Luận án TS Kinh tế: Di cư, Biến đổi Khí hậu & Thất nghiệp ở Châu Á
Phân tích sâu mối liên hệ phức tạp giữa biến đổi khí hậu, làn sóng di cư và vấn đề thất nghiệp dai dẳng tại Châu Á. Hiểu rõ tác động và tìm giải pháp.
economics
Luan An
doctoral dissertation
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tác động của Biến đổi khí hậu đến Di cư quốc tế
Biến đổi khí hậu đang định hình lại mô hình di cư toàn cầu. Châu Á đặc biệt dễ bị tổn thương trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Nghiên cứu này phân tích cách yếu tố khí hậu thúc đẩy di cư. Thiên tai như hạn hán, lũ lụt, bão mạnh buộc người dân phải di dời. Di cư quốc tế tăng lên do mất mát sinh kế. Ảnh hưởng đến an ninh kinh tế của các khu vực chịu tác động. Di cư lao động là một phản ứng phổ biến, tìm kiếm cơ hội mới. Tuy nhiên, nó tạo áp lực lên thị trường lao động tại các điểm đến. Luồng lao động nhập cư cần được quản lý hiệu quả. Tăng trưởng kinh tế châu Á chịu ảnh hưởng đáng kể từ di dời dân cư. Các chính sách ứng phó cần tích hợp, toàn diện. Giảm thiểu rủi ro thất nghiệp châu Á là mục tiêu cấp bách. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ các nước trong khu vực.
1.1. Ảnh hưởng của yếu tố khí hậu đến di cư
Yếu tố khí hậu có vai trò then chốt trong quyết định di cư. Hạn hán kéo dài, lũ lụt thường xuyên, bão dữ dội làm suy giảm nguồn lực. Đất đai mất khả năng canh tác, năng suất nông nghiệp giảm sút. Nguồn nước sạch cạn kiệt, đe dọa sức khỏe cộng đồng. Điều này buộc hàng triệu người phải tìm kiếm nơi ở mới. Di dời bắt buộc trở thành thực tế đau lòng cho nhiều gia đình. Mất mát sinh kế đẩy mạnh di cư lao động, đặc biệt đến các đô thị hoặc quốc gia khác. Các nước châu Á chứng kiến sự gia tăng di cư nội địa và di cư quốc tế. Nghiên cứu này đi sâu vào cơ chế này. Phân tích dữ liệu kinh tế để định lượng tác động trực tiếp của các yếu tố khí hậu. Đánh giá rủi ro an ninh kinh tế từ biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng.
1.2. Xu hướng di cư quốc tế tại châu Á
Châu Á là khu vực có số lượng người di cư lớn thứ hai thế giới. Xu hướng di cư quốc tế trong khu vực rất phức tạp. Biến đổi khí hậu thêm một lớp phức tạp mới vào bức tranh này. Nhiều lao động nhập cư tìm kiếm cơ hội ở các quốc gia láng giềng hoặc xa hơn. Các thiên tai và di dời bắt buộc gia tăng áp lực di cư. Nghiên cứu xác định các tuyến đường di cư chính. Phân tích các quốc gia xuất cư và nhập cư hàng đầu trong khu vực. Đánh giá tác động của di cư đến thị trường lao động. Thất nghiệp châu Á có thể trầm trọng hơn nếu không có kế hoạch quản lý. Cần hiểu rõ động lực di cư để có chính sách phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế châu Á một cách bền vững và công bằng.
1.3. Di dời do biến đổi khí hậu Thách thức kinh tế
Di dời do biến đổi khí hậu đặt ra thách thức lớn. Đây không chỉ là vấn đề nhân đạo khẩn cấp. Đó còn là vấn đề kinh tế nghiêm trọng, lâu dài. Các cộng đồng bị buộc phải rời bỏ nhà cửa, làng mạc. Họ mất tài sản, nguồn sinh kế truyền thống. Chi phí tái định cư, hỗ trợ khẩn cấp, và tái thiết rất lớn. Biến đổi khí hậu gia tăng di cư quốc tế, gây áp lực lên các dịch vụ xã hội. Điều này có thể làm tăng thất nghiệp châu Á, đặc biệt ở các khu vực đô thị. Nghiên cứu này đánh giá các chi phí kinh tế trực tiếp và gián tiếp. Phân tích tác động đến tăng trưởng kinh tế châu Á. Cần có các chính sách phòng ngừa và ứng phó kịp thời. Giảm thiểu rủi ro kinh tế từ di dời là ưu tiên hàng đầu.
II.Di cư lao động và Thất nghiệp châu Á Phân tích kinh tế
Di cư lao động đóng vai trò phức tạp trong nền kinh tế châu Á. Nó có thể bù đắp thiếu hụt lao động ở một số ngành quan trọng. Đồng thời, di cư có thể gây áp lực lên thị trường việc làm. Đặc biệt ở các nước tiếp nhận lao động nhập cư. Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ hai chiều này. Đánh giá tác động của di cư đến tỷ lệ thất nghiệp châu Á. Biến đổi khí hậu làm tăng luồng di dời bắt buộc. Điều này đẩy mạnh cạnh tranh cho các vị trí việc làm sẵn có. An ninh kinh tế của người dân bị đe dọa nghiêm trọng. Cần có chính sách quản lý di cư hiệu quả, có tầm nhìn. Mục tiêu là duy trì sự ổn định thị trường lao động. Đảm bảo lợi ích cho cả lao động bản địa và lao động nhập cư.
2.1. Phân tích tác động di cư lao động đến thất nghiệp
Di cư lao động ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thất nghiệp. Khi dòng lao động nhập cư tăng đột biến. Cạnh tranh việc làm trong nước có thể tăng theo. Điều này đặc biệt đúng với lao động tay nghề thấp. Họ thường dễ bị tổn thương nhất. Nghiên cứu này sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Mục đích là để định lượng tác động này một cách chính xác. Xem xét các kịch bản khác nhau của di cư và biến đổi khí hậu. Phân tích sự khác biệt giữa các quốc gia châu Á. Đánh giá khả năng hấp thụ lao động của thị trường. Đề xuất giải pháp giảm thiểu thất nghiệp châu Á. Đảm bảo an ninh kinh tế cho mọi đối tượng lao động.
2.2. Biến động thị trường lao động nhập cư châu Á
Thị trường lao động nhập cư châu Á rất năng động và biến đổi nhanh chóng. Nhu cầu lao động từ các nước phát triển hơn trong khu vực thúc đẩy di cư. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu tạo ra sự bất ổn sâu sắc. Thiên tai và di dời bắt buộc làm thay đổi nguồn cung lao động. Nghiên cứu phân tích cách thị trường phản ứng với những cú sốc này. Đánh giá sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh của thị trường lao động. Tìm hiểu vai trò của lao động nhập cư trong tăng trưởng kinh tế châu Á. Xác định những rủi ro và cơ hội mà họ mang lại. Mục tiêu là phát triển thị trường lao động bền vững. Hướng tới giảm thiểu thất nghiệp và tăng cường an ninh kinh tế cho người lao động.
2.3. Mối liên hệ di cư BĐKH và thị trường việc làm
Mối liên hệ giữa di cư, biến đổi khí hậu và thị trường việc làm rất phức tạp, đa chiều. Biến đổi khí hậu thúc đẩy di dời bắt buộc từ các khu vực bị ảnh hưởng. Điều này làm tăng số lượng người tìm kiếm việc làm ở những nơi khác. Di cư lao động có thể làm giảm thất nghiệp ở nước gửi. Nhưng có thể gây áp lực lên thất nghiệp châu Á ở nước nhận. Đặc biệt là trong các ngành đòi hỏi ít kỹ năng, thu nhập thấp. Nghiên cứu này xem xét mối liên hệ này một cách kỹ lưỡng. Sử dụng dữ liệu kinh tế để phân tích các cơ chế tác động. Đề xuất các chiến lược để cân bằng lợi ích. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ di cư lao động. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến thị trường.
III.Nghiên cứu thị trường lao động châu Á và An ninh kinh tế
Thị trường lao động châu Á đối mặt nhiều thách thức to lớn. Di cư và biến đổi khí hậu là hai yếu tố chính gây ra sự biến động. Nghiên cứu này khám phá cách chúng ảnh hưởng đến an ninh kinh tế của người dân. An ninh kinh tế bao gồm ổn định việc làm, thu nhập và khả năng tiếp cận các dịch vụ. Thiên tai và di dời bắt buộc làm suy yếu sinh kế của hàng triệu người. Lao động nhập cư có thể thay đổi cấu trúc thị trường, tạo ra cạnh tranh. Phân tích các chính sách hiện hành trong khu vực. Đánh giá hiệu quả của chúng trong việc bảo vệ người lao động. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp chính sách sáng tạo. Hướng tới tăng cường khả năng phục hồi của thị trường. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế châu Á toàn diện và công bằng.
3.1. Đánh giá an ninh kinh tế trong bối cảnh di cư
Di cư có tác động lớn đến an ninh kinh tế ở cả nước gửi và nước nhận. Đối với người di cư, đó là cơ hội tìm kiếm sinh kế mới. Nhưng họ cũng đối mặt với rủi ro bóc lột, điều kiện làm việc kém. Đối với cộng đồng bản địa, di cư có thể gây áp lực cạnh tranh. Nghiên cứu này đánh giá các khía cạnh này một cách chi tiết. Sử dụng chỉ số kinh tế xã hội để đo lường mức độ an ninh kinh tế. Phân tích tác động của biến đổi khí hậu lên an ninh kinh tế. Di dời bắt buộc làm tăng gánh nặng lên các nguồn lực xã hội. Mục tiêu là xác định các nhóm dễ bị tổn thương nhất. Từ đó, đề xuất chính sách hỗ trợ phù hợp, kịp thời.
3.2. Ảnh hưởng dài hạn của di cư đến tăng trưởng kinh tế châu Á
Di cư không chỉ có tác động ngắn hạn. Nó còn định hình quỹ đạo tăng trưởng kinh tế châu Á về lâu dài. Dòng kiều hối từ lao động nhập cư có thể thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư. Tuy nhiên, tình trạng "chảy máu chất xám" có thể kìm hãm phát triển. Biến đổi khí hậu làm tăng sự phức tạp này. Di dời bắt buộc ảnh hưởng đến nguồn nhân lực, kỹ năng của quốc gia. Nghiên cứu này phân tích cân bằng phức tạp này. Xem xét các kịch bản tăng trưởng kinh tế khác nhau trong tương lai. Đánh giá vai trò của lao động nhập cư trong quá trình này. Đề xuất chiến lược dài hạn. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ di cư. Đồng thời giảm thiểu rủi ro thất nghiệp châu Á.
3.3. Phân tích chính sách cho thị trường lao động ổn định
Chính sách đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp duy trì sự ổn định của thị trường lao động. Trong bối cảnh di cư và biến đổi khí hậu phức tạp. Cần các chính sách linh hoạt, có khả năng thích ứng cao. Nghiên cứu này phân tích các loại chính sách hiện hành. Ví dụ như chính sách về lao động nhập cư hợp pháp. Các chính sách hỗ trợ tái hòa nhập cho người di dời bắt buộc. Các chương trình đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho lao động. Mục tiêu là giảm thất nghiệp châu Á. Tăng cường an ninh kinh tế cho mọi người dân. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế châu Á bền vững. Chính phủ cần phối hợp chặt chẽ với các tổ chức quốc tế.
IV.Tổng quan lý thuyết về Di cư BĐKH và Thất nghiệp
Nghiên cứu này thực hiện tổng quan lý thuyết toàn diện, sâu sắc. Phân tích các khuôn khổ lý thuyết về di cư, đa dạng và phong phú. Đặt chúng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thị trường lao động châu Á. Các lý thuyết di cư truyền thống được xem xét kỹ lưỡng. Bao gồm lý thuyết đẩy-kéo, lý thuyết mạng lưới, lý thuyết vốn nhân lực. Đồng thời, tích hợp các yếu tố môi trường mới vào phân tích. Đánh giá cách BĐKH làm thay đổi động lực di cư. Đặc biệt là di dời bắt buộc do thiên tai ngày càng tăng. Mối liên hệ với thất nghiệp châu Á được khám phá chi tiết. Nghiên cứu xác định các lỗ hổng trong tài liệu hiện có. Đặt nền móng vững chắc cho phân tích thực nghiệm tiếp theo.
4.1. Tổng quan lý thuyết di cư trong BĐKH
Các lý thuyết di cư truyền thống không hoàn toàn giải thích di cư do BĐKH. Biến đổi khí hậu tạo ra một động lực mới, phức tạp hơn. Nó thường liên quan đến di dời bắt buộc, không tự nguyện. Nghiên cứu xem xét các mô hình mới nổi về di cư môi trường. Ví dụ, khuôn khổ di cư môi trường liên quan đến các yếu tố xã hội. Phân tích cách các yếu tố khí hậu ảnh hưởng đến quyết định di cư. Điều này bao gồm hạn hán, lũ lụt, mực nước biển dâng cao. Đánh giá sự tương tác giữa các yếu tố môi trường và kinh tế. Mục tiêu là xây dựng một hiểu biết toàn diện. Về lý do và cơ chế di cư trong thời đại biến đổi khí hậu hiện nay.
4.2. Khám phá các lỗ hổng nghiên cứu hiện tại
Tài liệu hiện có về di cư, BĐKH và thất nghiệp còn nhiều lỗ hổng. Đặc biệt là về dữ liệu và phân tích kinh tế định lượng. Nghiên cứu này xác định những khoảng trống quan trọng này. Ví dụ, thiếu dữ liệu chính xác về di dời bắt buộc do các nguyên nhân cụ thể. Mối liên hệ trực tiếp giữa BĐKH và thất nghiệp châu Á chưa được làm rõ. Tác động dài hạn của di cư lao động đến tăng trưởng kinh tế châu Á cần thêm bằng chứng thực nghiệm. Nghiên cứu này nhằm mục đích lấp đầy một số khoảng trống quan trọng. Cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn thông qua phân tích thực nghiệm chặt chẽ.
4.3. Nền tảng phân tích kinh tế cho di cư và thất nghiệp
Nghiên cứu này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó phục vụ cho phân tích kinh tế thực nghiệm. Về mối quan hệ giữa di cư, BĐKH và thất nghiệp. Các mô hình kinh tế về cung và cầu lao động được sử dụng hiệu quả. Phân tích cách yếu tố khí hậu làm thay đổi cân bằng này. Vai trò của lao động nhập cư trong thị trường được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là cung cấp một khuôn khổ. Giúp hiểu rõ hơn về các cơ chế này trong bối cảnh châu Á. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách hợp lý, dựa trên bằng chứng.
V.Thiên tai và Di dời bắt buộc Hệ quả tăng trưởng kinh tế
Thiên tai là một động lực mạnh mẽ của di cư ở châu Á. Nó gây ra di dời bắt buộc quy mô lớn, ảnh hưởng đến hàng triệu người. Hậu quả kinh tế của các sự kiện này rất sâu rộng, lâu dài. Nghiên cứu phân tích tác động của thiên tai. Chúng bao gồm thiệt hại về tài sản, cơ sở hạ tầng thiết yếu. Cả mất mát về sinh kế và nguồn nhân lực quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế châu Á. Gây ra áp lực lớn lên thị trường lao động và tăng thất nghiệp. Các nỗ lực tái thiết đòi hỏi nguồn lực lớn từ chính phủ và cộng đồng quốc tế. Cần có chiến lược giảm thiểu rủi ro hiệu quả.
5.1. Tác động của thiên tai đến di cư và lao động
Thiên tai buộc hàng triệu người phải di dời khỏi vùng nguy hiểm. Điều này tạo ra dòng di cư nội địa và quốc tế. Nó làm thay đổi đáng kể thị trường lao động. Lao động nhập cư có thể tăng lên ở các khu vực an toàn hơn. Tuy nhiên, nhiều người mất việc làm, không có thu nhập. Tỷ lệ thất nghiệp châu Á có thể tăng đột biến sau một thảm họa. Nghiên cứu này khám phá các trường hợp cụ thể trong khu vực. Phân tích cách các loại thiên tai khác nhau ảnh hưởng đến mô hình di cư. Đánh giá tác động đến việc làm và thu nhập của người dân.
5.2. Di dời bắt buộc Ảnh hưởng đến an ninh kinh tế
Di dời bắt buộc gây ra tổn thất lớn cho an ninh kinh tế. Người dân mất nhà cửa, tài sản và nguồn sinh kế. Khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản như giáo dục, y tế bị gián đoạn. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói và bất bình đẳng. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ thiên tai. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng này trên các chỉ số kinh tế. Phân tích các chính sách bảo vệ an ninh kinh tế cho người di dời. Mục tiêu là giúp cộng đồng phục hồi nhanh chóng và bền vững.
5.3. Xây dựng khả năng phục hồi kinh tế sau di dời
Việc xây dựng khả năng phục hồi kinh tế là rất quan trọng. Đặc biệt sau các sự kiện thiên tai nghiêm trọng. Nó bao gồm đầu tư vào cơ sở hạ tầng chống chịu biến đổi khí hậu. Phát triển các hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho các cộng đồng bị ảnh hưởng. Giúp họ tái tạo sinh kế và ổn định cuộc sống. Điều này giảm thiểu di dời bắt buộc trong tương lai. Hạn chế tác động tiêu cực đến an ninh kinh tế. Góp phần duy trì tăng trưởng kinh tế châu Á bền vững. Nghiên cứu này đề xuất các chiến lược phục hồi cụ thể. Nhằm giảm thiểu thất nghiệp và tăng cường khả năng thích ứng của khu vực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY …………………………. HUYNH HIEN HAI MIGRATION, CLIMATE CHANGE, AND UNEMPLOYMENT IN ASIA DOCTORAL DISSERTATION IN ECONOMICS Ho Chi Minh City, 2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY …………………………. HUYNH HIEN HAI MIGRATION, CLIMATE CHANGE, AND UNEMPLOYMENT IN ASIA Major: Economics Code : 9310101 DOCTORAL DISSERTATION IN ECONOMICS Supervisors: Dr. Vo Hong Duc Assoc.
Ha Thi Thieu Dao Ho Chi Minh City, 2023 DISSERTATION DECLARATION I, Huynh Hien Hai, certify that: This dissertation has been substantially accomplished during enrolment in this degree. This dissertation does not contain material which has been submitted for the award of any other degree of diploma in my name, in any university or other tertiary institution. In the future, no part of this dissertation will be used in a submission in my name, for any other degree or diploma in any university or other tertiary institution without the prior of Ho Chi Minh city Open University and where applicable, any partner institution responsible for the joint-award of this degree. This dissertation does not contain any material previously published or written by another person, except where due reference has been made in the text and where relevant, in the Authorship Declaration that follows.
This dissertation does not violate or infringe any copyright, trademark, patent, or other rights whatsoever of any person. This dissertation contain work under review for publication, some of which has been co-authors. Signature Huynh Hien Hai i ACKNOWLEDGEMENTS For myself five years ago, that dreadful cave is symbolized by an academic journey through a PhD, the completion of which involves a great deal of preparation, trials and errors, discipline, perseverance, and coffee. Talking shortcuts is rarely an option and addressing constructive criticism becomes an integral aspect of my work.
Fortunately, the life of a PhD candidate has many rewarding facets. Being able to build and share valuable skills and experience as a youngster in a dynamic and international environment is one of them. At the Ho Chi Minh city Open University (OU), I am grateful to so many people for acquiring a combination of skills which were necessary to complete my studies and to prepare myself for future changes. Here is the utmost right place to thank them.
This dissertation has been supervised by Dr. Vo Hong Duc (The University of Western Australia and Ho Chi Minh City Open University) and Assoc. Ha Thi Thieu Dao (Ho Chi Minh University of Banking). I would like to express my sincerest thanks to the two supervisors for the valuable time they devoted to the assessment of my work.
Their comments, which range from general commendations to critical assessments on various aspects of the dissertation presentation, have motivated me greatly to strive for improved quality and clarity. Interestingly, I would like to thank my lecturers, my colleagues and many PhD students who have guided me, supported me in my PhD Journey and participated in the evaluation committee in the past steps of the dissertation. They have given to me many comments, encouragements, helpful advice and timely reminders that they have helped me become more and more mature in my research journey in the past, current and both in the future. I also especially thank the dissertation committees at the levels steps by steps for giving me helpful comments and advice.
My family plays no small part in the successful endeavor of this project. I thank my parents, my wife, my friends… whose support and understanding are always with me ii wherever my dreams lead me. Words alone are not sufficient to express what I owe people. I thus dedicate my dissertation work to them.
With all this said, I am eager to explore the next cave to find the next treasure in my life. Ho Chi Minh city, 2023 Huynh Hien Hai iii SUMMARY OF DISSERTATION MIGRATION, CLIMATE CHANGE, AND UNEMPLOYMENT IN ASIA This dissertation contributes to the literature on climatic factors, international migration, and unemployment in several ways. The motivations for the study emerge from practical circumstances and research gaps from the existing literature. Statistics reveal that Asia is ranked the second-largest region in the world in terms of the number of migrants, following Europe.
On the theoretical aspects, this study offers a comprehensive and systematic review of migration theories within the context of climate change and labor market unemployment. The study aims to provide a comprehensive review of relevant theories and empirical analyses to identify research gaps. Based on empirical results, this dissertation analyzes the influence of climatic factors on migration and investigates their impact on unemployment in Asian countries. This study also examines the effects of climatic factors on the labor market, including unemployment, in the short and long terms.
This study primarily focuses on climatic factors such as temperature, rainfall, and carbon dioxide emissions, which affect migration and unemployment. The study provides important empirical results pertaining to Asian countries, with a focus on both the short and long term. This study seeks to discover new findings related to the complex interactions among climate change, migration, and unemployment, especially at the macro-level in Asia. The dissertation starts with research objectives, contributions, the theoretical framework, and research questions.
It proceeds to provide definitions related to migration, climate change, and unemployment. The study also systematically synthesizes relevant issues which are then addressed in this dissertation, including the impacts of climate change and socio-economic factors on migration in Asia. In addition, the effects of migration on unemployment have also been investigated for Asian countries. The influence of climatic factors on unemployment has also been investigated in Asia.
The empirical results have some new findings. In particular, the rainfall significantly and negatively affects migration. iv The previous rainfall has a positive effect on migration in the two groups of countries, but the effect on the upper income group is stronger. The CO2 emissions has a positive relationship with migration.
The previous CO2 emissions has a negative effect on migration, the effect on the lower income group is stronger. The previous migration shows a positive effect for both groups of countries, but the magnitude for low-income countries is stronger. The previous unemployment tends to be increasingly the unemployment. Migration shows a positive impact on the unemployment in the lower-income countries.
Previous migration plays an important role in reducing unemployment in upper-group, but increase unemployment in lower-group. In short terms, the temperature, CO2 have negative affect to unemployment, and the rainfall has positively affected to unemployment. In long terms, the CO2 tends to diminishingly affect to unemployment in Asian countries. v TABLE OF CONTENTS Dissertation declaration.
ii Summary of dissertation. iv Table of contents. 1 List of tables. 6 List of figures.
Research objectives and questions. The value and contributions of the dissertation. Subject and scope .5 Analytic framework and research questions. 24 CHAPTER 2 DEFINITIONS AND RESEARCH GAPS .2 The climate change .2 Research gap and contributions .1 Climate change and migration .2 Migration and unemployment .3 Climate change and unemployment.
35 CHAPTER 3 THE IMPACTS OF CLIMATIC FACTORS AND SOCIO-ECONOMIC INDICATORS ON THE INTERNATIONAL MIGRATION IN ASIA .2 Theories and literature review .1 Laws of migration by Ravenstein (1885).2 Lee’s Migration Model (1966).3 The drivers of migration by Black (2011) .3 Methodology and data.4 Results and discusions: .2 Collinearity, autocorrelation and heteroscedasticity tests. 66 CHAPTER 4 THE EFFECTS OF MIGRATION ON THE UNEMPLOYMENT IN ASIA .2 Theories and literature review .1 The dual-sector model by Lewis (1954) .2 Harris – Todaro model (1969) .3 The new economics of labor migration model (1980s) .4 World Systems theory by Wallerstein (1974) .3 Methodology and data.2 Collinearity, autocorrelation and heteroscedasticity tests .3 Results of GMM estimations: .4 2SLS tests of the impact of unemployment on migration. 98 CHAPTER 5 THE INFLUENCES OF THE CLIMATIC FACTORS ON UNMEMPLOYMENT IN ASIA .1 The climate change .2 The unemployment rate .2 Theories and literature review .1 The Sustainable Livelihoods Framework .2 Theory of environment economics by Turner (1993) .3 Methodology and data.2 Empirical results – Effects of climate factors to unemployment using GLS estimation in short-run techniques .4 Empirical results – Effects of climatic factors to unemployment using in long-run techniques by FMOLS, DOLS and CCR .5 Effects of climatic factors to unemployment using FMOLS, DOLS and CCR estimations by upper-income countries group .6 Effects of climatic factors to unemployment using FMOLS, DOLS and CCR estimations by lower-income countries group .5 Results and discussions. 139 CHAPTER 6 CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATIONS .1 Conclusions and contributions .1 National policies on climate change .2 National policies on international migration and climatic migration .3 National policies on unemployment.
158 APPENDIX 1 LIST THE SELECTED ASIAN COUNTRIES. 173 APPENDIX 2 ECONOMETRIC RESULTS. 175 5 LIST OF TABLES Table 1.1 Key data by the World Migration Reports between 2000 and 2020.2 Empirical researches on the relationship between climate change and migration 46 Table 3.5 Autocorrelation and heteroscedasticity test .6 Empirical results – Effects of climatic factors to migration using S.1 Empirical researches on the relationship between migration and unemployment 81 Table 4.4 Autocorrelation and heteroscedasticity test .5 Empirical results – Effects of the migration on the unemployment rate using GMM estimations .6 Results of 2SLS test of unemployment on migration .1 Empirical researches on the relationship between climate change and unemployment.4 Multiplier magnifies the variance VIF .5 The autocorrelation and heteroscedasticity tests.6 Empirical results – Effects of climatic factors to unemployment using GLS estimation .7 Panel unit root test results .8 Kao panel co-integration test .9 Empirical results – Effects of climatic factors to unemployment using FMOLS, DOLS and CCR estimations .10 Panel unit root test results .11 Kao panel co-integration test .12 Empirical results – Effects of climate factors to unemployment using FMOLS, DOLS and CCR estimations by upper-income countries group .13 Panel unit root test results .14 Kao panel co-integration test .15 Empirical results – Effects of climatic factors to unemployment using FOLS, DOLS and CCR estimations by lower-income countries group .1 A summary of the hypotheses and results. 142 7 LIST OF FIGURES Figure 1.1 International migrant stock at mid-year in Asia 1990-2020 .2 The global international migrant stock by region 1990-2020 .3 The average unemployment rate in Asia countries 1991 - 2020 .5 Summarizes of the research process .1 The origin and destination factors in migration .2 Drivers of migration .1 The model of migration and unemployment by Harris-Todaro .1 Working hours lost due to heat stress under a 1.2 The sustainable livelihoods framework.3 A sustainable livelihoods framework for the 21st century.
108 8 ABBREVIATION CCR : The Canonical Cointegration Regression COVID-19 : Coronavirus disease DOLS : The panel dynamic ordinary least square EU : European Union FMOLS : Fully modified ordinary least square GLS : Generalized least squares GMM : The generalized method of moments ILO : International Labor Organization IOM : International Organization for Migration IPCC : Intergovernmental Panel on Climate Change NASA : National Aeronautics and Space Administration NELM : The New Economics of Labour Migration OECD : The Organization for Economic Co-operation and Development UN : United Nations UNFCC : United Nations Framework Convention on Climate Change WB : World Bank 9 CHAPTER 1 INTRODUCTION In this chapter, this chapter will present basic contents of the dissertation, including an overview, research objectives, question objectives, and the value and significances of this study. Each of these aspects is summarized as below. Overview There are many reasons that could lead people to migrate to another place, both internal or international migration. There are five primary macro-level drivers of migration, including economic, demographic, social, political, and environmental factors (Black et al.
Researchers still focus heavily on economic aspects, demographics, social capital, or political issues without paying enough attention to environmental and climate reasons (Hoffmann et al.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Di cư, BĐKH và thất nghiệp ở châu Á: Nghiên cứu kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sâu mối liên hệ phức tạp giữa biến đổi khí hậu, làn sóng di cư và vấn đề thất nghiệp dai dẳng tại Châu Á. Hiểu rõ tác động và tìm giải pháp.
Luận án "Di cư, BĐKH và thất nghiệp ở châu Á: Nghiên cứu kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại ho chi minh city open university. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Di cư, BĐKH và thất nghiệp ở châu Á: Nghiên cứu kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Di cư, BĐKH và thất nghiệp ở châu Á: Nghiên cứu kinh tế" thuộc chuyên ngành economics. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Di cư, BĐKH và thất nghiệp ở châu Á: Nghiên cứu kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Di cư, BĐKH và thất nghiệp ở châu Á: Nghiên cứu kinh tế" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Di cư, BĐKH và thất nghiệp ở châu Á: Nghiên cứu kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.