Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trường đại học sư phạm kh

Tài liệu: Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trường đại học sư phạm khu vực miền núi phía bắc trong đào tạo theo học chế tín chỉ luận án tiế

Chuyên ngành

Lý luận và Lịch sử giáo dục

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

265

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nền tảng lý luận phát triển NLHĐXH sinh viên

Nghiên cứu tập trung vào cơ sở lý luận của việc phát triển năng lực hoạt động xã hội (NLHĐXH) cho sinh viên. Tài liệu làm rõ các khái niệm cơ bản liên quan đến hoạt động xã hội và NLHĐXH. Định nghĩa năng lực hoạt động xã hội bao gồm tổng hợp các kỹ năng, thái độ, kiến thức cần thiết để sinh viên tham gia hiệu quả vào các hoạt động cộng đồng. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên khả năng thích nghi, hợp tác và đóng góp tích cực cho xã hội. Việc phát triển năng lực này rất quan trọng, đặc biệt với sinh viên các trường Đại học Sư phạm (ĐHSP), những người sẽ là nhân tố giáo dục tương lai. Nghiên cứu cũng phân tích những vấn đề cơ bản trong quá trình phát triển NLHĐXH. Điều này bao gồm việc nhận diện các thành tố cấu thành năng lực, cũng như các con đường, phương pháp giáo dục phù hợp. Khung lý thuyết này là nền tảng cho việc đề xuất các biện pháp thực tiễn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu sâu sắc bản chất của NLHĐXH. Điều này giúp định hình các chương trình đào tạo hiệu quả hơn. Các LSI keywords như "sinh viên ĐHSP", "năng lực xã hội", "giáo dục đại học" được tích hợp vào phần này.

1.1. Định nghĩa năng lực hoạt động xã hội

Năng lực hoạt động xã hội được hiểu là khả năng của cá nhân tham gia vào các mối quan hệ xã hội. Nó bao gồm khả năng giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề trong bối cảnh cộng đồng. Năng lực này thể hiện qua sự chủ động, sáng tạo và tinh thần trách nhiệm. Sinh viên cần phát triển khả năng tổ chức các hoạt động tập thể. Họ cũng cần biết cách điều hành, đánh giá các hoạt động xã hội. Đây là yếu tố cốt lõi giúp sinh viên hòa nhập, phát triển trong môi trường xã hội đa dạng. Khái niệm này cũng bao hàm năng lực nhận thức các vấn đề xã hội. Sinh viên cần có khả năng đưa ra những giải pháp phù hợp. Việc xác định rõ khái niệm giúp định hướng quá trình đào tạo. Nó đảm bảo các chương trình học tập tập trung vào mục tiêu cụ thể. Điều này giúp sinh viên phát triển toàn diện, đáp ứng chuẩn đầu ra của ngành sư phạm.

1.2. Đặc điểm sinh viên Sư phạm và môi trường

Sinh viên Sư phạm có những đặc điểm tâm lý, môi trường học tập đặc thù. Họ là những người trẻ, năng động, với mong muốn đóng góp cho xã hội. Môi trường đào tạo sư phạm chú trọng đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng giảng dạy. Tuy nhiên, việc phát triển năng lực hoạt động xã hội đôi khi chưa được quan tâm đúng mức. Sinh viên các trường ĐHSP khu vực miền núi phía Bắc còn đối mặt với nhiều hạn chế. Điều kiện kinh tế, xã hội khu vực này ảnh hưởng đến cơ hội tham gia hoạt động xã hội. Sinh viên ít có điều kiện tiếp xúc với các mô hình hoạt động đa dạng. Sự hạn chế về nguồn lực cũng là một yếu tố. Các hoạt động ngoại khóa, tình nguyện thường không phong phú. Điều này làm giảm cơ hội rèn luyện kỹ năng mềm, khả năng thích ứng. Việc nhận diện những đặc điểm này giúp thiết kế các chương trình đào tạo phù hợp. Cần khai thác tiềm năng của sinh viên, đồng thời khắc phục các rào cản từ môi trường.

1.3. Con đường phát triển năng lực xã hội

Có nhiều con đường khác nhau để phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên. Các con đường này bao gồm hoạt động học tập, nghiên cứu khoa học. Hoạt động đoàn thể, các câu lạc bộ cũng đóng vai trò quan trọng. Sinh viên có thể rèn luyện qua các dự án cộng đồng, tình nguyện. Các khóa học kỹ năng mềm, hội thảo chuyên đề cũng cung cấp kiến thức, kỹ năng cần thiết. Đặc biệt, việc lồng ghép các hoạt động xã hội vào chương trình đào tạo chính khóa là rất hiệu quả. Mô hình đào tạo theo học chế tín chỉ (HCTC) tạo điều kiện linh hoạt hơn. Sinh viên có thể chủ động lựa chọn các môn học, hoạt động bổ trợ. Điều này giúp họ tự xây dựng lộ trình phát triển năng lực cá nhân. Các trường cần tạo môi trường thuận lợi, khuyến khích sinh viên tham gia. Cần đa dạng hóa các hình thức hoạt động. Điều này giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tiễn. Phát triển năng lực hoạt động xã hội là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà trường, giảng viên và bản thân sinh viên.

II.Thực trạng NLHĐXH sinh viên ĐHSP miền núi

Phần này đánh giá thực trạng năng lực hoạt động xã hội của sinh viên các trường Đại học Sư phạm khu vực miền núi phía Bắc. Nghiên cứu khảo sát nhận thức của giảng viên và sinh viên. Kết quả cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của NLHĐXH còn chưa đồng đều. Giảng viên và sinh viên nhìn chung đều công nhận sự cần thiết của năng lực này. Tuy nhiên, mức độ quan tâm, đầu tư cho việc phát triển còn hạn chế. Chương trình đào tạo hiện tại chưa thực sự phát huy tối đa tiềm năng. Các hoạt động ngoại khóa, tình nguyện chưa thực sự đa dạng và hiệu quả. Sinh viên ít có cơ hội tham gia các dự án cộng đồng lớn. Điều này ảnh hưởng đến việc tích lũy kinh nghiệm thực tiễn. Khảo sát cũng chỉ ra những khó khăn mà sinh viên và nhà trường gặp phải. Các yếu tố như cơ sở vật chất, nguồn lực tài chính, kỹ năng tổ chức còn hạn chế. Mặc dù đào tạo theo học chế tín chỉ (HCTC) mang lại nhiều ưu điểm, song cũng đặt ra những thách thức mới. Việc quản lý, tổ chức hoạt động cho số lượng lớn sinh viên trở nên phức tạp hơn. Việc đánh giá năng lực xã hội của sinh viên cũng chưa có quy chuẩn rõ ràng. Cần có sự thay đổi trong cách tiếp cận. Các LSI keywords như "đào tạo theo tín chỉ", "khu vực miền núi phía Bắc", "kỹ năng mềm" được nhấn mạnh.

2.1. Nhận thức về tầm quan trọng NLHĐXH

Nhận thức của giảng viên và sinh viên về năng lực hoạt động xã hội có sự khác biệt. Đa số giảng viên hiểu rõ tầm quan trọng của NLHĐXH. Họ cho rằng năng lực này cần thiết cho sự thành công trong nghề nghiệp tương lai. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa vào quá trình giảng dạy còn hạn chế. Sinh viên cũng nhận thức được lợi ích của các kỹ năng xã hội. Họ mong muốn được tham gia nhiều hoạt động hơn. Tuy nhiên, sự chủ động tìm kiếm cơ hội còn chưa cao. Điều này có thể do thiếu thông tin hoặc thiếu động lực. Nhận thức chưa đầy đủ ảnh hưởng đến việc đầu tư thời gian, công sức. Cả nhà trường và sinh viên cần có cái nhìn toàn diện hơn. Cần tăng cường truyền thông, giáo dục về vai trò của NLHĐXH. Điều này giúp nâng cao ý thức trách nhiệm. Nó thúc đẩy sự tham gia tích cực từ cả hai phía. Tạo ra một môi trường học tập, rèn luyện năng động.

2.2. Nội dung phương pháp phát triển năng lực xã hội

Nội dung phát triển năng lực hoạt động xã hội hiện tại còn dàn trải. Các kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, tổ chức sự kiện chưa được đào tạo chuyên sâu. Phương pháp giảng dạy chủ yếu vẫn là truyền đạt lý thuyết. Ít có cơ hội thực hành, trải nghiệm. Các trường có tổ chức hoạt động ngoại khóa, nhưng chưa thực sự hiệu quả. Số lượng hoạt động còn ít, chưa đa dạng về hình thức. Phương pháp đánh giá cũng chưa có tiêu chí rõ ràng. Điều này khiến sinh viên khó nhận biết sự tiến bộ của bản thân. Giảng viên cũng gặp khó khăn trong việc theo dõi, hỗ trợ. Cần xây dựng nội dung đào tạo năng lực xã hội một cách có hệ thống. Cần áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, lấy sinh viên làm trung tâm. Điều này bao gồm học qua dự án, tình huống thực tế, diễn đàn thảo luận. Tập trung vào các hoạt động có tính ứng dụng cao. Việc này sẽ giúp sinh viên phát triển kỹ năng thực tiễn.

2.3. Khó khăn tồn tại trong đào tạo tín chỉ

Mặc dù đào tạo theo học chế tín chỉ (HCTC) mang lại sự linh hoạt, nhưng cũng có khó khăn. Việc tổ chức các hoạt động xã hội ngoài giờ học chính khóa gặp trở ngại. Sinh viên bận rộn với việc đăng ký, học các môn tín chỉ. Thời gian biểu cá nhân khác nhau gây khó khăn cho việc tập hợp. Nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất dành cho hoạt động ngoại khóa còn hạn chế. Giảng viên và cán bộ đoàn thể chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng. Họ thiếu kinh nghiệm tổ chức các hoạt động quy mô lớn. Sự phối hợp giữa các khoa, phòng ban đôi khi chưa nhịp nhàng. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của các hoạt động. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn về nguồn lực. Cần đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ. Việc tìm kiếm đối tác, huy động nguồn lực từ bên ngoài cũng rất cần thiết. Cần tận dụng tối đa lợi thế của HCTC. Điều này giúp tạo ra nhiều cơ hội hơn cho sinh viên tham gia.

III.Biện pháp nâng cao NLHĐXH cho sinh viên ĐHSP

Để khắc phục những hạn chế, luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học. Chúng đảm bảo tính mục tiêu, tính đối tượng, tính thực tiễn và tính hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao toàn diện năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên. Đối tượng hướng đến là sinh viên các trường ĐHSP khu vực miền núi phía Bắc. Biện pháp phải phù hợp với điều kiện thực tế của các trường. Chúng cũng cần đảm bảo đạt được kết quả cụ thể. Luận án xác định một quy trình phát triển NLHĐXH phù hợp với HCTC. Quy trình này bao gồm các bước từ khảo sát nhu cầu, xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, đến đánh giá và điều chỉnh. Các biện pháp cụ thể tập trung vào việc đổi mới nội dung, phương pháp đào tạo. Điều này bao gồm việc tích hợp các hoạt động xã hội vào chương trình chính khóa. Nó cũng thúc đẩy các hoạt động ngoại khóa có chất lượng. Việc tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường, giảng viên và các tổ chức xã hội cũng rất quan trọng. Các LSI keywords như "giáo dục đại học", "chuẩn đầu ra", "hoạt động cộng đồng" được chú trọng.

3.1. Nguyên tắc xây dựng biện pháp hiệu quả

Các biện pháp được xây dựng dựa trên năm nguyên tắc cốt lõi. Đầu tiên là nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu. Mọi biện pháp đều phải hướng đến mục tiêu phát triển NLHĐXH rõ ràng. Thứ hai là nguyên tắc đảm bảo tính đối tượng. Các biện pháp phải phù hợp với đặc điểm của sinh viên Sư phạm và khu vực miền núi. Thứ ba là nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Chúng cần khả thi, dễ áp dụng trong điều kiện hiện có. Thứ tư là nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả. Biện pháp cần mang lại kết quả tích cực, có thể đo lường được. Cuối cùng là nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Các biện pháp cần có mối liên hệ chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp các biện pháp có cơ sở khoa học. Chúng đảm bảo tính toàn diện và bền vững. Điều này góp phần vào sự thành công của quá trình phát triển năng lực cho sinh viên.

3.2. Quy trình phát triển năng lực xã hội phù hợp

Quy trình phát triển năng lực hoạt động xã hội được xác định rõ ràng. Quy trình này bao gồm các bước từ khảo sát, phân tích nhu cầu. Sau đó là xây dựng mục tiêu, nội dung và kế hoạch hoạt động. Bước tiếp theo là tổ chức thực hiện các hoạt động cụ thể. Quá trình này cần sự tham gia của nhiều bên liên quan. Giảng viên, cán bộ đoàn thể, chuyên gia cần phối hợp chặt chẽ. Tiếp đó là đánh giá hiệu quả và điều chỉnh kịp thời. Quy trình này linh hoạt, phù hợp với HCTC. Sinh viên có thể chủ động tham gia vào các giai đoạn. Họ được khuyến khích đóng góp ý kiến, đề xuất các hoạt động. Quy trình cũng nhấn mạnh vai trò của việc phản hồi thường xuyên. Điều này giúp nâng cao chất lượng hoạt động. Nó đảm bảo sinh viên phát triển năng lực một cách liên tục và bền vững. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập và rèn luyện năng động.

3.3. Các biện pháp cụ thể thúc đẩy NLHĐXH

Luận án đề xuất nhiều biện pháp cụ thể nhằm thúc đẩy NLHĐXH. Một biện pháp quan trọng là đổi mới chương trình đào tạo. Cần lồng ghép các học phần, module về kỹ năng xã hội. Tăng cường các hoạt động trải nghiệm, thực hành tại cộng đồng. Các dự án tình nguyện, nghiên cứu khoa học sinh viên cần được khuyến khích. Biện pháp khác là nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên. Cần tổ chức các khóa bồi dưỡng về phương pháp giáo dục kỹ năng xã hội. Tăng cường vai trò của Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên trong tổ chức hoạt động. Cần xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá NLHĐXH khách quan. Khuyến khích sự tham gia của phụ huynh và cộng đồng. Tạo môi trường học tập mở, thân thiện. Các biện pháp này có mối quan hệ tương hỗ. Chúng tạo thành một hệ thống đồng bộ. Mục đích cuối cùng là phát triển sinh viên toàn diện. Sinh viên có thể trở thành giáo viên giỏi, công dân có ích.

IV.Kiểm chứng hiệu quả phát triển NLHĐXH sinh viên

Phần này trình bày kết quả thực nghiệm sư phạm. Mục đích là kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Thực nghiệm được tiến hành tại các trường Đại học Sư phạm khu vực miền núi phía Bắc. Đối tượng thực nghiệm bao gồm sinh viên và giảng viên. Nội dung thực nghiệm tập trung vào việc áp dụng các biện pháp mới. Nó bao gồm việc thay đổi phương pháp giảng dạy, tổ chức hoạt động ngoại khóa. Các tiêu chí đo lường được xây dựng khoa học. Chúng giúp đánh giá sự thay đổi trong NLHĐXH của sinh viên. Phương pháp xử lý số liệu thống kê được sử dụng để phân tích kết quả. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể. Nhận thức của sinh viên về NLHĐXH được nâng cao. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, tổ chức sự kiện được cải thiện rõ rệt. Giảng viên cũng có sự thay đổi tích cực trong phương pháp giáo dục. Các biện pháp đã phát huy hiệu quả trong môi trường đào tạo theo học chế tín chỉ. Điều này khẳng định tính đúng đắn và cần thiết của các đề xuất. LSI keywords như "đánh giá năng lực", "hiệu quả giáo dục", "phương pháp khảo sát" được lồng ghép.

4.1. Mục đích và đối tượng thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành với mục đích rõ ràng. Mục tiêu chính là kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp phát triển năng lực hoạt động xã hội. Nó cũng đánh giá tính khả thi khi áp dụng các biện pháp này vào thực tiễn. Thực nghiệm nhằm xác định mức độ cải thiện NLHĐXH của sinh viên. Đối tượng thực nghiệm là sinh viên các khóa học khác nhau. Họ đến từ các trường Đại học Sư phạm thuộc khu vực miền núi phía Bắc. Giảng viên và cán bộ quản lý cũng là đối tượng khảo sát. Việc lựa chọn đối tượng đa dạng giúp đảm bảo tính khách quan. Nó phản ánh đúng thực trạng và hiệu quả của các biện pháp. Phạm vi thực nghiệm được giới hạn để đảm bảo tính tập trung. Điều này giúp thu thập dữ liệu chính xác. Kết quả thực nghiệm là cơ sở quan trọng. Nó khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của luận án.

4.2. Phương pháp thực nghiệm và đánh giá

Thực nghiệm sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp định lượng thông qua các bảng hỏi, trắc nghiệm được áp dụng. Phương pháp định tính qua phỏng vấn sâu, quan sát cũng được sử dụng. Các tiêu chí đánh giá NLHĐXH được xây dựng cụ thể. Chúng bao gồm các chỉ số về kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, khả năng giải quyết vấn đề. Sự tham gia vào các hoạt động xã hội cũng là một tiêu chí. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê. Phân tích kết quả thực nghiệm được thực hiện qua hai đợt. Đợt 1 đánh giá tình hình ban đầu. Đợt 2 đánh giá sự thay đổi sau khi áp dụng biện pháp. Sự so sánh giữa hai đợt cho thấy rõ hiệu quả của các can thiệp. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về sự tiến bộ của sinh viên.

4.3. Kết quả đạt được từ các biện pháp

Kết quả thực nghiệm cho thấy các biện pháp đề xuất mang lại hiệu quả tích cực. Năng lực hoạt động xã hội của sinh viên được cải thiện đáng kể. Điểm số đánh giá các kỹ năng như giao tiếp, hợp tác, tổ chức sự kiện tăng lên. Sinh viên trở nên chủ động hơn trong việc tham gia các hoạt động cộng đồng. Thái độ tích cực đối với các vấn đề xã hội cũng được nâng cao. Giảng viên cũng thay đổi cách tiếp cận. Họ tích cực hơn trong việc lồng ghép giáo dục NLHĐXH vào bài giảng. Các hoạt động ngoại khóa trở nên phong phú và thu hút hơn. Môi trường học tập trở nên năng động, khuyến khích sự tương tác. Kết quả này chứng minh tính đúng đắn và phù hợp của các biện pháp. Nó khẳng định khả năng áp dụng rộng rãi các biện pháp này. Đặc biệt trong bối cảnh đào tạo theo học chế tín chỉ. Sự thành công của thực nghiệm là động lực để tiếp tục nhân rộng mô hình này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trường đại học sư phạm khu vực miền núi phía bắc trong đào tạo theo học chế tín chỉ luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (265 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN HÀ MỸ HẠNH PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG XÃ HỘI CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KHU VỰC MIỀN NÚI PHÍA BẮC TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2015 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN HÀ MỸ HẠNH PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG XÃ HỘI CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KHU VỰC MIỀN NÚI PHÍA BẮC TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử giáo dục Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn: PGS. NGUYỄN THỊ TÍNH THÁI NGUYÊN - 2015 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu của luận án là khách quan, trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Thái Nguyên, tháng 10 năm 2015 Tác giả luận án Hà Mỹ Hạnh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đính nghiên cứu.

Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Những luận điểm khoa học cần bảo vệ. Đóng góp mới của đề tài. Cấu trúc của đề tài. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG XÃ HỘI CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ.

Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Trên thế giới. Một số khái niệm công cụ. Hoạt động xã hội.

Năng lực hoạt động xã hội. Phát triển năng lực hoạt động xã hội. Những vấn đề cơ bản về phát triển NLHĐXH cho SV ĐHSP. Đặc điểm tâm lý của SV.

27 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www. Đặc điểm về môi trƣờng sống, giao tiếp, học tập và hoạt động xã hội đặc thù của SV ĐHSP. Các thành tố trong quá trình phát triển NLHĐXH cho SV ĐHSP. Các con đƣờng phát triển NLHĐXH cho SV ĐHSP.

Phát triển NLHĐXH cho SV ĐHSP trong đào tạo theo HCTC. Đặc trƣng và tác động của đào tạo theo HCTC tới NLHĐXH. Yêu cầu đặt ra cho phát triển NLHĐXH trong đào tạo theo tín chỉ. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình phát triển NLHĐXH cho SV các trƣờng ĐHSP trong đào tạo theo HCTC.

49 Kết luận chƣơng 1. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG XÃ HỘI CHO SV CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KHU VỰC MIỀN NÚI PHÍA BẮC TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ. Khái quát về các trƣờng đại học thuộc khu vực miền núi phía Bắc. Phân tích chƣơng trình đào tạo ở các trƣờng ĐHSP hiện nay đối với việc phát triển NLHĐXH.

Tổ chức khảo sát thực trạng phát triển NLHĐXH cho SV các trƣờng ĐHSP khu vực miền núi phía Bắc trong đào tạo theo HCTC. Mục đích khảo sát. Đối tƣợng khảo sát. Phƣơng pháp khảo sát.

Kết quả khảo sát. Nhận thức của GV, SV về việc phát triển NLHĐXH cho SV ĐHSP khu vực miền núi phía Bắc. Thực trạng về nội dung phát triển NLHĐXH cho SV ĐHSP khu vực miền núi phía Bắc. Thực trạng về phƣơng pháp phát triển NLHĐXH cho SV khu vực miền núi phía Bắc.

Thực trạng về các con đƣờng phát triển NLHĐXH cho SV khu vực miền núi phía Bắc. 72 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www. Ƣu và nhƣợc điểm của phƣơng thức đào tạo theo HCTC trong việc phát triển NLHĐXH cho SV ĐHSP. Thực trạng về những khó khăn trong việc phát triển NLHĐXH cho SV ĐHSP.

Thực trạng về NLHĐXH của SV ĐHSP khu vực miền núi phía Bắc. Đánh giá chung về thực trạng. 80 Kết luận chƣơng 2. BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG XÃ HỘI CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KHU VỰC MIỀN NÚI PHÍA BẮC TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ.

Nguyên tắc xây dựng biện pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu. Nguyên tắc đảm bảo tính đối tƣợng. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn.

Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Các biện pháp phát triển NLHĐXH cho SV các trƣờng ĐHSP khu vực miền núi phía Bắc. Xác định quy trình phát triển NLHĐXH cho SV các trƣờng ĐHSP khu vực miền núi phía Bắc phù hợp với phƣơng thức đào tạo theo HCTC.

Các biện pháp phát triển NLHĐXH cho SV các trƣờng ĐHSP khu vực miền núi phía Bắc. Mối quan hệ giữa các biện pháp. 117 Kết luận chƣơng 3. THỰC NGHIỆM CÁC BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG XÃ HỘI CHO SV ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KHU VỰC MIỀN NÚI PHÍA BẮC TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ.

Khái quát chung về thực nghiệm sƣ phạm. Mục đích thực nghiệm. Đối tƣợng thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.

Phƣơng pháp thực nghiệm. 121 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www. Tiêu chí đo và đánh giá. Phƣơng pháp xử lý số liệu.

Đánh giá và nhận xét kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 1. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 2. 136 Kết luận chƣơng 4.

147 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung chữ viết tắt 1 CĐR Chuẩn đầu ra 2 CMHS Cha mẹ học sinh 3 ĐHSP Đại học sƣ phạm 4 ĐHTN Đại học Thái Nguyên 5 ĐHTT Đại học Tân Trào 6 GV Giảng viên 7 HCTC Học chế tín chỉ 8 HĐXH Hoạt động xã hội 9 HTHT Học tập hợp tác 10 HĐTN Hoạt động trải nghiệm 11 HTTCDH Hình thức tổ chức dạy học 12 KTĐG Kiểm tra, đánh giá 13 LVN Làm việc nhóm 14 NLHĐXH Năng lực hoạt động xã hội 15 NVSP Nghiệp vụ sƣ phạm 16 PP Phƣơng pháp 17 RLNVSP Rèn luyện nghiệp vụ sƣ phạm 18 SV Sinh viên 19 TNCSHCM Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh 20 TNTPHCM Thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh 21 TNC Tự nghiên cứu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Ƣu và nhƣợc điểm của phƣơng thức đào tạo theo HCTC trong việc phát triển NLHĐXH cho SV ĐHSP. Đánh giá của GV và SV về thực trạng NLHĐXH của SV ĐHSP khu vực miền núi phía Bắc. Tổng hợp mục tiêu. Lịch trình chung.

Lịch trình cụ thể. Nhóm thực nghiệm và đối chứng đợt 1. Nhóm thực nghiệm và đối chứng đợt 2. Tham số thống kê kết quả bài kiểm tra môn GDH của các nhóm TN và ĐC đợt 1.

Tham số thống kê kết quả bài kiểm tra môn PPCTĐĐ của các nhóm TN và ĐC đợt 1. Kết quả kĩ năng HĐXH sau thực nghiệm đợt 1 của các nhóm TN và ĐC. So sánh kết quả kĩ năng HĐXH trƣớc và sau TN đợt 1 của nhóm TN. Tham số thống kê kết quả bài kiểm tra môn GDH của các nhóm TN và ĐC đợt 2.

Tham số thống kê kết quả bài kiểm tra môn PPCTĐĐ của các nhóm TN và ĐC đợt 2. Kết quả kĩ năng HĐXH sau thực nghiệm đợt 1 của các nhóm TN và ĐC. So sánh kết quả kĩ năng HĐXH trƣớc và sau TN đợt 1 của nhóm TN. 143 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.

Nhận thức của GV về ý nghĩa việc phát triển NLHĐXH. Nhận thức của SV về ý nghĩa việc phát triển NLHĐXH. Ý kiến của GV về kiến thức HĐXH đã phát triển cho SV. Ý kiến của SV về kiến thức HĐXH đã phát triển cho SV.

Ý kiến của GV về những kĩ năng đã đƣợc phát triển. Ý kiến của GV về những kĩ năng đã đƣợc phát triển cho SV. Ý kiến của GV về những thái độ đã đƣợc phát triển cho SV. Ý kiến của SV về những thái độ đã đƣợc phát triển cho SV.

Ý kiến của GV về phƣơng pháp phát triển NLHĐXH. Ý kiến của SV về phƣơng pháp phát triển NLHĐXH. Ý kiến của GV về các con đƣờng phát triển NLHĐXH. Ý kiến của SV về các con đƣờng phát triển NLHĐXH.

Những khó khăn của GV trong việc phát triển NLHĐXH. Kết quả kiểm tra kĩ năng HĐXH đầu vào đợt 1 của nhóm TN và ĐC. Kết quả bài kiểm tra môn GDH sau TN đợt 1 của nhóm TN1 và ĐC1. Kết quả bài kiểm tra môn GDH sau TN đợt 1 của nhóm TN2 và ĐC2.

Kết quả bài kiểm tra môn PPCTĐĐ sau TN đợt 1 của nhóm TN1 và ĐC1. Kết quả bài kiểm tra môn PPCTĐĐ sau TN đợt 1 của nhóm TN2 và ĐC2. Kết quả kĩ năng HĐXH sau TN đợt 1 của nhóm TN và ĐC. Kết quả bài kiểm tra đầu vào đợt 2 của nhóm TN3 và ĐC3.

Kết quả bài kiểm tra đầu vào đợt 2 của nhóm TN4 và ĐC4. Kết quả TBC các nhóm kĩ năng HĐXH của nhóm TN3 và ĐC3. Kết quả TBC các nhóm kĩ năng HĐXH của nhóm TN4 và ĐC4. Kết quả bài kiểm tra môn GDH sau TN đợt 2 của nhóm TN3 và ĐC3.

Kết quả bài kiểm tra môn GDH sau TN đợt 2 của nhóm TN3 và ĐC3. Kết quả bài kiểm tra môn GDH sau TN đợt 2 của nhóm TN4 và ĐC4. Kết quả bài kiểm tra môn GDH sau TN đợt 2 của nhóm TN4 và ĐC4. Kết quả bài kiểm tra môn PPCTĐĐ sau TN đợt 2 của nhóm TN3 và ĐC3.

Kết quả bài kiểm tra môn PPCTĐĐ sau TN đợt 2 của nhóm TN3 và ĐC3. Kết quả bài kiểm tra môn PPCTĐĐ sau TN đợt 2 của nhóm TN4 và ĐC4. Kết quả bài kiểm tra môn PPCTĐĐ sau TN đợt 2 của nhóm TN4 và ĐC4. 141 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 1 MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trườn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trường đại học sư phạm khu vực miền núi phía bắc trong đào tạo theo học chế tín chỉ luận án tiế

Luận án "Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trườn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học thái nguyên. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trườn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trườn" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trườn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trườn" có 265 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển năng lực hoạt động xã hội cho sinh viên các trườn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter