Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán (Mã số: 9340301) của tác giả Đoàn Thị Thu Thủy, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Phương Hồng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH, 2024), mang tiêu đề "Corporate Tax, Earnings Management, Corporate Social Responsibility Disclosure and Corporate Performance: Moderating Role of Corporate Governance – Evidence from Vietnam". Nghiên cứu đại diện cho một bước tiến học thuật đột phá khi giải quyết đồng thời sự xung đột lợi ích đa chiều giữa nghĩa vụ thuế doanh nghiệp, hành vi điều chỉnh lợi nhuận, mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội và hiệu quả hoạt động kinh doanh dưới lăng kính điều tiết của quản trị công ty tại một nền kinh tế chuyển đổi.

flowchart LR
    subgraph Drivers [Nhóm Động Lực Tiền Đề]
        CT[Corporate Tax: TP, CTE, DTE, DTA, DTL]
        CG[Corporate Governance: BI, BS, BA, BM, BW]
        CSRD[CSR Disclosure: GRI Standards & TT96]
    end

    subgraph Core [Cơ Chế Trung Gian]
        EM[Earnings Management: Discretionary Accruals]
    end

    subgraph Outcomes [Hiệu Quả Doanh Nghiệp]
        CP[Corporate Performance: ROA & Tobin's Q]
    end

    CT -->|H1-H5| EM
    CG --> EM
    CSRD --> EM
    EM -->|Tác động tích cực| CP
    CSRD -->|Tác động tích cực| CP
    CG -.->|Vai trò điều tiết| CP

Bối cảnh khoa học của luận án bắt nguồn từ thực trạng bất đối xứng thông tin nghiêm trọng trên thị trường chứng khoán mới nổi. Tại Việt Nam, sự khác biệt mang tính hệ thống giữa chuẩn mực kế toán (VAS 17 – Thuế thu nhập doanh nghiệp, Thông tư 200/2014/TT-BTC) và các quy định pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp (Luật Thuế TNDN 2008 sửa đổi, bổ sung) tạo ra độ chênh lệch tạm thời và vĩnh viễn giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Điểm nghẽn này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà quản lý thực hiện hành vi điều chỉnh lợi nhuận (Earnings Management - EM). Điển hình như dẫn chứng từ thực tiễn thanh tra của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước vào tháng 7/2023 khi xử phạt hành chính Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang hơn 267 triệu đồng do công bố thông tin sai lệch về lợi nhuận, cùng các án phạt tương tự áp dụng cho Five Metals Fortress Vietnam Industry và Tien Bo Group.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ nét: Phần lớn các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước trước đây chỉ tiếp cận từng mối quan hệ đơn lẻ (như tác động của hoạch định thuế lên quản trị lợi nhuận, hoặc tác động của công bố trách nhiệm xã hội lên hiệu quả tài chính). Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có công trình nào tại Việt Nam kiểm định đồng thời mô hình tích hợp ba nhóm quan hệ với 5 đặc tính hội đồng quản trị đóng vai trò điều tiết (Moderating variables) trong mối quan hệ giữa EM, CSRD và Corporate Performance (CP).

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Các nhân tố thuế doanh nghiệp (TP, CTE, DTE, DTA, DTL), nhân tố quản trị công ty (BI, BS, BA, BM, BW) và mức độ công bố CSR (CSRD) tác động như thế nào đến hành vi quản trị lợi nhuận (EM)?
  2. Quản trị lợi nhuận (EM) và công bố trách nhiệm xã hội (CSRD) tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (CP - đo lường bằng ROA và Tobin's Q)?
  3. Các đặc tính hội đồng quản trị (BI, BS, BA, BM, BW) điều tiết các mối quan hệ tác động của EM và CSRD lên CP như thế nào?

Khung lý thuyết nền tảng tích hợp 4 lý thuyết trụ cột: Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết người quản gia (Stewardship Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory). Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát 267 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE và HNX trong giai đoạn 3 năm 2019–2021, cấu thành bộ dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) với 801 quan sát.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân nhánh sâu sắc giữa các luồng quan điểm về động cơ quản trị lợi nhuận và hành vi thuế. Luồng nghiên cứu về thuế doanh nghiệp và EM cho thấy nhiều kết quả mâu thuẫn: Salah (2019) nghiên cứu 127 doanh nghiệp tại Ai Cập (889 quan sát giai đoạn 2012–2018) chỉ ra rằng Tax Planning (TP) không tác động trực tiếp mà tác động gián tiếp lên EM thông qua tài sản/nợ thuế hoãn lại thuần. Ngược lại, Tartono và cộng sự (2021) trên mẫu 377 doanh nghiệp Indonesia (1.832 quan sát giai đoạn 2015–2019) kết luận chỉ có nợ thuế thu nhập hoãn lại phải trả (DTL) tác động dương có ý nghĩa đến EM, trong khi chi phí thuế hoãn lại (DTE) và tài sản thuế hoãn lại (DTA) không có tác động thống kê. Nghiên cứu của Midiastuty và cộng sự (2023) cũng như Mulia & Setiawati (2023) tại Indonesia lại khẳng định TP và DTE thúc đẩy mạnh mẽ hành vi EM.

graph TD
    subgraph Agency_View [Quan Điểm Cơ Hội / Agency Theory]
        A1[Choi & Byun, 2018] --> A2[CSRD là vỏ bọc che giấu tư lợi quản lý]
        A3[Gargouri et al., 2010] --> A4[Gia tăng chi phí môi trường -> Thúc đẩy EM]
    end
    subgraph Stakeholder_View [Quan Điểm Trách Nhiệm / Stakeholder Theory]
        B1[Hong & Andersen, 2011] --> B2[CSR cao -> Dồn tích chất lượng cao, giảm EM]
        B3[Kim et al., 2012] --> B4[Báo cáo tài chính trung thực, minh bạch]
    end
    subgraph Positioning [Định Vị Luận Án Này]
        C1[Thuy, 2024 - Vietnam] --> C2[CSRD không tác động trực tiếp EM]
        C1 --> C3[EM & CSRD cùng thúc đẩy CP]
        C1 --> C4[Hội đồng quản trị điều tiết phi tuyến tính]
    end

Trong mối quan hệ giữa CSRD và EM, tồn tại cuộc tranh luận học thuật giữa hai trường phái đối lập:

  • Trường phái hành vi đạo đức (Ethical/Stakeholder perspective) của Hong & Andersen (2011), Kim và cộng sự (2012), Dimitropoulos & Chatzigianni (2022) cho rằng các doanh nghiệp cam kết trách nhiệm xã hội cao sẽ giảm thiểu tối đa hành vi thao túng kế toán, nâng cao chất lượng số liệu dồn tích (Accruals quality).
  • Trường phái hành vi cơ hội (Opportunistic/Agency perspective) của Gargouri và cộng sự (2010), Choi & Byun (2018), Habbash & Haddad (2020) chứng minh các nhà quản trị thường sử dụng CSRD như một chiến lược "tẩy xanh" (Greenwashing) nhằm đánh lạc hướng các bên liên quan và che giấu việc quản trị lợi nhuận vì lợi ích cá nhân.

Về mối liên hệ giữa EM, CSRD và hiệu quả doanh nghiệp (CP), các nghiên cứu của Bazrafshan và cộng sự (2016), Khuong và cộng sự (2019), Velte (2017), Kao và cộng sự (2018), Lukiman & Wirianata (2024) đưa ra các kết quả trái chiều do sự khác biệt về bối cảnh thể chế và phương pháp đo lường (kế toán vs. thị trường).

Luận án của Đoàn Thị Thu Thủy đã định vị chính xác vị thế học thuật bằng việc khắc phục triệt để hạn chế phân mảnh của y văn. Tác giả không chỉ so sánh đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế tại các thị trường tương đồng (Indonesia, Ai Cập, Canada) mà còn tiên phong xây dựng mô hình liên hoàn, lấp đầy khoảng trống về vai trò điều tiết của 5 đặc tính HĐQT (Tính độc lập, Quy mô, Độ tuổi, Tần suất họp, Tỷ lệ nữ) trong việc kiểm soát các tác động biên của EM và CSRD lên hiệu quả hoạt động tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm 4 lý thuyết quản trị nền tảng:

  • Mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976; Fama & Jensen, 1983): Chứng minh trong bối cảnh thị trường mới nổi, chi phí đại diện không chỉ phát sinh giữa cổ đông và nhà quản trị mà còn phát sinh giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước (thông qua hành vi né tránh thuế và điều chỉnh dồn tích). Đột phá lý thuyết nằm ở việc phát hiện tính độc lập của HĐQT (Board Independence - BI) có tương quan dương với EM, phản ánh hiện tượng "bắt giữ thông tin" (Information capture) khi các thành viên độc lập thiếu quyền tiếp cận thực tế hoặc thiếu năng lực giám sát chuyên sâu đối với các nghiệp vụ kế toán phức tạp.
  • Bổ trợ Lý thuyết Người quản gia (Donaldson & Davis, 1991): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy quy mô HĐQT (BS) và sự hiện diện của nữ giới trong HĐQT (BW) đóng vai trò giám sát chặt chẽ, hạn chế hành vi trục lợi ngắn hạn, hướng ban điều hành đến mục tiêu gia tăng giá trị doanh nghiệp bền vững.
  • Kiểm chứng Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 2010): Khẳng định việc công bố thông tin CSR (CSRD) tạo ra vốn xã hội và uy tín doanh nghiệp, giúp cải thiện trực tiếp hiệu quả tài chính kế toán (ROA) và giá trị thị trường (Tobin's Q).
  • Làm phong phú Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Pfeffer & Salancik, 1978; Hillman et al., 2009): Chứng minh các đặc tính HĐQT đa dạng về giới tính, độ tuổi và quy mô mang lại mạng lưới quan hệ xã hội và nguồn lực tri thức dồi dào, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa lợi ích từ các chiến lược CSR.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết nối logic 3 mô hình kinh tế lượng liên hoàn:

  • Mô hình 1 (Hành vi kế toán): $\text{EM} = f(\text{CT}, \text{CG}, \text{CSRD}, \text{Controls})$
  • Mô hình 2 (Hiệu quả hoạt động): $\text{CP} (\text{ROA}, \text{TBQ}) = f(\text{EM}, \text{CSRD}, \text{Controls})$
  • Mô hình 3 (Tương tác điều tiết): $\text{CP} (\text{ROA}, \text{TBQ}) = f(\text{EM}, \text{CSRD}, \text{CG}, \text{EM} \times \text{CG}, \text{CSRD} \times \text{CG}, \text{Controls})$
classDiagram
    class CorporateTax {
        +Tax Planning (TP)
        +Current Tax Expense (CTE)
        +Deferred Tax Expense (DTE)
        +Deferred Tax Asset (DTA)
        +Deferred Tax Liability (DTL)
    }
    class CorporateGovernance {
        +Board Independence (BI)
        +Board Size (BS)
        +Board Age (BA)
        +Board Meeting (BM)
        +Women on Board (BW)
    }
    class EarningsManagement {
        +Modified Jones Model (1995)
        +Discretionary Accruals (DA)
    }
    class CorporateSocialResponsibility {
        +GRI Standards
        +Circular 96/2020/TT-BTC
    }
    class CorporatePerformance {
        +ROA (Accounting-based)
        +Tobin's Q (Market-based)
    }
    CorporateTax --> EarningsManagement : Direct Impact
    CorporateGovernance --> EarningsManagement : Direct Impact
    CorporateSocialResponsibility --> EarningsManagement : Decoupled
    EarningsManagement --> CorporatePerformance : Positive
    CorporateSocialResponsibility --> CorporatePerformance : Positive
    CorporateGovernance ..> CorporatePerformance : Moderating Role

Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập rõ ràng: Khung phân tích áp dụng cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trong điều kiện khung pháp lý kế toán đang trong lộ trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS, nơi cơ chế bảo vệ nhà đầu tư còn yếu và quyền lực điều hành tập trung cao.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ bản thể luận khách quan (Objectivism) và nhận thức luận thực chứng (Positivism), sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm suy diễn (Deductive quantitative approach). Thiết kế đa tầng phân tích dữ liệu bảng cân bằng (Balanced panel design) gồm 267 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX xuyên suốt giai đoạn 2019–2021 (801 quan sát). Tiêu chí lựa chọn mẫu nghiêm ngặt loại trừ toàn bộ các tổ chức tài chính (ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, bảo hiểm, quỹ đầu tư) do đặc thù khác biệt về khung pháp lý kế toán, cơ cấu bảng cân đối kế toán và cách tính toán các khoản dồn tích kế toán.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu kết hợp trích xuất thủ công (Hand-collected data) và đối chiếu chéo từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo thường niên và Báo cáo phát triển bền vững:

  • Biến phụ thuộc Quản trị lợi nhuận (EM): Đo lường thông qua biến số Dồn tích tùy ý (Discretionary Accruals - DA) trích xuất từ Mô hình Jones sửa đổi (Modified Jones Model của Dechow et al., 1995). Tổng biến kế toán dồn tích (Total Accruals - TAC) được tách thành Dồn tích không tùy ý (Non-discretionary Accruals - NAAC) và Dồn tích tùy ý (DAAC/DA) sau khi kiểm soát biến động doanh thu, các khoản phải thu và hao mòn tài sản cố định (DAD).
  • Biến công bố CSR (CSRD): Sử dụng phương pháp phân tích nội dung (Content analysis) dựa trên bảng kiểm tích hợp 36 tiêu chuẩn của Bộ Tiêu chuẩn Báo cáo Bền vững Toàn cầu (GRI Standards - GSSB) kết hợp với các quy định công bố thông tin phi tài chính tại Thông tư số 96/2020/TT-BTC (thay thế Thông tư 155/2015/TT-BTC).
  • Hiệu quả hoạt động (CP): Đo lường đa chiều qua thước đo kế toán Return on Assets ($\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$) và thước đo thị trường Tobin's Q ($\text{TBQ} = \frac{\text{Giá trị thị trường vốn CSH} + \text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng tài sản}}$).
Biến số Ký hiệu Phương pháp đo lường cụ thể Căn cứ lý thuyết & Thực nghiệm
Quản trị lợi nhuận $\text{DA}$ Dồn tích tùy ý từ Mô hình Jones sửa đổi Dechow et al. (1995)
Hoạch định thuế $\text{TP}$ Tỷ lệ thuế suất thực tế hiệu dụng / Chênh lệch thuế VAS 17, Circular 200/2014
Chi phí thuế hiện hành $\text{CTE}$ Chi phí thuế TNDN hiện hành trên tổng tài sản VAS 17
Tài sản thuế hoãn lại $\text{DTA}$ Tài sản thuế TNDN hoãn lại trên tổng tài sản Phillips et al. (2003)
Độc lập HĐQT $\text{BI}$ Tỷ lệ thành viên độc lập / Tổng số thành viên HĐQT Agency Theory
Quy mô HĐQT $\text{BS}$ Tổng số lượng thành viên trong Hội đồng quản trị Resource Dependence Theory
Nữ giới trong HĐQT $\text{BW}$ Tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT Diversity Literature
Công bố CSR $\text{CSRD}$ Chỉ số công bố nhị phân / Content Analysis Index GRI Standards, TT 96/2020
Hiệu quả tài chính $\text{ROA}$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân Accounting-based Measure
Giá trị thị trường $\text{TBQ}$ (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ) / Tổng tài sản Market-based Measure

Data và phân tích

Quy trình phân tích kinh tế lượng được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước kiểm định:

  1. Ước lượng hồi quy gộp Pooled OLS, Mô hình Tác động Cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  2. Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu: Kiểm định F-test / Chow test (chọn giữa Pooled OLS và FEM), Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa Pooled OLS và REM), và Kiểm định Hausman Specification Test (chọn giữa FEM và REM).
  3. Kiểm tra các khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến (Multicollinearity qua hệ số VIF), phân phối chuẩn của phần dư, phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity qua White test / Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation qua Wooldridge test).
  4. Khắc phục khuyết tật: Do các mô hình đều vi phạm giả định phương sai sai số không đổi và tồn tại tự tương quan, tác giả sử dụng Phương pháp Bình phương Tối thiểu Tổng quát Khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để đảm bảo các ước lượng hệ số hồi quy đạt tính chất BLUE (Best Linear Unbiased Estimator).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả hồi quy FGLS từ luận án xác lập 5 nhóm phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt:

  1. Động lực Thuế đối với Quản trị lợi nhuận: Hoạch định thuế (TP) và Chi phí thuế hiện hành (CTE) tác động dương có ý nghĩa thống kê đến EM ($p < 0.05$). Doanh nghiệp gia tăng hoạch định thuế có xu hướng tận dụng các xét đoán kế toán để điều chỉnh dồn tích. Ngược lại, Tài sản thuế hoãn lại (DTA) có tác động âm có ý nghĩa đến EM, chứng minh DTA đóng vai trò như một cơ chế cảnh báo kỹ thuật hạn chế việc thổi phồng lợi nhuận. Chi phí thuế hoãn lại (DTE) và Nợ thuế hoãn lại phải trả (DTL) không có tác động thống kê trực tiếp đến EM.
  2. Nghịch lý Quản trị công ty và EM: Tính độc lập của HĐQT (BI) tác động dương đến EM – một phát hiện bất ngờ (counter-intuitive) phản ánh tình trạng các thành viên độc lập tại Việt Nam còn mang tính hình thức, thiếu công cụ giám sát hữu hiệu. Ngược lại, Quy mô HĐQT (BS) và Tỷ lệ thành viên nữ (BW) tác động âm có ý nghĩa đến EM ($p < 0.05$), khẳng định vai trò tích cực của tính đa dạng giới và quy mô nhân sự trong việc kiềm chế hành vi điều chỉnh dồn tích bất thường. Tuổi bình quân HĐQT (BA) và Tần suất họp (BM) không ảnh hưởng đến EM.
  3. Sự tách rời giữa CSRD và EM: Mức độ công bố trách nhiệm xã hội (CSRD) không có tác động có ý nghĩa thống kê đến EM, bác bỏ cả hai giả thuyết cơ hội cực đoan và đạo đức cực đoan trong ngắn hạn tại thị trường Việt Nam.
  4. Hiệu quả kép của EM và CSRD lên CP: Cả EM và CSRD đều có tác động dương có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả doanh nghiệp trên cả hai phương diện kế toán (ROA) và thị trường (Tobin's Q). Điều này chứng minh rằng việc điều chỉnh lợi nhuận trong hạn mức cho phép (Income Smoothing) giúp ổn định dòng thu nhập kỳ vọng, trong khi CSRD tạo dựng lòng tin và thu hút dòng vốn đầu tư.
  5. Cơ chế điều tiết đa chiều của Quản trị công ty:
    • Đối với quan hệ EM $\rightarrow$ ROA: BI, BM và BW đóng vai trò làm suy yếu (weakening/dampening effect) tác động tích cực của EM lên ROA, giúp lợi nhuận kế toán phản ánh đúng thực chất năng lực kinh doanh.
    • Đối với quan hệ CSRD $\rightarrow$ ROA: BS và BA đóng vai trò tăng cường (enhancing effect) tác động tích cực của CSRD lên ROA, trong khi BW lại làm suy giảm tác động này do xu hướng phân bổ chi phí CSR thận trọng.
    • Đối với quan hệ EM $\rightarrow$ Tobin's Q: BS tăng cường tác động của EM lên định giá thị trường, trong khi BI làm suy giảm tác động này. Toàn bộ 5 nhân tố CG đều không điều tiết mối quan hệ giữa CSRD và Tobin's Q.
graph LR
    subgraph Direct_Findings [Tác Động Trực Tiếp - Hồi Quy FGLS]
        TP[Hoạch định thuế TP] -->|+(Tăng)| EM[Quản trị lợi nhuận EM]
        CTE[Chi phí thuế CTE] -->|+(Tăng)| EM
        DTA[Tài sản thuế hoãn lại DTA] -->|-(Giảm)| EM
        BI[Độc lập HĐQT BI] -->|+(Tăng - Bất ngờ)| EM
        BS[Quy mô HĐQT BS] -->|-(Giảm)| EM
        BW[Nữ giới HĐQT BW] -->|-(Giảm)| EM
        EM -->|+(Tăng)| ROA[ROA & Tobin's Q]
        CSRD[Công bố CSR] -->|+(Tăng)| ROA
    end

    subgraph Moderation_Findings [Cơ Chế Điều Tiết Đột Phá]
        M_BI[BI, BM, BW] -.->|Làm suy yếu / Giảm thiểu rủi ro| EM_ROA[EM tác động lên ROA]
        M_BS[BS, BA] -.->|Tăng cường / Khuếch đại giá trị| CSR_ROA[CSRD tác động lên ROA]
        M_BW[BW] -.->|Làm giảm biên độ lợi nhuận ngắn hạn| CSR_ROA
    end

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Luận án cung cấp mô hình thực nghiệm toàn diện đầu tiên tích hợp cấu trúc Thuế – Quản trị – CSR – Thao túng kế toán – Hiệu quả tài chính trong bối cảnh thị trường đang phát triển, làm rõ tính hai mặt của các cơ chế quản trị.
  • Về mặt quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp niêm yết cần cơ cấu lại HĐQT theo hướng nâng cao chất lượng thực chất của thành viên độc lập, gia tăng tỷ lệ nữ giới để hạn chế sai phạm kế toán, đồng thời tích hợp chiến lược phát triển bền vững (ESG/CSR) vào mô hình kinh doanh cốt lõi để nâng cao định giá thị trường.
  • Về mặt chính sách quản lý: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính cần hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin phi tài chính (nâng cấp Thông tư 96/2020/TT-BTC theo chuẩn mực IFRS S1/S2 và GRI Standards), đồng thời cơ quan Thuế cần sử dụng các chỉ báo DTA và chênh lệch thuế làm dấu hiệu nhận diện rủi ro thao túng báo cáo tài chính trong công tác thanh tra thuế.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Khung thời gian mẫu 3 năm (2019–2021) chứa đựng giai đoạn đứt gãy kinh tế do đại dịch COVID-19, có thể tạo ra các biến động dồn tích ngoại cảnh chưa được kiểm soát toàn diện.
  2. Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 267 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, chưa khái quát hóa cho khối doanh nghiệp tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) và khối doanh nghiệp chưa niêm yết (SMEs, SOEs).
  3. Thước đo quản trị lợi nhuận tập trung vào Quản trị lợi nhuận dồn tích (Accrual-based EM qua Modified Jones Model) mà chưa kết hợp đo lường Quản trị lợi nhuận thực (Real Earnings Management - REM theo mô hình Roychowdhury, 2006 như cắt giảm chi phí R&D, sản xuất thừa, giảm giá bán).
  4. Việc đo lường CSRD qua phân tích nội dung thủ công vẫn mang tính chất định tính tương đối dù đã áp dụng khung chuẩn GRI.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:

  • Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian giai đoạn hậu COVID-19 (2022–2026) để đánh giá tính ổn định của các hệ số điều tiết.
  • Tích hợp đồng thời cả hai mô hình Accrual EM và Real EM để so sánh động cơ chuyển dịch giữa thao túng sổ sách và thao túng dòng tiền hoạt động thực tế.
  • Khảo sát sâu cơ cấu sở hữu (Sở hữu nhà nước, Sở hữu nước ngoài, Sở hữu gia đình) tương tác với các đặc tính HĐQT.
  • Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và máy học (Machine Learning) trong việc số hóa và định lượng hóa chỉ số công bố thông tin ESG/CSR.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Giá trị học thuật: Dự báo trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kế toán tài chính, quản trị công ty và thuế tại Việt Nam cũng như khu vực ASEAN.
  • Chuyển đổi thực tiễn ngành: Cung cấp công cụ đo lường và đánh giá rủi ro kiểm toán cho các công ty kiểm toán độc lập (Big 4 và các hãng kiểm toán trong nước) khi thẩm định tính trung thực của các khoản ước tính kế toán và tài sản thuế hoãn lại.
  • Ảnh hưởng chính sách: Hỗ trợ các cơ quan quản lý thị trường (SSC, HOSE, HNX) xây bộ chỉ số quản trị công ty tối ưu và hướng dẫn doanh nghiệp thực thi lộ trình phát triển bền vững theo cam kết Net Zero của Chính phủ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình kinh tế lượng FGLS chuẩn mực, hệ thống thang đo tích hợp GRI/Thông tư 96 và hướng dẫn xử lý các khuyết tật dữ liệu bảng phức tạp.
  • Hội đồng quản trị và Giám đốc điều hành (CEO/CFO): Nhận diện rõ ranh giới giữa tối ưu hóa thuế hợp pháp và thao túng lợi nhuận rủi ro; hiểu rõ cơ chế đa dạng hóa HĐQT để cân bằng giữa tăng trưởng ROA và định giá thị trường (Tobin's Q).
  • Kiểm toán viên độc lập: Nâng cao độ nhạy cảm nghề nghiệp trước các khoản mục DTA, CTE và các giao dịch dồn tích bất thường.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, UBCKNN): Hoàn thiện chính sách giám sát minh bạch thông tin, ngăn chặn các hành vi gian lận báo cáo tài chính.
  • Nhà đầu tư cá nhân và định chế tài chính: Có cơ sở khoa học để bóc tách chất lượng lợi nhuận, thẩm định đúng giá trị doanh nghiệp thông qua báo cáo phát triển bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực (Pfeffer & Salancik, 1978) trong việc phát hiện cơ chế điều tiết phi đối xứng của Quản trị công ty tại thị trường mới nổi. Cụ thể, luận án chứng minh các đặc tính HĐQT không chỉ tác động trực tiếp mà còn đóng vai trò "bộ lọc" làm giảm thiểu tác động tiêu cực tiềm ẩn của quản trị lợi nhuận lên hiệu quả kế toán (ROA), đồng thời khuếch đại giá trị vô hình của công bố CSR lên hiệu quả hoạt động kinh doanh.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu trước (như Salah, 2019 tại Ai Cập chỉ dùng OLS/REM đơn lẻ; Tartono et al., 2021 tại Indonesia chỉ hồi quy tuyến tính không xét biến điều tiết; Gargouri et al., 2010 tại Canada chỉ xem xét quan hệ CSR-EM), luận án thiết kế mô hình 3 giai đoạn toàn diện. Tác giả đã kiểm định đa mô hình (Pooled OLS, FEM, REM) và sử dụng ước lượng FGLS để triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững của các hệ số hồi quy trong điều kiện dữ liệu dồn tích vi phạm các giả định cổ điển.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì và giải thích lý thuyết?

Phát hiện bất ngờ nhất là biến Tính độc lập của HĐQT (BI) có tương quan dương với Quản trị lợi nhuận (EM). Theo Lý thuyết Đại diện truyền thống, thành viên độc lập phải kiềm chế EM. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự bất cân xứng thông tin sâu sắc và tính độc lập mang tính hình thức của thành viên HĐQT ngoại viện khiến họ không thể kiểm soát các thủ thuật kế toán dồn tích tinh vi của ban điều hành, thậm chí tạo tâm lý ỷ lại trong công tác giám sát nội bộ.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án trình bày chi tiết và minh bạch toàn bộ quy trình: Từ danh mục 267 mã cổ phiếu, công thức toán học trích xuất Dồn tích tùy ý (DA) theo Mô hình Jones sửa đổi (1995), bảng tiêu chí mã hóa 36 chỉ báo CSRD theo chuẩn GRI và Thông tư 96, đến kết quả chi tiết của các bài test kiểm định F-test, Hausman, VIF, Wooldridge và lệnh ước lượng FGLS trong phần phụ lục.

5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?

Chương trình 10 năm tập trung vào 3 trục chính: (1) Đánh giá tác động chuyển đổi bắt buộc từ VAS sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS tại Việt Nam lên chất lượng dồn tích; (2) Mở rộng đo lường tác động của các tiêu chuẩn công bố ESG toàn diện (theo chuẩn ISSB/IFRS S1 & S2) kết hợp công nghệ khai phá văn bản AI; (3) Phân tích cơ chế so sánh xuyên quốc gia giữa các thị trường chứng khoán khối ASEAN-6 về hiệu lực giám sát của các mô hình HĐQT đa tầng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Thị Thu Thủy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp mang tính hệ thống:

  1. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp toàn diện đầu tiên tại Việt Nam kết nối 5 nhân tố thuế, 5 đặc tính HĐQT, công bố CSR, quản trị lợi nhuận và hiệu quả hoạt động kép (ROA và Tobin's Q).
  2. Minh chứng bằng thực nghiệm FGLS trên 801 quan sát rằng Hoạch định thuế (TP) và Chi phí thuế hiện hành (CTE) làm tăng EM, trong khi Tài sản thuế hoãn lại (DTA) giúp kiềm chế hành vi này.
  3. Làm rõ vai trò tích cực của Quy mô HĐQT (BS) và Nữ giới trong HĐQT (BW) trong việc làm giảm hành vi thao túng lợi nhuận, đồng thời cảnh báo tính hình thức của Tính độc lập HĐQT (BI) trong bối cảnh hiện nay.
  4. Chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ cùng chiều giữa Quản trị lợi nhuận hợp lý, Công bố trách nhiệm xã hội minh bạch đối với Hiệu quả hoạt động tài chính và Định giá thị trường của doanh nghiệp.
  5. Giải mã thành công cơ chế điều tiết của Quản trị công ty: BI, BM, BW kiềm chế tác động của EM lên ROA; BS, BA khuếch đại tác động tích cực của CSRD lên ROA; BI và BS định hình lại tác động của EM lên giá trị thị trường Tobin's Q.
  6. Đề xuất hệ thống khuyến nghị thực thi đồng bộ, khả thi cho các cơ quan hoạch định chính sách, doanh nghiệp niêm yết, công ty kiểm toán và giới đầu tư tài chính, mở ra những hướng nghiên cứu chuyên sâu về kế toán quản trị và tài chính bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.