Tác động sở hữu gia đình, tài sản tình cảm đến cấu trúc vốn doanh nghiệp – Vũ Minh Tú

Khám phá sở hữu gia đình, tài sản tình cảm xã hội định hình cấu trúc vốn & quyết định tài chính doanh nghiệp ra sao.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Sở hữu gia đình và vai trò trong cấu trúc vốn doanh nghiệp

Doanh nghiệp gia đình đóng vai trò thiết yếu cho các nền kinh tế toàn cầu. Chúng góp phần hàng đầu vào sự phát triển. Các công ty này thể hiện tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ. Sự sáng tạo trong sản phẩm, dịch vụ mới rất cao. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm, thương hiệu quốc gia được nâng cao. Nhiều ví dụ thành công tại Việt Nam cho thấy điều này. Bánh mì Kinh đô và Bút bi Thiên Long là những điển hình. Nhà Hòa Bình và Nội thất Hòa Phát cũng vậy. Tôn Hoa Sen, Thủy sản Minh Phú cũng thuộc loại này. Sở hữu gia đình ảnh hưởng lớn đến quản trị kinh doanh. Nó tác động đến quản lý tài chính công ty. Quyết định về cấu trúc vốn có sự khác biệt rõ rệt. Các công ty gia đình thường ưu tiên sự bền vững. Họ chú trọng giá trị lâu dài cho nhiều thế hệ. Điều này khác biệt so với các công ty không thuộc sở hữu gia đình. Nghiên cứu sâu về vai trò này là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cũng tăng cường sự bền vững của các công ty. Hình thức sở hữu gia đình mang lại nhiều ưu điểm. Các công ty gia đình phát triển nhanh chóng. Họ đóng góp tích cực cho nền kinh tế. Tinh thần khởi nghiệp được khuyến khích. Sự đổi mới liên tục tạo ra giá trị mới. Các ưu điểm này làm cho công ty mạnh mẽ hơn. Chúng giúp công ty vượt qua thách thức thị trường. Sự ổn định và tầm nhìn dài hạn là lợi thế. Điều này củng cố vị thế trên thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của doanh nghiệp gia đình

Doanh nghiệp gia đình đóng vai trò thiết yếu cho các nền kinh tế toàn cầu. Chúng góp phần hàng đầu vào sự phát triển. Các công ty này thể hiện tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ. Sự sáng tạo trong sản phẩm, dịch vụ mới rất cao. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm, thương hiệu quốc gia được nâng cao. Nhiều ví dụ thành công tại Việt Nam cho thấy điều này. Bánh mì Kinh đô và Bút bi Thiên Long là những điển hình. Nhà Hòa Bình và Nội thất Hòa Phát cũng vậy. Tôn Hoa Sen, Thủy sản Minh Phú cũng thuộc loại này.

1.2. Ảnh hưởng sở hữu gia đình đến quyết định tài chính

Sở hữu gia đình ảnh hưởng lớn đến quản trị kinh doanh. Nó tác động đến quản lý tài chính công ty. Quyết định về cấu trúc vốn có sự khác biệt rõ rệt. Các công ty gia đình thường ưu tiên sự bền vững. Họ chú trọng giá trị lâu dài cho nhiều thế hệ. Điều này khác biệt so với các công ty không thuộc sở hữu gia đình. Nghiên cứu sâu về vai trò này là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cũng tăng cường sự bền vững của các công ty.

1.3. Ưu điểm của sở hữu gia đình với nền kinh tế

Hình thức sở hữu gia đình mang lại nhiều ưu điểm. Các công ty gia đình phát triển nhanh chóng. Họ đóng góp tích cực cho nền kinh tế. Tinh thần khởi nghiệp được khuyến khích. Sự đổi mới liên tục tạo ra giá trị mới. Các ưu điểm này làm cho công ty mạnh mẽ hơn. Chúng giúp công ty vượt qua thách thức thị trường. Sự ổn định và tầm nhìn dài hạn là lợi thế. Điều này củng cố vị thế trên thị trường.

II.Lý thuyết cấu trúc vốn Hạn chế với doanh nghiệp gia đình

Các lý thuyết cấu trúc vốn truyền thống tập trung vào chi phí đại diện. Chúng xem xét chi phí phá sản và bất đối xứng thông tin. Các chi phí này định hình quyết định tài chính công ty. Chúng ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu. Sự tách biệt giữa chủ sở hữu và người điều hành là trọng tâm. Chủ sở hữu muốn tối đa hóa lợi nhuận. Người điều hành có thể có mục tiêu khác. Điều này dẫn đến các xung đột lợi ích. Các xung đột này ảnh hưởng đến cấu trúc vốn. Tuy nhiên, các lý thuyết cấu trúc vốn hiện tại có hạn chế. Chúng chưa giải thích đầy đủ các doanh nghiệp gia đình. Trong doanh nghiệp gia đình, chủ sở hữu và người điều hành thường là một. Gia đình nắm quyền sở hữu, quản trị và điều hành. Cơ chế hình thành quyết định đòn bẩy tài chính không rõ ràng. Chi phí đại diện có thể không phát sinh tương tự. Mô hình này đòi hỏi cách tiếp cận mới. Sự độc đáo của sở hữu gia đình cần được làm rõ. Nhiều nghiên cứu trước đã chỉ ra sự tách biệt này. Chủ sở hữu và người đại diện đưa ra các quyết định khác nhau. Các quyết định này tác động trực tiếp đến cấu trúc vốn. Nhưng đối với doanh nghiệp gia đình, mô hình này không còn đúng. Sự gắn kết giữa gia đình và công ty là rất cao. Mục tiêu của gia đình thường bao gồm cả yếu tố phi tài chính. Yếu tố này đòi hỏi một khái niệm mới. Nó cần bổ sung vào lý thuyết cấu trúc vốn hiện có.

2.1. Chi phí đại diện và cấu trúc vốn

Các lý thuyết cấu trúc vốn truyền thống tập trung vào chi phí đại diện. Chúng xem xét chi phí phá sản và bất đối xứng thông tin. Các chi phí này định hình quyết định tài chính công ty. Chúng ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu. Sự tách biệt giữa chủ sở hữu và người điều hành là trọng tâm. Chủ sở hữu muốn tối đa hóa lợi nhuận. Người điều hành có thể có mục tiêu khác. Điều này dẫn đến các xung đột lợi ích. Các xung đột này ảnh hưởng đến cấu trúc vốn.

2.2. Hạn chế lý thuyết hiện tại về sở hữu gia đình

Tuy nhiên, các lý thuyết cấu trúc vốn hiện tại có hạn chế. Chúng chưa giải thích đầy đủ các doanh nghiệp gia đình. Trong doanh nghiệp gia đình, chủ sở hữu và người điều hành thường là một. Gia đình nắm quyền sở hữu, quản trị và điều hành. Cơ chế hình thành quyết định đòn bẩy tài chính không rõ ràng. Chi phí đại diện có thể không phát sinh tương tự. Mô hình này đòi hỏi cách tiếp cận mới. Sự độc đáo của sở hữu gia đình cần được làm rõ.

2.3. Sự tách biệt chủ sở hữu và người đại diện

Nhiều nghiên cứu trước đã chỉ ra sự tách biệt này. Chủ sở hữu và người đại diện đưa ra các quyết định khác nhau. Các quyết định này tác động trực tiếp đến cấu trúc vốn. Nhưng đối với doanh nghiệp gia đình, mô hình này không còn đúng. Sự gắn kết giữa gia đình và công ty là rất cao. Mục tiêu của gia đình thường bao gồm cả yếu tố phi tài chính. Yếu tố này đòi hỏi một khái niệm mới. Nó cần bổ sung vào lý thuyết cấu trúc vốn hiện có.

III.Tài sản tình cảm Yếu tố mới cho cấu trúc vốn

Tài sản tình cảm (socioemotional wealth - SEW) là một khái niệm quan trọng. Nó đại diện cho giá trị phi tài chính của công ty đối với gia đình. Giá trị này được tích lũy qua nhiều thế hệ. Nó bao gồm danh tiếng gia đình, kiểm soát sở hữu, và sự kế thừa. Duy trì SEW là mục tiêu chính của gia đình chủ sở hữu. Điều này ảnh hưởng đến mọi quyết định kinh doanh. Đặc biệt là các quyết định liên quan đến tài chính. Việc bảo vệ tài sản tình cảm tác động đến cấu trúc vốn. Gia đình có thể thận trọng hơn trong việc sử dụng nợ. Tỷ lệ nợ thấp hơn có thể được ưu tiên. Điều này giúp giảm rủi ro phá sản. Rủi ro phá sản có thể làm tổn hại danh tiếng gia đình. Nó cũng có thể làm mất kiểm soát sở hữu. Sự mất mát này được gia đình xem là rất nghiêm trọng. Vì vậy, họ cân nhắc kỹ các khoản nợ. Gia đình chủ sở hữu mong muốn duy trì kiểm soát sở hữu. Điều này đảm bảo quyền lực và ảnh hưởng lâu dài. Tài sản tình cảm là động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy họ tránh đa dạng hóa nguồn vốn quá mức. Họ có thể ưu tiên vốn chủ sở hữu nội bộ. Việc phát hành cổ phiếu mới cho người ngoài sẽ bị hạn chế. Mục tiêu là giữ vững quyền kiểm soát công ty. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vốn.

3.1. Định nghĩa và vai trò của tài sản tình cảm

Tài sản tình cảm (socioemotional wealth - SEW) là một khái niệm quan trọng. Nó đại diện cho giá trị phi tài chính của công ty đối với gia đình. Giá trị này được tích lũy qua nhiều thế hệ. Nó bao gồm danh tiếng gia đình, kiểm soát sở hữu, và sự kế thừa. Duy trì SEW là mục tiêu chính của gia đình chủ sở hữu. Điều này ảnh hưởng đến mọi quyết định kinh doanh. Đặc biệt là các quyết định liên quan đến tài chính.

3.2. Tài sản tình cảm và quyết định nợ của gia đình

Việc bảo vệ tài sản tình cảm tác động đến cấu trúc vốn. Gia đình có thể thận trọng hơn trong việc sử dụng nợ. Tỷ lệ nợ thấp hơn có thể được ưu tiên. Điều này giúp giảm rủi ro phá sản. Rủi ro phá sản có thể làm tổn hại danh tiếng gia đình. Nó cũng có thể làm mất kiểm soát sở hữu. Sự mất mát này được gia đình xem là rất nghiêm trọng. Vì vậy, họ cân nhắc kỹ các khoản nợ.

3.3. Tác động của tài sản tình cảm đến kiểm soát sở hữu

Gia đình chủ sở hữu mong muốn duy trì kiểm soát sở hữu. Điều này đảm bảo quyền lực và ảnh hưởng lâu dài. Tài sản tình cảm là động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy họ tránh đa dạng hóa nguồn vốn quá mức. Họ có thể ưu tiên vốn chủ sở hữu nội bộ. Việc phát hành cổ phiếu mới cho người ngoài sẽ bị hạn chế. Mục tiêu là giữ vững quyền kiểm soát công ty. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vốn.

IV.Nghiên cứu cấu trúc vốn Khám phá sở hữu gia đình

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu rõ ràng. Nó nhằm tìm hiểu tác động của sở hữu gia đình. Nó cũng xem xét tài sản tình cảm xã hội. Hai yếu tố này ảnh hưởng đến cấu trúc vốn doanh nghiệp. Mục tiêu là giải thích cơ chế đưa ra quyết định tài chính. Đặc biệt là trong bối cảnh doanh nghiệp gia đình. Việc này bổ sung vào các lý thuyết cấu trúc vốn hiện có. Các nghiên cứu trước còn tồn tại khoảng trống. Chúng chưa giải thích đầy đủ các doanh nghiệp gia đình. Nghiên cứu này hướng đến lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét giá trị công ty đối với gia đình. Giá trị này vượt ra ngoài khía cạnh tài chính đơn thuần. Nó bao gồm các khía cạnh tình cảm và xã hội. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu kiểm định các giả thuyết cụ thể. Các giả thuyết liên quan đến tỷ lệ nợ của doanh nghiệp gia đình. Nó đánh giá vai trò của tài sản tình cảm. Tài sản tình cảm ảnh hưởng đến mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính. Nó cũng xem xét sự tương tác giữa sở hữu gia đình và SEW. Cách tiếp cận này giúp hiểu rõ hơn. Lý thuyết thương mại và lý thuyết đánh dấu được áp dụng. Chúng giúp phân tích sâu hơn cấu trúc vốn.

