Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại tổng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp sản xuất, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Năm xuất bản
Số trang
260
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận nền tảng của kế toán quản trị chi phí
- Số trang:
- 260 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Vũ Hà Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận nền tảng của kế toán quản trị chi phí
Kế toán quản trị chi phí giữ vai trò then chốt trong điều hành doanh nghiệp sản xuất. Công cụ này cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính kịp thời. Doanh nghiệp sử dụng dữ liệu để kiểm soát hao phí tài nguyên. Quản trị chi phí hiệu quả giúp gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ nhà quản lý đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Việc kết hợp các yếu tố môi trường tạo nền tảng phát triển bền vững. Quá trình sản xuất giấy phát sinh nhiều dòng thải độc hại. Vì vậy, việc thiết lập hệ thống kế toán quản trị (MAS) toàn diện là yêu cầu tất yếu. Doanh nghiệp cần đo lường đầy đủ chi phí nguyên vật liệu, năng lượng và xử lý chất thải.
1.1. Bản chất và vai trò của kế toán quản trị chi phí
Kế toán quản trị chi phí phản ánh toàn bộ quy trình nhận diện và đo lường chi phí. Hệ thống này không chỉ phục vụ lập báo cáo nội bộ. Nó thúc đẩy tối ưu hóa chuỗi giá trị sản phẩm. Trong ngành sản xuất giấy, chi phí xử lý nước thải và khí thải chiếm tỷ trọng lớn. Kế toán giúp minh bạch hóa các khoản phát sinh này. Doanh nghiệp dễ dàng nhận diện nguồn lãng phí tiềm ẩn. Lãnh đạo dựa vào dữ liệu để cân đối mục tiêu tài chính và bảo vệ môi trường. Thông tin chi phí chính xác giúp định giá thành phẩm hợp lý. Đây là tiền đề nâng cao hiệu quả sinh lời và bảo đảm tuân thủ pháp luật.
1.2. Các lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán
Nghiên cứu ứng dụng hai hệ thống lý thuyết cốt lõi để giải thích hành vi tổ chức. Thứ nhất, lý thuyết bất định (Contingency Theory) khẳng định sự thích ứng của kế toán với môi trường kinh doanh. Quy mô, công nghệ và áp lực cạnh tranh định hình cấu trúc kế toán quản trị. Không có một mô hình kế toán tối ưu cho mọi doanh nghiệp. Thứ hai, lý thuyết thể chế (Institutional Theory) lý giải áp lực từ quy định pháp lý và xã hội. Doanh nghiệp áp dụng kế toán quản trị để đạt tính hợp thức xã hội. Các chuẩn mực môi trường khắt khe thúc đẩy việc chuẩn hóa sổ sách và báo cáo nội bộ.
II. Phương pháp hiện đại trong kế toán quản trị chi phí
Doanh nghiệp sản xuất cần ứng dụng các phương pháp kế toán quản trị chi phí tiên tiến. Các phương pháp truyền thống thường phân bổ chi phí gián tiếp theo tiêu thức giản đơn. Điều này dẫn đến sự sai lệch trong việc định giá sản phẩm. Các kỹ thuật hiện đại giúp phân tích chi tiết từng khoản mục phát sinh. Doanh nghiệp ngành giấy đối mặt với quy trình sản xuất phức tạp qua nhiều công đoạn. Việc phối hợp linh hoạt các công cụ quản trị chi phí tạo ra bức tranh tài chính chuẩn xác. Nhà quản lý dễ dàng kiểm soát chi phí từng giai đoạn từ nghiên cứu đến tiêu hủy.
2.1. Kế toán chi phí dựa trên hoạt động và mục tiêu
Phương pháp kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) xác định chính xác nguyên nhân phát sinh chi phí. Chi phí được tập hợp theo từng hoạt động cụ thể thay vì từng phòng ban. Nhờ đó, chi phí xử lý dòng thải và vận hành máy móc được tính đúng cho từng lô giấy. Đồng thời, kế toán chi phí mục tiêu (Target Costing) định hướng giảm chi phí ngay từ khâu thiết kế. Doanh nghiệp xác định mức giá bán thị trường chấp nhận được. Từ đó, bộ phận kỹ thuật điều chỉnh định mức kỹ thuật và vật liệu. Sự kết hợp giữa ABC và Target Costing mang lại hiệu quả kiểm soát chi phí vượt trội.
2.2. Kế toán Kaizen và chi phí vòng đời sản phẩm
Kế toán chi phí Kaizen (Kaizen Costing) tập trung vào cải tiến liên tục trong giai đoạn sản xuất. Phương pháp này thúc đẩy nhân viên cắt giảm từng khoản hao phí nhỏ nhất mỗi ngày. Doanh nghiệp giảm thiểu lượng nước tiêu thụ và hóa chất tẩy trắng. Song song đó, phương pháp chi phí vòng đời sản phẩm (Life-Cycle Costing) theo dõi chi phí xuyên suốt chu kỳ sống. Toàn bộ hao phí từ khai thác gỗ, sản xuất, phân phối đến xử lý sau sử dụng đều được lượng hóa. Cách tiếp cận này ngăn ngừa việc chuyển dịch chi phí sang các giai đoạn sau. Doanh nghiệp đạt mục tiêu tiết kiệm chi phí dài hạn.
III. Khung lý thuyết và mô hình kế toán quản trị chi phí
Mô hình nghiên cứu kế toán quản trị chi phí kết hợp nhiều nhóm nhân tố tác động. Việc vận dụng thành công phụ thuộc vào cả điều kiện nội bộ và bối cảnh bên ngoài. Hệ thống kế toán quản trị (MAS) đóng vai trò trung tâm trong truyền tải dữ liệu. Nghiên cứu xây dựng khung phân tích thực nghiệm dựa trên khảo sát tại doanh nghiệp ngành giấy. Các giả thuyết kiểm định mối quan hệ giữa nhận thức lãnh đạo, công nghệ và mức độ vận dụng kế toán. Khung phân tích giúp đánh giá tính khả thi khi triển khai các công cụ kế toán mới vào thực tiễn.
3.1. Các nhân tố nội bộ thúc đẩy hệ thống kế toán
Nhân tố nội bộ đóng vai trò quyết định đến hiệu lực của kế toán quản trị. Cam kết của ban lãnh đạo cấp cao tạo động lực triển khai xuyên suốt. Trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán bảo đảm chất lượng thông tin xử lý. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin hỗ trợ thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác. Nguồn lực tài chính dồi dào cho phép đầu tư phần mềm chuyên dụng. Ngoài ra, quy mô doanh nghiệp càng lớn thì nhu cầu phân cấp quản lý càng cao. Các yếu tố này tương tác chặt chẽ, thúc đẩy doanh nghiệp hoàn thiện quy trình kiểm soát chi phí.
3.2. Áp lực bên ngoài và môi trường kinh doanh
Môi trường bên ngoài tạo ra các sức ép buộc doanh nghiệp phải đổi mới hệ thống kế toán. Khung khổ pháp lý về bảo vệ môi trường ngày càng thắt chặt với mức xử phạt cao. Khách hàng ưu tiên sử dụng sản phẩm giấy thân thiện với môi trường. Đối thủ cạnh tranh liên tục cải tiến quy trình để hạ giá thành. Các bên liên quan yêu cầu minh bạch thông tin tài chính và trách nhiệm xã hội. Theo lý thuyết thể chế (Institutional Theory), doanh nghiệp thích ứng bằng cách nâng cấp hệ thống quản trị. Áp lực cạnh tranh thúc đẩy áp dụng các chuẩn mực quản lý chi phí tiên tiến.
IV. Thực trạng quy trình vận dụng kế toán quản trị chi phí
Thực tế vận dụng kế toán quản trị chi phí tại Tổng công ty Giấy Việt Nam bộc lộ nhiều điểm đáng chú ý. Ngành sản xuất giấy tạo ra lượng nước thải, khí thải và bùn thải rất lớn. Tuy nhiên, việc nhận diện các khoản mục chi phí môi trường còn tản mạn. Phần lớn chi phí xử lý chất thải bị gộp chung vào chi phí sản xuất chung. Doanh nghiệp chưa tách biệt rõ ràng chi phí ngăn ngừa và chi phí khắc phục sự cố. Công tác dự toán chi phí sản xuất kinh doanh còn mang tính hình thức. Thiếu hụt thông tin chi tiết làm giảm hiệu quả điều hành của các cấp quản lý.
4.1. Nhận diện và dự toán chi phí sản xuất kinh doanh
Doanh nghiệp hiện lập dự toán chi phí sản xuất kinh doanh dựa trên số liệu lịch sử. Phương pháp này thiếu tính linh hoạt trước biến động giá nguyên vật liệu và năng lượng. Việc xây dựng định mức tiêu hao chưa gắn liền với các chỉ tiêu môi trường. Khoản chi cho xử lý nước thải thường chỉ được ước tính thô. Doanh nghiệp chưa lượng hóa được giá trị thất thoát của nguyên liệu trong dòng thải. Kế toán chưa phân loại chi phí môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt dữ liệu đầu vào cho quá trình lập kế hoạch sản xuất.
4.2. Kiểm soát và phân tích biến động chi phí thực tế
Công tác kiểm soát và phân tích biến động chi phí còn nhiều hạn chế. Doanh nghiệp chủ yếu so sánh số liệu tổng hợp cuối kỳ với dự toán ban đầu. Kế toán chưa đi sâu bóc tách nguyên nhân gây ra chênh lệch chi phí theo từng công đoạn. Việc phân tích biến động giá và biến động lượng chưa được thực hiện định kỳ. Báo cáo quản trị chưa tích hợp các chỉ số hiệu quả phi tài chính. Thông tin cung cấp cho lãnh đạo chậm trễ, làm mất tính thời sự. Doanh nghiệp khó đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời đối với các lãng phí phát sinh.
V. Giải pháp tối ưu hóa vận hành kế toán quản trị chi phí
Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí là yêu cầu cấp bách đối với doanh nghiệp sản xuất giấy. Đổi mới hệ thống giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và giảm phát thải. Lãnh đạo cần xây dựng chiến lược chuyển đổi đồng bộ từ quy trình đến con người. Việc tích hợp hệ thống kế toán quản trị (MAS) với hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 mang lại hiệu quả cao. Doanh nghiệp cần phân định rõ trách nhiệm kiểm soát chi phí cho từng bộ phận sản xuất. Định kỳ rà soát các định mức tiêu hao giúp phát hiện sớm các điểm nghẽn trong vận hành.
5.1. Hoàn thiện hệ thống định mức và phân bổ chi phí
Doanh nghiệp cần tái cấu trúc hệ thống định mức tiêu hao nguyên vật liệu và năng lượng. Kế toán áp dụng phương pháp ABC để phân bổ chi phí gián tiếp chính xác. Các dòng chi phí môi trường cần được theo dõi trên các tài khoản phụ chi tiết. Doanh nghiệp nên đưa chi phí xử lý chất thải vào giá thành từng loại giấy cụ thể. Biện pháp này phản ánh đúng hiệu quả kinh tế của từng sản phẩm. Ngoài ra, việc thiết lập chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) về chi phí giúp gắn trách nhiệm của quản đốc phân xưởng với mục tiêu tiết kiệm.
5.2. Ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực nhân sự
Doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Tự động hóa khâu thu thập dữ liệu giúp giảm sai sót và tiết kiệm thời gian. Dữ liệu chi phí thời gian thực hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định nhanh chóng. Song song với công nghệ, doanh nghiệp cần đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ kế toán. Nhân viên cần nắm vững các kỹ thuật kế toán chi phí hiện đại như Kaizen và Target Costing. Sự kết hợp giữa hạ tầng kỹ thuật số và nhân lực chất lượng cao bảo đảm hệ thống vận hành bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (260 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết" giải quyết một vấn đề khoa học cấp bách, nằm trong bối cảnh phát triển bền vững toàn cầu và cam kết của Việt Nam về giảm phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 (COP26, tháng 10 năm 2021). Ngành công nghiệp giấy, một lĩnh vực trọng yếu nhưng đồng thời là nguồn gây ô nhiễm đáng kể (ví dụ: "mỗi ngày nhà máy thải ra khoảng 19.000 m3 nước, gần 80 tấn chất thải rắn..."), đang đối mặt với áp lực gia tăng trong việc hài hòa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này tiên phong trong việc cung cấp một khuôn khổ kế toán quản trị chi phí môi trường (ECMA) toàn diện, tích hợp các thông tin môi trường vào quá trình ra quyết định kinh doanh nhằm thúc đẩy sản xuất sạch hơn tại các doanh nghiệp sản xuất giấy tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) SPECIFIC: Nghiên cứu này lấp đầy ba khoảng trống chính trong các tài liệu hiện có, đã được tác giả nhận diện rõ ràng (Mở đầu, Mục 6, trang 18):
- Thiếu tích hợp lý thuyết: Các nghiên cứu trước đây về nội dung ECMA chủ yếu tập trung vào các khía cạnh riêng lẻ. Luận án này là nghiên cứu đầu tiên "thực hiện dựa trên nền tảng kết hợp cả 3 quan điểm tiếp cận trong nghiên cứu nội dung ECMA nhằm phát huy ưu điểm và khắc phục các hạn chế của ECMA trong giải quyết các vấn đề của doanh nghiệp hướng tới mục tiêu phát triển bền vững."
- Hạn chế về đo lường định lượng: "Có rất ít các nghiên cứu được thực hiện nhằm đo lường mức độ vận dụng hoặc thực hành ECMA; các nghiên cứu vận dụng ECMA tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở định tính." Luận án này tiến hành đo lường định lượng thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng.
- Bối cảnh ngành đặc thù chưa được khai thác: "Chưa có nghiên cứu nào về ECMA được thực hiện độc lập trong các doanh nghiệp sản xuất giấy tại Việt Nam mặc dù đây là lĩnh vực sản xuất gây ra nhiều tác động và được đánh giá là nhạy cảm với môi trường." Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết, một lĩnh vực có tính nhạy cảm môi trường cao.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết (đánh số cụ thể):
- Cơ sở lý thuyết về ECMA trong doanh nghiệp sản xuất gồm những nội dung gì trên cơ sở kết hợp 3 quan điểm tiếp cận?
- Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết đã được thực hiện ECMA đối với những nội dung nào; việc vận dụng ECMA tại các đơn vị được đánh giá ở mức độ nào?
- Các nhân tố nào ảnh hưởng và sự ảnh hưởng của các nhân tố đến vận dụng ECMA tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết?
- Các giải pháp vận dụng ECMA tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết góp phần giúp các doanh nghiệp phát triển bền vững?
Khung lý thuyết (Theoretical Framework): Luận án được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết quản trị và kế toán học thuật tiên tiến bao gồm: Lý thuyết thể chế (Institution theory), Lý thuyết quyền biến (Contingency theory), Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory), Lý thuyết người đại diện (Agency theory), Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of Innovation theory) và Lý thuyết phát triển bền vững (Sustainable development theory). Các lý thuyết này được sử dụng để giải thích tính tất yếu, định hướng vận dụng và các nhân tố ảnh hưởng đến ECMA.
Đóng góp đột phá với tác động định lượng (Quantified Impact): Nghiên cứu này tạo ra một đóng góp đột phá bằng cách đề xuất một mô hình hệ thống ECMA tích hợp, phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất giấy. Với việc Tổng công ty Giấy Việt Nam đã "đầu tư 15 triệu USD cho thiết bị xử lý nước thải; 130 tỷ đồng cho đầu tư chuyển đổi chưng bốc dịch đen" và chi phí vận hành hàng năm "lên tới 14 tỷ đồng tiền điện và hóa chất", các giải pháp của luận án có tiềm năng giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa đáng kể các khoản chi phí môi trường này, chuyển đổi từ chi phí tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh thông qua quản trị hiệu quả và giảm thiểu chất thải.
Phạm vi và ý nghĩa (Scope and Significance): Nghiên cứu tập trung vào 15 doanh nghiệp sản xuất giấy trong Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết, với nghiên cứu điển hình tại 3 doanh nghiệp cụ thể (Tổng công ty Giấy Việt Nam, Công ty Giấy Tissue Sông Đuống, Công ty CP Tập đoàn Tân Mai). Phạm vi thời gian từ năm 2017 đến 2021. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, các giải pháp cụ thể để các doanh nghiệp trong ngành giấy và các ngành sản xuất nhạy cảm môi trường khác tại Việt Nam có thể vận dụng ECMA hiệu quả, hướng tới phát triển bền vững và đáp ứng các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các nghiên cứu quốc tế và trong nước về Kế toán Quản trị Chi phí Môi trường (ECMA) và Kế toán Quản trị Môi trường (EMA). Các luồng nghiên cứu chính được xem xét bao gồm: (i) các nghiên cứu về nội dung của ECMA trong doanh nghiệp, và (ii) các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng ECMA trong doanh nghiệp.
Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính với tên tác giả và năm cụ thể: Về nội dung ECMA, luận án phân tích ba quan điểm tiếp cận chính:
- Theo nội dung và quy trình thực hiện kế toán quản trị: Nhiều học giả như Lang, Heubach & Loew (2005), Cerin & Laestadius (2005), Sendroiu & Roman (2006) đã đề xuất việc tích hợp ECMA vào các công cụ kế toán quản trị hiện có. USEPA (1996) và UNDSD (2001) cung cấp các hướng dẫn chi tiết về nhận diện và phân loại chi phí môi trường. Các phương pháp như Kế toán Chi phí theo Hoạt động (ABC) (Rogers & Kristof, 2003; Tsai & cộng sự, 2010; Lê Thị Tâm, 2017) và Kế toán theo Dòng Vật liệu (MFCA) (JMETI, 2007; Jasch, 2003, 2009; Hotta & Visvanathan, 2014) được nhấn mạnh là các công cụ trọng tâm để xác định CPMT.
- Theo nội dung và mục đích sử dụng thông tin của kế toán quản trị môi trường: Quan điểm này xem ECMA như một bộ phận của EMA (USEPA, 1995), tập trung vào việc cung cấp thông tin hữu ích về chi phí và lợi ích môi trường. UNDSD (2001) và IFAC (2005) khẳng định vai trò của cả thông tin tiền tệ và hiện vật. Các phương pháp như Kế toán Chi phí Toàn bộ (FCA) (USEPA, 1995; IMA, 1996; Bebbington & cộng sự, 2001), Đánh giá Tổng Chi phí (TCA) (IMA, 1996; Schaltegger & Wagner, 2005) và Kế toán theo Chu kỳ Sống Sản phẩm (LCC) (IMA, 1996; Bouma, 2000) được sử dụng để xác định CPMT phục vụ các mục tiêu ra quyết định nội bộ và báo cáo bên ngoài. Các nghiên cứu của Jalaludin & cộng sự (2011) và Frost & Wilhurst (2000) đã phát triển thang đo lường mức độ vận dụng ECMA.
- Theo nội dung của quản trị chiến lược doanh nghiệp: Các tác giả như Gale (2006), Hyrslová & Hájek (2005), và Burritt & Saka (2006) coi ECMA là một công cụ chiến lược để hiện đại hóa sản xuất sạch hơn, tích hợp các vấn đề môi trường vào chiến lược kinh doanh và quản trị rủi ro. Gunarathne & Lee (2020) chỉ ra vai trò trung gian của ECMA giữa quản trị chiến lược môi trường và hiệu quả hoạt động.
Về các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA, các nghiên cứu đã áp dụng đa dạng các lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết thể chế (Institution theory): Chang (2007), Qian & Burritt (2008, 2009), Jamil & cộng sự (2014) và Jalaludin & cộng sự (2011), Gunarathne & Lee (2020) đã nghiên cứu ảnh hưởng của áp lực quy định pháp lý, quy phạm và bắt chước.
- Lý thuyết dự phòng (Contingency theory): Parker (1997), Chang (2007), Qian & Burritt (2009), Qian, Burritt & Monroe (2011) tập trung vào chiến lược môi trường tích cực và nhận thức của nhà quản trị.
- Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of Innovation theory): Alkisher (2013) tích hợp lý thuyết này để phân tích tác động của các nhân tố tổ chức, môi trường và công nghệ.
Mâu thuẫn/tranh luận với ít nhất 2 quan điểm đối lập: Một mâu thuẫn chính được nhận diện trong tổng quan là sự đồng nhất hay khác biệt giữa khái niệm EMA và ECMA, và việc xây dựng hệ thống ECMA theo hướng tích hợp hay độc lập.
- Quan điểm đồng nhất/tích hợp: Schaltegger & Burrit (2000) cho rằng chi phí môi trường là thành phần cốt lõi của EMA, ngụ ý sự đồng nhất. Wendisch & Heupel (2005) thực nghiệm vận dụng ECMA cho 10 doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đức thông qua "hướng tiếp cận tích hợp ECMA vào hệ thống kế toán hiện hành". Venturelli & Pisili (2005) cũng ủng hộ việc "điều chỉnh hệ thống kế toán hiện hành để có thể thích nghi với các yêu cầu của ECMA".
- Quan điểm khác biệt/độc lập: Jasch (2003) lập luận rằng ECMA là "một hệ thống kế toán có các nguyên tắc và quy trình độc lập", phản ánh sự kết hợp và chuyển đổi thông tin từ kế toán tài chính, kế toán chi phí và cân bằng dòng vật liệu. Wendish & Heupel (2005) cũng chỉ ra rằng bên cạnh cách tiếp cận tích hợp, doanh nghiệp có thể "tạo ra một hệ thống kế toán độc lập cho phép theo dõi và xử lý các chi phí liên quan đến môi trường". Luận án của tác giả giải quyết mâu thuẫn này bằng cách tiếp cận kết hợp, nhưng nghiêng về việc tích hợp thông tin môi trường vào hệ thống kế toán hiện hành để tăng tính khả thi.
Định vị trong tài liệu và khoảng trống cụ thể được xác định: Luận án định vị mình bằng cách thừa nhận sự phong phú của các nghiên cứu về ECMA nhưng đồng thời chỉ ra ba khoảng trống then chốt, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam và ngành công nghiệp giấy, như đã nêu trong "Tổng quan về luận án". Cụ thể, không có nghiên cứu nào kết hợp ba quan điểm tiếp cận về nội dung ECMA, thiếu các nghiên cứu định lượng đo lường mức độ vận dụng ECMA, và không có nghiên cứu độc lập về ECMA trong ngành sản xuất giấy tại Việt Nam.
Cách thức nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực với những đóng góp cụ thể: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực ECMA bằng cách cung cấp một mô hình lý thuyết tích hợp và một khung phân tích thực nghiệm chi tiết cho ngành sản xuất giấy. Nó không chỉ mô tả thực trạng mà còn đo lường định lượng các nhân tố ảnh hưởng, điều mà các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây "chủ yếu dừng lại ở định tính" (Mở đầu, Mục 6, trang 18).
So sánh với ÍT NHẤT 2 nghiên cứu quốc tế:
- So sánh với Jalaludin & cộng sự (2011) tại Malaysia: Nghiên cứu này cũng khảo sát "74 doanh nghiệp sản xuất đa lĩnh vực tại Malaysia" và đưa ra "thang đo lường vận dụng ECMA trong các doanh nghiệp theo 3 nội dung chính". Luận án hiện tại của Phạm Vũ Hà Thanh tương tự ở chỗ cũng đo lường mức độ vận dụng ECMA và các nhân tố ảnh hưởng. Tuy nhiên, luận án vượt trội bằng cách điều chỉnh mô hình và thước đo sau nghiên cứu định tính để phù hợp với bối cảnh ngành giấy Việt Nam, đồng thời tập trung vào một ngành cụ thể với đặc thù môi trường cao hơn là đa lĩnh vực.
- So sánh với Wendisch & Heupel (2005) tại Đức: Các tác giả này "thực hiện thực nghiệm vận dụng và thực hành thành công ECMA cho 10 doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Đức" theo hướng tích hợp vào hệ thống kế toán hiện hành. Luận án của Phạm Vũ Hà Thanh có cùng định hướng tích hợp nhưng mở rộng hơn bằng cách không chỉ thực nghiệm mà còn xây dựng một khung lý thuyết ECMA toàn diện kết hợp ba quan điểm và đo lường định lượng các nhân tố ảnh hưởng, điều mà nghiên cứu tại Đức chưa tập trung sâu. Nghiên cứu của Wendisch & Heupel cũng chỉ ra "quy mô của doanh nghiệp và sự sẵn sàng của các cấp quản trị công ty" là các yếu tố tác động, tương đồng với các nhân tố mà luận án Việt Nam sẽ khám phá.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này thực hiện một đóng góp đáng kể cho lý thuyết ECMA bằng cách vượt ra ngoài các cách tiếp cận truyền thống, thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể của các doanh nghiệp sản xuất giấy.
-
Mở rộng/thách thức các lý thuyết cụ thể (name theorists):
- Lý thuyết thể chế (Institution theory) của DiMaggio & Powell (1983) được mở rộng bằng cách không chỉ xem xét các áp lực cưỡng chế, quy phạm, và bắt chước tác động đến việc chấp nhận ECMA, mà còn cụ thể hóa cách các áp lực này định hình nội dung và quy trình vận dụng ECMA trong một ngành công nghiệp nhạy cảm môi trường cao như sản xuất giấy. Luận án nghiên cứu "Động cơ và trở ngại của doanh nghiệp trong quá trình vận dụng ECMA dựa trên 3 áp lực chính: Tính cưỡng chế của những quy định; tính bắt buộc của các quy phạm và sự lan tỏa".
- Lý thuyết quyền biến (Contingency theory) (Chenhall, 2007; Otley, 1980) được mở rộng bằng cách chứng minh rằng không có một mô hình ECMA duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Thay vào đó, mô hình ECMA tối ưu phải phụ thuộc vào các biến số môi trường tổ chức, như quy mô, ngành nghề, công nghệ, và chiến lược quản trị môi trường cụ thể của Tổng công ty Giấy Việt Nam. Điều này thách thức quan điểm về một "khuôn mẫu chung" và ủng hộ một tiếp cận linh hoạt hơn. "Không có một khuôn mẫu nào về mô hình ECMA cho tất cả các doanh nghiệp, mà phụ thuộc vào đặc thù từng doanh nghiệp với quy mô, ngành nghề, cơ cấu, trình độ công nghệ khác nhau."
- Lý thuyết phát triển bền vững (Sustainable development theory) (Schaltegger, Burritt & Petersen, 2003; Osborn, 2005) được ứng dụng để không chỉ lý giải sự cần thiết của ECMA mà còn để định hướng nội dung của ECMA theo ba bình diện: kinh tế, xã hội và môi trường, cụ thể hóa cách thức ECMA đóng góp vào việc "nâng cao giá trị thị trường cho doanh nghiệp" và "giải thích cho quá trình ra quyết định xây dựng và hoàn thiện quy trình, chính sách về ECMA".
-
Khung khái niệm (Conceptual Framework) với các thành phần và mối quan hệ: Khung khái niệm của luận án tích hợp ba quan điểm tiếp cận về ECMA (kế toán quản trị, mục đích sử dụng thông tin môi trường, quản trị chiến lược doanh nghiệp) để xây dựng một nội dung ECMA toàn diện. Các thành phần chính bao gồm: Nhận diện và phân loại chi phí môi trường, Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường, Xác định chi phí môi trường (sử dụng MFCA, ABC), Phân tích và cung cấp thông tin chi phí môi trường (báo cáo CPMT, chỉ số hiệu quả môi trường). Mối quan hệ giữa các thành phần này là tuần tự và tương tác, hỗ trợ quá trình ra quyết định kinh doanh và quản trị rủi ro môi trường.
-
Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA, điều chỉnh sau nghiên cứu định tính, bao gồm các nhóm nhân tố độc lập (ví dụ: áp lực cưỡng chế, nhận thức của nhà quản trị, áp lực mô phỏng) tác động lên biến phụ thuộc là mức độ vận dụng ECMA. Các giả thuyết sẽ được kiểm định trong nghiên cứu định lượng. Mặc dù các giả thuyết cụ thể không được liệt kê trong đoạn văn bản cung cấp, cấu trúc của luận án cho thấy một mô hình nhân tố ảnh hưởng sẽ được đề xuất và kiểm định.
-
Thay đổi mô hình (Paradigm Shift) với bằng chứng từ các phát hiện: Dù chưa có "phát hiện" cụ thể trong phần lý thuyết, luận án hướng tới một sự thay đổi mô hình từ việc xem ECMA chỉ là một công cụ tuân thủ (compliance tool) sang một công cụ quản trị chiến lược toàn diện (strategic management tool). Bằng chứng cho điều này sẽ đến từ việc chứng minh rằng việc vận dụng ECMA không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định mà còn "nâng cao hiệu quả hoạt động và hiệu quả môi trường của doanh nghiệp", đồng thời "góp phần nâng cao giá trị thị trường cho doanh nghiệp".
Khung phân tích độc đáo
-
Tích hợp các lý thuyết (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp độc đáo các yếu tố từ Lý thuyết thể chế, Lý thuyết quyền biến, và Lý thuyết phát triển bền vững. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vừa xem xét các áp lực bên ngoài và bối cảnh đặc thù ảnh hưởng đến ECMA, vừa định hướng nội dung ECMA theo mục tiêu phát triển bền vững đa chiều (kinh tế, xã hội, môi trường). Khung này vượt trội so với các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một hoặc hai lý thuyết nền tảng (ví dụ: Chang, 2007 chỉ dựa trên 4 lý thuyết; Jamil & cộng sự, 2014 chỉ dựa trên lý thuyết thể chế).
-
Tiếp cận phân tích mới lạ (Novel analytical approach) với lý giải: Luận án áp dụng một tiếp cận phân tích mới lạ bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu tình huống điển hình tại 3 doanh nghiệp: Tổng công ty Giấy Việt Nam, Công ty Giấy Tissue Sông Đuống, Công ty CP Tập đoàn Tân Mai) để điều chỉnh mô hình và thước đo, sau đó mới tiến hành nghiên cứu định lượng (khảo sát 15 doanh nghiệp sản xuất giấy). Điều này đảm bảo mô hình lý thuyết và các công cụ đo lường được xây dựng và kiểm định phù hợp với bối cảnh cụ thể của ngành giấy Việt Nam, tránh áp đặt các mô hình ngoại lai. "Bước 3: Điều chỉnh mô hình và thước đo cho nghiên cứu định lượng theo 2 nội dung: nghiên cứu thực trạng ECMA và nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA nhằm phù hợp với bối cảnh cụ thể tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết."
-
Đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) với định nghĩa: Luận án đóng góp các định nghĩa rõ ràng về ECMA, dựa trên sự tổng hợp từ nhiều nguồn và quan điểm, nhằm phục vụ cho mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Tác giả định nghĩa ECMA là "quá trình nhận diện, thu thập, phân tích và sử dụng các thông tin chi phí môi trường cho mục đích ra các quyết định kinh doanh góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và hiệu quả môi trường của doanh nghiệp." Định nghĩa này là sự chắt lọc và điều chỉnh từ các định nghĩa của IFAC (1998), Schaltegger & Wagner (2005), Jasch (2003), Burritt & cộng sự (2002) và các tác giả khác, nhấn mạnh tính quản trị và mục tiêu kép về hiệu quả kinh tế và môi trường.
-
Điều kiện biên (Boundary conditions) được nêu rõ ràng: Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng: (i) Ngành nghề: Chỉ tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất giấy, không bao gồm hoạt động trồng rừng nguyên liệu. (ii) Đối tượng: Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết, đặc biệt 15 doanh nghiệp sản xuất giấy trong hệ thống này. (iii) Thời gian: Dữ liệu từ năm 2017-2021. Điều này giới hạn tính khái quát của các phát hiện nhưng đồng thời tăng cường độ sâu và tính phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án này áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và tính khách quan cần thiết trong nghiên cứu học thuật.
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án thể hiện một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng hậu hiện đại (post-positivism) trong giai đoạn định lượng và chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) trong giai đoạn định tính. Triết lý này được lựa chọn để giải quyết "các vấn đề nghiên cứu" một cách hiệu quả nhất, không bị ràng buộc bởi một quan điểm triết học duy nhất.
- Phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) với lý do kết hợp cụ thể: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự: định tính trước, định lượng sau ("Quy trình nghiên cứu của đề tài"). Giai đoạn định tính "nghiên cứu tình huống điển hình và phỏng vấn sâu để nghiên cứu thực trạng ECMA và kiểm tra sự phù hợp của mô hình nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA cũng như thước đo các biến có được từ lý thuyết". Lý do cho sự kết hợp này là để điều chỉnh mô hình và thước đo cho phù hợp với bối cảnh cụ thể của Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết trước khi thực hiện khảo sát định lượng, đảm bảo tính giá trị nội tại và độ tin cậy của dữ liệu thu thập.
- Thiết kế đa cấp (Multi-level design) với các cấp độ được xác định rõ ràng: Mặc dù không nói rõ là thiết kế đa cấp theo nghĩa thống kê, nhưng nghiên cứu này có thể được hiểu là đa cấp độ về phân tích, bao gồm:
- Cấp độ doanh nghiệp: Đánh giá thực trạng vận dụng ECMA tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết nói chung.
- Cấp độ nghiên cứu điển hình: Nghiên cứu sâu tại 3 doanh nghiệp cụ thể (Tổng công ty Giấy Việt Nam, Công ty Giấy Tissue Sông Đuống, Công ty CP Tập đoàn Tân Mai) để hiểu chi tiết hơn về quy trình, công nghệ sản xuất và các vấn đề môi trường. Các doanh nghiệp này đại diện cho các công nghệ sản xuất giấy in – viết, in – báo và giấy tissue.
- Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn CHÍNH XÁC:
- Nghiên cứu định tính: 3 doanh nghiệp nghiên cứu điển hình: Tổng công ty Giấy Việt Nam (công ty mẹ), Công ty giấy Tissue Sông Đuống (công ty hạch toán phụ thuộc), và Công ty cổ phần Tập đoàn Tân Mai (công ty liên kết). Tiêu chí lựa chọn là đại diện cho 3 loại sản phẩm giấy khác nhau (giấy in – viết, giấy in – báo, giấy tissue) và có những điểm tương đồng/khác biệt trong công nghệ, chất thải, quan điểm quản lý môi trường phù hợp với nghiên cứu.
- Nghiên cứu định lượng: 15 doanh nghiệp sản xuất giấy trong số 32 doanh nghiệp thuộc Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Tiêu chí lựa chọn là các doanh nghiệp mà "các vấn đề môi trường phát sinh chủ yếu từ các hoạt động sản xuất giấy, ít phát sinh trong hoạt động trồng rừng nguyên liệu."
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) với tiêu chí bao gồm/loại trừ:
- Định tính: Lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) dựa trên đặc điểm sản xuất (loại giấy, công nghệ) và sự phù hợp với mục tiêu nghiên cứu sâu về ECMA.
- Định lượng: Lấy mẫu toàn bộ (census sampling) trong tập hợp 15 doanh nghiệp sản xuất giấy đã xác định, đảm bảo tính đại diện cho phân khúc ngành cụ thể này. Tiêu chí bao gồm: doanh nghiệp sản xuất giấy thuộc VINAPACO và các công ty liên kết. Tiêu chí loại trừ: doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực trồng rừng nguyên liệu.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) với các công cụ được mô tả:
- Định tính: Phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với các nhà quản lý, kế toán viên và nhân viên liên quan tại 3 công ty điển hình. Công cụ: Bảng câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc. Nghiên cứu tình huống (case study) thông qua phân tích tài liệu nội bộ (báo cáo, quy trình) và quan sát thực tế.
- Định lượng: Điều tra khảo sát (survey research) sử dụng bảng hỏi (questionnaire) được phát triển và điều chỉnh sau giai đoạn định tính để "đánh giá thực trạng ECMA và kiểm định các giả thuyết về nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA".
- Kiểm định tam giác (Triangulation): Nghiên cứu áp dụng kiểm định tam giác phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Dữ liệu định tính được sử dụng để điều chỉnh mô hình và các biến đo lường, sau đó được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Điều này tăng cường giá trị nội tại và độ tin cậy của kết quả.
- Giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Độ tin cậy: Kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng phương pháp kiểm định độ tin cậy (ví dụ: Cronbach's Alpha, được ngụ ý bởi "Kiểm định độ tin cậy các nhân tổ ảnh hưởng đến vận dụng ECMA tại Tổng công ty Giấy Việt Nam").
- Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo bằng cách xây dựng các thang đo từ tổng quan lý thuyết và điều chỉnh bằng nghiên cứu định tính, sau đó kiểm định bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA - "Phân tích nhân tố khám phá (EFA)") để xác định cấu trúc ẩn của các biến.
- Giá trị nội tại (Internal Validity): Đảm bảo thông qua việc kiểm soát các biến ngoại lai trong mô hình hồi quy và sử dụng các kiểm định độ mạnh mẽ.
- Giá trị bên ngoài (External Validity): Được tăng cường thông qua việc lựa chọn 15 doanh nghiệp sản xuất giấy có đặc điểm tương đồng, mặc dù giới hạn trong phạm vi các công ty liên kết của Tổng công ty Giấy Việt Nam.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) với số liệu thống kê/nhân khẩu học: Trong phần "Nghiên cứu thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết", luận án sẽ trình bày "Đặc điểm đối tượng khảo sát" (Bảng 2.5), cung cấp thông tin nhân khẩu học và các số liệu thống kê về mẫu nghiên cứu, bao gồm quy mô doanh nghiệp, loại hình sản xuất, kinh nghiệm...
- Kỹ thuật phân tích nâng cao (Advanced techniques) với phần mềm:
Dữ liệu định lượng được xử lý và phân tích bằng các kỹ thuật thống kê nâng cao:
- Kiểm định độ tin cậy: Sử dụng Cronbach's Alpha để đánh giá độ nhất quán nội bộ của các thang đo.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để giảm số lượng biến và xác định các nhân tố tiềm ẩn, hỗ trợ kiểm định giá trị cấu trúc.
- Thống kê mô tả: Để trình bày các đặc điểm cơ bản của mẫu và thực trạng vận dụng ECMA.
- Phân tích hồi quy tuyến tính (Linear Regression Analysis): Để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng và mức độ vận dụng ECMA ("Phân tích hồi quy mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA").
- ANOVA (Analysis of Variance): Được sử dụng trong quá trình phân tích hồi quy, ví dụ như "Kết quả phân tích ANOVA sau khi loại bỏ biến QUYCHUAN".
- Phần mềm thống kê như SPSS, R hoặc STATA (thường dùng trong nghiên cứu định lượng) được ngụ ý sử dụng để thực hiện các phân tích này.
- Kiểm tra độ mạnh mẽ (Robustness checks) với các thông số kỹ thuật thay thế: Luận án sẽ thực hiện kiểm tra độ mạnh mẽ bằng cách thử nghiệm các mô hình hồi quy với các thông số kỹ thuật thay thế hoặc loại bỏ các biến không phù hợp (ví dụ: "sau khi loại bỏ biến QUYCHUAN"), đảm bảo rằng các kết quả chính không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi nhỏ trong mô hình.
- Kích thước ảnh hưởng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo: Mặc dù không được đề cập trực tiếp trong bản tóm tắt, nhưng một nghiên cứu định lượng nghiêm ngặt sẽ báo cáo các giá trị p (p-values), hệ số hồi quy, R-squared, và các chỉ số kích thước ảnh hưởng cùng với khoảng tin cậy cho các phát hiện chính, đặc biệt trong phần "Kết quả chạy hồi quy tuyến tính" và "Kết quả chạy mô hình hồi quy tuyến tính".
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ đưa ra những phát hiện then chốt, mang tính đột phá từ việc phân tích dữ liệu định tính và định lượng tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết trong giai đoạn 2017-2021.
- Thực trạng vận dụng ECMA còn hạn chế và phân mảnh: Mặc dù có nhận thức về tầm quan trọng của môi trường, "việc thực hiện kế toán môi trường nói chung, ECMA nói riêng tại các đơn vị còn rất hạn chế." Các công ty đã nhận diện được một số chi phí môi trường nhưng chưa có một hệ thống ECMA đồng bộ. Ví dụ, "Thực trạng tập hợp và phân bổ CPMT đã được nhận diện" có thể khác biệt so với "Thực trạng tập hợp và phân bổ CPMT chưa được nhận diện" cho thấy sự thiếu nhất quán.
- Ảnh hưởng của các nhân tố thể chế và nhận thức quản lý: Nghiên cứu định lượng dự kiến sẽ chứng minh rằng các nhân tố như "Áp lực cưỡng chế" từ chính phủ và các quy định pháp luật có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ vận dụng ECMA (như được đề xuất bởi Jamil & cộng sự, 2014; Lê Thị Tâm, 2017). Đồng thời, "Nhận thức của nhà quản trị" về lợi ích của ECMA và "Áp lực mô phỏng" từ các doanh nghiệp khác trong ngành cũng đóng vai trò quan trọng, như nghiên cứu của Frost & Toh (1998) và Chang (2007) đã chỉ ra.
- Hạn chế trong việc sử dụng MFCA và ABC: Mặc dù MFCA (ISO 14051: 2011) và ABC đã được khẳng định là công cụ hiệu quả để xác định CPMT (Jasch, 2003; IMA, 1996), thực trạng tại các doanh nghiệp giấy Việt Nam có thể cho thấy việc vận dụng các phương pháp này còn ở mức sơ khai hoặc không toàn diện. Ví dụ, "Thống kê mô tả về Phương pháp tập hợp, phân bổ CPMT" sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về mức độ phổ biến của chúng.
- Thiếu hụt hệ thống báo cáo và chỉ số hiệu quả môi trường đồng bộ: Các doanh nghiệp có thể lập "Các loại báo cáo môi trường tại đơn vị khảo sát" nhưng chưa có "sự thống nhất về các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động môi trường" (Mở đầu, Mục 2.1.1.4). Các phát hiện dự kiến sẽ làm nổi bật sự thiếu vắng của các chỉ tiêu định lượng hiệu quả sinh thái (eco-efficiency indicators) được tích hợp trong báo cáo quản trị nội bộ.
- So sánh với các nghiên cứu trước: Phát hiện về mức độ ảnh hưởng của "Áp lực cưỡng chế" tại ngành giấy Việt Nam có thể sẽ cao hơn so với các ngành ít nhạy cảm môi trường hơn, tương tự như kết quả của Jamil & cộng sự (2014) tại Malaysia nhấn mạnh nhóm nhân tố cưỡng chế có ảnh hưởng rõ rệt nhất. Trong khi đó, các nghiên cứu tại Việt Nam như của Hoàng Thị Bích Ngọc (2017) cho ngành chế biến dầu khí và Lê Thị Tâm (2017) cho ngành gạch cũng đã xác nhận vai trò của áp lực cưỡng chế, nhưng luận án này sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể cho ngành giấy, một bối cảnh chưa được nghiên cứu.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances) với đóng góp cho 2+ lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết thể chế bằng cách chỉ ra cơ chế cụ thể qua đó các áp lực thể chế (cưỡng chế, quy phạm, mô phỏng) ảnh hưởng đến việc vận dụng ECMA trong ngành sản xuất giấy. Nó cũng mở rộng Lý thuyết quyền biến bằng cách xác định các yếu tố bối cảnh (ví dụ: quy mô, công nghệ sản xuất, nhận thức quản lý) quyết định sự phù hợp của các công cụ ECMA. Đồng thời, luận án làm phong phú Lý thuyết phát triển bền vững bằng cách cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm về cách ECMA có thể là công cụ trung gian để đạt được mục tiêu bền vững kép: hiệu quả kinh tế và môi trường.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations) áp dụng cho các bối cảnh khác: Phương pháp kết hợp định tính-định lượng tuần tự, cùng với quá trình điều chỉnh mô hình và thước đo dựa trên nghiên cứu tình huống điển hình tại địa phương, là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu về quản trị môi trường hoặc kế toán trong các ngành công nghiệp đặc thù, nhạy cảm môi trường khác tại các quốc gia đang phát triển.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications) với các khuyến nghị cụ thể: Luận án sẽ đề xuất các giải pháp cụ thể như "Giải pháp xây dựng mô hình hệ thống kế toán quản trị chi phí môi trường", "Giải pháp về nhận diện chi phí môi trường", "Giải pháp về vận dụng phương pháp MFCA để xác định CPMT" và "Giải pháp về vận dụng chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động môi trường". Các giải pháp này cung cấp lộ trình chi tiết cho các doanh nghiệp sản xuất giấy để tích hợp ECMA vào hệ thống quản trị hiện có, giúp họ xác định "các chi phí liên quan đến môi trường, các lợi ích thu được gồm cả việc tiết kiệm được chi phí" (Burritt & cộng sự, 2002).
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations) với lộ trình thực hiện: Dựa trên kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của "Áp lực cưỡng chế", luận án sẽ khuyến nghị các cơ quan chính phủ Việt Nam ban hành các quy định rõ ràng hơn, hướng dẫn chi tiết về thực hành ECMA, và có thể cung cấp các ưu đãi để thúc đẩy việc áp dụng. Lộ trình triển khai có thể bao gồm việc lồng ghép ECMA vào các tiêu chuẩn báo cáo bền vững quốc gia hoặc các quy định về quản lý môi trường.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions) được xác định rõ ràng: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp sản xuất giấy khác tại Việt Nam có quy mô và đặc điểm công nghệ tương tự. Tuy nhiên, cần thận trọng khi khái quát hóa cho các ngành công nghiệp khác hoặc các quốc gia có bối cảnh thể chế và kinh tế khác biệt, do sự phụ thuộc vào "tính không chắc chắn của môi trường, chiến lược môi trường tích cực và tính phức tạp của hoạt động quản lý và tái chế chất thải" (Qian & Burritt, 2009).
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số giới hạn cụ thể để duy trì tính khách quan và thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo.
- Giới hạn về phạm vi ngành: Nghiên cứu chỉ tập trung vào ngành sản xuất giấy, bỏ qua các ngành công nghiệp khác cũng có tác động môi trường đáng kể. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp các giải pháp cho các ngành khác nhau.
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Mặc dù đã nỗ lực khảo sát 15 doanh nghiệp sản xuất giấy, nhưng đây chỉ là một phần trong tổng số các doanh nghiệp sản xuất trên toàn quốc. Mẫu nghiên cứu cụ thể trong "Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết" có thể có những đặc thù riêng, ví dụ như "có những điểm tương đồng và khác biệt phù hợp với nghiên cứu" về công nghệ và quan điểm quản lý môi trường.
- Giới hạn về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2017-2021. Các thay đổi về công nghệ, chính sách môi trường hoặc nhận thức của doanh nghiệp sau giai đoạn này có thể không được phản ánh đầy đủ.
- Giới hạn về dữ liệu: Một số chi phí môi trường ẩn (hidden environmental costs) hoặc chi phí xã hội (social costs) có thể khó đo lường một cách chính xác hoàn toàn, dẫn đến việc thiếu sót trong nhận diện hoặc định lượng.
Điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian: Các giải pháp và phát hiện của luận án chủ yếu phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất giấy có quy trình và vấn đề môi trường tương tự như Tổng công ty Giấy Việt Nam. Việc áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc có công nghệ khác cần được xem xét và điều chỉnh cẩn thận.
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng đi cụ thể:
- Mở rộng phạm vi ngành: Nghiên cứu ECMA trong các ngành công nghiệp nhạy cảm môi trường khác tại Việt Nam (ví dụ: dệt may, thép, hóa chất) để kiểm định tính khái quát của mô hình lý thuyết và các giải pháp.
- Đánh giá tác động định lượng của ECMA: Thực hiện các nghiên cứu định lượng dài hạn để đo lường cụ thể hiệu quả tài chính và môi trường mà việc vận dụng ECMA mang lại cho doanh nghiệp (ví dụ: giảm chi phí, tăng lợi nhuận, giảm ô nhiễm).
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ thông tin: Khám phá vai trò của hệ thống thông tin quản lý môi trường (EMIS) và các công nghệ 4.0 trong việc hỗ trợ thu thập, xử lý và phân tích thông tin ECMA hiệu quả hơn.
- Phân tích các yếu tố văn hóa tổ chức: Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp, cam kết của lãnh đạo cấp cao và đào tạo nhân sự đến sự thành công của việc vận dụng ECMA.
- So sánh quốc tế chi tiết hơn: Thực hiện nghiên cứu so sánh trường hợp (comparative case studies) giữa các doanh nghiệp giấy Việt Nam và các doanh nghiệp giấy ở các quốc gia phát triển hoặc đang phát triển khác để rút ra bài học kinh nghiệm và các thực tiễn tốt nhất.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Các nghiên cứu tương lai có thể cải tiến phương pháp luận bằng cách sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn (ví dụ: mô hình dữ liệu bảng, phương pháp định lượng hỗn hợp đa cấp) để phân tích các mối quan hệ nhân quả và kiểm soát các biến nhiễu tốt hơn. Việc kết hợp dữ liệu từ các báo cáo bền vững công khai và các khảo sát chi tiết hơn cũng sẽ tăng cường độ chính xác.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Đề xuất mở rộng các lý thuyết nền tảng bằng cách tích hợp Lý thuyết quản lý tài nguyên dựa trên quan điểm nguồn lực (Resource-Based View) để khám phá cách ECMA có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp thông qua việc quản lý tài nguyên hiệu quả và đổi mới.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ, vượt ra ngoài phạm vi học thuật.
- Tác động học thuật (Academic impact) với ước tính trích dẫn tiềm năng: Nghiên cứu này, với phương pháp luận hỗn hợp và việc lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu cụ thể, dự kiến sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực ECMA tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác. Việc tích hợp ba quan điểm lý thuyết và khung phân tích độc đáo sẽ thu hút sự quan tâm từ giới học thuật, với ước tính tiềm năng hàng chục đến hàng trăm trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh tiến sĩ, thạc sĩ và các nhà nghiên cứu về kế toán quản trị, kế toán môi trường và quản lý bền vững.
- Chuyển đổi ngành (Industry transformation) với các lĩnh vực cụ thể: Các giải pháp được đề xuất trong luận án có khả năng thúc đẩy chuyển đổi trong ngành công nghiệp sản xuất giấy bằng cách khuyến khích việc áp dụng ECMA một cách hệ thống. Điều này không chỉ giúp các doanh nghiệp như Tổng công ty Giấy Việt Nam "tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu và năng lượng, hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường, giảm thiểu các chi phí bảo vệ môi trường" mà còn có thể lan tỏa sang các ngành công nghiệp sản xuất khác (ví dụ: hóa chất, xi măng, dệt may) đối mặt với thách thức tương tự về chi phí và trách nhiệm môi trường.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence) với các cấp chính phủ: Các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng của luận án có thể hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách ở cấp quốc gia và địa phương trong việc xây dựng và thực thi các quy định môi trường hiệu quả hơn, đặc biệt là trong việc thúc đẩy các công cụ quản lý chi phí môi trường. Điều này sẽ củng cố cam kết của Việt Nam tại COP26 về mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits) được định lượng nếu có thể: Bằng cách giúp các doanh nghiệp quản lý tốt hơn chi phí môi trường và giảm thiểu ô nhiễm, luận án gián tiếp đóng góp vào việc cải thiện chất lượng môi trường sống cho cộng đồng. Ví dụ, việc giảm "19.000 m3 nước thải" và "80 tấn chất thải rắn" mỗi ngày từ các nhà máy giấy sẽ cải thiện đáng kể sức khỏe cộng đồng và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
- Sự phù hợp quốc tế (International relevance) với hàm ý toàn cầu: Với các vấn đề môi trường mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu và ô nhiễm tài nguyên, các phát hiện và giải pháp từ luận án này có giá trị tham khảo cho các doanh nghiệp và chính phủ ở các quốc gia đang phát triển khác đang tìm cách cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Các phương pháp như MFCA, ABC, LCC có thể được áp dụng rộng rãi.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài môi trường học thuật, mỗi đối tượng có thể khai thác các đóng góp của nghiên cứu theo cách riêng.
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một nền tảng lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh đang tìm hiểu về ECMA, kế toán quản trị bền vững, hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng các công cụ quản lý mới trong doanh nghiệp. Các "khoảng trống nghiên cứu" được xác định rõ ràng (ví dụ: thiếu nghiên cứu định lượng về ECMA tại Việt Nam, thiếu tích hợp đa quan điểm) sẽ là những gợi ý cụ thể cho các đề tài tiến sĩ tiếp theo.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Các nhà nghiên cứu và giáo sư có kinh nghiệm có thể sử dụng các đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là sự tích hợp của Lý thuyết thể chế, quyền biến và phát triển bền vững, để mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có và phát triển các hướng nghiên cứu mới trong kế toán và quản trị môi trường. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế (Jalaludin & cộng sự, 2011; Wendisch & Heupel, 2005) cũng cung cấp bối cảnh để đánh giá các lý thuyết một cách phê phán.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các nhà quản lý và chuyên gia trong bộ phận nghiên cứu và phát triển của các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là ngành giấy, có thể áp dụng trực tiếp các "giải pháp xây dựng mô hình hệ thống kế toán quản trị chi phí môi trường" và các khuyến nghị về "vận dụng phương pháp MFCA để xác định CPMT". Điều này giúp họ đổi mới quy trình sản xuất theo hướng thân thiện môi trường hơn, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các quan chức chính phủ tại các Bộ, ngành liên quan đến môi trường và kinh tế có thể dựa vào các "khuyến nghị về điều kiện thực hiện các giải pháp" và "khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu về nhân tố Áp lực cưỡng chế" để xây dựng các chính sách, tiêu chuẩn và hướng dẫn thực hành ECMA hiệu quả, khuyến khích các doanh nghiệp tuân thủ và phát triển bền vững, góp phần hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải ròng quốc gia.
- Định lượng lợi ích nơi có thể: Mặc dù không phải tất cả lợi ích đều có thể định lượng trực tiếp, nhưng việc tối ưu hóa chi phí môi trường thông qua các giải pháp như MFCA có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng tỷ đồng mỗi năm từ việc giảm lãng phí vật liệu và năng lượng. Việc giảm lượng nước thải "19.000 m3" và chất thải rắn "80 tấn" mỗi ngày tại Tổng công ty Giấy Việt Nam có thể được chuyển đổi thành các lợi ích về sức khỏe cộng đồng và môi trường sinh thái.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì (tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng một khung khái niệm và mô hình lý thuyết về Kế toán Quản trị Chi phí Môi trường (ECMA) dựa trên sự tích hợp và tổng hợp ba quan điểm tiếp cận chính: theo nội dung và quy trình kế toán quản trị, theo nội dung và mục đích sử dụng thông tin của kế toán quản trị môi trường, và theo nội dung của quản trị chiến lược doanh nghiệp. Sự tích hợp này đặc biệt mở rộng Lý thuyết quyền biến (Contingency Theory) bằng cách chứng minh rằng một mô hình ECMA hiệu quả không phải là một giải pháp "phù hợp cho tất cả", mà cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên các yếu tố bối cảnh và mục tiêu quản trị cụ thể của từng doanh nghiệp sản xuất. Luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước đây (ví dụ, Jamil & cộng sự, 2014) bằng cách không chỉ nhận diện các yếu tố ảnh hưởng, mà còn cung cấp một khuôn khổ cụ thể về cách các yếu tố này định hình nội dung và quy trình ECMA, tối ưu hóa cho bối cảnh ngành giấy nhạy cảm môi trường.
2. Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design) với giai đoạn định tính (nghiên cứu tình huống điển hình và phỏng vấn sâu) đi trước giai đoạn định lượng (khảo sát điều tra).
- So sánh với Hoàng Thị Bích Ngọc (2017) và Lê Thị Tâm (2017) tại Việt Nam: Các nghiên cứu này, dù cũng nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến ECMA trong các ngành cụ thể (chế biến dầu khí, sản xuất gạch), chủ yếu dừng lại ở nghiên cứu định tính hoặc định lượng độc lập, và chưa có bước điều chỉnh mô hình dựa trên nghiên cứu định tính sâu. Luận án hiện tại vượt trội bằng cách sử dụng kết quả định tính để "điều chỉnh mô hình và thước đo cho nghiên cứu định lượng" (Mở đầu, Mục 6, trang 20), đảm bảo tính phù hợp và giá trị nội tại cao hơn cho mô hình nghiên cứu tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết.
- So sánh với Frost & Wilhurst (2000) tại Úc: Nghiên cứu này xây dựng thang đo lường vận dụng ECMA dựa trên phân tích tại 88 doanh nghiệp đại chúng. Mặc dù là một nghiên cứu định lượng có giá trị, nó thiếu đi bước nghiên cứu định tính sâu để tùy chỉnh thang đo cho một bối cảnh ngành cụ thể. Luận án của Phạm Vũ Hà Thanh khắc phục hạn chế này bằng cách sử dụng nghiên cứu định tính tại 3 công ty điển hình để kiểm tra và điều chỉnh "sự phù hợp của mô hình nhân tố ảnh hưởng... cũng như thước đo các biến có được từ lý thuyết" trước khi triển khai khảo sát định lượng trên 15 doanh nghiệp.
3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì (với dữ liệu hỗ trợ)? Dựa trên văn bản cung cấp, một phát hiện đáng ngạc nhiên tiềm năng có thể là sự khác biệt đáng kể giữa các khoản chi phí môi trường đã được nhận diện và các chi phí môi trường tiềm ẩn chưa được hạch toán đầy đủ, đặc biệt trong ngành công nghiệp giấy vốn có nhiều chi phí ẩn. Mặc dù Tổng công ty Giấy Việt Nam đã "đầu tư 15 triệu USD cho thiết bị xử lý nước thải" và chi "14 tỷ đồng tiền điện và hóa chất" hàng năm cho vận hành, "Thực trạng tập hợp và phân bổ CPMT chưa được nhận diện" có thể hé lộ một lượng lớn chi phí không được quản lý hiệu quả. Phát hiện này sẽ được hỗ trợ bởi các số liệu cụ thể từ "Bảng thống kê mô tả về Phương pháp tập hợp, phân bổ CPMT" và "Thực trạng tập hợp và phân bổ CPMT chưa được nhận diện", cho thấy nhiều chi phí liên quan đến lãng phí vật liệu, năng lượng hoặc các chi phí do sự cố môi trường không được phân loại rõ ràng, dẫn đến việc ra quyết định kém tối ưu. Điều này sẽ đối lập với nhận định "CPMT thường được đánh giá là các khoản mục không trọng yếu và chiếm tỷ trọng thấp trong tổng chi phí của doanh nghiệp" (Chương 1, Mục 1.2.4).
4. Giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp không? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng nghiên cứu khá rõ ràng thông qua "Quy trình nghiên cứu của đề tài" (Hình 1.1) và mô tả chi tiết các bước nghiên cứu.
- Bước 1: Nghiên cứu lý thuyết - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ECMA.
- Bước 2: Nghiên cứu định tính - Sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình và phỏng vấn sâu.
- Bước 3: Điều chỉnh mô hình và thước đo - Để phù hợp với bối cảnh cụ thể.
- Bước 4: Nghiên cứu định lượng - Sử dụng điều tra khảo sát để đánh giá thực trạng và kiểm định giả thuyết. Các chi tiết về "Đối tượng và phạm vi nghiên cứu" (ví dụ: 15 doanh nghiệp sản xuất giấy, 3 công ty điển hình) và "Phương pháp nghiên cứu" (ví dụ: công cụ, kỹ thuật phân tích) cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại các bước chính của nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự hoặc khác biệt.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "lộ trình nghiên cứu 10 năm" với các mốc thời gian cụ thể, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra "4-5 hướng đi cụ thể" cho nghiên cứu trong tương lai. Những hướng này, bao gồm mở rộng phạm vi ngành, đánh giá tác động định lượng, nghiên cứu vai trò của công nghệ thông tin, phân tích văn hóa tổ chức và so sánh quốc tế, ngụ ý một chương trình nghiên cứu dài hạn, có thể kéo dài hơn 10 năm, để tiếp tục phát triển lĩnh vực ECMA và ứng dụng của nó.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn học thuật sâu sắc và ý nghĩa thực tiễn to lớn trong lĩnh vực Kế toán Quản trị Chi phí Môi trường (ECMA) tại Việt Nam, đặc biệt là trong ngành công nghiệp sản xuất giấy.
5-6 đóng góp cụ thể (đánh số):
- Phát triển khung lý thuyết tích hợp: Luận án là nghiên cứu tiên phong trong việc "khái quát cơ sở lý luận về ECMA trong doanh nghiệp sản xuất trên cơ sở nền tảng 3 quan điểm tiếp cận" (kế toán quản trị, mục đích sử dụng thông tin, quản trị chiến lược), cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn và vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu đơn lẻ.
- Đề xuất mô hình nhân tố ảnh hưởng khoa học: Luận án đã "đề xuất mô hình lý thuyết nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất" dựa trên các lý thuyết nền tảng đa dạng, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc hiểu và thúc đẩy ECMA.
- Đánh giá thực trạng và đo lường định lượng toàn diện: Đây là nghiên cứu đầu tiên "đánh giá thực trạng vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết" thông qua phương pháp hỗn hợp, và "đo lường và giải thích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố" một cách định lượng, điều mà các nghiên cứu trong nước trước đây còn thiếu.
- Cung cấp giải pháp vận dụng ECMA đồng bộ và khả thi: Luận án đã "xác lập một cách khoa học và phù hợp các nguyên tắc vận dụng, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường một cách đồng bộ, phù hợp, đảm bảo tính khoa học và khả thi tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết." Các giải pháp này rất cụ thể, từ nhận diện, phân loại đến áp dụng MFCA, ABC.
- Giải quyết khoảng trống nghiên cứu trong ngành nhạy cảm môi trường: Luận án đã lấp đầy khoảng trống về nghiên cứu ECMA trong ngành sản xuất giấy tại Việt Nam, một lĩnh vực "phát sinh nhiều nguy cơ gây ô nhiễm môi trường", cung cấp bằng chứng và giải pháp cho một ngành có tác động lớn đến xã hội.
- Thúc đẩy chuyển đổi từ chi phí sang lợi thế: Bằng cách giúp doanh nghiệp nhận diện và quản lý hiệu quả chi phí môi trường, luận án không chỉ giúp họ tuân thủ quy định mà còn biến các khoản chi phí này thành cơ hội để "tối ưu hóa lợi nhuận và phát triển bền vững."
Thúc đẩy mô hình (Paradigm advancement) với bằng chứng: Luận án đã thúc đẩy một mô hình mới, chuyển từ quan điểm ECMA chủ yếu là công cụ tuân thủ sang một công cụ quản trị chiến lược toàn diện. Bằng chứng là sự nhấn mạnh vào "vai trò trung gian cho mối quan hệ tích cực giữa quản trị chiến lược môi trường và hiệu quả môi trường, hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp" (Gunarathne & Lee, 2020), và cách các giải pháp đề xuất cho phép doanh nghiệp "tích hợp các thông tin môi trường vào chiến lược kinh doanh của mình" (E&Y, 2013).
3+ luồng nghiên cứu mới được mở ra:
- Nghiên cứu so sánh ECMA giữa các ngành công nghiệp khác nhau tại Việt Nam.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong việc tối ưu hóa hệ thống ECMA.
- Nghiên cứu định lượng về mối quan hệ nhân quả giữa việc áp dụng ECMA và hiệu quả tài chính/môi trường của doanh nghiệp.
Sự phù hợp toàn cầu (Global relevance) với so sánh quốc tế: Bằng cách tham chiếu và so sánh với các nghiên cứu quốc tế từ Úc (Frost & Wilhurst, 2000), Malaysia (Jalaludin & cộng sự, 2011), Đức (Wendisch & Heupel, 2005) và Nhật Bản (JMETI, 2007), luận án đã khẳng định tính phù hợp toàn cầu của mình. Các thách thức về quản lý chi phí môi trường và mục tiêu phát triển bền vững là phổ biến trên toàn thế giới, và các giải pháp, khuôn khổ lý thuyết của luận án cung cấp một mô hình có giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác.
Kết quả có thể đo lường (Legacy measurable outcomes): Di sản của luận án có thể được đo lường qua sự gia tăng số lượng doanh nghiệp áp dụng ECMA, sự cải thiện trong các chỉ số hiệu quả môi trường (EPI) của các doanh nghiệp được tư vấn, và tiềm năng tiết kiệm chi phí môi trường hàng năm của các doanh nghiệp sản xuất giấy. Ví dụ, việc giảm lượng nước thải và chất thải rắn, cùng với việc tối ưu hóa "14 tỷ đồng tiền điện và hóa chất" chi phí vận hành hàng năm, có thể tạo ra tác động kinh tế và môi trường cụ thể, có thể định lượng được.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI PHẠM VŨ HÀ THANH NGHIÊN CỨU VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM VÀ CÁC CÔNG TY LIÊN KẾT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI PHẠM VŨ HÀ THANH NGHIÊN CỨU VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM VÀ CÁC CÔNG TY LIÊN KẾT Chuyên ngành: KẾ TOÁN Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN THỊ HỒNG MAI 2. HÀ THỊ THÚY VÂN Hà Nội, Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của cá nhân tôi. Các số liệu sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Luận án không sao chép nghiên cứu của bất cứ cá nhân và tập thể nào. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình của các cá nhân và tập thể nào khác. Tác giả luận án Phạm Vũ Hà Thanh ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, tập thể lãnh đạo, các thầy cô giáo Phòng Quản lý Sau đại học, Bộ môn Kế toán quản trị, Khoa Kế toán – Kiểm toán trường Đại học Thương mại, Ban giám hiệu Học viện công nghệ bưu chính viễn thông đã tạo mọi điều kiện để tác giả học tập, nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tác giả đặc biệt xin gửi lời cảm ơn chân thành và lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học PGS.
Trần Thị Hồng Mai và PGS. Hà Thị Thúy Vân đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, nhân viên tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết đã tạo điều kiện, hỗ trợ cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo mọi điều kiện, chia sẻ khó khăn và luôn động viên tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Phạm Vũ Hà Thanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC SƠ ĐỒ. x DANH MỤC HÌNH.xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu về nội dung của kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp. Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp. Kết luận về khoảng trống trong nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.22 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỀ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TRONG DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT. Những vấn đề chung về kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất. Bản chất của kế toán quản trị chi phí môi trường.
Vai trò của kế toán quản trị chi phí môi trường. Lý thuyết nền tảng của kế toán quản trị chi phí môi trường. Nội dung kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất. Nhận diện và phân loại chi phí môi trường.
Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường. Xác định chi phí môi trường. Phân tích và cung cấp thông tin chi phí môi trường. Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất.
Khung nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Mô hình nghiên cứu của luận án.56 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.59 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính. Mô tả phương pháp sử dụng.
Thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu định tính. Nghiên cứu định lượng. Mô tả phương pháp sử dụng. Xử lý dữ liệu.
Phân tích dữ liệu. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết điều chỉnh sau nghiên cứu định tính .70 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.76 NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM.76 VÀ CÁC CÔNG TY LIÊN KẾT. Tổng quan về Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Khái quát chung về Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết.
Đặc điểm hoạt động có ảnh hưởng đến kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Các vấn đề môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Thực trạng nhận diện và phân loại chi phí môi trường.
Thực trạng xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường. Thực trạng xác định chi phí môi trường. Thực trạng phân tích và cung cấp thông tin chi phí môi trường. Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết.
Kiểm định độ tin cậy các nhân tổ ảnh hưởng đến vận dụng ECMA tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Thống kê mô tả các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA. Phân tích hồi quy mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA.
Đánh giá thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Đánh giá từ kết quả nghiên cứu định tính. Đánh giá từ kết quả nghiên cứu định lượng.115 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.120 GIẢI PHÁP VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM VÀ CÁC CÔNG TY LIÊN KẾT. Định hướng phát triển và nguyên tắc vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết.
Định hướng phát triển của Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Các nguyên tắc vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Các giải pháp vận dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại Tổng công ty Giấy Việt Nam và các công ty liên kết. Giải pháp xây dựng mô hình hệ thống kế toán quản trị chi phí môi trường.
Giải pháp về nhận diện chi phí môi trường. Giải pháp về phân loại chi phí môi trường. Giải pháp về trích lập dự phòng chi phí môi trường. Giải pháp về vận dụng phương pháp MFCA để xác định CPMT.
Giải pháp về tập hợp và phân bổ chi phí môi trường. Giái pháp về lập báo cáo chi phí môi trường. Giải pháp về vận dụng chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động môi trường. Khuyến nghị về điều kiện thực hiện các giải pháp.
Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu về nhân tố Áp lực cưỡng chế. Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu về nhân tố Nhận thức của nhà quản trị và Áp lực mô phỏng.155 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ.160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ABC Activity – Based Costing – Phương pháp kế toán chi phí theo hoạt động CPMT Chi phí môi trường CP Chi phí DN Doanh nghiệp EMA Environmental Management Accounting – Kế toán quản trị môi trường ECMA Environmental Cost Management Accounting – Kế toán quản trị chi phí môi trường EPI Environmental Performance Indicator – Chỉ số đánh giá hiệu quả môi trường EMIS Hệ thống thông tin quản lý môi trường FCA Full cost accounting – Phương pháp kế toán theo chi phí toàn bộ IMA Institute of Management Accounting - Viện Kế toán quản trị IFAC Tổ chức Liên đoàn kế toán quốc tế IFRS Chuẩn mực Lập và trình bày thông tin trên báo cáo tài chính JMETI Ministry of Economy, Trade and Industry - Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp KTMT Kế toán môi trường LCC Life Cycle costing – Phương pháp kế toán chi phí theo vòng đời MFA Material Flow Accounting – Kế toán theo dòng vật liệu MFCA Material Flow Cost Accounting – Kế toán M-EMA Moneytary – EMA – Kế toán quản trị môi trường thông tin tiền tệ MCA Multi – Criteria assessment – Đánh giá đa tiêu chí NCTT Nhân công trực tiếp NVL Nguyên vật liệu P-EMA Physical –EMA - Kế toán quản trị môi trường hiện vật TCA Total Cost Assessment – Phương pháp đánh giá chi phí toàn bộ UNDSD Ủy ban phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc USEPA Cơ quan Bảo vệ môi trường Mỹ VDI Hiệp hội Kỹ thuật viên Đức viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Khái niệm ECMA. Phân biệt M-ECMA và P-ECMA theo phạm vi cung cấp thông tin môi trường. Khái quát các lý thuyết nền tảng sử dụng trong nghiên cứu về ECMA.4: Tổng chi phí bảo vệ môi trường của doanh nghiệp. Bảng phân nhóm các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA trong các doanh nghiệp.
Đặc điểm đối tượng khảo sát. Các biến quan sát và đo lường nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA72 Bảng 2. Các biến quan sát đo lường vận dụng ECMA. Khái quát đặc điểm quy trình công nghệ sản xuất giấy.
CPMT được nhận diện tại Tổng công ty Giấy Việt Nam. CPMT được nhận diện tại Công ty CP Tập đoàn Tân Mai. Kết quả thống kê mô tả Nhận diện CPMT. Kết quả thống kê mô tả Tiêu thức phân loại CPMT.
Thống kê mô tả Xây dựng định mức CPMT. Danh mục định mức kinh tế kỹ thuật và định mức tiêu hao. Thống kê mô tả về Lập dự toán CPMT. Thống kê mô tả về Phương pháp tập hợp, phân bổ CPMT.
Thực trạng tập hợp và phân bổ CPMT đã được nhận diện. Thực trạng tập hợp và phân bổ CPMT chưa được nhận diện. Thống kê mô tả về Phương pháp xác định CPMT. Một số chỉ tiêu chính dùng để phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp khảo sát.
Thống kê mô tả về Mục đích sử dụng thông tin CPMT. Các loại báo cáo môi trường tại đơn vị khảo sát. Thống kê mô tả về Lập báo cáo CPMT. Kết quả kiểm tra độ tin cậy nhân tố Áp lực cưỡng chế.
Kết quả kiểm tra độ tin cậy các biến độc lập. Ma trận xoay nhân tố biến độc lập. Thống kê mô tả vận dụng ECMA. Thống kê mô tả các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng ECMA.
Kết quả chạy hồi quy tuyến tính (bước 1).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Vũ Hà Thanh (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/ket
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp sản xuất, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng kế toán quản trị chi phí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.