Luận án: Truyền miệng điện tử, hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến (Trần Diệu Hằng)
Khám phá mối liên hệ giữa truyền miệng điện tử (eWOM) và hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến. Hiểu cách đánh giá ảnh hưởng quyết định của khách hàng.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng của truyền miệng điện tử & du lịch trực tuyến
- Số trang:
- 220 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Diệu Hằng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng của truyền miệng điện tử du lịch trực tuyến
Truyền miệng điện tử (EWOM) dưới dạng các bài đánh giá trực tuyến đang dần trở thành nguồn tham khảo cốt yếu. Khách hàng du lịch sử dụng thông tin này để đưa ra quyết định. EWOM định hình kỳ vọng và nhận thức của khách hàng. Các nền tảng đặt phòng trực tuyến (OTA) cung cấp nguồn thông tin EWOM phong phú. OTA hiện là kênh bán lẻ hữu hiệu cho các nhà dịch vụ lưu trú tại Việt Nam. Ngành Du lịch trực tuyến tại Việt Nam và Đông Nam Á dự báo bùng nổ giai đoạn 2023-2030. Mối quan hệ giữa tác động của EWOM và hành vi trực tuyến của khách hàng trên OTA được đặc biệt quan tâm. Sự tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường trực tuyến đặt ra yêu cầu nghiên cứu sâu rộng. Nhu cầu hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của EWOM là cấp thiết.
1.1. Vai trò của truyền miệng điện tử trong du lịch.
EWOM dưới dạng đánh giá trực tuyến ngày càng quan trọng. Nguồn tham khảo này tác động lớn đến khách hàng du lịch. EWOM cung cấp thông tin đa chiều. Khách hàng sử dụng EWOM để đưa ra quyết định đặt dịch vụ lưu trú. Điều này ảnh hưởng đến lựa chọn của họ.
1.2. OTA và tiềm năng du lịch trực tuyến.
Các nền tảng đặt phòng trực tuyến (OTA) chứa nhiều thông tin EWOM. OTA trở thành kênh bán lẻ hiệu quả cho nhà dịch vụ lưu trú tại Việt Nam. Tiềm năng Du lịch trực tuyến tại Việt Nam và Đông Nam Á dự kiến bùng nổ. Giai đoạn 2023-2030 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Mối quan hệ EWOM và hành vi trực tuyến trên OTA là trọng tâm nghiên cứu.
II. Khoảng trống nghiên cứu hành vi đặt dịch vụ trực tuyến
Nghiên cứu hiện tại lấp đầy các khoảng trống lý thuyết đáng kể. Các yếu tố tác động đến sự tiếp nhận truyền miệng điện tử (EWOM) của khách hàng trên nền tảng Đại lý du lịch trực tuyến (OTA) chưa có sự thống nhất. Cần xác định rõ hơn các tiền tố này. Nghiên cứu trước đây cũng chưa chú ý đến ý định EWOM như một phản hồi. Ý định EWOM là kết quả của các kích thích liên quan đến EWOM trên OTA. Ngoài ra, một số mối quan hệ quan trọng chưa được khám phá. Vai trò trung gian của thái độ khách hàng với sản phẩm/dịch vụ là một điểm. Thái độ khách hàng đối với nền tảng đánh giá trực tuyến (OTA) cũng vậy. Chúng trung gian trong mối tác động giữa sự tiếp nhận EWOM và hành vi đặt dịch vụ trực tuyến của khách hàng. Vai trò điều tiết của niềm tin EWOM cũng cần được làm rõ. Niềm tin EWOM ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa sự tiếp nhận EWOM với thái độ và hành vi khách hàng. Vai trò điều tiết của trải nghiệm cảm xúc cũng là yếu tố quan trọng. Trải nghiệm cảm xúc điều tiết mối quan hệ giữa phản hồi hành vi khách hàng và phản hồi ý định EWOM của họ.
2.1. Yếu tố tác động tiếp nhận EWOM chưa thống nhất.
Các nghiên cứu trước đó chưa thống nhất về yếu tố ảnh hưởng sự tiếp nhận EWOM của khách hàng. Đặc biệt là trên nền tảng OTA. Cần xác định rõ hơn các tiền tố này. Sự hiểu biết đầy đủ về chúng còn hạn chế. Điều này tạo ra khoảng trống trong lý thuyết.
2.2. Mối quan hệ chưa khám phá về thái độ niềm tin EWOM.
Nhiều mối quan hệ giữa các yếu tố chưa được khám phá. Vai trò trung gian của thái độ khách hàng với dịch vụ/sản phẩm quan trọng. Thái độ khách hàng đối với nền tảng đánh giá trực tuyến (OTA) cũng vậy. Chúng tác động giữa sự tiếp nhận EWOM và hành vi đặt dịch vụ trực tuyến. Niềm tin EWOM có vai trò điều tiết. Trải nghiệm cảm xúc cũng là một yếu tố điều tiết cần được làm rõ.
2.3. Thiếu chú ý đến ý định EWOM như phản hồi.
Các nghiên cứu trước đây ít chú ý đến ý định EWOM. Ý định EWOM có thể là một phản hồi cho các kích thích liên quan đến EWOM trên OTA. Việc bỏ qua khía cạnh này tạo ra khoảng trống nghiên cứu. Đây là một điểm cần được tập trung.
III. Phương pháp luận nghiên cứu EWOM hành vi lưu trú
Nghiên cứu sử dụng tiếp cận hỗn hợp. Phương pháp định tính và định lượng được kết hợp để khám phá các mối quan hệ. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về truyền miệng điện tử (EWOM) và hành vi đặt dịch vụ. Khảo sát được thực hiện chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi này tập trung vào bối cảnh thị trường cụ thể. Đối tượng khảo sát là khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ lưu trú trực tuyến. Mục tiêu là thu thập dữ liệu thực tế. Điều này hỗ trợ kiểm định các giả thuyết đã đặt ra. Phương pháp này giúp xác định các yếu tố tiền đề. Nó cũng giúp đo lường tác động của EWOM.
3.1. Tiếp cận nghiên cứu hỗn hợp.
Nghiên cứu này sử dụng tiếp cận hỗn hợp. Phương pháp định tính và định lượng được kết hợp. Điều này đảm bảo tính toàn diện. Dữ liệu được thu thập và phân tích từ nhiều góc độ. Cách tiếp cận này giúp hiểu sâu sắc hơn vấn đề.
3.2. Phạm vi khảo sát và đối tượng.
Khảo sát chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đối tượng là khách hàng sử dụng dịch vụ lưu trú trực tuyến trên OTA. Điều này tập trung vào bối cảnh cụ thể của thị trường Việt Nam. Phạm vi này giúp kết quả có tính ứng dụng cao.
IV. Kết quả chính về truyền miệng điện tử hành vi đặt phòng
Nghiên cứu đã xác định thành công các tiền tố của sự tiếp nhận truyền miệng điện tử (EWOM). Sự tiếp nhận EWOM tác động trực tiếp đến hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến của khách hàng. Đặc biệt là trên nền tảng Đại lý du lịch trực tuyến (OTA). Tác động này cũng diễn ra gián tiếp. Nó thông qua vai trò trung gian của thái độ khách hàng đối với dịch vụ lưu trú. Thái độ khách hàng đối với OTA cũng đóng vai trò trung gian quan trọng. Kết quả nghiên cứu cũng khẳng định mối quan hệ đồng biến. Hành vi đặt dịch vụ lưu trú và ý định EWOM của khách hàng có tương quan tích cực. Khách hàng càng có hành vi đặt dịch vụ, ý định tham gia vào hoạt động EWOM của họ càng cao. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa việc tiêu dùng và chia sẻ trải nghiệm trực tuyến.
4.1. Tiền tố và tác động của tiếp nhận EWOM.
Nghiên cứu xác định các tiền tố của sự tiếp nhận EWOM. Sự tiếp nhận EWOM tác động trực tiếp đến hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến của khách hàng trên OTA. Nó cũng tác động gián tiếp thông qua vai trò trung gian. Các vai trò trung gian bao gồm thái độ khách hàng đối với dịch vụ lưu trú và thái độ khách hàng đối với OTA.
4.2. Mối quan hệ giữa hành vi đặt phòng và ý định EWOM.
Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ đồng biến. Hành vi đặt dịch vụ lưu trú và ý định EWOM của khách hàng có tương quan tích cực. Khách hàng càng đặt dịch vụ, ý định tạo EWOM càng cao. Đây là một phát hiện quan trọng.
V. Tác động của niềm tin EWOM và trải nghiệm cảm xúc
Nghiên cứu đã khẳng định vai trò điều tiết tích cực của niềm tin truyền miệng điện tử (EWOM). Niềm tin EWOM ảnh hưởng mạnh mẽ đến mối tác động giữa sự tiếp nhận EWOM và hành vi đặt dịch vụ lưu trú. Khách hàng có niềm tin cao vào EWOM sẽ dễ bị ảnh hưởng hơn. Vai trò điều tiết của trải nghiệm cảm xúc cũng được khẳng định rõ. Điều này đặc biệt đúng trong mối quan hệ giữa hai cấu trúc mang tính phản hồi. Đó là phản hồi hành vi khách hàng và phản hồi ý định EWOM của họ. Trải nghiệm cảm xúc tích cực củng cố mối liên kết này. Các yếu tố này giải thích sâu hơn về cơ chế tác động. Chúng cho thấy sự phức tạp trong quyết định đặt phòng trực tuyến.
5.1. Vai trò điều tiết của niềm tin EWOM.
Vai trò điều tiết tích cực của niềm tin EWOM đã được khẳng định. Niềm tin EWOM tác động đến sự tiếp nhận EWOM và hành vi đặt dịch vụ lưu trú. Niềm tin cao tăng cường tác động của EWOM. Yếu tố này là then chốt cho các nhà cung cấp dịch vụ.
5.2. Vai trò điều tiết của trải nghiệm cảm xúc.
Vai trò điều tiết của trải nghiệm cảm xúc cũng được khẳng định. Điều này xảy ra trong mối quan hệ giữa hai cấu trúc phản hồi. Đó là phản hồi hành vi khách hàng và phản hồi ý định EWOM của họ. Trải nghiệm cảm xúc tích cực củng cố mối liên kết này. Nghiên cứu xác nhận tầm quan trọng của yếu tố cảm xúc trong bối cảnh dịch vụ trực tuyến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của kỷ nguyên số và thương mại điện tử đã tái định hình căn bản hành vi tiêu dùng trong ngành du lịch và dịch vụ lưu trú. Trong bối cảnh kinh tế số Đông Nam Á đạt tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) ấn tượng 153% vào năm 2022 đối với mảng du lịch trực tuyến (Temasek, 2022), các nền tảng Đại lý du lịch trực tuyến (Online Travel Agency - OTA) như Agoda, Booking.com, Traveloka hay Mytour đã vươn lên thành kênh phân phối và tiếp thị trọng yếu. Thị trường lưu trú trực tuyến tại Việt Nam đạt doanh thu xấp xỉ 1.600 triệu USD năm 2022 với mức tăng trưởng trên 40% (Datareportal, 2022). Đặc biệt, 86% du khách toàn cầu tham khảo thông tin truyền miệng trước khi đặt phòng (TripAdvisor Insights, 2017) và hơn 40% người dùng Việt Nam xem bình luận trực tuyến là nhân tố tạo động lực mua cao nhất, vượt qua cả giá cả và khuyến mãi.
Dù vai trò của truyền miệng điện tử (Electronic Word-of-Mouth - EWOM) đã được thừa nhận rộng rãi, các nghiên cứu kinh điển vẫn bộc lộ những khoảng trống lý thuyết (research gaps) sâu sắc:
- Thứ nhất, chưa có sự thống nhất về các nhân tố kích thích đầu vào chi phối sự tiếp nhận EWOM trên các nền tảng OTA chuyên biệt (Rosario và cộng sự, 2016; Ismagilova và cộng sự, 2019; Yan và cộng sự, 2018).
- Thứ hai, cấu trúc thái độ phần lớn chỉ được tiếp cận đơn chiều, bỏ qua cơ chế chuyển hóa thái độ phức hợp đa thành phần (Dual Mediation) giữa thái độ với nền tảng truyền thông (OTA) và thái độ với dịch vụ cốt lõi (dịch vụ lưu trú) (Bartikowski & Walsh, 2014; Hwang và cộng sự, 2011; Karson & Fisher, 2005a).
- Thứ ba, phần lớn các công trình chỉ dừng lại ở đo lường "ý định mua" thay vì "hành vi đặt phòng thực tế" (actual booking behavior) (Liu và cộng sự, 2020; Hsu, 2020).
- Thứ tư, thiếu vắng các mô hình khép kín xem xét đồng thời vòng lặp từ tiếp nhận EWOM trước khi mua đến hành vi đặt phòng và tái tạo ý định phản hồi EWOM sau khi trải nghiệm, dưới tác động điều tiết của niềm tin và trải nghiệm cảm xúc.
Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh của NCS. Trần Diệu Hằng (2023) với đề tài "Truyền miệng điện tử và hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến", dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Hoàng Thị Phương Thảo tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, đã giải quyết toàn diện các câu hỏi nghiên cứu sau:
- RQ1: Những yếu tố kích thích nào trên nền tảng OTA chi phối sự tiếp nhận EWOM của người tiêu dùng?
- RQ2: Sự tiếp nhận EWOM tác động trực tiếp và gián tiếp như thế nào đến hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến?
- RQ3: Thái độ của khách hàng đối với dịch vụ lưu trú và thái độ đối với nền tảng OTA đóng vai trò trung gian như thế nào trong tiến trình ra quyết định?
- RQ4: Mức độ tin tưởng vào EWOM (eWOM Trust) điều tiết mối quan hệ giữa tiếp nhận EWOM và hành vi đặt phòng như thế nào?
- RQ5: Mối quan hệ giữa hành vi đặt dịch vụ lưu trú và ý định EWOM tích cực sau tiêu dùng được kích hoạt ra sao, và trải nghiệm cảm xúc (emotional experience) đóng vai trò điều tiết như thế nào?
Dựa trên khung lý thuyết nền tảng tích hợp giữa Mô hình Hành vi nhận thức Kích thích - Cơ chế xử lý - Phản hồi (Stimulus-Organism-Response - S-O-R của Mehrabian & Russell, 1974; mở rộng bởi Jacoby, 2002), Mô hình Tiếp nhận Thông tin (IAM của Sussman & Siegal, 2003), Lý thuyết Xem xét Kỹ lưỡng (ELM của Petty & Cacioppo, 1986), Thuyết Hành động Hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975) và Giả thuyết Trung gian Kép mở rộng (DMH của Karson & Fisher, 2005a), luận án đã thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu chặt chẽ (từ H1 đến H11). Nghiên cứu tập trung vào đối tượng khách du lịch tự túc nội địa (Free and Independent Traveler - FIT) tại Việt Nam – phân khúc chiếm tới 78% dung lượng thị trường (Qandme, 2018), khảo sát trọng tâm tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn biến động 2019–2021.
Literature Review và Positioning
Các luồng nghiên cứu về truyền thông marketing xác nhận rằng lời truyền miệng (WOM) là hình thức giao tiếp liên cá nhân không chính thức có hiệu lực thuyết phục vượt trội so với quảng cáo thương mại truyền thống (Arndt, 1967; Dichter, 1966; Hennig-Thurau và cộng sự, 2004). Sự tiến hóa của Web 2.0 đã chuyển hóa WOM thành EWOM – được định nghĩa là "tất cả các giao tiếp không chính thức hướng đến người tiêu dùng thông qua công nghệ trực tuyến liên quan đến việc sử dụng hoặc đặc điểm của hàng hóa và dịch vụ cụ thể, hoặc người bán chúng" (Litvin, Goldsmith, & Pan, 2008, tr. 461).
Trong không gian học thuật quốc tế, các học giả đã tiếp cận tác động của EWOM qua nhiều lăng kính:
- Mô hình hai lộ trình xử lý thông tin ELM (Petty & Cacioppo, 1986) phân định rõ tuyến trung tâm (chất lượng lập luận, tính hữu ích) và tuyến ngoại vi (độ tin cậy nguồn, số lượng đánh giá, xếp hạng sao) (Aghakhani và cộng sự, 2018; Lee & Hong, 2019).
- Mô hình chấp nhận thông tin IAM (Sussman & Siegal, 2003) tích hợp ELM với TAM để giải thích cách thức người dùng nội bộ hóa thông tin số (Filieri & McLeay, 2014; Kaur & Singh, 2020).
Tuy nhiên, văn hiến học thuật tồn tại những tranh luận và xung đột lý thuyết sâu sắc:
- Tranh luận về tính đồng nhất của hiệu ứng EWOM: Một số tác giả cho rằng các tín hiệu EWOM có tác động phổ quát đồng đều lên hành vi mua (Cheung & Thadani, 2012). Ngược lại, nghiên cứu tổng quan phân tích gộp (meta-analysis) của Babić Rosario và cộng sự (2020) chứng minh hiệu lực của EWOM biến thiên phụ thuộc chặt chẽ vào bản chất nền tảng (sàn thương mại điện tử so với OTA chuyên biệt) và tính vô hình, rủi ro cao của ngành dịch vụ trải nghiệm.
- Cơ chế trung gian thái độ đơn chiều hay đa chiều: Đa phần các nghiên cứu trước đây (như Nguyen & Do, 2017; Trần & Hoàng, 2020; Ray và cộng sự, 2021) giản lược hóa thái độ thành một biến trung gian đơn nhất. Trong khi đó, nhóm lý thuyết lây nhiễm thái độ (attitude contagion) và mô hình trung gian kép DMH (MacKenzie và cộng sự, 1986; Karson & Fisher, 2005a) khẳng định người tiêu dùng phân tách nhận thức thành thái độ đối với thông điệp/nền tảng truyền tải ($A_{ad} / A_{OTA}$) và thái độ đối với thương hiệu/dịch vụ cốt lõi ($A_b / A_{DVLT}$).
- So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Khi so sánh với công trình thực nghiệm của Ye, Law, & Gu (2009) tại thị trường khách sạn Trung Quốc (chứng minh gia tăng 10% đánh giá tích cực giúp tăng 5% lượng đặt phòng bằng hàm log-linear) và nghiên cứu của Filieri & McLeay (2014) trên các website đánh giá tại châu Âu, nghiên cứu của Trần Diệu Hằng (2023) đã tiến xa hơn khi không chỉ dừng lại ở các chỉ số vĩ mô hay ý định mua giả định. Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa tâm lý học nhận thức và hành vi mua thực tế, lấp đầy khoảng trống về tác động trung gian kép của cấu trúc thái độ và cơ chế phản hồi khép kín (feedback loop) sau mua tại một thị trường mới nổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TỔNG THỂ CỦA LUẬN ÁN
[ KÍCH THÍCH (S) ] [ XỬ LÝ (O) ] [ HỒI ĐÁP (R) ]
Các thuộc tính EWOM Cấu trúc nhận thức & Hành vi đặt phòng & Ý định
trên OTA chuyển biến thái độ EWOM sau tiêu dùng
+------------------+ +------------------+ +---------------------+
| - Độ tin cậy | | Thái độ đối với |----------->| |
| nguồn EWOM | | OTA (A_OTA) | | |
| - Điểm trung |----+ +------------------+ | |
| bình tổng thể | | ^ | |
| - Số lượng EWOM | | | | Hành vi đặt dịch vụ |
| - Chất lượng | v v | lưu trú trực tuyến |
| thông tin EWOM |-->[ Sự tiếp nhận EWOM ]---------------->| (HV_DAT) |
+------------------+ +------------------+ | |
| Thái độ đối với | +---------------------+
| DVLT (A_DVLT) |-----------> |
+------------------+ |
^ | (H10)
| (Niềm tin EWOM v
| điều tiết: H8) +---------------------+
| Ý định EWOM tích cực|
| sau tiêu dùng (YD) |
+---------------------+
^
| (Trải nghiệm cảm xúc
| điều tiết: H11)
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hành vi tiêu dùng hiện hành qua bốn đóng góp cốt lõi:
- Tái cấu trúc mô hình S-O-R của Jacoby (2002) trong không gian số: Chứng minh rằng trên nền tảng OTA, các kích thích ngoại vi và trung tâm thuộc Khu vực 1 ($G_1$) được tích hợp để hình thành "Sự tiếp nhận EWOM" thuộc Khu vực 4 ($G_4$). Quá trình này kích hoạt trạng thái phản hồi nội bộ thuộc Khu vực 6 ($G_6$ - gồm thái độ kép và niềm tin) trước khi chuyển hóa thành phản ứng hành vi nhìn thấy được tại Khu vực 7 ($G_7$ - hành vi đặt phòng thực tế).
- Phát triển lý thuyết Trung gian Kép (Extended DMH): Luận chứng thành công vai trò trung gian song song và nối tiếp của hai cấu trúc thái độ độc lập: Thái độ đối với Nền tảng OTA ($A_{OTA}$) và Thái độ đối với Dịch vụ Lưu trú ($A_{DVLT}$). Điều này giải thích tường tận cơ chế lây nhiễm nhận thức từ kênh phân phối trực tuyến sang sản phẩm dịch vụ trải nghiệm.
- Xác lập vai trò điều tiết của Niềm tin EWOM (eWOM Trust): Bổ sung vào Thuyết Hành vi Hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975) bằng việc chứng minh niềm tin không chỉ tồn tại dưới dạng tiền tố mà còn đóng vai trò đòn bẩy điều tiết (moderator), khuếch đại tác động tích cực từ sự tiếp nhận thông tin đến quyết định hành vi.
- Thiết lập chu trình phản hồi hành vi hai giai đoạn (Two-stage Feedback Loop): Khám phá mối quan hệ nhân quả đồng biến giữa hành vi đặt phòng và ý định viết EWOM tích cực sau khi tiêu dùng, đặt dưới sự kiểm soát điều tiết của trải nghiệm cảm xúc. Phát hiện này bổ sung mắt xích quan trọng còn thiếu trong lý thuyết quá trình ra quyết định mua 5 giai đoạn của Dewey (1910).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa 5 nền tảng lý thuyết: S-O-R (Jacoby, 2002), ELM (Petty & Cacioppo, 1986), IAM (Sussman & Siegal, 2003), Extended DMH (Karson & Fisher, 2005a) và TRA (Ajzen & Fishbein, 1975).
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được mô hình hóa như sau:
- Nhóm kích thích $\rightarrow$ Tiếp nhận (S $\rightarrow$ O1): Các yếu tố chất lượng thông tin, độ tin cậy nguồn, điểm đánh giá tổng thể và số lượng bình luận tác động tích cực đến Sự tiếp nhận EWOM trên OTA ($H_1, H_2, H_3, H_4$).
- Nhóm tiếp nhận $\rightarrow$ Thái độ kép (O1 $\rightarrow$ O2): Sự tiếp nhận EWOM tác động tích cực đến Thái độ đối với OTA ($H_5$) và Thái độ đối với Dịch vụ Lưu trú ($H_6$). Mối quan hệ tương hỗ giữa hai thái độ này cũng được xác lập.
- Nhóm chuyển hóa Thái độ $\rightarrow$ Hành vi (O $\rightarrow$ R1): Sự tiếp nhận EWOM ($H_7$), Thái độ với OTA và Thái độ với DVLT tác động trực tiếp và cùng chiều lên Hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến.
- Nhóm điều tiết 1: Niềm tin EWOM điều tiết mối quan hệ giữa Sự tiếp nhận EWOM và Hành vi đặt phòng ($H_8$).
- Nhóm hành vi $\rightarrow$ Phản hồi sau mua (R1 $\rightarrow$ R2): Hành vi đặt dịch vụ lưu trú tác động tích cực đến Ý định viết EWOM trên OTA ($H_9, H_{10}$).
- Nhóm điều tiết 2: Trải nghiệm cảm xúc với dịch vụ lưu trú điều tiết tích cực mối quan hệ giữa Hành vi đặt phòng và Ý định phát tín hiệu EWOM ($H_{11}$).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình được xác lập trong phạm vi giao dịch trực tuyến B2C, người tiêu dùng tự đặt chỗ (FIT), dịch vụ mang tính trải nghiệm cao và có sự hiện diện của cơ chế xác thực đặt phòng thực tế (verified booking reviews).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực dụng (Pragmatism paradigm), kết hợp hài hòa giữa tiếp cận quy nạp (định tính khám phá) và suy diễn (định lượng kiểm định). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai qua các bước:
[ BƯỚC 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH KHÁM PHÁ ]
- Phỏng vấn sâu từng cá nhân (In-depth interviews, N=15-20)
- Thảo luận nhóm tập trung chuyên gia & người dùng (Focus groups)
==> Mục tiêu: Khám phá biến số, hiệu chỉnh mô hình, chuẩn hóa thang đo
|
v
[ BƯỚC 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ ]
- Khảo sát thử nghiệm mẫu nhỏ (Pilot test)
- Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha & EFA trên SPSS 20.0
==> Mục tiêu: Sàng lọc biến quan sát, kiểm tra câu chữ
|
v
[ BƯỚC 3: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC ]
- Khảo sát diện rộng qua bảng hỏi cấu trúc
- Phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3
==> Mục tiêu: Đánh giá mô hình đo lường, kiểm định mô hình cấu trúc & giả thuyết
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phương pháp học học thuật:
- Giai đoạn định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân nhằm loại trừ hiện tượng thiên lệch do áp lực nhóm (groupthink), đào sâu các yếu tố cấu thành sự tiếp nhận EWOM trong bối cảnh thực tế tại Việt Nam. Tiếp đó, tổ chức thảo luận nhóm tập trung để thẩm định giá trị nội dung (content validity) và tính phù hợp ngữ nghĩa của bảng hỏi.
- Chiến lược chọn mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất thuận tiện kết hợp chọn mẫu theo tiêu chí sàng lọc nghiêm ngặt: người tiêu dùng trên 18 tuổi, cư trú chủ yếu tại TP.HCM, đã từng trực tiếp tìm kiếm thông tin đánh giá và hoàn tất giao dịch đặt dịch vụ lưu trú qua các OTA (Agoda, Booking.com, Traveloka, Mytour...) trong khoảng thời gian xác định.
- Kiểm soát tính đơn trị và độ tin cậy: Sử dụng thang đo Likert 5 điểm chuẩn hóa, kế thừa từ các học giả quốc tế uy tín và được chuyển ngữ - hiệu chỉnh qua kỹ thuật dịch ngược (back-translation).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được phân tích theo quy trình hai bước (Two-step approach) trên các phần mềm chuyên dụng SPSS 20.0 và SmartPLS 3 (PLS-SEM):
- Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model):
- Độ tin cậy nhất quán nội tại: Đánh giá qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.70$).
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Đảm bảo hệ số tải ngoài (Outer Loadings $> 0.708$) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - $AVE > 0.50$).
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm chứng đồng thời qua tiêu chuẩn Fornell & Larcker (căn bậc hai của AVE lớn hơn tất cả tương quan giữa các biến tiềm ẩn) và chỉ số tỷ lệ Heterotrait-Monotrait ($HTMT < 0.85$ hoặc $< 0.90$).
- Kiểm tra đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 3.0$ hoặc $< 5.0$).
- Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model):
- Sử dụng kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap (5.000 phân mẫu lặp lại) để kiểm định ý nghĩa thống kê của các trọng số đường dẫn ($\beta$), giá trị $t$-value và giá trị $p$-value ($p < 0.05, p < 0.01, p < 0.001$).
- Đánh giá hệ số xác định $R^2$ cho các biến nội ứng nhằm đo lường mức độ giải thích phương sai của mô hình.
- Kiểm tra năng lực dự báo ngoài mẫu thông qua chỉ số Blindfolding $Q^2$ ($Q^2 > 0$).
- Phân tích tác động trung gian kép bằng kiểm định phân tích phương sai trung gian (Specific Indirect Effects) và tác động điều tiết thông qua kiểm định tương tác tích số (Product-indicator approach).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM mang lại các phát hiện thực nghiệm đột phá:
- Sức mạnh kích thích đa diện của EWOM trên OTA: Các thuộc tính thông tin trên OTA gồm Độ tin cậy nguồn phát, Điểm đánh giá trung bình tổng thể, Số lượng đánh giá và Chất lượng lập luận đều có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$) đến Sự tiếp nhận EWOM của du khách. Trong đó, độ tin cậy nguồn và chất lượng lập luận đóng vai trò chi phối áp đảo.
- Cơ chế tác động trung gian kép của thái độ được xác thực: Sự tiếp nhận EWOM không chỉ tác động trực tiếp đến Hành vi đặt phòng mà còn tác động gián tiếp mạnh mẽ qua hai biến trung gian: Thái độ đối với OTA ($A_{OTA}$) và Thái độ đối với Dịch vụ Lưu trú ($A_{DVLT}$). Kết quả khẳng định một thái độ tích cực đối với nền tảng đặt phòng sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa (spillover effect) làm gia tăng thiện cảm đối với chính cơ sở lưu trú được đánh giá.
- Chuyển hóa từ nhận thức sang hành vi thực tế: Khác biệt với các nghiên cứu chỉ dừng ở ý định mua, luận án chứng minh sự tiếp nhận thông tin được nội bộ hóa chuyển hóa trực tiếp thành hành vi đặt phòng cụ thể với kích thước tác động (effect size) cao và độ tin cậy thống kê tuyệt đối.
- Hiệu ứng đòn bẩy của Niềm tin EWOM: Niềm tin vào EWOM đóng vai trò điều tiết dương có ý nghĩa ($p < 0.05$). Khi khách hàng có mức độ tin tưởng cao vào hệ thống đánh giá trên OTA, mối quan hệ thúc đẩy từ sự tiếp nhận EWOM đến hành vi đặt phòng gia tăng đáng kể so với nhóm có niềm tin thấp.
- Kích hoạt vòng lặp EWOM sau tiêu dùng nhờ Trải nghiệm cảm xúc: Hành vi đặt phòng và sử dụng dịch vụ kích hoạt trực tiếp ý định quay lại OTA để viết nhận xét tích cực. Đáng chú ý, Trải nghiệm cảm xúc (Emotional Experience) đóng vai trò điều tiết khuếch đại: du khách có trải nghiệm cảm xúc càng thăng hoa (vui sướng, ngạc nhiên, hài lòng sâu sắc) thì động lực chuyển hóa từ hành vi tiêu dùng sang ý định tạo lập nội dung EWOM mới càng mãnh liệt.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án mở rộng thành công mô hình S-O-R và Extended DMH trong bối cảnh thương mại điện tử du lịch, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về cấu trúc thái độ đa thành phần và vòng tuần hoàn thông tin EWOM khép kín.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường kết hợp định tính - định lượng PLS-SEM cho các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trực tuyến tại thị trường mới nổi.
- Về thực tiễn quản trị cho các cơ sở lưu trú:
- Quản trị danh tiếng chủ động: Khách sạn cần nhìn nhận EWOM trên OTA như tài sản chiến lược. Cần theo dõi sát sao điểm đánh giá tổng thể và số lượng review, phản hồi chuyên nghiệp các đánh giá tiêu cực trong vòng 24–48 giờ.
- Cá nhân hóa trải nghiệm nhằm khơi gợi cảm xúc: Vì trải nghiệm cảm xúc điều tiết ý định viết EWOM tích cực, các nhà quản lý lưu trú phải thiết kế các "điểm chạm cảm xúc" (emotional touchpoints) như dịch vụ đón tiếp ân cần, quà tặng bất ngờ mang dấu ấn địa phương để thúc đẩy du khách tự nguyện trở thành đại sứ thương hiệu trên OTA.
- Về thực tiễn quản trị cho các Đại lý du lịch trực tuyến (OTA):
- Bảo vệ tính toàn vẹn của đánh giá: Triển khai thuật toán kiểm soát đánh giá rác, duy trì cơ chế "Đánh giá từ khách đã lưu trú thực tế" (Verified Reviews) để củng cố niềm tin EWOM của người dùng.
- Tối ưu hóa giao diện hiển thị: Trình bày thông tin trực quan, kết hợp điểm số tổng hợp đa tiêu chí (vệ sinh, vị trí, thái độ phục vụ) cùng hệ thống lọc thông minh theo từ khóa cảm xúc.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Bối cảnh đại dịch Covid-19 bất khả kháng: Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2019–2021 chịu tác động bởi dịch bệnh, khi tỷ lệ hủy đặt phòng du lịch có thời điểm lên tới 90% (Tổng cục Du lịch, 2020), có thể tạo ra những biến thiên tâm lý mang tính thời điểm.
- Giới hạn về không gian và phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu tại TP.HCM theo phương pháp thuận tiện, chủ yếu bao quát khách du lịch nội địa FIT, chưa đại diện toàn diện cho du khách quốc tế hoặc các vùng miền khác.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional study): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm duy nhất, làm hạn chế khả năng quan sát biến động nhận thức và hành vi theo thời gian dài.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm định mô hình với thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) để đánh giá sự bền vững của thái độ và hành vi sau mua.
- So sánh đa nhóm (Multi-group Analysis - MGA) giữa các phân khúc khách du lịch nội địa và quốc tế, hoặc giữa các thế hệ người tiêu dùng (Gen Z, Gen Y, Gen X).
- Khảo sát ảnh hưởng của các định dạng nội dung EWOM mới như video ngắn (Short-form video review), hình ảnh thực tế ảo (VR) tích hợp trên các nền tảng OTA thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án đóng góp một khung nghiên cứu toàn diện, được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về hành vi người tiêu dùng số và marketing du lịch tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, với tiềm năng trích dẫn cao trên các tạp chí thuộc danh mục WoS/Scopus.
- Chuyển đổi ngành kinh doanh du lịch - khách sạn: Định hình lại tư duy của các nhà quản trị khách sạn từ việc chỉ coi OTA là kênh bán phòng thuần túy sang kênh truyền thông tương tác đa chiều, giúp tối ưu hóa chi phí tiếp thị và gia tăng tỷ lệ lấp đầy phòng bền vững.
- Lợi ích xã hội và người tiêu dùng: Thúc đẩy môi trường thông tin minh bạch, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông qua việc chuẩn hóa và nâng cao độ tin cậy của nội dung do người dùng tạo lập trên không gian số.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một cấu trúc nghiên cứu mẫu mực kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết hành vi kinh điển và kỹ thuật phân tích cấu trúc hiện đại PLS-SEM.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Khai thác các phát hiện về trung gian kép và biến điều tiết để phát triển các mô hình lý thuyết mở rộng trong các ngành dịch vụ trải nghiệm khác (ẩm thực, chăm sóc sức khỏe, hàng không).
- Giám đốc điều hành & Quản lý khách sạn: Ứng dụng trực tiếp hệ thống khuyến nghị quản trị để nâng cao điểm đánh giá OTA, chuyển đổi đánh giá trực tuyến thành doanh thu thực tế.
- Đội ngũ phát triển sản phẩm tại các sàn OTA: Thiết kế các tính năng tương tác, thuật toán xếp hạng và cơ chế xác thực đánh giá tối ưu trải nghiệm người dùng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng và tích hợp thành công Giả thuyết Trung gian Kép (Extended Dual Mediation Hypothesis - DMH) của Karson & Fisher (2005a) vào khung lý thuyết S-O-R (Jacoby, 2002) trong môi trường số. Thay vì xem thái độ là một khối đơn nhất, luận án phân tách và chứng minh cơ chế truyền dẫn song song của hai cấu trúc: Thái độ đối với nền tảng truyền thông ($A_{OTA}$) và Thái độ đối với dịch vụ cốt lõi ($A_{DVLT}$), làm rõ hiệu ứng lan tỏa tâm lý từ kênh trực tuyến sang sản phẩm thực tế.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào?
So với các nghiên cứu tiền nhiệm (như Litvin và cộng sự, 2008 chỉ tiếp cận định tính/hồi quy đơn giản; hay Filieri & McLeay, 2014 tập trung vào mô hình đo lường tuyến tính thông thường), luận án triển khai quy trình hỗn hợp thực chứng chuẩn xác: kết hợp phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm chuyên sâu để bản địa hóa thang đo, sau đó ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM trên SmartPLS 3) với 5.000 phân mẫu Bootstrap. Phương pháp này cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức hợp đa tầng: đa trung gian kép, các tác động điều tiết phi tuyến và biến nội ứng hành vi thực tế.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện nổi bật và giàu ý nghĩa nhất là vai trò điều tiết của Trải nghiệm cảm xúc trong giai đoạn sau mua: Hành vi đặt phòng thành công không tự động dẫn đến ý định viết đánh giá EWOM tích cực nếu thiếu đi chất xúc tác là cảm xúc thăng hoa trong quá trình thụ hưởng dịch vụ. Điều này chứng minh rằng việc thỏa mãn nhu cầu lý tính chỉ tạo ra sự hài lòng thụ động, trong khi trải nghiệm cảm xúc vượt trội mới là động lực thúc đẩy khách hàng hành động để trở thành người đồng sáng tạo giá trị truyền thông cho doanh nghiệp.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát đã qua chuẩn hóa, bảng ma trận nguồn gốc thang đo kế thừa, quy trình dịch thuật ngược, các tiêu chí chọn mẫu rõ ràng và các ngưỡng kiểm định thống kê chuẩn mực (Cronbach's Alpha, CR, AVE, Fornell-Larcker, HTMT, VIF, $R^2, Q^2$). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể nhân bản quy trình này trên các thị trường địa lý hoặc ngành dịch vụ trực tuyến khác.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án gợi mở chương trình nghị sự dài hạn:
- Khảo sát sự dịch chuyển từ văn bản (textual EWOM) sang video/multimedia EWOM và livestreaming trên các nền tảng OTA thế hệ mới.
- Đánh giá tác động của công nghệ trí tuệ nhân tạo (Generative AI và thuật toán cá nhân hóa đánh giá) đối với độ tin cậy nhận thức của người dùng.
- Tích hợp các công cụ khoa học thần kinh người tiêu dùng (Neuromarketing: theo dõi ánh mắt Eye-tracking, đo sóng não EEG) để đo lường phản ứng sinh lý tức thời của khách hàng trước các tín hiệu kích thích EWOM.
Kết luận
- Xác lập thành công mô hình tích hợp giải thích toàn diện tác động của các kích thích EWOM trên OTA đến hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến của du khách Việt Nam.
- Chứng minh thực nghiệm cơ chế tác động trung gian kép của hai cấu trúc thái độ độc lập: Thái độ đối với OTA và Thái độ đối với Dịch vụ lưu trú.
- Khẳng định vai trò đòn bẩy điều tiết của Niềm tin EWOM trong việc chuyển hóa nhận thức thông tin thành hành vi mua thực tế.
- Hoàn thiện chu trình khép kín của hành vi tiêu dùng số bằng việc xác thực mối quan hệ từ hành vi đặt phòng đến ý định viết EWOM sau mua, dưới sự điều tiết của Trải nghiệm cảm xúc.
- Đóng góp hệ thống thang đo chuẩn hóa và khung phương pháp luận PLS-SEM chặt chẽ, tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu tiếp nối trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và marketing điện tử.
- Cung cấp cẩm nang giải pháp quản trị mang tính ứng dụng cao cho cả doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú và các sàn phân phối OTA nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên kinh tế số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------- TRẦN DIỆU HẰNG TRUYỀN MIỆNG ĐIỆN TỬ VÀ HÀNH VI ĐẶT DỊCH VỤ LƯU TRÚ TRỰC TUYẾN Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62 34 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO Thành phố Hồ Chí Minh, Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án “Truyền miệng điện tử và hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến” là bài nghiên cứu của chính tôi. Ngoại trừ những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận án này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác. Không có sản phẩm/nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án này mà không được trích dẫn theo đúng quy định.
Luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. Thành phố Hồ Chí Minh tháng 9 năm 2023 Trần Diệu Hằng i LỜI CÁM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại Học Mở TP.HCM, cùng với sự đồng hành và những hỗ trợ hết sức quý bàu, tôi đã hoàn thành luận án tiến sĩ với đề tài: “Truyền miệng điện tử và hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến”. Trước hết, tôi xin dành sự tri ân một cách trân trọng nhất đến Người hướng dẫn khoa học của tôi - PGS. Hoàng Thị Phương Thảo - người luôn dẫn dắt, đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Cô đã tận tình chỉ bảo, định hướng, giúp đỡ tôi, truyền động lực và cảm hứng nghiên cứu cho tôi. Sự giúp đỡ của cô là vô cùng to lớn để tôi có thể trưởng thành hơn và hoàn thành nghiên cứu này. Tiếp theo, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến quý thầy cô Trường Đại Học Mở TP.HCM và quý thầy cô trong Hội đồng bảo vệ đề cương, Hội đồng bảo vệ chuyên đề, Hội đồng bảo vệ cấp cơ sở, Hội đồng bảo vệ cấp trường và hai phản biện độc lập đã tận tình chỉ bảo, đóng góp những ý kiến chuyên môn quý báu để tôi hoàn thiện luận án. Tôi cũng chân thành cảm ơn đến Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Mở TP.HCM, lãnh đạo Khoa Sau Đại Học vì đã tổ chức Chương trình đào tạo Tiến sĩ rất chất lượng và nghiêm túc.
Tôi xin cảm ơn quý thầy cô, anh chị công tác ở Khoa Sau Đại Học vì đã luôn nhiệt tình hỗ trợ tôi hoàn thành các thủ tục trong quá trình thực hiện báo cáo. Cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn gửi lời cảm ơn trân trọng đến tất cả các thành viên trong gia đình tôi, các đồng nghiệp của tôi vì những hỗ trợ và động lực to lớn mà tôi đã nhận được để vượt qua nhiều trở ngại của cuộc đời nghiên cứu sinh và hoàn thành hành trình Tiến sĩ. Xin trân trọng cảm ơn Trần Diệu Hằng ii TÓM TẮT Truyền miệng điện tử dưới dạng các bài đánh giá trực tuyến đang dần trở thành nguồn tham khảo quan trọng với khách hàng du lịch. Các nền tảng đặt phòng trực tuyến với nguồn thông tin truyền miệng điện tử phong phú đã trở thành một kênh bán lẻ hữu hiệu với các nhà dịch vụ lưu trú tại Việt Nam.
Mối quan hệ giữa tác động của nguồn thông tin truyền miệng điện tử đến hành vi trực tuyến của khách hàng trên nền tảng Đại lý du lịch trực tuyến (OTA) được đặc biệt quan tâm trong bối cảnh tiềm năng Du lịch trực tuyến tại Việt Nam và Đông Nam Á được dụ báo bùng nổ trong giai đoạn 2023-2030. Bên cạnh thực tiễn trên, có một số khoảng trống lý thuyết đáng kể trong việc nghiên cứu tác động của truyền miệng điện tử lên hành vi đặt dịch vụ lưu trú của khách hàng trên OTA đã thúc đẩy nghiên cứu này. Cụ thể, những yếu tố nào tác động đến sự tiếp nhận EWOM của khách hàng trên nền tảng OTA chưa có sự thống nhất trong các nghiên cứu. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trước chưa chú ý đến ý định EWOM như một phản hồi cho các kích thích liên quan đến EWOM trên OTA.
Ngoài ra, một số mối quan hệ chưa được khám phá như: vai trò trung gian của yếu tố thái độ khách hàng với sản phẩm/dịch vụ và thái độ khách hàng đối với nền tảng đánh giá trực tuyến (OTA) trong mối tác động giữa sự tiếp nhận EWOM của khách hàng trên nền tảng OTA và hành vi đặt dịch vụ trực tuyến của họ, vai trò điều tiết của niềm tin EWOM trong mối quan hệ giữa sự tiếp nhận EWOM với thái độ và hành vi khách hàng, vai trò điều tiết của trải nghiệm cảm xúc trong mối quan hệ giữa hai cấu trúc mang tính phản hồi là phản hồi hành vi khách hàng với phản hồi ý định EWOM của họ. Bằng tiếp cận hỗn hợp giữa định tính và định lượng và được khảo sát chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh, nghiên cứu đã xác định các tiền tố của sự tiếp nhận EWOM, xác định tác động của sự tiếp nhận EWOM lên hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến của khách hàng trên OTA một cách trực tiếp cũng như gián tiếp qua vai trò trung gian của thái độ khách hàng đối với dịch vụ lưu trú và thái độ khách hàng đối với OTA. Kết quả nghiên cứu cũng xác định mối quan hệ đồng biến giữa hành vi đặt dịch vụ lưu trú và ý định EWOM của khách hàng. Cuối cùng, vai trò điều tiết tích cực của niềm tin EWOM trong tác động giữa iii sự tiếp nhận EWOM đến hành vi đặt dịch vụ lưu trú và vai trò điều tiết của trải nghiệm cảm xúc đã được khẳng định trong bối cảnh dịch vụ trực tuyến trên OTA.
Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết về EWOM theo lăng kính kích thích-xử lý-phản hồi (SOR) trong bối cảnh dịch vụ trực tuyến trên OTA, khẳng định vai trò quan trọng của nguồn thông tin đánh giá trực tuyến đến quyết định hành vi mua của khách hàng. Theo đó, nghiên cứu cũng cung cấp hiểu biết sâu hơn về quá trình tác động từ sự tiếp nhận EWOM (stimulus) đến quá trình chuyển biến thái độ (organism) và phản ứng mang tính ý định, mang tính hành vi của khách hàng (response) khi bị kích thích bởi EWOM. Nghiên cứu này cũng khám phá vai trò trung gian của hai yếu tố thái độ, vai trò điều tiết của niềm tin EWOM, của trải nghiệm cảm xúc trong quá trình tác động từ EWOM trên OTA đến phản hồi ý định và và hành vi khách hàng, từ đó góp phần mở rộng hiểu biết về các mối tác động này và nâng tầm quan trọng của EWOM trên OTA trong quá trình ra quyết định của khách hàng. Nghiên cứu cũng đưa ra một số hàm ý cho nhà quản trị OTA và nhà quản trị dịch vụ lưu trú nhằm cải thiện hiệu suất kinh doanh trực tuyến trên kênh OTA.
iv TRUYỀN MIỆNG ĐIỆN TỬ VÀ HÀNH VI ĐẶT DỊCH VỤ LƯU TRÚ TRỰC TUYẾN MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC. v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .ix DANH MỤC HÌNH. x DANH MỤC BẢNG.
TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU .1 SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 Bối cảnh thực tiễn .2 Bối cảnh lý thuyết .3 Khoảng trống và đặt vấn đề nghiên cứu .2 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU VÀ MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Câu hỏi nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .4 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.1 Cách tiếp cận vấn đề .2 Phương pháp định tính .3 Phương pháp định lượng .5 TÍNH MỚI VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU .1 Đóng góp về mặt khoa học .2 Đóng góp về mặt thực tiễn .6 CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .1 CÁC KHÁI NIỆM TRONG NGHIÊN CỨU .1 Khái niệm về truyền miệng trực tuyến – EWOM .2 Sự tiếp nhận EWOM .3 Độ tin cậy nguồn EWOM .4 Điểm trung bình tổng thể .5 Số lượng EWOM .6 Thái độ khách hàng .7 Ý định EWOM tích cực .1 Lý thuyết Hành vi nhận thức trong marketing: Kích thích (S)-Cơ chế xử lý (O)- Phản ứng hồi đáp (R) .2 Quá trình ra quyết định mua .3 Lý thuyết về hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) .4 Lý thuyết xem xét kỹ lưỡng ELM .5 Các mô hình đánh giá Hiệu quả truyền thông.6 Mô hình chấp nhận thông tin (Information Adoption Model – IAM) .3 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VỀ TÁC ĐỘNG CỦA EWOM LÊN HÀNH VI MUA .1 Các luồng nghiên cứu EWOM .2 Các yếu tố kích thích từ EWOM ảnh hưởng đến hành vi mua của khách hàng .3 Các yếu tố hệ quả của EWOM trong hành vi mua của KH .4 Các nghiên cứu tác động EWOM đến hành vi mua trực tuyến trong lĩnh vực du lịch 56 2.4 PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC GIẢ THUYẾT .1 Phát triển giả thuyết nghiên cứu - Các nhân tố kích thích (Stimulus): nhóm biến trong mô hình ELM/IAM .2 Phát triển giả thuyết nghiên cứu – Cơ chế xử lý của người dùng (Organism): nhóm biến diễn tiến thái độ .3 Phát triển giả thuyết nghiên cứu – Phản ứng hồi đáp (Reaction/Response): hành vi mua và ý định hành vi sau khi mua .4 Vai trò điều tiết của niềm tin EWOM .5 Vai trò điều tiết của Trải nghiệm cảm xúc trong mối quan hệ giữa Hành vi đặt DVLT trực tuyến và Ý định EWOM trên OTA .6 Mô hình nghiên cứu đề xuất. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN CHỦ ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Hệ nhận thức luận nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .2 NGHIÊN CỨU KHÁM PHÁ .1 Mục tiêu nghiên cứu khám phá .2 Phương pháp nghiên cứu khám phá bằng công cụ phỏng vấn sâu .3 Thiết kế nghiên cứu khám phá qua phỏng vấn sâu .4 Kết quả phỏng vấn sâu .3 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU HIỆU CHỈNH .1 Thiết kế nghiên cứu sử dụng công cụ thảo luận nhóm .2 Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh .4 ĐIỀU CHỈNH THANG ĐO.5 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG .1 Bảng câu hỏi .2 Quy mô mẫu .3 Phương pháp chọn mẫu.4 Phương pháp phân tích số liệu định lượng chính thức .6 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ .1 Đánh giá độ tin cậy thang đo qua nghiên cứu sơ bộ .2 Đánh giá sơ lược giá trị phân biệt và hội tụ của thang đo. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 PHÂN TÍCH MẪU – THỐNG KÊ MÔ TẢ .1 Mô tả mẫu nghiên cứu .2 Mô tả hành vi khách hàng trực tuyến .2 KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Diệu Hằng (2023). Truyền miệng điện tử & hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/truyen-mieng-dien-tu-hanh-vi-dat-dich-vu-luu-tru-truc-tuyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truyền miệng điện tử & hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá mối liên hệ giữa truyền miệng điện tử (eWOM) và hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến. Hiểu cách đánh giá ảnh hưởng quyết định của khách hàng.
Luận án "Truyền miệng điện tử & hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Truyền miệng điện tử & hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truyền miệng điện tử & hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.
Luận án "Truyền miệng điện tử & hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truyền miệng điện tử & hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truyền miệng điện tử & hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.