4.1. Mục tiêu nghiên cứu về cấu trúc vốn

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu rõ ràng. Nó nhằm tìm hiểu tác động của sở hữu gia đình. Nó cũng xem xét tài sản tình cảm xã hội. Hai yếu tố này ảnh hưởng đến cấu trúc vốn doanh nghiệp. Mục tiêu là giải thích cơ chế đưa ra quyết định tài chính. Đặc biệt là trong bối cảnh doanh nghiệp gia đình. Việc này bổ sung vào các lý thuyết cấu trúc vốn hiện có.

4.2. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu sở hữu gia đình

Các nghiên cứu trước còn tồn tại khoảng trống. Chúng chưa giải thích đầy đủ các doanh nghiệp gia đình. Nghiên cứu này hướng đến lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét giá trị công ty đối với gia đình. Giá trị này vượt ra ngoài khía cạnh tài chính đơn thuần. Nó bao gồm các khía cạnh tình cảm và xã hội. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.

4.3. Kiểm định giả thuyết về tỷ lệ nợ

Nghiên cứu kiểm định các giả thuyết cụ thể. Các giả thuyết liên quan đến tỷ lệ nợ của doanh nghiệp gia đình. Nó đánh giá vai trò của tài sản tình cảm. Tài sản tình cảm ảnh hưởng đến mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính. Nó cũng xem xét sự tương tác giữa sở hữu gia đình và SEW. Cách tiếp cận này giúp hiểu rõ hơn. Lý thuyết thương mại và lý thuyết đánh dấu được áp dụng. Chúng giúp phân tích sâu hơn cấu trúc vốn.

V.Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu cấu trúc vốn

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết. Dữ liệu được thu thập tại Việt Nam. Tổng cộng 3.905 quan sát được ghi nhận. Dữ liệu này đến từ 390 công ty khác nhau. Trong số đó, có 137 công ty thuộc sở hữu gia đình. Nguồn dữ liệu phong phú này đảm bảo tính đại diện. Nó cho phép phân tích sâu sắc về cấu trúc vốn. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng. Kỹ thuật này phù hợp để xử lý dữ liệu theo thời gian. Nó cũng xử lý dữ liệu theo đơn vị chéo. Phương pháp này giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó có khả năng kiểm soát các yếu tố cố định. Điều này tăng cường độ tin cậy của kết quả. Nó giúp phân tích tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2010-2020. Khoảng thời gian 11 năm cung cấp đủ sự biến động. Nó cho phép quan sát xu hướng dài hạn. Quy mô mẫu lớn đảm bảo tính vững chắc. Kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa. Nó đóng góp vào hiểu biết về cấu trúc vốn doanh nghiệp gia đình.

5.1. Nguồn dữ liệu từ công ty niêm yết

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết. Dữ liệu được thu thập tại Việt Nam. Tổng cộng 3.905 quan sát được ghi nhận. Dữ liệu này đến từ 390 công ty khác nhau. Trong số đó, có 137 công ty thuộc sở hữu gia đình. Nguồn dữ liệu phong phú này đảm bảo tính đại diện. Nó cho phép phân tích sâu sắc về cấu trúc vốn.

5.2. Kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng

Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng. Kỹ thuật này phù hợp để xử lý dữ liệu theo thời gian. Nó cũng xử lý dữ liệu theo đơn vị chéo. Phương pháp này giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó có khả năng kiểm soát các yếu tố cố định. Điều này tăng cường độ tin cậy của kết quả. Nó giúp phân tích tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm.

5.3. Quy mô mẫu và thời gian nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2010-2020. Khoảng thời gian 11 năm cung cấp đủ sự biến động. Nó cho phép quan sát xu hướng dài hạn. Quy mô mẫu lớn đảm bảo tính vững chắc. Kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa. Nó đóng góp vào hiểu biết về cấu trúc vốn doanh nghiệp gia đình.

VI.Hàm ý và đóng góp nghiên cứu về sở hữu gia đình

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lý thuyết cấu trúc vốn. Nó bổ sung một khía cạnh mới: tài sản tình cảm. Khái niệm này giải thích hành vi tài chính của doanh nghiệp gia đình. Nó vượt ra ngoài các yếu tố tài chính thuần túy. Nó giúp hiểu rõ hơn động cơ ra quyết định. Đặc biệt trong các trường hợp sở hữu gia đình chi phối. Việc này làm giàu thêm khuôn khổ lý thuyết. Kết quả nghiên cứu mang lại hàm ý thực tiễn. Doanh nghiệp gia đình có thể hiểu rõ hơn động lực của mình. Họ có thể tối ưu hóa cấu trúc vốn. Điều này giúp cân bằng giữa mục tiêu tài chính và phi tài chính. Việc quản lý kiểm soát sở hữu trở nên hiệu quả hơn. Các quyết định về tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu được cân nhắc. Nó giúp đảm bảo sự bền vững và thành công lâu dài. Nghiên cứu này mở ra các hướng đi mới. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục khám phá. Họ có thể đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của tài sản tình cảm. So sánh giữa các quốc gia hoặc ngành nghề khác nhau là cần thiết. Điều này sẽ củng cố hiểu biết về sở hữu gia đình. Nó cũng tăng cường kiến thức về cấu trúc vốn. Việc đa dạng hóa nguồn vốn có thể được xem xét.

6.1. Đóng góp lý thuyết về cấu trúc vốn

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lý thuyết cấu trúc vốn. Nó bổ sung một khía cạnh mới: tài sản tình cảm. Khái niệm này giải thích hành vi tài chính của doanh nghiệp gia đình. Nó vượt ra ngoài các yếu tố tài chính thuần túy. Nó giúp hiểu rõ hơn động cơ ra quyết định. Đặc biệt trong các trường hợp sở hữu gia đình chi phối. Việc này làm giàu thêm khuôn khổ lý thuyết.

6.2. Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp gia đình

Kết quả nghiên cứu mang lại hàm ý thực tiễn. Doanh nghiệp gia đình có thể hiểu rõ hơn động lực của mình. Họ có thể tối ưu hóa cấu trúc vốn. Điều này giúp cân bằng giữa mục tiêu tài chính và phi tài chính. Việc quản lý kiểm soát sở hữu trở nên hiệu quả hơn. Các quyết định về tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu được cân nhắc. Nó giúp đảm bảo sự bền vững và thành công lâu dài.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này mở ra các hướng đi mới. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục khám phá. Họ có thể đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của tài sản tình cảm. So sánh giữa các quốc gia hoặc ngành nghề khác nhau là cần thiết. Điều này sẽ củng cố hiểu biết về sở hữu gia đình. Nó cũng tăng cường kiến thức về cấu trúc vốn. Việc đa dạng hóa nguồn vốn có thể được xem xét.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VŨ MINH TÚ TÁC ĐỘNG CỦA SỞ HỮU GIA ĐÌNH VÀ TÀI SẢN TÌNH CẢM XÃ HỘI ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA DOANH NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH TP. Hồ Chí Minh, năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VŨ MINH TÚ TÁC ĐỘNG CỦA SỞ HỮU GIA ĐÌNH VÀ TÀI SẢN TÌNH CẢM XÃ HỘI ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA DOANH NGHIỆP Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mă số chuyên ngành: 934 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Minh Kiều TP. Hồ Chí Minh, năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận văn “Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp” là công trình nghiên cứu của chính tôi.

Ngoài những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận văn này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận văn này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác. Không có sản phẩm hoặc nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận văn này mà không được trích dẫn theo đúng quy định. Luận văn này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Người thực hiện VŨ MINH TÚ ii LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và nghiên cứu, nhận được sự chỉ bảo, hướng dẫn tận tình của các Thầy, Cô trong chương trình đào tạo Tiến sĩ của Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, Tôi đã hoàn thành luận án với đề tài “Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp”.

Xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả các Thầy, Cô và Khoa Sau đại học đã tận tình hướng dẫn, đào tạo và hỗ trợ tôi hoàn thành chương trình học tập. Xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô đã tham gia các Hội đồng góp ý, phản biện. Những nội dung góp ý của các Thầy, Cô có ý nghĩa vô cùng quan trọng để giúp Tôi bổ sung, hoàn thiện luận án. Xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.

Nguyễn Minh Kiều, người hướng dẫn khoa học của Tôi. Trong suốt quá trình làm luận án, Tôi không chỉ học được các phương pháp nghiên cứu, cách thực hiện đề tài nghiên cứu mà còn học được nhiều bài học vô giá về tinh thần khoa học và lòng đam mê với sự nghiệp giáo dục của Thầy. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình và người thân của Tôi, sự đồng hành, ủng hộ và động viên của người thân, đặc biệt là Mẹ và Vợ của Tôi, có ý nghĩa hết sức quan trọng với Tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Người thực hiện VŨ MINH TÚ iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Hính thức sở hữu gia đình đối với các công ty chiếm vai trò thiết yếu và đóng góp hàng đầu cho các nền kinh tế trên thế giới (Miroshnychenko & ctg.

Sự phát triển nhanh chóng và những đóng góp tích cực của các công ty gia đình với nền kinh tế cho thấy các ưu điểm của hình thức sở hữu gia đình, bao gồm tinh thần khởi nghiệp, sự sáng tạo trong việc tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới, nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm và thương hiệu quốc gia. Ngay tại Việt Nam, rất nhiều sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng sáng tạo gắn liền với tên tuổi công ty thuộc sở hữu gia đình, ví dụ như Bánh mì Kinh đô, Bút bi Thiên Long, Nhà Hòa Bình, Nội thất Hòa Phát, Tôn Hoa Sen, Thủy sản Minh Phú… Trong bối cảnh này, việc nghiên cứu về vai trò của sở hữu gia đình trong quản trị kinh doanh và quản lý tài chính công ty có ý nghĩa rất lớn để nâng cao hiệu quả hoạt động và sự bền vững của các công ty, từ đó đóng góp cho nền kinh tế và xã hội. Do đó, các nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa sở hữu gia đình và cấu trúc vốn đã được đặt ra và phát triển mạnh mẽ trong hơn 20 năm gần đây (Rovelli & ctg. Các lý thuyết cấu trúc vốn đã cho thấy sở hữu gia đình làm cho các công ty có những quyết định tài chính khác biệt dưới tác động của chi phí đại diện (agency cost), chi phí phá sản (bankruptcy cost), và sự bất đối xứng thông tin.

Nhiều nghiên cứu trước đã chứng minh có sự tách biệt giữa chủ sở hữu công ty và người đại diện công ty ra quyết định, từ đó tác động đến cấu trúc vốn của các công ty. Tuy nhiên, trong trường hợp chủ sở hữu công ty và người đại diện công ty cùng là một chủ thể, chính là gia đình nắm quyền sở hữu, quản trị và điều hành công ty thì các lý thuyết cấu trúc vốn chưa giải thích cơ chế hình thành quyết định sử dụng đòn bẩy tài chính của các công ty này. Từ đó, cần đi sâu vào tìm hiểu vai trò của sở hữu gia đình, không chỉ là việc sở hữu công ty, mà còn là giá trị của công ty đối với gia đình qua nhiều thế hệ, để bổ sung vào các nghiên cứu trước theo lý thuyết cấu trúc vốn. iv Đề tài nghiên cứu được đặt ra là “tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp”, nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu nêu trên.

Với dữ liệu nghiên cứu gồm 3.905 quan sát được thu thập từ 390 công ty niêm yết tại Việt Nam từ năm 2010 đến 2020, trong đó có 137 công ty có sở hữu gia đình, phương pháp hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu với ba đóng góp về mặt học thuật. Đầu tiên là bổ sung bằng chứng về mối quan hệ giữa sở hữu gia đình và cấu trúc vốn của các công ty Việt Nam, đóng góp này có ý nghĩa trong bối cảnh có rất ít nghiên cứu về đề tài này tại Việt Nam. Ý nghĩa học thuật tiếp theo là việc khám phá tác động trực tiếp của tài sản tình cảm xã hội của gia đình đến cấu trúc vốn của các công ty Việt Nam.

Đây chính là yếu tố tâm lý và hành vi quan trọng nhất của các công ty có sở hữu gia đình khi đối chiếu với các công ty không có sở hữu gia đình. Mối quan hệ này đã được nghiên cứu ở một số quốc gia phát triển, tuy nhiên lý thuyết khoa học đang cần có nhiều bằng chứng hơn, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển và khu vực châu Á. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là việc bổ sung bằng chứng về vai trò điều tiết của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến mối quan hệ giữa hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng và cấu trúc vốn. Theo lý thuyết hành vi đại diện (behavioural agency model), hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng có vai trò quan trọng trong các quyết định chiến lược của công ty, nhất là công ty gia đình, tuy nhiên vai trò này chưa được nghiên cứu đầy đủ trong mối quan hệ với cấu trúc vốn của các công ty gia đình.

v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU VÀ HÌNH VẼ.

xi CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU. Sự phát triển và vai trò của các công ty gia đình tại Việt Nam.

Bối cảnh nghiên cứu về mặt lý thuyết. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU. Những đóng góp về học thuật. Những đóng góp về thực tiễn. ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN.

CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .16 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC VỐN. Khái niệm cấu trúc vốn. Lý thuyết của Modigliani và Miller (Modigliani –Miller theorem).

Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory). Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory). CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÔNG TY GIA ĐÌNH VÀ TÀI SẢN TÌNH CẢM XÃ HỘI. Khái niệm sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội.

Lý thuyết triển vọng (Prospect theory). Lý thuyết hành vi đại diện (Behavioral agency model). CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA SỞ HỮU GIA ĐÌNH, TÀI SẢN TÌNH CẢM XÃ HỘI VỚI CẤU TRÚC VỐN. Các nghiên cứu về cấu trúc vốn và vai trò của sở hữu gia đình.

Các nghiên cứu về đặc điểm của sở hữu gia đình trong quản trị công ty. Các nghiên cứu về tài sản tình cảm xã hội. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. XÂY DỰNG CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.

Tác động của sở hữu gia đình và CEO thuộc gia đình đến cấu trúc vốn. Tác động của tài sản tình cảm xã hội của gia đình đến cấu trúc vốn.66 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .71 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. Kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.

Quy trình nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC TRONG CÙNG LĨNH VỰC. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG .93 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. THỰC TIỄN VỀ CẤU TRÚC VỐN VÀ SỞ HỮU GIA ĐÌNH CỦA CÁC CÔNG TY TRONG DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. Thực tiễn về cấu trúc vốn của các công ty trong dữ liệu nghiên cứu.

Thực tiễn về sở hữu gia đình của các công ty trong dữ liệu nghiên cứu. Thực tiễn về tài sản tình cảm xã hội các công ty trong dữ liệu nghiên cứu. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. Phân tích thống kê mô tả.

Phân tích tương quan. KẾT QUẢ HỒI QUY TÁC ĐỘNG NGẪU NHIÊN. KẾT QUẢ HỒI QUY SGMM. Kiểm định hiện tượng nội sinh trong mô hình nghiên cứu.

Kết quả hồi quy SGMM. KIỂM ĐỊNH TÍNH VỮNG CỦA KẾT QUẢ HỒI QUY SGMM. TỔNG HỢP KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CÁC GIẢ THUYẾT. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Tác động của sở hữu gia đình đến cấu trúc vốn. Tác động của CEO thuộc gia đình đến cấu trúc vốn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm đến cấu trúc vốn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá sở hữu gia đình, tài sản tình cảm xã hội định hình cấu trúc vốn & quyết định tài chính doanh nghiệp ra sao.

Luận án "Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm đến cấu trúc vốn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm đến cấu trúc vốn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm đến cấu trúc vốn" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm đến cấu trúc vốn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm đến cấu trúc vốn" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm đến cấu trúc vốn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter