Luận án: Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & vai trò QTCĐ tại VN
Tài liệu: Corporate tax earnings management corporate social responsibility disclosure and corporate performance moderating role of corporate governance evidenc
Accounting
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thuế TNDN quản trị lợi nhuận Tối ưu hóa hiệu quả
Thuế thu nhập doanh nghiệp (Thuế TNDN) là yếu tố trung tâm ảnh hưởng đến lợi nhuận. Các chính sách thuế doanh nghiệp định hình cách doanh nghiệp kinh doanh. Quản trị lợi nhuận hiệu quả là chìa khóa để đạt được sự tăng trưởng bền vững. Doanh nghiệp phải liên tục thích ứng với môi trường pháp lý. Việc tối ưu hóa thuế TNDN không chỉ là giảm gánh nặng tài chính. Đó còn là chiến lược tối đa hóa lợi nhuận hợp pháp. Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp cần được thực hiện chính xác. Các báo cáo tài chính phải phản ánh đúng thực trạng. Điều này đảm bảo tuân thủ và tránh rủi ro pháp lý. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp định kỳ giúp xác định các cơ hội. Nó cũng giúp nhận diện các thách thức. Quản lý chi phí hiệu quả trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận. Sự minh bạch trong kê khai và quyết toán thuế là yếu tố quan trọng. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ về ưu đãi thuế cho doanh nghiệp. Các ưu đãi này có thể giảm đáng kể nghĩa vụ thuế. Chiến lược tối đa hóa lợi nhuận cần tích hợp các yếu tố này. Mục tiêu là tăng giá trị cổ đông và hiệu quả công ty.
1.1. Tác động của chính sách thuế doanh nghiệp
Chính sách thuế doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến quyết định kinh doanh. Thuế TNDN là chi phí quan trọng. Thay đổi trong quy định thuế có thể làm thay đổi cấu trúc lợi nhuận. Các doanh nghiệp phải thích nghi với luật pháp hiện hành. Việc hiểu rõ chính sách thuế giúp lập kế hoạch tài chính. Sự không chắc chắn về thuế gây rủi ro. Doanh nghiệp cần cập nhật thông tin thường xuyên. Áp lực cạnh tranh đòi hỏi tối ưu hóa mọi khoản mục chi phí.
1.2. Chiến lược tối ưu hóa thuế TNDN
Doanh nghiệp áp dụng nhiều chiến lược để tối ưu hóa thuế TNDN. Các chiến lược này bao gồm quản lý chi phí hiệu quả. Việc sử dụng ưu đãi thuế cho doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Lập kế hoạch tài chính kỹ lưỡng giúp giảm gánh nặng thuế hợp pháp. Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp cần chính xác. Kê khai và quyết toán thuế đúng hạn, đầy đủ. Điều này giúp tránh phạt và tối đa hóa lợi nhuận sau thuế. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp thường xuyên cần thiết.
1.3. Quản lý chi phí lợi nhuận thực tế
Quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt lợi nhuận. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ các khoản chi. Việc giảm chi phí không cần thiết sẽ cải thiện biên lợi nhuận. Phân tích doanh thu và biên lợi nhuận giúp đánh giá hiệu suất. Quản trị lợi nhuận không chỉ là giảm thuế. Nó bao gồm tối đa hóa lợi nhuận bền vững. Chiến lược tối đa hóa lợi nhuận cần được xem xét kỹ lưỡng. Hiệu quả kinh doanh thực sự phản ánh qua lợi nhuận ròng.
II.CSRD hiệu quả công ty Báo cáo bền vững doanh nghiệp
Báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRD) đang trở thành tiêu chuẩn mới. Nó không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội. CSRD thể hiện cam kết của công ty đối với các vấn đề xã hội và môi trường. Việc công bố thông tin bền vững giúp xây dựng niềm tin. Nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các yếu tố phi tài chính. Một báo cáo bền vững doanh nghiệp minh bạch thu hút dòng vốn đầu tư. Nó cũng củng cố hình ảnh thương hiệu. Hiệu quả công ty có thể được cải thiện đáng kể. Các hoạt động CSR làm giảm rủi ro pháp lý và danh tiếng. Nó thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên. CSRD giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tác động của mình. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp cần tích hợp các chỉ số bền vững. Điều này đảm bảo chiến lược tối đa hóa lợi nhuận không chỉ tập trung vào tài chính. Nó còn bao gồm các giá trị xã hội và môi trường. Một doanh nghiệp có trách nhiệm thường có mối quan hệ tốt hơn với cộng đồng. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
2.1. Tầm quan trọng của báo cáo trách nhiệm xã hội
Báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRD) ngày càng quan trọng. Nó phản ánh cam kết của công ty với xã hội và môi trường. CSRD xây dựng niềm tin với các bên liên quan. Báo cáo này giúp doanh nghiệp minh bạch hóa hoạt động. Nhà đầu tư, khách hàng quan tâm nhiều hơn đến yếu tố bền vững. Một báo cáo bền vững doanh nghiệp tốt thu hút vốn đầu tư. Nó cũng nâng cao danh tiếng và giá trị thương hiệu. CSRD là một phần của chiến lược phát triển bền vững.
2.2. Ảnh hưởng của CSRD đến hiệu suất doanh nghiệp
CSRD có thể tác động tích cực đến hiệu quả công ty. Doanh nghiệp với CSRD mạnh mẽ thường có hiệu suất tài chính tốt hơn. Sự minh bạch tạo ra sự tin cậy. Điều này có thể dẫn đến doanh thu cao hơn và biên lợi nhuận ổn định. Các hoạt động CSR giảm thiểu rủi ro pháp lý, rủi ro danh tiếng. Nó cũng thu hút và giữ chân nhân tài. Đầu tư vào CSR là đầu tư vào tương lai doanh nghiệp. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp cho thấy mối liên hệ này.
2.3. Lợi ích từ minh bạch thông tin
Minh bạch thông tin qua CSRD mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tốt hơn. Các báo cáo rõ ràng tăng cường hình ảnh công ty. Điều này thu hút khách hàng có ý thức xã hội. Minh bạch còn cải thiện quan hệ với chính quyền, cộng đồng. Doanh nghiệp có thể nhận được ưu đãi thuế cho doanh nghiệp. Một môi trường hoạt động thuận lợi hơn được tạo ra. Sự tin cậy của nhà đầu tư tăng lên. Điều này hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn.
III.Quản trị công ty Vai trò điều tiết chiến lược doanh nghiệp
Quản trị công ty hiệu quả là nền tảng cho mọi chiến lược doanh nghiệp. Nó định hướng cách các quyết định được đưa ra và thực thi. Một cơ cấu quản trị vững chắc đảm bảo sự minh bạch. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình. Hội đồng quản trị độc lập và có năng lực đóng vai trò quan trọng. Họ giám sát hoạt động quản lý. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi quản trị lợi nhuận không đạo đức. Quản trị tốt đảm bảo tuân thủ chính sách thuế doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc tối ưu hóa thuế TNDN. Các quy trình kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp cần được chuẩn hóa. Việc kê khai và quyết toán thuế phải tuân thủ nghiêm ngặt. Quản trị công ty mạnh mẽ thúc đẩy quản lý chi phí hiệu quả. Nó hỗ trợ chiến lược tối đa hóa lợi nhuận. Sự giám sát chặt chẽ giúp bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan. Điều này cuối cùng dẫn đến hiệu quả công ty cao hơn. Một cơ chế quản trị rõ ràng giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với thay đổi.
3.1. Cơ cấu quản trị ảnh hưởng đến quyết định
Cơ cấu quản trị công ty đóng vai trò trung tâm trong mọi quyết định. Nó định hình các chiến lược kinh doanh và tài chính. Một hội đồng quản trị độc lập, hiệu quả nâng cao chất lượng quản lý. Các thành viên có kinh nghiệm mang lại cái nhìn đa chiều. Cơ chế giám sát chặt chẽ giảm thiểu rủi ro. Quản trị tốt đảm bảo tuân thủ chính sách thuế doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng đến các quyết định liên quan đến tối ưu hóa thuế TNDN. Các quyết định này trực tiếp tác động đến lợi nhuận.
3.2. Quản trị tốt hỗ trợ tối ưu hóa lợi nhuận
Quản trị công ty hiệu quả là nền tảng cho chiến lược tối đa hóa lợi nhuận. Hội đồng quản trị định hướng quản lý chi phí hiệu quả. Nó thiết lập các mục tiêu doanh thu và biên lợi nhuận rõ ràng. Quản trị vững chắc thúc đẩy việc ra quyết định sáng suốt. Điều này bao gồm các quyết định về kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp thích nghi nhanh chóng với thị trường. Một cơ cấu quản trị mạnh mẽ giảm thiểu thất thoát. Nó bảo vệ lợi ích của cổ đông.
3.3. Tăng cường hiệu quả nội bộ
Quản trị công ty tốt tăng cường hiệu quả nội bộ. Các quy trình được chuẩn hóa, minh bạch. Hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động mạnh mẽ. Điều này giảm thiểu gian lận và sai sót. Nó đảm bảo các báo cáo tài chính chính xác. Bao gồm cả kê khai và quyết toán thuế. Một môi trường làm việc có đạo đức được hình thành. Nhân viên làm việc hiệu quả hơn. Năng suất lao động tăng lên. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của công ty.
IV.Mối liên hệ Thuế CSRD Quản trị lợi nhuận Hiệu suất
Mối liên hệ giữa Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD và hiệu suất công ty rất phức tạp. Chúng không tồn tại độc lập. Quản trị công ty đóng vai trò điều tiết quan trọng trong các mối quan hệ này. Nó có thể tăng cường hoặc làm suy yếu tác động của các yếu tố khác. Ví dụ, một hội đồng quản trị mạnh mẽ có thể hạn chế quản trị lợi nhuận quá mức. Đồng thời, nó khuyến khích các sáng kiến CSR. Các quyết định liên quan đến chính sách thuế doanh nghiệp cũng chịu ảnh hưởng. Việc tối ưu hóa thuế TNDN cần được thực hiện trong khuôn khổ đạo đức. CSRD có thể tạo ra áp lực để quản trị lợi nhuận minh bạch hơn. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp cần xem xét toàn diện. Nó bao gồm cả các yếu tố tài chính và phi tài chính. Doanh thu và biên lợi nhuận là những chỉ số quan trọng. Tuy nhiên, chúng cần được đánh giá cùng với các chỉ số bền vững. Điều này đảm bảo một cái nhìn toàn cảnh về hiệu quả công ty. Sự tương tác này định hình chiến lược dài hạn của doanh nghiệp.
4.1. Sự tương tác giữa các yếu tố
Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD và hiệu suất công ty tương tác chặt chẽ. Mỗi yếu tố không tồn tại độc lập. Chính sách thuế doanh nghiệp ảnh hưởng đến quyết định quản trị lợi nhuận. CSRD có thể thay đổi cách các nhà quản lý nhìn nhận lợi nhuận. Các hoạt động CSR có thể tăng chi phí ngắn hạn nhưng mang lại lợi ích dài hạn. Việc tối ưu hóa thuế TNDN cần cân nhắc cả yếu tố đạo đức. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp đòi hỏi cái nhìn toàn diện.
4.2. Vai trò điều tiết của quản trị công ty
Quản trị công ty đóng vai trò điều tiết quan trọng. Nó ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các yếu tố trên. Một cơ cấu quản trị mạnh mẽ có thể giảm động cơ quản trị lợi nhuận quá mức. Nó thúc đẩy các quyết định có trách nhiệm xã hội. Quản trị tốt đảm bảo tuân thủ các quy định thuế. Điều này hỗ trợ việc kê khai và quyết toán thuế minh bạch. Quản trị công ty định hướng chiến lược tối đa hóa lợi nhuận bền vững. Nó cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn và dài hạn.
4.3. Đánh giá tác động tổng thể
Việc đánh giá tác động tổng thể yêu cầu phân tích đa chiều. Không chỉ nhìn vào từng yếu tố riêng lẻ. Cần xem xét cách chúng tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Hiệu quả công ty là kết quả của sự phối hợp. Quản trị lợi nhuận cần được xem xét trong bối cảnh rộng hơn. Bao gồm cả các sáng kiến CSR và chính sách thuế. Doanh thu và biên lợi nhuận là thước đo cuối cùng. Các doanh nghiệp cần một chiến lược toàn diện.
V.Phân tích dữ liệu ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp
Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu thực tế từ các doanh nghiệp Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ giữa các yếu tố. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn sâu rộng. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định chính sách và chiến lược kinh doanh. Phân tích dữ liệu định lượng đã được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu chỉ ra rằng quản trị công ty có vai trò điều tiết đáng kể. Các nhà quản lý cần chú ý đến cơ cấu quản trị của mình. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tối ưu hóa thuế TNDN và quản trị lợi nhuận. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường minh bạch trong CSRD. Đồng thời, cần tận dụng các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp một cách có trách nhiệm. Kê khai và quyết toán thuế minh bạch là yêu cầu cơ bản. Các ứng dụng thực tiễn này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
5.1. Phương pháp nghiên cứu và phát hiện
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích các mối quan hệ giữa thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD và hiệu suất. Phương pháp định lượng được áp dụng. Kết quả cho thấy quản trị công ty là yếu tố điều tiết quan trọng. Nó ảnh hưởng đến mối liên hệ giữa các biến số. Phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của doanh nghiệp. Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều mô hình hồi quy.
5.2. Hàm ý chính sách và khuyến nghị
Các phát hiện có hàm ý chính sách quan trọng. Chính phủ có thể xem xét ưu đãi thuế cho doanh nghiệp tuân thủ CSRD. Các quy định về quản trị công ty cần được tăng cường. Điều này thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khuyến nghị doanh nghiệp tập trung vào quản trị lợi nhuận bền vững. Không chỉ tối ưu hóa thuế TNDN mà còn cả tác động xã hội. Kê khai và quyết toán thuế minh bạch là điều cần thiết. Chiến lược tối đa hóa lợi nhuận phải cân bằng.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng phạm vi dữ liệu sang các quốc gia khác. So sánh tác động của quản trị công ty trong các nền kinh tế khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố cụ thể của CSRD. Khám phá các cơ chế ảnh hưởng phức tạp hơn. Điều này bao gồm tác động của các yếu tố bên ngoài. Ví dụ như quy định pháp luật hoặc áp lực từ cộng đồng. Nó giúp phát triển hiểu biết toàn diện hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY Thuy, Doan Thi Thu CORPORATE TAX, EARNINGS MANAGEMENT, CORPORATE SOCIAL RESPONSIBILITY DISCLOSURE AND CORPORATE PERFORMANCE: MODERATING ROLE OF CORPORATE GOVERNANCE - EVIDENCE FROM VIETNAM A DOCTORAL THESIS Major: Accounting Code: 9340301 Ho Chi Minh City, August, 2024. MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY Thuy, Doan Thi Thu CORPORATE TAX, EARNINGS MANAGEMENT, CORPORATE SOCIAL RESPONSIBILITY DISCLOSURE AND CORPORATE PERFORMANCE: MODERATING ROLE OF CORPORATE GOVERNANCE - EVIDENCE FROM VIETNAM A DOCTORAL THESIS Major: Accounting Code: 9340301 Supervisor: Dr. Hong, Nguyen Thi Phuong Ho Chi Minh City, August, 2024. i STATEMENT OF AUTHENTICATION I hereby declare that the thesis content, including all materials, has never been applied before for a degree in each single university other than where otherwise regulated and other sources acknowledged by clear references.
Furthermore, I declare that this thesis is available for interline library and copy so that titles and abstracts are made available to all researchers. Doan Thi Thu Thuy August 6th, 2024. Signed………Thuy ………… ii ACKNOWLEDGMENT This thesis was made possible thanks to the strong and great support of many people for whom I would be grateful to express my special thanks and appreciation. One of the most important of whom is my supervisor, Nguyen Thi Phuong Hong, who supported me to complete my doctoral thesis as well as encouraged and guided me throughout the research process.
I cannot tell her how much I appreciate it and it is hard to express my deep gratitude to her enough. Special thanks to the professors, lecturers, and University of Economics Ho Chi Minh City for giving me a good opportunity to pursue postgraduate studies and doctoral programs in Accounting. I would also like to express my deep gratitude to my good friends and classmates for their effective comments and feedback during my work. I am grateful to my parents, my siblings, and my dearest friends for instilling in me a desire to accomplish my goals and a commitment to accomplish what I started no matter how long it takes and how much they need me to be by their side.
Their encouragement and trust for me have given me motivation for this job. Without their love and support, I would never have completed my journey. Finally, I would like to express my special thanks and deepest affection to my husband and my sons and my daughter for their unremitting patience and tolerance during this time of work. I thank you for your love and have been there to encourage and support me all the way.
iii TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION. Motivation for the Research. Research Objectives and Research Questions:. Subject and Scope of the Study.
Contribution of the Study. Structure of the Thesis. CONCEPTUAL AND THEORETICAL FRAMEWORKS. LITERATURE REVIEW AND RESEARCH HYPOTHESES.
Corporate Tax Factors and Earnings Management. Corporate Social Responsibility Disclosure and Earnings Management. Corporate Governance Factors and Earnings Management. Earnings Management and Corporate Performance.
Corporate Social Responsibility and Corporate Performance. Earnings Management, Corporate Social Responsibility and Corporate Performance: Moderating Role of Corporate Governance. Regression Model and Measurement of Variables. Data Analysis Technique.
FINDINGS AND DISCUSSION. Coporate Tax, Coporate Governance, Corporate Social Responsibility Disclosure and Earnings Management. Earnings management, Corporate Social Responsibility Disclosure and Corporate Performance. Earnings Management, Corporate Social Responsibility Disclosure, and Corporate Performance: Moderating Role of Corporate Governance.
CONCLUSION AND IMPLICATIONS. Implications and recommendations. Limitations and future research direction .139 v ABBREVIATIONS AR Annual Reports AAC Accrual Accounting BA Average Age of Board Members BC Board Characteristics BD Board of Directors BI Board Independence BM Board Meeting BS Board Size BW Women on the Board CA Corporate Age CEO Chief Executive Officer CFO Operating Cash Flow CG Corporate Governance CP Corporate Performance CS Corporate Size CSR Corporate Social Responsibility CSRD Corporate Social Responsibility Disclosure CT Corporate Tax CTE Current Tax Expense vi CV Corporate Value DA Discretionary Accruals DAAC Discretionary Accrual Accounting DAC Discretionary Accruals DAD Depreciation, Amortization and Depletion DEM Discretionary Earnings Management DTA Deferred Tax Asset DTE Deferred Tax Expense DTL Deferred Tax Liability EM Earnings Management EQ Earnings Quality ESG Environmental, Social, and Governance FEM Fixed Effects Model FGLS Feasible Generalized Least Squares FS Financial Statements GAAP Generally Accepted Accounting Principles GRI Global Reporting Index HNX Hanoi Stock Exchange HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange MCS Control Management Systems NAAC Discretionary Accrual Accounting vii NI Net Operating Profit OLS Ordinary Least Square REM Random Effects Model ROA Return on Assets ROE Return on Equity SASB Sustainability Accounting Standards Board SEM Structural Equation Modeling SG Sales growth TP Tax Planning TBQ Tobin’s Q VAS Vietnamese Accounting Standards viii LIST OF TABLES Table 1. Earnings management models.
Approaches to measure CSRD. Explanation of the roles of variables in research framework. Operationalization of Variables. List of CSRD standard.
Summary of Pooled OLS, FEM and REM - 1st model tests. Comparison results between Pooled OLS, FEM, REM and FGLS model 1. Summary of Pooled OLS, FEM and REM - Model 2a Tests. Comparison results between Pooled OLS, FEM, REM and FGLS - model 2a.
Summary of Pooled OLS, FEM and REM - Model 2b tests. Comparison results between Pooled OLS, FEM, REM and FGLS model 2b. Regression results FGLS for model 2a & model 2b. Summary of Pooled OLS, FEM and REM Model 3a Tests.
Comparison results between Pooled OLS, FEM, REM and FGLS model 3a. Summary of Pooled OLS, FEM and REM 3a model tests. Comparison results between Pooled OLS, FEM, REM and FGLS model 3b. Regression Results FGLS for Corporate Performance (ROA & TBQ) 116 ix LIST OF FIGURES Figure 1.
The Pyramid of Corporate Social Responsibility. CP (ROA) of listed corporates 2019-2021. CP (TBQ) of listed corporates 2019-2021. EM of Listed Corporates 2019-2021.
CSRD of Listed Corporates 2019-2021. LIST OF SAMPLE SELECTED CORPORATES. Regression results of the Pooled OLS model 1. Comparison results between Pooled OLS and FEM model 1.
Comparison Results between Pooled OLS and REM model 1. Results between FEM and REM model 1. Regression Results FGLS Estimate of Model 1a. Regression results of the Pooled OLS model 2a.
Comparison results between Pooled OLS and FEM model 2a. Comparison results between Pooled OLS and REM model 2a. Results between FEM and REM model 2a. Regression results FGLS estimate of model 2a.
Regression results of the Pooled OLS model 2b. Comparison results between Pooled OLS and FEM model 2b. Comparison results between Pooled OLS and REM model 2b. Results between FEM and REM model 2b.
Regression results FGLS estimate of model 2b. Regression results of the Pooled OLS model 3a. Comparison Results between Pooled OLS and FEM model 3a. Comparison results between Pooled OLS and REM model 3a.
Results between FEM and REM model 3a. Regression Results FGLS Estimate of Model 3a. Regression Results of the Pooled OLS Model 3b. Comparison Results between Pooled OLS and FEM model 3b.
Comparison Results between Pooled OLS and REM model 3b. Results between FEM and REM model 3b. Regression Results FGLS Estimate of Model 3b. Results of multicollinearity assumption test - Model 1.
Results of standard distribution residual assumption test- Model 1. Results of constant variance assumption test - Model 1. Results of autocorrelation assumption test - Model 1. Results of multicollinearity assumption test - Model 2a.
Results of standard distribution residual assumption test - Model 2a. Results of constant variance assumption test - Model 2a. Results of autocorrelation assumption test - Model 2a. Results of multicollinearity assumption test - Model 2b.
Results of standard distribution residual assumption test - Model 2b. Results of constant variance assumption test - Model 2b. Results of autocorrelation assumption test - Model 2b. Results of multicollinearity assumption test - Model 3a.
Results of standard distribution residual assumption test- Model 3a. Results of constant variance assumption test - Model 3a. Results of autocorrelation assumption test - Model 3a. Results of multicollinearity assumption test - Model 3b.
Results of standard distribution residual assumption test - Model 3b. Results of constant variance assumption test - Model 3b. Results of autocorrelation assumption test - Model 3b .223 xii ABSTRACT The aim of this study is to analyze 3 groups of relationships, including: The first relationship group is the effects of corporate tax factors (CT) (including (tax planning (TP), corporate tax expense (CTE), deferred tax expense (DTE), deferred tax asset (DTA), deferred tax liability (DTL)), corporate governance factors (CG) (board characteristics: board independence (BI), board size (BS), board age (BA), board meeting (BM), and board women (BW)), and corporate social responsibility disclosure (CSRD) on earnings management (EM). The second relationship group is the effects of EM and CSRD on corporate performance (CP).
The third and last relationship group is the effects of EM and CSRD on corporate performance (CP) with the moderating role of corporate governance factors (CG) in the corporates listed on the Vietnamese stock market (HOSE and HNX). The author uses balance sheet data collected from financial statements and annual reports of 267 corporates listed on the Vietnamese stock market (HOSE and HNX) in the period 3 years 2019 - 2021, a total of 801 observations. The author has performed tests to select the most suitable model among 3 models of Pooled OLS, FEM and REM. Because the model has heteroskedasticity and auto-correlation, the author used FGLS to overcome these phenomena.
The research results show that TP and CTE have a positive effect on EM. In contrast, DTA has a negative effect on EM. However, DTE and DTL do not impact EM. Board independence (BI) has a positive effect on EM, whereas board size (BS) and women on the board (BW) have negative effects on EM.
Correspondingly, BW has a negative effect on EM. However, average age of board members (BA) and board meeting (BM) do not affect EM. CSRD does not affect EM. Besides, EM and CSRD have a positive effect on corporate performance (CP) (measured in both ways ROA & Tobin's Q (TBQ)).
In addition, board independence (BI), board meeting (BM) and women on the board (BW) have a role of weakening the influence of EM on CP (measured by ROA). However, the rest of corporate governance (CG) factors such as BS and BA have no role in moderating the influence of EM on CP (measured by ROA). BS, BA and BW have a role in moderating the relationship between xiii CSRD-CP (measured ROA). Specifically, BS and BA enhance the influence of CSRD on CP (measured by ROA).
In contrast, BW weakens the influence of CSRD on CP (measured by ROA). The rest of CG factors such as BI and BM have no role in moderating the influence of CSRD on CP (measured by ROA). In addition, BI and BS moderate the relationship between EM-CP (measured by TBQ). Specifically, BS enhances the influence of EM on CP (measured by TBQ), while BI weakens this influence.
The rest of corporate governance (CG) factors such as BA, BM and BW have no role in moderating the influence of EM on CP (measured by TBQ). Specifically, all 5 factors of corporate governance (CG) do not moderate the influence of CSRD on CP (measured by TBQ). Based on these research results, the author has suggested some theoretical and practical implications, proposed recommendations for a number of relevant subjects such as researchers, managers of corporates listed on the stock market (HOSE and HNX), state management agencies, investors, and other related entities. Keywords: Corporate performance, earnings management, corporate social responsibility, corporate governance, corporate tax.
Motivation for the Research Corporates are currently experiencing a competition to exist in the globalization market.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Corporate tax earnings management corporate social responsibility disclosure and corporate performance moderating role of corporate governance evidenc
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" thuộc chuyên ngành Accounting. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.