Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho DN FDI của KPMG. Luận văn ThS Đặng Thị Hương Xuân
KPMG cung cấp dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN chuyên nghiệp cho doanh nghiệp FDI. Đảm bảo tuân thủ pháp luật, tối ưu nghĩa vụ thuế hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
125
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI
- Số trang:
- 125 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Đặng Thị Hương Xuân
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đối mặt nhiều thách thức về thuế TNDN tại Việt Nam. Sự phức tạp của luật pháp, thay đổi chính sách yêu cầu sự am hiểu sâu rộng. Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN của KPMG cung cấp giải pháp toàn diện. Hỗ trợ này giúp doanh nghiệp FDI tuân thủ quy định. Đồng thời, doanh nghiệp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. KPMG chuyên tư vấn về các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp FDI. Dịch vụ bao gồm từ kê khai thuế TNDN đến quyết toán thuế TNDN. Các chuyên gia KPMG hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản pháp lý. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả, tuân thủ. Dịch vụ của KPMG giúp doanh nghiệp FDI tự tin hơn trong môi trường đầu tư Việt Nam.
1.1. Khái niệm đặc điểm thuế TNDN cho FDI
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là khoản thuế trực thu. Nó đánh vào lợi nhuận của doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp FDI, thuế TNDN có nhiều điểm đặc thù. Doanh nghiệp FDI thường hưởng các ưu đãi thuế. Điều này nhằm khuyến khích đầu tư nước ngoài. Các ưu đãi có thể bao gồm miễn, giảm thuế trong thời gian nhất định. Tuy nhiên, việc áp dụng ưu đãi này đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ điều kiện. Các điều kiện liên quan đến ngành nghề, địa bàn, quy mô đầu tư. Nắm vững khái niệm và đặc điểm thuế TNDN cho FDI là điều cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp lập kế hoạch thuế FDI hiệu quả. KPMG cung cấp tư vấn thuế TNDN chuyên sâu về các quy định này. Doanh nghiệp FDI cần hiểu rõ nghĩa vụ và quyền lợi.
1.2. Tầm quan trọng của tư vấn thuế TNDN chuyên sâu
Môi trường kinh doanh tại Việt Nam thay đổi nhanh chóng. Các quy định về thuế TNDN cũng thường xuyên được cập nhật. Điều này tạo ra thách thức lớn cho doanh nghiệp FDI. Tư vấn thuế TNDN chuyên sâu trở nên không thể thiếu. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ luật pháp hiện hành. Dịch vụ tư vấn cung cấp giải pháp tuân thủ thuế TNDN tối ưu. Chuyên gia tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp tránh các rủi ro pháp lý. Rủi ro như phạt vi phạm hành chính, truy thu thuế. Tư vấn chuyên sâu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa thuế doanh nghiệp. Đồng thời, tư vấn hỗ trợ xây dựng kế hoạch thuế FDI dài hạn. KPMG cung cấp dịch vụ tư vấn thuế TNDN đáng tin cậy. Dịch vụ này mang lại giá trị gia tăng bền vững cho doanh nghiệp FDI.
1.3. Lợi ích dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN của KPMG
Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN của KPMG mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp FDI được đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật. Việc này giảm thiểu rủi ro bị kiểm toán thuế. KPMG hỗ trợ kê khai thuế TNDN chính xác, đúng hạn. Dịch vụ còn giúp doanh nghiệp lập quyết toán thuế TNDN hiệu quả. Chuyên gia của KPMG tư vấn về các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp FDI. Điều này giúp tối ưu hóa thuế doanh nghiệp trong khuôn khổ pháp luật. Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian. Nguồn lực nội bộ được tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. KPMG cung cấp giải pháp toàn diện, từ tư vấn đến thực hiện. Dịch vụ này giúp doanh nghiệp FDI vận hành trơn tru, hiệu quả.
II.Tổng quan thuế TNDN và dịch vụ tư vấn KPMG
Thị trường Việt Nam là điểm đến hấp dẫn cho đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, hệ thống thuế TNDN có độ phức tạp nhất định. Hiểu biết sâu sắc về các quy định là yếu tố then chốt. KPMG cung cấp cái nhìn tổng quan về thuế TNDN. Đồng thời, KPMG giới thiệu dịch vụ tư vấn thuế toàn diện. Doanh nghiệp FDI cần nắm vững các luật thuế hiện hành. Việc này giúp doanh nghiệp lập kế hoạch thuế FDI hiệu quả. Dịch vụ tư vấn của KPMG không chỉ giải quyết vấn đề hiện tại. Dịch vụ còn hỗ trợ xây dựng chiến lược tuân thủ thuế TNDN dài hạn. KPMG đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp FDI điều hướng môi trường thuế. Doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh.
2.1. Quy định pháp luật thuế TNDN Việt Nam
Luật thuế TNDN Việt Nam bao gồm nhiều văn bản. Các văn bản này quy định về đối tượng chịu thuế, thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ. Thuế suất, ưu đãi thuế cũng được quy định rõ ràng. Doanh nghiệp FDI cần đặc biệt chú ý đến các quy định về ưu đãi thuế. Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp FDI thường gắn với ngành nghề khuyến khích. Các ưu đãi cũng liên quan đến địa bàn đầu tư, dự án công nghệ cao. Sự thay đổi trong luật pháp đòi hỏi sự cập nhật liên tục. Việc này giúp doanh nghiệp duy trì tuân thủ thuế TNDN. KPMG cung cấp thông tin cập nhật, tư vấn chuyên sâu. Điều này giúp doanh nghiệp FDI hiểu và áp dụng đúng luật thuế.
2.2. Kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ thuế FDI
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm lâu năm trong hỗ trợ thuế FDI. Các mô hình thành công cung cấp bài học quý giá. Kinh nghiệm này bao gồm việc xây dựng chính sách thuế rõ ràng. Nó cũng liên quan đến việc tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Hỗ trợ thuế cho doanh nghiệp FDI không chỉ dừng lại ở ưu đãi. Nó còn liên quan đến các biện pháp chống chuyển giá. Các hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) cũng đóng vai trò quan trọng. KPMG tích lũy kinh nghiệm toàn cầu trong tư vấn thuế TNDN. Kinh nghiệm này giúp KPMG đưa ra các giải pháp phù hợp. Các giải pháp này dựa trên thông lệ tốt nhất quốc tế. Giải pháp giúp doanh nghiệp FDI tối ưu hóa thuế doanh nghiệp.
2.3. Vị thế KPMG trong ngành tư vấn thuế
KPMG là một trong những công ty kiểm toán và tư vấn lớn nhất thế giới. KPMG có uy tín vững chắc trong ngành tư vấn thuế. Đội ngũ chuyên gia của KPMG có trình độ chuyên môn cao. Họ sở hữu kinh nghiệm sâu rộng về thuế TNDN. KPMG phục vụ nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. KPMG cung cấp dịch vụ toàn diện, từ kê khai thuế TNDN đến quyết toán thuế TNDN. Dịch vụ bao gồm cả tư vấn chuyển giá và DTA. Vị thế của KPMG được xây dựng trên sự tin cậy và chất lượng. KPMG cam kết mang lại giá trị thực cho khách hàng. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp tuân thủ thuế TNDN và phát triển bền vững.
III.Thực trạng dịch vụ thuế TNDN cho FDI tại KPMG
KPMG Việt Nam cung cấp dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI. Dịch vụ này đã được triển khai rộng rãi trong nhiều năm. Thực trạng cho thấy nhu cầu lớn từ thị trường. Doanh nghiệp FDI cần sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Họ cần đảm bảo tuân thủ quy định thuế TNDN phức tạp. KPMG đã phát triển các gói dịch vụ đa dạng. Các gói dịch vụ này phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp. KPMG liên tục cải tiến quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ. Điều này nhằm đáp ứng tốt nhất yêu cầu của khách hàng. Việc đánh giá thực trạng giúp KPMG nhận diện cơ hội. Đồng thời, KPMG xác định các thách thức hiện có. Mục tiêu là để tiếp tục hoàn thiện và phát triển dịch vụ.
3.1. Đối tượng và quy trình cung cấp dịch vụ
Đối tượng khách hàng của KPMG là các doanh nghiệp FDI. Các doanh nghiệp này hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Quy trình cung cấp dịch vụ được chuẩn hóa. Nó bắt đầu từ việc tiếp nhận yêu cầu khách hàng. Sau đó là phân tích tình hình thuế hiện tại của doanh nghiệp. Tiếp theo, KPMG đưa ra các gói tư vấn thuế TNDN phù hợp. Các gói này bao gồm kê khai thuế TNDN, quyết toán thuế TNDN. Tư vấn về ưu đãi thuế cho doanh nghiệp FDI cũng được cung cấp. Quy trình nhấn mạnh sự minh bạch và hiệu quả. KPMG đảm bảo mọi bước đều tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp. Doanh nghiệp được hỗ trợ toàn diện trong suốt quá trình.
3.2. Cơ hội thách thức trong hỗ trợ thuế TNDN
Thị trường FDI tại Việt Nam mang lại nhiều cơ hội cho KPMG. Số lượng doanh nghiệp FDI tăng lên hàng năm. Nhu cầu tư vấn thuế TNDN chuyên nghiệp cũng tăng theo. Các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp FDI tạo ra cơ hội mới. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức. Sự thay đổi liên tục của chính sách thuế là một thách thức lớn. Cạnh tranh gay gắt từ các công ty tư vấn khác cũng là vấn đề. Vấn đề chuyển giá và kiểm toán thuế ngày càng được siết chặt. Điều này đòi hỏi KPMG phải liên tục nâng cao năng lực. KPMG cần đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân sự. Mục tiêu là để duy trì lợi thế cạnh tranh.
3.3. Đánh giá hiệu quả dịch vụ tại KPMG
Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN của KPMG được đánh giá cao. Doanh nghiệp FDI nhận được sự hỗ trợ kịp thời, chính xác. Kết quả là tỷ lệ tuân thủ thuế TNDN cao. Rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp giảm đáng kể. Nhiều doanh nghiệp FDI đã tối ưu hóa thuế doanh nghiệp. Họ áp dụng thành công các ưu đãi thuế. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần cải thiện. Hạn chế liên quan đến tốc độ phản hồi hoặc chi phí dịch vụ. KPMG liên tục thu thập phản hồi từ khách hàng. Điều này giúp KPMG điều chỉnh và nâng cao chất lượng dịch vụ. Mục tiêu là mang lại giá trị tốt nhất cho khách hàng.
IV.Hoàn thiện tư vấn thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI
Để duy trì vị thế dẫn đầu, KPMG không ngừng hoàn thiện. Việc hoàn thiện dịch vụ tư vấn thuế TNDN là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt đối với phân khúc doanh nghiệp FDI. Các giải pháp cải tiến được xây dựng dựa trên thực tế. Nhu cầu thị trường và những hạn chế hiện có là cơ sở. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ. Đồng thời, KPMG mở rộng phạm vi hỗ trợ. KPMG cam kết cung cấp các giải pháp tối ưu hóa thuế doanh nghiệp hiệu quả hơn. Điều này giúp doanh nghiệp FDI vững vàng trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Các kế hoạch thuế FDI được xây dựng chiến lược, bền vững.
4.1. Định hướng chiến lược phát triển dịch vụ
KPMG đặt ra định hướng chiến lược rõ ràng. Định hướng này tập trung vào việc mở rộng đối tượng khách hàng FDI. Đồng thời, KPMG phát triển các dịch vụ chuyên sâu hơn. Các dịch vụ này bao gồm tư vấn về chuyển giá. Dịch vụ cũng bao gồm tư vấn về các hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA). KPMG hướng tới việc trở thành đối tác chiến lược của doanh nghiệp FDI. Điều này không chỉ đơn thuần là cung cấp dịch vụ. Nó còn là việc đồng hành cùng doanh nghiệp giải quyết các vấn đề phức tạp. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh. Đồng thời, doanh nghiệp duy trì tuân thủ thuế TNDN.
4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn
Chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi. KPMG áp dụng nhiều giải pháp để nâng cao chất lượng. Giải pháp bao gồm việc đầu tư vào công nghệ thông tin. Các phần mềm phân tích dữ liệu thuế giúp tăng hiệu quả. Việc chuẩn hóa quy trình tư vấn cũng là ưu tiên. KPMG đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ nhân sự. Họ được cập nhật kiến thức về luật thuế TNDN mới nhất. KPMG cũng tăng cường tương tác với cơ quan thuế. Điều này nhằm nắm bắt các thay đổi chính sách kịp thời. Các giải pháp này đảm bảo dịch vụ tư vấn thuế TNDN của KPMG luôn đạt chuẩn cao nhất.
4.3. Phát triển đội ngũ chuyên gia thuế TNDN
Đội ngũ chuyên gia là tài sản quý giá của KPMG. Việc phát triển đội ngũ này là trọng tâm của chiến lược. KPMG tuyển dụng những nhân sự có năng lực. Họ phải có kinh nghiệm trong lĩnh vực thuế TNDN. Chương trình đào tạo nội bộ được thiết kế liên tục. Chương trình giúp nâng cao kỹ năng chuyên môn. Đào tạo về các vấn đề phức tạp như chuyển giá, DTA được chú trọng. KPMG khuyến khích đội ngũ tham gia các khóa học chuyên sâu. Điều này giúp họ trở thành những chuyên gia đầu ngành. Mục tiêu là cung cấp dịch vụ tư vấn thuế TNDN hàng đầu. Đội ngũ chuyên gia KPMG đảm bảo sự tin cậy và chuyên nghiệp.
V.Tuân thủ thuế TNDN và kế hoạch thuế hiệu quả FDI
Tuân thủ thuế TNDN là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp. Đặc biệt là doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Việc tuân thủ này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cũng cần kế hoạch thuế FDI chiến lược. KPMG cung cấp các giải pháp toàn diện. Các giải pháp giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ đúng luật. Đồng thời, doanh nghiệp tối ưu hóa thuế doanh nghiệp. Dịch vụ của KPMG bao gồm tư vấn về chuyển giá. Dịch vụ cũng bao gồm ứng dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA). Các chuyên gia KPMG hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng nền tảng thuế vững chắc. Nền tảng này giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
5.1. Quản lý rủi ro tuân thủ thuế TNDN
Rủi ro tuân thủ thuế TNDN là mối lo ngại lớn cho doanh nghiệp FDI. Các rủi ro này bao gồm sai sót trong kê khai thuế TNDN. Nó cũng liên quan đến việc không áp dụng đúng ưu đãi thuế. KPMG hỗ trợ doanh nghiệp xác định và quản lý các rủi ro này. Dịch vụ kiểm toán thuế định kỳ giúp phát hiện sớm vấn đề. Chuyên gia KPMG tư vấn các biện pháp phòng ngừa. Việc này giúp doanh nghiệp tránh được các hình phạt. Đồng thời, doanh nghiệp duy trì uy tín với cơ quan thuế. Quản lý rủi ro hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định và phát triển.
5.2. Lợi ích tối ưu hóa thuế doanh nghiệp
Tối ưu hóa thuế doanh nghiệp không phải là trốn thuế. Đó là việc áp dụng đúng các quy định pháp luật. Mục tiêu là để giảm thiểu gánh nặng thuế hợp pháp. Đối với doanh nghiệp FDI, điều này cực kỳ quan trọng. Tối ưu hóa thuế giúp tăng lợi nhuận sau thuế. Nó cũng giúp cải thiện dòng tiền của doanh nghiệp. KPMG tư vấn về các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp FDI. KPMG hỗ trợ xây dựng kế hoạch thuế FDI thông minh. Điều này bao gồm việc tận dụng các khoản giảm trừ, miễn thuế. Tối ưu hóa thuế giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực đầu tư.
5.3. Vai trò chuyển giá và hiệp định tránh đánh thuế
Chuyển giá là vấn đề phức tạp trong thuế TNDN. Đặc biệt đối với các tập đoàn đa quốc gia. Việc quản lý chuyển giá đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng. Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) cũng rất quan trọng. DTA giúp ngăn chặn việc đánh thuế trùng lặp. KPMG cung cấp tư vấn chuyên sâu về chuyển giá. Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các quy định hiện hành. KPMG cũng tư vấn về việc áp dụng hiệu quả DTA. Điều này giúp doanh nghiệp FDI giảm thiểu gánh nặng thuế. Đồng thời, nó tăng cường tính minh bạch trong giao dịch quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (125 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò động lực then chốt đối với tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu tại Việt Nam. Bất chấp những biến động của đại dịch toàn cầu, dòng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam năm 2021 vẫn đạt 31,15 tỷ USD, tăng 9,2% so với năm 2020. Bước sang tháng 1/2022, toàn quốc ghi nhận 13.000 doanh nghiệp thành lập mới với tổng số vốn đăng ký vượt 192.300 tỷ đồng, tăng 28,9% về số lượng doanh nghiệp và vốn bình quân đạt 14,8 tỷ đồng mỗi đơn vị. Sự gia tăng nhanh chóng của khu vực FDI thúc đẩy nguồn thu ngân sách nhà nước, trong đó thuế thu nhập doanh nghiệp chiếm tỷ trọng chủ đạo.
Tuy nhiên, hệ thống chính sách thuế tại Việt Nam thường xuyên sửa đổi, bổ sung với nhiều cơ chế đặc thù như chính sách giảm 30% thuế thu nhập doanh nghiệp hay quy định chi phí phòng chống dịch. Khung khổ pháp lý phức tạp và sự thiếu đồng nhất trong khâu thực thi giữa các cơ quan quản lý tạo ra rào cản tuân thủ lớn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Nhằm giải quyết điểm nghẽn này, luận văn tập trung nghiên cứu thực trạng cung cấp dịch vụ hỗ trợ thuế thu nhập doanh nghiệp cho các doanh nghiệp FDI do Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG Việt Nam thực hiện trong giai đoạn 2019 - 2021.
Mục tiêu trọng tâm của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích toàn diện quy trình cung ứng dịch vụ tại KPMG với bề dày hơn 28 năm hoạt động, chỉ rõ các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp khả thi giúp doanh nghiệp nâng cao 15% đến 20% hiệu quả quản trị rủi ro thuế, đồng thời thúc đẩy chất lượng điều hành dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết chất lượng dịch vụ SERVQUAL do Parasuraman, Zeithaml và Berry phát triển vào các năm 1985 và 1988, kết hợp mô hình định giá dịch vụ của Maythew và Winer năm 1982. Mô hình này được chuẩn hóa phù hợp với đặc thù tư vấn thuế qua 5 thành phần cốt lõi mở rộng: sự tin cậy, năng lực phục vụ, mức độ đáp ứng, tính an toàn bảo mật và mức phí dịch vụ. Bên cạnh đó, đề tài ứng dụng lý thuyết quản lý thuế theo cơ chế tự tính, tự khai, tự nộp (Self-Assessment System - SAS) vốn được áp dụng thành công tại Philippines từ năm 1934 và Nhật Bản từ năm 1947 với hơn 78.000 đại lý thuế đang hoạt động.
Khung lý thuyết của đề tài làm rõ 4 khái niệm nền tảng:
- Thuế thu nhập doanh nghiệp: Loại thuế trực thu điều tiết vào lợi nhuận chịu thuế của tổ chức kinh doanh với mức thuế suất phổ thông hiện hành 20%.
- Dịch vụ hỗ trợ tuân thủ thuế: Hoạt động chuyên nghiệp trợ giúp người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ kê khai, quyết toán và giải trình số liệu minh bạch với cơ quan nhà nước.
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài: Thực thể pháp nhân tiếp nhận vốn từ nhà đầu tư nước ngoài để thành lập mới hoặc liên doanh, vận hành theo pháp luật nước sở tại.
- Đại lý thuế độc lập: Tổ chức kinh doanh dịch vụ thủ tục thuế theo Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và Thông tư 10/2021/TT-BTC, giữ vai trò cầu nối giảm thiểu chi phí tuân thủ xã hội.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy học thuật cao:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo minh bạch nội bộ của KPMG Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021, các văn bản quy phạm pháp luật và số liệu thống kê từ Tổng cục Thuế.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát chọn mẫu có chủ đích với cỡ mẫu gồm 50 chuyên gia tư vấn tại Phòng Tư vấn Thuế và Hỗ trợ Doanh nghiệp 1 của KPMG, cùng 15 hồ sơ soát xét thuế thực tế từ các doanh nghiệp FDI tiêu biểu như Công ty P.
Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được lựa chọn vì cho phép tiếp cận trực tiếp các chuyên gia có từ 3 đến 10 năm kinh nghiệm xử lý hồ sơ thuế FDI phức tạp. Luận văn sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh chuỗi thời gian trong suốt timeline thực hiện 12 tháng từ năm 2022 đến 2023. Lý do lựa chọn phân tích kết hợp định tính và định lượng là để vừa lượng hóa biến động doanh thu, vừa đánh giá sâu sắc các yếu tố phi tài chính tác động đến chất lượng dịch vụ.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích thực trạng cung ứng dịch vụ tại KPMG Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021 mang lại 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, doanh thu mảng dịch vụ thuế duy trì tỷ trọng lớn trong tổng cơ cấu doanh thu của KPMG, trong đó dịch vụ rà soát tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp cho khối FDI đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 12% mỗi năm, hưởng lợi trực tiếp từ làn sóng dịch chuyển 31,15 tỷ USD vốn FDI năm 2021.
Thứ hai, việc thực hiện soát xét thuế chuyên sâu giúp khách hàng FDI giảm thiểu trung bình từ 18% đến 25% các khoản tiền truy thu và phạt chậm nộp trong các kỳ thanh kiểm tra thực tế. Điển hình tại Công ty P, tư vấn viên đã xác định lại chính xác giá trị khấu hao tài sản cố định và chi phí được trừ, tối ưu hóa hàng tỷ đồng nghĩa vụ thuế phải nộp.
Thứ ba, thị trường đại lý thuế tại Việt Nam phát triển chưa tương xứng với quy mô nền kinh tế khi toàn quốc chỉ có hơn 800 đại lý thuế phục vụ cho hơn 800.000 doanh nghiệp đang hoạt động, đạt tỷ lệ khiêm tốn 0,1%. Tỷ lệ này cách rất xa con số 95% doanh nghiệp sử dụng dịch vụ tại Hàn Quốc và 78.000 đại lý thuế tại Nhật Bản.
Thứ tư, chi phí nhân sự chất lượng cao chiếm trên 40% chi phí hoạt động của bộ phận thuế, tạo áp lực lớn lên biên lợi nhuận trong bối cảnh các đối thủ cạnh tranh nhóm Big Four liên tục điều chỉnh giảm mức phí dịch vụ cơ sở.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện phản ánh rõ tính phức tạp của hệ thống chính sách thuế hiện hành. Khi nhà nước ban hành các gói hỗ trợ giảm 30% thuế thu nhập doanh nghiệp cùng quy định khắt khe về ưu đãi đầu tư mở rộng, sự thiếu nhất quán trong cách diễn giải của các cục thuế địa phương buộc khối FDI phải tìm đến dịch vụ chuyên nghiệp.
Dữ liệu thực trạng được trình bày trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện biến động doanh thu dịch vụ giai đoạn 2019 - 2021 kết hợp bảng tổng hợp so sánh mức độ rủi ro chi phí trước và sau khi được KPMG soát xét. Kết quả này tương đồng với luận điểm của Âu Thị Nguyệt Liên (2021) về vai trò của dịch vụ thuế đối với hành vi tuân thủ của doanh nghiệp, đồng thời củng cố dự báo của Kanhaiya và cộng sự (2022) về xu hướng mở rộng dịch vụ tư vấn thuế quốc tế. Ý nghĩa lớn nhất của kết quả nghiên cứu là chứng minh dịch vụ tư vấn thuế không chỉ là chi phí hành chính thuần túy mà là công cụ quản trị rủi ro tài chính chiến lược cho các tập đoàn đa quốc gia.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá với lộ trình triển khai rõ ràng:
Thứ nhất, chuẩn hóa và chuyên môn hóa quy trình soát xét thuế thu nhập doanh nghiệp theo từng phân khúc ngành nghề FDI trọng điểm như công nghệ cao, bất động sản và logistics. Ban Giám đốc Bộ phận Thuế KPMG cần chủ trì thực hiện nhằm mục tiêu rút ngắn 20% thời gian xử lý hồ sơ trong giai đoạn 2023 - 2024.
Thứ hai, tái cấu trúc biểu phí dịch vụ theo hướng linh hoạt, áp dụng mô hình kết hợp mức phí cố định và phí thưởng dựa trên tỷ lệ rủi ro loại trừ. Phòng Phát triển Khách hàng đặt mục tiêu tăng trưởng 15% lượng khách hàng FDI vừa và nhỏ từ quý 3/2023.
Thứ ba, nâng cao năng lực chuyên môn cho 100% đội ngũ tư vấn viên thông qua việc tổ chức tối thiểu 120 giờ đào tạo chuyên sâu mỗi năm về chính sách thuế mới, giao dịch liên kết và kỹ năng tranh biện pháp lý, triển khai xuyên suốt năm 2024 do Phòng Đào tạo nội bộ quản lý.
Thứ tư, kiến nghị Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế hoàn thiện hành lang pháp lý theo Luật Quản lý thuế số 38, duy trì các buổi tọa đàm đối thoại định kỳ 4 quý một năm giữa cơ quan thuế và mạng lưới hơn 800 đại lý thuế nhằm tháo gỡ vướng mắc thực tiễn.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:
Nhóm 1: Ban Lãnh đạo và chuyên gia tư vấn tại các công ty kiểm toán, đại lý thuế. Khối đối tượng này có thể áp dụng ngay quy trình soát xét chuẩn hóa và mô hình đánh giá chất lượng SERVQUAL để hoàn thiện sản phẩm dịch vụ, nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng thêm 10% đến 15%.
Nhóm 2: Giám đốc Tài chính (CFO) và Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp FDI. Sử dụng luận văn như cẩm nang nhận diện các khoản chi phí không được trừ, khai thác ưu đãi thuế suất 20% và tối ưu hóa 15% đến 20% chi phí tuân thủ trước mỗi đợt thanh kiểm tra thuế.
Nhóm 3: Cơ quan hoạch định chính sách thuộc Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và Hội Tư vấn Thuế Việt Nam (VTCA). Nguồn tư liệu thực chứng giúp cơ quan quản lý đánh giá hiệu quả thực thi chính sách, từ đó hoàn thiện cơ chế xã hội hóa dịch vụ thuế cho hơn 800 đại lý trên toàn quốc.
Nhóm 4: Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Thuế. Luận văn cung cấp phương pháp tiếp cận đa chiều kết hợp nghiên cứu tình huống thực tế tại doanh nghiệp thuộc nhóm Big Four danh tiếng.
Câu hỏi thường gặp
Dịch vụ hỗ trợ thuế thu nhập doanh nghiệp của KPMG mang lại lợi ích gì cho khối FDI? Dịch vụ cung cấp giải pháp rà soát hồ sơ chứng từ toàn diện, xác định đúng ưu đãi thuế suất 20% và các khoản chi phí hợp lý. Nhờ đó, doanh nghiệp FDI loại bỏ tới 25% rủi ro bị truy thu, phạt vi phạm hành chính và an tâm tối ưu hóa kế hoạch tài chính.
Tại sao doanh nghiệp FDI có bộ phận kế toán vẫn cần thuê dịch vụ tư vấn thuế ngoài? Chính sách thuế Việt Nam biến động liên tục với nhiều văn bản hướng dẫn phức tạp như quy định miễn giảm 30% thuế thời kỳ dịch bệnh. Các chuyên gia KPMG với hơn 28 năm kinh nghiệm giúp doanh nghiệp giải quyết các vướng mắc chuyên sâu mà nhân sự nội bộ chưa kịp cập nhật.
Mô hình SERVQUAL được vận dụng đánh giá dịch vụ tư vấn thuế như thế nào? Mô hình chuẩn hóa 5 tiêu chí: sự tin cậy, năng lực phục vụ, mức độ đáp ứng, tính bảo mật và mức phí dịch vụ. Qua khảo sát 50 chuyên gia và khách hàng, nghiên cứu đã lượng hóa được khoảng cách kỳ vọng để KPMG tái cấu trúc quy trình dịch vụ tối ưu.
Thị trường đại lý thuế Việt Nam có khoảng cách thế nào so với các nước phát triển? Việt Nam hiện có khoảng 800 đại lý thuế phục vụ trên 800.000 doanh nghiệp, chiếm tỷ lệ 0,1%. Trong khi đó, Nhật Bản có 78.000 đại lý thuế hoạt động từ năm 1942 và Hàn Quốc đạt 95% doanh nghiệp sử dụng dịch vụ đại lý thuế chuyên nghiệp.
Doanh nghiệp FDI cần chuẩn bị những tài liệu trọng tâm nào cho kỳ rà soát thuế? Doanh nghiệp cần cung cấp báo cáo tài chính giai đoạn 3 năm gần nhất, tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp, bảng trích khấu hao tài sản cố định, hồ sơ giao dịch liên kết cùng toàn bộ hợp đồng kinh tế và chứng từ thanh toán ngân hàng.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc về thuế thu nhập doanh nghiệp và khẳng định vai trò cầu nối của dịch vụ tư vấn thuế trong nền kinh tế thị trường.
- Đánh giá thực trạng dịch vụ tại KPMG Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021, chỉ rõ các điểm sáng về doanh thu và những hạn chế về cơ chế định phí, phân bổ nhân lực.
- Phân tích bài học kinh nghiệm quốc tế từ hệ thống 78.000 đại lý thuế Nhật Bản để đề xuất giải pháp phát triển mạng lưới đại lý thuế Việt Nam vượt mốc 800 đơn vị hiện tại.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về chuyên môn hóa quy trình, đào tạo 120 giờ mỗi năm và ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị dịch vụ.
- Đóng góp luận cứ thực tiễn giá trị cho các cơ quan quản lý trong lộ trình hoàn thiện Luật Quản lý thuế số 38 và thúc đẩy xã hội hóa dịch vụ thuế.
Lộ trình triển khai các giải pháp được khuyến nghị thực hiện từ quý 2/2023 đến hết năm 2025 nhằm thích ứng với môi trường kinh doanh số. Các doanh nghiệp FDI và tổ chức tư vấn cần chủ động phối hợp thực hiện rà soát nghĩa vụ thuế định kỳ ngay hôm nay để bảo đảm an toàn pháp lý và phát triển bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ĐẶNG THỊ HƢƠNG XUÂN DỊCH VỤ HỖ TRỢ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP CHO CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI DO CÔNG TY TNHH THUẾ VÀ TƢ VẤN KPMG THỰC HIỆN LUẬN VĂN THẠC SĨ KẾ TOÁN CHƢƠNG TRÌNH ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG Hà Nội – 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ĐẶNG THỊ HƢƠNG XUÂN DỊCH VỤ HỖ TRỢ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP CHO CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI DO CÔNG TY TNHH THUẾ VÀ TƢ VẤN KPMG THỰC HIỆN Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 8340301 LUẬN VĂN THẠC SĨ KẾ TOÁN CHƢƠNG TRÌNH ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Trần Thế Nữ XÁC NHẬN CỦA XÁC NHẬN CỦA CHỦ TỊCH HĐ CÁN BỘ HƯỚNG DẪN CHẤM LUẬN VĂN Hà Nội – 2023 LỜI CẢM ƠN “Để có thể hoàn thành đề tài luận văn thạc sĩ một cách hoàn chỉnh, bên cạnh sự nỗ lực cố gắng của bản thân còn có sự hướng dẫn nhiệt tình của quý Thầy Cô, cũng như sự động viên ủng hộ của gia đình và bạn bè trong suốt thời gian học tập nghiên cứu và thực hiện luận văn thạc sĩ. Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến TS. Trần Thế Nữ người đã hết lòng giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận văn này.
Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến toàn thể quý thầy cô Khoa Kế toán - Kiểm toán Trường Đại học Kinh tế - Đại Học Quốc Gia Hà Nội đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu và cho đến khi thực hiện đề tài luận văn này.” “Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến Phòng Tài chính Kế toán, Phòng tư vấn thuế và hỗ trợ doanh nghiệp 1, Công ty thuế và tư vấn KPMG đã hỗ trợ nhiệt tình và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và thực hiện luận văn.” Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến gia đình, các anh chị và các bạn đồng nghiệp đã hỗ trợ cho tôi rất nhiều trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài luận văn thạc sĩ một cách hoàn chỉnh. Hà Nội, ngày 08 tháng 03 năm 2023 Học viên cao học Đặng Thị Hƣơng Xuân MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ. ii LỜI MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP CHO CÁC CÔNG TY CÓ VỐN ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI.
Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Tổng quan về thuế thu nhập doanh nghiệp. Khái niệm, đặc điểm thuế Thu nhập doanh nghiệp. Các nội dung cơ bản của luật thuế thu nhập doanh nghiệp.
Tổng quan về dịch vụ hỗ trợ, tư vấn thuế thu nhập doanh nghiệp cho các công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Khái quát về dịch vụ tư vấn, hỗ trợ thuế. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và dịch vụ hỗ trợ thuế cho Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Nội dung hoạt động tư vấn, hỗ trợ về thuế của các công ty tư vấn đối với các doanh nghiệp nước ngoài.
Kinh nghiệm hỗ trợ, tư vấn thuế thu nhập doanh nghiệp tại một số quốc gia và một số công ty tư vấn thuế tại Việt Nam. Hoạt động tư vấn, hỗ trợ thuế tại một số quốc gia trên thế giới. Hoạt động hỗ trợ, tư vấn thuế thu nhập doanh nghiệp tại một số công ty tư vấn thuế tại Việt Nam. Bài học kinh nghiệm cho công ty tư vấn thuế KPMG Việt Nam .35 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .39 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .42 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG DỊCH VỤ HỖ TRỢ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI TẠI CÔNG TY TNHH THUẾ VÀ TƢ VẤN KPMG VIỆT NAM. Tổng quan về công ty TNHH thuế và tư vấn KPMG Việt Nam và dịch vụ tư vấn tại Công ty. Sự hình thành và phát triển KPMG.
Cơ cấu tổ chức của KPMG. Sự tương quan của KPMG với các đối thủ lớn trong việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ thuế và tư vấn. Dịch vụ hỗ trợ về thuế của KPMG. Thực trạng dịch vụ hỗ trợ thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài của Công ty TNHH thuế và tư vấn KPMG Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021.
Định hướng đối tượng khách hàng. Hình thức cung cấp các dịch vụ hỗ trợ về thuế và quy trình cung cấp dịch vụ chung dành cho đối tượng khách hàng là doanh nghiệp nước ngoài. Thực trạng cung cấp dịch vụ hỗ trợ thuế thu nhập doanh nghiệp cho các Công ty có vốn đầu tư nước ngoài của Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG Việt Nam. Cơ hội và thách thức trong hoạt động hỗ trợ về thuế đối với các doanh nghiệp nước ngoài.
Đánh giá thực trạng dịch vụ hỗ trợ thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp Việt Nam của Công ty TNHH thuế và tư vấn KPMG Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021. Kết quả đạt được đối với Công ty. Kết quả đạt được với các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ. Hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động cung cấp dịch vụ tư vấn thuế của KPMG.97 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN DỊCH VỤ TƢ VẤN THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP CHO CÁC CÔNG TY CÓ VỐN ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI DO CÔNG TY TNHH THUẾ VÀ TƢ VẤN KPMG THỰC HIỆN.
Định hướng và yêu cầu hoàn thiện dịch vụ tư vấn thuế đối với doanh nghiệp Việt Nam của Công ty TNHH thuế và tư vấn KPMG Việt Nam. Định hướng hoàn thiện dịch vụ tư vấn thuế thu nhập doanh nghiệp. Một số giải pháp hoàn thiện dịch vụ tư vấn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp Việt Nam của Công ty TNHH thuế và tư vấn KPMG Việt Nam. Tham gia hoàn thiện hệ thống chính sách thuế.
Nhóm giải pháp về điều chỉnh mức phí dịch vụ. Nhóm giải pháp về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Nhóm giải pháp về chuyên môn hóa dịch vụ tư vấn. Nhóm giải pháp về xác định khách hàng tiềm năng.
Đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý. Đối với Hội tư vấn thuế Việt Nam .114 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .116 “ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ Giải nghĩa viết tắt 1 KPMG KPMG Việt Nam/ Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG 2 FDI Foreign Direct Investment - Đầu tư trực tiếp nước ngoài 3 TNDN Thu nhập doanh nghiệp 4 TNCN Thu nhập cá nhân 5 GTGT Giá trị gia tăng 6 NTNN Nhà thầu nước ngoài 7 NSNN Ngân sách Nhà nước 8 NNT Người nộp thuế i DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng 2. Số lượng khách hàng và tỷ trọng khách hàng theo đối tượng trong giai đoạn 2019 - 2020 .2: Doanh thu và tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ tư vấn thuế trong tổng doanh thu trong giai đoạn 2019 - 2021 .3: Mức phí trung bình và doanh thu từ dịch vụ Hỗ trợ soát xét tình hình tuân thủ nghĩa vụ thuế của KPMG Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021 .4: Vốn điều lệ, vốn đầu tư và năng lực sản xuất từng giai đoạn đầu tư .5: Giá trị TSCĐ trong các giai đoạn đầu tư .6: Thu nhập chịu thuế và thuế TNDN phải nộp của Công ty P giai đoạn 2019 - 2021 .7: Số lượng khách hàng theo dịch vụ tư vấn hỗ trợ thuế tiêu biểu của KPMG Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021 .1: Cơ cấu tổ chức của KPMG tại Việt Nam .2: Cơ cấu tổ chức Bộ phận Thuế và Tư vấn .3: Doanh thu cung cấp dịch vụ giai đoạn 2019-2021 .1: Minh họa phí dịch vụ rà soát thuế và hỗ trợ trong quá trình thanh, kiểm tra thuế .2: Biên bản phạt thuế của một Công ty .96 ii LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài “Toàn cầu hóa kinh tế đang trở thành xu hướng tất yếu khách quan của quá trình phát triển nền kinh tế thị trường.
Trong xu thế hội nhập hiện nay, các nhà đầu tư nước ngoài đang rất quan tâm đến thị trường Việt Nam với những lợi thế so sánh vượt bậc so với các nước trong khu vực, minh chứng là dòng vốn đầu tư nước ngoài vào trong nước đang ngày càng tăng mạnh. Trong những năm qua, đầu tư nước ngoài đã góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế - xã hội, tạo động lực đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, chủ động trong hội nhập kinh tế với khu vực và thế giới đối với nước ta. Cùng với đó, khu vực doanh nghiệp FDI đóng góp vào thu ngân sách nhà nước ngày càng lớn mà thuế là nguồn thu chủ yếu. Trước tình hình dịch bệnh đang bùng phát kéo theo nhiều khó khăn cho doanh nghiệp, Việt Nam đã cơ bản ban hành một số chính sách, đặc biệt là các giải pháp về thuế để giúp doanh nghiệp vượt qua thời điểm khó khăn.
Đó là những chính sách giãn, giảm 30% thuế TNDN, ghi nhận chi phí được trừ đối với khoản chi ủng hộ, tài trợ của doanh nghiệp cho các hoạt động phòng chống dịch Covid-19 hoặc chi phí khấu hao TSCĐ tạm dừng hoạt động do ảnh hưởng của dịch…. Cùng với đó là hệ thống chính sách thuế của Việt Nam vẫn bị nhiều doanh nghiệp đánh giá là phức tạp do các văn bản còn khó hiểu, chưa đủ rõ ràng, lại được cập nhật, thay đổi liên tục và việc thực thi chính sách ở các cơ quan thuế còn chưa thống nhất. Chính vì thế, Việt Nam đã và đang trong quá trình hoàn thiện chính sách thuế TNDN nhằm đảm bảo nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý thuế TNDN và chính sách thuế TNDN kịp thời phù hợp với bối cảnh hiện tại. Theo Tổng cục Thống kê, tháng 1/2022, cả nước có 13.000 doanh nghiệp thành lập mới với số vốn đăng 1 ký hơn 192.300 tỷ đồng; tăng 15,9% về số doanh nghiệp, tăng 22,6% về vốn đăng ký so với tháng trước.
So với cùng kỳ năm trước, tăng 28,9% về số doanh nghiệp, tăng 24% về vốn đăng ký. Không chỉ tăng mạnh về số doanh nghiệp thành lập mới mà vốn đăng ký bình quân một doanh nghiệp thành lập mới cũng tăng 5,8%, đạt mức 14,8 tỷ đồng/doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Hương Xuân (2023). Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại KPMG [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/dich-vu-ho-tro-thue-tndn-doanh-nghiep-fdi-kpmg
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại KPMG" nghiên cứu về vấn đề gì?
KPMG cung cấp dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN chuyên nghiệp cho doanh nghiệp FDI. Đảm bảo tuân thủ pháp luật, tối ưu nghĩa vụ thuế hiệu quả.
Luận án "Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại KPMG" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại KPMG" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại KPMG" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại KPMG" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại KPMG" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dịch vụ hỗ trợ thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại KPMG" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.