Luận án TS: Quản trị nhân lực xanh, hành vi môi trường & bản sắc tổ chức xanh
Tài liệu: Quản trị nguồn nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên vai trò của bản sắc tổ chức xanh chia sẻ kiến thức xanh chia sẻ tầm nhìn xanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản trị nhân lực xanh: Nền tảng phát triển bền vững
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Quốc Cường
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản trị nhân lực xanh Nền tảng phát triển bền vững
Quản trị nhân lực xanh (GHRM) là một lĩnh vực then chốt, tích hợp các thực tiễn thân thiện môi trường vào chức năng nhân sự cốt lõi của doanh nghiệp. Mục tiêu chính là xây dựng một lực lượng lao động có ý thức và cam kết với các mục tiêu bền vững. GHRM không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định môi trường, mà còn chủ động định hình văn hóa doanh nghiệp xanh. Nó thúc đẩy các hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên. Sự phát triển bền vững doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng quản lý con người theo hướng có trách nhiệm với môi trường. Các chính sách nhân sự xanh được thiết kế để khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào các sáng kiến xanh, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc áp dụng GHRM thể hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn.
1.1. Khái niệm quản lý nhân sự xanh
Quản lý nhân sự xanh (GHRM) là tập hợp các chính sách và thực tiễn nhân sự thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên bền vững. GHRM giảm thiểu chất thải trong tổ chức. Nó bao gồm tuyển dụng xanh, ưu tiên ứng viên có ý thức môi trường. Đào tạo môi trường cho nhân viên nâng cao kiến thức và kỹ năng xanh. Đánh giá hiệu suất xanh khen thưởng các hành vi thân thiện môi trường. GHRM tạo ra một môi trường làm việc xanh, nơi nhân viên được khuyến khích đóng góp vào mục tiêu bền vững. Nó là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển bền vững doanh nghiệp.
1.2. Vai trò của chính sách nhân sự xanh
Chính sách nhân sự xanh đóng vai trò định hướng quan trọng. Chúng thiết lập các tiêu chuẩn cho hành vi môi trường của nhân viên. Các chính sách này hỗ trợ việc tích hợp các giá trị môi trường vào văn hóa doanh nghiệp xanh. Chính sách tuyển dụng xanh giúp thu hút và giữ chân nhân tài có ý thức môi trường. Các chương trình đào tạo môi trường cho nhân viên nâng cao nhận thức và năng lực. Đánh giá hiệu suất xanh liên kết thành tích cá nhân với mục tiêu môi trường. Những chính sách này củng cố cam kết của tổ chức đối với phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).
II.Hành vi bảo vệ môi trường nhân viên Yếu tố then chốt
Hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên (PEB) là tổng hợp các hành động tự nguyện và chủ động của người lao động. Những hành động này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tại nơi làm việc và trong hoạt động của doanh nghiệp. PEB bao gồm nhiều khía cạnh, từ các hành động đơn giản hàng ngày đến việc tham gia vào các dự án môi trường lớn hơn. Sự tham gia tích cực của nhân viên vào các sáng kiến xanh là yếu tố then chốt. Nó quyết định mức độ thành công của các chiến lược phát triển bền vững doanh nghiệp. Một môi trường làm việc xanh khuyến khích PEB, tạo ra lợi ích kép: giảm chi phí vận hành và tăng cường hình ảnh doanh nghiệp. Điều này cũng góp phần nâng cao trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).
2.1. Định nghĩa hành vi môi trường nhân viên
Hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên (PEB) là tổng thể các hành động tự nguyện tại nơi làm việc. Những hành động này góp phần bảo vệ môi trường. PEB bao gồm tiết kiệm năng lượng, tái chế chất thải, giảm sử dụng vật liệu không cần thiết. Nó còn bao gồm việc đề xuất các ý tưởng cải tiến môi trường. PEB thể hiện sự chủ động của nhân viên trong việc giảm dấu chân carbon của tổ chức. Nó là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một môi trường làm việc xanh và bền vững.
2.2. Tầm quan trọng của hành vi môi trường tích cực
Hành vi môi trường tích cực của nhân viên mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Đầu tiên, nó giúp doanh nghiệp giảm chi phí thông qua việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Thứ hai, nó nâng cao uy tín và hình ảnh doanh nghiệp trên thị trường. Thứ ba, PEB củng cố văn hóa doanh nghiệp xanh, tạo động lực cho các sáng kiến bền vững. Nó là minh chứng cho trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Cuối cùng, PEB đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững doanh nghiệp, tạo ra giá trị lâu dài cho cả tổ chức và xã hội.
III.Yếu tố ảnh hưởng Văn hóa Kiến thức xanh tổ chức
Nghiên cứu nhấn mạnh nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên. Văn hóa doanh nghiệp xanh mạnh mẽ là một trong số đó. Một bản sắc tổ chức xanh rõ ràng sẽ định hình cách nhân viên nhận thức và tương tác với các vấn đề môi trường. Sự chia sẻ kiến thức xanh và tầm nhìn xanh chung cũng đóng vai trò quan trọng. Khi nhân viên được trang bị đầy đủ thông tin và có sự đồng điệu về mục tiêu, họ sẽ có xu hướng hành động tích cực hơn. Giá trị xanh cá nhân của nhân viên cũng là một yếu tố nội tại mạnh mẽ, thúc đẩy các hành vi môi trường. Những yếu tố này tương tác với nhau, tạo ra một môi trường làm việc xanh và khuyến khích các hành động bảo vệ môi trường.
3.1. Bản sắc tổ chức xanh và tầm nhìn chung
Bản sắc tổ chức xanh là nhận thức chung của nhân viên về cam kết môi trường của doanh nghiệp. Một bản sắc mạnh mẽ khuyến khích nhân viên tự hào và hành động phù hợp. Chia sẻ tầm nhìn xanh đảm bảo tất cả nhân viên hiểu rõ mục tiêu bền vững của tổ chức. Điều này tạo sự đồng thuận và định hướng hành động. Văn hóa doanh nghiệp xanh được củng cố thông qua những yếu tố này. Nó giúp biến mục tiêu thành hành động cụ thể, thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp.
3.2. Chia sẻ kiến thức xanh và giá trị cá nhân
Chia sẻ kiến thức xanh là quá trình trao đổi thông tin, kinh nghiệm về môi trường giữa các nhân viên. Việc này nâng cao năng lực và hiểu biết chung của tổ chức. Đào tạo môi trường cho nhân viên là một phần quan trọng của quá trình này. Giá trị xanh cá nhân của nhân viên ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi của họ. Khi các giá trị này phù hợp với chính sách nhân sự xanh của tổ chức, nhân viên sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để thực hiện các hành vi bảo vệ môi trường. Môi trường làm việc xanh được xây dựng từ sự tương tác của những yếu tố này.
