Luận án: Tổng hợp Ergothioneine từ A. oryzae, chống oxy hóa đậu nành Bacillus subtilis
Tài liệu: Nghiên cứu sinh tổng hợp ergothioneine từ aspergillus oryzae và ứng dụng để hạn chế quá trình oxy hoá của đậu nành lên men bacillus subtilis chịu nhiệ
Năm xuất bản
Số trang
69
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ergothioneine Chống oxy hóa mạnh mẽ vai trò quan trọng
Ergothioneine (EGT) là một chất chống oxy hóa tự nhiên, mạnh mẽ và ổn định. Hoạt chất này chỉ được tổng hợp bởi một số vi khuẩn và nấm. EGT có tiềm năng lớn trong việc ổn định quá trình oxy hóa màu và lipid trong chế biến, bảo quản thực phẩm. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra các lợi ích của EGT. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nghiên cứu về sinh tổng hợp EGT và ứng dụng nó như một chất chống oxy hóa tự nhiên còn hạn chế. Nhu cầu khám phá tiềm năng của EGT trong ngành thực phẩm rất cao, đặc biệt trong các sản phẩm dễ bị oxy hóa như đậu nành lên men.
1.1. EGT là gì và tầm quan trọng
Ergothioneine là một hợp chất thiol tự nhiên. Chất này thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội. EGT bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Hợp chất này ổn định nhiệt và pH, làm tăng giá trị ứng dụng. Các nhà khoa học xem EGT là một 'vitamin tuổi thọ' do vai trò bảo vệ sức khỏe.
1.2. Nguồn gốc sinh học và hoạt tính chống oxy hóa
EGT không được tổng hợp ở động vật và thực vật bậc cao. Nguồn cung cấp chính là từ vi khuẩn và nấm, đặc biệt là nấm mốc thực phẩm như Aspergillus oryzae. EGT chiết xuất từ nấm có khả năng ức chế mạnh quá trình oxy hóa lipid và protein. Hoạt tính chống oxy hóa tiềm năng giúp EGT trở thành thành phần quan trọng trong bảo quản thực phẩm và các sản phẩm chức năng.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam
Các nghiên cứu về sinh tổng hợp EGT từ A. oryzae đã phổ biến trên thế giới. Tuy nhiên, tại Việt Nam, lĩnh vực này chưa được phát triển rộng rãi. Việc ứng dụng EGT vào chế biến thực phẩm như một chất chống oxy hóa tự nhiên còn nhiều hạn chế. Điều này tạo cơ hội cho các nghiên cứu mới, góp phần phát triển công nghệ thực phẩm trong nước.
II. oryzae Tối ưu quy trình
Aspergillus oryzae là một nấm mốc thực phẩm an toàn, được sử dụng rộng rãi. Nấm này có khả năng sinh tổng hợp Ergothioneine. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp EGT. Các yếu tố bao gồm pH, nhiệt độ, độ ẩm, thời gian nuôi cấy. Việc bổ sung chất cảm ứng cũng được xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy để đạt hàm lượng EGT cao nhất. Quá trình này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất EGT từ A. oryzae trên các cơ chất khác nhau.
2.1. Aspergillus oryzae làm nguồn tổng hợp EGT
Aspergillus oryzae là chủng nấm được công nhận an toàn (GRAS). Nó là một ứng cử viên lý tưởng để sản xuất EGT. Nấm này có khả năng chuyển hóa các tiền chất thành EGT. Việc sử dụng A. oryzae cho phép sản xuất EGT ở quy mô công nghiệp. Điều này đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và hiệu quả kinh tế.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh tổng hợp EGT
Sinh tổng hợp EGT từ A. oryzae bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. pH môi trường, nhiệt độ nuôi cấy và độ ẩm đều đóng vai trò quan trọng. Thời gian nuôi cấy cũng cần được tối ưu hóa. Việc bổ sung các tiền chất như histidine, cysteine, methionine có thể tăng cường sản xuất EGT. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ tối ưu của các axit amin này. Điều này giúp đạt hàm lượng EGT cao nhất (446,03 mg/100 g).
2.3. Quy trình tối ưu hóa sản xuất EGT
Quy trình tối ưu hóa bao gồm việc điều chỉnh các điều kiện nuôi cấy. Mục tiêu là tối đa hóa năng suất EGT. Sau khi tổng hợp, EGT cần được trích ly hiệu quả. Nghiên cứu đã xác định nhiệt độ 90±1°C trong 10 phút, sử dụng nước làm dung môi. Điều này cho phép thu được hàm lượng EGT 69,09 mg/100 mL dịch chiết. Quy trình này nâng cao hiệu quả và khả năng ứng dụng của EGT.
III.Ứng dụng EGT Chống oxy hóa đậu nành lên men hiệu quả
Đậu nành và các sản phẩm từ đậu nành được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe. Gần đây, đậu nành lên men nhận được nhiều sự chú ý. Các sản phẩm này có tác động tích cực đến hệ vi sinh vật đường ruột. Tuy nhiên, đậu nành có hàm lượng lipid cao, dễ bị oxy hóa trong quá trình chế biến và bảo quản. Quá trình oxy hóa làm giảm chất lượng sản phẩm và giá trị dinh dưỡng. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng EGT như một chất chống oxy hóa tự nhiên. Mục tiêu là hạn chế quá trình oxy hóa lipid trong đậu nành lên men. Điều này góp phần nâng cao chất lượng và thời gian bảo quản sản phẩm.
3.1. Đậu nành lên men và thách thức oxy hóa
Đậu nành lên men mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, lipid trong đậu nành dễ bị oxy hóa. Quá trình này tạo ra các sản phẩm không mong muốn. Nó làm giảm giá trị cảm quan và dinh dưỡng. Việc tìm kiếm giải pháp chống oxy hóa là cần thiết. Các giải pháp này phải an toàn và hiệu quả.
3.2. Vai trò của Ergothioneine trong bảo quản
EGT là một chất chống oxy hóa tự nhiên tiềm năng. Hợp chất này có khả năng ổn định lipid. EGT có thể bảo vệ các thành phần hoạt tính sinh học trong đậu nành. Việc bổ sung EGT vào đậu nành lên men giúp kéo dài thời hạn sử dụng. EGT duy trì chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình chế biến và bảo quản.
3.3. Hiệu quả giảm thiểu oxy hóa lipid
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của EGT. Bổ sung dịch chiết chứa EGT với tỷ lệ 4% (w/w) vào đậu nành ở giai đoạn ngâm hạt. Điều này mang lại hiệu quả tốt nhất trong việc hạn chế oxy hóa lipid. Kết quả này mở ra hướng đi mới. EGT trở thành một phụ gia tự nhiên quan trọng trong ngành công nghiệp đậu nành lên men.
IV.Tối ưu hóa lên men đậu nành Bacillus subtilis chịu nhiệt
Nghiên cứu đã xây dựng quy trình chế biến sản phẩm đậu nành lên men. Chủng Bacillus subtilis chịu nhiệt được sử dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa các điều kiện lên men. Các yếu tố quan trọng bao gồm nhiệt độ, thời gian, mật số vi khuẩn, pH, và lượng glucose bổ sung. Việc tối ưu hóa nhằm đạt được sản phẩm có hoạt tính protease cao. Các thành phần dinh dưỡng như protid, glucid, lipid cần được tối ưu. Hoạt tính chống oxy hóa DPPH của sản phẩm cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Quy trình được chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của đậu nành lên men.
4.1. Xây dựng quy trình lên men chuẩn
Quy trình chế biến đậu nành lên men được xây dựng cẩn thận. Quy trình này sử dụng Bacillus subtilis chịu nhiệt. Các bước chuẩn bị nguyên liệu, ngâm ủ, lên men đều được định rõ. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Quy trình này là nền tảng cho các ứng dụng tiếp theo của EGT.
4.2. Điều kiện tối ưu cho Bacillus subtilis
Các điều kiện lên men đã được tối ưu hóa. Nhiệt độ 33°C, thời gian 48 giờ. Mật số vi khuẩn 10^4 CFU/g. pH môi trường bằng 7. Bổ sung 1 g glucose/50 g đậu nành. Các điều kiện này giúp Bacillus subtilis phát triển tốt. Nó cũng tạo ra sản phẩm đậu nành lên men có hoạt tính protease và chống oxy hóa cao nhất.
4.3. Đánh giá chất lượng sản phẩm lên men
Sản phẩm đậu nành lên men được đánh giá về nhiều mặt. Hoạt tính protease là một chỉ số quan trọng. Hàm lượng các thành phần dinh dưỡng (protid, glucid, lipid) được phân tích. Hoạt tính chống oxy hóa DPPH cũng được đo lường. Sản phẩm đạt chất lượng cao về dinh dưỡng và chức năng. Nó thể hiện tiềm năng ứng dụng lớn trong thực phẩm.
V.Kết quả chính Nâng cao EGT hạn chế oxy hóa lipid đậu nành
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Đầu tiên, quy trình tối ưu hóa sinh tổng hợp EGT từ Aspergillus oryzae đã được thiết lập. Hàm lượng EGT tối ưu được tạo ra thông qua việc bổ sung các axit amin tiền chất. Thứ hai, điều kiện trích ly EGT từ sinh khối nấm cũng được xác định. Cuối cùng, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của EGT trong việc hạn chế oxy hóa lipid trong đậu nành lên men. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu khoa học vững chắc. Chúng mở ra tiềm năng ứng dụng EGT trong công nghiệp thực phẩm.
5.1. Tối ưu hóa bổ sung tiền chất cho EGT
Việc bổ sung 03 axit amin histidine, cysteine, methionine với tỷ lệ 120 mg: 54,38 mg: 83,04 mg đã được xác định. Tỷ lệ này tạo ra hàm lượng EGT tối ưu là 446,03 mg/100 g sinh khối. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của các tiền chất. Nó giúp tăng cường hiệu quả sinh tổng hợp Ergothioneine.
5.2. Hiệu quả trích ly Ergothioneine
Nhiệt độ 90±1°C trong 10 phút là điều kiện trích ly EGT tối ưu. Dung môi là nước. Điều kiện này giúp đạt hàm lượng EGT 69,09 mg/100 mL dịch chiết. Quy trình trích ly đơn giản, an toàn và hiệu quả. Nó giúp thu hồi EGT với năng suất cao từ sinh khối A. oryzae.
5.3. Ứng dụng EGT giảm oxy hóa lipid đậu nành
Dịch chiết chứa EGT được bổ sung với tỷ lệ 4% (w/w). Nó được thêm vào đậu nành ở giai đoạn ngâm hạt. Phương pháp này mang lại hiệu quả tốt nhất trong việc hạn chế oxy hóa lipid. Kết quả này cho thấy EGT là một giải pháp tự nhiên hiệu quả. Nó giúp bảo quản chất lượng của đậu nành lên men.
VI.Tận dụng phụ phẩm Hướng đi bền vững cho sản xuất EGT
Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tận dụng các nguồn phụ phẩm. Phụ phẩm từ quá trình sản xuất tinh bột có thể làm cơ chất cho sinh tổng hợp Ergothioneine. Việc này mang lại nhiều lợi ích. Nó nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đồng thời, nó giúp bảo vệ môi trường. Hướng đi này góp phần phát triển nông nghiệp bền vững. Nó tạo ra một chu trình sản xuất khép kín, tối ưu hóa giá trị của nông sản. Việc sử dụng phụ phẩm cũng giúp giảm chi phí sản xuất EGT, làm tăng tính cạnh tranh của sản phẩm.
6.1. Sử dụng phụ phẩm làm cơ chất
Phụ phẩm từ quá trình sản xuất tinh bột có giá trị tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng làm cơ chất cho sinh tổng hợp EGT. Aspergillus oryzae có khả năng phát triển trên các cơ chất này. Điều này giúp chuyển đổi chất thải thành sản phẩm có giá trị cao. Đây là một giải pháp kinh tế và môi trường.
6.2. Hiệu quả kinh tế và môi trường
Tận dụng phụ phẩm giúp giảm lượng chất thải ra môi trường. Nó cũng giảm chi phí nguyên liệu cho sản xuất EGT. Điều này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn. Việc này thúc đẩy phát triển công nghiệp sinh học bền vững.
6.3. Đóng góp vào nông nghiệp bền vững
Việc chuyển đổi phụ phẩm thành EGT là một ví dụ điển hình. Nó thể hiện cam kết đối với nông nghiệp bền vững. Hướng đi này giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản. Nó tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng. Đồng thời, nó bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường sống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (69 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIÁO DþC VÀ ÀO T¾O TR¯ÞNG ¾I HÞC C¾N TH¡ NGUYÞN THÞ HÞNG TH¾M NGUYÞN T¾N HÙNG NGHIÊN CþU SINH TÞNG HþP ERGOTHIONEINE Tþ ASPERGILLUS ORYZAE VÀ þNG DþNG Þ H¾N CH¾ QUÁ TRÌNH OXY HOÁ CþA ¾U NÀNH LÊN MEN BACILLUS SUBTILIS CHÞU NHIÞT LU¾N ÁN TI¾N S) NGÀNH CÔNG NGHÞ THþC PH¾M Mà NGÀNH: 954.01 2024 BÞ GIÁO DþC VÀ ÀO T¾O TR¯ÞNG ¾I HÞC C¾N TH¡ NGUYÞN THÞ HÞNG TH¾M Mà SÞ NCS: P1116003 NGHIÊN CþU SINH TÞNG HþP ERGOTHIONEINE Tþ ASPERGILLUS ORYZAE VÀ þNG DþNG Þ H¾N CH¾ QUÁ TRÌNH OXY HOÁ CþA ¾U NÀNH LÊN MEN BACILLUS SUBTILIS CHÞU NHIÞT LU¾N ÁN TI¾N S) NGÀNH CÔNG NGHÞ THþC PH¾M Mà NGÀNH: 954.01 NG¯ÞI H¯ÞNG D¾N PGS. NGUYÞN CÔNG HÀ 2024 TÓM T¾T Cho ¿n nay, trên th¿ gißi ã có nhißu nghiên cÿu vß sinh tßng hÿp ergothioneine tÿ Aspergillus oryzae trên các c¡ ch¿t khác nhau, các ißu kißn nuôi c¿y thích hÿp vß pH, nhißt ß, ß ¿m, thßi gian, bß sung ch¿t c¿m ÿng, & Tuy nhiên, ß n±ßc ta, nghiên cÿu này ch±a ±ÿc phát trißn nhißu cing nh± vißc nghiên cÿu ÿng dÿng hÿp ch¿t trên vào quá trình ch¿ bi¿n nh± là mßt ch¿t chßng oxy hóa tÿ nhiên v¿n còn h¿n ch¿. Theo nhißu nghiên cÿu cho th¿y, ergothioneine là mßt ch¿t chßng oxy hóa tÿ nhiên ho¿t ßng ßn ßnh và m¿nh m¿ chß ±ÿc tßng hÿp bßi mßt sß vi khu¿n và n¿m. Ergothioneine chi¿t xu¿t tÿ n¿m có ho¿t ßng chßng oxy hóa tißm n ng, có kh¿ n ng ßn ßnh sÿ oxy hóa màu và lipid trong quá trình ch¿ bi¿n và b¿o qu¿n.
Bên c¿nh ó, ¿u nành và nhißu s¿n ph¿m tÿ ¿u nành ±ÿc bi¿t ¿n nh± mßt lo¿i thÿc ph¿m có lÿi cho sÿc khße. Nhÿng n m g¿n ây, các s¿n ph¿m ¿u nành lên men ã nh¿n ±ÿc nhißu sÿ chú ý vß tác ßng cÿa chúng ßi vßi hß vi sinh v¿t ±ßng rußt, có liên quan ¿n c¡ ch¿ bßnh sinh cÿa các rßi lo¿n th¿n kinh khác nhau, bao gßm tr¿m c¿m, lo âu, tÿ kÿ. M¿t khác, vßi hàm l±ÿng lipid cao, trong ch¿ bi¿n ¿u nành lên men, quá trình oxy hóa ch¿t béo và mßt sß thành ph¿n có ho¿t tính sinh hßc trong ¿u nành c¿n ±ÿc c¿i thißn. Ngoài ra, vißc t¿n dÿng các ngußn phÿ ph¿m tÿ quá trình ch¿ bi¿n làm c¡ ch¿t cho s¿n xu¿t sinh khßi, trích ly hÿp ch¿t, & cing nh¿n ±ÿc nhißu sÿ quan tâm, các nghiên cÿu giúp nâng cao hißu qu¿ sÿ dÿng cÿa ngußn phÿ ph¿m, b¿o vß môi tr±ßng và góp ph¿n phát trißn nông nghißp bßn vÿng.
Vì v¿y, nghiên cÿu mßt sß y¿u tß ¿nh h±ßng ¿n quá trình sinh tßng hÿp ergothioneine tÿ Aspergillus oryzae và ÿng dÿng ß h¿n ch¿ quá trình oxy hoá cÿa ¿u nành lên men Bacillus subtilis chßu nhißt ã ±ÿc thÿc hißn vßi 3 nßi dung nh¿m xác ßnh các y¿u tß ¿nh h±ßng ¿n quá trình sinh tßng hÿp ESH và ÿng dÿng ESH ß h¿n ch¿ sÿ oxy hoá lipid trong quá ch¿ bi¿n ¿u nành lên men, cing nh± xác ßnh ißu kißn thích hÿp ß ch¿ bi¿n ¿u nành lên men tÿ chÿng Bacillus subtilis chßu nhißt. Nßi dung 1, xây dÿng quy trình ch¿ bi¿n s¿n ph¿m ¿u nành lên men tÿ Baccilus subtilis chßu nhißt và xác ßnh sÿ oxy hoá lipid trong quá trình lên men. Nßi dung 2, sinh tßng hÿp ergothioneine tÿ Aspergillus oryzae. Nßi dung 3, ÿng dÿng ESH chßng oxy hoá trong ch¿ bi¿n ¿u nành lên men.
Sau quá trình thÿc hißn, nghiên cÿu ã ghi nh¿n các k¿t qu¿ nh± sau: (1) Nßi dung 1: ß nhißt ß 33°C, thßi gian lên men 48 giß, m¿t sß vi khu¿n 10 4, pH = 7, bß sung 1 g glucose/50 g ¿u nành cho s¿n ph¿m ¿u nành lên men có ho¿t tính protease và các thành ph¿n dinh d±ÿng (protid, glucid, lipid) cing nh± ho¿t tính chßng oxy hóa DPPH cao nh¿t; (2) Nßi dung 2: khi bß sung 03 acid amin histidine: cysteine: methionine vßi tÿ lß t±¡ng ÿng là 120 mg: 54,38 mg: 83,04 mg t¿o hàm l±ÿng ESH tßi ±u 446,03 i mg/100 g. Bên c¿nh ó, nhißt ß và thßi gian trích ly ESH tÿ sinh khßi ß 90±1°C trong 10 phút giúp ¿t hàm l±ÿng ESH 69,09 mg/100 mL khi sÿ dÿng dung môi là n±ßc; (3) Nßi dung 3: bß sung dßch chi¿t chÿa ESH vßi tÿ lß 4% (w/w) ß giai o¿n ngâm h¿t ±ÿc ghi nh¿n mang l¿i hißu qu¿ h¿n ch¿ sÿ oxy hóa lipid tßt nh¿t. Qua nghiên cÿu cho th¿y, phÿ ph¿m tÿ quá trình s¿n xu¿t tinh bßt có thß ±ÿc sÿ dÿng làm c¡ ch¿t cho sinh tßng hÿp ergothioneine tÿ Aspergillus oryzae và dßch chi¿t chÿa ESH mang l¿i hißu qu¿ trong h¿n ch¿ quá trình oxy hoá lipid trong s¿n xu¿t ¿u nành lên men.subtilis, chßng oxy hoá, ¿u nành, ergothioneine, lên men. ABSTRACT Up to now, in the world there have been many studies on the biosynthesis of ergothioneine from Aspergillus oryzae on different substrates, appropriate culture conditions of pH, temperature, humidity, time, and addition of sensitizers.
However, in our country, this research has not been developed much, and the research on the application of the above compound in the processing process as a natural antioxidant is still limited. According to many studies, ergothioneine is a stable, and powerful natural antioxidant synthesized only by some bacteria, and fungi. Ergothioneine extracted from mushrooms has potential antioxidant activity, capable of stabilizing color, and lipid oxidation during processing, and storage. Besides, soybeans, and many soybean products are known as healthy foods.
In recent years, fermented soy products have received much attention for their impact on the intestinal microbiota, which has been implicated in the pathogenesis of various neurological disorders, including depression, anxiety, autism. On the other, with high lipid content, in processing fermented soybeans, the process of fat oxidation, and some biologically active components in soybeans need to be improved. In addition, utilizing by-products from processing as substrates for biomass production, compound extraction, etc. has also received a lot of attention, and research has helped improve the efficiency of resource use.
by-products, protect the environment, and contribute to sustainable agricultural development. Therefore, research on some factors affecting the biosynthesis of ergothioneine from Aspergillus oryzae, and application to limit oxidation of heat-resistant Bacillus subtilis fermented soybeans was carried out with 3 contents to determine Identify factors affecting the biosynthesis of ESH, and apply ESH to limit lipid oxidation during the processing of fermented soybeans, as well as determine appropriate conditions for processing fermented soybeans from fermented soybeans. Heat-resistant Bacillus ii subtilis. Content 1, develop a process for processing fermented soybean products from heat-resistant Baccilus subtilis, and determine lipid oxidation during fermentation.
Content 2, biosynthesis of ergothioneine from Aspergillus oryzae. Content 3, application of antioxidant ESH in fermented soybean processing. After the implementation process, the study recorded the following results: (1) Content 1: at temperature 33°C, fermentation time 48 hours, bacterial density 10 4, pH = 7, supplement 1 g glucose/50 g soybeans gives fermented soybean products the highest protease activity, and nutritional components (protid, glucid, lipid) as well as DPPH antioxidant activity; (2) Content 2: when adding 03 amino acids histidine: cysteine: methionine with the corresponding ratio of 120 mg: 54.04 mg, the optimal ESH content is 446. Besides, the temperature, and time to extract ESH from biomass at 90±1°C for 10 minutes helps achieve an ESH content of 69.09 mg/100 mL when using water as the solvent; (3) Content 3: adding extract containing ESH at a rate of 4% (w/w) at the seed soaking stage is recorded to bring the best effect in limiting lipid oxidation.
Research shows that by-products from the starch production process can be used as a substrate for ergothioneine biosynthesis from Aspergillus oryzae, and the extract containing ESH is effective in limiting lipid oxidation in the product. fermented soybean production.oryzae, Bacillus subtilis, ESH, fermentation, soybean. iii iv CH¾P THU¾N CþA HÞI ÞNG Lu¿n án này, vßi ß tÿa là <Nghiên cÿu sinh tßng hÿp ergothioneine tÿ Aspergillus Oryzae và ÿng dÿng ß h¿n ch¿ quá trình oxy hoá cÿa ¿u nành lên men Bacillus Subtilis chßu nhißt= do nghiên cÿu sinh Nguyßn Thß Hßng Th¿m thÿc hißn theo sÿ h±ßng d¿n cÿa PGS. Nguyßn Công Hà.
Lu¿n án ã báo cáo và ±ÿc Hßi ßng ánh giá lu¿n án thông qua ngày / /. Lu¿n án ã ±ÿc chßnh sÿa theo góp ý và ±ÿc Hßi ßng ánh giá lu¿n án xem l¿i. Th± ký þy viên (ký tên) (ký tên) þy viên Ph¿n bißn 3 (ký tên) (ký tên) Ph¿n bißn 2 Ph¿n bißn 1 (ký tên) (ký tên) Ng±ßi h±ßng d¿n Chÿ tßch hßi ßng (ký tên) (ký tên) v vi MþC LþC TÓM T¾T. vii CH¾P THU¾N CþA HÞI ÞNG.
vii LÞI CAM OAN. viii DANH SÁCH HÌNH. x DANH SÁCH B¾NG. xii DANH SÁCH Tþ VI¾T T¾T.
xiii CH¯¡NG 1: GIÞI THIÞU .2 Mÿc tiêu nghiên cÿu .1 Mÿc tiêu chung .2 Mÿc tiêu cÿ thß .3 Nßi dung nghiên cÿu .4 ßi t±ÿng và ph¿m vi nghiên cÿu .1 ßi t±ÿng nghiên cÿu .2 Ph¿m vi nghiên cÿu .5 Ý ngh)a cÿa lu¿n án .2 Ý ngh)a th±c tißn. 4 CH¯¡NG 2: TÞNG QUAN TÀI LIÞU .1 Gißi thißu vß ¿u nành .1 Vai trò cÿa ¿u nành .2 Thành ph¿n hoá hßc cÿa ¿u nành .2 Công nghß s¿n xu¿t ¿u nành lên men .2 Các ph±¡ng pháp xác ßnh thành ph¿n hoá hßc cÿa h¿t ¿u nành .3 Lên men ¿u nành t¿o s¿n ph¿m ¿u nành lên men .3 Sinh tßng hÿp ESH .2 Gißi thißu vß ESH .4 Tßng quan vß acid amin .5 Phÿ ph¿m tinh bßt g¿o (BPSI) .4 Tình hình nghiên cÿu trong và ngoài n±ßc: .1 Vß s¿n xu¿t ¿u nành lên men và các ch¿t có ho¿t tính sinh hßc trong ¿u nành lên men .2 Vß sinh tßng hÿp ESH và ÿng dÿng chßng oxy hoá cÿa nó. 42 CH¯¡NG 3: PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CþU .1 Ph±¡ng tißn nghiên cÿu .1 ßa ißm và thßi gian thí nghißm .2 Dÿng cÿ, thi¿t bß .4 Nguyên lißu sÿ dÿng .2 Ph±¡ng pháp nghiên cÿu .1 Ph±¡ng pháp chu¿n bß m¿u .2 Ph±¡ng pháp phân tích .3 Ph±¡ng pháp thu th¿p và xÿ lý sß lißu .3 Nßi dung thí nghißm .1 S¡ ß bß trí thí nghißm tßng quát .2 Nßi dung 1: Xây dÿng quy trình ch¿ bi¿n s¿n ph¿m ¿u nành lên men tÿ B. subtilis chßu nhißt và xác ßnh sÿ oxy hoá lipid trong quá trình lên men&&&&&&&&&&&.3 Nßi dung 2: Sinh tßng hÿp ergothioneine tÿ Aspergillus oryzae .4 Nßi dung 3: þng dÿng ESH chßng oxy hoá trong ch¿ bi¿n ¿u nành lên men.
61 CH¯¡NG 4: K¾T QU¾ VÀ TH¾O LU¾N .1 Nghiên cÿu qui trình ch¿ bi¿n s¿n ph¿m ¿u nành lên men tÿ Baccilus subtilis và xác ßnh sÿ oxy hoá lipid trong quá trình lên men .1 Kh¿o sát các y¿u tß ¿nh h±ßng cÿa quá trình lên men ¿u nành (pH, nhißt ß, m¿t sß vsv và thßi gian lên men) .2 Sÿ oxy hoá lipid trong quá trình lên men ¿u nành .2 Sinh tßng hÿp và chi¿t su¿t ESH tÿ A.1 ¾nh h±ßng cÿa nßng ß ba acid amin (histidine, cysteine, methionine) lên kh¿ n ng sinh tßng hÿp ESH cÿa A.2 ¾nh h±ßng cÿa nhißt ß và thßi gian xÿ lý nhißt ¿n dßch chi¿t n¿m mßc .3 þng dÿng ESH trong ch¿ bi¿n ¿u nành lên men. K¾T LU¾N VÀ KI¾N NGHÞ. 94 TÀI LIÞU THAM KH¾O .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp Ergothioneine A. oryzae & chống oxy hóa đậu nành lên men" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu sinh tổng hợp ergothioneine từ aspergillus oryzae và ứng dụng để hạn chế quá trình oxy hoá của đậu nành lên men bacillus subtilis chịu nhiệ
Luận án "Tổng hợp Ergothioneine A. oryzae & chống oxy hóa đậu nành lên men" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tổng hợp Ergothioneine A. oryzae & chống oxy hóa đậu nành lên men" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp Ergothioneine A. oryzae & chống oxy hóa đậu nành lên men" thuộc chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Tổng hợp Ergothioneine A. oryzae & chống oxy hóa đậu nành lên men" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp Ergothioneine A. oryzae & chống oxy hóa đậu nành lên men" có 69 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp Ergothioneine A. oryzae & chống oxy hóa đậu nành lên men" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.