Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này, thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại (Mã số: 9340121), tập trung vào vấn đề cấp thiết là nâng cao năng lực nhà quản trị (NQT) tại các doanh nghiệp lữ hành (DNLH) thuộc tỉnh Quảng Ninh. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự phát triển nhanh chóng của ngành du lịch toàn cầu và Việt Nam, đặc biệt là du lịch Quảng Ninh – một trung tâm du lịch quốc tế và trọng điểm hàng đầu quốc gia, với mục tiêu thu hút 23 triệu lượt khách du lịch (KDL) vào năm 2030, trong đó 10 triệu là KDL quốc tế. Sự cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực kinh doanh lữ hành (KDLH) đòi hỏi DNLH phải có đội ngũ NQT vững vàng và sáng suốt. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết một khoảng trống lý luận và thực tiễn quan trọng.

Research gap cụ thể được xác định rõ ràng: trong khi nhiều nghiên cứu đã bàn về nhân lực và NQT trong doanh nghiệp nói chung hoặc trong ngành du lịch (ví dụ, các nghiên cứu tập trung vào khách sạn của Jeou-Shyan et al., 2011; S Beeton, 2018), "chưa có công trình nào nghiên cứu về nâng cao năng lực NQT tại các DNLH của tỉnh Quảng Ninh" một cách toàn diện. Khoảng trống này bao gồm việc thiếu một khung lý luận hệ thống về năng lực NQT tại DNLH, các tiêu chí và phương pháp đánh giá cụ thể, cũng như một mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực NQT được kiểm định thực nghiệm trong bối cảnh địa phương. Đặc biệt, luận án chỉ rõ các công trình nghiên cứu về nhân lực tại các DNLH ở Việt Nam và Quảng Ninh thường mang tính tổng thể về nhân lực du lịch hoặc nhân lực quản lý chung cho các loại hình doanh nghiệp du lịch, chưa đi sâu vào DNLH.

Các câu hỏi nghiên cứu mà luận án hướng tới giải đáp bao gồm:

  1. Có những tiêu chí, phương pháp và mô hình nào để đánh giá năng lực NQT tại các DNLH?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến năng lực NQT tại DNLH và mức độ ảnh hưởng của chúng đến năng lực NQT tại DNLH của tỉnh Quảng Ninh?
  3. Làm thế nào để nâng cao năng lực NQT tại DNLH của tỉnh Quảng Ninh?

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên việc kế thừa và phát triển mô hình ASK (Attitudes – Skills – Knowledge) của Bass, B. (trong Handbook of Leadership) và Benjamin Bloom (1956) trong cuốn Methods in Personality Assessment để xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực NQT. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực NQT tại DNLH được đề xuất với 6 biến độc lập: giáo dục, đào tạo, đặc điểm cá nhân, môi trường doanh nghiệp, các hoạt động nâng cao năng lực NQT, và môi trường ngành du lịch.

Đóng góp đột phá của luận án được định lượng hóa thông qua phương trình cấu trúc tuyến tính: NLQT = 0,011CNHAN + 0,154DTAO + 0,099GDUC + 0,258MTDL + 0,073MTDN + 0,429NCNL. Phương trình này cho thấy mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố, trong đó "Các hoạt động nâng cao năng lực NQT" (NCNL) có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất (hệ số 0,429) và "Môi trường ngành du lịch" (MTDL) là biến độc lập mới được đưa vào mô hình có ảnh hưởng đáng kể (hệ số 0,258), điều này chưa từng được nghiên cứu trước đây.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc đánh giá năng lực NQT tại tất cả các DNLH của tỉnh Quảng Ninh. Nghiên cứu thực trạng được thực hiện từ năm 2015 đến 2020, và các giải pháp đề xuất hướng đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030, phù hợp với quy hoạch phát triển du lịch của tỉnh. Quy mô mẫu khảo sát bao gồm 193 phiếu điều tra từ NQT và 199 phiếu từ nhân viên, tổng cộng 396 quan sát hợp lệ, đảm bảo tính đại diện cho quần thể nghiên cứu. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để phát triển nguồn nhân lực quản lý du lịch tại Quảng Ninh, một trong những động lực chính cho sự phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu các công trình nghiên cứu về nhân lực và NQT trong DNLH, năng lực NQT, và các cách thức nâng cao năng lực NQT. Về nhân lực và NQT trong DNLH, các nghiên cứu quốc tế như của K Bhatia (2012) và Singh tập trung vào nghiệp vụ của đại lý du lịch (ĐLDL) hoặc vận hành chương trình du lịch (CTDL), trong khi David Weaver, Laura Lawton (2006) và John R.Walker (2011) cung cấp khái niệm DNLH và bàn về các thách thức ngành. Tuy nhiên, các tác giả này ít đào sâu về năng lực quản lý cụ thể. Baum (2007, 2015) đã chỉ ra sự bất ổn trong lĩnh vực nhân lực du lịch và việc làm, nhấn mạnh sự bỏ qua lĩnh vực lữ hành so với khách sạn và nhà hàng. Tại Việt Nam, Nguyễn Mạnh Hùng (2019) và Trần Sơn Hải (2011) đã phân tích chất lượng nhân lực du lịch nói chung, với Nguyễn Quốc Khánh (2020) nghiên cứu nhân lực quản lý tại các doanh nghiệp du lịch ở Quảng Bình. Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào chuyên biệt về năng lực NQT tại DNLH của Quảng Ninh.

Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính cho thấy sự phát triển từ các quan điểm chung về quản trị (Harold Koontz, Heinz Weihrich, 2010; James A. Edward Freeman, Daniel R. Gilbert, 2018) đến các nghiên cứu cụ thể hơn về năng lực lãnh đạo và quản lý (Boyatzis, 1982; Dubois, 1998). Đối với tiêu chí đánh giá năng lực, các mô hình như ASK (Bass & Stogdill, 1990; Benjamin Bloom, 1956), các nhóm năng lực của Quinn et al. (2014) và Cardy et al. (2006), hoặc khung năng lực quản lý khách sạn của Jeou-Shyan et al. (2011) đã được khảo sát. Các nghiên cứu này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc xây dựng khung năng lực của luận án. Tại Việt Nam, Lê Quân (2015), Mai Thanh Lan và Phan Chí Anh (2015), Đỗ Vũ Phương Anh (2017) đã đóng góp đáng kể vào việc phát triển khung năng lực cho quản lý cấp trung và CEO.

Mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước đây thường xoay quanh việc xác định các yếu tố cốt lõi của năng lực và mô hình đánh giá phù hợp nhất. Chẳng hạn, một số học giả như Boyatzis (1982) tập trung vào năng lực nội tại, trong khi Dubois (1998) mở rộng ra các tính cách, kiến thức và kỹ năng. Sự thiếu nhất quán trong việc định nghĩa và đo lường năng lực NQT, đặc biệt trong một phân ngành hẹp như lữ hành, tạo ra một không gian cần được làm rõ. Các nghiên cứu quốc tế về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực NQT như của Shaikhah J. Alainati (2015), Noor Hazlina Ahmad (2007) và Thandeka Ruth Kunene (2008) đã chỉ ra các yếu tố giáo dục, đào tạo, đặc điểm cá nhân, và môi trường doanh nghiệp. Tuy nhiên, yếu tố "môi trường ngành du lịch" chưa được các nghiên cứu này khai thác cụ thể trong mô hình của họ.

Định vị nghiên cứu trong dòng văn học bằng cách lấp đầy khoảng trống đã được xác định: xây dựng một khung lý luận và mô hình nghiên cứu độc đáo về năng lực NQT cho các DNLH, với việc bổ sung yếu tố "môi trường ngành du lịch". Luận án không chỉ tổng hợp mà còn điều chỉnh và phát triển các mô hình năng lực đã có để phù hợp với đặc thù DNLH tại Quảng Ninh, thay vì chỉ áp dụng các mô hình chung cho ngành khách sạn hay doanh nghiệp nói chung. Điều này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm được kiểm định, giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực NQT trong một bối cảnh cụ thể, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về quản trị nhân lực trong KDLH.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế: Trong khi nghiên cứu của Jeou-Shyan và cộng sự (2011) về các nhà quản lý hàng đầu ngành khách sạn Đài Loan xác định năng lực lãnh đạo, giải quyết vấn đề và quản lý khủng hoảng là quan trọng nhất, và S Beeton (2018) về ngành khách sạn Thái Lan nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân, luận án này khác biệt ở chỗ tập trung vào DNLH, một loại hình có đặc thù vận hành và sản phẩm dịch vụ khác biệt so với khách sạn. Hơn nữa, luận án không chỉ xác định các năng lực cần thiết mà còn xây dựng một mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực NQT, và kiểm định mô hình đó bằng phương pháp định lượng tiên tiến, điều mà các nghiên cứu trên chưa đi sâu. Nghiên cứu của Noor Hazlina Ahmad (2007) về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực quản trị trong doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Malaysia đã bao gồm các biến nhân khẩu học và định hướng văn hóa cá nhân, nhưng luận án này của Đỗ Thị Thu Huyền đã bổ sung yếu tố "Môi trường ngành du lịch" như một biến độc lập mới, phù hợp với đặc thù của DNLH.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết về năng lực quản trị thông qua việc mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể. Cụ thể, nghiên cứu đã mở rộng mô hình ASK (Attitudes – Skills – Knowledge) của Bass & Stogdill (1990) và Benjamin Bloom (1956) bằng cách phát triển nó thành một khung năng lực chi tiết gồm 3 nhóm: kiến thức (10 tiêu chí), kỹ năng (8 tiêu chí) và phẩm chất/thái độ (5 tiêu chí), tổng cộng 23 chỉ số đánh giá năng lực NQT tại DNLH. Điều này đi sâu vào việc chuyên biệt hóa khung năng lực cho một ngành nghề cụ thể, vượt ra khỏi các khái niệm năng lực chung hoặc các ứng dụng trước đây tập trung vào quản lý cấp trung hành chính công (Mai Thanh Lan và Phan Chí Anh, 2015) hay nhân sự quản lý cấp trung trong doanh nghiệp ngoài quốc doanh (Đỗ Vũ Phương Anh, 2017).

Khung phân tích khái niệm của luận án đã tích hợp các quan điểm từ Boyatzis (1982) về năng lực nội tại và Dubois (1998) về sự kết hợp giữa tính cách, kiến thức, kỹ năng. Nó xem xét năng lực NQT như một biến phụ thuộc chịu ảnh hưởng bởi 6 biến độc lập: giáo dục, đào tạo, đặc điểm cá nhân NQT, môi trường doanh nghiệp, các hoạt động nâng cao năng lực NQT, và môi trường ngành du lịch. Các thành phần này được định nghĩa rõ ràng:

  • Giáo dục: Trình độ chuyên môn, kiến thức thực tế.
  • Đào tạo: Hoạt động phát triển kỹ năng và kiến thức do doanh nghiệp hoặc cá nhân thực hiện.
  • Đặc điểm cá nhân NQT: Tự tin, khả năng thu nạp, thích nghi, sáng tạo, quyết đoán, chỉ số AQ, EQ, IQ.
  • Môi trường doanh nghiệp: Quyền lợi, yêu cầu công việc, quy tắc, đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp.
  • Các hoạt động nâng cao năng lực NQT: Hoạch định, tuyển dụng, bố trí, sử dụng, bồi dưỡng, đánh giá, đãi ngộ NQT.
  • Môi trường ngành du lịch: Các yếu tố bên ngoài đặc thù của ngành du lịch (ví dụ, chính sách, cạnh tranh, dịch bệnh).

Mô hình lý thuyết được xây dựng với các giả thuyết được đánh số cụ thể, thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa 6 yếu tố độc lập và năng lực NQT. Ví dụ, giả thuyết về tác động của "môi trường ngành du lịch" (MTDL) đến năng lực NQT tại DNLH là một điểm mới so với các mô hình trước đó như của Shaikhah J. Alainati (2015) hay Noor Hazlina Ahmad (2007) chủ yếu tập trung vào các yếu tố nội bộ hoặc cá nhân. Phát hiện thực nghiệm rằng MTDL có hệ số tác động 0,258 đã cung cấp bằng chứng cho một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) nhỏ trong cách chúng ta nhìn nhận các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực NQT, khi các yếu tố vĩ mô và ngành có vai trò quan trọng không kém các yếu tố vi mô và nội bộ.

Khung phân tích độc đáo

Luận án thể hiện sự tích hợp của ba lý thuyết trở lên bằng cách kết hợp khung năng lực dựa trên mô hình ASK với các lý thuyết về quản trị nhân lực (chẳng hạn, quan điểm về hoạch định, tuyển dụng, đào tạo và phát triển của Nguyễn Quốc Khánh, 2020) và lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cá nhân/quản trị từ các tác giả như Shaikhah J. Alainati (2015), Noor Hazlina Ahmad (2007). Sự kết hợp này tạo nên một khung phân tích toàn diện, xem xét năng lực NQT từ góc độ cá nhân, tổ chức và môi trường.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ của luận án được thể hiện qua việc đưa yếu tố "môi trường ngành du lịch" vào mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực NQT tại DNLH. Điều này được chứng minh là cần thiết và có ảnh hưởng đáng kể (hệ số tác động 0,258). Sự biện giải cho việc này nằm ở đặc thù của ngành du lịch, vốn rất nhạy cảm với các biến động bên ngoài như dịch bệnh (ví dụ, đại dịch Covid-19 được nhắc đến là "ảnh hưởng nặng nề" đến DNLH Quảng Ninh), chính sách nhà nước, và xu hướng toàn cầu. Việc này bổ sung một chiều kích vĩ mô quan trọng mà các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa chi tiết "năng lực NQT tại DNLH" dưới góc độ riêng của ngành lữ hành, vượt qua các định nghĩa chung. Luận án khẳng định: "Nhân lực trong DNLH bao gồm tất cả những người lao động cả trực tiếp và gián tiếp là những người dùng trí lực và thể lực để làm việc trong DNLH, họ được trả công, khai thác và sử dụng có hiệu quả nhằm thực hiện mục tiêu của DNLH."

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào DNLH của tỉnh Quảng Ninh, giới hạn trong giai đoạn 2015-2020 cho thực trạng và đến năm 2025, tầm nhìn 2030 cho giải pháp. Điều này giúp kiểm soát tính tổng quát của các phát hiện, đồng thời cung cấp các khuyến nghị có tính ứng dụng cao cho bối cảnh địa phương.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu (research philosophy) thuộc chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism). Điều này thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các biến số, nhưng vẫn tích hợp các phương pháp định tính để hiểu sâu hơn bối cảnh và điều chỉnh các thang đo, thừa nhận rằng thực tế xã hội phức tạp và không thể đo lường hoàn toàn khách quan.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa định tính và định lượng. Giai đoạn định tính ban đầu bao gồm phỏng vấn sâu 12 chuyên gia từ các trường đại học, Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch, Sở Du lịch tỉnh Quảng Ninh và lãnh đạo các DNLH (từ tháng 01/2019 đến tháng 03/2019) để hiệu chỉnh thang đo và thiết kế phiếu điều tra. Giai đoạn này cũng bao gồm phỏng vấn bổ sung 26 NQT cấp cao và cấp trung tại các DNLH Quảng Ninh (từ tháng 9/2019 đến tháng 1/2020) để thu thập thông tin cụ thể về thực trạng. Giai đoạn định lượng sau đó tiến hành khảo sát diện rộng dựa trên kết quả của giai đoạn định tính. Sự kết hợp này đảm bảo tính hợp lệ (validity) và tin cậy (reliability) của dữ liệu, cho phép vừa khám phá sâu sắc vừa khái quát hóa.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp không được đề cập rõ ràng, nhưng nghiên cứu có thể được hiểu là phân tích ở nhiều cấp độ: cấp độ cá nhân (đặc điểm NQT), cấp độ tổ chức (môi trường doanh nghiệp, hoạt động nâng cao năng lực), và cấp độ ngành (môi trường ngành du lịch). Mặc dù không sử dụng kỹ thuật phân tích đa cấp (multilevel modeling) cụ thể, sự xem xét các yếu tố ở các cấp độ khác nhau làm phong phú thêm góc độ phân tích.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Đối với khảo sát định lượng, luận án đã gửi 220 phiếu cho NQT và 250 phiếu cho nhân viên. Tỷ lệ phản hồi cao, với 193 phiếu NQT (87,7%) và 199 phiếu nhân viên (79,6%) được thu thập hợp lệ, tổng cộng 396 quan sát. Kích thước mẫu này được tính toán dựa trên công thức của Hair & Ctg (2019) (N ≥ 5*m), trong đó m là số lượng biến quan sát (28 biến), yêu cầu tối thiểu 140 quan sát. Kích thước mẫu thực tế (396) vượt xa yêu cầu tối thiểu, đảm bảo độ tin cậy thống kê. Đối tượng được chọn mẫu theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào NQT và nhân viên đang làm việc tại các DNLH của tỉnh Quảng Ninh để đảm bảo tính phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu được áp dụng là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), điều này đảm bảo rằng các đối tượng được phỏng vấn (chuyên gia, NQT cấp cao/trung) và khảo sát (NQT, nhân viên) có liên quan trực tiếp và có kinh nghiệm về chủ đề nghiên cứu. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm quản lý, vị trí công tác, và hiểu biết về ngành du lịch và DNLH tại Quảng Ninh. Ví dụ, các chuyên gia được lựa chọn từ các trường đại học, cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và lãnh đạo DNLH.

Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết. Phiếu điều tra được thiết kế riêng cho NQT và nhân viên, sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1 là thấp nhất, 5 là cao nhất). Nội dung bao gồm thông tin cá nhân/doanh nghiệp, tiêu chí đánh giá năng lực NQT, và các yếu tố ảnh hưởng. Sự đơn giản, dễ hiểu của câu hỏi được ưu tiên để đảm bảo chất lượng phản hồi. Việc thu thập dữ liệu được hỗ trợ bởi Sở Du lịch Quảng Ninh và Hiệp hội Du lịch Quảng Ninh, tăng cường khả năng tiếp cận và tỷ lệ phản hồi cao. Phương pháp nghiên cứu tình huống được áp dụng tại 3 DNLH tiêu biểu (Công ty CP Du lịch Hạ Long, Công ty CP Du lịch và Thương mại Entity, Công ty CP Du lịch và Thương mại Than Việt) để cung cấp dữ liệu định tính sâu hơn, bổ sung cho dữ liệu định lượng. Các công ty này được chọn vì quy mô, loại hình kinh doanh (quốc tế inbound/outbound) và uy tín trên địa bàn.

Đa kiểm tra (Triangulation) được thực hiện qua nhiều hình thức:

  • Data Triangulation: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (NQT, nhân viên, chuyên gia, báo cáo của Sở Du lịch).
  • Methodological Triangulation: Sử dụng cả phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu tình huống) và định lượng (khảo sát bảng hỏi) để tiếp cận cùng một vấn đề.
  • Investigator Triangulation: Implicitly thông qua sự hướng dẫn của hai giáo viên hướng dẫn khoa học, đảm bảo các góc nhìn khác nhau trong quá trình nghiên cứu. Mặc dù không nêu rõ "Theory Triangulation," luận án đã tổng hợp các lý thuyết khác nhau (ASK model, lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng) để xây dựng khung phân tích.

Độ hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được kiểm tra nghiêm ngặt.

  • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quá trình phỏng vấn chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo và kiểm định bằng EFA, CFA. Tiêu chí cho EFA bao gồm KMO > 0.5 (chẳng hạn, Bảng 3.8 với giá trị KMO > 0.5), P_value < 0.05, tổng phương sai trích >= 50% (Bảng 3.9), và hệ số tải nhân tố Factor loading >= 0.5. CFA sử dụng các chỉ số như Chi-bình phương (P > 0,05), GFI, TLI, CFI >= 0,9, CMIN/df <= 2, RMSEA <= 0,08.
  • Internal Validity: Được tăng cường thông qua kiểm soát các yếu tố nhiễu trong mô hình SEM.
  • External Validity: Được hỗ trợ bởi kích thước mẫu lớn và tính đại diện của mẫu khảo sát tại Quảng Ninh.
  • Reliability: Được đánh giá bằng hệ số Cronbach's Alpha (CA). Luận án chấp nhận CA > 0.6 là đủ tin cậy, và nhấn mạnh thang đo đạt chuẩn (CA > 0.7) hoặc rất tốt (CA > 0.8) cho nghiên cứu (Bảng 3.7 tổng hợp độ tin cậy thang đo).

Dữ liệu và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả rõ ràng với các thống kê về nhân khẩu học và đặc điểm DNLH (Bảng 3.3, 3.4, 3.5). Ví dụ, số lượng DNLH tỉnh Quảng Ninh theo hình thức sở hữu (Hình 3.3), số lượng nhân lực và NQT qua các năm (Bảng 3.6). Các bảng thống kê mô tả về phân cấp, trình độ, chuyên môn, chức vụ, giới tính, tuổi, kinh nghiệm quản lý, thu nhập hàng tháng của NQT (Bảng 3.3, 3.4, 3.5) cung cấp một cái nhìn toàn diện về đối tượng nghiên cứu.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng:

  • Phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đảm bảo các thang đo có tính nhất quán nội bộ (Bảng 3.7).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được thực hiện để xác định các nhân tố tiềm ẩn và loại bỏ các biến không phù hợp, với các tiêu chí KMO, Bartlett's Test và Factor Loading (Bảng 3.8, 3.9).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định độ phù hợp của mô hình đo lường và xác nhận cấu trúc của các khái niệm (Hình 3.10).
  • Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Là kỹ thuật chính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá sự phù hợp của mô hình lý thuyết (Hình 3.11). Phần mềm SPSS 20.0 được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu định lượng.
  • Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness checks): Luận án đã sử dụng các chỉ số GoF (Bảng 3.12, 3.13) và giá trị VIF (Bảng 3.14, 3.15) để kiểm tra độ phù hợp tổng thể của mô hình và phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến. Ví dụ, giá trị VIF dưới 10 cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, đảm bảo độ tin cậy của các hệ số hồi quy.
  • Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals) được báo cáo thông qua các hệ số hồi quy trong phương trình SEM, ví dụ như hệ số 0,429 cho yếu tố "Các hoạt động nâng cao năng lực NQT" và 0,258 cho "Môi trường ngành du lịch", cho thấy mức độ tác động của từng yếu tố một cách định lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Phát hiện về yếu tố tác động mạnh nhất: "Các hoạt động nâng cao năng lực NQT" (NCNL) có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến năng lực NQT tại các DNLH Quảng Ninh với hệ số hồi quy cao nhất là 0,429. Điều này cho thấy vai trò cực kỳ quan trọng của các chính sách và hoạt động nội bộ doanh nghiệp (như quy hoạch, tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ) trong việc phát triển năng lực quản lý.
  2. Đóng góp của "Môi trường ngành du lịch": Yếu tố "Môi trường ngành du lịch" (MTDL) là biến độc lập mới được đưa vào mô hình và đã được chứng minh có ảnh hưởng đáng kể đến năng lực NQT với hệ số hồi quy 0,258. Đây là bằng chứng cho thấy các yếu tố vĩ mô và đặc thù ngành có tác động không nhỏ đến năng lực quản lý cấp doanh nghiệp, một điều chưa được làm rõ trong các nghiên cứu trước đây như của Shaikhah J. Alainati (2015).
  3. Thống kê chi tiết về năng lực NQT: Năng lực NQT tại các DNLH Quảng Ninh vẫn còn những hạn chế. "Nhận thức của NQT về việc nâng cao năng lực bản thân chưa cao", "một số kiến thức, kỹ năng còn hạn chế" (ví dụ, biểu đồ thống kê giá trị trung bình về kiến thức, kỹ năng, phẩm chất/thái độ NQT tại Hình 3.5, 3.6, 3.7), và "các hoạt động nâng cao năng lực NQT... chưa hoàn thiện", "chưa thực sự quan tâm đến xây dựng văn hoá doanh nghiệp (VHDN) khuyến khích NQT học tập nâng cao trình độ" là những vấn đề cụ thể được xác định từ kết quả khảo sát và phỏng vấn.
  4. Các yếu tố khác có ảnh hưởng: Giáo dục (hệ số 0,099), đào tạo (hệ số 0,154), đặc điểm cá nhân (hệ số 0,011) và môi trường doanh nghiệp (hệ số 0,073) cũng có ảnh hưởng tích cực đến năng lực NQT, tuy nhiên với mức độ thấp hơn so với các hoạt động nâng cao năng lực và môi trường ngành.

Ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy trong phương trình SEM (NLQT = 0,011CNHAN + 0,154DTAO + 0,099GDUC + 0,258MTDL + 0,073MTDN + 0,429NCNL) đã được kiểm định thông qua p-values và effect sizes, cho thấy các mối quan hệ là đáng tin cậy.

Kết quả trái ngược với trực giác hoặc mới: Việc yếu tố "môi trường ngành du lịch" có ảnh hưởng mạnh thứ hai (0,258) trong khi "đặc điểm cá nhân" lại có ảnh hưởng yếu nhất (0,011) có thể coi là một kết quả mới lạ. Giải thích lý thuyết cho điều này có thể là trong bối cảnh ngành du lịch Quảng Ninh chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch Covid-19 và sự cạnh tranh gay gắt, các yếu tố vĩ mô và môi trường bên ngoài trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, thách thức khả năng thích ứng và tái cấu trúc của NQT. Sự phụ thuộc vào môi trường ngành đòi hỏi NQT phải có tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng cao, không chỉ dựa vào các đặc điểm cá nhân thuần túy.

Các hiện tượng mới được ghi nhận thông qua nghiên cứu tình huống và phỏng vấn, chẳng hạn như "việc hướng dẫn viên du lịch là người nước ngoài, chất lượng khách sạn, nhà hàng, phương tiện vận chuyển... bị giảm sút, chưa đúng như theo cam kết với du khách" và "nhân lực du lịch ở Quảng Ninh thì đa phần là biết tiếng Trung, vẫn chưa chú trọng về tiếng Anh". Những ví dụ cụ thể này chỉ ra những lỗ hổng trong quản lý chất lượng và phát triển nhân lực mà năng lực NQT cần giải quyết.

So sánh với các nghiên cứu trước đây, trong khi các học giả như Shaikhah J. Alainati (2015) và Noor Hazlina Ahmad (2007) đã tập trung vào các yếu tố cá nhân và tổ chức, luận án này bổ sung và định lượng hóa tác động của yếu tố "môi trường ngành du lịch", làm phong phú thêm khung lý thuyết về năng lực quản trị trong bối cảnh đặc thù của ngành du lịch.

Implications đa chiều

Những tiến bộ về lý thuyết: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính. Thứ nhất, nó mở rộng mô hình ASK bằng cách chuyên biệt hóa khung năng lực cho NQT trong DNLH, cung cấp một bộ tiêu chí đánh giá chi tiết (10 kiến thức, 8 kỹ năng, 5 thái độ). Thứ hai, nó làm phong phú lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực quản trị bằng cách giới thiệu và kiểm định thực nghiệm vai trò của "môi trường ngành du lịch" như một biến độc lập có ảnh hưởng đáng kể. Điều này nhấn mạnh rằng năng lực NQT không chỉ là vấn đề nội tại mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ bối cảnh vĩ mô.

Đổi mới về phương pháp luận có thể áp dụng cho các bối cảnh khác: Quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng, từ phỏng vấn chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo đến sử dụng SEM để kiểm định mô hình cấu trúc, cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu nghiêm ngặt và toàn diện. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng để nghiên cứu năng lực quản trị trong các ngành dịch vụ khác có tính biến động cao và chịu ảnh hưởng mạnh từ môi trường bên ngoài.

Ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể: Luận án đề xuất 5 giải pháp cụ thể: (1) Nâng cao nhận thức của NQT về việc nâng cao năng lực bản thân, (2) Nâng cao một số kiến thức còn hạn chế của NQT, (3) Hoàn thiện các hoạt động nâng cao năng lực NQT, (4) Tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp cho NQT, và (5) Xây dựng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích học tập nâng cao trình độ nhân lực. Ví dụ, việc hoàn thiện các hoạt động nâng cao năng lực NQT có thể bao gồm "quy hoạch NQT kế cận, tuyển dụng NQT, bố trí và sử dụng NQT, bồi dưỡng nâng cao năng lực NQT, đánh giá năng lực NQT, chế độ đãi ngộ, khen thưởng NQT".

Khuyến nghị chính sách với lộ trình thực hiện: Luận án đưa ra 4 nhóm kiến nghị chi tiết:

  1. Đối với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch: Cần có chính sách vĩ mô hỗ trợ đào tạo, chuẩn hóa năng lực NQT ngành du lịch.
  2. Đối với Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh: Cần quan tâm hơn đến môi trường kinh doanh du lịch, hỗ trợ các DNLH vượt qua khó khăn, đặc biệt sau đại dịch.
  3. Đối với Sở Du lịch và Hiệp hội Du lịch tỉnh Quảng Ninh: Cần có các chương trình phối hợp, tập huấn, chia sẻ kinh nghiệm để nâng cao năng lực cho NQT địa phương.
  4. Đối với các cơ sở đào tạo du lịch: Cần điều chỉnh chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu thực tiễn về kiến thức, kỹ năng (ví dụ, tiếng Anh thay vì chỉ tiếng Trung) và phẩm chất của NQT trong DNLH.

Điều kiện tổng quát hóa được quy định rõ ràng: các phát hiện và đề xuất chủ yếu áp dụng cho các DNLH có quy mô vừa và nhỏ (là phần lớn DNLH ở Việt Nam), trong bối cảnh ngành du lịch đang phát triển nhanh và chịu ảnh hưởng mạnh từ các yếu tố bên ngoài như đại dịch. Các khuyến nghị có thể được tổng quát hóa cho các DNLH ở các tỉnh thành có đặc điểm kinh tế du lịch tương tự như Quảng Ninh.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận 3-4 hạn chế cụ thể:

  1. Hạn chế về phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong tỉnh Quảng Ninh. Mặc dù Quảng Ninh là một trung tâm du lịch lớn, các kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho tất cả các DNLH trên toàn quốc do sự khác biệt về đặc điểm thị trường, chính sách địa phương, và cơ cấu doanh nghiệp.
  2. Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2015-2020. Mặc dù đã tính đến ảnh hưởng của Covid-19, sự biến động nhanh chóng của môi trường du lịch có thể làm thay đổi mức độ ưu tiên của các yếu tố ảnh hưởng sau năm 2020.
  3. Hạn chế về phương pháp nghiên cứu tình huống: Chỉ lựa chọn 3 DNLH để nghiên cứu tình huống. Mặc dù các doanh nghiệp này được chọn lọc kỹ càng dựa trên tiêu chí đại diện, số lượng hạn chế có thể không bao quát hết các mô hình hoạt động và năng lực quản trị đa dạng trong toàn bộ 76 DNLH của tỉnh.
  4. Hạn chế trong đo lường một số biến: Mặc dù đã sử dụng thang đo Likert, việc đo lường các yếu tố như "đặc điểm cá nhân" hoặc "nhận thức của NQT" vẫn có thể chứa đựng yếu tố chủ quan từ người trả lời.

Các điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian đã được xác định rõ: nghiên cứu tập trung vào DNLH, chủ yếu là quy mô vừa và nhỏ tại Quảng Ninh, trong bối cảnh phục hồi và phát triển du lịch sau đại dịch.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý: Thực hiện nghiên cứu tương tự tại các trung tâm du lịch khác của Việt Nam (ví dụ: Đà Nẵng, TP.HCM) để so sánh và tổng quát hóa các phát hiện.
  2. Nghiên cứu chiều sâu về tác động của đại dịch Covid-19: Phân tích cụ thể hơn sự thay đổi trong yêu cầu năng lực NQT và các hoạt động nâng cao năng lực trong và sau đại dịch, sử dụng dữ liệu cập nhật hơn.
  3. Phát triển các công cụ đánh giá năng lực NQT chuyên biệt: Xây dựng các công cụ, bài kiểm tra, hoặc trung tâm đánh giá (assessment center) chuyên biệt cho NQT trong ngành lữ hành, vượt ra ngoài việc tự đánh giá qua bảng hỏi.
  4. Nghiên cứu tác động của công nghệ và chuyển đổi số: Đánh giá ảnh hưởng của các công nghệ mới (AI, Big Data, VR/AR) đến năng lực NQT và cách DNLH thích ứng.
  5. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh năng lực NQT và các yếu tố ảnh hưởng tại các DNLH ở Việt Nam với các quốc gia trong khu vực hoặc trên thế giới, để rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế hóa.

Cải tiến về phương pháp luận được gợi ý bao gồm việc tích hợp các phương pháp nghiên cứu định tính sâu hơn (ví dụ: nghiên cứu dân tộc học, quan sát tham dự) để hiểu rõ hơn các yếu tố văn hóa doanh nghiệp và đặc điểm cá nhân. Đồng thời, có thể xem xét áp dụng các mô hình phân tích định lượng phức tạp hơn như Multilevel Structural Equation Modeling (ML-SEM) nếu dữ liệu được cấu trúc ở nhiều cấp độ rõ ràng, để giải quyết mối quan hệ giữa các cấp độ nghiên cứu.

Đề xuất mở rộng lý thuyết bao gồm việc phát triển lý thuyết về sự thích ứng năng lực quản trị trong môi trường biến động (competence adaptability theory) dựa trên những phát hiện về vai trò của "môi trường ngành du lịch".

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động học thuật đáng kể. Bằng việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về năng lực NQT tại DNLH của Quảng Ninh, nghiên cứu cung cấp một mô hình lý thuyết và thực nghiệm mới mẻ. Ước tính, các phát hiện về mô hình ASK được chuyên biệt hóa và vai trò của "môi trường ngành du lịch" có tiềm năng thu hút nhiều trích dẫn trong các nghiên cứu về quản trị nhân lực du lịch, phát triển năng lực lãnh đạo và chiến lược kinh doanh lữ hành. Nó sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả quan tâm đến quản trị du lịch ở các thị trường mới nổi.

Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Các giải pháp và kiến nghị cụ thể của luận án có thể thúc đẩy sự cải thiện đáng kể trong năng lực quản trị tại các DNLH, đặc biệt là trong các phân khúc lữ hành nội địa và quốc tế. Việc nâng cao năng lực NQT trực tiếp góp phần tăng cường hiệu quả hoạt động, khả năng cạnh tranh, và đổi mới sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. Luận án có thể tác động đến các lĩnh vực như đào tạo nhân lực du lịch, phát triển sản phẩm du lịch, và quản lý chất lượng dịch vụ lữ hành, giúp các DNLH Quảng Ninh thích nghi tốt hơn với thị trường và nâng cao vị thế.

Ảnh hưởng đến chính sách: Với các kiến nghị rõ ràng gửi đến Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, UBND tỉnh Quảng Ninh, Sở Du lịch và Hiệp hội Du lịch tỉnh Quảng Ninh, luận án có tiềm năng định hình các chính sách về phát triển nguồn nhân lực du lịch, chuẩn hóa tiêu chuẩn năng lực NQT, và xây dựng môi trường hỗ trợ doanh nghiệp lữ hành. Việc định lượng hóa tác động của "môi trường ngành du lịch" cung cấp bằng chứng cho các cấp quản lý nhà nước về sự cần thiết của các chính sách vĩ mô hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho DNLH.

Lợi ích xã hội có thể được định lượng: Việc nâng cao năng lực NQT sẽ dẫn đến chất lượng dịch vụ du lịch tốt hơn, góp phần thu hút nhiều khách du lịch hơn (mục tiêu 23 triệu lượt khách vào năm 2030), tăng doanh thu du lịch (mục tiêu 130 nghìn tỷ đồng) và tạo việc làm (mục tiêu 120 nghìn lao động trực tiếp). Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và cải thiện sinh kế cho cộng đồng, đặc biệt là trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch.

Sự liên quan quốc tế: Mặc dù tập trung vào Quảng Ninh, các phát hiện về khung năng lực NQT, mô hình các yếu tố ảnh hưởng, và đặc biệt là vai trò của môi trường ngành, có ý nghĩa toàn cầu. Nhiều DNLH trên thế giới, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển, phải đối mặt với những thách thức tương tự về năng lực quản trị và biến động môi trường. Luận án này có thể cung cấp một mô hình tham chiếu cho các nghiên cứu và chính sách phát triển du lịch ở các khu vực khác.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đa dạng cho nhiều đối tượng:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp các khoảng trống nghiên cứu cụ thể để phát triển các đề tài mới, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị nhân lực du lịch, năng lực lãnh đạo, và kinh doanh lữ hành. Các đề xuất về cải tiến phương pháp luận và mở rộng lý thuyết sẽ định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Các học giả cấp cao: Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng mô hình ASK cho bối cảnh DNLH và xác định vai trò mới của "môi trường ngành du lịch" trong việc định hình năng lực NQT. Điều này có thể thúc đẩy các cuộc thảo luận và phát triển lý thuyết sâu hơn về quản trị trong ngành dịch vụ.
  • Bộ phận R&D trong ngành: Các giải pháp thực tiễn về nâng cao năng lực NQT (như hoàn thiện quy hoạch, tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ NQT) có thể được áp dụng trực tiếp để cải thiện hiệu suất của DNLH. Việc định lượng hóa tác động của các yếu tố giúp các doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những khía cạnh quan trọng nhất.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Các khuyến nghị dựa trên bằng chứng, gửi đến Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UBND tỉnh Quảng Ninh, Sở Du lịch và Hiệp hội Du lịch, cung cấp lộ trình cụ thể để xây dựng chính sách hỗ trợ và phát triển năng lực NQT trong ngành du lịch, góp phần vào mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

Lợi ích được định lượng: Việc áp dụng các giải pháp có thể dẫn đến sự gia tăng về chất lượng dịch vụ du lịch, cải thiện năng lực cạnh tranh của DNLH Quảng Ninh, và đóng góp vào mục tiêu thu hút 23 triệu lượt KDL và tạo ra 120 nghìn việc làm trực tiếp vào năm 2030, tăng doanh thu du lịch lên 130 nghìn tỷ đồng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (kể tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình ASK (Attitudes – Skills – Knowledge) để chuyên biệt hóa thành một khung năng lực NQT chi tiết cho DNLH, bao gồm 10 tiêu chí kiến thức, 8 tiêu chí kỹ năng, và 5 tiêu chí phẩm chất/thái độ, tổng cộng 23 chỉ số. Điều này vượt ra khỏi các ứng dụng chung của mô hình ASK và các khung năng lực quản lý trước đây không tập trung vào ngành lữ hành. Hơn nữa, việc tích hợp yếu tố "môi trường ngành du lịch" vào mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực NQT, và kiểm định thực nghiệm tác động đáng kể của nó (hệ số 0,258), là một điểm mới chưa được các lý thuyết về năng lực quản trị trước đây khai thác triệt để.

  2. Đổi mới về phương pháp luận là gì (so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây)? Đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp toàn diện và nghiêm ngặt. Nghiên cứu bắt đầu bằng phỏng vấn sâu 12 chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo và thiết kế phiếu điều tra, tiếp tục phỏng vấn 26 NQT để thu thập thông tin định tính chi tiết. Sau đó, tiến hành khảo sát định lượng với mẫu lớn (396 quan sát) và sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như Cronbach's Alpha, EFA, CFA, và đặc biệt là SEM (Structural Equation Modeling) với phần mềm SPSS 20.0 để kiểm định mô hình. So với các nghiên cứu như của Shaikhah J. Alainati (2015) và Noor Hazlina Ahmad (2007) – những nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp định lượng để xác định yếu tố ảnh hưởng đến năng lực quản trị – luận án này đã tích hợp chặt chẽ hơn pha định tính để xây dựng và hiệu chỉnh mô hình, đồng thời áp dụng SEM để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp, cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về các yếu tố tác động. Khác biệt rõ rệt ở đây là việc sử dụng phương pháp hỗn hợp này không chỉ để bổ sung mà còn để thẩm định chéo và tối ưu hóa các thang đo từ giai đoạn đầu, đảm bảo tính chặt chẽ của nghiên cứu.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là yếu tố "Đặc điểm cá nhân NQT" (CNHAN) có hệ số tác động thấp nhất, chỉ 0,011, đến năng lực NQT tại các DNLH Quảng Ninh, trong khi "Môi trường ngành du lịch" (MTDL) lại có tác động mạnh thứ hai (hệ số 0,258), chỉ sau "Các hoạt động nâng cao năng lực NQT" (hệ số 0,429). Dữ liệu hỗ trợ là phương trình cấu trúc tuyến tính: NLQT = 0,011CNHAN + 0,154DTAO + 0,099GDUC + 0,258MTDL + 0,073MTDN + 0,429NCNL. Điều này cho thấy trong bối cảnh đặc thù của ngành du lịch, đặc biệt là sau những cú sốc như đại dịch Covid-19, năng lực của NQT dường như ít phụ thuộc vào các đặc điểm cá nhân thuần túy (như tự tin, sáng tạo) mà bị chi phối mạnh mẽ hơn bởi các chính sách, hoạt động hỗ trợ từ doanh nghiệp và các điều kiện vĩ mô của ngành.

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Luận án đã cung cấp một giao thức nghiên cứu chi tiết cho phép tái tạo (replication). Từ việc mô tả rõ ràng các phương pháp thu thập dữ liệu (phỏng vấn chuyên gia, NQT, nhân viên; nghiên cứu tình huống) với số lượng mẫu cụ thể, tiêu chí chọn mẫu, thời gian thực hiện, đến quy trình phân tích dữ liệu (sử dụng SPSS 20.0 với các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và các tiêu chí chấp nhận cho từng bước). Bảng hỏi khảo sát và danh sách phỏng vấn chuyên gia (Phụ lục 02, 04, 05, 08, 09) cùng các bảng tổng hợp kết quả (Phụ lục 03, 06) được đính kèm, cho phép các nhà nghiên cứu khác thực hiện lại nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác hoặc với dữ liệu cập nhật.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Chương trình nghiên cứu 10 năm không được phác thảo cụ thể theo từng mốc thời gian, nhưng luận án đã đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể, đủ để hình thành một lộ trình nghiên cứu dài hạn:

    • Mở rộng phạm vi địa lý và thời gian nghiên cứu để tổng quát hóa các phát hiện.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố biến động (như đại dịch) đến năng lực NQT.
    • Phát triển và kiểm định các công cụ đánh giá năng lực NQT chuyên biệt cho ngành lữ hành.
    • Khám phá ảnh hưởng của công nghệ và chuyển đổi số đến năng lực quản trị.
    • Thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế về năng lực NQT trong DNLH.

Kết luận

Luận án đã đóng góp 5 đóng góp cụ thể như sau:

  1. Hệ thống và xác lập khung lý luận toàn diện về năng lực NQT tại DNLH, bao gồm khái niệm, tiêu chí (10 kiến thức, 8 kỹ năng, 5 thái độ theo mô hình ASK) và phương pháp đánh giá.
  2. Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực NQT tại DNLH với 6 biến độc lập, trong đó yếu tố "môi trường ngành du lịch" được đưa vào và chứng minh có ảnh hưởng đáng kể (hệ số 0,258), tạo ra một đóng góp lý thuyết mới.
  3. Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực NQT tại các DNLH của tỉnh Quảng Ninh, định lượng mức độ tác động của từng yếu tố lên năng lực NQT thông qua mô hình SEM với phương trình cụ thể.
  4. Đề xuất 5 giải pháp cụ thể và 4 nhóm kiến nghị đa chiều nhằm nâng cao năng lực NQT tại các DNLH của tỉnh Quảng Ninh, có tính khả thi và ứng dụng cao.
  5. Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho các DNLH, cơ quan quản lý, và các cơ sở đào tạo du lịch tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi và phát triển du lịch.

Nghiên cứu này đánh dấu một bước tiến về mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu quản trị du lịch, chuyển từ việc chỉ tập trung vào các yếu tố nội tại doanh nghiệp sang việc nhận diện và định lượng hóa tầm quan trọng của các yếu tố môi trường ngành vĩ mô đối với năng lực NQT. Bằng chứng từ phương trình cấu trúc tuyến tính cho thấy năng lực NQT không chỉ là khả năng cá nhân hay tổ chức mà còn là khả năng thích ứng với bối cảnh ngành.

Luận án đã mở ra 3 luồng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố môi trường ngành ảnh hưởng đến năng lực quản trị trong các ngành dịch vụ khác; (2) phát triển các khung năng lực chuyên biệt cho các vị trí quản lý khác nhau trong ngành du lịch; và (3) nghiên cứu về chiến lược thích ứng năng lực quản trị trong bối cảnh các cú sốc toàn cầu như đại dịch.

Ý nghĩa toàn cầu của nghiên cứu được thể hiện qua việc các vấn đề về năng lực quản trị và tác động của môi trường ngành là phổ biến ở nhiều thị trường du lịch mới nổi. Kết quả và phương pháp luận của luận án có thể được sử dụng làm khuôn khổ để phân tích và đề xuất giải pháp cho các DNLH ở các quốc gia khác. Ví dụ, so sánh với các DNLH tại Thái Lan hoặc Indonesia – các quốc gia có ngành du lịch phát triển mạnh mẽ và chịu tác động tương tự từ yếu tố môi trường – có thể mở rộng hiểu biết về năng lực quản trị toàn cầu.

Các kết quả đo lường được để lại bao gồm mô hình lý thuyết được kiểm định thực nghiệm, bộ tiêu chí đánh giá năng lực NQT, và các giải pháp, kiến nghị có thể định hình chính sách và thực tiễn quản trị. Di sản của luận án là cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để các DNLH Quảng Ninh và các cơ quan quản lý có thể xây dựng chiến lược phát triển bền vững và hiệu quả, góp phần hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm du lịch quốc tế hàng đầu của tỉnh.