Luận án TS: TFP Spillovers FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế - Huỳnh Quốc Vũ
Phân tích tác động lan tỏa năng suất từ FDI trong sản xuất. Đánh giá vai trò định hướng thị trường FDI, khả năng hấp thụ của doanh nghiệp và thể chế cấp tỉnh.
Economics
Luan An
doctoral dissertation
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. TFP Spillovers từ FDI Sản xuất Tổng quan Khái niệm
Nghiên cứu này khám phá sâu sắc về Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và tác động lan tỏa từ Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trọng tâm là ngành sản xuất. Phân tích các khái niệm cơ bản về TFP và FDI. Khái quát tầm quan trọng của các tác động lan tỏa này. Điều này đặt nền móng cho việc hiểu các yếu tố ảnh hưởng. FDI đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt, nó mang lại công nghệ và kiến thức. Việc hiểu rõ cơ chế lan tỏa giúp tối ưu hóa lợi ích. Các phát hiện cung cấp thông tin cho chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
1.1. Định nghĩa Năng suất nhân tố tổng hợp TFP
TFP đo lường hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào sản xuất. TFP phản ánh tiến bộ công nghệ, quản lý, đổi mới. Tăng trưởng TFP thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là chỉ số quan trọng cho khả năng cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu TFP giúp hiểu rõ nguồn gốc tăng trưởng. Nó là động lực chính cho tăng trưởng dài hạn.
1.2. Khái niệm Tác động lan tỏa FDI sản xuất
FDI mang lại vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý cho nước nhận. Các yếu tố này có thể lan tỏa sang doanh nghiệp nội địa. Lan tỏa TFP là sự cải thiện TFP của doanh nghiệp nội địa. Sự cải thiện này đến từ sự hiện diện của FDI. Tác động lan tỏa diễn ra trong ngành sản xuất. Có nhiều kênh lan tỏa khác nhau. Nó thúc đẩy năng suất chung của nền kinh tế.
1.3. Tầm quan trọng nghiên cứu TFP và FDI
FDI đóng vai trò trụ cột trong tăng trưởng nhiều nền kinh tế. Đặc biệt là trong ngành sản xuất. Nghiên cứu sâu về TFP và FDI là cần thiết. Nó giúp tối đa hóa lợi ích từ dòng vốn FDI. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng lan tỏa TFP là trọng tâm. Các nhà hoạch định chính sách cần thông tin này. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược phát triển.
II. Hướng thị trường FDI Ảnh hưởng TFP lan tỏa đến ngành sản xuất
Hướng thị trường của FDI là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tác động lan tỏa TFP. FDI có thể hướng tới thị trường nội địa hoặc xuất khẩu. Mỗi định hướng mang lại các kênh và mức độ lan tỏa khác nhau. FDI định hướng xuất khẩu thường có công nghệ tiên tiến hơn. Họ yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn về hiệu quả. Điều này tạo áp lực cạnh tranh tích cực. FDI định hướng thị trường nội địa tập trung vào nhu cầu địa phương. Họ có thể ít phụ thuộc vào công nghệ cao. Tuy nhiên, họ vẫn góp phần nâng cao năng lực sản xuất. Việc phân tích rõ ràng hai định hướng này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa lợi ích từ FDI sản xuất. Các chính sách thu hút FDI cần cân nhắc yếu tố này. Mục tiêu là tối đa hóa lan tỏa TFP cho doanh nghiệp trong ngành sản xuất.
2.1. FDI định hướng xuất khẩu Kênh lan tỏa TFP
FDI định hướng xuất khẩu thường mang công nghệ cao hơn. Các doanh nghiệp này tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Họ đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng và hiệu quả cao. Sự tương tác với doanh nghiệp nội địa thúc đẩy cải tiến. Điều này tạo ra tác động lan tỏa TFP mạnh mẽ. Doanh nghiệp nội địa học hỏi từ quy trình, quản lý. Họ tiếp cận thị trường mới và công nghệ tiên tiến. Ngành sản xuất được hưởng lợi từ sự cạnh tranh.
2.2. FDI định hướng thị trường nội địa Lan tỏa TFP khác biệt
FDI hướng thị trường nội địa tập trung vào người tiêu dùng trong nước. Họ có thể ít áp lực cạnh tranh toàn cầu hơn. Công nghệ của họ có thể không vượt trội bằng FDI xuất khẩu. Tác động lan tỏa TFP có thể yếu hơn. Tuy nhiên, họ vẫn đóng góp vào nâng cao tiêu chuẩn địa phương. Các mối liên kết ngược, xuôi cung cấp cơ hội. Doanh nghiệp nội địa có thể hưởng lợi từ đào tạo, chuyển giao. Họ hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng địa phương.
2.3. Cơ chế tác động lan tỏa từ định hướng thị trường
Hướng thị trường của FDI quyết định kênh lan tỏa. Lan tỏa TFP có thể qua liên kết cung ứng, cạnh tranh. Cũng có thể qua di chuyển lao động, học hỏi bắt chước. FDI xuất khẩu thúc đẩy cạnh tranh quốc tế. FDI nội địa nâng cao năng lực sản xuất cho thị trường địa phương. Cả hai đều quan trọng cho tăng trưởng TFP của ngành sản xuất. Cần chính sách phù hợp cho từng loại hình.
III. Hấp thụ công nghệ TFP lan tỏa Vai trò doanh nghiệp nội địa
Năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa là yếu tố quyết định hiệu quả của tác động lan tỏa TFP. Dù FDI mang lại công nghệ tiên tiến, doanh nghiệp nội địa phải có khả năng tiếp nhận. Nếu không, lợi ích sẽ bị hạn chế. Vốn nhân lực chất lượng cao và đầu tư R&D là hai trụ cột chính. Chúng tăng cường năng lực hấp thụ công nghệ. Doanh nghiệp nội địa cần chủ động trong quá trình này. Chính phủ cũng có vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường. Môi trường này khuyến khích doanh nghiệp phát triển khả năng hấp thụ. Mục tiêu là tối đa hóa sự chuyển giao kiến thức. Chuyển giao này cần từ các doanh nghiệp FDI. Kết quả là cải thiện đáng kể Năng suất nhân tố tổng hợp trong ngành sản xuất. Năng lực hấp thụ giúp biến tiềm năng thành hiện thực.
3.1. Năng lực hấp thụ công nghệ Yếu tố then chốt
Năng lực hấp thụ công nghệ là khả năng tiếp nhận và ứng dụng kiến thức mới. Doanh nghiệp nội địa cần có năng lực này. Năng lực hấp thụ yếu sẽ hạn chế tác động lan tỏa TFP. Ngược lại, năng lực hấp thụ cao sẽ khuếch đại lợi ích FDI. Doanh nghiệp cần đầu tư vào R&D nội bộ. Cần đào tạo nhân sự để tiếp thu công nghệ mới. Điều này là thiết yếu để hưởng lợi từ FDI.
3.2. Vốn nhân lực và Đầu tư R D Tăng cường hấp thụ
Vốn nhân lực chất lượng cao là nền tảng. Lao động có kỹ năng giúp doanh nghiệp hiểu công nghệ phức tạp. Họ có thể điều chỉnh công nghệ phù hợp với điều kiện địa phương. Đầu tư R&D giúp doanh nghiệp tự tạo ra năng lực mới. Nó cũng giúp nhận diện và đánh giá các công nghệ từ FDI. Cả hai yếu tố này đều nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ. Chúng tối đa hóa tác động lan tỏa TFP từ FDI sản xuất.
3.3. Tối ưu hóa lan tỏa TFP qua năng lực hấp thụ
Chính phủ có thể hỗ trợ nâng cao năng lực hấp thụ. Cần chính sách khuyến khích đào tạo, R&D. Nâng cao chất lượng giáo dục, dạy nghề là cần thiết. Doanh nghiệp nội địa cần chủ động trong việc học hỏi. Hợp tác với các doanh nghiệp FDI có thể tăng tốc quá trình này. Mục tiêu là biến kiến thức từ FDI thành cải thiện TFP. Điều này tạo ra sự phát triển bền vững cho ngành sản xuất.
IV. Chất lượng thể chế tỉnh Định hình TFP lan tỏa FDI sản xuất
Chất lượng thể chế của các tỉnh đóng vai trò quyết định trong việc định hình tác động lan tỏa TFP. Một môi trường thể chế mạnh mẽ và minh bạch thu hút FDI chất lượng. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nội địa phát triển. Khung pháp lý rõ ràng, chính sách khuyến khích phù hợp là cần thiết. Chúng giúp tối đa hóa lợi ích từ FDI. Ngược lại, thể chế yếu kém có thể cản trở lan tỏa công nghệ. Nó cũng làm giảm động lực đầu tư. Việc cải thiện chất lượng thể chế không chỉ thu hút FDI. Nó còn tăng cường hiệu quả chuyển giao và hấp thụ kiến thức. Điều này đặc biệt quan trọng đối với ngành sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng Năng suất nhân tố tổng hợp bền vững.
4.1. Khung pháp lý và quản lý Hỗ trợ lan tỏa TFP
Thể chế mạnh mẽ tạo môi trường kinh doanh ổn định. Khung pháp lý rõ ràng, thực thi minh bạch thu hút FDI chất lượng. Chúng giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Các quy định bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ khuyến khích chuyển giao công nghệ. Điều này tăng cường tác động lan tỏa TFP cho ngành sản xuất. Doanh nghiệp nội địa cũng được bảo vệ và khuyến khích phát triển.
4.2. Chính sách thu hút FDI Tác động đến lan tỏa
Chính sách thu hút FDI có thể ảnh hưởng loại hình FDI. Ưu đãi thuế có thể không phải là yếu tố duy nhất. Cần thu hút FDI mang lại giá trị gia tăng cao. FDI có liên kết mạnh với doanh nghiệp nội địa. Chính sách cần hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh. Chúng cần thúc đẩy việc chuyển giao công nghệ. Điều này tối ưu hóa tác động lan tỏa TFP.
4.3. Cải thiện thể chế Tối đa hóa lợi ích TFP
Cải cách hành chính, giảm tham nhũng là rất quan trọng. Thể chế hiệu quả giảm chi phí giao dịch. Nó tăng cường lòng tin của nhà đầu tư. Chất lượng thể chế tốt giúp tạo điều kiện cho R&D. Nó hỗ trợ phát triển vốn nhân lực. Tất cả những điều này giúp khuếch đại tác động lan tỏa TFP từ FDI. Cần cải thiện chất lượng thể chế để đảm bảo lợi ích FDI bền vững.
V. Đánh giá thực nghiệm Các yếu tố tác động lan tỏa TFP FDI
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm để đánh giá các yếu tố. Các yếu tố này ảnh hưởng đến tác động lan tỏa TFP từ FDI. Dữ liệu cấp doanh nghiệp và cấp tỉnh được phân tích. Các mô hình kinh tế lượng tiên tiến được áp dụng. Kết quả cho thấy tác động lan tỏa TFP là có thật. Tuy nhiên, mức độ và hiệu quả của nó phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Hướng thị trường của FDI, năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa. Cùng với chất lượng thể chế tỉnh, tất cả đều đóng vai trò quan trọng. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng rõ ràng. Chúng hỗ trợ cho việc xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ FDI trong ngành sản xuất. Các hàm ý chính sách cụ thể được đề xuất.
5.1. Mô hình và phương pháp nghiên cứu chính
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp và cấp tỉnh. Áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Mục tiêu là định lượng tác động lan tỏa TFP. Phân tích hồi quy là phương pháp chính. Các biến kiểm soát được đưa vào để đảm bảo độ tin cậy. Dữ liệu bao gồm thông tin về FDI, doanh nghiệp nội địa. Dữ liệu về thể chế tỉnh cũng được sử dụng. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện.
5.2. Kết quả chính về tác động lan tỏa TFP
Các phát hiện cho thấy tác động lan tỏa TFP từ FDI là có thật. Tuy nhiên, mức độ tác động phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hướng thị trường của FDI có vai trò đáng kể. Năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa rất quan trọng. Chất lượng thể chế tỉnh cũng là yếu tố quyết định. Cụ thể, FDI xuất khẩu có thể mang lại lan tỏa mạnh hơn. Vốn nhân lực và R&D tăng cường hiệu quả này. Kết quả này nhất quán với lý thuyết.
5.3. Hàm ý chính sách từ các phát hiện
Chính sách cần tập trung vào việc thu hút FDI chất lượng cao. Cần ưu tiên các doanh nghiệp FDI có định hướng xuất khẩu. Đồng thời, nâng cao năng lực hấp thụ cho doanh nghiệp nội địa. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo và R&D là cần thiết. Cải thiện chất lượng thể chế là yếu tố nền tảng. Điều này giúp tối đa hóa tác động lan tỏa TFP từ FDI sản xuất. Các tỉnh cần có chiến lược phát triển đồng bộ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY …………………………. HUYNH QUOC VU TOTAL FACTOR PRODUCTIVITY SPILLOVERS FROM FDI IN MANUFACTURING: THE ROLE OF FDI’S MARKET ORIENTATION, DOMESTIC FIRMS’ ABSORPTION AND PROVINCIAL INSTITUTION DOCTORAL DISSERTATION MAJOR: ECONOMICS HO CHI MINH CITY, 2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY …………………………. HUYNH QUOC VU TOTAL FACTOR PRODUCTIVITY SPILLOVERS FROM FDI IN MANUFACTURING: THE ROLE OF FDI’S MARKET ORIENTATION, DOMESTIC FIRMS’ ABSORPTION AND PROVINCIAL INSTITUTION DOCTORAL DISSERTATION Majors: ECONOMICS Code: 9310101 Supervisors: 1. LE THAI THUONG QUAN 2.
PHAM THI BICH NGOC HO CHI MINH CITY, 2023 STATEMENT OF AUTHORSHIP The thesis entitled “Total Factor Productivity Spillovers from FDI in Manufacturing: The Role of FDI’s Market Orientation, Domestic Firms’ Absorption, and Provincial Institutions” has been submitted for the Degree of Doctor in Economics. Except for the references cited in this dissertation, I hereby declare that neither the whole nor any part of this dissertation has been published or used to obtain a degree elsewhere. No other person’s work or research has been used in this thesis without proper citation. This thesis has never been submitted for any degree at any other University or training institution.
Ho Chi Minh City, …/…/ 2023 Huynh Quoc Vu ACKNOWLEDGEMENTS The Doctoral Disertation titled “Total Factor Productivity Spillovers from FDI in Manufacturing: The Role of FDI’s Market Orientation, Domestic Firms’ Absorption, and Provincial Institutions” has been completed at Ho Chi Minh City Open University. To complete this Dissertation, I have received guidance, enthusiastic support, and encouragement from Lecturers, Family, Colleagues, Relatives, and Friends as follows: I would like to express my deep gratitude to thosse Graduate Lecturers at Ho Chi Minh City Open University for providing the foundational knowledge essential to my research activities. In particular, I would like to extend my most sincere thanks to my scientific supervisor, Dr. Pham Thi Bich Ngoc, Dr.
Le Thai Thuong Quan, and Dr. Pham Dinh Long for their unwavering guidance and enthusiastic support throughout this process. I deeply appreciate the love and the encouragement from my wife and family members, whose support has been invaluable during this journey. Last but not least, I would like to thank my classmates in the PhD training courses at Ho Chi Minh City Open University for their camaraderie and contributions towards the completion of this dissertation.
Ho Chi Minh City, … ./…/2023 TABLE OF CONTENTS LIST OF FIGURES. vii LIST OF TABLES. Subject and Scope. 13 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.
Total factor productivity. Foreign direct investment and classification. Domestic firm‘s absorption. Total factor productivity spillovers from FDI enterprises to domestic enterprises.
Literature regarding FDI spillovers to domestic firms in a host country. Neoclassical growth theory. Endogenous growth theory. Product life-cycle theory.
Market imperfections theory. Production theory and technological progress. Literature review on TFP spillovers from FDI to domestic firms. The role of market orientation.
The role of domestic firms‘ absorption. The role of provincial institution. Synthesis of theoretical studies. Empirical studies regarding total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of FDI‘s market orientation.
Empirical studies regarding total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of domestic firms‘ absorption. Empirical studies regarding total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of provincial institution. 58 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of FDI‘s market orientation .1 Regression model and variables.
Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of domestic firms‘ absorption. Model specification and variables. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of provincial institution. Model specification and variables.
76 CHAPTER 4: THE OVERVIEW REGARDING FDI AND ENTERPRISES. Overview regarding FDI. Registered FDI in Vietnam. FDI capital in industry.
FDI attraction by region. FDI contribution in GDP. FDI capital contribution in the economy. FDI contribution to exports.
Labor attraction in FDI sector. Labor productivity in FDI sector. Overview regarding Enterprises. Enterprises in economic sectors.
Geographical distribution of enterprises. Enterprise sizes by labor. Labor productivity in manufacturing. Export value of enterprises.
93 CHAPTER 5: RESULTS AND DISCUSSION. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of FDI‘s market orientation. Results of the model estimation. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of domestic firms‘ absorption.
Results of the model estimation. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of provincial institution. Results of the model estimation. 120 CHAPTER 6: CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATIONS.
Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of FDI‘s market orientation. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of domestic firms‘ absorption. Total factor productivity spillovers from FDI in manufacturing: the role of provincial institution. Proposals towards exporters in the manufacturing industry.
Policy for enhancing regional linkages. Policy recommendations for strengthening provincial institutions. Limitations and future research orientation. Future research orientation.
156 iv ABBREVIATION APO: ASEAN productivity Organization B&R: Belt and Road. B: Backward CPTPP: Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership DFDI: Domestic oriented FDI enterprises EFDI: Export oriented FDI enterprises EUFTA: EU-Vietnam Free Trade Agreement F: Forward FDI: Foreign direct investment FE: Fixed Effects FTA: Free Trade Agreement GDP: Gross Domestic Product GI: Greenfield Investment GMM: Generalized Method of Moments GSO: General Statistics Office GTFP: Green total factor productivity H: Horizontal I/O: Input Output Table ILO: International Labor Organization IV GMM: Instrumental variables Generalized Method of Moments M&A: Mergers and Acquisitions MFP: Multifactor productivity MNEs: Multinational enterprises OECD: Economic Co-operation and Development OLS: Ordinary Least Square PAPI: Public Administration Performance Index Pool OLS: Pool ordinary least squares R&D: Research and Development v RE: Random Effects SME: Small and Medium Enterprise TFP: Total Factor Productivity UNCTAD: United Nations Conference on Trade and Development VES: Viet Nam Enterprises Surveys VNCI: Vietnam Competition Initiative Project VSIC: Vietnamese Standard Industrial Classification WTO: World Trade Organization vi LIST OF FIGURES Figure 2. FDI spillovers to domestic firm. A theoretical framework of relevant theories illustrating FDI spillovers.
Registered and disbursed FDI over the years (GSO, 2022). FDI capital in terms of economic sector statistics until December 31, 2021. Foreign direct investment licensed by locality (million USD) with project accumulation valid until December 31, 2021. Contribution of the FDI sector to Vietnam‘s economy from 2005 to 2021.
Contribution of the FDI capital to Vietnam‘s capital from 2010 to 2020. Export value in terms of region of Vietnamese economy within 1995- 2001. Labor attraction in terms of economic sectors of Vietnam in the 2000- 2021 period. Vietnamese workers‘ income from 2005 to 2020 (million VND/person).
The number of Vietnamese enterprises in terms of economic sectors within the 2010-2020 period. Distribution regarding enterprises in Vietnam by region. Vietnamese workers‘ productivity in the manufacturing industry within the 2005-2020 period (million VND/person). Export value of enterprises.
Numbers of FDI, Domestic, Exporting, and Non-exporting enterprises. Characteristics of domestic firms. Domestic manufacturing exporter firms by region. Number of FDI, Domestic and Export Firms in the Data.
Number of FDI Firms in the Data. Enterprise classification in terms of their Total Factor Productivity. 119 vii LIST OF TABLES Table 2. Summary of Literature review.
Variables used in the study. Description of variables in the models. Description of variables in the models. Enterprises structure in terms of industry.
Categories enterprises by size in 2020. Descriptive Statistics of Ln TFP by Firm Type. Presents the mean values of the variables of the model (1) with the correlation coefficient matrix. Heterogenous FDI and TFP of domestic firms.
Heterogenous FDI and TFP of domestic firms: small/medium, big; high- tech/ low-tech. Effect of Heterogenous FDI spillovers on Domestic exporters‘ TFP in terms of individual region. The pairwise correlation coefficients. Modified Wald & Wooldridge tests.
Estimated results of impacts to export participation – Model 2. Estimated results of export ability and spillover effects to TFP of domestic firms – Model 3. Estimated results of export ability and spillover effects to TFP of domestic firms - with GMM technique. Means, standard deviation, and correlations of variables.
Regression results by firm productivity group. Regression results in accordance with Papi components. 125 viii ABSTRACT This dissertation investigates the spillover effects of foreign direct investment (FDI) on the total factor productivity (TFP) of domestic manufacturing enterprises in emerging countries, concentrating on the impact of market orientation, absorptive capacity, and provincial institutional environment. This dissertation aims to analyze spillover effects in emerging countries and to clarify the mixed results of the previous studies on this subject.
The theoretical framework employs the Cobb-Douglas production function model with a semi-parametric method by Levinsohn-Petrin (2003) towards TFP estimation. TFP spillover effects of FDI are measured through three channels: horizontal, backward, and forward linkages. The objectives of this research are as follows: (1) to examine the impact of domestic and export-oriented groups of FDI enterprises on TFP of domestic manufacturing enterprises, (2) to assess the spillover effects on TFP of domestic firms with FDI enterprises under the influence of absorption of domestic enterprises via export ability, and (3) to evaluate the impact of the local institutional environment on the spillover of TFP from the FDI sector to domestic firms. This dissertation reveals that domestic-oriented FDI has a negative impact on TFP through horizontal and backward linkages while export-oriented FDI has positive effects on TFP through backward linkages.
Domestic exporters are better positioned to benefit from horizontal linkages and to achieve productivity gains, with small enterprises benefiting more than medium-sized firms. The research emphasizes the role of learning and export participation in enabling domestic firms to absorb FDI spillovers and improve productivity. Additionally, it highlights the importance of provincial institutions, including transparency, accountability and corruption control, in facilitating positive vertical linkages between foreign and domestic firms and enabling local businesses to benefit from knowledge transfers. This research highlights the critical role of provincial institutions in enabling local businesses to benefit from the knowledge spillover of foreign businesses.
1 This dissertation contributes to the literature review by providing valuable insights into FDI heterogeneity in behavior upon entering an emerging country like Vietnam. The study‘s added value lies in examining domestic firms‘ export ability. This aligns with the theory by Melitz (2003) that they can excel in absorbing TFP spillovers from competing with domestic-oriented FDI competitors or supplying to export-oriented FDI enterprises. This research recommends further policies to promote the positive impact of TFP spillover on domestic enterprises through horizontal, backward, and forward linkage channels as well as suggests creating an environment for domestic enterprises to enhance their capacity and participation in the export market.
Additionally, this research proposes policies to amplify export spillovers from FDI to domestic manufacturing enterprises. In short, this dissertation provides an understanding of the TFP spillover effects of FDI on domestic manufacturing enterprises in emerging countries and suggests strategies to leverage the positive spillover effects of FDI. The research findings provide valuable insights for policymakers and business owners that have been seeking to promote economic growth and development in emerging countries through enhancing the spillover effects of FDI. This research identifies the role of institutions in FDI spillover effects in emerging economies with the purpose of highlighting the importance of provincial institutions.
2 CHAPTER 1: INTRODUCTION This chapter provides an overview of the dissertation, emphasizing the significance of enhancing total factor productivity to overcome the middle-income trap. Three crucial factors, identified as follows: FDI market orientation, domestic firms‘ absorption, and provincial institutions, play a vital role in improving TFP in domestic manufacturing enterprises. The chapter outlines the research objectives, research questions, research subjects, and research methodology employed.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động lan tỏa năng suất từ FDI trong sản xuất. Đánh giá vai trò định hướng thị trường FDI, khả năng hấp thụ của doanh nghiệp và thể chế cấp tỉnh.
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại ho chi minh city open university. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" có bao nhiêu trang?
Luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "TFP Spillovers từ FDI Sản xuất: Hướng thị trường, Hấp thụ, Thể chế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.