Luận án TS: Tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí trong DNVT Việt Nam

Luận án TS phân tích kế toán tổ chức, hệ thống thông tin kế toán và quản trị chi phí hiệu quả trong doanh nghiệp viễn thông Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng Hệ thống thông tin KTQT cho DNVT

Nền kinh tế thị trường phát triển, hoạt động doanh nghiệp ngày càng mở rộng. Nhu cầu thông tin quản lý trở nên cấp thiết. Kế toán quản trị (KTQT) cung cấp thông tin hữu ích cho nhà quản trị. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định hợp lý. Sự tồn tại của KTQT qua nhiều thập kỷ minh chứng tầm quan trọng của nó. Đặc biệt với các doanh nghiệp quy mô lớn, hoạt động rộng. KTQT là công cụ khoa học giúp hoạch định, tổ chức, kiểm soát và ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Đối với các doanh nghiệp viễn thông (DNVT) Việt Nam, thông tin KTQT chi phí là nguồn lực chiến lược. Nó giúp DNVT kiểm soát tốt chi phí, tạo giá trị gia tăng. Tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí khoa học là giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho nhà quản trị DNVT. Sự phát triển mạnh mẽ của DNVT đi kèm với thách thức cạnh tranh. Quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố sống còn. Thông tin chính xác từ hệ thống KTQT giúp đạt được mục tiêu này.

1.1. Nhu cầu thông tin quản lý cho ra quyết định

Các doanh nghiệp phải đối mặt với hoạt động sản xuất kinh doanh ngày càng phức tạp. Để đưa ra quyết định sáng suốt, nhà quản trị cần thông tin đáng tin cậy. Kế toán quản trị đáp ứng nhu cầu này. Nó cung cấp dữ liệu kịp thời về các hoạt động nội bộ. Thông tin này là cơ sở cho các phân tích chiến lược. Quyết định về đầu tư, mở rộng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình đều phụ thuộc vào thông tin này. Thiếu thông tin chính xác dẫn đến quyết định kém hiệu quả.

1.2. Vai trò KTQT trong kiểm soát chi phí doanh nghiệp

KTQT đóng vai trò then chốt trong kiểm soát chi phí. Nó giúp nhận diện, đo lường và phân tích các khoản mục chi phí. Từ đó, doanh nghiệp có thể quản lý chi phí vận hành hiệu quả. Đây là công cụ hữu ích cho việc định mức chi phí vận tải nội bộ. Báo cáo quản trị DNVT cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả chi phí. Việc kiểm soát tốt chi phí giúp duy trì lợi thế cạnh tranh. Các nhà quản lý sử dụng thông tin KTQT để đưa ra các biện pháp tiết kiệm, tăng cường hiệu quả. Hệ thống này giúp phát hiện lãng phí, từ đó tối ưu hóa nguồn lực.

1.3. Lợi ích từ tổ chức hệ thống thông tin KTQT khoa học

Một hệ thống thông tin KTQT được tổ chức khoa học mang lại nhiều lợi ích. Nó đảm bảo thông tin chi phí được thu thập, xử lý và báo cáo chính xác. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích chi phí logistics. Hệ thống hiệu quả hỗ trợ việc tích hợp phần mềm ERP cho DNVT. Nó cải thiện khả năng dự báo và lập kế hoạch chi phí. Kết quả là hiệu quả hoạt động của DNVT được nâng cao. Doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh chóng với thay đổi thị trường.

II. Thách thức Quản lý chi phí doanh nghiệp viễn thông

Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều thách thức. Áp lực cạnh tranh lớn từ các tập đoàn quốc tế là đáng kể. Một số nhà cung cấp dịch vụ Việt Nam đã thất bại hoặc phải sáp nhập. Sau giai đoạn tăng trưởng nóng, thị trường viễn thông Việt Nam đã gần bão hòa. Số lượng thuê bao di động và cố định liên tục giảm trong những năm gần đây. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. DNVT đang chuyển chiến lược cạnh tranh từ thị phần sang chất lượng dịch vụ, công nghệ tiên tiến, và đa dạng hóa sản phẩm. Quản trị tốt chi phí trở thành giải pháp quan trọng. Mức giá bán dịch vụ giữa các nhà cung cấp không có sự khác biệt lớn. Do đó, việc kiểm soát chi phí doanh nghiệp vận tải dịch vụ là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững. Hiện tại, nhiều DNVT chú trọng vào hệ thống thông tin kế toán tài chính (KTTC). Sự quan tâm đến hệ thống thông tin kế toán quản trị (KTQT) chưa thỏa đáng. Điều này gây khó khăn, lúng túng trong việc tổ chức, vận hành hệ thống KTQT chi phí.

2.1. Áp lực cạnh tranh thị trường viễn thông Việt Nam

Thị trường viễn thông Việt Nam chứng kiến cạnh tranh gay gắt. Các tập đoàn viễn thông quốc tế tạo ra áp lực lớn. Nhiều doanh nghiệp nội địa gặp khó khăn, thậm chí phá sản. Điều này đòi hỏi các DNVT phải tối ưu hóa mọi hoạt động. Kiểm soát chi phí là một trong những ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược quản lý chi phí vận tải thông tin hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì vị thế. Nó cũng giúp thu hút và giữ chân khách hàng trong bối cảnh giá cả cạnh tranh.

2.2. Thị trường bão hòa chiến lược cạnh tranh mới

Giai đoạn tăng trưởng nhanh đã qua đi, thị trường viễn thông gần bão hòa. Số lượng thuê bao giảm, buộc DNVT phải thay đổi chiến lược. Mục tiêu chuyển từ tăng thị phần sang nâng cao chất lượng dịch vụ. Đầu tư vào công nghệ tiên tiến và đa dạng hóa sản phẩm là trọng tâm. Trong bối cảnh này, quản lý chi phí vận tải thiết bị và hạ tầng trở nên cực kỳ quan trọng. Việc phân tích chi phí logistics cho việc triển khai hạ tầng và chuỗi cung ứng Việt Nam cũng được chú trọng.

2.3. Hạn chế trong tổ chức hệ thống thông tin KTQT

Các DNVT Việt Nam thường ưu tiên kế toán tài chính. Hệ thống thông tin kế toán quản trị (KTQT) chưa nhận được sự quan tâm xứng đáng. Điều này dẫn đến sự lúng túng trong việc cung cấp thông tin chi phí. Thông tin chi phí không đầy đủ, không kịp thời gây khó khăn cho nhà quản trị. Việc thiếu một hệ thống KTQT chi phí rõ ràng cản trở việc ra quyết định. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng kiểm soát chi phí doanh nghiệp.

III. Giải pháp Tối ưu hóa chi phí DNVT với KTQT

Tổ chức hệ thống thông tin kế toán quản trị (KTQT) chi phí khoa học là giải pháp then chốt. Nó giúp các doanh nghiệp viễn thông (DNVT) đối phó với thách thức thị trường. Hệ thống này cung cấp thông tin chi phí đáng tin cậy. Thông tin này hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định kinh doanh kịp thời. Quản lý chi phí tốt tạo ra giá trị gia tăng cho cả doanh nghiệp và khách hàng. Đây là con đường phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh. Một hệ thống KTQT chi phí hiệu quả giúp DNVT nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, từ đó tăng lợi nhuận. Phần mềm ERP cho DNVT có thể tích hợp KTQT. Điều này tăng cường khả năng phân tích chi phí logistics, quản lý toàn diện. Các báo cáo quản trị DNVT chuyên sâu trở nên khả thi. Nó hỗ trợ việc kiểm soát chi phí doanh nghiệp vận tải dịch vụ một cách chặt chẽ.

3.1. Cung cấp thông tin chi phí đáng tin cậy

Hệ thống KTQT đảm bảo thông tin chi phí được thu thập chính xác, đầy đủ. Điều này bao gồm chi phí hoạt động, chi phí đầu tư, và chi phí phát sinh. Thông tin đáng tin cậy là nền tảng cho mọi quyết định. Nó giúp nhà quản trị phân tích xu hướng chi phí. Từ đó, họ có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Đây là bước đầu tiên để tối ưu hóa chi phí.

3.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động viễn thông

Thông tin chi phí từ KTQT giúp DNVT tối ưu hóa quy trình. Nó cho phép phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Ví dụ, phân tích chi phí nhiên liệu cho đội xe kỹ thuật. Việc định mức chi phí vận tải cho từng dịch vụ, từng khu vực cũng được hỗ trợ. Điều này dẫn đến cải thiện hiệu suất, giảm lãng phí. Kết quả là hiệu quả hoạt động vận tải dịch vụ của toàn doanh nghiệp được nâng cao. Đây là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra lợi nhuận bền vững.

3.3. Xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững

Với thông tin KTQT chi phí chi tiết, DNVT có thể định giá dịch vụ tốt hơn. Doanh nghiệp cũng có thể phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới hiệu quả. Khả năng kiểm soát chi phí mạnh mẽ tạo ra lợi thế. Nó giúp DNVT cạnh tranh bằng giá cả và chất lượng. Đây là yếu tố sống còn trong bối cảnh thị trường bão hòa. Một hệ thống KTQT vững chắc là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

IV. Phát triển Hệ thống thông tin KTQT chi phí Việt Nam

Các công trình nghiên cứu về tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại Việt Nam còn hạn chế. Đặc biệt, nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống thông tin kế toán quản trị (KTQT) chi phí cho doanh nghiệp viễn thông (DNVT) chưa nhiều. Đây là một vấn đề tương đối mới. Nó đòi hỏi nghiên cứu và thảo luận thêm về lý luận và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam. Ngành viễn thông có vốn đầu tư lớn, quy mô hoạt động rộng. Áp lực cạnh tranh cao đòi hỏi thông tin KTQT nói chung và thông tin chi phí nói riêng. Đề tài "Tổ chức hệ thống thông tin kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam" mang ý nghĩa lớn. Nó đóng góp cả về lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này nhằm thúc đẩy sự phát triển của hệ thống thông tin KTQT chi phí. Nó giúp nhà quản trị kiểm soát chi phí. Từ đó, nâng cao lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập. Các DNVT cần một khung khổ rõ ràng để xây dựng hệ thống KTQT chi phí hiệu quả. Việc này sẽ hỗ trợ quá trình ra quyết định, quản lý chuỗi cung ứng Việt Nam.

4.1. Thực trạng nghiên cứu hệ thống thông tin KTQT

Nghiên cứu về tổ chức hệ thống thông tin kế toán còn khá sơ khai. Các công trình chủ yếu tập trung vào khái niệm chung. Chưa có nghiên cứu chuyên biệt cho ngành viễn thông. Điều này tạo ra khoảng trống kiến thức quan trọng. Các DNVT thiếu hướng dẫn cụ thể để xây dựng KTQT chi phí. Một số nghiên cứu ban đầu của Hoàng Văn Ninh (2010) về tập đoàn kinh tế là nền tảng. Tuy nhiên, chúng chưa đáp ứng được đặc thù ngành viễn thông.

4.2. Khối lượng công việc KTTC và KTQT tại DNVT

Các DNVT có khối lượng công việc kế toán rất lớn. Điều này khiến sự quan tâm chủ yếu đổ dồn vào kế toán tài chính (KTTC). KTTC là yêu cầu bắt buộc của pháp luật. Hệ thống thông tin kế toán quản trị (KTQT) thường bị bỏ ngỏ. Việc không đủ nguồn lực, nhân sự cũng là một thách thức. Sự thiếu hụt chuyên môn về KTQT chi phí trong nội bộ doanh nghiệp cũng phổ biến.

4.3. Đề xuất phát triển khung lý luận thực tiễn

Đề tài nghiên cứu này đề xuất khung lý luận và thực tiễn cho KTQT chi phí. Khung này được thiết kế riêng cho DNVT Việt Nam. Nó bao gồm các nguyên tắc tổ chức, quy trình thu thập và báo cáo thông tin chi phí. Mục tiêu là giúp DNVT vượt qua khó khăn hiện tại. Việc áp dụng phần mềm ERP cho DNVT có thể được xem xét. Nó hỗ trợ tích hợp và tự động hóa các quy trình KTQT.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts kế toán tổ chức hệ thống thông tin kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp viễn thông việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp (DN) ngày càng được mở rộng, càng phức tạp và đa dạng hơn, khi đó nhu cầu thông tin phục vụ cho việc quản lý và điều hành DN càng trở nên quan trọng và vô cùng cần thiết. Với vai trò là một công cụ quản lý kinh tế, kế toán thực hiện chức năng cung cấp thông tin phục vụ cho nhà quản trị cho việc ra các quyết định. Để đi đến quyết định hợp lý, nhà quản trị luôn phải cân nhắc trên nhiều phương diện, trong đó thông tin kế toán quản trị (KTQT) được coi là nguồn thông tin thường xuyên, hữu ích nhất đối với nhà quản lý.

Sự tồn tại của KTQT trong nhiều thập kỷ qua, đã minh chứng sự cần thiết và tầm quan trọng của nó với công tác quản trị và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD) của DN, đặc biệt với các DN có quy mô lớn, hoạt động trong phạm vi rộng (Phạm Văn Dực & Huỳnh Lợi, 2009). Hiện nay, KTQT đã thật sự trở thành công cụ khoa học giúp nhà quản trị thực hiện tốt các chức năng hoạch định, tổ chức, kiểm soát và ra quyết định kinh doanh. Trong những năm gần đây, các doanh nghiệp viễn thông (DNVT) của Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ và có những đóng góp quan trọng vào công cuộc phát triển kinh tế - xã hội của đất nước (Bộ Thông tin và truyền thông, 2014). Tuy nhiên, trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, bên cạnh các cơ hội, các DNVT cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là áp lực cạnh tranh lớn từ các tập đoàn viễn thông quốc tế.

Trước sức ép cạnh tranh này, một số nhà cung cấp dịch vụ viễn thông của Việt Nam như EVN Telecom, Sfone,.đã thất bại trên thị trường, đứng trước nguy cơ phá sản hoặc buộc phải sáp nhập để tồn tại. Sau một giai đoạn tăng trưởng nóng với số lượng thuê bao điện thoại tăng nhanh, doanh thu và lợi nhuận liên tục tăng trưởng, thị trường viễn thông Việt Nam đã gần bão hòa. Trong hai năm gần đây (năm 2014 và 2015), số lượng thuê bao điện thoại di động và thuê bao điện thoại cố định liên tục giảm, ảnh hưởng nhất định đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. Do vậy, các DNVT đã chuyển dần chiến lược cạnh tranh từ cạnh tranh về thị phần sang cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ, công nghệ tiên tiến, đa dạng hóa sản phẩm.

Quản trị tốt chi phí là một trong các giải 1 pháp cho sự phát triển bền vững, có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh mặt bằng giá bán các dịch vụ của các nhà cung cấp không có sự khác biệt đáng kể. Thông tin về hoạt động SXKD nói chung và thông tin về chi phí nói riêng trong các DNVT sẽ đóng vai trò rất quan trọng giúp các nhà quản trị kiểm soát tốt chi phí, tạo ra nhiều giá trị gia tăng (GTGT) cho cả DN và khách hàng. Tổ chức hệ thống thông tin kế toán, đặc biệt là tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí một cách khoa học, hợp lý sẽ giúp cho các DNVT nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, cung cấp các thông tin đáng tin cậy cho nhà quản trị. Tuy nhiên hiện nay, do khối lượng công việc kế toán của DNVT là khá lớn nên sự quan tâm của các DN này mới chỉ chú trọng vào hệ thống thông tin kế toán tài chính (KTTC) mà chưa có sự quan tâm thỏa đáng đến hệ thống thông tin KTQT.

Nhiều DNVT đang gặp khó khăn, lúng túng trong quá trình tổ chức, vận hành hệ thống thông tin KTQT để cung cấp các thông tin về chi phí phục vụ ra quyết định kinh doanh. Vì vậy, tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí trong các DNVT là cần thiết, có vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin phục vụ cho quản lý các hoạt động kinh doanh của đơn vị. Về góc độ nghiên cứu, các công trình nghiên cứu đã công bố về tổ chức hệ thống thông tin kế toán và hệ thống thông tin KTQT chi phí ở Việt Nam còn khá hạn chế, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về tổ chức hệ thống thông tin KTQT áp dụng cho các DNVT. Vì vậy, hệ thống thông tin KTQT chi phí là một vấn đề tương đối mới, cần được nghiên cứu và thảo luận nhiều hơn về cả mặt lý luận và thực tiễn khi áp dụng tại các DN Việt Nam.

Bên cạnh đó, ngành viễn thông là ngành có vốn đầu tư rất lớn, quy mô hoạt động rộng, áp lực cạnh tranh cao, nhà quản trị luôn rất cần những thông tin KTQT nói chung và thông tin về chi phí nói riêng. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, đề tài “Tổ chức hệ thống thông tin kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam” được lựa chọn nghiên cứu có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn, nhằm thúc đẩy sự phát triển của hệ thống thông tin KTQT chi phí, giúp nhà quản trị kiểm soát chi phí, nâng cao được lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập. Tổng quan tình hình nghiên cứu về tổ chức hệ thống thông tin kế toán quản trị chi phí 2. Các nghiên cứu trong nước 2 (1) Các nghiên cứu về tổ chức hệ thống thông tin kế toán và tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí Một trong các nghiên cứu đầu tiên về tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong các DN là luận án của tác giả Hoàng Văn Ninh (2010) về “Tổ chức hệ thống thông tin kế toán phục vụ công tác quản lý trong các tập đoàn kinh tế Việt Nam”.

Trong nghiên cứu của mình, tác giả đã tiếp cận nội dung tổ chức hệ thống thông tin kế toán dưới góc độ bản chất của hệ thống, gồm 3 nội dung: tổ chức thu thập thông tin, tổ chức xử lý và sử dụng thông tin, tổ chức phân tích và cung cấp thông tin. Thông qua khảo sát thực trạng tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các tập đoàn kinh tế ở Việt Nam như Tập đoàn Bưu chính viễn thông (VNPT), Tập đoàn điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Dầu khí quốc gia (PVN),. tác giả đã đưa ra nhóm các giải pháp nhằm hoàn thiện tổ chức hệ thống thông tin kế toán phục vụ công tác quản lý trong các tập đoàn kinh tế trên các khía cạnh như hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán; chuẩn hóa hệ thống chứng từ kế toán trong các Tập đoàn; bổ sung thêm một số sổ kế toán chi tiết nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin của nhà quản trị; xây dựng và hoàn thiện hệ thống báo cáo bộ phận của các Tập đoàn kinh tế; sử dụng các chỉ tiêu phân tích để cung cấp thêm thông tin phục vụ công tác quản lý. Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung vào tổ chức hệ thống thông tin kế toán dưới góc độ của KTTC, chưa có sự quan tâm đến tổ chức hệ thống thông tin KTQT phục vụ công tác quản lý trong các tập đoàn kinh tế ở Việt Nam.

Bên cạnh đó, nghiên cứu chưa nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin với việc áp dụng các phần mềm quản lý nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong đơn vị. Tuy nhiên, đây là luận án đầu tiên về tổ chức hệ thống thông tin kế toán nghiên cứu dưới góc độ bản chất của hệ thống với 3 yếu tố: thông tin đầu vào – xử lý thông tin – thông tin đầu ra. Một cách tiếp cận khác về tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong các DN là luận án của tác giả Vũ Bá Anh (2015) “Tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh trong điều kiện ứng dụng công nghệ thông tin”. Tác giả đã nghiên cứu nội dung tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong DN với cách tiếp cận theo yếu tố cấu thành.

Theo đó, một hệ thống thông tin kế toán trong các DN sẽ bao gồm 5 thành phần: con người, dữ liệu, thủ tục kế toán, phần cứng và phần mềm. Do vậy, nội dung tổ chức hệ thống thông tin kế toán sẽ gồm 5 nội dung: tổ chức con 3 người, tổ chức dữ liệu kế toán, tổ chức thủ tục kế toán, tổ chức hệ thống phần cứng, tổ chức hệ thống phần mềm kế toán. Trong nghiên cứu này, tác giả đã nhấn mạnh vai trò của ứng dụng công nghệ thông tin với việc trang bị phần cứng, phần mềm kế toán hiện đại, được tích hợp trong phần mềm quản lý tổng thể của DN. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đưa ra các khuyến nghị nhằm tổ chức và xây dựng hệ thống thông tin kế toán đảm bảo tính đồng bộ, hợp lý, đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng của nhà quản trị trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Tuy nhiên, tính ứng dụng của nghiên cứu còn khá hạn chế khi tác giả chưa chia nhóm DN theo các quy mô, lĩnh vực kinh doanh khác nhau, bởi với các DN có quy mô, có ngành nghề kinh doanh khác nhau thì mức độ áp dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hệ thống thông tin kế toán sẽ có sự khác biệt. Ngoài ra, các giải pháp chủ yếu tập trung hoàn thiện tổ chức hệ thống thông tin KTTC, trong khi đó nội dung tổ chức hệ thống thông tin KTQT còn mờ nhạt. Các nghiên cứu về tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong các DN đều tập trung cho hệ thống thông tin KTTC mà chưa có sự quan tâm cần thiết đến tổ chức hệ thống thông tin KTQT, đặc biệt là hệ thống thông tin KTQT chi phí. Nghiên cứu của tác giả Hồ Mỹ Hạnh (2014) về “Tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí trong các doanh nghiệp may Việt Nam” là một trong các nghiên cứu đầu tiên đề cập đến tổ chức hệ thống thông tin quan trọng này.

Luận án đã xem xét nội dung tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí dưới góc độ hệ thống gồm 3 hệ thống con là hệ thống thông tin dự toán chi phí, hệ thống thông tin chi phí thực hiện, hệ thống thông tin kiểm soát chi phí và mối quan hệ giữa các hệ thống này trong quản lý chi phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí DNVT Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS phân tích kế toán tổ chức, hệ thống thông tin kế toán và quản trị chi phí hiệu quả trong doanh nghiệp viễn thông Việt Nam.

Luận án "Tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí DNVT Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí DNVT Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí DNVT Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí DNVT Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổ chức hệ thống thông tin KTQT chi phí DNVT Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter