Luận án tiến sĩ: Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên vùng biển Hà Tiên - Trường Đại học Cần Thơ
Phân lập, tuyển chọn vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên vùng biển Hà Tiên và xác định hợp chất sinh học kháng vi sinh vật gây bệnh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân lập xạ khuẩn biển cộng sinh hải miên tại Hà Tiên
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Trần Vũ Phương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân lập xạ khuẩn biển cộng sinh hải miên tại Hà Tiên
Hải miên là động vật thân lỗ có cấu trúc lọc nước đặc biệt. Chúng chứa mạng lưới vi sinh vật nội cộng sinh vô cùng phong phú. Vùng biển Hà Tiên sở hữu hệ sinh thái biển đa dạng sinh học cao. Quá trình phân lập xạ khuẩn từ các mẫu hải miên tại đây thu được 198 dòng vi khuẩn sợi thuần khiết. Các chủng Actinobacteria cộng sinh hải miên thích nghi với môi trường áp suất cao và độ mặn đặc trưng. Điều kiện sống khắc nghiệt thúc đẩy quá trình tiến hóa của các vi sinh vật biển liên kết hải miên (sponge-associated microbes). Nhóm vi sinh vật này sở hữu hệ thống trao đổi chất độc đáo. Chúng tạo ra nhiều phân tử có cấu trúc mới lạ. Việc phân lập thành công các chủng xạ khuẩn biển mở ra cơ hội lớn cho công nghệ sinh học dược phẩm. Nguồn mẫu này bổ sung nguồn gen quý giá cho ngân hàng vi sinh vật biển Việt Nam.
1.1. Nguồn mẫu hải miên và tiềm năng xạ khuẩn biển
Môi trường biển Hà Tiên cung cấp các mẫu hải miên tự nhiên giàu dưỡng chất. Mẫu vật được thu thập cẩn thận từ các rạn đá ngầm. Kỹ thuật xử lý mẫu vô trùng giúp loại bỏ tạp nhiễm bề mặt. Hải miên đóng vai trò như giá thể bảo vệ các quần xã vi khuẩn cộng sinh. Xạ khuẩn biển sống bên trong mô hải miên với mật độ cao. Chúng tham gia vào chu trình dinh dưỡng và bảo vệ vật chủ khỏi các tác nhân gây hại. Hệ vi sinh vật biển liên kết hải miên (sponge-associated microbes) chứa đựng tiềm năng sinh học vượt trội. Khả năng thích nghi giúp chúng tổng hợp các hợp chất bảo vệ tự nhiên. Các chủng Actinobacteria cộng sinh hải miên trở thành đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong phát triển dược phẩm sinh học.
1.2. Kỹ thuật phân lập xạ khuẩn Actinobacteria hiệu quả
Quy trình phân lập xạ khuẩn đòi hỏi các môi trường nuôi cấy chuyên biệt. Kỹ thuật tiền xử lý nhiệt và hóa chất giúp ức chế vi khuẩn thông thường. Nước biển nhân tạo được bổ sung vào môi trường để mô phỏng điều kiện tự nhiên. Quá trình nuôi cấy thu nhận 198 dòng vi khuẩn sợi có hình thái khuẩn lạc đặc trưng. Khuẩn lạc xạ khuẩn biển phát triển sợi cơ chất bám chắc và hình thành bào tử khí sinh. Mỗi dòng vi sinh vật được làm thuần và lưu trữ ở nhiệt độ âm sâu. Phân lập xạ khuẩn thành công tạo tiền đề vững chắc cho các thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học tiếp theo. Đây là bước then chốt trong chuỗi nghiên cứu khai thác hoạt chất biển.
II. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn từ Actinobacteria biển
Thử nghiệm đối kháng xác định tiềm năng kháng vi sinh vật của các dòng phân lập. Kết quả ghi nhận 130 trên tổng số 198 dòng vi khuẩn sợi có khả năng ức chế mầm bệnh. Các dòng này kháng lại ít nhất một trong năm chủng vi sinh vật kiểm định. Hoạt tính kháng khuẩn thể hiện mạnh trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Vi khuẩn Bacillus cereus bị ức chế bởi 82 dòng xạ khuẩn. Vi khuẩn Salmonella typhimurium bị kháng bởi 73 dòng. Có 39 dòng ức chế Escherichia coli và 22 dòng kháng Staphylococcus aureus. Ngoài ra, 42 dòng thể hiện hoạt tính kháng nấm trên Candida albicans. Kết quả khẳng định giá trị dược liệu của các hợp chất do xạ khuẩn biển tiết ra.
2.1. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch kiểm tra đối kháng
Phương pháp khuếch tán đĩa thạch được sử dụng để định lượng khả năng đối kháng. Dịch chiết nuôi cấy xạ khuẩn được nạp vào các giếng thạch hoặc đĩa giấy tẩm mẫu. Hoạt chất kháng sinh khuếch tán vào môi trường thạch thấu quang. Vòng vô khuẩn xung quanh đĩa thử nghiệm phản ánh mức độ ức chế mầm bệnh. Kích thước đường kính vòng kháng khuẩn cho phép phân loại mức độ hoạt tính từ yếu, trung bình đến mạnh. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch có độ lặp lại cao và cho kết quả trực quan rõ ràng. Dữ liệu từ phương pháp này giúp chọn lọc chính xác 23 dòng vi khuẩn sợi ưu tú nhất để giải trình tự di truyền.
2.2. Phổ hoạt tính kháng khuẩn trên các vi sinh vật gây bệnh
Các dòng xạ khuẩn thể hiện phổ kháng khuẩn rộng trên nhiều tác nhân gây bệnh truyền nhiễm. Vi khuẩn Bacillus cereus gây ngộ độc thực phẩm bị ức chế với tỷ lệ cao nhất. Trực khuẩn Salmonella typhimurium gây bệnh đường ruột cũng nhạy cảm với nhiều dịch chiết xạ khuẩn. Hoạt tính ức chế vi khuẩn đường ruột Escherichia coli đạt kết quả tích cực ở 39 dòng. Khả năng kháng tụ cầu vàng Staphylococcus aureus mở ra hướng đi mới đối phó với vi khuẩn kháng thuốc. Cơ chế tác động chủ yếu dựa vào sự phá vỡ màng tế bào hoặc ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Các dòng Actinobacteria cộng sinh hải miên chứng minh ưu thế vượt trội trong sản xuất chất kháng khuẩn tự nhiên.
2.3. Hoạt tính kháng nấm men kiểm định Candida albicans
Nhiễm nấm cơ hội đang gia tăng nhanh chóng trong cộng đồng y tế. Chủng nấm men Candida albicans là tác nhân gây bệnh nguy hiểm trên người suy giảm miễn dịch. Đề tài ghi nhận 42 dòng xạ khuẩn sở hữu hoạt tính kháng nấm rõ rệt. Vòng ức chế nấm men có ranh giới rõ ràng và độ bền sinh học cao. Các chất chuyển hóa thứ cấp từ xạ khuẩn biển can thiệp vào quá trình tổng hợp màng ergosterol của nấm. Khả năng ức chế Candida albicans cho thấy tiềm năng phát triển thuốc kháng nấm mới. Nguồn xạ khuẩn biển cung cấp giải pháp thay thế an toàn cho các hóa chất kháng nấm tổng hợp hiện nay.
III. Định danh 16S rRNA tuyển chọn Actinobacteria cộng sinh
Hai mươi ba dòng vi khuẩn sợi có hoạt tính kháng từ hai loài vi sinh vật trở lên được chọn lọc kỹ lưỡng. Kỹ thuật định danh 16S rRNA phân loại chính xác các chủng vi khuẩn này về mặt phả hệ. Kết quả phân tích phân loại các dòng xạ khuẩn vào bốn họ chính. Đó là Actinomycetaceae, Microbacteriaceae, Nocardiaceae và Gordoniaceae. Nghiên cứu đồng thời khảo sát sự hiện diện của các gen sinh tổng hợp chất chuyển hóa. Tỷ lệ phát hiện cụm gen PKS-I đạt 16 trên 23 dòng. Cụm gen PKS-II xuất hiện ở 14 trên 23 dòng. Cụm gen NRPS có mặt ở 11 trên 23 dòng. Sự tồn tại của các cụm gen này giải thích năng lực sản sinh các hợp chất có hoạt tính sinh học cao.
3.1. Kết quả định danh 16S rRNA các dòng vi khuẩn tuyển chọn
Kỹ thuật định danh 16S rRNA cung cấp độ tin cậy cao trong phân loại học vi sinh vật. Đoạn gen 16S rRNA được nhân bản bằng phản ứng chuỗi polymerase PCR và giải trình tự nucleotide. Chuỗi trình tự được so sánh đối chiếu với ngân hàng dữ liệu NCBI GenBank. Cây phát sinh loài thể hiện mức độ tương đồng di truyền chặt chẽ giữa các chủng phân lập và các loài chuẩn. Hai chủng nổi bật nhất được xác định là Streptomyces tateyamensis ND1.7a và Microbacterium tumbae ND2.7c. Đa dạng loài phong phú khẳng định hệ sinh thái biển Hà Tiên là nguồn tài nguyên di truyền dồi dào. Kết quả định danh 16S rRNA đặt nền tảng sinh học phân tử cho các nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu.
3.2. Phát hiện các cụm gen PKS I PKS II và NRPS chức năng
Hệ gen của xạ khuẩn biển chứa các cụm gen mã hóa enzyme sinh tổng hợp phức tạp. Enzyme polyketide synthase (PKS-I và PKS-II) và non-ribosomal peptide synthetase (NRPS) chịu trách nhiệm tổng hợp các hợp chất kháng sinh. Sự hiện diện đồng thời của PKS và NRPS trong các chủng phân lập chứng minh tiềm năng hóa sinh to lớn. Chủng mang gen PKS-I tổng hợp các cấu trúc macrolide kháng khuẩn mạnh. Gen PKS-II liên quan đến quá trình tạo khung phân tử thơm phức tạp. Gen NRPS xúc tác tổng hợp các chuỗi peptide có hoạt tính sinh học đặc hiệu. Việc xác định các gen chỉ thị này giúp định hướng chính xác quá trình tinh sạch và phát hiện chất chuyển hóa thứ cấp.
IV. Chất chuyển hóa thứ cấp và kháng sinh nguồn gốc biển
Hai dòng vi khuẩn ưu tú nhất gồm Streptomyces tateyamensis ND1.7a và Microbacterium tumbae ND2.7c được phân tích thành phần hóa học. Dịch chiết thô của hai chủng này chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp có cấu trúc phân tử đa dạng. Phương pháp sắc ký và khối phổ phân tích thành công 7 hợp chất sinh học từ chủng S. tateyamensis ND1.7a. Đồng thời, 11 hợp chất hoạt tính được xác định từ chủng M. tumbae ND2.7c. Nhiều hợp chất trong số này sở hữu đặc tính kháng khuẩn, kháng oxy hóa và ức chế nấm gây bệnh. Các phân tử sinh học nguồn gốc tự nhiên này có tiềm năng thay thế các loại kháng sinh truyền thống đang bị kháng thuốc. Kháng sinh nguồn gốc biển mở ra triển vọng phát triển dược phẩm thế hệ mới.
4.1. Hợp chất sinh học chiết xuất từ Streptomyces tateyamensis
Chủng Streptomyces tateyamensis ND1.7a sản sinh bảy hợp chất sinh học quan trọng. Các hợp chất bao gồm thymine, 2-pentanone-4-hydroxy-4-methyl và oxime-methoxy-phenyl. Các dẫn xuất siloxane như cyclohexasiloxane dodecamethyl và cycloheptasiloxane tetradecamethyl cũng được ghi nhận. Hỗn hợp còn chứa hexanedioic acid bis (2-ethylhexyl) ester và diisooctyl phthalate. Sự kết hợp của các phân tử này mang lại hoạt tính ức chế vi sinh vật gây bệnh vượt trội. Thymine và các dẫn xuất este hữu cơ đóng góp tích cực vào cơ chế phá hủy cấu trúc tế bào mầm bệnh. Dịch chiết từ S. tateyamensis ND1.7a chứng tỏ tiềm năng ứng dụng cao trong y học và nông nghiệp.
4.2. Hợp chất hoạt tính phát hiện ở Microbacterium tumbae
Chủng Microbacterium tumbae ND2.7c tổng hợp mười một chất chuyển hóa thứ cấp đặc thù. Danh mục hợp chất bao gồm cyclopentasiloxane decamethyl, 1-dodecene và 3,5-di-t-butylphenol. Các hợp chất phức tạp khác gồm phthalic acid monoethyl ester, 3,4-dihydroxymandelic acid 4TMS và 1,6-dioxacyclododecane-7-12-dione. Chủng này còn tạo ra 2-propyl-1-pentanol cùng các dẫn xuất tetrasiloxane đặc biệt. Hợp chất 3,5-di-t-butylphenol nổi tiếng với hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa mạnh mẽ. Nhóm siloxane và este hữu cơ nâng cao độ bền hóa học và tính thấm sinh học của hoạt chất. Khám phá này khẳng định giá trị dược dụng to lớn của chi Microbacterium phân lập từ biển.
4.3. Tiềm năng ứng dụng vi sinh vật biển liên kết hải miên
Vi sinh vật biển liên kết hải miên (sponge-associated microbes) đại diện cho kho tàng hóa dược tự nhiên chưa khai phá hết. Tình trạng kháng kháng sinh toàn cầu đòi hỏi các liệu pháp điều trị mới. Kháng sinh nguồn gốc biển từ xạ khuẩn mang lại giải pháp thay thế bền vững và hiệu quả. Các hợp chất sinh học từ hải miên có hoạt tính cao và độc tính thấp đối với tế bào chủ. Khả năng nuôi cấy vi khuẩn cộng sinh trong phòng thí nghiệm giúp bảo vệ nguồn tài nguyên hải miên tự nhiên. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc sản xuất kháng sinh quy mô công nghiệp. Đây là hướng đi chiến lược cho ngành công nghệ sinh học biển và dược phẩm sinh học tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN VŨ PHƯƠNG PHÂN LẬP, TUYỂN CHỌN VI KHUẨN SỢI (ACTINOBACTERIA) TỪ HẢI MIÊN VÙNG BIỂN HÀ TIÊN VÀ XÁC ĐỊNH HỢP CHẤT SINH HỌC KHÁNG VI SINH VẬT GÂY BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÃ SỐ 62420201 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN VŨ PHƯƠNG PHÂN LẬP, TUYỂN CHỌN VI KHUẨN SỢI (ACTINOBACTERIA) TỪ HẢI MIÊN VÙNG BIỂN HÀ TIÊN VÀ XÁC ĐỊNH HỢP CHẤT SINH HỌC KHÁNG VI SINH VẬT GÂY BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÃ SỐ 62420201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN GS. CAO NGỌC ĐIỆP PGS. NGÔ THỊ PHƯƠNG DUNG NĂM 2022 CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án này với tựa đề là “Phân lập, tuyển chọn vi khuẩn sợi (A ctinobacteria) từ hải miên vùng biển Hà Tiên và xác định hợp chất sinh học kháng vi sinh vật gây bệnh” do nghiên cứu sinh Trần Vũ Phương thực hiện theo sự hướng dẫn của GS. Cao Ngọc Điệp và PGS.TS Ngô Thị Phương Dung.
Luận án đã được báo cáo và được Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ thông qua ngày: …/…/2022. Luận án đã được chỉnh sửa theo góp ý và được Hội đồng đánh giá luận án xem lại. Thư ký Ủy viên Ủy viên Phản biện 1 Phản biện 2 Phản biện 3 Người hướng dẫn chính Người hướng dẫn phụ Chủ tịch Hội đồng GS. Cao Ngọc Điệp PGS.
Ngô Thị Phương Dung i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài, tôi nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Phát Triển Công nghệ Sinh học, Khoa Sau Đại học, nhiều Thầy, Cô, đồng nghiệp, các học viên và sinh viên. Tôi xin chân thành tri ân sâu sắc đến GS. Cao Ngọc Điệp và PGS. Ngô Thị Phương Dung , đã tận tình hướng dẫn khoa học, tư vấn thiết kế các thí nghiệm, hướng dẫn cách tiếp cận các kiến thức khoa học trong lĩnh vực nghiên cứu, từ đó giúp tôi hoàn thành luận án.
Chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Phát Triển Công nghệ Sinh học, Khoa Sau Đại học, quý đồng nghiệp đã tạo điều k iện tốt nhất cho tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Chân thành cảm ơn quý thầy cô tham gia đào tạo chương trình nghiên cứu sinh ngành công nghệ sinh học của Trường Đại học Cần Thơ đã tận tình truyền đạt kiến thức, giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi tốt nhất cho tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Chân thành cảm ơn các cán bộ Phòng thí nghiệm của Viện NC&PT Công nghệ Sinh học, Phòng thí nghiệm hóa, Khoa Khoa học Tự nhi ên các học viên cao học và các em sinh viên đã nhiệt tình giúp đỡ, hỗ trợ cho tôi hoàn thành luận án này. Sau cùng xin được gửi lời cảm ơn đến những người thân yêu trong gia đình luôn đồng hành, động viên, giúp tôi vượt qua khó kh ăn và hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu.
Trân trọng cảm ơn. Nghiên cứu sinh Trần Vũ Phương ii TÓM TẮT Đề tài “ Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn sợi (VKS) (Actinobacteria) từ hải miên ở vùng biển Hà Tiên và xác định hợp chất sinh học kháng vi khuẩn gây bệnh ” được thực hiện nhằm phân lập, tuyển chọn được những dòng VKS từ hải miên có khả năng sản xuất các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn tốt. Kết quả nghiên cứu của đề tài đã phân lập được 198 dòng VKS từ hải miên, trong đó 130/198 dòng có khả năng kháng lại ít nhất một trong năm loài vi sinh vật (VSV) được thử nghiệm. Dựa vào kết quả khả năng kháng VSV gây bệnh của các dòng VKS, thứ tự số dòng có khả năng kháng năm loài VSV được thử nghiệm từ cao nhất đến thấp nhất được xác định như sau: Bacillus cereus (82 dòng, Salmonella typhimurium (73 dòng,), Candida albicans (42 dòng), Escherichia coli (39 dòng) và Staphylococcus aureus (22 dòng).
Hai mươi ba dòng VKS có khả năng kháng ít nhất hai loại VSV thử nghiệm và mức độ kháng từ trung bình đến kháng mạnh, được tuyển chọn và định danh bằng phương pháp giải trình tự đoạn gen. Kết quả cho thấy có bốn họ gồm Actinomycetaceae, Microbacteriaceae, Nocardiaceae và Gordoniaceae. Sự khác biệt về tỷ lệ hiện diện các gen chỉ thị sản xuất các chất có hoạt tính sinh học, bao gồm PKS-I, PKS-II và NRPS, được xác định tương ứng lần lượt như sau: 16/ 23 dòng, 14/23 dòng và 11/23 dòng. Hai dòng VKS có khả năng kháng khuẩn cao nhất, gồm Streptomyces tateyamensis ND1.7a và Microbacterium tumbae ND2.7c, được tuyển chọn để phân tích và xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học.
Bảy hợp chất có hoạt tính sinh học được sản xuất từ S.7a gồm có: thymine, 2 -pentanone-4-hydroxy-4- methyl, cyclohexasiloxane dodecamethyl, cycloheptasiloxane tetradecamethyl, oxime- methoxy-phenyl, hexanedioic acid bis (2-ethylhexyl) ester và diisooctyl phthalate.7c, 11 hợp chất có hoạt tính sinh học được xác định bao gồm: cyclopentasiloxane decamethyl-, tetrasiloxane 3.5-diethoxy-1,1,1,7,7,7-hexamethyl- 3,5-bis(trimethylsiloxy), 1-dodecene, 3-isopropoxy-1,1,1,7,7,7-hexamethyl-3,5,5- tris(trimethylsiloxy) tetrasiloxane, 3,5-di-t-butylphenol, phthalic acid, 3,4- dihydroxymandelic acid 4TMS, 1.6-dioxacyclododecane-7-12-dione, 2-propyl-1- pentanol, 2-(2’,4’,4’,6’,6’,8’,8’-heptamethyltetrasiloxan-2’yloxy)-2,4,4,6,6,8,8,10.10- nonamethylcyclopentasiloxane và phthalic acid monoethyl ester. Các hợp chất phát hiện từ hai dòng VKS này đã được nhiều nhà nghiên cứu công bố có hoạt tính sinh học hữu ích, đặc biệt là khả năng kháng nấm và kháng khuẩn. Các kết quả của đề tài là công trình nghiên cứu đầu tiên về VKS trong hải miên ở vùng biển Hà Tiê n, là cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm tìm ra loại dược phẩm mới sản xuất từ các VSV cộng sinh với hải miên góp phần bảo vệ sức khỏe cho con người. Từ khóa: Hải miên, Microbacterium, Streptomyces, vi khuẩn sợi, vùng biển Hà Tiên.
iii ABSTRACT The study “Isolation and selection of actinobacteria from sponges at Ha Tien sea territory and identification of bioactive metabolites against pathogenic bacteria” was carried out with the aim to isolate and select actinobacterial strains from sponges, which have the ability to produce high antibacterial activity compounds. A total of 198 actinobacterial strains was isolated from sponges, of which 130/198 isolates were resistant to at least one of the five tested bacteria. Based on the results of antibacterial activity of the actinobacterial isolates, the strength of resistance to the five bacterial pathogens in a range from the strongest to the lowest were found as follows: Bacillus cereus (82 strains), Salmonella typhimurium (73 strains), Candida albicans (42 strains), Escherichia coli (39 strains), and Staphylococcus aureus (22 strains). The twenty-three actinobacterial isolates against at least two of the five tested bacteria with moderate to high resistance were selected and characterized by the genetic sequencing method.
They were identified to be belonged to four genera: Actinomycetaceae, Microbacteriaceae, Nocardiaceae, and Gordoniaceae. The difference of present rate of genes indicating the production of biologically active substances, including PKS-I, PKS-II, and NRPS, was found as follows: 16/23 strains, 14/23 strains, 11/23 strains; respectively. The two actinobacterial strains having the highest antibacterial ability, Streptomyces tateyamensis ND1.7a and Microbacterium tumbae ND2.7c, were selected for analysis and identification of biologically active compounds. Seven compounds produced from S.7a were found including thymine, 2- Pentanone-4-hydroxy-4-methyl, cyclohexasiloxane dodecamethyl, cycloheptasiloxane tetradecamethyl, oxime- methoxy-phenyl, hexanedioic acid bis (2-ethylhexyl) ester, and diisooctyl phthalate.7c, 11 compounds were determined as follows: cyclopentasiloxane decamethyl-, tetrasiloxane 3.5-diethoxy-1,1,1,7,7,7- hexamethyl-3,5-bis(trimethylsiloxy), 1-dodecene, 3-isopropoxy-1,1,1,7,7,7- hexamethyl -3,5,5-tris(trimethylsiloxy) tetrasiloxane, 3,5-di-t-butylphenol, phthalic acid, 3,4-dihydroxymandelic acid 4TMS, 1.6-dioxacyclododecane-7-12-dione, 2- Propyl-1-pentanol, 2-(2’,4’,4’,6’,6’,8’,8’-heptamethyltetrasiloxan-2’yloxy)- 2,4,4,6,6,8,8,10,10-nonamethylcyclopentasiloxane, and phthalic acid monoethyl ester.
The compounds produced by these two actinobacterial strains were reported by numbers of researchers in the context of their useful biological activities, especially antifungal and antibacterial activities. The result of this study is the first research on actinobacteria in sponges in Ha Tien Sea and it can be used as a basis for further studies, in which to explore the new kinds of medicine produced from symbiotic microorganisms with sponges contributing to protect human health. Keywords: Actinobacteria, Ha Tien Sea, Microbacterium, sponges, Streptomyces. iv LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Trần Vũ Phương, là nghiên cứu sinh ngành Công nghệ sinh học khóa 2016.
Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học thực sự của bản thân tôi được sự hướng dẫn khoa học của GS. Cao Ngọc Điệp và PGS. Ngô Thị Phương Dung. Các thông tin sử dụng tham khảo trong đề tài luận án được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được tôi trích dẫn nguồn gốc rõ ràng ở phần Danh mục Tài liệu tham khảo.
Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là do chính tôi thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực và không trùng lắp với các đề tài khác đã được công bố trước đây. Tôi lấy danh dự và uy tín của bản thân để đảm bảo cho lời cam đoan này. Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh GS. Cao Ngọc Điệp Trần Vũ Phương v MỤC LỤC Trang PHẦN KÝ DUYỆT…………………………………………….
iv LỜI CAM ĐOAN ………….………………… vi DANH SÁCH BẢNG……………………………. xii DANH SÁCH HÌNH………………………….……………………………… xiii TỪ VIẾT TẮT………………………………………. xvi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU……………………………….2 Mục tiêu đề tài………………………………………… .1 Mục tiêu tổng quát…………………………… .2 Mục tiêu cụ thể………………………………… .3 Đối tượn g nghiên cứu…………………………………….4 Phạm vi nghiên cứu…………………………… .5 Nội dung nghiên cứu ………………………………….6 Đóng góp mới của luận án…………………………………… .7 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án……….1 Ý nghĩa khoa học……………………………………….2 Ý nghĩa thực tiễn……………………………………….…………… 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU………………….1 Phân loại khoa học và phân bố …………………….2 Đặc điểm cấu tạo…………………….3 Đặc điểm sinh sản, sinh trưởng và phát triển của hải miên ………….1 Sự sinh sản vô tính ………………………… .2 Sự sinh sản hữu tính …………………………………………….4 Đa dạng VSV sống cùng với hải miên ………….1 Vi khuẩn liên kết với hải miên …. Nấm và tảo liên kết với hải miên ……………………………… 10 2.3 VKS liên kết với hải miên ………………………….4 Cổ vi khuẩn (Archaea) liên kết với hải miên ….2 Vi khuẩn sợi (xạ khuẩn) (Actinobacteria) …………….1 Phân bố của VKS trong tự nhiên… ………………….2 Đặc điểm sinh học của VKS………………….3 Sự hình thành của bào tử VKS……………….4 Các phương pháp nuôi cấy để thu nhận kháng sinh ở VKS ……….3 Các hợp chất có hoạt tính sinh học từ VKS……………….1 Khái quát về các con đường sinh tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học …………………………………………….2 Phân loại các kháng sinh từ VKS ………….3 Những hợp chất có hoạt tính sinh học hình thành từ VKS………….4 Một số nhóm chất có hoạt tính kháng khuẩn tiêu biểu từ VKS Streptomyces sp.
có nguồn gốc từ biển.4 Một số VSV gây bệnh……………………………….1 Vi khuẩn Bacillus cereus……………….2 Vi khuẩn Staphylococcus aureus ……………….3 Vi khuẩn Escherichia coli………………….4 Vi khuẩn Salmonella……………………….5 Nấm Candida albicans………………………….5 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước………………….………… 46 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU …………………………… 49 3.1 Thời gian và địa điểm nghiên cứu ………………….2 Phương tiện nghiên cứu .1 Nguyên vật liệu…………………………….2 Thiết bị - dụng cụ.3 Hóa chất - môi trường ……………… …………….3 Phương pháp nghiên cứu………………………………….1 Thu thập và xử lý mẫu………………………………….2 Phân lập và nuôi cấy VKS……………………….1 Mục tiêu thí nghiệm…………………………….2 Sơ đồ quy trìn h phân lập VKS từ hải miên.3 Các bước tiến hành thí nghiệm………………………………… 52 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Vũ Phương (2022). Phân lập vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên kháng vi sinh vật gây bệnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/phan-lap-tuyen-chon-vi-khuan-soi-actinobacteria-tu-hai-mien-vung-bien-ha-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân lập vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên kháng vi sinh vật gây bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân lập, tuyển chọn vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên vùng biển Hà Tiên và xác định hợp chất sinh học kháng vi sinh vật gây bệnh.
Luận án "Phân lập vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên kháng vi sinh vật gây bệnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phân lập vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên kháng vi sinh vật gây bệnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân lập vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên kháng vi sinh vật gây bệnh" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Phân lập vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên kháng vi sinh vật gây bệnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân lập vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên kháng vi sinh vật gây bệnh" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân lập vi khuẩn sợi Actinobacteria từ hải miên kháng vi sinh vật gây bệnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.