Tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức giữa các chức năng và hiệu suất tổ chức

Luận văn phân tích tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức trong tổ chức. Đề xuất chiến lược quản lý để nâng cao hiệu quả.

Trường ĐH

University of Western Sydney

Chuyên ngành

Doctor of Business Administration

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

296

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phối hợp, cạnh tranh: Chia sẻ kiến thức đa chức năng hiệu quả
Số trang:
296 trang
Trường:
University of Western Sydney
Chuyên ngành:
Doctor of Business Administration
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phối hợp cạnh tranh Chia sẻ kiến thức đa chức năng hiệu quả

Tài liệu này khám phá tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức đa chức năng. Nó cũng đánh giá ảnh hưởng lên hiệu suất tổ chức. Nghiên cứu xác định các khoảng trống trong tài liệu hiện có. Ít nghiên cứu tập trung vào cơ chế phối hợp trong chia sẻ kiến thức đa chức năng. Các nghiên cứu về chia sẻ kiến thức trong bối cảnh cạnh tranh cũng còn hạn chế. Đặc biệt, nghiên cứu về chia sẻ kiến thức đa chức năng tại châu Á thiếu hụt. Tài liệu cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy kiến thức trong doanh nghiệp. Đây là một đóng góp quan trọng. Nó làm giàu hiểu biết về quản lý kiến thức trong môi trường kinh doanh đang phát triển. Tổ chức cần hiểu rõ cách thức phối hợp và cạnh tranh tương tác. Điều này giúp tối ưu hóa chuyển giao kiến thức. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu suất làm việc. Nâng cao khả năng đổi mới sáng tạo cũng là một ưu tiên. Văn hóa tổ chức đóng vai trò then chốt trong quá trình này.

1.1. Các khoảng trống nghiên cứu về Chia sẻ Kiến thức

Tài liệu chỉ ra các khoảng trống quan trọng trong nghiên cứu hiện có. Nghiên cứu về chia sẻ kiến thức đa chức năng và cơ chế phối hợp còn hạn chế. Các nghiên cứu hiện tại chưa đủ sâu sắc. Chúng chưa làm rõ vai trò của phối hợp trong việc thúc đẩy hoặc cản trở dòng chảy kiến thức. Cần có thêm công trình khảo sát. Chúng nên tập trung vào sự kết hợp giữa phối hợp và cạnh tranh. Đặc biệt, bối cảnh cạnh tranh nội bộ cần được xem xét kỹ lưỡng hơn. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực chuyển giao kiến thức. Kiến thức được chia sẻ giữa các phòng ban khác nhau. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến học hỏi tổ chức. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu gây ra hạn chế. Các nhà quản lý khó đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả.

1.2. Nhu cầu nghiên cứu tại Châu Á về Quản lý Kiến thức

Nghiên cứu về chia sẻ kiến thức đa chức năng ở châu Á còn thiếu. Hầu hết các nghiên cứu tập trung vào các nền kinh tế phát triển. Bối cảnh kinh tế mới nổi có những đặc thù riêng. Văn hóa tổ chức, cấu trúc doanh nghiệp khác biệt. Chúng ảnh hưởng đến quy trình quản lý kiến thức. Nghiên cứu này lấp đầy một phần khoảng trống đó. Nó tập trung vào các doanh nghiệp Việt Nam. Việc hiểu rõ cách thức phối hợp và cạnh tranh ảnh hưởng đến dòng chảy kiến thức là rất cần thiết. Điều này đặc biệt đúng trong các nền kinh tế đang phát triển. Phát hiện có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ các chiến lược quản lý kiến thức phù hợp. Nó cũng thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong khu vực.

II.Khái niệm và quản lý dòng chảy kiến thức tổ chức

Phần này xem xét sâu hơn về khái niệm kiến thức. Nó phân tích các cuộc tranh luận về tri thức luận. Các định nghĩa khác nhau về kiến thức cũng được trình bày. Nghiên cứu tập trung vào chia sẻ kiến thức đa chức năng. Đây là quá trình chuyển giao thông tin, kinh nghiệm giữa các bộ phận. Quản lý kiến thức trong bối cảnh doanh nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi được nhấn mạnh. Các tổ chức cần hiểu rõ bản chất kiến thức. Họ cần biết cách thức kiến thức được tạo ra, lưu trữ và sử dụng. Việc này hỗ trợ học hỏi tổ chức. Nó tạo nền tảng cho sự phát triển. Hiệu suất làm việc của toàn doanh nghiệp được cải thiện. Dòng chảy kiến thức xuyên suốt các phòng ban là cực kỳ quan trọng. Nó thúc đẩy sự hợp tác. Nó giảm thiểu sự lãng phí tài nguyên. Văn hóa tổ chức cởi mở rất cần thiết. Nó khuyến khích nhân viên chia sẻ và tiếp thu kiến thức.

2.1. Quan điểm và Định nghĩa về Kiến thức trong Tổ chức

Kiến thức là một khái niệm phức tạp. Có nhiều quan điểm khác nhau về nó. Từ kiến thức rõ ràng đến kiến thức ngầm. Mỗi loại đều có giá trị riêng. Kiến thức rõ ràng dễ dàng được mã hóa và truyền đạt. Kiến thức ngầm khó nắm bắt hơn. Nó thường nằm trong kinh nghiệm, kỹ năng cá nhân. Chia sẻ kiến thức đa chức năng đòi hỏi. Tổ chức phải có khả năng khai thác cả hai loại. Việc này thúc đẩy sự cộng tác. Nó tạo điều kiện cho chuyển giao kiến thức hiệu quả. Định nghĩa rõ ràng về kiến thức giúp xây dựng chiến lược quản lý phù hợp. Nó đảm bảo mọi thành viên hiểu được giá trị của việc chia sẻ.

2.2. Quản lý Kiến thức trong các Nền kinh tế Mới nổi

Quản lý kiến thức ở các nền kinh tế mới nổi có những thách thức riêng. Cơ sở hạ tầng công nghệ có thể còn hạn chế. Nguồn lực đào tạo nhân sự chưa phát triển đầy đủ. Tuy nhiên, tiềm năng cho học hỏi tổ chức là rất lớn. Các doanh nghiệp tại đây có cơ hội học hỏi từ các mô hình thành công. Họ cũng có thể thích nghi với điều kiện địa phương. Việc tập trung vào quản lý kiến thức giúp các doanh nghiệp cạnh tranh. Nó tăng cường khả năng đổi mới sáng tạo. Dòng chảy kiến thức hiệu quả giúp tận dụng tối đa tài nguyên. Nó cũng cải thiện hiệu suất làm việc. Chiến lược quản lý kiến thức cần linh hoạt. Nó phải phù hợp với đặc thù từng thị trường.

III.Tiền đề kết quả Chuyển giao kiến thức cải thiện hiệu suất

Phần này xem xét các yếu tố tiền đề của chia sẻ kiến thức. Nó cũng đánh giá các kết quả đạt được. Các đặc tính của kiến thức ảnh hưởng đến việc chia sẻ. Ví dụ, tính phức tạp hoặc mức độ chuyên môn hóa. Các đặc tính của tổ chức cũng đóng vai trò quan trọng. Cấu trúc, văn hóa tổ chức ảnh hưởng đến dòng chảy kiến thức. Nghiên cứu xác định khoảng trống. Đó là sự thiếu hụt nghiên cứu về phối hợp đa chức năng. Sự cạnh tranh đa chức năng cũng là một yếu tố ít được khám phá. Hơn nữa, nó thảo luận về khái niệm hợp tác-cạnh tranh (coopetition). Đây là sự kết hợp giữa hợp tác và cạnh tranh. Sự kết hợp này có thể thúc đẩy chia sẻ kiến thức đa chức năng. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất làm việc. Đổi mới sáng tạo cũng được khuyến khích. Các tổ chức cần tìm kiếm sự cân bằng. Điều này để tối ưu hóa việc chuyển giao kiến thức và đạt được lợi thế cạnh tranh.

3.1. Các yếu tố tiền đề thúc đẩy Dòng chảy Kiến thức

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ kiến thức. Các đặc tính của bản thân kiến thức là một trong số đó. Kiến thức càng rõ ràng, càng dễ chuyển giao. Kiến thức ngầm cần nhiều tương tác hơn. Đặc tính của tổ chức cũng quan trọng. Một văn hóa tổ chức mở, tin cậy khuyến khích chia sẻ. Các cơ chế phối hợp chính thức và không chính thức đều có tác động. Cạnh tranh nội bộ có thể thúc đẩy. Nó tạo động lực để cá nhân, bộ phận học hỏi và chia sẻ. Tuy nhiên, cạnh tranh quá mức có thể cản trở. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược quản lý kiến thức hiệu quả. Nó hỗ trợ học hỏi tổ chức và đổi mới sáng tạo.

3.2. Hiệu suất làm việc Kết quả từ Chia sẻ Kiến thức

Chia sẻ kiến thức mang lại nhiều kết quả tích cực. Nâng cao hiệu suất làm việc là một trong số đó. Tổ chức có thể cải thiện quy trình. Họ phát triển sản phẩm, dịch vụ mới. Điều này dẫn đến sự đổi mới sáng tạo. Dòng chảy kiến thức hiệu quả giúp giảm thiểu trùng lặp công việc. Nó tăng cường hiệu quả vận hành. Nó cũng giúp giải quyết vấn đề nhanh hơn. Các quyết định kinh doanh được đưa ra dựa trên thông tin đầy đủ hơn. Khả năng thích ứng với thị trường thay đổi cũng được cải thiện. Kết quả là lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc đo lường kết quả này giúp các tổ chức đánh giá giá trị của quản lý kiến thức.

IV.Hợp tác và cạnh tranh nội bộ Tăng cường đổi mới sáng tạo

Khái niệm hợp tác-cạnh tranh (coopetition) đóng vai trò trung tâm. Đây là sự kết hợp giữa hợp tác và cạnh tranh. Nó ảnh hưởng đến chia sẻ kiến thức đa chức năng. Nghiên cứu khám phá sự tương tác này. Phối hợp nội bộ thúc đẩy sự tin cậy. Nó tạo điều kiện cho chuyển giao kiến thức. Cạnh tranh nội bộ có thể thúc đẩy nỗ lực cá nhân. Nó khuyến khích các bộ phận tìm kiếm và chia sẻ kiến thức. Tuy nhiên, cần có sự cân bằng. Cạnh tranh quá mức có thể gây ra rào cản. Nó cản trở dòng chảy kiến thức. Sự kết hợp hiệu quả giữa hợp tác và cạnh tranh sẽ tối ưu hóa quản lý kiến thức. Điều này dẫn đến học hỏi tổ chức mạnh mẽ hơn. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Hiệu suất làm việc chung được cải thiện đáng kể. Văn hóa tổ chức đóng vai trò định hình cách thức các yếu tố này tương tác.

4.1. Khái niệm Hợp tác Cạnh tranh trong Chia sẻ Kiến thức

Hợp tác-cạnh tranh là một hiện tượng phức tạp. Các bộ phận trong tổ chức vừa hợp tác vừa cạnh tranh. Hợp tác giúp xây dựng cầu nối. Nó tạo điều kiện cho chuyển giao kiến thức dễ dàng hơn. Cạnh tranh khuyến khích các bộ phận cải thiện. Nó thúc đẩy họ tìm kiếm kiến thức mới. Cả hai yếu tố này đều có thể cùng tồn tại. Chúng có thể tạo ra một môi trường năng động. Môi trường này thúc đẩy dòng chảy kiến thức. Hiểu rõ cách quản lý sự cân bằng này là rất quan trọng. Nó giúp tối đa hóa lợi ích từ cả hai mặt. Nó cũng giảm thiểu các tác động tiêu cực của cạnh tranh nội bộ quá mức. Điều này dẫn đến học hỏi tổ chức bền vững.

4.2. Phối hợp và Cạnh tranh Động lực cho Đổi mới sáng tạo

Sự phối hợp hiệu quả là nền tảng. Nó đảm bảo kiến thức được chia sẻ thông suốt. Các quy trình, kênh giao tiếp rõ ràng hỗ trợ việc này. Tuy nhiên, một mức độ cạnh tranh nội bộ có kiểm soát cũng có lợi. Nó có thể kích thích tư duy sáng tạo. Nó thúc đẩy các ý tưởng mới. Khi các cá nhân và bộ phận cố gắng vượt trội, họ tìm cách đổi mới. Điều này góp phần vào đổi mới sáng tạo tổng thể của tổ chức. Sự kết hợp hài hòa giữa hợp tác và cạnh tranh tạo ra một môi trường phong phú. Môi trường này thúc đẩy quản lý kiến thức hiệu quả. Nó nâng cao hiệu suất làm việc. Nó cũng giúp tổ chức thích ứng nhanh chóng với thay đổi.

V.Phương pháp nghiên cứu Đánh giá tác động chia sẻ kiến thức

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Giai đoạn định tính nhằm xác thực mô hình. Các cuộc phỏng vấn sâu được tiến hành. Mẫu bao gồm các tổ chức và người cung cấp thông tin. Điều này giúp thu thập các insight sâu sắc. Giai đoạn định lượng nhằm kiểm định mô hình đề xuất. Đơn vị phân tích là các phòng ban trong tổ chức. Khung mẫu và kích thước mẫu được xác định rõ ràng. Các thang đo lường cấu trúc được phát triển. Nghiên cứu cũng xem xét vấn đề thiên lệch phương pháp chung. Các bước này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của phối hợp và cạnh tranh. Ảnh hưởng đến chia sẻ kiến thức và hiệu suất được đo lường. Điều này góp phần vào việc quản lý kiến thức hiệu quả. Nó cung cấp các hướng dẫn thực tiễn cho học hỏi tổ chức. Việc này thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.

5.1. Giai đoạn Định tính Xác thực Mô hình đề xuất

Giai đoạn định tính tập trung vào việc thu thập dữ liệu sâu. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện với các nhà quản lý. Họ đến từ các công ty tại Việt Nam. Mục tiêu là xác thực mô hình lý thuyết. Phỏng vấn giúp hiểu rõ hơn về cách chia sẻ kiến thức. Nó làm rõ các cơ chế phối hợp và cạnh tranh. Dữ liệu định tính cung cấp bối cảnh phong phú. Nó bổ sung cho các phát hiện định lượng. Việc này đảm bảo các giả thuyết phù hợp với thực tiễn. Nó cũng giúp tinh chỉnh các biến nghiên cứu. Kết quả định tính làm rõ dòng chảy kiến thức trong văn hóa tổ chức cụ thể. Nó hỗ trợ việc giải thích kết quả định lượng về hiệu suất làm việc.

5.2. Giai đoạn Định lượng Kiểm định các Giả thuyết Nghiên cứu

Giai đoạn định lượng sử dụng dữ liệu khảo sát. Dữ liệu này được thu thập từ một mẫu lớn hơn. Mục tiêu là kiểm định các mối quan hệ đã giả thuyết. Các thang đo lường độ tin cậy được đánh giá. Các phương pháp thống kê phức tạp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu kiểm tra ảnh hưởng của phối hợp và cạnh tranh. Nó xem xét tác động đến chia sẻ kiến thức đa chức năng. Cuối cùng, nó đánh giá hiệu suất tổ chức. Kết quả định lượng cung cấp bằng chứng thống kê. Nó hỗ trợ các đề xuất thực tiễn về quản lý kiến thức. Nó cũng giúp tối ưu hóa sự cộng tác và cạnh tranh nội bộ. Điều này để đạt được đổi mới sáng tạo.

VI.Phát hiện chính Tối ưu phối hợp cạnh tranh quản lý kiến thức

Các phát hiện từ nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó làm rõ về chia sẻ kiến thức đa chức năng. Đặc biệt, nó tập trung vào các công ty Việt Nam. Phối hợp đa chức năng có tác động tích cực. Nó thúc đẩy việc tiếp nhận và chia sẻ kiến thức. Cạnh tranh đa chức năng cũng có ảnh hưởng. Nó có thể kích thích hoặc cản trở tùy thuộc vào mức độ. Hiệu suất tổ chức được cải thiện. Điều này thông qua đổi mới sáng tạo. Nó cũng thông qua định hướng thị trường. Các kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng. Tổ chức cần cân bằng giữa hợp tác và cạnh tranh. Điều này để tối ưu hóa quản lý kiến thức. Nó giúp cải thiện dòng chảy kiến thức. Nó nâng cao học hỏi tổ chức. Điều này ultimately dẫn đến hiệu suất làm việc cao hơn. Văn hóa tổ chức hỗ trợ sự cân bằng này là rất quan trọng.

6.1. Ảnh hưởng của Phối hợp và Cạnh tranh đến Chia sẻ Kiến thức

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng phối hợp là yếu tố then chốt. Phối hợp hiệu quả giữa các phòng ban thúc đẩy chia sẻ kiến thức. Nó tạo ra một môi trường tin cậy. Các cá nhân sẵn lòng chuyển giao kiến thức. Ngược lại, cạnh tranh có thể có hai mặt. Một mức độ cạnh tranh lành mạnh có thể kích thích. Nó khuyến khích việc tìm kiếm và chia sẻ kiến thức. Tuy nhiên, cạnh tranh quá mức gây ra rào cản. Nó cản trở dòng chảy kiến thức tự do. Tổ chức cần quản lý cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra sự cân bằng phù hợp. Điều này đảm bảo sự cộng tác được ưu tiên. Nó vẫn duy trì động lực từ cạnh tranh nội bộ. Điều này hỗ trợ đổi mới sáng tạo và hiệu suất làm việc.

6.2. Chia sẻ Kiến thức và Tác động đến Hiệu suất Tổ chức

Chia sẻ kiến thức đa chức năng mang lại lợi ích cụ thể cho tổ chức. Nó nâng cao khả năng đổi mới sáng tạo. Các ý tưởng mới được hình thành và phát triển nhanh hơn. Tổ chức cũng cải thiện định hướng thị trường. Họ hiểu rõ hơn về nhu cầu khách hàng. Điều này giúp tạo ra sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Hiệu suất làm việc tổng thể được cải thiện rõ rệt. Các quy trình trở nên hiệu quả hơn. Khả năng giải quyết vấn đề cũng tăng lên. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng. Chúng chứng minh giá trị của quản lý kiến thức. Chúng hỗ trợ việc đầu tư vào các chiến lược thúc đẩy dòng chảy kiến thức. Văn hóa tổ chức học hỏi là nền tảng cho sự thành công này.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
TÓM TẮT
1. Chương 1: GIỚI THIỆU
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.2. Khoảng trống nghiên cứu
1.2.1. Thiếu nghiên cứu về chia sẻ tri thức liên chức năng liên quan đến các cơ chế phối hợp
1.2.2. Thiếu nghiên cứu về chia sẻ tri thức liên quan đến phối hợp trong bối cảnh cạnh tranh
1.2.3. Thiếu các nghiên cứu tại châu Á về chia sẻ tri thức liên chức năng
1.3. Định nghĩa các thuật ngữ chính
1.4. Kết cấu của luận án
2. Chương 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
2.1. Tổng quan về khái niệm 'tri thức'
2.1.1. Các tranh luận nhận thức luận về tri thức
2.1.2. Các quan điểm và định nghĩa về tri thức
2.1.3. Chia sẻ tri thức liên chức năng
2.2. Quản trị tri thức trong bối cảnh các tổ chức kinh doanh tại các nền kinh tế mới nổi
2.3. Kết quả của chia sẻ tri thức
2.4. Các tiền tố của chia sẻ tri thức
2.4.1. Đặc tính của tri thức
2.4.2. Đặc tính của tổ chức
2.4.3. Khoảng trống nghiên cứu – Phối hợp liên chức năng
2.4.4. Cạnh tranh liên chức năng
2.5. Quan điểm mới nổi về vừa hợp tác vừa cạnh tranh (coopetition)
2.5.1. Khái niệm coopetition
2.5.2. Coopetition và chia sẻ tri thức liên chức năng
2.5.3. Phối hợp và chia sẻ tri thức trong nội bộ tổ chức
2.5.4. Sự cộng hưởng giữa phối hợp và cạnh tranh
3. Chương 3: KHUNG KHÁI NIỆM VÀ CÁC GIẢ THUYẾT
3.1. Chia sẻ tri thức liên chức năng: Lý thuyết vốn xã hội
3.2. Chia sẻ tri thức liên chức năng: Lý thuyết gắn kết xã hội
3.3. Kết quả của chia sẻ tri thức liên chức năng
3.4. Các yếu tố kiểm soát và điều tiết
3.4.1. Biến kiểm soát của chia sẻ tri thức liên chức năng
3.4.2. Biến kiểm soát và điều tiết của kết quả hoạt động tổ chức
4. Chương 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. Giai đoạn định tính – Kiểm chứng mô hình đề xuất
4.1.1. Tổ chức mẫu và người cung cấp thông tin
4.1.2. Quy trình phỏng vấn
4.2. Giai đoạn định lượng – Kiểm định mô hình đề xuất
4.2.1. Đơn vị phân tích và người cung cấp thông tin
4.2.2. Khung chọn mẫu và kích thước mẫu
4.2.3. Thang đo các khái niệm nghiên cứu
4.2.4. Vấn đề sai lệch phương pháp chung
5. Chương 5: CHIA SẺ TRI THỨC LIÊN CHỨC NĂNG TẠI MỘT SỐ CÔNG TY VIỆT NAM: NHỮNG PHÁT HIỆN ĐỊNH TÍNH
5.1. Tổng quan về chia sẻ tri thức liên chức năng
5.1.1. Tri thức mà phòng marketing nhận được
5.1.2. Tri thức mà phòng marketing chia sẻ
5.2. Các tiền tố của chia sẻ tri thức
5.2.1. Phối hợp liên chức năng
5.2.2. Cạnh tranh liên chức năng
5.3. Kết quả của chia sẻ tri thức liên chức năng
5.3.1. Kết quả hoạt động tổ chức – Hiệu ứng đổi mới sáng tạo
5.3.2. Kết quả hoạt động tổ chức – Hiệu ứng định hướng thị trường
6. Chương 6: ĐÁNH GIÁ VÀ TINH CHỈNH THANG ĐO
6.1. Đánh giá thang đo – Bối cảnh chung
6.2. Đánh giá thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA)
6.2.1. Kết quả EFA cho từng thang đo
6.2.2. Kết quả EFA cho toàn bộ thang đo
6.3. Đánh giá thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
6.3.1. Phương pháp ước lượng và các chỉ số phù hợp tổng thể của mô hình
6.3.2. Kết quả CFA cho từng thang đo
6.4. Kết quả CFA cho các cặp thang đo được chọn
6.5. CFA cho mô hình đo lường đầy đủ
7. Chương 7: KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
7.1. Đánh giá mô hình lý thuyết
7.1.1. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và cách tiếp cận hai bước
7.1.2. Mô hình lý thuyết – Đánh giá và ước lượng
7.2. Kiểm định giả thuyết và thảo luận kết quả
7.2.1. Các tiền tố của chia sẻ tri thức liên chức năng
7.2.2. Kết quả của chia sẻ tri thức liên chức năng
7.2.3. Tác động của các biến kiểm soát và điều tiết
8. Chương 8: KẾT LUẬN
8.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu
8.2. Đóng góp và hàm ý của nghiên cứu
8.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
8.3.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
View

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (296 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

THE IMPACT OF COORDINATION AND COMPETITION ON CROSS-FUNCTIONAL KNOWLEDGE SHARING AND ORGANISATIONAL PERFORMANCE Nguyen Phong Nguyen MBus (Monash University), BBus (UEH) A thesis submitted for the Degree of Doctor of Business Administration University of Western Sydney August, 2013 Revised January, 2014 ACKNOWLEDGEMENTS This thesis could not have been completed without the encouragement, guidance and support of a number of persons and organisations. In particular, I would like to express my deepest gratitude to Associate Professor Felicitas Evangelista for her invaluable academic advice and guidance as well as other support beyond her academic duty. I also thank Dr Yi-Chen Lan for his academic and administrative support from the beginning of the DBA program. I also would like to express my thanks to Associate Professor Brian Low from the School of Business, Monash University.

My appreciation also goes to Associate Professor Nguyen Dinh Tho for helping me with structural equation modelling. I would also like to thank my colleagues in the Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics, Ho Chi Minh City, for their encouragement during the second stage of the DBA program. I am grateful to the academics from various universities and managers from participant organisations that have assisted me to complete the depth interviews and the pilot study, as well as the main survey. I also would like to acknowledge Elite Editing for editorial intervention that was restricted to Standards D and E of the Australian Standards for Editing Practice.

Last but not least, this is a perfect time for the son of his parents, husband of his wife and father of his newborn son to say thanks to his wonderful family. i STATEMENT OF AUTHENTICATION The work presented in this thesis is, to the best of my knowledge and belief, original based on raw data collected by me, except where due acknowledgement is made in the text. I hereby declare that I have not previously submitted this material, either in full or in part, for a degree at this or any other institution. Nguyen Phong Nguyen ii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS.

I STATEMENT OF AUTHENTICATION. II TABLE OF CONTENTS. III LIST OF TABLES. VIII LIST OF FIGURES.

XIII CHAPTER 1: INTRODUCTION. Lack of Cross-Functional Knowledge Sharing Research concerning Coordination Mechanisms. Lack of Knowledge Sharing Studies concerning Coordination in the Context of Competition. Lack of Asian Studies on Cross-Functional Knowledge Sharing.

DEFINITIONS OF KEY TERMS. OUTLINE OF THE THESIS. 9 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. AN OVERVIEW OF THE CONCEPT ‘KNOWLEDGE’.

The Epistemological Debates about Knowledge. Views and Definitions of Knowledge. Cross-Functional Knowledge Sharing. KNOWLEDGE MANAGEMENT IN THE CONTEXT OF BUSINESS ORGANISATIONS IN EMERGING ECONOMIES.

KNOWLEDGE SHARING OUTCOMES. KNOWLEDGE SHARING ANTECEDENTS. Properties of Knowledge. Properties of Organisation.

Research Gap – Cross-Functional Coordination. Cross-Functional Competition. AN EMERGENT VIEW OF COOPETITION. The Concept of Coopetition.

Coopetition and Cross-Functional Knowledge Sharing. Coordination and Intraorganisational Knowledge Sharing. The Synergy of Coordination and Competition. 44 CHAPTER 3: CONCEPTUAL FRAMEWORK AND HYPOTHESES.

CROSS-FUNCTIONAL KNOWLEDGE SHARING: SOCIAL CAPITAL THEORY. CROSS-FUNCTIONAL KNOWLEDGE SHARING: SOCIAL EMBEDDEDNESS THEORY. OUTCOMES OF CROSS-FUNCTIONAL KNOWLEDGE SHARING. CONTROL AND MODERATING FACTORS.

Control Variables of Cross-Functional Knowledge Sharing. Control and Moderating Variables of Organisational Performance. 64 CHAPTER 4: RESEARCH METHODOLOGY. QUALITATIVE PHASE – VALIDATING THE PROPOSED MODEL.

Sample Organisations and Informants. The Interview Process. QUANTITATIVE PHASE – TESTING THE PROPOSED MODEL. Unit of Analysis and Informants.

Sampling Frame and Sample Size. Measures of Constructs. The Issue of Common Method Bias. 87 CHAPTER 5: CROSS-FUNCTIONAL KNOWLEDGE SHARING IN SELECTED VIETNAMESE COMPANIES: SOME QUALITATIVE INSIGHTS.

OVERALL CROSS-FUNCTIONAL KNOWLEDGE SHARING. Knowledge Received by the Marketing Department. Knowledge Shared by the Marketing Department. THE ANTECEDENTS OF KNOWLEDGE SHARING.

Cross-Functional Coordination. Cross-Functional Competition. THE OUTCOMES OF CROSS-FUNCTIONAL KNOWLEDGE SHARING. Organisational Performance – The Innovativeness Effect.

Organisational Performance – The Market Orientation Effect. 121 CHAPTER 6: MEASUREMENT SCALES ASSESSMENT AND REFINEMENT. ASSESSMENT OF MEASUREMENT SCALES – BACKGROUND. ASSESSMENT OF MEASUREMENT SCALES USING EFA.

EFA Results for Individual Scales. EFA Results for All Scales. ASSESSMENT OF MEASUREMENT SCALES USING CFA. Estimation Methods and Overall Model Fit Measures.

CFA Results for Individual Scales. CFA RESULTS FOR SELECTED PAIRS OF SCALES. CFA FOR THE FULL MEASUREMENT MODEL. 144 CHAPTER 7: TESTING THE PROPOSED MODEL AND HYPOTHESES 147 7.

ASSESSMENT OF THE THEORETICAL MODEL. Structural Equation Modelling and the Two-step Approach. The Theoretical Model – Assessment and Estimation. TESTING OF HYPOTHESES AND DISCUSSING THE RESULTS.

Cross-Functional Knowledge Sharing Antecedents. Cross-Functional Knowledge Sharing Outcomes. The Effects of Control and Moderating Variables. SUMMARY OF THE RESEARCH FINDINGS.

CONTRIBUTIONS AND IMPLICATIONS. LIMITATIONS AND FURTHER RESEARCH DIRECTIONS. Further Research Directions. 198 vii LIST OF TABLES TABLE 2.

Summary of Knowledge Sharing Antecedents. List of the Most Common Coordination Mechanisms. Four Combinations of Coordination Mechanisms according to the Level of Formalisation and Programming. A Syncretic Model of Rent-Seeking Strategic Behaviour.

Effects of Negative Reverse Impact on Knowledge Sharing under Coopetition. The Effects of Different Types of Coordination Mechanisms on Intraorganisational Knowledge Sharing. Summary of Hypotheses to be Tested. List of Participants and Demographic Information.

Indicators of Decentralisation. Indicators of Formalisation. Indicators of Lateral Relations. Indicators of Informal Networking.

Indicators of Shared Vision. Indicators of Cross-Functional Competition. Indicators of Cross-Functional Knowledge Sharing. Indicators of Organisational Innovativeness.

Indicators of Market Orientation. Indicators of Organisational Performance. Indicators of Power Distance. Indicators of Competitive Environment.

Development of the Final Sample. Summary of Measurement Scales Items. The Outcomes of Cross-Functional Knowledge Sharing – Organisational Innovativeness and Market Orientation. Number of Respondents by Industry Type.

Number of Respondents by Organisational Size. Summary of EFA and CFA for Scale Assessment and Validation. Fixed Values of Error-term Variances of the Summates. The Modified Indicators for the Second-Order Constructs in the Full Measurement Model.

Summary of Properties of the Main Constructs. The Characteristics of the Variables in the Proposed Theoretical Model. Interaction Terms used in the Theoretical Model. Factor Loadings of Indicators on Respective Constructs.

Standardised Regression Weights of the Hypothesised Relationships. Correlation Matrix of the Focal Constructs. Summary of the Results of Hypotheses Testing. 167 ix LIST OF FIGURES FIGURE 2.

Modes of Knowledge Creation – SECI Process. Views of Knowledge in the Knowledge Management Literature. Cross-Functional Interactions between Departments. Mapping of Authors According to Paradigms in Strategic Management and Organisational Economics.

The Coopetition Framework and Underpinning Theories. A Proposed Model of Cross-Functional Knowledge Sharing. Cross-Functional Knowledge Sharing between Marketing and Other Departments. An Example of an Interaction Model Following Kenny and Judd (1984).

An Example of an Interaction Model Following Ping (1995). Modelling the Interaction Effects between Cross-Functional Competition and Five Coordination Mechanisms. Modelling the Interaction Effects between Competitive Environment and Innovativeness and Market Orientation. The Structural Paths for the Theoretical Model.

158 x ABBREVIATIONS ASEAN Association of South East Asian Nations CE Competitive Environment CFA Confirmatory Factor Analysis CFI Comparative Fit Index CFM Common Factor Model COMPE Cross-functional Competition DECEN Decentralisation dF Degrees of Freedom EFA Exploratory Factor Analysis EIASM European Institute for Advanced Studies in Management ERP Enterprise Resource Planning EURAM European Academy of Management FMCG Fast Moving Consumer Goods FOR Formalisation GSO General Statistics of Vietnam INFOR Informal Networking INNO Organisational Innovativeness IJV International Joint Venture ISO International Organisation for Standardisation IT Information Technology KMO Kaiser-Meyer-Olkin KS Knowledge Sharing LATERAL Lateral Relations ML Maximum Likelihood MO Market Orientation xi MSEM Moderated Structural Equation Model ODSM Objectives, Goals, Strategies and Management PCA Principal Component Analysis PERFORM Organisational Performance POWER Power Distance R&D Research and Development RMSEA Root Mean Square Error of Approximation SD Standard Deviation SECI Socialisation, Externalisation, Combination and Internalisation SEM Structural Equation Modelling SHARE Shared Vision SRMR Standardised Root Mean Square Residual TLI Tucker-Lewis Index χ2 Chi-square xii ABSTRACT Knowledge is a critical resource that provides organisations with a competitive advantage. It is widely recognised that knowledge sharing between marketing and other organisational functions can produce various benefits. Studies conducted in developed countries have suggested that coordination and competition are among the important factors affecting knowledge sharing. However, little research has been done to systematically examine the effect of these constructs on cross-functional knowledge sharing in the context of developing countries.

The specific objectives of the study are: (1) to investigate whether a coopetition framework could be built and applied to explain the level of knowledge sharing between marketing and other functional departments within an organisation; (2) to test the effect of different coordination mechanisms on cross-functional knowledge sharing in the presence of interdepartmental competition; and (3) to determine if knowledge shared between departments would lead to superior performance. Based on the extant literature on organisational knowledge sharing, social capital and the social embeddedness framework, a theoretical model was developed. In this study, both qualitative and quantitative approaches were employed. In the qualitative phase, the initial theoretical model was refined using data from depth interviews with managers.

Then, in the quantitative phase, the refined model was empirically tested using structural equation modelling of data obtained from 224 large business organisations in Vietnam. The results indicate that three coordination mechanisms (lateral relations, informal networking and shared vision) have a positive effect on cross-functional knowledge sharing while competition acts as a negative moderator between informal networking and cross-functional knowledge sharing. Finally, the results also show that cross-functional knowledge sharing helps improve organisational performance by facilitating organisational innovativeness and enhancing market orientation. This study contributes to the coopetition and the cross- functional knowledge sharing literature.

It provides empirical evidence to help explain and predict cross-functional knowledge sharing, in the presence of both coordination and competition. Key words: coordination, competition, cross-functional knowledge sharing xiii CHAPTER 1 INTRODUCTION 1. BACKGROUND In the age of globalisation and information explosion, knowledge is a critical resource that provides organisations with a competitive advantage (Argote & Ingram 2000; Grant 1996a; Teece 1998). Knowledge can be created and utilised by knowledge sharing (Ipe 2003; Nonaka 1994), which is ‘a process through which one unit (e.

group, department, or division) is affected by the experience of another’ (Argote & Ingram 2000, p. This process is cross-functional knowledge sharing, which refers to ‘collective beliefs or behavioural routines’ related to the ‘spread of learning’ among different departments within an organisation (Calantone, Cavusgil & Zhao 2002, p. The marketing literature suggests that knowledge sharing between marketing and other organisational functions1 can produce various competitive benefits (e. Luo, Slotegraaf & Pan 2006; Maltz & Kohli 1996).

These benefits are related to market learning and performance (Luo, Slotegraaf & Pan 2006), innovation (Hansen 1999; Lee & Lan 2010; Tsai 2001) and new product success (Atuahene-Gima & Evangelista 2000; Ernst, Hoyer & Rübsaamen 2010; Griffin & Hauser 1992). The knowledge sharing process is influenced by coordination (Willem, Buelens & Scarbrough 2006), which refers to integrating different parts of an organisation to achieve a collective set of tasks (Martinez & Jarillo 1989; Van de Ven, Delbecq & Koenig 1976). By establishing communication channels and facilitating cooperation (Willem & Buelens 2007; Willem, Buelens & Scarbrough 2006), coordination acts as a powerful device for aggregating different pools of knowledge in an organisation through a network structure (Reagans & McEvily 2003). This has been confirmed by several studies within the context of multinational corporations (e.

Ghoshal, Korine 1 The terms ‘function’ and ‘department’ are used interchangeably throughout this study. 1 & Szulanski 1994; Gupta & Govindarajan 2000) as well as single organisations (e. Tsai 2002; Willem & Buelens 2007; Willem & Buelens 2009). However, knowledge sharing between marketing and other organisational functions is said to be difficult (Luo, Slotegraaf & Pan 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Phong Nguyen (2013). Tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức [Luận án tiến sĩ, University of Western Sydney]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/tac-dong-cua-phoi-hop-va-canh-tranh-den-chia-se-kien-thuc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn phân tích tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức trong tổ chức. Đề xuất chiến lược quản lý để nâng cao hiệu quả.

Luận án "Tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Western Sydney. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức" thuộc chuyên ngành Doctor of Business Administration. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức" có 296 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của phối hợp và cạnh tranh đến chia sẻ kiến thức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter