Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội - Luận án TS Đoàn Thị Yến

Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động giúp doanh nghiệp Hà Nội nâng cao hiệu quả, tuân thủ pháp luật và phát triển bền vững thị trường xuất khẩu lao động.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở quản lý xuất khẩu lao động ở doanh nghiệp Hà Nội
Số trang:
202 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở quản lý xuất khẩu lao động ở doanh nghiệp Hà Nội

Xuất khẩu lao động là hoạt động kinh tế đối ngoại mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Hoạt động này tạo việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống nhân dân. Nguồn kiều hối gửi về góp phần tăng dự trữ ngoại tệ quốc gia. Quản lý hoạt động này tại doanh nghiệp bao gồm việc hoạch định, tổ chức, điều hành và kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng nhân lực. Tại địa bàn Thủ đô, các doanh nghiệp xuất khẩu lao động Hà Nội giữ vai trò nòng cốt. Khối doanh nghiệp này tập trung mật độ cao với quy mô vốn và mạng lưới đối tác rộng lớn. Quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh. Công tác điều hành đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và đối tác tiếp nhận lao động. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững và đặt quyền lợi người lao động lên hàng đầu.

1.1. Khái niệm và vai trò xuất khẩu lao động đối với nền kinh tế

Xuất khẩu lao động là hoạt động đưa công dân Việt Nam ra nước ngoài làm việc theo hợp đồng có thời hạn. Đây là giải pháp giải quyết việc làm nhanh chóng cho lực lượng lao động dồi dào. Người lao động có cơ hội tiếp cận công nghệ hiện đại, rèn luyện tác phong công nghiệp và học hỏi ngoại ngữ. Sau khi hoàn thành hợp đồng về nước, họ trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đối với nền kinh tế, dòng ngoại tệ từ lao động chuyển về gia tăng nguồn vốn đầu tư xã hội. Các địa phương có nhiều lao động đi làm việc ở nước ngoài đều ghi nhận sự phát triển hạ tầng và giảm nghèo bền vững. Doanh nghiệp phái cử đóng vai trò cầu nối quan trọng thúc đẩy giao thương quốc tế. Quản lý tốt hoạt động này sẽ củng cố uy tín thương hiệu lao động Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

1.2. Đặc thù quản lý của doanh nghiệp xuất khẩu lao động Hà Nội

Hà Nội là trung tâm chính trị, kinh tế và giáo dục lớn nhất cả nước. Các doanh nghiệp xuất khẩu lao động Hà Nội sở hữu nhiều lợi thế vượt trội về vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực. Tuy nhiên, mật độ doanh nghiệp cao tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt trong việc tìm kiếm thị trường và khai thác nguồn lao động. Công tác quản lý tại các đơn vị này đòi hỏi tính chuyên nghiệp và thích ứng linh hoạt. Bộ máy điều hành phải liên tục cập nhật chính sách nhập cư của các quốc gia tiếp nhận. Doanh nghiệp cần quản trị rủi ro chặt chẽ từ khâu thẩm định hợp đồng đến xử lý phát sinh tại nước ngoài. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp minh bạch giúp ngăn chặn tình trạng cạnh tranh không lành mạnh và gian lận thương mại.

II. Khung pháp lý về hoạt động xuất khẩu lao động tại Hà Nội

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật là hành lang an toàn cho hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Nhà nước ban hành nhiều chính sách nhằm chuẩn hóa quy trình và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Các đơn vị phái cử phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về tài chính, bộ máy tổ chức và tiêu chuẩn cơ sở vật chất. Khung pháp lý hoàn thiện giúp sàng lọc những doanh nghiệp yếu kém, ngăn chặn tình trạng trục lợi và lừa đảo xuất khẩu lao động. Doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn Hà Nội chịu sự giám sát trực tiếp từ các bộ ngành trung ương và chính quyền địa phương. Sự phối hợp liên ngành đảm bảo thị trường vận hành minh bạch, kỷ cương và đúng định hướng chiến lược quốc gia.

2.1. Quy định của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài

Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài là căn cứ pháp lý cao nhất điều chỉnh toàn bộ lĩnh vực này. Luật quy định rõ quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp dịch vụ, người lao động và đối tác nước ngoài. Các điều khoản nghiêm cấm hành vi thu tiền môi giới trái quy định, lôi kéo, dụ dỗ hoặc lừa gạt người lao động. Văn bản luật cũng đặt ra yêu cầu khắt khe về trách nhiệm giải quyết tranh chấp phát sinh. Doanh nghiệp có nghĩa vụ hỗ trợ pháp lý và bảo vệ sức khỏe, tính mạng của người lao động trong suốt thời gian làm việc tại nước ngoài. Việc thực thi nghiêm túc Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài là thước đo uy tín hàng đầu của mỗi doanh nghiệp.

2.2. Vai trò giám sát của Cục Quản lý lao động ngoài nước DOLAB

Cục Quản lý lao động ngoài nước DOLAB trực thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, giữ vai trò cơ quan quản lý nhà nước chuyên trách. Đơn vị này chịu trách nhiệm thẩm định hợp đồng cung ứng lao động, cấp đổi giấy phép và thanh tra định kỳ hoạt động của các doanh nghiệp. Cục Quản lý lao động ngoài nước DOLAB thường xuyên cập nhật danh sách doanh nghiệp đủ điều kiện hoạt động và công khai thông tin cảnh báo rủi ro. Cơ quan này phối hợp với các cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài để can thiệp kịp thời khi xảy ra tranh chấp lao động. Sự giám sát chặt chẽ từ DOLAB giúp nâng cao tính tự giác và tinh thần thượng tôn pháp luật của các công ty phái cử.

2.3. Điều kiện cấp giấy phép hoạt động dịch vụ XKLĐ cho doanh nghiệp

Giấy phép hoạt động dịch vụ XKLĐ là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tham gia thị trường phái cử. Để được cấp phép, doanh nghiệp phải có vốn điều lệ đáp ứng quy định và thực hiện ký quỹ bảo đảm tại ngân hàng thương mại. Người đại diện theo pháp luật và đội ngũ cán bộ nghiệp vụ phải có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tế và lý lịch tư pháp trong sạch. Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải sở hữu hoặc thuê cơ sở đào tạo định hướng đạt tiêu chuẩn về phòng học, ký túc xá và trang thiết bị thực hành. Doanh nghiệp cần duy trì bộ máy chuyên trách tìm kiếm thị trường, quản lý lao động và quản trị tài chính. Giấy phép hoạt động dịch vụ XKLĐ khẳng định năng lực pháp lý và tư cách hoạt động chính danh của doanh nghiệp.

III. Quy trình quản lý xuất khẩu lao động tại công ty phái cử

Một công ty phái cử lao động chuyên nghiệp phải vận hành theo quy trình khép kín, chuẩn hóa và khoa học. Quy trình này trải dài từ nghiên cứu thị trường, khai thác hợp đồng, tuyển dụng, đào tạo đến quản lý lao động tại nước ngoài và thanh lý hợp đồng. Mỗi khâu đều có tiêu chí đánh giá rõ ràng nhằm hạn chế tối đa sai sót phát sinh. Quản lý đồng bộ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao tỷ lệ trúng tuyển đơn hàng. Sự chuyên nghiệp trong từng bước xây dựng niềm tin vững chắc đối với nghiệp đoàn tiếp nhận. Quy trình chuẩn mực cũng giúp người lao động an tâm chuẩn bị tâm lý và kỹ năng tốt nhất trước khi xuất cảnh.

3.1. Tuyển chọn và đào tạo nguồn lao động đạt tiêu chuẩn quốc tế

Công tác tuyển chọn và đào tạo nguồn lao động là yếu tố quyết định chất lượng nguồn nhân lực xuất khẩu. Doanh nghiệp cần thông báo công khai, minh bạch về tiêu chí tuyển dụng, điều kiện làm việc và mức thu nhập dự kiến. Việc sơ tuyển sức khỏe, kiểm tra trình độ tay nghề và phỏng vấn trực tiếp giúp chọn đúng ứng viên phù hợp với từng ngành nghề. Sau khi trúng tuyển, lao động được tham gia các khóa đào tạo nâng cao tay nghề, kỷ luật lao động và an toàn vệ sinh lao động. Doanh nghiệp chú trọng rèn luyện thể lực và tác phong công nghiệp chuẩn mực. Việc tuyển chọn và đào tạo nguồn lao động kỹ lưỡng giúp hạn chế tình trạng lao động bị trả về nước trước hạn do không đáp ứng yêu cầu công việc.

3.2. Tổ chức đào tạo định hướng xuất khẩu lao động bài bản

Chương trình đào tạo định hướng xuất khẩu lao động là bước chuẩn bị bắt buộc trước khi người lao động xuất cảnh. Khóa học trang bị kiến thức cơ bản về phong tục tập quán, văn hóa ứng xử và pháp luật của nước sở tại. Người lao động được đào tạo ngoại ngữ chuyên sâu theo từng lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể. Bên cạnh ngoại ngữ, chương trình nhấn mạnh kỹ năng sống, kỹ năng xử lý tình huống khẩn cấp và cách thức liên hệ hỗ trợ khi gặp rủi ro. Việc hiểu rõ hợp đồng lao động và quy chế làm việc giúp hạn chế xung đột văn hóa tại nơi làm việc. Đào tạo định hướng xuất khẩu lao động chất lượng giúp người lao động nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới và yên tâm công tác.

3.3. Đàm phán và ký kết hợp đồng cung ứng lao động an toàn

Hợp đồng cung ứng lao động là văn bản pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài. Doanh nghiệp cần thẩm định kỹ tư cách pháp nhân, quy mô và điều kiện làm việc thực tế của chủ sử dụng lao động. Các điều khoản về mức lương, thời giờ làm việc, bảo hiểm y tế và chi phí ăn ở phải được thỏa thuận chi tiết. Sau khi ký kết, hợp đồng phải được đăng ký và phê duyệt bởi cơ quan quản lý có thẩm quyền trước khi thực hiện tuyển dụng. Việc đàm phán hợp đồng cung ứng lao động chặt chẽ giúp bảo vệ quyền lợi tối đa cho người lao động, hạn chế rủi ro nợ lương hoặc vi phạm cam kết từ phía đối tác nước ngoài.

IV. Thực trạng thị trường xuất khẩu lao động tại TP Hà Nội

Hoạt động phái cử lao động trên địa bàn Hà Nội diễn ra sôi động với sự tăng trưởng ổn định về số lượng và chất lượng. Các doanh nghiệp đã mở rộng mạng lưới tiếp nhận sang nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ phát triển. Ngành nghề xuất khẩu ngày càng đa dạng, chuyển dịch mạnh từ lao động phổ thông sang lao động kỹ thuật, cơ khí, xây dựng, hộ lý và dịch vụ. Tuy vậy, bức tranh thị trường vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục. Chi phí xuất cảnh ở một số đơn vị còn cao, gây áp lực tài chính lớn cho người lao động. Tình trạng lao động phá vỡ hợp đồng, bỏ trốn ra ngoài làm việc bất hợp pháp vẫn diễn ra cục bộ. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh chung của lao động Việt Nam trên trường quốc tế.

4.1. Cơ hội tại thị trường XKLĐ Nhật Bản Đài Loan Hàn Quốc

Thị trường XKLĐ Nhật Bản Đài Loan Hàn Quốc là ba điểm đến truyền thống thu hút đông đảo lao động Việt Nam nhất hiện nay. Thị trường Nhật Bản nổi bật với chế độ thực tập sinh kỹ năng và kỹ năng đặc định, mang lại thu nhập cao và môi trường làm việc tiên tiến. Thị trường Đài Loan có nhu cầu tuyển dụng lớn trong các ngành sản xuất chế tạo, xây dựng và chăm sóc gia đình với chi phí xuất cảnh hợp lý. Hàn Quốc là thị trường hấp dẫn với mức lương vượt trội thông qua chương trình EPS và visa kỹ thuật E-7. Để khai thác hiệu quả thị trường XKLĐ Nhật Bản Đài Loan Hàn Quốc, doanh nghiệp cần chú trọng nâng cao trình độ ngoại ngữ và tay nghề chuyên môn cho ứng viên, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của đối tác.

4.2. Khó khăn trong quản lý lao động làm việc tại nước ngoài

Công tác theo dõi và quản lý người lao động làm việc ở nước ngoài đối mặt với nhiều rào cản do khoảng cách địa lý và khác biệt văn hóa. Nhiều doanh nghiệp chưa bố trí đủ đại diện chuyên trách thường trú tại nước sở tại để xử lý kịp thời các vụ việc phát sinh. Khi xảy ra tranh chấp về tiền lương hoặc điều kiện bảo hộ lao động, việc hỗ trợ pháp lý đôi khi còn chậm trễ. Bên cạnh đó, áp lực công việc và sự cám dỗ từ mức thu nhập bất hợp pháp ngoài xã hội khiến một bộ phận lao động tự ý rời bỏ nơi làm việc. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với chủ sử dụng và tổ chức nghiệp đoàn để thường xuyên nắm bắt tâm tư, bảo đảm các quyền lợi chính đáng cho người lao động.

V. Giải pháp nâng cao quản lý xuất khẩu lao động ở Hà Nội

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, các doanh nghiệp xuất khẩu lao động cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược. Việc tái cơ cấu bộ máy quản trị theo hướng tinh gọn, chuyên môn hóa cao là yêu cầu cấp thiết. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, theo dõi quá trình đào tạo và kiểm soát lộ trình làm việc của lao động. Đồng thời, sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt. Cần tăng cường công tác thanh tra, hậu kiểm, khen thưởng các đơn vị thực hiện tốt và xử lý nghiêm các sai phạm. Việc đẩy mạnh hợp tác công - tư trong đào tạo nghề sẽ tạo nguồn cung nhân lực chất lượng cao, đáp ứng đòi hỏi khắt khe của thị trường quốc tế.

5.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho công ty phái cử lao động

Năng lực của công ty phái cử lao động quyết định trực tiếp đến chất lượng chuỗi dịch vụ. Doanh nghiệp cần tập trung bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ tư vấn, phát triển thị trường và giáo viên giảng dạy. Đội ngũ nhân sự cần nắm vững luật pháp quốc tế, am hiểu văn hóa đối tác và có kỹ năng đàm phán thương mại sắc bén. Việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, phòng học ngoại ngữ và xưởng thực hành hiện đại giúp nâng cao chất lượng đào tạo học viên. Doanh nghiệp cũng cần chủ động liên kết với các trường trung cấp, cao đẳng nghề để xây dựng mạng lưới tuyển nguồn ổn định. Nâng cao năng lực nội tại giúp công ty phái cử lao động khẳng định vị thế và xây dựng uy tín thương hiệu lâu dài.

5.2. Hoàn thiện quy trình đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài

Hoàn thiện quy trình đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài là giải pháp trọng tâm nhằm giảm chi phí trung gian và rút ngắn thời gian chuẩn bị. Doanh nghiệp cần số hóa toàn bộ quy trình tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra sức khỏe và ký kết hợp đồng. Mọi khoản thu chi tài chính phải được minh bạch hóa theo đúng khung giá quy định. Quy trình hậu phái cử cần được đặc biệt quan tâm thông qua việc thiết lập kênh hỗ trợ trực tuyến 24/7 cho người lao động tại nước ngoài. Sau khi người lao động hết hạn hợp đồng về nước, doanh nghiệp cần hỗ trợ thanh lý hợp đồng nhanh chóng và giới thiệu việc làm tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam. Hoàn thiện quy trình đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài giúp tạo dựng chu kỳ lao động bền vững và hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Mục lục
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục sơ đồ
Danh mục biểu đồ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP
1.1. Vai trò của quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp
1.2. Nội dung của quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp
1.4. Cơ sở thực tiễn nghiên cứu quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội
1.5. Các kinh nghiệm trong quản lý hoạt động xuất khẩu lao động của một số nước trên thế giới
1.6. Những bài học kinh nghiệm được rút ra đối với quản lý hoạt động xuất khẩu lao động ở Việt Nam
1.7. Các quy định của pháp luật Việt Nam về quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp
1.8. Tổng quan các đề tài và công trình nghiên cứu có liên quan
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của Hà Nội
2.1.1. Đặc điểm tự nhiên
2.1.2. Đặc điểm về dân số và nguồn lao động
2.1.3. Đặc điểm kinh tế - xã hội
2.2. Đặc điểm các doanh nghiệp xuất khẩu lao động trên địa bàn thành phố Hà Nội
2.2.1. Lĩnh vực kinh doanh của các doanh nghiệp đa dạng và có lợi thế khác nhau
2.2.2. Thị trường và ngành nghề cung ứng lao động của doanh nghiệp tương đối ổn định
2.2.3. Tổ chức bộ máy và cơ cấu bộ máy quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Khung phân tích
2.3.2. Phương pháp tiếp cận
2.3.3. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu và mẫu điều tra
2.3.4. Phương pháp thu thập thông tin
2.3.5. Phương pháp phân tích
2.3.6. Các chỉ tiêu phân tích
TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
3.1. Khái quát về xuất khẩu lao động Việt Nam
3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của xuất khẩu lao động Việt Nam
3.1.2. Thị trường chủ yếu của xuất khẩu lao động Việt Nam
3.1.3. Sự hình thành và phát triển doanh nghiệp xuất khẩu lao động Việt Nam
3.1.4. Sự hình thành và phát triển doanh nghiệp xuất khẩu lao động ở Hà Nội
3.2. Thực trạng quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội
3.2.1. Thực trạng lập kế hoạch xuất khẩu lao động
3.2.2. Thực trạng tổ chức thực hiện hoạt động xuất khẩu lao động
3.2.3. Thực trạng kiểm tra - giám sát
3.2.4. Thực trạng công tác đánh giá - điều chỉnh
3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội
3.3.1. Các nhân tố thuộc về doanh nghiệp xuất khẩu lao động
3.3.2. Các nhân tố thuộc về người lao động tham gia xuất khẩu lao động
3.3.3. Các nhân tố thuộc về nước nhập khẩu lao động
3.3.4. Các nhân tố thuộc về cơ chế chính sách của Nhà nước Việt Nam
TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
4.1. Quan điểm và định hướng nhằm tăng cường quản lý hoạt động xuất khẩu lao động
4.2. Căn cứ đề xuất các giải pháp tăng cường quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội
4.3. Một số giải pháp tăng cường quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội
4.3.1. Nhóm giải pháp về lập kế hoạch
4.3.2. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện
4.3.3. Nhóm giải pháp về kiểm tra - giám sát
4.3.4. Nhóm giải pháp về đánh giá - điều chỉnh
4.3.5. Nhóm giải pháp về đội ngũ cán bộ quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp
4.3.6. Giải pháp tăng cường quản lý Nhà nước đối với các doanh nghiệp xuất khẩu lao động
TÓM TẮT CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

h­íng dÉn ®äc toµn v¨n b¸o c¸o KQNC ! B¹n muèn ®äc nhanh nh÷ng th«ng tin cÇn thiÕt ? ! H∙y ®äc qua Môc lôc bªn tay tr¸i b¹n tr­íc khi ®äc b¸o c¸o ( víi Acrobat 4.0 trë lªn, cho trá chuét vµo mçi ®Ò môc ®Ó ®äc toµn bé dßng bÞ che khuÊt ) ! Chän ®Ò môc muèn ®äc vµ nh¸y chuét vµo ®ã ! B¹n muèn phãng to hay thu nhá trang b¸o c¸o trªn mµn h×nh ? ! Chän, nh¸y chuét vµo 1 trong 3 kÝch th th­­íc cã s½n trªn thanh Menu , hoÆc ! Më View trªn thanh Menu, Chän Zoom to ! Chän tû lÖ cã s½n trong hép kÝch th th­­íc muèn,, NhÊn OK hoÆc tù ®iÒn tû lÖ theo ý muèn Chóc b¹n hµi lßng víi nh÷ng th«ng tin ®®­­îc cung cÊp BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ––––––––––––––––––––––––– ĐOÀN THỊ YẾN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI, 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ––––––––––––––––––––––––– ĐOÀN THỊ YẾN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mà SỐ: 62 31 01 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ MINH HIỀN 2. NGUYỄN TIỆP HÀ NỘI, 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được dùng để bảo vệ một học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2014 Tác giả luận án Đoàn Thị Yến i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện đề tài “Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội” tôi đã nhận được sự giúp đỡ, hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo Khoa Kinh tế và PTNN, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, một số cơ quan, ban ngành, các cán bộ, đồng nghiệp và bạn bè. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Minh Hiền và PGS.

Nguyễn Tiệp, người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ và định hướng tôi trưởng thành trong công tác nghiên cứu khoa học và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các thầy cô giáo Bộ môn Phát triển nông thôn, các thầy cô giáo trong Khoa Kinh tế và PTNN, Ban Quản lý đào tạo, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Hà Nội, Cục Quản lý lao động ngoài nước, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, các doanh nghiệp XKLĐ trên địa bàn thành phố Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong việc thu thập tài liệu, số liệu để nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã luôn sát cánh, tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập và hoàn thiện luận án.

Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2014 Tác giả luận án Đoàn Thị Yến ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt v Danh mục bảng vi Danh mục sơ đồ ix Danh mục biểu đồ x PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 4.

Những đóng góp mới của luận án 3 CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP 5 1. Vai trò của quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 8 1. Nội dung của quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp 11 1.

Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 19 1. Cơ sở thực tiễn nghiên cứu quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội 23 1. Các kinh nghiệm trong quản lý hoạt động xuất khẩu lao động của một số nước trên thế giới 23 1. Những bài học kinh nghiệm được rút ra đối với quản lý hoạt động xuất khẩu lao động ở Việt Nam 30 1.

Các quy định của pháp luật Việt Nam về quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 34 1. Tổng quan các đề tài và công trình nghiên cứu có liên quan 37 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 40 iii CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của Hà Nội 41 2.

Đặc điểm tự nhiên 41 2. Đặc điểm về dân số và nguồn lao động 42 2. Đặc điểm kinh tế - xã hội 44 2. Đặc điểm các doanh nghiệp xuất khẩu lao động trên địa bàn thành phố Hà Nội 48 2.

Lĩnh vực kinh doanh của các doanh nghiệp đa dạng và có lợi thế khác nhau 48 2. Thị trường và ngành nghề cung ứng lao động của doanh nghiệp tương đối ổn định 48 2. Tổ chức bộ máy và cơ cấu bộ máy quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 48 2. Phương pháp nghiên cứu 49 2.

Khung phân tích 49 2. Phương pháp tiếp cận 51 2. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu và mẫu điều tra 53 2. Phương pháp thu thập thông tin 55 2.

Phương pháp phân tích 57 2. Các chỉ tiêu phân tích 57 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 59 CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI 61 3. Khái quát về xuất khẩu lao động Việt Nam 61 3.

Quá trình hình thành và phát triển của xuất khẩu lao động Việt Nam 61 3. Thị trường chủ yếu của xuất khẩu lao động Việt Nam 66 3. Sự hình thành và phát triển doanh nghiệp xuất khẩu lao động Việt Nam 60 3. Sự hình thành và phát triển doanh nghiệp xuất khẩu lao động ở Hà Nội 71 3.

Thực trạng quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội 72 3. Thực trạng lập kế hoạch xuất khẩu lao động 73 3. Thực trạng tổ chức thực hiện hoạt động xuất khẩu lao động 76 3. Thực trạng kiểm tra - giám sát 102 iv 3.

Thực trạng công tác đánh giá - điều chỉnh 107 3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội 109 3. Các nhân tố thuộc về doanh nghiệp xuất khẩu lao động 109 3. Các nhân tố thuộc về người lao động tham gia xuất khẩu lao động 116 3.

Các nhân tố thuộc về nước nhập khẩu lao động 119 3. Các nhân tố thuộc về cơ chế chính sách của Nhà nước Việt Nam 123 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 126 CHƯƠNG 4. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI 127 4. Quan điểm và định hướng nhằm tăng cường quản lý hoạt động xuất khẩu lao động 127 4.

Căn cứ đề xuất các giải pháp tăng cường quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội 129 4. Một số giải pháp tăng cường quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội 129 4. Nhóm giải pháp về lập kế hoạch 129 4. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện 131 4.

Nhóm giải pháp về kiểm tra - giám sát 140 4. Nhóm giải pháp về đánh giá - điều chỉnh 141 4. Nhóm giải pháp về đội ngũ cán bộ quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 142 4. Giải pháp tăng cường quản lý Nhà nước đối với các doanh nghiệp xuất khẩu lao động 143 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 147 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 157 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CMKT : Chuyên môn kỹ thuật CNH : Công nghiệp hóa DNNN : Doanh nghiệp Nhà nước DNNNN : Doanh nghiệp ngoài Nhà nước HĐH : Hiện đại hóa KHH : Kế hoạch hóa LĐ : Lao động LĐTBXH : Lao động - Thương binh và Xã hội LĐXK : Lao động xuất khẩu PTTH : Phổ thông trung học QLNN : Quản lý Nhà nước TĐCM : Trình độ chuyên môn XKLĐ : Xuất khẩu lao động XHCN : Xã hội chủ nghĩa vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Danh sách các đơn vị hành chính cấp huyện của Hà Nội 42 2.2 Tỷ số việc làm trên dân số quý 3 năm 2013 43 3.1 Số lao động đi làm việc ở các nước Xã hội Chủ nghĩa từ 1980 - 1990 61 3.2 Số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài từ 1991 -1995 62 3.3 Số lượng lao động đưa đi làm việc ở nước ngoài từ 1996 - 2013 63 3.4 Lao động xuất khẩu qua các năm từ năm 1992 - 2012 66 3.5 Số lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài từ 2005- 2012 chia theo giới tính và quốc gia đến làm việc 68 3.6 Tỷ lệ lao động xuất khẩu phân theo giới tính và quốc gia đến làm việc, giai đoạn 2005 - 2012 69 3.7 Số doanh nghiệp được cấp Giấy phép hoạt động xuất khẩu lao động giai đoạn 2005 - 2012 phân theo quy mô xuất khẩu 70 3.8 Số doanh nghiệp được cấp Giấy phép hoạt động xuất khẩu lao động ở Hà Nội 71 3.9 Tổng hợp ý kiến đánh giá vai trò và chất lượng lập kế hoạch xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 76 3.10 Quy trình tuyển chọn - đào tạo - hoàn tất thủ tục đi xuất khẩu lao động tại Đài Loan 81 3.11 Ý kiến đánh giá về công tác tuyển chọn lao động của cán bộ quản lý hoạt động xuất khẩu lao động 85 3.12 Số lượng và tỷ lệ lao động xuất khẩu phân theo kênh thông tin đi xuất khẩu lao động 86 3.13 Nội dung tổng quát và phân bổ thời gian giáo dục định hướng 90 3.14 Nguyên nhân lao động về nước trước thời hạn 93 3.15 Tự đánh giá về kiến thức và kỹ năng sau đào tạo - giáo dục định hướng của lao động xuất khẩu 93 3.16 Thời gian giáo dục định hướng cho lao động xuất khẩu 94 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Yến (2014). Quản lý xuất khẩu lao động Hà Nội: Luận án TS Đoàn Thị Yến [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/quan-ly-hoat-dong-xuat-khau-lao-dong-tai-doanh-nghiep-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý xuất khẩu lao động Hà Nội: Luận án TS Đoàn Thị Yến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động giúp doanh nghiệp Hà Nội nâng cao hiệu quả, tuân thủ pháp luật và phát triển bền vững thị trường xuất khẩu lao động.

Luận án "Quản lý xuất khẩu lao động Hà Nội: Luận án TS Đoàn Thị Yến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Quản lý xuất khẩu lao động Hà Nội: Luận án TS Đoàn Thị Yến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý xuất khẩu lao động Hà Nội: Luận án TS Đoàn Thị Yến" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Quản lý xuất khẩu lao động Hà Nội: Luận án TS Đoàn Thị Yến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý xuất khẩu lao động Hà Nội: Luận án TS Đoàn Thị Yến" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý xuất khẩu lao động Hà Nội: Luận án TS Đoàn Thị Yến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter