Luận án Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam
Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Nga
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định
Hệ thống kế toán hiện đại sử dụng nhiều phương pháp để xác định giá trị tài sản cố định. Doanh nghiệp cần lựa chọn cơ sở tính giá phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động. Các mô hình tính giá phổ biến gồm mô hình giá gốc, mô hình đánh giá lại và mô hình giá trị hợp lý. Mỗi mô hình phản ánh giá trị tài sản theo những góc nhìn khác nhau. Mô hình giá gốc đề cao tính tin cậy và sự khách quan của chứng từ lịch sử. Mô hình giá trị hợp lý lại chú trọng tính thích hợp và cập nhật biến động thị trường. Việc áp dụng đúng mô hình giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình tài chính của đơn vị. Nhà quản trị có căn cứ chính xác để đưa ra các quyết định đầu tư và kinh doanh chiến lược. Sự chuyển dịch giữa các mô hình đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng dữ liệu và năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán.
1.1. Khái niệm và nguyên tắc xác định nguyên giá TSCĐ
Nguyên giá TSCĐ là toàn bộ các chi phí thực tế phát sinh để đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng. Ghi nhận ban đầu đòi hỏi chứng từ chứng minh rõ ràng và hợp pháp. Các chi phí này bao gồm giá mua thực tế, thuế không hoàn lại, chi phí vận chuyển và lắp đặt chạy thử. Doanh nghiệp phải phân loại chính xác các khoản mục chi phí trực tiếp và gián tiếp. Việc xác định sai nguyên giá sẽ dẫn đến sai lệch trong việc trích khấu hao tài sản cố định ở các kỳ kế toán tiếp theo. Nguyên tắc giá gốc đóng vai trò chủ đạo trong giai đoạn ghi nhận ban đầu này. Dữ liệu lịch sử mang lại độ tin cậy cao cho các bên sử dụng thông tin tài chính.
1.2. Đặc điểm cơ bản của mô hình giá gốc truyền thống
Mô hình giá gốc ghi nhận tài sản theo chi phí ban đầu trừ đi hao mòn lũy kế và các khoản tổn thất tích lũy nếu có. Phương pháp này có ưu điểm nổi bật về tính minh bạch, dễ kiểm chứng và giảm thiểu phán đoán chủ quan. Kế toán viên có thể dễ dàng thu thập bằng chứng từ hóa đơn, hợp đồng và chứng từ thanh toán. Tuy nhiên, mô hình giá gốc bộc lộ hạn chế lớn khi thị trường biến động mạnh hoặc xuất hiện lạm phát cao. Giá trị ghi sổ của tài sản dần mất đi tính thích hợp theo thời gian sử dụng. Thông tin trên bảng cân đối kế toán không còn phản ánh đúng giá trị thực tế của nguồn lực doanh nghiệp. Điều này gây khó khăn cho các nhà đầu tư khi đánh giá hiệu quả sinh lời thực tế.
1.3. Bản chất và cách tiếp cận mô hình giá trị hợp lý
Mô hình giá trị hợp lý phản ánh mức giá có thể trao đổi giữa các bên có đầy đủ hiểu biết và tự nguyện giao dịch trên thị trường. Mô hình này giúp báo cáo tài chính cập nhật sát sao với diễn biến kinh tế thị trường. Kế toán xác định giá trị hợp lý thông qua ba cấp độ dữ liệu đầu vào. Cấp độ một sử dụng giá niêm yết trên thị trường hoạt động cho các tài sản tương đương. Cấp độ hai dựa trên các dữ liệu quan sát được gián tiếp. Cấp độ ba sử dụng các mô hình định giá dựa trên dòng tiền chiết khấu tương lai. Việc áp dụng mô hình này nâng cao tính minh bạch nhưng đòi hỏi thị trường giao dịch phải phát triển mạnh mẽ.
II. Chuẩn mực kế toán quốc tế về định giá tài sản cố định
Chuẩn mực kế toán quốc tế tạo ra khung khổ pháp lý vững chắc cho việc quản lý và đo lường tài sản. Các chuẩn mực cung cấp nguyên tắc rõ ràng nhằm nhất quán thông tin tài chính toàn cầu. Trọng tâm của hệ thống chuẩn mực là hướng đến tính thích hợp và khả năng so sánh của số liệu kế toán. Hai văn bản giữ vai trò cốt lõi trong kế toán tài sản là chuẩn mực IAS 16 và chuẩn mực IAS 36. Sự kết hợp giữa hai chuẩn mực này giúp kiểm soát toàn diện vòng đời tài sản từ khi hình thành đến khi thanh lý. Doanh nghiệp cần hiểu rõ quy tắc đo lường sau ghi nhận ban đầu để hạn chế rủi ro sai sót trên báo cáo tài chính.
2.1. Quy định ghi nhận tài sản theo chuẩn mực IAS 16
Chuẩn mực IAS 16 cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa hai phương pháp kế toán sau ghi nhận ban đầu. Đó là phương pháp giá gốc và mô hình đánh giá lại. Khi chọn mô hình đánh giá lại, doanh nghiệp phải đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý tại ngày định giá. Bất kỳ khoản chênh lệch tăng nào do đánh giá lại đều được ghi nhận vào thu nhập toàn diện khác (OCI) và tích lũy vào thặng dư vốn chủ sở hữu. Nếu giá trị tài sản giảm xuống thấp hơn giá trị ghi sổ, khoản giảm sẽ được ghi nhận vào báo cáo lãi lỗ. Tần suất đánh giá lại phụ thuộc vào mức độ biến động giá trị của nhóm tài sản trên thị trường.
2.2. So sánh chuẩn mực IAS 16 với chuẩn mực VAS 03
Chuẩn mực VAS 03 của Việt Nam hiện nay chủ yếu quy định việc hạch toán tài sản theo mô hình giá gốc. Doanh nghiệp không được tự ý đánh giá lại tài sản cố định trừ trường hợp có quyết định cụ thể từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Ngược lại, chuẩn mực IAS 16 mang tính linh hoạt cao hơn khi mở rộng thêm quyền lựa chọn mô hình đánh giá lại. Sự khác biệt này tạo ra khoảng cách đáng kể về chất lượng thông tin kế toán giữa hai hệ thống. Báo cáo tài chính theo chuẩn mực VAS 03 thường duy trì tính an toàn cao nhưng thiếu tính cập nhật thị trường. Việc chuyển đổi từng bước sang chuẩn mực quốc tế là xu thế tất yếu cho quá trình hội nhập kinh tế.
2.3. Đánh giá tổn thất tài sản theo chuẩn mực IAS 36
Đánh giá tổn thất tài sản IAS 36 là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo giá trị tài sản không bị ghi nhận cao hơn giá trị có thể thu hồi. Doanh nghiệp phải xác định giá trị có thể thu hồi bằng cách so sánh giá trị hợp lý trừ chi phí bán với giá trị sử dụng. Khi giá trị ghi sổ vượt quá giá trị có thể thu hồi, phần chênh lệch được hạch toán ngay vào chi phí suy giảm giá trị trong kỳ. Chuẩn mực yêu cầu rà soát các dấu hiệu suy giảm giá trị định kỳ vào cuối mỗi năm tài chính. Việc áp dụng IAS 36 giúp ngăn chặn việc thổi phồng giá trị tài sản và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông.
III. Thực trạng kế toán tài sản cố định doanh nghiệp Việt
Tại Việt Nam, các doanh nghiệp phi tài chính đang đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý và hạch toán tài sản. Phần lớn các đơn vị vẫn tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc giá gốc theo quy định kế toán hiện hành. Giá trị ghi sổ trên báo cáo tài chính của nhiều doanh nghiệp thường có sự chênh lệch rất lớn so với giá thị trường thực tế. Điều này đặc biệt phổ biến đối với các tài sản có giá trị lớn như bất động sản, nhà xưởng và dây chuyền máy móc hiện đại. Cơ chế ghi nhận hiện tại chưa phản ánh kịp thời sự hao mòn kinh tế và rủi ro công nghệ. Do đó, việc cải tiến phương pháp đo lường giá trị tài sản đang trở thành nhu cầu cấp thiết của nền kinh tế.
3.1. Thực tiễn hạch toán tại doanh nghiệp phi tài chính
Doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam duy trì việc áp dụng mô hình giá gốc như một lựa chọn an toàn và dễ thực hiện. Hệ thống chứng từ ban đầu phục vụ hạch toán nguyên giá TSCĐ được kiểm soát chặt chẽ theo các quy định thuế. Tuy nhiên, việc không phản ánh kịp thời các biến động giá cả khiến bảng cân đối kế toán mất đi tính linh hoạt. Khi xảy ra biến động giá lớn, báo cáo tài chính không cung cấp được bức tranh chân thực về giá trị tài sản đang nắm giữ. Nhiều doanh nghiệp gặp lúng túng khi lập báo cáo tài chính hợp nhất theo thông lệ quốc tế hoặc khi tiếp cận các nguồn vốn vay ngoại tệ.
3.2. Phương pháp trích khấu hao tài sản cố định hiện hành
Phương pháp trích khấu hao tài sản cố định phổ biến nhất hiện nay là phương pháp đường thẳng. Doanh nghiệp áp dụng khung thời gian trích khấu hao cố định theo hướng dẫn của Bộ Tài chính. Phương pháp này đơn giản, dễ tính toán và đảm bảo tuân thủ các quy định về chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Tuy vậy, việc áp dụng máy móc phương pháp đường thẳng chưa phản ánh đúng mức độ hao mòn thực tế do cường độ sử dụng tài sản gây ra. Khấu hao theo sản lượng hay số dư giảm dần chỉ được một số ít doanh nghiệp quy mô lớn cân nhắc sử dụng cho các dây chuyền sản xuất đặc thù.
IV. Đo lường giá trị tài sản cố định sau ghi nhận ban đầu
Quá trình đo lường sau ghi nhận ban đầu quyết định trực tiếp đến tính trung thực của thông tin tài sản trên báo cáo tài chính. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình nhất quán để theo dõi sự biến động giá trị của từng nhóm tài sản cụ thể. Việc lựa chọn đo lường theo giá gốc hay giá trị hợp lý phụ thuộc vào bản chất hoạt động và khả năng thu thập thông tin thị trường. Kế toán phải liên tục cập nhật các biến động về công nghệ và thị trường để xử lý kịp thời các khoản tổn thất. Một quy trình đo lường chuẩn mực sẽ cung cấp dữ liệu minh bạch cho cổ đông và các bên liên quan.
4.1. Quy trình thực hiện mô hình đánh giá lại định kỳ
Thực hiện mô hình đánh giá lại đòi hỏi doanh nghiệp phải tiến hành định giá tài sản một cách có hệ thống. Khi một tài sản được đánh giá lại, toàn bộ nhóm tài sản cùng loại cũng phải được đánh giá lại đồng thời nhằm tránh sự thiếu nhất quán. Kế toán tiến hành xử lý giá trị hao mòn lũy kế bằng cách điều chỉnh tỷ lệ thuận với sự thay đổi của nguyên giá hoặc xóa bỏ hao mòn vào nguyên giá. Khoản thặng dư đánh giá lại được chuyển dần sang lợi nhuận giữ lại khi tài sản được sử dụng hoặc khi dừng ghi nhận. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các tổ chức thẩm định giá độc lập và chuyên nghiệp.
4.2. Kiểm tra suy giảm giá trị tài sản trong thực tế
Kiểm tra suy giảm giá trị tài sản đòi hỏi kế toán phải nhận diện cả các dấu hiệu nội tại lẫn dấu hiệu bên ngoài doanh nghiệp. Các dấu hiệu bên ngoài bao gồm sự sụt giảm mạnh của giá thị trường, sự thay đổi bất lợi về công nghệ hoặc môi trường pháp lý. Dấu hiệu nội tại xuất phát từ tình trạng hư hỏng vật lý, tài sản hoạt động kém hiệu quả hoặc kế hoạch tái cơ cấu doanh nghiệp. Khi phát hiện các dấu hiệu này, doanh nghiệp phải ước tính ngay giá trị có thể thu hồi. Nếu phát sinh tổn thất, việc hạch toán giảm giá trị tài sản phải được ghi nhận ngay vào chi phí hoạt động trong kỳ kế toán.
4.3. Yêu cầu công bố thông tin trên báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính phải thuyết minh chi tiết các thông tin liên quan đến phương pháp tính giá và đo lường tài sản. Doanh nghiệp cần công bố rõ cơ sở đo lường, thời gian sử dụng hữu ích và phương pháp khấu hao áp dụng cho từng nhóm tài sản. Đối với mô hình đánh giá lại, bản thuyết minh phải chỉ rõ ngày định giá, phương pháp định giá và sự tham gia của chuyên gia thẩm định giá độc lập. Trường hợp có tổn thất tài sản, doanh nghiệp phải giải trình nguyên nhân, giá trị tổn thất và bộ phận phát sinh chi phí. Việc thuyết minh đầy đủ giúp người đọc hiểu rõ bản chất và chất lượng của tài sản.
V. Giải pháp vận dụng mô hình tính giá tài sản cố định
Để nâng cao chất lượng thông tin kế toán, việc đổi mới mô hình tính giá tài sản tại Việt Nam là yêu cầu cấp thiết. Lộ trình đổi mới cần được thực hiện từng bước vững chắc và có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp. Việc tiếp cận các thông lệ quốc tế sẽ nâng cao tính minh bạch và tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập. Các giải pháp phải được tiến hành đồng bộ từ việc hoàn thiện khung pháp lý đến đào tạo nhân lực chuyên môn. Định hướng này tạo tiền đề vững chắc cho việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS tại Việt Nam.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và hệ thống chuẩn mực kế toán
Cơ quan quản lý nhà nước cần đẩy nhanh lộ trình ban hành và triển khai hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam (VFRS) tương thích với IFRS. Khung pháp lý mới cần tạo cơ chế rõ ràng cho phép doanh nghiệp áp dụng mô hình đánh giá lại và mô hình giá trị hợp lý. Đồng thời, các văn bản hướng dẫn về thuế cần được sửa đổi đồng bộ để xử lý hài hòa mối quan hệ giữa doanh thu, chi phí kế toán và thu nhập chịu thuế. Các quy định về chứng từ, phương pháp thẩm định giá và xác định tổn thất tài sản cần được tiêu chuẩn hóa cụ thể để hạn chế rủi ro áp dụng sai lệch.
5.2. Nâng cao năng lực định giá và nguồn nhân lực kế toán
Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán viên và thẩm định viên là yếu tố then chốt để vận dụng thành công các mô hình tính giá mới. Các trường đại học và hiệp hội nghề nghiệp cần đổi mới chương trình đào tạo theo hướng cập nhật kiến thức IFRS và kỹ năng định giá tài sản tài chính, phi tài chính. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào hệ thống phần mềm kế toán hiện đại để tự động hóa việc theo dõi nguyên giá và trích khấu hao. Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường minh bạch sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc xác định giá trị hợp lý một cách khách quan và chính xác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGUYỄN HỒNG NGA NGHIÊN CỨU VẬN DỤNG CÁC MÔ HÌNH TÍNH GIÁ TRONG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI NGUYỄN HỒNG NGA NGHIÊN CỨU VẬN DỤNG CÁC MÔ HÌNH TÍNH GIÁ TRONG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số : 934.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Thị Thanh Hải 2.TS Hà Thị Thúy Vân Hà Nội, Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân. Các dữ liệu được sử dụng trong luận án là có nguồn gốc rõ ràng và trung thực. Kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Hà Nội, ngày ……tháng……….
Tác giả luận án Nguyễn Hồng Nga ii LỜI CẢM ƠN Em xin được gửi lời cám ơn chân thành tới các Thầy, Cô trong Ban giám hiệu, Khoa Sau đại học, Khoa Kế toán Kiểm toán của Trường ĐH Thương Mại đã luôn động viên và tạo điều kiện giúp em hoàn thành luận án. Đặc biệt, em xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai giáo viên hướng dẫn là PGS.TS Lê Thị Thanh Hải và PGS.TS Hà Thị Thuý Vân. Với sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy trách nhiệm, những lời động viên quý báu của các cô đã giúp em vượt qua những khó khăn để hoàn thiện luận án này. Em xin cảm ơn các cơ quan, các doanh nghiệp, các cá nhân, các nhà khoa học đã tạo điều kiện giúp đỡ để em có được những dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu của luận án.
Cuối cùng, em xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất cho em trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày ……tháng………. Tác giả luận án Nguyễn Hồng Nga iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.
vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH VẼ. x PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Kết cấu của luận án. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu về cơ sở tính giá và mô hình tính giá trong kế toán .2 Nghiên cứu về quan điểm vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ .3 Nghiên cứu liên quan đến khả năng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ .4 Xác định khoảng trống và câu hỏi nghiên cứu. 22 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ VẬN DỤNG CÁC MÔ HÌNH TÍNH GIÁ TRONG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP .1 Khái quát chung về tài sản cố định trong doanh nghiệp .1 Khái niệm tài sản cố định trong doanh nghiệp .2 Phân loại tài sản cố định .3 Đặc điểm TSCĐ trong DN .4 Yêu cầu quản lý, yêu cầu cung cấp thông tin TSCĐ .2 Khái quát chung về các mô hình tính giá trong kế toán.1 Mô hình tính giá và các yếu tố của mô hình tính giá trong kế toán.2 Nghiên cứu về các mô hình tính giá trong kế toán .3 Kế toán TSCĐ trong doanh nghiệp theo các mô hình tính giá .1 Đo lường và ghi nhận ban đầu đối với TSCĐ .2 Đo lường và ghi nhận TSCĐ sau ghi nhận ban đầu .3 Dừng ghi nhận đối với tài sản cố định .4 Trình bày thông tin kế toán tài sản cố định trên báo cáo tài chính .4 Các yếu tố ảnh hưởng đến vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ .1 Cơ sở lý thuyết nền tảng .2 Khái quát các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ .3 Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ .5 Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ tại một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm với Việt Nam .1 Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ tại một số quốc gia trên thế giới.
Bài học kinh nghiệm với Việt Nam. 68 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 70 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .1 Quy trình nghiên cứu .2 Thang đo nghiên cứu .3 Xây dựng bảng câu hỏi .2 Phương pháp thu thập dữ liệu .1 Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp .2 Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp.3 Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu. 82 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
84 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VẬN DỤNG CÁC MÔ HÌNH TÍNH GIÁ TRONG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM .1 Tổng quan về tài sản cố định trong các DN phi tài chính ở Việt Nam 85 4.1 Khái quát về doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam .2 Đặc điểm TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam .2 Thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ của Việt Nam .1 Thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ giai đoạn trước khi ban hành CMKT Việt Nam.2 Thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ giai đoạn sau khi ban hành CMKT Việt Nam .3 Đánh giá thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ của Việt Nam .3 Kết quả khảo sát thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam .1 Đo lường và ghi nhận ban đầu đối với TSCĐ .2 Đo lường và ghi nhận TSCĐ sau ghi nhận ban đầu .3 Dừng ghi nhận đối với TSCĐ .4 Trình bày thông tin kế toán TSCĐ trên báo cáo tài chính.5 Đánh giá thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam .4 Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính .1 Kết quả thống kê mô tả .2 Kết quả kiểm định chất lượng thang đo .3 Phân tích khám phá yếu tố .4 Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố .5 Kết quả phân tích hồi quy logistics .6 Kết quả kiểm định sự khác biệt. 126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 127 CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG, QUAN ĐIỂM VÀ ĐỀ XUẤT NHẰM VẬN DỤNG CÁC MÔ HÌNH TÍNH GIÁ TRONG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM .1 Định hướng và quan điểm vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam .2 Yêu cầu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam.3 Một số đề xuất nhằm vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam .1 Lộ trình vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại DN phi tài chính ở Việt Nam .2 Đo lường và ghi nhận ban đầu đối với TSCĐ .3 Đo lường và ghi nhận TSCĐ sau ghi nhận ban đầu.4 Trình bày thông tin kế toán TSCĐ trên BCTC .5 Đóng góp của luận án .6 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai. 156 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.
158 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT Từ viết tắt Giải nghĩa đầy đủ 1 BC Báo cáo 2 BCTC Báo cáo tài chính 3 BTC Bộ Tài Chính 4 BCĐKT Bảng cân đối kế toán 5 CMKT Chuẩn mực kế toán 6 CĐKT Chế độ kế toán 7 CP Cổ phần 8 DN Doanh nghiệp 9 ĐGL Đánh giá lại 10 HMLK Hao mòn luỹ kế 11 GTCL Giá trị còn lại 12 GTHL Giá trị hợp lý 13 KMLT Khuôn mẫu lý thuyết 14 KQKD Kết quả kinh doanh 15 LN Lợi nhuận 16 SCL Sửa chữa lớn 17 SX Sản xuất 18 SXKD Sản xuất kinh doanh 19 QĐ Quyết định 20 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 21 TS Tài sản 22 TSCĐ Tài sản cố định 23 TSCĐHH Tài sản cố định hữu hình 24 TSCĐVH Tài sản cố định vô hình 25 TT Thông tư 26 TK Tài khoản 27 VCSH Vốn chủ sở hữu 28 VN Việt Nam 29 XDCB Xây dựng cơ bản viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết STT Tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt tắt The Association of Chartered Hiệp hội kế toán công chứng 1 ACCA Certified Accountants Anh quốc 2 ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á Australia Generally Accepted Accounting 3 Chuẩn mực kế toán tại Úc GAAP Principles in Australia Financial Accounting Standards Hội đồng tiêu chuẩn kế toán 4 FASB Board tài chính Generally Accepted Accounting Các nguyên tắc kế toán thừa 5 G GAAP Principles in Germany nhận chung tại Đức International Accounting 6 IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế Standards International Accounting Hội đồng chuẩn mực kế toán 7 IASB Standards Board quốc tế International Finance 8 IFC Công ty tài chính quốc tế Corporation International Financial Chuẩn mực báo cáo tài 9 IFRS Reporting Standards chính quốc tế 10 IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế UK Generally Accepted Accounting Các nguyên tắc kế toán thừa 11 GAAP Principles in United Kingdom nhận chung tại Anh US Generally Accepted Accounting Các nguyên tắc kế toán thừa 12 GAAP Principles in United States nhận chung tại Hoa Kỳ Vietnam Association of Hội Kế toán và Kiểm toán 13 VAA Accountants and Auditors Việt Nam Vietnam Association of Hội kiểm toán viên hành 14 VACPA Certified Public Accountants nghề Việt Nam Vietnamese Accounting Chuẩn mực kế toán Việt 15 VAS Standards Nam 16 WB World Bank Ngân hàng thế giới 17 WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Bảng so sánh về áp dụng các cơ sở đo lường trong kế toán TSCĐ theo IFRS, UK GAAP và Australian GAAP .2: Bảng so sánh về áp dụng các cơ sở đo lường trong kế toán TSCĐ theo G GAAP, UK GAAP và IFRS .1: Tổng hợp thang đo nghiên cứu đề xuất .2: Kết quả tổng hợp thang đo nghiên cứu chính thức .1: Bảng thống kê tình hình hoạt động của các DN phi tài chính đang hoạt động có KQSXKD (Phân theo ngành kinh tế) – Năm 2018 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Nga (2021). Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/nghien-cu-van-dung-cac-mo-hinh-tinh-gia-trong-ke-toan-tscd
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.