Luận án TS: Tác động tăng trưởng, năng lượng, FDI đến CO2 và phúc lợi con người

Nghiên cứu tác động tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng, FDI lên mật độ CO2 và phúc lợi con người.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan CIWB Phát thải CO2 và Phúc lợi Con Người

Tài liệu này khám phá sâu sắc về chỉ số cường độ carbon của phúc lợi (CIWB). CIWB là một thước đo quan trọng, liên kết trực tiếp giữa sự phát triển của con người và tác động sinh lý đến môi trường. Chỉ số này định lượng lượng khí thải carbon dioxide (CO2) so với mức phúc lợi đạt được của con người. CIWB cung cấp thông tin giá trị về sự đánh đổi môi trường cần thiết để đạt được các mục tiêu phúc lợi. Việc phân tích CIWB giúp hiểu rõ hơn mối quan hệ phức tạp giữa phát triển và tính bền vững. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng nhu cầu xã hội với bảo vệ môi trường. Nghiên cứu CIWB trong bối cảnh các hoạt động kinh tế làm nổi bật quan điểm phát triển bền vững. Mục tiêu là đạt được phúc lợi cao mà vẫn giảm thiểu phát thải carbon. Một thế giới với CIWB thấp hơn cho thấy hiệu quả hơn trong việc mang lại phúc lợi với ít gánh nặng carbon hơn. Đây là mục tiêu cốt lõi của phát triển bền vững.

1.1. Định nghĩa và Ý nghĩa của CIWB

CIWB đo lường lượng phát thải carbon dioxide cần thiết để tạo ra một đơn vị phúc lợi con người. Chỉ số này phản ánh hiệu quả môi trường của quá trình phát triển. CIWB cao cho thấy phúc lợi đạt được với chi phí môi trường lớn. CIWB thấp chứng tỏ sự phát triển bền vững hơn. Nó giúp định lượng 'sự hy sinh về môi trường' cho phúc lợi. CIWB là công cụ phân tích quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó định hướng các quyết định hướng tới phát triển bền vững, giảm thiểu ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu.

1.2. Liên kết giữa CIWB và Phát triển Bền vững

Chỉ số CIWB thể hiện sự cân bằng giữa phúc lợi con người và tác động môi trường. Nó là một chỉ báo mạnh mẽ về phát triển bền vững. Giảm CIWB là mục tiêu cốt lõi trong nỗ lực chống biến đổi khí hậu. Các quốc gia cần tìm cách nâng cao phúc lợi mà không làm tăng phát thải carbon dioxide. Điều này đòi hỏi các chiến lược đổi mới trong tiêu thụ năng lượng và tăng trưởng kinh tế. Phát triển bền vững đòi hỏi giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch. Tăng cường năng lượng tái tạo là một giải pháp thiết yếu. Việc theo dõi CIWB giúp đánh giá tiến độ hướng tới các mục tiêu môi trường và xã hội.

II.Tác động Kinh tế Năng lượng FDI đến Mật độ CO2

Nghiên cứu tập trung phân tích tác động của ba yếu tố chính: tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng, và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các yếu tố này có mối liên hệ mật thiết với mật độ carbon dioxide (CO2) và phúc lợi con người. Tăng trưởng kinh tế thường đi kèm với gia tăng sản xuất và tiêu thụ. Điều này làm tăng nhu cầu năng lượng và kéo theo phát thải carbon dioxide. Tiêu thụ năng lượng, đặc biệt từ các nguồn năng lượng hóa thạch, là nguyên nhân hàng đầu của ô nhiễm không khí. FDI có thể mang lại công nghệ sạch hoặc công nghệ gây ô nhiễm. Tác động của FDI phụ thuộc vào chính sách môi trường của quốc gia tiếp nhận. Tài liệu này xem xét tổng hợp các tác động này. Mục đích là để hiểu rõ hơn cách chúng định hình CIWB. Mối quan hệ này rất phức tạp và cần được phân tích kỹ lưỡng. Nắm bắt các mối liên hệ này là chìa khóa để xây dựng các chính sách hiệu quả.

2.1. Tăng trưởng Kinh tế và Ảnh hưởng CO2

Tăng trưởng kinh tế, thường được đo bằng GDP bình quân đầu người, có thể ảnh hưởng đến phát thải carbon dioxide. Các nền kinh tế đang phát triển thường ưu tiên tăng trưởng hơn bảo vệ môi trường. Điều này dẫn đến sự gia tăng phát thải. Tuy nhiên, ở các giai đoạn phát triển cao hơn, tăng trưởng kinh tế có thể thúc đẩy đầu tư vào công nghệ xanh. Điều này giúp giảm ô nhiễm không khí. Mối quan hệ này có thể tuân theo đường cong Kuznets môi trường. Ban đầu, phát thải tăng, sau đó giảm khi kinh tế phát triển. Hiểu rõ điểm uốn này rất quan trọng.

2.2. Tiêu thụ Năng lượng Từ Nguồn đến Phát thải

Tiêu thụ năng lượng là yếu tố trực tiếp nhất ảnh hưởng đến phát thải carbon dioxide. Nhu cầu năng lượng tăng để phục vụ sản xuất và sinh hoạt. Sử dụng năng lượng hóa thạch như than đá, dầu mỏ, khí đốt gây ra lượng phát thải lớn. Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là giải pháp cấp bách. Các nguồn năng lượng sạch như điện mặt trời, điện gió giảm đáng kể ô nhiễm không khí. Việc quản lý hiệu quả tiêu thụ năng lượng có thể cải thiện CIWB. Nó cũng đóng góp vào mục tiêu giảm biến đổi khí hậu toàn cầu.

2.3. FDI và Tác động đến Môi trường Carbon

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có thể có tác động hai chiều đến phát thải carbon dioxide. FDI mang lại công nghệ mới, vốn và kinh nghiệm quản lý. Nó có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Một số FDI đưa công nghệ sản xuất sạch hơn, giảm ô nhiễm không khí. Các nghiên cứu khác cho thấy FDI có thể di chuyển ngành công nghiệp ô nhiễm sang các nước có quy định lỏng lẻo. Đây là 'thiên đường ô nhiễm'. Tác động của FDI phụ thuộc vào loại hình đầu tư và chính sách môi trường. Phân tích tác động này theo thời gian là điểm mới của nghiên cứu.

III.Điểm mới và Khoảng trống trong Nghiên cứu Phát thải CO2

Nghiên cứu này lấp đầy những khoảng trống quan trọng trong lĩnh vực phát triển bền vững. Nhiều nghiên cứu trước đây thường tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ. Tài liệu này tích hợp tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng, và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một mô hình phân tích CIWB chung. Đây là cách tiếp cận hiếm gặp. Việc xem xét tác động đồng thời của các yếu tố này mang lại bức tranh toàn diện hơn. Nghiên cứu cũng đi sâu vào sự thay đổi qua thời gian của tác động từ FDI. Đồng thời, nó phân tích sự thay đổi của tiêu thụ năng lượng đến CIWB. Đặc biệt, phân tích tác động của FDI theo thời gian đến CIWB rất ít được đề cập. Phạm vi nghiên cứu giới hạn vào nhóm quốc gia có độ nhạy cao với CIWB cũng là một điểm mới. Những yếu tố này góp phần tạo nên giá trị khoa học của luận án.

3.1. Nghiên cứu Tổng hợp các Yếu tố Ảnh hưởng CIWB

Việc kết hợp tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và FDI vào một mô hình CIWB là một đóng góp lớn. Các nghiên cứu trước thường chỉ phân tích một hoặc hai yếu tố. Cách tiếp cận tổng hợp này cung cấp cái nhìn toàn diện về các lực lượng ảnh hưởng đến phát thải carbon dioxide. Nó giúp hiểu rõ hơn sự tương tác giữa các yếu tố. Việc này rất cần thiết cho các chính sách phát triển bền vững hiệu quả. Nó góp phần vào kiến thức về mối quan hệ giữa kinh tế, môi trường và phúc lợi người.

3.2. Phân tích Tác động FDI theo Thời gian đến CIWB

Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng phân tích sự thay đổi tác động của FDI theo thời gian lên CIWB. Các tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài không phải là tĩnh. Chúng có thể thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn phát triển và chính sách môi trường. Việc này hiếm thấy trong các tài liệu hiện có. Phân tích này cho phép các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh chiến lược thu hút FDI. Mục tiêu là để đảm bảo FDI đóng góp tích cực vào phát triển bền vững và giảm phát thải carbon dioxide. Nó cũng xem xét sự thay đổi theo thời gian của tiêu thụ năng lượng.

IV.Phương pháp Nghiên cứu Tác động CO2 Sử dụng Dữ liệu Bảng

Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp định lượng nghiêm ngặt để phân tích tác động của các yếu tố đến CIWB. Mô hình hóa được thực hiện dựa trên các hướng nghiên cứu đề xuất. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong một nhóm các quốc gia có độ nhạy cao với CIWB. Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2000-2019. Trước khi ước lượng, các kiểm định cần thiết được tiến hành. Mục đích là để kiểm tra các khuyết tật trong mô hình. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Phương pháp hồi quy Prais–Winsten đơn vị chéo chuỗi thời gian được sử dụng. Sai số chuẩn điều chỉnh dữ liệu bảng (PCSE) và kỹ thuật tự hồi quy bậc nhất (AR1) được áp dụng. Kỹ thuật của Beck và Katz (1995) giúp xử lý các vấn đề về tự tương quan và phương sai không đồng nhất. Điều này đảm bảo độ tin cậy của các ước lượng.

4.1. Phạm vi và Dữ liệu Nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào một nhóm quốc gia được chọn lọc. Các quốc gia này có đặc điểm là độ nhạy cao với chỉ số CIWB. Giai đoạn phân tích kéo dài hai thập kỷ, từ năm 2000 đến 2019. Việc lựa chọn mẫu và khoảng thời gian này đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu bảng được sử dụng bao gồm các biến về tăng trưởng kinh tế (GDP bình quân đầu người), tiêu thụ năng lượng, đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát thải carbon dioxide. Việc thu thập dữ liệu chính xác là nền tảng cho kết quả đáng tin cậy. Dữ liệu này giúp phân tích tác động cụ thể đến phúc lợi người.

4.2. Kỹ thuật Hồi quy Dữ liệu Bảng

Để xử lý dữ liệu bảng, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy Prais–Winsten. Phương pháp này kết hợp với sai số chuẩn điều chỉnh dữ liệu bảng (PCSE). Kỹ thuật tự hồi quy bậc nhất (AR1) của Beck và Katz (1995) cũng được áp dụng. Phương pháp này có khả năng xử lý các vấn đề nội tại của dữ liệu bảng. Nó bao gồm tự tương quan trong phần dư và phương sai thay đổi. Điều này giúp cho các ước lượng có hiệu quả và không chệch. Nó tăng cường độ tin cậy của kết quả về tác động của các yếu tố đến CIWB và phát thải carbon dioxide.

V.Kết quả Phân tích về Tác động Đến CIWB và Phúc Lợi

Kết quả phân tích đã chỉ ra các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các biến nghiên cứu. Tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đều có tác động đáng kể đến chỉ số CIWB. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp củng cố sự hiểu biết về động lực của phát thải carbon dioxide và phúc lợi người. Cụ thể, tăng trưởng kinh tế và FDI được xác định có ảnh hưởng đến CIWB. Những kết quả này phù hợp với một số nghiên cứu trước đó. Chúng cũng cung cấp bằng chứng mới trong bối cảnh cụ thể của nhóm quốc gia được nghiên cứu. Việc hiểu rõ các tác động này là cần thiết để xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững và giảm thiểu biến đổi khí hậu.

5.1. Ảnh hưởng của Tăng trưởng Kinh tế lên CIWB

Nghiên cứu đã tìm thấy tác động có ý nghĩa của tăng trưởng kinh tế lên CIWB. Mối quan hệ này có thể phức tạp. Tăng trưởng kinh tế ban đầu có thể làm tăng phát thải carbon dioxide. Điều này dẫn đến CIWB cao hơn. Tuy nhiên, ở các giai đoạn phát triển sau, tăng trưởng có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ. Nó cũng khuyến khích áp dụng năng lượng tái tạo. Điều này giúp giảm CIWB. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đường cong Kuznets môi trường. Nó liên quan đến phát thải carbon và GDP bình quân đầu người. Các chính sách cần cân bằng tăng trưởng với các mục tiêu môi trường.

5.2. Vai trò của Tiêu thụ Năng lượng và FDI

Tiêu thụ năng lượng được xác nhận là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến CIWB. Đặc biệt, sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch làm tăng phát thải carbon dioxide. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến CIWB. Ngược lại, việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo sẽ cải thiện CIWB. FDI cũng cho thấy tác động đáng kể. Tùy thuộc vào bản chất của các khoản đầu tư, FDI có thể thúc đẩy hoặc cản trở các nỗ lực giảm phát thải. FDI xanh có thể mang lại công nghệ sạch. Ngược lại, FDI từ các ngành gây ô nhiễm có thể làm trầm trọng thêm ô nhiễm không khí. Sự thay đổi tác động của FDI theo thời gian là một điểm nổi bật. Nó cần được xem xét cẩn trọng trong hoạch định chính sách.

VI.Hàm ý Chính sách cho Phát triển Bền vững và Giảm CO2

Các phát hiện của luận án cung cấp cơ sở quan trọng cho việc xây dựng chính sách. Mục tiêu là nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và giảm phát thải carbon dioxide. Các chính phủ cần ưu tiên các chiến lược phát triển kinh tế thân thiện với môi trường. Điều này bao gồm việc khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ sạch. Các chính sách năng lượng cần hướng tới giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch. Khuyến khích sử dụng năng lượng hiệu quả là điều cần thiết. Việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cần đi kèm với các quy định môi trường chặt chẽ. Điều này đảm bảo FDI góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí và tăng phúc lợi người. Hướng tới một nền kinh tế xanh hơn là mục tiêu chung. Nó giúp đối phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.

6.1. Định hướng Phát triển Kinh tế Thân thiện Môi trường

Chính sách kinh tế cần ưu tiên các ngành công nghiệp xanh. Việc này thúc đẩy đổi mới công nghệ giảm phát thải carbon dioxide. Các chính sách khuyến khích nghiên cứu và phát triển năng lượng tái tạo là cần thiết. Chính phủ có thể cung cấp ưu đãi thuế. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp áp dụng quy trình sản xuất sạch hơn. Mục tiêu là nâng cao GDP bình quân đầu người mà vẫn giảm thiểu tác động môi trường. Xây dựng các khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó quản lý phát thải và thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Điều này góp phần vào phát triển bền vững.

6.2. Chính sách Năng lượng và Thu hút FDI Xanh

Chính sách năng lượng quốc gia cần chuyển dịch mạnh mẽ từ năng lượng hóa thạch sang năng lượng tái tạo. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng sạch là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp khuyến khích sử dụng năng lượng hiệu quả trong công nghiệp và hộ gia đình. Điều này sẽ giảm tiêu thụ năng lượng tổng thể. Trong thu hút FDI, chính phủ nên ưu tiên các dự án FDI mang lại công nghệ xanh. Quy định môi trường chặt chẽ giúp ngăn chặn 'thiên đường ô nhiễm'. Nó đảm bảo FDI góp phần giảm phát thải carbon dioxide. Điều này cải thiện chất lượng ô nhiễm không khí và phúc lợi người.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của tăng trưởng kinh tế tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư nước ngoài đến mật độ carbon dioxide đối với phúc lợi con người

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --------∞0∞-------- ĐẶNG BẮC HẢI TÁC ĐỘNG CỦA TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ, TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG VÀ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN MẬT ĐỘ CARBON DIOXIDE ĐỐI VỚI PHÚC LỢI CON NGƯỜI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --------∞0∞-------- ĐẶNG BẮC HẢI TÁC ĐỘNG CỦA TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ, TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG VÀ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN MẬT ĐỘ CARBON DIOXIDE ĐỐI VỚI PHÚC LỢI CON NGƯỜI Chuyên ngành: Kinh tế học Mã số chuyên ngành: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thuấn TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 2 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật.

Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Tôi cũng xin hứa rằng: luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Tôi bày tỏ lời cảm ơn trân trọng nhất dành cho Bố, Mẹ, anh, chị và gia đình nhỏ của tôi. Tất cả họ là những người mang lại niềm vui, động lực và điểm tựa để tôi thực hiện những hoài bão trong cuộc sống.

Tôi gửi sự biết ơn trân trọng nhất tới tất cả Thầy, Cô đã tận tình truyền đạt kiến thức và các chuyên viên cũng như các nhân viên hành chính của Khoa Sau Đại học - Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ tôi trong suốt thời gian tôi tham gia học tập tại Trường. Đặc biệt, tôi dành sự tôn kính cao nhất đối với thầy PGS. Nguyễn Thuấn với sự tận tình và lòng nhiệt huyết. Những hướng dẫn, góp ý và tình cảm của Thầy đã giúp tôi có được sự tự tin và lòng quyết tâm phải hoàn thành luận án.

Cuối cùng tôi xin cảm ơn các cán bộ quản lý, đồng nghiệp, bạn bè tại trường Đại Học Tài Nguyên và Môi Trường Thành phố Hồ Chí Minh đã quan tâm, động viên, khuyên bảo và góp ý cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh iii TÓM TẮT Luận án nghiên cứu tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến mật độ carbon dioxide (CO2) đối với phúc lợi con người (Carbon instensity of well-being-CIWB). Nghiên cứu này đề cập tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến CIWB trong cùng một mô hình. Sau khi thực hiện lược khảo các lý thuyết và các nghiên cứu trước đây về CIWB, luận án nhận thấy CIWB là cách thức rất có giá trị để hiểu sự liên kết giữa phát triển và sự bền vững, "cân bằng giữa phúc lợi con người với các tác động đến môi trường lý sinh" (Dietz, Rosa và York, 2009).

Ngoài ra, với cách tính bằng lượng khí thải CO2 so với phúc lợi con người, chỉ số CIWB đã cung cấp một thông tin rất quan trọng là sự hy sinh về môi trường cho việc đạt được mục tiêu về phúc lợi con người. Do đó, nghiên cứu về CIWB gắn liền với các hoạt động kinh tế sẽ cho thấy rõ quan điểm về phát triển bền vững hơn. Bên cạnh đó, việc xem xét tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến CIWB trong cùng một mô hình là một nghiên cứu rất hiếm thấy trong lĩnh vực phát triển bền vững nếu không kể những nghiên cứu mà nghiên cứu sinh (Nguyễn Thuấn & Đặng Bắc Hải, 2021 và Đặng Bắc Hải, Nguyễn Thuấn & Trần Thị Diễm Nga, 2023) đã thực hiện. Ngoài ra, luận án còn phát hiện thêm: nghiên cứu về sự thay đổi qua thời gian của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến CIWB và nhóm quốc gia có độ nhạy với CIWB được chọn làm mẫu nghiên cứu cũng rất hiếm nghiên cứu nào đề cập đến.

Cụ thể hơn, nghiên cứu về sự thay đổi qua thời gian của tiêu thụ năng lượng tác động đến CIWB có thể tìm thấy qua vài nghiên cứu của: Sweidan (2017) và Nguyễn Thuấn và Đặng Bắc Hải (2021) nhưng nghiên cứu về sự thay đổi qua thời gian của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tác động đến CIWB thì hiếm tìm thấy hơn. Vì vậy, luận án đã đề xuất các hướng nghiên cứu: - Nghiên cứu tác động của tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến CIWB. iv - Nghiên cứu về sự thay đổi riêng rẻ qua thời gian của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và của tiêu thụ năng lượng tác động đến CIWB. Tiếp theo, luận án đã mô hình hoá các hướng nghiên cứu đã đề ra và giới hạn phạm vi nghiên cứu là nhóm quốc gia có độ nhạy với CIWB và trong giai đoạn 2000- 2019.

Luận án đã sử dụng các kiểm định để kiểm tra các khuyết tật trong các mô hình và sau đó thực hiện ước lượng bằng mô hình hồi quy Prais–Winsten đơn vị chéo chuỗi thời gian với sai số chuẩn điều chỉnh dữ liệu bảng (Panel-corrected Standard Error-PCSE) và kỹ thuật tự hồi quy bậc nhất (AR1) do Beck và Katz (1995). Kết quả nghiên cứu của luận án đã chỉ ra tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tác động đến CIWB một cách có ý nghĩa thống kê. Cụ thể hơn: tăng trưởng kinh tế và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tác động làm giảm CIWB, ngược lại, tiêu thụ năng lượng tác động làm tăng CIWB. Ngoài ra, trong các biến kiểm soát đưa vào mô hình thì chỉ có biến đô thị hoá tác động làm giảm CIWB một cách có ý nghĩa thống kê, trong khi hai biến phụ nữ tham gia lao động và giáo dục thì chưa tìm thấy bằng chứng tác động đến CIWB.

Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu sự thay đổi qua thời gian của FDI tác động đến CIWB đã cho thấy các hệ số tác động của FDI hầu hết là số âm nhưng chỉ giai đoạn 2007-2019 là có ý nghĩa thống kê. Ngược lại, kết quả nghiên cứu sự thay đổi qua thời gian của tiêu thụ năng lượng tác động đến CIWB thì các hệ số tác động của tiêu thụ năng lượng luôn là số dương với độ lớn giảm dần qua thời gian và có ý nghĩa thống kê trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu từ 2000-2019. Với các kết quả nghiên cứu đạt được, luận án đã đưa ra những gợi ý chính nhằm giúp các quốc gia thuộc nhóm quốc gia có thu nhập trung bình với các đặc điểm: dân số đông và mức phát thải CO2 bình quân theo đầu người cao giảm thiểu được khí thải CO2 ra môi trường và nâng cao phúc lợi con người. Bên cạnh đó, luận án cũng trình bày những hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai.

v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC. v DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ. x DANH MỤC BẢNG .xii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

xiv Chương 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI. Lý do nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập, thống kê và tổng hợp tài liệu. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Ý nghĩa của nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn của luận án. Điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án nghiên cứu.

17 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Các khái niệm sử dụng trong luận án. Khái niệm Carbon dioxide (CO2). Khái niệm phúc lợi con người.

Khái niệm mật độ CO2 đối với phúc lợi con người (CIWB). Khái niệm tăng trưởng kinh tế. Khái niệm tiêu thụ năng lượng. Khái niệm vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Lược khảo các lý thuyết. Mô hình IPAT và STIRPAT. Lý thuyết đường cong Kuznet về môi trường. Lý thuyết hiện đại hoá sinh thái.

Lý thuyết sản xuất liên tục. Lược khảo các công trình nghiên cứu trước. Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với CO2 và với phúc lợi con người. Mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng với CO2 và với phúc lợi con người.

Mối quan hệ giữa vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài với CO2 và với phúc lợi con người. Tác động của tăng trưởng kinh tế đến mật độ CO2 đối với phúc lợi con người (CIWB). Tác động của tiêu thụ năng lượng đến mật độ CO2 đối với phúc lợi con người (CIWB). Tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến mật độ CO2 đối với phúc lợi con người (CIWB).

Mối quan hệ riêng rẻ giữa đô thị hoá, giới và giáo dục với CO2 và với phúc lợi con người. Đề xuất các hướng nghiên cứu. Nghiên cứu tác động của tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến mật độ CO2 đối với phúc lợi con người (CIWB) tại nhóm quốc gia đã đề cập trong giai đoạn (2000-2019)- Hướng nghiên cứu thứ nhất. Nghiên cứu riêng rẻ sự thay đổi qua thời gian về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, tiêu thụ năng lượng tác động đến mật độ CO2 đối với phúc lợi con người (CIWB) tại nhóm quốc gia đã đề cập trong giai đoạn (2000- 2019)- Hướng nghiên cứu thứ hai:.

80 Chương 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phân tích thống kê mô tả.

Phân tích hồi quy Prais-Winsten đơn vị chéo thời gian với sai số chuẩn hiệu chỉnh dữ liệu bảng (PCSE). Các mô hình nghiên cứu. Kiểm định nghiệm đơn vị. Kiểm định phụ thuộc chéo.

Kiểm định tự tương quan. Kiểm định phương sai sai số thay đổi. Kiểm định hiện tượng nội sinh. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến.

Kiểm tra tính vững. Dữ liệu nghiên cứu. Tính toán CIWB. 102 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Phân tích thống kê. Một số đặc điểm về nhóm nước nghiên cứu. Thống kê mô tả các biến số. Kiểm định tính dừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động kinh tế, năng lượng, FDI đến CO2 và phúc lợi người" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác động tăng trưởng kinh tế, tiêu thụ năng lượng, FDI lên mật độ CO2 và phúc lợi con người.

Luận án "Tác động kinh tế, năng lượng, FDI đến CO2 và phúc lợi người" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tác động kinh tế, năng lượng, FDI đến CO2 và phúc lợi người" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động kinh tế, năng lượng, FDI đến CO2 và phúc lợi người" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Tác động kinh tế, năng lượng, FDI đến CO2 và phúc lợi người" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động kinh tế, năng lượng, FDI đến CO2 và phúc lợi người" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động kinh tế, năng lượng, FDI đến CO2 và phúc lợi người" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter