Luận án tiến sĩ: Hệ thống thông tin kế toán trong bối cảnh áp dụng công nghệ thông tin tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam - Trường Đại học Thương mại
"Luận án nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam."
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hệ thống thông tin kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Dũng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hệ thống thông tin kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa
Hệ thống thông tin kế toán đóng vai trò then chốt trong quản trị doanh nghiệp. Hệ thống này thu thập, xử lý và cung cấp dữ liệu tài chính chính xác. Tại Việt Nam, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế. Nhóm doanh nghiệp này cần dữ liệu kế toán nhanh chóng để ra quyết định. Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp quy trình kế toán trở nên tinh gọn. Các nghiệp vụ thủ công giảm bớt. Sai sót số liệu được hạn chế tối đa. Hệ thống kế toán hiện đại không chỉ ghi chép sổ sách. Hệ thống còn hỗ trợ phân tích hiệu quả kinh doanh. Dữ liệu kế toán cung cấp góc nhìn toàn diện về dòng tiền và chi phí. Nhờ đó, ban lãnh đạo kiểm soát rủi ro tốt hơn. Sự phù hợp của hệ thống kế toán quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nền tảng thông tin vững chắc tạo đà cho sự phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và cấu trúc hệ thống thông tin kế toán
Hệ thống thông tin kế toán là tập hợp các nguồn lực phần cứng, phần mềm, con người và dữ liệu. Hệ thống vận hành theo quy trình thống nhất để chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin hữu ích. Cấu trúc hệ thống gồm ba phân hệ chính: thu thập chứng từ, xử lý nghiệp vụ và kết xuất báo cáo. Dữ liệu đầu vào bắt đầu từ hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi và hợp đồng kinh tế. Phân hệ xử lý thực hiện định khoản, đối trừ công nợ và tính giá thành. Phân hệ đầu ra lập bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa danh mục tài khoản ngay từ đầu. Quy trình luân chuyển chứng từ phải chặt chẽ và minh bạch. Cấu trúc dữ liệu rõ ràng giúp kế toán viên thao tác chính xác. Luồng thông tin liền mạch nâng cao hiệu suất làm việc của toàn bộ phòng kế toán.
1.2. Vai trò của AIS đối với kế toán tài chính SME
Hệ thống thông tin kế toán giúp tự động hóa công tác kế toán tài chính SME. Việc ghi nhận doanh thu, chi phí và công nợ diễn ra tức thời. Thời gian đóng sổ cuối tháng rút ngắn đáng kể. Ban giám đốc nắm bắt tình hình tài chính thực tế mà không cần chờ đợi. Thông tin kịp thời hỗ trợ điều hành vốn lưu động hiệu quả. Dữ liệu kế toán minh bạch giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ngân hàng dễ dàng hơn. Các tổ chức tín dụng đánh giá cao doanh nghiệp có hệ thống sổ sách chuẩn mực. Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ phân tích cơ cấu chi phí theo từng bộ phận. Doanh nghiệp phát hiện nhanh các khoản chi lãng phí để cắt giảm. Năng lực quản trị tài chính nâng cao giúp SME đứng vững trước biến động thị trường.
1.3. Yêu cầu tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS
Hệ thống kế toán phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS và chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành. Hệ thống tài khoản, biểu mẫu chứng từ và phương pháp hạch toán phải đáp ứng quy định của Bộ Tài chính. Việc áp dụng đúng chuẩn mực đảm bảo tính hợp pháp và trung thực của số liệu. Doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và xử phạt hành chính từ cơ quan thuế. Hệ thống thông tin kế toán cần cập nhật kịp thời các thông tư hướng dẫn mới. Tính năng tự động kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ giúp giảm sai sót hạch toán. Dữ liệu kế toán chuẩn mực tạo cơ sở tin cậy cho việc quyết toán thuế cuối năm. Sự minh bạch tài chính khẳng định uy tín của doanh nghiệp đối với đối tác và cơ quan quản lý.
II. Yếu tố ảnh hưởng hệ thống thông tin kế toán tại SME
Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến hiệu quả vận hành hệ thống thông tin kế toán. Sự am hiểu công nghệ của chủ doanh nghiệp giữ vai trò quyết định. Nguồn lực tài chính hạn chế thường là rào cản lớn đối với SME. Trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán quyết định khả năng khai thác phần mềm. Bên cạnh đó, văn hóa doanh nghiệp và quy trình làm việc cũng ảnh hưởng đến tiến độ triển khai. Sự hỗ trợ từ nhà cung cấp giải pháp công nghệ là yếu tố quan trọng bên ngoài. Môi trường pháp lý và chính sách thuế thúc đẩy doanh nghiệp phải đổi mới hệ thống. Doanh nghiệp cần đánh giá đúng các yếu tố này để xây dựng lộ trình đầu tư phù hợp. Việc lựa chọn công nghệ đúng đắn giúp tối ưu hóa chi phí và phát huy tối đa công năng hệ thống.
2.1. Năng lực công nghệ và cam kết từ ban lãnh đạo
Cam kết từ ban lãnh đạo là điều kiện tiên quyết cho sự thành công của hệ thống thông tin kế toán. Người quản lý cần có nhận thức rõ ràng về lợi ích của công nghệ. Sự quyết tâm của lãnh đạo tạo động lực cho toàn bộ nhân viên thích ứng với quy trình mới. Lãnh đạo phải sẵn sàng phân bổ ngân sách cho bản quyền phần mềm, thiết bị phần cứng và đào tạo nhân sự. Nếu thiếu sự chỉ đạo sát sao, quá trình ứng dụng công nghệ dễ bị đình trệ. Ngoài ra, người đứng đầu doanh nghiệp cần tham gia định hình các yêu cầu báo cáo quản trị. Khi hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu điều hành, giá trị thông tin kế toán sẽ phát huy tối đa. Sự đồng hành của ban giám đốc đảm bảo dự án triển khai đúng tiến độ và đạt mục tiêu đề ra.
2.2. Trình độ nhân sự và kiểm soát nội bộ hệ thống kế toán
Năng lực của kế toán viên ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu đầu vào. Doanh nghiệp cần tổ chức đào tạo kỹ năng sử dụng phần mềm định kỳ. Nhân sự kế toán phải nắm vững nghiệp vụ chuyên môn và kỹ năng xử lý dữ liệu số. Song song với đó, kiểm soát nội bộ hệ thống kế toán là yêu cầu bắt buộc để ngăn ngừa gian lận. Doanh nghiệp phải phân quyền truy cập rõ ràng theo từng vị trí công việc. Mỗi nhân viên chỉ được thao tác trong phạm vi chức năng được giao. Nhật ký hệ thống ghi lại toàn bộ lịch sử chỉnh sửa và phê duyệt giao dịch. Quy trình kiểm tra chéo giữa các bộ phận giúp phát hiện sai lệch kịp thời. Hệ thống kiểm soát vững chắc bảo vệ tài sản và bảo toàn tính toàn vẹn của dữ liệu kế toán.
2.3. Tác động từ quy mô và nguồn lực tài chính doanh nghiệp
Quy mô hoạt động quyết định mức độ phức tạp của hệ thống thông tin kế toán. Doanh nghiệp nhỏ với số lượng giao dịch ít thường ưu tiên phần mềm đơn giản, chi phí thấp. Doanh nghiệp quy mô vừa có nhiều chi nhánh và kho hàng đòi hỏi hệ thống xử lý đa điểm phức tạp hơn. Nguồn vốn đầu tư ban đầu cho công nghệ thông tin là bài toán khó với nhiều SME. Doanh nghiệp cần cân đối giữa chi phí đầu tư và giá trị mang lại. Giải pháp thuê bao phần mềm dịch vụ theo tháng giúp giảm áp lực tài chính ban đầu. Lựa chọn hệ thống có khả năng mở rộng linh hoạt giúp doanh nghiệp dễ dàng nâng cấp khi mở rộng quy mô. Đầu tư thông minh vào công nghệ mang lại lợi ích lâu dài cho hoạt động kinh doanh.
III. Thực trạng ứng dụng hệ thống thông tin kế toán SME
Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán tại các doanh nghiệp Việt Nam có nhiều chuyển biến tích cực. Phần lớn doanh nghiệp đã từ bỏ phương pháp ghi sổ thủ công trên giấy. Việc sử dụng bảng tính Excel và phần mềm kế toán đóng gói trở nên phổ biến. Tuy nhiên, mức độ tích hợp dữ liệu giữa các bộ phận vẫn còn rời rạc. Dữ liệu bán hàng, kho vận và kế toán chưa được kết nối đồng bộ. Tình trạng nhập liệu trùng lặp gây tốn thời gian và dễ phát sinh lỗi số liệu. Nhiều đơn vị chưa tận dụng hết các tính năng phân tích nâng cao của phần mềm. Sự thiếu đồng bộ này hạn chế khả năng cung cấp thông tin quản trị kịp thời. Doanh nghiệp cần nhìn nhận rõ các hạn chế để tìm giải pháp cải thiện phù hợp.
3.1. Mức độ ứng dụng AIS trong SME tại Việt Nam hiện nay
Mức độ ứng dụng AIS trong SME tại Việt Nam hiện nay đang phát triển theo từng giai đoạn rõ rệt. Đa số doanh nghiệp đã cơ bản tin học hóa nghiệp vụ kế toán ghi chép và khai thuế. Các phân hệ kế toán tiền mặt, công nợ và tiền lương vận hành tương đối ổn định. Tuy nhiên, phân hệ kế toán quản trị và tính giá thành phức tạp vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chỉ dừng lại ở mức đáp ứng yêu cầu nộp báo cáo cho cơ quan chức năng. Việc khai thác dữ liệu kế toán để phục vụ hoạch định chiến lược kinh doanh chưa được chú trọng. Hạ tầng công nghệ thông tin tại nhiều cơ sở còn lạc hậu và thiếu tính đồng bộ. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về vai trò toàn diện của hệ thống thông tin kế toán.
3.2. Triển khai hóa đơn điện tử và phần mềm kế toán độc lập
Chính sách bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình số hóa chứng từ kế toán. Doanh nghiệp Việt Nam đã tích hợp thành công giải pháp xuất hóa đơn trực tiếp từ phần mềm kế toán. Thời gian lập và gửi hóa đơn cho khách hàng diễn ra nhanh chóng qua môi trường mạng. Chi phí in ấn, lưu trữ và vận chuyển chứng từ giấy giảm đi rõ rệt. Tuy nhiên, việc vận hành phần mềm kế toán độc lập với các hệ thống bán hàng khác vẫn tạo ra độ trễ thông tin. Kế toán viên vẫn phải nhập lại dữ liệu hóa đơn đầu vào bằng phương pháp thủ công. Điều này làm tăng nguy cơ sai sót và giảm hiệu suất làm việc. Giải pháp kết nối tự động giữa hóa đơn điện tử và hệ thống sổ sách là nhu cầu cấp thiết hiện nay.
3.3. Thách thức lập báo cáo tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ
Công tác lập báo cáo tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ đang đối mặt với nhiều khó khăn thực tế. Dữ liệu kế toán phân tán gây chậm trễ trong việc tổng hợp số liệu cuối kỳ. Nhiều sai lệch phát sinh khi đối chiếu số dư công nợ và tồn kho giữa các phòng ban. Trình độ kế toán chưa đồng đều dẫn đến việc hạch toán sai tài khoản hoặc áp dụng sai tỷ giá. Báo cáo tài chính kết xuất từ phần mềm đôi khi chưa phản ánh đầy đủ bản chất nghiệp vụ kinh tế. Sự thiếu nhất quán trong dữ liệu làm giảm độ tin cậy của báo cáo khi kiểm toán hoặc thanh tra thuế. Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình kiểm tra dữ liệu tự động trước khi khóa sổ. Báo cáo tài chính chính xác là cơ sở quan trọng để thu hút đầu tư và mở rộng kinh doanh.
IV. Giải pháp hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán SME
Hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán là nhiệm vụ chiến lược của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch nâng cấp hạ tầng công nghệ bài bản. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ kế toán trước khi cài đặt phần mềm là bước đi cần thiết. Đào tạo liên tục giúp nhân sự làm chủ các công cụ kỹ thuật số mới. Ban lãnh đạo cần thiết lập các tiêu chí rõ ràng để lựa chọn giải pháp phần mềm phù hợp. Việc tăng cường kiểm tra giám sát nội bộ giúp duy trì tính kỷ luật trong quản lý dữ liệu. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán và các phòng ban liên quan tạo nên dòng thông tin thông suốt. Hệ thống vận hành trơn tru sẽ tạo nền tảng vững chắc cho năng lực tài chính của doanh nghiệp.
4.1. Lựa chọn phần mềm kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa
Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng khi chọn mua phần mềm kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tiêu chí quan trọng nhất là tính phù hợp với đặc thù ngành nghề kinh doanh và quy mô hiện tại. Giao diện phần mềm phải thân thiện, dễ sử dụng cho kế toán viên. Hệ thống cần hỗ trợ đầy đủ các phân hệ từ tiền tệ, kho bãi đến tiền lương và tài sản cố định. Nhà cung cấp phải có uy tín, chế độ bảo hành tốt và khả năng cập nhật chính sách thuế nhanh chóng. Chi phí triển khai và duy trì hàng năm phải nằm trong khả năng tài chính của đơn vị. Khả năng tương thích với các thiết bị phần cứng hiện có cũng là yếu tố cần lưu ý. Lựa chọn đúng giải pháp giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả làm việc.
4.2. Tích hợp phần mềm kế toán và ERP trong quản trị
Xu hướng tích hợp phần mềm kế toán và ERP mang lại bước đột phá trong quản trị doanh nghiệp. Việc liên thông dữ liệu giữa các bộ phận kinh doanh, mua hàng, kho vận và kế toán loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu thủ công. Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh tại hiện trường được ghi nhận ngay vào sổ sách kế toán. Thông tin tồn kho và công nợ khách hàng được cập nhật theo thời gian thực. Ban lãnh đạo dễ dàng theo dõi dòng tiền và tiến độ thực hiện kế hoạch kinh doanh trên cùng một hệ thống. Việc tích hợp giúp giảm thiểu sai lệch số liệu và tối ưu hóa thời gian xử lý công việc. Năng suất lao động của toàn bộ tổ chức tăng lên rõ rệt. Doanh nghiệp nâng cao khả năng phản ứng trước các biến động thị trường.
4.3. Tăng cường chính sách bảo mật dữ liệu kế toán
Dữ liệu kế toán là tài sản vô giá chứa đựng bí mật kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, bảo mật dữ liệu kế toán là ưu tiên hàng đầu trong môi trường số. Doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế sao lưu dữ liệu tự động định kỳ hàng ngày. Bản sao lưu phải được lưu trữ an toàn trên máy chủ đám mây độc lập hoặc ổ cứng ngoài. Cài đặt tường lửa và phần mềm diệt virus bản quyền giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và mã độc tống tiền. Ban giám đốc cần ban hành quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố. Kế toán viên không được chia sẻ tài khoản làm việc hoặc truy cập vào các liên kết lạ. Bảo vệ an toàn dữ liệu giúp duy trì hoạt động kinh doanh liên tục và không bị gián đoạn.
V. Xu hướng chuyển đổi số hệ thống thông tin kế toán
Chuyển đổi số kế toán đang định hình lại phương thức quản trị tài chính tại các doanh nghiệp. Sự bùng nổ của công nghệ đám mây và trí tuệ nhân tạo mang đến nhiều cơ hội mới. Kế toán viên chuyển dịch vai trò từ người nhập liệu đơn thuần sang nhà phân tích dữ liệu chiến lược. Doanh nghiệp tiếp cận các giải pháp công nghệ hiện đại với chi phí linh hoạt hơn trước. Dữ liệu kế toán số hóa giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng kết nối không giới hạn. Mọi hoạt động tài chính được kiểm soát từ xa trên thiết bị di động. Nắm bắt xu hướng công nghệ giúp SME nâng cao sức cạnh tranh trên thương trường. Đây là bước chuyển mình tất yếu để doanh nghiệp tồn tại và bứt phá trong kỷ nguyên số.
5.1. Chuyển đổi số kế toán trên nền tảng điện toán đám mây
Chuyển đổi số kế toán trên nền tảng điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi. Kế toán viên và chủ doanh nghiệp có thể làm việc từ xa một cách thuận tiện qua internet. Doanh nghiệp không cần đầu tư máy chủ vật lý cồng kềnh hay đội ngũ bảo trì công nghệ thông tin chuyên trách. Nhà cung cấp dịch vụ đám mây chịu trách nhiệm nâng cấp hệ thống và đảm bảo an toàn thông tin. Tính năng mở rộng dung lượng linh hoạt giúp doanh nghiệp dễ dàng điều chỉnh theo nhu cầu thực tế. Dữ liệu tài chính được đồng bộ hóa tức thì trên mọi thiết bị di động và máy tính bảng. Nền tảng đám mây tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các chi nhánh phân tán. Chi phí vận hành công nghệ nhờ đó giảm xuống mức thấp nhất.
5.2. Tự động hóa quy trình xử lý dữ liệu và báo cáo tài chính
Ứng dụng công nghệ tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp tối ưu hóa nghiệp vụ kế toán. Hệ thống tự động nhận diện và trích xuất dữ liệu từ hóa đơn điện tử đầu vào vào sổ sách. Các phép tính phân bổ chi phí và khấu hao tài sản được thực hiện hoàn toàn tự động. Hệ thống thông minh có khả năng phát hiện các giao dịch bất thường hoặc sai lệch số liệu để cảnh báo kịp thời. Báo cáo tài chính và báo cáo quản trị được tạo lập tự động chỉ với một vài thao tác đơn giản. Nhân sự kế toán tiết kiệm được nhiều thời gian để tập trung vào phân tích tài chính và tư vấn quản trị cho lãnh đạo. Tự động hóa tạo ra bước nhảy vọt về năng suất và độ chính xác của dữ liệu kế toán.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- NGUYỄN VĂN DŨNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG BỐI CẢNH ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN Mã số: 934.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1: PGS.TS VŨ MẠNH CHIẾN 2: TS. NGUYỄN TUẤN DUY Hà Nội, Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả các nội dung nghiên cứu được kế thừa, tham khảo từ các nguồn tài liệu khác đều được tôi trích dẫn nguồn đầy đủ và ghi nguồn cụ thể trong danh mục tài liệu tham khảo.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dũng ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành tới thầy PGS, TS. Vũ Mạnh Chiến và thầy TS. Nguyễn Tuấn Duy là hai người thầy hướng dẫn trực tiếp tôi thực hiện luận án này. Hai thầy đã luôn đồng hành giúp đỡ tôi định hướng nghiên cứu, dành cho tôi những lời động viên, những lời khuyên, những lời góp ý, phê bình giúp tôi có thể hoàn thiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy/Cô Khoa Kế toán – Kiểm toán, trường ĐH Thương Mại đã tổ chức những buổi sinh hoạt chuyên môn giúp tôi cũng như các NCS khác nâng cao trình độ và cập nhật những kiến thức mới. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tập thể sư phạm Khoa Sau đại học – Trường ĐH Thương Mại đã luôn hướng dẫn, tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện thủ tục. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể sư phạm Khoa Tài chính – Kế Toán, trường ĐH Lạc Hồng, nơi tôi công tác đã tạo điều kiện và giúp đỡ nhiệt tình trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các anh (chị) là các lãnh đạo, giám đốc điều hành, kế toán trưởng, phụ trách tài chính và kế toán tại các doanh nghiệp tham gia trả lời phỏng vấn và bảng hỏi khảo sát đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành nhất đến gia đình, anh em, bạn bè luôn cổ vũ, động viên tôi, tạo điều kiện tốt nhất để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày….năm 2021 NGUYỄN VĂN DŨNG iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG.
vii DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ. viii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan nghiên cứu.
Các nghiên cứu quốc tế .2 Các nghiên cứu trong nước.3 Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Kết cấu của luận án.
LÝ THUYẾT NỀN TẢNG VÀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG BỐI CẢNH ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA VIỆT NAM .1 Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp .1 Khái quát về hệ thống thông tin trong doanh nghiệp .2 Hệ thống thông tin quản lý .3 Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp .4 Vai trò của hệ thống thông tin kế toán đối với doanh nghiệp .2 Sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp .1 Cấp độ thiết lập CNTT trong doanh nghiệp .2 Hiểu biết của chủ sở hữu/người quản lý .3 Cam kết của chủ sở hữu/người quản lý.4 Tri thức bên ngoài.5 Tri thức nội bộ .6 Quy mô doanh nghiệp .Thành quả hoạt động doanh nghiệp. Khái niệm về thành quả hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất .2 Đo lường thành quả hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất .4 Mối quan hệ giữa sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán với thành quả hoạt động của doanh nghiệp .5 Lý thuyết nền tảng .1 Lý thuyết về xử lý thông tin .2 Lý thuyết ngẫu nhiên .3 Lý thuyết hệ thống. 56 Kết luận chương 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG BỐI CẢNH ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN .1 Giới thiệu chung về phương pháp nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu.1 Giả thuyết nghiên cứu.2 Mô hình nghiên cứu.3 Thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. 84 Kết luận chương 2. 85 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG TRONG BỐI CẢNH ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA VIỆT NAM .1 Khái quát về doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam và ứng dụng công nghệ thông tin .1 Khái quát về doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam .2 Hiện trạng về ứng dụng CNTT trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam88 3.2 Thông tin về mẫu và thống kê mô tả .1 Các thông tin về đặc điểm đối tượng trả lời khảo sát .2 Các thông tin về đặc điểm hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa .3 Các thông tin về tình trạng CNTT của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phân tích và kiểm định mô hình .1 Kiểm định độ tin cậy của thang đo .2 Kiểm định sự khác biệt trị trung bình bằng ONE-WAY ANOVA .3 Xác định sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán .4 Phân tích hồi quy mô hình.
Các phát hiện qua nghiên cứu và thảo luận kết quả. 112 Kết luận chương 3. HOÀN THIỆN HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG BỐI CẢNH ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA VIỆT NAM.1 Định hướng phát triển các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam và nguyên tắc hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán trong bối cảnh áp dụng công nghệ thông tin .1 Định hướng phát triển các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam .2 Nguyên tắc hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán trong bối cảnh áp dụng công nghệ thông tin. Các giải pháp nhằm nâng cao sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán trong bối cảnh áp dụng công nghệ thông tin .1 Đối với yếu tố Hiểu biết của chủ sở hữu/người quản lý.2 Đối với yếu tố Cấp độ thiết lập công nghệ thông tin trong doanh nghiệp .3 Đối với yếu tố Quy mô doanh nghiệp .3 Các giải pháp nhằm nâng cao thành quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam .1 Đối với bản thân các doanh nghiệp .2 Đối với cơ quan nhà nước .4 Lộ trình thực hiện và điều kiện thực hiện giải pháp .1 Lộ trình thực hiện .2 Điều kiện thực hiện giải pháp.
134 Kết luận chương 4. 137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 vi DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT AIS Hệ thống thông tin kế toán HTTTKT Hệ thống thông tin kế toán CNTT Công nghệ thông tin DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa HTTT Hệ thống thông tin IS Hệ thống thông tin MIS Hệ thống thông tin quản lý OIPT Lý thuyết xử lý thông tin tổ chức vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Cách đo lường cấp độ thiết lập của CNTT trong các nghiên cứu.2: Cách đo lường hiểu biết của chủ sở hữu/người quản lý thông qua các nghiên cứu.3: Cách đo lường yếu tố cam kết chủ sở hữu/người quản lý thông qua các nghiên cứu .4: Cách đo lường yếu tố tri thức bên ngoài thông qua các nghiên cứu .5: Cách đo lường yếu tố tri thức nội bộ thông qua các nghiên cứu .6: Cách đo lường yếu tố quy mô doanh nghiệp thông qua các nghiên cứu .7: Phân biệt cách đo lường chủ quan và đo lường khách về thành quả của doanh nghiệp 49 Bảng 2.1 Mã hóa các biến đo lường trong mô hình nghiên cứu.1 Phân loại DNNVV theo Nghị định số 39/NĐ-CP của Chính Phủ. Thông tin của những người tham gia trả lời phiếu khảo sát .3 Thống kê loại hình hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa .4 Thống kê quy mô lao động của doanh nghiệp khảo sát .5 Thống kê quy mô vốn của doanh nghiệp khảo sát.6 Thống kê các công nghệ hiện đang được sử dụng tại doanh nghiệp khảo sát .7 Thống kê các ứng dụng CNTT hiện đang được triển khai tại doanh nghiệp khảo sát .8 Thống kê đặc điểm phần mềm kế toán doanh nghiệp hiện đang sử dụng tại doanh nghiệp khảo sát.9: Tổng hợp kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo .10: Thống kê mô tả biến các công nghệ hiện đang được sử dụng tại doanh nghiệp.11: Bảng kiểm định phương sai đồng nhất Test of Homogeneity of Variances.12: ANOVA Biến các công nghệ hiện đang được sử dụng tại doanh nghiệp .13: Thống kê mô tả các ứng dụng công nghệ thông tin đang được triển khai tại doanh nghiệp .14: Thống kê mô tả Đặc điểm phần mềm kế toán doanh nghiệp hiện đang sử dụng .15: Bảng kiểm định phương sai đồng nhất Test of Homogeneity of Variances.16: ANOVA Biến đặc điểm phần mềm kế toán doanh nghiệp hiện đang sử dụng .17: Model Summaryb Sự phù hợp hệ thống thông tin kế toán .18: Coefficientsa Sự phù hợp hệ thống thông tin kế toán.19: ANOVAa Sự phù hợp hệ thống thông tin kế toán .20: Residuals Statisticsa Sự phù hợp hệ thống thông tin kế toán.21: Model Summaryb các yếu tố tác động đến thành quả hoạt động của các DNNVV .22: Coefficientsa các yếu tố tác động đến thành quả hoạt động của các DNNVV .23: ANOVAa các yếu tố tác động đến thành quả hoạt động của các DNNVV .24: Residuals Statisticsa các yếu tố tác động đến thành quả hoạt động của các DNNVV110 viii DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Hình 1.1: Mô hình hệ thống thông tin trong doanh nghiệp .2: Hệ thống thông quản lý .3: Mô hình chung của hệ thống thông tin kế toán.4: AIS xử lý dữ liệu để tạo ra thông tin cho những người ra quyết định .5: Các khía cạnh cấp độ thiết lập CNTT trong doanh nghiệp .1 : Mô hình nghiên cứu.1 Mối quan hệ giữa các công nghệ hiện đang được sử dụng tại doanh nghiệp và sự phù hợp của AIS.2 Mối quan hệ giữa các ứng dụng công nghệ thông tin đang được triển khai tại doanh nghiệp và sự phù hợp của AIS.3 Mối quan hệ giữa đặc điểm phần mềm kế toán doanh nghiệp hiện đang sử dụng và sự phù hợp của AIS .4: Biểu đồ Histogram Sự phù hợp hệ thống thông tin kế toán .5: Biểu đồ Normal P-P Plot Sự phù hợp hệ thống thông tin kế toán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Dũng (2021). Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/he-thong-thong-tin-ke-toan-doanh-nghiep-nho-va-va-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán tại doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam."
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học thương mại. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.