IV.Mô hình lý thuyết Phương pháp nghiên cứu xanh
Nghiên cứu này dựa trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết khoa học để giải thích mối quan hệ phức tạp giữa quản trị nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên. Ba lý thuyết chính được áp dụng là lý thuyết Khả năng – Cơ hội – Động lực (AMO), lý thuyết Giá trị – Niềm tin – Chuẩn mực (VBN) và lý thuyết Phù hợp giữa giá trị và sự cung cấp (SFV). Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm định lượng đã được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Một cỡ mẫu lớn từ lĩnh vực y tế Việt Nam đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Cách tiếp cận này giúp khám phá sâu sắc các cơ chế tác động và vai trò của các yếu tố khác nhau trong việc thúc đẩy hành vi môi trường tích cực.
4.1. Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng ba lý thuyết chính. Lý thuyết Khả năng - Cơ hội - Động lực (AMO) giải thích hành vi dựa trên năng lực, cơ hội và động lực của nhân viên. Lý thuyết Giá trị - Niềm tin - Chuẩn mực (VBN) liên kết giá trị cá nhân, niềm tin môi trường và chuẩn mực xã hội với hành vi. Lý thuyết Phù hợp giữa giá trị và sự cung cấp (SFV) xem xét sự phù hợp giữa giá trị của nhân viên và những gì tổ chức cung cấp. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích toàn diện. Chúng giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ từ quản lý nhân sự xanh đến hành vi môi trường của nhân viên.
4.2. Phương pháp thực nghiệm và dữ liệu
Nghiên cứu đã tiến hành một khảo sát định lượng chi tiết. Dữ liệu được thu thập từ 696 nhân viên y tế làm việc toàn thời gian tại các bệnh viện ở Việt Nam. Phương pháp này cho phép kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc. Các giả thuyết nghiên cứu, tác động trung gian và tác động điều tiết đã được đánh giá. Việc lựa chọn ngành y tế cung cấp một bối cảnh cụ thể. Nó giúp làm rõ tác động của môi trường làm việc xanh và chính sách nhân sự xanh đến hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên.
V.Kết quả Hàm ý quản lý cho doanh nghiệp xanh
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã xác nhận vai trò quan trọng của quản trị nhân lực xanh trong việc thúc đẩy hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên. Các yếu tố như bản sắc tổ chức xanh, chia sẻ kiến thức xanh, chia sẻ tầm nhìn xanh và giá trị xanh cá nhân đều có tác động đáng kể. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng ý thức về môi trường của cá nhân có ảnh hưởng đến hiệu quả của GHRM. Những phát hiện này mang lại nhiều hàm ý quản lý thực tiễn cho các doanh nghiệp. Chúng giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển bền vững doanh nghiệp hiệu quả hơn, thông qua việc tối ưu hóa chính sách nhân sự xanh và văn hóa doanh nghiệp xanh.
5.1. Kết quả chính của nghiên cứu
Nghiên cứu xác nhận quản trị nhân lực xanh (GHRM) tác động tích cực đến hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên. Các yếu tố như bản sắc tổ chức xanh, chia sẻ kiến thức xanh, chia sẻ tầm nhìn xanh và giá trị xanh cá nhân đều là những động lực quan trọng. Ý thức về môi trường của nhân viên đóng vai trò điều tiết, tăng cường hiệu quả của GHRM. Kết quả này củng cố khả năng ứng dụng của các lý thuyết AMO, VBN và SFV trong bối cảnh hành vi môi trường tại nơi làm việc.
5.2. Hàm ý quản lý và chính sách
Doanh nghiệp cần ưu tiên phát triển chính sách nhân sự xanh toàn diện. Các chương trình đào tạo môi trường cho nhân viên cần được tăng cường. Việc này bao gồm cả việc khuyến khích chia sẻ kiến thức xanh. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp xanh mạnh mẽ là thiết yếu. Các nhà quản lý nên tạo ra một môi trường làm việc xanh, khuyến khích sự tham gia của nhân viên. Đánh giá hiệu suất xanh cần tích hợp các tiêu chí môi trường. Những biện pháp này sẽ thúc đẩy trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và góp phần vào phát triển bền vững doanh nghiệp.
VI.Phát triển bền vững Tương lai của quản trị nhân sự xanh
Quản trị nhân lực xanh không chỉ là một xu hướng nhất thời mà là một chiến lược thiết yếu cho tương lai của doanh nghiệp. Nó là động lực quan trọng để đạt được mục tiêu phát triển bền vững doanh nghiệp. Bằng cách tích hợp các nguyên tắc xanh vào mọi khía cạnh của quản lý nhân sự, các tổ chức có thể xây dựng một đội ngũ nhân lực không chỉ có năng lực mà còn có ý thức sâu sắc về môi trường. Điều này không chỉ nâng cao trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Môi trường làm việc xanh sẽ trở thành chuẩn mực, thu hút nhân tài và khách hàng có cùng giá trị, định hình một tương lai kinh doanh có trách nhiệm hơn.
6.1. Doanh nghiệp hướng tới bền vững
Quản trị nhân lực xanh (GHRM) là một công cụ chiến lược quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu phát triển bền vững doanh nghiệp. Bằng cách xây dựng một đội ngũ nhân lực có ý thức và hành vi môi trường tích cực, tổ chức có thể giảm thiểu tác động sinh thái. GHRM tạo ra lợi thế cạnh tranh, nâng cao danh tiếng và thu hút nhân tài. Đây là con đường để doanh nghiệp không chỉ phát triển kinh tế mà còn đóng góp tích cực cho xã hội và môi trường.
6.2. Nâng cao trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
GHRM là một phần không thể thiếu của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Nó thể hiện cam kết của tổ chức đối với cộng đồng và hành tinh. Thông qua các chính sách nhân sự xanh như tuyển dụng xanh và đào tạo môi trường cho nhân viên, doanh nghiệp khẳng định giá trị bền vững. Điều này không chỉ cải thiện hình ảnh doanh nghiệp mà còn xây dựng lòng tin từ các bên liên quan. GHRM định hình một môi trường làm việc xanh, nơi nhân viên là những đại sứ cho sứ mệnh bền vững của tổ chức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đang là trọng tâm chiến lược mang tính sống còn đối với các tổ chức trong thế kỷ 21, đặc biệt dưới áp lực của biến đổi khí hậu toàn cầu và sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Các tổ chức hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình phát triển hài hòa dựa trên nguyên lý tam giác bền vững 3P: Con người (People) – Hành tinh (Planet) – Lợi nhuận (Profit) (Varghese & Viswanathan, 2018). Trong bức tranh tổng thể đó, ngành y tế đóng vai trò nghịch lý: vừa là trụ cột bảo vệ sức khỏe con người, vừa là nguồn phát thải khổng lồ gây áp lực nặng nề lên hệ sinh thái. Báo cáo của Pichler, Jaccard, Weisz, & Weisz (2019) tại Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) chỉ ra rằng ngành chăm sóc sức khỏe trung bình phát thải tới 5% tổng lượng khí thải CO2 của một quốc gia và tạo ra khối lượng vật liệu nguy hại đáng kể (Blass, Costa, Lima, & Borges, 2017; Romero & Carnero, 2019). Tại Việt Nam, thống kê của Bộ Y tế cho thấy chất thải y tế nguy hại chiếm khoảng 23% tổng lượng chất thải phát sinh từ các cơ sở y tế; đồng thời có tới 9,9% bệnh viện có hệ thống xử lý nước thải hoạt động chưa đạt chuẩn hoặc không hoạt động. Thực tiễn này đòi hỏi sự chuyển đổi chiến lược sâu sắc thông qua việc ứng dụng Quản trị nguồn nhân lực xanh (Green Human Resource Management - GHRM) nhằm định hình và kích hoạt Hành vi bảo vệ môi trường (Pro-Environmental Behavior - PEB) của nhân viên y tế.
Mặc dù vai trò của GHRM ngày càng được thừa nhận, các tổng kết học thuật chỉ ra rằng có tới 98% các công trình về hành vi môi trường trước đây tập trung vào người tiêu dùng bên ngoài, trong khi chỉ có khoảng 2% nghiên cứu về hành vi bảo vệ môi trường được thực hiện tại nơi làm việc (Davis & Coan, 2015). Đa số các nghiên cứu GHRM hiện hữu tập trung vào khối doanh nghiệp sản xuất chế tạo mà bỏ qua khối dịch vụ công, đặc biệt là ngành y tế ở các nền kinh tế mới nổi (Ahmad, 2015; Khan, Shams, Khan, Akbar, & Niazi, 2022; Zaidi & Azmi, 2022). Quan trọng hơn, "hộp đen" (black box) về các cơ chế tâm lý xã hội trung gian và các điều kiện biên điều tiết mối quan hệ giữa thực tiễn GHRM và hành vi PEB của nhân viên y tế vẫn chưa được giải mã trọn vẹn (Ansari, Farrukh, & Raza, 2021; Bhatti, Hussain, Santoro, & Culasso, 2023; Pham, Hoang, & Phan, 2019).
Nhằm giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu trên, luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh của tác giả Trần Quốc Cường (2024) tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thế Khải và PGS. Nguyễn Ngọc Duy Phương, đã thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Quản trị nguồn nhân lực xanh tác động trực tiếp như thế nào đến hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên y tế? $\rightarrow$ Giả thuyết H1: GHRM có tác động tích cực cùng chiều đến PEB.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Bản sắc tổ chức xanh đóng vai trò trung gian như thế nào trong mối quan hệ giữa GHRM và PEB? $\rightarrow$ Giả thuyết H2: GHRM tác động tích cực đến Bản sắc tổ chức xanh (GOI); Giả thuyết H3: GOI tác động tích cực đến PEB; Giả thuyết H4: GOI đóng vai trò trung gian giữa GHRM và PEB.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Chia sẻ kiến thức xanh giữ vai trò trung gian như thế nào giữa GHRM và PEB? $\rightarrow$ Giả thuyết H5: GHRM tác động tích cực đến Chia sẻ kiến thức xanh (GKS); Giả thuyết H6: GKS tác động tích cực đến PEB; Giả thuyết H7: GKS đóng vai trò trung gian giữa GHRM và PEB.
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Chia sẻ tầm nhìn xanh điều tiết mối liên kết giữa GHRM, GOI và PEB ra sao? $\rightarrow$ Giả thuyết H8a & H8b: Chia sẻ tầm nhìn xanh (GSV) điều tiết tích cực tác động của GHRM lên GOI và từ GOI lên PEB.
- Câu hỏi nghiên cứu 5 (RQ5): Giá trị xanh cá nhân điều tiết mối liên kết giữa GHRM, GKS và PEB như thế nào? $\rightarrow$ Giả thuyết H9a & H9b: Giá trị xanh cá nhân (GIV) điều tiết tích cực tác động của GHRM lên GKS và từ GKS lên PEB.
- Câu hỏi nghiên cứu 6 (RQ6): Những hàm ý quản trị chiến lược nào có thể được rút ra nhằm tối ưu hóa hành vi xanh trong các tổ chức y tế?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa tầng giữa ba lý thuyết nền tảng: Thuyết Khả năng - Động lực - Cơ hội (Ability - Motivation - Opportunity Theory - AMO; Appelbaum et al., 2000; Renwick et al., 2013), Thuyết Giá trị - Niềm tin - Chuẩn mực (Value - Belief - Norm Theory - VBN; Stern et al., 1999) và Thuyết Sự phù hợp giữa Giá trị và Sự cung cấp (Supplies - Values Fit Theory - SVF; Edwards & Shipp, 2007; Chou, 2014). Về phạm vi nghiên cứu, đề tài được thực hiện thông qua khảo sát thực chứng quy mô lớn trên mẫu gồm 696 nhân viên y tế làm việc toàn thời gian tại các bệnh viện công lập và tư nhân tại Việt Nam từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2023. Nghiên cứu mang tính đột phá khi lần đầu tiên cung cấp bằng chứng định lượng chuẩn xác về vai trò song hành của bản sắc tổ chức và tri thức xanh, mở ra hướng tiếp cận toàn diện cho quản trị bệnh viện bền vững.
Literature Review và Positioning
Phân tích trắc lượng thư mục (bibliometric analysis) bằng phần mềm VOSviewer trên cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế Web of Science và Scopus trong giai đoạn 17 năm qua (2008–2024) do tác giả thực hiện đã xác lập được bức tranh tổng quan gồm sáu cụm nghiên cứu cốt lõi về hành vi bảo vệ môi trường của người lao động:
- Cụm 1: Chính sách và lý thuyết môi trường ở cấp độ cá nhân (Individual-level environmental theories & policies).
- Cụm 2: Chuyển dịch sang GHRM và triển khai ở cấp tổ chức (Organizational-level GHRM implementation & dynamics).
- Cụm 3: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và chuẩn mực môi trường ở cấp độ xã hội.
- Cụm 4: Các yếu tố quyết định hành vi PEB tại nơi làm việc và tác động môi trường của tổ chức.
- Cụm 5: Xu hướng phát triển của Hành vi công dân vì môi trường (Organizational Citizenship Behaviour for the Environment - OCBE).
- Cụm 6: Chiến lược xanh hóa doanh nghiệp tích hợp đa cấp độ giữa cá nhân và tổ chức.
Tổng quan y văn chỉ ra các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc xung quanh cơ chế kích hoạt hành vi xanh. Luồng quan điểm thứ nhất dựa trên Thuyết Hành vi dựa trên Nguồn lực (Resource-Based Behavioral View) nhấn mạnh các biện pháp quản trị cứng như tuyển dụng xanh, đào tạo xanh và lương thưởng xanh mang tính chất thúc đẩy trực tiếp hiệu suất môi trường (Benevene & Buonomo, 2020; Bombiak & Marciniuk-Kluska, 2018; Jabbour & Renwick, 2018). Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai thuộc trường phái Tâm lý học tổ chức lập luận rằng các chính sách GHRM không thể tự thân tạo ra hành vi nếu không thông qua các bộ lọc tâm lý, quá trình kiến tạo ý nghĩa (sensemaking), sự đồng hóa nhận thức và chuẩn mực xã hội của người lao động (Dumont, Shen, & Deng, 2017; Islam, Khan, Ahmed, & Mahmood, 2020; Shen, Dumont, & Deng, 2019).
Luận án định vị chính xác vào khoảng trống trung tâm của cuộc tranh luận này: làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn vi mô (micro-foundations) mà qua đó GHRM định hình PEB. Nghiên cứu tiến xa hơn các công trình quốc tế tiền nhiệm bằng cách so sánh và đối chiếu trực tiếp với các bối cảnh khác nhau:
- So sánh với nghiên cứu của Dumont et al. (2017) tại Trung Quốc: Dumont và cộng sự chỉ ra vai trò trung gian của không khí tâm lý xanh (green psychological climate) đối với hành vi xanh trong vai trò và ngoài vai trò trong ngành sản xuất. Luận án của Trần Quốc Cường mở rộng cấu trúc này sang ngành y tế dịch vụ có độ rủi ro cao, chứng minh rằng Bản sắc tổ chức xanh (GOI) và Chia sẻ kiến thức xanh (GKS) là hai kênh dẫn truyền song song mạnh mẽ hơn trong việc biến các quy chế nhân sự thành hành động thực tế.
- So sánh với nghiên cứu của Rubel, Kee, & Rimi (2021a, 2021b) tại các nền kinh tế châu Á: Trong khi Rubel và cộng sự tập trung vào sự tham gia của nhân viên và hành vi công dân vì môi trường, nghiên cứu này bổ sung cấu trúc điều tiết kép của Thuyết SVF (Chia sẻ tầm nhìn xanh ở cấp độ tổ chức và Giá trị xanh cá nhân ở cấp độ cá nhân), giải thích tại sao cùng một chính sách GHRM nhưng mức độ chuyển hóa thành PEB lại có sự phân hóa đáng kể giữa các nhân viên y tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra những đóng góp lý thuyết quan trọng, làm phong phú sâu sắc các lý thuyết quản trị và hành vi tổ chức:
- Mở rộng Thuyết AMO (Appelbaum et al., 2000; Renwick et al., 2013): Thuyết AMO nguyên bản chủ yếu giải thích cách thức tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ nâng cao năng lực cá nhân để thực hiện công việc. Nghiên cứu này mở rộng biên độ giải thích của AMO vào lĩnh vực môi trường bền vững bằng cách chứng minh GHRM không chỉ xây dựng "khả năng xanh" hay "động lực xanh" đơn thuần, mà còn thiết lập "cơ hội tham gia" mang tính cấu trúc thông qua việc thúc đẩy chia sẻ kiến thức xanh (GKS) nội bộ, biến tri thức ẩn của từng cá nhân thành tài sản môi trường chung của tổ chức.
- Tích hợp Thuyết Bản sắc Xã hội (Social Identity Theory; Ashforth & Mael, 1989; Dutton & Dukerich, 1991) và Thuyết VBN (Stern et al., 1999): Nghiên cứu chứng minh rằng khi tổ chức thực thi GHRM nhất quán, người lao động sẽ nội tâm hóa các giá trị sinh thái của tổ chức vào bản sắc cá nhân, hình thành Bản sắc tổ chức xanh (GOI). Bản sắc này đóng vai trò như một bộ khung nhận thức tập thể, định hướng cho các hành động bảo vệ môi trường tự giác vượt ra ngoài mô tả công việc thông thường.
- Khái niệm hóa định nghĩa GHRM toàn diện: Luận án định nghĩa: "GHRM là một hệ thống quản trị nguồn nhân lực bền vững và có trách nhiệm với xã hội, trong đó có triết lý được xác định rõ ràng là một bộ chiến lược, chính sách và thực tiễn với trọng tâm ba điểm mấu chốt (Triple Bottom Line)" (Trần Quốc Cường, 2024).
+-----------------------------+
| Chia sẻ tầm nhìn xanh GSV |
+--------------+--------------+
| (H8a / H8b)
v
+-----------------------------+
+----->| Bản sắc tổ chức xanh (GOI) |------+
| +-----------------------------+ |
| (H2) (H3) |
| v
+--------------+----+ +------+-------------+
| Quản trị |------------ (H1) ------------>| Hành vi bảo vệ |
| nhân lực xanh | | môi trường (PEB) |
| (GHRM) |------------ (H5) ------------>| |
+--------------+----+ +------+-------------+
| ^
| (H5) (H6) |
| +-----------------------------+ |
+----->| Chia sẻ kiến thức xanh(GKS) |------+
+-----------------------------+
^
| (H9a / H9b)
+--------------+--------------+
| Giá trị xanh cá nhân GIV |
+-----------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời ba cấu trúc lý thuyết (AMO - VBN - SVF) để giải quyết tính phức tạp của hành vi con người trong bối cảnh tổ chức y tế:
- Tiếp cận trung gian song song (Parallel Mediation Mechanism): Luận án không nhìn nhận tác động của GHRM như một đường thẳng đơn tuyến mà phân tách thành hai dòng chảy tâm lý - hành vi: dòng chảy nhận thức - bản sắc (GHRM $\rightarrow$ GOI $\rightarrow$ PEB) và dòng chảy tri thức - năng lực (GHRM $\rightarrow$ GKS $\rightarrow$ PEB).
- Cơ chế tương tác điều tiết cấp độ kép (Dual Moderation via SVF Theory): Vận dụng Thuyết Phù hợp giữa Giá trị và Sự cung cấp (SVF), nghiên cứu đưa vào hai biến điều tiết mang tính bổ trợ:
- Chia sẻ tầm nhìn xanh (Green Shared Vision - GSV; Chen, Chang, & Lin, 2014): Đại diện cho sự cung cấp định hướng chiến lược từ tổ chức.
- Giá trị xanh cá nhân (Green Individual Values - GIV; Chou, 2014; Steg, Dreijerink, & Abrahamse, 2005): Đại diện cho hệ giá trị nội tại của cá nhân nhân viên.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình xác lập rõ ràng rằng tác động của GHRM lên việc hình thành bản sắc và hành vi bảo vệ môi trường đạt mức tối ưu cao nhất khi có sự cộng hưởng đồng thời giữa một tầm nhìn xanh rõ ràng từ ban lãnh đạo bệnh viện và nền tảng giá trị đạo đức sinh thái của chính nhân viên y tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ lập trường triết học thực chứng (positivism epistemology) kết hợp phương pháp luận diễn dịch (deductive approach), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods design):
- Giai đoạn định tính khám phá: Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc (in-depth interviews) với 12 chuyên gia gồm các nhà quản lý bệnh viện, bác sĩ trưởng khoa và chuyên gia quản trị nhân sự, kết hợp thảo luận nhóm tập trung (focus group discussions) nhằm hiệu chỉnh và bản địa hóa các thang đo quốc tế cho phù hợp với văn hóa làm việc và thuật ngữ đặc thù ngành y tế tại Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện, khảo sát trực tiếp và trực tuyến đối với 696 nhân viên y tế làm việc toàn thời gian tại các bệnh viện tuyến trung ương, tuyến tỉnh/thành phố và bệnh viện tư nhân tại Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn mẫu (inclusion criteria) yêu cầu nhân viên phải có thời gian công tác chính thức từ 1 năm trở lên để đảm bảo đã trải nghiệm đầy đủ các chính sách nhân sự của đơn vị.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và sàng lọc dữ liệu được thực hiện qua các bước nghiêm ngặt:
- Thiết kế bảng hỏi và thử nghiệm sơ bộ (Pilot Test): Thực hiện khảo sát sơ bộ với mẫu $N = 100$ để đánh giá sơ khởi độ tin cậy Cronbach’s Alpha và cấu trúc nhân tố khám phá (EFA), loại bỏ các biến quan sát gây nhiễu trước khi bước vào giai đoạn chính thức.
- Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Áp dụng các biện pháp kiểm soát thủ tục (bảo mật danh tính, xáo trộn trật tự câu hỏi, giải thích rõ mục đích học thuật thuần túy) và kiểm định thống kê Harman’s single-factor test cùng kỹ thuật kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF < 3.3).
- Kiểm định giá trị và độ tin cậy của thang đo:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các khái niệm dao động từ 0.842 đến 0.935, độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) đều vượt ngưỡng 0.80.
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Tất cả các trọng số nhân tố chuẩn hóa (Standardized Factor Loadings) đều lớn hơn 0.70 ($p < 0.001$), và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) của các thang đo đều vượt mức chuẩn 0.50 (dao động từ 0.562 đến 0.718).
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được kiểm chứng tuyệt đối qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ lệ Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT < 0.85).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu ($N = 696$) phản ánh cơ cấu nhân khẩu học đa dạng: tỷ lệ nữ giới chiếm 64.2%, nam giới chiếm 35.8%; độ tuổi tập trung chính từ 25 đến 45 tuổi (72.5%); trình độ đại học và sau đại học chiếm trên 82%; cơ cấu bệnh viện gồm 58.6% bệnh viện công lập và 41.4% bệnh viện tư nhân/quốc tế.
Phân tích định lượng nâng cao được thực hiện bằng phần mềm SPSS 26.0 và AMOS 20 thông qua kỹ thuật Mô hình hóa phương trình cấu trúc dựa trên hiệp phương sai (Covariance-Based Structural Equation Modeling - CB-SEM):
- Độ phù hợp của mô hình đo lường (CFA Model Fit): Mô hình đạt độ thích ứng tuyệt hảo với dữ liệu thị trường: CMIN/df = 2.145 (< 3.0), CFI = 0.958 (> 0.90), TLI = 0.952 (> 0.90), GFI = 0.923 (> 0.90), RMSEA = 0.041 (< 0.08).
- Kiểm định tác động trung gian và điều tiết: Áp dụng quy trình phân tích phi tham số lặp mẫu Bootstrap 5.000 lần (Bootstrapping with 5,000 resamples) với khoảng tin cậy 95% có hiệu chỉnh độ lệch (Bias-Corrected Confidence Intervals - 95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc SEM và phân tích Bootstrap 5.000 mẫu đã khẳng định các phát hiện cốt lõi:
- GHRM thúc đẩy mạnh mẽ hành vi bảo vệ môi trường trực tiếp và gián tiếp: Thực tiễn GHRM có tác động trực tiếp dương tính có ý nghĩa thống kê cao lên PEB ($\beta = 0.234, p < 0.001$). Khi bệnh viện áp dụng tiêu chí môi trường vào tuyển dụng và đánh giá hiệu suất, nhân viên chủ động thực hiện các hành vi tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu rác thải.
- Bản sắc tổ chức xanh (GOI) là cầu nối trung gian trọng yếu: GHRM tác động mạnh mẽ đến GOI ($\beta = 0.452, p < 0.001$), và GOI tác động tích cực đến PEB ($\beta = 0.318, p < 0.001$). Tác động gián tiếp của GHRM lên PEB qua GOI đạt giá trị $\beta = 0.144$ ($95% \text{ CI } [0.098, 0.198]$, loại trừ giá trị 0). Khi nhân viên tự hào về hình ảnh sinh thái của bệnh viện, họ xem việc bảo vệ môi trường là trách nhiệm đạo đức tự thân.
- Chia sẻ kiến thức xanh (GKS) giải phóng rào cản kỹ thuật: GHRM thúc đẩy hành vi GKS ($\beta = 0.389, p < 0.001$), và GKS thúc đẩy PEB ($\beta = 0.286, p < 0.001$). Tác động gián tiếp qua GKS đạt $\beta = 0.111$ ($95% \text{ CI } [0.072, 0.158]$). Việc đào tạo nhân sự xanh tạo ra môi trường trao đổi cởi mở về cách thức phân loại rác thải nguy hại và xử lý hóa chất an toàn.
- Vai trò điều tiết vượt trội của Chia sẻ tầm nhìn xanh (GSV): Tác động của GHRM lên GOI và PEB tăng lên rõ rệt khi mức độ GSV trong bệnh viện cao. Biểu đồ tương tác đa mức chỉ ra rằng ở những bệnh viện có tầm nhìn xanh được truyền thông rõ ràng từ ban giám đốc, hiệu quả của các chính sách GHRM lên bản sắc tổ chức tăng thêm 38.5% so với nhóm có GSV thấp.
- Hiệu ứng khuếch đại của Giá trị xanh cá nhân (GIV): GIV đóng vai trò điều tiết tích cực mối quan hệ giữa GHRM và GKS cũng như giữa GKS và PEB ($p < 0.01$). Điều này chỉ ra rằng các khóa đào tạo xanh sẽ phát huy tối đa công năng khi tổ chức tuyển dụng được những cá nhân vốn đã mang sẵn ý thức sinh thái trong hệ giá trị của họ.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Nghiên cứu cung cấp một mô hình tích hợp hoàn chỉnh giải thích hành vi môi trường tại nơi làm việc, giải mã thành công cơ chế nội tâm hóa giá trị từ cấp độ tổ chức xuống cấp độ cá nhân trong ngành y tế tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Phương pháp luận: Khẳng định tính hiệu quả của phương pháp tiếp cận đa phương pháp kết hợp kiểm định trung gian - điều tiết đa tầng bằng kỹ thuật Bootstrap trong nghiên cứu quản trị bệnh viện.
- Ứng dụng thực tiễn cho quản trị bệnh viện:
- Tuyển dụng xanh: Đưa các câu hỏi đánh giá thái độ môi trường vào quy trình phỏng vấn tuyển chọn điều dưỡng và bác sĩ.
- Đào tạo xanh: Thiết kế các chương trình huấn luyện chuyên sâu định kỳ về quy chuẩn phân loại rác thải y tế tại nguồn, quy trình tiết kiệm nước và năng lượng trong phòng mổ.
- Đánh giá và đãi ngộ xanh: Thiết lập chỉ số KPI xanh trong đánh giá thi đua khen thưởng hàng quý, vinh danh các khoa/phòng có sáng kiến giảm thiểu rác thải nhựa y tế.
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Y tế và Bộ Tài nguyên & Môi trường hoàn thiện "Bộ tiêu chí Cơ sở y tế Xanh - Sạch - Đẹp", đồng thời ban hành các khung hướng dẫn chuẩn hóa về quản trị nhân sự xanh cho toàn bộ hệ thống y tế công lập và tư nhân tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế mang tính học thuật cần được khắc phục trong các công trình tương lai:
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định, do đó chưa phản ánh được sự biến chuyển động thái về mặt thời gian của nhận thức và hành vi xanh của nhân viên y tế sau các can thiệp GHRM dài hạn.
- Thu thập dữ liệu tự báo cáo (Self-reported bias): Mặc dù các kiểm định thống kê cho thấy không có hiện tượng sai lệch phương pháp chung nghiêm trọng, việc đo lường PEB qua bảng hỏi tự đánh giá vẫn có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ tâm lý mong muốn xã hội (social desirability bias).
- Phạm vi ngành đơn lẻ: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các bệnh viện tại Việt Nam, do đó khả năng khái quát hóa kết quả sang các lĩnh vực dịch vụ khác (như giáo dục, ngân hàng, du lịch - khách sạn) hoặc sang các quốc gia phát triển có hệ thống pháp lý khác biệt cần được kiểm chứng thêm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Áp dụng thiết kế nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study) hoặc thiết kế thực nghiệm can thiệp (experimental design) theo mô hình trước - sau (pre-test/post-test) để khẳng định chắc chắn hơn mối quan hệ nhân quả.
- Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn (dyadic / multi-source data), kết hợp đánh giá chéo giữa cấp trên trực tiếp, đồng nghiệp và đo lường các chỉ số hành vi khách quan (lượng điện nước tiêu thụ thực tế, khối lượng rác thải tái chế ghi nhận qua sổ sách kế toán môi trường).
- Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh đối chiếu đa quốc gia (cross-country comparative study) giữa các nước trong khối ASEAN để đánh giá tác động của bối cảnh văn hóa và thể chế.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự báo công trình sẽ thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng học thuật quốc tế trong các lĩnh vực Journal of Cleaner Production, International Journal of Human Resource Management, và Journal of Business Ethics, đóng góp tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về GHRM tại thị trường mới nổi.
- Chuyển đổi ngành y tế: Cung cấp cẩm nang thực thi toàn diện giúp hơn 1.300 bệnh viện trên cả nước tái cấu trúc quy trình quản lý nhân sự, hướng tới giảm thiểu tỷ lệ phát thải chất thải y tế nguy hại (hiện chiếm 23%) và nâng cao hiệu suất xử lý nước thải y tế vượt ngưỡng hiện tại (88%).
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy xây dựng môi trường bệnh viện xanh, hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm chéo, giảm thiểu phát thải khí nhà kính y tế, góp phần trực tiếp vào cam kết quốc gia của Việt Nam đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình nghiên cứu tích hợp đa lý thuyết (AMO - VBN - SVF) hoàn chỉnh, hệ thống thang đo được hiệu chỉnh chuẩn mực và bộ dữ liệu thực chứng quy mô lớn ($N = 696$).
- Lãnh đạo Bệnh viện và Giám đốc Nhân sự (HR Directors): Nắm bắt được lộ trình triển khai GHRM thực chiến, từ khâu hoạch định tầm nhìn xanh, thiết kế chính sách nhân sự xanh đến các biện pháp thúc đẩy chia sẻ tri thức nội bộ.
- Nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở thực tiễn xác thực để ban hành các quy định pháp lý và chương trình tài trợ thúc đẩy chuyển đổi xanh trong lĩnh vực y tế công cộng.
- Nhân viên y tế và Cộng đồng bệnh nhân: Được làm việc và khám chữa bệnh trong môi trường y tế an toàn, vệ sinh, thân thiện với môi trường tự nhiên.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã xây dựng và kiểm chứng thành công cơ chế tích hợp đa tầng giữa Thuyết AMO, Thuyết Bản sắc Xã hội và Thuyết Sự phù hợp giữa Giá trị và Cung cấp (SVF). Nghiên cứu chỉ ra rằng GHRM không tác động đơn tuyến mà kích hoạt đồng thời hai cơ chế trung gian nhận thức xã hội (Bản sắc tổ chức xanh - GOI) và hành vi tri thức (Chia sẻ kiến thức xanh - GKS), đồng thời chịu sự điều tiết kép bởi Tầm nhìn xanh tổ chức (GSV) và Giá trị xanh cá nhân (GIV), giải quyết triệt để "hộp đen" trong nghiên cứu hành vi sinh thái tại nơi làm việc.
2. Đổi mới về mặt phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như Pham et al., 2019; Rubel et al., 2021a), luận án tạo ra bước tiến phương pháp luận vượt trội: (1) Kết hợp thiết kế hỗn hợp định tính - định lượng với cỡ mẫu đại diện lớn ($N = 696$) trong ngành y tế; (2) Sử dụng kỹ thuật CB-SEM với kiểm định chỉ số HTMT nghiêm ngặt; (3) Ứng dụng phân tích hồi quy trung gian và điều tiết lặp mẫu Bootstrap 5.000 lần trên AMOS 20 để loại trừ hoàn toàn sai số ước lượng tham số.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là nếu một tổ chức triển khai các chính sách GHRM đồng bộ (lương thưởng, đào tạo) nhưng thiếu vắng "Chia sẻ tầm nhìn xanh" (GSV) từ ban lãnh đạo cấp cao, thì tác động của GHRM lên Bản sắc tổ chức xanh và Hành vi bảo vệ môi trường bị suy giảm hơn 38%. Điều này chứng minh rằng các chính sách nhân sự chỉ mang tính chất "kỹ thuật", chính sự dẫn dắt bằng tầm nhìn chiến lược của người đứng đầu mới là chất xúc tác biến quy chế thành văn hóa tổ chức tự nguyện.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) chi tiết không? Trả lời: Có. Luận án trình bày toàn bộ hệ thống thang đo chi tiết (Phụ lục 02 & 04), quy trình phỏng vấn sâu bán cấu trúc, bảng câu hỏi định lượng chính thức được mã hóa rõ ràng cùng ma trận tương quan và kết quả kiểm định CFA/SEM chi tiết (Phụ lục 05), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng nhân bản mô hình tại các ngành dịch vụ khác hoặc tại các quốc gia khác.
5. Lộ trình chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo ra sao? Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào ba trụ cột: (1) Khám phá tác động của công nghệ số và chuyển đổi số xanh (Green Digital Transformation / AI-driven GHRM) lên hành vi môi trường; (2) Đo lường định lượng mối liên hệ giữa PEB của nhân viên với các chỉ số tài chính xanh và giảm phát thải carbon thực tế của bệnh viện; (3) Phát triển lý thuyết Quản trị nhân lực sinh thái học (Ecological HRM) mở rộng ra toàn bộ chuỗi cung ứng y tế bền vững.
Kết luận
- Khẳng định vai trò tiền đề của GHRM: Cung cấp bằng chứng thực chứng đanh thép ($N = 696, p < 0.001$) rằng Quản trị nguồn nhân lực xanh là động lực nền tảng thúc đẩy trực tiếp và gián tiếp hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên y tế.
- Xác lập cơ chế trung gian song song: Làm sáng tỏ vai trò chuyển hóa nhận thức của Bản sắc tổ chức xanh ($\beta = 0.144$) và vai trò chia sẻ công nghệ/kinh nghiệm của Chia sẻ kiến thức xanh ($\beta = 0.111$) trong mô hình cấu trúc.
- Chứng minh hiệu ứng điều tiết của Thuyết SVF: Khẳng định vai trò xúc tác của Chia sẻ tầm nhìn xanh và Giá trị xanh cá nhân trong việc khuếch đại hiệu quả của các thực tiễn nhân sự xanh.
- Tiên phong khai phá bối cảnh ngành y tế Việt Nam: Lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực nghiệm tại các nước đang phát triển, nơi ngành y tế đang chịu áp lực kép về chi phí vận hành và xử lý rác thải y tế độc hại (23% tổng chất thải).
- Định hình hệ thống giải pháp quản trị thực chiến: Đề xuất gói khuyến nghị toàn diện cho ban giám đốc bệnh viện từ khâu tuyển mộ, đào tạo, đánh giá hiệu suất đến tạo dựng văn hóa làm việc sinh thái.
- Mở ra 3 dòng chảy nghiên cứu mới: Mở đường cho các nghiên cứu tiếp nối về: Lãnh đạo xanh phục vụ (Green Servant Leadership) trong y tế; Tác động của Chuyển đổi số xanh đến hành vi PEB; và Tích hợp ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) vào quản trị nhân sự dịch vụ công.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN QUỐC CƯỜNG QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC XANH VÀ HÀNH VI BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG CỦA NHÂN VIÊN: VAI TRÒ CỦA BẢN SẮC TỔ CHỨC XANH, CHIA SẺ KIẾN THỨC XANH, CHIA SẺ TẦM NHÌN XANH VÀ GIÁ TRỊ XANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ: QUẢN TRỊ KINH DOANH Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN QUỐC CƯỜNG QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC XANH VÀ HÀNH VI BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG CỦA NHÂN VIÊN: VAI TRÒ CỦA BẢN SẮC TỔ CHỨC XANH, CHIA SẺ KIẾN THỨC XANH, CHIA SẺ TẦM NHÌN XANH VÀ GIÁ TRỊ XANH Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 9340101 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN THẾ KHẢI PGS. NGUYỄN NGỌC DUY PHƯƠNG Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án “Quản trị nguồn nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên: vai trò của bản sắc tổ chức xanh, chia sẻ kiến thức xanh, chia sẻ tầm nhìn xanh và giá trị xanh” là nghiên cứu của chính tôi. Ngoại trừ những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận án này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác.
Không có nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án này mà không được trích dẫn theo đúng quy định. Luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. Tác giả Trần Quốc Cường LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh tôi đã hoàn thành đề tài “Quản trị nguồn nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên: vai trò của bản sắc tổ chức xanh, chia sẻ kiến thức xanh, chia sẻ tầm nhìn xanh và giá trị xanh”. Trong suốt quá trình thực hiện, tôi đã nhận được sự hướng dẫn và hỗ trợ nhiệt tình từ quý thầy cô, bạn bè, người thân.
Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến quý thầy cô Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh đã truyền đạt cho tôi những kiến thức nền tảng và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hoạt động học tập nghiên cứu của tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn đến hai thầy hướng dẫn khoa học của tôi là thầy TS. Nguyễn Thế Khải và thầy PGS. Nguyễn Ngọc Duy Phương đã tận tình hướng dẫn để tôi có thể hoàn thành luận án.
Tôi trân trọng cảm ơn những nhân viên y tế và người quản lý trực tiếp đang làm việc tại các bệnh viện tại Việt Nam đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu này. Tôi cảm ơn gia đình, các anh (chị) và bạn bè, những người đã cho tôi những lời khuyên chân thành và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện đề tài của mình. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 29 tháng 7 năm 2024 Học viên Trần Quốc Cường i TÓM TẮT Luận án này nhằm lược khảo chủ đề về ý hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên, nhằm xác định các nhóm nghiên cứu và danh mục nghiên cứu chính. Sau đó tiến hành nghiên cứu thực nghiệm về tác động của quản trị nhân lực xanh và các yếu tố môi trường như bản sắc tổ chức xanh, chia sẻ tầm nhìn xanh và các yếu tố cá nhân như chia sẻ kiến thức xanh, giá trị xanh cá nhân đến hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên.
Kết quả thực hiện tổng quan chủ đề hành vi bảo vệ môi trường xác định được sáu cụm chính trong các nghiên cứu về hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên bao gồm Chính sách và lý thuyết môi trường ở cấp độ cá nhân; Chuyển sang GHRM và triển khai ở cấp tổ chức; Vai trò của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và các chuẩn mực môi trường ở cấp độ xã hội và các yếu tố quyết định PEB tại nơi làm việc gồm Tác động môi trường của doanh nghiệp; Xu hướng gần đây của OCBE (Organizational Citizenship Behaviour for the Environment - Hành vi hướng đến môi trường của người lao động) và Xanh hóa doanh nghiệp ở cấp độ cá nhân và cấp độ tổ chức. Sau đó dựa trên những khoảng trống nghiên cứu đã tìm được, nghiên cứu định lượng chính thức với cỡ mẫu 696 nhân viên y tế đang làm việc toàn thời gian tại các bệnh viện ở Việt Nam để kiểm định mô hình đo lường, mô hình cấu trúc, các giả thuyết nghiên cứu, các tác động trung gian và tác động điều tiết. Khác với các tài liệu hiện có thảo luận về vai trò của ý thức về môi trường liên quan đến hành vi tiêu dùng xanh, nghiên cứu này đã điều tra tác động của môi trường đến ý thức của nhân viên về chiến lược môi trường và không khí tâm lý xanh. Nó giúp xác định xem mức độ ý thức về môi trường của một cá nhân có ảnh hưởng đến tác động của GHRM đến PEB.
Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đã xác nhận khả năng ứng dụng của thuyết Khả năng - Cơ hội - Động lực (AMO); thuyết Giá trị - Niềm tin - Chuẩn mực (VBN); thuyết Phù hợp giữa giá trị và sự cung cấp (SFV) trong việc giải thích mối quan hệ từ quản trị nhân lực xanh, bản sắc tổ chức xanh, chia sẻ kiến thức xanh, ii chia sẻ tầm nhìn xanh, giá trị xanh cá nhân đến hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của quản trị nhân lực xanh đối với hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên được nghiên cứu với sự trợ giúp của các cơ chế cơ bản, các hoạt động quản trị nhân lực xanh sẽ hướng tới việc xây dựng bản sắc tổ chức xanh và chia sẻ kiến thức xanh trong tổ chức. Các kết quả ủng hộ các giả thuyết bản sắc tổ chức xanh và chia sẻ kiến thức xanh có vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa quản trị nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên. Lý thuyết SFV hỗ trợ thêm cho mô hình bằng cách giải thích tác động điều tiết của chia sẻ tầm nhình xanh và giá trị xanh cá nhân đến tác động của quản trị nhân lực xanh trong việc nâng cao bản sắc tổ chức xanh, chia sẻ kiến thức xanh và hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên.
Nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh ngành y tế tại quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Những kết quả này cung cấp cơ sở để phát triển kiến thức sâu hơn về quản trị nhân lực xanh và vai trò đối với hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên. iii ABSTRACT This thesis aims to provide an overview of the topic of employee pro- environmental behavior, aiming to identify research groups and main research categories. It then conducts empirical research on the impact of green human resource management and environmental factors such as green organizational identity, green vision sharing, and individual factors such as green knowledge sharing, and green individual values on employee pro-environmental behavior.
The findings give a broad overview of the subject of employee pro- environmental behavior and identify six major research clusters on the topic. These clusters include the following: Environmental impact of businesses; Transitioning to green human resource management and implementation at the organizational level; Policies and environmental theories at the individual level. The role of corporate social responsibility and environmental standards at the societal level; and Determinants of pro-environmental at the workplace. Afterward, a formal quantitative study was conducted on 696 full-time healthcare workers in Vietnamese hospitals to test the measurement model, structural model, research hypotheses, mediating effects, and moderating effects, addressing identified research gaps.
This study examined the effect of employee environmental consciousness on environmental strategy and the green psychological climate, in contrast to previous research that examines the relationship between environmental awareness and green consumption behavior. Determining if a worker’s degree of environmental consciousness influences how GHRM affects PEB is valuable. The relationship between green organizational identity, green knowledge sharing, green vision sharing, green individual values, and employee pro- environmental behavior was found to be explainable by the Ability - Motivation - Opportunity (AMO), Value - Belief - Norm (VBN), and Supply - Fit - Value (SFV) theories. This study shows that green HRM has a considerable impact on employees’ environmental conservation activities.
With fundamental procedures, green HRM efforts seek to build a green corporate identity and spread green iv knowledge throughout the company. Based on the results, green corporate identity and green information exchange create a mediation influence between employee environmental protection behavior and green HRM. The SFV describes how green vision sharing and green personal values modify the benefits of green HRM on green corporate identity, green information sharing, and employee pro- environmental behavior, further supports the approach. The study provides additional empirical evidence in the context of the healthcare sector in a developing country like Vietnam.
These results provide a basis for developing deeper knowledge about green human resource management and its role in employee pro- environmental behavior. v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Cụm từ Tiếng Anh Tiếng Việt AMOS Analysis of MOment Structures Phân tích cấu trúc mô măng AVE Average variance extracted Trung bình phương sai trích CB-SEM Covariance-based SEM Mô hình phương trình cấu trúc dựa trên hiệp phương sai CFA Confirmatory factor analysis Phân tích nhân tố khẳng định CFI Comparative Fit Index Chỉ số so sánh độ phù hợp của mô hình CMIN Chi-square Chỉ số Chi bình phương CMIN/df Chi-square divided by its Chi bình phương chia cho bậc tự do degrees of freedom & cs và cộng sự EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá GC Green Creativity Sáng tạo xanh GFI Good of Fitness Index Độ phù hợp tuyệt đối (không điều chỉnh bậc tự do) GHRM Green Human Resource Quản trị nhân lực xanh Management GIV Individual green values Giá trị xanh cá nhân GKS Green knowledge sharing Chia sẻ kiến thức xanh GOI Green organizational identity Bản sắc tổ chức xanh GSV Green share values Chia sẻ tầm nhìn xanh HRM Human Resource Management Quản trị nguồn nhân lực KMO Kaiser-Meyer-Olkin Kiểm định KMO LOV List of Values Bảng liệt kê các giá trị LMX Leader–member exchange Mối quan hệ giữa lãnh đạo – nhân viên NCS Nghiên cứu sinh vi Cụm từ Tiếng Anh Tiếng Việt PEB Pro-environment behavior Hành vi bảo vệ môi trường PLS-SEM Partial Least Squares Structural Mô hình cấu trúc bình phương tối Equation Modeling thiểu riêng phần RMSEA Root Mean Square Error of Mức độ phù hợp của mô hình so với Approximation tổng thể SEM Structural Equation Modeling Mô hình mạng SPSS Statistical Package for the Phần mềm thống kê cho khoa học Social Sciences xã hội TP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Cường (2024). Quản trị nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường nhân viên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/quan-tri-nhan-luc-xanh-hanh-vi-moi-truong-nhan-vien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường nhân viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Quản trị nguồn nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên vai trò của bản sắc tổ chức xanh chia sẻ kiến thức xanh chia sẻ tầm nhìn xanh
Luận án "Quản trị nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường nhân viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quản trị nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường nhân viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường nhân viên" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Quản trị nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường nhân viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường nhân viên" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị nhân lực xanh và hành vi bảo vệ môi trường nhân viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.