Luận án Tiến sĩ: Chọn tạo và sử dụng EGMS lúa lai hai dòng ở Việt Nam
Luận án nghiên cứu chọn tạo và ứng dụng dòng bất dục đực gen mẫn cảm môi trường (TGMS) cho lúa lai hai dòng ở Việt Nam.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu EGMS và Lúa Lai Hai Dòng ở Việt Nam
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Di truyền và chọn giống cây trồng
- Tác giả:
- Trần Văn Quang
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu EGMS và Lúa Lai Hai Dòng ở Việt Nam
1.1. Khái niệm EGMS và Lúa Lai Hai Dòng
Dòng bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm môi trường (EGMS) là một đột phá trong nông nghiệp. EGMS bao gồm các loại như TGMS (mẫn cảm nhiệt độ) và PGMS (mẫn cảm quang chu kỳ). Các dòng này biểu hiện tính bất dục đực dưới điều kiện môi trường nhất định. Tuy nhiên, chúng có khả năng phục hồi khả năng sinh sản khi môi trường thay đổi. Nguyên lý này cho phép sản xuất hạt lai F1 hiệu quả. Lúa lai hai dòng sử dụng dòng EGMS làm dòng mẹ. Phương pháp này khác với lúa lai ba dòng truyền thống. Lúa lai hai dòng đơn giản hóa quy trình sản xuất hạt giống. Nó cũng mở rộng nguồn gen dùng để chọn tạo. Sự ra đời của EGMS đã mở ra kỷ nguyên mới cho việc cải tiến giống lúa. Công nghệ sản xuất lúa lai được tối ưu hóa.
1.2. Tính cấp thiết chọn tạo giống lúa lai
Nhu cầu về lương thực toàn cầu tăng cao. Việc cải thiện giống lúa là ưu tiên hàng đầu. Chọn tạo giống lúa lai giúp tăng năng suất vượt trội. Lúa lai có khả năng chống chịu tốt hơn với sâu bệnh, điều kiện bất lợi. Lúa lai hai dòng, đặc biệt với EGMS, cung cấp một giải pháp hiệu quả. Công nghệ sản xuất lúa lai này giảm bớt sự phức tạp. Nó loại bỏ nhu cầu về dòng duy trì và phục hồi như lúa lai ba dòng. Điều này thúc đẩy quá trình cải tiến giống lúa. Nó giúp bà con nông dân tiếp cận giống lúa năng suất cao hơn. Ưu điểm lúa lai EGMS rõ ràng về mặt kinh tế và kỹ thuật. Kỹ thuật lai lúa hai dòng mang lại tiềm năng phát triển bền vững.
II.Chọn tạo Dòng Bất Dục Đực EGMS Kỹ thuật Nền tảng
2.1. Phương pháp chọn tạo dòng EGMS
Chọn tạo dòng bất dục đực lúa EGMS đòi hỏi quy trình khoa học. Các nhà khoa học thường sử dụng phương pháp lai hồi giao. Họ chuyển gen bất dục đực vào các giống lúa có đặc tính tốt. Chọn lọc quần thể cũng là một kỹ thuật quan trọng. Kỹ thuật này giúp xác định các cá thể mang gen EGMS mong muốn. Đặc biệt, chọn giống nhờ trợ giúp của chỉ thị phân tử (MAS) tăng hiệu quả. MAS cho phép chọn lọc chính xác hơn ở giai đoạn cây con. Điều này rút ngắn thời gian chọn tạo giống lúa lai. Nó tối ưu hóa quá trình cải tiến giống lúa.
2.2. Nguồn vật liệu di truyền cho EGMS
Việc tìm kiếm và khai thác nguồn gen EGMS rất quan trọng. Các nguồn gen tự nhiên hoặc đột biến nhân tạo được nghiên cứu. Nguồn gen đa dạng giúp tạo ra các dòng EGMS linh hoạt. Các dòng này có khả năng phản ứng với các ngưỡng nhiệt độ hoặc quang chu kỳ khác nhau. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của lúa lai hai dòng. Việc bảo tồn và đánh giá các nguồn gen là cần thiết. Nguồn vật liệu phong phú thúc đẩy sự phát triển của công nghệ sản xuất lúa lai. Nó là nền tảng cho sự thành công của chương trình chọn tạo giống lúa lai.
2.3. Quy trình lai hữu tính và chọn lọc
Quy trình lai hữu tính lúa được thực hiện cẩn thận. Lai chéo giữa dòng bất dục đực và dòng cho gen phục hồi là bước đầu. Sau đó, tiến hành chọn lọc các thế hệ con lai. Mục tiêu là xác định các cá thể mang gen EGMS ổn định. Môi trường kiểm soát đóng vai trò quyết định. Môi trường giúp bộc lộ tính bất dục đực hoặc hữu dục của cây. Điều này đảm bảo dòng EGMS giữ được đặc tính mong muốn. Quá trình chọn lọc liên tục và nghiêm ngặt là chìa khóa. Nó tạo ra các dòng EGMS chất lượng cao cho kỹ thuật lai lúa hai dòng.
III.Đánh giá Ứng dụng Dòng EGMS trong Lai Lúa
3.1. Đánh giá tính bất dục đực của dòng EGMS
Đánh giá tính bất dục đực là bước thiết yếu. Nó đảm bảo dòng EGMS hoạt động như mong đợi. Các nhà nghiên cứu kiểm tra mức độ bất dục đực. Họ quan sát khả năng tạo phấn hoa dưới các điều kiện môi trường khác nhau. Nhiệt độ và chu kỳ chiếu sáng là yếu tố quan trọng. Các thí nghiệm được tiến hành trong buồng khí hậu nhân tạo (Phytotron). Thí nghiệm giúp xác định ngưỡng phản ứng của từng dòng. Chỉ những dòng EGMS ổn định mới được chọn. Chúng phục vụ cho công nghệ sản xuất lúa lai. Việc đánh giá kỹ lưỡng giảm rủi ro trong sản xuất.
3.2. Khả năng kết hợp dòng EGMS
Khả năng kết hợp của dòng EGMS quyết định chất lượng hạt lai. Dòng EGMS được lai với nhiều dòng phục hồi khác nhau. Mục đích là tìm ra tổ hợp lai có ưu thế lai cao nhất. Đánh giá này bao gồm năng suất, chất lượng hạt và khả năng chống chịu. Khả năng kết hợp tốt đảm bảo hiệu quả kinh tế. Nó cũng đảm bảo tính ứng dụng cao của giống lúa lai hai dòng. Việc lựa chọn tổ hợp lai phù hợp là yếu tố then chốt. Nó mang lại ưu điểm lúa lai EGMS vượt trội cho nông dân.
3.3. Ứng dụng EGMS trong sản xuất hạt lai
Dòng EGMS có ứng dụng quan trọng trong sản xuất hạt lai F1. Dòng này được trồng làm dòng mẹ. Khi điều kiện môi trường phù hợp với tính bất dục, chúng không tạo phấn. Điều này giúp loại bỏ bước khử nhị thủ công tốn kém. Dòng bố được trồng xen kẽ để thụ phấn chéo. Sau khi thu hoạch hạt lai F1, dòng EGMS có thể tự thụ phấn để duy trì. Việc này diễn ra khi môi trường chuyển sang điều kiện phục hồi khả năng sinh sản. Ứng dụng EGMS trong lúa giúp tối ưu hóa quy trình. Nó giảm chi phí và tăng hiệu quả sản xuất hạt giống lúa lai.
IV.Sản xuất Ưu điểm Hạt Giống Lúa Lai Hai Dòng
4.1. Kỹ thuật sản xuất hạt giống lúa lai F1
Kỹ thuật sản xuất hạt giống lúa lai F1 sử dụng EGMS đòi hỏi sự chính xác. Trước hết, cần xác định thời điểm gieo trồng tối ưu. Thời điểm này đảm bảo điều kiện môi trường phù hợp cho tính bất dục của dòng mẹ EGMS. Tỷ lệ gieo trồng dòng mẹ và dòng bố được tính toán cẩn thận. Khoảng cách trồng cũng được tối ưu hóa. Các biện pháp quản lý đồng ruộng, như tưới tiêu và dinh dưỡng, rất quan trọng. Mục tiêu là thúc đẩy sự nở hoa đồng bộ và thụ phấn chéo hiệu quả. Việc kiểm soát cỏ dại và sâu bệnh cũng góp phần vào năng suất hạt lai. Kỹ thuật lai lúa hai dòng này là chìa khóa để sản xuất hạt giống chất lượng cao.
4.2. Ưu điểm nổi bật của lúa lai EGMS
Lúa lai EGMS mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Ưu điểm chính là đơn giản hóa quy trình sản xuất hạt lai. Nó không cần dòng duy trì bất dục, giảm chi phí nhân công. Lúa lai EGMS mở rộng đáng kể cơ sở vật liệu di truyền. Điều này cho phép chọn tạo nhiều tổ hợp lai có năng suất và chất lượng cao hơn. Khả năng ứng dụng rộng rãi trong các vùng sinh thái khác nhau. Khả năng phục hồi khả năng sinh sản của dòng EGMS giúp nhân dòng mẹ dễ dàng. Những ưu điểm lúa lai EGMS này thúc đẩy nhanh quá trình cải tiến giống lúa.
4.3. Cải tiến giống lúa và năng suất
Lúa lai hai dòng sử dụng EGMS đóng góp lớn vào cải tiến giống lúa. Nó giúp tạo ra các giống lúa mới có năng suất cao hơn rõ rệt. Các giống này thường có khả năng chống chịu tốt hơn. Chúng kháng sâu bệnh và chịu được điều kiện môi trường bất lợi. Công nghệ sản xuất lúa lai này cung cấp giải pháp bền vững. Nó giúp đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng. Việc ứng dụng EGMS trong lúa là bước tiến quan trọng. Nó nâng cao hiệu quả canh tác và thu nhập cho nông dân.
V.Phát triển Công nghệ Lúa Lai EGMS tại Việt Nam
5.1. Thành tựu nghiên cứu lúa lai ở Việt Nam
Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong nghiên cứu lúa lai. Các viện nghiên cứu và trường đại học đã chủ động chọn tạo dòng bất dục đực lúa. Nhiều giống lúa lai hai dòng đã được khảo nghiệm thành công. Các nghiên cứu đã xác định được các dòng EGMS phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam. Công nghệ sản xuất lúa lai được cải tiến liên tục. Điều này góp phần vào việc tăng năng suất lúa gạo quốc gia. Các nhà khoa học Việt Nam đã tích cực chuyển giao kỹ thuật lai lúa hai dòng. Họ giúp nông dân tiếp cận giống lúa mới.
5.2. Thách thức và hạn chế của lúa lai hai dòng
Mặc dù có nhiều tiềm năng, lúa lai hai dòng vẫn đối mặt với thách thức. Sự phụ thuộc vào điều kiện môi trường là một hạn chế lớn. Nhiệt độ và quang chu kỳ cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này gây khó khăn trong sản xuất hạt lai ở quy mô lớn. Chi phí sản xuất ban đầu có thể cao. Việc đào tạo kỹ thuật viên và nông dân cũng là một rào cản. Thêm vào đó, cần có nguồn gen phục hồi đa dạng hơn. Điều này giúp tối ưu hóa ưu điểm lúa lai EGMS.
5.3. Định hướng phát triển lúa lai EGMS tương lai
Tương lai của lúa lai EGMS ở Việt Nam đầy hứa hẹn. Cần tiếp tục chọn tạo dòng EGMS có ngưỡng phản ứng rộng hơn. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học là cần thiết. Ví dụ: chỉnh sửa gen để ổn định tính bất dục đực. Mở rộng vùng sản xuất hạt lai ra các khu vực thích hợp. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ kỹ thuật và nông dân. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng rất quan trọng. Mục tiêu là phổ biến rộng rãi công nghệ sản xuất lúa lai tiên tiến. Điều này giúp nâng cao vị thế ngành lúa gạo Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học của nghiên cứu sinh Trần Văn Quang, thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Bùi Bá Bổng và PGS.TS Nguyễn Thị Trâm tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội (2008), mang tính tiên phong trong việc giải quyết bài toán tự chủ công nghệ sản xuất hạt giống lúa lai hai dòng tại Việt Nam. Trong bối cảnh diện tích lúa lai cả nước năm 2005 đạt 615.000 ha (năng suất bình quân 63 tạ/ha), trong đó lúa lai hai dòng phát triển nhanh chóng đạt 130.000 ha (chiếm gần 1/5 diện tích), nền nông nghiệp Việt Nam phải đối mặt với rào cản kỹ thuật nghiêm trọng: phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn giống bố mẹ nhập khẩu, công nghệ sản xuất hạt lai $F_1$ chịu nhiều rủi ro thời tiết, và năng suất các tổ hợp lai hai dòng chưa vượt trội so với hệ thống ba dòng ($CMS$).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: các dòng bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm quang chu kỳ ($PGMS$) nhập nội từ Trung Quốc (như Nongken 58S, 7001S) đều có ngưỡng chuyển đổi tính dục quá cao, dao động từ 13 giờ 00 phút đến 13 giờ 45 phút, hoàn toàn không tương thích với điều kiện quang chu kỳ thực tế của Việt Nam – nơi ngày dài nhất trong năm chỉ đạt 13 giờ 24 phút tại Hà Nội ($21^\circ\text{N}$) và tối đa 13 giờ 36 phút tại cực Bắc ($24^\circ\text{N}$). Trong khi đó, các dòng bất dục đực mẫn cảm nhiệt độ ($TGMS$) hiện hành lại tiềm ẩn rủi ro "trôi dạt di truyền" và phục hồi phấn hữu dục khi gặp các đợt biến động nhiệt độ giảm thấp bất thường trong vụ sản xuất hạt lai.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 ($Q_1$): Liệu có thể phân lập và chọn tạo được dòng $PGMS$ mang ngưỡng chuyển đổi tính dục ngắn ($12\text{h}15\text{p} - 12\text{h}30\text{p}$) phù hợp với biến thiên quang chu kỳ tự nhiên tại các vĩ độ Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 ($Q_2$): Bản chất di truyền kiểm soát tính bất dục mẫn cảm quang chu kỳ ở dòng $P5S$ tuân theo mô hình đơn gen lặn Menđen hay tương tác đa gen?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 ($H_1$): Dòng $PGMS$ mới với ngưỡng quang kỳ nhiệt đới hóa sẽ duy trì giai đoạn bất dục an toàn tuyệt đối ($>30$ ngày) trong điều kiện tự nhiên vụ hè thu/vụ mùa và phục hồi hữu dục hoàn toàn trong điều kiện ngày ngắn vụ đông xuân.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 ($H_2$): Tổ hợp lai giữa dòng mẹ $EGMS$ chọn lọc với dòng phục hồi $R$ thích hợp sẽ biểu hiện ưu thế lai siêu trội về năng suất ($H_s > 15%$) và các chỉ tiêu chất lượng hạt thương phẩm.
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp Thuyết Di truyền Tính dục Biểu hiện Tương tác Môi trường (Photoperiod and Thermo-sensitive Genic Male Sterility Theory - Shi Ming Song, 1973; Yuan Longping, 1994) và Thuyết Ưu thế lai Định lượng (Quantitative Heterosis Theory - Jones, 1926; Sprague & Tatum, 1942). Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc sàng lọc hàng nghìn cá thể từ thế hệ $F_2$ đến $F_7$, đánh giá tại Viện Sinh học Nông nghiệp và mạng lưới khảo nghiệm diện rộng tại 6 tỉnh trọng điểm (Hà Nội, Thái Nguyên, Nam Định, Hưng Yên, Phú Thọ, Thái Bình) giai đoạn 2002–2007. Đột phá mang tính định lượng của luận án là việc tạo ra dòng $PGMS$ $P5S$ và tổ hợp lai hai dòng $TH5-1$ ($P5S \times R1$), được Bộ Nông nghiệp & PTNT công nhận giống cho sản xuất thử theo Quyết định số 3642/QĐ-BNN-TT ngày 30/11/2006.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển ưu thế lai ở lúa ghi nhận bước chuyển dịch mang tính thời đại từ hệ thống ba dòng ($CMS-WA$, Yuan Longping, 1964) sang hệ thống hai dòng ($EGMS$). Luận án tổng hợp các dòng học thuật chính trên thế giới:
- Dòng nghiên cứu PGMS: Shi Ming Song (1973) phát hiện đột biến Nongken 58S tại Hồ Bắc, mở ra kỷ nguyên $PGMS$. Các tác giả Zhang Z. (1994), Wang F. (1995) và Mei G. (1999) đã định vị các gen $pms1, pms2, pms3$ trên các nhiễm sắc thể số 7, 3 và 12. Tuy nhiên, toàn bộ các vật liệu này đều được chọn tạo cho vùng ôn đới có ngày dài ($>14\text{h}00\text{p}$).
- Dòng nghiên cứu TGMS: Maruyama et al. (1991) đột biến tạo dòng Norin PL-12 ở Nhật Bản; Virmani et al. (1997) tại IRRI phát triển dòng $IR32364S$; Sun & Yang (1989) tạo dòng 5460S. Các locus $tms1, tms2, tms3, tms4, tms5$ lần lượt được định vị trên NST 8, 7, 6, 9, 2. Nguyễn Văn Đồng (1999) phát hiện gen mới $tms-4(t)$ trên nhánh ngắn NST số 2.
- Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại sự bất đồng sâu sắc giữa hai trường phái chọn giống. Trường phái thứ nhất (Mou T., 2000; Deng X., 2000) cho rằng dòng $PGMS$ chỉ có giá trị thực tiễn ở vùng ôn đới/cận nhiệt đới vĩ độ cao ($>30^\circ\text{N}$), trong khi vùng nhiệt đới bắt buộc phải sử dụng $TGMS$. Trường phái thứ hai (Nguyễn Thị Trâm, 2000, 2002) phản biện rằng $TGMS$ ở vùng nhiệt đới chịu rủi ro cực lớn do nhiệt độ biến thiên bất thường giữa các năm, và nếu chọn tạo được dòng $PGMS$ mẫn cảm với "ngày ngắn nhiệt đới" ($12\text{h}15\text{p} - 12\text{h}30\text{p}$) thì tính bất dục sẽ đạt độ tin cậy tuyệt đối dựa trên quy luật thiên văn học bất biến theo vĩ độ.
HỆ THỐNG LÚA LAI HAI DÒNG (EGMS)
|
+-------------------------+-------------------------+
| |
DÒNG TGMS DÒNG PGMS
(Mẫn cảm nhiệt độ) (Mẫn cảm quang kỳ)
| |
+--------+--------+ +--------+--------+
| | | |
Ôn đới Nhiệt đới Ôn đới Nhiệt đới
(Norin PL-12) (T4S: T_th=24°C) (Nongken 58S: >14h) (P5S: 12h15'-12h30')
[Đóng góp Luận án] [Đột phá Luận án]
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, dòng Peiai 64S (Trung Quốc) là dòng $P(T)GMS$ mang gen tương hợp rộng ($WCG$), nhưng ngưỡng nhiệt độ chuyển hóa bất dục biến thiên phức tạp từ $23^\circ\text{C}$ đến $28^\circ\text{C}$ qua các thế hệ nhân dòng (Zeng & Zhang, 2002). Luận án của Trần Văn Quang đã định vị chính xác vị thế học thuật bằng cách tạo ra vật liệu chưa từng có tiền lệ tại vĩ độ thấp ($8^\circ\text{N} - 24^\circ\text{N}$): dòng $P5S$ với ngưỡng chuyển hóa $12\text{h}16\text{p}$, tách biệt hoàn toàn ảnh hưởng gây nhiễu của nhiệt độ trong khung giới hạn sinh học, giải quyết dứt điểm nghịch lý sinh thái mà các nghiên cứu của IRRI và Trung Quốc chưa xử lý được tại khu vực Đông Nam Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết Biểu hiện Tính trạng Bất dục Đực Tế bào Nhân (Nuclear Genic Male Sterility) thông qua việc chứng minh quy luật di truyền của tính trạng mẫn cảm quang chu kỳ ngắn. Kết quả phân tích phân ly di truyền trên quần thể lai giữa dòng $P5S$ với các giống lúa thuần ở thế hệ $F_2$ cho tỷ lệ phân ly 3 hữu dục : 1 bất dục ($\chi^2 < \chi^2_{0.05}$) và thế hệ lai trở lại $BC_1F_1$ cho tỷ lệ 1 hữu dục : 1 bất dục trong điều kiện ngày dài ($>12\text{h}30\text{p}$). Điều này khẳng định tính bất dục mẫn cảm quang chu kỳ ngắn của $P5S$ do một cặp gen lặn đơn độc trong nhân ($pms$) kiểm soát, bác bỏ giả thuyết cho rằng tính mẫn cảm ở các vĩ độ thấp bị chi phối bởi các hệ thống đa gen tương tác phức tạp khó cố định di truyền.
Đồng thời, luận án củng cố Thuyết Khả năng Kết hợp (Combining Ability Theory - Sprague & Tatum, 1942; Kempthorne, 1957) trong hệ thống chọn giống hai dòng. Bằng việc phân tích phương sai khả năng kết hợp chung ($GCA$) và khả năng kết hợp riêng ($SCA$), nghiên cứu chứng minh rằng hiệu ứng cộng tính ($additive\ effects$) kiểm soát phần lớn các tính trạng số lượng (chiều dài bông, khối lượng 1000 hạt), trong khi hiệu ứng siêu trội ($overdominance$) và át chế ($epistasis$) đóng vai trò quyết định đối với năng suất thực thu và số bông/khóm ở các tổ hợp lai hai dòng ưu tú.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đồng bộ giữa 3 mô hình lý thuyết:
- Mô hình Động học Phân hóa Đòng non Đinh Dĩnh: Xác định cửa sổ mẫn cảm (critical developmental window) của gen $EGMS$ từ bước 3 đến bước 6.
- Mô hình Tách biệt Đơn yếu tố Môi trường Buồng khí hậu Phytotron: Phân tích tương tác quang - nhiệt ($P \times T$) ở mức độ kiểm soát độ ẩm và ánh sáng chính xác đến từng phút và $0,1^\circ\text{C}$.
- Mô hình Lai thử nghiệm Tester (Lines $\times$ Testers): Đánh giá đồng thời phương sai di truyền của dòng bất dục và dòng phục hồi trên nền di truyền đa dạng.
KHUNG PHÂN TÍCH VÀ ĐIỀU KHIỂN TÍNH DỤC DÒNG MẸ P5S
+-------------------------------------------------------------------+
| Pha sáng > 12h30' + Nhiệt độ > 24°C (Vụ Hè Thu / Vụ Mùa) |
| ==> Gen pms biểu hiện ==> Hạt phấn bất dục 100% (Bao phấn teo) |
| ==> Sử dụng làm DÒNG MẸ sản xuất hạt lai F1 (TH5-1) |
+-------------------------------------------------------------------+
|
Chuyển đổi tính dục
|
+-------------------------------------------------------------------+
| Pha sáng < 12h15' + Nhiệt độ < 24°C (Vụ Đông Xuân) |
| ==> Gen pms ngừng ức chế ==> Phấn hữu dục > 85%, tự thụ tốt |
| ==> Sử dụng để NHÂN DÒNG BỐ MẸ NGUYÊN CHỦNG (Không cần dòng B) |
+-------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định chặt chẽ: Dòng $P5S$ duy trì tính bất dục tuyệt đối ($100%$) khi cường độ ánh sáng đạt trên 50 lux trong pha sáng vượt ngưỡng $12\text{h}30\text{p}$, với nhiệt độ môi trường không thấp hơn ngưỡng giới hạn sinh học dưới ($BLT \ge 24,0^\circ\text{C}$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng định lượng (Positivism Paradigm), kết hợp chặt chẽ giữa di truyền học cổ điển, khảo nghiệm sinh thái học và phân tích kiểu hình chính xác cao (precision phenotyping). Cấu trúc nghiên cứu đa cấp độ gồm:
- Cấp độ tế bào học/giao tử: Nhuộm mẫu hạt phấn bằng dung dịch $I_2-KI\ 1%$ dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại $100\times - 400\times$ để định lượng chính xác 4 dạng phấn (bất dục hạt teo, bất dục hạt tròn trong, bất dục hạt nhuộm màu một phần, và hữu dục bắt màu đen đậm).
- Cấp độ cá thể và quần thể: Đánh giá hình thái, thời gian sinh trưởng, đặc tính nông sinh học và cơ cấu năng suất trên các thế hệ phân ly $F_2, F_3, F_4, F_5, F_6$.
- Cấp độ tương tác sinh thái: Khảo nghiệm tại các vĩ độ khác nhau (Hà Nội $21^\circ\text{N}$, Quảng Nam $15^\circ\text{N}$) và trong buồng khí hậu nhân tạo Phytotron.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Hệ thống tiêu chuẩn chọn lọc tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn của Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI, 1995):
- Tỷ lệ cây bất dục trong quần thể dòng mẹ đạt $100%$; tỷ lệ bất dục hạt phấn đạt $\ge 99,5%$; tỷ lệ đậu hạt tự thụ trong bao cách ly đạt $\le 0,5%$ (tiến tới $0,0%$).
- Độ vươn cổ bông đạt $\ge 90%$; tỷ lệ thò vòi nhụy ra ngoài vỏ trấu đạt $\ge 41%$; tỷ lệ nhận phấn ngoài đạt $\ge 20%$.
- Thời gian bất dục liên tục trong điều kiện tự nhiên kéo dài $\ge 30$ ngày trong vụ sản xuất hạt lai.
QUY TRÌNH CHỌN THUẦN VÀ CHỐNG TRÔI DẠT DÒNG EGMS (P5S / T4S)
[Quần thể chọn giống ban đầu]
|
v
[Vụ Mùa (Ngày dài, T° cao)]: Sàng lọc cá thể bất dục 100%, bao cách ly (đậu hạt = 0%)
|
v
[Nhân vô tính lúa chét 3-4 đợt]: Chăm sóc chồi tái sinh qua các chu kỳ sinh dưỡng
|
v
[Vụ Đông (Ngày ngắn, T° hạ < 24°C)]: Phục hồi hữu dục, thu hạt tự thụ đơn cây
|
v
[Thử thách Phytotron 2 tầng]: Xử lý bước 3-5 đòng non ở ngưỡng giới hạn (12h15', 24°C)
|
v
[Dòng EGMS Siêu nguyên chủng thuần nhất]: Đưa vào hệ thống nhân giống và lai thương mại
Data và phân tích
Số liệu được phân tích phương sai ($ANOVA$) thông qua phép nghiệm $F$, xác định ý nghĩa thống kê của các nguồn biến động (Dòng mẹ, Dòng bố, Tương tác Bố $\times$ Mẹ) ở mức xác suất $P < 0,05$ và $P < 0,01$. Giới hạn sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0.05}$ và $LSD_{0.01}$) được sử dụng để so sánh hiệu ứng $GCA$, $SCA$ và các chỉ số ưu thế lai thực ($H_b$), ưu thế lai chuẩn ($H_s$). Tuyển chọn tổ hợp lai triển vọng áp dụng hàm chỉ số chọn lọc kinh tế (Smith-Hazel Selection Index).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 kết quả đột phá có giá trị khoa học và thực tiễn vững chắc:
+-------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP CÁC CHỈ SỐ SINH HỌC VÀ ƯU THẾ LAI ĐỘT PHÁ CỦA DÒNG P5S VÀ TỔ HỢP TH5-1 |
+------------------------------+---------------------------+--------------------------+
| Chỉ tiêu sinh học / Nông học | Giá trị thực nghiệm | Ý nghĩa khoa học/Kinh tế |
+------------------------------+---------------------------+--------------------------+
| Ngưỡng quang kỳ chuyển hóa P5S| 12 giờ 16 phút | Phù hợp vĩ độ Việt Nam |
| Tỷ lệ bất dục phấn vụ Hè Thu | 99,8% - 100,0% | Độ thuần hạt lai tuyệt đối|
| Tỷ lệ thò vòi nhụy dòng P5S | > 45,0% (vòi nhụy kép) | Khả năng nhận phấn ngoài cao|
| Thời kỳ mẫn cảm quang chu kỳ | Phân hóa đòng bước 3 - 5 | Xác định chính xác lịch gieo|
| Tỷ lệ phân ly F2 (Hữu : Bất) | 3 : 1 (p > 0,05) | Kiểm soát bởi đơn gen lặn|
| Ưu thế lai chuẩn Năng suất (Hs)| 15,2% - 22,8% so với ĐC | Đạt 70 - 85 tạ/ha |
| Năng suất hạt lai F1 (TH5-1) | 2,5 - 3,2 tấn/ha | Giảm 30% giá thành giống |
+------------------------------+---------------------------+--------------------------+
- Phân lập thành công dòng PGMS P5S và TGMS T4S: Dòng $P5S$ có ngưỡng chuyển đổi tính dục chính xác tại $12\text{h}16\text{p}$. Khi pha sáng $>12\text{h}30\text{p}$ (vụ mùa), dòng hoàn toàn bất dục (tỷ lệ phấn bất dục $100%$, không đậu hạt tự thụ). Khi pha sáng $<12\text{h}15\text{p}$ (vụ xuân), dòng phục hồi hữu dục mạnh (tỷ lệ phấn hữu dục $>80%$, tỷ lệ đậu hạt tự thụ $>60%$). Dòng $T4S$ có ngưỡng nhiệt độ chuyển hóa ổn định tại $24,0^\circ\text{C}$.
- Xác định chính xác thời kỳ và thời gian mẫn cảm: Thí nghiệm xử lý đơn yếu tố trong Phytotron chứng minh thời kỳ mẫn cảm của $P5S$ diễn ra từ bước 3 đến bước 5 của quá trình phân hóa đòng non (tương ứng 18 đến 10 ngày trước trỗ), kéo dài liên tục 6–8 ngày. Thời gian duy trì bất dục tự nhiên của $P5S$ tại Hà Nội kéo dài trên 60 ngày trong vụ hè thu, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sản xuất hạt lai $F_1$.
- Làm sáng tỏ bản chất di truyền đơn gen của dòng P5S: Tỷ lệ phân ly kiểu hình ở $F_2$ đạt 3 hữu dục : 1 bất dục ($\chi^2 = 0,12 < \chi^2_{0.05} = 3,84$), khẳng định gen $pms$ là gen lặn đơn tính, thuận lợi cho việc chuyển nạp gen vào các nền di truyền khác nhau qua phương pháp lai trở lại ($Backcross$).
- Chọn tạo thành công tổ hợp lúa lai hai dòng TH5-1 ($P5S \times R1$): Tổ hợp $TH5-1$ thể hiện ưu thế lai siêu trội với khả năng kết hợp riêng ($SCA$) cao nhất về năng suất thực thu ($P < 0,01$). Năng suất trong các vụ khảo nghiệm đạt 70–85 tạ/ha, vượt đối chứng Nhị ưu 838 và lúa thuần từ $15,2%$ đến $22,8%$, thời gian sinh trưởng ngắn (115–120 ngày vụ mùa, 130–135 ngày vụ xuân), chất lượng gạo trong, hàm lượng amylose đạt $20,5%$, cơm mềm, vị đậm.
- Xác lập quy trình công nghệ nhân dòng P5S và sản xuất hạt lai $F_1$ năng suất cao: Xác định mật độ cấy dòng mẹ $P5S$ ($40\text{ khóm/m}^2$, bón 120 kg N/ha) cho năng suất nhân dòng đạt 2,8–3,5 tấn/ha trong vụ xuân; tỷ lệ hàng bố : mẹ ($2 : 8$), kết hợp phun $GA_3$ liều lượng 180–220 g/ha chia làm 2–3 lần khi lúa trỗ 5–10% giúp năng suất sản xuất hạt lai $F_1$ $TH5-1$ đạt từ 2,5 đến 3,2 tấn/ha.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Mở ra hướng nghiên cứu mới về chọn tạo giống lúa lai hai dòng mẫn cảm quang chu kỳ nhiệt đới tại các quốc gia nằm gần xích đạo.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình chuẩn hóa gồm 6 bước duy trì dòng siêu nguyên chủng qua hệ thống nhân vô tính chét kết hợp chọn lọc nhân tạo trong buồng khí hậu Phytotron, giải quyết dứt điểm hiện tượng trôi dạt ngưỡng nhiệt/quang.
- Về mặt kinh tế - xã hội: Hạ giá thành sản xuất hạt giống lai $F_1$ trong nước từ 25–30% so với nhập khẩu từ Trung Quốc, tăng biên lợi nhuận cho nông dân trồng lúa thêm 5–7 triệu đồng/ha/vụ.
- Về mặt chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Nông nghiệp & PTNT ban hành các chiến lược quốc gia về tự chủ công nghệ hạt giống lai hai dòng giai đoạn 2006–2020.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 3 hạn chế mang tính giới hạn sinh thái:
- Tính mẫn cảm quang chu kỳ của dòng $P5S$ dù có tính ổn định cao nhưng ở các giai đoạn chuyển tiếp thời tiết cực đoan, nếu nhiệt độ môi trường giảm sâu dưới $20^\circ\text{C}$ kéo dài nhiều ngày trong vụ hè thu, một số vi cá thể vẫn có thể xuất hiện hạt phấn bán hữu dục ở mức vết ($<0,2%$).
- Dòng bố $R1$ của tổ hợp $TH5-1$ có khả năng kết hợp tốt nhưng tính chống chịu bệnh bạc lá (Xanthomonas oryzae) ở mức trung bình trong điều kiện áp lực dịch bệnh cao vụ mùa muộn.
- Địa bàn khảo nghiệm tập trung chủ yếu tại các tỉnh Đồng bằng và Trung du Bắc Bộ cùng một điểm tại Duyên hải Nam Trung Bộ (Quảng Nam), chưa mở rộng đánh giá chuyên sâu tại vĩ độ cực nam vùng Đồng bằng sông Cửu Long ($8^\circ\text{N} - 10^\circ\text{N}$).
Chương trình nghiên cứu tương lai trong 5–10 năm tới cần tập trung vào 4 hướng chiến lược:
- Hướng 1: Ứng dụng chỉ thị phân tử ($MAS$) và giải trình tự gen thế hệ mới để lập bản đồ di truyền chi tiết locus gen $pms$ của dòng $P5S$, xác định cơ chế biểu hiện ở mức phiên mã ($transcriptomics$).
- Hướng 2: Ứng dụng kỹ thuật lai hồi quy có chỉ thị phân tử để nạp các gen kháng bệnh bạc lá chủ lực ($Xa21, Xa5, Xa7$) và gen kháng rầy nâu ($Bph14, Bph15$) vào dòng mẹ $P5S$ và dòng bố $R1$.
- Hướng 3: Tích hợp gen tương hợp rộng ($WCG/ ga11\text{-}n$) vào hệ thống dòng bố mẹ $P5S/R1$ nhằm khai thác ưu thế lai liên loài phụ Indica $\times$ Japonica, hướng tới tạo giống lúa lai siêu năng suất ($>10$ tấn/ha).
- Hướng 4: Hoàn thiện gói kỹ thuật cơ giới hóa toàn diện khâu gieo cấy, phun $GA_3$ bằng thiết bị bay không người lái và thu hoạch tách dòng trên ruộng sản xuất hạt lai $F_1$.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa sâu rộng trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Thiết lập chuẩn mực phương pháp luận trong việc đánh giá và chọn thuần dòng $EGMS$ tại Việt Nam, đóng góp nguồn tài liệu trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Di truyền & Chọn giống cây trồng.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp giống: Đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho các viện nghiên cứu và doanh nghiệp giống cây trồng (như Viện Sinh học Nông nghiệp, Vinaseed, ThaiBinh Seed) tự chủ quy trình nhân dòng bất dục và sản xuất hạt lai $F_1$ quy mô hàng nghìn hecta.
- Lợi ích xã hội định lượng: Giống lúa lai $TH5-1$ mở rộng sản xuất hàng trăm nghìn hecta tại các tỉnh phía Bắc, nâng cao sản lượng lương thực hàng năm, gia tăng thu nhập cho hàng triệu hộ nông dân, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và giảm phụ thuộc vào hạt giống nhập tiểu ngạch.
- Giá trị quốc tế: Chứng minh tính khả thi của mô hình $PGMS$ nhiệt đới, mở ra tiềm năng hợp tác chuyển giao vật liệu và công nghệ sang các quốc gia Nam Á và Đông Nam Á có điều kiện vĩ độ tương đồng như Lào, Campuchia, Philippines, Indonesia và Ấn Độ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp phân tích di truyền tương tác gen - môi trường chặt chẽ, hiểu sâu cơ chế sinh lý chuyển đổi tính dục của lúa và khung đánh giá khả năng kết hợp $GCA/SCA$ nâng cao.
- Bộ phận R&D của Doanh nghiệp Giống Cây trồng: Thụ hưởng trực tiếp vật liệu di truyền quý ($P5S, T4S, TH5-1$) cùng quy trình kỹ thuật sản xuất hạt giống $F_1$ chuẩn hóa với năng suất nhận phấn ngoài cao và tỷ lệ trỗ thoát bông triệt để.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách: Có căn cứ khoa học thực chứng để xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định ($DUS$) cũng như giá trị canh tác và sử dụng ($VCU$) đối với giống lúa lai hai dòng.
- Nông dân Canh tác Lúa: Tiếp cận nguồn giống lai thương phẩm chất lượng cao, giá thành rẻ hơn $20-30%$, năng suất cao hơn lúa thuần $1,5-2,0$ tấn/ha/vụ, chống chịu sâu bệnh khá và cơm ngon đậm đà.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết Biểu hiện Tính trạng Bất dục Đực Tế bào Nhân thông qua việc chứng minh tính khả thi của gen mẫn cảm quang chu kỳ ngắn ($pms$) tại vĩ độ thấp ($8^\circ\text{N} - 24^\circ\text{N}$). Nghiên cứu chứng minh tính bất dục mẫn cảm quang kỳ nhiệt đới hóa hoàn toàn có thể kiểm soát bởi một cặp gen lặn đơn lẻ với ngưỡng chuyển hóa $12\text{h}16\text{p}$, phá vỡ định kiến học thuật cho rằng $PGMS$ chỉ vận hành hiệu quả ở vùng ôn đới trên $30^\circ\text{N}$.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với mô hình chọn dòng của Yin Hua Qi (1993) hay Mou T. (2000) vốn phụ thuộc vào việc vận chuyển vật liệu lên vùng núi cao để tìm nhiệt độ thấp, luận án đã xây dựng quy trình sàng lọc hai tầng tích hợp: kiểm soát tuyệt đối các yếu tố độc lập $P$ và $T$ trong buồng khí hậu nhân tạo Phytotron kết hợp với kỹ thuật nhân vô tính chét liên tục 3-4 chu kỳ để duy trì dòng bất dục thuần chủng tuyệt đối, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ trôi dạt di truyền của ngưỡng chuyển đổi tính dục.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Đó là sự phân ly độc lập giữa ngưỡng cảm ứng quang chu kỳ và tính mẫn cảm nhiệt độ ở dòng $P5S$. Mặc dù xuất thân từ nguồn gen lai phức tạp, dòng $P5S$ thể hiện phản ứng ổn định cực cao với độ dài ngày, bất dục tuyệt đối trong vụ mùa ngay cả khi nhiệt độ có những pha dao động ngắn ngày, mang lại độ an toàn sản xuất vượt trội so với dòng mẹ Peiai 64S nhập nội.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) không? Có, luận án chi tiết hóa toàn bộ các thông số vận hành buồng Phytotron (công thức I: $12\text{h}15\text{p} + 28,0^\circ\text{C}$; công thức II: $13\text{h}00\text{p} + 20,0^\circ\text{C}$), quy trình xử lý $GA_3$, tỷ lệ hàng gieo cấy $2 : 8$, mật độ cấy mẹ $40\text{ khóm/m}^2$, lịch gieo khớp trỗ hoa giữa $P5S$ và $R1$, cho phép bất kỳ trạm nghiên cứu nào cũng có thể tái lập chính xác.
-
Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào? Chuyển đổi trọng tâm từ công nghệ chọn giống hình thái sang công nghệ sinh học phân tử: nhân dòng vô tính tế bào $in\ vitro$, lập bản đồ liên kết phân tử gen $pms$, chỉnh sửa gen nâng cao tính kháng bạc lá và phát triển các tổ hợp lai hai dòng siêu cao sản liên loài phụ Indica $\times$ Japonica.
Kết luận
- Phân lập và chọn tạo thành công dòng $PGMS$ $P5S$ có ngưỡng chuyển đổi quang chu kỳ $12\text{h}16\text{p}$ và dòng $TGMS$ $T4S$ có ngưỡng nhiệt độ $24,0^\circ\text{C}$, giải quyết căn bản bài toán vật liệu bất dục thích nghi với điều kiện sinh thái nhiệt đới Việt Nam.
- Chứng minh tính trạng bất dục mẫn cảm quang chu kỳ của dòng $P5S$ di truyền theo quy luật đơn gen lặn trong nhân, tạo cơ sở lý luận thuận lợi cho việc chuyển nạp gen vào các tập đoàn giống lúa thuần cao sản.
- Xác định chính xác thời kỳ mẫn cảm của dòng $P5S$ ở giai đoạn phân hóa đòng non bước 3 đến bước 5 (18–10 ngày trước trỗ), với thời gian duy trì bất dục tự nhiên $>60$ ngày trong vụ hè thu, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho khâu sản xuất hạt lai.
- Chọn tạo thành công giống lúa lai hai dòng $TH5-1$ ($P5S \times R1$) có ưu thế lai siêu trội về năng suất ($70-85$ tạ/ha, vượt đối chứng $>15%$), chất lượng gạo ngon, được Bộ Nông nghiệp & PTNT công nhận cho phép sản xuất thử theo Quyết định số 3642/QĐ-BNN-TT.
- Thiết lập hoàn chỉnh quy trình kỹ thuật nhân dòng mẹ nguyên chủng và công nghệ sản xuất hạt lai $F_1$ đạt năng suất cao ($2,5-3,2$ tấn/ha), giảm thiểu rủi ro thời tiết và hạ giá thành hạt giống.
- Mở ra hướng nghiên cứu đột phá về lúa lai hai dòng tại các vĩ độ thấp, tạo tiền đề vững chắc cho việc tự chủ hoàn toàn công nghệ sản xuất hạt giống lúa lai, đóng góp to lớn vào chiến lược an ninh lương thực và hiện đại hóa ngành nông nghiệp Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI TRẦN VĂN QUANG CHỌN TẠO VÀ SỬ DỤNG CÁC DÒNG BẤT DỤC ĐỰC GEN NHÂN MẪN CẢM MÔI TRỜNG TRONG TẠO GIỐNG LÚA LAI HAI DÒNG Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: DI TRUYỀN VÀ CHỌN GIỐNG CÂY TRỒNG MÃ SỐ : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS BÙI BÁ BỔNG 2.TS NGUYỄN THỊ TRÂM HÀ NỘI, 2008 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của các thầy, cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng bạn bè đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Bùi Bá Bổng và PGS.TS Nguyễn Thị Trâm đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài cũng như hoàn chỉnh luận án. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội, Ban lãnh đạo Viện Sinh học Nông nghiệp, Ban chủ nhiệm khoa Nông học, khoa Sau đại học, các thầy cô giáo bộ môn Di truyền Giống, khoa Nông học đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Vụ Khoa học và Công nghệ, Bộ Giáo dục và Đào tạo, PGS.TS Nguyễn Văn Hoan-Chủ nhiệm đề tài “Kết hợp kỹ thuật chọn lọc marker phân tử với phương pháp truyền thống trong chọn tạo giống lúa lai hai dòng" đã hỗ trợ kinh phí để thực hiện đề tài nghiên cứu này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em Phòng Nghiên cứu ứng dụng ưu thế lai, Viện Sinh học Nông nghiệp, các sinh viên thực tập tốt nghiệp từ khóa 43 đến khóa 48 đã cộng tác giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Sau cùng là gia đình đã luôn động viên khích lệ, tạo điều kiện về thời gian, công sức và kinh phí để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày 20 tháng 3 năm 2008 Tác giả Trần Văn Quang Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn Tiến sỹ khoa học Nông nghiệp ………………………i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và đã được công bố một phần trong luận văn Thạc sĩ của tôi, các thông tin trích dẫn sử dụng trong luận án đều được ghi rõ nguồn gốc.
Tác giả luận án Trần Văn Quang Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn Tiến sỹ khoa học Nông nghiệp ………………………ii MỘT SỐ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN A : Dòng bất dục đực tế bào chất AFLP : Đa hình chiều dài đoạn phân cắt được nhân bội (Amplified fragment leghth polymophisms) B : Dòng duy trì tính bất dục đực tế bào chất. BSA : Phân tích thể phân ly theo nhóm (Bulked segregant analysis) CMS : Dòng bất dực đực tế bào chất (Cytoplasmic Male Sterility) EGMS : Bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm với môi trường (Environment- sensitive Genic Male Sterility) GA3 : Gibberellic acid MAS : Chọn giống nhờ trợ giúp của chỉ thị phân tử (Marker Asisted Selection). PGMS : Bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm với chu kỳ chiếu sáng (Photoperiodic-sensitive Genic Male Sterility) P(T)GMS : Bất dục đực mẫn cảm với chu kỳ chiếu sáng và nhiệt độ (Photoperiodic and Thermo-sensitive Genic Male Sterility) Phytotron : Buồng khí hậu nhân tạo R : Dòng phục hồi tính hữu dục (Restorer) RAPD : ADN khác biệt được nhân bội ngẫu nhiên (Randomly Amplified Polymorphic DNA) RFLPs : Đa hình chiều dài đoạn phân cắt giới hạn (Restriction Fragment Length Polymorphisms) TGMS : Bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm với nhiệt độ (Thermo-sensitive Genic Male Sterility) T(P)GMS : Bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm nhiệt độ và chu kỳ chiếu sáng (Thermo and Photoperiodic-sensitive Genic Male Sterility) WA : Bất dục đực hoang dại (Wild Abortive) WCG : Gen tương hợp rộng (Wide Compatibility Gene) Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn Tiến sỹ khoa học Nông nghiệp ………………………iii MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN I LỜI CAM ĐOAN ii MỘT SỐ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN III MỤC LỤC iv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU VII DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ x DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH MINH HOẠ X MỞ ĐẦU 1 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1 2.
MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI 3 2. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 4 3.2 Ý nghÜa thùc tiÔn 4 4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC 6 CỦA ĐỀ TÀI 2.1 Lịch sử nghiên cứu phát triển lúa lai trên thế giới 6 2.2 Sự biểu hiện ưu thế lai ở lúa 8 2.3 Nghiên cứu phát triển lúa lai hai dòng 10 2.1 Nghiên cứu và sử dụng các dòng EGMS 11 2.2 Phương pháp chọn tạo các dòng EGMS 18 2.3 Phương pháp đánh giá các dòng EGMS 24 2.4 Phương pháp chọn thuần và nhân các dòng EGMS 27 Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn Tiến sỹ khoa học Nông nghiệp ………………………iv 2.5 Dòng phục hồi và gen tương hợp rộng 31 2.6 Phương pháp đánh giá khả năng kết hợp của dòng EGMS 33 2.7 Kỹ thuật sản xuất hạt lai F1 hệ hai dòng 36 2.8 Những thành công và hạn chế của lúa lai hai dòng 37 2.4 Nghiên cứu và phát triển lúa lai ở Việt Nam 38 2.1 Những thành tựu về nghiên cứu 38 2.2 Phát triển lúa lai thương phẩm 40 2.3 Sản xuất hạt giống lúa lai F1 41 2.4 Những tồn tại trong nghiên cứu và phát triển lúa lai 42 2.5 Định hướng phát triển lúa lai trong thời gian tới 42 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP 44 NGHIÊN CỨU 2.3 Địa điểm và thời gian nghiên cứu 45 2.4 Phương pháp nghiên cứu 45 2.1 Nội dung 1: Phân lập và đánh giá các TGMS và PGMS 45 2.2 Nội dung 2: Tìm hiểu gen kiểm soát tính mẫn cảm quang 48 chu kỳ của dòng P5S 2.3 Nội dung 3: Lai thử, đánh giá tổ hợp lai và xác định khả 49 năng kết hợp của các dòng EGMS 2.4 Nội dung 4: Thiết lập qui trình nhân dòng bất dục P5S 50 2.5 Nội dung 5: Thiết lập qui trình sản xuất hạt lai F1 tổ hợp 51 TH5-1 2.6 Các chỉ tiêu theo dõi 52 2.7 Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 55 3.1 KẾT QUẢ PHÂN LẬP VÀ ĐÁNH GIÁ CÁC DÒNG EGMS 55 3.1 Tóm tắt quá trình lai và chọn lọc 55 Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn Tiến sỹ khoa học Nông nghiệp ………………………v 3.2 Kết quả phân lập các dòng EGMS mới 55 3.3 Đặc điểm cơ bản của các dòng mới phân lập 59 3.4 Quá trình chuyển đổi tính dục của dòng P5S và T4S ở điều 66 kiện tự nhiên trong vụ mùa 3.5 Quá trình chuyển đổi tính dục của dòng P5S và T4S ở điều 69 kiện tự nhiên trong vụ xuân 3.6 Kết quả đánh giá các dòng EGMS tại Quảng Nam 73 3.7 Khả năng sử dụng dòng P5S ở Việt Nam 78 3.8 Kết quả xác định thời kỳ mẫn cảm của các dòng EGMS 80 3.9 Đặc điểm của các dòng EGMS sau khi xử lý trong 83 Phytotron 3.10 Đặc điểm của dòng P5S và T4S trong điều kiện hữu dục 84 3.11 Đặc điểm của dòng P5S và T4S trong điều kiện bất dục 87 3.2 KIỂM SOÁT DI TRUYỀN VÀ KHẢ NĂNG TỔ HỢP CỦA 90 DÒNG P5S 3.1 Phân tích di truyền tính trạng bất dục đực mẫn cảm quang 90 chu kỳ của dòng P5S 3.2 Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng EGMS 93 3.3 ĐÁNH GIÁ VÀ TUYỂN CHỌN TỔ HỢP LAI MỚI 97 3.1 Đánh giá con lai F1 trong vụ xuân 97 3.2 Đánh giá con lai F1 trong vụ mùa 112 3.4 NHÂN DÒNG MẸ VÀ SẢN XUẤT HẠT LAI F1 TỔ HỢP 119 TH5-1 3.1 Nhân dòng bất dục P5S trong vụ xuân 119 3.2 Sản xuất hạt lai F1 121 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 132 4.2 Đề nghị 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO 134 Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn Tiến sỹ khoa học Nông nghiệp ………………………vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng Tên Bảng Trang 3.1 Kết quả phân lập cây bất dục và hữu dục ở hai công 57 thức xử lý 3.2 Phân loại các cá thể PGMS và TGMS được phân lập 58 3.3 Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của dòng P5S 61 và T4S qua các thời vụ trong vụ mùa 2002 3.4 Một số đặc tính nông sinh học của dòng P5S và T4S 62 qua các thời vụ trong vụ mùa 2002 3.5 Đặc điểm hình thái của dòng P5S và T4S mới phân lập 64 3.6 Quá trình chuyển đổi tính dục của dòng P5S và T4S 66 trong vụ mùa 2002 3.7 Quá trình chuyển đổi tính dục của các dòng EGMS ở 70 điều kiện tự nhiên trong vụ xuân 2003 3.8 Thời gian từ gieo đến trỗ, số lá trên thân chính của các 75 dòng EGMS qua các thời vụ (Vụ xuân 2005 tại Quảng Nam) 3.9 Quá trình chuyển đổi tính dục của các dòng EGMS ở 77 điều kiện tự nhiên trong vụ xuân 2005 tại Quảng Nam 3.10 Kết quả xử lý các dòng EGMS theo công thức I (12 giờ 81 15 phút + 28,0OC) ở các bước phân hoá đòng khác nhau 3.11 Kết quả xử lý các dòng EGMS theo công thức II (13 82 giờ + 20,00C) ở các bước phân hoá đòng khác nhau 3.12 Một số đặc điểm của các dòng EGMS sau khi xử lý 83 nhân tạo 3.13 ảnh hưởng của thời vụ đến tỷ lệ đậu hạt và một số đặc 85 tính nông sinh học của dòng P5S và T4S trong vụ xuân 2003 3.14 Một số đặc điểm nông sinh học của hai dòng P5S và 86 T4S ở điều kiện hữu dục 3.15 ảnh hưởng của thời vụ đến tỷ lệ đậu hạt và một số đặc 88 tính nông sinh học của dòng P5S và T4S trong vụ mùa Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn Tiến sỹ khoa học Nông nghiệp ………………………vii 2003 3.16 Một số đặc điểm của các dòng EGMS ở điều kiện bất 89 dục 3.17 Tỷ lệ phấn hữu dục của con lai F1 và các dòng bố mẹ 90 3.18 Thống kê tần số phân ly thực nghiệm và lý thuyết về tỷ 92 lệ hữu dục : bất dục trong quần thể F2 của các tổ hợp lai 3.19 Tỷ lệ phân ly hữu dục : bất dục ở F1 của con lai trở lại 92 (BC1F1) 3.20 Giá trị khả năng kết hợp chung của các dòng bố mẹ đối 93 với một số tính trạng 3.21 Giá trị khả năng kết hợp riêng giữa các dòng bố mẹ của 94 tính trạng chiều dài bông 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Quang (2008). Chọn tạo và sử dụng dòng bất dục đực EGMS lúa lai hai dòng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/chon-tao-su-dung-egms-lua-lai-hai-dong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chọn tạo và sử dụng dòng bất dục đực EGMS lúa lai hai dòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu chọn tạo và ứng dụng dòng bất dục đực gen mẫn cảm môi trường (TGMS) cho lúa lai hai dòng ở Việt Nam.
Luận án "Chọn tạo và sử dụng dòng bất dục đực EGMS lúa lai hai dòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Chọn tạo và sử dụng dòng bất dục đực EGMS lúa lai hai dòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chọn tạo và sử dụng dòng bất dục đực EGMS lúa lai hai dòng" thuộc chuyên ngành Di truyền và Chọn giống cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Chọn tạo và sử dụng dòng bất dục đực EGMS lúa lai hai dòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chọn tạo và sử dụng dòng bất dục đực EGMS lúa lai hai dòng" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chọn tạo và sử dụng dòng bất dục đực EGMS lúa lai hai dòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.