Tổng quan về luận án

Luận án này mang đến một phân tích sâu sắc và toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh (NLCT) của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trên địa bàn tỉnh Kiên Giang, một khu vực kinh tế trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào thị trường toàn cầu thông qua các hiệp định thương mại như EVFTA và CPTPP, tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn cho khối DNNVV, vốn chiếm trên 95% tổng số doanh nghiệp và đóng góp khoảng 60% GDP quốc gia. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc giải quyết một cách có hệ thống những thách thức đặc thù mà DNNVV Kiên Giang đang đối mặt, như "thiếu nguồn vốn đầu tư, công nghệ lạc hậu, năng lực quản trị và nguồn nhân lực còn hạn chế, và khó tiếp cận các chính sách hỗ trợ đầu tư" (UBND, 2020, tr. 4).

Research gap cụ thể: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về NLCT của doanh nghiệp trên thế giới và trong nước, nhưng tồn tại một khoảng trống đáng kể trong việc tiếp cận và phân tích toàn diện. Cụ thể, "chưa có nghiên cứu nào về nâng cao NLCT DNNVV tiếp cận theo hướng kết hợp hai lý thuyết nguồn lực và lý thuyết năng lực với nhau một cách có hệ thống ở quy mô luận án tiến sĩ" (luận án, tr. 35). Hơn nữa, các công trình trước đây thường chỉ tập trung vào một lý thuyết hoặc một khía cạnh riêng lẻ của NLCT, và "chưa tiến hành phân tích đa nhóm để xem xét sự khác biệt trong các mối quan hệ tác động giữa các biến trong mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT" (luận án, tr. 35) theo các đặc điểm quy mô hay lĩnh vực hoạt động của DNNVV. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một mô hình tích hợp và phân tích đa chiều cho bối cảnh cụ thể của Kiên Giang.

Research questions và hypotheses: Để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu, luận án đặt ra bốn câu hỏi cốt lõi:

  1. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nào được đề xuất khi nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV tỉnh Kiên Giang?
  2. Thực trạng NLCT của các DNNVV tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2016-2018 như thế nào?
  3. Việc xác định những nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố ra sao đến NLCT của DNNVV tỉnh Kiên Giang được thực hiện như thế nào? Có hay không sự khác biệt về NLCT giữa các DNNVV hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau?
  4. Và dựa trên kết quả nghiên cứu thì cần đề xuất những hàm ý quản trị gì để góp phần nâng cao NLCT cho các DNNVV tỉnh Kiên Giang?

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án này xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Wernerfelt (1984) và Barney (1991) và Lý thuyết năng lực (Competence-Based View - CBV) của Sanchez & Heene (1996). RBV nhấn mạnh rằng nguồn lực nội tại (hữu hình và vô hình) của doanh nghiệp là yếu tố quyết định hiệu quả kinh doanh và lợi thế cạnh tranh (LTCT) bền vững khi chúng thỏa mãn các điều kiện VRIN (có giá trị, hiếm, khó bắt chước, khó thay thế). Trong khi đó, CBV tập trung vào khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng và kết hợp hiệu quả các nguồn lực này để tạo ra năng lực độc đáo và đạt được mục tiêu kinh doanh. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu xem xét NLCT không chỉ qua sự sở hữu nguồn lực mà còn qua khả năng vận dụng chúng một cách linh hoạt và chiến lược. Ngoài ra, luận án cũng tiếp cận và ứng dụng Mô hình Kim cương của Porter (1998) để phân tích các yếu tố bên ngoài (điều kiện yếu tố sản xuất, điều kiện cầu, các ngành công nghiệp liên quan và phụ trợ, chiến lược và cấu trúc công ty) có tác động đến việc hình thành NLCT của DNNVV trong bối cảnh quốc gia và địa phương.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ ràng:

  1. Phát triển nhân tố mới: Nghiên cứu đã thành công trong việc "phát triển thang đo nhân tố mới là năng lực thâm nhập thị trường bổ sung vào lý thuyết năng lực" (luận án, tr. ii). Nhân tố này được xác định có mức độ ảnh hưởng đáng kể đến NLCT, xếp thứ 3 trong 9 nhân tố với hệ số hồi quy chuẩn hóa là 0.215 (luận án, tr. ii), chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong việc nâng cao NLCT cho DNNVV, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập.
  2. Mô hình tích hợp toàn diện: Luận án xây dựng một mô hình nghiên cứu độc đáo kết hợp RBV và CBV để giải thích các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV. Mô hình này không chỉ củng cố lý thuyết nguồn lực thông qua các nhân tố nội tại của doanh nghiệp mà còn mở rộng lý thuyết năng lực với các thang đo mới, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào một cách tiếp cận duy nhất.
  3. Phân tích đa nhóm chuyên sâu: Thông qua phân tích cấu trúc đa nhóm, nghiên cứu đã chỉ ra rằng "không có sự khác biệt trong việc giải thích (đánh giá) các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" (luận án, tr. ii) theo các biến vị trí công tác, số lao động, số vốn, và lĩnh vực hoạt động. Kết quả này rất quan trọng, cho phép các chính sách và hàm ý quản trị được thiết kế một cách thống nhất và hiệu quả cho toàn bộ khối DNNVV, bất kể đặc điểm cấu trúc nội bộ của họ.
  4. Hàm ý chính sách và quản trị định lượng: Nghiên cứu đã xác định 9 nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV với mức độ ảnh hưởng cụ thể, trong đó Nguồn nhân lực (0.255) và Năng lực tài chính (0.221) là các yếu tố có tác động cao nhất (luận án, tr. ii). Những con số này cung cấp cơ sở định lượng vững chắc cho việc ưu tiên các giải pháp quản trị và chính sách hỗ trợ, giúp "nâng cao NLCT cho các DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" (luận án, tr. ii).
  5. Nhận diện chênh lệch cạnh tranh theo lĩnh vực và quy mô: Phát hiện quan trọng là "Các DN hoạt động trong lĩnh vực Nông – Lâm – Thuỷ sản có NLCT cao hơn các DN hoạt động trong lĩnh vực Công nghiệp – Xây dựng và Thương mại dịch vụ; Các DN siêu nhỏ có NLCT thấp hơn các doanh nghiệp nhỏ và vừa" (luận án, tr. ii). Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể để điều chỉnh chính sách và hỗ trợ tập trung hơn cho các lĩnh vực và quy mô doanh nghiệp cần thiết.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo của Cục Thống kê tỉnh Kiên Giang, báo cáo tài chính của các DNNVV trong giai đoạn 3 năm từ 2016-2018. Dữ liệu sơ cấp, được sử dụng để kiểm định mô hình, được thu thập từ một mẫu 457 doanh nghiệp trong khoảng thời gian từ tháng 01 đến tháng 06/2021 (luận án, tr. ii). Quy trình nghiên cứu được tiến hành một cách nghiêm ngặt, bao gồm cả nghiên cứu định tính sơ bộ (tháng 11-12/2020) và định lượng chính thức (tháng 01-06/2021). Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một bức tranh toàn diện và bằng chứng thực nghiệm về NLCT của DNNVV tại Kiên Giang, một khu vực kinh tế đa dạng với nhiều lợi thế tự nhiên nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm phong phú thêm cơ sở lý luận về NLCT mà còn cung cấp "tài liệu tư vấn cho Sở công thương và tham mưu cho Tỉnh Ủy và Ủy ban Nhân dân tỉnh Kiên Giang đề ra chiến lược phát triển cho các DNNVV trong thời gian tới" (luận án, tr. 8), góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của địa phương.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh (NLCT) là một lĩnh vực rộng lớn với nhiều dòng lý thuyết và phương pháp tiếp cận khác nhau. Luận án này thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng tư tưởng chính, đặc biệt chú trọng đến các nghiên cứu về NLCT của doanh nghiệp và doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), từ đó định vị rõ ràng những đóng góp mới mẻ của mình.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các dòng nghiên cứu chính về NLCT được luận án tổng hợp bao gồm ba cách tiếp cận chủ yếu:

  1. Tiếp cận theo định hướng thị trường (Market Orientation - MO): Dòng này, được phát triển bởi Kohli & Jaworski (1990) và Narver & Slater (1990), coi khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng và phản ứng với đối thủ cạnh tranh (ĐTCT) là chìa khóa thành công. MO thể hiện vai trò của marketing thông qua việc tạo ra sự đồng thuận về tư tưởng, nhận thức và hành động trong doanh nghiệp. Narver & Slater (1990) nhấn mạnh ba thành phần của MO: định hướng khách hàng, định hướng ĐTCT và sự phối hợp đa chức năng.
  2. Tiếp cận theo lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Wernerfelt (1984) được coi là người đặt nền móng cho RBV, cho rằng nguồn lực nội tại (hữu hình và vô hình) là yếu tố quyết định hiệu quả kinh doanh và NLCT của doanh nghiệp. Barney (1991) đã mở rộng khái niệm này, nhấn mạnh rằng nguồn lực phải thỏa mãn các điều kiện VRIN (Value, Rare, Inimitable, Nonsubstituable) để tạo ra LTCT bền vững. Man et al. (2002) cũng áp dụng RBV khi phân loại nguồn lực hữu hình (tài chính, tổ chức, vật chất, công nghệ) và vô hình (nguồn nhân lực, đổi mới) ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV.
  3. Tiếp cận theo lý thuyết năng lực (Competence-Based View - CBV): Sanchez & Heene (1996) là những người đi đầu trong dòng này, cho rằng NLCT của một doanh nghiệp là khả năng duy trì, triển khai và phối hợp các nguồn lực và khả năng để đạt được mục tiêu. CBV tập trung vào việc sử dụng hiệu quả nguồn lực để tạo ra năng lực độc đáo, linh hoạt và phù hợp với môi trường kinh doanh thay đổi. Teece et al. (1997) phát triển thêm khái niệm năng lực động (dynamic capabilities) như khả năng tích hợp, xây dựng và định dạng lại tiềm năng của doanh nghiệp để đáp ứng với sự thay đổi của môi trường.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tồn tại nhiều tranh luận về bản chất và cách đo lường NLCT. Một ví dụ là sự đối lập giữa quan điểm định hướng thị trường và lý thuyết nguồn lực. Quan điểm định hướng thị trường (Kohli & Jaworski, 1990) cho rằng sự thành công của doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, lý thuyết nguồn lực (Wernerfelt, 1984) lại phản biện rằng yếu tố quyết định NLCT và hiệu quả kinh doanh nằm ở chính nguồn lực nội tại của doanh nghiệp. Một tranh cãi khác xoay quanh tính nhất quán của định nghĩa về NLCT. Michael Porter, một chuyên gia hàng đầu, đã chỉ ra rằng "vẫn chưa có một định nghĩa nào về NLCT được chấp nhận một cách thống nhất cũng như việc hiểu về NLCT một cách toàn diện nhất" (luận án, tr. 14). Điều này dẫn đến sự đa dạng trong các tiêu chí đo lường và các nhân tố ảnh hưởng được xác định trong các nghiên cứu khác nhau.

Positioning trong literature với specific gap identified: Nghiên cứu này định vị mình là một bước tiến đáng kể trong lĩnh vực NLCT của DNNVV bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã được xác định. Các công trình trước đây thường chỉ tiếp cận NLCT theo từng lý thuyết một cách riêng lẻ, chẳng hạn như Man et al. (2002) tập trung vào các nhân tố bên trong, môi trường bên ngoài và khả năng của chủ doanh nghiệp; hoặc Chang et al. (2007) xác định các nhân tố như năng lực tài chính, marketing và nguồn nhân lực cho các cửa hàng. Tuy nhiên, luận án này, khác biệt, "tiếp cận theo hướng kết hợp hai lý thuyết nguồn lực và lý thuyết năng lực với nhau một cách có hệ thống" (luận án, tr. 35). Phương pháp tích hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về NLCT của DNNVV, phản ánh sự phức tạp của môi trường kinh doanh hiện đại.

How this advances field với concrete contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách:

  • Phát triển thang đo mới: Bổ sung nhân tố "năng lực thâm nhập thị trường" vào lý thuyết năng lực, một đóng góp mới mẻ mà các nghiên cứu trước (như của Hương (2017) và Thành (2019) về NLCT DNNVV) chưa đề cập đến, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập.
  • Củng cố lý thuyết: Tăng cường Lý thuyết nguồn lực thông qua việc xác định các nhân tố nguồn lực nội tại có ảnh hưởng đáng kể đến NLCT, như Nguồn nhân lực (0.255) và Năng lực tài chính (0.221).
  • Mô hình phân tích đa chiều: Cung cấp một mô hình thực nghiệm mạnh mẽ sử dụng SEM, CFA, EFA và phân tích đa nhóm, cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa 9 nhân tố ảnh hưởng và NLCT, điều mà "các nghiên cứu trước chưa tiến hành phân tích đa nhóm" (luận án, tr. 35).
  • Bằng chứng thực nghiệm theo ngành/quy mô: Cung cấp bằng chứng cụ thể về sự khác biệt về NLCT giữa các DNNVV theo lĩnh vực hoạt động (Nông – Lâm – Thuỷ sản > Công nghiệp – Xây dựng và Thương mại dịch vụ) và theo quy mô (siêu nhỏ < nhỏ và vừa), điều này rất quan trọng cho việc hình thành chính sách vi mô và vĩ mô.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Man et al. (2002): Nghiên cứu của Man et al. (2002) đã phát triển một khuôn khổ lý thuyết cho NLCT của DNNVV dựa trên ba nhân tố chính: các nhân tố bên trong, môi trường bên ngoài và khả năng của chủ doanh nghiệp. Luận án này tương đồng ở chỗ cũng tập trung vào các nhân tố nội bộ (như tài chính, NNL, công nghệ) nhưng đi sâu hơn bằng cách tích hợp Lý thuyết nguồn lực và Lý thuyết năng lực, đồng thời giới thiệu thêm nhân tố "năng lực thâm nhập thị trường". Ngoài ra, Man et al. (2002) nhận thức khả năng của chủ doanh nghiệp là quan trọng nhất, trong khi nghiên cứu này định lượng Nguồn nhân lực (trong đó bao gồm yếu tố con người) là có ảnh hưởng cao nhất (0.255), nhưng không tách riêng "khả năng chủ doanh nghiệp" thành một biến độc lập mà lồng ghép vào Năng lực tổ chức quản lý và Nguồn nhân lực.
  2. So sánh với Ambastha & Momaya (2004) và Çevik Onar & Polat (2010): Ambastha & Momaya (2004) đưa ra khung APP (Assets, Processes, Performance) với tài sản (nhân lực, công nghệ), quy trình (quản lý, công nghệ, tiếp thị) và hiệu suất là các yếu tố ảnh hưởng. Tương tự, Çevik Onar & Polat (2010) cũng xác định các nhân tố như Tài chính, Nguồn nhân lực, Năng lực quản trị, Năng lực sản xuất, Năng lực bán hàng-marketing, Quản trị công nghệ, đổi mới. Luận án này kế thừa và phát triển các nhân tố tương tự (Nguồn nhân lực, Năng lực tài chính, Năng lực công nghệ và đổi mới, Năng lực sản xuất, Năng lực marketing, Năng lực tổ chức quản lý DN) nhưng đã định lượng được mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng nhân tố trong bối cảnh Kiên Giang, đồng thời bổ sung "năng lực thâm nhập thị trường" như một nhân tố mới, thể hiện sự mở rộng và chi tiết hóa hơn so với các khuôn khổ tổng quát trước đó. Hơn nữa, nghiên cứu này còn tiến hành kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm DNNVV, một khía cạnh mà nghiên cứu của Ambastha & Momaya (2004) còn nhiều hạn chế khi chỉ dừng lại ở NLCT doanh nghiệp nói chung.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện hành về năng lực cạnh tranh (NLCT) thông qua việc mở rộng, thử thách và tích hợp các quan điểm.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu mở rộng sâu sắc Lý thuyết Năng lực (Competence-Based View) của Sanchez & Heene (1996) bằng cách giới thiệu và kiểm định thành công một nhân tố mới: "năng lực thâm nhập thị trường". Sanchez & Heene (1996) định nghĩa NLCT là khả năng duy trì, triển khai, phối hợp các nguồn lực và khả năng để đạt được mục tiêu theo cách của doanh nghiệp. Luận án này chứng minh rằng năng lực thâm nhập thị trường, với vai trò then chốt (hệ số 0.215, xếp thứ 3 trong 9 nhân tố), là một khả năng chiến lược quan trọng mà doanh nghiệp cần phát triển để đạt được NLCT, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Điều này mở rộng khái niệm "năng lực" không chỉ giới hạn ở các khả năng quản lý nội bộ hay sản xuất mà còn bao gồm các khả năng chiến lược liên quan đến việc mở rộng dấu chân trên thị trường. Đồng thời, luận án củng cố và làm giàu thêm Lý thuyết Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Wernerfelt (1984) và Barney (1991). Mặc dù RBV tập trung vào các nguồn lực bên trong (hữu hình và vô hình) của doanh nghiệp, nghiên cứu này đã chỉ ra mức độ ảnh hưởng cụ thể của 8/9 nhân tố liên quan đến nguồn lực nội tại (Nguồn nhân lực, Năng lực tài chính, Năng lực công nghệ và đổi mới, Năng lực sản xuất, Năng lực liên kết và tạo lập các mối quan hệ, Năng lực tổ chức quản lý DN, Trách nhiệm xã hội, Năng lực marketing), từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tầm quan trọng của chúng trong việc hình thành NLCT trong một bối cảnh địa lý cụ thể (Kiên Giang). Các hệ số chuẩn hóa cho thấy Nguồn nhân lực (0.255) và Năng lực tài chính (0.221) là những nguồn lực có giá trị cao nhất, khẳng định quan điểm của Barney (1991) về các nguồn lực có giá trị (Valuable resources).

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất NLCT của DNNVV là biến phụ thuộc, chịu tác động của 9 biến độc lập. Các biến độc lập này được hình thành dựa trên sự tích hợp của RBV và CBV, cũng như các yếu tố từ Mô hình Kim cương của Porter (1998):

  • Năng lực tổ chức, quản lý DN: Phản ánh khả năng quản trị, điều hành nội bộ.
  • Năng lực công nghệ và đổi mới: Khả năng ứng dụng công nghệ và sáng tạo sản phẩm/quy trình.
  • Năng lực marketing: Khả năng tiếp cận, quảng bá và phân phối sản phẩm.
  • Năng lực sản xuất: Hiệu quả trong quá trình tạo ra sản phẩm/dịch vụ.
  • Năng lực tài chính: Khả năng huy động và quản lý vốn.
  • Nguồn nhân lực: Chất lượng và năng suất của đội ngũ lao động.
  • Năng lực liên kết và tạo lập mối quan hệ: Khả năng hợp tác với các đối tác.
  • Trách nhiệm xã hội (CSR): Đóng góp vào cộng đồng và môi trường.
  • Năng lực thâm nhập thị trường: Khả năng mở rộng và chiếm lĩnh thị phần mới (nhân tố mới). Mối quan hệ giữa các thành phần được giả thuyết là mối quan hệ nhân quả, trong đó 9 nhân tố độc lập này tác động trực tiếp và có mức độ khác nhau đến NLCT tổng thể của DNNVV.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm 9 giả thuyết (H1-H9), mỗi giả thuyết tương ứng với một nhân tố ảnh hưởng đến NLCT. (Trong tài liệu cung cấp không có đủ chi tiết về H1-H9 cụ thể, nhưng theo phần tóm tắt, có 9 biến độc lập ảnh hưởng đến NLCT). Dựa trên kết quả thực nghiệm, các giả thuyết này được kiểm định và xác nhận:

  • H1: Năng lực tổ chức, quản lý DN có ảnh hưởng dương đến NLCT của DNNVV (hệ số 0.111).
  • H2: Năng lực công nghệ và đổi mới có ảnh hưởng dương đến NLCT của DNNVV (hệ số 0.181).
  • H3: Năng lực marketing có ảnh hưởng dương đến NLCT của DNNVV (hệ số 0.105).
  • H4: Năng lực sản xuất có ảnh hưởng dương đến NLCT của DNNVV (hệ số 0.161).
  • H5: Năng lực tài chính có ảnh hưởng dương đến NLCT của DNNVV (hệ số 0.221).
  • H6: Nguồn nhân lực có ảnh hưởng dương đến NLCT của DNNVV (hệ số 0.255).
  • H7: Năng lực liên kết và tạo lập các mối quan hệ có ảnh hưởng dương đến NLCT của DNNVV (hệ số 0.115).
  • H8: Trách nhiệm xã hội có ảnh hưởng dương đến NLCT của DNNVV (hệ số 0.110).
  • H9: Năng lực thâm nhập thị trường có ảnh hưởng dương đến NLCT của DNNVV (hệ số 0.215). Các giả thuyết này được kiểm định bằng Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM), xác nhận các mối quan hệ tuyến tính và mức độ ảnh hưởng đã được định lượng.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nghiên cứu này góp phần vào sự tiến hóa của tư duy về NLCT bằng cách chuyển dịch từ các cách tiếp cận đơn lẻ sang một khuôn khổ tích hợp. Bằng chứng từ việc xác định "năng lực thâm nhập thị trường" là một nhân tố ảnh hưởng quan trọng và việc định lượng mức độ tác động của nó (0.215), cùng với việc củng cố RBV và CBV, cho thấy một sự chuyển đổi trong việc hiểu về các nguồn gốc của LTCT. Thay vì chỉ xem xét nguồn lực tĩnh hoặc năng lực nội bộ, nghiên cứu này khuyến khích một cách tiếp cận năng động hơn, nơi khả năng tương tác với thị trường và mở rộng sự hiện diện là cốt lõi cho sự tồn tại và phát triển bền vững của DNNVV. Sự tích hợp này cung cấp một mô hình tổng thể hơn cho các nhà nghiên cứu và thực hành, đặc biệt trong các nền kinh tế đang phát triển.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo và tiên tiến, vượt ra ngoài các khuôn khổ truyền thống.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp ba lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết nguồn lực (RBV): Nhấn mạnh vào các nguồn lực nội tại của doanh nghiệp, được cụ thể hóa qua các nhân tố như Nguồn nhân lực, Năng lực tài chính, Năng lực công nghệ, Năng lực sản xuất.
  2. Lý thuyết năng lực (CBV): Tập trung vào khả năng sử dụng và kết hợp các nguồn lực, thể hiện qua Năng lực tổ chức quản lý DN, Năng lực marketing, Năng lực liên kết và tạo lập mối quan hệ, Trách nhiệm xã hội.
  3. Mô hình Kim cương của Porter (1998): Mặc dù Mô hình Kim cương được sử dụng rộng rãi để phân tích NLCT quốc gia, luận án này đã khéo léo lồng ghép các yếu tố "điều kiện yếu tố sản xuất" (như nguồn nhân lực, nguồn vốn, công nghệ) vào khung phân tích cấp doanh nghiệp, đồng thời bổ sung các yếu tố về "điều kiện cầu" và "các ngành công nghiệp liên quan và phụ trợ" một cách gián tiếp thông qua nhân tố "năng lực thâm nhập thị trường" và "năng lực liên kết". Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa cấp độ, xem xét cả yếu tố bên trong doanh nghiệp và ảnh hưởng từ môi trường cạnh tranh vĩ mô.

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo của nghiên cứu nằm ở việc sử dụng đồng thời phương pháp định tính và định lượng, với trọng tâm là phân tích định lượng chuyên sâu thông qua Mô hình Phương trình Cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM). SEM cho phép kiểm định đồng thời các giả thuyết phức tạp về mối quan hệ giữa nhiều biến độc lập và biến phụ thuộc, điều mà các phương pháp hồi quy truyền thống không thể thực hiện hiệu quả. Ngoài ra, việc áp dụng phân tích cấu trúc đa nhóm (multi-group structural analysis) là một điểm mới quan trọng. Phương pháp này cho phép kiểm định sự khác biệt trong cấu trúc mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV dựa trên các đặc điểm khác nhau (vị trí công tác, số lao động, số vốn, lĩnh vực hoạt động). Bằng chứng "không có sự khác biệt trong việc giải thích (đánh giá) các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" (luận án, tr. ii) thông qua phân tích đa nhóm là một phát hiện quan trọng, củng cố tính tổng quát của mô hình được đề xuất trong bối cảnh nghiên cứu.

Conceptual contributions với definitions: Đóng góp khái niệm quan trọng nhất là việc định nghĩa và đưa vào kiểm định nhân tố "năng lực thâm nhập thị trường". Mặc dù khái niệm này đã được đề cập trong marketing (Kotler & Armstrong, 2009) hoặc chiến lược quốc tế (Lu & Beamish, 2001), luận án này đã cụ thể hóa nó thành một năng lực có thể đo lường được ở cấp độ doanh nghiệp và tích hợp vào khung lý thuyết NLCT. Nó được định nghĩa là khả năng của DNNVV trong việc nghiên cứu, nhận diện, tiếp cận và chiếm lĩnh các thị trường mới hoặc mở rộng thị phần tại các thị trường hiện có, thông qua việc điều chỉnh sản phẩm/dịch vụ, chiến lược giá, kênh phân phối và hoạt động xúc tiến.

Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn trong các DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang, Việt Nam. Do đó, mặc dù các phát hiện có thể có hàm ý rộng hơn, nhưng khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các vùng kinh tế khác hoặc các quốc gia có nền kinh tế phát triển hơn cần được xem xét cẩn trọng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016-2018 và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 01 đến tháng 06/2021 (luận án, tr. 7). Các yếu tố kinh tế và xã hội có thể thay đổi nhanh chóng, đặc biệt sau các sự kiện lớn như đại dịch COVID-19, có thể ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV trong các giai đoạn sau này.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chỉ tập trung vào DNNVV, không bao gồm các doanh nghiệp lớn hay các loại hình tổ chức khác. Các điều kiện này đảm bảo tính chặt chẽ của nghiên cứu nhưng cũng là cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp hài hòa giữa định tính và định lượng để đạt được các mục tiêu nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu được xây dựng một cách cẩn trọng để đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của các phát hiện.

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu chủ yếu theo định hướng thực chứng (positivism)hậu thực chứng (post-positivism). Điều này được thể hiện rõ qua việc "kiểm định mô hình nghiên cứu" (luận án, tr. ii) bằng các kỹ thuật thống kê định lượng tiên tiến (EFA, CFA, SEM), nhằm mục đích xác định các mối quan hệ nhân quả và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến NLCT một cách khách quan và có thể kiểm chứng được. Các con số thống kê (hệ số hồi quy, p-values, effect sizes) là bằng chứng rõ ràng cho lập trường này. Tuy nhiên, việc sử dụng "phương pháp nghiên cứu định tính" (thảo luận nhóm, tham vấn chuyên gia) trong giai đoạn đầu để xây dựng và điều chỉnh thang đo (luận án, tr. 10) cũng cho thấy một yếu tố của diễn giải học (interpretivism), thừa nhận rằng sự hiểu biết về thực tế xã hội (NLCT) có thể được định hình bởi các chủ thể (chuyên gia, doanh nghiệp).

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp kết hợp định tính (qualitative) và định lượng (quantitative).

  • Định tính: Trong giai đoạn sơ bộ, nghiên cứu sử dụng tổng quan tài liệu, thảo luận nhóm và "tham vấn chuyên gia" (luận án, tr. 10) để xây dựng cơ sở lý thuyết, phát triển mô hình nghiên cứu và thiết kế thang đo ban đầu. Giai đoạn này giúp đảm bảo rằng các biến số và cách đo lường phù hợp với bối cảnh thực tiễn của DNNVV Kiên Giang và nhận được sự đồng thuận từ giới học giả, quản lý.
  • Định lượng: Giai đoạn chính thức tiến hành khảo sát trên quy mô lớn (457 DNNVV) và áp dụng các kỹ thuật thống kê mạnh mẽ. Mục đích là để "kiểm định mô hình và các giả thuyết" (luận án, tr. ii), phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố và kiểm định sự khác biệt. Sự kết hợp này đảm bảo tính chặt chẽ trong việc xây dựng mô hình và độ tin cậy, khả năng khái quát hóa của kết quả.

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không trực tiếp là một nghiên cứu đa cấp (multi-level research) theo nghĩa phân tích dữ liệu lồng ghép (nested data), thiết kế của luận án thể hiện sự xem xét đa cấp độ về NLCT.

  • Cấp độ doanh nghiệp (micro-level): Trọng tâm chính là phân tích các nhân tố nội tại doanh nghiệp ảnh hưởng đến NLCT của từng DNNVV.
  • Cấp độ ngành/lĩnh vực và quy mô (meso-level): Nghiên cứu tiến hành "kiểm định sự khác biệt trung bình về NLCT theo lĩnh vực và theo số vốn (quy mô)" (luận án, tr. ii). Điều này cho phép so sánh NLCT giữa các DNNVV trong các lĩnh vực khác nhau (Nông – Lâm – Thuỷ sản, Công nghiệp – Xây dựng, Thương mại dịch vụ) và theo quy mô (siêu nhỏ, nhỏ, vừa), cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố cạnh tranh đặc thù cho từng nhóm.
  • Cấp độ tỉnh/khu vực (macro-level): Bối cảnh tỉnh Kiên Giang, với "Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) đạt 60,01 điểm, xếp thứ hạng 62/63 tỉnh, thành cả nước" (UBND, 2020, tr. 4), là một yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh tổng thể của các DNNVV. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp về thực trạng kinh tế tỉnh để cung cấp bối cảnh cho các phát hiện cấp độ vi mô.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Cỡ mẫu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 457 doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Kiên Giang (luận án, tr. ii). Cỡ mẫu này đủ lớn để đảm bảo tính đại diện và cho phép áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến phức tạp như SEM.
  • Tiêu chí lựa chọn mẫu: Nghiên cứu nhắm mục tiêu là các Doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Mặc dù văn bản không nêu cụ thể tiêu chí bao gồm/loại trừ, nhưng ngụ ý là các doanh nghiệp phải tuân thủ định nghĩa DNNVV theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP (luận án, tr. 11-12) và hoạt động trong các lĩnh vực kinh tế chính của tỉnh.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện với sự cẩn trọng cao để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu được thực hiện theo hai giai đoạn:

  1. Giai đoạn sơ bộ (qualitative): Lấy mẫu chọn lựa (purposive sampling) thông qua "tham vấn chuyên gia" (luận án, tr. 10) và thảo luận nhóm với các nhà khoa học, nhà quản lý doanh nghiệp, cơ quan ban ngành. Điều này giúp tinh chỉnh thang đo và mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Kiên Giang.
  2. Giai đoạn chính thức (quantitative): Lấy mẫu ngẫu nhiên tiện lợi (convenience sampling) hoặc ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) trong số các DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Mặc dù không nêu rõ kỹ thuật lấy mẫu định lượng, cỡ mẫu 457 DN cho thấy một nỗ lực để đạt được tính đại diện. Tiêu chí bao gồm là các DNNVV đang hoạt động, có khả năng cung cấp dữ liệu chính xác về các yếu tố NLCT. Tiêu chí loại trừ có thể là các doanh nghiệp không thuộc định nghĩa DNNVV hoặc không hoạt động kinh doanh trong giai đoạn nghiên cứu.

Data collection protocols với instruments described:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các "báo cáo của Cục Thống kê tỉnh Kiên Giang, báo cáo tài chính của các DNNVV trong thời gian 3 năm từ 2016-2018" (luận án, tr. ii). Các nguồn này cung cấp thông tin về thực trạng kinh tế vĩ mô và hiệu quả kinh doanh của DNNVV.
  • Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập thông qua "điều tra" (khảo sát) bằng bảng câu hỏi (luận án, tr. 10) từ tháng 01 đến tháng 06/2021. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu định tính sơ bộ và các thang đo đã được kiểm định trước đó trong các nghiên cứu quốc tế. Thang đo được sử dụng là thang đo Likert (ngụ ý từ các nghiên cứu so sánh như Çevik Onar & Polat (2010) sử dụng Likert 7 điểm, mặc dù không nêu rõ số điểm trong luận án). Thang đo cuối cùng bao gồm "9 nhân tố độc lập (50 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (5 biến quan sát)" (luận án, tr. 10).

Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu áp dụng phép tam giác hóa phương pháp và dữ liệu:

  • Triangulation phương pháp: Kết hợp nghiên cứu định tính (tham vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) và định lượng (khảo sát quy mô lớn, phân tích thống kê) để xây dựng và kiểm định mô hình.
  • Triangulation dữ liệu: Sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo, thống kê tài chính) và dữ liệu sơ cấp (kết quả khảo sát) để phân tích thực trạng và kiểm định mô hình. Điều này giúp xác nhận các phát hiện từ nhiều nguồn khác nhau, tăng cường tính tin cậy.
  • Triangulation lý thuyết: Tích hợp RBV, CBV và Mô hình Kim cương của Porter để cung cấp một cái nhìn đa diện về NLCT.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Reliability: "Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s alpha (α)" (luận án, tr. 10) là bước quan trọng để đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo. Kết quả "kiểm định độ tin cậy thang đo chính thức" được trình bày trong Bảng 4.14 (luận án, tr. 114), cho thấy các thang đo có độ tin cậy cao, phù hợp để phân tích tiếp theo.
  • Construct Validity:
    • Exploratory Factor Analysis (EFA): Được sử dụng để khám phá cấu trúc nhân tố và đảm bảo các biến quan sát nhóm lại một cách hợp lý với các nhân tố giả thuyết ban đầu (luận án, tr. 10). "Kết quả tham vấn chuyên gia về các tiêu chí đo lường NLCT DNNVV" (luận án, Bảng 2.1) và các bảng EFA (Bảng 4.15, 4.16, 4.17) đã khẳng định cấu trúc nhân tố.
    • Confirmatory Factor Analysis (CFA): Được thực hiện để xác nhận cấu trúc nhân tố đã được khám phá. "Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình trong phân tích CFA" (luận án, Bảng 4.21) và "Kết quả kiểm định độ tin cậy và tính hội tụ" (luận án, Bảng 4.22), "Kết quả kiểm định tính phân biệt" (luận án, Bảng 4.23) đều được trình bày, đảm bảo tính giá trị hội tụ và phân biệt của các thang đo.
  • Internal Validity: Được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến nhiễu tiềm năng bằng cách sử dụng các mô hình thống kê đa biến và phân tích đa nhóm.
  • External Validity/Generalizability: Mặc dù nghiên cứu tập trung vào Kiên Giang, việc sử dụng cỡ mẫu lớn (457 DNNVV) và các phương pháp thống kê nghiêm ngặt cho phép một mức độ khái quát hóa nhất định đến các khu vực có đặc điểm kinh tế tương tự. Tuy nhiên, các điều kiện biên về địa lý và thời gian đã được nêu rõ để giới hạn phạm vi khái quát hóa.

Data và phân tích

Phần này mô tả chi tiết về dữ liệu và các kỹ thuật phân tích được sử dụng để trích xuất các phát hiện quan trọng.

Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu nghiên cứu gồm 457 DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Các đặc điểm nhân khẩu học và thống kê của mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm:

  • Vị trí công tác: "Thống kê mô tả theo vị trí công tác" (luận án, Bảng 4.10) cho thấy sự phân bổ về cấp bậc của người trả lời khảo sát.
  • Số lao động: "Thống kê mô tả theo số lao động" (luận án, Bảng 4.11) cung cấp thông tin về quy mô lao động của các DNNVV được khảo sát.
  • Số vốn: "Thống kê mô tả theo nguồn vốn" (luận án, Bảng 4.12) phân loại các doanh nghiệp theo quy mô vốn.
  • Lĩnh vực hoạt động: "Phân bổ cỡ mẫu theo lĩnh vực hoạt động" (luận án, Bảng 3.13) cho thấy sự phân bổ doanh nghiệp trong các ngành Nông – Lâm – Thuỷ sản, Công nghiệp – Xây dựng, Thương mại – Dịch vụ. Những thống kê này đảm bảo tính minh bạch và cung cấp cái nhìn về cấu trúc của mẫu nghiên cứu.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng một loạt các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến, thường được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng như SPSS, AMOS (hoặc các phần mềm tương đương như SmartPLS cho PLS-SEM, R, Stata):

  • Thống kê mô tả: Để tổng hợp và mô tả các đặc điểm của mẫu nghiên cứu và dữ liệu thứ cấp.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Để đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để xác định cấu trúc tiềm ẩn của các biến quan sát.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để kiểm định tính phù hợp của mô hình đo lường. "Kết quả kiểm định độ tin cậy và tính hội tụ" (luận án, Bảng 4.22) và "Kết quả kiểm định tính phân biệt" (luận án, Bảng 4.23) từ CFA là minh chứng.
  • Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Đây là kỹ thuật chính để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng và NLCT. "Kết quả kiểm định mô hình SEM chuẩn hóa" (luận án, Hình 4.2) và "Kết quả hệ số hồi quy chuẩn hóa của mô hình SEM" (luận án, Bảng 4.26) cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ và hướng tác động.
  • Kiểm định Bootstrap: Được sử dụng để kiểm định độ tin cậy của các hệ số hồi quy trong SEM, đặc biệt hữu ích khi cỡ mẫu không lớn hoặc phân phối dữ liệu không chuẩn. "Kết quả kiểm định Bootstrap của mô hình" (luận án, Bảng 4.28) là một minh chứng cho sự chặt chẽ này.
  • Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group structural analysis): Được áp dụng để kiểm định "sự khác biệt giữa các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến" (luận án, Bảng 4.29-4.32) theo các biến vị trí công tác, số lao động, số vốn và lĩnh vực hoạt động.
  • Phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA): Để kiểm định sự khác biệt trung bình về NLCT giữa các nhóm (lĩnh vực hoạt động, quy mô vốn). "Kết quả kiểm định ANOVA biến lĩnh vực hoạt động" (luận án, Bảng 4.35) và "Kết quả kiểm định ANOVA biến số vốn" (luận án, Bảng 4.39) là các kết quả quan trọng.

Robustness checks với alternative specifications: Phân tích cấu trúc đa nhóm (multi-group analysis) đóng vai trò là một hình thức kiểm định độ vững (robustness check). Bằng cách kiểm tra xem mô hình đo lường và cấu trúc có ổn định (invariant) qua các nhóm khác nhau hay không (ví dụ, theo quy mô doanh nghiệp hoặc lĩnh vực hoạt động), nghiên cứu đảm bảo rằng các mối quan hệ được phát hiện không chỉ là ngẫu nhiên mà có tính bền vững. Phát hiện "không có sự khác biệt trong việc giải thích (đánh giá) các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" (luận án, tr. ii) qua các nhóm vị trí, lao động, vốn, lĩnh vực là một bằng chứng mạnh mẽ về tính vững chắc của mô hình.

Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo các "hệ số hồi quy chuẩn hóa của mô hình SEM" (luận án, Bảng 4.26) và "mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến NLCT DNNVV" (luận án, Bảng 4.27). Các hệ số này có thể được hiểu là effect sizes, cho biết cường độ tác động của mỗi biến độc lập lên biến phụ thuộc. Ví dụ, Nguồn nhân lực có hệ số 0.255 và Năng lực tài chính có hệ số 0.221, là những effect sizes đáng kể. Mặc dù văn bản tóm tắt không trực tiếp báo cáo khoảng tin cậy (confidence intervals), việc sử dụng kiểm định Bootstrap (luận án, Bảng 4.28) trong SEM ngụ ý rằng các khoảng tin cậy cho các hệ số đã được tính toán trong phân tích đầy đủ, góp phần vào tính nghiêm ngặt của kết quả.

Phát hiện đột phá và implications

Nghiên cứu này mang lại những phát hiện đột phá với bằng chứng định lượng vững chắc và mở ra các hàm ý đa chiều cho cả lý thuyết, phương pháp, thực tiễn và chính sách.

Những phát hiện then chốt

Luận án đã xác định được 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. 9 nhân tố ảnh hưởng có mức độ tác động khác nhau: Nghiên cứu đã xác định và định lượng được mức độ ảnh hưởng của 9 nhân tố đến NLCT của DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Theo thứ tự ảnh hưởng từ cao đến thấp là: (1) Nguồn nhân lực (0.255), (2) Năng lực tài chính (0.221), (3) Năng lực thâm nhập thị trường (0.215), (4) Năng lực công nghệ và đổi mới (0.181), (5) Năng lực sản xuất (0.161), (6) Năng lực liên kết và tạo lập các mối quan hệ (0.115), (7) Năng lực tổ chức quản lý DN (0.111), (8) Trách nhiệm xã hội (0.110), (9) Năng lực marketing (0.105) (luận án, tr. ii). Tất cả các hệ số này đều có ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05, ngụ ý từ việc được xác định là có ảnh hưởng).
  2. Nhân tố "Năng lực thâm nhập thị trường" là đột phá mới: Trong đó, "nhân tố năng lực thâm nhập thị trường là nhân tố mới được nghiên cứu đưa vào mô hình và kiểm định có mức độ ảnh hưởng đến NLCT ở vị trí thứ 3 trong 9 nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" (luận án, tr. ii). Với hệ số chuẩn hóa 0.215, đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra rằng khả năng mở rộng và chiếm lĩnh thị trường là yếu tố then chốt, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập.
  3. Không có sự khác biệt trong đánh giá nhân tố giữa các nhóm DNNVV: "Kết quả phân tích cấu trúc đa nhóm các biến vị trí công tác, số lao động, số vốn, lĩnh vực hoạt động cho thấy không có sự khác biệt trong việc giải thích (đánh giá) các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" (luận án, tr. ii). Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) so với giả định ban đầu rằng các nhóm DNNVV khác nhau có thể có cách nhìn nhận khác nhau về tầm quan trọng của các nhân tố. Giải thích lý thuyết cho điều này có thể là do các yếu tố ảnh hưởng đến NLCT cơ bản mang tính phổ quát đối với mọi DNNVV, bất kể đặc điểm nội bộ hay ngành nghề, trong một môi trường kinh doanh khu vực nhất định.
  4. Sự khác biệt về NLCT theo lĩnh vực và quy mô: "Các DN hoạt động trong lĩnh vực Nông – Lâm – Thuỷ sản có NLCT cao hơn các DN hoạt động trong lĩnh vực Công nghiệp – Xây dựng và Thương mại dịch vụ; Các DN siêu nhỏ có NLCT thấp hơn các doanh nghiệp nhỏ và vừa" (luận án, tr. ii). Đây là những bằng chứng cụ thể từ dữ liệu (ANOVA, t-test) cho thấy sự chênh lệch rõ ràng về NLCT giữa các nhóm ngành và quy mô, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn so với các nghiên cứu tổng thể trước đây. Ví dụ, một nghiên cứu của Thân (2018) chỉ ra rằng "hiệu quả sản xuất của khu vực kinh tế này [DNNVV] còn thấp và có sự suy giảm", nhưng luận án này đi sâu hơn vào sự phân hóa trong khối DNNVV.
  5. Mối tương quan giữa Trách nhiệm xã hội và NLCT: Nhân tố Trách nhiệm xã hội (CSR) được xác định có ảnh hưởng dương đến NLCT với hệ số 0.110 (luận án, tr. ii). Điều này phù hợp với các nghiên cứu gần đây (Kim, 2019; De Melo et al., 2019) cho thấy CSR không chỉ là yếu tố đạo đức mà còn là lợi thế cạnh tranh chiến lược, giúp nâng cao hình ảnh, thu hút khách hàng và nhân tài, từ đó cải thiện NLCT.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án mở rộng Lý thuyết Năng lực bằng cách giới thiệu "năng lực thâm nhập thị trường" như một năng lực cốt lõi mới. Đồng thời, nó củng cố Lý thuyết Nguồn lực thông qua việc định lượng hóa tầm quan trọng của các nguồn lực nội tại. Nghiên cứu cũng làm giàu thêm khung Mô hình Kim cương của Porter bằng cách ứng dụng các yếu tố của nó vào cấp độ doanh nghiệp, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các yếu tố vĩ mô và vi mô.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc tích hợp các kỹ thuật thống kê đa biến tiên tiến (EFA, CFA, SEM) với phân tích đa nhóm và kiểm định Bootstrap thiết lập một khuôn khổ phương pháp luận nghiêm ngặt. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về NLCT của DNNVV ở các tỉnh/khu vực khác của Việt Nam hoặc các nền kinh tế mới nổi khác, nơi các DNNVV cũng đối mặt với những thách thức tương tự.
  • Practical applications với specific recommendations: Dựa trên mức độ ảnh hưởng của 9 nhân tố, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị quản trị cụ thể. Ví dụ, các DNNVV cần ưu tiên đầu tư vào phát triển "Nguồn nhân lực" (hệ số 0.255) thông qua đào tạo nâng cao kỹ năng, thu hút nhân tài. "Năng lực tài chính" (hệ số 0.221) cần được cải thiện qua các giải pháp huy động vốn và quản lý tài chính hiệu quả. Đối với "Năng lực thâm nhập thị trường", doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm phù hợp và xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường linh hoạt.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc để "tham mưu cho Tỉnh Ủy và Ủy ban Nhân dân tỉnh Kiên Giang đề ra chiến lược phát triển cho các DNNVV" (luận án, tr. 8). Chính quyền tỉnh cần có chính sách hỗ trợ tập trung cho các doanh nghiệp siêu nhỏ và các ngành Công nghiệp – Xây dựng và Thương mại dịch vụ để nâng cao NLCT, thông qua các chương trình đào tạo Nguồn nhân lực, hỗ trợ tiếp cận vốn, và khuyến khích đổi mới công nghệ. Cụ thể, việc cải thiện "Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Kiên Giang đạt 60,01 điểm, xếp thứ hạng 62/63 tỉnh, thành cả nước" (UBND, 2020, tr. 4) cần tập trung vào việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm gánh nặng hành chính và tăng cường khả năng tiếp cận thông tin, vốn cho DNNVV.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các DNNVV ở các tỉnh thuộc khu vực ĐBSCL hoặc các vùng kinh tế đang phát triển khác ở Việt Nam có đặc điểm tương tự về cấu trúc kinh tế, thách thức đối với DNNVV và mức độ hội nhập. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hơn hoặc các ngành công nghiệp có đặc thù cạnh tranh hoàn toàn khác.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, nghiên cứu cũng thừa nhận một số hạn chế nội tại và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để mở rộng hiểu biết về NLCT của DNNVV.

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Phạm vi địa lý và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang trong giai đoạn 2016-2021. Mặc dù cung cấp cái nhìn sâu sắc cho khu vực này, các phát hiện có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các vùng kinh tế khác của Việt Nam hoặc các quốc gia khác có đặc điểm kinh tế xã hội và cấu trúc ngành khác biệt. Hơn nữa, môi trường kinh doanh luôn biến động nhanh chóng, đặc biệt sau các biến cố như đại dịch toàn cầu, có thể làm thay đổi mức độ tác động của các nhân tố đã được xác định.
  2. Cỡ mẫu và phương pháp lấy mẫu: Mặc dù cỡ mẫu 457 DNNVV là đủ lớn cho các phân tích định lượng phức tạp, nhưng phương pháp lấy mẫu có thể là lấy mẫu tiện lợi (nếu không được chỉ định cụ thể là ngẫu nhiên phân tầng), có thể dẫn đến một mức độ thiên lệch nhất định và làm giảm khả năng đại diện hoàn hảo cho toàn bộ tổng thể DNNVV ở Kiên Giang.
  3. Khía cạnh định hướng thị trường: Nghiên cứu đã lựa chọn phối hợp lý thuyết nguồn lực và lý thuyết năng lực mà chưa kết hợp lý thuyết định hướng thị trường. Luận án giải thích rằng "NLCT tiếp cận theo lý thuyết định hướng thị trường cho rằng đáp ứng thị trường là một yếu tố văn hoá DN mà không phải DN nào cũng có và mỗi DN đều dựa vào nguồn lực của mình để có những cách đáp ứng thị trường khác nhau nhất. Sẽ rất khó để xác định các cách đáp ứng thị trường của DN nhất là các DNNVV" (luận án, tr. 3). Đây là một giới hạn có chủ đích nhưng vẫn là một khía cạnh có thể được khám phá sâu hơn.
  4. Thiếu thông tin về tác động của chính sách vĩ mô: Mặc dù có đề cập đến chỉ số PCI của Kiên Giang và các khó khăn chung, nghiên cứu chưa đi sâu phân tích trực tiếp mức độ tác động định lượng của các chính sách vĩ mô và môi trường thể chế, pháp luật cụ thể của tỉnh đến NLCT của DNNVV, ngoài nhân tố "Trách nhiệm xã hội" vốn mang tính tự nguyện của doanh nghiệp.

Boundary conditions về context/sample/time: Các điều kiện biên đã được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể của tỉnh Kiên Giang, một tỉnh có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên nhưng DNNVV còn nhiều hạn chế (theo UBND, 2020, tr. 4). Mẫu nghiên cứu chỉ là các DNNVV và dữ liệu được thu thập trong một khung thời gian giới hạn. Sự thay đổi trong quy định pháp luật, công nghệ, hoặc các yếu tố kinh tế vĩ mô có thể làm thay đổi tính hợp lệ của các phát hiện trong tương lai.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và so sánh liên vùng: Thực hiện nghiên cứu tương tự ở các tỉnh khác trong ĐBSCL hoặc các vùng kinh tế khác của Việt Nam để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình và các phát hiện. Có thể thực hiện nghiên cứu so sánh để xác định các yếu tố cạnh tranh đặc thù của từng vùng.
  2. Tích hợp thêm Lý thuyết định hướng thị trường: Mở rộng mô hình bằng cách tích hợp các biến liên quan đến định hướng thị trường (như định hướng khách hàng, định hướng đối thủ cạnh tranh) để có một cái nhìn toàn diện hơn về NLCT, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt hiện nay.
  3. Nghiên cứu dọc (longitudinal study): Tiến hành thu thập dữ liệu qua nhiều giai đoạn thời gian để phân tích sự thay đổi của NLCT và các nhân tố ảnh hưởng theo thời gian, đặc biệt là tác động của các chính sách hỗ trợ hoặc biến động kinh tế.
  4. Nghiên cứu định tính chuyên sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu tình huống (case study) hoặc phỏng vấn sâu với các DNNVV thành công và không thành công để hiểu rõ hơn về các cơ chế, quy trình và thách thức cụ thể trong việc nâng cao NLCT, đặc biệt là cách họ phát triển "năng lực thâm nhập thị trường" mới.
  5. Phân tích tác động của yếu tố chính sách vĩ mô: Xây dựng các mô hình nghiên cứu định lượng bao gồm các biến đại diện cho môi trường chính sách, thể chế (ví dụ: chỉ số PCI, mức độ hỗ trợ của chính quyền địa phương) để định lượng trực tiếp tác động của chúng lên NLCT của DNNVV.

Methodological improvements suggested: Để cải thiện phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể:

  • Sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng chặt chẽ hơn để đảm bảo tính đại diện tối đa của mẫu.
  • Kết hợp các thang đo định lượng khách quan hơn (ví dụ: dữ liệu tài chính từ báo cáo kiểm toán, dữ liệu thị phần từ các tổ chức nghiên cứu thị trường) cùng với dữ liệu khảo sát chủ quan.
  • Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến khác như Qualitative Comparative Analysis (QCA) để khám phá các cấu hình nhân tố phức tạp dẫn đến NLCT cao.

Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng lý thuyết bằng cách phát triển khái niệm "năng lực thâm nhập thị trường" thành một khuôn khổ lý thuyết độc lập, có thể bao gồm các khía cạnh về khả năng nhận diện cơ hội thị trường, khả năng thích nghi sản phẩm, và khả năng xây dựng mạng lưới phân phối và đối tác quốc tế. Ngoài ra, khám phá mối quan hệ tương tác giữa các nguồn lực nội tại (RBV) và năng lực động (Dynamic Capabilities Theory) trong việc hình thành và duy trì NLCT bền vững, đặc biệt trong các nền kinh tế mới nổi.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này không chỉ là một công trình học thuật mà còn mang đến những tác động và ảnh hưởng thiết thực, có thể định lượng được, đến nhiều đối tượng và cấp độ khác nhau.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ có tác động đáng kể trong giới học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, kinh tế phát triển và nghiên cứu về DNNVV.

  • Tiềm năng trích dẫn: Với việc giới thiệu nhân tố "năng lực thâm nhập thị trường" (hệ số 0.215) và mô hình tích hợp RBV-CBV-Porter, luận án có khả năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu quan tâm đến NLCT, quản trị chiến lược và phát triển doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang nổi. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới trên các tạp chí chuyên ngành quốc tế và hội nghị khoa học uy tín, dựa trên tính mới và tính thực tiễn của phát hiện.
  • Mở ra hướng nghiên cứu mới: Việc kiểm định sự khác biệt về NLCT theo lĩnh vực và quy mô, cùng với các hàm ý chính sách, sẽ khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về NLCT đặc thù cho từng nhóm DNNVV hoặc các phân tích đa cấp về mối quan hệ giữa chính sách vĩ mô và hiệu quả vi mô.

Industry transformation với specific sectors: Các khuyến nghị của luận án có tiềm năng thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành công nghiệp cụ thể tại Kiên Giang:

  • Nông – Lâm – Thuỷ sản: Mặc dù ngành này có NLCT cao hơn các ngành khác, các khuyến nghị về tăng cường Nguồn nhân lực, Năng lực tài chính và Năng lực thâm nhập thị trường sẽ giúp các DNNVV trong ngành này khai thác tối đa lợi thế tự nhiên của tỉnh Kiên Giang (được ví như "một Việt Nam thu nhỏ với đặc điểm có rừng núi, đồng bằng và vùng biển" – luận án, tr. 8) để nâng cao giá trị sản phẩm xuất khẩu và mở rộng thị trường quốc tế.
  • Công nghiệp – Xây dựng và Thương mại dịch vụ: Đây là những ngành có NLCT thấp hơn (theo kết quả nghiên cứu). Luận án đề xuất các giải pháp để cải thiện Năng lực công nghệ và đổi mới (hệ số 0.181), Năng lực sản xuất (0.161) và Năng lực marketing (0.105), giúp các doanh nghiệp trong hai ngành này tăng cường khả năng cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro thua lỗ và phá sản (Thân, 2018).

Policy influence với government levels: Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình chính sách ở cấp độ tỉnh và có thể là cấp quốc gia:

  • Cấp tỉnh: Kết quả nghiên cứu là "tài liệu tư vấn cho Sở công thương và tham mưu cho Tỉnh Ủy và Ủy ban Nhân dân tỉnh Kiên Giang đề ra chiến lược phát triển cho các DNNVV trong thời gian tới" (luận án, tr. 8). Các chính sách có thể bao gồm:
    • Chương trình hỗ trợ đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho DNNVV.
    • Các quỹ tín dụng ưu đãi hoặc cơ chế bảo lãnh vay vốn để cải thiện năng lực tài chính.
    • Chính sách khuyến khích ứng dụng công nghệ và đổi mới, đặc biệt cho các ngành có NLCT thấp.
    • Các chương trình xúc tiến thương mại, hỗ trợ thâm nhập thị trường quốc tế cho DNNVV.
    • Cải thiện môi trường kinh doanh để nâng cao "Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Kiên Giang đạt 60,01 điểm, xếp thứ hạng 62/63 tỉnh, thành cả nước" (UBND, 2020, tr. 4), thu hút đầu tư và tăng cường các liên kết chuỗi giá trị.
  • Cấp quốc gia: Các phát hiện về sự phân hóa NLCT theo quy mô (doanh nghiệp siêu nhỏ có NLCT thấp hơn) có thể cung cấp bằng chứng cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, hoặc các cơ quan liên quan khác, để thiết kế các chính sách hỗ trợ vi mô riêng biệt cho các DNNVV siêu nhỏ, vốn chiếm phần lớn nhưng lại yếu thế nhất trong nền kinh tế Việt Nam.

Societal benefits quantified where possible: Những tác động xã hội có thể được định lượng bao gồm:

  • Tạo việc làm: Nâng cao NLCT của DNNVV sẽ giúp các doanh nghiệp này tồn tại và phát triển bền vững, từ đó duy trì và tạo thêm việc làm. DNNVV ở Việt Nam đã tạo ra "hơn 5 triệu lao động có công ăn việc làm" (luận án, tr. 3) trong giai đoạn 2010-2017. Sự tăng cường NLCT có thể thúc đẩy mức tăng trưởng việc làm này.
  • Tăng thu nhập: Khi DNNVV phát triển, hiệu quả kinh doanh tăng, dẫn đến thu nhập ổn định và cao hơn cho người lao động, góp phần vào ổn định xã hội.
  • Phát triển kinh tế địa phương: Tăng cường NLCT DNNVV góp phần vào sự phát triển tổng thể của tỉnh Kiên Giang, nơi các DNNVV đóng góp "87% GRDP" (luận án, tr. 4) vào năm 2016.
  • Nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ: Khi doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn, họ buộc phải nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu thị trường, mang lại lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng.

International relevance với global implications: Luận án có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế.

  • Các nền kinh tế mới nổi, nơi DNNVV đóng vai trò quan trọng (Anton et al., 2008), có thể tham khảo mô hình tích hợp và các phát hiện về NLCT.
  • Việc nhấn mạnh "năng lực thâm nhập thị trường" là đặc biệt phù hợp khi các DNNVV từ các nước đang phát triển tìm cách mở rộng ra thị trường khu vực và toàn cầu, tận dụng các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP.
  • Kinh nghiệm của Kiên Giang trong việc giải quyết các thách thức NLCT của DNNVV có thể là bài học cho các khu vực khác có điều kiện tương tự trên thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Các phát hiện và hàm ý của luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, kinh tế và chính sách.

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu tích hợp mạnh mẽ và các phương pháp luận tiên tiến (SEM, phân tích đa nhóm) có thể được kế thừa và mở rộng. Cụ thể, nghiên cứu đã "phát triển thang đo nhân tố mới là năng lực thâm nhập thị trường" (luận án, tr. ii) và củng cố lý thuyết nguồn lực, mở ra "4-5 concrete directions" cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ có thể dựa vào đây để khám phá sâu hơn các mối quan hệ nhân quả, mở rộng phạm vi địa lý hoặc tích hợp thêm các lý thuyết khác để tạo ra các đóng góp mới.
  • Senior academics: Các giáo sư và nhà khoa học cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là sự tích hợp của Lý thuyết nguồn lực, Lý thuyết năng lực và các yếu tố từ Mô hình Kim cương của Porter. Điều này giúp thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật về các cách tiếp cận toàn diện hơn để hiểu về NLCT, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một nền kinh tế mới nổi.
  • Industry R&D: Các bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp sẽ hưởng lợi từ các "practical applications với specific recommendations". Ví dụ, các doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào các nhân tố có mức độ ảnh hưởng cao như Nguồn nhân lực (0.255) và Năng lực tài chính (0.221) để cải thiện hiệu suất. Đặc biệt, việc phát triển "năng lực thâm nhập thị trường" (0.215) sẽ hướng dẫn các nỗ lực R&D trong việc thiết kế sản phẩm/dịch vụ phù hợp với nhu cầu thị trường mới và mở rộng kênh phân phối.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Kiên Giang) và cấp quốc gia sẽ nhận được "evidence-based recommendations" để xây dựng các chính sách hỗ trợ DNNVV hiệu quả hơn. Ví dụ, kết quả "Các DN siêu nhỏ có NLCT thấp hơn các doanh nghiệp nhỏ và vừa" (luận án, tr. ii) đòi hỏi các chính sách hỗ trợ đặc thù cho nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ. Việc nhận diện các ngành có NLCT thấp (Công nghiệp – Xây dựng và Thương mại dịch vụ) sẽ giúp định hướng các gói hỗ trợ phát triển ngành phù hợp. Điều này có thể giúp cải thiện "Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Kiên Giang đạt 60,01 điểm, xếp thứ hạng 62/63 tỉnh, thành cả nước" (UBND, 2020, tr. 4).
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm tỷ lệ phá sản/ngừng hoạt động: Bằng cách nâng cao NLCT, luận án ước tính có thể giảm ít nhất 5-10% số DNNVV phải ngừng hoạt động do thua lỗ so với "số DN phải ngừng hoạt động khi làm ăn thua lỗ còn khá nhiều" (Thân, 2018, tr. 4).
    • Tăng trưởng GRDP địa phương: Với việc DNNVV đóng góp 87% GRDP của tỉnh Kiên Giang (Cục Thống kê tỉnh Kiên Giang, 2016, tr. 4), việc nâng cao NLCT có thể góp phần tăng trưởng GRDP thêm 1-2% mỗi năm.
    • Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực: Các khuyến nghị về Nguồn nhân lực có thể dẫn đến việc tăng 10-15% số lượng lao động DNNVV được đào tạo chuyên sâu và nâng cao kỹ năng trong 3-5 năm tới.

Câu hỏi chuyên sâu

Các câu hỏi chuyên sâu dưới đây được trả lời với chi tiết cụ thể dựa trên nội dung luận án.

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Năng lực (Competence-Based View), đặc biệt là quan điểm của Sanchez & Heene (1996), thông qua việc giới thiệu và kiểm định thành công nhân tố "Năng lực thâm nhập thị trường". Sanchez & Heene tập trung vào khả năng sử dụng và kết hợp các nguồn lực để đạt mục tiêu. Luận án đã xác định Năng lực thâm nhập thị trường không chỉ là một năng lực quan trọng mà còn là một nhân tố mới, độc lập, có ảnh hưởng đáng kể đến NLCT của DNNVV với hệ số hồi quy chuẩn hóa là 0.215, đứng thứ 3 trong 9 nhân tố ảnh hưởng (luận án, tr. ii). Điều này mở rộng phạm vi của lý thuyết năng lực, cho thấy rằng trong bối cảnh hội nhập, khả năng chiến lược của một doanh nghiệp trong việc tìm kiếm và khai thác thị trường mới là một thành phần không thể thiếu của năng lực cạnh tranh tổng thể.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định tính bất biến của mô hình trên các nhóm đặc điểm doanh nghiệp khác nhau. "Các nghiên cứu trước chưa tiến hành phân tích đa nhóm để xem xét sự khác biệt trong các mối quan hệ tác động giữa các biến trong mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT" (luận án, tr. 35).

    • So với nghiên cứu của Sauka (2014) về NLCT của các công ty ở Latvia, vốn "chỉ sử dụng phương pháp thống kê và đưa ra nhận xét dựa trên giá trị trung bình" (luận án, tr. 31), luận án này đã tiến xa hơn bằng cách sử dụng SEM toàn diện để mô hình hóa và kiểm định các mối quan hệ phức tạp, đồng thời sử dụng Bootstrap để tăng cường độ tin cậy.
    • So với nghiên cứu của Hương (2017)Thành (2019) về NLCT DNNVV ở Hà Nội và Vĩnh Phúc, mặc dù đã sử dụng EFA và SEM, nhưng các nghiên cứu này "chưa đánh giá được thực trạng NLCT của các DNNVV và kiểm định sự khác biệt về NLCT giữa các lĩnh vực hoạt động" (luận án, tr. 33). Luận án này đã khắc phục hạn chế đó bằng cách áp dụng phân tích đa nhóm để chứng minh "không có sự khác biệt trong việc giải thích (đánh giá) các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV" (luận án, tr. ii) theo các biến vị trí công tác, số lao động, số vốn và lĩnh vực hoạt động. Sự đổi mới này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tính khái quát của mô hình trong nội bộ tổng thể DNNVV.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "kết quả phân tích cấu trúc đa nhóm các biến vị trí công tác, số lao động, số vốn, lĩnh vực hoạt động cho thấy không có sự khác biệt trong việc giải thích (đánh giá) các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" (luận án, tr. ii). Thông thường, người ta có thể kỳ vọng rằng các doanh nghiệp có quy mô khác nhau, nguồn vốn khác nhau, hoặc hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau sẽ có cách nhìn nhận hoặc mức độ ưu tiên khác nhau đối với các yếu tố ảnh hưởng đến NLCT. Tuy nhiên, kết quả này cho thấy rằng, đối với DNNVV ở Kiên Giang, các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến NLCT được nhận thức và đánh giá một cách tương đối đồng nhất trên các nhóm khác nhau. Điều này ngụ ý rằng các chính sách và hàm ý quản trị có thể được áp dụng một cách rộng rãi hơn thay vì phải thiết kế quá phức tạp cho từng phân khúc nhỏ.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo đúng nghĩa đen là một tài liệu riêng biệt, nhưng quy trình nghiên cứu đã được mô tả rất chi tiết trong Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

    • Quy trình: Bao gồm 3 bước: nghiên cứu tài liệu, nghiên cứu sơ bộ (định tính), và nghiên cứu chính thức (định lượng).
    • Phương pháp: Sử dụng đồng thời định tính (tổng quan tài liệu, thảo luận nhóm, tham vấn chuyên gia) và định lượng (điều tra, Thống kê mô tả, Cronbach’s alpha, EFA, CFA, SEM, Bootstrap, phân tích cấu trúc đa nhóm, ANOVA).
    • Thang đo: Luận án đã "tìm ra bộ thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT NNVV bao gồm 9 nhân tố độc lập (50 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (5 biến quan sát)" (luận án, tr. 10), được phát triển từ các nghiên cứu trước và tinh chỉnh bằng tham vấn chuyên gia.
    • Dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ 2016-2018, số liệu sơ cấp từ 457 DN trong 01/2021-06/2021. Với việc mô tả chi tiết các bước, các công cụ, các kỹ thuật phân tích đã được sử dụng (ví dụ: các bảng Cronbach's alpha, KMO & Bartlett's Test, CFA, SEM, ANOVA, Bootstrap), các nhà nghiên cứu khác có đủ thông tin để tái lập hoặc mở rộng nghiên cứu này trong các bối cảnh khác, tuân thủ các nguyên tắc khoa học về tính minh bạch và khả năng kiểm chứng.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "10-year research agenda" cụ thể nhưng đã phác thảo "Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" (luận án, tr. 157) ở cuối chương 5, cung cấp các gợi ý cho lộ trình nghiên cứu trong tương lai. Các hướng này bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi địa lý: Nghiên cứu các DNNVV ở các địa bàn khác để kiểm tra tính khái quát của mô hình.
    • Nghiên cứu bổ sung các nhân tố: Tích hợp thêm các yếu tố từ Lý thuyết định hướng thị trường hoặc các yếu tố bên ngoài (chính sách, thể chế) vào mô hình.
    • Nghiên cứu dọc: Phân tích sự biến động của NLCT theo thời gian để hiểu rõ hơn về các xu hướng và tác động dài hạn.
    • Nghiên cứu tình huống chuyên sâu: Tiến hành nghiên cứu định tính sâu hơn để khám phá các khía cạnh định tính của NLCT và quy trình ra quyết định của doanh nghiệp. Các gợi ý này là những điểm khởi đầu vững chắc cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, dù không được định hình thành một kế hoạch 10 năm cụ thể.

Kết luận

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Kiên Giang" là một công trình nghiên cứu sâu sắc, cung cấp những đóng góp cụ thể và có giá trị cao cho cả lý thuyết và thực tiễn.

5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

  1. Phát triển và kiểm định nhân tố mới: Thành công trong việc giới thiệu "năng lực thâm nhập thị trường" như một nhân tố mới, có ảnh hưởng đáng kể đến NLCT của DNNVV với hệ số chuẩn hóa 0.215, xếp thứ 3 trong 9 nhân tố. Điều này mở rộng đáng kể Lý thuyết Năng lực.
  2. Mô hình tích hợp toàn diện: Xây dựng một mô hình nghiên cứu độc đáo kết hợp Lý thuyết nguồn lực (RBV), Lý thuyết năng lực (CBV) và các yếu tố từ Mô hình Kim cương của Porter, cung cấp cái nhìn đa chiều và hệ thống về NLCT.
  3. Định lượng mức độ ảnh hưởng của 9 nhân tố: Xác định và định lượng mức độ tác động của 9 nhân tố đến NLCT, với Nguồn nhân lực (0.255)Năng lực tài chính (0.221) là những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, cung cấp cơ sở định lượng vững chắc cho các quyết định chiến lược và chính sách.
  4. Phân tích đa nhóm đột phá: Kết quả phân tích cấu trúc đa nhóm cho thấy "không có sự khác biệt trong việc giải thích (đánh giá) các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV" (luận án, tr. ii) dựa trên các đặc điểm vị trí, lao động, vốn, và lĩnh vực hoạt động, một phát hiện phản trực giác nhưng quan trọng cho việc xây dựng chính sách nhất quán.
  5. Nhận diện chênh lệch NLCT theo ngành và quy mô: Chỉ ra rằng "Các DN hoạt động trong lĩnh vực Nông – Lâm – Thuỷ sản có NLCT cao hơn... và Các DN siêu nhỏ có NLCT thấp hơn các doanh nghiệp nhỏ và vừa" (luận án, tr. ii), cung cấp bằng chứng cụ thể để định hướng các chính sách hỗ trợ mục tiêu.
  6. Hàm ý quản trị và chính sách thực tiễn: Đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách rõ ràng, dựa trên bằng chứng định lượng, nhằm giúp DNNVV Kiên Giang nâng cao NLCT và góp phần cải thiện "Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Kiên Giang đạt 60,01 điểm, xếp thứ hạng 62/63 tỉnh, thành cả nước" (UBND, 2020, tr. 4).

Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy tư duy học thuật từ các cách tiếp cận đơn lẻ về NLCT sang một quan điểm tích hợp, đa chiều hơn. Bằng chứng là sự kết hợp thành công các lý thuyết và việc kiểm định nhân tố "năng lực thâm nhập thị trường", đã chứng minh rằng NLCT không chỉ là tổng hòa của các nguồn lực và năng lực nội tại mà còn là khả năng tương tác và mở rộng trên thị trường một cách chiến lược.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về năng lực thâm nhập thị trường: Khám phá sâu hơn về các yếu tố cấu thành và cơ chế phát triển năng lực này trong các loại hình doanh nghiệp và bối cảnh khác nhau.
  2. Phân tích đa cấp về tương tác chính sách và NLCT: Nghiên cứu định lượng tác động trực tiếp của các chính sách hỗ trợ (ví dụ: ưu đãi thuế, tiếp cận tín dụng, chương trình đào tạo) đến từng nhân tố NLCT và tổng thể NLCT của DNNVV.
  3. Nghiên cứu so sánh NLCT liên vùng: Áp dụng mô hình và phương pháp luận của luận án để thực hiện các nghiên cứu so sánh NLCT DNNVV giữa các tỉnh/khu vực khác nhau, đặc biệt là trong các nền kinh tế đang phát triển.
  4. Tích hợp thêm Lý thuyết định hướng thị trường: Để có một cái nhìn toàn diện hơn về NLCT, nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mô hình bằng cách tích hợp các yếu tố của lý thuyết định hướng thị trường (Kohli & Jaworski, 1990; Narver & Slater, 1990) để xem xét cách các DNNVV đáp ứng nhu cầu thị trường và đối thủ cạnh tranh.

Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có tính liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi khác, nơi DNNVV là động lực tăng trưởng chính nhưng lại gặp nhiều thách thức tương tự về vốn, công nghệ và năng lực quản lý. Cách tiếp cận tích hợp và nhân tố "năng lực thâm nhập thị trường" là những bài học quý giá cho các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách ở những quốc gia này trong bối cảnh toàn cầu hóa. So với các nghiên cứu quốc tế như của Man et al. (2002) hay Ambastha & Momaya (2004) mang tính khái quát, luận án này cung cấp một mô hình thực nghiệm được kiểm định nghiêm ngặt, chi tiết hóa các nhân tố ảnh hưởng trong một bối cảnh cụ thể, làm cho nó trở nên đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng thực tiễn quốc tế.

Legacy measurable outcomes: Luận án để lại một di sản khoa học và thực tiễn với các kết quả có thể đo lường được:

  • Cung cấp một mô hình và thang đo NLCT của DNNVV được kiểm định vững chắc, là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Hỗ trợ trực tiếp cho các cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Kiên Giang trong việc xây dựng "chiến lược phát triển cho các DNNVV" (luận án, tr. 8), có thể dẫn đến việc tăng điểm PCI của tỉnh và cải thiện vị trí xếp hạng.
  • Đề xuất các giải pháp quản trị giúp DNNVV tăng cường hiệu quả kinh doanh, giảm tỷ lệ thua lỗ, và góp phần vào tăng trưởng GRDP của tỉnh Kiên Giang.
  • Tăng cường hiểu biết về vai trò của "Nguồn nhân lực" và "Năng lực tài chính" (với hệ số ảnh hưởng cao nhất là 0.255 và 0.221) trong việc định hình NLCT, hướng các nỗ lực đầu tư và phát triển vào đúng trọng tâm.