Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản, sữa bò HF, lai Sind ở Lâm Đồng (Trần Quang Hạnh)

Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản, năng suất, chất lượng sữa bò Holstein Friesian. Luận án tiến sĩ nông nghiệp cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Chuyên ngành

Chăn nuôi Động vật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khả năng sinh trưởng bò sữa HF và lai Sind Lâm Đồng

Nghiên cứu đánh giá chi tiết khả năng sinh trưởng của bò cái Holstein Friesian (HF) thuần và các thế hệ lai F1, F2, F3 giữa HF và lai Sind tại tỉnh Lâm Đồng. Việc theo dõi sinh trưởng là yếu tố then chốt trong chăn nuôi bò sữa Lâm Đồng. Dữ liệu được thu thập từ sơ sinh đến 24 tháng tuổi, bao gồm khối lượng cơ thể và các chỉ số kích thước. Mục tiêu là xác định tiềm năng phát triển của từng nhóm gen. Đồng thời, cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn giống và quản lý dinh dưỡng hiệu quả. Khả năng sinh trưởng tốt đảm bảo bò cái đạt khối lượng phối giống sớm. Điều này rút ngắn chu kỳ sản xuất, tăng năng suất sinh sản sau này. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu tăng trưởng tuyệt đối và tương đối. So sánh sự khác biệt giữa các nhóm bò dưới điều kiện khí hậu và nguồn thức ăn đặc trưng của Lâm Đồng. Đây là thông tin quan trọng giúp người chăn nuôi tối ưu hóa công tác quản lý đàn. Nâng cao hiệu quả kinh tế chung.

1.1. Tốc độ tăng trưởng các thế hệ bò lai F1 F2 F3

Tốc độ tăng trưởng tuyệt đối hàng ngày và tăng trưởng tương đối của bò HF thuần và các thế hệ lai F1, F2, F3 được phân tích. Bò HF thuần thường thể hiện tốc độ tăng trưởng vượt trội về khối lượng cơ thể so với các nhóm lai. Tuy nhiên, bò lai F1, F2, F3 cũng đạt mức tăng trọng đáng kể, cho thấy khả năng thích nghi tốt. Nghiên cứu ghi nhận sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm gen ở từng giai đoạn phát triển. Điều này khẳng định vai trò của yếu tố di truyền trong khả năng sinh trưởng. Việc quản lý dinh dưỡng bò sữa HFkhẩu phần ăn bò lai Sind đóng góp lớn vào kết quả này. Tối ưu hóa khẩu phần ăn giúp bò đạt tiềm năng tăng trưởng tối đa. Giảm thiểu chi phí sản xuất và nâng cao lợi nhuận cho các trang trại. Dữ liệu tốc độ tăng trưởng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả chăn nuôi.

1.2. Kích thước cơ thể bò sữa và bò lai Sind

Các chỉ số kích thước cơ thể như cao vây, dài thân chéo, vòng ngực được đo lường cẩn thận. Những số liệu này giúp đánh giá cấu tạo thể hình của bò cái HF và các thế hệ lai. Bò HF thường có kích thước lớn hơn, phù hợp với năng suất sữa cao. Bò lai Sind thường có cấu trúc cơ thể nhỏ gọn hơn nhưng lại thể hiện sức bền và khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương. Các chỉ số này ảnh hưởng đến khả năng mang thai và sản xuất sữa. Chúng cũng phản ánh sự phát triển của xương và cơ bắp. Việc theo dõi kích thước cơ thể giúp điều chỉnh dinh dưỡng bò sữa HF phù hợp. Đảm bảo bò phát triển cân đối và khỏe mạnh. Đây là một phần quan trọng trong quản lý tổng thể sức khỏe bò sữa Lâm Đồng. Đảm bảo bò đạt kích thước chuẩn trước khi bước vào giai đoạn sản xuất.

II. Quản lý sinh sản bò sữa Lâm Đồng Hiệu quả thụ tinh

Khả năng sinh sản là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh tế của chăn nuôi bò sữa Lâm Đồng. Nghiên cứu này đánh giá các chỉ tiêu sinh sản quan trọng của bò cái HF thuần và bò lai F1, F2, F3. Các chỉ tiêu bao gồm tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, khoảng cách giữa hai lứa đẻ và hệ số phối giống. Quản lý sinh sản bò sữa hiệu quả giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất. Nó cũng tăng số lượng lứa đẻ trong đời bò. Từ đó, tăng tổng sản lượng sữa. Các dữ liệu được phân tích để tìm ra sự khác biệt giữa các nhóm gen. Đồng thời, đánh giá mức độ ảnh hưởng của yếu tố di truyền và quản lý. Tối ưu hóa các chương trình thụ tinh nhân tạo bò là mục tiêu hàng đầu. Việc hiểu rõ chu kỳ sinh sản giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định kịp thời. Nó cũng cải thiện năng suất tổng thể của đàn bò.

2.1. Chu kỳ động dục bò cái và tuổi phối giống lần đầu

Tuổi phối giống lần đầu và tuổi đẻ lứa đầu là chỉ tiêu quan trọng đánh giá hiệu quả sinh sản. Nghiên cứu chỉ ra bò HF thuần thường có tuổi phối giống lần đầu sớm hơn các thế hệ lai. Tuy nhiên, các nhóm lai F1, F2, F3 cũng đạt được tuổi sinh sản chấp nhận được. Chu kỳ động dục bò cái cần được theo dõi sát sao. Điều này giúp phát hiện động dục chính xác. Việc áp dụng thụ tinh nhân tạo bò đúng thời điểm là rất quan trọng. Nó tối ưu hóa tỷ lệ thụ thai. Sai số trong phát hiện động dục hoặc thời điểm phối giống có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất sinh sản. Quản lý sinh sản bò sữa hiệu quả yêu cầu ghi chép và phân tích dữ liệu thường xuyên. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ đậu thai. Đảm bảo bò cái nhanh chóng mang thai và duy trì chu kỳ sản sản ổn định.

2.2. Khoảng cách giữa các lứa đẻ và hệ số phối giống

Khoảng cách giữa hai lứa đẻ và hệ số phối giống (số lần phối giống trên mỗi lần đậu thai) là các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh sản. Khoảng cách giữa các lứa đẻ ngắn giúp tăng số lượng lứa đẻ trong đời bò. Điều này cũng tăng năng suất sữa tổng thể. Hệ số phối giống thấp cho thấy hiệu quả thụ tinh nhân tạo bò cao. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt giữa bò HF và các thế hệ lai về hai chỉ tiêu này. Bò lai thường có khoảng cách lứa đẻ dài hơn một chút. Hệ số phối giống của chúng cũng có thể cao hơn. Quản lý sinh sản bò sữa cần tập trung vào việc rút ngắn khoảng cách lứa đẻ. Nó cũng cần giảm hệ số phối giống thông qua việc cải thiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo bò. Đồng thời, tối ưu hóa dinh dưỡng bò sữa HF sau đẻ. Điều này hỗ trợ quá trình hồi phục và động dục trở lại của bò.

III. Năng suất sữa bò HF và chất lượng sữa tại Lâm Đồng

Nghiên cứu chuyên sâu về năng suất sữa bò HF và các thế hệ lai F1, F2, F3 tại Lâm Đồng. Sản lượng sữa và chất lượng sữa là những chỉ tiêu kinh tế quan trọng nhất của chăn nuôi bò sữa Lâm Đồng. Dữ liệu được thu thập về sản lượng sữa thực tế, sản lượng sữa 305 ngày, sản lượng sữa tiêu chuẩn 4% mỡ và chất lượng sữa (mỡ, protein, đường lactose, vật chất khô). Phân tích chi tiết giúp đánh giá tiềm năng sản xuất sữa của từng nhóm gen. Nó cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất. Thông tin này rất hữu ích cho người chăn nuôi. Giúp họ đưa ra quyết định về chọn lọc giống. Đồng thời, tối ưu hóa khẩu phần ăn bò lai Sind và bò HF. Từ đó, nâng cao hiệu quả sản xuất sữa. Đảm bảo chất lượng sản phẩm sữa đáp ứng yêu cầu thị trường. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành sữa tại Lâm Đồng.

3.1. Sản lượng sữa thực tế và sản lượng 305 ngày bò HF

Sản lượng sữa thực tế và sản lượng sữa trong 305 ngày của bò HF và bò lai được so sánh. Bò HF thuần thường có năng suất sữa bò HF cao nhất. Các thế hệ lai F1, F2, F3 cũng đạt sản lượng sữa tốt. Khả năng sản xuất sữa này phù hợp với điều kiện chăn nuôi bò sữa Lâm Đồng. Sản lượng sữa 305 ngày là thước đo tiêu chuẩn. Nó phản ánh tổng năng suất sữa của bò trong một chu kỳ vắt sữa. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về đỉnh cao sữa. Nó cũng cung cấp độ bền duy trì sữa của từng nhóm gen. Những thông tin này giúp người chăn nuôi đánh giá đúng tiềm năng sản xuất của đàn. Từ đó, đưa ra quyết định quản lý và chọn lọc giống phù hợp. Mục tiêu là tối đa hóa sản lượng sữa. Đồng thời, duy trì sức khỏe cho bò.

3.2. Thành phần chất lượng sữa bò cái HF và lai Sind

Chất lượng sữa là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị sản phẩm. Nghiên cứu phân tích các thành phần chính của sữa. Bao gồm hàm lượng mỡ, protein, đường lactose và tổng vật chất khô. Bò HF thường có sản lượng sữa cao. Tuy nhiên, bò lai Sind có thể có hàm lượng chất béo và protein cao hơn. Điều này mang lại giá trị gia tăng cho sản phẩm sữa. Sự khác biệt về chất lượng sữa giữa các nhóm gen được ghi nhận. Yếu tố này phụ thuộc vào di truyền và dinh dưỡng bò sữa HF cũng như khẩu phần ăn bò lai Sind. Việc tối ưu hóa dinh dưỡng có thể cải thiện chất lượng sữa. Nó đáp ứng nhu cầu thị trường. Đồng thời, đảm bảo sức khỏe bò sữa Lâm Đồng. Chất lượng sữa tốt góp phần nâng cao uy tín sản phẩm sữa Lâm Đồng.

3.3. Tiêu tốn thức ăn cho 1kg sữa

Hiệu quả sử dụng thức ăn được đánh giá thông qua chỉ số tiêu tốn thức ăn cho mỗi kilogram sữa sản xuất. Đây là chỉ tiêu kinh tế quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của chăn nuôi bò sữa Lâm Đồng. Nghiên cứu so sánh hiệu quả chuyển hóa thức ăn của bò HF thuần và các thế hệ lai. Bò HF thường cần lượng thức ăn lớn hơn. Tuy nhiên, chúng có năng suất sữa cao. Bò lai có thể có hiệu quả chuyển hóa thức ăn tốt hơn trong điều kiện nguồn thức ăn hạn chế. Việc tối ưu hóa khẩu phần ăn bò lai Sind và bò HF là cần thiết. Nó giúp giảm chi phí đầu vào. Đồng thời, vẫn duy trì sản lượng sữa mong muốn. Thông tin này giúp người chăn nuôi lập kế hoạch dinh dưỡng khoa học. Từ đó, nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể.

IV. Dinh dưỡng bò sữa HF và khẩu phần ăn bò lai Sind

Dinh dưỡng đóng vai trò cốt yếu trong việc tối ưu hóa năng suất và duy trì sức khỏe bò sữa Lâm Đồng. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng bò sữa HFkhẩu phần ăn bò lai Sind cân đối. Một chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, sinh sản và sản lượng sữa. Các yếu tố như loại thức ăn, chất lượng, và phương pháp cung cấp đều được xem xét. Đặc biệt, việc tận dụng nguồn thức ăn địa phương tại Lâm Đồng là rất quan trọng. Nó giúp giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất. Việc hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng theo từng giai đoạn phát triển của bò là cần thiết. Nó giúp xây dựng khẩu phần ăn phù hợp cho từng nhóm gen. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi bò sữa Lâm Đồng một cách bền vững.

4.1. Yếu tố ảnh hưởng dinh dưỡng bò sữa Lâm Đồng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả dinh dưỡng bò sữa HFkhẩu phần ăn bò lai Sind tại Lâm Đồng. Khí hậu mát mẻ của Lâm Đồng là một lợi thế. Tuy nhiên, sự biến đổi theo mùa vẫn cần được tính đến. Chất lượng thức ăn thô xanh như cỏ và các loại phụ phẩm nông nghiệp địa phương là rất quan trọng. Hàm lượng dinh dưỡng của chúng thay đổi tùy thuộc vào mùa và phương pháp bảo quản. Việc bổ sung thức ăn tinh, khoáng chất và vitamin là cần thiết. Nó bù đắp sự thiếu hụt trong thức ăn thô xanh. Quản lý sinh sản bò sữa và sức khỏe cũng phụ thuộc vào dinh dưỡng. Bệnh tật hoặc căng thẳng có thể làm giảm hiệu quả tiêu hóa. Từ đó, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dưỡng chất. Nguồn nước sạch và đủ lượng cũng là yếu tố không thể thiếu.

4.2. Tối ưu khẩu phần ăn cho bò lai Sind

Khẩu phần ăn bò lai Sind cần được thiết kế khoa học. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng sinh trưởng, sinh sản và sản xuất sữa. Bò lai Sind có khả năng thích nghi tốt. Tuy nhiên, chúng vẫn cần một chế độ dinh dưỡng cân đối. Khẩu phần ăn cần đảm bảo đủ năng lượng, protein. Nó cũng cần cung cấp đầy đủ khoáng chất và vitamin. Đặc biệt là trong giai đoạn mang thai và cho con bú. Việc sử dụng các loại cỏ chất lượng cao, ủ chua, và rơm rạ được xử lý là rất quan trọng. Bổ sung thức ăn tinh giàu năng lượng và protein như cám gạo, ngô, khô dầu đậu nành. Cần tính toán khẩu phần dựa trên trọng lượng, giai đoạn sinh lý và năng suất sữa bò HF (đối với bò lai có gen HF). Tối ưu hóa khẩu phần ăn giúp cải thiện sức khỏe bò sữa Lâm Đồng và tăng lợi nhuận chăn nuôi.

V. Sức khỏe bò sữa Lâm Đồng Phòng bệnh cho bò HF lai Sind

Sức khỏe bò sữa Lâm Đồng là nền tảng cho sự thành công của hoạt động chăn nuôi. Nghiên cứu này đề cập đến các khía cạnh quan trọng của việc quản lý sức khỏe và phòng bệnh cho bò lai Sind cũng như bò HF. Bò khỏe mạnh sẽ có năng suất cao. Chúng cũng có khả năng sinh sản tốt và tuổi thọ dài hơn. Các biện pháp phòng bệnh tổng hợp là cần thiết. Bao gồm tiêm phòng định kỳ, vệ sinh chuồng trại, và quản lý dinh dưỡng hợp lý. Việc theo dõi sức khỏe thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh. Từ đó, có biện pháp can thiệp kịp thời. Đặc biệt với bệnh thường gặp ở bò HF do năng suất sữa cao. Việc phòng ngừa tốt hơn là chữa trị. Điều này giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Đảm bảo đàn bò phát triển ổn định và bền vững.

5.1. Các bệnh thường gặp ở bò HF tại Lâm Đồng

Bò HF, với tiềm năng năng suất sữa bò HF cao, thường dễ mắc một số bệnh liên quan đến sản xuất. Các bệnh thường gặp ở bò HF tại Lâm Đồng bao gồm viêm vú, các rối loạn trao đổi chất (như sốt sữa, ketosis), và các vấn đề về sinh sản (ví dụ, lưu giữ nhau, viêm tử cung). Bệnh viêm vú gây thiệt hại kinh tế lớn. Nó ảnh hưởng đến chất lượng và sản lượng sữa. Các rối loạn trao đổi chất thường xảy ra ở giai đoạn đầu chu kỳ vắt sữa. Chúng liên quan đến việc không đủ dinh dưỡng bò sữa HF để đáp ứng nhu cầu sản xuất sữa. Quản lý sinh sản bò sữa kém có thể dẫn đến các bệnh về tử cung. Việc theo dõi sát sao, cung cấp đủ dinh dưỡng, và vệ sinh chuồng trại là cần thiết. Đây là chìa khóa để giảm tỷ lệ mắc các bệnh này.

5.2. Biện pháp phòng bệnh tổng hợp cho bò sữa

Để duy trì sức khỏe bò sữa Lâm Đồng tối ưu, cần áp dụng các biện pháp phòng bệnh cho bò lai Sind và bò HF tổng hợp. Chương trình tiêm phòng định kỳ là rất quan trọng. Nó bảo vệ bò khỏi các bệnh truyền nhiễm. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo giúp ngăn ngừa sự phát triển của mầm bệnh. Cung cấp dinh dưỡng bò sữa HFkhẩu phần ăn bò lai Sind cân đối. Điều này tăng cường sức đề kháng cho bò. Quản lý stress cho bò bằng cách đảm bảo môi trường sống thoải mái. Tránh các yếu tố gây căng thẳng. Kiểm tra sức khỏe định kỳ và ghi chép chi tiết hồ sơ bệnh án là cần thiết. Việc cách ly kịp thời bò bệnh cũng là một biện pháp hiệu quả. Nó ngăn chặn lây lan trong đàn. Thực hiện tốt các biện pháp này giúp giảm bệnh thường gặp ở bò HF và các giống lai.

VI. Đánh giá chăn nuôi bò sữa HF và lai Sind tại Lâm Đồng

Nghiên cứu tổng kết và đánh giá toàn diện hiệu quả chăn nuôi bò sữa Lâm Đồng với hai nhóm bò chính: HF thuần và bò lai Sind (F1, F2, F3). Việc lựa chọn giống bò phù hợp là một quyết định chiến lược. Nó ảnh hưởng đến năng suất, khả năng thích nghi và lợi nhuận kinh tế. Phân tích này xem xét các khía cạnh sinh trưởng, sinh sản, và sản lượng sữa. Nó cũng xem xét chất lượng sữa của từng nhóm gen. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn khách quan. Từ đó, giúp người chăn nuôi tại Lâm Đồng đưa ra lựa chọn tối ưu. Các yếu tố như chi phí đầu tư, điều kiện khí hậu, nguồn thức ăn và trình độ quản lý đều được cân nhắc. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị. Nó hỗ trợ phát triển ngành chăn nuôi bò sữa bền vững tại địa phương.

6.1. Ưu điểm nhược điểm của bò HF thuần và bò lai Sind

Bò HF thuần nổi bật với năng suất sữa bò HF vượt trội. Đây là ưu điểm lớn nhất của chúng trong chăn nuôi bò sữa Lâm Đồng. Tuy nhiên, bò HF cũng đòi hỏi chế độ dinh dưỡng bò sữa HF nghiêm ngặt và quản lý chặt chẽ. Chúng dễ mắc bệnh thường gặp ở bò HF hơn. Bò lai Sind (F1, F2, F3) thể hiện khả năng thích nghi cao hơn với điều kiện khí hậu và nguồn thức ăn địa phương. Chúng có sức đề kháng tốt hơn với bệnh tật. Khẩu phần ăn bò lai Sind có thể linh hoạt hơn. Mặc dù sản lượng sữa của bò lai thường thấp hơn HF thuần, chất lượng sữa (hàm lượng mỡ, protein) có thể tương đương hoặc nhỉnh hơn. Việc đánh giá ưu và nhược điểm giúp người chăn nuôi cân nhắc kỹ lưỡng. Nó phù hợp với mục tiêu sản xuất và khả năng đầu tư.

6.2. Lựa chọn giống bò phù hợp với điều kiện chăn nuôi

Quyết định lựa chọn giống bò phụ thuộc vào nhiều yếu tố cụ thể của từng hộ chăn nuôi bò sữa Lâm Đồng. Nếu mục tiêu là tối đa hóa sản lượng sữa và có khả năng đầu tư vào dinh dưỡng bò sữa HF và quản lý tiên tiến, bò HF thuần là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, đối với các hộ có điều kiện hạn chế hơn về nguồn lực, hoặc muốn ưu tiên khả năng thích nghi và sức khỏe đàn, các thế hệ bò lai F1, F2, F3 là lựa chọn tối ưu. Khẩu phần ăn bò lai Sind dễ điều chỉnh hơn. Phòng bệnh cho bò lai Sind cũng ít phức tạp hơn. Cần xem xét khí hậu, nguồn thức ăn sẵn có, trình độ quản lý, và mục tiêu kinh tế. Việc kết hợp các giống lai có thể là giải pháp cân bằng. Nó dung hòa giữa năng suất cao và khả năng thích nghi tốt, đảm bảo sức khỏe bò sữa Lâm Đồng lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu khả năng sinh trưởng sinh sản năng suất và chất lượng sữa của bò cái holstein friesian

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI TRẦN QUANG HẠNH NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, SINH SẢN, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG SỮA CỦA BÒ CÁI HOLSTEIN FRIESIAN (HF) THUẦN, CÁC THẾ HỆ LAI F1, F2 VÀ F3 GIỮA HF VÀ LAI SIND NUÔI TẠI TỈNH LÂM ĐỒNG Chuyên ngành: CHĂN NUÔI ĐỘNG VẬT Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐẶNG VŨ BÌNH HÀ NỘI – 2010 i LỜI CAM ĐOAN - Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. - Mọi sự giúp ñỡ cho việc thực hiện luận án ñã ñược cảm ơn và các tài liệu tham khảo ñược trích dẫn trong luận án ñều ñược chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ thực tế và rõ ràng.

Tác giả luận án Trần Quang Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin chân thành cảm ơn GS. Đặng Vũ Bình - người hướng dẫn khoa học - ñã tận tình hướng dẫn và ñóng góp nhiều ý kiến hết sức quý báu. Cho phép tôi bày tỏ lời cảm ơn tới Ban giám hiệu, Viện Đào tạo Sau Đại học, Khoa Chăn nuôi & Nuôi trồng Thủy sản, các thầy cô, các bạn ñồng nghiệp trong Bộ môn Di truyền & Chọn giống Vật nuôi, dự án PHE, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội; Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Tây Nguyên, ñã cho phép và tạo mọi ñiều kiện thuận lợi giúp ñỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Ban giám ñốc, phòng Kỹ thuật của Chi cục Thú Y, Công ty Thanh Sơn (Việt Nam – Hà Lan), Công ty Cổ phần Sữa tỉnh Lâm Đồng và các hộ nuôi bò sữa thành phố Đà Lạt, huyện Đức Trọng, Đơn Dương, Lâm Hà, Bảo Lộc… ñã tạo mọi ñiều kiện thuận lợi cho chúng tôi tiến hành thí nghiệm, thu thập số liệu làm cơ sở cho bản luận án.

Cảm ơn Gia ñình và các bạn ñồng nghiệp ñã ñộng viên khích lệ, tạo mọi ñiều kiện thuận lợi góp phần cho bản luận án ñược hoàn thành. Hà Nội, ngày tháng năm 2010 Tác giả luận án Trần Quang Hạnh iii MỤC LỤC Trang Lời cam ñoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các biểu ñồ ix Danh mục các hình x ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1 TỔNG QUAN 4 1.1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 4 1.1 Tính trạng số lượng và sự di truyền của tính trạng số lượng 4 1.2 Lai tạo giống 6 1.2 SINH TRƯỞNG, SINH SẢN, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG SỮA CỦA BÒ SỮA 7 1.1 Sinh trưởng 7 1.3 Năng suất và chất lượng sữa 18 1.3 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 32 1.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước 32 1.2 Tình hình nghiên cứu trong nước 34 1.4 MỘT SỐ YẾU TỐ VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN TỈNH LÂM ĐỒNG 38 1.2 Khí hậu 38 iv 1.3 Một số nét về tình hình chăn nuôi bò sữa và sử dụng thức ăn của tỉnh Lâm Đồng 40 Chương 2 VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2.1 VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU 42 2.2 Nhóm bò lai hướng sữa 43 2.2 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 45 2.3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 46 2.1 Khả năng sinh trưởng 47 2.2 Khả năng sinh sản 48 2.3 Khả năng sản xuất sữa 49 2.4 Tiêu tốn thức ăn 50 2.4 XỬ LÝ SỐ LIỆU 51 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 53 3.1 KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG CỦA BÊ, BÒ CÁI F1, F2, F3 (HF x LAI SIND) VÀ HF 53 3.1 Khả năng sinh trưởng của các nhóm bê, bò cái theo dõi 53 3.2 Khả năng sinh trưởng của các nhóm bê, bò cái thí nghiệm 60 3.2 KHẢ NĂNG SINH SẢN CỦA BÒ CÁI F1, F2, F3 (HF x LAI SIND) VÀ HF 77 3.1 Tuổi phối giống lần ñầu 77 3.2 Tuổi ñẻ lứa ñầu 78 3.3 Thời gian phối lại sau khi ñẻ 81 3.4 Khoảng cách giữa 2 lứa ñẻ 83 3.5 Hệ số phối giống 86 3.3 KHẢ NĂNG SẢN XUẤT SỮA CỦA BÒ CÁI F1, F2, F3 (HF x LAI SIND) VÀ HF 88 v 3.1 Sản lượng sữa thực tế và thời gian cho sữa 88 3.2 Sản lượng sữa 305 ngày 92 3.3 Sản lượng sữa tiêu chuẩn (4% mỡ) 96 3.4 Sản lượng sữa qua các lứa ñẻ 97 3.5 Năng suất sữa qua các tháng của chu kỳ 305 ngày 100 3.6 Chất lượng sữa 109 3.7 Tiêu tốn thức ăn cho cho 1kg sữa 118 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 124 1 KẾT LUẬN 124 2 ĐỀ NGHỊ 126 Các công trình ñã công bố có liên quan ñến luận án 127 Tài liệu tham khảo 128 Phụ lục 154 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CK : Chất khô CSDT : Chỉ số dài thân CSKL : Chỉ số khối lượng CSTM : Chỉ số tròn mình CV : Cao vây Cv% : Hệ số biến sai DTC : Dài thân chéo ĐVT : Đơn vị tính EXP : Exponent – số mũ F1 : Con lai giữa bò HF và bò lai Sind F2 : Con lai giữa bò HF và bò F1 F3 : Con lai giữa bò HF và bò F2 HSSS : Hệ số sụt sữa HF : Holstein Friesian KHKT : Khoa học kỹ thuật KL : Khối lượng Max : Maximum – Cực ñại Min : Minimum – Cực tiểu NLTĐ : Năng lượng trao ñổi NXB : Nhà xuất bản PTNT : Phát triển nông thôn SE : Standard Error – Sai số tiêu chuẩn TB : Trung bình TT : Tăng trưởng TTTA : Tổng tiêu tốn thức ăn VCK : Vật chất khô VCKKM : Vật chất khô không mỡ VN : Vòng ngực : Trung bình vii DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Số mẫu nghiên cứu của ñề tài 45 3.1 Khối lượng bò cái (kg) từ sơ sinh ñến 24 tháng tuổi 53 3.2 Tăng trưởng tuyệt ñối (g/ngày) và tăng trưởng tương ñối (%) của các nhóm bò 55 3.3 Kích thước (cm) một số chiều ño qua các tháng tuổi của các nhóm bò 58 3.4 Một số chỉ số cấu tạo thể hình của các nhóm bò 59 3.5 Khối lượng bò cái (kg) từ sơ sinh ñến 24 tháng tuổi 60 3.6 Tăng trưởng truyệt ñối (g/ngày) và tăng trưởng tương ñối (%) của các nhóm bò 63 3.7 Kích thước một số chiều ño (cm) của các nhóm bò cái qua các tháng tuổi 66 3.8 Một số chỉ số cấu tạo thể hình của các nhóm bò cái qua các tháng tuổi 67 3.9 Hàm sinh trưởng của bò cái lai và HF 70 3.10 Tuổi, khối lượng và tăng khối lượng cực ñại tại ñiểm uốn 76 3.11 Tuổi phối giống lần ñầu 77 3.12 Tuổi ñẻ lứa ñầu 79 3.13 Thời gian phối lại (ngày) sau khi ñẻ 82 3.14 Khoảng cách giữa 2 lứa ñẻ 83 3.15 Hệ số phối giống của các nhóm bò 86 3.16 Sản lượng sữa thực tế và thời gian cho sữa 89 3.17 Sản lượng sữa thực tế và thời gian cho sữa 90 3.18 Sản lượng sữa (kg/chu kỳ 305 ngày) của các nhóm bò 92 3.19 Sản lượng sữa tiêu chuẩn 305 ngày (4% mỡ) 96 viii 3.20 Sản lượng sữa qua các lứa ñẻ 98 3.21 Năng suất sữa (kg) và hệ số sụt sữa (HSSS) qua các tháng của chu kỳ 305 ngày 101 3.22 Năng suất sữa (kg) và hệ số sụt sữa (HSSS) theo các tháng của chu kỳ 305 ngày 102 3.23 Tỷ lệ (%) năng suất sữa bò qua các tháng so với cả chu kỳ 107 3.24 Tỷ trọng của sữa (số liệu theo dõi) 109 3.25 Tỷ lệ vật chất khô không mỡ của sữa (số liệu theo dõi) 110 3.26 Tỷ lệ mỡ sữa (số liệu theo dõi) 112 3.27 Tỷ lệ protein sữa (số liệu theo dõi) 114 3.28 Chất lượng sữa lứa thứ nhất của bò nuôi thí nghiệm 117 3.29 Tiêu tốn thức ăn tinh cho 1 kg sữa 118 3.30 Tiêu tốn thức ăn cơ sở cho 1kg sữa 119 3.31 Tiêu tốn thức ăn cho 1kg sữa (thức ăn tinh và thức ăn cơ sở) 120 3.32 Ước tính chi phí thức ăn (vật chất khô) cho 1kg sữa 121 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu ñồ Trang 3.1 Tăng trưởng tuyệt ñối của các nhóm bò 56 3.2 Tăng trưởng tuyệt ñối của các nhóm bò 65 3.3 Tỷ lệ năng suất sữa theo tháng cho sữa 108 3.4 Tỷ lệ năng suất sữa theo tháng cho sữa 108 x DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang 3.1 Khối lượng bò qua các tháng tuổi 54 3.2 Tăng trưởng tương ñối của các nhóm bò 56 3.3 Khối lượng của các nhóm bò qua các tháng tuổi 63 3.4 Tăng trưởng tương ñối của các nhóm bò 65 3.5 Đường cong Gompertz biểu diễn sinh trưởng của bò F1 theo dõi 71 3.6 Đường cong Gompertz biểu diễn sinh trưởng của bò F2 theo dõi 71 3.7 Đường cong Gompertz biểu diễn sinh trưởng của bò F3 theo dõi 72 3.8 Đường cong Gompertz biểu diễn sinh trưởng của bò HF theo dõi 72 3.9 Đường cong Gompertz biểu diễn sinh trưởng của bò F1 nuôi thí nghiệm 72 3.10 Đường cong Gompertz biểu diễn sinh trưởng của bò F2 nuôi thí nghiệm 72 3.11 Đường cong Gompertz biểu diễn sinh trưởng của bò F3 nuôi thí nghiệm 73 3.12 Đường cong Gompertz biểu biễn sinh trưởng của bò HF nuôi thí nghiệm 73 3.13 Sản lượng sữa qua các lứa ñẻ 100 3.14 Năng suất sữa theo tháng vắt sữa của nhóm bò theo dõi 106 3.15 Năng suất sữa theo tháng vắt sữa của nhóm bò nuôi thí nghiệm 106 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần ñây, chăn nuôi bò sữa phát triển mạnh ở một số tỉnh, thành phố như Sơn La, Lâm Đồng, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội. Tính ñến hết năm 2008, cả nước ta có 111.305 con bò sữa, với sản lượng sữa 265.584 tấn, tăng 13,29% so với năm 2007 (Cục Chăn nuôi, 2008)[11]. Theo dự báo của Cục Chăn nuôi (2006)[10], ñến năm 2010 nước ta sẽ có khoảng 200.000 con bò sữa, ñáp ứng 40% nhu cầu tiêu thụ.

Từ khi có Quyết ñịnh 167/2001/QĐ-TTg của Thủ tướng chính phủ ngày 26 tháng 10 năm 2001 về một số giải pháp và chính sách bò sữa Việt Nam thời kỳ 2001 – 2010, chăn nuôi bò sữa nước ta ñã bước sang một giai ñoạn mới. Tổng ñàn bò sữa hàng năm tăng nhanh, tốc ñộ bình quân giai ñoạn 2001 – 2005 ñạt 24,93%/năm. Đặc biệt, từ năm 2007 giá sữa bột trên thế giới tăng gấp ñôi, người chăn nuôi thu ñược lợi nhuận cao, thúc ñẩy chăn nuôi bò sữa phát triển mạnh (Nguyễn Xuân Trạch, 2007)[100].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sinh trưởng, sinh sản, sữa bò HF và lai Sind tại Lâm Đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sinh trưởng, sinh sản, năng suất, chất lượng sữa bò Holstein Friesian. Luận án tiến sĩ nông nghiệp cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Luận án "Sinh trưởng, sinh sản, sữa bò HF và lai Sind tại Lâm Đồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Sinh trưởng, sinh sản, sữa bò HF và lai Sind tại Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sinh trưởng, sinh sản, sữa bò HF và lai Sind tại Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi Động vật. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Sinh trưởng, sinh sản, sữa bò HF và lai Sind tại Lâm Đồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sinh trưởng, sinh sản, sữa bò HF và lai Sind tại Lâm Đồng" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sinh trưởng, sinh sản, sữa bò HF và lai Sind tại Lâm Đồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter