Luận án tiến sĩ: Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành Than - Khoáng sản Việt Nam - ĐH Thương Mại

Quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp công nghiệp than khoáng sản Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở quản trị rủi ro tài chính ngành than khoáng sản
Số trang:
231 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở quản trị rủi ro tài chính ngành than khoáng sản

Quản trị rủi ro tài chính là yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp khai khoáng. Ngành công nghiệp than và khoáng sản đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu rất lớn. Thời gian thu hồi vốn kéo dài qua nhiều năm. Điều kiện địa chất phức tạp làm gia tăng tính bất định. Môi trường kinh doanh biến động liên tục đặt ra nhiều thách thức tài chính. Quản trị rủi ro tài chính hiệu quả giúp bảo vệ giá trị doanh nghiệp. Hoạt động này đảm bảo an toàn vốn và tối ưu hóa lợi nhuận. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược ứng phó chủ động. Các công cụ tài chính hiện đại cần được áp dụng đồng bộ. Việc kiểm soát rủi ro phải gắn liền với kế hoạch khai thác dài hạn.

1.1. Khái niệm và đặc thù rủi ro tài chính khai khoáng

Rủi ro tài chính là khả năng phát sinh tổn thất ngoài dự kiến về tài sản và dòng tiền. Doanh nghiệp khai khoáng đối mặt với rủi ro cao do đặc thù ngành. Hoạt động mở mỏ đòi hỏi chi phí thăm dò và xây dựng cơ bản khổng lồ. Rủi ro địa chất trực tiếp làm sai lệch dự toán ngân sách. Biến động sản lượng ảnh hưởng trực tiếp đến dòng doanh thu. Rủi ro môi trường và chính sách khai thác cũng tạo sức ép chi phí lớn. Doanh nghiệp cần phân định rõ rủi ro hệ thống và phi hệ thống. Nhận thức đúng bản chất rủi ro là bước đầu tiên để xây dựng phương án phòng ngừa.

1.2. Quy trình nhận diện và đo lường rủi ro tài chính

Quy trình quản trị rủi ro bắt đầu từ khâu nhận diện nguy cơ tiềm ẩn. Doanh nghiệp sử dụng bảng kiểm kê rủi ro và phân tích báo cáo tài chính. Các chỉ số nợ, khả năng thanh toán và lưu chuyển tiền tệ được giám sát chặt chẽ. Phương pháp định lượng bao gồm mô hình giá trị chịu rủi ro (VaR) và phân tích độ nhạy. Các kịch bản thử nghiệm áp lực (stress testing) giúp đánh giá sức chịu đựng tài chính. Kết quả đo lường cung cấp căn cứ để phân bổ nguồn lực xử lý. Doanh nghiệp cần cập nhật định kỳ các thang đo rủi ro theo biến động thị trường.

1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về quản trị rủi ro

Các tập đoàn năng lượng và khai khoáng toàn cầu như Petronas hay BHP luôn coi trọng quản trị rủi ro. Các đơn vị này duy trì hạn mức an toàn vốn rất nghiêm ngặt. Họ thành lập ủy ban rủi ro chuyên trách trực thuộc hội đồng quản trị. Hệ thống phần mềm quản trị tiên tiến được triển khai đồng bộ. Doanh nghiệp quốc tế chủ động sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro thị trường. Họ cũng duy trì quỹ dự phòng tài chính dồi dào để vượt qua khủng hoảng chu kỳ. Doanh nghiệp khai khoáng Việt Nam có thể vận dụng linh hoạt các bài học này vào thực tiễn quản lý.

II. Thực trạng quản trị rủi ro tài chính TKV giai đoạn mới

Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) giữ vai trò trụ cột trong an ninh năng lượng quốc gia. Công tác quản trị rủi ro tài chính TKV đã có nhiều chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. Doanh nghiệp hoàn thiện các quy chế quản lý vốn và giám sát tài chính nội bộ. Tuy nhiên, áp lực tài chính vẫn duy trì ở mức cao do nhu cầu đầu tư mở rộng mỏ. Hiệu quả kinh doanh phụ thuộc nhiều vào điều kiện khai thác ngày càng xuống sâu. Doanh nghiệp cần đánh giá toàn diện các mắt xích rủi ro trọng yếu để có giải pháp tái cấu trúc phù hợp.

2.1. Đánh giá rủi ro thanh khoản doanh nghiệp khai khoáng

Thực trạng rủi ro thanh khoản doanh nghiệp khai khoáng phản ánh trực tiếp qua khả năng thanh toán nợ ngắn hạn. Doanh nghiệp ngành than thường có tài sản dở dang và tồn kho than lớn. Việc chuyển hóa tồn kho thành tiền mặt đôi khi bị đình trệ do thị trường tiêu thụ chậm lại. Hệ số thanh toán nhanh ở một số đơn vị thành viên tiệm cận mức cảnh báo. Tình trạng mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản và nguồn nợ vẫn diễn ra cục bộ. Doanh nghiệp cần duy trì hạn mức tín dụng dự phòng và tăng cường điều phối quỹ tiền tệ tập trung.

2.2. Kiểm soát đòn bẩy tài chính ngành công nghiệp khai khoáng

Mức độ đòn bẩy tài chính ngành công nghiệp khai khoáng thường ở mức rất cao. Các công ty than sử dụng nợ vay lớn để tài trợ dây chuyền cơ giới hóa và đào lò. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao tạo áp lực trả nợ gốc và lãi vay thường niên. Đòn bẩy cao làm gia tăng độ nhạy của lợi nhuận trước các biến động doanh thu. Khi giá khoáng sản suy giảm, gánh nặng chi phí tài chính có thể gây thua lỗ nặng. Doanh nghiệp cần xác định mức đòn bẩy tối ưu để vừa bảo đảm phát triển vừa giữ an toàn hệ thống.

2.3. Thực trạng quản lý nợ phải thu và rủi ro tín dụng khách hàng

Công tác quản lý nợ phải thu và rủi ro tín dụng khách hàng là yếu tố quyết định tốc độ luân chuyển dòng tiền. Khách hàng tiêu thụ than lớn chủ yếu là các nhà máy nhiệt điện và xi măng. Tình trạng chậm thanh toán tiền than của một số khách hàng lớn làm ứ đọng vốn lưu động. Doanh nghiệp đối mặt với chi phí trích lập dự phòng nợ khó đòi gia tăng. Quy trình thẩm định năng lực tài chính người mua cần được siết chặt hơn. Doanh nghiệp nên áp dụng các điều khoản thanh toán nghiêm ngặt cùng biện pháp bảo lãnh ngân hàng.

III. Rủi ro nguồn vốn và nợ vay đầu tư mỏ than khoáng sản

Vấn đề an toàn tài chính gắn liền chặt chẽ với chiến lược huy động và phân bổ vốn đầu tư mỏ. Ngành than đang trong giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ từ khai thác lộ thiên sang khai thác hầm lò. Chi phí đầu tư dự án hầm lò đòi hỏi hàng nghìn tỷ đồng cho mỗi dự án. Nguồn vốn tự có thường không đáp ứng đủ nhu cầu phát triển dài hạn. Sự phụ thuộc lớn vào vốn vay ngân hàng đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng. Quản trị cơ cấu vốn hợp lý giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn và ngăn chặn nguy cơ vỡ nợ.

3.1. Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp khai thác than hiện nay

Thực trạng cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp khai thác than cho thấy tỷ trọng vốn vay chiếm ưu thế so với vốn chủ sở hữu. Vốn nợ chiếm tỷ lệ lớn giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất nhanh chóng. Tuy nhiên, cấu trúc này làm giảm tính tự chủ tài chính của đơn vị. Khi thị trường vốn thắt chặt, việc tái cấp vốn cho các dự án gặp nhiều trở ngại. Doanh nghiệp cần tăng tích lũy lợi nhuận giữ lại để bổ sung vốn điều lệ. Việc phát hành cổ phần hoặc tìm kiếm đối tác chiến lược cũng là hướng đi cần thiết để lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán.

3.2. Quản trị dòng tiền dự án khai thác mỏ hầm lò dài hạn

Công tác quản trị dòng tiền dự án khai thác mỏ hầm lò đòi hỏi sự đồng bộ giữa tiến độ thi công và kế hoạch giải ngân. Dự án hầm lò thường mất từ 5 đến 7 năm xây dựng cơ bản trước khi ra than thương phẩm. Trong giai đoạn này, dòng tiền thuần luôn mang giá trị âm lớn. Nếu dự án chậm tiến độ, chi phí vốn hóa sẽ tăng vọt và làm suy giảm hiệu quả đầu tư. Doanh nghiệp cần lập kế hoạch dòng tiền chi tiết cho từng giai đoạn thi công. Việc kiểm soát chặt chẽ chi phí đầu tư giúp giảm thiểu áp lực tài chính trong giai đoạn vận hành mỏ.

3.3. Rủi ro lãi suất nợ vay đầu tư mỏ và áp lực chi phí vốn

Hiện tượng rủi ro lãi suất nợ vay đầu tư mỏ xuất hiện khi các khoản vay trung và dài hạn áp dụng lãi suất thả nổi. Chu kỳ tăng lãi suất của hệ thống ngân hàng làm tăng đột biến chi phí tài chính của doanh nghiệp. Áp lực chi phí vốn vay trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận ròng của các công ty than. Nhiều dự án khai thác mỏ chịu gánh nặng trả lãi hàng trăm tỷ đồng mỗi năm. Doanh nghiệp cần chủ động đàm phán hợp đồng vay có trần lãi suất cố định. Việc đa dạng hóa nguồn tài trợ vốn từ các tổ chức quốc tế với lãi suất ưu đãi là giải pháp khả thi.

IV. Rủi ro thị trường và biến động giá than khoáng sản

Thị trường năng lượng thế giới luôn tiềm ẩn nhiều yếu tố biến động khó lường. Doanh nghiệp khai khoáng chịu tác động kép từ giá hàng hóa quốc tế và tỷ giá ngoại tệ. Quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng khiến các cú sốc thị trường bên ngoài lan truyền nhanh chóng vào trong nước. Các biến số vĩ mô thay đổi đột ngột có thể làm đảo lộn hoàn toàn kế hoạch doanh thu và lợi nhuận. Xây dựng năng lực dự báo và các công cụ phòng vệ giá là nhiệm vụ cấp thiết. Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát rủi ro thị trường để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định.

4.1. Ứng phó rủi ro tỷ giá ngành than khoáng sản khi nhập khẩu

Vấn đề rủi ro tỷ giá ngành than khoáng sản trở nên gay gắt khi Việt Nam chuyển sang vị thế nhập khẩu than ròng. Doanh nghiệp phải dùng lượng lớn ngoại tệ để nhập than phối trộn và mua sắm thiết bị cơ giới. Các khoản nợ vay bằng đồng USD hoặc JPY chịu rủi ro lỗ tỷ giá khi nội tệ mất giá. Chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện tạo ra những biến động bất thường trên báo cáo kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp cần áp dụng các hợp đồng kỳ hạn và quyền chọn tiền tệ để khóa tỷ giá. Cân đối nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu khoáng sản là giải pháp tự nhiên để bù trừ rủi ro.

4.2. Tác động từ biến động giá than và khoáng sản thế giới

Sự biến động giá than và khoáng sản thế giới diễn ra với biên độ rất rộng theo chu kỳ kinh tế toàn cầu. Giá than nhiệt và than cốc biến động mạnh ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán than trong nước và chi phí nhập khẩu. Khi giá hàng hóa thế giới giảm sâu, doanh thu xuất khẩu sụt giảm nghiêm trọng. Ngược lại, giá than thế giới tăng cao gây áp lực lớn lên chi phí mua than nguyên liệu đầu vào. Doanh nghiệp khai khoáng cần thường xuyên phân tích cung cầu thị trường năng lượng quốc tế. Kế hoạch sản xuất và tồn kho phải được điều chỉnh linh hoạt theo từng chu kỳ giá.

4.3. Sử dụng công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa

Việc triển khai công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa là xu thế tất yếu của các doanh nghiệp hiện đại. Các hợp đồng tương lai, hợp đồng hoán đổi giá than giúp cố định biên lợi nhuận kỳ vọng. Doanh nghiệp có thể bảo vệ dòng tiền khỏi các đợt giảm giá sâu trên sàn giao dịch quốc tế. Tuy nhiên, việc sử dụng phái sinh đòi hỏi đội ngũ nhân sự có chuyên môn sâu về tài chính quốc tế. Doanh nghiệp cần xây dựng khung pháp lý nội bộ rõ ràng để ngăn ngừa rủi ro đầu cơ. Các giao dịch phái sinh phải tuân thủ nghiêm ngặt mục đích phòng hộ rủi ro kinh doanh.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tài chính TKV

Nâng cao hiệu quả quản trị tài chính là chìa khóa để ngành than phát triển bền vững trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng. Các giải pháp cần được tiến hành đồng bộ từ cấp tập đoàn đến từng đơn vị thành viên. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ mô hình quản trị ứng phó bị động sang kiểm soát rủi ro chủ động. Nền tảng công nghệ số và hệ thống thông tin tài chính hiện đại cần được đầu tư bài bản. Việc quản trị tốt rủi ro giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh. Định hướng này đảm bảo an toàn tài chính dài hạn cho toàn bộ hệ thống.

5.1. Hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro tài chính TKV toàn diện

Mục tiêu hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro tài chính TKV đòi hỏi sự thiết lập bộ máy chuyên trách theo chuẩn mực COSO. Doanh nghiệp cần quy định rõ trách nhiệm kiểm soát rủi ro tại từng phòng ban chức năng. Văn hóa quản trị rủi ro cần được phổ biến đến toàn thể cán bộ và người lao động. Hệ thống báo cáo nội bộ phải cung cấp thông tin kịp thời và chuẩn xác cho ban điều hành. Doanh nghiệp nên tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng nhận diện rủi ro cho đội ngũ cán bộ tài chính. Quy trình kiểm toán nội bộ cần được củng cố để tăng tính minh bạch.

5.2. Tối ưu hóa cơ cấu nợ và đa dạng hóa nguồn tài trợ vốn

Doanh nghiệp cần tái cấu trúc nợ vay bằng cách giãn kỳ hạn nợ và thay thế các khoản vay lãi suất cao. Việc đa dạng hóa nguồn tài trợ thông qua phát hành trái phiếu doanh nghiệp dài hạn là giải pháp hiệu quả. Các dự án khai thác mỏ hầm lò hiện đại có thể tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy nợ của các đơn vị thành viên. Việc tăng cường liên doanh liên kết giúp san sẻ gánh nặng vốn đầu tư ban đầu. Cơ cấu vốn an toàn sẽ gia tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính.

5.3. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tài chính doanh nghiệp

Hệ thống cảnh báo sớm đóng vai trò như lá chắn bảo vệ an toàn tài chính cho doanh nghiệp khai khoáng. Doanh nghiệp cần thiết lập các ngưỡng an toàn về dòng tiền, khả năng thanh toán và chi phí vốn. Hệ thống phần mềm ERP cần tích hợp các chỉ báo rủi ro tự động thời gian thực. Khi các chỉ số tài chính chạm ngưỡng báo động, quy trình ứng phó khẩn cấp sẽ tự động kích hoạt. Ban lãnh đạo có thể đưa ra quyết định điều chỉnh kịp thời để ngăn ngừa khủng hoảng. Giải pháp này giúp nâng cao tính chủ động và tính bền vững cho toàn bộ tập đoàn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài luận án
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Những đóng góp của luận án
Kết cấu luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về lý thuyết về rủi ro và rủi ro tài chính
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về nhận diện rủi ro tài chính
1.1.3. Các công trình nghiên cứu về đo lường rủi ro tài chính
1.1.4. Các công trình nghiên cứu về kiểm soát rủi ro tài chính
1.2. Những giá trị khoa học và thực tiễn của các công trình nghiên cứu đã công bố và khoảng trống nghiên cứu
1.2.1. Những giá trị khoa học và thực tiễn
1.2.2. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án
1.3. Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu luận án
1.3.1. Quy trình nghiên cứu
1.3.2. Phương pháp nghiên cứu
1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP
2.1. Rủi ro tài chính trong doanh nghiệp
2.1.1. Khái quát về rủi ro trong doanh nghiệp
2.1.2. Khái quát về rủi ro tài chính trong doanh nghiệp
2.1.3. Tác động của rủi ro tài chính đối với doanh nghiệp
2.2. Quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp
2.2.1. Khái niệm và sự cần thiết quản trị rủi ro tài chính
2.2.2. Nội dung quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp
2.2.3. Mô hình quản trị rủi ro tài chính
2.2.4. Tiêu chí đánh giá quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp
2.2.5. Yếu tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp
2.2.5.1. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp
2.2.5.2. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp
2.3. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính của một số doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế các nước và bài học rút ra cho các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế ở Việt Nam
2.3.1. Tập đoàn dầu khí Petronas - Malaysia
2.3.2. Tập đoàn NTT - Nhật Bản
2.3.3. Tập đoàn kinh tế TELUS - Canada
2.3.4. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính của Tập đoàn kinh tế Mỹ
2.3.5. Bài học rút ra về việc quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế Việt Nam
2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM
3.1. Quá trình hình thành và phát triển của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
3.1.1. Thông tin chung về các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
3.1.2. Ngành nghề kinh doanh các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
3.1.3. Cơ cấu tổ chức hoạt động của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
3.2. Khái quát tình hình tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
3.2.1. Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2013 - 2019
3.2.2. Tình hình biến động tài sản và nguồn vốn của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2013 - 2019
3.2.3. Hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản
3.3. Thực trạng rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam
3.3.1. Rủi ro thị trường
3.3.2. Rủi ro tín dụng thương mại
3.3.3. Rủi ro đòn bẩy tài chính
3.3.4. Rủi ro thanh khoản
3.3.5. Kết quả kiểm định yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam
3.4. Thực trạng quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam
3.4.1. Căn cứ quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
3.4.2. Mô hình quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
3.4.3. Nội dung quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
3.5. Đánh giá chung về quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam
3.5.1. Những kết quả đạt được
3.5.2. Những hạn chế và nguyên nhân
3.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM
4.1. Định hướng phát triển và quan điểm tăng cường quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
4.1.1. Mục tiêu chiến lược của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam
4.1.2. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam đến năm 2025 tầm nhìn 2035
4.1.3. Quan điểm tăng cường quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam
4.2. Giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam
4.2.1. Giải pháp về mô hình tổ chức hoạt động quản trị rủi ro tài chính
4.2.2. Giải pháp về quy trình quản trị rủi ro tài chính
4.2.3. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro tài chính
4.3. Các kiến nghị đảm bảo thực hiện hiệu quả các giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam
4.3.1. Về phía nhà nước
4.3.2. Về phía ngân hàng
4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc tập đoàn công nghiệp than khoáng sản việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI --------------------- ĐÀM THỊ THANH HUYỀN QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 934.01 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Thu Thủy 2.TS Phạm Thị Thanh Hòa Hà Nội - 2021 luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, tài liệu trình bày trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Đàm Thị Thanh Huyền luan an iii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS,TS.

Nguyễn Thu Thủy và PGS,TS. Phạm Thị Thanh Hòa - Giáo viên hƣớng dẫn khoa học, đã nhiệt tình hƣớng dẫn để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ nhiệt tình của các nhà quản lý doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam trong quá trình thu thập thông tin tài liệu, các chuyên gia tham gia phỏng vấn đã tạo điều kiện thuận lợi, cung cấp các thông tin quý báu, có giá trị thực tiễn giúp nghiên cứu sinh thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Thƣơng mại, quý thầy, cô giáo Phòng quản lý Sau Đại học, các đồng nghiệp Khoa Tài chính - Ngân hàng, bộ môn Ngân hàng và thị trƣờng tài chính, bộ môn Quản trị tài chính đã tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.

Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn tới gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Đàm Thị Thanh Huyền luan an iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC.

iv DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. x DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC.

xi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. xiii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Kết cấu luận án. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu về lý thuyết về rủi ro và rủi ro tài chính. Các công trình nghiên cứu về nhận diện rủi ro tài chính. Các công trình nghiên cứu về đo lƣờng rủi ro tài chính.

Các công trình nghiên cứu về kiểm soát rủi ro tài chính. Những giá trị khoa học và thực tiễn của các công trình nghiên cứu đã công bố và khoảng trống nghiên cứu. Những giá trị khoa học và thực tiễn. Khoảng trống nghiên cứu và hƣớng nghiên cứu của luận án.

Quy trình nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu luận án. Quy trình nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. 17 TÓM TẮT CHƢƠNG 1.

28 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP. Rủi ro tài chính trong doanh nghiệp. Khái quát về rủi ro trong doanh nghiệp. Khái quát về rủi ro tài chính trong doanh nghiệp.

Tác động của rủi ro tài chính đối với doanh nghiệp. Quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp. Khái niệm và sự cần thiết quản trị rủi ro tài chính. Nội dung quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp.

Mô hình quản trị rủi ro tài chính. Tiêu chí đánh giá quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Yếu tố ảnh hƣởng đến quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp.

Các yếu tố bên trong doanh nghiệp. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính của một số doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế các nƣớc và bài học rút ra cho các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế ở Việt Nam. Tập đoàn dầu khí Petronas - Malaysia. Tập đoàn NTT - Nhật Bản.

Tập đoàn kinh tế TELUS - Canada. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính của Tập đoàn kinh tế Mỹ. Bài học rút ra về việc quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn kinh tế Việt Nam. 68 TÓM TẮT CHƢƠNG 2.

70 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Thông tin chung về các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Ngành nghề kinh doanh các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.

Cơ cấu tổ chức hoạt động của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Khái quát tình hình tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2013 - 2019. Tình hình biến động tài sản và nguồn vốn của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2013 - 2019.

Hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản. 82 luan an vi 3. Thực trạng rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam. Rủi ro thị trƣờng.

Rủi ro tín dụng thƣơng mại. Rủi ro đòn bẩy tài chính. Rủi ro thanh khoản. Kết quả kiểm định yếu tố ảnh hƣởng đến rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam.

Thực trạng quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam. Căn cứ quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Mô hình quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Nội dung quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.

Đánh giá chung về quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam. Những kết quả đạt đƣợc. Những hạn chế và nguyên nhân. 121 TÓM TẮT CHƢƠNG 3.

126 CHƢƠNG 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM .1 Định hƣớng phát triển và quan điểm tăng cƣờng quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Mục tiêu chiến lƣợc của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam. Định hƣớng phát triển của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam đến năm 2025 tầm nhìn 2035. Quan điểm tăng cƣờng quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam.

Giải pháp tăng cƣờng quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam. Giải pháp về mô hình tổ chức hoạt động quản trị rủi ro tài chính. Giải pháp về quy trình quản trị rủi ro tài chính. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro tài chính.

148 luan an vii 4. Các kiến nghị đảm bảo thực hiện hiệu quả các giải pháp tăng cƣờng quản trị rủi ro tài chính của các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn công nghiệp than khoáng sản Việt Nam. Về phía nhà nƣớc. Về phía ngân hàng.

157 TÓM TẮT CHƢƠNG 4. 169 luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Mô tả các biến trong mô hình 21 2.1 Nhận diện RRTC theo các hệ số tài chính căn bản 39 2.2 Định nghĩa các biến của mô hình 46 3.1 Tổng hợp đánh giá nguy cơ phá sản của các DN thuộc TKV giai đoạn 2013-2019 91 3.2 Kết quả phân tích thống kê mô tả biến nghiên cứu 95 3.3 Ma trận tƣơng quan giữa các biến 97 3.4 Phân tích đa cộng tuyến khi chƣa loại biến 98 3.5 Phân tích đa cộng tuyến sau khi loại bỏ biến 98 3.6 Kết quả hồi quy FEM và REM và sau khi khắc phục khuyết tật 98 3.7 Điểm trung bình và độ lệch chuẩn mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của từng biến quan sát 105 3.8 Kết quả khảo sát những rủi ro tài chính doanh nghiệp đã gặp phải 106 3.9 Thống kê các DN thuộc TKV có hoạt động giao dịch ngoại tệ 107 3.10 Kết quả khảo sát về bộ phận nào chịu trách nhiệm quản trị RRTC trong DN 109 3.11 Tổng hợp khoảng cách các yếu tố cấu thành thực hiện QTRRTC 115 4.1 Xác suất xảy ra rủi ro 135 4.2 Các tình huống phòng ngừa của HĐ kỳ hạn, HĐ tƣơng lai 146 luan an ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Biến động tài sản và nguồn vốn của các DN thuộc TKV 78 3.2 Cơ cấu nguồn vốn của các DN thuộc TKV 80 3.3 Xu hƣớng cơ cấu nợ phải trả của các DN thuộc TKV giai đoạn 2013 – 2019 81 3.4 Xu hƣớng biến động BEP, ROS, ROA, ROE của các DN thuộc TKV giai đoạn 2013 - 2019 82 3.5 Chênh lệch tỷ giá hối đoái của các doanh nghiệp thuộc TKV giai đoạn 2013-2019 86 3.6 Tình hình biến động các khoản phải thu giai đoạn 2013 - 2019 87 3.7 Cơ cấu các khoản phải thu của các doanh nghiệp thuộc TKV giai đoạn 2013 – 2019 87 3.8 Tốc độ luân chuyển các khoản phải thu của các doanh nghiệp thuộc TKV giai đoạn 2013 - 2019 88 3.9 Xu hƣớng biến động khả năng thanh toán của các doanh nghiệp thuộc TKV giai đoạn 2013 - 2019 93 4.1 Tốc độ tăng trƣởng giá trị sản xuất công nghiệp ngành Khai thác và chế biến khoáng sản, ngành Than, ngành Điện Việt Nam đến năm 2030 127 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đàm Thị Thanh Huyền (2021). Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành Than - Khoáng sản Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/quan-tri-rui-ro-tai-chinh-doanh-nghiep-nganh-than-khoang-san-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành Than - Khoáng sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp công nghiệp than khoáng sản Việt Nam.

Luận án "Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành Than - Khoáng sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành Than - Khoáng sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành Than - Khoáng sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành Than - Khoáng sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành Than - Khoáng sản Việt Nam" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp ngành Than - Khoáng sản Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter