Luận án Nguyễn Thị Huyền: Tác động thương hiệu đại học đến lựa chọn trường ĐHQGHN
Tác động thương hiệu đại học đến quyết định chọn trường của sinh viên ĐHQGHN qua nghiên cứu định lượng sâu.
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu rõ TÁC ĐỘNG THƯƠNG HIỆU ĐH đến LỰA CHỌN TRƯỜNG SV
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Huyền
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu rõ TÁC ĐỘNG THƯƠNG HIỆU ĐH đến LỰA CHỌN TRƯỜNG SV
Nghiên cứu này khám phá tác động của thương hiệu đại học đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên tại Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN). Tài liệu tập trung vào vai trò của thương hiệu trong môi trường giáo dục cạnh tranh. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi và nhận thức của sinh viên. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các trường đại học phát triển chiến lược tuyển sinh hiệu quả hơn. Nghiên cứu xác định các thuộc tính thương hiệu quan trọng. Các thuộc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hấp dẫn của một tổ chức giáo dục. Kết quả mang lại lợi ích cho việc quản lý và phát triển thương hiệu bền vững. Đây là một công trình tiến sĩ chuyên sâu về quản trị kinh doanh.
1.1. Tính cấp thiết Nâng cao năng lực tuyển sinh ĐHQGHN
Ngành giáo dục đại học ngày càng cạnh tranh gay gắt. Các trường đại học cần chiến lược rõ ràng để thu hút sinh viên tài năng. Thương hiệu đại học mạnh trở thành tài sản vô giá. Nó giúp trường nổi bật giữa vô vàn lựa chọn. Nghiên cứu này đánh giá tầm quan trọng của thương hiệu đối với ĐHQGHN. Nó cung cấp cơ sở để tối ưu hóa quy trình tuyển sinh. Nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu hàng đầu. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho ĐHQGHN trong tương lai.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Phân tích các yếu tố ảnh hưởng
Mục tiêu chính là phân tích các yếu tố cấu thành thương hiệu đại học. Nghiên cứu xem xét cách các yếu tố này tác động đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên. Các yếu tố bao gồm danh tiếng, chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất, và hình ảnh tổng thể. Từ đó, xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Nghiên cứu đề xuất mô hình toàn diện. Mô hình này làm rõ mối quan hệ giữa thương hiệu và hành vi sinh viên. Kết quả phục vụ việc xây dựng chiến lược quản lý thương hiệu hiệu quả.
II. Tổng quan nghiên cứu THƯƠNG HIỆU ĐẠI HỌC SV ĐHQGHN
Chương này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về thương hiệu đại học. Nó bao gồm các công trình về xây dựng thương hiệu, các yếu tố cấu thành và vai trò của thương hiệu. Phân tích các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn trường đại học của sinh viên. Các yếu tố bao gồm đặc điểm cá nhân, ảnh hưởng xã hội và đặc điểm của trường. Từ đó, xác định khoảng trống trong các nghiên cứu hiện có. Điều này định hướng cách tiếp cận độc đáo của luận án. Nghiên cứu này tập trung vào bối cảnh cụ thể tại ĐHQGHN, mang lại giá trị thực tiễn.
2.1. Đánh giá các nghiên cứu về xây dựng thương hiệu đại học
Các công trình trước đây đã làm rõ khái niệm xây dựng thương hiệu. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của danh tiếng và uy tín. Nhiều nghiên cứu đề cập đến các chiến lược truyền thông, quảng bá đại học. Các yếu tố như chất lượng giảng dạy, hoạt động nghiên cứu được coi là cốt lõi. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên sâu về bối cảnh Việt Nam. Đặc biệt là ảnh hưởng của thương hiệu đến quyết định tuyển sinh. Phần tổng quan này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc.
2.2. Yếu tố ảnh hưởng quyết định lựa chọn trường ĐH
Quyết định lựa chọn trường đại học của sinh viên phụ thuộc nhiều yếu tố. Các yếu tố này phân thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là đặc điểm cá nhân của sinh viên. Nhóm thứ hai là ảnh hưởng từ người xung quanh, như gia đình và bạn bè. Nhóm thứ ba là các yếu tố gắn với đặc điểm của trường đại học. Các nghiên cứu trước đây đã phân tích chi tiết từng nhóm. Tuy nhiên, sự tương tác giữa các yếu tố này cần được làm rõ thêm trong bối cảnh ĐHQGHN.
2.3. Khoảng trống nghiên cứu và hướng tiếp cận mới
Các nghiên cứu hiện tại còn tồn tại một khoảng trống. Thiếu vắng các phân tích chuyên sâu về tác động thương hiệu đại học. Đặc biệt, ảnh hưởng này chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng tại ĐHQGHN. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó đề xuất hướng tiếp cận mới. Hướng tiếp cận này tích hợp các lý thuyết nền tảng. Đồng thời, nó sử dụng dữ liệu thực nghiệm từ sinh viên ĐHQGHN. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện và chuyên biệt.
III. Cơ sở lý luận THƯƠNG HIỆU ĐẠI HỌC và HÀNH VI SV
Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho nghiên cứu. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi liên quan đến thương hiệu đại học. Đồng thời, trình bày các lý thuyết nền tảng về hành vi lựa chọn của sinh viên. Các lý thuyết này cung cấp khuôn khổ để hiểu mối quan hệ giữa thương hiệu và quyết định tuyển sinh. Chương này cũng đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết liên quan. Đây là bước quan trọng để chuẩn bị cho quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Sự vững chắc về lý thuyết đảm bảo tính khoa học của luận án.
3.1. Khái niệm cốt lõi Thương hiệu Tài sản thương hiệu ĐH
Phần này làm rõ các định nghĩa cơ bản. Đại học là tổ chức giáo dục bậc cao. Thương hiệu là tổng hòa các thuộc tính nhận diện. Thương hiệu đại học bao gồm danh tiếng học thuật, giá trị văn hóa, hình ảnh uy tín. Tài sản thương hiệu là giá trị tăng thêm mà thương hiệu mang lại. Tài sản thương hiệu đại học là tổng hợp nhận thức, lòng trung thành, chất lượng cảm nhận từ sinh viên và xã hội. Các khái niệm này là kim chỉ nam cho nghiên cứu.
3.2. Lý thuyết nền tảng hành vi sinh viên và quyết định chọn
Nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết chính. Lý thuyết tài sản thương hiệu định hướng khách hàng giải thích giá trị từ góc độ người tiêu dùng. Lý thuyết hành vi có kế hoạch phân tích ý định hành vi dựa trên thái độ, chuẩn mực xã hội và kiểm soát nhận thức. Lý thuyết tự phù hợp khám phá sự đồng điệu giữa hình ảnh bản thân và thương hiệu. Các lý thuyết này tổng hợp để giải thích hành vi lựa chọn trường của sinh viên. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc cho mô hình nghiên cứu.
3.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất Liên hệ thương hiệu lựa chọn
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết đã trình bày. Mô hình này đề xuất các mối quan hệ cụ thể. Các yếu tố cấu thành thương hiệu đại học được xem là biến độc lập. Quyết định lựa chọn trường của sinh viên là biến phụ thuộc. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành từ mô hình này. Mô hình sẽ được kiểm định thực nghiệm. Mục tiêu là định lượng mức độ tác động của từng yếu tố thương hiệu. Đây là công cụ chính để đạt được mục tiêu nghiên cứu.
IV. Phương pháp nghiên cứu THƯƠNG HIỆU ĐH LỰA CHỌN SV
Chương này mô tả chi tiết quy trình và các phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Nghiên cứu thực hiện cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính nhằm khám phá sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Phương pháp định lượng kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Việc kết hợp hai phương pháp đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Từ đó, mang lại kết quả đáng tin cậy. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học, từ bước hình thành thang đo đến phân tích dữ liệu phức tạp.
4.1. Quy trình nghiên cứu Từ tổng quan đến khảo sát thực tế
Nghiên cứu tuân thủ quy trình chặt chẽ. Bước đầu là nghiên cứu tại bàn, tổng hợp lý thuyết và các công trình trước. Tiếp theo là nghiên cứu định tính, thông qua phỏng vấn sâu. Giai đoạn này giúp xây dựng thang đo sơ bộ và các yếu tố tiềm năng. Sau đó, tiến hành nghiên cứu định lượng chính thức. Dữ liệu được thu thập từ mẫu lớn sinh viên. Cuối cùng, phân tích dữ liệu để kiểm định mô hình và các giả thuyết. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.
4.2. Phương pháp định tính Khám phá các yếu tố sâu sắc
Nghiên cứu định tính được thực hiện để thăm dò sâu. Nó bao gồm phỏng vấn chuyên sâu với các đối tượng liên quan. Đối tượng là sinh viên, cựu sinh viên và chuyên gia giáo dục. Mục tiêu là thu thập thông tin phong phú và đa chiều. Từ đó, xác định các yếu tố tiềm ẩn. Các yếu tố này tác động đến nhận thức thương hiệu và quyết định lựa chọn trường. Kết quả định tính là cơ sở để hoàn thiện thang đo. Thang đo này sẽ được sử dụng trong nghiên cứu định lượng.
4.3. Phương pháp định lượng Phân tích dữ liệu thực nghiệm
Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát bảng hỏi quy mô lớn. Đối tượng khảo sát là sinh viên tiềm năng và hiện tại của ĐHQGHN. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê. Các kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá, phân tích nhân tố khẳng định, và mô hình cấu trúc tuyến tính. Các phân tích này nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Chúng định lượng mối quan hệ giữa các biến. Kết quả định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
V. Kết quả nghiên cứu THƯƠNG HIỆU ĐH ảnh hưởng LỰA CHỌN
Chương này trình bày các kết quả chính từ quá trình nghiên cứu. Các phân tích thống kê đã xác định rõ ràng tác động của thương hiệu đại học. Kết quả cho thấy các yếu tố thương hiệu cụ thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của sinh viên. Mức độ ảnh hưởng của từng thành phần thương hiệu được định lượng. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của chiến lược thương hiệu. Các kết quả cũng làm nổi bật vai trò của ĐHQGHN trong việc định hình nhận thức sinh viên. Đây là nền tảng cho các đề xuất và giải pháp thực tiễn.
5.1. Phân tích tác động của các yếu tố thương hiệu đại học
Phân tích kết quả cho thấy các yếu tố thương hiệu có tác động mạnh mẽ. Danh tiếng học thuật và chất lượng chương trình đào tạo là những yếu tố hàng đầu. Cơ sở vật chất hiện đại cũng đóng vai trò quan trọng. Hình ảnh và giá trị cốt lõi của trường thu hút sinh viên. Các yếu tố này được sinh viên tiềm năng đánh giá cao. Nghiên cứu định lượng rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Đây là thông tin cần thiết cho việc xây dựng chiến lược quản trị thương hiệu.
5.2. Mức độ ảnh hưởng của thương hiệu đến quyết định sinh viên
Thương hiệu đại học có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định cuối cùng của sinh viên. Một thương hiệu mạnh làm tăng khả năng sinh viên lựa chọn trường. Sự nhận diện thương hiệu và thiện cảm đóng vai trò then chốt. Sinh viên có xu hướng tin tưởng và ưu tiên các trường có uy tín cao. Mức độ ảnh hưởng này đã được kiểm định bằng các mô hình thống kê. Kết quả khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào xây dựng và duy trì thương hiệu đại học.
5.3. Vai trò của ĐHQGHN trong việc định hình nhận thức SV
Kết quả nghiên cứu làm nổi bật vai trò của ĐHQGHN. Trường đã xây dựng được một thương hiệu vững chắc. Các thành tựu học thuật và nghiên cứu của ĐHQGHN được sinh viên đánh giá cao. Các hoạt động truyền thông và tuyển sinh đã định hình nhận thức của sinh viên. Tuy nhiên, vẫn có những khía cạnh cần cải thiện. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cụ thể. Dữ liệu này giúp ĐHQGHN tiếp tục củng cố vị thế thương hiệu của mình.
VI. Ứng dụng THƯƠNG HIỆU ĐH chiến lược tuyển sinh ĐHQGHN
Chương này đưa ra các đề xuất và giải pháp thực tiễn. Các đề xuất này nhằm nâng cao thương hiệu đại học của ĐHQGHN. Đồng thời, cải thiện hiệu quả các chiến lược tuyển sinh. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp được thiết kế phù hợp. Chúng tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố thương hiệu có tác động lớn nhất. Chương này cũng gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc ứng dụng các kiến thức từ luận án sẽ đóng góp vào sự phát triển bền vững của ĐHQGHN.
6.1. Đề xuất chiến lược nâng cao thương hiệu đại học
Các trường đại học cần đầu tư vào chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Nâng cao danh tiếng học thuật là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng môi trường học tập và làm việc hấp dẫn. Phát triển các chương trình hợp tác quốc tế. Tăng cường hoạt động truyền thông và quảng bá thương hiệu. Chú trọng xây dựng hình ảnh đại học hiện đại, năng động. Các chiến lược này giúp củng cố vị thế thương hiệu. Từ đó, tăng cường khả năng thu hút sinh viên chất lượng cao.
6.2. Giải pháp thu hút sinh viên tiềm năng cho ĐHQGHN
ĐHQGHN cần tập trung vào việc truyền thông các thành tựu nổi bật. Đặc biệt là những đóng góp khoa học và các cựu sinh viên thành đạt. Đẩy mạnh hoạt động tư vấn tuyển sinh đa kênh. Cá nhân hóa trải nghiệm cho sinh viên tiềm năng. Tăng cường tương tác trên các nền tảng số. Phát triển các chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính hấp dẫn. Hợp tác chặt chẽ với các trường phổ thông. Những giải pháp này giúp ĐHQGHN thu hút đúng đối tượng sinh viên.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo Mở rộng phạm vi so sánh
Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi. So sánh tác động thương hiệu đại học giữa các trường khác nhau. Khảo sát sinh viên ở các vùng miền khác nhau. Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của các yếu tố mới, như truyền thông xã hội. Theo dõi dài hạn sự thay đổi trong nhận thức thương hiệu. Phân tích tác động của các chính sách giáo dục mới. Những hướng nghiên cứu này sẽ làm sâu sắc thêm hiểu biết về quản trị thương hiệu đại học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự chủ giáo dục đại học, sự cạnh tranh giữa các cơ sở đào tạo trong và ngoài nước ngày càng trở nên khốc liệt (Hannan, 2021; Stephen, 2020). Tính đến năm học 2021-2022, Việt Nam ghi nhận 242 cơ sở giáo dục đại học (bao gồm 175 cơ sở công lập và 67 cơ sở ngoài công lập) với tổng quy mô 1.536.000 sinh viên chính quy và 492.000 chỉ tiêu tuyển mới hàng năm. Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) giữ vị thế đại học đa ngành, đa lĩnh vực hàng đầu cả nước, duy trì quy mô tuyển sinh đại học chính quy gia tăng liên tục với chỉ tiêu năm 2023 và 2024 đạt khoảng 14.000 sinh viên, đồng thời nằm trong nhóm Top 1000 đại học xuất sắc nhất thế giới theo bảng xếp hạng QS và THE (ĐHQGHN, 2021). Tuy nhiên, trước áp lực tự chủ học thuật, tổ chức và tài chính, việc định vị và phát huy giá trị thương hiệu để thu hút người học chất lượng cao đang là thách thức mang tính sống còn (Vuong & cộng sự, 2024).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu hiện nay nằm ở chỗ: phần lớn công trình quốc tế và trong nước mới chỉ tiếp cận thương hiệu đại học dưới góc độ quản trị chung hoặc dừng lại ở việc xem xét tác động đơn lẻ của nhận thức thương hiệu đến ý định đăng ký (Mohamad & cộng sự, 2022; Sudhana & cộng sự, 2023), hoặc khảo sát trực tiếp quyết định chọn trường mà bỏ qua cơ chế chuyển hóa tâm lý hành vi phức tạp (Huong & Khoa, 2019; Le, 2020). Thiếu vắng các công trình thực nghiệm kiểm định cấu trúc đa chiều của tài sản thương hiệu định hướng khách hàng tích hợp biến tính cách thương hiệu trong mối quan hệ gián tiếp với quyết định cuối cùng thông qua ý định hành vi (Mourad & cộng sự, 2020; Rojas & cộng sự, 2022).
Nhằm giải quyết triệt để khoảng trống này, luận án tập trung giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1: Tài sản thương hiệu đại học được cấu thành bởi những yếu tố nào và yếu tố nào tác động trực tiếp/gián tiếp đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên tại ĐHQGHN?
- Câu hỏi 2: Mức độ và cơ chế tác động của các thành phần tài sản thương hiệu đến ý định và quyết định lựa chọn trường diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 3: Những giải pháp chiến lược nào có thể giúp ĐHQGHN và các trường đại học thành viên tối ưu hóa tài sản thương hiệu gắn liền với công tác tuyển sinh giai đoạn 2025–2030?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- H1: Nhận thức thương hiệu tác động tích cực đến sự tự phù hợp của sinh viên.
- H2: Chất lượng cảm nhận tác động tích cực đến sự tự phù hợp của sinh viên.
- H3: Liên tưởng thương hiệu tác động tích cực đến sự tự phù hợp của sinh viên.
- H4: Lòng trung thành thương hiệu tác động tích cực đến sự tự phù hợp của sinh viên.
- H5: Tính cách thương hiệu tác động tích cực đến sự tự phù hợp của sinh viên.
- H6: Sự tự phù hợp tác động tích cực đến ý định lựa chọn trường.
- H7: Ý định lựa chọn trường tác động tích cực đến quyết định lựa chọn trường đại học cuối cùng.
Khung lý thuyết tích hợp liên ngành kết hợp 03 trụ cột: Lý thuyết Tài sản Thương hiệu định hướng Khách hàng (CBBE của Aaker, 1991, 1996; Keller, 1993), Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991) và Lý thuyết Tự phù hợp (Self-Congruity Theory của Sirgy, 1982). Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2024 và dữ liệu sơ cấp qua hai đợt khảo sát sinh viên năm thứ nhất tại các trường thành viên ĐHQGHN (Đợt 1: 07/2024–10/2024; Đợt 2: 02/2025), mang lại ý nghĩa học thuật và thực tiễn to lớn cho công tác quản trị đại học tự chủ.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước về thương hiệu giáo dục đại học phản ánh sự giao thoa giữa 03 luồng học thuyết chính: luồng tiếp thị dịch vụ giáo dục (educational marketing), luồng tài sản thương hiệu (brand equity) và luồng hành vi ra quyết định của người học (college choice models).
Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào các nhân tố xây dựng thương hiệu đại học. Chapleo (2010) và Khanna & cộng sự (2014) chỉ ra rằng điểm tiếp xúc trước nhập học thông qua truyền thông xã hội và cơ sở hạ tầng đóng vai trò quyết định kỳ vọng của người học. Pinar & cộng sự (2014, 2020) nhấn mạnh vai trò trung tâm của chất lượng giảng viên, môi trường học tập, môi trường cảm xúc và lòng tin thương hiệu trong việc kiến tạo giá trị tổ chức. Ở khía cạnh quản trị nội bộ, Clark & cộng sự (2020) và Ikram & cộng sự (2021) khẳng định thương hiệu nội bộ kết hợp trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là đòn bẩy duy trì cam kết và giữ chân nhân sự, tạo nền tảng cho danh tiếng học thuật (Rasoolimanesh & cộng sự, 2023; Castro-Gómez & cộng sự, 2024).
Luồng nghiên cứu thứ hai phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường, phân thành 03 nhóm: đặc điểm cá nhân người học (sở thích, năng lực học tập theo Perna, 2006; Nemar & cộng sự, 2020); ảnh hưởng xã hội từ gia đình, giáo viên, bạn bè (Chapman, 1981; Srivastava & Dhamija, 2022); và đặc tính trường đại học như học phí, học bổng, chương trình đào tạo và kiểm định chất lượng (Belmonte & cộng sự, 2022; Bietenbeck & cộng sự, 2023; Huyen & cộng sự, 2024).
Luồng nghiên cứu thứ ba khai thác mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và hành vi người học, nơi tồn tại những tranh luận lý thuyết sâu sắc:
- Quan điểm đối lập 1: Nhóm học giả như Juhaidi & cộng sự (2025) và Bohara & Panwar (2022) cho rằng nhận thức thương hiệu có thể tác động trực tiếp đến các giai đoạn hành vi hoặc quyết định đăng ký mà không nhất thiết cần sự tham gia của các chiều cạnh cảm xúc sâu sắc.
- Quan điểm đối lập 2: Các nghiên cứu của Sudhana & cộng sự (2021, 2023), Chan & cộng sự (2023), và Tasel & Altinbasak (2024) phản biện rằng nhận thức thương hiệu thuần túy không đủ để dẫn dắt hành vi đăng ký nếu thiếu vắng cơ chế trung gian về thái độ và sự tương thích bản sắc (self-congruity).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với nghiên cứu của Perera & cộng sự (2020, 2023) khảo sát 936 sinh viên tại Sri Lanka và Việt Nam vốn chỉ xem xét truyền thông xã hội tác động đến tài sản thương hiệu tổng quát, luận án mở rộng phân tích sâu từng cấu phần vi mô của CBBE và đo lường hành vi chuyển tiếp từ ý định sang quyết định thực tế.
- So với công trình của Pinar & cộng sự (2020) tại Thổ Nhĩ Kỳ (cỡ mẫu 1.300 sinh viên) tập trung vào danh tiếng và trải nghiệm học tập, luận án bổ sung chiều kích tính cách thương hiệu (brand personality) theo định hướng của Balaji & cộng sự (2016) và Nguyễn Anh Thư (2024), thích ứng hoàn hảo với bối cảnh các trường đại học công lập chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tại các nền kinh tế đang phát triển.
Vị thế học thuật của luận án được xác lập vững chắc khi lấp đầy khoảng trống về một mô hình tích hợp toàn diện từ các chiều tài sản thương hiệu, thông qua sự tự phù hợp và ý định, tiến tới quyết định lựa chọn trường đại học cụ thể.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến học thuật quan trọng thông qua việc mở rộng và kết nối ba lý thuyết nền tảng kinh điển:
[Mô hình CBBE (Aaker 1991, Keller 1993)] + [Lý thuyết Tự phù hợp (Sirgy 1982)]
│
▼
[Sự tự phù hợp của sinh viên (Self-Congruity)]
│
▼
[Ý định lựa chọn trường (TPB - Ajzen 1991)]
│
▼
[Quyết định lựa chọn trường đại học cuối cùng]
- Mở rộng Lý thuyết Tài sản Thương hiệu định hướng Khách hàng (CBBE): Kế thừa mô hình của Aaker (1991, 1996) và Keller (1993), công trình tích hợp cấu trúc 05 thành tố bao gồm: Nhận thức thương hiệu (Brand Awareness), Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality), Liên tưởng thương hiệu (Brand Associations), Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty) và Tính cách thương hiệu (Brand Personality). Việc bổ sung tính cách thương hiệu như một biến độc lập nội sinh giúp giải phóng lý thuyết CBBE khỏi giới hạn đo lường chức năng thuần túy, nâng tầm đánh giá các giá trị biểu trưng và cảm xúc trong giáo dục đại học.
- Cầu nối Lý thuyết Tự phù hợp (Self-Congruity Theory) và Hành vi có Kế hoạch (TPB): Chứng minh thực nghiệm rằng tài sản thương hiệu không kích hoạt hành vi một cách cơ học, mà phải thông qua quá trình đánh giá mức độ tương đồng giữa hình ảnh bản thân của người học với bản sắc trường đại học (Sirgy, 1982). Sự tự phù hợp đóng vai trò tiền đề định hình thái độ và củng cố ý định có kế hoạch (Ajzen, 1991), từ đó chuyển hóa thành quyết định lựa chọn trường đại học chính thức.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng 03 lý thuyết chính (CBBE, TPB, Self-Congruity) cùng các mô hình kinh tế - hành vi chọn trường (Chapman, 1981; Perna, 2006). Khái niệm then chốt được định nghĩa tường minh:
- Tính cách thương hiệu đại học: Tập hợp các đặc tính giống con người gắn liền với thương hiệu trường (năng động, uy tín, đổi mới, nhân văn), giúp sinh viên thể hiện bản ngã cá nhân (Rauschnabel & cộng sự, 2016).
- Sự tự phù hợp (Self-congruity): Mức độ trùng khớp giữa hình ảnh bản thân của sinh viên (hiện tại và lý tưởng) với hình ảnh và tính cách của trường đại học.
- Quyết định lựa chọn trường đại học: Hành vi xác nhận nhập học cuối cùng, vượt trên mức độ ý định tiềm năng.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: áp dụng đối với người học trong môi trường giáo dục đại học có tính chọn lọc cao, có sự cạnh tranh giữa các đại học công lập tự chủ và các cơ sở đào tạo quốc tế, nơi người học có quyền tự quyết định cao dựa trên thông tin minh bạch.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) kết hợp phương pháp luận diễn dịch (deductive approach), áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design):
| Giai đoạn | Phương pháp | Mục tiêu & Kỹ thuật thực hiện | Quy mô / Công cụ |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn 1 | Nghiên cứu tại bàn (Desk Research) & Định tính | Tổng quan tài liệu, chuẩn hóa khái niệm; Phỏng vấn sâu (In-depth interview) chuyên gia, nhà quản lý, giảng viên, sinh viên và phụ huynh nhằm hiệu chỉnh thang đo | 19 chuyên gia & sinh viên; Bảng hỏi bán cấu trúc |
| Giai đoạn 2 | Nghiên cứu định lượng sơ bộ (Pilot Study) | Đánh giá độ tin cậy thang đo sơ bộ, hệ số tải ngoài (outer loadings), phân tích độ hội tụ và phân biệt | Cỡ mẫu $N = 100-150$; SPSS & SmartPLS |
| Giai đoạn 3 | Nghiên cứu định lượng chính thức | Kiểm định mô hình đo lường, mô hình cấu trúc tuyến tính, phân tích trung gian và kiểm định khác biệt nhóm | Sinh viên năm nhất ĐHQGHN; PLS-SEM & ANOVA |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực khoa học quốc tế nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện có định ngạch theo tỷ lệ quy mô sinh viên tại các trường đại học thành viên thuộc ĐHQGHN (Trường ĐH Kinh tế, Trường ĐH Khoa học Tự nhiên, Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường ĐH Công nghệ, Trường ĐH Ngoại ngữ, v.v.).
- Giao thức thu thập dữ liệu: Thực hiện khảo sát trực tiếp và trực tuyến qua bảng hỏi tiêu chuẩn hóa sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu thống kê thứ cấp 5 năm (2019–2024) của ĐHQGHN, biên bản phỏng vấn sâu định tính và tập dữ liệu định lượng diện rộng từ sinh viên thực tế.
- Độ giá trị và độ tin cậy: Thang đo đạt giá trị hội tụ khi hệ số tải ngoài $\lambda \ge 0.708$, độ tin cậy nhất quán nội bộ Cronbach's Alpha $\alpha \ge 0.70$, độ tin cậy tổng hợp $CR \ge 0.70$, và phương sai trích trung bình $AVE \ge 0.50$. Giá trị phân biệt được kiểm chứng qua chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio ($HTMT < 0.85$ hoặc $< 0.90$).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng chính thức được phân tích thông qua kỹ thuật Mô hình Phương trình Cấu trúc dựa trên Bình phương Tối thiểu Riêng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS kết hợp SPSS:
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai ($VIF$) của các biến quan sát và biến tiềm ẩn đều nằm trong ngưỡng an toàn ($VIF < 3.3$).
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Thực hiện kỹ thuật tái chọn mẫu ngẫu nhiên (Bootstrapping với 5.000 phân mẫu lặp lại) để xác định giá trị $t$-value, $p$-value và khoảng tin cậy 95% ($CI$).
- Độ giải thích và mức độ ảnh hưởng: Đánh giá hệ số xác định $R^2$ cho các biến nội sinh (sự tự phù hợp, ý định, quyết định chọn trường) và hệ số tác động $f^2$ ($0.02$: nhỏ, $0.15$: trung bình, $0.35$: lớn).
- Kiểm định tính vững (Robustness Checks): Phân tích sự khác biệt phương sai (ANOVA/Post-Hoc Tests) theo giới tính, khu vực tuyển sinh (Khu vực 1, 2, 2-NT, 3) và mức thu nhập hộ gia đình nhằm xác định tính bất biến của mô hình đo lường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM mang lại 05 phát hiện thực nghiệm mang tính đột phá:
[Các thành phần CBBE]
├── Nhận thức thương hiệu (Brand Awareness) ───────┐
├── Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality) ──────┤
├── Liên tưởng thương hiệu (Brand Associations) ──┼──> [Sự tự phù hợp] ──> [Ý định] ──> [Quyết định]
├── Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty) ──┤ (R² = 0.58) (R² = 0.62) (R² = 0.49)
└── Tính cách thương hiệu (Brand Personality) ────┘
- Sức mạnh dẫn dắt của Chất lượng cảm nhận và Tính cách thương hiệu: Chất lượng cảm nhận (đặc biệt là chất lượng đội ngũ giảng viên và giá trị học thuật) cùng với Tính cách thương hiệu có hệ số tác động chuẩn hóa ($\beta$) mạnh nhất và đạt ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$) đến Sự tự phù hợp của sinh viên. Sinh viên không chỉ chọn trường vì danh tiếng chung mà vì sự đồng điệu giữa phong cách cá nhân với nét đặc trưng văn hóa của trường.
- Vai trò trung gian toàn phần của Sự tự phù hợp và Ý định: Nghiên cứu chứng minh tài sản thương hiệu tác động gián tiếp có ý nghĩa thống kê đến Quyết định lựa chọn trường thông qua chuỗi trung gian tuần tự: $\text{Tài sản thương hiệu} \rightarrow \text{Sự tự phù hợp} \rightarrow \text{Ý định chọn trường} \rightarrow \text{Quyết định chính thức}$ (kiểm định Bootstrapping với $p < 0.01$).
- Phát hiện phản trực giác về Nhận thức thương hiệu thuần túy: Khác với các giả định truyền thống xem nhận thức thương hiệu là yếu tố chi phối tuyệt đối, kết quả cho thấy Nhận thức thương hiệu (Brand Awareness) nếu chỉ dừng lại ở mức độ "nghe tên" hoặc "nhận biết logo" thì có mức độ tác động trực tiếp rất thấp đến ý định chọn trường nếu không chuyển hóa thành Liên tưởng tích cực hoặc Sự tự phù hợp bản thân.
- Tác động điều tiết của điều kiện kinh tế - xã hội: Phân tích ANOVA và kiểm định Post-Hoc chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) về quyết định chọn trường theo khu vực tuyển sinh và mức thu nhập hộ gia đình. Sinh viên tại các đô thị lớn (Khu vực 3) chú trọng cao đến tính cách thương hiệu và môi trường quốc tế hóa, trong khi sinh viên khu vực nông thôn (Khu vực 1, 2-NT) nhạy cảm hơn với chất lượng cảm nhận, cơ hội học bổng và triển vọng việc làm.
- Nghịch lý giữa danh tiếng vĩ mô của Đại học Quốc gia và Nhận diện vi mô của trường thành viên: Mặc dù thương hiệu ô (umbrella brand) "ĐHQGHN" sở hữu giá trị danh tiếng rất cao trên trường quốc tế, nhưng quyết định chọn trường của sinh viên lại gắn chặt với thương hiệu chuyên ngành của từng trường đại học thành viên (như Trường ĐH Kinh tế, Trường ĐH Công nghệ). Sự thiếu đồng bộ trong nhận diện thương hiệu thành viên làm suy giảm hiệu quả chuyển đổi từ người quan tâm sang người nhập học thực tế.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận mô hình tích hợp CBBE – Self-Congruity – TPB trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục đại học công lập tại thị trường mới nổi; làm sáng tỏ cơ chế tâm lý dẫn truyền từ bản sắc thương hiệu sang quyết định hành vi.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa và bản địa hóa bộ thang đo đa hướng đánh giá tài sản thương hiệu đại học, tạo tiền đề công cụ có thể tái lập (replicable) cho các nghiên cứu tiếp theo tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp căn cứ định lượng để ban giám hiệu các trường đại học tái phân bổ ngân sách marketing: chuyển dịch trọng tâm từ quảng bá đại trà (mass media awareness) sang kiến tạo trải nghiệm cá nhân hóa, xây dựng cộng đồng cựu sinh viên và định vị tính cách thương hiệu riêng biệt.
- Về chính sách quản trị: Đề xuất lộ trình quản trị thương hiệu hai tầng (two-tier branding architecture) cho mô hình Đại học Quốc gia: vừa duy trì giá trị bảo chứng của thương hiệu mẹ "ĐHQGHN", vừa trao quyền tự chủ định vị thương hiệu con cho các trường thành viên.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 04 hạn chế nghiên cứu chính:
- Giới hạn về không gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp mới chỉ tập trung tại các trường đại học thành viên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, chưa mở rộng đối sánh toàn diện với Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, các đại học vùng hoặc hệ thống đại học tư thục hàng đầu.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Khảo sát được thực hiện tại một thời điểm đối với sinh viên năm thứ nhất, do đó chưa ghi nhận được sự biến động nhận thức và lòng trung thành thương hiệu trong suốt chu kỳ 4 năm học đại học.
- Đặc điểm mẫu khảo sát: Mặc dù đã phân tầng, tỷ trọng sinh viên thuộc khối ngành kinh tế - xã hội có phần cao hơn so với khối ngành khoa học tự nhiên - kỹ thuật, có thể tạo ra độ lệch nhất định trong đánh giá tính cách thương hiệu.
- Biến số ngoại sinh chưa kiểm soát hết: Nghiên cứu chưa đưa vào mô hình các yếu tố gây nhiễu bất khả kháng như sự thay đổi quy chế thi tốt nghiệp THPT, chính sách điểm sàn hoặc biến động kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng tài chính của hộ gia đình.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm (multi-center studies) so sánh cấu trúc tài sản thương hiệu giữa đại học công lập tự chủ và đại học quốc tế/tư thục tại Việt Nam và khu vực ASEAN.
- Thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) theo dõi hành trình của sinh viên từ lớp 12 (kỳ vọng), sinh viên năm nhất (nhập học), sinh viên năm tư (trải nghiệm) đến khi tốt nghiệp (lòng trung thành cựu sinh viên).
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích kết hợp đa phương pháp nâng cao (như Fuzzy-set Qualitative Comparative Analysis - fsQCA) để khám phá các cấu hình phức hợp giữa chi phí, danh tiếng và tính cách trường dẫn đến quyết định lựa chọn.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều phương diện:
┌── Tác động Học thuật (Hàng chục trích dẫn, chuẩn hóa thang đo CBBE)
├── Tác động Quản trị Giáo dục (Chiến lược thương hiệu 2 tầng 2025-2030)
TÁC ĐỘNG TỔNG THỂ ┼── Tác động Chính sách (Khung hướng dẫn tự chủ & định vị đại học)
└── Tác động Xã hội (Tối ưu hóa quyết định chọn ngành nghề của người học)
- Tác động học thuật: Dự kiến mang lại giá trị trích dẫn học thuật cao cho các bài báo công bố quốc tế (Scopus/WoS), trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Giáo dục và Tiếp thị Dịch vụ.
- Tác động đến công tác quản trị đại học: Trực tiếp đóng góp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị cho Đề án Chiến lược Phát triển Thương hiệu ĐHQGHN giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2045; giúp các trường thành viên như Trường ĐH Kinh tế chuyên nghiệp hóa bộ máy truyền thông và quản trị thương hiệu (TT&QTTH).
- Tác động chính sách vĩ mô: Đóng góp cơ sở thực chứng cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc hoạch định các chính sách khuyến khích tự chủ gắn liền với kiểm định chất lượng và minh bạch hóa thông tin thương hiệu đại học trước xã hội.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp học sinh và phụ huynh giảm thiểu chi phí tìm kiếm thông tin bất đối xứng, định hướng lựa chọn môi trường giáo dục tương thích với năng lực và bản sắc cá nhân, góp phần tối ưu hóa nguồn lực đào tạo nhân lực chất lượng cao cho đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp CBBE – Self-Congruity – TPB và bộ thang đo thực chứng hoàn chỉnh để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về tiếp thị giáo dục và hành vi khách hàng.
- Các Nhà khoa học và Giảng viên Đại học: Sử dụng các luận điểm và dữ liệu nghiên cứu để mở rộng các công trình phân tích so sánh liên quốc gia hoặc bổ sung vào giáo trình Quản trị Thương hiệu và Hành vi Tổ chức.
- Ban Giám hiệu và Nhà Quản trị Giáo dục: Nhận diện chính xác các đòn bẩy thương hiệu then chốt tác động đến hành vi tuyển sinh, từ đó xây dựng danh mục đầu tư cơ sở vật chất, tuyển dụng giảng viên giỏi và hoạch định chiến dịch truyền thông tuyển sinh đạt hiệu suất tối ưu (ROI cao).
- Các Nhà hoạch định Chính sách Giáo dục: Có thêm góc nhìn thực nghiệm về mối quan hệ giữa tự chủ đại học, thứ hạng quốc tế và kỳ vọng của người học để ban hành các quy định quản lý giáo dục phù hợp.
- Học sinh THPT và Phụ huynh: Hưởng lợi gián tiếp từ sự minh bạch và chuyên nghiệp hóa thông tin truyền thông của các trường đại học, giúp đưa ra quyết định đầu tư học tập đúng đắn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và lý thuyết nào được mở rộng sâu sắc nhất?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công cấu trúc Tính cách thương hiệu (Brand Personality) vào mô hình Tài sản thương hiệu định hướng khách hàng (CBBE của Aaker & Keller) trong giáo dục đại học, đồng thời thiết lập cơ chế giải thích thông qua biến trung gian Sự tự phù hợp (Self-Congruity của Sirgy). Luận án đã mở rộng sâu sắc Lý thuyết Tự phù hợp khi chứng minh rằng trong giáo dục đại học chất lượng cao, người học không chỉ mua một "dịch vụ đào tạo" mà đang tìm kiếm một "bản sắc biểu trưng" tương thích với giá trị cá nhân của chính mình.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước là gì?
So với các nghiên cứu trước đây như Tasel & Altinbasak (2024) (chỉ đo lường ý định qua OLS thông thường) hay Huong & Khoa (2019) (chỉ dùng kỹ thuật EFA sơ khởi), luận án áp dụng quy trình kiểm định Mô hình Phương trình Cấu trúc PLS-SEM đa bước kết hợp phân tích khác biệt đa nhóm (ANOVA/Post-Hoc), kiểm soát chặt chẽ các điều kiện đa cộng tuyến ($VIF$), giá trị hội tụ ($AVE$), và đặc biệt là độ giá trị phân biệt thông qua chỉ số tiên tiến $HTMT$, mang lại độ tin cậy vượt trội cho các ước lượng tác động gián tiếp.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ tập dữ liệu?
Phát hiện gây bất ngờ nhất là Nhận thức thương hiệu (Brand Awareness) đơn thuần không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê đến quyết định chọn trường. Một trường đại học có thể có mức độ nhận biết rất cao trong cộng đồng nhưng nếu không xây dựng được "Chất lượng cảm nhận vượt trội" và "Tính cách thương hiệu đặc trưng", tỷ lệ chuyển đổi từ nhận biết sang hành động nộp hồ sơ nhập học thực tế vẫn ở mức thấp.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết bảng cấu trúc thang đo sơ bộ và hiệu chỉnh, kích thước mẫu phân tầng tại từng trường thành viên, hệ số tải ngoài của từng biến quan sát, các ma trận tương quan, ngưỡng $HTMT$, và quy trình chạy Bootstrapping 5.000 mẫu trên SmartPLS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình khảo sát tại bất kỳ hệ thống đại học nào khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới vạch ra lộ trình tích hợp công nghệ AI và dữ liệu lớn (Big Data Analytics) trong việc theo vết hành vi người học trên các nền tảng số, phân tích mô hình tài sản thương hiệu số (Digital Brand Equity), và đánh giá tác động dài hạn của thương hiệu đại học đến sự thành đạt nghề nghiệp của cựu sinh viên sau 5–10 năm tốt nghiệp.
Kết luận
- Công trình đã chuẩn hóa và kiểm định thành công mô hình cấu trúc đa chiều giải thích tác động của Tài sản thương hiệu đại học đến Quyết định lựa chọn trường thông qua biến trung gian Sự tự phù hợp và Ý định hành vi.
- Xác lập vai trò vượt trội của Chất lượng cảm nhận và Tính cách thương hiệu như hai động lực cốt lõi chi phối sự gắn kết bản sắc và thúc đẩy hành vi lựa chọn của sinh viên tại ĐHQGHN.
- Làm sáng tỏ sự khác biệt về hành vi lựa chọn trường theo đặc điểm nhân khẩu học (khu vực tuyển sinh và mức thu nhập hộ gia đình), cung cấp cơ sở cho các chiến lược phân khúc thị trường người học chính xác.
- Mở ra 03 hướng nghiên cứu học thuật mới: (i) Đo lường tài sản thương hiệu đại học theo chuỗi thời gian dài hạn; (ii) Tác động của chuyển đổi số và truyền thông xã hội tương tác đến giá trị thương hiệu giáo dục; (iii) Mô hình quản trị thương hiệu hai tầng trong các đại học tự chủ đa thành viên.
- Cung cấp hệ thống giải pháp hành động toàn diện giai đoạn 2025–2030 cho ĐHQGHN và các trường thành viên, thiết lập di sản thực tiễn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế và thu hút nhân tài cho nền giáo dục đại học Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THỊ HUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA THƯƠNG HIỆU ĐẠI HỌC ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN TRƯỜNG CỦA SINH VIÊN TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội – 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THỊ HUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA THƯƠNG HIỆU ĐẠI HỌC ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN TRƯỜNG CỦA SINH VIÊN TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 9340101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Khắc Lịch Hà Nội – 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng Luận án “Tác động của thương hiệu đại học đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên tại Đại học Quốc gia Hà Nội” là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi đã thực hiện nghiêm túc các quy định về đạo đức nghiên cứu. Các nội dung trình bày trong Luận án là kết quả của quá trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi.
Các nội dung tham khảo sử dụng trong Luận án được trích dẫn đúng quy định. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN, Viện Quản trị Kinh doanh, Phòng Đào tạo đã luôn hỗ trợ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành khóa đào tạo tiến sĩ ngành Quản trị Kinh doanh. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các giảng viên, cán bộ Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN và Khoa Kinh tế Phát triển đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và thu thập dữ liệu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để tôi vừa tham gia công tác giảng dạy, nghiên cứu tại Trường và hoàn thành luận án tiến sĩ.
Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới hai thầy giáo hướng dẫn khoa học là PGS. Hoàng Văn Hải và PGS. Hoàng Khắc Lịch đã luôn động viên, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với PGS.
Nguyễn Trúc Lê, PGS. Lưu Quốc Đạt, TS. Vũ Thị Minh Hiền đã ủng hộ, khuyến khích và góp ý để tôi có thể hoàn thiện luận án tiến sĩ. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo trong hội đồng các cấp của luận án đã đưa ra những nhận xét, góp ý quý báu để luận án của tôi ngày càng hoàn thiện hơn.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình và bạn bè đã luôn ở bên cạnh động viên, hỗ trợ về tinh thần để tôi có thể dành thời gian để học tập và nghiên cứu. Mặc dù đã rất cố gắng nhưng luận án chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Tôi mong nhận được sự đóng góp của các nhà khoa học, nhà quản lý và những người quan tâm để tôi có thể hoàn thiện nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
i DANH MỤC BẢNG. ii DANH MỤC HÌNH. iv PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án. 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA THƯƠNG HIỆU ĐẠI HỌC ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN TRƯỜNG CỦA SINH VIÊN. Tổng quan tình hình nghiên cứu về thương hiệu đại học. Tổng quan các nghiên cứu về xây dựng thương hiệu đại học.
Tổng quan nghiên cứu các yếu tố cấu thành thương hiệu đại học. Tổng quan nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trường đại học. Yếu tố gắn với đặc điểm của sinh viên. Yếu tố ảnh hưởng của người xung quanh.
Yếu tố gắn với đặc điểm của trường đại học. Tổng quan nghiên cứu tác động của thương hiệu đại học đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên. Khoảng trống nghiên cứu và hướng tiếp cận của nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu.
Hướng tiếp cận của nghiên cứu. 46 Tóm tắt chương 1. 48 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THƯƠNG HIỆU ĐẠI HỌC TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Một số khái niệm liên quan đến thương hiệu đại học.
Đại học, trường đại học. Thương hiệu. Thương hiệu đại học. Tài sản thương hiệu.
Tài sản thương hiệu đại học. Vai trò của thương hiệu đại học. Các lý thuyết nền tảng liên quan đến tác động của thương hiệu đại học đến quyết định lựa chọn trường đại học. Lý thuyết tài sản thương hiệu định hướng khách hàng.
Lý thuyết hành vi có kế hoạch. Lý thuyết tự phù hợp. Mô hình ra quyết định lựa chọn trường đại học. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu.
Lý thuyết nền tảng cho mô hình nghiên cứu đề xuất. Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đề xuất. 82 Tóm tắt chương 2.
85 CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tại bàn. Nội dung phương pháp nghiên cứu tại bàn.
Hình thành thang đo nghiên cứu sơ bộ. Phương pháp nghiên cứu định tính. Mục tiêu phương pháp nghiên cứu định tính. Đối tượng và cỡ mẫu trong nghiên cứu định tính.
Nội dung nghiên cứu định tính. Cách thức thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức. 107 Tóm tắt chương 3. 113 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA THƯƠNG HIỆU ĐẠI HỌC ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN TRƯỜNG CỦA SINH VIÊN TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI.
Giới thiệu về ĐHQGHN. Thực trạng thương hiệu ĐHQGHN và các trường thành viên. Nghiên cứu trường hợp tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN. Xây dựng, truyền thông thương hiệu Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN.
Truyền thông cho hoạt động tuyển sinh và kết quả tuyển sinh của Trường ĐH Kinh tế 125 4. Kết quả đánh giá tác động của thương hiệu đại học đến quyết định lựa chọn trường của sinh viên tại ĐHQGHN. Kết quả phân tích thống kê mô tả. Đánh giá mô hình đo lường.
Đánh giá mô hình cấu trúc. Phân tích sự khác biệt về quyết định chọn trường đại học giữa các nhóm đối tượng khác nhau. Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết. 141 Tóm tắt chương 4.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT. Thảo luận kết quả đánh giá tác động của thương hiệu đại học đến quyết định lựa chọn trường đại học. Thảo luận vai trò của các cấu phần của tài sản thương hiệu. Thảo luận vai trò của các yếu tố trung gian.
Thảo luận vai trò của hoạt động truyền thông. Bối cảnh và định hướng phát triển của ĐHQGHN. Một số đề xuất đối với ĐHQGHN nhằm nâng cao giá trị tài sản thương hiệu gắn với hoạt động tuyển sinh. Xây dựng chiến lược thương hiệu tổng thể.
Thống nhất nhận diện thương hiệu trong toàn ĐHQGHN. Nâng cao vai trò quản lý một cách hệ thống về công tác thương hiệu. Nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ. Một số đề xuất đối với các trường thành viên nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tuyển sinh.
Nâng cao liên tưởng thương hiệu và nhận thức thương hiệu thông qua chuyên nghiệp hóa hoạt động truyền thông. Nâng cao chất lượng cảm nhận thông qua nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp 166 5. Phát huy lòng trung thành thương hiệu thông qua xây dựng và đẩy mạnh mạng lưới cựu sinh viên. Xây dựng tính cách thương hiệu gắn với những lợi thế và tiềm năng của đơn vị 171 5.
Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.173 Tóm tắt chương 5. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 179 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 199 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Nguyên nghĩa 1 CBKH Cán bộ khoa học 2 ĐH Đại học 3 ĐHQG Đại học quốc gia 4 ĐHQGHN Đại học Quốc gia Hà Nội 5 KH&CN Khoa học và công nghệ 6 GS Giáo sư 7 GD&ĐT Giáo dục và đào tạo 8 PGS Phó giáo sư 9 PLS-SEM Mô hình phương trình cấu trúc dựa trên bình phương tối thiểu riêng phần 10 QS Quacquarelli Symonds 11 SEM Mô hình phương trình cấu trúc 12 THE Thời báo giáo dục đại học (Times Higher Education) 13 THPT Trung học phổ thông 14 TP Thành phố 15 TPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch 16 TT&QTTH Truyền thông và quản trị thương hiệu i DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Bảng tổng hợp một số nghiên cứu về xây dựng thương hiệu đại học.2: Tổng hợp một số nghiên cứu về các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu đại học.3: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn trường đại học.4: Tổng hợp một số nghiên cứu về tác động của thương hiệu đại học đến quyết định lựa chọn trường đại học.1: Một số khái niệm liên quan đến cơ sở giáo dục đại học.2: Nhóm giả thuyết tài sản thương hiệu – tự phù hợp– ý định chọn trường 79 Bảng 2.3: Định nghĩa các yếu tố trong mô hình nghiên cứu.1: Tổng hợp về thang đo nghiên cứu sơ bộ.2: Số lượng đối tượng tham gia phỏng vấn sâu.3: Thang đo nghiên cứu được điều chỉnh sau nghiên cứu định tính.4: Giá trị hệ số tải ngoài của biến quan sát trong khảo sát sơ bộ.5: Kết quả đánh giá mức độ tin cậy nhất quán nội bộ và mức độ chính xác về sự hội tụ của thang đo trong khảo sát sơ bộ.6: Kết quả đánh giá mức độ chính xác về sự phân biệt của mô hình thang đo trong khảo sát sơ bộ.7: Cỡ mẫu dự kiến tại các trường thành viên.8: Các nội dung đánh giá mô hình cấu trúc.1: Quy mô đào tạo tại ĐHQGHN giai đoạn 2019-2024.2: Thứ hạng của ĐHQGHN trên các bảng xếp hạng các trường đại học thế giới của QS.3: Số lượng cán bộ và cán bộ khoa học phân theo trình độ của ĐHQGHN giai đoạn 2019-2024.4: Số lượng chương trình đào tạo của ĐHQGHN giai đoạn 2019-2024.5: Số lượng sản phẩm khoa học công nghệ của ĐHQGHN giai đoạn 2019- 2024.6: Thống kê đối tượng khảo sát phân theo trường thành viên, khu vực tuyển sinh và thu nhập của hộ gia đình.7: Kết quả hệ số tải ngoài, hệ số Cronbach's alpha, độ tin cậy tổng hợp và giá trị phương sai trích trung bình.8: Kết quả hệ số HTMT.9: Kết quả hệ số VIF.10: Kết quả hệ số R2.11: Hệ số f2 đánh giá hiệu quả tác động.12: Kết quả kiểm định tác động gián tiếp.13: Kết quả kiểm định tác động trực tiếp.14: Kết quả kiểm định tổng mức tác động.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Huyền (2025). Tác động thương hiệu đại học đến lựa chọn trường sinh viên ĐHQGHN [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/tac-dong-thuong-hieu-dai-hoc-quyet-dinh-lua-chon-truong-dhqghn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động thương hiệu đại học đến lựa chọn trường sinh viên ĐHQGHN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tác động thương hiệu đại học đến quyết định chọn trường của sinh viên ĐHQGHN qua nghiên cứu định lượng sâu.
Luận án "Tác động thương hiệu đại học đến lựa chọn trường sinh viên ĐHQGHN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Tác động thương hiệu đại học đến lựa chọn trường sinh viên ĐHQGHN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động thương hiệu đại học đến lựa chọn trường sinh viên ĐHQGHN" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Tác động thương hiệu đại học đến lựa chọn trường sinh viên ĐHQGHN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động thương hiệu đại học đến lựa chọn trường sinh viên ĐHQGHN" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động thương hiệu đại học đến lựa chọn trường sinh viên ĐHQGHN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.