Nghiên cứu mối quan hệ giữa quản trị tri thức khách hàng, sự thích ứng tổ chức và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp tại Cần Thơ - Luận án tiến sĩ
Tìm hiểu về quản trị tri thức khách hàng, nâng cao hiệu quả doanh nghiệp tại Cần Thơ thông qua chiến lược và ứng dụng thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản trị tri thức khách hàng trong phát triển kinh doanh
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Nha Trang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản trị tri thức khách hàng trong phát triển kinh doanh
Nền kinh tế tri thức đòi hỏi doanh nghiệp phải đổi mới liên tục. Tri thức khách hàng trở thành tài sản chiến lược quan trọng nhất. Khái niệm quản trị tri thức khách hàng (CKM - Customer Knowledge Management) ra đời từ sự giao thoa này. CKM kết hợp giữa quản trị tri thức và quản trị quan hệ khách hàng. Doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm đơn thuần. Doanh nghiệp cần hiểu sâu sắc mong muốn của người mua. Khách hàng tích lũy nhiều trải nghiệm quý giá qua quá trình sử dụng dịch vụ. Nguồn tri thức này giúp tổ chức cải tiến sản phẩm nhanh chóng. Đồng thời, người mua cũng cần thông tin chuẩn xác để ra quyết định mua hàng. Quá trình trao đổi thông tin hai chiều tạo ra giá trị gia tăng bền vững. Doanh nghiệp khai thác tốt nguồn dữ liệu này sẽ gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Quản trị tri thức khách hàng không còn là lựa chọn bổ sung. Đây là năng lực cốt lõi quyết định sự sống còn của tổ chức trong kỷ nguyên số.
1.1. Khái niệm cốt lõi về Customer Knowledge Management
Customer Knowledge Management là quá trình quản lý dòng chảy tri thức giữa tổ chức và khách hàng. Mô hình này tập trung vào việc thu thập, xử lý và ứng dụng thông tin khách hàng vào kinh doanh. CKM không đơn thuần lưu trữ dữ liệu mua sắm. Khái niệm này chuyển hóa tương tác khách hàng thành tài sản trí tuệ. Doanh nghiệp học hỏi trực tiếp từ những trải nghiệm thực tế của người dùng. Dữ liệu thô được chuyển hóa thành các giải pháp cải tiến sản phẩm. Quá trình này diễn ra liên tục qua các điểm tiếp xúc. Tổ chức thiết lập cơ chế đối thoại cởi mở với người tiêu dùng. Nhờ đó, doanh nghiệp nắm bắt kịp thời xu hướng tiêu dùng mới. Năng lực CKM giúp tổ chức đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. Sự thấu hiểu này giảm thiểu rủi ro khi tung sản phẩm mới ra thị trường.
1.2. Phân biệt quản trị tri thức khách hàng và CRM truyền thống
Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và CKM có mục tiêu phát triển khác biệt. Hệ thống CRM truyền thống tập trung chủ yếu vào việc quản lý giao dịch và lịch sử mua hàng. Mục tiêu chính của CRM là lưu trữ hồ sơ và tối ưu hóa quy trình bán hàng. Ngược lại, CKM tập trung vào việc tạo ra và chia sẻ tri thức hai chiều. CRM coi khách hàng là đối tượng tiếp nhận thông tin thụ động. CKM coi khách hàng là đối tác cùng kiến tạo giá trị cho doanh nghiệp. CRM chỉ khai thác dữ liệu tĩnh sẵn có trong cơ sở dữ liệu. CKM khai thác sâu tri thức ẩn từ trải nghiệm thực tế của người dùng. Sự kết hợp giữa CRM và CKM tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Doanh nghiệp vừa duy trì quan hệ tốt, vừa liên tục đổi mới danh mục sản phẩm.
II. Ba trụ cột quản trị tri thức khách hàng cho doanh nghiệp
Mô hình quản trị tri thức khách hàng toàn diện bao gồm ba thành tố cấu thành vững chắc. Ba trụ cột này là: tri thức cho khách hàng, tri thức về khách hàng và tri thức từ khách hàng. Cả ba yếu tố có mối liên hệ mật thiết và bổ trợ lẫn nhau. Thiếu hụt bất kỳ trụ cột nào cũng làm suy yếu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc triển khai đồng bộ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình tiếp nhận và phản hồi thông tin thông suốt. Mỗi điểm chạm với khách hàng đều là cơ hội thu thập dữ liệu quý giá. Doanh nghiệp biến các cuộc đối thoại thành giải pháp kinh doanh cụ thể. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban đảm bảo dòng tri thức luân chuyển liên tục. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng lòng tin lâu dài với thị trường.
2.1. Tiếp nhận và khai thác tri thức từ khách hàng
Tri thức từ khách hàng là nguồn ý tưởng cải tiến sản phẩm vô cùng giá trị. Khách hàng trực tiếp trải nghiệm sản phẩm trong môi trường thực tế hàng ngày. Họ nhận thấy rõ ưu điểm, nhược điểm và những bất tiện khi sử dụng dịch vụ. Các phản hồi, khiếu nại hay góp ý đều chứa đựng tri thức quan trọng. Doanh nghiệp cần chủ động lắng nghe thông qua nhiều kênh giao tiếp trực tiếp và gián tiếp. Khảo sát trực tuyến, diễn đàn đánh giá và mạng xã hội là những kênh tiếp nhận hiệu quả. Đội ngũ kỹ thuật phân tích các phản hồi để nâng cấp tính năng sản phẩm. Doanh nghiệp biến phản hồi tiêu cực thành cơ hội cải thiện chất lượng dịch vụ. Việc khai thác tốt nguồn tri thức này giúp tổ chức tiết kiệm chi phí nghiên cứu và phát triển.
2.2. Xây dựng và chia sẻ tri thức cho khách hàng
Tri thức cho khách hàng bao gồm mọi thông tin hỗ trợ người tiêu dùng ra quyết định. Doanh nghiệp cung cấp thông tin chi tiết về tính năng, giá cả và hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Dòng thông tin này cần rõ ràng, minh bạch và dễ tiếp cận trên mọi nền tảng. Khi nắm bắt đầy đủ thông tin, người mua sẽ cảm thấy an tâm và tự tin hơn. Doanh nghiệp có thể cung cấp tri thức qua bài viết hướng dẫn, video trực quan hoặc tài liệu hỏi đáp. Thông tin chính xác giúp người dùng khai thác tối đa giá trị của sản phẩm đã mua. Điều này hạn chế tối đa các lỗi vận hành do thiếu hiểu biết kỹ thuật. Khách hàng đánh giá cao sự hỗ trợ tận tâm và chuyên nghiệp từ phía thương hiệu. Lòng tin được củng cố vững chắc qua sự minh bạch thông tin này.
2.3. Thu thập và phân tích tri thức về khách hàng
Tri thức về khách hàng phản ánh chân dung toàn diện của đối tượng người mua mục tiêu. Yếu tố này bao gồm thông tin nhân khẩu học, sở thích cá nhân và thói quen mua sắm. Doanh nghiệp thu thập dữ liệu thông qua lịch sử giao dịch và hành vi trực tuyến. Việc phân tích dữ liệu giúp phân khúc khách hàng chính xác theo từng nhóm nhu cầu. Đội ngũ tiếp thị thiết kế các thông điệp truyền thông cá nhân hóa phù hợp cho từng đối tượng. Doanh nghiệp dự đoán trước các nhu cầu mua sắm tiếp theo của người tiêu dùng. Dữ liệu khách hàng được cập nhật liên tục để phản ánh đúng biến động thực tế. Nhờ đó, các chiến dịch khuyến mãi đạt tỷ lệ chuyển đổi cao hơn rõ rệt. Nguồn tri thức này là cơ sở hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn.
III. Quản trị tri thức khách hàng giúp tổ chức thích ứng nhanh
Môi trường kinh doanh hiện đại biến động nhanh chóng và chứa đựng nhiều yếu tố khó lường. Thị hiếu của người tiêu dùng thay đổi liên tục theo xu hướng công nghệ mới. Quản trị tri thức khách hàng đóng vai trò then chốt giúp tổ chức nâng cao năng lực thích ứng. Doanh nghiệp thu thập sớm các tín hiệu thị trường để điều chỉnh chiến lược kịp thời. Năng lực thích ứng tổ chức thể hiện qua tốc độ phản ứng trước các biến động tiêu dùng. Doanh nghiệp linh hoạt sẽ giảm thiểu rủi ro tồn kho và tối ưu hóa chi phí vận hành. Quá trình thích ứng đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ tư duy lãnh đạo đến quy trình làm việc. Tri thức khách hàng chính là kim chỉ nam định hướng mọi hành động thích ứng. Nhờ đó, tổ chức luôn duy trì được vị thế dẫn đầu trong phân khúc thị trường mục tiêu.
3.1. Nâng cao năng lực thích ứng của tổ chức trước thị trường
Năng lực thích ứng tổ chức là khả năng nhận biết và phản hồi trước những biến đổi bên ngoài. Doanh nghiệp áp dụng CKM sẽ phát hiện sớm các nhu cầu chưa được đáp ứng của khách hàng. Từ đó, bộ máy quản trị chủ động tái cơ cấu danh mục dịch vụ phù hợp. Các phòng ban phối hợp nhịp nhàng để cắt giảm các quy trình rườm rà không tạo giá trị. Doanh nghiệp thay đổi phương thức tiếp cận thị trường dựa trên hành vi mua sắm mới. Văn hóa học hỏi liên tục được lan tỏa sâu rộng trong toàn bộ tổ chức. Nhân viên được trao quyền để xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh với khách hàng. Tổ chức biến thách thức từ đối thủ cạnh tranh thành động lực đổi mới sáng tạo. Khả năng thích ứng cao tạo ra tấm lá chắn bảo vệ doanh nghiệp trước khủng hoảng.
3.2. Vai trò trung gian của sự thích ứng tổ chức
Nghiên cứu khoa học chứng minh sự thích ứng tổ chức đóng vai trò trung gian quan trọng. Quản trị tri thức khách hàng không chỉ tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh. CKM tác động mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động thông qua việc gia tăng năng lực thích ứng. Nếu doanh nghiệp có nhiều dữ liệu nhưng không thay đổi quy trình, hiệu quả sẽ không xuất hiện. Sự thích ứng biến tri thức thu thập được thành các hành động kinh doanh cụ thể. Mối quan hệ trung gian này giải thích rõ cơ chế chuyển hóa giá trị của CKM. Tổ chức cần liên tục tái cấu trúc nguồn lực để hiện thực hóa các sáng kiến mới. Nhờ cầu nối thích ứng, doanh nghiệp tối đa hóa lợi ích tài chính từ việc quản trị tri thức.
IV. Tăng hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhờ giải pháp CKM
Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp là thước đo toàn diện cho sự thành công của một tổ chức. Triển khai CKM bài bản đem lại bước tiến vượt bậc về cả chỉ số tài chính lẫn phi tài chính. Về mặt tài chính, doanh nghiệp gia tăng doanh thu và tối ưu hóa đáng kể chi phí tiếp thị. Về mặt phi tài chính, mức độ hài lòng và lòng trung thành của người mua tăng lên rõ rệt. Doanh nghiệp rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm mới và giảm thiểu tỷ lệ thất bại. Đội ngũ nhân sự làm việc năng suất hơn nhờ quy trình thông tin thông suốt. Thương hiệu xây dựng được uy tín vững chắc và vị thế khác biệt trên thương trường. Mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng tạo ra rào cản ngăn chặn sự xâm nhập của đối thủ. CKM chính là động cơ thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp bền vững.
4.1. Tác động của CKM đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp
Ứng dụng CKM giúp doanh nghiệp cải thiện trực tiếp các chỉ tiêu tài chính then chốt. Chi phí thu hút khách hàng mới giảm đáng kể nhờ các chiến dịch tiếp thị chính xác. Tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ tăng cao mang lại dòng doanh thu định kỳ ổn định. Doanh nghiệp cắt giảm lãng phí trong khâu nghiên cứu và sản xuất các tính năng thừa thãi. Lợi nhuận trên mỗi đơn hàng tăng nhờ chiến lược bán chéo và bán thêm hiệu quả. Vòng quay vốn lưu động được đẩy nhanh do lượng hàng tồn kho giảm sút. Doanh nghiệp phân bổ nguồn lực tài chính vào đúng các phân khúc sinh lời cao nhất. Kết quả phân tích định lượng khẳng định mối quan hệ tích cực giữa CKM và tỷ suất lợi nhuận. Sự đầu tư bài bản vào tri thức khách hàng đem lại hiệu quả hoàn vốn nhanh chóng.
4.2. Cải thiện hiệu quả phi tài chính và lòng trung thành
Bên cạnh yếu tố tài chính, CKM còn nâng cao vượt bậc các chỉ số hiệu quả phi tài chính. Khách hàng cảm nhận được sự tôn trọng và quan tâm sâu sắc từ phía doanh nghiệp. Tỷ lệ giải quyết khiếu nại thành công ngay trong lần tương tác đầu tiên tăng cao. Điều này trực tiếp củng cố niềm tin và sự gắn kết cảm xúc với thương hiệu. Doanh nghiệp có được lượng lớn khách hàng trung thành sẵn sàng giới thiệu sản phẩm cho người khác. Hình ảnh thương hiệu trở nên uy tín và chuyên nghiệp hơn trong mắt công chúng. Môi trường làm việc nội bộ cũng được cải thiện do nhân viên hiểu rõ mục tiêu phục vụ khách hàng. Tinh thần trách nhiệm và mức độ gắn bó của nhân sự nội bộ tăng lên đáng kể.
V. Ứng dụng quản trị tri thức khách hàng tại khu vực Cần Thơ
Cần Thơ là trung tâm kinh tế trọng điểm của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Môi trường kinh doanh tại đây ngày càng trở nên sôi động và cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ Cần Thơ đang đối mặt với nhiều áp lực đổi mới để tồn tại. Tuy nhiên, việc ứng dụng quản trị tri thức khách hàng tại địa bàn vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều đơn vị chưa nhận thức đầy đủ giá trị vô hình của nguồn tri thức này. Hoạt động quản trị vẫn nặng tính trực giác và thiếu hệ thống dữ liệu bài bản. Việc chuẩn hóa mô hình CKM là giải pháp cấp bách giúp các doanh nghiệp bứt phá. Luận án cung cấp căn cứ khoa học thực tiễn để các nhà quản trị địa phương áp dụng. Đầu tư vào CKM sẽ mở ra cơ hội tăng trưởng đột phá cho doanh nghiệp Tây Đô.
5.1. Thực trạng tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ Cần Thơ
Phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ Cần Thơ hiện nay vận hành theo mô hình quản trị truyền thống. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và hệ thống lưu trữ dữ liệu còn manh mún. Việc thu thập tri thức về khách hàng chủ yếu dừng lại ở thông tin liên lạc cơ bản. Tri thức từ khách hàng chưa được ghi nhận và phân tích một cách có hệ thống. Các phòng ban thường lưu giữ dữ liệu cục bộ, dẫn đến tình trạng phân mảnh thông tin. Đội ngũ nhân sự chưa được đào tạo kỹ năng khai thác và xử lý dữ liệu số. Khả năng thích ứng trước các biến động thị trường vì thế còn chậm chạp. Nhiều cơ hội kinh doanh quý giá bị bỏ lỡ do thiếu nguồn tri thức dẫn đường. Thực trạng này đòi hỏi một cuộc cải tổ toàn diện về nhận thức và phương pháp quản trị.
5.2. Giải pháp thực thi CKM thực tế cho doanh nghiệp Cần Thơ
Doanh nghiệp Cần Thơ cần triển khai lộ trình ứng dụng CKM theo từng giai đoạn cụ thể. Trước hết, ban lãnh đạo cần xây dựng văn hóa chia sẻ tri thức cởi mở trong nội bộ. Doanh nghiệp đầu tư vào các phần mềm quản trị quan hệ khách hàng CRM phù hợp với quy mô vốn. Hệ thống cần tích hợp các công cụ thu thập phản hồi tự động trên nền tảng số. Đào tạo nhân viên kỹ năng phân tích hành vi tiêu dùng và xử lý thông tin chuyên nghiệp. Doanh nghiệp thiết lập cơ chế khen thưởng cho các sáng kiến cải tiến xuất phát từ phản hồi khách hàng. Việc chia sẻ minh bạch tri thức cho khách hàng cần được duy trì đều đặn. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và quy trình tinh gọn sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là chìa khóa giúp doanh nghiệp Cần Thơ phát triển vững mạnh và vươn xa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THU NHA TRANG NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA QUẢN TRỊ TRI THỨC KHÁCH HÀNG, SỰ THÍCH ỨNG CỦA TO CHỨC VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP Ở THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 62340102 Cần Thơ, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THU NHA TRANG MÃ SỐ NCS: P1316007 NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA QUẢN TRỊ TRI THỨC KHÁCH HÀNG, SỰ THÍCH ỨNG CỦA TO CHỨC VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP Ở THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 62340102 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. NGUYỄN VĂN HỒNG TS. VŨ THỊ MINH HIỀN Cần Thơ, LỜI CẢM TẠ Trong suốt thời gian học tập nghiên cứu theo chương trình đào tạo tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh tại trường, tác giả đã nhận được nhiều sự hướng dẫn nhiệt tình, các góp ý đầy trách nhiệm lẫn sự động viên rất lớn. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban chủ nhiệm Khoa Kinh Tế, Khoa Sau Đại học, Lãnh đạo bộ môn đã tạo điều kiện thuận lợi để hoàn thành luận án này.
Đặc biệt, tác giả chân thành cảm ơn Thầy Lê Tấn Nghiêm đã hỗ trợ rất nhiều trong việc xúc tiến hồ sơ để tác giả có thể thực hiện đúng hạn các yêu cầu trong chương trình đào tạo. Luận án này là sản phẩm khoa học của quá trình học tập nghiên cứu thực tế. Ngoài sự nỗ lực, cố gắng của bản thân, tác giả đã nhận được sự ủng hộ, đóng góp của quý Thầy/Cô, bạn bè, các chuyên gia, các đáp viên đã nhiệt tình đóng góp, chia sẻ kiến thức khoa học cũng như kiến thức, kinh nghiệm thực tế để tác giả có được những định hướng nghiên cứu tốt nhất. Đóng góp đáng kể trong việc hoàn thiện của quyển luận án là sự tận tình hướng dẫn, chỉnh sửa của giáo viên hướng dẫn khoa học, TS.
Nguyễn Văn Hồng và TS. Vũ Thị Minh Hiền, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến quý Thầy và Cô. Cuối cùng, luận án là thành quả tác giả muốn dành cho những người thương yêu trong gia đình: Ba, Mẹ, Chồng và ba con thơ của mình. Chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi, luận án được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả nghiên cứu này chưa được dùng trong bất kỳ luận án cùng cấp nào khác.
Hướng dẫn khoa học Tác giả luận án ii TÓM TẮT Trong những năm gần đây, với sự ra đời của nền kinh tế dựa trên thông tin thì tri thức đã trở thành một nguồn lực cốt lõi và là đối tượng quản trị chủ yếu của các doanh nghiệp. Nhìn từ góc độ của doanh nghiệp, tri thức khách hàng, vốn được xem là một trong những nhân tố góp phần tạo nên sự thành công cho doanh nghiệp, đã và đang trở thành đề tài nổi bật trong giới nghiên cứu học thuật nói chung và các nhà quản lý nói riêng. Bởi họ cho rằng khách hàng đang sở hữu một lượng tri thức rất lớn thông qua việc trải nghiệm, sử dụng một sản phẩm, dịch vụ nào đó. Nhìn từ góc độ người tiêu thụ, khách hàng cũng cần có tri thức/ thông tin về sản phẩm hay dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp để họ có thể đưa ra những quyết định mua hàng tốt nhất.
Do vậy, công tác quản trị tri thức khách hàng (QTTTKH) là việc thực hiện ba khía cạnh liên quan đến: tri thức cho khách hàng; tri thức về khách hàng; và tri thức từ khách hàng. Tuy nhiên, thị hiếu hay sở thích của khách hàng luôn thay đổi, cho nên khả năng thích ứng các doanh nghiệp trước những thay đổi đó cũng tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp Với bối cảnh trên, nghiên cứu về QTTTKH được thực hiện khá nhiều trên thế giới, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào xem xét vấn đề này ở Việt Nam, một nước có nền kinh tế đang phát triển. Do đó, đề tài này được xem như là một nỗ lực ban đầu nhằm bổ sung phần nào vấn đề nghiên cứu nêu trên. Mặt khác, quản trị tri thức khách hàng và sự thích ứng của tổ chức là hai nguồn lực vô hình có giá trị đối với các doanh nghiệp.
Tổng quan tài liệu cho thấy, các nhà nghiên cứu chủ yếu quan tâm đến việc xác định tác động của QTTTKH hay sự thích ứng của tổ chức đến hiệu quả hoạt động một cách riêng lẽ. Đến thời điểm hiện tại, chưa có nghiên cứu nào tìm hiểu về sự tác động của từng loại tri thức khách hàng trong khái niệm QTTTKH đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua tác động trung gian của sự thích ứng tổ chức. Chính vì thế, luận án đã tiến hành nghiên cứu mối quan hệ của quản trị tri thức khách hàng, sự thích ứng tổ chức và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn ở thành phố Cần Thơ. Để xác định có hay không có mối quan hệ giữa ba khái niệm chính trong mô hình nghiên cứu, cụ thể là sự tác động của QTTTKH, sự thích ứng tổ chức đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện.
Mẫu nghiên cứu là n=331 được phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS. Kết quả nghiên cứu của luận án thể hiện qua các chủ điểm chính như sau: - Về tác động trực tiếp: tồn tại sự tác động tích cực của QTTTKH đến sự thích ứng tổ chức và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp; sự ảnh hưởng của sự thích ứng tổ chức đến hiệu quả hoạt động. Một cách cụ thể hơn, khi xem xét về từng khía cạnh tri thức khách hàng trong khái niệm QTTTKH cho thấy: o Tri thức từ khách hàng tác động mạnh nhất đến sự thích ứng tổ chức cũng như hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp khi so sánh với hai loại tri thức còn lại là tri thức cho khách hàng và tri thức về khách hàng. ii o Tác động của tri thức cho khách hàng đến sự thích ứng tổ chức không có ý nghĩa thống kê - Về tác động gián tiếp: có tồn tại sự tác động của biến trung gian là sự thích ứng của tổ chức đến mối quan hệ của quản trị tri thức khách hàng và hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp.
Thông qua kiểm định Bootstrap cho thấy mối quan hệ trung gian này là quan hệ bán phần (partial mediation). - Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy có sự khác nhau trong tác động của từng loại tri thức khách hàng đến sự thích ứng tổ chức, và hiệu quả hoạt động đối với các doanh nghiệp có quy mô khác nhau. Dựa trên kết quả nghiên cứu, bốn nhóm hàm ý quản trị được đề xuất nhằm giúp các nhà quản lý xây dựng và triển khai các hoạt động liên quan đến QTTTKH bao gồm: nhóm hàm ý liên quan đến việc tạo một doanh nghiệp với xu hướng tập trung vào khách hàng; nhóm hàm ý nâng cao nhận thức về QTTTKH cho nhà quản lý; nhóm hàm ý liên quan đến việc nâng cao từng khía cạnh của công tác QTTTKH (tri thức cho khách hàng, tri thức về khách hàng và tri thức từ khách hàng); và cuối cùng là nhóm hàm ý liên quan đến việc nâng cao sự thích ứng cho doanh nghiệp. Nghiên cứu đã góp phần bổ sung vào lý thuyết nguồn lực, lý thuyết nguồn tri thức và lý thuyết về năng lực động được kiểm chứng ở hoàn cảnh xã hội đặc thù về phương diện văn hóa Việt Nam.
Hơn nữa, dù có nhiều nỗ lực, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế nhất định, mở ra những hướng nghiên cứu trong tương lai. i ABSTRACT During the past few years, with the initiation of an information-based economy, knowledge has become the driving force for productivity and one of the key areas of management in business corporations. Viewed from the angle of businesspeople, customer knowledge, being a crucial contributing factor in the success of business organizations, has been considered to be a hot topic of discussion among researchers and administrators. For they believe that customers possess extensive knowledge through experiencing or utilizing the products or services.
Viewed from the angle of consumers, customers also need knowledge relating to products or services supplied by producers or business organizations so that they can make good decisions on the products or services of their interest. As such, customer knowledge management (CKM) is of great importance because it entails performing three tasks concurrently: to provide knowledge for customers, to obtain knowledge about customers, and to secure knowledge from customers. Nevertheless, customer-based knowledge management is not an easy matter if the customer’s taste comes into play. For the customer’s taste is not static; it often evolves or changes.
Therefore, a business corporation’s agility to those changes also significantly affects their performance. Given the context of customer knowledge management outlined above, although numerous studies have been carried out, few have been done in the context of Vietnam, a country that has a developing economy. The current study is a preliminary attempt to study the relationship between CKM, organizational agility, and business performance. Customer knowledge management and organizational agility are two valuable intangible resources for organizations.
A review of literature has revealed that the concern of researchers, for the most part, has been on the identification of the impact of customer knowledge management or a business organization’s agility on their successful operations or productivity. However, up to now, there have not been many studies that investigate the impact of each specific bit of customer knowledge (of the framework mentioned) on business organizations’ successful operations within the intermediary interventional factor of organizational agility. Given such a context, this dissertation aims at investigating the relationship between customer knowledge management, organizational agility, and business performance of those business organizations located in the area of Cantho City. A quantitative design was used, namely Cronbach’s Alpha, Exploratory Factor Analysis (EFA), inferential statistics, Confirmatory Factor Analysis (CFA), and Structural Equation Model (SEM), to find out whether or not there were the impact customer knowledged management, and organizational agility on business performance.
The total number of the observations in the study was 331 (n=331). The computation analysis was done by using SPSS and AMOs. v The results of the research presented in the dissertations fall into the following categories: - Direct impact: there exists a positive impact of CKM on organizational agility and performance of enterprises as well as the influence of organizational agility on performance. Specifically, a detailed analysis of the impact of each type of customer knowledge on organizational agility and business performance revealed some patterns as follows: o The knowledge from customers had a strongest impact on organizational agility and business performance, when compared with the other two types of knowledge: knowledge for customers and knowledge about customers.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Nha Trang (2020). Quản trị tri thức khách hàng & hiệu quả doanh nghiệp tại Cần Thơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/moi-quan-he-giua-quan-tri-tri-thuc-khach-hang-su-thich-ung-cua-to-chuc-va-hieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị tri thức khách hàng & hiệu quả doanh nghiệp tại Cần Thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu về quản trị tri thức khách hàng, nâng cao hiệu quả doanh nghiệp tại Cần Thơ thông qua chiến lược và ứng dụng thực tiễn.
Luận án "Quản trị tri thức khách hàng & hiệu quả doanh nghiệp tại Cần Thơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản trị tri thức khách hàng & hiệu quả doanh nghiệp tại Cần Thơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị tri thức khách hàng & hiệu quả doanh nghiệp tại Cần Thơ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Quản trị tri thức khách hàng & hiệu quả doanh nghiệp tại Cần Thơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị tri thức khách hàng & hiệu quả doanh nghiệp tại Cần Thơ" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị tri thức khách hàng & hiệu quả doanh nghiệp tại Cần Thơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.