Luận án: Ảnh hưởng sáng tạo nhân viên đến kết quả kinh doanh doanh nghiệp vùng ĐBSCL

Nghiên cứu sáng tạo nhân viên tại ĐBSCL: Ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp. Khám phá cách khai thác tiềm năng sáng tạo.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

282

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ảnh hưởng của sáng tạo nhân viên đến kinh doanh ĐBSCL
Số trang:
282 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ảnh hưởng của sáng tạo nhân viên đến kinh doanh ĐBSCL

Sáng tạo của nhân sự đóng vai trò hạt nhân trong tăng trưởng kinh tế hiện đại. Tại khu vực Tây Nam Bộ, các công ty đối mặt với nhiều thách thức thị trường. Nguồn nhân lực tuyến đầu nắm bắt nhu cầu khách hàng nhanh nhạy. Sự linh hoạt của người lao động giúp tối ưu quy trình sản xuất và dịch vụ. Khi nhân viên phát huy sáng kiến, doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng. Yếu tố này tạo nền tảng vững chắc cho việc mở rộng quy mô. Việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo nơi làm việc giúp đơn vị tiết kiệm chi phí vận hành. Đồng thời, chất lượng dịch vụ được nâng cao rõ rệt. Quá trình này tạo đòn bẩy trực tiếp cho doanh thu và lợi nhuận. Sự nhạy bén của đội ngũ nhân viên mở ra nhiều cơ hội kinh doanh mới. Doanh nghiệp cần nhìn nhận sáng tạo như một tài sản chiến lược lâu dài.

1.1. Thực trạng đổi mới sáng tạo nơi làm việc

Nhiều đơn vị kinh doanh tại miền Tây Nam Bộ chưa chú trọng khai thác tiềm năng nhân sự. Cơ chế khuyến khích ý tưởng mới còn mang tính hình thức. Người lao động thường gặp rào cản khi đề xuất giải pháp cải tiến. Hoạt động đổi mới sáng tạo nơi làm việc diễn ra rời rạc, thiếu định hướng rõ ràng. Các cấp quản lý thường ưu tiên các giải pháp an toàn truyền thống. Sự thiếu vắng không gian thử nghiệm làm thui chột tinh thần đổi mới. Tình trạng này cản trở sự phát triển bứt phá của doanh nghiệp. Để thay đổi, ban lãnh đạo cần xây dựng quy trình tiếp nhận ý kiến minh bạch. Doanh nghiệp cần tạo điều kiện cho nhân viên thử nghiệm các phương pháp làm việc mới. Việc ghi nhận đóng góp kịp thời sẽ tạo bước chuyển biến tích cực.

1.2. Vai trò của hành vi sáng tạo của người lao động

Hành vi sáng tạo của người lao động thể hiện qua việc tìm kiếm phương pháp làm việc tối ưu. Nhân viên tuyến đầu thường xuyên tiếp xúc với khách hàng và nhà cung cấp. Họ thấu hiểu các điểm nghẽn trong vận hành thực tế. Những sáng kiến nhỏ từ thực tiễn mang lại giá trị kinh tế lớn. Nhân sự chủ động cải tiến quy trình giúp giảm thiểu lãng phí thời gian và vật tư. Hành vi này cũng gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ. Doanh nghiệp sở hữu đội ngũ nhân viên năng động sẽ thích ứng tốt hơn trước biến động. Ý thức tự đổi mới thúc đẩy tinh thần làm việc tập thể. Đầu tư vào năng lực cá nhân là chìa khóa gia tăng giá trị doanh nghiệp.

1.3. Nâng cao năng suất lao động vùng Đồng bằng sông Cửu Long

Năng suất lao động vùng Đồng bằng sông Cửu Long cần được cải thiện để đáp ứng hội nhập. Việc áp dụng công nghệ mới đòi hỏi tư duy đổi mới từ người thực thi. Sáng tạo trong lao động giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất. Quy trình làm việc tinh gọn giảm bớt áp lực nhân lực và chi phí. Tinh thần cải tiến liên tục nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Doanh nghiệp vùng ĐBSCL có thể gia tăng giá trị chuỗi cung ứng nông thủy sản nhờ đổi mới. Năng suất lao động tăng trưởng giúp mở rộng biên lợi nhuận. Đội ngũ lao động sáng tạo tạo sức bật cho toàn bộ nền kinh tế vùng. Sự liên kết giữa kỹ năng chuyên môn và sáng tạo tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Các nhân tố tác động đến sáng tạo nhân viên ở ĐBSCL

Sáng tạo của người lao động chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Yếu tố cá nhân bao gồm động lực, tư duy và mức độ tự chủ. Yếu tố tổ chức liên quan đến sự hỗ trợ từ lãnh đạo và không gian làm việc. Mối quan hệ tương tác giữa cá nhân và môi trường quyết định mức độ sáng tạo. Khi nhân viên được tin tưởng, họ sẵn sàng đưa ra các giải pháp đột phá. Ngược lại, sự kiểm soát gắt gao làm triệt tiêu mong muốn cống hiến. Doanh nghiệp cần nhận diện chính xác các yếu tố then chốt này. Việc tối ưu hóa các điều kiện thúc đẩy giúp kích hoạt tiềm năng sáng tạo tiềm ẩn. Quản trị tốt các yếu tố cấu thành giúp duy trì hiệu suất làm việc cao.

2.1. Động lực làm việc và sự gắn kết của nhân sự

Động lực nội tại bắt nguồn từ niềm say mê và sự hứng thú với công việc. Khi nhân viên tìm thấy ý nghĩa trong nhiệm vụ, họ nỗ lực vượt bậc. Động lực làm việc và sự gắn kết tạo nền tảng cho hành vi đổi mới. Nhân sự gắn bó sẵn sàng dành thêm thời gian tìm kiếm giải pháp tối ưu. Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống khen thưởng công bằng và kịp thời. Sự công nhận từ quản lý trực tiếp thúc đẩy lòng tự hào nghề nghiệp. Tinh thần trách nhiệm cao kích thích mong muốn hoàn thiện quy trình. Gắn kết tổ chức giúp giảm tỷ lệ nhảy việc của nhân sự chất lượng cao. Doanh nghiệp phát triển bền vững dựa trên sự tận tâm của đội ngũ.

2.2. Quyền tự chủ và phong cách tư duy sáng tạo

Quyền tự chủ trong công việc cho phép nhân viên tự quyết định phương thức thực hiện nhiệm vụ. Sự tự do lựa chọn thúc đẩy tinh thần chịu trách nhiệm cá nhân. Nhân sự tự chủ thường phát triển phong cách tư duy sáng tạo độc lập. Họ không ngại thử nghiệm các hướng tiếp cận phi truyền thống. Khả năng nhìn nhận vấn đề đa chiều giúp phát hiện các cơ hội kinh doanh mới. Doanh nghiệp trao quyền đúng mức sẽ khơi dậy sự tự tin của nhân viên. Cán bộ quản lý cần đóng vai trò định hướng thay vì can thiệp chi tiết. Mức độ tự chủ cao tạo ra môi trường làm việc cởi mở và linh hoạt. Đây là tiền đề để các ý tưởng mới nảy mầm và phát triển.

2.3. Xây dựng môi trường làm việc sáng tạo hiệu quả

Không gian làm việc có tác động trực tiếp đến tâm lý và cảm xúc của nhân sự. Một môi trường làm việc sáng tạo cần đảm bảo sự thoải mái và cởi mở. Doanh nghiệp nên bố trí các khu vực làm việc chung để tăng cường giao tiếp. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp tạo tâm lý an toàn khi chia sẻ ý tưởng mới. Lãnh đạo cần khuyến khích sự khác biệt và tôn trọng mọi đóng góp cá nhân. Môi trường thiếu định kiến giúp nhân viên tự tin bộc lộ năng lực. Việc cung cấp đầy đủ công cụ làm việc hiện đại giúp hiện thực hóa các ý tưởng. Văn hóa không ngại sai sót thúc đẩy tinh thần thử nghiệm liên tục trong doanh nghiệp.

III. Mô hình đo lường sáng tạo nhân viên doanh nghiệp ĐBSCL

Việc đánh giá sáng tạo đòi hỏi các công cụ đo lường khoa học và chuẩn xác. Các mô hình lý thuyết quốc tế cung cấp khung phân tích đa chiều. Nghiên cứu thực nghiệm tại miền Tây kết hợp khảo sát quy mô lớn. Phương pháp nghiên cứu định lượng giúp kiểm chứng mức độ tin cậy của thang đo. Phân tích thống kê làm rõ các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp. Kết quả đo lường phản ánh chân thực thực trạng quản trị nhân sự tại khu vực. Dữ liệu thực tế cung cấp căn cứ vững chắc cho các quyết định chiến lược. Doanh nghiệp có thể áp dụng mô hình để tự đánh giá năng lực sáng tạo nội bộ. Đây là cơ sở khoa học để hoạch định chính sách nhân sự hiệu quả.

3.1. Kế thừa các mô hình lý thuyết quốc tế

Nghiên cứu kế thừa mô hình lý thuyết về ba thành phần sáng tạo của Amabile. Các nghiên cứu nền tảng từ Oldham, Cummings, Shalley và Tierney được tích hợp chặt chẽ. Khung lý thuyết xem xét mối quan hệ giữa đặc điểm cá nhân và bối cảnh tổ chức. Mô hình đo lường sự tương tác giữa động lực nội tại và môi trường làm việc. Việc kế thừa có chọn lọc giúp khung nghiên cứu phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các biến số được điều chỉnh để phản ánh đúng bối cảnh doanh nghiệp địa phương. Tính chuẩn xác của khung lý thuyết được bảo đảm qua các bước kiểm định nghiêm ngặt. Nền tảng học thuật vững chắc giúp nâng cao giá trị ứng dụng của nghiên cứu.

3.2. Phương pháp phân tích định lượng SEM và CFA

Quy trình phân tích dữ liệu áp dụng các kỹ thuật thống kê hiện đại bậc cao. Hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để kiểm định độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA giúp kiểm tra tính hội tụ và phân biệt. Tiếp theo, phân tích nhân tố khẳng định CFA xác định mức độ phù hợp của dữ liệu. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được triển khai để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kỹ thuật SEM cho phép đánh giá đồng thời các tác động phức hợp giữa các biến. Phương pháp định lượng chặt chẽ loại bỏ các yếu tố sai số đo lường. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng thuyết phục về các mối quan hệ nguyên nhân kết quả.

3.3. Dữ liệu thực nghiệm từ doanh nghiệp lớn ĐBSCL

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 749 nhân viên đang làm việc tại các doanh nghiệp lớn. Mẫu khảo sát bao phủ nhiều phòng ban chức năng khác nhau tại vùng ĐBSCL. Quá trình phỏng vấn trực tiếp đảm bảo chất lượng và tính khách quan của thông tin. Quy mô mẫu lớn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn phân tích thống kê đa biến. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh đúng bức tranh quản trị nhân sự trong khu vực. Đặc thù văn hóa kinh doanh miền Tây được ghi nhận rõ nét qua các câu trả lời. Bộ dữ liệu cung cấp nguồn thông tin giá trị cho các nhà quản lý doanh nghiệp. Kết quả thực nghiệm mang tính đại diện cao cho cộng đồng doanh nghiệp địa phương.

IV. Sáng tạo nhân viên nâng cao kết quả kinh doanh ĐBSCL

Năng lực sáng tạo của nhân viên có mối quan hệ thuận chiều với hiệu quả kinh doanh. Ý tưởng mới giúp cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ hiện có. Quy trình vận hành được tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí và thời gian. Doanh nghiệp gia tăng năng lực đáp ứng các nhu cầu đa dạng từ thị trường. Sự hài lòng của khách hàng nâng cao vị thế thương hiệu của công ty. Lợi nhuận và doanh thu tăng trưởng ổn định nhờ các cải tiến liên tục. Sáng tạo trở thành động cơ chính duy trì sức sống doanh nghiệp. Đơn vị chú trọng phát triển nhân tài sẽ đạt được thành công bền vững. Sáng tạo nhân viên là chìa khóa vàng mở rộng thị phần.

4.1. Cải thiện hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp ĐBSCL

Ý tưởng sáng tạo từ nhân viên thúc đẩy hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp ĐBSCL tăng trưởng. Việc cải tiến công nghệ giúp giảm tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu trong sản xuất. Đội ngũ bán hàng sáng tạo tìm ra các kênh tiếp cận khách hàng mới lạ. Dịch vụ chăm sóc khách hàng được cá nhân hóa tạo dựng lòng trung thành. Doanh thu của doanh nghiệp gia tăng nhờ các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Khả năng kiểm soát chi phí vận hành được cải thiện rõ rệt qua từng quý. Kết quả tài chính và phi tài chính đều ghi nhận bước phát triển tích cực. Sáng tạo biến thách thức thị trường thành cơ hội tăng trưởng cụ thể.

4.2. Tăng cường năng lực cạnh tranh doanh nghiệp vừa và nhỏ

Đổi mới liên tục giúp củng cố năng lực cạnh tranh doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa phương. Doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ thường có cơ cấu tổ chức linh hoạt. Sự linh hoạt này tạo điều kiện thuận lợi để ứng dụng nhanh các sáng kiến. Nhân viên chủ động đề xuất giải pháp giúp doanh nghiệp phản ứng kịp thời với biến động. Khả năng tùy biến sản phẩm theo nhu cầu thị trường tạo lợi thế độc đáo. Doanh nghiệp nhỏ có thể vượt qua rào cản tài chính nhờ các giải pháp sáng tạo. Việc khác biệt hóa sản phẩm giúp tránh cạnh tranh trực tiếp về giá cả. Năng lực cạnh tranh bền vững bắt nguồn từ chính trí tuệ của đội ngũ nhân sự.

4.3. Thúc đẩy quá trình chia sẻ tri thức trong tổ chức

Hoạt động chia sẻ tri thức trong tổ chức là bệ phóng cho các ý tưởng sáng tạo. Khi nhân viên trao đổi kinh nghiệm, vốn tri thức tập thể được nhân rộng. Sự tương tác liên phòng ban giúp giải quyết triệt để các vấn đề phức tạp. Môi trường học hỏi liên tục kích thích các tư duy đột phá mới. Doanh nghiệp cần xây dựng các diễn đàn nội bộ để lưu trữ và chuyển giao tri thức. Việc học tập lẫn nhau giúp rút ngắn thời gian đào tạo nhân sự mới. Tri thức được chia sẻ minh bạch tạo sự đồng thuận cao trong tập thể. Quá trình trao đổi thông tin liên tục duy trì mạch nguồn sáng tạo không ngừng.

V. Giải pháp thúc đẩy sáng tạo nhân viên tại vùng ĐBSCL

Doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ các giải pháp quản trị để khơi thông nguồn sáng tạo. Chiến lược phát triển con người phải được đặt ở vị trí trung tâm. Nhà quản lý cần chuyển đổi từ phong cách chỉ huy sang phong cách đồng hành. Việc hoàn thiện cơ chế khen thưởng tạo động lực vật chất và tinh thần thỏa đáng. Doanh nghiệp nên đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và công nghệ hỗ trợ. Tạo dựng môi trường làm việc cởi mở giúp giải phóng tiềm năng của người lao động. Các chương trình đào tạo kỹ năng tư duy cần được tổ chức thường xuyên. Sự cam kết của ban lãnh đạo là yếu tố quyết định thành công của quá trình đổi mới.

5.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sáng tạo

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sáng tạo đòi hỏi sự kiên trì từ ban lãnh đạo. Doanh nghiệp cần tạo môi trường chấp nhận rủi ro và dung nạp sự thất bại có tính toán. Mọi ý tưởng của nhân viên đều cần được lắng nghe và phản hồi khách quan. Việc tổ chức các cuộc thi sáng kiến định kỳ tạo không khí thi đua sôi nổi. Tinh thần đồng đội và sự hợp tác được đề cao hơn sự cạnh tranh cá nhân tiêu cực. Văn hóa cởi mở giúp xóa bỏ rào cản cấp bậc giữa quản lý và nhân viên. Người lao động cảm thấy được trân trọng sẽ cống hiến hết mình cho tổ chức. Văn hóa đổi mới định hình bản sắc và thương hiệu của doanh nghiệp.

5.2. Ứng dụng phong cách lãnh đạo chuyển đổi linh hoạt

Lãnh đạo giữ vai trò truyền cảm hứng và định hướng cho nhân sự cấp dưới. Ứng dụng phong cách lãnh đạo chuyển đổi giúp khơi dậy khát vọng cống hiến của nhân viên. Người đứng đầu cần chia sẻ tầm nhìn rõ ràng và trao quyền tự chủ thực chất. Quản lý chuyển đổi khuyến khích nhân viên suy nghĩ theo hướng mới để giải quyết vấn đề cũ. Sự quan tâm đến từng cá nhân giúp phát hiện và bồi dưỡng các tài năng tiềm ẩn. Nhà lãnh đạo đóng vai trò là huấn luyện viên thay vì người giám sát khắt khe. Phong cách điều hành cởi mở tạo sự tin tưởng tuyệt đối trong nội bộ. Đội ngũ nhân viên tự tin bứt phá khi có sự đồng hành của lãnh đạo.

5.3. Hoàn thiện chính sách tạo động lực và đãi ngộ

Chính sách đãi ngộ hợp lý là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy tinh thần sáng tạo. Doanh nghiệp cần xây dựng thang thưởng xứng đáng cho các sáng kiến mang lại giá trị kinh tế. Bên cạnh lợi ích tài chính, các hình thức tôn vinh tinh thần cũng rất cần thiết. Cơ hội thăng tiến minh bạch tạo động lực phấn đấu dài hạn cho nhân sự giỏi. Doanh nghiệp nên tài trợ các khóa học phát triển kỹ năng chuyên sâu cho nhân viên xuất sắc. Môi trường làm việc linh hoạt về thời gian giúp kích thích tư duy đổi mới. Chăm lo đời sống vật chất và tinh thần giúp người lao động an tâm cống hiến. Chính sách nhân sự tiến bộ thu hút và giữ chân nhân tài lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
TÓM TẮT
ABSTRACT
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.1.1. Mục tiêu chung
1.1.2. Mục tiêu cụ thể
1.2. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.3. PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Đối tượng khảo sát
1.3.3. Không gian nghiên cứu
1.3.4. Thời gian nghiên cứu
1.3.5. Phương pháp nghiên cứu
1.4. Ý NGHĨA VÀ PHÁT HIỆN CỦA NGHIÊN CỨU
1.5. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Sáng tạo (Creativity)
2.2. Sự sáng tạo của cá nhân trong tổ chức (Employee’s creativity)
2.3. Môi trường làm việc (Working environment)
2.4. Tính tự chủ (Self-control)
2.5. Phong cách tư duy sáng tạo (Creative cognitive style)
2.6. Kết quả hoạt động kinh doanh (Firm performance)
2.7. Các lý thuyết nền về sáng tạo
2.7.1. Các xu hướng tiếp cận
2.7.2. Lý thuyết tiếp cận truyền thống của Gough
2.7.3. Lý thuyết tiếp cận đổi mới
2.8. LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU
2.8.1. Các nhân tố thúc đẩy sáng tạo
2.8.1.1. Động lực nội tại
2.8.1.2. Tự chủ trong công việc
2.8.1.3. Tự chủ trong sáng tạo
2.8.1.4. Phong cách tư duy sáng tạo
2.8.1.5. Môi trường làm việc
2.8.1.6. Các nhân tố khác trong mô hình thúc đẩy sáng tạo
2.8.2. Đo lường kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
2.8.2.1. Đo lường kết quả hoạt động kinh doanh bằng các chỉ số mục tiêu (Objective measurment)
2.8.2.2. Đo lường kết quả kinh doanh bằng bộ thang đo đánh giá cảm nhận (Perceptive measurement)
2.8.3. Ảnh hưởng của sáng tạo đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
2.9. ĐÁNH GIÁ CÁC TÀI LIỆU LƯỢC KHẢO
2.9.1. Đánh giá chung các tài liệu lược khảo
2.9.2. Khoảng trống của các nghiên cứu trước
2.10. CÁC GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.2.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.2.3. Phương pháp thu thập số liệu
3.2.3.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp
3.2.3.2. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp
3.2.4. Phương pháp xác định cỡ mẫu
3.2.5. Phương pháp chọn mẫu và quan sát mẫu
3.2.6. Phương pháp phân tích
3.2.6.1. Phương pháp thống kê mô tả
3.2.6.2. Kiểm định thang đo qua hệ số Cronbach’s alpha
3.2.6.3. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA
3.2.6.4. Phương pháp phân tích nhân tố khẳng định CFA
3.2.6.5. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modelling)
3.2.6.6. Phân tích cấu trúc đa nhóm
3.3. NGHIÊN CỨU SƠ BỘ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THANG ĐO
3.3.1. Nghiên cứu định tính khám phá đề xuất thang đo sơ bộ
3.3.1.1. Thang đo sáng tạo
3.3.1.2. Thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến sáng tạo
3.3.1.3. Thang đo kết quả hoạt động kinh doanh
3.3.2. Nghiên cứu định tính khám phá điều chỉnh thang đo sơ bộ
3.3.2.1. Thang đo sáng tạo
3.3.2.2. Thang đo thành phần các nhân tố ảnh hưởng đến sáng tạo
3.3.2.3. Thang đo kết quả hoạt động kinh doanh
3.3.3. Nghiên cứu định lượng kiểm định thang đo sơ bộ
3.3.3.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s alpha
3.3.3.2. Kiểm định mối quan hệ trong mô hình bằng phân tích nhân tố khám phá EFA
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. BỐI CẢNH KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC ĐBSCL
