Luận án: Quản lý XKLĐ tại doanh nghiệp Hà Nội - Đoàn Thị Yến, Học viện Nông nghiệp VN

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp Hà Nội, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận quản lý xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp

Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) là yếu tố then chốt đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp định hướng chiến lược, tối ưu hóa quy trình, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Việc này không chỉ nâng cao uy tín doanh nghiệp mà còn thu hút nguồn lao động chất lượng. Đồng thời, quản lý chặt chẽ còn bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động, giảm thiểu tối đa các rủi ro pháp lý và tranh chấp. Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực XKLĐ cần xây dựng một khuôn khổ quản lý minh bạch, công bằng để tạo dựng niềm tin. Điều này thúc đẩy tăng trưởng ổn định, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Sự thành công của hoạt động XKLĐ phụ thuộc lớn vào khả năng quản lý toàn diện. Nó bao gồm từ khâu lập kế hoạch đến tổ chức thực hiện, kiểm tra, giám sát và đánh giá, điều chỉnh. Hiểu rõ các nguyên tắc và yếu tố ảnh hưởng là bước đầu để xây dựng chiến lược quản lý XKLĐ tối ưu.

1.1. Vai trò quản lý hoạt động XKLĐ hiệu quả

Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển của các doanh nghiệp. Nó giúp định hướng chiến lược, tối ưu hóa quy trình, đảm bảo tuân thủ pháp luật. Quản lý hiệu quả nâng cao uy tín doanh nghiệp, thu hút lao động chất lượng. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi người lao động, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Một hệ thống quản lý XKLĐ vững chắc còn góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Doanh nghiệp thực hiện XKLĐ có trách nhiệm lớn đối với cả người lao động và đối tác quốc tế. Việc xây dựng một khuôn khổ quản lý chặt chẽ là cần thiết. Nó đảm bảo mọi hoạt động diễn ra minh bạch, công bằng. Quản lý tốt tạo dựng niềm tin, thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp và ngành.

1.2. Nội dung quản lý chủ chốt trong XKLĐ

Nội dung quản lý hoạt động XKLĐ bao gồm nhiều khía cạnh. Đầu tiên là lập kế hoạch: Xác định mục tiêu, thị trường, số lượng lao động. Kế hoạch phải khả thi, phù hợp với năng lực doanh nghiệp và yêu cầu thị trường. Tiếp theo là tổ chức thực hiện: Bao gồm tuyển chọn, đào tạo, hoàn thiện thủ tục pháp lý. Các hoạt động này cần phối hợp chặt chẽ, hiệu quả. Quản lý tài chính, nhân sự, thông tin là rất quan trọng. Giai đoạn kiểm tra, giám sát giúp đánh giá mức độ hoàn thành công việc. Nó phát hiện kịp thời các sai sót, điều chỉnh cần thiết. Cuối cùng là đánh giá và điều chỉnh: Từ kết quả kiểm tra, đưa ra quyết định cải thiện. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình XKLĐ. Một quy trình quản lý toàn diện giúp doanh nghiệp hoạt động trơn tru.

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng hoạt động XKLĐ

Hoạt động quản lý XKLĐ chịu tác động từ nhiều nhân tố. Môi trường pháp luật là yếu tố quan trọng hàng đầu. Các quy định của Nhà nước Việt Nam và nước tiếp nhận lao động ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình. Tình hình kinh tế - xã hội trong nước và quốc tế cũng là nhân tố lớn. Biến động thị trường lao động, chính sách di trú có thể tạo ra thách thức. Năng lực nội tại của doanh nghiệp quyết định hiệu quả quản lý. Bao gồm nguồn vốn, kinh nghiệm, đội ngũ nhân sự chuyên môn. Uy tín thương hiệu và mối quan hệ với đối tác nước ngoài cũng rất cần thiết. Khả năng thích ứng với thay đổi, cập nhật công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản lý phù hợp. Nó giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả hoạt động.

II.Thực tiễn quản lý xuất khẩu lao động quốc tế

Việc nghiên cứu thực tiễn quản lý xuất khẩu lao động (XKLĐ) trên thế giới mang lại nhiều bài học giá trị cho Việt Nam. Các quốc gia tiên phong trong lĩnh vực này đã xây dựng những mô hình quản lý hiệu quả, tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi người lao động và tối ưu hóa quy trình. Những kinh nghiệm này bao gồm việc thiết lập các cơ quan chuyên trách mạnh mẽ, ban hành chính sách minh bạch, và chú trọng công tác đào tạo, hỗ trợ lao động ở nước ngoài. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình này để nâng cao chất lượng quản lý XKLĐ, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc cập nhật và hoàn thiện khuôn khổ pháp luật quốc gia cũng là một phần quan trọng để phù hợp với thông lệ quốc tế và bảo vệ tốt hơn nguồn nhân lực. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt để đảm bảo một môi trường XKLĐ an toàn và bền vững.

2.1. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý XKLĐ

Nhiều quốc gia có kinh nghiệm quản lý hoạt động xuất khẩu lao động hiệu quả. Các nước như Philippines, Hàn Quốc, Sri Lanka đã xây dựng hệ thống chặt chẽ. Họ tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi người lao động. Các chính phủ thiết lập cơ quan chuyên trách mạnh mẽ. Các cơ quan này cấp phép, giám sát doanh nghiệp XKLĐ. Họ cũng cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho lao động ở nước ngoài. Chương trình đào tạo nghề, bồi dưỡng kỹ năng được ưu tiên. Việc ký kết các thỏa thuận song phương, đa phương giúp bảo vệ lao động. Các nước này cũng chú trọng kiểm soát chặt chẽ chi phí XKLĐ. Minh bạch hóa thông tin là yếu tố then chốt. Những kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của sự phối hợp. Phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế là cần thiết. Mục tiêu chung là tạo ra một môi trường XKLĐ an toàn, công bằng.

2.2. Bài học cho Việt Nam từ quản lý XKLĐ

Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quản lý XKLĐ quốc tế. Cần tăng cường vai trò của Nhà nước trong quản lý, giám sát. Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý chuyên trách. Xây dựng chính sách rõ ràng, minh bạch về quyền và nghĩa vụ của các bên. Tập trung vào đào tạo, nâng cao trình độ cho người lao động trước khi xuất cảnh. Việc này giúp họ thích nghi tốt hơn với môi trường làm việc mới. Mở rộng mạng lưới hỗ trợ, bảo hộ công dân ở nước ngoài. Cần thường xuyên cập nhật thông tin về thị trường lao động quốc tế. Đàm phán, ký kết thêm các thỏa thuận bảo vệ lao động. Kiểm soát chặt chẽ các hành vi vi phạm pháp luật. Đặc biệt là các hành vi lạm dụng, trục lợi từ người lao động. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý để tăng hiệu quả. Những bài học này giúp nâng cao chất lượng XKLĐ Việt Nam.

2.3. Quy định pháp luật Việt Nam về XKLĐ

Pháp luật Việt Nam có nhiều quy định liên quan đến hoạt động XKLĐ. Các văn bản pháp luật như Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Nghị định, thông tư hướng dẫn cụ thể hóa các quy định này. Pháp luật quy định điều kiện cấp phép cho doanh nghiệp XKLĐ. Nó cũng xác định quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động. Các quy định về hợp đồng lao động, chi phí XKLĐ, quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước được nêu rõ. Pháp luật cũng có các điều khoản về xử phạt vi phạm. Tuy nhiên, việc thực thi và giám sát cần được tăng cường. Cần cập nhật liên tục các quy định để phù hợp với tình hình mới. Đặc biệt là khi các thị trường lao động thay đổi. Việc đảm bảo tính pháp lý giúp bảo vệ người lao động. Đồng thời, nó tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho doanh nghiệp.

III.Đặc điểm doanh nghiệp xuất khẩu lao động Hà Nội

Thành phố Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam. Với vị thế là trung tâm kinh tế - xã hội, Hà Nội sở hữu nguồn lao động dồi dào và điều kiện hạ tầng thuận lợi, tạo nền tảng vững chắc cho các doanh nghiệp XKLĐ. Các doanh nghiệp tại đây thường có sự đa dạng về lĩnh vực kinh doanh, tập trung khai thác các thị trường truyền thống và tiềm năng. Họ phát triển các chiến lược riêng biệt để đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý trong các doanh nghiệp XKLĐ tại Hà Nội cũng phản ánh quy mô và năng lực đặc thù. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp các nhà quản lý và cơ quan chức năng đưa ra các chính sách hỗ trợ phù hợp, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành XKLĐ trên địa bàn thành phố.

3.1. Bối cảnh kinh tế xã hội Hà Nội

Hà Nội là trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội của Việt Nam. Thành phố có nguồn lao động dồi dào, trình độ đa dạng. Tuy nhiên, áp lực việc làm tại chỗ vẫn còn. Điều này tạo động lực cho hoạt động xuất khẩu lao động phát triển. Đặc điểm tự nhiên, dân số, nguồn lao động Hà Nội ảnh hưởng đến việc tuyển chọn. Sự phát triển kinh tế - xã hội chung của thành phố cũng tác động lớn. Hà Nội có hệ thống hạ tầng tốt, tạo điều kiện thuận lợi. Nó bao gồm giao thông, đào tạo, thông tin liên lạc. Đây là lợi thế cho các doanh nghiệp XKLĐ hoạt động. Sự năng động của thành phố cũng phản ánh vào các doanh nghiệp. Nó thúc đẩy họ tìm kiếm thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ. Bối cảnh này giúp Hà Nội trở thành một trong những địa phương trọng điểm về XKLĐ.

3.2. Doanh nghiệp XKLĐ Lĩnh vực và thị trường

Các doanh nghiệp xuất khẩu lao động tại Hà Nội hoạt động đa dạng. Lĩnh vực kinh doanh phong phú, từ xây dựng đến công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ. Mỗi doanh nghiệp thường có thế mạnh riêng về ngành nghề. Họ tập trung vào các thị trường ổn định, có nhu cầu cao. Các thị trường truyền thống như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan được ưu tiên. Ngoài ra, một số doanh nghiệp mở rộng sang các thị trường mới. Mục tiêu là đa dạng hóa nguồn thu, giảm thiểu rủi ro. Việc tìm kiếm và khai thác thị trường mới là thách thức. Nó đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng, xây dựng mối quan hệ tin cậy. Các doanh nghiệp cũng phải đáp ứng yêu cầu khắt khe của nước tiếp nhận. Chất lượng đào tạo, kỹ năng của lao động là yếu tố quyết định. Sự ổn định của thị trường giúp doanh nghiệp lập kế hoạch dài hạn.

3.3. Tổ chức bộ máy quản lý XKLĐ tại doanh nghiệp

Tổ chức bộ máy quản lý hoạt động XKLĐ tại doanh nghiệp Hà Nội đa dạng. Nó phụ thuộc vào quy mô, kinh nghiệm của từng công ty. Hầu hết các doanh nghiệp có các phòng ban chuyên trách. Ví dụ: phòng tuyển dụng, phòng đào tạo, phòng pháp chế, phòng đối ngoại. Cơ cấu tổ chức thường bao gồm Ban Giám đốc và các trưởng bộ phận. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng là cần thiết. Nó giúp quy trình XKLĐ diễn ra hiệu quả. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp nhỏ có thể có bộ máy gọn nhẹ hơn. Hiệu quả quản lý phụ thuộc vào năng lực của đội ngũ. Cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý hành chính giúp tối ưu hóa công việc. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng dịch vụ, tuân thủ quy định.

IV.Thực trạng quản lý hoạt động xuất khẩu lao động

Thực trạng quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp ở Hà Nội cho thấy nhiều điểm nổi bật và cũng không ít thách thức. Các doanh nghiệp đã nỗ lực trong việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện các khâu từ tuyển chọn, đào tạo đến hoàn thiện thủ tục. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế về sự linh hoạt trong kế hoạch, chất lượng đào tạo không đồng đều, và đặc biệt là công tác kiểm tra, giám sát, đánh giá sau khi lao động xuất cảnh. Việc thiếu các kênh liên lạc hiệu quả và hệ thống theo dõi chi tiết gây khó khăn cho việc giải quyết vấn đề phát sinh và cải thiện quy trình. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực quản lý, đảm bảo minh bạch, hiệu quả và bảo vệ quyền lợi người lao động tốt hơn.

4.1. Thực trạng lập kế hoạch XKLĐ hiện nay

Thực trạng lập kế hoạch xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp Hà Nội cho thấy nhiều điểm. Các doanh nghiệp thường xây dựng kế hoạch dựa trên nhu cầu thị trường. Kế hoạch xác định số lượng lao động, ngành nghề, thị trường mục tiêu. Nhiều công ty có khả năng dự báo tốt. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong việc dự đoán biến động. Kế hoạch đôi khi chưa linh hoạt, khó thích ứng với thay đổi. Việc thu thập thông tin thị trường chưa thật sự đầy đủ, chính xác. Thiếu công cụ phân tích dữ liệu hiệu quả. Kế hoạch về tài chính và nguồn lực cũng cần được cải thiện. Nó đảm bảo tính khả thi và bền vững. Việc hợp tác với các cơ quan chức năng để có thông tin chính xác là cần thiết. Nâng cao năng lực lập kế hoạch giúp doanh nghiệp chủ động hơn.

4.2. Thực trạng tổ chức thực hiện hoạt động XKLĐ

Hoạt động tổ chức thực hiện XKLĐ bao gồm nhiều khâu. Tuyển chọn lao động thường dựa trên yêu cầu từ đối tác. Các doanh nghiệp thực hiện phỏng vấn, kiểm tra sức khỏe, kiểm tra kỹ năng. Quy trình này nhìn chung được thực hiện nghiêm túc. Đào tạo nghề, ngoại ngữ cho lao động được chú trọng. Tuy nhiên, chất lượng đào tạo có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp. Việc hoàn thiện thủ tục pháp lý, visa, hộ chiếu được thực hiện. Một số trường hợp còn gặp vướng mắc về thủ tục hành chính. Quản lý tài chính liên quan đến chi phí xuất cảnh, tiền đặt cọc cần minh bạch. Hợp đồng lao động cần được giải thích rõ ràng. Cần tăng cường quản lý quá trình lao động tại nước ngoài. Giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho lao động.

4.3. Kiểm tra giám sát đánh giá hoạt động XKLĐ

Công tác kiểm tra, giám sát hoạt động XKLĐ còn nhiều thách thức. Doanh nghiệp thực hiện kiểm tra nội bộ về quy trình tuyển chọn, đào tạo. Tuy nhiên, việc giám sát lao động sau khi xuất cảnh còn hạn chế. Các kênh liên lạc với lao động ở nước ngoài chưa thực sự hiệu quả. Việc thu thập phản hồi từ lao động và đối tác cần được cải thiện. Công tác đánh giá hiệu quả tổng thể hoạt động XKLĐ chưa được thực hiện định kỳ. Dữ liệu để đánh giá thường thiếu chính xác, khó so sánh. Từ đó, việc điều chỉnh chính sách, quy trình chưa kịp thời. Cần xây dựng hệ thống báo cáo, theo dõi chi tiết hơn. Nó giúp doanh nghiệp nắm bắt tình hình, đưa ra quyết định phù hợp. Tăng cường phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước trong kiểm tra, giám sát. Mục tiêu là nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của toàn bộ quá trình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố hà nội luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ––––––––––––––––––––––––– ĐOÀN THỊ YẾN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI, 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ––––––––––––––––––––––––– ĐOÀN THỊ YẾN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN MÃ SỐ: 62 31 01 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ MINH HIỀN 2. NGUYỄN TIỆP HÀ NỘI, 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được dùng để bảo vệ một học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2014 Tác giả luận án Đoàn Thị Yến i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện đề tài “Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội” tôi đã nhận được sự giúp đỡ, hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo Khoa Kinh tế và PTNN, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, một số cơ quan, ban ngành, các cán bộ, đồng nghiệp và bạn bè. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Minh Hiền và PGS.

Nguyễn Tiệp, người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ và định hướng tôi trưởng thành trong công tác nghiên cứu khoa học và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các thầy cô giáo Bộ môn Phát triển nông thôn, các thầy cô giáo trong Khoa Kinh tế và PTNN, Ban Quản lý đào tạo, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Hà Nội, Cục Quản lý lao động ngoài nước, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, các doanh nghiệp XKLĐ trên địa bàn thành phố Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong việc thu thập tài liệu, số liệu để nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã luôn sát cánh, tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập và hoàn thiện luận án.

Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2014 Tác giả luận án Đoàn Thị Yến ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt v Danh mục bảng vi Danh mục sơ đồ ix Danh mục biểu đồ x PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 4.

Những đóng góp mới của luận án 3 CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP 5 1. Vai trò của quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 8 1. Nội dung của quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp 11 1.

Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 19 1. Cơ sở thực tiễn nghiên cứu quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội 23 1. Các kinh nghiệm trong quản lý hoạt động xuất khẩu lao động của một số nước trên thế giới 23 1. Những bài học kinh nghiệm được rút ra đối với quản lý hoạt động xuất khẩu lao động ở Việt Nam 30 1.

Các quy định của pháp luật Việt Nam về quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 34 1. Tổng quan các đề tài và công trình nghiên cứu có liên quan 37 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 40 iii CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của Hà Nội 41 2.

Đặc điểm tự nhiên 41 2. Đặc điểm về dân số và nguồn lao động 42 2. Đặc điểm kinh tế - xã hội 44 2. Đặc điểm các doanh nghiệp xuất khẩu lao động trên địa bàn thành phố Hà Nội 48 2.

Lĩnh vực kinh doanh của các doanh nghiệp đa dạng và có lợi thế khác nhau 48 2. Thị trường và ngành nghề cung ứng lao động của doanh nghiệp tương đối ổn định 48 2. Tổ chức bộ máy và cơ cấu bộ máy quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 48 2. Phương pháp nghiên cứu 49 2.

Khung phân tích 49 2. Phương pháp tiếp cận 51 2. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu và mẫu điều tra 53 2. Phương pháp thu thập thông tin 55 2.

Phương pháp phân tích 57 2. Các chỉ tiêu phân tích 57 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 59 CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI 61 3. Khái quát về xuất khẩu lao động Việt Nam 61 3.

Quá trình hình thành và phát triển của xuất khẩu lao động Việt Nam 61 3. Thị trường chủ yếu của xuất khẩu lao động Việt Nam 66 3. Sự hình thành và phát triển doanh nghiệp xuất khẩu lao động Việt Nam 60 3. Sự hình thành và phát triển doanh nghiệp xuất khẩu lao động ở Hà Nội 71 3.

Thực trạng quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội 72 3. Thực trạng lập kế hoạch xuất khẩu lao động 73 3. Thực trạng tổ chức thực hiện hoạt động xuất khẩu lao động 76 3. Thực trạng kiểm tra - giám sát 102 iv 3.

Thực trạng công tác đánh giá - điều chỉnh 107 3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội 109 3. Các nhân tố thuộc về doanh nghiệp xuất khẩu lao động 109 3. Các nhân tố thuộc về người lao động tham gia xuất khẩu lao động 116 3.

Các nhân tố thuộc về nước nhập khẩu lao động 119 3. Các nhân tố thuộc về cơ chế chính sách của Nhà nước Việt Nam 123 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 126 CHƯƠNG 4. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI 127 4. Quan điểm và định hướng nhằm tăng cường quản lý hoạt động xuất khẩu lao động 127 4.

Căn cứ đề xuất các giải pháp tăng cường quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội 129 4. Một số giải pháp tăng cường quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội 129 4. Nhóm giải pháp về lập kế hoạch 129 4. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện 131 4.

Nhóm giải pháp về kiểm tra - giám sát 140 4. Nhóm giải pháp về đánh giá - điều chỉnh 141 4. Nhóm giải pháp về đội ngũ cán bộ quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 142 4. Giải pháp tăng cường quản lý Nhà nước đối với các doanh nghiệp xuất khẩu lao động 143 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 147 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 157 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CMKT : Chuyên môn kỹ thuật CNH : Công nghiệp hóa DNNN : Doanh nghiệp Nhà nước DNNNN : Doanh nghiệp ngoài Nhà nước HĐH : Hiện đại hóa KHH : Kế hoạch hóa LĐ : Lao động LĐTBXH : Lao động - Thương binh và Xã hội LĐXK : Lao động xuất khẩu PTTH : Phổ thông trung học QLNN : Quản lý Nhà nước TĐCM : Trình độ chuyên môn XKLĐ : Xuất khẩu lao động XHCN : Xã hội chủ nghĩa vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Danh sách các đơn vị hành chính cấp huyện của Hà Nội 42 2.2 Tỷ số việc làm trên dân số quý 3 năm 2013 43 3.1 Số lao động đi làm việc ở các nước Xã hội Chủ nghĩa từ 1980 - 1990 61 3.2 Số lượng lao động đi làm việc ở nước ngoài từ 1991 -1995 62 3.3 Số lượng lao động đưa đi làm việc ở nước ngoài từ 1996 - 2013 63 3.4 Lao động xuất khẩu qua các năm từ năm 1992 - 2012 66 3.5 Số lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài từ 2005- 2012 chia theo giới tính và quốc gia đến làm việc 68 3.6 Tỷ lệ lao động xuất khẩu phân theo giới tính và quốc gia đến làm việc, giai đoạn 2005 - 2012 69 3.7 Số doanh nghiệp được cấp Giấy phép hoạt động xuất khẩu lao động giai đoạn 2005 - 2012 phân theo quy mô xuất khẩu 70 3.8 Số doanh nghiệp được cấp Giấy phép hoạt động xuất khẩu lao động ở Hà Nội 71 3.9 Tổng hợp ý kiến đánh giá vai trò và chất lượng lập kế hoạch xuất khẩu lao động tại các doanh nghiệp 76 3.10 Quy trình tuyển chọn - đào tạo - hoàn tất thủ tục đi xuất khẩu lao động tại Đài Loan 81 3.11 Ý kiến đánh giá về công tác tuyển chọn lao động của cán bộ quản lý hoạt động xuất khẩu lao động 85 3.12 Số lượng và tỷ lệ lao động xuất khẩu phân theo kênh thông tin đi xuất khẩu lao động 86 3.13 Nội dung tổng quát và phân bổ thời gian giáo dục định hướng 90 3.14 Nguyên nhân lao động về nước trước thời hạn 93 3.15 Tự đánh giá về kiến thức và kỹ năng sau đào tạo - giáo dục định hướng của lao động xuất khẩu 93 3.16 Thời gian giáo dục định hướng cho lao động xuất khẩu 94 3.17 Thời gian đào tạo nghề cho lao động xuất khẩu 95 vii 3.18 Thời gian đào tạo ngoại ngữ cho lao động xuất khẩu 95 3.19 Ý kiến đánh giá về công tác quản lý lao động ở nước ngoài của cán bộ quản lý hoạt động xuất khẩu lao động 96 3.20 Lý do người lao động về nước trước thời hạn theo ý kiến đánh giá của lao động xuất khẩu đã về nước 97 3.21 Tỷ lệ người lao động nhận được sự hỗ trợ của các bên tham gia 98 3.22 Nội dung quản lý lao động ở nước ngoài tại các doanh nghiệp 99 3.23 Tỷ lệ lao động quay lại thanh lý hợp đồng theo đánh giá của cán bộ quản lý hoạt động xuất khẩu lao động 102 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp Hà Nội, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bền vững.

Luận án "Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp Hà Nội" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý hoạt động xuất khẩu lao động tại doanh nghiệp Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter