Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận mô hình Thẻ điểm cân bằng trong quản trị chiến lược DNVN

Luận án tiến sĩ kinh doanh phân tích yếu tố ảnh hưởng mức độ chấp nhận thẻ điểm cân bằng (BSC) trong quản trị chiến lược tại doanh nghiệp Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thẻ điểm cân bằng BSC Khái niệm và vai trò

Tài liệu này khám phá sâu sắc về Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC). BSC không chỉ là một công cụ đo lường. Đây là một hệ thống quản lý chiến lược toàn diện. Nó giúp doanh nghiệp chuyển đổi tầm nhìn thành các hành động cụ thể. Doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất và các khía cạnh của BSC. Từ đó, áp dụng hiệu quả vào quản trị. BSC cung cấp một khung nhìn cân bằng. Nó bao gồm các yếu tố tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi phát triển. Hiểu đúng về BSC là bước đầu tiên để đạt được thành công. Tài liệu cũng phân tích vai trò của BSC trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam. Nó đặt nền móng cho việc nghiên cứu các yếu tố chấp nhận.

1.1. BSC là gì

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) là một hệ thống quản lý hiệu suất chiến lược. Hệ thống giúp doanh nghiệp chuyển đổi tầm nhìn và chiến lược thành các mục tiêu cụ thể. Các mục tiêu này được đo lường thông qua các chỉ số tài chính và phi tài chính. BSC cung cấp một cái nhìn toàn diện về hoạt động của doanh nghiệp. Nó không chỉ tập trung vào tài chính mà còn bao gồm khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Việc áp dụng Thẻ điểm cân bằng giúp các nhà quản lý theo dõi tiến độ thực hiện mục tiêu chiến lược. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Mô hình này được Kaplan và Norton giới thiệu lần đầu tiên.

1.2. Ứng dụng BSC trong quản trị chiến lược

BSC đóng vai trò trung tâm trong quản trị chiến lược. Hệ thống giúp liên kết các hoạt động hàng ngày với mục tiêu dài hạn. Doanh nghiệp sử dụng BSC để truyền đạt chiến lược rõ ràng cho toàn bộ tổ chức. Các mục tiêu chiến lược được phân bổ xuống các cấp thấp hơn. Mỗi phòng ban và cá nhân hiểu rõ vai trò của mình. Việc triển khai BSC đảm bảo mọi nguồn lực được tập trung đúng hướng. Nó tạo ra sự đồng bộ và nhất quán trong toàn bộ hệ thống. BSC biến chiến lược trừu tượng thành hành động cụ thể.

1.3. Lợi ích khi sử dụng Thẻ điểm cân bằng

Sử dụng Thẻ điểm cân bằng mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp có thể cải thiện việc ra quyết định chiến lược. Hiệu suất tổ chức được nâng cao. Việc truyền thông chiến lược trở nên rõ ràng hơn. BSC giúp xác định các chỉ số hiệu suất then chốt (KPIs) phù hợp. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình ở mọi cấp độ. Cuối cùng, BSC hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu chiến lược dài hạn. Hiệu quả BSC được thể hiện qua sự cải thiện trong các khía cạnh tài chính, khách hàng, quy trình và học hỏi.

II.Yếu tố chấp nhận BSC trong quản trị chiến lược

Sự chấp nhận Thẻ điểm cân bằng (BSC) là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công của quá trình triển khai BSC. Tài liệu này đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ chấp nhận này. Các yếu tố có thể đến từ nội bộ doanh nghiệp hoặc môi trường bên ngoài. Việc nhận diện và quản lý các yếu tố này là vô cùng quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quá trình chuyển đổi. Nâng cao sự chấp nhận BSC sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy toàn bộ tổ chức hướng tới mục tiêu chiến lược chung. Các mô hình nghiên cứu đã chỉ ra nhiều khía cạnh cần chú ý.

2.1. Tầm quan trọng của sự chấp nhận BSC

Sự chấp nhận Thẻ điểm cân bằng là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công của quá trình triển khai BSC. Khi nhân viên và quản lý chấp nhận hệ thống mới, việc áp dụng sẽ thuận lợi. Ngược lại, sự phản đối hoặc thờ ơ có thể làm thất bại mọi nỗ lực. Sự chấp nhận đảm bảo các mục tiêu được hiểu và thực hiện đúng. Nó tạo động lực cho nhân viên tham gia tích cực. Một mức độ chấp nhận cao giúp tối đa hóa hiệu quả BSC. Nó thúc đẩy sự đồng lòng trong việc đạt được mục tiêu chiến lược.

2.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng chấp nhận BSC

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận Thẻ điểm cân bằng. Các yếu tố này bao gồm cam kết từ ban lãnh đạo. Sự rõ ràng trong truyền thông chiến lược cũng rất quan trọng. Mức độ đào tạo và hỗ trợ cho người sử dụng ảnh hưởng lớn. Văn hóa doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Khả năng thích ứng của tổ chức với thay đổi cần được xem xét. Nhận thức về lợi ích của BSC đối với công việc cá nhân thúc đẩy sự chấp nhận. Sự tham gia của nhân viên vào quá trình thiết kế cũng tăng cường chấp nhận.

2.3. Mô hình nghiên cứu về sự chấp nhận BSC

Nghiên cứu đã phát triển các mô hình cụ thể. Các mô hình này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận Thẻ điểm cân bằng. Chúng thường xem xét các biến như sự dễ sử dụng, sự hữu ích nhận thức. Ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi cũng được tính đến. Các mô hình này cung cấp khung lý thuyết. Chúng giúp các doanh nghiệp Việt Nam xác định các yếu tố cần tập trung. Mục tiêu là để tăng cường mức độ chấp nhận BSC. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình triển khai BSC và nâng cao hiệu quả BSC.

III.Rào cản triển khai BSC Vượt qua thách thức

Triển khai Thẻ điểm cân bằng (BSC) không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam gặp phải các rào cản đáng kể. Tài liệu này chỉ ra những thách thức phổ biến nhất. Các rào cản có thể xuất phát từ nội bộ hoặc từ các yếu tố bên ngoài. Việc hiểu rõ những rào cản này là bước quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược vượt qua hiệu quả. Điều này đảm bảo quá trình triển khai diễn ra suôn sẻ. Từ đó, tối đa hóa tiềm năng của BSC. Phân tích các rào cản cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng áp dụng BSC tại Việt Nam.

3.1. Rào cản nội tại từ doanh nghiệp

Các doanh nghiệp thường đối mặt với nhiều rào cản triển khai BSC. Một rào cản lớn là sự thiếu hiểu biết. Nhiều người chưa nắm rõ về tầm quan trọng của BSC. Sự thiếu cam kết từ ban lãnh đạo cũng là vấn đề. Nguồn lực nội bộ không đủ để hỗ trợ triển khai. Kháng cự thay đổi từ nhân viên là phổ biến. Văn hóa doanh nghiệp không cởi mở hoặc ngại thử nghiệm điều mới. Tư duy ngắn hạn cũng cản trở việc nhìn nhận lợi ích dài hạn của BSC. Việc xác định các KPIs trong BSC một cách không rõ ràng cũng tạo ra khó khăn.

3.2. Thiếu hụt nguồn lực và kiến thức triển khai

Thiếu hụt nguồn lực là một thách thức lớn. Doanh nghiệp có thể không đủ kinh phí. Họ cũng thiếu nhân sự có kinh nghiệm chuyên môn. Việc thiếu kiến thức về triển khai BSC làm chậm quá trình. Nhiều tổ chức không biết bắt đầu từ đâu. Họ thiếu hướng dẫn cụ thể và các ví dụ thực tiễn. Việc tìm kiếm các chuyên gia tư vấn có thể tốn kém. Điều này ảnh hưởng đến việc thiết kế và thực hiện Thẻ điểm cân bằng một cách hiệu quả.

3.3. Đối phó với rào cản để đạt hiệu quả BSC

Để vượt qua rào cản triển khai BSC, cần có chiến lược rõ ràng. Cần tăng cường đào tạo và truyền thông BSC. Điều này giúp nâng cao nhận thức và hiểu biết. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Cần phân bổ đủ nguồn lực. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mở và thích nghi. Thực hiện quản lý thay đổi một cách chủ động. Đánh giá và điều chỉnh kế hoạch thường xuyên. Điều này đảm bảo quá trình triển khai diễn ra suôn sẻ. Mục tiêu là đạt được hiệu quả BSC tối ưu.

IV.Yếu tố thành công BSC Lãnh đạo và văn hóa

Tài liệu nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của ban lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp. Đây là hai yếu tố thành công BSC quan trọng nhất. Cam kết lãnh đạo cấp cao là động lực chính. Nó định hình hướng đi và tạo sự tin tưởng. Một văn hóa doanh nghiệp phù hợp sẽ thúc đẩy sự chấp nhận. Nó khuyến khích sự tham gia từ mọi cấp độ. Việc tạo dựng một môi trường hỗ trợ là cần thiết. Môi trường này thúc đẩy việc áp dụng BSC một cách tự nguyện. Nó giúp vượt qua các rào cản tiềm tàng. Từ đó, đảm bảo sự bền vững của hệ thống.

4.1. Cam kết lãnh đạo cấp cao trong triển khai BSC

Cam kết lãnh đạo là yếu tố sống còn. Sự ủng hộ từ tổng giám đốc và hội đồng quản trị là điều kiện tiên quyết. Lãnh đạo cần thể hiện sự tin tưởng vào Thẻ điểm cân bằng. Họ phải phân bổ nguồn lực cần thiết. Lãnh đạo cần là người tiên phong trong việc sử dụng BSC. Họ phải truyền cảm hứng cho nhân viên. Sự thiếu cam kết sẽ khiến dự án BSC thất bại. Sự lãnh đạo mạnh mẽ thúc đẩy sự chấp nhận và triển khai BSC thành công.

4.2. Văn hóa doanh nghiệp và khả năng thích ứng

Văn hóa doanh nghiệp có ảnh hưởng sâu sắc. Một văn hóa mở, khuyến khích học hỏi sẽ hỗ trợ BSC. Ngược lại, văn hóa bảo thủ, ngại thay đổi sẽ cản trở. Khả năng thích ứng của tổ chức là cần thiết. BSC đòi hỏi sự thay đổi trong cách suy nghĩ và làm việc. Doanh nghiệp cần xây dựng môi trường chấp nhận rủi ro và thử nghiệm. Điều này giúp nhân viên dễ dàng hơn khi áp dụng hệ thống mới.

4.3. Tạo dựng môi trường hỗ trợ yếu tố thành công BSC

Để đảm bảo yếu tố thành công BSC, cần tạo môi trường hỗ trợ. Điều này bao gồm việc thiết lập kênh truyền thông mở. Cần khuyến khích phản hồi và góp ý từ mọi cấp độ. Cần có chính sách khen thưởng và ghi nhận. Những chính sách này thúc đẩy việc áp dụng BSC. Đầu tư vào đào tạo liên tục cũng quan trọng. Nó giúp nhân viên nâng cao năng lực sử dụng BSC. Điều này tạo điều kiện để hiệu quả BSC được duy trì và phát triển.

V.Nâng cao Hiệu quả BSC qua đào tạo truyền thông

Đào tạo và truyền thông là hai công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp nâng cao hiệu quả BSC. Tài liệu này phân tích cách thức tổ chức có thể sử dụng chúng. Mục đích là để đảm bảo sự hiểu biết và chấp nhận rộng rãi. Các chương trình đào tạo và truyền thông BSC cần được thiết kế cẩn thận. Chúng phải phù hợp với từng đối tượng. Truyền thông hiệu quả giúp truyền tải tầm nhìn chiến lược. Nó giải thích lợi ích của BSC cho mỗi cá nhân. Đầu tư vào hai yếu tố này là đầu tư vào thành công dài hạn. Nó giúp xóa bỏ những nghi ngờ và kháng cự ban đầu.

5.1. Vai trò của đào tạo về BSC

Đào tạo và truyền thông BSC là cặp đôi không thể thiếu. Đào tạo giúp nhân viên hiểu rõ về Thẻ điểm cân bằng. Họ nắm vững cách sử dụng các công cụ và quy trình. Đào tạo cần được thực hiện thường xuyên. Nó phải phù hợp với từng cấp độ nhân viên. Từ quản lý cấp cao đến nhân viên vận hành. Đào tạo giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng. Nó giảm thiểu sự bỡ ngỡ và kháng cự. Đào tạo tốt là nền tảng cho triển khai BSC hiệu quả.

5.2. Tầm quan trọng của truyền thông BSC hiệu quả

Truyền thông rõ ràng và minh bạch là cực kỳ quan trọng. Nó giúp truyền tải tầm nhìn và mục tiêu chiến lược. Nó giải thích lợi ích của Thẻ điểm cân bằng cho từng cá nhân. Truyền thông đa kênh giúp thông điệp lan tỏa rộng rãi. Cần giải quyết các thắc mắc và lo ngại của nhân viên. Truyền thông hiệu quả xây dựng sự đồng thuận. Nó thúc đẩy sự tham gia và chấp nhận BSC. Điều này loại bỏ nhiều rào cản triển khai BSC tiềm ẩn.

5.3. Chiến lược đào tạo và truyền thông toàn diện

Một chiến lược toàn diện kết hợp cả đào tạo và truyền thông. Cần lập kế hoạch chi tiết cho các chương trình đào tạo. Nội dung đào tạo phải thực tế và dễ hiểu. Các buổi hội thảo, workshop là cần thiết. Kênh truyền thông có thể bao gồm email, intranet, bảng tin, và cuộc họp định kỳ. Cần tạo cơ hội cho nhân viên phản hồi. Đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo và truyền thông. Điều chỉnh khi cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo mọi người đều hiểu và ủng hộ BSC. Điều này góp phần lớn vào việc nâng cao hiệu quả BSC.

VI.Quản lý thay đổi và KPIs trong triển khai BSC

Thẻ điểm cân bằng (BSC) đòi hỏi quản lý thay đổi hiệu quả. Đây là một yếu tố không thể thiếu trong quá trình triển khai BSC. Tài liệu này chỉ ra cách tiếp cận quản lý thay đổi. Nó giúp giảm thiểu kháng cự và tăng cường sự chấp nhận. Việc xác định và theo dõi KPIs trong BSC cũng rất quan trọng. KPIs là các chỉ số giúp đo lường tiến độ và hiệu suất. Chúng đảm bảo chiến lược được thực hiện đúng hướng. Tích hợp BSC vào hệ thống quản lý hiện có là bước cuối cùng. Nó giúp BSC trở thành một phần hữu cơ của hoạt động doanh nghiệp. Điều này đảm bảo hiệu quả BSC lâu dài và bền vững.

6.1. Quản lý thay đổi khi triển khai BSC

Quản lý thay đổi là yếu tố quan trọng khi triển khai BSC. BSC mang lại sự thay đổi lớn trong quy trình và văn hóa làm việc. Doanh nghiệp cần có kế hoạch quản lý thay đổi bài bản. Xác định các bên liên quan chính. Phân tích các rủi ro tiềm ẩn và sự kháng cự. Cần có chiến lược giảm thiểu tác động tiêu cực. Hỗ trợ nhân viên thích nghi với hệ thống mới. Giao tiếp cởi mở và thường xuyên. Điều này giúp giảm thiểu lo lắng và tăng cường sự chấp nhận. Một quá trình quản lý thay đổi tốt sẽ đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ.

6.2. Xây dựng và theo dõi KPIs trong BSC

KPIs trong BSC là các chỉ số đo lường hiệu suất. Chúng giúp theo dõi tiến độ đạt được mục tiêu chiến lược. Việc xây dựng KPIs cần cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan và có thời hạn (SMART). Cần liên kết KPIs với các mục tiêu cụ thể của từng khía cạnh BSC. Hệ thống theo dõi KPIs phải rõ ràng và dễ tiếp cận. Báo cáo định kỳ giúp đánh giá hiệu suất. Phân tích dữ liệu KPIs hỗ trợ điều chỉnh chiến lược kịp thời. Điều này đảm bảo Thẻ điểm cân bằng hoạt động hiệu quả.

6.3. Tích hợp BSC vào hệ thống quản lý hiện có

Việc tích hợp Thẻ điểm cân bằng vào hệ thống quản lý hiện có rất quan trọng. BSC không nên là một hệ thống độc lập. Nó cần được lồng ghép vào các quy trình quản lý khác. Ví dụ, hệ thống đánh giá hiệu suất, lập ngân sách, và quản lý dự án. Sự tích hợp giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Nó tạo ra một hệ thống quản lý đồng bộ và hiệu quả. Việc này củng cố vai trò của BSC. Nó đảm bảo BSC trở thành một phần không thể thiếu. Điều này giúp nâng cao hiệu quả BSC lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh doanh và quản lý các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô hình thẻ điểm cân bằng trong quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------------------------ TRẦN QUỐC VIỆT CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ðẾN MỨC ðỘ CHẤP NHẬN MÔ HÌNH THẺ ðIỂM CÂN BẰNG TRONG QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ Hà Nội, năm 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------------------------ TRẦN QUỐC VIỆT CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ðẾN MỨC ðỘ CHẤP NHẬN MÔ HÌNH THẺ ðIỂM CÂN BẰNG TRONG QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ Người hướng dẫn: GS.TS PHẠM QUANG TRUNG Hà Nội, năm 2012 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng ñược công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Trần Quốc Việt LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh ñạo và các thầy, cô giáo Trường ðại học Kinh tế Quốc dân, Khoa Quản trị Kinh doanh, Viện Sau ñại học của nhà trường. ðặc biệt xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS.

Phạm Quang Trung ñã tận tình hướng dẫn và giúp ñỡ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn lãnh ñạo công ty cổ phần Gami, công ty Kinh ðô Miền Bắc ñã cho phép tác giả ñến tìm hiểu và nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp. Xin trân trọng cảm ơn Lãnh ñạo Viện Nghiên cứu Châu Á Thái Bình Dương, Viện Quản trị Kinh doanh, Tạp chí Kinh tế và Phát triển Trường ðại học Kinh tế Quốc dân, Viện Marketing và Quản trị Việt Nam (VMI), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) ñã giúp ñỡ tác giả trong ñịnh hướng nghiên cứu cũng như tạo ñiều kiện cho tác giả thu thập các dữ liệu. Xin cám ơn hơn 250 doanh nghiệp Việt Nam ñã tham gia trả lời bản câu hỏi của tác giả qua thư và cung cấp các tài liệu, thông tin bổ ích ñể tác giả hoàn thành Luận án.

Tác giả xin cảm ơn bạn bè, ñồng nghiệp và những người thân trong gia ñình ñã luôn ủng hộ, tạo ñiều kiện, chia sẻ khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn. Tác giả Trần Quốc Việt MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ PHẦN MỞ ðẦU. Sự cần thiết của nghiên cứu.

Mục ñích nghiên cứu của luận án. ðối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những ñóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án.5 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ THẺ ðIỂM CÂN BẰNG.

Khái quát về thẻ ñiểm cân bằng. Quá trình phát triển của lý thuyết về thẻ ñiểm cân bằng. Những nghiên cứu ứng dụng thẻ ñiểm cân bằng trong quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp nước ngoài. Các nghiên cứu về thẻ ñiểm cân bằng tại Việt Nam .28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

Những nghiên cứu trước ñây về tác ñộng của các yếu tố ảnh hưởng ñến mức ñộ chấp nhận cũng như hiệu quả của việc ứng dụng BSC trong triển khai chiến lược tại các doanh nghiệp. Phát triển mô hình nghiên cứu từ lý thuyết .48 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu ñịnh tính.

Các khái niệm nghiên cứu và thang ño. Nghiên cứu ñịnh lượng chính thức.75 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả mẫu. Kiểm ñịnh dạng phân phối của các thang ño.

Kiểm ñịnh giá trị của biến. ðánh giá ñộ tin cậy của thang ño. Kiểm ñịnh hệ số tương quan. Kiểm ñịnh giả thuyết.

Kiểm ñịnh ANOVA. Kết quả kiểm ñịnh giả thuyết .102 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kết quả chính của nghiên cứu. Thảo luận về kết quả nghiên cứu.

Những ñóng góp về mặt lý luận. Những ñóng góp về mặt thực tiễn. Hàm ý ñề xuất cho các nhà quản trị. Một số kiến nghị chính sách vĩ mô nhằm khuyến khích ứng dụng mô hình thẻ ñiểm cân bằng vào các doanh nghiệp Việt Nam.

Hạn chế của nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo .124 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: ðề cương nội dung phỏng vấn sâu về BSC tại doanh nghiệp Phụ lục 2: Bảng Balanced Scorecard của công ty Kinh ðô Miền Bắc 2010 Phụ lục 3: Danh sách lãnh ñạo và cán bộ các doanh nghiệp ñã tiến hành phỏng vấn sâu trong nghiên cứu ñịnh tính Phụ lục 4: Bảng câu hỏi nghiên cứu ñịnh lượng Phụ lục 5: Danh sách các doanh nghiệp tham gia trả lời bảng câu hỏi ñiều tra (*) DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BSC : Thẻ ñiểm cân bằng (Balanced Scorecard) DNVN : Doanh nghiệp Việt Nam KPI : Các chỉ số ñánh giá thành tích then chốt (Key Performance Indicators) TGð : Tổng Giám ðốc HðQT : Hội ñồng quản trị TP HCM : Thành phố Hồ Chí Minh VCCI : Phòng Thương mại & Công nghiệp Việt Nam VNR500 : Bảng xếp hạng 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam về doanh thu theo mô hình của Fortune 500 - ñược ñịnh kỳ công bố hàng năm bởi báo ñiện tử VietNamNet, dựa trên kết quả nghiên cứu và ñánh giá ñộc lập theo chuẩn mực quốc tế của Công ty Vietnam Report với sự tư vấn của các chuyên gia trong và ngoài nước ñặc biệt gồm có Giáo sư John Quelch, Phó hiệu trưởng Trường Kinh Doanh Harvard. DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Xếp hạng BSC trong các công cụ quản lý ñược sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới .1: Các yếu tố ảnh hưởng ñến triển khai BSC .2: Tổng hợp các yếu tố tác ñộng ñến chấp nhận sự thay ñổi nói chung và chấp nhận, ứng dụng BSC nói riêng .3: Các giả thuyết nghiên cứu .1: Phương pháp nghiên cứu .2: Mức ñộ chập nhận của BSC trong quản trị chiến lược (1).3: Mức ñộ chập nhận của BSC trong quản trị chiến lược (2).4: Sự tham gia của quản lý cấp cao .5: Sự tập trung hóa.6: Quyền lực của bộ phận tài chính .8: Truyền thông nội bộ .9: Sự năng ñộng của sản phẩm – thị trường .10: ðối tượng khảo sát.11: Hệ số factor loading ñạt yêu cầu theo cỡ mẫu.1: Kết quả thu thập phiếu ñiều tra.2: Kết quả sàng lọc phiếu ñiều tra .3: Thống kê mẫu 1 .4: Thống kê mẫu 2 .5: Mô tả thống kê các thang ño.6 Tổng biến ñộng các thang ño (Total Variance Explained).7: KMO và Bartlett's Test các nhân tố BSC_MNC và BSC_MCN’ .8: Bảng Ma trận nhân tố xoay giữa mức ñộ chấp nhận BSC_MCN và BSC_MCN’.9: KMO và Bartlett's Test với biến: mức ñộ chấp nhận BSC_ MCN .10: Ma trận nhân tố xoay (Rotated Component Matrixa) với biến: mức ñộ chấp nhận BSC_ MCN .11: KMO và Bartlett's Test với biến mức ñộ chấp nhận BSC_ MCN’.12: Ma trận nhân tố xoay (Rotated Component Matrixa) với biến mức ñộ chấp nhận BSC_ MCN’.13: ðộ tin cậy của biến phụ thuộc: Mức ñộ chấp nhận BSC_MCN .14: ðộ tin cậy của biến: Sự tham gia của quản lý cấp cao_QLC .15: ðộ tin cậy của biến: Sự chuẩn hóa _SCH .16: ðộ tin cậy của biến: Truyền thông nội bộ_TTN .17: ðộ tin cậy của biến: Sự năng ñộng của sản phẩm – thị trường_NST .18: ðộ tin cậy của biến: Mức ñộ chấp nhận BSC_MCN’ .19: Ma trận hệ số tương quan (với biến phụ thuộc MCN) .20: Ma trận hệ số tương quan (với biến phụ thuộc MCN’).21: Các yếu tố ảnh hưởng ñến mức ñộ chấp nhận BSC_MCN .22: Các yếu tố ảnh hưởng ñến mức ñộ chấp nhận BSC_MCN’.23: Kiểm ñịnh Levene phương sai ñồng nhất.24: Kiểm ñịnh ANOVA phương sai trung bình giữa các nhóm.25: Kiểm ñịnh Levene phương sai ñồng nhất.26: Kiểm ñịnh ANOVA phương sai trung bình giữa các nhóm.27: Tóm tắt kiểm ñịnh giả thuyết.103 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 0.1:Tình hình áp dụng mô hình BSC trong quản trị chiến lược tại các DNVN.1: Bốn khía cạnh của mô hình BSC .2: Mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh của mô hình BSC.3: Bản ñồ chiến lược của mô hình BSC .4: Các bước triển khai BSC.1: ðường cong chấp nhận sự ñổi mới .2: Các rào cản thực hiện chiến lược .3: Mô hình nghiên cứu .1: Quy trình nghiên cứu .1: Phân theo loại hình doanh nghiệp .2: Phân theo quy mô lao ñộng.3: Phân theo cấp ñộ áp dụng BSC.4: ðịnh kỳ ñánh giá các chỉ số .5: Khó khăn, trở ngại lớn nhất khi ứng dụng BSC .1 1 PHẦN MỞ ðẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Trong xu thế hội nhập và cạnh tranh ñang diễn ra một cách nhanh chóng như hiện nay, nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nói riêng và nền kinh tế nói chung là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng ñầu và hết sức cấp bách của Chính phủ Việt Nam. ðể thực hiện nhiệm vụ này, nhiều giải pháp ñã ñược ñưa ra và ñang gấp rút triển khai.

Trong ñó, việc khuyến khích, thúc ñẩy và tạo ñiều kiện cho các doanh nghiệp ñưa vào ứng dụng những mô hình và công cụ quản trị hiện ñại là một trong những hướng ưu tiên. Trong những năm gần ñây, với sự trợ giúp của Chính phủ cũng như các tổ chức quốc tế, nhiều mô hình, công cụ quản trị doanh nghiệp hiện ñại như: Hệ thống quản trị chất lượng ISO, quản trị theo mục tiêu (MBO); quản lý chất lượng toàn diện (TQM); quản lý chuỗi cung ứng (SCM),… ñã ñược ñưa vào áp dụng và thực tế ñã mang lại hiệu quả rất thiết thực cho các DNVN. Thẻ ñiểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC) là công cụ quản trị ñược giáo sư Robert S. Kaplan thuộc trường kinh doanh Harvard và David Norton - một nhà tư vấn nổi tiếng về quản trị doanh nghiệp cùng phối hợp ñề cập, phát triển vào những năm ñầu của thập niên 1990 và ñã thực sự tạo ra cơn ñịa chấn trong giới khoa học về quản trị.

BSC không chỉ là một hệ thống ño lường, ñánh giá mà còn giúp cho các doanh nghiệp triển khai ý ñồ chiến lược thành những mục tiêu và hành ñộng cụ thể, một hệ thống trao ñổi thông tin truyền thông dựa trên 4 khía cạnh: Tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi, phát triển. Từ khi ñược chính thức giới thiệu (1992) ñến nay, theo thống kê cho thấy ñã có 40 quốc gia trên thế giới, một nửa trong số 1000 công ty trong danh sách Fortune 1000 và ñặc biệt là có ñến 65% doanh nghiệp tại Mỹ sử dụng phương pháp này [23]. ðiều này phần nào ñã chứng minh ñược tính hiệu quả của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận BSC trong quản trị chiến lược" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh doanh phân tích yếu tố ảnh hưởng mức độ chấp nhận thẻ điểm cân bằng (BSC) trong quản trị chiến lược tại doanh nghiệp Việt Nam.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận BSC trong quản trị chiến lược" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận BSC trong quản trị chiến lược" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận BSC trong quản trị chiến lược" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận BSC trong quản trị chiến lược" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận BSC trong quản trị chiến lược" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng chấp nhận BSC trong quản trị chiến lược" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter