Luận án tiến sĩ: Thất bại trong phát triển nhà cung cấp - Tran Phuong, ĐH Newcastle
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thất bại phát triển nhà cung cấp, khám phá nguyên nhân hành vi cơ hội chủ nghĩa và vai trò chuẩn mực quan hệ trong chuỗi cung ứng.
newcastle university
Quản lý chuỗi cung ứng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thất bại phát triển nhà cung cấp Nguyên nhân
Sáng kiến phát triển nhà cung cấp là hành động người mua. Mục tiêu cải thiện hiệu suất, nâng cao năng lực nhà cung cấp. Điều này thường được mô tả là tình huống "win-win". Lợi ích mang lại cho cả người mua và nhà cung cấp. Tuy nhiên, các sáng kiến này có thể không hiệu quả. Chúng kích thích hành vi cơ hội từ phía nhà cung cấp. Các khoản đầu tư của người mua có thể phản tác dụng. Điều này gây ra kết quả không mong muốn. Luận án này điều tra "mặt tối" của quan hệ đối tác người mua-nhà cung cấp. Nghiên cứu tập trung vào thất bại. Phân tích các mối quan hệ giữa sáng kiến phát triển nhà cung cấp, chuẩn mực quan hệ, và hành vi cơ hội của nhà cung cấp. Tìm hiểu các yếu tố tăng cường kết quả tích cực. Giảm thiểu rủi ro cơ hội. Các lý thuyết chi phí giao dịch và trao đổi xã hội làm nền tảng. Nghiên cứu tập trung vào chuỗi cung ứng rau quả tươi tại Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề thực tiễn.
1.1. Mục tiêu phát triển nhà cung cấp
Phát triển nhà cung cấp nhằm nâng cao năng lực và hiệu suất. Đây là chiến lược cốt lõi trong quản lý chuỗi cung ứng. Người mua đầu tư vào nhà cung cấp để đạt được lợi ích chung. Mục tiêu bao gồm cải thiện chất lượng, giảm chi phí, tăng đổi mới.
1.2. Rủi ro hành vi cơ hội nhà cung cấp
Mặc dù có ý định tốt, các sáng kiến phát triển có thể tạo điều kiện cho hành vi cơ hội. Nhà cung cấp có thể lợi dụng đầu tư của người mua. Hành vi này làm giảm hiệu quả của chương trình. Nó gây ra tổn thất cho người mua.
1.3. Nghiên cứu mặt tối quan hệ đối tác
Nghiên cứu khám phá các khía cạnh tiêu cực của quan hệ người mua-nhà cung cấp. Điều này bao gồm sự xuất hiện của chủ nghĩa cơ hội. Nó tìm hiểu các yếu tố gây ra thất bại. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các giải pháp để chuyển đổi kết quả tiêu cực thành tích cực.
II.Hành vi cơ hội trong phát triển nhà cung cấp
Hành vi cơ hội đề cập đến việc theo đuổi lợi ích cá nhân bằng cách lừa dối. Nó bao gồm việc trình bày sai sự thật, làm sai lệch thông tin hoặc giữ lại thông tin. Hành vi này xuất hiện khi các bên không trung thực hoặc không minh bạch. Đây là mối lo ngại lớn trong quản lý chuỗi cung ứng. Các sáng kiến phát triển nhà cung cấp đòi hỏi đầu tư đáng kể từ phía người mua. Đầu tư này có thể bao gồm tài chính, công nghệ, hoặc kiến thức chuyên môn. Nếu nhà cung cấp không cam kết hợp tác đầy đủ, hành vi cơ hội có thể phát sinh. Điều này làm xói mòn giá trị đầu tư. Nghiên cứu đầu tiên của luận án sử dụng phân tích chủ đề. Phân tích định tính so sánh cũng được áp dụng. Mục tiêu là phân tích mối quan hệ giữa các sáng kiến phát triển nhà cung cấp cụ thể. Nghiên cứu này cũng xác định các hình thức hành vi cơ hội khác nhau. Ví dụ, nhà cung cấp có thể sử dụng thông tin thu được để phục vụ đối thủ. Hoặc nhà cung cấp không thực hiện các cải tiến như cam kết. Phát hiện này giúp người mua nhận diện và đối phó với các rủi ro tiềm ẩn.
2.1. Định nghĩa hành vi cơ hội
Hành vi cơ hội là sự theo đuổi lợi ích cá nhân thông qua các hành động gian dối. Nó bao gồm việc che giấu thông tin, xuyên tạc sự thật, hoặc không tuân thủ cam kết. Hành vi này làm suy yếu sự tin cậy trong quan hệ kinh doanh.
2.2. Sự xuất hiện chủ nghĩa cơ hội
Chủ nghĩa cơ hội có thể xuất hiện khi có sự bất cân xứng thông tin hoặc quyền lực. Trong bối cảnh phát triển nhà cung cấp, nhà cung cấp có thể lợi dụng sự đầu tư của người mua. Họ không thực hiện các cải tiến như đã hứa, hoặc sử dụng nguồn lực cho mục đích khác.
2.3. Các hình thức cơ hội cụ thể
Nghiên cứu xác định các hình thức cơ hội đa dạng. Chúng bao gồm việc chậm trễ thực hiện cam kết, cung cấp thông tin không đầy đủ, hoặc chuyển giao bí quyết cho bên thứ ba. Nhận diện các hình thức này giúp người mua phòng ngừa hiệu quả.
III.Chuẩn mực quan hệ và chủ nghĩa cơ hội
Các chuẩn mực quan hệ thường được coi là yếu tố giảm thiểu hành vi cơ hội. Chúng thiết lập kỳ vọng về sự công bằng, tin cậy và hợp tác. Các chuẩn mực này định hình hành vi của các bên trong quan hệ đối tác. Chúng tạo ra môi trường tương tác. Tuy nhiên, nghiên cứu đầu tiên xác định một chuẩn mực quan hệ đặc biệt. Đó là "chuẩn mực cơ hội trong quan hệ chuỗi cung ứng". Chuẩn mực này cho phép một mức độ nhất định của hành vi cơ hội. Nó ngụ ý một số hành vi không hoàn toàn trung thực có thể được chấp nhận. Điều này tạo ra một nghịch lý trong quản lý mối quan hệ. Sự tồn tại của chuẩn mực này có nghĩa là hành vi cơ hội không phải lúc nào cũng bị trừng phạt. Đôi khi nó được ngầm chấp nhận. Điều này làm tăng rủi ro cho người mua. Các sáng kiến phát triển nhà cung cấp cần xem xét sự hiện diện của các chuẩn mực này. Chúng ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của chương trình. Việc hiểu rõ các chuẩn mực này là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền vững.
3.1. Vai trò chuẩn mực quan hệ đối tác
Chuẩn mực quan hệ thiết lập khuôn khổ cho hành vi trong quan hệ đối tác. Chúng thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ thông tin, và giải quyết xung đột. Các chuẩn mực này tạo dựng lòng tin và sự cam kết giữa các bên tham gia chuỗi cung ứng.
3.2. Chuẩn mực cơ hội trong chuỗi cung ứng
Một phát hiện đáng chú ý là sự tồn tại của chuẩn mực cơ hội. Chuẩn mực này cho phép một số hành vi tự lợi, không hoàn toàn minh bạch. Điều này có thể xảy ra trong một số bối cảnh chuỗi cung ứng nhất định. Nó là một yếu tố cần được người mua cân nhắc.
3.3. Ảnh hưởng đến rủi ro cơ hội
Khi chuẩn mực cơ hội hiện hữu, rủi ro hành vi lợi dụng tăng lên. Người mua cần nhận thức được điều này. Việc thiết kế các hợp đồng và cơ chế giám sát phải tính đến khả năng này. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của chủ nghĩa cơ hội.
IV.Tối ưu hóa phát triển nhà cung cấp Kết quả tích cực
Nghiên cứu thứ hai giới thiệu và xác nhận một mô hình phát triển nhà cung cấp. Mô hình này xem xét cả kết quả tiêu cực và tích cực đồng thời. Phân tích dựa trên mô hình phương trình cấu trúc. Kết quả cho thấy phát triển nhà cung cấp có thể cải thiện hiệu suất của người mua. Mặc dù phát triển nhà cung cấp có thể tăng cường hành vi cơ hội, mức độ này phụ thuộc vào sự đồng bộ mục tiêu. Khi mục tiêu của người mua và nhà cung cấp hài hòa, kết quả tích cực tăng lên. Đồng bộ mục tiêu thúc đẩy sự hợp tác thực sự. Nó giảm động cơ cho hành vi lợi dụng. Định hướng dài hạn cũng là một yếu tố quan trọng. Khi cả hai bên cam kết một mối quan hệ lâu dài, hành vi cơ hội giảm. Niềm tin và sự cam kết phát triển theo thời gian. Điều này khuyến khích đầu tư vào mối quan hệ. Nó tạo ra lợi ích chung bền vững. Việc tập trung vào các yếu tố này giúp tối đa hóa lợi ích từ các sáng kiến phát triển nhà cung cấp.
4.1. Cải thiện hiệu suất người mua
Phát triển nhà cung cấp không chỉ có rủi ro. Nó cũng mang lại tiềm năng cải thiện hiệu suất đáng kể cho người mua. Cải thiện này bao gồm chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng, và khả năng đổi mới. Việc này giúp nâng cao vị thế cạnh tranh.
4.2. Đồng bộ mục tiêu giữa các bên
Sự phù hợp giữa mục tiêu của người mua và nhà cung cấp là rất quan trọng. Khi các mục tiêu được đồng bộ hóa, các bên có xu hướng hợp tác hơn. Họ cùng nhau hướng tới thành công chung. Điều này giảm thiểu xung đột lợi ích và hành vi cơ hội.
4.3. Định hướng dài hạn trong quan hệ
Một mối quan hệ bền vững, định hướng dài hạn khuyến khích các bên đầu tư vào nhau. Điều này xây dựng niềm tin và sự cam kết. Nó làm giảm động cơ cho hành vi cơ hội. Cả người mua và nhà cung cấp đều nhìn thấy lợi ích lâu dài khi hợp tác.
V.Chiến lược ngăn chặn chủ nghĩa cơ hội nhà cung cấp
Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết quản lý chuỗi cung ứng. Nó hỗ trợ các nhà thực hành. Người mua cần biết cách giải quyết vấn đề cơ hội. Các sáng kiến phát triển nhà cung cấp phải được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là hạn chế cơ hội, không kích hoạt nó. Các sáng kiến phát triển nhà cung cấp nên tập trung vào việc thúc đẩy sự đồng bộ mục tiêu. Các bên cần chia sẻ tầm nhìn và mục đích chung. Điều này tạo nền tảng cho sự hợp tác tin cậy. Các cuộc họp định kỳ và trao đổi thông tin minh bạch giúp đạt được điều này. Đồng thời, cần khuyến khích định hướng dài hạn của nhà cung cấp. Điều này bao gồm việc xây dựng niềm tin và cam kết. Người mua có thể cung cấp các hợp đồng dài hạn hoặc cơ hội phát triển chung. Những chiến lược này giúp đảm bảo các khoản đầu tư của người mua mang lại hiệu quả bền vững. Chúng giảm thiểu rủi ro hành vi cơ hội. Việc áp dụng các chiến lược này sẽ giúp người mua đạt được lợi ích tối đa từ các chương trình phát triển nhà cung cấp.
5.1. Thiết kế chương trình phát triển nhà cung cấp
Chương trình phát triển nhà cung cấp cần được thiết kế chiến lược. Nó phải tích hợp các cơ chế giảm thiểu rủi ro cơ hội. Các điều khoản hợp đồng rõ ràng, cơ chế giám sát và đánh giá thường xuyên là cần thiết. Điều này đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm.
5.2. Thúc đẩy đồng bộ mục tiêu
Người mua nên chủ động tạo ra sự đồng bộ mục tiêu. Điều này có thể thông qua việc chia sẻ thông tin, đặt ra mục tiêu chung, và tổ chức các buổi hội thảo. Nó giúp nhà cung cấp hiểu rõ tầm nhìn của người mua. Đồng thời, nó khuyến khích sự cam kết thực sự.
5.3. Xây dựng mối quan hệ dài hạn
Để giảm chủ nghĩa cơ hội, cần xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự tin cậy và lợi ích chung lâu dài. Người mua có thể cung cấp hỗ trợ liên tục, cơ hội đào tạo, hoặc cam kết khối lượng kinh doanh ổn định. Điều này thúc đẩy lòng trung thành và hợp tác bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộWHEN SUPPLIER DEVELOPMENT INITIATIVES FAIL: EXPLORING THE CAUSES OF OPPORTUNISM AND THE ROLE OF RELATIONAL NORMS by Tran Nguyen Thu Phuong A thesis submitted in accordance with the requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Newcastle University Newcastle University Business School Supervisors: Professor Fred Lemke Professor Matthew Gorton ©Phuong Tran, September 2022 DECLARATION This thesis and the work to which it refers are the results of my own efforts. Any ideas, data, images, or text resulting from the work of others (whether published or unpublished) are fully identified as such within the work and attributed to their originator in the text, bibliography or in footnotes. This thesis has not been submitted in whole or in part for any other academic degree or professional qualification. Study 1 of this thesis has been published in the Journal of Business Research in April 2021.
Therefore, a part of the content of the thesis is identical with the refereed paper: Tran, P. “When supplier development initiatives fail: Identifying the causes of opportunism and unexpected outcomes.” Journal of Business Research 127: 277-289. Phuong Tran i ABSTRACT Supplier development initiatives refer to actions by buyers to improve a supplier’s performance and/or capabilities, and are often described as a ‘win-win’ for both buyers and their suppliers. However, supplier development initiatives can be ineffective and stimulate opportunistic behaviour by suppliers, so that the investments made by buyers are counterproductive.
The thesis investigates this ‘dark-side’ of supplier-buyer relationships. Specifically, it studies (a) the relationships between supplier development initiatives, relational norms, and supplier opportunism, and (b)seeks to understand the factors that increase the likelihood of a positive outcome (improvements in the buyer’s performance) and decrease supplier opportunism. Informed by transaction cost and social exchange theories, and drawing on the case of fresh fruit and vegetable supply chains in Vietnam, the thesis comprises of two studies. The first study utilises thematic analysis and qualitative comparative analysis to analyse the relationships between specific supplier development initiatives and forms of opportunism, considering the role of relational norms.
While often regarded as reducing the likelihood of opportunism, the study identifies a specific relational norm, norms of opportunism in supply chain relationships, which sanction a degree of opportunistic behaviour. The second study introduces and validates a model of supplier development, considering both negative and positive outcomes simultaneously. The analysis based on structural equation modelling indicates that supplier development not only can help improve a buyer’s performance, but also simultaneously increases supplier opportunism. However, the degree to which supplier development initiatives lead to positive or negative outcomes depend on goal congruence and long-term orientation.
The research contributes to supply chain management theory and aids practitioners by investigating how buyers can address opportunism, so that supplier development initiatives curb supplier opportunism rather than trigger it. Supplier development initiatives should be designed to fostering suppliers’ long-term orientation and goal congruence between parties. ii ACKNOWLEDGEMENT Five years ago, when I was about to accept a PhD offer from another institution, I received an invitation to a PhD interview at Newcastle University. This great conversation with my prospective supervisors changed my mind and I never looked back.
This has been a long PhD journey with lots of up and down, but it has been an incredible journey for me. First and foremost, I would like to express my deepest gratitude to my supervisors, Professor Fred Lemke and Professor Matthew Gorton, for their valuable guidance and support during my PhD journey. I can never thank them enough for their endless patience, encouragement, and care that has helped me overcome the most challenging moments in the past five years. I would never have imagined me accomplishing my PhD or having internationally recognised publications without them.
Lemke has always given me great challenges along with constructive feedback and thoughtful guidance for me to go beyond my comfort zone. My admiration extends to his long-term vision and excellent skills toward collaborations within the academic networks, as well as his attention-to-detail attitude. Gorton has always been very patient and takes good care of me in every situation I have been through even before I arrived in the UK. He always has time for me in between his busy schedule and has given me helpful advice, not only on my academic journey but also on other life matters.
I see my supervisors as role models in supervising and mentoring students, and what I have learned from them influences how I will treat my students and shapes my do-able attitude toward my career path. I feel deeply grateful to be their PhD student. I would like to acknowledge the Ministry of Education and Training in Vietnam, whose funding in four years has allowed me to pursue the highest degree in education. I would also like to thank the University of Economics Ho Chi Minh City (UEH) for supporting me in securing the grant and partly funding me for my data collection.
My thanks are extended to Newcastle University, who gave me funding for attending training workshops and conferences and provided me with a laptop and equipment for a comfortable working environment at home during the Covid-19 pandemic. Data collection was a difficult task that I could not have accomplished without support from various people. I would like to thank Assoc. Tran Tien Khai, Dr.
Ngo Thi Ngoc Huyen, Dr. Nguyen Thi Doan Tran, Lecturer Le Thanh Nhan, Lecturer Luong Vinh Quoc Duy, Lecturer Tran Hong Hai from UEH, Dr. Nguyen Ngoc Hoa from Ho Chi Minh City Department of Industry and Trade; Mr. Pham Quoc Liem from Unifarm; Dr.
Doan Huu Tien from the iii Southern Horticultural Research Institute; Mr. Dang Phuc Nguyen from Vietnam Fruit and Vegetables Association; Ms. Phan Thi Xuan Dieu from Ho Chi Minh City Institute for Development Studies and my friends - Tong Hong Anh, Vo Nguyen Giang Tu, Do Bich Van, Tran Sy Quy, Le Thi Nguyet Giang, Huy Phan and Nguyen Lam Phuong for supporting me in getting contacts with organisations of interest. My thanks go to all the managers who spent their time being interviewed.
Special thanks to my support team, including my students Thao Linh, Thuy Linh, Tan Loc, and Milestones company, for assisting me in doing fieldwork. I also appreciate the work of my inter-coders, Dr. Linh Pham, Dr. Anh Nghiem, Lecturer Duong Nguyen, Ha Sherry and Vi Tran who helped validate my interview data.
I very much appreciate Ms Carolyn Watkin - Education Administrator PGR, the admin team, the finance team, and the IT service at Newcastle University Business School for their efficient services. I benefited from working in the PhD office with the facilities and services I need to fulfil my tasks. I will not forget to mention HASS faculty, the University lecturers and NARTI for their helpful training workshops which has equipped me with essential skills to accomplish my research. Thanks also go to Ms Hoang Thi Kim Oanh - Principal Official of International Education Division at MOET, the Personnel department and Finance and Accounting department at UEH for their support with paperwork and my funding.
I am grateful to have many good friends in the UK and Europe who have given me great peer supports whenever I need it. Many thanks to Ade, Kamran, Martin, Rosie, Rainy, and Ahmed - my PhD colleagues, for sharing memorable times together in Newcastle and helping me in house moving. Thanks to Andrea Lane for your helpful information, kind sharing, passion in connecting people, and the writing group initiative with Adrienne and Katie, which makes me feel included and motivates me to get the writing done. Special thanks to Irene, Stefan, and Schaedel’s family in Germany, who always welcomed me and treated me like a family member.
Not to forget Palma, Eva, Alex, and Ankit, my friends from Leeds time for the solid connections and memorable events over the years despite the physical distance. I would also like to thank Margi Patterson from Newcastle whose kindness and caring make me feel like having my mom around. I would like to extend my gratitude to my Vietnamese friends in the UK and in Vietnam. I cannot thank Linh Pham, Anh Nghiem, and Khanh Hoang enough for accompanying me throughout the PhD journey.
They have always encouraged me, helped me believe in myself, given me advice on various matters and choices, and spent time with me through joy and iv sorrow. I would like to acknowledge other 911 friends, including Hang Nguyen, Bao Vi, Tra Hoang, Linh Kate, Trang Vu and Ninh Hoang for sharing experiences and hosting me on my short trips. Thanks, Diem My Do, Phuong Duong, and Trang Quynh To, my long-time childhood friends, for including me on special occasions and making me feel home. I would like to extend my sincere thanks to Nghi Vo for the thoughtful talks between us.
Thank you Nghi and his family for welcoming me to their home in London on my first days in the UK and for the bicycle which has been of use for the last three years. I would also like to thank Dory, Ha, Vi, Thao, Hoa, Hien, Nhat, Trang, and other Vietnamese friends in Newcastle, for our fun gathering times and delicious Vietnamese foods, which helped me overcome homesickness. Thanks should also go to my travel buddies and best friends in Vietnam, Hannah Huyen Tran, Giang Duong, and Thanh Le, who have shared many memorable trips with me, helped me to take care of my parents in Vietnam and talked with me every day. I am grateful to have Hoang Anh, Ngoc Mai as my best lifetime friends who are always beside me and listen to me whenever I need them the most.
Thanks, Quynh Thu, my close friend and colleague at UEH, who has matched milestones with me since our undergraduate journeys, which let us have a lot in common to share during our PhD journey. I gratefully acknowledge other colleagues at UEH and other friends in Vietnam who occasionally help me in various matters. This thesis is completed in remembrance of my late grandparents, whom I hope will be proud of me in heaven. Not being with you in the last moment of your lives was one of the most significant trade-offs for my PhD, but I know you both will be happy to see me grow.
Special thanks to my extended family, my aunties, uncles, and cousins for their love, support, and encouragement in every milestone of my life. Last but certainly not least, I would like to express my deepest gratitude to my parents, who love me unconditionally, sacrifice for me, believe in me, and take good care of themselves to let me freely follow my dream. I love you to the moon and back. Newcastle, 22 September 2021 Phuong Tran v TABLE OF CONTENTS DECLARATION.
iii TABLE OF CONTENTS .vii LIST OF TABLES .xii LIST OF FIGURES. xiii LIST OF ABBREVIATIONS .1 Introduction and Rationale .2 Research Aims and Objectives.4 The Vietnam Context.5 Summary of the Contribution of the Thesis .6 Structure of the Thesis .1 Definition and Classification .2 The Implementation of Supplier Development.3 The ‘win-win’ scenario of supplier development .4 Summary of Past Research .4 Summary of Current Research .1 Social Norms and Individual Behaviours.3 Relational Norms as an Overarching Term in the Literature.1 Transaction Cost Theory (TCT).2 Social Exchange Theory (SET) .2 The Linkage Between Supplier Development, Relational Norms, and Opportunism 63 3.3 Hypothesis Development for Study 2 .1 Supplier development and buyer performance improvement .2 Supplier development and opportunism .3 The mediating role of goal congruence .4 The mediating role of role integrity .5 The mediating role of long-term relationship orientation .1 Ontology, epistemology, and research paradigm .2 Pragmatism as the philosophical approach of this research .1 Mixed-methods research approach .2 Study 1 - Qualitative Research .2 Fuzzy-set qualitative comparative analysis .3 Study 2 - Quantitative Research .4 The Vietnam Context.1 The country overviews .2 Vietnam’s fruit and vegetable supply chain structures .5 Research Design for Study 1 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thất bại trong phát triển nhà cung cấp: Cơ hội chủ nghĩa và chuẩn mực quan hệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thất bại phát triển nhà cung cấp, khám phá nguyên nhân hành vi cơ hội chủ nghĩa và vai trò chuẩn mực quan hệ trong chuỗi cung ứng.
Luận án "Thất bại trong phát triển nhà cung cấp: Cơ hội chủ nghĩa và chuẩn mực quan hệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại newcastle university. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Thất bại trong phát triển nhà cung cấp: Cơ hội chủ nghĩa và chuẩn mực quan hệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thất bại trong phát triển nhà cung cấp: Cơ hội chủ nghĩa và chuẩn mực quan hệ" thuộc chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Thất bại trong phát triển nhà cung cấp: Cơ hội chủ nghĩa và chuẩn mực quan hệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thất bại trong phát triển nhà cung cấp: Cơ hội chủ nghĩa và chuẩn mực quan hệ" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thất bại trong phát triển nhà cung cấp: Cơ hội chủ nghĩa và chuẩn mực quan hệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.