Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực NHTM Việt Nam - Nguyễn Văn Lành

Phân tích và đề xuất phương pháp phát triển nguồn nhân lực tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu về mô hình quản lý nhân lực hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng: Nền tảng lý luận
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng Nền tảng lý luận

Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công và bền vững của mọi tổ chức tín dụng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ sở lý luận của vấn đề. Nội dung bao gồm việc định nghĩa rõ ràng nguồn nhân lực trong bối cảnh ngân hàng thương mại. Vai trò của nguồn nhân lực được nhấn mạnh là then chốt. Nguồn nhân lực không chỉ là tài sản mà còn là động lực tăng trưởng. Ngân hàng cần nhận thức tầm quan trọng của nguồn nhân lực. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các mục tiêu và nội dung cụ thể của quá trình phát triển nguồn nhân lực. Việc này bao gồm các hoạt động từ tuyển dụng đến đào tạo, phát triển liên tục. Cuối cùng, tài liệu phân tích các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá hiệu quả phát triển nguồn nhân lực. Hiểu rõ nền tảng lý luận giúp các ngân hàng xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo nguồn nhân lực luôn đáp ứng yêu cầu của thị trường thay đổi nhanh chóng.

1.1. Khái niệm vai trò NNL trong ngân hàng thương mại

Nguồn nhân lực ngân hàng thương mại là yếu tố cốt lõi, quyết định sự thành công và bền vững của tổ chức. Nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ cán bộ, nhân viên, và đội ngũ quản lý. Họ sở hữu kiến thức chuyên môn sâu rộng, kỹ năng nghiệp vụ vững chắc và kinh nghiệm thực tiễn. Những nhân sự này trực tiếp vận hành hệ thống ngân hàng, từ các giao dịch hàng ngày đến việc triển khai các sản phẩm, dịch vụ tài chính phức tạp. Nguồn nhân lực là yếu tố chính tạo ra giá trị cho khách hàng và xây dựng lòng tin. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, nguồn nhân lực chất lượng cao là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất. Nguồn nhân lực quyết định hiệu quả hoạt động kinh doanh, năng lực đổi mới và khả năng thích ứng với biến động thị trường. Ngân hàng cần có đội ngũ nhân sự không chỉ chuyên nghiệp mà còn phải thích ứng nhanh với những thay đổi công nghệ và xu hướng thị trường tài chính toàn cầu. Vai trò của nguồn nhân lực vô cùng quan trọng, không chỉ thúc đẩy tăng trưởng doanh thu mà còn đảm bảo an toàn, ổn định cho toàn bộ hệ thống ngân hàng. Đây thực sự là tài sản quý giá nhất của bất kỳ ngân hàng nào.

1.2. Mục tiêu nội dung phát triển nguồn nhân lực ngân hàng

Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng theo đuổi nhiều mục tiêu chiến lược. Mục tiêu chính là nâng cao năng lực cá nhân của mỗi cán bộ, nhân viên. Đồng thời, quá trình này nhằm cải thiện hiệu suất tổng thể của tổ chức. Để đạt được điều này, ngân hàng cần tập trung vào việc tuyển dụng đúng người, phù hợp với văn hóa doanh nghiệp ngân hàng và yêu cầu công việc. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ngân hàng liên tục là yếu tố sống còn, giúp nhân sự cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý và cạnh tranh là cách hiệu quả để giữ chân nhân tài ngân hàng. Đánh giá hiệu suất nguồn nhân lực ngân hàng định kỳ, công bằng và minh bạch cũng là phần không thể thiếu. Nội dung phát triển nguồn nhân lực rất đa dạng, bao gồm việc đào tạo chuyên sâu về kỹ năng nghiệp vụ tài chính, quản trị rủi ro, và công nghệ. Phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và lãnh đạo cũng được chú trọng. Việc xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng giúp nhân viên định hướng và phấn đấu. Tạo môi trường làm việc tích cực, khuyến khích đổi mới, sáng tạo là cách để nhân viên phát huy tối đa năng lực. Tất cả những hoạt động này hướng đến mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng một cách toàn diện.

1.3. Nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá NNL ngân hàng

Nhiều nhân tố khác nhau ảnh hưởng đến quá trình phát triển nguồn nhân lực ngân hàng. Các yếu tố vĩ mô bao gồm chính sách của nhà nước về lao động, giáo dục, và tài chính. Tình hình kinh tế, xã hội, và đặc biệt là sự phát triển của công nghệ cũng tác động mạnh mẽ. Yếu tố nội bộ ngân hàng có ảnh hưởng trực tiếp, bao gồm chiến lược kinh doanh tổng thể của ngân hàng, cơ cấu tổ chức, và đặc biệt là văn hóa doanh nghiệp ngân hàng. Năng lực quản lý và tầm nhìn của đội ngũ lãnh đạo cũng đóng vai trò quan trọng. Để đo lường hiệu quả của việc phát triển nguồn nhân lực, các tiêu chí đánh giá phát triển nguồn nhân lực ngân hàng rất cần thiết. Những tiêu chí này bao gồm số lượng và chất lượng nhân sự, cơ cấu trình độ học vấn, độ tuổi, và giới tính. Hiệu suất làm việc cá nhân và tập thể, cùng với mức độ hoàn thành các mục tiêu công việc, là các chỉ số quan trọng. Mức độ hài lòng, gắn bó của nhân viên với ngân hàng cũng được xem xét. Khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và môi trường làm việc mới là một tiêu chí then chốt, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và nguồn nhân lực ngân hàng đang trở thành xu thế. Những tiêu chí này giúp ngân hàng có cái nhìn toàn diện về tình hình nguồn nhân lực.

II.Thực trạng nguồn nhân lực ngân hàng Việt Nam hiện nay

Tình hình thực tế về nguồn nhân lực ngân hàng thương mại Việt Nam được phân tích chi tiết. Nghiên cứu khái quát hệ thống ngân hàng Việt Nam, bao gồm cơ cấu tổ chức, mạng lưới và hiện trạng nguồn nhân lực. Thách thức chính là làm thế nào để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng. Phần này cũng đi sâu vào phân tích các chính sách của Nhà nước và các ngân hàng. Việc thực thi chính sách quản lý nguồn nhân lực ngành ngân hàng được đánh giá khách quan. Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển nguồn nhân lực được làm rõ. Cuối cùng, tài liệu đưa ra đánh giá tổng thể về những kết quả đạt được. Đồng thời, những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi cũng được chỉ ra. Các hạn chế này cần được giải quyết kịp thời để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

2.1. Tổng quan hệ thống ngân hàng và NNL Việt Nam

Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển năng động. Nhiều ngân hàng đã và đang mở rộng quy mô hoạt động. Mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch được mở rộng khắp cả nước, tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn. Điều này đặt ra yêu cầu ngày càng cao về nguồn nhân lực, cả về số lượng và chất lượng. Tổng số lượng nhân sự trong ngành ngân hàng đã tăng đáng kể qua các năm, phản ánh sự mở rộng và tăng trưởng của thị trường tài chính. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực chưa thực sự đồng đều giữa các ngân hàng và giữa các khu vực. Cơ cấu nhân sự cũng cho thấy sự phân hóa rõ rệt, đặc biệt là sự thiếu hụt nhân sự chất lượng cao trong một số lĩnh vực chuyên sâu. Các lĩnh vực mới nổi như công nghệ tài chính (FinTech), phân tích dữ liệu lớn (Big Data), và trí tuệ nhân tạo (AI) đòi hỏi chuyên môn đặc thù mà nguồn cung hiện tại chưa đáp ứng đủ. Thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao để chuyển đổi số và nguồn nhân lực ngân hàng có thể cùng phát triển, đảm bảo năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số. Ngành ngân hàng Việt Nam cần đầu tư nghiêm túc và có chiến lược dài hạn vào phát triển nguồn nhân lực.

2.2. Phân tích chính sách thực thi phát triển NNL ngân hàng

Chính sách của nhà nước về phát triển nguồn nhân lực ngành ngân hàng đã được ban hành. Các quy định, thông tư hướng dẫn đã tạo hành lang pháp lý nhất định. Song song đó, các ngân hàng thương mại cũng chủ động xây dựng chính sách riêng. Những chính sách này bao gồm quy trình tuyển dụng nguồn nhân lực ngân hàng, các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ngân hàng, cũng như chính sách đãi ngộ nguồn nhân lực ngân hàng. Mục tiêu là thu hút và giữ chân nhân tài. Tuy nhiên, việc thực thi các chính sách này vẫn còn nhiều hạn chế. Một số chính sách chưa thực sự đồng bộ hoặc thiếu tính linh hoạt để phù hợp với đặc thù từng ngân hàng. Nguồn lực đầu tư cho đào tạo và bồi dưỡng chưa đủ mạnh, đôi khi mang tính hình thức. Công tác đánh giá hiệu suất nguồn nhân lực ngân hàng chưa thực sự khách quan, thiếu các tiêu chí rõ ràng và hệ thống đánh giá khoa học. Điều này ảnh hưởng đến động lực làm việc và khả năng phát triển nghề nghiệp của nhân viên. Các chính sách cần được xem xét lại để đảm bảo tính hiệu quả và khả thi trong thực tiễn.

2.3. Đánh giá kết quả hạn chế trong quản lý nguồn nhân lực

Quá trình phát triển nguồn nhân lực ngân hàng tại Việt Nam đã đạt được một số kết quả tích cực. Chất lượng nhân sự đã có sự cải thiện đáng kể, đặc biệt ở các vị trí chuyên viên. Năng lực cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam trên thị trường khu vực cũng được nâng cao phần nào. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Thiếu hụt nhân sự chất lượng cao vẫn là vấn đề phổ biến, đặc biệt trong các vị trí quản lý cấp cao, chuyên gia tài chính và công nghệ thông tin. Kỹ năng mềm của nhân viên, như kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề, và làm việc nhóm, vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của một ngành dịch vụ cao cấp. Khả năng thích ứng với công nghệ mới và sự thay đổi của thị trường còn chậm. Chính sách giữ chân nhân tài ngân hàng chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao ở một số vị trí quan trọng. Văn hóa doanh nghiệp ngân hàng chưa được phát huy đầy đủ, thiếu sự gắn kết và tinh thần đổi mới. Nguyên nhân chính bao gồm hạn chế trong hoạch định chiến lược phát triển nguồn nhân lực, đầu tư chưa xứng tầm, và phương pháp quản lý còn cứng nhắc. Việc giải quyết các hạn chế này là cấp bách để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng.

III.Chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngân hàng hiệu quả

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng, cần có một chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngân hàng rõ ràng. Phần này tập trung vào các giải pháp cụ thể. Đầu tiên là hoạch định chiến lược và quy hoạch nguồn nhân lực. Điều này giúp ngân hàng dự báo nhu cầu và chuẩn bị nguồn lực. Tiếp theo, các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tuyển dụng nguồn nhân lực ngân hàng. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ngân hàng được nhấn mạnh. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các phương pháp đánh giá hiệu suất nguồn nhân lực ngân hàng. Việc bố trí sử dụng nhân sự hiệu quả cũng được đề cập. Đặc biệt, các chính sách đãi ngộ nguồn nhân lực ngân hàng nhằm giữ chân nhân tài ngân hàng là rất quan trọng. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp ngân hàng tích cực cũng là một phần không thể thiếu. Những giải pháp này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng đội ngũ nhân sự mạnh mẽ, sẵn sàng cho tương lai.

3.1. Hoạch định chiến lược quy hoạch phát triển NNL ngân hàng

Một chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngân hàng hiệu quả cần được ưu tiên hàng đầu trong kế hoạch kinh doanh của mỗi ngân hàng. Ngân hàng phải hoạch định chiến lược một cách rõ ràng, có tầm nhìn dài hạn và linh hoạt. Quy hoạch nguồn nhân lực cần bám sát mục tiêu kinh doanh tổng thể, đồng thời dự báo nhu cầu nhân sự cả về số lượng và chất lượng trong tương lai. Điều này bao gồm việc xác định các vị trí cần thiết, kỹ năng chuyên môn yêu cầu và năng lực lãnh đạo mong muốn. Xây dựng kế hoạch tuyển dụng, đào tạo, và phát triển cụ thể là bước tiếp theo. Phân bổ nguồn lực hợp lý, bao gồm ngân sách và công nghệ, cho các hoạt động phát triển nguồn nhân lực là rất quan trọng. Chiến lược phải có khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường tài chính, đặc biệt là trước bối cảnh chuyển đổi số và nguồn nhân lực ngân hàng đang trở thành xu thế tất yếu. Đầu tư vào các hệ thống công nghệ quản lý nhân sự hiện đại, như HRIS (Human Resource Information System), là cần thiết. Điều này hỗ trợ quá trình hoạch định chiến lược một cách khoa học và hiệu quả, đảm bảo ngân hàng luôn có đủ nguồn lực con người để đạt được các mục tiêu đề ra.

3.2. Nâng cao chất lượng tuyển dụng đào tạo bồi dưỡng NNL

Công tác tuyển dụng nguồn nhân lực ngân hàng cần được thực hiện theo quy trình chặt chẽ, chuyên nghiệp và minh bạch. Ngân hàng cần chủ động thu hút nhân tài từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các trường đại học, tổ chức đào tạo uy tín, và các kênh trực tuyến. Ứng dụng công nghệ, như AI trong sàng lọc hồ sơ, giúp tối ưu hóa quá trình tuyển dụng. Việc đánh giá ứng viên cần toàn diện, không chỉ về năng lực chuyên môn mà còn về thái độ, đạo đức nghề nghiệp, và khả năng thích nghi với văn hóa doanh nghiệp ngân hàng. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ngân hàng là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng. Ngân hàng nên thiết kế các chương trình đào tạo đa dạng, bao gồm kiến thức chuyên môn sâu về tài chính, ngân hàng, công nghệ thông tin, cũng như các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, quản lý thời gian. Ứng dụng các phương pháp học tập hiện đại như e-learning, blended learning, và huấn luyện tại chỗ (on-the-job training) là cần thiết. Bồi dưỡng đội ngũ cán bộ kế cận và phát triển năng lực lãnh đạo, quản lý cũng là ưu tiên quan trọng. Đảm bảo nhân sự luôn được cập nhật kiến thức mới, đặc biệt là các xu hướng công nghệ số và tài chính, là điều kiện tiên quyết. Tất cả những nỗ lực này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng lên một tầm cao mới.

3.3. Đánh giá bố trí và tạo động lực giữ chân nhân tài ngân hàng

Để phát huy tối đa năng lực của nguồn nhân lực, công tác đánh giá hiệu suất nguồn nhân lực ngân hàng cần được thực hiện một cách khách quan, minh bạch và định kỳ. Ngân hàng nên sử dụng các chỉ số KPI rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường được. Việc cung cấp phản hồi thường xuyên và mang tính xây dựng giúp nhân viên nhận thức được điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện. Bố trí và sử dụng nhân sự phải đúng người, đúng việc, phát huy tối đa sở trường và năng lực của từng cá nhân. Điều này không chỉ tăng hiệu suất làm việc mà còn tạo sự hài lòng cho nhân viên. Bên cạnh đó, việc tạo động lực mạnh mẽ cho nhân viên là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài ngân hàng. Ngân hàng cần xây dựng chính sách đãi ngộ nguồn nhân lực ngân hàng cạnh tranh, bao gồm hệ thống lương, thưởng, và phúc lợi hấp dẫn, phù hợp với thị trường. Các cơ hội thăng tiến, phát triển nghề nghiệp rõ ràng và công bằng cũng rất quan trọng. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động, và hỗ trợ lẫn nhau là điều kiện cần. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp ngân hàng tích cực, nơi mọi người được tôn trọng, được lắng nghe và có cơ hội đóng góp. Khuyến khích sự gắn bó lâu dài thông qua các chương trình phát triển cá nhân và tập thể.

IV.Kiến nghị chính sách cho quản lý nguồn nhân lực ngân hàng

Phần cuối của tài liệu đưa ra các kiến nghị quan trọng nhằm cải thiện quản lý nguồn nhân lực ngành ngân hàng. Các giải pháp cụ thể được đề xuất cho chính các ngân hàng thương mại. Điều này bao gồm việc chủ động xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngân hàng. Bên cạnh đó, nghiên cứu đưa ra kiến nghị với Chính phủ. Các kiến nghị tập trung vào việc tạo ra khung pháp lý và chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực. Cuối cùng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng nhận được các đề xuất cụ thể. Các đề xuất này nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng toàn ngành. Mục tiêu là đảm bảo ngành ngân hàng có đủ nguồn lực con người chất lượng cao. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

4.1. Giải pháp đề xuất cho các ngân hàng thương mại

Các ngân hàng thương mại cần chủ động trong việc xây dựng và triển khai chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngân hàng. Chiến lược này cần được tích hợp chặt chẽ với chiến lược kinh doanh tổng thể của ngân hàng, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả. Ngân hàng nên đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ngân hàng, ưu tiên các khóa học liên quan đến chuyển đổi số và nguồn nhân lực ngân hàng, công nghệ tài chính, phân tích dữ liệu. Việc cải thiện quy trình tuyển dụng nguồn nhân lực ngân hàng là cần thiết, thu hút nhân tài trẻ có kiến thức, kỹ năng và khả năng thích ứng cao với môi trường số. Áp dụng chính sách đãi ngộ nguồn nhân lực ngân hàng linh hoạt, tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh là cách hiệu quả để giữ chân nhân tài ngân hàng. Ngân hàng cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp ngân hàng lấy con người làm trung tâm, khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo và tinh thần học hỏi liên tục. Cần có cơ chế khen thưởng, ghi nhận kịp thời những đóng góp của nhân viên. Phát triển các chương trình phúc lợi đa dạng, không chỉ về tài chính mà còn về sức khỏe, tinh thần, và cân bằng cuộc sống.

4.2. Kiến nghị với Chính phủ về chính sách phát triển NNL

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện và ban hành khung pháp lý thuận lợi hơn cho sự phát triển của ngành ngân hàng nói chung và nguồn nhân lực nói riêng. Cần có các chính sách khuyến khích và hỗ trợ đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Tạo điều kiện thuận lợi cho các chương trình hợp tác quốc tế trong lĩnh vực đào tạo, giúp ngân hàng tiếp cận công nghệ và phương pháp quản lý tiên tiến từ các nước phát triển. Chính phủ nên có chính sách hỗ trợ các cơ sở đào tạo, đặc biệt là các trường đại học, viện nghiên cứu, để nâng cao chất lượng đầu ra của sinh viên ngành tài chính – ngân hàng. Cần xem xét các chính sách thuế, ưu đãi đầu tư nhằm khuyến khích các ngân hàng đầu tư mạnh mẽ hơn vào công tác đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực. Đồng thời, cần có định hướng rõ ràng về chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia, đảm bảo sự phù hợp với yêu cầu của cách mạng công nghiệp 4.0. Việc xây dựng một hệ thống chứng chỉ nghề nghiệp quốc gia cho ngành ngân hàng cũng là một ý tưởng cần được cân nhắc.

4.3. Đề xuất Ngân hàng Nhà nước nâng cao chất lượng NNL

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và quản lý sự phát triển của nguồn nhân lực ngành ngân hàng. NHNN cần có chính sách định hướng cụ thể, ban hành các tiêu chuẩn năng lực nghề nghiệp chung cho toàn ngành, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Điều này giúp các ngân hàng có cơ sở để đánh giá và phát triển nhân sự. NHNN nên tổ chức hoặc khuyến khích tổ chức các chương trình đào tạo chung cho toàn ngành, đặc biệt là các khóa học về quản trị rủi ro, phòng chống rửa tiền, an ninh mạng, và chuyển đổi số. Thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới trong quản lý nguồn nhân lực. Hỗ trợ các ngân hàng trong việc xây dựng và áp dụng các hệ thống đánh giá hiệu suất nguồn nhân lực ngân hàng tiên tiến, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Xây dựng cơ chế khuyến khích các ngân hàng chia sẻ kinh nghiệm, thực tiễn tốt trong quản lý và phát triển nguồn nhân lực. Qua đó, tạo một môi trường học hỏi và phát triển chung cho toàn ngành. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ giúp ngành ngân hàng phát triển bền vững, đóng góp tích cực vào sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI
1.1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển NNL
1.2. Những công trình nghiên cứu liên quan về phát triển NNL các NHTM
1.3. Khoảng trống nghiên cứu trong phát triển NNL các NHTM Việt Nam
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI - CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TẾ
2.1. Nguồn nhân lực của ngân hàng thương mại
2.1.1. Khái niệm NNL của ngân hàng thương mại
2.1.2. Vai trò của NNL trong ngân hàng
2.1.3. Các yêu cầu NNL của ngân hàng thương mại
2.2. Cơ sở lý luận về phát triển NNL tại ngân hàng thương mại
2.2.1. Khái niệm, mục tiêu, lợi ích phát triển NNL tại ngân hàng thương mại
2.2.2. Nội dung phát triển NNL tại NHTM
2.2.3. Tiêu chí đánh giá phát triển NNL ngân hàng thương mại
2.2.4. Nhân tố ảnh hưởng tới phát triển NNL tại NHTM
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển NNL tại các NHTM và bài học rút ra cho Việt Nam
2.3.1. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển NNL tại các NHTM
2.3.2. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho các NHTM Việt Nam
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
3.1. Khái quát hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam
3.1.1. Cơ cấu tổ chức
3.1.2. Hiện trạng mạng lưới
3.1.3. Hiện trạng NNL
3.1.4. Kết quả hoạt động
3.2. Phân tích thực trạng phát triển NNL tại các NHTM Việt Nam
3.2.1. Chính sách của Nhà nước về phát triển NNL tại NHTM Việt Nam
3.2.2. Chính sách và thực hiện chính sách phát triển NNL tại các NHTM
3.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển NNL tại NHTM
3.3. Một số đánh giá về phát triển NNL các NHTM Việt Nam
3.3.1. Những kết quả đạt được
3.3.2. Một số hạn chế và nguyên nhân
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP TIẾP TỤC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
4.1. Định hướng tiếp tục phát triển NNL tại các NHTM Việt Nam
4.1.1. Bối cảnh mới tác động đến tiếp tục phát triển NNL tại các NHTM Việt Nam
4.1.2. Định hướng tiếp tục phát triển NNL tại các NHTM Việt Nam
4.2. Một số giải pháp tiếp tục phát triển NNL tại các NHTM Việt Nam
4.2.1. Giải pháp về hoạch định chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển NNL
4.2.2. Giải pháp về tuyển dụng NNL
4.2.3. Giải pháp về đánh giá, đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ năng lực NNL
4.2.4. Giải pháp về đánh giá, bố trí sử dụng NNL
4.2.5. Giải pháp về tạo động lực phát triển NNL
4.3. Một số kiến nghị với các cơ quan nhà nước
4.3.1. Kiến nghị với Chính phủ
4.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
4.4. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN VĂN LÀNH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TRỊ Hà Nội – 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN VĂN LÀNH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 9310102.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TRỊ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Phan Huy Đƣờng TS. Nguyễn Viết Lộc Hà Nội – 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Ngoài các số liệu thứ cấp đã được trích dẫn và ghi nguồn đầy đủ các số liệu sơ cấp và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án đều chưa được công bố trong các công trình khác.

Tác giả Nguyễn Văn Lành TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .i DANH MỤC BẢNG .iv DANH MỤC HÌNH VẼ .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI. Những công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển NNL. Những công trình nghiên cứu liên quan về phát triển NNL các NHTM. Khoảng trống nghiên cứu trong phát triển NNL các NHTM Việt Nam .35 Kết luận chƣơng 1 .38 CHƢƠNG 2: PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI - CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TẾ.

Nguồn nhân lực của ngân hàng thương mại. Khái niệm NNL của ngân hàng thương mại. Vai trò của NNL trong ngân hàng. Các yêu cầu NNL của ngân hàng thương mại.

Cơ sở lý luận về phát triển NNL tại ngân hàng thương mại. Khái niệm, mục tiêu, lợi ích phát triển NNL tại ngân hàng thương mại. Nội dung phát triển NNL tại NHTM. Tiêu chí đánh giá phát triển NNL ngân hàng thương mại.

Nhân tố ảnh hưởng t i phát triển NNL tại NHTM. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển NNL tại các NHTM và bài học rút ra cho Việt Nam. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển NNL tại các NHTM. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho các NHTM Việt Nam .76 Kết luận chƣơng 2 .79 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM.

Khái quát hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam. Cơ cấu tổ chức. Hiện trạng mạng lư i. Hiện trạng NNL.

Kết quả hoạt động. Phân tích thực trạng phát triển NNL tại các NHTM Việt Nam. Chính sách của Nhà nư c về phát triển NNL tại NHTM Việt Nam. Chính sách và thực hiện chính sách phát triển NNL tại các NHTM.

Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển NNL tại NHTM. Một số đánh giá về phát triển NNL các NHTM Việt Nam. Những kết quả đạt được. Một số hạn chế và nguyên nhân.121 Kết luận chƣơng 3 .127 CHƢƠNG 4: ĐỊNH HƢỚNG GIẢI PHÁP TIẾP TỤC PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI.

Định hư ng tiếp tục phát triển NNL tại các NHTM Việt Nam. Bối cảnh m i tác động đến tiếp tục phát triển NNL tại các NHTM Việt Nam. Định hư ng tiếp tục phát triển NNL tại các NHTM Việt Nam. Một số giải pháp tiếp tục phát triển NNL tại các NHTM Việt Nam.

Giải pháp về hoạch định chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển NNL. Giải pháp về tuyển dụng NNL. Giải pháp về đánh giá, đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ năng lực NNL. Giải pháp về đánh giá, bố trí sử dụng NNL.

Giải pháp về tạo động lực phát triển NNL. Một số kiến nghị v i các cơ quan nhà nư c. Kiến nghị v i Chính phủ. Kiến nghị v i Ngân hàng Nhà nư c Việt Nam .161 Kết luận chƣơng 4 .163 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com KẾT LUẬN .165 TÀI LIỆU THAM KHẢO .168 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Danh mục chữ viết tắt tiếng Anh STT Ký hiệu Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Vietnam Bank for Agriculture Ngân hàng Nông nghiệp và 1 Agribank and Rural Development Phát triển nông thôn Việt Nam 2 AI artificial intelligence Trí tuệ nhân tạo 3 ATM Automated Teller Machine Máy rút tiền tự động 4 Autobank Ngân hàng tự động Joint Stock Commercial Bank Ngân hàng thương mại cổ phần 5 BIDV for Investment and Đầu tư và Phát triển Việt Nam Development of Vietnam 6 BSC Balance Scoredcard Hệ thống bảng điểm cân bằng 7 CAR Capital Adequacy Ratio Hệ số an toàn vốn tối thiểu 8 CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành 9 CoreBanking Công nghệ phần mềm lõi Digital 10 Ngân hàng số banking Hiệp hội Ngân hàng Hợp tác 11 EACB xã Châu Âu 12 EBF Liên đoàn Ngân hàng châu Âu 13 E-Learning Giáo dục trực tuyến Tập đoàn Ngân hàng tiết kiệm 14 ESBG châu Âu Foreign Account Tax Đạo luật tuân thủ thuế đối v i 15 FATCA Compliance Act các tài khoản nư c ngoài Finacial Industry Bộ Chuẩn năng lực ngành tài 16 FICS Competency Standards chính 17 FinTech Financial technology Công nghệ trong tài chính Chỉ số đánh giá thực hiện 18 KPI Key Performance Indicator công việc i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com STT Ký hiệu Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt National Qualification 19 NQF Hệ thống bằng cấp quốc gia Framework Máy bán hàng chấp nhận thẻ 20 POS Point of Sale ngân hàng 21 PwC Price waterhouse Coopers Tên công ty kiểm toán quốc tế 22 R&D Esearch & Development Nghiên cứu và phát triển 23 ROA Return on total assets Tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn 24 ROE Return on common equyty chủ sở hữu 25 SME Small and Medium Enterprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ Joint Stock Commercial Bank Ngân hàng thương mại cổ 26 Vietcombank for foreign trade of Viet Nam phần ngoại thương Việt Nam VietNam joint stock Ngân hàng thương mại cổ 27 Vietinbank commercial bank for in dustry phần Công thương Việt Nam and trade ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục chữ viết tắt tiếng Việt STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 BHXH Bảo hiểm xã hội 2 CLC Chất lượng cao 3 CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp 4.0 4 CN Chi nhánh 5 CNH Công nghiệp hóa 6 ĐHCĐ Đại hội cổ đông 7 HĐH Hiện đại hóa 8 HĐQT Hội đồng quản trị 9 NHBL Ngân hàng bán lẻ 10 NHHTX Ngân hàng Hợp tác xã 11 NHNN Nhà hàng nhà nư c 12 NHTM Ngân hàng thương mại 13 NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 14 NHTMNN Ngân hàng thương mại nhà nư c 15 NHTW Ngân hàng trung ương 16 NNL Nguồn nhân lực 17 PGD Phòng giao dịch 18 TSC Trụ sở chính 19 VHDN Văn hóa doanh nghiệp iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG STT Bảng Nội dung Trang Chỉ số nguồn nhân lực một số quốc gia trong khu vực 1 Bảng 2.1 46 ASEAN Một số chỉ tiêu tài chính của các NHTM Việt Nam giai 2 Bảng 3.1 91 đoạn 2010 - 2016 Mức độ phổ biến thông tin về Chiến lược phát triển NNL 3 Bảng 3.2 99 tại các NHTM Việt Nam 4 Bảng 3.3 Khảo sát bầu không khí làm việc tại các NHTM 107 5 Bảng 3.4 Khảo sát về việc điều chuyển công việc về gần quê hương 107 6 Bảng 3.5 Khảo sát mức độ hiểu biết về lộ trình thăng tiến của cá nhân 108 7 Bảng 3.6 Khảo sát hoạt động đào tạo, bồi dưỡng của cán bộ ngân hàng 111 Khảo sát mức độ hài lòng về chính sách đãi ngộ tại các 8 Bảng 3.7 114 NHTM Việt Nam Dự báo quy mô NNL các NHTM Việt Nam giai đoạn 9 Bảng 4.2 Khung năng lực cho nhân viên ngân hàng 151 11 Bảng 4.3 Khung năng lực cấp quản lý 152 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ STT Hình Nội dung Trang Hiện trạng xây dựng khung chuẩn mực năng lực quốc 1 Hình 2.1 69 gia NQF 2 Hình 3.1 Hoạt động đào tạo của các NHTM giai đoạn 2011-2016 120 3 Hình 4.1 Nhóm lĩnh vực Fintech tham gia 129 4 Sơ đồ 4.1 Chiến lược nhân sự tại ngân hàng thương mại 139 5 Sơ đồ 4.2 Mô hình tuyển dụng dựa trên năng lực 142 6 Sơ đồ 4.3 Lộ trình công danh cá nhân và vai trò công việc 158 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đang diễn ra nhanh chóng và sâu rộng, tác động đến mọi hoạt động của nền kinh tế xã hội của Việt Nam. Trong sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế, vai trò của các NHTM Việt Nam ngày càng được nâng cao, được coi là huyết mạch của nền kinh tế và là kênh dẫn vốn cho các hoạt động kinh doanh, sản xuất, góp phần tạo việc làm và bảo đảm an sinh xã hội, đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy sự phục hồi sau khủng hoảng tài chính và suy giảm tăng trưởng kinh tế thế gi i, thúc đẩy kinh tế Việt Nam tiếp tục phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn t i. Các NHTM Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ cả về chiều rộng và chiều sâu. Chính phủ Việt Nam đã và đang tạo điều kiện cần thiết để các NHTM Việt Nam chủ động hội nhập quốc tế, hội nhập khu vực ASEAN,.

đó là việc được tiếp cận thị trư ng và khách hàng m i, tiếp cận được kiến thức, kinh nghiệm kinh doanh và quản lý kinh doanh, tiếp cận và ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cư ng khả năng quản trị ngân hàng. Các NHTM Việt Nam bư c vào một th i kỳ phát triển m i v i sự gia tăng nhanh chóng về số lượng, quy mô mạng lư i chi nhánh của các NHTM, sự đa dạng về sản phẩm, dịch vụ và mức độ tiên tiến của công nghệ. Bên cạnh những tác động tích cực kể trên, các NHTM Việt Nam trong quá trình hội nhập đang gặp nhiều thách thức trong cạnh tranh và đảm bảo phát triển bền vững đặc biệt là về nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động: Yêu cầu về xây dựng và triển khai hiệu quả các chiến lược dài hạn; Yêu cầu về tăng quy mô vốn tự có; Yêu cầu về nâng cấp hệ thống công nghệ; Yêu cầu về xây dựng một mô hình kinh doanh hiệu quả; Yêu cầu về quản trị rủi ro; Yêu cầu về NNL. Như vậy, toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 (CMCN4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Lành (2019). Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/phat-trien-nguon-nhan-luc-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích và đề xuất phương pháp phát triển nguồn nhân lực tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu về mô hình quản lý nhân lực hiệu quả.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng thương mại Việt Nam" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter