còn chứng minh hiệu quả thực tiễn của các thuật toán đề xuất. Bên cạnh đó, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này mở đường cho các công trình trong tương lai, nhằm giải quyết các thách thức phức tạp hơn trong tối ưu hóa.
5.1. Các đóng góp chính của luận án
Luận án mang lại nhiều đóng góp đáng kể cho lĩnh vực tối ưu hóa và toán ứng dụng. Một đóng góp quan trọng là việc phát triển các phương pháp kết hợp mới, cải thiện hiệu suất giải quyết bài toán chấp nhận lồi suy rộng. Các chứng minh hội tụ chặt chẽ được cung cấp, củng cố cơ sở lý thuyết cho các thuật toán. Hiệu quả tính toán của các phương pháp được chứng minh qua các thử nghiệm số rộng rãi, cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn vượt trội. Luận án cũng mở rộng hiểu biết về lý thuyết lồi suy rộng và các kỹ thuật giải bài toán phức tạp.
5.2. Hạn chế và thách thức trong tương lai
Mặc dù đạt được nhiều thành công, các nghiên cứu vẫn còn những hạn chế nhất định. Một thách thức là việc mở rộng các phương pháp để xử lý các bài toán tối ưu trong không gian vô hạn chiều hoặc các bài toán có tính ngẫu nhiên. Việc tối ưu hóa tham số thuật toán vẫn có thể đòi hỏi kiến thức chuyên sâu, điều này cần được tự động hóa hơn. Một số giả định nhất định vẫn còn cần thiết cho việc chứng minh hội tụ, hạn chế tính tổng quát của phương pháp. Nhu cầu về hiệu năng cao cho các bài toán dữ liệu lớn và tính toán song song vẫn là một áp lực.
5.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp kết hợp cho các bài toán lồi suy rộng trong môi trường phân tán hoặc đa tác nhân. Việc tích hợp các kỹ thuật học máy và trí tuệ nhân tạo để tự động hóa việc lựa chọn thuật toán và tối ưu hóa tham số là một hướng đi hứa hẹn. Mở rộng ứng dụng của các phương pháp vào các bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu hoặc tối ưu hóa dưới điều kiện không chắc chắn cũng là trọng tâm. Nghiên cứu cũng có thể khám phá việc sử dụng các công cụ hình học mới để nâng cao hiệu quả của các thuật toán chiếu. Mục tiêu là phát triển các giải pháp mạnh mẽ hơn, linh hoạt hơn cho các bài toán tối ưu phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———————- ĐẶNG VĂN HIẾU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP KẾT HỢP GIẢI BÀI TOÁN CHẤP NHẬN LỒI SUY RỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———————- ĐẶNG VĂN HIẾU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP KẾT HỢP GIẢI BÀI TOÁN CHẤP NHẬN LỒI SUY RỘNG Chuyên ngành: Toán ứng dụng Mã số: 62460112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Phạm Kỳ Anh Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án này, dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Kỳ Anh, là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của ai khác. Những kết quả viết chung với giáo sư hướng dẫn và các cộng sự đã được đồng ý khi đưa vào luận án.
Hà nội, tháng 12 năm 2016 Nghiên cứu sinh Đặng Văn Hiếu 2 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Thầy hướng dẫn, GS. Phạm Kỳ Anh. Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ tận tình, quý báu mà Thầy đã dành cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nhờ những ý tưởng mà Thầy đã gợi ý, những góp ý, hướng dẫn của Thầy, những tài liệu bổ ích mà Thầy đã cung cấp cũng như những cuộc trao đổi thú vị của Thầy về công việc nghiên cứu, tôi đã hoàn thành đề tài của mình.
Thầy đã dành cho tôi rất nhiều sự quan tâm, chỉ dẫn và giúp đỡ quý báu không chỉ trong nghiên cứu khoa học mà cả trong cuộc sống. Chính nhờ sự quan tâm của Thầy, tôi đã thấy mình được tin tưởng ngay cả khi gặp khó khăn, vấp váp, thậm chí thất bại. Điều đó đã giúp tôi vững tin thực hiện quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy và anh chị em trong Trung tâm Tính toán Hiệu năng cao, ĐHKHTN, ĐHQG Hà Nội.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới PGS. TS Nguyễn Hữu Điển. Thầy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc sử dụng các công cụ phần mềm trong toán học. Trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh, Thầy đã tạo cho tôi môi trường làm việc hết sức thuận lợi, cũng như cho phép tôi tiếp cận các phương tiện, máy móc để thực hiện đề tài của mình.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy và anh chị em trong Bộ môn Toán học tính toán và Toán ứng dụng nói riêng và Khoa Toán Cơ Tin học, ĐHKHTN nói chung. Những ý kiến quý báu của các thầy và các bạn ở các kỳ Xêmina bộ môn cũng như sự tạo điều kiện của Khoa, của bộ môn đã giúp tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy, các anh chị và các bạn trong nhóm Xêmina liên cơ quan ĐHKHTN, ĐHBK, Viện nghiên cứu cao cấp về Toán. Nhóm đã tạo cho tôi nhiều cảm hứng trong nghiên cứu khoa học và sự gắn bó với môi trường nghiên cứu.
Tôi cũng rất biết ơn Trường ĐHKHTN, ĐHQG Hà Nội. Công tác quản lý đào tạo và môi trường nghiên cứu của Trường đã góp phần không nhỏ để cho luận án này được hoàn thành đúng dự định. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô và các anh chị em trong Bộ Môn Toán 3 Tin nói riêng và Khoa Cơ Bản, Trường Sĩ Quan Không Quân nói chung. Đơn vị đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và công tác.
Sự quan tâm và những lời động viên, khích lệ của các thầy cô, các anh chị em và các bạn đã giúp tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án của mình. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. TSKH Vũ Hoàng Linh. Thầy đã dạy dỗ chỉ bảo tận tình cho tôi về cách học tập và nghiên cứu các chuyên đề cao học và nghiên cứu sinh.
Thầy có nhiều góp ý rất quan trọng trong các kỳ Xêmina, giúp tôi có nhiều ý tưởng và động lực để phát triển và hoàn thành luận án của mình. Từ tận đáy lòng tôi xin gửi lời cảm ơn tới GS. TSKH Lê Dũng Mưu. Thầy đã giúp đỡ tôi rất nhiều về chuyên môn, cách nghiên cứu, xây dựng ý tưởng và giải quyết các vấn đề.
Chính nhờ sự chỉ bảo tận tình của Thầy, tôi thấy mình tự tin hơn, độc lập hơn trong nghiên cứu và đề xuất các ý tưởng. Thầy có ảnh hưởng không nhỏ tới các nghiên cứu gần đây của tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Đặng Quang Á, GS.
Phạm Thế Long, TS. Nguyễn Thế Vinh, TS. Nguyễn Trung Hiếu và các thầy, các anh chị khác, những người đã dành thời gian đọc và cho em nhiều ý kiến quý báu về nội dung và hình thức trình bày luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới TS.
Vũ Tiến Dũng đã dành nhiều thời gian chia sẻ, hướng dẫn và giúp tôi thực hiện các thử nghiệm số trên bó máy tính tại Trung tâm Tính toán Hiệu năng cao, ĐHKHTN, ĐHQG Hà Nội. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới TS. Trần Đình Quốc - Department of Statistics and Operations Research, University of North Carolina. Anh đã giúp đỡ, chia sẻ kinh nghiệm lập trình và cung cấp các gói phần mềm hỗ trợ cho tôi dễ dàng thực hiện các thử nghiệm số trong luận án này.
Tôi xin cảm ơn bạn bè tôi, những người đã quan tâm và động viên tôi cả trong cuộc sống lẫn công việc nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu như không có sự động viên và hỗ trợ về mọi mặt của gia đình. Tôi không thể diễn đạt được bằng lời lòng biết ơn đối với những gì gia đình dành cho tôi từ trước đến nay. Qua đây, tôi gửi lời cảm ơn tới vợ, con tôi, những người luôn cho tôi động lực, tiếng cười và tạo điều kiện thời gian cho tôi học tập và nghiên cứu.
Luận án này, và những gì tôi 4 đang cố gắng thực hiện, là để gửi tới cha mẹ, vợ con, anh chị em và những người thân trong gia đình, với tất cả lòng biết ơn sâu sắc nhất. 5 MỤC LỤC Trang Lời cam đoan 2 Lời cảm ơn 3 Mục lục 6 Bảng kí hiệu 8 Bảng các chữ viết tắt 9 Mở đầu. Kiến thức chuẩn bị 24 1.1 Hình học không gian Banach .1 Không gian Banach lồi, trơn, lồi đều, trơn đều .2 Ánh xạ đối ngẫu và một số tính chất .3 Phép chiếu metric và phép chiếu tổng quát .2 Phương trình toán tử trong không gian Banach .1 Các khái niệm liên tục của toán tử phi tuyến .2 Toán tử khả vi .3 Phiếm hàm lồi và dưới vi phân của phiếm hàm lồi .4 Bài toán đặt không chỉnh và phương pháp hiệu chỉnh .3 Phương trình với toán tử J - đơn điệu .1 Toán tử J - đơn điệu (accretive) và toán tử đơn điệu .2 Phương trình với toán tử J - đơn điệu .4 Bài toán tìm điểm bất động .1 Ánh xạ không giãn .2 Ánh xạ không giãn tiệm cận .5 Bất đẳng thức biến phân và bài toán cân bằng .1 Bất đẳng thức biến phân .2 Bài toán cân bằng .6 Mối liên hệ giữa các bài toán EP, VIP, FPP và giải phương trình toán tử .7 Một số bất đẳng thức sử dụng trong luận án. Một số phương pháp giải hệ phương trình toán tử 50 2.1 Hệ phương trình với các toán tử J - đơn điệu đều ngược .2 Điểm bất động chung của một họ các ánh xạ .1 Các phương pháp lai ghép song song .2 Các phương pháp lai ghép tuần tự .3 Thử nghiệm số.
Một số phương pháp tìm nghiệm chung của bài toán cân bằng, bài toán bất đẳng thức biến phân và bài toán điểm bất động 76 3.1 Phương pháp điểm gần kề .1 Phương pháp lai ghép trong không gian Banach .2 Phương pháp lai ghép trong không gian Hilbert .2 Các phương pháp chiếu .1 Phương pháp chiếu EGM .2 Phương pháp chiếu GLM .3 Phương pháp tìm kiếm theo tia Armijo .4 Thử nghiệm số .1 Thử nghiệm số cho phương pháp điểm gần kề .2 Thử nghiệm số cho phương pháp chiếu EGM .3 Thử nghiệm số cho phương pháp chiếu GLM. Một số phương pháp giải bài toán cân bằng tách và ứng dụng 121 4.1 Các thuật toán hội tụ .2 Ứng dụng cho bài toán biến phân tách .3 Thử nghiệm số. 133 Kết luận 138 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 141 Tài liệu tham khảo 142 7 BẢNG KÍ HIỆU h.i Tích vô hướng (hoặc tích đối ngẫu) H Không gian Hilbert X Không gian Banach X∗ Không gian đối ngẫu của X J Ánh xạ đối ngẫu chuẩn tắc S( x0 , r ) ( B[ x0 , r ]) Mặt (hình) cầu tâm x0 , bán kính r arg min f ( x ) Phần tử cực tiểu hàm f arg max f ( x ) Phần tử cực đại hàm f Tp (Ts ) Thời gian chạy song song (tuần tự) S p = Ts /Tp (E p = S p /N) Tỷ lệ tăng tốc độ (Hiệu suất trung bình mỗi CPU) D ( A)( R( A)) Miền xác định (giá trị) của toán tử A G ( A) Đồ thị của toán tử A Fix (S) Tập điểm bất động của ánh xạ S F̃ (S) Tập điểm bất động tiệm cận của ánh xạ S V I ( A, C ) Tập nghiệm của VIP cho toán tử A trên C EP( f , C ) Tập nghiệm của EP cho song hàm f trên C PC (ΠC ) Phép chiếu metric (tổng quát) trên tập C φ(.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phương pháp kết hợp giải bài toán chấp nhận lồi suy rộng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phương pháp kết hợp giải bài toán chấp nhận lồi suy rộng nhằm tối ưu hiệu quả thuật toán.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp kết hợp giải bài toán chấp nhận lồi suy rộng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp kết hợp giải bài toán chấp nhận lồi suy rộng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp kết hợp giải bài toán chấp nhận lồi suy rộng" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp kết hợp giải bài toán chấp nhận lồi suy rộng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp kết hợp giải bài toán chấp nhận lồi suy rộng" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp kết hợp giải bài toán chấp nhận lồi suy rộng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.