Hoàng Ngọc Thuận: Phụ phẩm nông nghiệp tác động lý hóa đất, năng suất lúa ngô phù sa, xám

Luận án tiến sĩ nông nghiệp đánh giá tác động của phụ phẩm nông nghiệp đến lý hóa tính đất, năng suất lúa ngô trên đất phù sa sông Hồng và đất xám.

Chuyên ngành

Đất và Dinh dưỡng cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

274

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ảnh hưởng phụ phẩm nông nghiệp Lý hóa tính đất năng suất

Nghiên cứu tập trung vào tầm quan trọng của việc sử dụng phụ phẩm nông nghiệp. Tài liệu này đánh giá tác động của chúng lên lý, hóa tính đất cùng năng suất lúa, ngô. Việc sử dụng hiệu quả tàn dư nông nghiệp đang là một thách thức lớn. Các loại phụ phẩm này, nếu không được xử lý, gây ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, chúng cũng là nguồn tài nguyên quý giá để cải thiện độ phì nhiêu đất. Nghiên cứu đã thực hiện trên hai loại đất chính: đất phù sa sông Hồng và đất xám bạc màu. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của chất thải nông nghiệp trong việc nâng cao sức khỏe đất và hiệu quả sản xuất cây trồng. Việc tìm kiếm các giải pháp nông nghiệp bền vững là cấp thiết. Sử dụng phụ phẩm nông nghiệp là một hướng đi triển vọng. Nó góp phần vào một hệ thống nông nghiệp tuần hoàn, giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học.

1.1. Tính cấp thiết sử dụng phụ phẩm nông nghiệp

Phụ phẩm nông nghiệp là lượng lớn chất thải hàng năm. Chúng gây áp lực môi trường nghiêm trọng nếu không xử lý. Tuy nhiên, chúng chứa nhiều dinh dưỡng thiết yếu. Việc tái sử dụng là giải pháp hiệu quả. Điều này giúp cải thiện độ phì nhiêu đất. Đồng thời, nó giảm thiểu ô nhiễm từ việc đốt hoặc vứt bỏ. Nhu cầu về các phương pháp canh tác bền vững ngày càng cao. Phụ phẩm nông nghiệp cung cấp giải pháp tự nhiên, thân thiện môi trường.

1.2. Mục tiêu đánh giá tác động lý hóa tính đất

Mục tiêu chính là đánh giá cụ thể ảnh hưởng của phụ phẩm. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số lý tính đất và hóa tính đất. Các chỉ số này bao gồm chất hữu cơ đất, pH đất, khả năng giữ nước, cấu trúc đất. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích tác động đến khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao phủ các vùng đất đặc trưng. Kết quả hỗ trợ đưa ra khuyến nghị chính xác cho nông dân.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Luận án bổ sung cơ sở khoa học về việc sử dụng phụ phẩm. Nó làm rõ cơ chế tác động của phụ phẩm đến các tính chất đất. Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng suất lúa, ngô. Đồng thời, nó cải thiện độ phì nhiêu đất, đặc biệt trên đất bạc màu. Ý nghĩa của nghiên cứu giúp định hướng chính sách nông nghiệp. Nó thúc đẩy ứng dụng các phương pháp canh tác bền vững, thân thiện môi trường.

II.Vật liệu phương pháp nghiên cứu phụ phẩm nông nghiệp

Nghiên cứu được thiết kế công phu, sử dụng các vật liệu và phương pháp khoa học. Các thí nghiệm được tiến hành trên hai loại đất đặc trưng: đất phù sa sông Hồng và đất xám bạc màu. Đây là các loại đất phổ biến, đại diện cho điều kiện canh tác ở Việt Nam. Vật liệu phụ phẩm nông nghiệp bao gồm rơm rạ và thân cây ngô, là những tàn dư phổ biến nhất. Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng được áp dụng để đảm bảo tính thực tiễn của kết quả. Các chỉ tiêu về lý, hóa tính đất được phân tích kỹ lưỡng. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của lúa, ngô cũng được theo dõi sát sao. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học. Điều này đảm bảo độ tin cậy và khả năng ứng dụng của kết quả. Dữ liệu được thu thập và xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng, cung cấp cái nhìn định lượng rõ ràng về các tác động.

2.1. Đất thí nghiệm và loại phụ phẩm nông nghiệp

Đất thí nghiệm bao gồm đất phù sa sông Hồng và đất xám bạc màu. Đất phù sa có độ phì nhiêu tương đối tốt, nhưng cần duy trì. Đất xám bạc màu thường nghèo dinh dưỡng, cấu trúc kém. Phụ phẩm sử dụng là rơm rạ và thân cây ngô. Đây là nguồn tàn dư nông nghiệp dồi dào. Chúng chứa nhiều chất hữu cơ và dinh dưỡng. Việc lựa chọn hai loại đất này cho phép so sánh hiệu quả. Nó đánh giá tác động của phụ phẩm trong các điều kiện khác nhau.

2.2. Địa điểm và thời gian triển khai nghiên cứu

Thí nghiệm đồng ruộng được thực hiện tại xã Đan Phượng, huyện Đan Phượng, Hà Nội. Đây là khu vực nông nghiệp điển hình của vùng Đồng bằng sông Hồng. Các thí nghiệm được tiến hành trong nhiều vụ mùa. Điều này giúp đánh giá tác động dài hạn và bền vững. Việc nghiên cứu tại địa điểm cụ thể mang lại kết quả thực tế. Nó phản ánh đúng điều kiện canh tác của nông dân địa phương. Các phân tích mẫu đất và cây thực hiện tại các phòng thí nghiệm chuyên sâu.

2.3. Phương pháp phân tích lý hóa tính đất và năng suất

Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập mẫu đất định kỳ. Các chỉ tiêu lý tính đất như dung trọng, độ xốp, độ ẩm được phân tích. Các chỉ tiêu hóa tính đất như hàm lượng chất hữu cơ đất, đạm tổng số, lân dễ tiêu, kali dễ tiêu, pH đất cũng được xác định. Năng suất lúa, ngô được tính toán dựa trên thu hoạch thực tế. Các yếu tố cấu thành năng suất cũng được đánh giá. Dữ liệu được xử lý thống kê. Điều này đảm bảo kết quả chính xác và có ý nghĩa.

III.Cải thiện lý hóa tính đất bởi phụ phẩm nông nghiệp bền vững

Sử dụng phụ phẩm nông nghiệp mang lại những cải thiện đáng kể cho lý, hóa tính đất. Đây là yếu tố then chốt giúp nâng cao độ phì nhiêu đất một cách bền vững. Việc vùi tàn dư nông nghiệp vào đất làm tăng hàm lượng chất hữu cơ đất. Chất hữu cơ là nền tảng của độ phì nhiêu. Nó cải thiện cấu trúc đất, làm đất tơi xốp hơn. Khả năng giữ nước và thoáng khí của đất cũng được tăng cường. Đối với hóa tính đất, phụ phẩm giúp điều hòa pH đất, đặc biệt là nâng pH trên đất xám bạc màu vốn bị chua. Đồng thời, nó bổ sung các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng và vi lượng. Điều này làm tăng khả năng cung cấp N, P, K dễ tiêu cho cây trồng. Những thay đổi này tạo môi trường thuận lợi cho hệ vi sinh vật đất phát triển. Từ đó, chu trình dinh dưỡng trong đất diễn ra hiệu quả hơn. Các tác động tích cực này góp phần xây dựng một hệ sinh thái đất khỏe mạnh và năng suất.

3.1. Tăng cường chất hữu cơ đất và độ phì nhiêu

Vùi phụ phẩm nông nghiệp làm tăng đáng kể hàm lượng chất hữu cơ đất. Chất hữu cơ là yếu tố quan trọng nhất. Nó quyết định độ phì nhiêu đất. Chúng cung cấp năng lượng cho vi sinh vật đất. Chúng cũng là nguồn dự trữ dinh dưỡng lâu dài. Sự gia tăng chất hữu cơ cải thiện khả năng trao đổi cation của đất. Điều này giúp đất giữ được dinh dưỡng tốt hơn. Chất thải nông nghiệp cung cấp lượng lớn vật chất hữu cơ, tái tạo độ màu mỡ cho đất.

3.2. Cải thiện cấu trúc đất và khả năng giữ nước

Phụ phẩm nông nghiệp giúp cải thiện lý tính đất. Đất trở nên tơi xốp hơn, giảm dung trọng. Độ xốp đất tăng, tạo điều kiện cho rễ cây phát triển. Cấu trúc đất ổn định hơn, chống chịu xói mòn tốt. Khả năng giữ nước và giữ ẩm của đất cũng được nâng cao. Điều này đặc biệt quan trọng trong mùa khô. Nước được giữ lại lâu hơn trong đất. Nó cung cấp ẩm cho cây trồng liên tục. Sự cải thiện này giúp đất khỏe mạnh. Nó tối ưu hóa môi trường sống cho cây trồng.

3.3. Thay đổi pH đất và hàm lượng dinh dưỡng dễ tiêu

Phụ phẩm nông nghiệp có tác động tích cực đến hóa tính đất. Chúng giúp điều hòa pH đất. Đặc biệt, trên đất xám bạc màu, pH đất có xu hướng được nâng lên. Điều này giảm độ chua của đất. Nâng cao pH tạo điều kiện thuận lợi cho cây trồng hấp thu dinh dưỡng. Ngoài ra, phụ phẩm bổ sung các nguyên tố N, P, K dễ tiêu. Hàm lượng các chất này tăng lên trong đất. Điều này cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào cho cây trồng. Giảm thiểu nhu cầu sử dụng phân bón hóa học.

IV.Tác động phụ phẩm nông nghiệp đến năng suất lúa ngô

Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng phụ phẩm nông nghiệp có tác động tích cực đến năng suất lúa và ngô. Bằng cách cải thiện lý, hóa tính đất và tăng cường dinh dưỡng, phụ phẩm tạo điều kiện thuận lợi cho cây trồng phát triển. Trên cả đất phù sa và đất xám bạc màu, năng suất lúa và ngô đều tăng đáng kể so với các đối chứng không sử dụng phụ phẩm. Điều này chứng minh tiềm năng lớn của tàn dư nông nghiệp trong việc thúc đẩy sản xuất cây trồng. Việc vùi phụ phẩm không chỉ cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp mà còn cải thiện khả năng hấp thu của cây. Rễ cây phát triển tốt hơn trong môi trường đất tơi xốp, giàu chất hữu cơ. Sự cân bằng dinh dưỡng trong đất được duy trì ổn định hơn, giúp cây trồng khỏe mạnh và cho năng suất cao. Đây là một giải pháp hữu hiệu để tăng cường an ninh lương thực và giảm gánh nặng chi phí sản xuất cho nông dân.

4.1. Nâng cao năng suất lúa trên các loại đất

Sử dụng phụ phẩm nông nghiệp làm tăng năng suất lúa. Điều này quan sát được trên cả đất phù sa sông Hồng và đất xám bạc màu. Năng suất tăng do đất được bổ sung chất hữu cơ. Dinh dưỡng đất được cải thiện. Cây lúa phát triển khỏe mạnh hơn. Số bông, số hạt trên bông, trọng lượng hạt đều được nâng cao. Phụ phẩm cung cấp dinh dưỡng từ từ. Điều này giúp cây hấp thu hiệu quả trong suốt chu kỳ sinh trưởng. Năng suất cao hơn đồng nghĩa với lợi nhuận cao hơn cho nông dân.

4.2. Cải thiện năng suất ngô nhờ tàn dư nông nghiệp

Năng suất ngô cũng được cải thiện rõ rệt khi sử dụng phụ phẩm nông nghiệp. Đặc biệt trên đất xám bạc màu, hiệu quả rất đáng kể. Đất bạc màu thường nghèo dinh dưỡng. Phụ phẩm cung cấp chất hữu cơ và dinh dưỡng. Điều này giúp ngô sinh trưởng tốt hơn. Chiều cao cây, đường kính thân, số hạt trên bắp đều tăng. Nâng cao năng suất ngô đóng góp vào an ninh lương thực. Nó cũng đa dạng hóa sản xuất nông nghiệp. Đây là một lợi ích kép cho nông dân.

4.3. Giảm lượng phân khoáng và tăng hiệu quả sử dụng

Việc sử dụng phụ phẩm nông nghiệp có thể giúp giảm lượng phân bón hóa học. Đất đã được bổ sung dinh dưỡng từ phụ phẩm. Điều này làm giảm nhu cầu về phân khoáng. Giảm phân bón hóa học giúp tiết kiệm chi phí sản xuất. Nó cũng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cây trồng sử dụng dinh dưỡng hiệu quả hơn. Điều này tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường đất bền vững hơn.

V.Lợi ích kinh tế môi trường từ phụ phẩm nông nghiệp bền vững

Ứng dụng phụ phẩm nông nghiệp không chỉ cải thiện đất và năng suất mà còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế và môi trường. Về kinh tế, việc giảm thiểu lượng phân bón hóa học cần thiết giúp nông dân tiết kiệm chi phí đầu tư. Năng suất cây trồng tăng cũng đồng nghĩa với tăng thu nhập. Về môi trường, việc tái sử dụng tàn dư nông nghiệp giúp giảm lượng chất thải bị đốt. Điều này hạn chế phát thải khí nhà kính và ô nhiễm không khí. Nó còn bảo vệ nguồn nước và đa dạng sinh học của đất. Phụ phẩm nông nghiệp trở thành một phần của chu trình dinh dưỡng khép kín. Đây là giải pháp hữu cơ, thân thiện với môi trường. Nó góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh, bền vững. Các khuyến nghị từ nghiên cứu có thể thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi phương pháp này. Từ đó, tạo ra những tác động tích cực lâu dài cho cả nông dân và môi trường.

5.1. Hiệu quả kinh tế Giảm chi phí tăng thu nhập

Sử dụng phụ phẩm nông nghiệp mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Giảm lượng phân bón hóa học là yếu tố chính. Nông dân tiết kiệm được chi phí đầu vào đáng kể. Năng suất lúa, ngô tăng cao hơn. Điều này trực tiếp tăng thu nhập cho người sản xuất. Việc tái chế chất thải nông nghiệp còn biến 'rác' thành 'tài nguyên'. Nó tạo ra giá trị gia tăng từ những thứ tưởng chừng bỏ đi. Đây là một mô hình sản xuất hiệu quả. Nó góp phần nâng cao đời sống của cộng đồng nông dân.

5.2. Bảo vệ môi trường và giảm phát thải khí nhà kính

Lợi ích môi trường của việc sử dụng phụ phẩm rất lớn. Hạn chế đốt rơm rạ, thân ngô giúp giảm ô nhiễm không khí. Nó cũng làm giảm phát thải khí nhà kính. Điều này góp phần chống biến đổi khí hậu. Việc vùi trả phụ phẩm vào đất còn tăng cường carbon hữu cơ trong đất. Đất trở thành bể chứa carbon tự nhiên. Nó cải thiện chất lượng nước ngầm. Đồng thời, nó bảo vệ đa dạng sinh học của hệ sinh thái đất. Đây là một giải pháp xanh và bền vững.

5.3. Khuyến nghị ứng dụng phụ phẩm cho nông nghiệp bền vững

Nghiên cứu khuyến nghị đẩy mạnh việc sử dụng phụ phẩm nông nghiệp. Đây là giải pháp then chốt cho nông nghiệp bền vững. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân. Hỗ trợ việc thu gom, xử lý, và vùi trả phụ phẩm. Việc phổ biến kiến thức và kỹ thuật cũng rất quan trọng. Nông dân cần hiểu rõ lợi ích của nó. Ứng dụng rộng rãi phụ phẩm sẽ tạo ra một nền nông nghiệp năng suất cao. Đồng thời, nó thân thiện với môi trường. Điều này đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ tài nguyên đất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp ảnh hưởng của sử dụng phụ phẩm nông nghiệp đến lý hóa tính đất và năng suất lúa ngô trên đất phù sa sông hồng và đất xám bạc màu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (274 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI HOÀNG NGỌC THUẬN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA SỬ DỤNG PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP ðẾN LÝ, HOÁ TÍNH ðẤT VÀ NĂNG SUẤT LÚA, NGÔ TRÊN ðẤT PHÙ SA SÔNG HỒNG VÀ ðẤT XÁM BẠC MÀU Chuyên ngành: ðất và Dinh dưỡng cây trồng Mã số: 62 62 15 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học : 1. TRẦN THỊ TÂM 2. NGUYỄN NHƯ HÀ HÀ NỘI - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI HOÀNG NGỌC THUẬN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA SỬ DỤNG PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP ðẾN LÝ, HOÁ TÍNH ðẤT VÀ NĂNG SUẤT LÚA, NGÔ TRÊN ðẤT PHÙ SA SÔNG HỒNG VÀ ðẤT XÁM BẠC MÀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2012 i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan các kết quả của công trình nghiên cứu ñề tài này (Kể cả kết quả thu ñược trong giai ñoạn 2003-2005) là hoàn toàn trung thực, do tôi trực tiếp thực hiện. Mọi sự giúp ñỡ ñể hoàn thành luận án này ñã ñược cảm ơn và các trích dẫn sử dụng trong luận án này ñã ñược ghi rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày…. năm 2012 Tác giả luận án Hoàng Ngọc Thuận ii LỜI CÁM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Trần Thị Tâm và PGS TS. Nguyễn Như Hà ñã tận tình hướng dẫn, giúp ñỡ tôi cả về khoa học và kinh phí ñể tôi thực hiện tốt luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ và giảng viên Viện ðào tạo Sau ñại học, Khoa Tài nguyên ðất và Môi trường, Bộ môn Nông hóa ñã giảng dạy và giúp ñỡ tôi trong suốt thời gian học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh ñạo và cán bộ của Viện Thổ nhưỡng Nông hoá, Trung tâm Nghiên cứu Phân bón và Dinh dưỡng cây trồng, Trung tâm Nghiên cứu ðất và Phân bón vùng Trung du, bà con nông dân của xã ðan Phượng, huyện ðan Phượng, Hà Nội ñã giúp ñỡ và tạo ñiều kiện cho tôi thực hiện tốt ñề tài. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn ñối với vợ, con, gia ñình, bố, mẹ, những người luôn ñộng viên và tạo sức mạnh ñể tôi hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày….

năm 2012 Tác giả luận văn Hoàng Ngọc Thuận iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ðOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii BẢNG KÝ HIỆU CHŨ VIẾT TẮT vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU viii DANH MỤC CÁC BIỂU ðỒ xi MỞ ðẦU 1 1. Tính cấp thiết của ñề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu của ñề tài 3 3. Ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn của ñề tài 3 3.

Ý nghĩa khoa học 3 3. Ý nghĩa thực tiễn của ñề tài 4 4. ðối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 5. Những ñóng góp mới của luận án về học thuật và lý luận 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 1.

ðặc ñiểm ñất phù sa sông Hồng và ðất xám bạc màu 5 1. ðặc ñiểm ñất phù sa sông Hồng 5 1. ðặc ñiểm ñất ñất xám bạc màu 7 1. Hàm lượng dinh dưỡng trong phụ phẩm nông nghiệp 10 1.

Các nghiên cứu ở nước ngoài 10 1. Các nghiên cứu ở trong nước 11 1. Ảnh hưởng của chất hữu cơ, phụ phẩm nông nghiệp ñến ñộ phì nhiêu ñất 15 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài 15 1.

Các nghiên cứu ở trong nước 24 iv 1. ẢNH HƯỞNG CỦA PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP ðẾN NĂNG SUẤT CÂY TRỒNG 29 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài 29 1. Nghiên cứu ở trong nước 35 CHƯƠNG 2 VẬT LIỆU, ðỊA ðIỂM, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2.

Vật liệu nghiên cứu 42 2. ðất thí nghiệm 42 2. Cây trồng thí nghiệm 42 2. Phụ phẩm nông nghiệp 42 2.

Phân bón và chế phẩm vi sinh 42 2. ðịa ñiểm và thời gian nghiên cứu 43 2. ðịa ñiểm nghiên cứu 43 2. Thời gian nghiên cứu 43 2.

Nội dung nghiên cứu 44 2. ðiều kiện khí hậu, tính chất ñất, tình hình sử dụng phân bón và sử dụng phụ phẩm nông nghiệp vùng nghiên cứu 44 2. Xác ñịnh khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng của phụ phẩm nông nghiệp 44 2. Ảnh hưởng của vùi phụ phẩm nông nghiệp ñến khả năng cung cấp N, P, K dễ tiêu của ñất cho lúa, ngô 44 2.

Ảnh hưởng của vùi phụ phẩm nông nghiệp ñến một số lý, hóa tính ñất nghiên cứu 44 2. Ảnh hưởng của phương pháp sử dụng phụ phẩm nông nghiệp ñến năng suất lúa, ngô 45 2. Ảnh hưởng của sử dụng phụ phẩm nông nghiệp ñến khả năng giảm lượng phân khoáng và hiệu quả kinh tế của các phương thức bón phân cho cây trồng 45 2. Phương pháp nghiên cứu 45 v 2.

Phương pháp thu thập thông tin và ñiều tra 45 2. Phương pháp thí nghiệm ñồng ruộng 46 2. Phương pháp theo dõi quá trình phân giải phụ phẩm trên ñồng ruộng 53 2. Phương pháp làm ñất, vùi, tủ phụ phẩm trên ñồng ruộng 54 2.

Phương pháp phân tích 55 2. Phương pháp xử lý số liệu 57 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 58 3. ðiều kiện khí hậu, tính chất ñất ñai, tình hình sử dụng phân bón và sử dụng phụ phẩm nông nghiệp vùng nghiên cứu 58 3. ðiều kiện khí hậu vùng nghiên cứu 58 3.

Tính chất ñất vùng nghiên cứu 59 3. Tình hình sử dụng phân bón vùng nghiên cứu 61 3. Tình hình sử dụng phụ phẩm nông nghiệp vùng nghiên cứu 63 3. Xác ñịnh khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng của phụ phẩm nông nghiệp 65 3.

Hàm lượng dinh dưỡng trong phụ phẩm trước khi vùi 65 3. Diễn biến quá trình phân giải phụ phẩm theo thời gian vùi trên ñồng ruộng 67 3. Ảnh hưởng của vùi phụ phẩm nông nghiệp ñến khả năng cung cấp N, P, K dễ tiêu của ñất cho lúa ngô 75 3. Ảnh hưởng của vùi phụ phẩm nông nghiệp ñến N, P, K dễ tiêu trong ñất ở giai ñoạn sau vùi 30 ngày và 60 ngày 75 3.

Ảnh hưởng của vùi phụ phẩm nông nghiệp ñến việc hấp thu N, P, K của cây trồng 79 3. Ảnh hưởng của vùi phụ phẩm nông nghiệp ñến một số lý tính, hóa tính ñất nghiên cứu 82 3. Ảnh hưởng của vùi phụ phẩm nông nghiệp ñến lý tính ñất nghiên cứu 83 vi 3. Ảnh hưởng của vùi phụ phẩm nông nghiệp ñến hóa tính ñất nghiên cứu 85 3.

Ảnh hưởng của sử dụng phụ phẩm nông nghiệp ñến năng suất cây trồng 87 3. Ảnh hưởng của sử dụng phụ phẩm nông nghiệp ñến năng suất cây trồng trên ñất phù sa sông Hồng 87 3. Ảnh hưởng của sử dụng phụ phẩm nông nghiệp ñến năng suất cây trồng trên ñất xám bạc màu Bắc Giang 89 3. Ảnh hưởng của sử dụng phụ phẩm nông nghiệp ñến khả năng giảm lượng phân khoáng và hiệu quả kinh tế của các phương thức bón phân cho cây trồng 92 3.

Ảnh hưởng của sử dụng phụ phẩm nông nghiệp ñến khả năng giảm lượng phân khoáng và hiệu quả kinh tế của các phương thức bón phân cho cây trồng trên ñấtp phù sa sông Hồng 92 3. Ảnh hưởng của sử dụng phụ phẩm nông nghiệp ñến khả năng giảm lượng phân khoáng và hiệu quả kinh tế của các phương thức bón phân cho cây trồng trên ñất xám bạc màu Bắc Giang 100 3. Ảnh hưởng của phụ phẩm nông nghiệp và sự giảm thiểu lượng phân khoáng ñến hiệu quả kinh tế 105 4. KẾT LUẬN VÀ ðỀ NGHỊ 109 4.

ðỀ NGHỊ 110 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ðà CÔNG BỐ LIÊN QUAN 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO 115 PHỤ LỤC 129 vii BẢNG KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa của chữ viết tắt BMBG ðất xám bạc màu Bắc Giang CEC Dung lượng cation trao ñổi CPVS Chế phẩm vi sinh CT Công thức HC Hữu cơ HCSH Phân hữu cơ sinh học K2Odt Kali dễ tiêu K2Ots Kali tổng số MðTB Mật ñộ trung bình ND Nông dân Ndt ðạm dễ tiêu NS Năng suất Nts ðạm tổng số OC Cacbon hữu cơ OM Chất hữu cơ P2O5dt Lân dễ tiêu P2O5ts Lân tổng số PC Phân chuồng PP Phụ phẩm nông nghiệp PPNN Phụ phẩm nông nghiệp PSSH ðất phù sa Sông Hồng RCBD Thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh TB Trung bình TN Thí nghiệm Tr.ñ Triệu ñồng viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU STT Tên bảng Trang 1. Chỉ tiêu lý, hóa tính của ñất phù sa sông Hồng (lớp ñất mặt 0-27 cm) 6 1. Chỉ tiêu lý, hóa tính ñất xám bạc màu (lớp ñất mặt 0-16 cm) 8 1. Hàm lượng trung bình chất dinh dưỡng trong các loại cây trồng nông nghiệp (%) 12 1.

Hàm lượng nguyên tố dinh dưỡng của một số loại tàn dư hữu cơ trên lô cà phê (% chất khô) 14 3. Một số tính chất lý học ñất nghiên cứu 59 3. Tính chất hoá học ñất nghiên cứu 60 3. Lượng phân sử dụng bón cho lúa và ngô của nông dân ở ñịa bàn nghiên cứu 62 3.

Lượng phụ phẩm ở vùng nghiên cứu 63 3. Phương thức sử dụng phụ phẩm nông nghiệp của nông dân ở ñịa bàn nghiên cứu 64 3. Hàm lượng N, P, K, Ca, Mg, Si, S trong phụ phẩm nông nghiệp trên ñất phù sa sông Hồng 65 3. Hàm lượng N, P, K, Ca, Mg trong phụ phẩm trên ñất bạc màu Bắc Giang 66 3.

Hàm lượng ñạm, lân, kali của rơm rạ trong túi vùi ở các thời gian vùi khác nhau của vụ lúa xuân trên ñất phù sa sông Hồng 69 3. Hàm lượng ñạm, lân, kali của rơm rạ trong túi vùi ở các thời gian vùi khác nhau của vụ lúa mùa trên ñất phù sa sông Hồng 71 3. Hàm lượng ñạm, lân, kali của rơm rạ trong túi vùi ở các thời gian vùi khác nhau của vụ ngô ñông trên ñất phù sa sông Hồng 72 3. Tỷ lệ C/N của rơm, rạ và thân lá ngô ở các thời kỳ vùi khác nhau trên ñồng ruộng 74 ix 3.

Hàm lượng N, P, K dễ tiêu trong ñất ở các giai ñoạn sinh trưởng chính của cây lúa, cây ngô trên ñất phù sa sông Hồng ở các công thức vùi phụ phẩm khác nhau 76 3. Hàm lượng N, P, K dễ tiêu trong ñất ở các giai ñoạn sinh trưởng chính của cây lúa, cây ngô trên ñất bạc màu ở các công thức vùi phụ phẩm khác nhau 78 3. Ảnh hưởng của vùi phụ phẩm nông nghiệp ñến hàm lượng N, P, K của cây lúa vụ mùa năm 2008 giai ñoạn ñẻ nhánh và làm ñòng trên ñất phù sa sông Hồng 80 3. Ảnh hưởng của vùi phụ phẩm nông nghiệp ñến hàm lượng N, P, K của cây lúa vụ xuân năm 2010 giai ñoạn ñể nhánh và làm ñòng trên ñất xám bạc màu Bắc Giang 81 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phụ phẩm nông nghiệp ảnh hưởng lý hóa tính đất, năng suất lúa ngô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nông nghiệp đánh giá tác động của phụ phẩm nông nghiệp đến lý hóa tính đất, năng suất lúa ngô trên đất phù sa sông Hồng và đất xám.

Luận án "Phụ phẩm nông nghiệp ảnh hưởng lý hóa tính đất, năng suất lúa ngô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Phụ phẩm nông nghiệp ảnh hưởng lý hóa tính đất, năng suất lúa ngô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phụ phẩm nông nghiệp ảnh hưởng lý hóa tính đất, năng suất lúa ngô" thuộc chuyên ngành Đất và Dinh dưỡng cây trồng. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Phụ phẩm nông nghiệp ảnh hưởng lý hóa tính đất, năng suất lúa ngô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phụ phẩm nông nghiệp ảnh hưởng lý hóa tính đất, năng suất lúa ngô" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phụ phẩm nông nghiệp ảnh hưởng lý hóa tính đất, năng suất lúa ngô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter