Luận án TS: TFP Spillovers FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế - Huỳnh Quốc Vũ
Phân tích tác động lan tỏa năng suất từ FDI trong sản xuất. Đánh giá vai trò định hướng thị trường FDI, khả năng hấp thụ của doanh nghiệp và thể chế cấp tỉnh.
Luan An
doctoral dissertation
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Tổng quan & Khái niệm
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Economics
- Tác giả:
- Huynh Quoc Vu
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. TFP Spillovers từ FDI Sản xuất Tổng quan Khái niệm
Nghiên cứu này khám phá sâu sắc về Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và tác động lan tỏa từ Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trọng tâm là ngành sản xuất. Phân tích các khái niệm cơ bản về TFP và FDI. Khái quát tầm quan trọng của các tác động lan tỏa này. Điều này đặt nền móng cho việc hiểu các yếu tố ảnh hưởng. FDI đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt, nó mang lại công nghệ và kiến thức. Việc hiểu rõ cơ chế lan tỏa giúp tối ưu hóa lợi ích. Các phát hiện cung cấp thông tin cho chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
1.1. Định nghĩa Năng suất nhân tố tổng hợp TFP
TFP đo lường hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào sản xuất. TFP phản ánh tiến bộ công nghệ, quản lý, đổi mới. Tăng trưởng TFP thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là chỉ số quan trọng cho khả năng cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu TFP giúp hiểu rõ nguồn gốc tăng trưởng. Nó là động lực chính cho tăng trưởng dài hạn.
1.2. Khái niệm Tác động lan tỏa FDI sản xuất
FDI mang lại vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý cho nước nhận. Các yếu tố này có thể lan tỏa sang doanh nghiệp nội địa. Lan tỏa TFP là sự cải thiện TFP của doanh nghiệp nội địa. Sự cải thiện này đến từ sự hiện diện của FDI. Tác động lan tỏa diễn ra trong ngành sản xuất. Có nhiều kênh lan tỏa khác nhau. Nó thúc đẩy năng suất chung của nền kinh tế.
1.3. Tầm quan trọng nghiên cứu TFP và FDI
FDI đóng vai trò trụ cột trong tăng trưởng nhiều nền kinh tế. Đặc biệt là trong ngành sản xuất. Nghiên cứu sâu về TFP và FDI là cần thiết. Nó giúp tối đa hóa lợi ích từ dòng vốn FDI. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng lan tỏa TFP là trọng tâm. Các nhà hoạch định chính sách cần thông tin này. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược phát triển.
II. Hướng thị trường FDI Ảnh hưởng TFP lan tỏa đến ngành sản xuất
Hướng thị trường của FDI là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tác động lan tỏa TFP. FDI có thể hướng tới thị trường nội địa hoặc xuất khẩu. Mỗi định hướng mang lại các kênh và mức độ lan tỏa khác nhau. FDI định hướng xuất khẩu thường có công nghệ tiên tiến hơn. Họ yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn về hiệu quả. Điều này tạo áp lực cạnh tranh tích cực. FDI định hướng thị trường nội địa tập trung vào nhu cầu địa phương. Họ có thể ít phụ thuộc vào công nghệ cao. Tuy nhiên, họ vẫn góp phần nâng cao năng lực sản xuất. Việc phân tích rõ ràng hai định hướng này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa lợi ích từ FDI sản xuất. Các chính sách thu hút FDI cần cân nhắc yếu tố này. Mục tiêu là tối đa hóa lan tỏa TFP cho doanh nghiệp trong ngành sản xuất.
2.1. FDI định hướng xuất khẩu Kênh lan tỏa TFP
FDI định hướng xuất khẩu thường mang công nghệ cao hơn. Các doanh nghiệp này tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Họ đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng và hiệu quả cao. Sự tương tác với doanh nghiệp nội địa thúc đẩy cải tiến. Điều này tạo ra tác động lan tỏa TFP mạnh mẽ. Doanh nghiệp nội địa học hỏi từ quy trình, quản lý. Họ tiếp cận thị trường mới và công nghệ tiên tiến. Ngành sản xuất được hưởng lợi từ sự cạnh tranh.
2.2. FDI định hướng thị trường nội địa Lan tỏa TFP khác biệt
FDI hướng thị trường nội địa tập trung vào người tiêu dùng trong nước. Họ có thể ít áp lực cạnh tranh toàn cầu hơn. Công nghệ của họ có thể không vượt trội bằng FDI xuất khẩu. Tác động lan tỏa TFP có thể yếu hơn. Tuy nhiên, họ vẫn đóng góp vào nâng cao tiêu chuẩn địa phương. Các mối liên kết ngược, xuôi cung cấp cơ hội. Doanh nghiệp nội địa có thể hưởng lợi từ đào tạo, chuyển giao. Họ hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng địa phương.
2.3. Cơ chế tác động lan tỏa từ định hướng thị trường
Hướng thị trường của FDI quyết định kênh lan tỏa. Lan tỏa TFP có thể qua liên kết cung ứng, cạnh tranh. Cũng có thể qua di chuyển lao động, học hỏi bắt chước. FDI xuất khẩu thúc đẩy cạnh tranh quốc tế. FDI nội địa nâng cao năng lực sản xuất cho thị trường địa phương. Cả hai đều quan trọng cho tăng trưởng TFP của ngành sản xuất. Cần chính sách phù hợp cho từng loại hình.
III. Hấp thụ công nghệ TFP lan tỏa Vai trò doanh nghiệp nội địa
Năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa là yếu tố quyết định hiệu quả của tác động lan tỏa TFP. Dù FDI mang lại công nghệ tiên tiến, doanh nghiệp nội địa phải có khả năng tiếp nhận. Nếu không, lợi ích sẽ bị hạn chế. Vốn nhân lực chất lượng cao và đầu tư R&D là hai trụ cột chính. Chúng tăng cường năng lực hấp thụ công nghệ. Doanh nghiệp nội địa cần chủ động trong quá trình này. Chính phủ cũng có vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường. Môi trường này khuyến khích doanh nghiệp phát triển khả năng hấp thụ. Mục tiêu là tối đa hóa sự chuyển giao kiến thức. Chuyển giao này cần từ các doanh nghiệp FDI. Kết quả là cải thiện đáng kể Năng suất nhân tố tổng hợp trong ngành sản xuất. Năng lực hấp thụ giúp biến tiềm năng thành hiện thực.
3.1. Năng lực hấp thụ công nghệ Yếu tố then chốt
Năng lực hấp thụ công nghệ là khả năng tiếp nhận và ứng dụng kiến thức mới. Doanh nghiệp nội địa cần có năng lực này. Năng lực hấp thụ yếu sẽ hạn chế tác động lan tỏa TFP. Ngược lại, năng lực hấp thụ cao sẽ khuếch đại lợi ích FDI. Doanh nghiệp cần đầu tư vào R&D nội bộ. Cần đào tạo nhân sự để tiếp thu công nghệ mới. Điều này là thiết yếu để hưởng lợi từ FDI.
3.2. Vốn nhân lực và Đầu tư R D Tăng cường hấp thụ
Vốn nhân lực chất lượng cao là nền tảng. Lao động có kỹ năng giúp doanh nghiệp hiểu công nghệ phức tạp. Họ có thể điều chỉnh công nghệ phù hợp với điều kiện địa phương. Đầu tư R&D giúp doanh nghiệp tự tạo ra năng lực mới. Nó cũng giúp nhận diện và đánh giá các công nghệ từ FDI. Cả hai yếu tố này đều nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ. Chúng tối đa hóa tác động lan tỏa TFP từ FDI sản xuất.
3.3. Tối ưu hóa lan tỏa TFP qua năng lực hấp thụ
Chính phủ có thể hỗ trợ nâng cao năng lực hấp thụ. Cần chính sách khuyến khích đào tạo, R&D. Nâng cao chất lượng giáo dục, dạy nghề là cần thiết. Doanh nghiệp nội địa cần chủ động trong việc học hỏi. Hợp tác với các doanh nghiệp FDI có thể tăng tốc quá trình này. Mục tiêu là biến kiến thức từ FDI thành cải thiện TFP. Điều này tạo ra sự phát triển bền vững cho ngành sản xuất.
IV. Chất lượng thể chế tỉnh Định hình TFP lan tỏa FDI sản xuất
Chất lượng thể chế của các tỉnh đóng vai trò quyết định trong việc định hình tác động lan tỏa TFP. Một môi trường thể chế mạnh mẽ và minh bạch thu hút FDI chất lượng. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nội địa phát triển. Khung pháp lý rõ ràng, chính sách khuyến khích phù hợp là cần thiết. Chúng giúp tối đa hóa lợi ích từ FDI. Ngược lại, thể chế yếu kém có thể cản trở lan tỏa công nghệ. Nó cũng làm giảm động lực đầu tư. Việc cải thiện chất lượng thể chế không chỉ thu hút FDI. Nó còn tăng cường hiệu quả chuyển giao và hấp thụ kiến thức. Điều này đặc biệt quan trọng đối với ngành sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng Năng suất nhân tố tổng hợp bền vững.
4.1. Khung pháp lý và quản lý Hỗ trợ lan tỏa TFP
Thể chế mạnh mẽ tạo môi trường kinh doanh ổn định. Khung pháp lý rõ ràng, thực thi minh bạch thu hút FDI chất lượng. Chúng giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Các quy định bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ khuyến khích chuyển giao công nghệ. Điều này tăng cường tác động lan tỏa TFP cho ngành sản xuất. Doanh nghiệp nội địa cũng được bảo vệ và khuyến khích phát triển.
4.2. Chính sách thu hút FDI Tác động đến lan tỏa
Chính sách thu hút FDI có thể ảnh hưởng loại hình FDI. Ưu đãi thuế có thể không phải là yếu tố duy nhất. Cần thu hút FDI mang lại giá trị gia tăng cao. FDI có liên kết mạnh với doanh nghiệp nội địa. Chính sách cần hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh. Chúng cần thúc đẩy việc chuyển giao công nghệ. Điều này tối ưu hóa tác động lan tỏa TFP.
4.3. Cải thiện thể chế Tối đa hóa lợi ích TFP
Cải cách hành chính, giảm tham nhũng là rất quan trọng. Thể chế hiệu quả giảm chi phí giao dịch. Nó tăng cường lòng tin của nhà đầu tư. Chất lượng thể chế tốt giúp tạo điều kiện cho R&D. Nó hỗ trợ phát triển vốn nhân lực. Tất cả những điều này giúp khuếch đại tác động lan tỏa TFP từ FDI. Cần cải thiện chất lượng thể chế để đảm bảo lợi ích FDI bền vững.
V. Đánh giá thực nghiệm Các yếu tố tác động lan tỏa TFP FDI
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm để đánh giá các yếu tố. Các yếu tố này ảnh hưởng đến tác động lan tỏa TFP từ FDI. Dữ liệu cấp doanh nghiệp và cấp tỉnh được phân tích. Các mô hình kinh tế lượng tiên tiến được áp dụng. Kết quả cho thấy tác động lan tỏa TFP là có thật. Tuy nhiên, mức độ và hiệu quả của nó phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Hướng thị trường của FDI, năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa. Cùng với chất lượng thể chế tỉnh, tất cả đều đóng vai trò quan trọng. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng rõ ràng. Chúng hỗ trợ cho việc xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ FDI trong ngành sản xuất. Các hàm ý chính sách cụ thể được đề xuất.
5.1. Mô hình và phương pháp nghiên cứu chính
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp và cấp tỉnh. Áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Mục tiêu là định lượng tác động lan tỏa TFP. Phân tích hồi quy là phương pháp chính. Các biến kiểm soát được đưa vào để đảm bảo độ tin cậy. Dữ liệu bao gồm thông tin về FDI, doanh nghiệp nội địa. Dữ liệu về thể chế tỉnh cũng được sử dụng. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện.
5.2. Kết quả chính về tác động lan tỏa TFP
Các phát hiện cho thấy tác động lan tỏa TFP từ FDI là có thật. Tuy nhiên, mức độ tác động phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hướng thị trường của FDI có vai trò đáng kể. Năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa rất quan trọng. Chất lượng thể chế tỉnh cũng là yếu tố quyết định. Cụ thể, FDI xuất khẩu có thể mang lại lan tỏa mạnh hơn. Vốn nhân lực và R&D tăng cường hiệu quả này. Kết quả này nhất quán với lý thuyết.
5.3. Hàm ý chính sách từ các phát hiện
Chính sách cần tập trung vào việc thu hút FDI chất lượng cao. Cần ưu tiên các doanh nghiệp FDI có định hướng xuất khẩu. Đồng thời, nâng cao năng lực hấp thụ cho doanh nghiệp nội địa. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo và R&D là cần thiết. Cải thiện chất lượng thể chế là yếu tố nền tảng. Điều này giúp tối đa hóa tác động lan tỏa TFP từ FDI sản xuất. Các tỉnh cần có chiến lược phát triển đồng bộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Huỳnh Quốc Vũ (2023) tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh mang tên "Total Factor Productivity Spillovers from FDI in Manufacturing: The Role of FDI's Market Orientation, Domestic Firms' Absorption, and Provincial Institutions" (Chuyên ngành Kinh tế học, Mã số: 9310101; Người hướng dẫn: TS. Lê Thái Thường Quân và TS. Phạm Thị Bích Ngọc) giải quyết bài toán nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của các doanh nghiệp sản xuất nội địa Việt Nam nhằm vượt qua nguy cơ bẫy thu nhập trung bình. Bối cảnh phát triển kinh tế Việt Nam sau Đổi mới (1986) và hội nhập WTO (2007) cho thấy sự cải thiện vượt bậc: GDP bình quân đầu người đạt 2.700 USD vào năm 2019, tỷ lệ nghèo giảm từ 70% xuống 6% trong 30 năm, cùng cơ cấu dân số vàng với 55,5% lực lượng lao động dưới 35 tuổi (Tổng cục Thống kê - GSO, 2020; World Bank, 2020). Tuy nhiên, theo Báo cáo năm 2020 của Tổ chức Năng suất Châu Á (APO), năng suất lao động của Việt Nam đang tụt hậu 60 năm so với Nhật Bản, 40 năm so với Malaysia và 10 năm so với Thái Lan; năng suất lao động theo giờ của lao động Việt Nam chỉ bằng 8,1% so với lao động Mỹ (trong khi Thái Lan đạt 19,8%). Trong giai đoạn 2010–2018, TFP đóng góp khoảng 30% vào mức tăng năng suất quốc gia của Việt Nam (khiêm tốn hơn nhiều so với mức 58% của Thái Lan), dù giai đoạn 2015–2018 đã ghi nhận mức tăng trưởng TFP cải thiện đạt 2,x%.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định bắt nguồn từ sự thiếu nhất quán trong các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về tác động lan tỏa (spillover effects) của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại các nền kinh tế mới nổi (Farole & Winkler, 2015). Phần lớn các công trình trước đây đánh giá dòng vốn FDI như một khối đồng nhất, bỏ qua động cơ định hướng thị trường (market orientation) của doanh nghiệp FDI, xem nhẹ tính không đồng nhất về năng lực hấp thụ (absorptive capacity) dựa trên khả năng xuất khẩu của doanh nghiệp bản địa, và mặc định chất lượng thể chế là đồng nhất trên toàn lãnh thổ (Krammer, 2015). Luận án xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Mục tiêu 1 & Giả thuyết H1: Định hướng thị trường của doanh nghiệp FDI (FDI hướng nội - DFDI và FDI hướng xuất khẩu - EFDI) tạo ra các tác động lan tỏa TFP phân hóa qua các kênh liên kết ngang (horizontal), liên kết dọc ngược (backward - cung ứng đầu vào cho FDI) và liên kết dọc xuôi (forward - mua đầu vào từ FDI) đối với doanh nghiệp sản xuất nội địa.
- Mục tiêu 2 & Giả thuyết H2: Năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa thông qua sự tham gia xuất khẩu (export participation) và cường độ xuất khẩu (export intensity) đóng vai trò điều tiết then chốt giúp tối ưu hóa việc hấp thu chuyển giao công nghệ và kỹ năng từ FDI.
- Mục tiêu 3 & Giả thuyết H3: Môi trường thể chế cấp tỉnh (đo lường qua các khía cạnh công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát tham nhũng) thúc đẩy các liên kết kinh tế và gia tăng hiệu ứng lan tỏa năng suất từ khối FDI sang khu vực tư nhân trong nước.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp hàm sản xuất Cobb-Douglas với phương pháp ước lượng bán tham số Levinsohn-Petrin (2003), sử dụng bộ dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp từ Điều tra Doanh nghiệp Việt Nam (VES) của GSO (2009–2017) kết hợp bảng cân đối liên ngành I/O 2012 và Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính Công cấp tỉnh (PAPI). Nghiên cứu phân tích các mẫu phụ: giai đoạn 2011–2014 cho phân tích định hướng thị trường FDI, giai đoạn 2009–2015 cho năng lực hấp thụ xuất khẩu, và giai đoạn 2012–2017 cho tác động điều tiết của thể chế địa phương.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu y văn tổng hợp các dòng lý thuyết kinh điển đặt nền móng cho cơ chế lan tỏa năng suất:
- Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển (Neoclassical Growth Theory): Mô hình Solow (1956, 1957) và Swan (1956) thiết lập hàm sản xuất $Y = A(t)F(K, L)$, trong đó TFP đại diện cho tiến bộ công nghệ $A(t)$ ngoại sinh. Dòng vốn FDI được coi là phương tiện chuyển giao vốn và công nghệ trực tiếp từ các quốc gia phát triển sang các nước đang phát triển nhiều lao động (Silajdzic & Mehic, 2016).
- Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory): Romer (1990) và Lucas (1988) nội sinh hóa tiến bộ công nghệ thông qua tích lũy vốn con người, hoạt động R&D và ngoại ứng tích cực từ hoạt động xuất khẩu và FDI.
- Khung phân tích OLI/Chiết trung (Eclectic Paradigm): Dunning (1979, 1991, 2015) phân loại 4 động cơ FDI: tìm kiếm thị trường (market-seeking), tìm kiếm tài nguyên (resource-seeking), tìm kiếm hiệu quả (efficiency-seeking) và tìm kiếm tài sản chiến lược (strategic asset-seeking). Luận án quy chuẩn FDI hướng nội (DFDI) tương ứng với tìm kiếm thị trường và FDI hướng ngoại (EFDI) tương ứng với tìm kiếm hiệu quả và tài nguyên.
- Lý thuyết vòng đời sản phẩm và Khiếm khuyết thị trường: Vernon (1966), Hymer (1960) và Kindleberger (1969) giải thích lợi thế độc quyền của các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) khi đầu tư ra nước ngoài thay vì chỉ xuất khẩu thương mại đơn thuần.
- Lý thuyết thương mại với doanh nghiệp không đồng nhất: Melitz (2003) chỉ ra rằng chỉ những doanh nghiệp có năng suất vượt qua chi phí chìm (sunk costs) gia nhập thị trường mới có thể xuất khẩu, tạo ra năng lực hấp thụ tri thức vượt trội.
Tranh luận học thuật trong y văn ghi nhận sự đối lập gay gắt giữa hai luồng quan điểm: Luồng thứ nhất (Blomström & Kokko, 1996; Javorcik, 2004; Le & Pomfret, 2011) khẳng định FDI tạo lan tỏa công nghệ tích cực thông qua hiệu ứng trình diễn (demonstration), dịch chuyển lao động (labor mobility) và hỗ trợ kỹ thuật cho nhà cung ứng. Ngược lại, luồng thứ hai (Aitken & Harrison, 1999 tại Venezuela; Jude, 2016; Bournakis et al., 2022) chứng minh sự hiện diện của FDI tạo ra hiệu ứng chiếm lĩnh thị trường (market-stealing effect), chèn ép quy mô và kéo giảm TFP của các doanh nghiệp nội địa trong cùng ngành (liên kết ngang).
Nghiên cứu của Huỳnh Quốc Vũ (2023) định vị chính xác khoảng trống này bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình như Javorcik (2004) tại Lithuania (chỉ tìm thấy tác động lan tỏa dọc ngược mà không phân loại định hướng xuất khẩu của FDI) và Farole & Winkler (2015) trong báo cáo đa quốc gia của Ngân hàng Thế giới. Luận án tiến xa hơn khi phân rã đa chiều dòng vốn FDI và tích hợp năng lực hấp thụ nội sinh của doanh nghiệp cùng chất lượng quản trị công cấp tỉnh tại một nền kinh tế chuyển đổi đặc thù.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
- Mở rộng Lý thuyết Thương mại Dị biệt (Melitz, 2003): Luận án kiểm chứng rằng sự tham gia xuất khẩu không chỉ là hệ quả của năng suất ban đầu cao mà còn là kênh hấp thụ tri thức (learning-by-exporting) chủ động. Doanh nghiệp xuất khẩu sở hữu năng lực hấp thụ vượt trội, cho phép biến áp lực cạnh tranh từ các đối thủ DFDI và yêu cầu kỹ thuật khắt khe từ đối tác EFDI thành động lực nâng cao TFP.
- Làm sâu sắc Lý thuyết Chiết trung OLI (Dunning, 2015) và Cơ chế Lan tỏa Dọc (Javorcik, 2004): Luận án chứng minh tính không đồng nhất của FDI quyết định chiều hướng lan tỏa. DFDI cạnh tranh trực tiếp nguồn lực và thị phần nội địa, tạo ra tác động tiêu cực qua liên kết ngang và liên kết ngược; trong khi EFDI tạo động lực lan tỏa tích cực mạnh mẽ qua liên kết ngược nhờ nhu cầu nội địa hóa chuỗi cung ứng mà không cạnh tranh thị phần nội địa.
- Bổ sung Kinh tế học Thể chế Mới (North, 1990; Williamson, 2000): Mở rộng khung phân tích thể chế từ cấp quốc gia xuống cấp dưới quốc gia (sub-national/provincial level), chứng minh tính minh bạch và kiểm soát tham nhũng tại địa phương là điều kiện biên (boundary condition) quyết định hiệu quả chuyển giao tri thức từ FDI sang doanh nghiệp bản địa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 trụ cột lý thuyết: Hàm sản xuất tân cổ điển, Mô hình thương mại Melitz (2003), Khung phân loại động cơ FDI Dunning (2015) và Thể chế phân cấp (North, 1990).
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔI TRƯỜNG THỂ CHẾ CẤP TỈNH (PAPI) │
│ - Công khai, minh bạch - Trách nhiệm giải trình│
│ - Kiểm soát tham nhũng - Sự tham gia người dân │
└───────────────────────┬────────────────────────┘
│ (Tác động điều tiết)
▼
┌─────────────────────────────────┐ KÊNH LAN TỎA FDI ┌───────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH HƯỚNG THỊ TRƯỜNG FDI │ ┌──────────────────┐ │ NĂNG LỰC HẤP THỤ NỘI ĐỊA │
│ - FDI Hướng nội (DFDI) ├─────►│ Liên kết ngang ├─────►│ - Tình trạng xuất khẩu (Exporter)│
│ - FDI Hướng xuất khẩu (EFDI) ├─────►│ Liên kết ngược ├─────►│ - Cường độ xuất khẩu (Intensity) │
│ ├─────►│ Liên kết xuôi ├─────►│ - Quy mô (SME vs Large) │
│ │ └──────────────────┘ │ - Công nghệ (High-tech/Low-tech) │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────┬─────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────┐
│ NĂNG SUẤT NHÂN TỐ TỔNG HỢP │
│ (TFP - Levinsohn-Petrin) │
└───────────────────────────────────┘
Các biến liên kết lan tỏa được lượng hóa dựa trên tỷ trọng doanh thu FDI và Bảng I/O 2012:
- Horizontal Spillover ($H_{jt}$): Đo lường mức độ hiện diện của FDI trong cùng ngành $j$ tại năm $t$: $$H_{jt} = \frac{\sum_{i \in j} \text{FDI_Revenue}{it}}{\sum{i \in j} \text{Total_Revenue}_{it}}$$
- Backward Spillover ($B_{jt}$): Đo lường mức độ liên kết dọc ngược thông qua tỷ lệ cung ứng đầu vào từ ngành $j$ cho các ngành hạ nguồn $k$ có sự hiện diện của FDI: $$B_{jt} = \sum_{k, k \neq j} \alpha_{jk} H_{kt}$$ trong đó $\alpha_{jk}$ là hệ số kỹ thuật đầu vào từ Bảng I/O 2012 thể hiện tỷ trọng đầu vào ngành $j$ cung cấp cho ngành $k$.
- Forward Spillover ($F_{jt}$): Đo lường mức độ liên kết dọc xuôi thông qua việc ngành $j$ mua các yếu tố đầu vào từ các ngành thượng nguồn $m$ có sự hiện diện của FDI: $$F_{jt} = \sum_{m, m \neq j} \beta_{jm} H_{mt}$$ trong đó $\beta_{jm}$ là tỷ trọng đầu vào mà ngành $j$ mua từ ngành thượng nguồn $m$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng (Positivism) kết hợp Hiện thực có phê phán (Critical Realism), dựa trên suy diễn logic từ lý thuyết kinh tế lượng vi mô và kiểm định các mô hình hồi quy quy mô lớn.
- Thiết kế đa cấp (Multi-level Panel Design): Lồng ghép 3 cấp độ phân tích: Cấp độ vi mô doanh nghiệp (quy mô lao động, vốn, doanh thu, xuất khẩu, TFP), cấp độ ngành công nghiệp chế biến chế tạo 2 chữ số (mức độ thâm nhập FDI, ma trận I/O), và cấp độ vĩ mô địa phương (63 tỉnh/thành phố với các chỉ số thành phần PAPI).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược mẫu: Dữ liệu vi mô từ Điều tra Doanh nghiệp Hàng năm (VES) của GSO. Mẫu bao gồm toàn bộ doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn FDI, kết hợp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh có quy mô từ 10 đến trên 50 lao động trên 6 vùng kinh tế: Đồng bằng sông Hồng, Trung du và miền núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long.
- Xử lý nội sinh trong đo lường TFP: Khắc phục hạn chế của phương pháp OLS truyền thống (thiên lệch đồng thời giữa các yếu tố đầu vào và cú sốc năng suất không quan sát được) và phương pháp Olley-Pakes (1996 - vốn yêu cầu biến đầu tư phải luôn mang giá trị dương, loại bỏ các doanh nghiệp không đầu tư mới). Tác giả áp dụng phương pháp bán tham số của Levinsohn & Petrin (2003, 2004) sử dụng chi phí đầu vào trung gian (nguyên vật liệu, điện nước, nhiên liệu) làm biến công cụ đại diện để kiểm soát cú sốc năng suất phi quan sát: $$y_{it} = \beta_0 + \beta_l l_{it} + \beta_k k_{it} + \omega_{it} + \epsilon_{it}$$ trong đó $y_{it}$, $l_{it}$, $k_{it}$ lần lượt là logarit tự nhiên của giá trị gia tăng, lao động và vốn; $\omega_{it}$ là năng suất nội sinh được ước lượng thông qua hàm của đầu vào trung gian $m_{it}$ và vốn $k_{it}$.
Data và phân tích
- Kỹ thuật ước lượng chính:
- Mô hình Tác động Cố định (Fixed Effects - FE) và Tác động Ngẫu nhiên (Random Effects - RE): Lựa chọn mô hình thông qua kiểm định Hausman test.
- Hiệu chỉnh sai số chuẩn Driscoll-Kraay (1998): Xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan (autocorrelation), phương sai thay đổi (heteroskedasticity) và phụ thuộc chéo giữa các đơn vị không gian (cross-sectional dependence) trong dữ liệu bảng ngắn hạn (T < N) qua các kiểm định Modified Wald test và Wooldridge test.
- Mô hình Bảng Động System GMM (Blundell & Bond, 1998) / IV-GMM: Sử dụng độ trễ của các biến nội sinh làm biến công cụ để xử lý tính nội sinh động của biến tham gia xuất khẩu và kiểm định tính vững (robustness checks) với các kiểm định Hansen test (tính hợp lệ của công cụ) và Arellano-Bond AR(2) test (tự tương quan bậc hai của phần dư).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tác động phân kỳ của định hướng thị trường FDI: Doanh nghiệp FDI hướng nội (DFDI) tạo ra tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến TFP của doanh nghiệp sản xuất trong nước qua cả kênh liên kết ngang ($p < 0,05$) và liên kết dọc ngược ($p < 0,01$). Điều này phản ánh hiệu ứng chèn ép thị trường (market-stealing) gay gắt và sự cạnh tranh nguồn cung ứng nội địa. Ngược lại, doanh nghiệp FDI hướng xuất khẩu (EFDI) tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực rõ nét qua kênh liên kết ngược ($p < 0,01$), đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy chuyển giao công nghệ cho các nhà cung ứng bản địa.
- Vai trò điều tiết vượt trội của năng lực hấp thụ qua xuất khẩu: Các doanh nghiệp nội địa tham gia xuất khẩu thu nhận hiệu ứng lan tỏa tích cực đáng kể từ liên kết ngang và liên kết ngược so với các doanh nghiệp không xuất khẩu. Năng lực cạnh tranh quốc tế giúp các doanh nghiệp này học hỏi hiệu quả hơn từ các tập đoàn FDI đa quốc gia. Tuy nhiên, liên kết dọc xuôi (forward linkages) thể hiện hệ số âm đối với TFP của doanh nghiệp xuất khẩu, cho thấy sự phụ thuộc vào linh kiện, máy móc đầu vào nhập khẩu/FDI có chi phí cao hoặc chưa tương thích hoàn toàn về mặt công nghệ.
- Quy mô doanh nghiệp và mức độ nhạy cảm lan tỏa: Các doanh nghiệp nhỏ (Small enterprises) khi tham gia xuất khẩu có mức cải thiện TFP thông qua liên kết ngang cao hơn so với các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn ($p < 0,05$). Tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh giúp các doanh nghiệp nhỏ bắt chước công nghệ và quy trình nhanh hơn trong phân khúc thị trường ngách.
- Hiệu ứng đòn bẩy từ thể chế cấp tỉnh (PAPI): Chất lượng quản trị công cấp tỉnh có vai trò điều tiết tích cực và có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) đối với hiệu ứng lan tỏa năng suất từ FDI. Trong đó, các chỉ số thành phần như Tính minh bạch (Transparency), Kiểm soát tham nhũng trong khu vực công (Control of Corruption) và Trách nhiệm giải trình với người dân (Vertical Accountability) là những yếu tố quyết định giúp hạ thấp chi phí giao dịch phi chính thức, bảo vệ quyền tài sản và tạo môi trường kinh doanh minh bạch thúc đẩy doanh nghiệp nội địa liên kết với FDI.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Làm phong phú y văn kinh tế học phát triển tại các nền kinh tế đang chuyển đổi, chỉ ra rằng tác động của FDI không thuần nhất mà phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc định hướng thị trường của dòng vốn ngoại và tính năng động của thể chế địa phương.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình phân tích kinh tế lượng chuẩn mực kết hợp semi-parametric Levinsohn-Petrin, ma trận I/O cấp ngành và ước lượng Driscoll-Kraay/System GMM, có thể nhân rộng để đánh giá lan tỏa FDI tại các quốc gia Đông Nam Á và các thị trường mới nổi khác.
- Về chính sách và thực tiễn doanh nghiệp:
- Đổi mới chiến lược xúc tiến FDI: Chuyển dịch trọng tâm từ thu hút FDI đại trà sang thu hút có chọn lọc các dự án FDI hướng xuất khẩu (EFDI), công nghệ cao, có cam kết chuyển giao công nghệ và phát triển chuỗi cung ứng tại chỗ.
- Chương trình nâng cao năng lực xuất khẩu cho SMEs: Thiết lập các quỹ hỗ trợ kỹ thuật, xúc tiến thương mại và tiêu chuẩn hóa chất lượng (ISO, tiêu chuẩn kỹ thuật CPTPP, EVFTA) để doanh nghiệp nhỏ đủ điều kiện tham gia mạng lưới cung ứng của MNEs.
- Cải cách thể chế cấp tỉnh thực chất: Nâng cao chỉ số PAPI thông qua minh bạch hóa quy hoạch, cắt giảm thủ tục hành chính, triệt tiêu chi phí bôi trơn và xây dựng cơ chế đối thoại công - tư hiệu quả.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về dữ liệu R&D vi mô: Bộ dữ liệu VES của Tổng cục Thống kê trong giai đoạn nghiên cứu chưa ghi nhận đầy đủ chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) và chi phí đào tạo lao động chi tiết tại từng doanh nghiệp nội địa, buộc nghiên cứu phải sử dụng biến xuất khẩu và quy mô để đại diện cho năng lực hấp thụ.
- Thời gian và phạm vi bảng cân đối I/O: Luận án sử dụng Bảng I/O năm 2012 của GSO để tính toán các hệ số kỹ thuật liên kết dọc cho cả giai đoạn phân tích. Dù đây là thông lệ chuẩn trong kinh tế lượng thực nghiệm, hệ số kỹ thuật thực tế có thể có sự dịch chuyển theo thời gian khi nền kinh tế chuyển đổi cơ cấu sâu hơn.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phân tích TFP xanh (Green Total Factor Productivity - GTFP) nhằm đánh giá tác động của dòng vốn FDI thế hệ mới gắn với các tiêu chuẩn môi trường (ESG) và trung hòa carbon.
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) kết hợp dữ liệu hải quan chi tiết từng dòng sản phẩm (HS code 6 chữ số) để phân tích sâu hơn vị trí của doanh nghiệp nội địa trong mạng lưới sản xuất của các MNEs.
- Nghiên cứu so sánh không gian liên vùng (Spatial Econometrics) để kiểm soát sự lan tỏa tri thức xuyên ranh giới hành chính giữa các tỉnh lân cận.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ, nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng; đóng góp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các hội thảo quốc tế về kinh tế phát triển và tự do hóa thương mại.
- Định hình chính sách công: Trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp - Khu chế xuất và Ủy ban Nhân dân các tỉnh/thành phố trong việc thẩm định dự án FDI, hoàn thiện thể chế địa phương và thiết kế chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ.
- Chuyển đổi khu vực sản xuất tư nhân: Định hướng cho các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp sản xuất nội địa xây dựng lộ trình nâng cao năng lực hấp thụ, đầu tư công nghệ và chủ động liên kết chuỗi với các tập đoàn FDI xuất khẩu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết đa tầng, phương pháp luận đo lường TFP bán tham số Levinsohn-Petrin và phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động System GMM giải quyết triệt để nội sinh.
- Nhà hoạch định chính sách: Nắm bắt bằng chứng thực nghiệm rõ ràng để điều chỉnh Luật Đầu tư, chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ và cải thiện các chỉ số thành phần PAPI cấp tỉnh.
- Lãnh đạo doanh nghiệp sản xuất: Nhận diện các kênh chuyển giao công nghệ tối ưu, từ bỏ tâm lý e ngại cạnh tranh để tận dụng hiệu ứng học hỏi qua xuất khẩu và tham gia chuỗi cung ứng cho các đối tác EFDI.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng mô hình lý thuyết của Melitz (2003) và Dunning (2015) bằng cách chứng minh rằng tác động lan tỏa TFP của FDI không phải là một hàm tuyến tính đơn nhất, mà chịu sự tương tác phi đối xứng giữa định hướng thị trường của FDI (DFDI chèn ép, EFDI lan tỏa tích cực qua liên kết ngược) và năng lực hấp thụ xuất khẩu của doanh nghiệp bản địa.
- Đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam? So với các nghiên cứu trước đây thường dùng OLS hoặc Fixed Effects thông thường với biến đại diện FDI thô sơ, luận án kết hợp đồng thời: (i) Đo lường TFP bằng phương pháp bán tham số Levinsohn-Petrin kiểm soát nội sinh, (ii) Phân rã FDI thành DFDI và EFDI qua hệ số kỹ thuật I/O 2012, và (iii) Kiểm soát phụ thuộc chéo và tự tương quan bằng ước lượng Driscoll-Kraay kết hợp System GMM.
- Phát hiện gây bất ngờ nhất có bằng chứng từ dữ liệu là gì? Phát hiện cho thấy liên kết dọc xuôi (Forward linkages) từ các doanh nghiệp FDI có tác động tiêu cực đến TFP của các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước. Điều này giải thích thực trạng các doanh nghiệp FDI bán đầu vào máy móc, linh kiện trung gian với giá thành cao hoặc áp đặt công nghệ khép kín khiến chi phí đầu vào của doanh nghiệp nội địa tăng cao mà chưa thể hấp thụ trọn vẹn tiến bộ công nghệ.
- Giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không? Quy trình làm sạch dữ liệu, mã ngành VSIC, công thức tính toán chỉ số lan tỏa $H, B, F$ từ bảng I/O và các lệnh ước lượng Stata đối với Levinsohn-Petrin, Driscoll-Kraay, và System GMM được mô tả minh bạch, chi tiết và có tính khả thi tái lập cao.
- Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung nghiên cứu lan tỏa công nghệ số (Digital spillover), tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), dòng vốn FDI chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu hậu đại dịch (China+1 strategy) và đo lường năng suất xanh (GTFP).
Kết luận
Luận án của tác giả Huỳnh Quốc Vũ (2023) xác lập 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác thực thực nghiệm tác động phân kỳ giữa FDI hướng nội (DFDI) và FDI hướng xuất khẩu (EFDI) lên TFP doanh nghiệp sản xuất nội địa.
- Chứng minh năng lực hấp thụ qua kênh xuất khẩu là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp bản địa tiếp nhận lan tỏa tri thức và công nghệ.
- Khẳng định quy mô doanh nghiệp nhỏ (SMEs) sở hữu tính linh hoạt cao hơn trong việc hấp thu lan tỏa qua liên kết ngang khi tham gia xuất khẩu.
- Lượng hóa vai trò điều tiết mang tính quyết định của thể chế công cấp tỉnh (minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm soát tham nhũng) trong việc kích hoạt liên kết kinh tế FDI - nội địa.
- Hoàn thiện hệ thống khuyến nghị chính sách toàn diện, từ cấp vĩ mô Trung ương đến vi mô địa phương và cấp độ doanh nghiệp, hướng tới nâng cao năng suất tổng thể và bảo đảm tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY …………………………. HUYNH QUOC VU TOTAL FACTOR PRODUCTIVITY SPILLOVERS FROM FDI IN MANUFACTURING: THE ROLE OF FDI’S MARKET ORIENTATION, DOMESTIC FIRMS’ ABSORPTION AND PROVINCIAL INSTITUTION DOCTORAL DISSERTATION MAJOR: ECONOMICS HO CHI MINH CITY, 2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY …………………………. HUYNH QUOC VU TOTAL FACTOR PRODUCTIVITY SPILLOVERS FROM FDI IN MANUFACTURING: THE ROLE OF FDI’S MARKET ORIENTATION, DOMESTIC FIRMS’ ABSORPTION AND PROVINCIAL INSTITUTION DOCTORAL DISSERTATION Majors: ECONOMICS Code: 9310101 Supervisors: 1. LE THAI THUONG QUAN 2.
PHAM THI BICH NGOC HO CHI MINH CITY, 2023 STATEMENT OF AUTHORSHIP The thesis entitled “Total Factor Productivity Spillovers from FDI in Manufacturing: The Role of FDI’s Market Orientation, Domestic Firms’ Absorption, and Provincial Institutions” has been submitted for the Degree of Doctor in Economics. Except for the references cited in this dissertation, I hereby declare that neither the whole nor any part of this dissertation has been published or used to obtain a degree elsewhere. No other person’s work or research has been used in this thesis without proper citation. This thesis has never been submitted for any degree at any other University or training institution.
Ho Chi Minh City, …/…/ 2023 Huynh Quoc Vu ACKNOWLEDGEMENTS The Doctoral Disertation titled “Total Factor Productivity Spillovers from FDI in Manufacturing: The Role of FDI’s Market Orientation, Domestic Firms’ Absorption, and Provincial Institutions” has been completed at Ho Chi Minh City Open University. To complete this Dissertation, I have received guidance, enthusiastic support, and encouragement from Lecturers, Family, Colleagues, Relatives, and Friends as follows: I would like to express my deep gratitude to thosse Graduate Lecturers at Ho Chi Minh City Open University for providing the foundational knowledge essential to my research activities. In particular, I would like to extend my most sincere thanks to my scientific supervisor, Dr. Pham Thi Bich Ngoc, Dr.
Le Thai Thuong Quan, and Dr. Pham Dinh Long for their unwavering guidance and enthusiastic support throughout this process. I deeply appreciate the love and the encouragement from my wife and family members, whose support has been invaluable during this journey. Last but not least, I would like to thank my classmates in the PhD training courses at Ho Chi Minh City Open University for their camaraderie and contributions towards the completion of this dissertation.
Ho Chi Minh City, … ./…/2023 TABLE OF CONTENTS LIST OF FIGURES. vii LIST OF TABLES. Subject and Scope. 13 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.
Total factor productivity. Foreign direct investment and classification. Domestic firm‘s absorption. Total factor productivity spillovers from FDI enterprises to domestic enterprises.
Literature regarding FDI spillovers to domestic firms in a host country. Neoclassical growth theory. Endogenous growth theory. Product life-cycle theory.
Market imperfections theory. Production theory and technological progress. Literature review on TFP spillovers from FDI to domestic firms. The role of market orientation.
The role of domestic firms‘ absorption. The role of provincial institution. Synthesis of theoretical studies. Empirical studies regarding total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of FDI‘s market orientation.
Empirical studies regarding total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of domestic firms‘ absorption. Empirical studies regarding total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of provincial institution. 58 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of FDI‘s market orientation .1 Regression model and variables.
Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of domestic firms‘ absorption. Model specification and variables. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of provincial institution. Model specification and variables.
76 CHAPTER 4: THE OVERVIEW REGARDING FDI AND ENTERPRISES. Overview regarding FDI. Registered FDI in Vietnam. FDI capital in industry.
FDI attraction by region. FDI contribution in GDP. FDI capital contribution in the economy. FDI contribution to exports.
Labor attraction in FDI sector. Labor productivity in FDI sector. Overview regarding Enterprises. Enterprises in economic sectors.
Geographical distribution of enterprises. Enterprise sizes by labor. Labor productivity in manufacturing. Export value of enterprises.
93 CHAPTER 5: RESULTS AND DISCUSSION. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of FDI‘s market orientation. Results of the model estimation. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of domestic firms‘ absorption.
Results of the model estimation. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of provincial institution. Results of the model estimation. 120 CHAPTER 6: CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATIONS.
Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of FDI‘s market orientation. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of domestic firms‘ absorption. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of provincial institution. Proposals towards exporters in the manufacturing industry.
Policy for enhancing regional linkages. Policy recommendations for strengthening provincial institutions. Limitations and future research orientation. Future research orientation.
156 iv ABBREVIATION APO: ASEAN productivity Organization B&R: Belt and Road. B: Backward CPTPP: Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership DFDI: Domestic oriented FDI enterprises EFDI: Export oriented FDI enterprises EUFTA: EU-Vietnam Free Trade Agreement F: Forward FDI: Foreign direct investment FE: Fixed Effects FTA: Free Trade Agreement GDP: Gross Domestic Product GI: Greenfield Investment GMM: Generalized Method of Moments GSO: General Statistics Office GTFP: Green total factor productivity H: Horizontal I/O: Input Output Table ILO: International Labor Organization IV GMM: Instrumental variables Generalized Method of Moments M&A: Mergers and Acquisitions MFP: Multifactor productivity MNEs: Multinational enterprises OECD: Economic Co-operation and Development OLS: Ordinary Least Square PAPI: Public Administration Performance Index Pool OLS: Pool ordinary least squares R&D: Research and Development v RE: Random Effects SME: Small and Medium Enterprise TFP: Total Factor Productivity UNCTAD: United Nations Conference on Trade and Development VES: Viet Nam Enterprises Surveys VNCI: Vietnam Competition Initiative Project VSIC: Vietnamese Standard Industrial Classification WTO: World Trade Organization vi LIST OF FIGURES Figure 2. FDI spillovers to domestic firm. A theoretical framework of relevant theories illustrating FDI spillovers.
Registered and disbursed FDI over the years (GSO, 2022). FDI capital in terms of economic sector statistics until December 31, 2021. Foreign direct investment licensed by locality (million USD) with project accumulation valid until December 31, 2021. Contribution of the FDI sector to Vietnam‘s economy from 2005 to 2021.
Contribution of the FDI capital to Vietnam‘s capital from 2010 to 2020. Export value in terms of region of Vietnamese economy within 1995- 2001. Labor attraction in terms of economic sectors of Vietnam in the 2000- 2021 period. Vietnamese workers‘ income from 2005 to 2020 (million VND/person).
The number of Vietnamese enterprises in terms of economic sectors within the 2010-2020 period. Distribution regarding enterprises in Vietnam by region. Vietnamese workers‘ productivity in the manufacturing industry within the 2005-2020 period (million VND/person). Export value of enterprises.
Numbers of FDI, Domestic, Exporting, and Non-exporting enterprises. Characteristics of domestic firms. Domestic manufacturing exporter firms by region. Number of FDI, Domestic and Export Firms in the Data.
Number of FDI Firms in the Data. Enterprise classification in terms of their Total Factor Productivity. 119 vii LIST OF TABLES Table 2. Summary of Literature review.
Variables used in the study. Description of variables in the models. Description of variables in the models. Enterprises structure in terms of industry.
Categories enterprises by size in 2020. Descriptive Statistics of Ln TFP by Firm Type. Presents the mean values of the variables of the model (1) with the correlation coefficient matrix. Heterogenous FDI and TFP of domestic firms.
Heterogenous FDI and TFP of domestic firms: small/medium, big; high- tech/ low-tech. Effect of Heterogenous FDI spillovers on Domestic exporters‘ TFP in terms of individual region. The pairwise correlation coefficients. Modified Wald & Wooldridge tests.
Estimated results of impacts to export participation – Model 2. Estimated results of export ability and spillover effects to TFP of domestic firms – Model 3. Estimated results of export ability and spillover effects to TFP of domestic firms - with GMM technique. Means, standard deviation, and correlations of variables.
Regression results by firm productivity group. Regression results in accordance with Papi components. 125 viii ABSTRACT This dissertation investigates the spillover effects of foreign direct investment (FDI) on the total factor productivity (TFP) of domestic manufacturing enterprises in emerging countries, concentrating on the impact of market orientation, absorptive capacity, and provincial institutional environment. This dissertation aims to analyze spillover effects in emerging countries and to clarify the mixed results of the previous studies on this subject.
The theoretical framework employs the Cobb-Douglas production function model with a semi-parametric method by Levinsohn-Petrin (2003) towards TFP estimation. TFP spillover effects of FDI are measured through three channels: horizontal, backward, and forward linkages. The objectives of this research are as follows: (1) to examine the impact of domestic and export-oriented groups of FDI enterprises on TFP of domestic manufacturing enterprises, (2) to assess the spillover effects on TFP of domestic firms with FDI enterprises under the influence of absorption of domestic enterprises via export ability, and (3) to evaluate the impact of the local institutional environment on the spillover of TFP from the FDI sector to domestic firms. This dissertation reveals that domestic-oriented FDI has a negative impact on TFP through horizontal and backward linkages while export-oriented FDI has positive effects on TFP through backward linkages.
Domestic exporters are better positioned to benefit from horizontal linkages and to achieve productivity gains, with small enterprises benefiting more than medium-sized firms. The research emphasizes the role of learning and export participation in enabling domestic firms to absorb FDI spillovers and improve productivity. Additionally, it highlights the importance of provincial institutions, including transparency, accountability and corruption control, in facilitating positive vertical linkages between foreign and domestic firms and enabling local businesses to benefit from knowledge transfers. This research highlights the critical role of provincial institutions in enabling local businesses to benefit from the knowledge spillover of foreign businesses.
1 This dissertation contributes to the literature review by providing valuable insights into FDI heterogeneity in behavior upon entering an emerging country like Vietnam. The study‘s added value lies in examining domestic firms‘ export ability. This aligns with the theory by Melitz (2003) that they can excel in absorbing TFP spillovers from competing with domestic-oriented FDI competitors or supplying to export-oriented FDI enterprises. This research recommends further policies to promote the positive impact of TFP spillover on domestic enterprises through horizontal, backward, and forward linkage channels as well as suggests creating an environment for domestic enterprises to enhance their capacity and participation in the export market.
Additionally, this research proposes policies to amplify export spillovers from FDI to domestic manufacturing enterprises. In short, this dissertation provides an understanding of the TFP spillover effects of FDI on domestic manufacturing enterprises in emerging countries and suggests strategies to leverage the positive spillover effects of FDI. The research findings provide valuable insights for policymakers and business owners that have been seeking to promote economic growth and development in emerging countries through enhancing the spillover effects of FDI. This research identifies the role of institutions in FDI spillover effects in emerging economies with the purpose of highlighting the importance of provincial institutions.
2 CHAPTER 1: INTRODUCTION This chapter provides an overview of the dissertation, emphasizing the significance of enhancing total factor productivity to overcome the middle-income trap. Three crucial factors, identified as follows: FDI market orientation, domestic firms‘ absorption, and provincial institutions, play a vital role in improving TFP in domestic manufacturing enterprises. The chapter outlines the research objectives, research questions, research subjects, and research methodology employed.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huynh Quoc Vu (2023). TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế [Luận án tiến sĩ, ho chi minh city open university]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tfp-spillovers-fdi-san-xuat-huong-thi-truong-hap-thu-the-che
Câu hỏi thường gặp
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động lan tỏa năng suất từ FDI trong sản xuất. Đánh giá vai trò định hướng thị trường FDI, khả năng hấp thụ của doanh nghiệp và thể chế cấp tỉnh.
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại ho chi minh city open university. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" có bao nhiêu trang?
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.