Luận án: Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & vai trò QTCĐ tại VN
Tài liệu: Corporate tax earnings management corporate social responsibility disclosure and corporate performance moderating role of corporate governance evidenc
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thuế TNDN & quản trị lợi nhuận: Tối ưu hóa hiệu quả
- Số trang:
- 238 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Accounting
- Tác giả:
- Doan Thi Thu Thuy
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thuế TNDN quản trị lợi nhuận Tối ưu hóa hiệu quả
Thuế thu nhập doanh nghiệp (Thuế TNDN) là yếu tố trung tâm ảnh hưởng đến lợi nhuận. Các chính sách thuế doanh nghiệp định hình cách doanh nghiệp kinh doanh. Quản trị lợi nhuận hiệu quả là chìa khóa để đạt được sự tăng trưởng bền vững. Doanh nghiệp phải liên tục thích ứng với môi trường pháp lý. Việc tối ưu hóa thuế TNDN không chỉ là giảm gánh nặng tài chính. Đó còn là chiến lược tối đa hóa lợi nhuận hợp pháp. Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp cần được thực hiện chính xác. Các báo cáo tài chính phải phản ánh đúng thực trạng. Điều này đảm bảo tuân thủ và tránh rủi ro pháp lý. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp định kỳ giúp xác định các cơ hội. Nó cũng giúp nhận diện các thách thức. Quản lý chi phí hiệu quả trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận. Sự minh bạch trong kê khai và quyết toán thuế là yếu tố quan trọng. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ về ưu đãi thuế cho doanh nghiệp. Các ưu đãi này có thể giảm đáng kể nghĩa vụ thuế. Chiến lược tối đa hóa lợi nhuận cần tích hợp các yếu tố này. Mục tiêu là tăng giá trị cổ đông và hiệu quả công ty.
1.1. Tác động của chính sách thuế doanh nghiệp
Chính sách thuế doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến quyết định kinh doanh. Thuế TNDN là chi phí quan trọng. Thay đổi trong quy định thuế có thể làm thay đổi cấu trúc lợi nhuận. Các doanh nghiệp phải thích nghi với luật pháp hiện hành. Việc hiểu rõ chính sách thuế giúp lập kế hoạch tài chính. Sự không chắc chắn về thuế gây rủi ro. Doanh nghiệp cần cập nhật thông tin thường xuyên. Áp lực cạnh tranh đòi hỏi tối ưu hóa mọi khoản mục chi phí.
1.2. Chiến lược tối ưu hóa thuế TNDN
Doanh nghiệp áp dụng nhiều chiến lược để tối ưu hóa thuế TNDN. Các chiến lược này bao gồm quản lý chi phí hiệu quả. Việc sử dụng ưu đãi thuế cho doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Lập kế hoạch tài chính kỹ lưỡng giúp giảm gánh nặng thuế hợp pháp. Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp cần chính xác. Kê khai và quyết toán thuế đúng hạn, đầy đủ. Điều này giúp tránh phạt và tối đa hóa lợi nhuận sau thuế. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp thường xuyên cần thiết.
1.3. Quản lý chi phí lợi nhuận thực tế
Quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt lợi nhuận. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ các khoản chi. Việc giảm chi phí không cần thiết sẽ cải thiện biên lợi nhuận. Phân tích doanh thu và biên lợi nhuận giúp đánh giá hiệu suất. Quản trị lợi nhuận không chỉ là giảm thuế. Nó bao gồm tối đa hóa lợi nhuận bền vững. Chiến lược tối đa hóa lợi nhuận cần được xem xét kỹ lưỡng. Hiệu quả kinh doanh thực sự phản ánh qua lợi nhuận ròng.
II.CSRD hiệu quả công ty Báo cáo bền vững doanh nghiệp
Báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRD) đang trở thành tiêu chuẩn mới. Nó không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội. CSRD thể hiện cam kết của công ty đối với các vấn đề xã hội và môi trường. Việc công bố thông tin bền vững giúp xây dựng niềm tin. Nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các yếu tố phi tài chính. Một báo cáo bền vững doanh nghiệp minh bạch thu hút dòng vốn đầu tư. Nó cũng củng cố hình ảnh thương hiệu. Hiệu quả công ty có thể được cải thiện đáng kể. Các hoạt động CSR làm giảm rủi ro pháp lý và danh tiếng. Nó thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên. CSRD giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tác động của mình. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp cần tích hợp các chỉ số bền vững. Điều này đảm bảo chiến lược tối đa hóa lợi nhuận không chỉ tập trung vào tài chính. Nó còn bao gồm các giá trị xã hội và môi trường. Một doanh nghiệp có trách nhiệm thường có mối quan hệ tốt hơn với cộng đồng. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
2.1. Tầm quan trọng của báo cáo trách nhiệm xã hội
Báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRD) ngày càng quan trọng. Nó phản ánh cam kết của công ty với xã hội và môi trường. CSRD xây dựng niềm tin với các bên liên quan. Báo cáo này giúp doanh nghiệp minh bạch hóa hoạt động. Nhà đầu tư, khách hàng quan tâm nhiều hơn đến yếu tố bền vững. Một báo cáo bền vững doanh nghiệp tốt thu hút vốn đầu tư. Nó cũng nâng cao danh tiếng và giá trị thương hiệu. CSRD là một phần của chiến lược phát triển bền vững.
2.2. Ảnh hưởng của CSRD đến hiệu suất doanh nghiệp
CSRD có thể tác động tích cực đến hiệu quả công ty. Doanh nghiệp với CSRD mạnh mẽ thường có hiệu suất tài chính tốt hơn. Sự minh bạch tạo ra sự tin cậy. Điều này có thể dẫn đến doanh thu cao hơn và biên lợi nhuận ổn định. Các hoạt động CSR giảm thiểu rủi ro pháp lý, rủi ro danh tiếng. Nó cũng thu hút và giữ chân nhân tài. Đầu tư vào CSR là đầu tư vào tương lai doanh nghiệp. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp cho thấy mối liên hệ này.
2.3. Lợi ích từ minh bạch thông tin
Minh bạch thông tin qua CSRD mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tốt hơn. Các báo cáo rõ ràng tăng cường hình ảnh công ty. Điều này thu hút khách hàng có ý thức xã hội. Minh bạch còn cải thiện quan hệ với chính quyền, cộng đồng. Doanh nghiệp có thể nhận được ưu đãi thuế cho doanh nghiệp. Một môi trường hoạt động thuận lợi hơn được tạo ra. Sự tin cậy của nhà đầu tư tăng lên. Điều này hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn.
III.Quản trị công ty Vai trò điều tiết chiến lược doanh nghiệp
Quản trị công ty hiệu quả là nền tảng cho mọi chiến lược doanh nghiệp. Nó định hướng cách các quyết định được đưa ra và thực thi. Một cơ cấu quản trị vững chắc đảm bảo sự minh bạch. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình. Hội đồng quản trị độc lập và có năng lực đóng vai trò quan trọng. Họ giám sát hoạt động quản lý. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi quản trị lợi nhuận không đạo đức. Quản trị tốt đảm bảo tuân thủ chính sách thuế doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc tối ưu hóa thuế TNDN. Các quy trình kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp cần được chuẩn hóa. Việc kê khai và quyết toán thuế phải tuân thủ nghiêm ngặt. Quản trị công ty mạnh mẽ thúc đẩy quản lý chi phí hiệu quả. Nó hỗ trợ chiến lược tối đa hóa lợi nhuận. Sự giám sát chặt chẽ giúp bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan. Điều này cuối cùng dẫn đến hiệu quả công ty cao hơn. Một cơ chế quản trị rõ ràng giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với thay đổi.
3.1. Cơ cấu quản trị ảnh hưởng đến quyết định
Cơ cấu quản trị công ty đóng vai trò trung tâm trong mọi quyết định. Nó định hình các chiến lược kinh doanh và tài chính. Một hội đồng quản trị độc lập, hiệu quả nâng cao chất lượng quản lý. Các thành viên có kinh nghiệm mang lại cái nhìn đa chiều. Cơ chế giám sát chặt chẽ giảm thiểu rủi ro. Quản trị tốt đảm bảo tuân thủ chính sách thuế doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng đến các quyết định liên quan đến tối ưu hóa thuế TNDN. Các quyết định này trực tiếp tác động đến lợi nhuận.
3.2. Quản trị tốt hỗ trợ tối ưu hóa lợi nhuận
Quản trị công ty hiệu quả là nền tảng cho chiến lược tối đa hóa lợi nhuận. Hội đồng quản trị định hướng quản lý chi phí hiệu quả. Nó thiết lập các mục tiêu doanh thu và biên lợi nhuận rõ ràng. Quản trị vững chắc thúc đẩy việc ra quyết định sáng suốt. Điều này bao gồm các quyết định về kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp thích nghi nhanh chóng với thị trường. Một cơ cấu quản trị mạnh mẽ giảm thiểu thất thoát. Nó bảo vệ lợi ích của cổ đông.
3.3. Tăng cường hiệu quả nội bộ
Quản trị công ty tốt tăng cường hiệu quả nội bộ. Các quy trình được chuẩn hóa, minh bạch. Hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động mạnh mẽ. Điều này giảm thiểu gian lận và sai sót. Nó đảm bảo các báo cáo tài chính chính xác. Bao gồm cả kê khai và quyết toán thuế. Một môi trường làm việc có đạo đức được hình thành. Nhân viên làm việc hiệu quả hơn. Năng suất lao động tăng lên. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của công ty.
IV.Mối liên hệ Thuế CSRD Quản trị lợi nhuận Hiệu suất
Mối liên hệ giữa Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD và hiệu suất công ty rất phức tạp. Chúng không tồn tại độc lập. Quản trị công ty đóng vai trò điều tiết quan trọng trong các mối quan hệ này. Nó có thể tăng cường hoặc làm suy yếu tác động của các yếu tố khác. Ví dụ, một hội đồng quản trị mạnh mẽ có thể hạn chế quản trị lợi nhuận quá mức. Đồng thời, nó khuyến khích các sáng kiến CSR. Các quyết định liên quan đến chính sách thuế doanh nghiệp cũng chịu ảnh hưởng. Việc tối ưu hóa thuế TNDN cần được thực hiện trong khuôn khổ đạo đức. CSRD có thể tạo ra áp lực để quản trị lợi nhuận minh bạch hơn. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp cần xem xét toàn diện. Nó bao gồm cả các yếu tố tài chính và phi tài chính. Doanh thu và biên lợi nhuận là những chỉ số quan trọng. Tuy nhiên, chúng cần được đánh giá cùng với các chỉ số bền vững. Điều này đảm bảo một cái nhìn toàn cảnh về hiệu quả công ty. Sự tương tác này định hình chiến lược dài hạn của doanh nghiệp.
4.1. Sự tương tác giữa các yếu tố
Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD và hiệu suất công ty tương tác chặt chẽ. Mỗi yếu tố không tồn tại độc lập. Chính sách thuế doanh nghiệp ảnh hưởng đến quyết định quản trị lợi nhuận. CSRD có thể thay đổi cách các nhà quản lý nhìn nhận lợi nhuận. Các hoạt động CSR có thể tăng chi phí ngắn hạn nhưng mang lại lợi ích dài hạn. Việc tối ưu hóa thuế TNDN cần cân nhắc cả yếu tố đạo đức. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp đòi hỏi cái nhìn toàn diện.
4.2. Vai trò điều tiết của quản trị công ty
Quản trị công ty đóng vai trò điều tiết quan trọng. Nó ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các yếu tố trên. Một cơ cấu quản trị mạnh mẽ có thể giảm động cơ quản trị lợi nhuận quá mức. Nó thúc đẩy các quyết định có trách nhiệm xã hội. Quản trị tốt đảm bảo tuân thủ các quy định thuế. Điều này hỗ trợ việc kê khai và quyết toán thuế minh bạch. Quản trị công ty định hướng chiến lược tối đa hóa lợi nhuận bền vững. Nó cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn và dài hạn.
4.3. Đánh giá tác động tổng thể
Việc đánh giá tác động tổng thể yêu cầu phân tích đa chiều. Không chỉ nhìn vào từng yếu tố riêng lẻ. Cần xem xét cách chúng tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Hiệu quả công ty là kết quả của sự phối hợp. Quản trị lợi nhuận cần được xem xét trong bối cảnh rộng hơn. Bao gồm cả các sáng kiến CSR và chính sách thuế. Doanh thu và biên lợi nhuận là thước đo cuối cùng. Các doanh nghiệp cần một chiến lược toàn diện.
V.Phân tích dữ liệu ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp
Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu thực tế từ các doanh nghiệp Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ giữa các yếu tố. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn sâu rộng. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định chính sách và chiến lược kinh doanh. Phân tích dữ liệu định lượng đã được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu chỉ ra rằng quản trị công ty có vai trò điều tiết đáng kể. Các nhà quản lý cần chú ý đến cơ cấu quản trị của mình. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tối ưu hóa thuế TNDN và quản trị lợi nhuận. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường minh bạch trong CSRD. Đồng thời, cần tận dụng các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp một cách có trách nhiệm. Kê khai và quyết toán thuế minh bạch là yêu cầu cơ bản. Các ứng dụng thực tiễn này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
5.1. Phương pháp nghiên cứu và phát hiện
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích các mối quan hệ giữa thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD và hiệu suất. Phương pháp định lượng được áp dụng. Kết quả cho thấy quản trị công ty là yếu tố điều tiết quan trọng. Nó ảnh hưởng đến mối liên hệ giữa các biến số. Phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của doanh nghiệp. Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều mô hình hồi quy.
5.2. Hàm ý chính sách và khuyến nghị
Các phát hiện có hàm ý chính sách quan trọng. Chính phủ có thể xem xét ưu đãi thuế cho doanh nghiệp tuân thủ CSRD. Các quy định về quản trị công ty cần được tăng cường. Điều này thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm giải trình. Khuyến nghị doanh nghiệp tập trung vào quản trị lợi nhuận bền vững. Không chỉ tối ưu hóa thuế TNDN mà còn cả tác động xã hội. Kê khai và quyết toán thuế minh bạch là điều cần thiết. Chiến lược tối đa hóa lợi nhuận phải cân bằng.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng phạm vi dữ liệu sang các quốc gia khác. So sánh tác động của quản trị công ty trong các nền kinh tế khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố cụ thể của CSRD. Khám phá các cơ chế ảnh hưởng phức tạp hơn. Điều này bao gồm tác động của các yếu tố bên ngoài. Ví dụ như quy định pháp luật hoặc áp lực từ cộng đồng. Nó giúp phát triển hiểu biết toàn diện hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán (Mã số: 9340301) của tác giả Đoàn Thị Thu Thủy, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Phương Hồng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH, 2024), mang tiêu đề "Corporate Tax, Earnings Management, Corporate Social Responsibility Disclosure and Corporate Performance: Moderating Role of Corporate Governance – Evidence from Vietnam". Nghiên cứu đại diện cho một bước tiến học thuật đột phá khi giải quyết đồng thời sự xung đột lợi ích đa chiều giữa nghĩa vụ thuế doanh nghiệp, hành vi điều chỉnh lợi nhuận, mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội và hiệu quả hoạt động kinh doanh dưới lăng kính điều tiết của quản trị công ty tại một nền kinh tế chuyển đổi.
flowchart LR
subgraph Drivers [Nhóm Động Lực Tiền Đề]
CT[Corporate Tax: TP, CTE, DTE, DTA, DTL]
CG[Corporate Governance: BI, BS, BA, BM, BW]
CSRD[CSR Disclosure: GRI Standards & TT96]
end
subgraph Core [Cơ Chế Trung Gian]
EM[Earnings Management: Discretionary Accruals]
end
subgraph Outcomes [Hiệu Quả Doanh Nghiệp]
CP[Corporate Performance: ROA & Tobin's Q]
end
CT -->|H1-H5| EM
CG --> EM
CSRD --> EM
EM -->|Tác động tích cực| CP
CSRD -->|Tác động tích cực| CP
CG -.->|Vai trò điều tiết| CP
Bối cảnh khoa học của luận án bắt nguồn từ thực trạng bất đối xứng thông tin nghiêm trọng trên thị trường chứng khoán mới nổi. Tại Việt Nam, sự khác biệt mang tính hệ thống giữa chuẩn mực kế toán (VAS 17 – Thuế thu nhập doanh nghiệp, Thông tư 200/2014/TT-BTC) và các quy định pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp (Luật Thuế TNDN 2008 sửa đổi, bổ sung) tạo ra độ chênh lệch tạm thời và vĩnh viễn giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Điểm nghẽn này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà quản lý thực hiện hành vi điều chỉnh lợi nhuận (Earnings Management - EM). Điển hình như dẫn chứng từ thực tiễn thanh tra của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước vào tháng 7/2023 khi xử phạt hành chính Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang hơn 267 triệu đồng do công bố thông tin sai lệch về lợi nhuận, cùng các án phạt tương tự áp dụng cho Five Metals Fortress Vietnam Industry và Tien Bo Group.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ nét: Phần lớn các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước trước đây chỉ tiếp cận từng mối quan hệ đơn lẻ (như tác động của hoạch định thuế lên quản trị lợi nhuận, hoặc tác động của công bố trách nhiệm xã hội lên hiệu quả tài chính). Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có công trình nào tại Việt Nam kiểm định đồng thời mô hình tích hợp ba nhóm quan hệ với 5 đặc tính hội đồng quản trị đóng vai trò điều tiết (Moderating variables) trong mối quan hệ giữa EM, CSRD và Corporate Performance (CP).
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Các nhân tố thuế doanh nghiệp (TP, CTE, DTE, DTA, DTL), nhân tố quản trị công ty (BI, BS, BA, BM, BW) và mức độ công bố CSR (CSRD) tác động như thế nào đến hành vi quản trị lợi nhuận (EM)?
- Quản trị lợi nhuận (EM) và công bố trách nhiệm xã hội (CSRD) tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (CP - đo lường bằng ROA và Tobin's Q)?
- Các đặc tính hội đồng quản trị (BI, BS, BA, BM, BW) điều tiết các mối quan hệ tác động của EM và CSRD lên CP như thế nào?
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp 4 lý thuyết trụ cột: Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết người quản gia (Stewardship Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory). Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát 267 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE và HNX trong giai đoạn 3 năm 2019–2021, cấu thành bộ dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) với 801 quan sát.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân nhánh sâu sắc giữa các luồng quan điểm về động cơ quản trị lợi nhuận và hành vi thuế. Luồng nghiên cứu về thuế doanh nghiệp và EM cho thấy nhiều kết quả mâu thuẫn: Salah (2019) nghiên cứu 127 doanh nghiệp tại Ai Cập (889 quan sát giai đoạn 2012–2018) chỉ ra rằng Tax Planning (TP) không tác động trực tiếp mà tác động gián tiếp lên EM thông qua tài sản/nợ thuế hoãn lại thuần. Ngược lại, Tartono và cộng sự (2021) trên mẫu 377 doanh nghiệp Indonesia (1.832 quan sát giai đoạn 2015–2019) kết luận chỉ có nợ thuế thu nhập hoãn lại phải trả (DTL) tác động dương có ý nghĩa đến EM, trong khi chi phí thuế hoãn lại (DTE) và tài sản thuế hoãn lại (DTA) không có tác động thống kê. Nghiên cứu của Midiastuty và cộng sự (2023) cũng như Mulia & Setiawati (2023) tại Indonesia lại khẳng định TP và DTE thúc đẩy mạnh mẽ hành vi EM.
graph TD
subgraph Agency_View [Quan Điểm Cơ Hội / Agency Theory]
A1[Choi & Byun, 2018] --> A2[CSRD là vỏ bọc che giấu tư lợi quản lý]
A3[Gargouri et al., 2010] --> A4[Gia tăng chi phí môi trường -> Thúc đẩy EM]
end
subgraph Stakeholder_View [Quan Điểm Trách Nhiệm / Stakeholder Theory]
B1[Hong & Andersen, 2011] --> B2[CSR cao -> Dồn tích chất lượng cao, giảm EM]
B3[Kim et al., 2012] --> B4[Báo cáo tài chính trung thực, minh bạch]
end
subgraph Positioning [Định Vị Luận Án Này]
C1[Thuy, 2024 - Vietnam] --> C2[CSRD không tác động trực tiếp EM]
C1 --> C3[EM & CSRD cùng thúc đẩy CP]
C1 --> C4[Hội đồng quản trị điều tiết phi tuyến tính]
end
Trong mối quan hệ giữa CSRD và EM, tồn tại cuộc tranh luận học thuật giữa hai trường phái đối lập:
- Trường phái hành vi đạo đức (Ethical/Stakeholder perspective) của Hong & Andersen (2011), Kim và cộng sự (2012), Dimitropoulos & Chatzigianni (2022) cho rằng các doanh nghiệp cam kết trách nhiệm xã hội cao sẽ giảm thiểu tối đa hành vi thao túng kế toán, nâng cao chất lượng số liệu dồn tích (Accruals quality).
- Trường phái hành vi cơ hội (Opportunistic/Agency perspective) của Gargouri và cộng sự (2010), Choi & Byun (2018), Habbash & Haddad (2020) chứng minh các nhà quản trị thường sử dụng CSRD như một chiến lược "tẩy xanh" (Greenwashing) nhằm đánh lạc hướng các bên liên quan và che giấu việc quản trị lợi nhuận vì lợi ích cá nhân.
Về mối liên hệ giữa EM, CSRD và hiệu quả doanh nghiệp (CP), các nghiên cứu của Bazrafshan và cộng sự (2016), Khuong và cộng sự (2019), Velte (2017), Kao và cộng sự (2018), Lukiman & Wirianata (2024) đưa ra các kết quả trái chiều do sự khác biệt về bối cảnh thể chế và phương pháp đo lường (kế toán vs. thị trường).
Luận án của Đoàn Thị Thu Thủy đã định vị chính xác vị thế học thuật bằng việc khắc phục triệt để hạn chế phân mảnh của y văn. Tác giả không chỉ so sánh đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế tại các thị trường tương đồng (Indonesia, Ai Cập, Canada) mà còn tiên phong xây dựng mô hình liên hoàn, lấp đầy khoảng trống về vai trò điều tiết của 5 đặc tính HĐQT (Tính độc lập, Quy mô, Độ tuổi, Tần suất họp, Tỷ lệ nữ) trong việc kiểm soát các tác động biên của EM và CSRD lên hiệu quả hoạt động tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm 4 lý thuyết quản trị nền tảng:
- Mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976; Fama & Jensen, 1983): Chứng minh trong bối cảnh thị trường mới nổi, chi phí đại diện không chỉ phát sinh giữa cổ đông và nhà quản trị mà còn phát sinh giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước (thông qua hành vi né tránh thuế và điều chỉnh dồn tích). Đột phá lý thuyết nằm ở việc phát hiện tính độc lập của HĐQT (Board Independence - BI) có tương quan dương với EM, phản ánh hiện tượng "bắt giữ thông tin" (Information capture) khi các thành viên độc lập thiếu quyền tiếp cận thực tế hoặc thiếu năng lực giám sát chuyên sâu đối với các nghiệp vụ kế toán phức tạp.
- Bổ trợ Lý thuyết Người quản gia (Donaldson & Davis, 1991): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy quy mô HĐQT (BS) và sự hiện diện của nữ giới trong HĐQT (BW) đóng vai trò giám sát chặt chẽ, hạn chế hành vi trục lợi ngắn hạn, hướng ban điều hành đến mục tiêu gia tăng giá trị doanh nghiệp bền vững.
- Kiểm chứng Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 2010): Khẳng định việc công bố thông tin CSR (CSRD) tạo ra vốn xã hội và uy tín doanh nghiệp, giúp cải thiện trực tiếp hiệu quả tài chính kế toán (ROA) và giá trị thị trường (Tobin's Q).
- Làm phong phú Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Pfeffer & Salancik, 1978; Hillman et al., 2009): Chứng minh các đặc tính HĐQT đa dạng về giới tính, độ tuổi và quy mô mang lại mạng lưới quan hệ xã hội và nguồn lực tri thức dồi dào, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa lợi ích từ các chiến lược CSR.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết nối logic 3 mô hình kinh tế lượng liên hoàn:
- Mô hình 1 (Hành vi kế toán): $\text{EM} = f(\text{CT}, \text{CG}, \text{CSRD}, \text{Controls})$
- Mô hình 2 (Hiệu quả hoạt động): $\text{CP} (\text{ROA}, \text{TBQ}) = f(\text{EM}, \text{CSRD}, \text{Controls})$
- Mô hình 3 (Tương tác điều tiết): $\text{CP} (\text{ROA}, \text{TBQ}) = f(\text{EM}, \text{CSRD}, \text{CG}, \text{EM} \times \text{CG}, \text{CSRD} \times \text{CG}, \text{Controls})$
classDiagram
class CorporateTax {
+Tax Planning (TP)
+Current Tax Expense (CTE)
+Deferred Tax Expense (DTE)
+Deferred Tax Asset (DTA)
+Deferred Tax Liability (DTL)
}
class CorporateGovernance {
+Board Independence (BI)
+Board Size (BS)
+Board Age (BA)
+Board Meeting (BM)
+Women on Board (BW)
}
class EarningsManagement {
+Modified Jones Model (1995)
+Discretionary Accruals (DA)
}
class CorporateSocialResponsibility {
+GRI Standards
+Circular 96/2020/TT-BTC
}
class CorporatePerformance {
+ROA (Accounting-based)
+Tobin's Q (Market-based)
}
CorporateTax --> EarningsManagement : Direct Impact
CorporateGovernance --> EarningsManagement : Direct Impact
CorporateSocialResponsibility --> EarningsManagement : Decoupled
EarningsManagement --> CorporatePerformance : Positive
CorporateSocialResponsibility --> CorporatePerformance : Positive
CorporateGovernance ..> CorporatePerformance : Moderating Role
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập rõ ràng: Khung phân tích áp dụng cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trong điều kiện khung pháp lý kế toán đang trong lộ trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS, nơi cơ chế bảo vệ nhà đầu tư còn yếu và quyền lực điều hành tập trung cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ bản thể luận khách quan (Objectivism) và nhận thức luận thực chứng (Positivism), sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm suy diễn (Deductive quantitative approach). Thiết kế đa tầng phân tích dữ liệu bảng cân bằng (Balanced panel design) gồm 267 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX xuyên suốt giai đoạn 2019–2021 (801 quan sát). Tiêu chí lựa chọn mẫu nghiêm ngặt loại trừ toàn bộ các tổ chức tài chính (ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, bảo hiểm, quỹ đầu tư) do đặc thù khác biệt về khung pháp lý kế toán, cơ cấu bảng cân đối kế toán và cách tính toán các khoản dồn tích kế toán.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu kết hợp trích xuất thủ công (Hand-collected data) và đối chiếu chéo từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững:
- Biến phụ thuộc Quản trị lợi nhuận (EM): Đo lường thông qua biến số Dồn tích tùy ý (Discretionary Accruals - DA) trích xuất từ Mô hình Jones sửa đổi (Modified Jones Model của Dechow et al., 1995). Tổng biến kế toán dồn tích (Total Accruals - TAC) được tách thành Dồn tích không tùy ý (Non-discretionary Accruals - NAAC) và Dồn tích tùy ý (DAAC/DA) sau khi kiểm soát biến động doanh thu, các khoản phải thu và hao mòn tài sản cố định (DAD).
- Biến công bố CSR (CSRD): Sử dụng phương pháp phân tích nội dung (Content analysis) dựa trên bảng kiểm tích hợp 36 tiêu chuẩn của Bộ Tiêu chuẩn Báo cáo Bền vững Toàn cầu (GRI Standards - GSSB) kết hợp với các quy định công bố thông tin phi tài chính tại Thông tư số 96/2020/TT-BTC (thay thế Thông tư 155/2015/TT-BTC).
- Hiệu quả hoạt động (CP): Đo lường đa chiều qua thước đo kế toán Return on Assets ($\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$) và thước đo thị trường Tobin's Q ($\text{TBQ} = \frac{\text{Giá trị thị trường vốn CSH} + \text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}}$).
| Biến số | Ký hiệu | Phương pháp đo lường cụ thể | Căn cứ lý thuyết & Thực nghiệm |
|---|---|---|---|
| Quản trị lợi nhuận | $\text{DA}$ | Dồn tích tùy ý từ Mô hình Jones sửa đổi | Dechow et al. (1995) |
| Hoạch định thuế | $\text{TP}$ | Tỷ lệ thuế suất thực tế hiệu dụng / Chênh lệch thuế | VAS 17, Circular 200/2014 |
| Chi phí thuế hiện hành | $\text{CTE}$ | Chi phí thuế TNDN hiện hành trên tổng tài sản | VAS 17 |
| Tài sản thuế hoãn lại | $\text{DTA}$ | Tài sản thuế TNDN hoãn lại trên tổng tài sản | Phillips et al. (2003) |
| Độc lập HĐQT | $\text{BI}$ | Tỷ lệ thành viên độc lập / Tổng số thành viên HĐQT | Agency Theory |
| Quy mô HĐQT | $\text{BS}$ | Tổng số lượng thành viên trong Hội đồng quản trị | Resource Dependence Theory |
| Nữ giới trong HĐQT | $\text{BW}$ | Tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT | Diversity Literature |
| Công bố CSR | $\text{CSRD}$ | Chỉ số công bố nhị phân / Content Analysis Index | GRI Standards, TT 96/2020 |
| Hiệu quả tài chính | $\text{ROA}$ | Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân | Accounting-based Measure |
| Giá trị thị trường | $\text{TBQ}$ | (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ) / Tổng tài sản | Market-based Measure |
Data và phân tích
Quy trình phân tích kinh tế lượng được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước kiểm định:
- Ước lượng hồi quy gộp Pooled OLS, Mô hình Tác động Cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu: Kiểm định F-test / Chow test (chọn giữa Pooled OLS và FEM), Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa Pooled OLS và REM), và Kiểm định Hausman Specification Test (chọn giữa FEM và REM).
- Kiểm tra các khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến (Multicollinearity qua hệ số VIF), phân phối chuẩn của phần dư, phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity qua White test / Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation qua Wooldridge test).
- Khắc phục khuyết tật: Do các mô hình đều vi phạm giả định phương sai sai số không đổi và tồn tại tự tương quan, tác giả sử dụng Phương pháp Bình phương Tối thiểu Tổng quát Khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để đảm bảo các ước lượng hệ số hồi quy đạt tính chất BLUE (Best Linear Unbiased Estimator).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả hồi quy FGLS từ luận án xác lập 5 nhóm phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt:
- Động lực Thuế đối với Quản trị lợi nhuận: Hoạch định thuế (TP) và Chi phí thuế hiện hành (CTE) tác động dương có ý nghĩa thống kê đến EM ($p < 0.05$). Doanh nghiệp gia tăng hoạch định thuế có xu hướng tận dụng các xét đoán kế toán để điều chỉnh dồn tích. Ngược lại, Tài sản thuế hoãn lại (DTA) có tác động âm có ý nghĩa đến EM, chứng minh DTA đóng vai trò như một cơ chế cảnh báo kỹ thuật hạn chế việc thổi phồng lợi nhuận. Chi phí thuế hoãn lại (DTE) và Nợ thuế hoãn lại phải trả (DTL) không có tác động thống kê trực tiếp đến EM.
- Nghịch lý Quản trị công ty và EM: Tính độc lập của HĐQT (BI) tác động dương đến EM – một phát hiện bất ngờ (counter-intuitive) phản ánh tình trạng các thành viên độc lập tại Việt Nam còn mang tính hình thức, thiếu công cụ giám sát hữu hiệu. Ngược lại, Quy mô HĐQT (BS) và Tỷ lệ thành viên nữ (BW) tác động âm có ý nghĩa đến EM ($p < 0.05$), khẳng định vai trò tích cực của tính đa dạng giới và quy mô nhân sự trong việc kiềm chế hành vi điều chỉnh dồn tích bất thường. Tuổi bình quân HĐQT (BA) và Tần suất họp (BM) không ảnh hưởng đến EM.
- Sự tách rời giữa CSRD và EM: Mức độ công bố trách nhiệm xã hội (CSRD) không có tác động có ý nghĩa thống kê đến EM, bác bỏ cả hai giả thuyết cơ hội cực đoan và đạo đức cực đoan trong ngắn hạn tại thị trường Việt Nam.
- Hiệu quả kép của EM và CSRD lên CP: Cả EM và CSRD đều có tác động dương có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả doanh nghiệp trên cả hai phương diện kế toán (ROA) và thị trường (Tobin's Q). Điều này chứng minh rằng việc điều chỉnh lợi nhuận trong hạn mức cho phép (Income Smoothing) giúp ổn định dòng thu nhập kỳ vọng, trong khi CSRD tạo dựng lòng tin và thu hút dòng vốn đầu tư.
- Cơ chế điều tiết đa chiều của Quản trị công ty:
- Đối với quan hệ EM $\rightarrow$ ROA: BI, BM và BW đóng vai trò làm suy yếu (weakening/dampening effect) tác động tích cực của EM lên ROA, giúp lợi nhuận kế toán phản ánh đúng thực chất năng lực kinh doanh.
- Đối với quan hệ CSRD $\rightarrow$ ROA: BS và BA đóng vai trò tăng cường (enhancing effect) tác động tích cực của CSRD lên ROA, trong khi BW lại làm suy giảm tác động này do xu hướng phân bổ chi phí CSR thận trọng.
- Đối với quan hệ EM $\rightarrow$ Tobin's Q: BS tăng cường tác động của EM lên định giá thị trường, trong khi BI làm suy giảm tác động này. Toàn bộ 5 nhân tố CG đều không điều tiết mối quan hệ giữa CSRD và Tobin's Q.
graph LR
subgraph Direct_Findings [Tác Động Trực Tiếp - Hồi Quy FGLS]
TP[Hoạch định thuế TP] -->|+(Tăng)| EM[Quản trị lợi nhuận EM]
CTE[Chi phí thuế CTE] -->|+(Tăng)| EM
DTA[Tài sản thuế hoãn lại DTA] -->|-(Giảm)| EM
BI[Độc lập HĐQT BI] -->|+(Tăng - Bất ngờ)| EM
BS[Quy mô HĐQT BS] -->|-(Giảm)| EM
BW[Nữ giới HĐQT BW] -->|-(Giảm)| EM
EM -->|+(Tăng)| ROA[ROA & Tobin's Q]
CSRD[Công bố CSR] -->|+(Tăng)| ROA
end
subgraph Moderation_Findings [Cơ Chế Điều Tiết Đột Phá]
M_BI[BI, BM, BW] -.->|Làm suy yếu / Giảm thiểu rủi ro| EM_ROA[EM tác động lên ROA]
M_BS[BS, BA] -.->|Tăng cường / Khuếch đại giá trị| CSR_ROA[CSRD tác động lên ROA]
M_BW[BW] -.->|Làm giảm biên độ lợi nhuận ngắn hạn| CSR_ROA
end
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Luận án cung cấp mô hình thực nghiệm toàn diện đầu tiên tích hợp cấu trúc Thuế – Quản trị – CSR – Thao túng kế toán – Hiệu quả tài chính trong bối cảnh thị trường đang phát triển, làm rõ tính hai mặt của các cơ chế quản trị.
- Về mặt quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp niêm yết cần cơ cấu lại HĐQT theo hướng nâng cao chất lượng thực chất của thành viên độc lập, gia tăng tỷ lệ nữ giới để hạn chế sai phạm kế toán, đồng thời tích hợp chiến lược phát triển bền vững (ESG/CSR) vào mô hình kinh doanh cốt lõi để nâng cao định giá thị trường.
- Về mặt chính sách quản lý: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính cần hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin phi tài chính (nâng cấp Thông tư 96/2020/TT-BTC theo chuẩn mực IFRS S1/S2 và GRI Standards), đồng thời cơ quan Thuế cần sử dụng các chỉ báo DTA và chênh lệch thuế làm dấu hiệu nhận diện rủi ro thao túng báo cáo tài chính trong công tác thanh tra thuế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Khung thời gian mẫu 3 năm (2019–2021) chứa đựng giai đoạn đứt gãy kinh tế do đại dịch COVID-19, có thể tạo ra các biến động dồn tích ngoại cảnh chưa được kiểm soát toàn diện.
- Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 267 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, chưa khái quát hóa cho khối doanh nghiệp tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) và khối doanh nghiệp chưa niêm yết (SMEs, SOEs).
- Thước đo quản trị lợi nhuận tập trung vào Quản trị lợi nhuận dồn tích (Accrual-based EM qua Modified Jones Model) mà chưa kết hợp đo lường Quản trị lợi nhuận thực (Real Earnings Management - REM theo mô hình Roychowdhury, 2006 như cắt giảm chi phí R&D, sản xuất thừa, giảm giá bán).
- Việc đo lường CSRD qua phân tích nội dung thủ công vẫn mang tính chất định tính tương đối dù đã áp dụng khung chuẩn GRI.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian giai đoạn hậu COVID-19 (2022–2026) để đánh giá tính ổn định của các hệ số điều tiết.
- Tích hợp đồng thời cả hai mô hình Accrual EM và Real EM để so sánh động cơ chuyển dịch giữa thao túng sổ sách và thao túng dòng tiền hoạt động thực tế.
- Khảo sát sâu cơ cấu sở hữu (Sở hữu nhà nước, Sở hữu nước ngoài, Sở hữu gia đình) tương tác với các đặc tính HĐQT.
- Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và máy học (Machine Learning) trong việc số hóa và định lượng hóa chỉ số công bố thông tin ESG/CSR.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Giá trị học thuật: Dự báo trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kế toán tài chính, quản trị công ty và thuế tại Việt Nam cũng như khu vực ASEAN.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành: Cung cấp công cụ đo lường và đánh giá rủi ro kiểm toán cho các công ty kiểm toán độc lập (Big 4 và các hãng kiểm toán trong nước) khi thẩm định tính trung thực của các khoản ước tính kế toán và tài sản thuế hoãn lại.
- Ảnh hưởng chính sách: Hỗ trợ các cơ quan quản lý thị trường (SSC, HOSE, HNX) xây bộ chỉ số quản trị công ty tối ưu và hướng dẫn doanh nghiệp thực thi lộ trình phát triển bền vững theo cam kết Net Zero của Chính phủ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình kinh tế lượng FGLS chuẩn mực, hệ thống thang đo tích hợp GRI/Thông tư 96 và hướng dẫn xử lý các khuyết tật dữ liệu bảng phức tạp.
- Hội đồng quản trị và Giám đốc điều hành (CEO/CFO): Nhận diện rõ ranh giới giữa tối ưu hóa thuế hợp pháp và thao túng lợi nhuận rủi ro; hiểu rõ cơ chế đa dạng hóa HĐQT để cân bằng giữa tăng trưởng ROA và định giá thị trường (Tobin's Q).
- Kiểm toán viên độc lập: Nâng cao độ nhạy cảm nghề nghiệp trước các khoản mục DTA, CTE và các giao dịch dồn tích bất thường.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, UBCKNN): Hoàn thiện chính sách giám sát minh bạch thông tin, ngăn chặn các hành vi gian lận báo cáo tài chính.
- Nhà đầu tư cá nhân và định chế tài chính: Có cơ sở khoa học để bóc tách chất lượng lợi nhuận, thẩm định đúng giá trị doanh nghiệp thông qua báo cáo phát triển bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực (Pfeffer & Salancik, 1978) trong việc phát hiện cơ chế điều tiết phi đối xứng của Quản trị công ty tại thị trường mới nổi. Cụ thể, luận án chứng minh các đặc tính HĐQT không chỉ tác động trực tiếp mà còn đóng vai trò "bộ lọc" làm giảm thiểu tác động tiêu cực tiềm ẩn của quản trị lợi nhuận lên hiệu quả kế toán (ROA), đồng thời khuếch đại giá trị vô hình của công bố CSR lên hiệu quả hoạt động kinh doanh.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước (như Salah, 2019 tại Ai Cập chỉ dùng OLS/REM đơn lẻ; Tartono et al., 2021 tại Indonesia chỉ hồi quy tuyến tính không xét biến điều tiết; Gargouri et al., 2010 tại Canada chỉ xem xét quan hệ CSR-EM), luận án thiết kế mô hình 3 giai đoạn toàn diện. Tác giả đã kiểm định đa mô hình (Pooled OLS, FEM, REM) và sử dụng ước lượng FGLS để triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững của các hệ số hồi quy trong điều kiện dữ liệu dồn tích vi phạm các giả định cổ điển.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì và giải thích lý thuyết?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến Tính độc lập của HĐQT (BI) có tương quan dương với Quản trị lợi nhuận (EM). Theo Lý thuyết Đại diện truyền thống, thành viên độc lập phải kiềm chế EM. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự bất cân xứng thông tin sâu sắc và tính độc lập mang tính hình thức của thành viên HĐQT ngoại viện khiến họ không thể kiểm soát các thủ thuật kế toán dồn tích tinh vi của ban điều hành, thậm chí tạo tâm lý ỷ lại trong công tác giám sát nội bộ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết và minh bạch toàn bộ quy trình: Từ danh mục 267 mã cổ phiếu, công thức toán học trích xuất Dồn tích tùy ý (DA) theo Mô hình Jones sửa đổi (1995), bảng tiêu chí mã hóa 36 chỉ báo CSRD theo chuẩn GRI và Thông tư 96, đến kết quả chi tiết của các bài test kiểm định F-test, Hausman, VIF, Wooldridge và lệnh ước lượng FGLS trong phần phụ lục.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình 10 năm tập trung vào 3 trục chính: (1) Đánh giá tác động chuyển đổi bắt buộc từ VAS sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS tại Việt Nam lên chất lượng dồn tích; (2) Mở rộng đo lường tác động của các tiêu chuẩn công bố ESG toàn diện (theo chuẩn ISSB/IFRS S1 & S2) kết hợp công nghệ khai phá văn bản AI; (3) Phân tích cơ chế so sánh xuyên quốc gia giữa các thị trường chứng khoán khối ASEAN-6 về hiệu lực giám sát của các mô hình HĐQT đa tầng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Thị Thu Thủy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp mang tính hệ thống:
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp toàn diện đầu tiên tại Việt Nam kết nối 5 nhân tố thuế, 5 đặc tính HĐQT, công bố CSR, quản trị lợi nhuận và hiệu quả hoạt động kép (ROA và Tobin's Q).
- Minh chứng bằng thực nghiệm FGLS trên 801 quan sát rằng Hoạch định thuế (TP) và Chi phí thuế hiện hành (CTE) làm tăng EM, trong khi Tài sản thuế hoãn lại (DTA) giúp kiềm chế hành vi này.
- Làm rõ vai trò tích cực của Quy mô HĐQT (BS) và Nữ giới trong HĐQT (BW) trong việc làm giảm hành vi thao túng lợi nhuận, đồng thời cảnh báo tính hình thức của Tính độc lập HĐQT (BI) trong bối cảnh hiện nay.
- Chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ cùng chiều giữa Quản trị lợi nhuận hợp lý, Công bố trách nhiệm xã hội minh bạch đối với Hiệu quả hoạt động tài chính và Định giá thị trường của doanh nghiệp.
- Giải mã thành công cơ chế điều tiết của Quản trị công ty: BI, BM, BW kiềm chế tác động của EM lên ROA; BS, BA khuếch đại tác động tích cực của CSRD lên ROA; BI và BS định hình lại tác động của EM lên giá trị thị trường Tobin's Q.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị thực thi đồng bộ, khả thi cho các cơ quan hoạch định chính sách, doanh nghiệp niêm yết, công ty kiểm toán và giới đầu tư tài chính, mở ra những hướng nghiên cứu chuyên sâu về kế toán quản trị và tài chính bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY Thuy, Doan Thi Thu CORPORATE TAX, EARNINGS MANAGEMENT, CORPORATE SOCIAL RESPONSIBILITY DISCLOSURE AND CORPORATE PERFORMANCE: MODERATING ROLE OF CORPORATE GOVERNANCE - EVIDENCE FROM VIETNAM A DOCTORAL THESIS Major: Accounting Code: 9340301 Ho Chi Minh City, August, 2024. MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY Thuy, Doan Thi Thu CORPORATE TAX, EARNINGS MANAGEMENT, CORPORATE SOCIAL RESPONSIBILITY DISCLOSURE AND CORPORATE PERFORMANCE: MODERATING ROLE OF CORPORATE GOVERNANCE - EVIDENCE FROM VIETNAM A DOCTORAL THESIS Major: Accounting Code: 9340301 Supervisor: Dr. Hong, Nguyen Thi Phuong Ho Chi Minh City, August, 2024. i STATEMENT OF AUTHENTICATION I hereby declare that the thesis content, including all materials, has never been applied before for a degree in each single university other than where otherwise regulated and other sources acknowledged by clear references.
Furthermore, I declare that this thesis is available for interline library and copy so that titles and abstracts are made available to all researchers. Doan Thi Thu Thuy August 6th, 2024. Signed………Thuy ………… ii ACKNOWLEDGMENT This thesis was made possible thanks to the strong and great support of many people for whom I would be grateful to express my special thanks and appreciation. One of the most important of whom is my supervisor, Nguyen Thi Phuong Hong, who supported me to complete my doctoral thesis as well as encouraged and guided me throughout the research process.
I cannot tell her how much I appreciate it and it is hard to express my deep gratitude to her enough. Special thanks to the professors, lecturers, and University of Economics Ho Chi Minh City for giving me a good opportunity to pursue postgraduate studies and doctoral programs in Accounting. I would also like to express my deep gratitude to my good friends and classmates for their effective comments and feedback during my work. I am grateful to my parents, my siblings, and my dearest friends for instilling in me a desire to accomplish my goals and a commitment to accomplish what I started no matter how long it takes and how much they need me to be by their side.
Their encouragement and trust for me have given me motivation for this job. Without their love and support, I would never have completed my journey. Finally, I would like to express my special thanks and deepest affection to my husband and my sons and my daughter for their unremitting patience and tolerance during this time of work. I thank you for your love and have been there to encourage and support me all the way.
iii TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION. Motivation for the Research. Research Objectives and Research Questions:. Subject and Scope of the Study.
Contribution of the Study. Structure of the Thesis. CONCEPTUAL AND THEORETICAL FRAMEWORKS. LITERATURE REVIEW AND RESEARCH HYPOTHESES.
Corporate Tax Factors and Earnings Management. Corporate Social Responsibility Disclosure and Earnings Management. Corporate Governance Factors and Earnings Management. Earnings Management and Corporate Performance.
Corporate Social Responsibility and Corporate Performance. Earnings Management, Corporate Social Responsibility and Corporate Performance: Moderating Role of Corporate Governance. Regression Model and Measurement of Variables. Data Analysis Technique.
FINDINGS AND DISCUSSION. Coporate Tax, Coporate Governance, Corporate Social Responsibility Disclosure and Earnings Management. Earnings management, Corporate Social Responsibility Disclosure and Corporate Performance. Earnings Management, Corporate Social Responsibility Disclosure, and Corporate Performance: Moderating Role of Corporate Governance.
CONCLUSION AND IMPLICATIONS. Implications and recommendations. Limitations and future research direction .139 v ABBREVIATIONS AR Annual Reports AAC Accrual Accounting BA Average Age of Board Members BC Board Characteristics BD Board of Directors BI Board Independence BM Board Meeting BS Board Size BW Women on the Board CA Corporate Age CEO Chief Executive Officer CFO Operating Cash Flow CG Corporate Governance CP Corporate Performance CS Corporate Size CSR Corporate Social Responsibility CSRD Corporate Social Responsibility Disclosure CT Corporate Tax CTE Current Tax Expense vi CV Corporate Value DA Discretionary Accruals DAAC Discretionary Accrual Accounting DAC Discretionary Accruals DAD Depreciation, Amortization and Depletion DEM Discretionary Earnings Management DTA Deferred Tax Asset DTE Deferred Tax Expense DTL Deferred Tax Liability EM Earnings Management EQ Earnings Quality ESG Environmental, Social, and Governance FEM Fixed Effects Model FGLS Feasible Generalized Least Squares FS Financial Statements GAAP Generally Accepted Accounting Principles GRI Global Reporting Index HNX Hanoi Stock Exchange HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange MCS Control Management Systems NAAC Discretionary Accrual Accounting vii NI Net Operating Profit OLS Ordinary Least Square REM Random Effects Model ROA Return on Assets ROE Return on Equity SASB Sustainability Accounting Standards Board SEM Structural Equation Modeling SG Sales growth TP Tax Planning TBQ Tobin’s Q VAS Vietnamese Accounting Standards viii LIST OF TABLES Table 1. Earnings management models.
Approaches to measure CSRD. Explanation of the roles of variables in research framework. Operationalization of Variables. List of CSRD standard.
Summary of Pooled OLS, FEM and REM - 1st model tests. Comparison results between Pooled OLS, FEM, REM and FGLS model 1. Summary of Pooled OLS, FEM and REM - Model 2a Tests. Comparison results between Pooled OLS, FEM, REM and FGLS - model 2a.
Summary of Pooled OLS, FEM and REM - Model 2b tests. Comparison results between Pooled OLS, FEM, REM and FGLS model 2b. Regression results FGLS for model 2a & model 2b. Summary of Pooled OLS, FEM and REM Model 3a Tests.
Comparison results between Pooled OLS, FEM, REM and FGLS model 3a. Summary of Pooled OLS, FEM and REM 3a model tests. Comparison results between Pooled OLS, FEM, REM and FGLS model 3b. Regression Results FGLS for Corporate Performance (ROA & TBQ) 116 ix LIST OF FIGURES Figure 1.
The Pyramid of Corporate Social Responsibility. CP (ROA) of listed corporates 2019-2021. CP (TBQ) of listed corporates 2019-2021. EM of Listed Corporates 2019-2021.
CSRD of Listed Corporates 2019-2021. LIST OF SAMPLE SELECTED CORPORATES. Regression results of the Pooled OLS model 1. Comparison results between Pooled OLS and FEM model 1.
Comparison Results between Pooled OLS and REM model 1. Results between FEM and REM model 1. Regression Results FGLS Estimate of Model 1a. Regression results of the Pooled OLS model 2a.
Comparison results between Pooled OLS and FEM model 2a. Comparison results between Pooled OLS and REM model 2a. Results between FEM and REM model 2a. Regression results FGLS estimate of model 2a.
Regression results of the Pooled OLS model 2b. Comparison results between Pooled OLS and FEM model 2b. Comparison results between Pooled OLS and REM model 2b. Results between FEM and REM model 2b.
Regression results FGLS estimate of model 2b. Regression results of the Pooled OLS model 3a. Comparison Results between Pooled OLS and FEM model 3a. Comparison results between Pooled OLS and REM model 3a.
Results between FEM and REM model 3a. Regression Results FGLS Estimate of Model 3a. Regression Results of the Pooled OLS Model 3b. Comparison Results between Pooled OLS and FEM model 3b.
Comparison Results between Pooled OLS and REM model 3b. Results between FEM and REM model 3b. Regression Results FGLS Estimate of Model 3b. Results of multicollinearity assumption test - Model 1.
Results of standard distribution residual assumption test- Model 1. Results of constant variance assumption test - Model 1. Results of autocorrelation assumption test - Model 1. Results of multicollinearity assumption test - Model 2a.
Results of standard distribution residual assumption test - Model 2a. Results of constant variance assumption test - Model 2a. Results of autocorrelation assumption test - Model 2a. Results of multicollinearity assumption test - Model 2b.
Results of standard distribution residual assumption test - Model 2b. Results of constant variance assumption test - Model 2b. Results of autocorrelation assumption test - Model 2b. Results of multicollinearity assumption test - Model 3a.
Results of standard distribution residual assumption test- Model 3a. Results of constant variance assumption test - Model 3a. Results of autocorrelation assumption test - Model 3a. Results of multicollinearity assumption test - Model 3b.
Results of standard distribution residual assumption test - Model 3b. Results of constant variance assumption test - Model 3b. Results of autocorrelation assumption test - Model 3b .223 xii ABSTRACT The aim of this study is to analyze 3 groups of relationships, including: The first relationship group is the effects of corporate tax factors (CT) (including (tax planning (TP), corporate tax expense (CTE), deferred tax expense (DTE), deferred tax asset (DTA), deferred tax liability (DTL)), corporate governance factors (CG) (board characteristics: board independence (BI), board size (BS), board age (BA), board meeting (BM), and board women (BW)), and corporate social responsibility disclosure (CSRD) on earnings management (EM). The second relationship group is the effects of EM and CSRD on corporate performance (CP).
The third and last relationship group is the effects of EM and CSRD on corporate performance (CP) with the moderating role of corporate governance factors (CG) in the corporates listed on the Vietnamese stock market (HOSE and HNX). The author uses balance sheet data collected from financial statements and annual reports of 267 corporates listed on the Vietnamese stock market (HOSE and HNX) in the period 3 years 2019 - 2021, a total of 801 observations. The author has performed tests to select the most suitable model among 3 models of Pooled OLS, FEM and REM. Because the model has heteroskedasticity and auto-correlation, the author used FGLS to overcome these phenomena.
The research results show that TP and CTE have a positive effect on EM. In contrast, DTA has a negative effect on EM. However, DTE and DTL do not impact EM. Board independence (BI) has a positive effect on EM, whereas board size (BS) and women on the board (BW) have negative effects on EM.
Correspondingly, BW has a negative effect on EM. However, average age of board members (BA) and board meeting (BM) do not affect EM. CSRD does not affect EM. Besides, EM and CSRD have a positive effect on corporate performance (CP) (measured in both ways ROA & Tobin's Q (TBQ)).
In addition, board independence (BI), board meeting (BM) and women on the board (BW) have a role of weakening the influence of EM on CP (measured by ROA). However, the rest of corporate governance (CG) factors such as BS and BA have no role in moderating the influence of EM on CP (measured by ROA). BS, BA and BW have a role in moderating the relationship between xiii CSRD-CP (measured ROA). Specifically, BS and BA enhance the influence of CSRD on CP (measured by ROA).
In contrast, BW weakens the influence of CSRD on CP (measured by ROA). The rest of CG factors such as BI and BM have no role in moderating the influence of CSRD on CP (measured by ROA). In addition, BI and BS moderate the relationship between EM-CP (measured by TBQ). Specifically, BS enhances the influence of EM on CP (measured by TBQ), while BI weakens this influence.
The rest of corporate governance (CG) factors such as BA, BM and BW have no role in moderating the influence of EM on CP (measured by TBQ). Specifically, all 5 factors of corporate governance (CG) do not moderate the influence of CSRD on CP (measured by TBQ). Based on these research results, the author has suggested some theoretical and practical implications, proposed recommendations for a number of relevant subjects such as researchers, managers of corporates listed on the stock market (HOSE and HNX), state management agencies, investors, and other related entities. Keywords: Corporate performance, earnings management, corporate social responsibility, corporate governance, corporate tax.
Motivation for the Research Corporates are currently experiencing a competition to exist in the globalization market.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Doan Thi Thu Thuy (2024). Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/thue-tndn-quan-tri-loi-nhuan-csrd-hieu-qua-vai-tro-qtcd-tai-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Corporate tax earnings management corporate social responsibility disclosure and corporate performance moderating role of corporate governance evidenc
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" thuộc chuyên ngành Accounting. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuế TNDN, quản trị lợi nhuận, CSRD, hiệu quả & quản trị công ty" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.