4.1.1. Thực trạng kinh tế xã hội khu vực ĐBSCL
4.1.2. Thực trạng các doanh nghiệp ở ĐBSCL
4.1.2.1. Thực trạng về năng lực cạnh tranh các tỉnh ĐBSCL
4.1.2.2. Thực trạng các doanh nghiệp đang hoạt động ở ĐBSCL
4.1.2.3. Thực trạng về năng suất lao động của các doanh nghiệp ở ĐBSCL
4.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA DOANH NGHIỆP ĐƯỢC KHẢO SÁT
4.2.1. Địa bàn các doanh nghiệp khảo sát
4.2.2. Tình hình tài sản và nguồn vốn các doanh nghiệp khảo sát
4.2.3. Quy mô lao động của các doanh nghiệp khảo sát
4.2.4. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp khảo sát
4.2.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khảo sát
4.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.3.1. Đặc điểm của đối tượng được khảo sát
4.3.1.1. Về địa bàn các đáp viên
4.3.1.2. Giới tính của đáp viên
4.3.1.3. Độ tuổi của đáp viên
4.3.1.4. Thu nhập của đáp viên
4.3.1.5. Trình độ học vấn của đáp viên
4.3.1.6. Tình trạng hôn nhân của đáp viên
4.3.1.7. Bộ phận làm việc của đáp viên
4.3.1.8. Loại hình hoạt động của doanh nghiệp
4.3.2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sáng tạo
4.3.2.1. Đánh giá độ tin cậy các thang đo
4.3.2.2. Kiểm định mối quan hệ các biến trong mô hình bằng phân tích nhân tố khám phá EFA
4.3.2.3. Kiểm định thang đo bằng CFA
4.3.3. Ảnh hưởng của sáng tạo đến kết quả hoạt động kinh doanh
4.3.3.1. Kiểm định mô hình nghiên cứu bằng SEM
4.3.3.2. Kiểm định ước lượng mô hình bằng BOOSTRAP
4.3.3.3. Kiểm định giả thuyết trong mô hình
4.3.3.4. Phân tích cấu trúc đa nhóm
4.4. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ SÁNG TẠO CỦA NHÂN VIÊN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP LỚN Ở ĐBSCL
4.4.1. Nhận thức của người lao động trong các doanh nghiệp ở ĐBSCL về vai trò của sáng tạo
4.4.2. Đánh giá chung của nhân viên trong các doanh nghiệp ở ĐBSCL về các nhân tố ảnh hưởng đến sáng tạo
4.4.3. Những đóng góp sáng tạo của đội ngũ nhân sự cho doanh nghiệp ở ĐBSCL
4.5. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu
4.5.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.5.2.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu về sáng tạo của nhân viên
4.5.2.2. Thảo luận về các nhân tố ảnh hưởng đến sáng tạo của nhân viên
4.5.2.3. Thảo luận về ảnh hưởng của sáng tạo đến kết quả hoạt động kinh doanh
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1.1. Hàm ý quản trị để thúc đẩy sáng tạo
5.1.1.1. Thúc đẩy sáng tạo qua nhân tố tự chủ trong sáng tạo
5.1.1.2. Thúc đẩy sáng tạo qua nhân tố tự chủ trong công việc
5.1.1.3. Thúc đẩy sáng tạo qua nhân tố động lực nội tại
5.1.1.4. Thúc đẩy sáng tạo qua nhân tố phong cách tư duy sáng tạo
5.1.1.5. Thúc đẩy sáng tạo qua nhân tố môi trường làm việc
5.1.2. Nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh
5.1.3. Một số hàm ý quản trị khác
5.2. NHỮNG HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của sáng tạo của nhân viên đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ở đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (282 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THANH TÚ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA SÁNG TẠO CỦA NHÂN VIÊN ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 62.02 THÁNG 01 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THANH TÚ MÃ SO NCS: P0815005 NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA SÁNG TẠO CỦA NHÂN VIÊN ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 62.02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN HỮU ĐẶNG TS. TRẦN THANH LIÊM THÁNG 01 NĂM 2022 TRANG CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án “Nghiên cứu ảnh hưởng của sáng tạo của nhân viên đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ở đồng bằng sông Cửu Long” do học viên Nguyễn Thanh Tú thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hữu Đặng và TS.

Trần Thanh Liêm. Luận án đã báo cáo và được Hội đồng chấm luận án thông qua ngày ………… Ủy viên Thư ký …………………………… …………………………… Phản biện 1 Phản biện 2 …………………………… …………………………… Cán bộ hướng dẫn Chủ tịch Hội đồng …………………………… …………………………… i LỜI CÃM ƠN Tác giả xin chân thành cám ơn: Tất cả Quý thầy cô Khoa Kinh tế, Quý thầy cô ở bộ môn Quản trị, Trường Đại học Cần Thơ đã cung cấp kiến thức và hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập. Nguyễn Hữu Đặng là người hướng dẫn chính, và thầy TS. Trần Thanh Liêm là người hướng dẫn phụ đã tận tình hướng dẫn, góp ý cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu này.

Quý Thầy cô, anh, chị công tác tại Trung tâm Học liệu đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình tìm kiếm tài liệu đề hoàn thành luận án. Tôi gửi lời cám ơn chân thành đến lãnh đạo và nhân viên của các doanh nghiệp đang hoạt động khu vực đồng bằng sông Cửu Long đã hỗ trợ tôi trong thời gian phỏng vấn lấy mẫu nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình và tất cả bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi cảm ơn khoa Sau Đại học Trường đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành được nghiên cứu này.

Trân trọng! Cần Thơ, ngày 08 tháng 01 năm 2022 NCS. Nguyễn Thanh Tú ii TÓM TAT Sáng tạo của nhân viên trong doanh nghiệp có vai trò rất quan trọng đối với doanh nghiệp, giúp tăng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Vai trò của sự sáng tạo của nhân viên có tầm quan trọng đặc biệt trong các công ty vì họ đóng vai trò là người tiền tuyến, là người tiếp cận thông tin thị trường, tiếp xúc thường xuyên với khách hàng, các nhà cung cấp,… và họ cũng am tường về tình hình phát triển của công ty. Tuy nhiên, các doanh nghiệp chưa thật sự có giải pháp thỏa đáng, phù hợp để tạo lập môi trường khuyến khích, thúc đẩy sáng tạo của nhân viên, nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Nghiên cứu này nhằm khám phá đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sáng tạo của các nhân viên, và ảnh hưởng của sáng tạo của nhân viên đến kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp lớn khu vực đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu kế thừa mô hình lý thuyết về ba nhân tố ảnh hưởng đến sáng tạo của Amabile, kế thừa kết quả nghiên cứu của Eder và Sawyer (2008), Houghton và Dillello (1999), Oldham và Cummings (1996), Shalley và cộng sự (2004), Tierney và cộng sự (1999), Bùi Thị Thanh (2014),. để xây dựng mô hình nghiên cứu. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên phỏng vấn trực tiếp 749 nhân viên làm việc trong các phòng ban của các doanh nghiệp lớn trong khu vực đồng bằng sông Cửu Long.

Luận án sử dụng phương pháp (i) kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s alpha để đánh giá chất lượng các thang đo trong mô hình, (ii) phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) để kiểm định giá trị phân biệt và hội tụ của các nhân tố trong mô hình, (iii) phân tích nhân tố khẳng định CFA (Confirmatory Factor Analysis) để xác định sự phù hợp của dữ liệu nghiên cứu với mô hình lý thuyết, và (iv) mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến sáng tạo, và ảnh hưởng của sáng tạo đến kết quả hoạt động kinh doanh. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng (i) động lực nội tại, (ii) tự chủ trong sáng tạo, (iii) tự chủ trong công việc, (iv) phong cách tư duy sáng tạo, và (v) môi trường làm việc của nhân viên trong doanh nghiệp có tác động tích cực đến sự sáng tạo của nhân viên, và sáng tạo của nhân viên có ảnh hưởng tích cực đến kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp lớn khu vực đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu này nhằm hỗ trợ cho các doanh nghiệp lớn tạo lập một môi trường thúc đẩy sáng tạo cho nhân viên thông qua mô hình nghiên cứu về 5 nhóm nhân tố thúc đẩy sáng tạo, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh cũng như iii nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đánh giá thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp lớn khu vực đồng bằng sông Cửu Long để từ đó đề ra các giải pháp, nhằm tạo lập môi trường thúc đẩy sáng tạo cho nhân viên mang tính khả thi cao.

Từ khóa: Sáng tạo, kết quả hoạt động kinh doanh, tự chủ, động lực. iv ABSTRACT Employee’s creativity in the enterprise plays a very important role in the business, helping to increase the efficiency of the business, the creativity of employees is recognized as a key factor to create a competitive advantage. The role of employees' creativity is of particular importance in companies because they act as frontlines, access to market information, in regular contact with customers, and in business suppliers, etc. and they are also knowledgeable about the company's development.

However, businesses firm do not really have satisfactory and suitable solutions to create an environment that encourages and promotes the creativity of employees in order to enhance their competitiveness. The study aims to explore and measure the factors that influence employees' creativity, and the effect of creativity on business performance in large enterprises in the Mekong Delta. The study inherits the theoretical model of Amabile's three factors influencing creativity, inherits the research results of Eder and Sawyer (2008), Houghton and Dillello (1999), Oldham and Cummings (1996), Shalley et. The study was conducted based on direct interviews with 749 employees working in departments of large enterprises in the Mekong Delta.

The author used the method of (i) testing the reliability of the scale with Cronbach alpha to evaluate the quality of the scales in the model, (ii) Exploratory factor analysis (EFA) to verify the differentiation and convergence of the model (iii) Confirmatory factor analysis (CFA) to determine the suitability of research data with theoretical models, (iv) Structural equation modeling (SEM) for testing the relationship between the factors that influence creativity. The research results confirm that (i) intrinsic motivation, (ii) creative autonomy, (iii) autonomy in work, (iv) creative thinking style, and (v) working environment that employee work in the enterprise has a positive impact on the employee's creativity, and creativity has a positive effect on the business performance of large enterprises in the Mekong Delta. This study aims to support large enterprises to create an environment that promotes creativity for employees through a research model on 5 groups of factors that promote creativity, thereby improving competitiveness as well as improving productivity business performance of the enterprise. In addition, the study also assesses the current status of business results of large enterprises in the Mekong Delta region to propose solutions to create a highly feasible environment to promote creativity for employees.

Keywords: Creativity, business results, autonomy, motivation. v LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng sử dụng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Cần Thơ, ngày 08 tháng 01 năm 2022 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.

Nguyễn Hữu Đặng TS. Trần Thanh Liêm Nguyễn Thanh Tú vi MỤC LỤC CHƯƠNG 1.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.4 PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Đối tượng khảo sát.3 Không gian nghiên cứu.4 Thời gian nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu.5 Ý NGHĨA VÀ PHÁT HIỆN CỦA NGHIÊN CỨU.6 BO CỤC CỦA LUẬN ÁN. 10 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Sáng tạo (Creativity).2 Sự sáng tạo của cá nhân trong tổ chức (Employee’s creativity).5 Môi trường làm việc (Working environment).6 Tính tự chủ (Self-control).7 Phong cách tư duy sáng tạo (Creative cognitive style).8 Kết quả hoạt động kinh doanh (Firm performance).2 Các lý thuyết nền về sáng tạo.1 Các xu hướng tiếp cận.2 Lý thuyết tiếp cận truyền thống của Gough.3 Lý thuyết tiếp cận đổi mới.2 LƯỢC KHÃO TÀI LIỆU.1 Các nhân tố thúc đẩy sáng tạo.1 Động lực nội tại.2 Tự chủ trong công việc.3 Tự chủ trong sáng tạo.4 Phong cách tư duy sáng tạo.5 Môi trường làm việc.6 Các nhân tố khác trong mô hình thúc đẩy sáng tạo.2 Đo lường kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.1 Đo lường kết quả hoạt động kinh doanh bằng các chỉ số mục tiêu (Objective measurment).2 Đo lường kết quả kinh doanh bằng bộ thang đo đánh giá cảm nhận (Perceptive measurement).3 Ãnh hưởng của sáng tạo đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.3 ĐÁNH GIÁ CÁC TÀI LIỆU LƯỢC KHÃO.1 Đánh giá chung các tài liệu lược khảo.2 Khoảng trống của các nghiên cứu trước.4 CÁC GIÃ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. 62 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.1 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phương pháp nghiên cứu định tính.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng.1 Phương pháp thu thập số liệu.64 a) Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp.64 b) Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp.2 Phương pháp xác định cỡ mẫu.3 Phương pháp chọn mẫu và quan sát mẫu.3 Phương pháp phân tích.1 Phương pháp thống kê mô tả.2 Kiểm định thang đo qua hệ số Cronbach’s alpha.3 Phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA.4 Phương pháp phân tích nhân tố khẳng định CFA.5 Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modelling).6 Phân tích cấu trúc đa nhóm.3 NGHIÊN CỨU SƠ BỘ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THANG ĐO .1 Nghiên cứu định tính khám phá đề xuất thang đo sơ bộ.1 Thang đo sáng tạo.2 Thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến sáng tạo.3 Thang đo kế quả hoạt động kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Tú (2022). Sáng tạo nhân viên ảnh hưởng kết quả kinh doanh ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/sang-tao-nhan-vien-anh-huong-ket-qua-kinh-doanh-dbscl

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sáng tạo nhân viên ảnh hưởng kết quả kinh doanh ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sáng tạo nhân viên tại ĐBSCL: Ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp. Khám phá cách khai thác tiềm năng sáng tạo.

Luận án "Sáng tạo nhân viên ảnh hưởng kết quả kinh doanh ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Sáng tạo nhân viên ảnh hưởng kết quả kinh doanh ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sáng tạo nhân viên ảnh hưởng kết quả kinh doanh ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Sáng tạo nhân viên ảnh hưởng kết quả kinh doanh ĐBSCL" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sáng tạo nhân viên ảnh hưởng kết quả kinh doanh ĐBSCL" có 282 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sáng tạo nhân viên ảnh hưởng kết quả kinh doanh ĐBSCL" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter