Luận án tiến sĩ: Quản trị tài sản ngắn hạn tại doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Trần Thị Thu Trang (Trường Đại học Thương mại)

Quản trị tài sản ngắn hạn hiệu quả cho doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết: chiến lược tối ưu vốn lưu động và nâng cao thanh khoản.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

331

Thời gian đọc

50 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp nhựa niêm yết
Số trang:
331 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp nhựa niêm yết

Tài sản ngắn hạn đóng vai trò trọng yếu trong hoạt động kinh doanh ngành nhựa. Nhóm tài sản này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản doanh nghiệp. Việc điều hành hiệu quả nguồn lực ngắn hạn quyết định sự sống còn của công ty. Ngành sản xuất nhựa đòi hỏi nguồn vốn lưu động dồi dào và liên tục. Biến động giá nguyên liệu nhựa nguyên sinh toàn cầu tạo áp lực lớn. Doanh nghiệp cần cơ chế kiểm soát linh hoạt để bảo toàn vốn. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa thanh khoản và gia tăng lợi nhuận. Quá trình này bao gồm quản lý tiền mặt, tồn kho và công nợ khách hàng. Sự cân bằng giữa an toàn tài chính và hiệu quả sinh lời là bài toán sống còn. Các công ty niêm yết cần thiết lập chiến lược kiểm soát dòng tiền khoa học.

1.1. Quản trị tiền mặt và tương đương tiền hiệu quả

Hoạt động quản trị tiền mặt và tương đương tiền giữ vị trí huyết mạch trong vận hành. Tiền mặt đảm bảo khả năng chi trả tức thì cho nhà cung ứng hạt nhựa. Lượng tiền mặt tối ưu giúp doanh nghiệp chớp thời cơ mua nguyên liệu giá thấp. Giữ quá nhiều tiền mặt làm giảm hiệu suất sinh lời của tài sản. Ngược lại, thiếu hụt tiền mặt gây rủi ro vỡ nợ hoặc gián đoạn sản xuất. Doanh nghiệp áp dụng các mô hình dự báo dòng tiền như Baumol hay Miller-Orr. Việc lập kế hoạch thu chi hàng tuần giúp kiểm soát dòng tiền chặt chẽ. Đầu tư các khoản tiền nhàn rỗi vào công cụ ngắn hạn mang lại lợi tức an toàn. Công ty nhựa niêm yết luôn duy trì đệm thanh khoản tiền mặt phù hợp.

1.2. Chiến lược quản trị hàng tồn kho hạt nhựa tối ưu

Thực hiện quản trị hàng tồn kho hạt nhựa là nhiệm vụ then chốt của doanh nghiệp. Hạt nhựa nhập khẩu chiếm tỷ trọng chi phí sản xuất rất cao. Giá hạt nhựa biến động thất thường theo giá dầu mỏ thế giới. Dự trữ nguyên liệu dư thừa gây ứ đọng vốn và phát sinh chi phí lưu kho. Thiếu hụt nguyên liệu làm ngưng trệ dây chuyền sản xuất sản phẩm. Doanh nghiệp ứng dụng mô hình số lượng đặt hàng kinh tế EOQ và hệ thống JIT. Phân loại vật tư theo mô hình ABC giúp theo dõi sát các nhóm hạt nhựa giá trị cao. Việc quản trị tồn kho tốt giảm thiểu rủi ro giảm giá hàng hóa. Kiểm soát kho thông minh nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

1.3. Chính sách bán chịu và tín dụng thương mại hợp lý

Doanh nghiệp ngành nhựa chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ. Áp dụng chính sách bán chịu và tín dụng thương mại là công cụ mở rộng thị phần. Doanh nghiệp cung cấp thời hạn thanh toán linh hoạt cho các đại lý bao bì và ống nhựa. Tuy nhiên, chính sách nới lỏng quá mức làm tăng rủi ro nợ xấu. Kỳ thu tiền bình quân doanh nghiệp nhựa bị kéo dài sẽ bào mòn dòng tiền hoạt động. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thẩm định tín dụng khách hàng nghiêm ngặt. Phân tích lịch sử tín dụng giúp phân loại nhóm khách hàng đáng tin cậy. Doanh nghiệp áp dụng chiết khấu thanh toán sớm để thu hồi công nợ nhanh chóng.

II. Thực trạng quản trị vốn lưu động ngành nhựa niêm yết

Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của ngành nhựa. Các doanh nghiệp nhựa niêm yết đối mặt với nhiều thách thức về vốn. Khảo sát thực tế phản ánh bức tranh đa chiều về năng lực điều hành tài chính. Tỷ trọng tài sản ngắn hạn thường chiếm từ 50% đến 70% tổng tài sản. Quá trình quản lý chịu tác động từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Khủng hoảng giá nguyên liệu hạt nhựa đặt ra thử thách lớn về cấu trúc vốn. Năng lực quản trị vốn lưu động doanh nghiệp nhựa có sự phân hóa rõ nét. Các công ty đầu ngành có lợi thế quy mô và khả năng đàm phán tốt hơn. Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường gặp khó khăn trong kiểm soát công nợ.

2.1. Cấu trúc và quản trị vốn lưu động doanh nghiệp nhựa

Công tác quản trị vốn lưu động doanh nghiệp nhựa quyết định tốc độ luân chuyển dòng vốn. Tài sản ngắn hạn của ngành nhựa gồm ba bộ phận chính: tiền, tồn kho và nợ phải thu. Cơ cấu tài sản ngắn hạn biến động mạnh theo từng chu kỳ kinh doanh. Nhóm doanh nghiệp nhựa bao bì duy trì lượng tồn kho thành phẩm thấp hơn nhựa xây dựng. Doanh nghiệp nhựa kỹ thuật đòi hỏi vốn lưu động lớn cho linh kiện chuyên dụng. Việc phân bổ vốn chưa hợp lý làm giảm tỷ suất sinh lời trên tài sản. Nhiều công ty còn phụ thuộc nặng nề vào nguồn nợ vay ngắn hạn ngân hàng. Tối ưu hóa vốn lưu động giúp giảm bớt gánh nặng chi phí lãi vay.

2.2. Kiểm soát vòng quay khoản phải thu công ty nhựa

Chỉ tiêu vòng quay khoản phải thu công ty nhựa phản ánh tốc độ thu hồi tiền bán hàng. Thực tế cho thấy nhiều đơn vị để công nợ khách hàng tồn đọng quá hạn. Áp lực cạnh tranh buộc doanh nghiệp phải chấp nhận nới lỏng thời hạn trả chậm. Điều này làm cho kỳ thu tiền bình quân doanh nghiệp nhựa tăng cao đáng kể. Dòng tiền bị chiếm dụng khiến doanh nghiệp phải gia tăng vay nợ bổ sung vốn. Các công ty niêm yết bắt đầu siết chặt chính sách thu hồi nợ qua hợp đồng bảo lãnh. Việc trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi được thực hiện nghiêm túc hơn. Nâng cao tốc độ thu nợ là giải pháp bảo toàn vốn hiệu quả.

2.3. Cải thiện vòng quay hàng tồn kho ngành nhựa

Nâng cao chỉ số vòng quay hàng tồn kho ngành nhựa là mục tiêu hàng đầu. Tồn kho chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng tài sản ngắn hạn của công ty nhựa. Đặc tính hạt nhựa dễ bảo quản nhưng chịu biến động giá thị trường dữ dội. Doanh nghiệp có xu hướng đầu cơ tích trữ nguyên liệu khi giá hạt nhựa rẻ. Hành động này tiềm ẩn rủi ro giảm giá tồn kho khi thị trường đảo chiều. Tốc độ luân chuyển kho chậm làm phát sinh chi phí bảo quản và hao hụt vốn. Các công ty niêm yết đã áp dụng phần mềm ERP để kiểm soát lượng hạt nhựa tồn trữ. Luân chuyển kho nhanh giúp giải phóng vốn lưu động bị đóng băng.

III. Đánh giá quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp nhựa

Đánh giá hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn đòi hỏi hệ thống chỉ số toàn diện. Các thước đo tài chính phản ánh năng lực thanh toán và hiệu suất vận hành vốn. Doanh nghiệp ngành nhựa cần duy trì sức khỏe tài chính lành mạnh để thu hút vốn đầu tư. Phân tích tài chính định kỳ giúp nhận diện sớm các nguy cơ mất cân đối thanh khoản. Sự kết hợp giữa chỉ số thanh toán và chỉ số hoạt động mang lại cái nhìn bao quát. Các công ty niêm yết trên sàn HoSE và HNX tuân thủ chuẩn mực công bố thông tin. Việc so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành giúp xác định vị thế cạnh tranh. Kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng để điều chỉnh chính sách tài khóa.

3.1. Phân tích khả năng thanh toán hiện hành công ty nhựa

Chỉ số khả năng thanh toán hiện hành công ty nhựa niêm yết đo lường mức độ an toàn nợ. Tỷ số này so sánh tài sản ngắn hạn với các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Mức an toàn thông thường của hệ số này dao động trong khoảng từ 1,5 đến 2,0 lần. Một số doanh nghiệp nhựa niêm yết duy trì tỷ số này ở mức thấp dưới 1,2 lần. Trạng thái trên cảnh báo nguy cơ chậm trả nợ khi các khoản vay đến hạn. Doanh nghiệp cần cơ cấu lại các khoản nợ phải trả để giảm áp lực dòng tiền. Tăng cường tài trợ tài sản ngắn hạn bằng nguồn vốn dài hạn mang lại sự ổn định. Thanh toán hiện hành vững chắc củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

3.2. Đánh giá tỷ số thanh toán nhanh ngành nhựa

Chỉ số tỷ số thanh toán nhanh ngành nhựa loại bỏ giá trị hàng tồn kho khỏi tài sản thanh khoản. Hàng tồn kho hạt nhựa mất nhiều thời gian để chuyển đổi thành tiền mặt. Do đó, tỷ số thanh toán nhanh phản ánh chính xác năng lực ứng phó khẩn cấp. Mức tỷ số lý tưởng cho các doanh nghiệp sản xuất thường lớn hơn 1,0 lần. Nhiều đơn vị trong ngành có hệ số này thấp do lượng tồn kho chiếm tỷ trọng quá lớn. Khi thị trường tiêu thụ đóng băng, các doanh nghiệp này đối mặt rủi ro thanh khoản nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần tăng lượng tiền mặt hoặc rút ngắn thời gian thu tiền khách hàng. Nâng tỷ số thanh toán nhanh giúp phòng ngừa rủi ro tài chính đột ngột.

3.3. Đo lường chu kỳ chuyển đổi tiền mặt ngành nhựa

Chỉ số chu kỳ chuyển đổi tiền mặt ngành nhựa đo khoảng thời gian từ lúc mua nguyên liệu đến khi thu tiền. Chu kỳ này là tổng của số ngày tồn kho và số ngày thu tiền trừ đi số ngày trả tiền. Chu kỳ tiền mặt càng ngắn chứng tỏ doanh nghiệp thu hồi vốn càng nhanh. Chu kỳ dài đồng nghĩa với việc doanh nghiệp bị ứ đọng vốn và phải đi vay nhiều hơn. Doanh nghiệp nhựa bao bì và gia dụng thường có chu kỳ tiền mặt ngắn hơn nhựa công nghiệp. Các công ty niêm yết tối ưu chu kỳ này bằng cách đàm phán kéo dài thời hạn nợ nhà cung cấp. Đồng thời, doanh nghiệp đẩy nhanh quy trình sản xuất và thu hồi nợ bán hàng.

IV. Tác động quản trị tài sản ngắn hạn ngành nhựa niêm yết

Nghiên cứu kinh tế lượng khẳng định mối quan hệ chặt chẽ giữa tài sản ngắn hạn và hiệu quả kinh doanh. Quản trị tốt các thành phần tài sản ngắn hạn giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA và trên vốn chủ sở hữu ROE chịu tác động trực tiếp. Sự đánh đổi giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời luôn hiện hữu trong mọi quyết định. Giữ tài sản ngắn hạn ở mức cao làm tăng an toàn nhưng giảm tỷ suất lợi nhuận. Ngược lại, chính sách đầu tư thắt chặt tài sản ngắn hạn mang lại lợi nhuận cao nhưng nhiều rủi ro. Các mô hình hồi quy bảng thực nghiệm cung cấp bằng chứng rõ ràng cho ngành nhựa.

4.1. Tác động của vòng quay tài sản ngắn hạn đến ROA

Tốc độ luân chuyển tài sản ngắn hạn tác động thuận chiều đến tỷ suất sinh lời ROA. Khi tài sản quay vòng nhanh hơn, doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên mỗi đồng vốn. Vòng quay nợ phải thu và tồn kho tăng tốc giúp tiết kiệm chi phí tài chính. Doanh nghiệp giảm thiểu chi phí lãi vay do không cần huy động thêm nguồn vốn bổ sung. Hiệu quả vận hành tài sản được nâng cao rõ rệt qua từng kỳ kế toán. Mô hình nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ phi tuyến giữa quy mô tài sản ngắn hạn và lợi nhuận. Doanh nghiệp cần xác định điểm cân bằng tối ưu giữa quy mô vốn và doanh số. Tối ưu hóa vòng quay tài sản là chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.2. Ảnh hưởng của chu kỳ tiền mặt đến lợi nhuận

Rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt ngành nhựa có tác động tích cực đến khả năng sinh lời. Chu kỳ tiền mặt ngắn làm giảm chi phí cơ hội của vốn nhàn rỗi và chi phí lãi vay. Doanh nghiệp có nguồn tiền tự do dồi dào để tái đầu tư vào công nghệ khuôn mẫu hiện đại. Ngược lại, chu kỳ tiền mặt kéo dài gây áp lực nặng nề lên dòng tiền kinh doanh. Doanh nghiệp buộc phải bán tháo sản phẩm hoặc vay nợ lãi suất cao để thanh toán. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sự sụt giảm ROE khi chu kỳ tiền mặt kéo dài bất thường. Doanh nghiệp cần duy trì chu kỳ tiền mặt ở mức tối ưu để duy trì đà tăng trưởng.

4.3. Đánh đổi giữa khả năng thanh toán và mức sinh lời

Mối quan hệ đánh đổi giữa an toàn thanh khoản và tỷ suất lợi nhuận là quy luật khách quan. Việc duy trì khả năng thanh toán hiện hành công ty nhựa niêm yết quá cao gây lãng phí vốn. Tiền mặt và tồn kho dư thừa không trực tiếp tạo ra tỷ suất sinh lời vượt trội. Tuy nhiên, nếu hạ thấp tỷ số thanh toán nhanh ngành nhựa xuống mức nguy hiểm sẽ đe dọa thanh khoản. Doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng vỡ nợ kỹ thuật khi các chủ nợ yêu cầu tất toán. Ban điều hành cần cân nhắc khẩu vị rủi ro để đưa ra chính sách tài trợ phù hợp. Chiến lược vốn thận trọng giúp bảo vệ doanh nghiệp trước các cú sốc kinh tế bất ngờ.

V. Giải pháp quản trị tài sản ngắn hạn công ty ngành nhựa

Hoàn thiện công tác quản lý tài sản ngắn hạn là yêu cầu cấp thiết của ngành nhựa. Doanh nghiệp cần đồng bộ hóa các giải pháp tài chính, vận hành và công nghệ thông tin. Thị trường nhựa đòi hỏi phản ứng linh hoạt trước biến động giá nguyên liệu thế giới. Chiến lược quản trị toàn diện giúp tăng khả năng chống chịu và củng cố vị thế thị trường. Các công ty niêm yết cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản và nợ xấu. Đào tạo nhân lực tài chính chuyên sâu tạo nền tảng cho việc ra quyết định chuẩn xác. Chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng mở ra cơ hội tối ưu hóa dòng tiền. Các giải pháp cụ thể tập trung vào tiền mặt, tồn kho và công nợ.

5.1. Tối ưu hóa quản lý tiền mặt và nguồn vốn ngắn hạn

Doanh nghiệp cần áp dụng phần mềm quản trị tiền tệ tự động để theo dõi số dư hàng ngày. Hoạt động quản trị tiền mặt và tương đương tiền phải gắn liền với kế hoạch ngân sách. Doanh nghiệp thương lượng các hạn mức tín dụng linh hoạt với ngân hàng thương mại. Nguồn vốn vay thấu chi giúp giải quyết các nút thắt thanh khoản tức thời mà không tốn phí lớn. Tận dụng các công cụ phái sinh tiền tệ giúp phòng ngừa rủi ro tỷ giá khi nhập khẩu hạt nhựa. Doanh nghiệp tập trung quản lý dòng tiền tại công ty mẹ và các công ty con. Điều chuyển vốn nội bộ nhịp nhàng giúp giảm nhu cầu vay vốn bên ngoài. Dòng tiền lưu thông trơn tru gia tăng sức mạnh tài chính.

5.2. Hoàn thiện chính sách tín dụng thương mại và công nợ

Tái cấu trúc chính sách bán chịu và tín dụng thương mại theo hướng chặt chẽ và linh hoạt. Doanh nghiệp phân nhóm khách hàng dựa trên xếp hạng tín nhiệm và lịch sử thanh toán. Khách hàng uy tín được hưởng hạn mức tín dụng cao và thời hạn nợ ưu đãi. Khách hàng có rủi ro cao phải đặt cọc hoặc thanh toán ngay bằng tiền mặt. Doanh nghiệp áp dụng quy chế thưởng phạt rõ ràng đối với nhân viên kinh doanh trong việc thu hồi nợ. Tăng tốc vòng quay khoản phải thu công ty nhựa qua các điều khoản chiết khấu hấp dẫn. Hợp tác với các đơn vị bao thanh toán giúp chuyển giao rủi ro tín dụng hiệu quả.

5.3. Ứng dụng công nghệ quản trị hàng tồn kho hạt nhựa

Triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP đồng bộ tại các nhà máy nhựa. Nền tảng số giúp theo dõi tồn kho hạt nhựa theo thời gian thực từ kho bãi đến xưởng sản xuất. Việc quản trị hàng tồn kho hạt nhựa trở nên minh bạch và chính xác tuyệt đối. Doanh nghiệp áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn để dự báo nhu cầu tiêu thụ và giá hạt nhựa. Thiết lập mức tồn kho an toàn tự động giúp tối ưu hóa thời điểm đặt hàng. Giải pháp này đẩy mạnh vòng quay hàng tồn kho ngành nhựa và cắt giảm chi phí lưu kho. Ứng dụng chuỗi cung ứng thông minh nâng cao hiệu suất sinh lời toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Câu hỏi nghiên cứu
3. Mục tiêu nghiên cứu
3.1. Mục tiêu chung
3.2. Mục tiêu cụ thể
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
4.2.1. Về không gian nghiên cứu
4.2.2. Về thời gian nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
6. Những đóng góp mới của luận án
7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Nghiên cứu về nội dung quản trị tài sản ngắn hạn và các yếu tố tác động đến quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp
1.1.2. Nghiên cứu về tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp
1.1.3. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của luận án
1.2. Phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Phương pháp luận sử dụng trong nghiên cứu
1.2.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA DOANH NGHIỆP
2.1. Khái quát về tài sản ngắn hạn và quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp
2.1.1. Khái niệm và đặc điểm của tài sản ngắn hạn
2.1.2. Phân loại tài sản ngắn hạn
2.1.3. Khái niệm quản trị tài sản ngắn hạn
2.2. Vai trò của quản trị tài sản ngắn hạn
2.3. Các chính sách đầu tư và tài trợ tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp
2.4. Nội dung quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp
2.4.1. Quản trị tài sản bằng tiền và tương đương tiền
2.4.2. Quản trị hàng tồn kho
2.4.3. Quản trị các khoản phải thu ngắn hạn
2.5. Đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp
2.5.1. Mục tiêu và kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp
2.5.2. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn
2.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tài sản ngắn hạn và ảnh hưởng của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp
2.6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tài sản ngắn hạn
2.6.2. Ảnh hưởng của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp
2.7. Kinh nghiệm thực tiễn về quản trị tài sản ngắn hạn của một số doanh nghiệp trên thế giới và bài học cho các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam
2.7.1. Kinh nghiệm của một số doanh nghiệp nước ngoài
2.7.2. Bài học kinh nghiệm rút ra cho các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NGÀNH NHỰA NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
3.1. Tổng quan về ngành nhựa và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam
3.1.1. Tổng quan về ngành nhựa Việt Nam
3.1.2. Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam
3.1.3. Đặc điểm kinh doanh của doanh nghiệp ngành nhựa
3.2. Thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.2.1. Thực trạng tài sản ngắn hạn và công tác quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.2.2. Đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.3. Phân tích tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
3.3.1. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
3.3.2. Kiểm định mô hình nghiên cứu
3.3.3. Thảo luận kết quả
3.4. Đánh giá chung về thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết
3.4.1. Kết quả đạt được trong hoạt động quản trị tài sản ngắn hạn
3.4.2. Hạn chế trong hoạt động quản trị tài sản ngắn hạn
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NGÀNH NHỰA NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
4.1. Triển vọng tăng trưởng và định hướng phát triển của các doanh nghiệp trong ngành nhựa
4.1.1. Triển vọng tăng trưởng của ngành nhựa Việt Nam
4.1.2. Định hướng phát triển ngành nhựa
4.2. Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.2.1. Áp dụng mô hình EOQ, POQ kết hợp với phân tích phân loại hàng ABC trong quản trị hàng tồn kho
4.2.2. Cải tiến công tác quản trị khoản phải thu ngắn hạn
4.2.3. Ứng dụng mô hình Stone trong xác định lượng tiền dự trữ tối ưu
4.2.4. Doanh nghiệp cần kết hợp các chỉ tiêu cơ bản với các chỉ tiêu tổng hợp trong đánh giá hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn
4.2.5. Lựa chọn chính sách đầu tư và tài trợ tối ưu bằng mô hình lập trình mục tiêu
4.2.6. Sử dụng phần mềm quản trị hiện đại trong quản trị tài sản ngắn hạn
4.2.7. Giảm thiểu rủi ro trong công tác quản trị ngân quỹ bằng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá
4.2.8. Hoàn thiện quản trị quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp ngành nhựa
4.2.9. Một số giải pháp khác
4.3. Một số kiến nghị
4.3.1. Kiến nghị đối với Bộ Công Thương
4.3.2. Kiến nghị đối với Cục xúc tiến thương mại
4.3.3. Kiến ghị đối với Hiệp hội Nhựa Việt Nam
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (331 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- TRẦN THỊ THU TRANG QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN TẠI CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NGÀNH NHỰA NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- TRẦN THỊ THU TRANG QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN TẠI CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NGÀNH NHỰA NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 934.01 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Kim Nhung 2. Nguyễn Thế Hùng Hà Nội, Năm 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sỹ “Quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu do chính tôi hoàn thành. Các tài liệu tham khảo, số liệu thống kê được sử dụng trong luận án có nguồn trích dẫn đầy đủ và trung thực.

Kết quả nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Thu Trang luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Câu hỏi nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

Kết cấu của luận án. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Nghiên cứu về nội dung quản trị tài sản ngắn hạn và các yếu tố tác động đến quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.

Nghiên cứu về tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận sử dụng trong nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể. 20 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA DOANH NGHIỆP. Khái quát về tài sản ngắn hạn và quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.

Khái niệm và đặc điểm của tài sản ngắn hạn. Phân loại tài sản ngắn hạn. Khái niệm quản trị tài sản ngắn hạn. 27 luan an iii 2.

Vai trò của quản trị tài sản ngắn hạn. Các chính sách đầu tư và tài trợ tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp. Nội dung quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp. Quản trị tài sản bằng tiền và tương đương tiền.

Quản trị hàng tồn kho. Quản trị các khoản phải thu ngắn hạn. Đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp. Mục tiêu và kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.

Các chỉ tiêu đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tài sản ngắn hạn và ảnh hưởng của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp .1 Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị tài sản ngắn hạn .2 Ảnh hưởng của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của doanh nghiệp. Kinh nghiệm thực tiễn về quản trị tài sản ngắn hạn của một số doanh nghiệp trên thế giới và bài học cho các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam. Kinh nghiệm của một số doanh nghiệp nước ngoài.

Bài học kinh nghiệm rút ra cho các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam 69 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 70 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NGÀNH NHỰA NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Tổng quan về ngành nhựa và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam .1 Tổng quan về ngành nhựa Việt Nam .2 Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa Việt Nam. Đặc điểm kinh doanh của doanh nghiệp ngành nhựa. Thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Thực trạng tài sản ngắn hạn và công tác quản trị tài sản ngắn hạn tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. 97 luan an iv 3. Phân tích tác động của quản trị tài sản ngắn hạn đến khả năng sinh lời và rủi ro của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định mô hình nghiên cứu. Thảo luận kết quả. Đánh giá chung về thực trạng quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết .1 Kết quả đạt được trong hoạt động quản trị tài sản ngắn hạn .2 Hạn chế trong hoạt động quản trị tài sản ngắn hạn.

139 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 140 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ TÀI SẢN NGẮN HẠN CỦA CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NGÀNH NHỰA NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG. 141 CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Triển vọng tăng trưởng và định hướng phát triển của các doanh nghiệp trong ngành nhựa .1 Triển vọng tăng trưởng của ngành nhựa Việt Nam .2 Định hướng phát triển ngành nhựa .2 Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị tài sản ngắn hạn của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Áp dụng mô hình EOQ, POQ kết hợp với phân tích phân loại hàng ABC trong quản trị hàng tồn kho.

Cải tiến công tác quản trị khoản phải thu ngắn hạn. Ứng dụng mô hình Stone trong xác định lượng tiền dự trữ tối ưu. Doanh nghiệp cần kết hợp các chỉ tiêu cơ bản với các chỉ tiêu tổng hợp trong đánh giá hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn. Lựa chọn chính sách đầu tư và tài trợ tối ưu bằng mô hình lập trình mục tiêu.

Sử dụng phần mềm quản trị hiện đại trong quản trị tài sản ngắn hạn. Giảm thiểu rủi ro trong công tác quản trị ngân quỹ bằng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Hoàn thiện quản trị quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp ngành nhựa. Một số giải pháp khác .3 Một số kiến nghị.

Kiến nghị đối với Bộ Công Thương. Kiến nghị đối với Cục xúc tiến thương mại. Kiến ghị đối với Hiệp hội Nhựa Việt Nam. 162 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4:.

164 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Viết đầy đủ CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp HQKD Hiệu quả kinh doanh SXKD Sản xuất kinh doanh TS Tài sản TSNH Tài sản ngắn hạn TSNHTX Tài sản ngắn hạn thường xuyên TTCK Thị trường chứng khoán TIẾNG ANH Từ tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia đông Nation nam á CCC Cash conversion cycle Chu kỳ luân chuyển tiền EU European Union Liên minh Châu Âu ERP Enterprise resource planning Phần mềm quản trị hệ thống systems FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FEM Fixed Effect Model Mô hình tác động cố định OLS Ordinary least squares Phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất REM Random Effect Model Mô hình tác động ngẫu nhiên SGMM Sytem generalized method of Phương pháp hồi quy ước moment lượng mô men hệ thống WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới luan an vii DANH MỤC BẢNG BIỂU STT Tên bảng Trang Bảng 2.1 Các chỉ tiêu đánh giá kết quả quản trị tài sản ngắn hạn 49 Bảng 2.2 Các chiến lược tài trợ tài sản ngắn hạn 61 Bảng 2.3 Các chiến lược tài trợ tài sản ngắn hạn, rủi ro và khả năng sinh lợi 62 Cấu trúc TSNH của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên Bảng 3.1 80 TTCK Việt Nam giai đoạn 2016-2020 Kết quả khảo sát về bộ phận chịu trách nhiệm xây dựng nội dung Bảng 3.2 chính sách quản trị TSNH của các công ty cổ phần ngành nhựa 82 niêm yết trên TTCK Việt Nam Kết quả đánh giá tầm quan trọng trong quản trị TSNH theo hoạt Bảng 3.3 động của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên TTCK Việt 82 Nam Kết quả khảo sát mục đích duy trì quỹ tiền mặt trong các công ty cổ Bảng 3.4 87 phần ngành nhựa niêm yết trên TTCK Việt Nam Kết quả khảo sát hoạt động quản trị tiền tại các công ty cổ phần Bảng 3.5 87 ngành nhựa niêm yết trên TTCK Việt Nam Kết quả khảo sát các hoạt động trong quản trị hàng tồn kho của các Bảng 3.6 89 công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên TTCK Việt Nam Kết quả khảo sát phương pháp xác định lượng dự trữ hàng tồn kho Bảng 3.7 90 tại các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên TTCK Việt Nam Các tiêu chí sử dụng để đánh giá khách hàng trước khi ra quyết Bảng 3.8 định bán chịu của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm yết trên 93 TTCK Việt Nam Các hoạt động quản trị khoản phải thu trong các công ty cổ phần Bảng 3.9 94 ngành nhựa niêm yết trên TTCK Việt Nam Kết quả khảo sát về phương pháp xử lý của các công ty cổ phần Bảng 3.10 ngành nhựa niêm yết trên TTCK Việt Nam trong trường hợp có nợ 95 quá hạn Các chỉ tiêu đánh giá khả năng thanh toán của các công ty cổ phần Bảng 3.11 97 ngành nhựa niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2016-2020 Các chỉ tiêu đánh giá khả năng hoạt động của công ty cổ phần Bảng 3.12 99 ngành nhựa niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2016-2020 Hệ số sinh lời trên TSNH của các công ty cổ phần ngành nhựa niêm Bảng 3.13 102 yết trên TTCK Việt Nam (2016-2020) Bảng 3.14 Thống kê các biến trong mô hình tác động của quản trị TSNH đến 107 luan an viii khả năng sinh lợi của DN Thống kê các biến trong mô hình tác động của hiệu quả quản trị Bảng 3.15 109 TSNH đến khả năng sinh lợi của DN Thống kê các biến trong mô hình thể hiện tác động của chính sách Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Trang (2021). Quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-tien-si-quan-tri-tai-san-ngan-han-nganh-nhua-niem-yet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản trị tài sản ngắn hạn hiệu quả cho doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết: chiến lược tối ưu vốn lưu động và nâng cao thanh khoản.

Luận án "Quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết" có 331 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị tài sản ngắn hạn doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter